Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021



1. chutist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt của parachutist) lính nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ chutist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh chutist danh từ|- (viết tắt của parachutist) lính nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:chutist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của chutist là: danh từ|- (viết tắt của parachutist) lính nhảy dù

2. d nghĩa tiếng việt là (thông tục)|- (viết tắt) của had, should, would(…)


Nghĩa tiếng việt của từ d là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh d(thông tục)|- (viết tắt) của had, should, would. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:d
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của d là: (thông tục)|- (viết tắt) của had, should, would

3. em nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) (viết tắt) của them(…)


Nghĩa tiếng việt của từ em là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh em danh từ|- (thông tục) (viết tắt) của them. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:em
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của em là: danh từ|- (thông tục) (viết tắt) của them

4. gainst nghĩa tiếng việt là giới từ|- (thơ ca) (như) against(…)


Nghĩa tiếng việt của từ gainst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh gainst giới từ|- (thơ ca) (như) against. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:gainst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của gainst là: giới từ|- (thơ ca) (như) against

5. ll nghĩa tiếng việt là (viết tắt của will)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ll(viết tắt của will). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ll
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ll là: (viết tắt của will)

6. s nghĩa tiếng việt là (viết tắt) của is, has, us, does|- (thông tục) (như) is|= it s (…)


Nghĩa tiếng việt của từ s là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh s(viết tắt) của is, has, us, does|- (thông tục) (như) is|= it s raining|+ trời mưa|= what s the matter?|+ cái gì đấy?|= she s gone|+ cô ta đã đi khỏi|- (thông tục) (như) has|= he s done it|+ anh ấy đã làm việc đó rồi|- (thông tục) (như) us|- let s go|- nào chúng ta đi thôi|- (thông tục) (như) does|= what s he say about it?|+ ý kiến của anh ấy về việc đó như thế nào?. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:s
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của s là: (viết tắt) của is, has, us, does|- (thông tục) (như) is|= it s raining|+ trời mưa|= what s the matter?|+ cái gì đấy?|= she s gone|+ cô ta đã đi khỏi|- (thông tục) (như) has|= he s done it|+ anh ấy đã làm việc đó rồi|- (thông tục) (như) us|- let s go|- nào chúng ta đi thôi|- (thông tục) (như) does|= what s he say about it?|+ ý kiến của anh ấy về việc đó như thế nào?

7. shun nghĩa tiếng việt là interj|- ((viết tắt) của attention) nghiêm!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ shun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh shuninterj|- ((viết tắt) của attention) nghiêm!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:shun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của shun là: interj|- ((viết tắt) của attention) nghiêm!

8. tec nghĩa tiếng việt là xem tec(…)


Nghĩa tiếng việt của từ tec là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh tecxem tec. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:tec
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của tec là: xem tec

9. tis nghĩa tiếng việt là (viết tắt của it is)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ tis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh tis(viết tắt của it is). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:tis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của tis là: (viết tắt của it is)

10. twas nghĩa tiếng việt là (viết tắt của it was)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ twas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh twas(viết tắt của it was). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:twas
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của twas là: (viết tắt của it was)

11. tween nghĩa tiếng việt là giới từ|- (viết tắt của between)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ tween là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh tween giới từ|- (viết tắt của between). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:tween
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của tween là: giới từ|- (viết tắt của between)

12. twere nghĩa tiếng việt là (viết tắt của it were)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ twere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh twere(viết tắt của it were). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:twere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của twere là: (viết tắt của it were)

13. twill nghĩa tiếng việt là (viết tắt) của it will(…)


Nghĩa tiếng việt của từ twill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh twill(viết tắt) của it will. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:twill
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của twill là: (viết tắt) của it will

14. twixt nghĩa tiếng việt là giới từ|- (viết tắt của betwixt)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ twixt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh twixt giới từ|- (viết tắt của betwixt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:twixt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của twixt là: giới từ|- (viết tắt của betwixt)

15. un nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như one) một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ un là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh un danh từ|- (như one) một. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:un
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của un là: danh từ|- (như one) một

16. ve nghĩa tiếng việt là (viết tắt của have)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ve(viết tắt của have). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ve là: (viết tắt của have)

17. -th nghĩa tiếng việt là hình thái ở một số danh từ gốc động từ; tính từ chỉ :hoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ -th là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh -thhình thái ở một số danh từ gốc động từ; tính từ chỉ :hoạt động kết quả hoạt động :|- growth|- sự phát triển;|- tilth|- sự trồng trọt;|- tình trạng hoặc phẩm chất :|- health|- sức khoẻ;|- youth|- tuổi trẻ;|- (hay eth) h. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:-th
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của -th là: hình thái ở một số danh từ gốc động từ; tính từ chỉ :hoạt động kết quả hoạt động :|- growth|- sự phát triển;|- tilth|- sự trồng trọt;|- tình trạng hoặc phẩm chất :|- health|- sức khoẻ;|- youth|- tuổi trẻ;|- (hay eth) h

18. -trichous nghĩa tiếng việt là hình thái ghép tạo tính từ|- có lông kiểu nào đấy|= peritric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ -trichous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh -trichoushình thái ghép tạo tính từ|- có lông kiểu nào đấy|= peritrichous|+ có vành lông rung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:-trichous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của -trichous là: hình thái ghép tạo tính từ|- có lông kiểu nào đấy|= peritrichous|+ có vành lông rung

19. -tron nghĩa tiếng việt là hậu tố tạo danh từ có nghĩa|- ống chân không|- magnetron|- manh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ -tron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh -tronhậu tố tạo danh từ có nghĩa|- ống chân không|- magnetron|- manhêtron|- biện pháp xử lý các hạt trong nguyên tử|- cyclotron|- xiclotron. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:-tron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của -tron là: hậu tố tạo danh từ có nghĩa|- ống chân không|- magnetron|- manhêtron|- biện pháp xử lý các hạt trong nguyên tử|- cyclotron|- xiclotron

20. -trophin nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa|- chất kích thích|= gonadotrophin hocm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ -trophin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh -trophinhình thái ghép có nghĩa|- chất kích thích|= gonadotrophin hocmon|+ kích thích tuyến sinh dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:-trophin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của -trophin là: hình thái ghép có nghĩa|- chất kích thích|= gonadotrophin hocmon|+ kích thích tuyến sinh dục

21. -tude nghĩa tiếng việt là hậu tố tạo danh từ|- sự, tính chất|- altitude|- độ cao|- pleni(…)


Nghĩa tiếng việt của từ -tude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh -tudehậu tố tạo danh từ|- sự, tính chất|- altitude|- độ cao|- plenitude|- sự đầy đủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:-tude
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của -tude là: hậu tố tạo danh từ|- sự, tính chất|- altitude|- độ cao|- plenitude|- sự đầy đủ

22. -ty nghĩa tiếng việt là hậu tố để tạo những con số có bao nhiêu lần mười|- twenty|- h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ -ty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh -tyhậu tố để tạo những con số có bao nhiêu lần mười|- twenty|- hai mươi|- fifty|- năm mươi|- hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất, điều kiện|- puberty|- tuổi dậy thì|- cruelty|- tính tàn ác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:-ty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của -ty là: hậu tố để tạo những con số có bao nhiêu lần mười|- twenty|- hai mươi|- fifty|- năm mươi|- hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất, điều kiện|- puberty|- tuổi dậy thì|- cruelty|- tính tàn ác

23. -way nghĩa tiếng việt là hình thái cấu tạo các phó từ gốc tính từ và danh từ chỉ c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ -way là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh -wayhình thái cấu tạo các phó từ gốc tính từ và danh từ chỉ cách thức hành động; phương hướng và vị trí|- broadways|- theo chiều rộng, chiều ngang|- longways|- theo chiều dài|- lengthways|- theo chiều dọc|- endways|- đuôi về . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:-way
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của -way là: hình thái cấu tạo các phó từ gốc tính từ và danh từ chỉ cách thức hành động; phương hướng và vị trí|- broadways|- theo chiều rộng, chiều ngang|- longways|- theo chiều dài|- lengthways|- theo chiều dọc|- endways|- đuôi về

24. 1 to 1 relationship nghĩa tiếng việt là (tech) quan hệ 1 đối 1(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 1 to 1 relationship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 1 to 1 relationship(tech) quan hệ 1 đối 1. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:1 to 1 relationship
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 1 to 1 relationship là: (tech) quan hệ 1 đối 1

25. 1 to many relationship nghĩa tiếng việt là (tech) quan hệ 1 đối nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 1 to many relationship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 1 to many relationship(tech) quan hệ 1 đối nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:1 to many relationship
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 1 to many relationship là: (tech) quan hệ 1 đối nhiều

26. 1-byte character nghĩa tiếng việt là (tech) ký tự 1 bai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 1-byte character là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 1-byte character(tech) ký tự 1 bai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:1-byte character
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 1-byte character là: (tech) ký tự 1 bai

27. 1-byte character code nghĩa tiếng việt là (tech) mã ký tự 1 bai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 1-byte character code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 1-byte character code(tech) mã ký tự 1 bai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:1-byte character code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 1-byte character code là: (tech) mã ký tự 1 bai

28. 1-byte character set nghĩa tiếng việt là (tech) bộ ký tự 1 bai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 1-byte character set là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 1-byte character set(tech) bộ ký tự 1 bai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:1-byte character set
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 1-byte character set là: (tech) bộ ký tự 1 bai

29. 1-byte character string nghĩa tiếng việt là (tech) chuỗi ký tự 1 bai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 1-byte character string là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 1-byte character string(tech) chuỗi ký tự 1 bai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:1-byte character string
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 1-byte character string là: (tech) chuỗi ký tự 1 bai

30. 2-way device nghĩa tiếng việt là (tech) thiết bị 2 chiều/thu phát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 2-way device là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 2-way device(tech) thiết bị 2 chiều/thu phát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:2-way device
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 2-way device là: (tech) thiết bị 2 chiều/thu phát

31. 2d (two dimension) nghĩa tiếng việt là (tech) hai chiều, nhị thứ nguyên, phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 2d (two dimension) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 2d (two dimension)(tech) hai chiều, nhị thứ nguyên, phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:2d (two dimension)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 2d (two dimension) là: (tech) hai chiều, nhị thứ nguyên, phẳng

32. 2d configuration nghĩa tiếng việt là (tech) cấu hình 2 chiều, cấu hình phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 2d configuration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 2d configuration(tech) cấu hình 2 chiều, cấu hình phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:2d configuration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 2d configuration là: (tech) cấu hình 2 chiều, cấu hình phẳng

33. 2d image nghĩa tiếng việt là (tech) ảnh 2 chiều, ảnh phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 2d image là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 2d image(tech) ảnh 2 chiều, ảnh phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:2d image
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 2d image là: (tech) ảnh 2 chiều, ảnh phẳng

34. 2d module = two-dimensional module nghĩa tiếng việt là (tech) mô đun hai chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 2d module = two-dimensional module là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 2d module = two-dimensional module(tech) mô đun hai chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:2d module = two-dimensional module
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 2d module = two-dimensional module là: (tech) mô đun hai chiều

35. 3d (three dimension) nghĩa tiếng việt là (tech) ba chiều, tam thứ nguyên, nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 3d (three dimension) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 3d (three dimension)(tech) ba chiều, tam thứ nguyên, nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:3d (three dimension)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 3d (three dimension) là: (tech) ba chiều, tam thứ nguyên, nổi

36. 3d (three dimension) calculation nghĩa tiếng việt là (tech) tính toán 3 chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 3d (three dimension) calculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 3d (three dimension) calculation(tech) tính toán 3 chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:3d (three dimension) calculation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 3d (three dimension) calculation là: (tech) tính toán 3 chiều

37. 3d (three dimension) configuration nghĩa tiếng việt là (tech) cấu hình 3 chiều, cấu hình nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 3d (three dimension) configuration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 3d (three dimension) configuration(tech) cấu hình 3 chiều, cấu hình nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:3d (three dimension) configuration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 3d (three dimension) configuration là: (tech) cấu hình 3 chiều, cấu hình nổi

38. 3d (three dimension) image nghĩa tiếng việt là (tech) ảnh 3 chiều, ảnh nổi = stereoscopic image(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 3d (three dimension) image là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 3d (three dimension) image(tech) ảnh 3 chiều, ảnh nổi = stereoscopic image. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:3d (three dimension) image
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 3d (three dimension) image là: (tech) ảnh 3 chiều, ảnh nổi = stereoscopic image

39. 4th generation language (4gl) nghĩa tiếng việt là (tech) ngôn ngữ thế hệ thứ tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 4th generation language (4gl) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 4th generation language (4gl)(tech) ngôn ngữ thế hệ thứ tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:4th generation language (4gl)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 4th generation language (4gl) là: (tech) ngôn ngữ thế hệ thứ tư

40. 7-bit ascii code nghĩa tiếng việt là (tech) mã ascii 7 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 7-bit ascii code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 7-bit ascii code(tech) mã ascii 7 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:7-bit ascii code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 7-bit ascii code là: (tech) mã ascii 7 bít

41. 7-bit ascii code set nghĩa tiếng việt là (tech) bộ mã ascii 7 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 7-bit ascii code set là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 7-bit ascii code set(tech) bộ mã ascii 7 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:7-bit ascii code set
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 7-bit ascii code set là: (tech) bộ mã ascii 7 bít

42. 8-bit character nghĩa tiếng việt là (tech) ký tự 8 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 8-bit character là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 8-bit character(tech) ký tự 8 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:8-bit character
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 8-bit character là: (tech) ký tự 8 bít

43. 8-bit character code nghĩa tiếng việt là (tech) mã ký tự 8 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 8-bit character code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 8-bit character code(tech) mã ký tự 8 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:8-bit character code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 8-bit character code là: (tech) mã ký tự 8 bít

44. 8-bit character set nghĩa tiếng việt là (tech) bộ ký tự 8 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 8-bit character set là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 8-bit character set(tech) bộ ký tự 8 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:8-bit character set
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 8-bit character set là: (tech) bộ ký tự 8 bít

45. 8-bit character string nghĩa tiếng việt là (tech) chuỗi ký tự 8 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 8-bit character string là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 8-bit character string(tech) chuỗi ký tự 8 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:8-bit character string
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 8-bit character string là: (tech) chuỗi ký tự 8 bít

46. 8-bit microcomputer nghĩa tiếng việt là (tech) máy vi điện toán 8 bít, máy vi tính 8 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 8-bit microcomputer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 8-bit microcomputer(tech) máy vi điện toán 8 bít, máy vi tính 8 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:8-bit microcomputer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 8-bit microcomputer là: (tech) máy vi điện toán 8 bít, máy vi tính 8 bít

47. 8-bit microprocessor nghĩa tiếng việt là (tech) bộ vi xử lý 8 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 8-bit microprocessor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 8-bit microprocessor(tech) bộ vi xử lý 8 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:8-bit microprocessor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 8-bit microprocessor là: (tech) bộ vi xử lý 8 bít

48. 8-bit personal computer nghĩa tiếng việt là (tech) máy điện toán cá nhân 8 bít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ 8-bit personal computer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh 8-bit personal computer(tech) máy điện toán cá nhân 8 bít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:8-bit personal computer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của 8-bit personal computer là: (tech) máy điện toán cá nhân 8 bít

49. a nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều as, as|- (thông tục) loại a, hạng nhất, ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a danh từ, số nhiều as, as|- (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt|=his health is a|+ sức khoẻ anh ta vào loại a|- (âm nhạc) la|=a sharp|+ la thăng|=a flat|+ la giáng|- người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất|=from a to z|+ từ đầu đến đuôi, tường tận|=not to know a from b|+ không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết|* mạo từ|- một; một (như kiểu); một (nào đó)|=a very cold day|+ một ngày rất lạnh|=a dozen|+ một tá|=a few|+ một ít|=all of a size|+ tất cả cùng một cỡ|=a shakespeare|+ một (văn hào như kiểu) sếch-xpia|=a mr nam|+ một ông nam (nào đó)|- cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;|=a cup|+ cái chén|=a knife|+ con dao|=a son of the party|+ người con của đảng|=a vietnamese grammar|+ cuốn ngữ pháp việt nam|* giới từ|- mỗi, mỗi một|=twice a week|+ mỗi tuần hai lần||@a/c|- (viết tắt của account current) tài khoản vãng lai (tức là bằng séc)|- có nghĩa giống như nghĩa của account. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a
  • Phiên âm (nếu có): [ei, ə]
  • Nghĩa tiếng việt của a là: danh từ, số nhiều as, as|- (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt|=his health is a|+ sức khoẻ anh ta vào loại a|- (âm nhạc) la|=a sharp|+ la thăng|=a flat|+ la giáng|- người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất|=from a to z|+ từ đầu đến đuôi, tường tận|=not to know a from b|+ không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết|* mạo từ|- một; một (như kiểu); một (nào đó)|=a very cold day|+ một ngày rất lạnh|=a dozen|+ một tá|=a few|+ một ít|=all of a size|+ tất cả cùng một cỡ|=a shakespeare|+ một (văn hào như kiểu) sếch-xpia|=a mr nam|+ một ông nam (nào đó)|- cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;|=a cup|+ cái chén|=a knife|+ con dao|=a son of the party|+ người con của đảng|=a vietnamese grammar|+ cuốn ngữ pháp việt nam|* giới từ|- mỗi, mỗi một|=twice a week|+ mỗi tuần hai lần||@a/c|- (viết tắt của account current) tài khoản vãng lai (tức là bằng séc)|- có nghĩa giống như nghĩa của account

50. a b c nghĩa tiếng việt là danh từ|- bảng chữ cái|- khái niệm cơ sở, cơ sở|=a_b_c of che(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a b c là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a b c danh từ|- bảng chữ cái|- khái niệm cơ sở, cơ sở|=a_b_c of chemistry|+ khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học|- (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a b c
  • Phiên âm (nếu có): [eibi:si:]
  • Nghĩa tiếng việt của a b c là: danh từ|- bảng chữ cái|- khái niệm cơ sở, cơ sở|=a_b_c of chemistry|+ khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học|- (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc

51. a b c - book nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách vỡ lòng, sách học vần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a b c - book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a b c - book danh từ|- sách vỡ lòng, sách học vần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a b c - book
  • Phiên âm (nếu có): [eibi:si:buk]
  • Nghĩa tiếng việt của a b c - book là: danh từ|- sách vỡ lòng, sách học vần

52. a except b gate nghĩa tiếng việt là (tech) cổng a loại trừ b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a except b gate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a except b gate(tech) cổng a loại trừ b. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a except b gate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a except b gate là: (tech) cổng a loại trừ b

53. a font nghĩa tiếng việt là phó từ|- thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn nghành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a font là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a font phó từ|- thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn nghành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a font
  • Phiên âm (nếu có): [ɑ:fɜ:ɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của a font là: phó từ|- thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn nghành

54. a fortiori nghĩa tiếng việt là phó từ|- huống hồ, huống là||@a fortiori|- lại càng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a fortiori là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a fortiori phó từ|- huống hồ, huống là||@a fortiori|- lại càng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a fortiori
  • Phiên âm (nếu có): [ei,fɔ:tiɔ:rai]
  • Nghĩa tiếng việt của a fortiori là: phó từ|- huống hồ, huống là||@a fortiori|- lại càng

55. a ignore b gate nghĩa tiếng việt là (tech) cổng a không biết b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a ignore b gate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a ignore b gate(tech) cổng a không biết b. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a ignore b gate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a ignore b gate là: (tech) cổng a không biết b

56. a implies b gate nghĩa tiếng việt là (tech) cổng a bao hàm b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a implies b gate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a implies b gate(tech) cổng a bao hàm b. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a implies b gate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a implies b gate là: (tech) cổng a bao hàm b

57. a la carte nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo món, gọi theo món, đặt theo món|=to dine a_la_ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a la carte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a la carte phó từ|- theo món, gọi theo món, đặt theo món|=to dine a_la_carte|+ ăn cơm gọi theo món. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a la carte
  • Phiên âm (nếu có): [ɑ:lɑ:kɑ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của a la carte là: phó từ|- theo món, gọi theo món, đặt theo món|=to dine a_la_carte|+ ăn cơm gọi theo món

58. a la mode nghĩa tiếng việt là phó từ|- hợp thời trang, đúng mốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a la mode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a la mode phó từ|- hợp thời trang, đúng mốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a la mode
  • Phiên âm (nếu có): [,ɑ:ləmoud]
  • Nghĩa tiếng việt của a la mode là: phó từ|- hợp thời trang, đúng mốt

59. a posteriori nghĩa tiếng việt là phó từ & tính từ|- theo phép quy nạp|=method a_posteriori|+ phư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a posteriori là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a posteriori phó từ & tính từ|- theo phép quy nạp|=method a_posteriori|+ phương pháp quy nạp|- hậu nghiệm|=probability a_posteriori|+ (toán học) xác suất hậu nghiệm||@a posteriori|- hậu nghiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a posteriori
  • Phiên âm (nếu có): [eipɔs,teriɔ:rai]
  • Nghĩa tiếng việt của a posteriori là: phó từ & tính từ|- theo phép quy nạp|=method a_posteriori|+ phương pháp quy nạp|- hậu nghiệm|=probability a_posteriori|+ (toán học) xác suất hậu nghiệm||@a posteriori|- hậu nghiệm

60. a priori nghĩa tiếng việt là danh từ & phó từ|- theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ a priori là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a priori danh từ & phó từ|- theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch|- tiên nghiệm|=probability a_priori|+ (toán học) xác xuất tiên nghiệm||@a priori|- tiên nghiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a priori
  • Phiên âm (nếu có): [eipraiɔ:rai]
  • Nghĩa tiếng việt của a priori là: danh từ & phó từ|- theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch|- tiên nghiệm|=probability a_priori|+ (toán học) xác xuất tiên nghiệm||@a priori|- tiên nghiệm

61. a shares nghĩa tiếng việt là (econ) cổ phiếu a.(cổ phiếu hưởng lãi sau).|+ xem financial capi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a shares là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a shares(econ) cổ phiếu a.(cổ phiếu hưởng lãi sau).|+ xem financial capital.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a shares
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a shares là: (econ) cổ phiếu a.(cổ phiếu hưởng lãi sau).|+ xem financial capital.

62. a-bomb nghĩa tiếng việt là danh từ|- bom nguyên tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-bomb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-bomb danh từ|- bom nguyên tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-bomb
  • Phiên âm (nếu có): [eibɔm]
  • Nghĩa tiếng việt của a-bomb là: danh từ|- bom nguyên tử

63. a-d = a nghĩa tiếng việt là #- (tech) đổi dạng sóng (dạng tương tự) sang dạng số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-d = a là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-d = a #- (tech) đổi dạng sóng (dạng tương tự) sang dạng số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-d = a
  • Phiên âm (nếu có): [d = a-d (analog-to-digital)]
  • Nghĩa tiếng việt của a-d = a là: #- (tech) đổi dạng sóng (dạng tương tự) sang dạng số

64. a-d conversion nghĩa tiếng việt là (tech) đổi sóng (tương tự) - số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-d conversion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-d conversion(tech) đổi sóng (tương tự) - số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-d conversion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a-d conversion là: (tech) đổi sóng (tương tự) - số

65. a-d converter circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch đổi sóng-số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-d converter circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-d converter circuit(tech) mạch đổi sóng-số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-d converter circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a-d converter circuit là: (tech) mạch đổi sóng-số

66. a-going nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-going là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-going tính từ & phó từ|- đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành|=to set a-going|+ cho chuyển động, cho chạy (máy...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-going
  • Phiên âm (nếu có): [əgouiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của a-going là: tính từ & phó từ|- đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành|=to set a-going|+ cho chuyển động, cho chạy (máy...)

67. a-ok nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống như ok nhấn mạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-ok là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-ok tính từ|- giống như ok nhấn mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-ok
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a-ok là: tính từ|- giống như ok nhấn mạnh

68. a-pac-thai nghĩa tiếng việt là danh từ|- apartheid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-pac-thai là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-pac-thai danh từ|- apartheid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-pac-thai
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a-pac-thai là: danh từ|- apartheid

69. a-plenty nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-plenty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-plenty phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-plenty
  • Phiên âm (nếu có): [əplenti]
  • Nghĩa tiếng việt của a-plenty là: phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú

70. a-point nghĩa tiếng việt là (giải tích) a- điểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-point là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-point(giải tích) a- điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-point
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a-point là: (giải tích) a- điểm

71. a-power nghĩa tiếng việt là danh từ|- năng lượng nguyên tử|- cường quốc nguyên tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-power là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-power danh từ|- năng lượng nguyên tử|- cường quốc nguyên tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-power
  • Phiên âm (nếu có): [eipauə]
  • Nghĩa tiếng việt của a-power là: danh từ|- năng lượng nguyên tử|- cường quốc nguyên tử

72. a-road nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường lớn, không quan trọng bằng xa lộ, nhưng rộng v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-road là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-road danh từ|- đường lớn, không quan trọng bằng xa lộ, nhưng rộng và thẳng hơn đường loại b. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-road
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a-road là: danh từ|- đường lớn, không quan trọng bằng xa lộ, nhưng rộng và thẳng hơn đường loại b

73. a-side nghĩa tiếng việt là danh từ|- mặt chính của dĩa hát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a-side là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a-side danh từ|- mặt chính của dĩa hát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a-side
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a-side là: danh từ|- mặt chính của dĩa hát

74. a.d. nghĩa tiếng việt là (viết tắt) của ano domin|- sau công nguyên|=1540 a.d.|+ năm 1540 s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a.d. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a.d. (viết tắt) của ano domin|- sau công nguyên|=1540 a.d.|+ năm 1540 sau công nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a.d.
  • Phiên âm (nếu có): [eidi:]
  • Nghĩa tiếng việt của a.d. là: (viết tắt) của ano domin|- sau công nguyên|=1540 a.d.|+ năm 1540 sau công nguyên

75. a.d.c nghĩa tiếng việt là (viết tắt của aide-de-camp) sự quan phụ tá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a.d.c là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a.d.c(viết tắt của aide-de-camp) sự quan phụ tá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a.d.c
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a.d.c là: (viết tắt của aide-de-camp) sự quan phụ tá

76. a.m nghĩa tiếng việt là (viết tắt)(radio)viết tắt của amplitude modulation) biến điệu biê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a.m là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a.m(viết tắt)(radio)viết tắt của amplitude modulation) biến điệu biên độ|- (viết tắt của master of arts) cao học văn chương|- (viết tắt của tiếng latinh antemeridian) sáng, trước ngọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a.m
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a.m là: (viết tắt)(radio)viết tắt của amplitude modulation) biến điệu biên độ|- (viết tắt của master of arts) cao học văn chương|- (viết tắt của tiếng latinh antemeridian) sáng, trước ngọ

77. a.m. nghĩa tiếng việt là phó từ|- (xem) ante_meridiem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a.m. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a.m. phó từ|- (xem) ante_meridiem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a.m.
  • Phiên âm (nếu có): [eiem]
  • Nghĩa tiếng việt của a.m. là: phó từ|- (xem) ante_meridiem

78. a4-size nghĩa tiếng việt là (tech) khổ giấy a4 (21 cm x 29.7 cm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ a4-size là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh a4-size(tech) khổ giấy a4 (21 cm x 29.7 cm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:a4-size
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của a4-size là: (tech) khổ giấy a4 (21 cm x 29.7 cm)

79. aa nghĩa tiếng việt là (alcoholics anonymous) hội cai rượu|- (automobile association) hội (…)


Nghĩa tiếng việt của từ aa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aa(alcoholics anonymous) hội cai rượu|- (automobile association) hội ô tô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aa là: (alcoholics anonymous) hội cai rượu|- (automobile association) hội ô tô

80. aaa nghĩa tiếng việt là (amateur athletic association) hội thể thao không chuyên|- (american(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aaa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aaa(amateur athletic association) hội thể thao không chuyên|- (american automobile association) hiệp hội xe hơi mỹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aaa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aaa là: (amateur athletic association) hội thể thao không chuyên|- (american automobile association) hiệp hội xe hơi mỹ

81. aard-wolf nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chó sói đất (nam phi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aard-wolf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aard-wolf danh từ|- (động vật học) chó sói đất (nam phi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aard-wolf
  • Phiên âm (nếu có): [ɑ:d,wulf]
  • Nghĩa tiếng việt của aard-wolf là: danh từ|- (động vật học) chó sói đất (nam phi)

82. aardvark nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) lợn đất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aardvark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aardvark danh từ|- (động vật) lợn đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aardvark
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aardvark là: danh từ|- (động vật) lợn đất

83. aardwolf nghĩa tiếng việt là danh từ|- <động> chó sói đất (nam phi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aardwolf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aardwolf danh từ|- <động> chó sói đất (nam phi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aardwolf
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aardwolf là: danh từ|- <động> chó sói đất (nam phi)

84. aasvogel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con kên kên (nam phi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aasvogel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aasvogel danh từ|- (động vật học) con kên kên (nam phi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aasvogel
  • Phiên âm (nếu có): [ɑ:sfougəl]
  • Nghĩa tiếng việt của aasvogel là: danh từ|- (động vật học) con kên kên (nam phi)

85. ab nghĩa tiếng việt là (viết tắt của able-bodied seaman) thủy thủ hạng nhất|- (viết tắt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ab là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ab(viết tắt của able-bodied seaman) thủy thủ hạng nhất|- (viết tắt của bachelor of arts) cử nhân văn chương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ab
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ab là: (viết tắt của able-bodied seaman) thủy thủ hạng nhất|- (viết tắt của bachelor of arts) cử nhân văn chương

86. aba nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người a-rập)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aba là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aba danh từ|- áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người a-rập). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aba
  • Phiên âm (nếu có): [ɑ:bə]
  • Nghĩa tiếng việt của aba là: danh từ|- áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người a-rập)

87. abac nghĩa tiếng việt là bàn tính, toán đồ, bản đồ tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abacbàn tính, toán đồ, bản đồ tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abac là: bàn tính, toán đồ, bản đồ tính

88. abaca nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải dệt bằng tơ chuối abaca ở philipin|- cây chuối a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abaca là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abaca danh từ|- vải dệt bằng tơ chuối abaca ở philipin|- cây chuối abaca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abaca
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abaca là: danh từ|- vải dệt bằng tơ chuối abaca ở philipin|- cây chuối abaca

89. abaci nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều abaci, abacuses|- bàn tính|=to move counters(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abaci là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abaci danh từ, số nhiều abaci, abacuses|- bàn tính|=to move counters of an abacus; to work an abacus|+ tính bằng bàn tính, gảy bàn tính|- (kiến trúc)|- đầu cột, đỉnh cột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abaci
  • Phiên âm (nếu có): [æbəkəs]
  • Nghĩa tiếng việt của abaci là: danh từ, số nhiều abaci, abacuses|- bàn tính|=to move counters of an abacus; to work an abacus|+ tính bằng bàn tính, gảy bàn tính|- (kiến trúc)|- đầu cột, đỉnh cột

90. abacist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người gãy bàn phím|- người kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abacist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abacist danh từ|- người gãy bàn phím|- người kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abacist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abacist là: danh từ|- người gãy bàn phím|- người kế toán

91. aback nghĩa tiếng việt là phó từ|- lùi lại, trở lại phía sau|=to stand aback from|+ đứn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aback phó từ|- lùi lại, trở lại phía sau|=to stand aback from|+ đứng lùi lại để tránh|- (hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm)|=to be taken aback|+ (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm|- (nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên|=to be taken aback by the news|+ sửng sốt vì cái tin đó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aback
  • Phiên âm (nếu có): [əbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của aback là: phó từ|- lùi lại, trở lại phía sau|=to stand aback from|+ đứng lùi lại để tránh|- (hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm)|=to be taken aback|+ (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm|- (nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên|=to be taken aback by the news|+ sửng sốt vì cái tin đó

92. abacterial nghĩa tiếng việt là tính từ|- không do vi khuẩn gây ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abacterial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abacterial tính từ|- không do vi khuẩn gây ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abacterial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abacterial là: tính từ|- không do vi khuẩn gây ra

93. abaction nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ pháp) việc gia súc bị bắt trộm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abaction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abaction danh từ|- (từ pháp) việc gia súc bị bắt trộm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abaction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abaction là: danh từ|- (từ pháp) việc gia súc bị bắt trộm

94. abactus nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị trụy thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abactus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abactus tính từ|- bị trụy thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abactus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abactus là: tính từ|- bị trụy thai

95. abacus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều abaci, abacuses|- bàn tính|=to move counters(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abacus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abacus danh từ, số nhiều abaci, abacuses|- bàn tính|=to move counters of an abacus; to work an abacus|+ tính bằng bàn tính, gảy bàn tính|- (kiến trúc)|- đầu cột, đỉnh cột||@abacus|- (tech) bàn toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abacus
  • Phiên âm (nếu có): [æbəkəs]
  • Nghĩa tiếng việt của abacus là: danh từ, số nhiều abaci, abacuses|- bàn tính|=to move counters of an abacus; to work an abacus|+ tính bằng bàn tính, gảy bàn tính|- (kiến trúc)|- đầu cột, đỉnh cột||@abacus|- (tech) bàn toán

96. abaddon nghĩa tiếng việt là danh từ|- âm ti, địa ngục|- con quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abaddon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abaddon danh từ|- âm ti, địa ngục|- con quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abaddon
  • Phiên âm (nếu có): [əbædən]
  • Nghĩa tiếng việt của abaddon là: danh từ|- âm ti, địa ngục|- con quỷ

97. abaft nghĩa tiếng việt là phó từ|- (hàng hải) ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abaft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abaft phó từ|- (hàng hải) ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái|* giới từ|- (hàng hải) sau, ở đằng sau, ở phía sau|=abaft the mast|+ sau cột buồm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abaft
  • Phiên âm (nếu có): [əbɑ:ft]
  • Nghĩa tiếng việt của abaft là: phó từ|- (hàng hải) ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái|* giới từ|- (hàng hải) sau, ở đằng sau, ở phía sau|=abaft the mast|+ sau cột buồm

98. abalienate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhường lại tài sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abalienate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abalienate ngoại động từ|- nhường lại tài sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abalienate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abalienate là: ngoại động từ|- nhường lại tài sản

99. abalienation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhường lại tài sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abalienation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abalienation danh từ|- sự nhường lại tài sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abalienation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abalienation là: danh từ|- sự nhường lại tài sản

100. abalone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bào ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abalone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abalone danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bào ngư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abalone
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəlouni]
  • Nghĩa tiếng việt của abalone là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bào ngư

101. abampere nghĩa tiếng việt là (tech) abampe, ampe tuyệt đối (đơn vị cường độ tuyệt đối của d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abampere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abampere(tech) abampe, ampe tuyệt đối (đơn vị cường độ tuyệt đối của dòng điện, 1 abampe = 10 ampe). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abampere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abampere là: (tech) abampe, ampe tuyệt đối (đơn vị cường độ tuyệt đối của dòng điện, 1 abampe = 10 ampe)

102. abandon nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ mỹ,nghĩa m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abandon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abandon ngoại động từ|- bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ mỹ,nghĩa mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ|=to abandon a hope|+ từ bỏ hy vọng|=to abandon ones wife and children|+ ruồng bỏ vợ con|=to abandon oneself to|+ đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)|* danh từ|- sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả|=with abandon|+ phóng túng||@abandon|- (tech) bỏ, bỏ rơi (đ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abandon
  • Phiên âm (nếu có): [əbændən]
  • Nghĩa tiếng việt của abandon là: ngoại động từ|- bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ mỹ,nghĩa mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ|=to abandon a hope|+ từ bỏ hy vọng|=to abandon ones wife and children|+ ruồng bỏ vợ con|=to abandon oneself to|+ đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)|* danh từ|- sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả|=with abandon|+ phóng túng||@abandon|- (tech) bỏ, bỏ rơi (đ)

103. abandon call nghĩa tiếng việt là (tech) gọi bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abandon call là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abandon call(tech) gọi bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abandon call
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abandon call là: (tech) gọi bỏ

104. abandoned nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ|- phóng đãng, truỵ lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abandoned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abandoned tính từ|- bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ|- phóng đãng, truỵ lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abandoned
  • Phiên âm (nếu có): [əbændənd]
  • Nghĩa tiếng việt của abandoned là: tính từ|- bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ|- phóng đãng, truỵ lạc

105. abandoner nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) người rút đơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abandoner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abandoner danh từ|- (pháp lý) người rút đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abandoner
  • Phiên âm (nếu có): [əbændənə]
  • Nghĩa tiếng việt của abandoner là: danh từ|- (pháp lý) người rút đơn

106. abandonment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ|- tình (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abandonment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abandonment danh từ|- sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ|- tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ|- sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả||@abandonment|- (tech) bỏ, từ bỏ (d). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abandonment
  • Phiên âm (nếu có): [əbændənmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abandonment là: danh từ|- sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ|- tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ|- sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả||@abandonment|- (tech) bỏ, từ bỏ (d)

107. abapikal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) xa đỉnh; xa ngọn|- dưới vực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abapikal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abapikal tính từ|- (sinh học) xa đỉnh; xa ngọn|- dưới vực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abapikal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abapikal là: tính từ|- (sinh học) xa đỉnh; xa ngọn|- dưới vực

108. abarticular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) học ngoài khớp; trật khớp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abarticular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abarticular tính từ|- (giải phẫu) học ngoài khớp; trật khớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abarticular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abarticular là: tính từ|- (giải phẫu) học ngoài khớp; trật khớp

109. abase nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abase ngoại động từ|- làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nhục|=to abase one-self|+ tự hạ mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abase
  • Phiên âm (nếu có): [əbeis]
  • Nghĩa tiếng việt của abase là: ngoại động từ|- làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nhục|=to abase one-self|+ tự hạ mình

110. abasement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abasement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abasement danh từ|- sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abasement
  • Phiên âm (nếu có): [əbeismənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abasement là: danh từ|- sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục

111. abash nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abash ngoại động từ|- làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abash
  • Phiên âm (nếu có): [əbæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của abash là: ngoại động từ|- làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

112. abashed nghĩa tiếng việt là tính từ|- bối rối, xấu hổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abashed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abashed tính từ|- bối rối, xấu hổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abashed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abashed là: tính từ|- bối rối, xấu hổ

113. abashment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abashment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abashment danh từ|- sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abashment
  • Phiên âm (nếu có): [əbæʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abashment là: danh từ|- sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuống

114. abask nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thơ ca) dưới ánh nắng, dưới ánh mặt trời, trong á(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abask là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abask phó từ|- (thơ ca) dưới ánh nắng, dưới ánh mặt trời, trong ánh lửa ấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abask
  • Phiên âm (nếu có): [əbɑ:sk]
  • Nghĩa tiếng việt của abask là: phó từ|- (thơ ca) dưới ánh nắng, dưới ánh mặt trời, trong ánh lửa ấm

115. abatable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abatable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abatable tính từ|- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt|- có thể hạ, có thể bớt|- có thể làm nhụt|- có thể chấm dứt, có thể thanh trừ|- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abatable
  • Phiên âm (nếu có): [əbeitəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của abatable là: tính từ|- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt|- có thể hạ, có thể bớt|- có thể làm nhụt|- có thể chấm dứt, có thể thanh trừ|- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu

116. abate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt|=to ab(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abate ngoại động từ|- làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt|=to abate a pain|+ làm dịu đau|- hạ (giá), bớt (giá)|- làm nhụt (nhụt khí...)|- làm cùn (lưỡi dao...)|- thanh toán, làm mất hết (những điều khó chịu, bực bội)|- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu|- (kỹ thuật) ram (thép)|* nội động từ|- dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt|=paint abates|+ cơn đau dịu đi|=storm abates|+ cơn bão ngớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abate
  • Phiên âm (nếu có): [əbeit]
  • Nghĩa tiếng việt của abate là: ngoại động từ|- làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt|=to abate a pain|+ làm dịu đau|- hạ (giá), bớt (giá)|- làm nhụt (nhụt khí...)|- làm cùn (lưỡi dao...)|- thanh toán, làm mất hết (những điều khó chịu, bực bội)|- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu|- (kỹ thuật) ram (thép)|* nội động từ|- dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt|=paint abates|+ cơn đau dịu đi|=storm abates|+ cơn bão ngớt

117. abatement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abatement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abatement danh từ|- sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt|- sự hạ (giá), sự bớt (giá)|- sự chấm dứt, sự thanh toán|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|=abatement of a contract|+ sự huỷ bỏ một hợp đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abatement
  • Phiên âm (nếu có): [əbeitmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abatement là: danh từ|- sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt|- sự hạ (giá), sự bớt (giá)|- sự chấm dứt, sự thanh toán|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|=abatement of a contract|+ sự huỷ bỏ một hợp đồng

118. abatement cost nghĩa tiếng việt là (econ) chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm)|+ chi phí là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abatement cost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abatement cost(econ) chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm)|+ chi phí làm giảm sự khó chịu như ô nhiễm hay tắc đường.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abatement cost
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abatement cost là: (econ) chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm)|+ chi phí làm giảm sự khó chịu như ô nhiễm hay tắc đường.

119. abater nghĩa tiếng việt là danh từ|- người giảm bớt|- (y học) thuốc làm dịu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abater danh từ|- người giảm bớt|- (y học) thuốc làm dịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abater là: danh từ|- người giảm bớt|- (y học) thuốc làm dịu

120. abatis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều abatis|- (quân sự) đống cây chướng ngại, đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abatis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abatis danh từ, số nhiều abatis|- (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abatis
  • Phiên âm (nếu có): [æbətis]
  • Nghĩa tiếng việt của abatis là: danh từ, số nhiều abatis|- (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản

121. abatised nghĩa tiếng việt là tính từ|- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abatised là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abatised tính từ|- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abatised
  • Phiên âm (nếu có): [æbətist]
  • Nghĩa tiếng việt của abatised là: tính từ|- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản

122. abattoir nghĩa tiếng việt là danh từ|- lò mổ, lò sát sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abattoir là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abattoir danh từ|- lò mổ, lò sát sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abattoir
  • Phiên âm (nếu có): [æbətwɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của abattoir là: danh từ|- lò mổ, lò sát sinh

123. abaxial nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở ngoài trục, xa trục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abaxial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abaxial tính từ|- ở ngoài trục, xa trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abaxial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abaxial là: tính từ|- ở ngoài trục, xa trục

124. abaya nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo aba (của người a rập)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abaya là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abaya danh từ|- áo aba (của người a rập). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abaya
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abaya là: danh từ|- áo aba (của người a rập)

125. abb nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abb danh từ|- (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abb
  • Phiên âm (nếu có): [æb]
  • Nghĩa tiếng việt của abb là: danh từ|- (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)

126. abbacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbacy danh từ|- chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbacy
  • Phiên âm (nếu có): [æbəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của abbacy là: danh từ|- chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện

127. abbatial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) trưởng tu viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbatial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbatial tính từ|- (thuộc) trưởng tu viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbatial
  • Phiên âm (nếu có): [əbeiʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của abbatial là: tính từ|- (thuộc) trưởng tu viện

128. abbess nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà trưởng tu viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbess danh từ|- bà trưởng tu viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbess
  • Phiên âm (nếu có): [æbis]
  • Nghĩa tiếng việt của abbess là: danh từ|- bà trưởng tu viện

129. abbey nghĩa tiếng việt là danh từ|- tu viện|- giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbey danh từ|- tu viện|- giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà thờ (lớn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbey
  • Phiên âm (nếu có): [æbi]
  • Nghĩa tiếng việt của abbey là: danh từ|- tu viện|- giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà thờ (lớn)

130. abbo nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều abos, abbos|- người thổ dân; dân cư trú đầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbo danh từ|- số nhiều abos, abbos|- người thổ dân; dân cư trú đầu tiên tại địa phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abbo là: danh từ|- số nhiều abos, abbos|- người thổ dân; dân cư trú đầu tiên tại địa phương

131. abbot nghĩa tiếng việt là danh từ|- cha trưởng tu viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbot danh từ|- cha trưởng tu viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbot
  • Phiên âm (nếu có): [æbət]
  • Nghĩa tiếng việt của abbot là: danh từ|- cha trưởng tu viện

132. abbr nghĩa tiếng việt là (viết tắt của abbreviated, abbreviation) viết tắt, chữ viết tắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbr là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbr(viết tắt của abbreviated, abbreviation) viết tắt, chữ viết tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbr
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abbr là: (viết tắt của abbreviated, abbreviation) viết tắt, chữ viết tắt

133. abbreviate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbreviate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbreviate ngoại động từ|- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)|- (toán học) ước lược, rút gọn|* tính từ|- tương đối ngắn||@abbreviate|- (tech) rút gọn; viết tắt||@abbreviate|- viết gọn, viết tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbreviate
  • Phiên âm (nếu có): [əbri:vieit]
  • Nghĩa tiếng việt của abbreviate là: ngoại động từ|- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)|- (toán học) ước lược, rút gọn|* tính từ|- tương đối ngắn||@abbreviate|- (tech) rút gọn; viết tắt||@abbreviate|- viết gọn, viết tắt

134. abbreviated nghĩa tiếng việt là tính từ|- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại|- ngắn cũn cỡn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbreviated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbreviated tính từ|- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại|- ngắn cũn cỡn (quần áo...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbreviated
  • Phiên âm (nếu có): [əbri:vietid]
  • Nghĩa tiếng việt của abbreviated là: tính từ|- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại|- ngắn cũn cỡn (quần áo...)

135. abbreviated address nghĩa tiếng việt là (tech) địa chỉ rút gọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbreviated address là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbreviated address(tech) địa chỉ rút gọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbreviated address
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abbreviated address là: (tech) địa chỉ rút gọn

136. abbreviation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)|- bài to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbreviation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbreviation danh từ|- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)|- bài tóm tắt|- chữ viết tắt|=jan is the abbreviation january|+ jan là chữ viết tắt của january|- (toán học) sự ước lược, sự rút gọn||@abbreviation|- (tech) sự tóm tắt; chữ viết tắt||@abbreviation|- sự viết gọn, sự viết tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbreviation
  • Phiên âm (nếu có): [ə,bri:vieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abbreviation là: danh từ|- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)|- bài tóm tắt|- chữ viết tắt|=jan is the abbreviation january|+ jan là chữ viết tắt của january|- (toán học) sự ước lược, sự rút gọn||@abbreviation|- (tech) sự tóm tắt; chữ viết tắt||@abbreviation|- sự viết gọn, sự viết tắt

137. abbreviator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tóm tắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abbreviator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abbreviator danh từ|- người tóm tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abbreviator
  • Phiên âm (nếu có): [əbri:vieitə]
  • Nghĩa tiếng việt của abbreviator là: danh từ|- người tóm tắt

138. abc nghĩa tiếng việt là danh từ|- bảng chữ cái|- khái niệm cơ sở, cơ sở|- <đsắt> bả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abc danh từ|- bảng chữ cái|- khái niệm cơ sở, cơ sở|- <đsắt> bảng chỉ đường theo abc|* danh từ|- (viết tắt của american broadcasting company) công ty phát thanh truyền hình mỹ|- (viết tắt của australian broadcasting commission) uy ban phát thanh truyền hình uc đại lợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abc là: danh từ|- bảng chữ cái|- khái niệm cơ sở, cơ sở|- <đsắt> bảng chỉ đường theo abc|* danh từ|- (viết tắt của american broadcasting company) công ty phát thanh truyền hình mỹ|- (viết tắt của australian broadcasting commission) uy ban phát thanh truyền hình uc đại lợi

139. abc-book nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách vỡ lòng, sách học vần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abc-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abc-book danh từ|- sách vỡ lòng, sách học vần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abc-book
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abc-book là: danh từ|- sách vỡ lòng, sách học vần

140. abcauline nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) ngoài thân, xa thân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abcauline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abcauline tính từ|- (sinh học) ngoài thân, xa thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abcauline
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abcauline là: tính từ|- (sinh học) ngoài thân, xa thân

141. abdicable nghĩa tiếng việt là xem abdicate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdicable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdicablexem abdicate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdicable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abdicable là: xem abdicate

142. abdicant nghĩa tiếng việt là danh từ|- người từ bỏ|- người thoái vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdicant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdicant danh từ|- người từ bỏ|- người thoái vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdicant
  • Phiên âm (nếu có): [æbdikeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của abdicant là: danh từ|- người từ bỏ|- người thoái vị

143. abdicate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- từ bỏ (quyền lợi, địa vị...)|=to abdicate a (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdicate ngoại động từ|- từ bỏ (quyền lợi, địa vị...)|=to abdicate a position|+ từ bỏ một địa vị|=to abdicate all ones rights|+ từ bỏ mọi quyền lợi|* nội động từ|- thoái vị, từ ngôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdicate
  • Phiên âm (nếu có): [æbdikeit]
  • Nghĩa tiếng việt của abdicate là: ngoại động từ|- từ bỏ (quyền lợi, địa vị...)|=to abdicate a position|+ từ bỏ một địa vị|=to abdicate all ones rights|+ từ bỏ mọi quyền lợi|* nội động từ|- thoái vị, từ ngôi

144. abdication nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thoái vị, sự từ ngôi|- sự từ bỏ (địa vị, chứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdication danh từ|- sự thoái vị, sự từ ngôi|- sự từ bỏ (địa vị, chức vụ, quyền lợi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdication
  • Phiên âm (nếu có): [,æbdikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abdication là: danh từ|- sự thoái vị, sự từ ngôi|- sự từ bỏ (địa vị, chức vụ, quyền lợi...)

145. abdicator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người từ bỏ|- người thoái vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdicator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdicator danh từ|- người từ bỏ|- người thoái vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdicator
  • Phiên âm (nếu có): [æbdikeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của abdicator là: danh từ|- người từ bỏ|- người thoái vị

146. abdomen nghĩa tiếng việt là danh từ|- bụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdomen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdomen danh từ|- bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdomen
  • Phiên âm (nếu có): [æbdəmen]
  • Nghĩa tiếng việt của abdomen là: danh từ|- bụng

147. abdominal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bụng; ở bụng|=an abdominal operation|+ phẫu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdominal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdominal tính từ|- (thuộc) bụng; ở bụng|=an abdominal operation|+ phẫu thuật ở bụng|=abdominal cavity|+ khoang bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdominal
  • Phiên âm (nếu có): [æbdɔminl]
  • Nghĩa tiếng việt của abdominal là: tính từ|- (thuộc) bụng; ở bụng|=an abdominal operation|+ phẫu thuật ở bụng|=abdominal cavity|+ khoang bụng

148. abdominally nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) bụng; ở bụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdominally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdominally phó từ|- (thuộc) bụng; ở bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdominally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abdominally là: phó từ|- (thuộc) bụng; ở bụng

149. abdominous nghĩa tiếng việt là tính từ|- phệ bụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abdominous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abdominous tính từ|- phệ bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abdominous
  • Phiên âm (nếu có): [æbdɔminəs]
  • Nghĩa tiếng việt của abdominous là: tính từ|- phệ bụng

150. abducens nghĩa tiếng việt là danh từ|- dây thần kinh não vi ra ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abducens là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abducens danh từ|- dây thần kinh não vi ra ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abducens
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abducens là: danh từ|- dây thần kinh não vi ra ngoài

151. abducent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abducent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abducent tính từ|- (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abducent
  • Phiên âm (nếu có): [æbdju:sənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abducent là: tính từ|- (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

152. abduct nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (người đàn bà.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abduct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abduct ngoại động từ|- bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (người đàn bà...)|- (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abduct
  • Phiên âm (nếu có): [æddʌkt]
  • Nghĩa tiếng việt của abduct là: ngoại động từ|- bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (người đàn bà...)|- (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

153. abduction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt đi, sự cuỗm đi, sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abduction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abduction danh từ|- sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt đi, sự cuỗm đi, sự lừa đem đi|- (giải phẫu) sự giạng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abduction
  • Phiên âm (nếu có): [æbdʌkʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abduction là: danh từ|- sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt đi, sự cuỗm đi, sự lừa đem đi|- (giải phẫu) sự giạng ra

154. abductor nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bắt cóc, người cuỗm đi, người lừa đem đi|- (g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abductor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abductor danh từ|- người bắt cóc, người cuỗm đi, người lừa đem đi|- (giải phẫu) cơ giạng ((cũng) abductor muscle). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abductor
  • Phiên âm (nếu có): [æbdʌktə]
  • Nghĩa tiếng việt của abductor là: danh từ|- người bắt cóc, người cuỗm đi, người lừa đem đi|- (giải phẫu) cơ giạng ((cũng) abductor muscle)

155. abeam nghĩa tiếng việt là phó từ|- (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn|=abeam of us|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abeam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abeam phó từ|- (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn|=abeam of us|+ ngang sườn chúng tôi; sóng ngang với chúng tôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abeam
  • Phiên âm (nếu có): [əbi:m]
  • Nghĩa tiếng việt của abeam là: phó từ|- (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn|=abeam of us|+ ngang sườn chúng tôi; sóng ngang với chúng tôi

156. abearance nghĩa tiếng việt là danh từ|- phẩm hạnh|= good abearance|+ phẩm hạnh tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abearance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abearance danh từ|- phẩm hạnh|= good abearance|+ phẩm hạnh tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abearance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abearance là: danh từ|- phẩm hạnh|= good abearance|+ phẩm hạnh tốt

157. abecedarian nghĩa tiếng việt là tính từ|- sắp xếp theo thứ tự abc|- sơ đẳng|- dốt nát|* dan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abecedarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abecedarian tính từ|- sắp xếp theo thứ tự abc|- sơ đẳng|- dốt nát|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) học sinh vỡ lòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abecedarian
  • Phiên âm (nếu có): [,eibi:si:deəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của abecedarian là: tính từ|- sắp xếp theo thứ tự abc|- sơ đẳng|- dốt nát|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) học sinh vỡ lòng

158. abecedaries nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách vỡ lòng; sách vần|- điều sơ bộ; điều sơ đẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abecedaries là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abecedaries danh từ|- sách vỡ lòng; sách vần|- điều sơ bộ; điều sơ đẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abecedaries
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abecedaries là: danh từ|- sách vỡ lòng; sách vần|- điều sơ bộ; điều sơ đẳng

159. abed nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở trên giường|=to lie abed|+ nằm ở trên giường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abed phó từ|- ở trên giường|=to lie abed|+ nằm ở trên giường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abed
  • Phiên âm (nếu có): [əbed]
  • Nghĩa tiếng việt của abed là: phó từ|- ở trên giường|=to lie abed|+ nằm ở trên giường

160. abele nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây bạch dương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abele danh từ|- (thực vật học) cây bạch dương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abele
  • Phiên âm (nếu có): [əbi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của abele là: danh từ|- (thực vật học) cây bạch dương

161. abelmosk nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây vông vàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abelmosk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abelmosk danh từ|- (thực vật học) cây vông vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abelmosk
  • Phiên âm (nếu có): [eibəlmɔsk]
  • Nghĩa tiếng việt của abelmosk là: danh từ|- (thực vật học) cây vông vàng

162. abend (abnormal ending) nghĩa tiếng việt là (tech) kết thúc/chấm dứt bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abend (abnormal ending) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abend (abnormal ending)(tech) kết thúc/chấm dứt bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abend (abnormal ending)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abend (abnormal ending) là: (tech) kết thúc/chấm dứt bất thường

163. abenteric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) học ngoài ruột, xa ruột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abenteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abenteric tính từ|- (giải phẫu) học ngoài ruột, xa ruột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abenteric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abenteric là: tính từ|- (giải phẫu) học ngoài ruột, xa ruột

164. aberrance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lầm lạc|- (sinh vật học) sự khác thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aberrance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aberrance danh từ|- sự lầm lạc|- (sinh vật học) sự khác thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aberrance
  • Phiên âm (nếu có): [æberəns]
  • Nghĩa tiếng việt của aberrance là: danh từ|- sự lầm lạc|- (sinh vật học) sự khác thường

165. aberrancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lầm lạc|- (sinh vật học) sự khác thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aberrancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aberrancy danh từ|- sự lầm lạc|- (sinh vật học) sự khác thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aberrancy
  • Phiên âm (nếu có): [æberəns]
  • Nghĩa tiếng việt của aberrancy là: danh từ|- sự lầm lạc|- (sinh vật học) sự khác thường

166. aberrant nghĩa tiếng việt là tính từ|- lầm lạc|- (sinh vật học) khác thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aberrant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aberrant tính từ|- lầm lạc|- (sinh vật học) khác thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aberrant
  • Phiên âm (nếu có): [æberənt]
  • Nghĩa tiếng việt của aberrant là: tính từ|- lầm lạc|- (sinh vật học) khác thường

167. aberrantly nghĩa tiếng việt là xem aberrant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aberrantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aberrantlyxem aberrant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aberrantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aberrantly là: xem aberrant

168. aberration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lầm lạc; phút lầm lạc|- sự kém trí khôn, sự l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aberration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aberration danh từ|- sự lầm lạc; phút lầm lạc|- sự kém trí khôn, sự loạn trí|- sự khác thường|- (vật lý) quang sai|=lateral aberration|+ quang sai ngang|- (thiên văn học) tính sai|=secular aberration|+ tính sai trường kỳ|=annual aberration|+ tính sai hằng năm||@aberration|- (tech) quang sai||@aberration|- (vật lí) quang sai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aberration
  • Phiên âm (nếu có): [æbereiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của aberration là: danh từ|- sự lầm lạc; phút lầm lạc|- sự kém trí khôn, sự loạn trí|- sự khác thường|- (vật lý) quang sai|=lateral aberration|+ quang sai ngang|- (thiên văn học) tính sai|=secular aberration|+ tính sai trường kỳ|=annual aberration|+ tính sai hằng năm||@aberration|- (tech) quang sai||@aberration|- (vật lí) quang sai

169. abet nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xúi bẩy, xúi giục, khích|- tiếp tay (ai làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abet ngoại động từ|- xúi bẩy, xúi giục, khích|- tiếp tay (ai làm bậy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abet
  • Phiên âm (nếu có): [əbet]
  • Nghĩa tiếng việt của abet là: ngoại động từ|- xúi bẩy, xúi giục, khích|- tiếp tay (ai làm bậy)

170. abetment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích|- sự tiếp tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abetment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abetment danh từ|- sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích|- sự tiếp tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abetment
  • Phiên âm (nếu có): [əbetmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abetment là: danh từ|- sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích|- sự tiếp tay

171. abettal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích|- sự tiếp tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abettal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abettal danh từ|- sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích|- sự tiếp tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abettal
  • Phiên âm (nếu có): [əbetmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abettal là: danh từ|- sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích|- sự tiếp tay

172. abette nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abette danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abette
  • Phiên âm (nếu có): [əbetə]
  • Nghĩa tiếng việt của abette là: danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay

173. abetter nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abetter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abetter danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abetter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abetter là: danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay

174. abettor nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abettor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abettor danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abettor
  • Phiên âm (nếu có): [əbetə]
  • Nghĩa tiếng việt của abettor là: danh từ|- kẻ xúi giục|- kẻ tiếp tay

175. abeyance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đọng lại|=work in abeyance|+ công việc còn đọng l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abeyance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abeyance danh từ|- sự đọng lại|=work in abeyance|+ công việc còn đọng lại|- sự đình chỉ, sự hoãn lại, sự tạm thời không áp dụng (đạo luật...)|=to be in abeyance; to fall into abeyance|+ bị đình chỉ, bị hoãn lại, tạm thời không được áp dụng|- (pháp lý) tình trạng tạm thời không có người nhận; tình trạng tạm thời vô chủ|=lands in abeyance|+ đất vô thừa nhận, đất vô chủ|- tình trạng trống, tình trạng khuyết (một chức vị). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abeyance
  • Phiên âm (nếu có): [əbeiəns]
  • Nghĩa tiếng việt của abeyance là: danh từ|- sự đọng lại|=work in abeyance|+ công việc còn đọng lại|- sự đình chỉ, sự hoãn lại, sự tạm thời không áp dụng (đạo luật...)|=to be in abeyance; to fall into abeyance|+ bị đình chỉ, bị hoãn lại, tạm thời không được áp dụng|- (pháp lý) tình trạng tạm thời không có người nhận; tình trạng tạm thời vô chủ|=lands in abeyance|+ đất vô thừa nhận, đất vô chủ|- tình trạng trống, tình trạng khuyết (một chức vị)

176. abeyant nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abeyant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abeyant tính từ|- tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abeyant
  • Phiên âm (nếu có): [əbeiənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abeyant là: tính từ|- tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động

177. abhor nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ghê tởm; ghét cay ghét đắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abhor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abhor ngoại động từ|- ghê tởm; ghét cay ghét đắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abhor
  • Phiên âm (nếu có): [əbhɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của abhor là: ngoại động từ|- ghê tởm; ghét cay ghét đắng

178. abhorrence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ghê tởm|=to have an abhorrence of|+ sự ghét cay ghe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abhorrence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abhorrence danh từ|- sự ghê tởm|=to have an abhorrence of|+ sự ghét cay ghét đắng|=to hold in abhorrence of|+ ghê tởm; ghét cay ghét đắng|- điều ghê tởm; cái bị ghét cay ghét đắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abhorrence
  • Phiên âm (nếu có): [əbhɔrəns]
  • Nghĩa tiếng việt của abhorrence là: danh từ|- sự ghê tởm|=to have an abhorrence of|+ sự ghét cay ghét đắng|=to hold in abhorrence of|+ ghê tởm; ghét cay ghét đắng|- điều ghê tởm; cái bị ghét cay ghét đắng

179. abhorrent nghĩa tiếng việt là tính từ|- ghê tởm, đáng ghét|=to be abhorrent to someone|+ ghê t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abhorrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abhorrent tính từ|- ghê tởm, đáng ghét|=to be abhorrent to someone|+ ghê tởm đối với ai, bị ai ghê tởm, bị ai ghét cay ghét đắng|- (+ from) trái với, mâu thuẫn với, không hợp với|=conduct abhorrent from principles|+ tư cách mâu thuẫn với phép tắc|- (từ cổ,nghĩa cổ) (+ of) ghê tởm, ghét cay ghét đắng|=to be abhorrent of something|+ ghê tởm cái gì, ghét cay ghét đắng cái gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abhorrent
  • Phiên âm (nếu có): [əbhɔrənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abhorrent là: tính từ|- ghê tởm, đáng ghét|=to be abhorrent to someone|+ ghê tởm đối với ai, bị ai ghê tởm, bị ai ghét cay ghét đắng|- (+ from) trái với, mâu thuẫn với, không hợp với|=conduct abhorrent from principles|+ tư cách mâu thuẫn với phép tắc|- (từ cổ,nghĩa cổ) (+ of) ghê tởm, ghét cay ghét đắng|=to be abhorrent of something|+ ghê tởm cái gì, ghét cay ghét đắng cái gì

180. abhorrently nghĩa tiếng việt là xem abhorrent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abhorrently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abhorrentlyxem abhorrent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abhorrently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abhorrently là: xem abhorrent

181. abhorrer nghĩa tiếng việt là xem abhor(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abhorrer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abhorrerxem abhor. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abhorrer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abhorrer là: xem abhor

182. abidance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng|=abidan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abidance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abidance danh từ|- sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng|=abidance by rules|+ sự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ|- (+ in) sự tồn tại; sự kéo dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abidance
  • Phiên âm (nếu có): [əbaidəns]
  • Nghĩa tiếng việt của abidance là: danh từ|- sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng|=abidance by rules|+ sự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ|- (+ in) sự tồn tại; sự kéo dài

183. abide nghĩa tiếng việt là nội động từ (abode; abode, abide)|- tồn tại; kéo dài|=this mi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abide nội động từ (abode; abode, abide)|- tồn tại; kéo dài|=this mistake will not abide for ever|+ sai lầm này sẽ không thể kéo dài mãi được|- (+ by) tôn trọng, giữ, tuân theo, chịu theo; trung thành với|=to abide by ones friend|+ trung thành với bạn|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở, ngụ tại|=to abide with somebody|+ ở với ai|* ngoại động từ|- chờ, chờ đợi|=to abide ones time|+ chờ thời cơ|- chịu đựng, chịu|=we cant abide his fits of temper|+ chúng tôi không thể chịu được những cơn nóng giận của hắn|- chống đỡ được (cuộc tấn công). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abide
  • Phiên âm (nếu có): [əbaid]
  • Nghĩa tiếng việt của abide là: nội động từ (abode; abode, abide)|- tồn tại; kéo dài|=this mistake will not abide for ever|+ sai lầm này sẽ không thể kéo dài mãi được|- (+ by) tôn trọng, giữ, tuân theo, chịu theo; trung thành với|=to abide by ones friend|+ trung thành với bạn|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở, ngụ tại|=to abide with somebody|+ ở với ai|* ngoại động từ|- chờ, chờ đợi|=to abide ones time|+ chờ thời cơ|- chịu đựng, chịu|=we cant abide his fits of temper|+ chúng tôi không thể chịu được những cơn nóng giận của hắn|- chống đỡ được (cuộc tấn công)

184. abider nghĩa tiếng việt là xem abide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiderxem abide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abider
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abider là: xem abide

185. abiding nghĩa tiếng việt là tính từ|- (văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiding tính từ|- (văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiding
  • Phiên âm (nếu có): [əbaidiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của abiding là: tính từ|- (văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi

186. abidingly nghĩa tiếng việt là xem abiding(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abidingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abidinglyxem abiding. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abidingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abidingly là: xem abiding

187. abience nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tránh kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abience danh từ|- sự tránh kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abience
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abience là: danh từ|- sự tránh kích thích

188. abient nghĩa tiếng việt là tính từ|- tránh kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abient tính từ|- tránh kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abient là: tính từ|- tránh kích thích

189. abies nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây linh sam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abies là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abies danh từ|- (thực vật) cây linh sam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abies
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abies là: danh từ|- (thực vật) cây linh sam

190. abietene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) abietin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abietene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abietene danh từ|- (hoá học) abietin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abietene
  • Phiên âm (nếu có): [æbiəti:n]
  • Nghĩa tiếng việt của abietene là: danh từ|- (hoá học) abietin

191. abigail nghĩa tiếng việt là danh từ|- thị tỳ, nữ tỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abigail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abigail danh từ|- thị tỳ, nữ tỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abigail
  • Phiên âm (nếu có): [æbigeil]
  • Nghĩa tiếng việt của abigail là: danh từ|- thị tỳ, nữ tỳ

192. abilitate nghĩa tiếng việt là động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habiliate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abilitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abilitate động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habiliate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abilitate
  • Phiên âm (nếu có): [əbiliteit]
  • Nghĩa tiếng việt của abilitate là: động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habiliate

193. ability nghĩa tiếng việt là danh từ|- năng lực, khả năng (làm việc gì)|- (số nhiều) tài (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ability danh từ|- năng lực, khả năng (làm việc gì)|- (số nhiều) tài năng, tài cán|=a man of abilities|+ một người tài năng|* (pháp lý)|- thẩm quyền|- (thương nghiệp) khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết)|=to be best of ones ability|+ với tư cách khả năng của mình||@ability|- khả năng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ability
  • Phiên âm (nếu có): [əbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của ability là: danh từ|- năng lực, khả năng (làm việc gì)|- (số nhiều) tài năng, tài cán|=a man of abilities|+ một người tài năng|* (pháp lý)|- thẩm quyền|- (thương nghiệp) khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết)|=to be best of ones ability|+ với tư cách khả năng của mình||@ability|- khả năng

194. ability and earnings nghĩa tiếng việt là (econ) năng lực và thu nhập|+ thước đo về khả năng và trình đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ability and earnings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ability and earnings(econ) năng lực và thu nhập|+ thước đo về khả năng và trình độ (học vấn) có tương quan chặt chẽ với nhau, làm tăng khả năng là phần lớn lợi tức được ước tính do giáo dục trên thực tế cũng chính là lợi tức do năng lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ability and earnings
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ability and earnings là: (econ) năng lực và thu nhập|+ thước đo về khả năng và trình độ (học vấn) có tương quan chặt chẽ với nhau, làm tăng khả năng là phần lớn lợi tức được ước tính do giáo dục trên thực tế cũng chính là lợi tức do năng lực

195. ability to pay nghĩa tiếng việt là (econ) khả năng chi trả.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ability to pay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ability to pay(econ) khả năng chi trả.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ability to pay
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ability to pay là: (econ) khả năng chi trả.

196. ability to pay theory nghĩa tiếng việt là (econ) lý thuyết về khả năng chi trả|+ một lý thuyết về cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ability to pay theory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ability to pay theory(econ) lý thuyết về khả năng chi trả|+ một lý thuyết về cách đánh thuế theo đó gánh nặng về thuế nên được phân bổ theo khả năng chi trả; và một hệ thống thuế kiểu luỹ tiến, tỷ lệ hay luỹ thoái, tuỳ thuộc vào thước đo được sử dụng và độ dốc giả định của đồ thị thoả dụng biên của thu nhập.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ability to pay theory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ability to pay theory là: (econ) lý thuyết về khả năng chi trả|+ một lý thuyết về cách đánh thuế theo đó gánh nặng về thuế nên được phân bổ theo khả năng chi trả; và một hệ thống thuế kiểu luỹ tiến, tỷ lệ hay luỹ thoái, tuỳ thuộc vào thước đo được sử dụng và độ dốc giả định của đồ thị thoả dụng biên của thu nhập.

197. abiogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,eibaioudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của abiogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên

198. abiogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiogenetic tính từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,eibaioudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của abiogenetic là: tính từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên

199. abiogenetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiogenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiogenetically phó từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiogenetically
  • Phiên âm (nếu có): [,eibaioudʤinetikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của abiogenetically là: phó từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên

200. abiogenist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tin thuyết phát sinh tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiogenist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiogenist danh từ|- người tin thuyết phát sinh tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiogenist
  • Phiên âm (nếu có): [,eibaiɔdʤinist]
  • Nghĩa tiếng việt của abiogenist là: danh từ|- người tin thuyết phát sinh tự nhiên

201. abiogenous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiogenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiogenous tính từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiogenous
  • Phiên âm (nếu có): [,eibaiɔdʤiəns]
  • Nghĩa tiếng việt của abiogenous là: tính từ|- (sinh vật học) phát sinh tự nhiên

202. abiogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiogeny danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiogeny
  • Phiên âm (nếu có): [,eibaioudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của abiogeny là: danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên

203. abiological nghĩa tiếng việt là tính từ|- phi sinh vật học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiological tính từ|- phi sinh vật học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiological
  • Phiên âm (nếu có): [,æbaiəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của abiological là: tính từ|- phi sinh vật học

204. abiologically nghĩa tiếng việt là xem abiological(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiologicallyxem abiological. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abiologically là: xem abiological

205. abioseston nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) chất vô cơ lơ lửng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abioseston là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abioseston danh từ|- (sinh học) chất vô cơ lơ lửng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abioseston
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abioseston là: danh từ|- (sinh học) chất vô cơ lơ lửng

206. abiosis nghĩa tiếng việt là xem abiotic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiosisxem abiotic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abiosis là: xem abiotic

207. abiotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- vô sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiotic tính từ|- vô sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiotic
  • Phiên âm (nếu có): [,æbaiɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của abiotic là: tính từ|- vô sinh

208. abiotically nghĩa tiếng việt là xem abiotic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiotically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abioticallyxem abiotic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiotically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abiotically là: xem abiotic

209. abiotrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiệt sức sống; suy sức sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abiotrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abiotrophic tính từ|- kiệt sức sống; suy sức sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abiotrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abiotrophic là: tính từ|- kiệt sức sống; suy sức sống

210. abirritant nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc giảm kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abirritant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abirritant danh từ|- thuốc giảm kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abirritant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abirritant là: danh từ|- thuốc giảm kích thích

211. abirritate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giảm kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abirritate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abirritate ngoại động từ|- giảm kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abirritate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abirritate là: ngoại động từ|- giảm kích thích

212. abirritation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abirritation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abirritation danh từ|- sự giảm kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abirritation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abirritation là: danh từ|- sự giảm kích thích

213. abject nghĩa tiếng việt là tính từ|- hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh|- khốn khổ,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abject là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abject tính từ|- hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh|- khốn khổ, khốn nạn|=in abject poverty|+ nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác nghèo xơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abject
  • Phiên âm (nếu có): [æbdʤekt]
  • Nghĩa tiếng việt của abject là: tính từ|- hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh|- khốn khổ, khốn nạn|=in abject poverty|+ nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác nghèo xơ

214. abjection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abjection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abjection danh từ|- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abjection
  • Phiên âm (nếu có): [æbdʤekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abjection là: danh từ|- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện

215. abjectly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hèn hạ, đê tiện|- khốn khổ, khốn nạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abjectly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abjectly phó từ|- hèn hạ, đê tiện|- khốn khổ, khốn nạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abjectly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abjectly là: phó từ|- hèn hạ, đê tiện|- khốn khổ, khốn nạn

216. abjectness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện, sự đáng khin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abjectness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abjectness danh từ|- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện, sự đáng khinh|- sự khốn khổ, sự khốn nạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abjectness
  • Phiên âm (nếu có): [æbdʤektnis]
  • Nghĩa tiếng việt của abjectness là: danh từ|- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện, sự đáng khinh|- sự khốn khổ, sự khốn nạn

217. abjudicate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tuyên bố từ bỏ|- thề bỏ đạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abjudicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abjudicate ngoại động từ|- tuyên bố từ bỏ|- thề bỏ đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abjudicate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abjudicate là: ngoại động từ|- tuyên bố từ bỏ|- thề bỏ đạo

218. abjuration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ|- (tôn giáo) sự thề bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abjuration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abjuration danh từ|- sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ|- (tôn giáo) sự thề bỏ đạo, sự bội đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abjuration
  • Phiên âm (nếu có): [,æbdʤuəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abjuration là: danh từ|- sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ|- (tôn giáo) sự thề bỏ đạo, sự bội đạo

219. abjure nghĩa tiếng việt là động từ|- tuyên bố bỏ, nguyện bỏ|=to abjure ones religion|+ bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abjure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abjure động từ|- tuyên bố bỏ, nguyện bỏ|=to abjure ones religion|+ bỏ đạo|=to abjure ones rights|+ tuyên bố từ bỏ quyền lợi của mình|- rút lui (ý kiến, lời hứa...)|=to abjure ones opinion|+ rút lui ý kiến|- thề bỏ (đất nước) đi mãi mãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abjure
  • Phiên âm (nếu có): [əbdʤuə]
  • Nghĩa tiếng việt của abjure là: động từ|- tuyên bố bỏ, nguyện bỏ|=to abjure ones religion|+ bỏ đạo|=to abjure ones rights|+ tuyên bố từ bỏ quyền lợi của mình|- rút lui (ý kiến, lời hứa...)|=to abjure ones opinion|+ rút lui ý kiến|- thề bỏ (đất nước) đi mãi mãi

220. abjurer nghĩa tiếng việt là xem abjure(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abjurer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abjurerxem abjure. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abjurer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abjurer là: xem abjure

221. ablactation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cai sữa|- sự cạn sữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablactation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablactation danh từ|- sự cai sữa|- sự cạn sữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablactation
  • Phiên âm (nếu có): [,æblækteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ablactation là: danh từ|- sự cai sữa|- sự cạn sữa

222. ablastous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) không mầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablastous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablastous tính từ|- (thực vật) không mầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablastous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ablastous là: tính từ|- (thực vật) không mầm

223. ablate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (y học) cắt bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablate ngoại động từ|- (y học) cắt bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablate
  • Phiên âm (nếu có): [æbleit]
  • Nghĩa tiếng việt của ablate là: ngoại động từ|- (y học) cắt bỏ

224. ablation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận trong cơ thể)|- (đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablation danh từ|- (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận trong cơ thể)|- (địa lý,địa chất) sự tải mòn (đá)|- (địa lý,địa chất) sự tiêu mòn (sông băng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablation
  • Phiên âm (nếu có): [æbleʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ablation là: danh từ|- (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận trong cơ thể)|- (địa lý,địa chất) sự tải mòn (đá)|- (địa lý,địa chất) sự tiêu mòn (sông băng)

225. ablative nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ|* danh từ|- (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablative tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ|* danh từ|- (ngôn ngữ học) cách công cụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablative
  • Phiên âm (nếu có): [æblətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của ablative là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ|* danh từ|- (ngôn ngữ học) cách công cụ

226. ablaut nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) aplau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablaut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablaut danh từ|- (ngôn ngữ học) aplau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablaut
  • Phiên âm (nếu có): [æblaut]
  • Nghĩa tiếng việt của ablaut là: danh từ|- (ngôn ngữ học) aplau

227. ablaze nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- rực cháy, bốc cháy|- sáng chói lọi|- bư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablaze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablaze tính từ & phó từ|- rực cháy, bốc cháy|- sáng chói lọi|- bừng bừng, rừng rực|=ablaze with anger|+ bừng bừng nổi giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablaze
  • Phiên âm (nếu có): [əbleiz]
  • Nghĩa tiếng việt của ablaze là: tính từ & phó từ|- rực cháy, bốc cháy|- sáng chói lọi|- bừng bừng, rừng rực|=ablaze with anger|+ bừng bừng nổi giận

228. able nghĩa tiếng việt là tính từ|- có năng lực, có tài|=an able co-op manager|+ một chu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ able là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh able tính từ|- có năng lực, có tài|=an able co-op manager|+ một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực|=an able writer|+ một nhà văn có tài|=to be able to|+ có thể|=to be able to do something|+ có thể làm được việc gì|- (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:able
  • Phiên âm (nếu có): [eibl]
  • Nghĩa tiếng việt của able là: tính từ|- có năng lực, có tài|=an able co-op manager|+ một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực|=an able writer|+ một nhà văn có tài|=to be able to|+ có thể|=to be able to do something|+ có thể làm được việc gì|- (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền

229. able seaman nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt là ab) thủy thủ hạng nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ able seaman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh able seaman danh từ|- (viết tắt là ab) thủy thủ hạng nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:able seaman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của able seaman là: danh từ|- (viết tắt là ab) thủy thủ hạng nhất

230. able-bodied nghĩa tiếng việt là tính từ|- khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ able-bodied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh able-bodied tính từ|- khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)|=able-bodied seaman|+ ((viết tắt) a.b.) thuỷ thủ hạng nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:able-bodied
  • Phiên âm (nếu có): [eiblbɔdid]
  • Nghĩa tiếng việt của able-bodied là: tính từ|- khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)|=able-bodied seaman|+ ((viết tắt) a.b.) thuỷ thủ hạng nhất

231. ablegate nghĩa tiếng việt là danh từ|- đại sứ giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablegate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablegate danh từ|- đại sứ giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablegate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ablegate là: danh từ|- đại sứ giáo hoàng

232. ablen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablen danh từ|- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablen
  • Phiên âm (nếu có): [æblin]
  • Nghĩa tiếng việt của ablen là: danh từ|- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)

233. ableness nghĩa tiếng việt là danh từ|- năng lực, tài năng|- sự cường tráng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ableness danh từ|- năng lực, tài năng|- sự cường tráng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ableness là: danh từ|- năng lực, tài năng|- sự cường tráng

234. ablepsia nghĩa tiếng việt là danh từ|- tật mù; chứng mù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablepsia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablepsia danh từ|- tật mù; chứng mù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablepsia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ablepsia là: danh từ|- tật mù; chứng mù

235. ablet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablet danh từ|- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablet
  • Phiên âm (nếu có): [æblin]
  • Nghĩa tiếng việt của ablet là: danh từ|- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)

236. ablings nghĩa tiếng việt là phó từ|- (ê-cốt) có lẽ, có thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablings phó từ|- (ê-cốt) có lẽ, có thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablings
  • Phiên âm (nếu có): [eibliɳz]
  • Nghĩa tiếng việt của ablings là: phó từ|- (ê-cốt) có lẽ, có thể

237. ablins nghĩa tiếng việt là phó từ|- (ê-cốt) có lẽ, có thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablins là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablins phó từ|- (ê-cốt) có lẽ, có thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablins
  • Phiên âm (nếu có): [eibliɳz]
  • Nghĩa tiếng việt của ablins là: phó từ|- (ê-cốt) có lẽ, có thể

238. abloom nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- đang nở (ra) hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abloom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abloom tính từ & phó từ|- đang nở (ra) hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abloom
  • Phiên âm (nếu có): [əblu:m]
  • Nghĩa tiếng việt của abloom là: tính từ & phó từ|- đang nở (ra) hoa

239. abluent nghĩa tiếng việt là tính từ|- rửa sạch, tẩy sạch|* danh từ|- chất tẩy, thuốc t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abluent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abluent tính từ|- rửa sạch, tẩy sạch|* danh từ|- chất tẩy, thuốc tẩy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abluent
  • Phiên âm (nếu có): [æbluənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abluent là: tính từ|- rửa sạch, tẩy sạch|* danh từ|- chất tẩy, thuốc tẩy

240. ablush nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- thẹn đỏ mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablush tính từ & phó từ|- thẹn đỏ mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablush
  • Phiên âm (nếu có): [əblʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của ablush là: tính từ & phó từ|- thẹn đỏ mặt

241. ablution nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablution danh từ, (thường) số nhiều|- (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ|- (tôn giáo) nước tắm gội; nước rửa đồ thờ|- ((thường) số nhiều) sự tắm gội, sự rửa ráy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablution
  • Phiên âm (nếu có): [əblu:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ablution là: danh từ, (thường) số nhiều|- (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ|- (tôn giáo) nước tắm gội; nước rửa đồ thờ|- ((thường) số nhiều) sự tắm gội, sự rửa ráy

242. ablutionary nghĩa tiếng việt là xem ablution(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ablutionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ablutionaryxem ablution. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ablutionary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ablutionary là: xem ablution

243. ably nghĩa tiếng việt là phó từ|- có khả năng, có tài, khéo léo, tài tình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ably phó từ|- có khả năng, có tài, khéo léo, tài tình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ably
  • Phiên âm (nếu có): [eibli]
  • Nghĩa tiếng việt của ably là: phó từ|- có khả năng, có tài, khéo léo, tài tình

244. abm nghĩa tiếng việt là (viết tắt của anti-ballistic missile) tên lửa chống tên lửa đạn đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abm(viết tắt của anti-ballistic missile) tên lửa chống tên lửa đạn đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abm là: (viết tắt của anti-ballistic missile) tên lửa chống tên lửa đạn đạo

245. abnegate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhịn (cái gì)|- bỏ (đạo)|- từ bỏ (quyền lơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnegate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnegate ngoại động từ|- nhịn (cái gì)|- bỏ (đạo)|- từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnegate
  • Phiên âm (nếu có): [æbnigeit]
  • Nghĩa tiếng việt của abnegate là: ngoại động từ|- nhịn (cái gì)|- bỏ (đạo)|- từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)

246. abnegation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnegation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnegation danh từ|- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)|- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnegation
  • Phiên âm (nếu có): [,æbnigeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abnegation là: danh từ|- sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)|- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation)

247. abnegator nghĩa tiếng việt là xem abnegate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnegator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnegatorxem abnegate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnegator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnegator là: xem abnegate

248. abnormal nghĩa tiếng việt là tính từ|- không bình thường, khác thường; dị thường||@abnorma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal tính từ|- không bình thường, khác thường; dị thường||@abnormal|- (tech) bất thường, dị thường; không chuẩn||@abnormal|- bất thường; (thống kê) không chuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal
  • Phiên âm (nếu có): [æbnɔ:məl]
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal là: tính từ|- không bình thường, khác thường; dị thường||@abnormal|- (tech) bất thường, dị thường; không chuẩn||@abnormal|- bất thường; (thống kê) không chuẩn

249. abnormal end (abend) nghĩa tiếng việt là (tech) kết thúc bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal end (abend) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal end (abend)(tech) kết thúc bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal end (abend)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal end (abend) là: (tech) kết thúc bất thường

250. abnormal end of task nghĩa tiếng việt là (tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal end of task là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal end of task(tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal end of task
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal end of task là: (tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ

251. abnormal end of transmission nghĩa tiếng việt là (tech) kết thúc truyền bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal end of transmission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal end of transmission(tech) kết thúc truyền bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal end of transmission
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal end of transmission là: (tech) kết thúc truyền bất thường

252. abnormal function nghĩa tiếng việt là (tech) chức năng/hàm số bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal function(tech) chức năng/hàm số bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal function là: (tech) chức năng/hàm số bất thường

253. abnormal profits nghĩa tiếng việt là (econ) lợi nhuận dị thường|+ xem super-normal profits(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal profits là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal profits(econ) lợi nhuận dị thường|+ xem super-normal profits. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal profits
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal profits là: (econ) lợi nhuận dị thường|+ xem super-normal profits

254. abnormal propagation nghĩa tiếng việt là (tech) truyền lan bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal propagation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal propagation(tech) truyền lan bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal propagation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal propagation là: (tech) truyền lan bất thường

255. abnormal reflection nghĩa tiếng việt là (tech) phản xạ bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal reflection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal reflection(tech) phản xạ bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal reflection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal reflection là: (tech) phản xạ bất thường

256. abnormal refraction nghĩa tiếng việt là (tech) khúc xạ bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal refraction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal refraction(tech) khúc xạ bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal refraction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal refraction là: (tech) khúc xạ bất thường

257. abnormal return address nghĩa tiếng việt là (tech) địa chỉ hồi báo bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal return address là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal return address(tech) địa chỉ hồi báo bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal return address
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal return address là: (tech) địa chỉ hồi báo bất thường

258. abnormal status nghĩa tiếng việt là (tech) trạng thái bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal status là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal status(tech) trạng thái bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal status
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal status là: (tech) trạng thái bất thường

259. abnormal termination nghĩa tiếng việt là (tech) cắt dứt bất thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormal termination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormal termination(tech) cắt dứt bất thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormal termination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormal termination là: (tech) cắt dứt bất thường

260. abnormalcy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormalcy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormalcy danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường|- vật kỳ quái, quái vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormalcy
  • Phiên âm (nếu có): [æbnɔ:məlsi]
  • Nghĩa tiếng việt của abnormalcy là: danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường|- vật kỳ quái, quái vật

261. abnormality nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormality danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường|- vật kỳ quái, quái vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormality
  • Phiên âm (nếu có): [æbnɔ:məlsi]
  • Nghĩa tiếng việt của abnormality là: danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường|- vật kỳ quái, quái vật

262. abnormally nghĩa tiếng việt là phó từ|- dị thường, khác thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormally phó từ|- dị thường, khác thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abnormally là: phó từ|- dị thường, khác thường

263. abnormity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abnormity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abnormity danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường|- vật kỳ quái, quái vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abnormity
  • Phiên âm (nếu có): [æbnɔ:məlsi]
  • Nghĩa tiếng việt của abnormity là: danh từ|- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường|- vật kỳ quái, quái vật

264. abo nghĩa tiếng việt là danh từ|- thổ dân (uc, lóng, sỉ nhục)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abo danh từ|- thổ dân (uc, lóng, sỉ nhục). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abo là: danh từ|- thổ dân (uc, lóng, sỉ nhục)

265. aboard nghĩa tiếng việt là phó từ|- trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboard phó từ|- trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay|=to go aboard|+ lên tàu, lên boong|- dọc theo; gần, kế|=close (hard) aboard|+ nằm kế sát|=to keep the land aboard|+ đi dọc theo bờ|=all aboard!|+ đề nghị mọi người lên tàu!|=to fall aboard of a ship|+ va phải một chiếc tàu khác|* giới từ|- lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)|=to go aboard a ship|+ lên tàu|=to travel aboard a special train|+ đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboard
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của aboard là: phó từ|- trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay|=to go aboard|+ lên tàu, lên boong|- dọc theo; gần, kế|=close (hard) aboard|+ nằm kế sát|=to keep the land aboard|+ đi dọc theo bờ|=all aboard!|+ đề nghị mọi người lên tàu!|=to fall aboard of a ship|+ va phải một chiếc tàu khác|* giới từ|- lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)|=to go aboard a ship|+ lên tàu|=to travel aboard a special train|+ đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt

266. abode nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi ở|=to take up (make) ones abode|+ ở|=of no fixed abo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abode danh từ|- nơi ở|=to take up (make) ones abode|+ ở|=of no fixed abode|+ không có chỗ ở nhất định|- sự ở lại, sự lưu lại|* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của abide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abode
  • Phiên âm (nếu có): [əboud]
  • Nghĩa tiếng việt của abode là: danh từ|- nơi ở|=to take up (make) ones abode|+ ở|=of no fixed abode|+ không có chỗ ở nhất định|- sự ở lại, sự lưu lại|* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của abide

267. abohm nghĩa tiếng việt là (tech) abôm (1 abôm = 10 lũy thừa -9 ôm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abohm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abohm(tech) abôm (1 abôm = 10 lũy thừa -9 ôm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abohm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abohm là: (tech) abôm (1 abôm = 10 lũy thừa -9 ôm)

268. aboil nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- đang sôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboil tính từ & phó từ|- đang sôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboil
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của aboil là: tính từ & phó từ|- đang sôi

269. abolish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ|=to abolish the expl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolish ngoại động từ|- thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ|=to abolish the exploitation of man by man|+ thủ tiêu chế độ người bóc lột người|=to abolish acontract|+ huỷ bỏ một bản giao kèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolish
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của abolish là: ngoại động từ|- thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ|=to abolish the exploitation of man by man|+ thủ tiêu chế độ người bóc lột người|=to abolish acontract|+ huỷ bỏ một bản giao kèo

270. abolishable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolishable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolishable tính từ|- có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolishable
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔliʃəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của abolishable là: tính từ|- có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ

271. abolisher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thủ tiêu, người bãi bỏ, người huỷ bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolisher danh từ|- người thủ tiêu, người bãi bỏ, người huỷ bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolisher
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔliʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của abolisher là: danh từ|- người thủ tiêu, người bãi bỏ, người huỷ bỏ

272. abolishment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolishment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolishment danh từ|- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolishment
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔliʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abolishment là: danh từ|- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ

273. abolition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ|=abolition of ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolition danh từ|- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ|=abolition of taxes|+ sự bãi bỏ thuế|=abolition of slavery|+ sự thủ tiêu chế độ nô lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolition
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəliʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abolition là: danh từ|- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ|=abolition of taxes|+ sự bãi bỏ thuế|=abolition of slavery|+ sự thủ tiêu chế độ nô lệ

274. abolitionary nghĩa tiếng việt là xem abolition(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolitionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolitionaryxem abolition. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolitionary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abolitionary là: xem abolition

275. abolitionise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolitionise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolitionise ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bãi nô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolitionise
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəliʃənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của abolitionise là: ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bãi nô

276. abolitionism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) chủ nghĩa bãi nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolitionism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolitionism danh từ|- (sử học) chủ nghĩa bãi nô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolitionism
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəliʃənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của abolitionism là: danh từ|- (sử học) chủ nghĩa bãi nô

277. abolitionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa bãi nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolitionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolitionist danh từ|- người theo chủ nghĩa bãi nô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolitionist
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəliʃənist]
  • Nghĩa tiếng việt của abolitionist là: danh từ|- người theo chủ nghĩa bãi nô

278. abolitionize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abolitionize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abolitionize ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bãi nô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abolitionize
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəliʃənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của abolitionize là: ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bãi nô

279. abomasum nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạ múi khế túi (động vật nhai lại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abomasum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abomasum danh từ|- dạ múi khế túi (động vật nhai lại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abomasum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abomasum là: danh từ|- dạ múi khế túi (động vật nhai lại)

280. abominable nghĩa tiếng việt là tính từ|- ghê tởm, kinh tởm|=an abominable crime tội ác ghê tở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abominable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abominable tính từ|- ghê tởm, kinh tởm|=an abominable crime tội ác ghê tởm|+ (thông tục) tồi, tồi tệ, rất xấu|=abominable weather|+ thời tiết rất xấu|=an abominable meal|+ bữa cơm tồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abominable
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔminəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của abominable là: tính từ|- ghê tởm, kinh tởm|=an abominable crime tội ác ghê tởm|+ (thông tục) tồi, tồi tệ, rất xấu|=abominable weather|+ thời tiết rất xấu|=an abominable meal|+ bữa cơm tồi

281. abominable snowman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tuyết (tương truyền là động vật to cao)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abominable snowman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abominable snowman danh từ|- người tuyết (tương truyền là động vật to cao). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abominable snowman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abominable snowman là: danh từ|- người tuyết (tương truyền là động vật to cao)

282. abominableness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ghê tởm, sự kinh tởm|- (thông tục) sự tồi tệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abominableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abominableness danh từ|- sự ghê tởm, sự kinh tởm|- (thông tục) sự tồi tệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abominableness
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔminəblnis]
  • Nghĩa tiếng việt của abominableness là: danh từ|- sự ghê tởm, sự kinh tởm|- (thông tục) sự tồi tệ

283. abominably nghĩa tiếng việt là phó từ|- một cách đáng ghê tởm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abominably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abominably phó từ|- một cách đáng ghê tởm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abominably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abominably là: phó từ|- một cách đáng ghê tởm

284. abominate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ghê tởm; ghét cay ghét đắng|- (thông tục) khô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abominate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abominate ngoại động từ|- ghê tởm; ghét cay ghét đắng|- (thông tục) không ưa, ghét mặt|* tính từ|- (thơ ca) ghê tởm, kinh tởm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abominate
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔmineit]
  • Nghĩa tiếng việt của abominate là: ngoại động từ|- ghê tởm; ghét cay ghét đắng|- (thông tục) không ưa, ghét mặt|* tính từ|- (thơ ca) ghê tởm, kinh tởm

285. abomination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghét cay ghét đắng|=to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abomination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abomination danh từ|- sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghét cay ghét đắng|=to hold something in abomination|+ ghê tởm cái gì|- vật kinh tởm; việc ghê tởm; hành động đáng ghét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abomination
  • Phiên âm (nếu có): [ə,bɔmineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abomination là: danh từ|- sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghét cay ghét đắng|=to hold something in abomination|+ ghê tởm cái gì|- vật kinh tởm; việc ghê tởm; hành động đáng ghét

286. abominator nghĩa tiếng việt là xem abominate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abominator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abominatorxem abominate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abominator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abominator là: xem abominate

287. abonent nghĩa tiếng việt là (tech) người thuê bao; người dùng đầu cuối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abonent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abonent(tech) người thuê bao; người dùng đầu cuối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abonent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abonent là: (tech) người thuê bao; người dùng đầu cuối

288. aboral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) xa miệng; đối miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboral tính từ|- (sinh học) xa miệng; đối miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aboral là: tính từ|- (sinh học) xa miệng; đối miệng

289. aboriginal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboriginal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboriginal tính từ|- (thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản|=the aboriginal inhabitants of a country|+ thổ dân của một nước|=tea is an aboriginal product of phutho|+ chè là một đặc sản của phú thọ|- ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ|* danh từ|- thổ dân|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thổ sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboriginal
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəridʤənl]
  • Nghĩa tiếng việt của aboriginal là: tính từ|- (thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản|=the aboriginal inhabitants of a country|+ thổ dân của một nước|=tea is an aboriginal product of phutho|+ chè là một đặc sản của phú thọ|- ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ|* danh từ|- thổ dân|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thổ sản

290. aboriginality nghĩa tiếng việt là danh từ|- đặc điểm nguyên sơ|- tính thuần phát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboriginality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboriginality danh từ|- đặc điểm nguyên sơ|- tính thuần phát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboriginality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aboriginality là: danh từ|- đặc điểm nguyên sơ|- tính thuần phát

291. aboriginally nghĩa tiếng việt là xem aboriginal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboriginally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboriginallyxem aboriginal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboriginally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aboriginally là: xem aboriginal

292. aborigines nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- thổ dân|=indians are the aborigines of america(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aborigines là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aborigines danh từ số nhiều|- thổ dân|=indians are the aborigines of america|+ người da đỏ là thổ dân của châu mỹ|- thổ sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aborigines
  • Phiên âm (nếu có): [,æbəridʤini:z]
  • Nghĩa tiếng việt của aborigines là: danh từ số nhiều|- thổ dân|=indians are the aborigines of america|+ người da đỏ là thổ dân của châu mỹ|- thổ sản

293. abort nghĩa tiếng việt là nội động từ|- sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abort nội động từ|- sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (sinh vật học) không phát triển, thui|* ngoại động từ|- làm sẩy thai, phá thai||@abort|- (tech) hủy bỏ, ngưng nửa chừng, bỏ dở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abort
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của abort là: nội động từ|- sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (sinh vật học) không phát triển, thui|* ngoại động từ|- làm sẩy thai, phá thai||@abort|- (tech) hủy bỏ, ngưng nửa chừng, bỏ dở

294. aborted nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị sẩy (thai)|- (sinh vật học) không phát triển, th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aborted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aborted tính từ|- bị sẩy (thai)|- (sinh vật học) không phát triển, thui. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aborted
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:tid]
  • Nghĩa tiếng việt của aborted là: tính từ|- bị sẩy (thai)|- (sinh vật học) không phát triển, thui

295. aborticide nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc giết thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aborticide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aborticide danh từ|- thuốc giết thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aborticide
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:tisaid]
  • Nghĩa tiếng việt của aborticide là: danh từ|- thuốc giết thai

296. abortifacient nghĩa tiếng việt là tính từ|- phá thai, làm sẩy thai|* danh từ|- thuốc phá thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortifacient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortifacient tính từ|- phá thai, làm sẩy thai|* danh từ|- thuốc phá thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortifacient
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:tifeiʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abortifacient là: tính từ|- phá thai, làm sẩy thai|* danh từ|- thuốc phá thai

297. abortin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất sẩy thai; abotin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortin danh từ|- chất sẩy thai; abotin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abortin là: danh từ|- chất sẩy thai; abotin

298. abortion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai|- người lùn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortion danh từ|- sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai|- người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai|- sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...)|- (sinh vật học) tình trạng phát triển không đầy đủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortion
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abortion là: danh từ|- sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai|- người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai|- sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...)|- (sinh vật học) tình trạng phát triển không đầy đủ

299. abortion mechanism nghĩa tiếng việt là (tech) cơ năng bỏ dở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortion mechanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortion mechanism(tech) cơ năng bỏ dở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortion mechanism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abortion mechanism là: (tech) cơ năng bỏ dở

300. abortionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phá thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortionist danh từ|- người phá thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortionist
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:ʃənist]
  • Nghĩa tiếng việt của abortionist là: danh từ|- người phá thai

301. abortive nghĩa tiếng việt là tính từ|- đẻ non|=an abortive child|+ đứa bé đẻ non|- non yếu,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortive tính từ|- đẻ non|=an abortive child|+ đứa bé đẻ non|- non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại|=an abortive plan|+ một kế hoạch sớm thất bại|- (sinh vật học) không phát triển đầy đủ|=an abortive organ|+ một cơ quan không phát triển đầy đủ||@abortive|- (tech) bỏ dở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortive
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:tiv]
  • Nghĩa tiếng việt của abortive là: tính từ|- đẻ non|=an abortive child|+ đứa bé đẻ non|- non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại|=an abortive plan|+ một kế hoạch sớm thất bại|- (sinh vật học) không phát triển đầy đủ|=an abortive organ|+ một cơ quan không phát triển đầy đủ||@abortive|- (tech) bỏ dở

302. abortive subexit nghĩa tiếng việt là (tech) lối thoát phụ khi bỏ dở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortive subexit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortive subexit(tech) lối thoát phụ khi bỏ dở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortive subexit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abortive subexit là: (tech) lối thoát phụ khi bỏ dở

303. abortively nghĩa tiếng việt là phó từ|- non yểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortively phó từ|- non yểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abortively là: phó từ|- non yểu

304. abortiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đẻ non|- sự non yếu, sự chết non chết yểu|- (si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abortiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abortiveness danh từ|- sự đẻ non|- sự non yếu, sự chết non chết yểu|- (sinh vật học) sự không phát triển đầy đủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abortiveness
  • Phiên âm (nếu có): [əbɔ:tivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của abortiveness là: danh từ|- sự đẻ non|- sự non yếu, sự chết non chết yểu|- (sinh vật học) sự không phát triển đầy đủ

305. aboulia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng mất ý chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboulia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboulia danh từ|- (y học) chứng mất ý chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboulia
  • Phiên âm (nếu có): [əbauliə]
  • Nghĩa tiếng việt của aboulia là: danh từ|- (y học) chứng mất ý chí

306. abound nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abound nội động từ|- (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy|=coal abounds in our country|+ than đá có rất nhiều ở nước ta|=to abound in courage|+ có thừa can đảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abound
  • Phiên âm (nếu có): [əbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của abound là: nội động từ|- (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy|=coal abounds in our country|+ than đá có rất nhiều ở nước ta|=to abound in courage|+ có thừa can đảm

307. abounding nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhiều, phong phú, thừa thãi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abounding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abounding tính từ|- nhiều, phong phú, thừa thãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abounding
  • Phiên âm (nếu có): [əbaundiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của abounding là: tính từ|- nhiều, phong phú, thừa thãi

308. about nghĩa tiếng việt là phó từ|- xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác|=he is somewhe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ about là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh about phó từ|- xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác|=he is somewhere about|+ anh ta ở quanh quẩn đâu đó|=rumours are about|+ đây đó có tiếng đồn (về việc gì)|- đằng sau|=about turn!|+ đằng sau quay|- khoảng chừng, gần|=about forty|+ khoảng 40|=it is about two oclock|+ bây giờ khoảng chừng hai giờ|- vòng|=to go a long way about|+ đi đường vòng xa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rất giống nhau|- bận (làm gì)|- đã dậy được (sau khi ốm)|- có mặt|- đúng, đúng đắn|- tốt, được|* giới từ|- về|=to know much about vietnam|+ biết nhiều về việt nam|=what shall we write about?|+ chúng ta sẽ viết về cái gì bây giờ?|- quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác|=to walk about the garden|+ đi quanh quẩn trong vườn|- xung quanh|=the trees about the pound|+ cây cối xung quanh ao|- khoảng chừng, vào khoảng|=about nightfall|+ vào khoảng chập tối|- bận, đang làm (gì...)|=he is still about it|+ hắn hãy còn bận làm việc đó|=to go about ones work|+ đi làm|- ở (ai); trong người (ai), theo với (ai)|=i have all the documents about me|+ tôi có mang theo đầy đủ tài liệu|=theres something nice about him|+ ở anh ta có một cái gì đó hay hay|- sắp, sắp sửa|=the train is about to start|+ xe lửa sắp khởi hành|=man about town|+ tay ăn chơi, tay giao thiệp rộng|=what are you about?|+ anh muốn gì?, anh cần gì?|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) anh đang làm gì đấy?|- (xem) what|* ngoại động từ|- lái (thuyền...) theo hướng khác||@about|- độ, chừng; xung quanh; nói về, đối với|- a.five per cent chừng trăm phần trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:about
  • Phiên âm (nếu có): [əbaut]
  • Nghĩa tiếng việt của about là: phó từ|- xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác|=he is somewhere about|+ anh ta ở quanh quẩn đâu đó|=rumours are about|+ đây đó có tiếng đồn (về việc gì)|- đằng sau|=about turn!|+ đằng sau quay|- khoảng chừng, gần|=about forty|+ khoảng 40|=it is about two oclock|+ bây giờ khoảng chừng hai giờ|- vòng|=to go a long way about|+ đi đường vòng xa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rất giống nhau|- bận (làm gì)|- đã dậy được (sau khi ốm)|- có mặt|- đúng, đúng đắn|- tốt, được|* giới từ|- về|=to know much about vietnam|+ biết nhiều về việt nam|=what shall we write about?|+ chúng ta sẽ viết về cái gì bây giờ?|- quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác|=to walk about the garden|+ đi quanh quẩn trong vườn|- xung quanh|=the trees about the pound|+ cây cối xung quanh ao|- khoảng chừng, vào khoảng|=about nightfall|+ vào khoảng chập tối|- bận, đang làm (gì...)|=he is still about it|+ hắn hãy còn bận làm việc đó|=to go about ones work|+ đi làm|- ở (ai); trong người (ai), theo với (ai)|=i have all the documents about me|+ tôi có mang theo đầy đủ tài liệu|=theres something nice about him|+ ở anh ta có một cái gì đó hay hay|- sắp, sắp sửa|=the train is about to start|+ xe lửa sắp khởi hành|=man about town|+ tay ăn chơi, tay giao thiệp rộng|=what are you about?|+ anh muốn gì?, anh cần gì?|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) anh đang làm gì đấy?|- (xem) what|* ngoại động từ|- lái (thuyền...) theo hướng khác||@about|- độ, chừng; xung quanh; nói về, đối với|- a.five per cent chừng trăm phần trăm

309. about-face nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) sự quay đằng sau|- sự trở mặt, sự thay đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ about-face là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh about-face danh từ|- (quân sự) sự quay đằng sau|- sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến|* nội động từ|- (quân sự) quay đằng sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:about-face
  • Phiên âm (nếu có): [əbautfeis]
  • Nghĩa tiếng việt của about-face là: danh từ|- (quân sự) sự quay đằng sau|- sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến|* nội động từ|- (quân sự) quay đằng sau

310. about-sledge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) búa tạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ about-sledge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh about-sledge danh từ|- (kỹ thuật) búa tạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:about-sledge
  • Phiên âm (nếu có): [əbaut,sledʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của about-sledge là: danh từ|- (kỹ thuật) búa tạ

311. about-turn nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ about-turn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh about-turn danh từ|- sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:about-turn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của about-turn là: danh từ|- sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý

312. about... nghĩa tiếng việt là (tech) về...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ about... là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh about...(tech) về.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:about...
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của about... là: (tech) về...

313. above nghĩa tiếng việt là phó từ|- trên đầu, trên đỉnh đầu|=clouds are drifting above|+ mâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ above là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh above phó từ|- trên đầu, trên đỉnh đầu|=clouds are drifting above|+ mây đang bay trên đỉnh đầu|- ở trên|=as was started above|+ như đã nói rõ ở trên|=as was remarked above|+ như đã nhận xét ở trên|- trên thiên đường|- lên trên; ngược dòng (sông); lên gác|=a staircase leading above|+ cầu thang lên gác|=you will find a bridge above|+ đi ngược dòng sông anh sẽ thấy một cái cầu|- trên, hơn|=they were all men of fifty and above|+ họ tất cả đều năm mươi và trên năm mươi tuổi|=over and above|+ hơn nữa, vả lại, ngoài ra|* giới từ|- ở trên|=the plane was above the clouds|+ máy bay ở trên mây|- quá, vượt, cao hơn|=this work is above my capacity|+ công việc này quá khả năng tôi|=he is above all the other boys in his class|+ nó vượt tất cả những đứa trẻ khác trong lớp|- trên, hơn|=to value independence and freedom above all|+ quý độc lập và tự do hơn tất cả|=above all|+ trước hết là, trước nhất là, trước tiên là|- lên mặt|- phởn, bốc|=to keep ones head above water|+ giữ cho mình được an toàn; giữ khỏi mang công mắc nợ|* tính từ|- ở trên, kể trên, nói trên|=the above facts|+ những sự việc kể trên|=the above statements|+ những lời phát biểu ở trên|* danh từ|- the above cái ở trên; điều kể trên; điều nói trên||@above|- ở trên, cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:above
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌv]
  • Nghĩa tiếng việt của above là: phó từ|- trên đầu, trên đỉnh đầu|=clouds are drifting above|+ mây đang bay trên đỉnh đầu|- ở trên|=as was started above|+ như đã nói rõ ở trên|=as was remarked above|+ như đã nhận xét ở trên|- trên thiên đường|- lên trên; ngược dòng (sông); lên gác|=a staircase leading above|+ cầu thang lên gác|=you will find a bridge above|+ đi ngược dòng sông anh sẽ thấy một cái cầu|- trên, hơn|=they were all men of fifty and above|+ họ tất cả đều năm mươi và trên năm mươi tuổi|=over and above|+ hơn nữa, vả lại, ngoài ra|* giới từ|- ở trên|=the plane was above the clouds|+ máy bay ở trên mây|- quá, vượt, cao hơn|=this work is above my capacity|+ công việc này quá khả năng tôi|=he is above all the other boys in his class|+ nó vượt tất cả những đứa trẻ khác trong lớp|- trên, hơn|=to value independence and freedom above all|+ quý độc lập và tự do hơn tất cả|=above all|+ trước hết là, trước nhất là, trước tiên là|- lên mặt|- phởn, bốc|=to keep ones head above water|+ giữ cho mình được an toàn; giữ khỏi mang công mắc nợ|* tính từ|- ở trên, kể trên, nói trên|=the above facts|+ những sự việc kể trên|=the above statements|+ những lời phát biểu ở trên|* danh từ|- the above cái ở trên; điều kể trên; điều nói trên||@above|- ở trên, cao hơn

314. above-board nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ above-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh above-board tính từ & phó từ|- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:above-board
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌvbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của above-board là: tính từ & phó từ|- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm

315. above-cited nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã dẫn, đã nhắc đến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ above-cited là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh above-cited tính từ|- đã dẫn, đã nhắc đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:above-cited
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của above-cited là: tính từ|- đã dẫn, đã nhắc đến

316. above-ground nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở trên mặt đất|- còn sống trên đời|* phó từ|- ở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ above-ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh above-ground tính từ|- ở trên mặt đất|- còn sống trên đời|* phó từ|- ở trên mặt đất|- lúc còn sống ở trên đời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:above-ground
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌv,graund]
  • Nghĩa tiếng việt của above-ground là: tính từ|- ở trên mặt đất|- còn sống trên đời|* phó từ|- ở trên mặt đất|- lúc còn sống ở trên đời

317. above-mentioned nghĩa tiếng việt là tính từ|- kể trên, nói trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ above-mentioned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh above-mentioned tính từ|- kể trên, nói trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:above-mentioned
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌvmenʃnd]
  • Nghĩa tiếng việt của above-mentioned là: tính từ|- kể trên, nói trên

318. above-named nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã nói ở trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ above-named là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh above-named tính từ|- đã nói ở trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:above-named
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của above-named là: tính từ|- đã nói ở trên

319. aboveboard nghĩa tiếng việt là tính từ, adv|- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboveboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboveboard tính từ, adv|- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboveboard
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aboveboard là: tính từ, adv|- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm

320. aboveground nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở trên mặt đất|- còn sống trên đời|* phó từ|- ở (…)


Nghĩa tiếng việt của từ aboveground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aboveground tính từ|- ở trên mặt đất|- còn sống trên đời|* phó từ|- ở trên mặt đất|- lúc còn sống ở trên đời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aboveground
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aboveground là: tính từ|- ở trên mặt đất|- còn sống trên đời|* phó từ|- ở trên mặt đất|- lúc còn sống ở trên đời

321. abovementioned nghĩa tiếng việt là tính từ|- kể trên, nói trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abovementioned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abovementioned tính từ|- kể trên, nói trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abovementioned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abovementioned là: tính từ|- kể trên, nói trên

322. abracadabra nghĩa tiếng việt là danh từ|- câu thần chú|- lời nói khó hiểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abracadabra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abracadabra danh từ|- câu thần chú|- lời nói khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abracadabra
  • Phiên âm (nếu có): [,æbrəkədæbrə]
  • Nghĩa tiếng việt của abracadabra là: danh từ|- câu thần chú|- lời nói khó hiểu

323. abrachia nghĩa tiếng việt là danh từ|- tật thiếu tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrachia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrachia danh từ|- tật thiếu tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrachia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrachia là: danh từ|- tật thiếu tay

324. abrachiate nghĩa tiếng việt là tính từ|- thiếu tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrachiate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrachiate tính từ|- thiếu tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrachiate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrachiate là: tính từ|- thiếu tay

325. abrachius nghĩa tiếng việt là danh từ|- quái thai không tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrachius là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrachius danh từ|- quái thai không tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrachius
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrachius là: danh từ|- quái thai không tay

326. abradant nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm mòn, mài mòn|* danh từ|- chất mài mòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abradant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abradant tính từ|- làm mòn, mài mòn|* danh từ|- chất mài mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abradant
  • Phiên âm (nếu có): [əbreidənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abradant là: tính từ|- làm mòn, mài mòn|* danh từ|- chất mài mòn

327. abrade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm trầy (da); cọ xơ ra|- (kỹ thuật) mài mò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrade ngoại động từ|- làm trầy (da); cọ xơ ra|- (kỹ thuật) mài mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrade
  • Phiên âm (nếu có): [əbreid]
  • Nghĩa tiếng việt của abrade là: ngoại động từ|- làm trầy (da); cọ xơ ra|- (kỹ thuật) mài mòn

328. abranchial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) không mang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abranchial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abranchial tính từ|- (động vật học) không mang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abranchial
  • Phiên âm (nếu có): [əbræɳkiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của abranchial là: tính từ|- (động vật học) không mang

329. abranchiate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) không mang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abranchiate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abranchiate tính từ|- (động vật học) không mang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abranchiate
  • Phiên âm (nếu có): [əbræɳkiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của abranchiate là: tính từ|- (động vật học) không mang

330. abrase nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cắt mất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrase ngoại động từ|- cắt mất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrase là: ngoại động từ|- cắt mất

331. abrasion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm trầy (da); sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da|- (đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrasion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrasion danh từ|- sự làm trầy (da); sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da|- (địa lý,địa chất), (kỹ thuật) sự mài mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrasion
  • Phiên âm (nếu có): [əbreiʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của abrasion là: danh từ|- sự làm trầy (da); sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da|- (địa lý,địa chất), (kỹ thuật) sự mài mòn

332. abrasive nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm trầy (da)|- để cọ xơ ra|- để mài mòn|* danh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrasive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrasive tính từ|- làm trầy (da)|- để cọ xơ ra|- để mài mòn|* danh từ|- chất mài mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrasive
  • Phiên âm (nếu có): [əbreisiv]
  • Nghĩa tiếng việt của abrasive là: tính từ|- làm trầy (da)|- để cọ xơ ra|- để mài mòn|* danh từ|- chất mài mòn

333. abreact nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giải toả mặc cảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abreact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abreact ngoại động từ|- giải toả mặc cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abreact
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abreact là: ngoại động từ|- giải toả mặc cảm

334. abreaction nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự giải toả mặc cảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abreaction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abreaction danh từ|- (y học) sự giải toả mặc cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abreaction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abreaction là: danh từ|- (y học) sự giải toả mặc cảm

335. abreast nghĩa tiếng việt là phó từ|- cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abreast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abreast phó từ|- cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh|=to walk abreast|+ đi sóng hàng với nhau|=abreast the times|+ theo kịp thời đại|- (xem) keep. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abreast
  • Phiên âm (nếu có): [əbrest]
  • Nghĩa tiếng việt của abreast là: phó từ|- cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh|=to walk abreast|+ đi sóng hàng với nhau|=abreast the times|+ theo kịp thời đại|- (xem) keep

336. abrego nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) cá ngừ vây dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrego là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrego danh từ|- (động vật) cá ngừ vây dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrego
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrego là: danh từ|- (động vật) cá ngừ vây dài

337. abridge nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt|- hạn chế, g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abridge ngoại động từ|- rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt|- hạn chế, giảm bớt (quyền...)|- lấy, tước|=to abridge somebody of his rights|+ tước quyền lợi của ai||@abridge|- rút gọn, làm tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abridge
  • Phiên âm (nếu có): [əbridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của abridge là: ngoại động từ|- rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt|- hạn chế, giảm bớt (quyền...)|- lấy, tước|=to abridge somebody of his rights|+ tước quyền lợi của ai||@abridge|- rút gọn, làm tắt

338. abridgement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abridgement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abridgement danh từ|- sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt|- sự hạn chế, sự giảm bớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abridgement
  • Phiên âm (nếu có): [əbridʤmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abridgement là: danh từ|- sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt|- sự hạn chế, sự giảm bớt

339. abridger nghĩa tiếng việt là xem abridge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abridger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abridgerxem abridge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abridger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abridger là: xem abridge

340. abridgment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abridgment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abridgment danh từ|- sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt|- sự hạn chế, sự giảm bớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abridgment
  • Phiên âm (nếu có): [əbridʤmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abridgment là: danh từ|- sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt|- sự hạn chế, sự giảm bớt

341. abroach nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abroach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abroach tính từ|- bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra...)|=to set a cask abroach|+ giùi lỗ một thùng rượu, khui một thùng rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abroach
  • Phiên âm (nếu có): [əbroutʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của abroach là: tính từ|- bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra...)|=to set a cask abroach|+ giùi lỗ một thùng rượu, khui một thùng rượu

342. abroad nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở nước ngoài, ra nước ngoài|=to live abroad|+ sống ơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abroad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abroad phó từ|- ở nước ngoài, ra nước ngoài|=to live abroad|+ sống ở nước ngoài|=to go abroad|+ đi ra nước ngoài|- khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi|=there is a runmour abroad that...|+ khắp nơi đang có tin đồn rằng...|=the schooimaster is abroad|+ việc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến|- ngoài trời (đối với trong nhà)|=life abroad is very healthy|+ sống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ|- (thông tục) nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm|=to be all abroad|+ nghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn|- từ nước ngoài|=these machines were brought from abroad|+ những chiếc máy này mang từ nước ngoài vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abroad
  • Phiên âm (nếu có): [əbrɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của abroad là: phó từ|- ở nước ngoài, ra nước ngoài|=to live abroad|+ sống ở nước ngoài|=to go abroad|+ đi ra nước ngoài|- khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi|=there is a runmour abroad that...|+ khắp nơi đang có tin đồn rằng...|=the schooimaster is abroad|+ việc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến|- ngoài trời (đối với trong nhà)|=life abroad is very healthy|+ sống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ|- (thông tục) nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm|=to be all abroad|+ nghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn|- từ nước ngoài|=these machines were brought from abroad|+ những chiếc máy này mang từ nước ngoài vào

343. abrogable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể hủy bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrogable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrogable tính từ|- có thể hủy bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrogable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrogable là: tính từ|- có thể hủy bỏ

344. abrogate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài trừ|=backward(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrogate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrogate ngoại động từ|- bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài trừ|=backward customs musr be abrogated|+ phải bài trừ những hủ tục|=to abrogate a law|+ huỷ bỏ một đạo luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrogate
  • Phiên âm (nếu có): [æbrougeit]
  • Nghĩa tiếng việt của abrogate là: ngoại động từ|- bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài trừ|=backward customs musr be abrogated|+ phải bài trừ những hủ tục|=to abrogate a law|+ huỷ bỏ một đạo luật

345. abrogation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bài trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrogation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrogation danh từ|- sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bài trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrogation
  • Phiên âm (nếu có): [,æbrougeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abrogation là: danh từ|- sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bài trừ

346. abrogative nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị hủy bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrogative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrogative tính từ|- bị hủy bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrogative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrogative là: tính từ|- bị hủy bỏ

347. abrupt nghĩa tiếng việt là tính từ|- bất ngờ, đột ngột; vội vã|=an abrupt turn|+ chỗ ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrupt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrupt tính từ|- bất ngờ, đột ngột; vội vã|=an abrupt turn|+ chỗ ngoặc bất ngờ|=an abrupt departure|+ sự ra đi vội vã (đột ngột)|- cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ|=an abrupt answers|+ câu trả lời cộc lốc|=abrupt manners|+ cách cư xử lấc cấc|- dốc đứng, hiểm trở, gian nan|=abrupt coast|+ bờ biển dốc đứng|=the road to science is very abrupt|+ con đường đi tới khoa học rất gian nan|- trúc trắc, rời rạc (văn)|- bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrupt
  • Phiên âm (nếu có): [əbrʌpt]
  • Nghĩa tiếng việt của abrupt là: tính từ|- bất ngờ, đột ngột; vội vã|=an abrupt turn|+ chỗ ngoặc bất ngờ|=an abrupt departure|+ sự ra đi vội vã (đột ngột)|- cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ|=an abrupt answers|+ câu trả lời cộc lốc|=abrupt manners|+ cách cư xử lấc cấc|- dốc đứng, hiểm trở, gian nan|=abrupt coast|+ bờ biển dốc đứng|=the road to science is very abrupt|+ con đường đi tới khoa học rất gian nan|- trúc trắc, rời rạc (văn)|- bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...)

348. abrupt junction nghĩa tiếng việt là (tech) tiếp giáp dốc thẳng đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrupt junction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrupt junction(tech) tiếp giáp dốc thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrupt junction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrupt junction là: (tech) tiếp giáp dốc thẳng đứng

349. abrupt junction diode nghĩa tiếng việt là (tech) đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abrupt junction diode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abrupt junction diode(tech) đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abrupt junction diode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abrupt junction diode là: (tech) đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng

350. abruption nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đứt rời, sự gãy rời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abruption là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abruption danh từ|- sự đứt rời, sự gãy rời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abruption
  • Phiên âm (nếu có): [əbrʌpʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abruption là: danh từ|- sự đứt rời, sự gãy rời

351. abruptly nghĩa tiếng việt là phó từ|- bất ngờ, đột ngột|- lấc cấc, xấc xược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abruptly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abruptly phó từ|- bất ngờ, đột ngột|- lấc cấc, xấc xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abruptly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abruptly là: phó từ|- bất ngờ, đột ngột|- lấc cấc, xấc xược

352. abruptness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã|- tính cộc l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abruptness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abruptness danh từ|- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã|- tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ|- thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan|- sự trúc trắc, sự rời rạc (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abruptness
  • Phiên âm (nếu có): [əbrʌptnis]
  • Nghĩa tiếng việt của abruptness là: danh từ|- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã|- tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ|- thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan|- sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)

353. abscess nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) áp xe|- (kỹ thuật) chỗ rỗ (ở kim loại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscess danh từ|- (y học) áp xe|- (kỹ thuật) chỗ rỗ (ở kim loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscess
  • Phiên âm (nếu có): [æbsis]
  • Nghĩa tiếng việt của abscess là: danh từ|- (y học) áp xe|- (kỹ thuật) chỗ rỗ (ở kim loại)

354. abscessed nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) bị áp-xe|- bị rỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscessed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscessed tính từ|- (y học) bị áp-xe|- bị rỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscessed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abscessed là: tính từ|- (y học) bị áp-xe|- bị rỗ

355. abscise nghĩa tiếng việt là động từ|- cắt ra, bị cắt ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscise động từ|- cắt ra, bị cắt ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abscise là: động từ|- cắt ra, bị cắt ra

356. absciss nghĩa tiếng việt là danh từ abscisses|- (toán học) độ hoành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absciss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absciss danh từ abscisses|- (toán học) độ hoành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absciss
  • Phiên âm (nếu có): [æbsis]
  • Nghĩa tiếng việt của absciss là: danh từ abscisses|- (toán học) độ hoành

357. abscissa nghĩa tiếng việt là (econ) hoành độ|+ giá trị trên trục hoành (trục x) của một đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscissa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscissa(econ) hoành độ|+ giá trị trên trục hoành (trục x) của một điểm trên đồ thị hai chiều.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscissa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abscissa là: (econ) hoành độ|+ giá trị trên trục hoành (trục x) của một điểm trên đồ thị hai chiều.

358. abscissa nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều abscissae|- (như) absciss||@abscissa|- (tech) h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscissa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscissa danh từ, số nhiều abscissae|- (như) absciss||@abscissa|- (tech) hoành độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscissa
  • Phiên âm (nếu có): [æbsisə]
  • Nghĩa tiếng việt của abscissa là: danh từ, số nhiều abscissae|- (như) absciss||@abscissa|- (tech) hoành độ

359. abscissa nghĩa tiếng việt là abscissae,hoành độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscissa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscissa abscissae,hoành độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscissa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abscissa là: abscissae,hoành độ

360. abscissae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều abscissae|- (như) absciss(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscissae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscissae danh từ, số nhiều abscissae|- (như) absciss. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscissae
  • Phiên âm (nếu có): [æbsisə]
  • Nghĩa tiếng việt của abscissae là: danh từ, số nhiều abscissae|- (như) absciss

361. abscisse nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều abscisses|- (như) absciss(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscisse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscisse danh từ, số nhiều abscisses|- (như) absciss. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscisse
  • Phiên âm (nếu có): [æbsis]
  • Nghĩa tiếng việt của abscisse là: danh từ, số nhiều abscisses|- (như) absciss

362. abscission nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự cắt bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscission danh từ|- (y học) sự cắt bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscission
  • Phiên âm (nếu có): [æbsiʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của abscission là: danh từ|- (y học) sự cắt bỏ

363. abscond nghĩa tiếng việt là nội động từ|- lẫn trốn, bỏ trốn|- trốn tránh pháp luật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abscond là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abscond nội động từ|- lẫn trốn, bỏ trốn|- trốn tránh pháp luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abscond
  • Phiên âm (nếu có): [əbskɔnd]
  • Nghĩa tiếng việt của abscond là: nội động từ|- lẫn trốn, bỏ trốn|- trốn tránh pháp luật

364. absconder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lẫn trốn, người bỏ trốn|- người trốn tránh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ absconder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absconder danh từ|- người lẫn trốn, người bỏ trốn|- người trốn tránh pháp luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absconder
  • Phiên âm (nếu có): [əbskɔndə]
  • Nghĩa tiếng việt của absconder là: danh từ|- người lẫn trốn, người bỏ trốn|- người trốn tránh pháp luật

365. abseil nghĩa tiếng việt là động từ|- trèo xuống, tụt xuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abseil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abseil động từ|- trèo xuống, tụt xuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abseil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abseil là: động từ|- trèo xuống, tụt xuống

366. absence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absence danh từ|- sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng|=to have a long absence from school|+ nghỉ học lâu|- sự thiếu, sự không có|=to carry out production in the absence of necessary machines|+ sản xuất trong tình trạng thiếu những máy móc cần thiết|- sự điểm danh|=absence of mind|+ sự lơ đãng|=absence without leave|+ sự nghỉ không phép|- (xem) leave. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absence
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəns]
  • Nghĩa tiếng việt của absence là: danh từ|- sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng|=to have a long absence from school|+ nghỉ học lâu|- sự thiếu, sự không có|=to carry out production in the absence of necessary machines|+ sản xuất trong tình trạng thiếu những máy móc cần thiết|- sự điểm danh|=absence of mind|+ sự lơ đãng|=absence without leave|+ sự nghỉ không phép|- (xem) leave

367. absence or presence nghĩa tiếng việt là (tech) vắng mặt hay hiện diện, không hay có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absence or presence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absence or presence(tech) vắng mặt hay hiện diện, không hay có. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absence or presence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absence or presence là: (tech) vắng mặt hay hiện diện, không hay có

368. absent nghĩa tiếng việt là tính từ|- vắng mặt, đi vắng, nghỉ|- lơ đãng|=an absent air|+ v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absent tính từ|- vắng mặt, đi vắng, nghỉ|- lơ đãng|=an absent air|+ vẻ lơ đãng|=to answer in an absent way|+ trả lời một cách lơ đãng|* động từ phãn thân|- vắng mặt, đi vắng, nghỉ|=to absent oneself from school|+ nghỉ học|=to absent oneself from work|+ vắng mặt không đi làm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absent
  • Phiên âm (nếu có): [æbsənt]
  • Nghĩa tiếng việt của absent là: tính từ|- vắng mặt, đi vắng, nghỉ|- lơ đãng|=an absent air|+ vẻ lơ đãng|=to answer in an absent way|+ trả lời một cách lơ đãng|* động từ phãn thân|- vắng mặt, đi vắng, nghỉ|=to absent oneself from school|+ nghỉ học|=to absent oneself from work|+ vắng mặt không đi làm

369. absent service nghĩa tiếng việt là (tech) dịch vụ (truyền đạt lúc) vắng mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absent service là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absent service(tech) dịch vụ (truyền đạt lúc) vắng mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absent service
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absent service là: (tech) dịch vụ (truyền đạt lúc) vắng mặt

370. absent subscriber service nghĩa tiếng việt là (tech) dịch vụ thuê bao vắng mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absent subscriber service là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absent subscriber service(tech) dịch vụ thuê bao vắng mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absent subscriber service
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absent subscriber service là: (tech) dịch vụ thuê bao vắng mặt

371. absent transfer nghĩa tiếng việt là (tech) truyền đạt vắng mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absent transfer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absent transfer(tech) truyền đạt vắng mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absent transfer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absent transfer là: (tech) truyền đạt vắng mặt

372. absent-minded nghĩa tiếng việt là tính từ|- lơ đãng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absent-minded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absent-minded tính từ|- lơ đãng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absent-minded
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəntmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của absent-minded là: tính từ|- lơ đãng

373. absent-mindedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- đãng trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absent-mindedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absent-mindedly phó từ|- đãng trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absent-mindedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absent-mindedly là: phó từ|- đãng trí

374. absent-mindedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lơ đãng, tính lơ đãng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absent-mindedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absent-mindedness danh từ|- sự lơ đãng, tính lơ đãng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absent-mindedness
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəntmaindidnis]
  • Nghĩa tiếng việt của absent-mindedness là: danh từ|- sự lơ đãng, tính lơ đãng

375. absentation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vắng mặt, trạng thái lơ đãng, không chú ý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absentation danh từ|- sự vắng mặt, trạng thái lơ đãng, không chú ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absentation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absentation là: danh từ|- sự vắng mặt, trạng thái lơ đãng, không chú ý

376. absentee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ|- địa ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absentee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absentee danh từ|- người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ|- địa chủ không ở thường xuyên tại nơi có ruộng đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absentee
  • Phiên âm (nếu có): [,æbsənti:]
  • Nghĩa tiếng việt của absentee là: danh từ|- người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ|- địa chủ không ở thường xuyên tại nơi có ruộng đất

377. absentee ballot nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absentee ballot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absentee ballot danh từ|- việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absentee ballot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absentee ballot là: danh từ|- việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức

378. absentee landlord nghĩa tiếng việt là (econ) địa chủ (chủ bất động sản) cách biệt|+ người chủ sở (…)


Nghĩa tiếng việt của từ absentee landlord là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absentee landlord(econ) địa chủ (chủ bất động sản) cách biệt|+ người chủ sở hữu đất hoặc nhà sống ở một nơi xa bất động sản của mình, thu tiền thuê và quản lý việc kinh doanh của mình thông qua trung gian hay người đại diện.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absentee landlord
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absentee landlord là: (econ) địa chủ (chủ bất động sản) cách biệt|+ người chủ sở hữu đất hoặc nhà sống ở một nơi xa bất động sản của mình, thu tiền thuê và quản lý việc kinh doanh của mình thông qua trung gian hay người đại diện.

379. absentee landlord nghĩa tiếng việt là danh từ|- người không thường xuyên có mặt ở đồn điền của mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absentee landlord là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absentee landlord danh từ|- người không thường xuyên có mặt ở đồn điền của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absentee landlord
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absentee landlord là: danh từ|- người không thường xuyên có mặt ở đồn điền của mình

380. absenteeism nghĩa tiếng việt là (econ) trốn việc, sự nghỉ làm không có lý do|+ sự nghỉ làm, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ absenteeism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absenteeism(econ) trốn việc, sự nghỉ làm không có lý do|+ sự nghỉ làm, mặc dù các điều khoản của hợp đồng lao động yêu cầu người lao động phải đi làm và hợp đồng vẫn còn giá trị.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absenteeism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absenteeism là: (econ) trốn việc, sự nghỉ làm không có lý do|+ sự nghỉ làm, mặc dù các điều khoản của hợp đồng lao động yêu cầu người lao động phải đi làm và hợp đồng vẫn còn giá trị.

381. absenteeism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absenteeism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absenteeism danh từ|- sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absenteeism
  • Phiên âm (nếu có): [,æbsənti:izm]
  • Nghĩa tiếng việt của absenteeism là: danh từ|- sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)

382. absently nghĩa tiếng việt là phó từ|- lơ đãng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absently phó từ|- lơ đãng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absently
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəntli]
  • Nghĩa tiếng việt của absently là: phó từ|- lơ đãng

383. absinth nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây apxin, cây ngải đắng|- tinh dầu apxin|- rượu apxin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absinth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absinth danh từ|- cây apxin, cây ngải đắng|- tinh dầu apxin|- rượu apxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absinth
  • Phiên âm (nếu có): [æbsinθ]
  • Nghĩa tiếng việt của absinth là: danh từ|- cây apxin, cây ngải đắng|- tinh dầu apxin|- rượu apxin

384. absinthe nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây apxin, cây ngải đắng|- tinh dầu apxin|- rượu apxin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absinthe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absinthe danh từ|- cây apxin, cây ngải đắng|- tinh dầu apxin|- rượu apxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absinthe
  • Phiên âm (nếu có): [æbsinθ]
  • Nghĩa tiếng việt của absinthe là: danh từ|- cây apxin, cây ngải đắng|- tinh dầu apxin|- rượu apxin

385. absinthian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) apxin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absinthian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absinthian tính từ|- (thuộc) apxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absinthian
  • Phiên âm (nếu có): [æbsinθiən]
  • Nghĩa tiếng việt của absinthian là: tính từ|- (thuộc) apxin

386. absolutary nghĩa tiếng việt là tính từ|- xá tội; tha tội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutary tính từ|- xá tội; tha tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolutary là: tính từ|- xá tội; tha tội

387. absolute nghĩa tiếng việt là tính từ|- tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất|=abso(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute tính từ|- tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất|=absolute confidence in the partys leadership|+ sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của đảng|=absolute music|+ âm nhạc thuần tuý|=absolute alcohol|+ rượu nguyên chất|- chuyên chế, độc đoán|=absolute monarchy|+ nền quân chủ chuyên chế|- xác thực, đúng sự thực, chắc chắn|=absolute evidence|+ chứng cớ xác thực|- vô điều kiện|=an absolute promise|+ lời hứa vô điều kiện||@absolute|- (tech) tuyệt đối||@absolute|- tuyệt đối // hình tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəlu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của absolute là: tính từ|- tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất|=absolute confidence in the partys leadership|+ sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của đảng|=absolute music|+ âm nhạc thuần tuý|=absolute alcohol|+ rượu nguyên chất|- chuyên chế, độc đoán|=absolute monarchy|+ nền quân chủ chuyên chế|- xác thực, đúng sự thực, chắc chắn|=absolute evidence|+ chứng cớ xác thực|- vô điều kiện|=an absolute promise|+ lời hứa vô điều kiện||@absolute|- (tech) tuyệt đối||@absolute|- tuyệt đối // hình tuyệt đối

388. absolute address nghĩa tiếng việt là (tech) địa chỉ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute address là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute address(tech) địa chỉ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute address
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute address là: (tech) địa chỉ tuyệt đối

389. absolute address variable nghĩa tiếng việt là (tech) biến số địa chỉ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute address variable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute address variable(tech) biến số địa chỉ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute address variable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute address variable là: (tech) biến số địa chỉ tuyệt đối

390. absolute addressing nghĩa tiếng việt là (tech) phương pháp định địa chỉ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute addressing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute addressing(tech) phương pháp định địa chỉ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute addressing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute addressing là: (tech) phương pháp định địa chỉ tuyệt đối

391. absolute advantage nghĩa tiếng việt là (econ) lợi thế tuyệt đối.|+ xem comparative advantage.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute advantage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute advantage(econ) lợi thế tuyệt đối.|+ xem comparative advantage.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute advantage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute advantage là: (econ) lợi thế tuyệt đối.|+ xem comparative advantage.

392. absolute altimeter nghĩa tiếng việt là (tech) máy đo độ cao tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute altimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute altimeter(tech) máy đo độ cao tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute altimeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute altimeter là: (tech) máy đo độ cao tuyệt đối

393. absolute ampere nghĩa tiếng việt là (tech) ampe tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute ampere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute ampere(tech) ampe tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute ampere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute ampere là: (tech) ampe tuyệt đối

394. absolute coordinate nghĩa tiếng việt là (tech) tọa độ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute coordinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute coordinate(tech) tọa độ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute coordinate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute coordinate là: (tech) tọa độ tuyệt đối

395. absolute cost advantage nghĩa tiếng việt là (econ) lợi thế nhờ phí tổn tuyệt đối.|+ một khái niệm đề câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute cost advantage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute cost advantage(econ) lợi thế nhờ phí tổn tuyệt đối.|+ một khái niệm đề cập tới những lợi thế của các hãng đã thiết lập, vì thế các hãng này có thể duy trì chi phí trung bình thấp hơn so với các hãng mới nhập ngành không phụ thuộc vào mức sản lượng. (xem barriers to entry). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute cost advantage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute cost advantage là: (econ) lợi thế nhờ phí tổn tuyệt đối.|+ một khái niệm đề cập tới những lợi thế của các hãng đã thiết lập, vì thế các hãng này có thể duy trì chi phí trung bình thấp hơn so với các hãng mới nhập ngành không phụ thuộc vào mức sản lượng. (xem barriers to entry)

396. absolute data nghĩa tiếng việt là (tech) dữ kiện tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute data là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute data(tech) dữ kiện tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute data
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute data là: (tech) dữ kiện tuyệt đối

397. absolute electrometer nghĩa tiếng việt là (tech) điện tĩnh kế tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute electrometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute electrometer(tech) điện tĩnh kế tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute electrometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute electrometer là: (tech) điện tĩnh kế tuyệt đối

398. absolute element nghĩa tiếng việt là (tech) phần tử tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute element là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute element(tech) phần tử tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute element
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute element là: (tech) phần tử tuyệt đối

399. absolute error nghĩa tiếng việt là (tech) sai số tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute error là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute error(tech) sai số tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute error
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute error là: (tech) sai số tuyệt đối

400. absolute expression nghĩa tiếng việt là (tech) biểu thức tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute expression là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute expression(tech) biểu thức tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute expression
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute expression là: (tech) biểu thức tuyệt đối

401. absolute file specifier nghĩa tiếng việt là (tech) tên gọi tuyệt đối của tập tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute file specifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute file specifier(tech) tên gọi tuyệt đối của tập tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute file specifier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute file specifier là: (tech) tên gọi tuyệt đối của tập tin

402. absolute galvanometer nghĩa tiếng việt là (tech) điện kế tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute galvanometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute galvanometer(tech) điện kế tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute galvanometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute galvanometer là: (tech) điện kế tuyệt đối

403. absolute generation number nghĩa tiếng việt là (tech) số thế hệ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute generation number là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute generation number(tech) số thế hệ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute generation number
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute generation number là: (tech) số thế hệ tuyệt đối

404. absolute income hypothesis nghĩa tiếng việt là (econ) giả thuyết thu nhập tuyệt đối.|+ giả thuyết này cho rằ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute income hypothesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute income hypothesis(econ) giả thuyết thu nhập tuyệt đối.|+ giả thuyết này cho rằng các chi phí cho tiêu dùng (c) là một hàm số của thu nhập khả dụng của cá nhân (yd): c = c (yd).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute income hypothesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute income hypothesis là: (econ) giả thuyết thu nhập tuyệt đối.|+ giả thuyết này cho rằng các chi phí cho tiêu dùng (c) là một hàm số của thu nhập khả dụng của cá nhân (yd): c = c (yd).

405. absolute instruction nghĩa tiếng việt là (tech) chỉ thị tuyệt đối, chỉ thị ngôn ngữ máy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute instruction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute instruction(tech) chỉ thị tuyệt đối, chỉ thị ngôn ngữ máy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute instruction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute instruction là: (tech) chỉ thị tuyệt đối, chỉ thị ngôn ngữ máy

406. absolute level nghĩa tiếng việt là (tech) mức tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute level(tech) mức tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute level là: (tech) mức tuyệt đối

407. absolute loader nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nạp tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute loader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute loader(tech) bộ nạp tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute loader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute loader là: (tech) bộ nạp tuyệt đối

408. absolute majority nghĩa tiếng việt là danh từ|- đa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute majority là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute majority danh từ|- đa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute majority
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute majority là: danh từ|- đa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số

409. absolute monopoly nghĩa tiếng việt là (econ) độc quyền tuyệt đối.|+ xem monopoly.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute monopoly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute monopoly(econ) độc quyền tuyệt đối.|+ xem monopoly.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute monopoly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute monopoly là: (econ) độc quyền tuyệt đối.|+ xem monopoly.

410. absolute move nghĩa tiếng việt là (tech) di chuyển tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute move là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute move(tech) di chuyển tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute move
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute move là: (tech) di chuyển tuyệt đối

411. absolute movement nghĩa tiếng việt là (tech) di động tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute movement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute movement(tech) di động tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute movement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute movement là: (tech) di động tuyệt đối

412. absolute name nghĩa tiếng việt là (tech) tên tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute name là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute name(tech) tên tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute name
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute name là: (tech) tên tuyệt đối

413. absolute ohm nghĩa tiếng việt là (tech) ohm tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute ohm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute ohm(tech) ohm tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute ohm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute ohm là: (tech) ohm tuyệt đối

414. absolute order nghĩa tiếng việt là (tech) thứ tự tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute order là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute order(tech) thứ tự tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute order
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute order là: (tech) thứ tự tuyệt đối

415. absolute path nghĩa tiếng việt là (tech) đường tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute path là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute path(tech) đường tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute path
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute path là: (tech) đường tuyệt đối

416. absolute path name nghĩa tiếng việt là (tech) tên đường tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute path name là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute path name(tech) tên đường tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute path name
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute path name là: (tech) tên đường tuyệt đối

417. absolute permeability nghĩa tiếng việt là (tech) độ từ thẩm tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute permeability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute permeability(tech) độ từ thẩm tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute permeability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute permeability là: (tech) độ từ thẩm tuyệt đối

418. absolute permittivity nghĩa tiếng việt là (tech) hằng số điện môi tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute permittivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute permittivity(tech) hằng số điện môi tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute permittivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute permittivity là: (tech) hằng số điện môi tuyệt đối

419. absolute phase nghĩa tiếng việt là (tech) vị tướng/pha tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute phase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute phase(tech) vị tướng/pha tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute phase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute phase là: (tech) vị tướng/pha tuyệt đối

420. absolute plotting nghĩa tiếng việt là (tech) phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute plotting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute plotting(tech) phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute plotting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute plotting là: (tech) phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối

421. absolute plotting unit nghĩa tiếng việt là (tech) đơn vị vẽ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute plotting unit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute plotting unit(tech) đơn vị vẽ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute plotting unit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute plotting unit là: (tech) đơn vị vẽ tuyệt đối

422. absolute position nghĩa tiếng việt là (tech) vị trí tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute position là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute position(tech) vị trí tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute position
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute position là: (tech) vị trí tuyệt đối

423. absolute prices nghĩa tiếng việt là (econ) giá tuyệt đối.|+ giá đo bằng tiền ngược với với giá t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute prices là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute prices(econ) giá tuyệt đối.|+ giá đo bằng tiền ngược với với giá tương đối. đó là giá của các hàng hoá, dịch vụ được biểu diễn trực tiếp dưới dạng số lượng của đơn vị tiền tệ. xem price. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute prices
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute prices là: (econ) giá tuyệt đối.|+ giá đo bằng tiền ngược với với giá tương đối. đó là giá của các hàng hoá, dịch vụ được biểu diễn trực tiếp dưới dạng số lượng của đơn vị tiền tệ. xem price

424. absolute scarcity nghĩa tiếng việt là (econ) khan hiếm tuyệt đối .|+ xem scarcity(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute scarcity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute scarcity(econ) khan hiếm tuyệt đối .|+ xem scarcity. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute scarcity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute scarcity là: (econ) khan hiếm tuyệt đối .|+ xem scarcity

425. absolute temperature nghĩa tiếng việt là (tech) nhiệt độ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute temperature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute temperature(tech) nhiệt độ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute temperature
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute temperature là: (tech) nhiệt độ tuyệt đối

426. absolute tense nghĩa tiếng việt là (tech) thời (chế) tuyệt đối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute tense là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute tense(tech) thời (chế) tuyệt đối . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute tense
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute tense là: (tech) thời (chế) tuyệt đối

427. absolute term nghĩa tiếng việt là (tech) số hạng tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute term là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute term(tech) số hạng tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute term
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute term là: (tech) số hạng tuyệt đối

428. absolute unit nghĩa tiếng việt là (tech) đơn vị tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute unit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute unit(tech) đơn vị tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute unit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute unit là: (tech) đơn vị tuyệt đối

429. absolute value nghĩa tiếng việt là (econ) giá trị tuyệt đối.|+ giá trị của một biến bỏ qua dấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute value là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute value(econ) giá trị tuyệt đối.|+ giá trị của một biến bỏ qua dấu của nó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute value
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute value là: (econ) giá trị tuyệt đối.|+ giá trị của một biến bỏ qua dấu của nó.

430. absolute value nghĩa tiếng việt là (tech) trị số tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute value là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute value(tech) trị số tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute value
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute value là: (tech) trị số tuyệt đối

431. absolute value computer nghĩa tiếng việt là (tech) máy điện toán trị tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute value computer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute value computer(tech) máy điện toán trị tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute value computer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute value computer là: (tech) máy điện toán trị tuyệt đối

432. absolute value function nghĩa tiếng việt là (tech) hàm số trị tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute value function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute value function(tech) hàm số trị tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute value function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute value function là: (tech) hàm số trị tuyệt đối

433. absolute vector nghĩa tiếng việt là (tech) véctơ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute vector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute vector(tech) véctơ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute vector
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute vector là: (tech) véctơ tuyệt đối

434. absolute volt nghĩa tiếng việt là (tech) volt tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute volt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute volt(tech) volt tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute volt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute volt là: (tech) volt tuyệt đối

435. absolute zero nghĩa tiếng việt là (tech) số không tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolute zero là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolute zero(tech) số không tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolute zero
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolute zero là: (tech) số không tuyệt đối

436. absolutely nghĩa tiếng việt là phó từ|- tuyệt đối, hoàn toàn|=to be absolutely wrong|+ hoàn t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutely phó từ|- tuyệt đối, hoàn toàn|=to be absolutely wrong|+ hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái|- chuyên chế, độc đoán|=to govern absolutely|+ cai trị một cách chuyên chế|- vô điều kiện|- (thông tục) nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy||@absolutely|- một cách tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutely
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəlu:tli]
  • Nghĩa tiếng việt của absolutely là: phó từ|- tuyệt đối, hoàn toàn|=to be absolutely wrong|+ hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái|- chuyên chế, độc đoán|=to govern absolutely|+ cai trị một cách chuyên chế|- vô điều kiện|- (thông tục) nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy||@absolutely|- một cách tuyệt đối

437. absolutely convergent nghĩa tiếng việt là (tech) hội tụ tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutely convergent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutely convergent(tech) hội tụ tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutely convergent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolutely convergent là: (tech) hội tụ tuyệt đối

438. absolutely noncircular attribute nghĩa tiếng việt là (tech) thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutely noncircular attribute là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutely noncircular attribute(tech) thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutely noncircular attribute
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolutely noncircular attribute là: (tech) thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối

439. absolutely noncircular attribute grammar nghĩa tiếng việt là (tech) văn phạm thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutely noncircular attribute grammar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutely noncircular attribute grammar(tech) văn phạm thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutely noncircular attribute grammar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolutely noncircular attribute grammar là: (tech) văn phạm thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối

440. absoluteness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tuyệt đối, tính hoàn toàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absoluteness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absoluteness danh từ|- tính tuyệt đối, tính hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absoluteness
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəlu:tnis]
  • Nghĩa tiếng việt của absoluteness là: danh từ|- tính tuyệt đối, tính hoàn toàn

441. absolution nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự tha tội, sự miễn xá|- (tôn giáo) sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolution danh từ|- (pháp lý) sự tha tội, sự miễn xá|- (tôn giáo) sự xá tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolution
  • Phiên âm (nếu có): [,æbsəlu:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của absolution là: danh từ|- (pháp lý) sự tha tội, sự miễn xá|- (tôn giáo) sự xá tội

442. absolutism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutism danh từ|- (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutism
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəlu:tizm]
  • Nghĩa tiếng việt của absolutism là: danh từ|- (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế

443. absolutist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (chính trị) người theo chính thể chuyên chế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutist danh từ|- (chính trị) người theo chính thể chuyên chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutist
  • Phiên âm (nếu có): [æbsəlu:tist]
  • Nghĩa tiếng việt của absolutist là: danh từ|- (chính trị) người theo chính thể chuyên chế

444. absolutistic nghĩa tiếng việt là xem absolutism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolutistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolutisticxem absolutism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolutistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolutistic là: xem absolutism

445. absolvable nghĩa tiếng việt là xem absolve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolvable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolvablexem absolve. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolvable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolvable là: xem absolve

446. absolve nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolve ngoại động từ|- tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách|=to absolve someone from blame|+ miễn trách ai, tuyên bố ai không có lỗi|=to be absolved from the guilt|+ được tuyên án vô tội|- giải, giải phóng, cởi gỡ|=to absolve someone from a spell|+ giải cho ai khỏi bị bùa mê, giải bùa cho ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolve
  • Phiên âm (nếu có): [əbzɔlv]
  • Nghĩa tiếng việt của absolve là: ngoại động từ|- tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách|=to absolve someone from blame|+ miễn trách ai, tuyên bố ai không có lỗi|=to be absolved from the guilt|+ được tuyên án vô tội|- giải, giải phóng, cởi gỡ|=to absolve someone from a spell|+ giải cho ai khỏi bị bùa mê, giải bùa cho ai

447. absolver nghĩa tiếng việt là xem absolve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absolver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absolverxem absolve. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absolver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absolver là: xem absolve

448. absonant nghĩa tiếng việt là tính từ|- không hợp điệu, không hoà hợp|- (+ to, from) không h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absonant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absonant tính từ|- không hợp điệu, không hoà hợp|- (+ to, from) không hợp với, trái với|- không hợp lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absonant
  • Phiên âm (nếu có): [æbsənənt]
  • Nghĩa tiếng việt của absonant là: tính từ|- không hợp điệu, không hoà hợp|- (+ to, from) không hợp với, trái với|- không hợp lý

449. absorb nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hút, hút thu (nước)|=dry sand absorb water|+ ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorb ngoại động từ|- hút, hút thu (nước)|=dry sand absorb water|+ cát khô hút nước|- hấp thu|=youths always absorb new ideas|+ thanh niên luôn luôn hấp thu những tư tưởng mới|- miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý|=to be absorbed in thought|+ mãi suy nghĩ|=to be absorbed in the study of marxism-leninism|+ miệt mài nghiên cứu chủ nghĩa mác-lênin||@absorb|- hấp thu, hút thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorb
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:b]
  • Nghĩa tiếng việt của absorb là: ngoại động từ|- hút, hút thu (nước)|=dry sand absorb water|+ cát khô hút nước|- hấp thu|=youths always absorb new ideas|+ thanh niên luôn luôn hấp thu những tư tưởng mới|- miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý|=to be absorbed in thought|+ mãi suy nghĩ|=to be absorbed in the study of marxism-leninism|+ miệt mài nghiên cứu chủ nghĩa mác-lênin||@absorb|- hấp thu, hút thu

450. absorbability nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng hút thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbability danh từ|- khả năng hút thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbability
  • Phiên âm (nếu có): [əb,sɔ:bəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của absorbability là: danh từ|- khả năng hút thu

451. absorbable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể nuốt được; có thể bị hút|- có thể hút t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbable tính từ|- có thể nuốt được; có thể bị hút|- có thể hút thu được; có thể bị hút thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbable
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:bəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của absorbable là: tính từ|- có thể nuốt được; có thể bị hút|- có thể hút thu được; có thể bị hút thu

452. absorbed nghĩa tiếng việt là tính từ|- miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú|=with absorbed int(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbed tính từ|- miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú|=with absorbed interest|+ chú ý miệt mài; say mê thích thú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbed
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:bd]
  • Nghĩa tiếng việt của absorbed là: tính từ|- miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú|=with absorbed interest|+ chú ý miệt mài; say mê thích thú

453. absorbed photon nghĩa tiếng việt là (tech) quang tử hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbed photon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbed photon(tech) quang tử hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbed photon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorbed photon là: (tech) quang tử hấp thu

454. absorbed power nghĩa tiếng việt là (tech) công suất hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbed power là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbed power(tech) công suất hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbed power
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorbed power là: (tech) công suất hấp thu

455. absorbedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- miệt mài, mê mải; say mê, chăm chú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbedly phó từ|- miệt mài, mê mải; say mê, chăm chú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbedly
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:bidli]
  • Nghĩa tiếng việt của absorbedly là: phó từ|- miệt mài, mê mải; say mê, chăm chú

456. absorbedness nghĩa tiếng việt là xem absorbed(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbednessxem absorbed. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorbedness là: xem absorbed

457. absorbefacient nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) làm tiêu đi, làm tan đi|* danh từ|- (y học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbefacient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbefacient tính từ|- (y học) làm tiêu đi, làm tan đi|* danh từ|- (y học) thuốc làm tiêu, thuốc làm tan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbefacient
  • Phiên âm (nếu có): [əb,sɔ:bifeiʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của absorbefacient là: tính từ|- (y học) làm tiêu đi, làm tan đi|* danh từ|- (y học) thuốc làm tiêu, thuốc làm tan

458. absorbency nghĩa tiếng việt là xem absorbent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbencyxem absorbent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbency
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorbency là: xem absorbent

459. absorbent nghĩa tiếng việt là tính từ|- hút nước, thấm hút|=absorbent cotton wood|+ bông hút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbent tính từ|- hút nước, thấm hút|=absorbent cotton wood|+ bông hút nước|* danh từ|- chất hút thu; máy hút thu|- (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbent
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:bənt]
  • Nghĩa tiếng việt của absorbent là: tính từ|- hút nước, thấm hút|=absorbent cotton wood|+ bông hút nước|* danh từ|- chất hút thu; máy hút thu|- (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)

460. absorber nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) thiết bị hút thu|- cái giảm xóc (ô tô)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorber là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorber danh từ|- (kỹ thuật) thiết bị hút thu|- cái giảm xóc (ô tô)||@absorber|- (tech) bộ hấp thu; bộ đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorber
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:bə]
  • Nghĩa tiếng việt của absorber là: danh từ|- (kỹ thuật) thiết bị hút thu|- cái giảm xóc (ô tô)||@absorber|- (tech) bộ hấp thu; bộ đệm

461. absorbing nghĩa tiếng việt là tính từ|- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa|=an absorbing story|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbing tính từ|- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa|=an absorbing story|+ câu chuyện hấp dẫn|=to tell the story in an absorbing way|+ kể chuyện một cách hấp dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbing
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:biɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của absorbing là: tính từ|- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa|=an absorbing story|+ câu chuyện hấp dẫn|=to tell the story in an absorbing way|+ kể chuyện một cách hấp dẫn

462. absorbing load nghĩa tiếng việt là (tech) tải hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbing load là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbing load(tech) tải hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbing load
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorbing load là: (tech) tải hấp thu

463. absorbing state nghĩa tiếng việt là (tech) trạng thái hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbing state là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbing state(tech) trạng thái hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbing state
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorbing state là: (tech) trạng thái hấp thu

464. absorbingly nghĩa tiếng việt là xem absorb(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorbingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorbinglyxem absorb. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorbingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorbingly là: xem absorb

465. absorptance nghĩa tiếng việt là (tech) độ hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorptance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorptance(tech) độ hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorptance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorptance là: (tech) độ hấp thu

466. absorption nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hút, sự hút thu|- sự say mê, miệt mài, sự mê ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption danh từ|- sự hút, sự hút thu|- sự say mê, miệt mài, sự mê mải||@absorption|- (tech) hấp thu; đệm; làm nhụt (d)||@absorption|- sự hấp thu, sự thu hút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:pʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của absorption là: danh từ|- sự hút, sự hút thu|- sự say mê, miệt mài, sự mê mải||@absorption|- (tech) hấp thu; đệm; làm nhụt (d)||@absorption|- sự hấp thu, sự thu hút

467. absorption approach nghĩa tiếng việt là (econ) phương pháp hấp thu.|+ phương pháp phân tích tác động củ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption approach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption approach(econ) phương pháp hấp thu.|+ phương pháp phân tích tác động của sự phá giá hoặc giảm tỷ giá hối đoái của một nước đối với cán cân thương mại.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption approach
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption approach là: (econ) phương pháp hấp thu.|+ phương pháp phân tích tác động của sự phá giá hoặc giảm tỷ giá hối đoái của một nước đối với cán cân thương mại.

468. absorption cell nghĩa tiếng việt là (tech) tổ hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption cell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption cell(tech) tổ hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption cell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption cell là: (tech) tổ hấp thu

469. absorption circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption circuit(tech) mạch hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption circuit là: (tech) mạch hấp thu

470. absorption coefficient nghĩa tiếng việt là (tech) hệ số hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption coefficient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption coefficient(tech) hệ số hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption coefficient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption coefficient là: (tech) hệ số hấp thu

471. absorption current nghĩa tiếng việt là (tech) dòng hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption current là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption current(tech) dòng hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption current
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption current là: (tech) dòng hấp thu

472. absorption factor nghĩa tiếng việt là (tech) hệ số hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption factor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption factor(tech) hệ số hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption factor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption factor là: (tech) hệ số hấp thu

473. absorption index nghĩa tiếng việt là (tech) chỉ số hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption index là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption index(tech) chỉ số hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption index
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption index là: (tech) chỉ số hấp thu

474. absorption law nghĩa tiếng việt là (tech) định luật hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption law là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption law(tech) định luật hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption law
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption law là: (tech) định luật hấp thu

475. absorption loss nghĩa tiếng việt là (tech) tổn hao hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption loss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption loss(tech) tổn hao hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption loss
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption loss là: (tech) tổn hao hấp thu

476. absorption peak nghĩa tiếng việt là (tech) đĩnh hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption peak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption peak(tech) đĩnh hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption peak
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption peak là: (tech) đĩnh hấp thu

477. absorption spectrum nghĩa tiếng việt là (tech) quang phổ hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption spectrum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption spectrum(tech) quang phổ hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption spectrum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption spectrum là: (tech) quang phổ hấp thu

478. absorption trap nghĩa tiếng việt là (tech) cái bẫy hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption trap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption trap(tech) cái bẫy hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption trap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption trap là: (tech) cái bẫy hấp thu

479. absorption wavemeter nghĩa tiếng việt là (tech) máy đo sóng loại hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorption wavemeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorption wavemeter(tech) máy đo sóng loại hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorption wavemeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorption wavemeter là: (tech) máy đo sóng loại hấp thu

480. absorptive nghĩa tiếng việt là tính từ|- hút thu|=absorptive power|+ khả năng hút thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorptive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorptive tính từ|- hút thu|=absorptive power|+ khả năng hút thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorptive
  • Phiên âm (nếu có): [əbsɔ:ptiv]
  • Nghĩa tiếng việt của absorptive là: tính từ|- hút thu|=absorptive power|+ khả năng hút thu

481. absorptive attenuator nghĩa tiếng việt là (tech) bộ giảm sóng hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorptive attenuator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorptive attenuator(tech) bộ giảm sóng hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorptive attenuator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorptive attenuator là: (tech) bộ giảm sóng hấp thu

482. absorptive modulation nghĩa tiếng việt là (tech) điều tần hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorptive modulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorptive modulation(tech) điều tần hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorptive modulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorptive modulation là: (tech) điều tần hấp thu

483. absorptive surface nghĩa tiếng việt là (tech) bề mặt hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorptive surface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorptive surface(tech) bề mặt hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorptive surface
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorptive surface là: (tech) bề mặt hấp thu

484. absorptive transition nghĩa tiếng việt là (tech) tiếp giáp hấp thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorptive transition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorptive transition(tech) tiếp giáp hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorptive transition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absorptive transition là: (tech) tiếp giáp hấp thu

485. absorptivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng hút thu||@absorptivity|- (tech) độ hấp thu; t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absorptivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absorptivity danh từ|- khả năng hút thu||@absorptivity|- (tech) độ hấp thu; tính hấp thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absorptivity
  • Phiên âm (nếu có): [,æbsɔ:ptiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của absorptivity là: danh từ|- khả năng hút thu||@absorptivity|- (tech) độ hấp thu; tính hấp thu

486. absquatulate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- trốn chạy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absquatulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absquatulate nội động từ|- trốn chạy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absquatulate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absquatulate là: nội động từ|- trốn chạy

487. abstain nghĩa tiếng việt là nội động từ|- kiêng, kiêng khem, tiết chế|=to abstain from alcoh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstain nội động từ|- kiêng, kiêng khem, tiết chế|=to abstain from alcohol|+ kiêng rượu|- kiêng rượu|- (tôn giáo) ăn chay ((cũng) to abstain from meat). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstain
  • Phiên âm (nếu có): [əbstein]
  • Nghĩa tiếng việt của abstain là: nội động từ|- kiêng, kiêng khem, tiết chế|=to abstain from alcohol|+ kiêng rượu|- kiêng rượu|- (tôn giáo) ăn chay ((cũng) to abstain from meat)

488. abstainer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người kiêng rượu|=a total abstainer|+ người kiêng rượu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstainer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstainer danh từ|- người kiêng rượu|=a total abstainer|+ người kiêng rượu hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstainer
  • Phiên âm (nếu có): [əbsteinə]
  • Nghĩa tiếng việt của abstainer là: danh từ|- người kiêng rượu|=a total abstainer|+ người kiêng rượu hoàn toàn

489. abstaining nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kiêng khem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstaining là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstaining danh từ|- sự kiêng khem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstaining
  • Phiên âm (nếu có): [əbsteiniɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của abstaining là: danh từ|- sự kiêng khem

490. abstemious nghĩa tiếng việt là tính từ|- tiết chế, có điều độ|- sơ sài, đạm bạc|=an abstem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstemious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstemious tính từ|- tiết chế, có điều độ|- sơ sài, đạm bạc|=an abstemiousmeal|+ bữa ăn đạm bạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstemious
  • Phiên âm (nếu có): [æbsti:mjəs]
  • Nghĩa tiếng việt của abstemious là: tính từ|- tiết chế, có điều độ|- sơ sài, đạm bạc|=an abstemiousmeal|+ bữa ăn đạm bạc

491. abstemiously nghĩa tiếng việt là phó từ|- chừng mực, điều độ, tiết độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstemiously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstemiously phó từ|- chừng mực, điều độ, tiết độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstemiously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstemiously là: phó từ|- chừng mực, điều độ, tiết độ

492. abstemiousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự điều độ, sự tiết độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstemiousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstemiousness danh từ|- sự điều độ, sự tiết độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstemiousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstemiousness là: danh từ|- sự điều độ, sự tiết độ

493. abstention nghĩa tiếng việt là danh từ|- (+ from) sự kiêng|- sự không tham gia bỏ phiếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstention là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstention danh từ|- (+ from) sự kiêng|- sự không tham gia bỏ phiếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstention
  • Phiên âm (nếu có): [æbstenʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abstention là: danh từ|- (+ from) sự kiêng|- sự không tham gia bỏ phiếu

494. absterge nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tẩy, làm sạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absterge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absterge ngoại động từ|- tẩy, làm sạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absterge
  • Phiên âm (nếu có): [əbstə:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của absterge là: ngoại động từ|- tẩy, làm sạch

495. abstergent nghĩa tiếng việt là tính từ|- tẩy, làm sạch|* danh từ|- (y học) thuốc làm sạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstergent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstergent tính từ|- tẩy, làm sạch|* danh từ|- (y học) thuốc làm sạch (vết thương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstergent
  • Phiên âm (nếu có): [əbstə:dʤnt]
  • Nghĩa tiếng việt của abstergent là: tính từ|- tẩy, làm sạch|* danh từ|- (y học) thuốc làm sạch (vết thương)

496. abstersion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tẩy sạch, sự làm sạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstersion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstersion danh từ|- sự tẩy sạch, sự làm sạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstersion
  • Phiên âm (nếu có): [əbstə:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abstersion là: danh từ|- sự tẩy sạch, sự làm sạch

497. abstersive nghĩa tiếng việt là tính từ|- tẩy, làm sạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstersive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstersive tính từ|- tẩy, làm sạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstersive
  • Phiên âm (nếu có): [əbstə:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của abstersive là: tính từ|- tẩy, làm sạch

498. abstinence nghĩa tiếng việt là (econ) nhịn chi tiêu.|+ một thuật ngữ miêu tả sự cần thiết gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstinence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstinence(econ) nhịn chi tiêu.|+ một thuật ngữ miêu tả sự cần thiết giảm bớt tiêu dùng hiện tại để tích luỹ tư bản.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstinence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstinence là: (econ) nhịn chi tiêu.|+ một thuật ngữ miêu tả sự cần thiết giảm bớt tiêu dùng hiện tại để tích luỹ tư bản.

499. abstinence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiết chế (ăn uống, chơi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstinence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstinence danh từ|- sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiết chế (ăn uống, chơi bời...)|- sự kiêng rượu|=total abstinence|+ sự kiêng rượu hoàn toàn|- (tôn giáo) sự ăn chay, sự nhịn ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstinence
  • Phiên âm (nếu có): [æbstinəns]
  • Nghĩa tiếng việt của abstinence là: danh từ|- sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiết chế (ăn uống, chơi bời...)|- sự kiêng rượu|=total abstinence|+ sự kiêng rượu hoàn toàn|- (tôn giáo) sự ăn chay, sự nhịn ăn

500. abstinency nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói quen ăn uống điều độ, sự kiêng khem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstinency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstinency danh từ|- thói quen ăn uống điều độ, sự kiêng khem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstinency
  • Phiên âm (nếu có): [æbstinənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của abstinency là: danh từ|- thói quen ăn uống điều độ, sự kiêng khem

501. abstinent nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn uống điều độ; kiêng khem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstinent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstinent tính từ|- ăn uống điều độ; kiêng khem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstinent
  • Phiên âm (nếu có): [æbstinənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abstinent là: tính từ|- ăn uống điều độ; kiêng khem

502. abstinently nghĩa tiếng việt là xem abstinence(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstinently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstinentlyxem abstinence. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstinently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstinently là: xem abstinence

503. abstract nghĩa tiếng việt là tính từ|- trừu tượng|- khó hiểu|- lý thuyết không thực tế|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstract là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstract tính từ|- trừu tượng|- khó hiểu|- lý thuyết không thực tế|- (toán học) số hư|* danh từ|- bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)|- vật trừu tượng|=in the abstract|+ trừu tượng, lý thuyết|* ngoại động từ|- trừu tượng hoá|- làm đãng trí|- rút ra, chiết ra, tách ra|=to abstract butter from milk|+ tách bơ ra khỏi sữa|- lấy trộm, ăn cắp|- tóm tắt, trích yếu||@abstract|- (tech) trừu tượng; tóm tắt, trích yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstract
  • Phiên âm (nếu có): [æbstrækt]
  • Nghĩa tiếng việt của abstract là: tính từ|- trừu tượng|- khó hiểu|- lý thuyết không thực tế|- (toán học) số hư|* danh từ|- bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)|- vật trừu tượng|=in the abstract|+ trừu tượng, lý thuyết|* ngoại động từ|- trừu tượng hoá|- làm đãng trí|- rút ra, chiết ra, tách ra|=to abstract butter from milk|+ tách bơ ra khỏi sữa|- lấy trộm, ăn cắp|- tóm tắt, trích yếu||@abstract|- (tech) trừu tượng; tóm tắt, trích yếu

504. abstract algebra nghĩa tiếng việt là (tech) đại số học trừu tượng/ đồng điều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstract algebra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstract algebra(tech) đại số học trừu tượng/ đồng điều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstract algebra
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstract algebra là: (tech) đại số học trừu tượng/ đồng điều

505. abstract journal nghĩa tiếng việt là (tech) báo trích yếu, báo sao lục (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstract journal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstract journal(tech) báo trích yếu, báo sao lục . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstract journal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstract journal là: (tech) báo trích yếu, báo sao lục

506. abstract noun nghĩa tiếng việt là danh từ|- danh từ trừu tượng (như lòng tốt, sự tự do...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstract noun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstract noun danh từ|- danh từ trừu tượng (như lòng tốt, sự tự do...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstract noun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstract noun là: danh từ|- danh từ trừu tượng (như lòng tốt, sự tự do...)

507. abstract semantics nghĩa tiếng việt là (tech) ngữ nghĩa trừu tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstract semantics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstract semantics(tech) ngữ nghĩa trừu tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstract semantics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstract semantics là: (tech) ngữ nghĩa trừu tượng

508. abstract symbol nghĩa tiếng việt là (tech) ký hiệu trừu tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstract symbol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstract symbol(tech) ký hiệu trừu tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstract symbol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstract symbol là: (tech) ký hiệu trừu tượng

509. abstract syntax nghĩa tiếng việt là (tech) cú pháp trừu tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstract syntax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstract syntax(tech) cú pháp trừu tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstract syntax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstract syntax là: (tech) cú pháp trừu tượng

510. abstracted nghĩa tiếng việt là tính từ|- lơ đãng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstracted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstracted tính từ|- lơ đãng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstracted
  • Phiên âm (nếu có): [æbstræktid]
  • Nghĩa tiếng việt của abstracted là: tính từ|- lơ đãng

511. abstractedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- trừu tượng; lý thuyết|- lơ đãng|- tách ra, riêng ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstractedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstractedly phó từ|- trừu tượng; lý thuyết|- lơ đãng|- tách ra, riêng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstractedly
  • Phiên âm (nếu có): [æbstræktidli]
  • Nghĩa tiếng việt của abstractedly là: phó từ|- trừu tượng; lý thuyết|- lơ đãng|- tách ra, riêng ra

512. abstractedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lơ đãng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstractedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstractedness danh từ|- sự lơ đãng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstractedness
  • Phiên âm (nếu có): [æbstræktidnis]
  • Nghĩa tiếng việt của abstractedness là: danh từ|- sự lơ đãng

513. abstracter nghĩa tiếng việt là xem abstract(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstracter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstracterxem abstract. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstracter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstracter là: xem abstract

514. abstraction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trừu tượng, sự trừu tượng hoá|- cách nhìn trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstraction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstraction danh từ|- sự trừu tượng, sự trừu tượng hoá|- cách nhìn trừu tượng, quan điểm trừu tượng; khái niệm trừu tượng; vật trừu tượng|- sự lơ đãng|- sự chiết ra, sự rút ra|- sự lấy trộm, sự ăn cắp||@abstraction|- sự trừu tượng hoá, sự trừu tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstraction
  • Phiên âm (nếu có): [æbstrækʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của abstraction là: danh từ|- sự trừu tượng, sự trừu tượng hoá|- cách nhìn trừu tượng, quan điểm trừu tượng; khái niệm trừu tượng; vật trừu tượng|- sự lơ đãng|- sự chiết ra, sự rút ra|- sự lấy trộm, sự ăn cắp||@abstraction|- sự trừu tượng hoá, sự trừu tượng

515. abstractionism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstractionism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstractionism danh từ|- (nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstractionism
  • Phiên âm (nếu có): [æbstrækʃənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của abstractionism là: danh từ|- (nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượng

516. abstractionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa trừu tượng|* tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstractionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstractionist danh từ|- (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa trừu tượng|* tính từ|- (nghệ thuật) theo lối trừu tượng, trừu tượng chủ nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstractionist
  • Phiên âm (nếu có): [æbstrækʃənist]
  • Nghĩa tiếng việt của abstractionist là: danh từ|- (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa trừu tượng|* tính từ|- (nghệ thuật) theo lối trừu tượng, trừu tượng chủ nghĩa

517. abstractly nghĩa tiếng việt là xem abstract(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstractly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstractlyxem abstract. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstractly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstractly là: xem abstract

518. abstractness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính trừu tượng|- tính khó hiểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstractness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstractness danh từ|- tính trừu tượng|- tính khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstractness
  • Phiên âm (nếu có): [æbstræktnis]
  • Nghĩa tiếng việt của abstractness là: danh từ|- tính trừu tượng|- tính khó hiểu

519. abstrahent nghĩa tiếng việt là tính từ|- trừu tượng, khó hiểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstrahent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstrahent tính từ|- trừu tượng, khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstrahent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstrahent là: tính từ|- trừu tượng, khó hiểu

520. abstriction nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) sự tách rụng bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstriction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstriction danh từ|- (thực vật) sự tách rụng bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstriction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstriction là: danh từ|- (thực vật) sự tách rụng bào tử

521. abstruse nghĩa tiếng việt là tính từ|- khó hiểu|- thâm thuý, sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstruse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstruse tính từ|- khó hiểu|- thâm thuý, sâu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstruse
  • Phiên âm (nếu có): [æbstru:s]
  • Nghĩa tiếng việt của abstruse là: tính từ|- khó hiểu|- thâm thuý, sâu sắc

522. abstrusely nghĩa tiếng việt là phó từ|- thâm thúy, sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstrusely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstrusely phó từ|- thâm thúy, sâu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstrusely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abstrusely là: phó từ|- thâm thúy, sâu sắc

523. abstruseness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính khó hiểu|- tính thâm thuý, tính sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abstruseness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abstruseness danh từ|- tính khó hiểu|- tính thâm thuý, tính sâu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abstruseness
  • Phiên âm (nếu có): [æbstru:snis]
  • Nghĩa tiếng việt của abstruseness là: danh từ|- tính khó hiểu|- tính thâm thuý, tính sâu sắc

524. absurd nghĩa tiếng việt là tính từ|- vô lý|- ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch||@(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absurd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absurd tính từ|- vô lý|- ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch||@absurd|- (tech) vô nghĩa, phi lý||@absurd|- vô nghĩa, vô lý, phi lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absurd
  • Phiên âm (nếu có): [əbsə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của absurd là: tính từ|- vô lý|- ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch||@absurd|- (tech) vô nghĩa, phi lý||@absurd|- vô nghĩa, vô lý, phi lý

525. absurdity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ ngẩn|- điều vô lý; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ absurdity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absurdity danh từ|- sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ ngẩn|- điều vô lý; điều ngớ ngẩn||@absurdity|- [sự; tính],vô nghĩa, vô lý, phi lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absurdity
  • Phiên âm (nếu có): [əbsə:diti]
  • Nghĩa tiếng việt của absurdity là: danh từ|- sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ ngẩn|- điều vô lý; điều ngớ ngẩn||@absurdity|- [sự; tính],vô nghĩa, vô lý, phi lý

526. absurdly nghĩa tiếng việt là phó từ|- vô lý|- ngớ ngẩn, lố bịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ absurdly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh absurdly phó từ|- vô lý|- ngớ ngẩn, lố bịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:absurdly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của absurdly là: phó từ|- vô lý|- ngớ ngẩn, lố bịch

527. abterminal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) xa ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abterminal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abterminal tính từ|- (thực vật) xa ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abterminal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abterminal là: tính từ|- (thực vật) xa ngọn

528. abtruse nghĩa tiếng việt là tính từ|- khó hiểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abtruse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abtruse tính từ|- khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abtruse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abtruse là: tính từ|- khó hiểu

529. abulia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng mất ý chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abulia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abulia danh từ|- (y học) chứng mất ý chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abulia
  • Phiên âm (nếu có): [əbauliə]
  • Nghĩa tiếng việt của abulia là: danh từ|- (y học) chứng mất ý chí

530. abulic nghĩa tiếng việt là xem abulia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abulic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abulicxem abulia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abulic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abulic là: xem abulia

531. abundance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abundance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abundance danh từ|- sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật|=to live in abundance|+ sống dư dật|- sự dạt dào (tình cảm, cảm xúc)|=abundance of the heart|+ sự dạt dào tình cảm|- tình trạng rất đông người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abundance
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌndəns]
  • Nghĩa tiếng việt của abundance là: danh từ|- sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật|=to live in abundance|+ sống dư dật|- sự dạt dào (tình cảm, cảm xúc)|=abundance of the heart|+ sự dạt dào tình cảm|- tình trạng rất đông người

532. abundant nghĩa tiếng việt là tính từ|- phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật|=to (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abundant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abundant tính từ|- phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật|=to be abundant in something|+ có nhiều cái gì|=an abundant year|+ năm được mùa lớn||@abundant|- thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abundant
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌndənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abundant là: tính từ|- phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật|=to be abundant in something|+ có nhiều cái gì|=an abundant year|+ năm được mùa lớn||@abundant|- thừa

533. abundantly nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abundantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abundantly phó từ|- nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abundantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abundantly là: phó từ|- nhiều

534. abuse nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lạm dụng, sự lộng hành|=abuse of power|+ sự lạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abuse danh từ|- sự lạm dụng, sự lộng hành|=abuse of power|+ sự lạm quyền|=to remedy abuses|+ sửa chữa thói lạm dụng|- thói xấu, hủ tục|- sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả|- sự nói xấu, sự gièm pha|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ|=an abuse of animals|+ sự hành hạ súc vật|* ngoại động từ|- lạm dụng (quyền hành...)|- lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa|- nói xấu, gièm pha|=to abuse somebody behind his bock|+ nói xấu sau lưng ai|- (từ cổ,nghĩa cổ) lừa dối, lừa gạt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abuse
  • Phiên âm (nếu có): [əbju:s]
  • Nghĩa tiếng việt của abuse là: danh từ|- sự lạm dụng, sự lộng hành|=abuse of power|+ sự lạm quyền|=to remedy abuses|+ sửa chữa thói lạm dụng|- thói xấu, hủ tục|- sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả|- sự nói xấu, sự gièm pha|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ|=an abuse of animals|+ sự hành hạ súc vật|* ngoại động từ|- lạm dụng (quyền hành...)|- lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa|- nói xấu, gièm pha|=to abuse somebody behind his bock|+ nói xấu sau lưng ai|- (từ cổ,nghĩa cổ) lừa dối, lừa gạt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ

535. abuser nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lạm dụng|- người lăng mạ, người sỉ nhục, ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abuser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abuser danh từ|- người lạm dụng|- người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa|- người nói xấu, kẻ gièm pha|- người đánh lừa, người lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abuser
  • Phiên âm (nếu có): [əbju:zə]
  • Nghĩa tiếng việt của abuser là: danh từ|- người lạm dụng|- người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa|- người nói xấu, kẻ gièm pha|- người đánh lừa, người lừa gạt

536. abusive nghĩa tiếng việt là tính từ|- lạm dụng|- lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa|=abusive wor(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abusive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abusive tính từ|- lạm dụng|- lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa|=abusive words|+ những lời chưởi rủa, những lời sỉ nhục|- lừa dối, lừa gạt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abusive
  • Phiên âm (nếu có): [əbju:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của abusive là: tính từ|- lạm dụng|- lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa|=abusive words|+ những lời chưởi rủa, những lời sỉ nhục|- lừa dối, lừa gạt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ

537. abusively nghĩa tiếng việt là phó từ|- lăng mạ, thoá mạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abusively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abusively phó từ|- lăng mạ, thoá mạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abusively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abusively là: phó từ|- lăng mạ, thoá mạ

538. abusiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lạm dụng|- sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi ru(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abusiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abusiveness danh từ|- sự lạm dụng|- sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa thậm tệ|- sự lừa dối, sự lừa gạt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abusiveness
  • Phiên âm (nếu có): [əbju:sivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của abusiveness là: danh từ|- sự lạm dụng|- sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa thậm tệ|- sự lừa dối, sự lừa gạt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ

539. abut nghĩa tiếng việt là động từ|- (+ on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với|- (+ on,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abut động từ|- (+ on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với|- (+ on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau||@abut|- kề sát; chung biên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abut
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌt]
  • Nghĩa tiếng việt của abut là: động từ|- (+ on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với|- (+ on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau||@abut|- kề sát; chung biên

540. abutilon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống cây cối xay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abutilon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abutilon danh từ|- (thực vật học) giống cây cối xay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abutilon
  • Phiên âm (nếu có): [əbju:tilən]
  • Nghĩa tiếng việt của abutilon là: danh từ|- (thực vật học) giống cây cối xay

541. abutment nghĩa tiếng việt là danh từ|- giới hạn, biên giới, chỗ tiếp giáp|- tường chống, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ abutment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abutment danh từ|- giới hạn, biên giới, chỗ tiếp giáp|- tường chống, trụ chống; trụ đá (xây ở hai đầu cầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abutment
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌtmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của abutment là: danh từ|- giới hạn, biên giới, chỗ tiếp giáp|- tường chống, trụ chống; trụ đá (xây ở hai đầu cầu)

542. abuttal nghĩa tiếng việt là danh từ|- giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abuttal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abuttal danh từ|- giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abuttal
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌtl]
  • Nghĩa tiếng việt của abuttal là: danh từ|- giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp

543. abutter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abutter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abutter danh từ|- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abutter
  • Phiên âm (nếu có): [əbʌtə]
  • Nghĩa tiếng việt của abutter là: danh từ|- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)

544. abutting nghĩa tiếng việt là tính từ|- giới hạn, tiếp giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abutting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abutting tính từ|- giới hạn, tiếp giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abutting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abutting là: tính từ|- giới hạn, tiếp giáp

545. abuzz nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy tiếng rì rầm, ồn ào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abuzz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abuzz tính từ|- đầy tiếng rì rầm, ồn ào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abuzz
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abuzz là: tính từ|- đầy tiếng rì rầm, ồn ào

546. abysm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) (như) abyss(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abysm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abysm danh từ|- (thơ ca) (như) abyss. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abysm
  • Phiên âm (nếu có): [əbizm]
  • Nghĩa tiếng việt của abysm là: danh từ|- (thơ ca) (như) abyss

547. abysmal nghĩa tiếng việt là tính từ|- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được|=abysmal igno(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abysmal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abysmal tính từ|- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được|=abysmal ignorance|+ sự dốt nát cùng cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abysmal
  • Phiên âm (nếu có): [əbizməl]
  • Nghĩa tiếng việt của abysmal là: tính từ|- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được|=abysmal ignorance|+ sự dốt nát cùng cực

548. abysmally nghĩa tiếng việt là phó từ|- thậm tệ, cùng cực, vô cùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abysmally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abysmally phó từ|- thậm tệ, cùng cực, vô cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abysmally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abysmally là: phó từ|- thậm tệ, cùng cực, vô cùng

549. abysopelagic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vùng khơi- sâu thẳm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abysopelagic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abysopelagic tính từ|- thuộc vùng khơi- sâu thẳm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abysopelagic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abysopelagic là: tính từ|- thuộc vùng khơi- sâu thẳm

550. abyss nghĩa tiếng việt là danh từ|- vực sâu, vực thẳm|- biển thẳm|- lòng trái đất; đị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abyss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abyss danh từ|- vực sâu, vực thẳm|- biển thẳm|- lòng trái đất; địa ngục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abyss
  • Phiên âm (nếu có): [əbis]
  • Nghĩa tiếng việt của abyss là: danh từ|- vực sâu, vực thẳm|- biển thẳm|- lòng trái đất; địa ngục

551. abyssal nghĩa tiếng việt là tính từ|- sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abyssal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abyssal tính từ|- sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được|=abyssal depth|+ chỗ biển sâu nhất|- (thuộc) biển thẳm|=abyssal mund|+ bùn biển thẳm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abyssal
  • Phiên âm (nếu có): [əbisəl]
  • Nghĩa tiếng việt của abyssal là: tính từ|- sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được|=abyssal depth|+ chỗ biển sâu nhất|- (thuộc) biển thẳm|=abyssal mund|+ bùn biển thẳm

552. abyssobenthic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ abyssobenthic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh abyssobenthic tính từ|- thuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:abyssobenthic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của abyssobenthic là: tính từ|- thuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm

553. ac nghĩa tiếng việt là #- (tech) máy thu chạy điện xoay chiều-một chiều = universal rec(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac #- (tech) máy thu chạy điện xoay chiều-một chiều = universal receiver||@ac/dc ringing|- (tech) phép gọi điện xoay chiều-một chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac
  • Phiên âm (nếu có): [dc receiver]
  • Nghĩa tiếng việt của ac là: #- (tech) máy thu chạy điện xoay chiều-một chiều = universal receiver||@ac/dc ringing|- (tech) phép gọi điện xoay chiều-một chiều

554. ac (alternating component) nghĩa tiếng việt là (tech) bộ phận xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating component) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating component)(tech) bộ phận xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating component)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating component) là: (tech) bộ phận xoay chiều

555. ac (alternating current) nghĩa tiếng việt là (tech) dòng điện xoay chiều, dòng điện hai chiều; xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current)(tech) dòng điện xoay chiều, dòng điện hai chiều; xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) là: (tech) dòng điện xoay chiều, dòng điện hai chiều; xoay chiều

556. ac (alternating current) bus nghĩa tiếng việt là (tech) mẫu tuyến dòng điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) bus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) bus(tech) mẫu tuyến dòng điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) bus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) bus là: (tech) mẫu tuyến dòng điện xoay chiều

557. ac (alternating current) charging nghĩa tiếng việt là (tech) nạp điện dòng xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) charging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) charging(tech) nạp điện dòng xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) charging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) charging là: (tech) nạp điện dòng xoay chiều

558. ac (alternating current) circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) circuit(tech) mạch điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) circuit là: (tech) mạch điện xoay chiều

559. ac (alternating current) coupled flip-flop nghĩa tiếng việt là (tech) mạch xúc phát ghép xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) coupled flip-flop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) coupled flip-flop(tech) mạch xúc phát ghép xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) coupled flip-flop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) coupled flip-flop là: (tech) mạch xúc phát ghép xoay chiều

560. ac (alternating current) coupling nghĩa tiếng việt là (tech) ghép xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) coupling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) coupling(tech) ghép xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) coupling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) coupling là: (tech) ghép xoay chiều

561. ac (alternating current) distribution cabinet nghĩa tiếng việt là (tech) hộp phân phối dòng điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) distribution cabinet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) distribution cabinet(tech) hộp phân phối dòng điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) distribution cabinet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) distribution cabinet là: (tech) hộp phân phối dòng điện xoay chiều

562. ac (alternating current) erasing nghĩa tiếng việt là (tech) xóa xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) erasing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) erasing(tech) xóa xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) erasing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) erasing là: (tech) xóa xoay chiều

563. ac (alternating current) erasing head nghĩa tiếng việt là (tech) đầu xóa xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) erasing head là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) erasing head(tech) đầu xóa xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) erasing head
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) erasing head là: (tech) đầu xóa xoay chiều

564. ac (alternating current) generator nghĩa tiếng việt là (tech) máy phát điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) generator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) generator(tech) máy phát điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) generator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) generator là: (tech) máy phát điện xoay chiều

565. ac (alternating current) josephson effect nghĩa tiếng việt là (tech) hiệu ứng josephson xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) josephson effect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) josephson effect(tech) hiệu ứng josephson xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) josephson effect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) josephson effect là: (tech) hiệu ứng josephson xoay chiều

566. ac (alternating current) motor nghĩa tiếng việt là (tech) động cơ điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) motor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) motor(tech) động cơ điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) motor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) motor là: (tech) động cơ điện xoay chiều

567. ac (alternating current) oscillator nghĩa tiếng việt là (tech) bộ dao động điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) oscillator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) oscillator(tech) bộ dao động điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) oscillator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) oscillator là: (tech) bộ dao động điện xoay chiều

568. ac (alternating current) oscillator source nghĩa tiếng việt là (tech) nguồn dao động điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) oscillator source là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) oscillator source(tech) nguồn dao động điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) oscillator source
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) oscillator source là: (tech) nguồn dao động điện xoay chiều

569. ac (alternating current) plate resistance nghĩa tiếng việt là (tech) điện trở bản cực xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) plate resistance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) plate resistance(tech) điện trở bản cực xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) plate resistance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) plate resistance là: (tech) điện trở bản cực xoay chiều

570. ac (alternating current) power supply nghĩa tiếng việt là (tech) nguồn điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) power supply là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) power supply(tech) nguồn điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) power supply
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) power supply là: (tech) nguồn điện xoay chiều

571. ac (alternating current) receiver nghĩa tiếng việt là (tech) máy thu chạy điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) receiver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) receiver(tech) máy thu chạy điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) receiver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) receiver là: (tech) máy thu chạy điện xoay chiều

572. ac (alternating current) resistance nghĩa tiếng việt là (tech) điện trở xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) resistance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) resistance(tech) điện trở xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) resistance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) resistance là: (tech) điện trở xoay chiều

573. ac (alternating current) servo motor nghĩa tiếng việt là (tech) động cơ trợ động điện xoay chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac (alternating current) servo motor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac (alternating current) servo motor(tech) động cơ trợ động điện xoay chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac (alternating current) servo motor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac (alternating current) servo motor là: (tech) động cơ trợ động điện xoay chiều

574. ac-cut quartz nghĩa tiếng việt là (tech) thạch anh kiểu cắt ac(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ac-cut quartz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ac-cut quartz(tech) thạch anh kiểu cắt ac. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ac-cut quartz
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ac-cut quartz là: (tech) thạch anh kiểu cắt ac

575. acacia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống cây keo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acacia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acacia danh từ|- (thực vật học) giống cây keo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acacia
  • Phiên âm (nếu có): [əkeiʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của acacia là: danh từ|- (thực vật học) giống cây keo

576. academe nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) học viện; trường đại học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academe danh từ|- (thơ ca) học viện; trường đại học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academe
  • Phiên âm (nếu có): [,ækədi:m]
  • Nghĩa tiếng việt của academe là: danh từ|- (thơ ca) học viện; trường đại học

577. academese nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong cách hàn lâm viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academese là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academese danh từ|- phong cách hàn lâm viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academese
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của academese là: danh từ|- phong cách hàn lâm viện

578. academia nghĩa tiếng việt là danh từ|- giới học viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academia danh từ|- giới học viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của academia là: danh từ|- giới học viện

579. academic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học|- (thuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academic tính từ|- (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học|- (thuộc) viện hàn lâm|- có tính chất học thuật|=an academic debate|+ một cuộc tranh luận có tính chất học thuật|- lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế|=an academic question|+ một vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế|- (văn nghệ) kinh viện|=academic painting|+ hội hoạ kinh viện|- (thuộc) trường phái triết học pla-ton|* danh từ|- hội viên học viện|- viện sĩ|- người quá nệ kinh viện|- (số nhiều) lập luận hoàn toàn lý thuyết|- (số nhiều) mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academic
  • Phiên âm (nếu có): [,ækədemik]
  • Nghĩa tiếng việt của academic là: tính từ|- (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học|- (thuộc) viện hàn lâm|- có tính chất học thuật|=an academic debate|+ một cuộc tranh luận có tính chất học thuật|- lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế|=an academic question|+ một vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế|- (văn nghệ) kinh viện|=academic painting|+ hội hoạ kinh viện|- (thuộc) trường phái triết học pla-ton|* danh từ|- hội viên học viện|- viện sĩ|- người quá nệ kinh viện|- (số nhiều) lập luận hoàn toàn lý thuyết|- (số nhiều) mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở anh)

580. academical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academical tính từ|- (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academical
  • Phiên âm (nếu có): [,ækədemikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của academical là: tính từ|- (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học

581. academically nghĩa tiếng việt là phó từ|- về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academically phó từ|- về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của academically là: phó từ|- về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết

582. academicals nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ academicals là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academicals danh từ số nhiều|- mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academicals
  • Phiên âm (nếu có): [,ækədemikəlz]
  • Nghĩa tiếng việt của academicals là: danh từ số nhiều|- mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở anh)

583. academician nghĩa tiếng việt là danh từ|- viện sĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academician danh từ|- viện sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academician
  • Phiên âm (nếu có): [ə,ækədəmiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của academician là: danh từ|- viện sĩ

584. academy nghĩa tiếng việt là danh từ|- học viện|=a military academy|+ học viện quân sự|- viê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academy danh từ|- học viện|=a military academy|+ học viện quân sự|- viện hàn lâm|- trường chuyên nghiệp|- trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu)|- vườn a-ca-đê-mi (khu vườn gần a-ten nơi pla-ton giảng triết học); trường phái triết học pla-ton; môn đệ của pla-ton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academy
  • Phiên âm (nếu có): [əkædəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của academy là: danh từ|- học viện|=a military academy|+ học viện quân sự|- viện hàn lâm|- trường chuyên nghiệp|- trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu)|- vườn a-ca-đê-mi (khu vườn gần a-ten nơi pla-ton giảng triết học); trường phái triết học pla-ton; môn đệ của pla-ton

585. academy award nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần thưởng hàng năm do hàn lâm viện điện ảnh - ngh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ academy award là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh academy award danh từ|- phần thưởng hàng năm do hàn lâm viện điện ảnh - nghệ thuật - khoa học mỹ dành cho những thành tựu về điện ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:academy award
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của academy award là: danh từ|- phần thưởng hàng năm do hàn lâm viện điện ảnh - nghệ thuật - khoa học mỹ dành cho những thành tựu về điện ảnh

586. acaleph nghĩa tiếng việt là danh từ|- loài sứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acaleph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acaleph danh từ|- loài sứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acaleph
  • Phiên âm (nếu có): [ækəlef]
  • Nghĩa tiếng việt của acaleph là: danh từ|- loài sứa

587. acanthi nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi|- cây ô rô|- (kiến trúc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthi danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi|- cây ô rô|- (kiến trúc) hình trang trí lá ô rô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthi
  • Phiên âm (nếu có): [əkænθəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acanthi là: danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi|- cây ô rô|- (kiến trúc) hình trang trí lá ô rô

588. acanthocarp nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthocarp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthocarp danh từ|- quả gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthocarp
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthocarp là: danh từ|- quả gai

589. acanthocarpous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có quả gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthocarpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthocarpous tính từ|- có quả gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthocarpous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthocarpous là: tính từ|- có quả gai

590. acanthocephalan nghĩa tiếng việt là danh từ|- sâu bọ đầu gai|* tính từ|- thuộc sâu bọ đầu gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthocephalan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthocephalan danh từ|- sâu bọ đầu gai|* tính từ|- thuộc sâu bọ đầu gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthocephalan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthocephalan là: danh từ|- sâu bọ đầu gai|* tính từ|- thuộc sâu bọ đầu gai

591. acanthocephalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có đầu móc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthocephalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthocephalous tính từ|- có đầu móc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthocephalous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthocephalous là: tính từ|- có đầu móc

592. acanthocladous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cành gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthocladous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthocladous tính từ|- có cành gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthocladous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthocladous là: tính từ|- có cành gai

593. acanthocyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- kén gai, nang gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthocyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthocyst danh từ|- kén gai, nang gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthocyst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthocyst là: danh từ|- kén gai, nang gai

594. acanthoma nghĩa tiếng việt là danh từ|- bướu gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthoma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthoma danh từ|- bướu gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthoma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthoma là: danh từ|- bướu gai

595. acanthophore nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuống gai; gốc gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthophore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthophore danh từ|- cuống gai; gốc gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthophore
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthophore là: danh từ|- cuống gai; gốc gai

596. acanthophysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rụng gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthophysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthophysis danh từ|- sự rụng gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthophysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthophysis là: danh từ|- sự rụng gai

597. acanthopore nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) sự hoá gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthopore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthopore danh từ|- (sinh học) sự hoá gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthopore
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acanthopore là: danh từ|- (sinh học) sự hoá gai

598. acanthus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi|- cây ô rô|- (kiến trúc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acanthus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acanthus danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi|- cây ô rô|- (kiến trúc) hình trang trí lá ô rô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acanthus
  • Phiên âm (nếu có): [əkænθəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acanthus là: danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi|- cây ô rô|- (kiến trúc) hình trang trí lá ô rô

599. acapsular nghĩa tiếng việt là tính từ|- không bao; không nang, không vỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acapsular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acapsular tính từ|- không bao; không nang, không vỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acapsular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acapsular là: tính từ|- không bao; không nang, không vỏ

600. acardia nghĩa tiếng việt là danh từ|- tật thiếu tim (bẩm sinh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acardia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acardia danh từ|- tật thiếu tim (bẩm sinh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acardia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acardia là: danh từ|- tật thiếu tim (bẩm sinh)

601. acari nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều acari|- (động vật học) cái ghẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acari là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acari danh từ, số nhiều acari|- (động vật học) cái ghẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acari
  • Phiên âm (nếu có): [ækərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acari là: danh từ, số nhiều acari|- (động vật học) cái ghẻ

602. acarid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) bộ ve bét|* tính từ|- thuộc bộ ve bét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acarid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acarid danh từ|- (động vật) bộ ve bét|* tính từ|- thuộc bộ ve bét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acarid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acarid là: danh từ|- (động vật) bộ ve bét|* tính từ|- thuộc bộ ve bét

603. acarpellous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không lá noãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acarpellous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acarpellous tính từ|- (thực vật học) không lá noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acarpellous
  • Phiên âm (nếu có): [,ækɑ:peləs]
  • Nghĩa tiếng việt của acarpellous là: tính từ|- (thực vật học) không lá noãn

604. acarpous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không sinh quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acarpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acarpous tính từ|- (thực vật học) không sinh quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acarpous
  • Phiên âm (nếu có): [əkɑ:pəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acarpous là: tính từ|- (thực vật học) không sinh quả

605. acarus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều acari|- (động vật học) cái ghẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acarus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acarus danh từ, số nhiều acari|- (động vật học) cái ghẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acarus
  • Phiên âm (nếu có): [ækərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acarus là: danh từ, số nhiều acari|- (động vật học) cái ghẻ

606. acas nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- dịch vụ trọng tài, hoà giải và cố vấn (adviso(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acas (viết tắt)|- dịch vụ trọng tài, hoà giải và cố vấn (advisory, conciliation and arbitration service). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acas
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acas là: (viết tắt)|- dịch vụ trọng tài, hoà giải và cố vấn (advisory, conciliation and arbitration service)

607. acatalectic nghĩa tiếng việt là danh từ|- câu có số âm tiết đầy đủ (câu thơ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acatalectic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acatalectic danh từ|- câu có số âm tiết đầy đủ (câu thơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acatalectic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acatalectic là: danh từ|- câu có số âm tiết đầy đủ (câu thơ)

608. acaulescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) không thân cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acaulescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acaulescent tính từ|- (thực vật) không thân cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acaulescent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acaulescent là: tính từ|- (thực vật) không thân cây

609. acaulesent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acaulesent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acaulesent tính từ|- (thực vật học) không thân (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acaulesent
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:ləs]
  • Nghĩa tiếng việt của acaulesent là: tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)

610. acauline nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acauline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acauline tính từ|- (thực vật học) không thân (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acauline
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:ləs]
  • Nghĩa tiếng việt của acauline là: tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)

611. acaulose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acaulose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acaulose tính từ|- (thực vật học) không thân (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acaulose
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:ləs]
  • Nghĩa tiếng việt của acaulose là: tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)

612. acaulosia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không phát triển thân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acaulosia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acaulosia danh từ|- sự không phát triển thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acaulosia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acaulosia là: danh từ|- sự không phát triển thân

613. acaulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acaulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acaulous tính từ|- (thực vật học) không thân (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acaulous
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:ləs]
  • Nghĩa tiếng việt của acaulous là: tính từ|- (thực vật học) không thân (cây)

614. accede nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng|=to (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accede là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accede nội động từ|- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng|=to accede to an apinion|+ đồng ý với một ý kiến|=to accede to a policy|+ tán thành một chính sách|- lên (ngôi), nhậm (chức)|=to accede to the throne|+ lên ngôi|=to accede to an office|+ nhậm chức|- gia nhập, tham gia|=to acceden to a party|+ gia nhập một đảng phái|=to accede to a treaty|+ tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accede
  • Phiên âm (nếu có): [æksi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của accede là: nội động từ|- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng|=to accede to an apinion|+ đồng ý với một ý kiến|=to accede to a policy|+ tán thành một chính sách|- lên (ngôi), nhậm (chức)|=to accede to the throne|+ lên ngôi|=to accede to an office|+ nhậm chức|- gia nhập, tham gia|=to acceden to a party|+ gia nhập một đảng phái|=to accede to a treaty|+ tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)

615. accedence nghĩa tiếng việt là xem accede(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accedence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accedencexem accede. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accedence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accedence là: xem accede

616. acceder nghĩa tiếng việt là xem accede(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accederxem accede. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceder là: xem accede

617. accelerando nghĩa tiếng việt là tính từ,adv|- (nhạc) nhanh dần|* danh từ|- bản nhạc chơi nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerando là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerando tính từ,adv|- (nhạc) nhanh dần|* danh từ|- bản nhạc chơi nhanh dần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerando
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerando là: tính từ,adv|- (nhạc) nhanh dần|* danh từ|- bản nhạc chơi nhanh dần

618. accelerandou nghĩa tiếng việt là tính từ, adv|- (âm nhạc) nhanh lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerandou là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerandou tính từ, adv|- (âm nhạc) nhanh lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerandou
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerandou là: tính từ, adv|- (âm nhạc) nhanh lên

619. accelerant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) chất làm phản ứng hoá học xuất hiện nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerant danh từ|- (hoá học) chất làm phản ứng hoá học xuất hiện nhanh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerant là: danh từ|- (hoá học) chất làm phản ứng hoá học xuất hiện nhanh hơn

620. accelerate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerate ngoại động từ|- làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp|- rảo (bước)|=to accelerate the pace|+ bước mau hơn, rảo bước|* nội động từ|- tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước|- gia tốc||@accelerate|- tăng tốc, gia tốc, làm nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerate
  • Phiên âm (nếu có): [ækseləreit]
  • Nghĩa tiếng việt của accelerate là: ngoại động từ|- làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp|- rảo (bước)|=to accelerate the pace|+ bước mau hơn, rảo bước|* nội động từ|- tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước|- gia tốc||@accelerate|- tăng tốc, gia tốc, làm nhanh

621. accelerated depreciation nghĩa tiếng việt là (econ) khấu hao nhanh, khấu hao gia tốc.|+ xem depreciation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerated depreciation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerated depreciation(econ) khấu hao nhanh, khấu hao gia tốc.|+ xem depreciation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerated depreciation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerated depreciation là: (econ) khấu hao nhanh, khấu hao gia tốc.|+ xem depreciation

622. accelerated test nghĩa tiếng việt là (tech) trắc nghiệm gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerated test là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerated test(tech) trắc nghiệm gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerated test
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerated test là: (tech) trắc nghiệm gia tốc

623. accelerating nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm nhanh thêm|- gia tốc|=accelerating force|+ (vật ly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating tính từ|- làm nhanh thêm|- gia tốc|=accelerating force|+ (vật lý) lực gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating
  • Phiên âm (nếu có): [ækseləreitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating là: tính từ|- làm nhanh thêm|- gia tốc|=accelerating force|+ (vật lý) lực gia tốc

624. accelerating anode nghĩa tiếng việt là (tech) dương cực gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating anode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating anode(tech) dương cực gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating anode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating anode là: (tech) dương cực gia tốc

625. accelerating cavity nghĩa tiếng việt là (tech) cái hốc gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating cavity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating cavity(tech) cái hốc gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating cavity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating cavity là: (tech) cái hốc gia tốc

626. accelerating coil nghĩa tiếng việt là (tech) cuộn dây gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating coil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating coil(tech) cuộn dây gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating coil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating coil là: (tech) cuộn dây gia tốc

627. accelerating electrode nghĩa tiếng việt là (tech) điện cực gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating electrode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating electrode(tech) điện cực gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating electrode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating electrode là: (tech) điện cực gia tốc

628. accelerating field nghĩa tiếng việt là (tech) trường gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating field là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating field(tech) trường gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating field
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating field là: (tech) trường gia tốc

629. accelerating grid nghĩa tiếng việt là (tech) lưới gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating grid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating grid(tech) lưới gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating grid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating grid là: (tech) lưới gia tốc

630. accelerating inflation nghĩa tiếng việt là (econ) lạm phát gia tốc.|+ sự tăng vọt tỷ lệ lạm phát. nếu c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating inflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating inflation(econ) lạm phát gia tốc.|+ sự tăng vọt tỷ lệ lạm phát. nếu chính phủ cố giữ tỷ lệ thất nghiệp dưới mức tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thì việc đó sẽ dẫn tới lạm phát gia tốc.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating inflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating inflation là: (econ) lạm phát gia tốc.|+ sự tăng vọt tỷ lệ lạm phát. nếu chính phủ cố giữ tỷ lệ thất nghiệp dưới mức tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thì việc đó sẽ dẫn tới lạm phát gia tốc.

631. accelerating potential nghĩa tiếng việt là (tech) thế gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerating potential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerating potential(tech) thế gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerating potential
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerating potential là: (tech) thế gia tốc

632. acceleration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp|- gia t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceleration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceleration danh từ|- sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp|- gia tốc|=acceleration of gravity|+ (vật lý) gia tốc của trọng lực||@acceleration|- (tech) gia tốc, tăng tốc; độ gia tốc||@acceleration|- sự tăng tốc, sự gia tốc, sự làm nhanh|- a. by powering sự tăng nhanh độ hội tụ bằng cách nâng lên luỹ thừa |- a. of convergence sự tăng nhanh độ hội tụ, gia tốc hội tụ|- a. of corriolis sự tăng tốc coriolit|- a. of gravity gia tốc trọng trường|- a. of falliing body sự tăng tốc gia tốc vật rơi|- a. of translation gia tốc tịnh tiến|- angular a. gia tốc góc|- average a. gia tốc trung bình|- centripetal a. gia tốc hướng tâm||@acceleration|- complementary a. sự tăng tốc coriolit, gia tốc coriolit|- instantaneous a. gia tốc tức thời|- local a. gia tốc địa phương|- normal a. gia tốc pháp tuyến|- relative a. gia tốc tương đối|- standar gravitationnal a. gia tốc trọng trường tiêu chuẩn|- supplemental a. gia tốc tiếp tuyến|- total a. gia tốc toàn phần|- uniform a.gia tốc đều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceleration
  • Phiên âm (nếu có): [ækseləreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acceleration là: danh từ|- sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp|- gia tốc|=acceleration of gravity|+ (vật lý) gia tốc của trọng lực||@acceleration|- (tech) gia tốc, tăng tốc; độ gia tốc||@acceleration|- sự tăng tốc, sự gia tốc, sự làm nhanh|- a. by powering sự tăng nhanh độ hội tụ bằng cách nâng lên luỹ thừa |- a. of convergence sự tăng nhanh độ hội tụ, gia tốc hội tụ|- a. of corriolis sự tăng tốc coriolit|- a. of gravity gia tốc trọng trường|- a. of falliing body sự tăng tốc gia tốc vật rơi|- a. of translation gia tốc tịnh tiến|- angular a. gia tốc góc|- average a. gia tốc trung bình|- centripetal a. gia tốc hướng tâm||@acceleration|- complementary a. sự tăng tốc coriolit, gia tốc coriolit|- instantaneous a. gia tốc tức thời|- local a. gia tốc địa phương|- normal a. gia tốc pháp tuyến|- relative a. gia tốc tương đối|- standar gravitationnal a. gia tốc trọng trường tiêu chuẩn|- supplemental a. gia tốc tiếp tuyến|- total a. gia tốc toàn phần|- uniform a.gia tốc đều

633. acceleration of convergence nghĩa tiếng việt là (tech) gia tốc hội tụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceleration of convergence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceleration of convergence(tech) gia tốc hội tụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceleration of convergence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceleration of convergence là: (tech) gia tốc hội tụ

634. acceleration parameter nghĩa tiếng việt là (tech) thông số gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceleration parameter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceleration parameter(tech) thông số gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceleration parameter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceleration parameter là: (tech) thông số gia tốc

635. acceleration voltage nghĩa tiếng việt là (tech) điện thế gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceleration voltage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceleration voltage(tech) điện thế gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceleration voltage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceleration voltage là: (tech) điện thế gia tốc

636. accelerative nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm nhanh thên, làm mau thêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerative tính từ|- làm nhanh thên, làm mau thêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerative
  • Phiên âm (nếu có): [ækselərətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của accelerative là: tính từ|- làm nhanh thên, làm mau thêm

637. accelerator nghĩa tiếng việt là (econ) gia số|+ xem accelerator principle.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator(econ) gia số|+ xem accelerator principle.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator là: (econ) gia số|+ xem accelerator principle.

638. accelerator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm tăng tốc độ|- máy gia tốc; chân ga (xe ôtô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator danh từ|- người làm tăng tốc độ|- máy gia tốc; chân ga (xe ôtô)|=high-frequency accelerator|+ máy gia tốc tầng cao|- (hoá học) chất gia tốc|- (sinh vật học) dây thần kinh gia tốc||@accelerator|- (tech) bộ gia tốc, bộ tăng tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator
  • Phiên âm (nếu có): [ækseləreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator là: danh từ|- người làm tăng tốc độ|- máy gia tốc; chân ga (xe ôtô)|=high-frequency accelerator|+ máy gia tốc tầng cao|- (hoá học) chất gia tốc|- (sinh vật học) dây thần kinh gia tốc||@accelerator|- (tech) bộ gia tốc, bộ tăng tốc

639. accelerator board nghĩa tiếng việt là (tech) bảng gia tốc, tấm gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator board(tech) bảng gia tốc, tấm gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator board là: (tech) bảng gia tốc, tấm gia tốc

640. accelerator card nghĩa tiếng việt là (tech) thẻ gia tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator card(tech) thẻ gia tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator card
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator card là: (tech) thẻ gia tốc

641. accelerator coefficient nghĩa tiếng việt là (econ) hệ số gia tốc.|+ một bội số theo đó đầu tư mới sẽ tăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator coefficient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator coefficient(econ) hệ số gia tốc.|+ một bội số theo đó đầu tư mới sẽ tăng lên khi có sự thay đổi về sản lượng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator coefficient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator coefficient là: (econ) hệ số gia tốc.|+ một bội số theo đó đầu tư mới sẽ tăng lên khi có sự thay đổi về sản lượng.

642. accelerator effect nghĩa tiếng việt là (econ) hiệu ứng gia tốc.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator effect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator effect(econ) hiệu ứng gia tốc.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator effect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator effect là: (econ) hiệu ứng gia tốc.

643. accelerator key nghĩa tiếng việt là (tech) khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator key là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator key(tech) khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator key
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator key là: (tech) khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key

644. accelerator principle nghĩa tiếng việt là (econ) nguyên lý gia tốc.|+ nguyên lý cho rằng mức đầu tư ròng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerator principle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerator principle(econ) nguyên lý gia tốc.|+ nguyên lý cho rằng mức đầu tư ròng phụ thuộc vào mức thay đổi dự kiến về sản lượng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerator principle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerator principle là: (econ) nguyên lý gia tốc.|+ nguyên lý cho rằng mức đầu tư ròng phụ thuộc vào mức thay đổi dự kiến về sản lượng.

645. accelerometer nghĩa tiếng việt là (tech) máy đo gia tốc, gia tốc kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accelerometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accelerometer(tech) máy đo gia tốc, gia tốc kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accelerometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accelerometer là: (tech) máy đo gia tốc, gia tốc kế

646. accent nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng âm|- dấu trọng âm|=acute accent|+ dấu sắc|=circ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accent danh từ|- trọng âm|- dấu trọng âm|=acute accent|+ dấu sắc|=circumflex accent|+ dấu mũ|=grave accent|+ dấu huyền|- giọng|=to speak english with a french accent|+ nói tiếng anh với giọng pháp|=to speak ina plaintive accent|+ nói giọng than van|- (số nhiều) lời nói, lời lẽ|=he found every moving accent to persuade his audience|+ anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả|- (âm nhạc) nhấn; dấu nhấn|- (nghĩa bóng) sự phân biệt rõ rệt|* ngoại động từ|- đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh|- đánh dấu trọng âm|- nhấn mạnh, nêu bật||@accent|- (tech) dấu, âm phù; giọng nhấn; đánh dấu (đ); nhấn mạnh (đ)||@accent|- dấu phẩy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accent
  • Phiên âm (nếu có): [æksənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accent là: danh từ|- trọng âm|- dấu trọng âm|=acute accent|+ dấu sắc|=circumflex accent|+ dấu mũ|=grave accent|+ dấu huyền|- giọng|=to speak english with a french accent|+ nói tiếng anh với giọng pháp|=to speak ina plaintive accent|+ nói giọng than van|- (số nhiều) lời nói, lời lẽ|=he found every moving accent to persuade his audience|+ anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả|- (âm nhạc) nhấn; dấu nhấn|- (nghĩa bóng) sự phân biệt rõ rệt|* ngoại động từ|- đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh|- đánh dấu trọng âm|- nhấn mạnh, nêu bật||@accent|- (tech) dấu, âm phù; giọng nhấn; đánh dấu (đ); nhấn mạnh (đ)||@accent|- dấu phẩy

647. accented character nghĩa tiếng việt là (tech) chữ có dấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accented character là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accented character(tech) chữ có dấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accented character
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accented character là: (tech) chữ có dấu

648. accentor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim chích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accentor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accentor danh từ|- (động vật học) chim chích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accentor
  • Phiên âm (nếu có): [æksentə]
  • Nghĩa tiếng việt của accentor là: danh từ|- (động vật học) chim chích

649. accentual nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accentual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accentual tính từ|- (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accentual
  • Phiên âm (nếu có): [æksentjuəl]
  • Nghĩa tiếng việt của accentual là: tính từ|- (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng âm

650. accentually nghĩa tiếng việt là xem accentual(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accentually là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accentuallyxem accentual. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accentually
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accentually là: xem accentual

651. accentuate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accentuate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accentuate ngoại động từ|- nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm|- nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accentuate
  • Phiên âm (nếu có): [æksentjueit]
  • Nghĩa tiếng việt của accentuate là: ngoại động từ|- nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm|- nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật

652. accentuated contrast nghĩa tiếng việt là (tech) sự tương phản tăng cường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accentuated contrast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accentuated contrast(tech) sự tương phản tăng cường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accentuated contrast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accentuated contrast là: (tech) sự tương phản tăng cường

653. accentuation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự đánh dấu tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accentuation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accentuation danh từ|- sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự đánh dấu trọng âm|- sự nhấn mạnh, sự nêu bật||@accentuation|- (tech) gia cường, nhấn mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accentuation
  • Phiên âm (nếu có): [æksentjueiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của accentuation là: danh từ|- sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự đánh dấu trọng âm|- sự nhấn mạnh, sự nêu bật||@accentuation|- (tech) gia cường, nhấn mạnh

654. accentuator nghĩa tiếng việt là (tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accentuator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accentuator(tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accentuator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accentuator là: (tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng

655. accept nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhận, chấp nhận, chấp thuận|=to accept a prop(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accept là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accept ngoại động từ|- nhận, chấp nhận, chấp thuận|=to accept a proposal|+ chấp nhận một đề nghị|=to accept a present|+ nhận một món quà|=to accept an invitation|+ nhận lời mời|- thừa nhận|=to accept a truth|+ thừa nhận một sự thật|- đảm nhận (công việc...)|- (thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)||@accept|- nhận, chấp nhận; thừa nhận; không bác bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accept
  • Phiên âm (nếu có): [əksept]
  • Nghĩa tiếng việt của accept là: ngoại động từ|- nhận, chấp nhận, chấp thuận|=to accept a proposal|+ chấp nhận một đề nghị|=to accept a present|+ nhận một món quà|=to accept an invitation|+ nhận lời mời|- thừa nhận|=to accept a truth|+ thừa nhận một sự thật|- đảm nhận (công việc...)|- (thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)||@accept|- nhận, chấp nhận; thừa nhận; không bác bỏ

656. accept connection nghĩa tiếng việt là (tech) nối nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accept connection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accept connection(tech) nối nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accept connection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accept connection là: (tech) nối nhận

657. accept stacker nghĩa tiếng việt là (tech) hộp chứa phiếu đã đọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accept stacker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accept stacker(tech) hộp chứa phiếu đã đọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accept stacker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accept stacker là: (tech) hộp chứa phiếu đã đọc

658. accept statement nghĩa tiếng việt là (tech) câu lệnh nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accept statement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accept statement(tech) câu lệnh nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accept statement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accept statement là: (tech) câu lệnh nhận

659. acceptability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất có thể chấp nhận|- tính chất có thể th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptability danh từ|- tính chất có thể chấp nhận|- tính chất có thể thừa nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptability
  • Phiên âm (nếu có): [ək,septəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của acceptability là: danh từ|- tính chất có thể chấp nhận|- tính chất có thể thừa nhận

660. acceptable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể nhận, có thể chấp nhận|- có thể thừa nhâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptable tính từ|- có thể nhận, có thể chấp nhận|- có thể thừa nhận|- thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng||@acceptable|- nhận được, chấp nhận được, thừa nhận được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptable
  • Phiên âm (nếu có): [əkseptəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của acceptable là: tính từ|- có thể nhận, có thể chấp nhận|- có thể thừa nhận|- thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng||@acceptable|- nhận được, chấp nhận được, thừa nhận được

661. acceptable quality level (aql) nghĩa tiếng việt là (tech) mức độ phẩm chất chấp nhận được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptable quality level (aql) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptable quality level (aql)(tech) mức độ phẩm chất chấp nhận được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptable quality level (aql)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptable quality level (aql) là: (tech) mức độ phẩm chất chấp nhận được

662. acceptableness nghĩa tiếng việt là xem acceptable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptablenessxem acceptable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptableness là: xem acceptable

663. acceptably nghĩa tiếng việt là phó từ|- chấp nhận được, thừa nhận được|- đáng hoan nghênh, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptably phó từ|- chấp nhận được, thừa nhận được|- đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptably là: phó từ|- chấp nhận được, thừa nhận được|- đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng

664. acceptance nghĩa tiếng việt là (econ) chấp nhận thanh toán.|+ hành vi chấp nhận một hối phiế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance(econ) chấp nhận thanh toán.|+ hành vi chấp nhận một hối phiếu do cá nhân hay cơ quan nhận hối phiếu thực hiện, bao gồm ký hối phiếu và thường ký trên mặt hối phiếu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance là: (econ) chấp nhận thanh toán.|+ hành vi chấp nhận một hối phiếu do cá nhân hay cơ quan nhận hối phiếu thực hiện, bao gồm ký hối phiếu và thường ký trên mặt hối phiếu.

665. acceptance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận|- sự thừa n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance danh từ|- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận|- sự thừa nhận, sự công nhận|- sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin|=his statement will not find acceptance|+ lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin|- (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán|=general acceptance|+ sự nhận thanh toán không cần có điều kiện|=qualified acceptance|+ sự nhận thanh toán có điều kiện|- sự thiên vị||@acceptance|- sự nhận, sự thu nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance
  • Phiên âm (nếu có): [əkseptəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance là: danh từ|- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận|- sự thừa nhận, sự công nhận|- sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin|=his statement will not find acceptance|+ lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin|- (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán|=general acceptance|+ sự nhận thanh toán không cần có điều kiện|=qualified acceptance|+ sự nhận thanh toán có điều kiện|- sự thiên vị||@acceptance|- sự nhận, sự thu nhận

666. acceptance angle nghĩa tiếng việt là (tech) góc thụ quang, góc nhận ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance angle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance angle(tech) góc thụ quang, góc nhận ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance angle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance angle là: (tech) góc thụ quang, góc nhận ánh sáng

667. acceptance cone nghĩa tiếng việt là (tech) chóp thụ quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance cone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance cone(tech) chóp thụ quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance cone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance cone là: (tech) chóp thụ quang

668. acceptance inspection nghĩa tiếng việt là (tech) kiểm tra nghiệm thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance inspection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance inspection(tech) kiểm tra nghiệm thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance inspection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance inspection là: (tech) kiểm tra nghiệm thu

669. acceptance pattern nghĩa tiếng việt là (tech) mô thức thụ quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance pattern là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance pattern(tech) mô thức thụ quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance pattern
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance pattern là: (tech) mô thức thụ quang

670. acceptance test nghĩa tiếng việt là (tech) thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance test là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance test(tech) thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance test
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance test là: (tech) thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận

671. acceptance trials nghĩa tiếng việt là (tech) thực nghiệm thụ quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptance trials là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptance trials(tech) thực nghiệm thụ quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptance trials
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptance trials là: (tech) thực nghiệm thụ quang

672. acceptation nghĩa tiếng việt là danh từ|- ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)|- nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptation danh từ|- ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)|- nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptation
  • Phiên âm (nếu có): [,æksepteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acceptation là: danh từ|- ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)|- nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)

673. accepted nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã được thừa nhận, đã được công nhận||@accepted|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accepted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accepted tính từ|- đã được thừa nhận, đã được công nhận||@accepted|- được công nhận, được thừa nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accepted
  • Phiên âm (nếu có): [əkseptid]
  • Nghĩa tiếng việt của accepted là: tính từ|- đã được thừa nhận, đã được công nhận||@accepted|- được công nhận, được thừa nhận

674. accepting nghĩa tiếng việt là (tech) nhận tin (đầu cuối)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accepting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accepting(tech) nhận tin (đầu cuối). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accepting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accepting là: (tech) nhận tin (đầu cuối)

675. accepting house nghĩa tiếng việt là (econ) ngân hàng nhận trả.|+ một trong số các ngân hàng thương (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accepting house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accepting house(econ) ngân hàng nhận trả.|+ một trong số các ngân hàng thương mại có trụ sở tại london, với mục đích thu tiền hoa hồng ngân hàng này nhận trả các hối phiếu, nghĩa là chấp nhận thanh toán chúng khi đáo hạn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accepting house
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accepting house là: (econ) ngân hàng nhận trả.|+ một trong số các ngân hàng thương mại có trụ sở tại london, với mục đích thu tiền hoa hồng ngân hàng này nhận trả các hối phiếu, nghĩa là chấp nhận thanh toán chúng khi đáo hạn.

676. accepting station nghĩa tiếng việt là (tech) trạm nhận tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accepting station là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accepting station(tech) trạm nhận tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accepting station
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accepting station là: (tech) trạm nhận tin

677. acceptor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptor danh từ|- (thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...)|- (vật lý); (hoá học) chất nhận||@acceptor|- (tech) nguyên tử nhận, phần tử nhận; mạch cộng hưởng (nối tiếp), mạch nhận; chất tạp nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptor
  • Phiên âm (nếu có): [əkseptə]
  • Nghĩa tiếng việt của acceptor là: danh từ|- (thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...)|- (vật lý); (hoá học) chất nhận||@acceptor|- (tech) nguyên tử nhận, phần tử nhận; mạch cộng hưởng (nối tiếp), mạch nhận; chất tạp nhận

678. acceptor center nghĩa tiếng việt là (tech) trung tâm tiếp nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptor center là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptor center(tech) trung tâm tiếp nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptor center
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptor center là: (tech) trung tâm tiếp nhận

679. acceptor circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptor circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptor circuit(tech) mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptor circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptor circuit là: (tech) mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận

680. acceptor level nghĩa tiếng việt là (tech) mức nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptor level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptor level(tech) mức nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptor level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptor level là: (tech) mức nhận

681. acceptor state nghĩa tiếng việt là (tech) trạng thái nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptor state là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptor state(tech) trạng thái nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptor state
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptor state là: (tech) trạng thái nhận

682. acceptor type trap nghĩa tiếng việt là (tech) cái bẫy loại nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acceptor type trap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acceptor type trap(tech) cái bẫy loại nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acceptor type trap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acceptor type trap là: (tech) cái bẫy loại nhận

683. accesion rate nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ lệ gia tăng lao động.|+ số lượng những người thuê mớ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accesion rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accesion rate(econ) tỷ lệ gia tăng lao động.|+ số lượng những người thuê mới mỗi tháng tính theo tỷ lệ phần trăm tổng số việc làm do bộ lao động mỹ thống kê.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accesion rate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accesion rate là: (econ) tỷ lệ gia tăng lao động.|+ số lượng những người thuê mới mỗi tháng tính theo tỷ lệ phần trăm tổng số việc làm do bộ lao động mỹ thống kê.

684. accesions tax nghĩa tiếng việt là (econ) thuế quà tặng.|+ thuế đánh vào quà tặng và tài sản t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accesions tax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accesions tax(econ) thuế quà tặng.|+ thuế đánh vào quà tặng và tài sản thừa kế.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accesions tax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accesions tax là: (econ) thuế quà tặng.|+ thuế đánh vào quà tặng và tài sản thừa kế.

685. accesory nghĩa tiếng việt là phụ thêm; phụ tùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accesory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accesoryphụ thêm; phụ tùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accesory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accesory là: phụ thêm; phụ tùng

686. access nghĩa tiếng việt là #- (econ) mô hình đánh đổi không gian hay mô hình tiếp cận.|+ mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access #- (econ) mô hình đánh đổi không gian hay mô hình tiếp cận.|+ một mô hình lý thuyết được sử dụng (chủ yếu) trong phân tích địa điểm dân cư ở các vùng đô thị, giải thích các hình thái vị trí do đánh đổi giữa khả năng tiếp cận của một địa điểm tới trung tâm của vùng và không gian của địa điểm đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access
  • Phiên âm (nếu có): [space trade - off model]
  • Nghĩa tiếng việt của access là: #- (econ) mô hình đánh đổi không gian hay mô hình tiếp cận.|+ một mô hình lý thuyết được sử dụng (chủ yếu) trong phân tích địa điểm dân cư ở các vùng đô thị, giải thích các hình thái vị trí do đánh đổi giữa khả năng tiếp cận của một địa điểm tới trung tâm của vùng và không gian của địa điểm đó.

687. access nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối vào, cửa vào, đường vào|- sự đến gần, sự cho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access danh từ|- lối vào, cửa vào, đường vào|- sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới|=easy of access|+ dễ đến gần, dễ lui tới|=difficult of access|+ khó đến gần, khó lui tới|=to have access to somebody|+ được gần gũi ai, được lui tới nhà ai|- sự dâng lên (nước triều)|=the access and recess of the sea|+ lúc triều lên và triều xuống ở biển|- cơn|=access of anger|+ cơn giận|=access of illness|+ cơn bệnh|- sự thêm vào, sự tăng lên|=access of wealth|+ sự giàu có thêm lên||@access|- (tech) truy cập, truy tìm, truy xuất-nhập, tồn thủ [tq],; lối vào; tiếp cận; viết (vào)-đọc (ra), tồn thủ; tìm vào||@access|- sự cho vào; (máy tính) lối vào nhận tin|- random a. thứ tự chọn ngẫu nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access
  • Phiên âm (nếu có): [ækses]
  • Nghĩa tiếng việt của access là: danh từ|- lối vào, cửa vào, đường vào|- sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới|=easy of access|+ dễ đến gần, dễ lui tới|=difficult of access|+ khó đến gần, khó lui tới|=to have access to somebody|+ được gần gũi ai, được lui tới nhà ai|- sự dâng lên (nước triều)|=the access and recess of the sea|+ lúc triều lên và triều xuống ở biển|- cơn|=access of anger|+ cơn giận|=access of illness|+ cơn bệnh|- sự thêm vào, sự tăng lên|=access of wealth|+ sự giàu có thêm lên||@access|- (tech) truy cập, truy tìm, truy xuất-nhập, tồn thủ [tq],; lối vào; tiếp cận; viết (vào)-đọc (ra), tồn thủ; tìm vào||@access|- sự cho vào; (máy tính) lối vào nhận tin|- random a. thứ tự chọn ngẫu nhiên

688. access address nghĩa tiếng việt là (tech) địa chỉ truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access address là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access address(tech) địa chỉ truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access address
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access address là: (tech) địa chỉ truy cập

689. access arm nghĩa tiếng việt là cần mang đầu từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access arm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access arm cần mang đầu từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access arm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access arm là: cần mang đầu từ

690. access attempt nghĩa tiếng việt là (tech) lần thử độ truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access attempt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access attempt(tech) lần thử độ truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access attempt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access attempt là: (tech) lần thử độ truy cập

691. access barred signal nghĩa tiếng việt là (tech) tín hiệu cản truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access barred signal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access barred signal(tech) tín hiệu cản truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access barred signal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access barred signal là: (tech) tín hiệu cản truy cập

692. access category nghĩa tiếng việt là (tech) hạng mục/loại truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access category là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access category(tech) hạng mục/loại truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access category
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access category là: (tech) hạng mục/loại truy cập

693. access code nghĩa tiếng việt là (tech) mã truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access code(tech) mã truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access code là: (tech) mã truy cập

694. access control nghĩa tiếng việt là (tech) điều khiển truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access control là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access control(tech) điều khiển truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access control
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access control là: (tech) điều khiển truy cập

695. access control device (acd) nghĩa tiếng việt là (tech) thiết bị điều khiển truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access control device (acd) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access control device (acd)(tech) thiết bị điều khiển truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access control device (acd)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access control device (acd) là: (tech) thiết bị điều khiển truy cập

696. access coupler nghĩa tiếng việt là (tech) bộ ghép truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access coupler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access coupler(tech) bộ ghép truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access coupler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access coupler là: (tech) bộ ghép truy cập

697. access denial nghĩa tiếng việt là (tech) chối bỏ/từ khước truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access denial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access denial(tech) chối bỏ/từ khước truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access denial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access denial là: (tech) chối bỏ/từ khước truy cập

698. access digit nghĩa tiếng việt là (tech) số mã truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access digit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access digit(tech) số mã truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access digit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access digit là: (tech) số mã truy cập

699. access failure nghĩa tiếng việt là (tech) thất bại truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access failure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access failure(tech) thất bại truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access failure
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access failure là: (tech) thất bại truy cập

700. access hierarchy nghĩa tiếng việt là (tech) giai tầng truy cập (…)


Nghĩa tiếng việt của từ access hierarchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access hierarchy(tech) giai tầng truy cập . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access hierarchy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access hierarchy là: (tech) giai tầng truy cập

701. access hole nghĩa tiếng việt là khe đầu từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access hole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access hole khe đầu từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access hole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access hole là: khe đầu từ

702. access key nghĩa tiếng việt là (tech) phím truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access key là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access key(tech) phím truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access key
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access key là: (tech) phím truy cập

703. access level nghĩa tiếng việt là (tech) mức truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access level(tech) mức truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access level là: (tech) mức truy cập

704. access list nghĩa tiếng việt là (tech) danh sách truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access list là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access list(tech) danh sách truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access list
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access list là: (tech) danh sách truy cập

705. access memory nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nhớ truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access memory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access memory(tech) bộ nhớ truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access memory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access memory là: (tech) bộ nhớ truy cập

706. access menu nghĩa tiếng việt là (tech) đơn chọn truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access menu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access menu(tech) đơn chọn truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access menu
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access menu là: (tech) đơn chọn truy cập

707. access method nghĩa tiếng việt là (tech) phương pháp truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access method là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access method(tech) phương pháp truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access method
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access method là: (tech) phương pháp truy cập

708. access mode nghĩa tiếng việt là (tech) kiểu truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access mode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access mode(tech) kiểu truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access mode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access mode là: (tech) kiểu truy cập

709. access model nghĩa tiếng việt là (tech) mô hình truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access model là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access model(tech) mô hình truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access model
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access model là: (tech) mô hình truy cập

710. access originator nghĩa tiếng việt là (tech) nguồn khởi truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access originator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access originator(tech) nguồn khởi truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access originator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access originator là: (tech) nguồn khởi truy cập

711. access path nghĩa tiếng việt là (tech) đường truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access path là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access path(tech) đường truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access path
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access path là: (tech) đường truy cập

712. access period nghĩa tiếng việt là (tech) thời kỳ truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access period là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access period(tech) thời kỳ truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access period
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access period là: (tech) thời kỳ truy cập

713. access permission nghĩa tiếng việt là (tech) cho phép truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access permission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access permission(tech) cho phép truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access permission
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access permission là: (tech) cho phép truy cập

714. access phase nghĩa tiếng việt là (tech) pha/vị tướng truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access phase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access phase(tech) pha/vị tướng truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access phase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access phase là: (tech) pha/vị tướng truy cập

715. access plan nghĩa tiếng việt là (tech) kế hoạch truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access plan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access plan(tech) kế hoạch truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access plan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access plan là: (tech) kế hoạch truy cập

716. access point nghĩa tiếng việt là (tech) điểm truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access point là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access point(tech) điểm truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access point
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access point là: (tech) điểm truy cập

717. access port nghĩa tiếng việt là (tech) bến truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access port là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access port(tech) bến truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access port
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access port là: (tech) bến truy cập

718. access privilege nghĩa tiếng việt là (tech) đặc quyền truy cập (…)


Nghĩa tiếng việt của từ access privilege là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access privilege(tech) đặc quyền truy cập . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access privilege
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access privilege là: (tech) đặc quyền truy cập

719. access procedure nghĩa tiếng việt là (tech) thủ tục truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access procedure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access procedure(tech) thủ tục truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access procedure
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access procedure là: (tech) thủ tục truy cập

720. access protocol nghĩa tiếng việt là (tech) nghi thức truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access protocol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access protocol(tech) nghi thức truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access protocol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access protocol là: (tech) nghi thức truy cập

721. access rate = access speed nghĩa tiếng việt là (tech) tốc độ truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access rate = access speed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access rate = access speed(tech) tốc độ truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access rate = access speed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access rate = access speed là: (tech) tốc độ truy cập

722. access request nghĩa tiếng việt là (tech) yêu cầu truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access request là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access request(tech) yêu cầu truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access request
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access request là: (tech) yêu cầu truy cập

723. access success nghĩa tiếng việt là (tech) thành công truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access success là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access success(tech) thành công truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access success
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access success là: (tech) thành công truy cập

724. access success ratio nghĩa tiếng việt là (tech) tỉ lệ thành công truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access success ratio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access success ratio(tech) tỉ lệ thành công truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access success ratio
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access success ratio là: (tech) tỉ lệ thành công truy cập

725. access time nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian truy cập; thời gian thiết lập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access time(tech) thời gian truy cập; thời gian thiết lập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access time
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access time là: (tech) thời gian truy cập; thời gian thiết lập

726. access type nghĩa tiếng việt là (tech) loại truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access type là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access type(tech) loại truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access type
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access type là: (tech) loại truy cập

727. access-denial probability nghĩa tiếng việt là (tech) xác suất từ khước truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access-denial probability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access-denial probability(tech) xác suất từ khước truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access-denial probability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access-denial probability là: (tech) xác suất từ khước truy cập

728. access-denial time nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian từ khước truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access-denial time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access-denial time(tech) thời gian từ khước truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access-denial time
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access-denial time là: (tech) thời gian từ khước truy cập

729. access-rights terminal nghĩa tiếng việt là (tech) đầu cuối dành quyền truy cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ access-rights terminal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh access-rights terminal(tech) đầu cuối dành quyền truy cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:access-rights terminal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của access-rights terminal là: (tech) đầu cuối dành quyền truy cập

730. accessary nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessary danh từ, (thường) số nhiều|- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào|- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã|* tính từ|- phụ, phụ vào, thêm vào|- (pháp lý) a tòng, đồng loã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessary
  • Phiên âm (nếu có): [æksesəri]
  • Nghĩa tiếng việt của accessary là: danh từ, (thường) số nhiều|- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào|- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã|* tính từ|- phụ, phụ vào, thêm vào|- (pháp lý) a tòng, đồng loã

731. accessibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có thể tới được, tính có thể đến gần được|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessibility danh từ|- tính có thể tới được, tính có thể đến gần được|- sự dễ bị ảnh hưởng||@accessibility|- (tech) khả năng truy cập; tính tiếp cận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessibility
  • Phiên âm (nếu có): [æk,sesibiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của accessibility là: danh từ|- tính có thể tới được, tính có thể đến gần được|- sự dễ bị ảnh hưởng||@accessibility|- (tech) khả năng truy cập; tính tiếp cận

732. accessible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tới được, có thể gần được|=the remote haml(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessible tính từ|- có thể tới được, có thể gần được|=the remote hamlet is accessible by bicycle|+ cái xóm nghèo hẻo lánh đó có thể đi xe đạp đến được|- dễ bị ảnh hưởng|=accessible to bribery|+ dễ hối lộ, dễ đút lót|- dễ gần (người)||@accessible|- tới được, đạt được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessible
  • Phiên âm (nếu có): [æksesəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của accessible là: tính từ|- có thể tới được, có thể gần được|=the remote hamlet is accessible by bicycle|+ cái xóm nghèo hẻo lánh đó có thể đi xe đạp đến được|- dễ bị ảnh hưởng|=accessible to bribery|+ dễ hối lộ, dễ đút lót|- dễ gần (người)||@accessible|- tới được, đạt được

733. accessibleness nghĩa tiếng việt là xem accessible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessibleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessiblenessxem accessible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessibleness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessibleness là: xem accessible

734. accessibly nghĩa tiếng việt là xem accessible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessibly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessiblyxem accessible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessibly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessibly là: xem accessible

735. accessiflexor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) cơ gấp phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessiflexor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessiflexor danh từ|- (giải phẫu) cơ gấp phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessiflexor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessiflexor là: danh từ|- (giải phẫu) cơ gấp phụ

736. accession nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đến gần, sự tiếp kiến|- sự lên ngôi, sự nhậm c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accession là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accession danh từ|- sự đến gần, sự tiếp kiến|- sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự đến, sự đạt tới|=accession to the throne|+ sự lên ngôi|=accession to office|+ sự nhậm chức|=accession to manhood|+ sự đến tuổi trưởng thành|- sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào|=an accession to ones stock of knowledge|+ sự góp thêm vào cái vốn hiểu biết|- sự gia nhập, sự tham gia|=accession to an international treaty|+ sự tham gia một hiệp ước quốc tế|- sự tán thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accession
  • Phiên âm (nếu có): [ækseʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của accession là: danh từ|- sự đến gần, sự tiếp kiến|- sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự đến, sự đạt tới|=accession to the throne|+ sự lên ngôi|=accession to office|+ sự nhậm chức|=accession to manhood|+ sự đến tuổi trưởng thành|- sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào|=an accession to ones stock of knowledge|+ sự góp thêm vào cái vốn hiểu biết|- sự gia nhập, sự tham gia|=accession to an international treaty|+ sự tham gia một hiệp ước quốc tế|- sự tán thành

737. accessional nghĩa tiếng việt là xem accession(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessionalxem accession. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessional là: xem accession

738. accessorial nghĩa tiếng việt là xem accessory(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessorial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessorialxem accessory. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessorial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessorial là: xem accessory

739. accessories nghĩa tiếng việt là (tech) phụ tùng, bộ phụ, phụ kiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessories là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessories(tech) phụ tùng, bộ phụ, phụ kiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessories
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessories là: (tech) phụ tùng, bộ phụ, phụ kiện

740. accessorily nghĩa tiếng việt là xem accessory(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessorily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessorilyxem accessory. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessorily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessorily là: xem accessory

741. accessoriness nghĩa tiếng việt là xem accessory(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessoriness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessorinessxem accessory. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessoriness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessoriness là: xem accessory

742. accessorius nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) cơ phụ; dây thần kinh não x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessorius là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessorius danh từ|- (giải phẫu) cơ phụ; dây thần kinh não x. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessorius
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessorius là: danh từ|- (giải phẫu) cơ phụ; dây thần kinh não x

743. accessory nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessory danh từ, (thường) số nhiều|- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào|- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã|* tính từ|- phụ, phụ vào, thêm vào|- (pháp lý) a tòng, đồng loã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessory
  • Phiên âm (nếu có): [æksesəri]
  • Nghĩa tiếng việt của accessory là: danh từ, (thường) số nhiều|- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào|- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã|* tính từ|- phụ, phụ vào, thêm vào|- (pháp lý) a tòng, đồng loã

744. accessory software nghĩa tiếng việt là (tech) nhu liệu/phần mềm phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accessory software là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accessory software(tech) nhu liệu/phần mềm phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accessory software
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accessory software là: (tech) nhu liệu/phần mềm phụ

745. acciaccatura nghĩa tiếng việt là danh từ (âm nhạc)|- nốt dựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acciaccatura là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acciaccatura danh từ (âm nhạc)|- nốt dựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acciaccatura
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acciaccatura là: danh từ (âm nhạc)|- nốt dựa

746. accidence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) hình thái học|- yếu tố cơ sở (của (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accidence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accidence danh từ|- (ngôn ngữ học) hình thái học|- yếu tố cơ sở (của một vấn đề). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accidence
  • Phiên âm (nếu có): [æksidəns]
  • Nghĩa tiếng việt của accidence là: danh từ|- (ngôn ngữ học) hình thái học|- yếu tố cơ sở (của một vấn đề)

747. accident nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rủi ro, tai nạn, tai biến|=without accident|+ an to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accident là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accident danh từ|- sự rủi ro, tai nạn, tai biến|=without accident|+ an toàn không xảy ra tai nạn|=to meet with an accident|+ gặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến|- sự tình cờ, sự ngẫu nhiên|=by accident|+ tình cờ, ngẫu nhiên|- cái phụ, cái không chủ yếu|- sự gồ ghề, sự khấp khểnh|- (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường||@accident|- (tech) hư hỏng, tai nạn||@accident|- sự ngẫu nhiên, trường hợp không may. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accident
  • Phiên âm (nếu có): [æksidənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accident là: danh từ|- sự rủi ro, tai nạn, tai biến|=without accident|+ an toàn không xảy ra tai nạn|=to meet with an accident|+ gặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến|- sự tình cờ, sự ngẫu nhiên|=by accident|+ tình cờ, ngẫu nhiên|- cái phụ, cái không chủ yếu|- sự gồ ghề, sự khấp khểnh|- (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường||@accident|- (tech) hư hỏng, tai nạn||@accident|- sự ngẫu nhiên, trường hợp không may

748. accident-prone nghĩa tiếng việt là tính từ|- thường xảy ra tai nạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accident-prone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accident-prone tính từ|- thường xảy ra tai nạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accident-prone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accident-prone là: tính từ|- thường xảy ra tai nạn

749. accidental nghĩa tiếng việt là tính từ|- tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ|- phụ, phụ thuộc, kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accidental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accidental tính từ|- tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ|- phụ, phụ thuộc, không chủ yếu|* danh từ|- cái phụ, cái không chủ yếu|- (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường||@accidental|- (tech) rũi ro; phụ||@accidental|- ngẫu nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accidental
  • Phiên âm (nếu có): [,æksidentl]
  • Nghĩa tiếng việt của accidental là: tính từ|- tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ|- phụ, phụ thuộc, không chủ yếu|* danh từ|- cái phụ, cái không chủ yếu|- (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường||@accidental|- (tech) rũi ro; phụ||@accidental|- ngẫu nhiên

750. accidental error nghĩa tiếng việt là (tech) sai số rủi ro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accidental error là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accidental error(tech) sai số rủi ro. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accidental error
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accidental error là: (tech) sai số rủi ro

751. accidentally nghĩa tiếng việt là phó từ|- tình cờ, ngẫu nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accidentally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accidentally phó từ|- tình cờ, ngẫu nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accidentally
  • Phiên âm (nếu có): [,æksidentəli]
  • Nghĩa tiếng việt của accidentally là: phó từ|- tình cờ, ngẫu nhiên

752. accipiter nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim ưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accipiter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accipiter danh từ|- chim ưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accipiter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accipiter là: danh từ|- chim ưng

753. accipitral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chim ưng; như chim ưng|- tham mồi (như chim ưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accipitral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accipitral tính từ|- (thuộc) chim ưng; như chim ưng|- tham mồi (như chim ưng); tham tàn|- tinh mắt (như chim ưng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accipitral
  • Phiên âm (nếu có): [æksipitrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của accipitral là: tính từ|- (thuộc) chim ưng; như chim ưng|- tham mồi (như chim ưng); tham tàn|- tinh mắt (như chim ưng)

754. accipitrine nghĩa tiếng việt là tính từ|- liên quan tới chim ưng; giống như chim ưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accipitrine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accipitrine tính từ|- liên quan tới chim ưng; giống như chim ưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accipitrine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accipitrine là: tính từ|- liên quan tới chim ưng; giống như chim ưng

755. acclaim nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng hoan hô|* ngoại động từ|- hoan hô|- tôn lên|=to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclaim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclaim danh từ|- tiếng hoan hô|* ngoại động từ|- hoan hô|- tôn lên|=to be acclaimed king|+ được tôn lên làm vua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclaim
  • Phiên âm (nếu có): [əkleim]
  • Nghĩa tiếng việt của acclaim là: danh từ|- tiếng hoan hô|* ngoại động từ|- hoan hô|- tôn lên|=to be acclaimed king|+ được tôn lên làm vua

756. acclaimer nghĩa tiếng việt là xem acclaim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclaimer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclaimerxem acclaim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclaimer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acclaimer là: xem acclaim

757. acclamation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoan hô nhiệt liệt|=carried by acclamation|+ thông q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclamation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclamation danh từ|- sự hoan hô nhiệt liệt|=carried by acclamation|+ thông qua bằng cách hoan hô|=the decision was carried by acclamation|+ mọi người vỗ tay hoan hô thông qua nghị quyết|- ((thường) số nhiều) tiếng reo hoan hô, tiếng tung hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclamation
  • Phiên âm (nếu có): [,ækləmeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acclamation là: danh từ|- sự hoan hô nhiệt liệt|=carried by acclamation|+ thông qua bằng cách hoan hô|=the decision was carried by acclamation|+ mọi người vỗ tay hoan hô thông qua nghị quyết|- ((thường) số nhiều) tiếng reo hoan hô, tiếng tung hô

758. acclamatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô|=acclamatory vot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclamatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclamatory tính từ|- hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô|=acclamatory vote|+ bầu bằng cách hoan hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclamatory
  • Phiên âm (nếu có): [əklæmətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của acclamatory là: tính từ|- hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô|=acclamatory vote|+ bầu bằng cách hoan hô

759. acclimatation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimatation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimatation danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimatation
  • Phiên âm (nếu có): [əklaimətaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acclimatation là: danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

760. acclimate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimate ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)|=to acclimatize oneself|+ thích nghi với môi trường|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu|- thích nghi với môi trường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimate
  • Phiên âm (nếu có): [əklaimətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của acclimate là: ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)|=to acclimatize oneself|+ thích nghi với môi trường|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu|- thích nghi với môi trường

761. acclimation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimation danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimation
  • Phiên âm (nếu có): [əklaimətaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acclimation là: danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

762. acclimatisation nghĩa tiếng việt là sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimatisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimatisationsự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimatisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acclimatisation là: sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

763. acclimatise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimatise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimatise ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)|=to acclimatize oneself|+ thích nghi với môi trường|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu|- thích nghi với môi trường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimatise
  • Phiên âm (nếu có): [əklaimətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của acclimatise là: ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)|=to acclimatize oneself|+ thích nghi với môi trường|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu|- thích nghi với môi trường

764. acclimatization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimatization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimatization danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimatization
  • Phiên âm (nếu có): [əklaimətaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acclimatization là: danh từ|- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

765. acclimatize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimatize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimatize ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)|=to acclimatize oneself|+ thích nghi với môi trường|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu|- thích nghi với môi trường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimatize
  • Phiên âm (nếu có): [əklaimətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của acclimatize là: ngoại động từ|- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)|=to acclimatize oneself|+ thích nghi với môi trường|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu|- thích nghi với môi trường

766. acclimatizer nghĩa tiếng việt là xem acclimatize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclimatizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclimatizerxem acclimatize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclimatizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acclimatizer là: xem acclimatize

767. acclivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- dốc ngược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclivity danh từ|- dốc ngược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclivity
  • Phiên âm (nếu có): [əkliviti]
  • Nghĩa tiếng việt của acclivity là: danh từ|- dốc ngược

768. acclivous nghĩa tiếng việt là tính từ|- dốc ngược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acclivous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acclivous tính từ|- dốc ngược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acclivous
  • Phiên âm (nếu có): [əklaivəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acclivous là: tính từ|- dốc ngược

769. accolade nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accolade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accolade danh từ|- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)|- (âm nhạc) dấu gộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accolade
  • Phiên âm (nếu có): [ækəleid]
  • Nghĩa tiếng việt của accolade là: danh từ|- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)|- (âm nhạc) dấu gộp

770. accommodate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodate ngoại động từ|- điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp|=to accommodate oneself to the new way of living|+ làm cho mình thích nghi với lối sống mới|- hoà giải, dàn xếp|=to accommodate a quarrel|+ dàn xếp một cuộc cãi nhau|- (+ with) cung cấp, cấp cho, kiếm cho|=to accommodate someone with something|+ cung cấp cho ai cái gì|=to accommodate somebody with a loan|+ cho ai vay một số tiền|- chứa được, đựng được|=this hall can accommodate 500 persons|+ gian phòng có thể chứa được 500 người|- cho trọ; tìm chỗ cho trọ|=to be accommodated in the best hotel|+ trọ ở khách sạn sang nhất|- giúp đỡ, làm ơn||@accommodate|- (tech) thu nhận, chứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodate
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔmədeit]
  • Nghĩa tiếng việt của accommodate là: ngoại động từ|- điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp|=to accommodate oneself to the new way of living|+ làm cho mình thích nghi với lối sống mới|- hoà giải, dàn xếp|=to accommodate a quarrel|+ dàn xếp một cuộc cãi nhau|- (+ with) cung cấp, cấp cho, kiếm cho|=to accommodate someone with something|+ cung cấp cho ai cái gì|=to accommodate somebody with a loan|+ cho ai vay một số tiền|- chứa được, đựng được|=this hall can accommodate 500 persons|+ gian phòng có thể chứa được 500 người|- cho trọ; tìm chỗ cho trọ|=to be accommodated in the best hotel|+ trọ ở khách sạn sang nhất|- giúp đỡ, làm ơn||@accommodate|- (tech) thu nhận, chứa

771. accommodated location nghĩa tiếng việt là (tech) vị trí thu nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodated location là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodated location(tech) vị trí thu nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodated location
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodated location là: (tech) vị trí thu nhận

772. accommodating nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ dãi, dễ tính, xuề xoà|- hay giúp đỡ, sẵn lòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodating tính từ|- dễ dãi, dễ tính, xuề xoà|- hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodating
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔmədeitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của accommodating là: tính từ|- dễ dãi, dễ tính, xuề xoà|- hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn

773. accommodating monetary policy nghĩa tiếng việt là (econ) chính sách tiền tệ điều tiết.|+ xem validated inflation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodating monetary policy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodating monetary policy(econ) chính sách tiền tệ điều tiết.|+ xem validated inflation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodating monetary policy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodating monetary policy là: (econ) chính sách tiền tệ điều tiết.|+ xem validated inflation

774. accommodatingly nghĩa tiếng việt là xem accommodating(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodatingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodatinglyxem accommodating. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodatingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodatingly là: xem accommodating

775. accommodation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation danh từ|- sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp|- sự điều tiết (sức nhìn của mắt)|- sự hoà giải, sự dàn xếp|- tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện|- chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở|- món tiền cho vay||@accommodation|- (tech) điều tiết; thích ứng, thích nghi (d). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kɔmədeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation là: danh từ|- sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp|- sự điều tiết (sức nhìn của mắt)|- sự hoà giải, sự dàn xếp|- tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện|- chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở|- món tiền cho vay||@accommodation|- (tech) điều tiết; thích ứng, thích nghi (d)

776. accommodation address nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa chỉ tạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation address là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation address danh từ|- địa chỉ tạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation address
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation address là: danh từ|- địa chỉ tạm

777. accommodation ladder nghĩa tiếng việt là danh từ|- thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation ladder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation ladder danh từ|- thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation ladder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation ladder là: danh từ|- thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)

778. accommodation limits nghĩa tiếng việt là (tech) giới hạn dung chứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation limits là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation limits(tech) giới hạn dung chứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation limits
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation limits là: (tech) giới hạn dung chứa

779. accommodation train nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation train là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation train danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation train
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kɔmədeiʃntrein]
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation train là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương)

780. accommodation transactions nghĩa tiếng việt là (econ) các giao dịch điều tiết.|+ trong cán cân thanh toán, một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation transactions là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation transactions(econ) các giao dịch điều tiết.|+ trong cán cân thanh toán, một loại giao dịch tư bản do các cơ quan tiền tệ áp dụng hoặc điều hành để làm đối trọng lại tình trạng tín dụng hoặc tình trạng nợ nần nảy sinh trong các giao dịch tự định.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation transactions
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation transactions là: (econ) các giao dịch điều tiết.|+ trong cán cân thanh toán, một loại giao dịch tư bản do các cơ quan tiền tệ áp dụng hoặc điều hành để làm đối trọng lại tình trạng tín dụng hoặc tình trạng nợ nần nảy sinh trong các giao dịch tự định.

781. accommodation unit nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi ở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation unit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation unit danh từ|- nơi ở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation unit
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kɔmədeiʃn,ju:nit]
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation unit là: danh từ|- nơi ở

782. accommodation-ladder nghĩa tiếng việt là #-,lædə/|* danh từ|- (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodation-ladder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodation-ladder #-,lædə/|* danh từ|- (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodation-ladder
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kɔmədeiʃn-,lædə]
  • Nghĩa tiếng việt của accommodation-ladder là: #-,lædə/|* danh từ|- (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)

783. accommodative nghĩa tiếng việt là xem accommodate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodativexem accommodate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodative là: xem accommodate

784. accommodativeness nghĩa tiếng việt là xem accommodate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodativenessxem accommodate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodativeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodativeness là: xem accommodate

785. accommodator nghĩa tiếng việt là xem accommodate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommodator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommodatorxem accommodate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommodator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommodator là: xem accommodate

786. accommode nghĩa tiếng việt là (tech) thích ứng, thích nghi (đ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accommode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accommode(tech) thích ứng, thích nghi (đ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accommode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accommode là: (tech) thích ứng, thích nghi (đ)

787. accompaniment nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung|- (âm nhạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accompaniment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accompaniment danh từ|- vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung|- (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accompaniment
  • Phiên âm (nếu có): [əkʌmpənimənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accompaniment là: danh từ|- vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung|- (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm

788. accompanist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accompanist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accompanist danh từ|- (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accompanist
  • Phiên âm (nếu có): [əkʌmpənist]
  • Nghĩa tiếng việt của accompanist là: danh từ|- (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)

789. accompany nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống|- phụ thêm,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accompany là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accompany ngoại động từ|- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống|- phụ thêm, kèm theo|- (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accompany
  • Phiên âm (nếu có): [əkʌmpəni]
  • Nghĩa tiếng việt của accompany là: ngoại động từ|- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống|- phụ thêm, kèm theo|- (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)

790. accomplice nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accomplice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accomplice danh từ|- kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accomplice
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔmplis]
  • Nghĩa tiếng việt của accomplice là: danh từ|- kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã

791. accomplish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hoàn thành, làm xong, làm trọn|=to accomplish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accomplish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accomplish ngoại động từ|- hoàn thành, làm xong, làm trọn|=to accomplish ones task|+ hoàn thành nhiệm vụ|=to accomplish ones promise|+ làm trọn lời hứa|- thực hiện, đạt tới (mục đích...)|=to accomplish ones object|+ đạt mục đích|- làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accomplish
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔmpliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của accomplish là: ngoại động từ|- hoàn thành, làm xong, làm trọn|=to accomplish ones task|+ hoàn thành nhiệm vụ|=to accomplish ones promise|+ làm trọn lời hứa|- thực hiện, đạt tới (mục đích...)|=to accomplish ones object|+ đạt mục đích|- làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)

792. accomplishable nghĩa tiếng việt là xem accomplish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accomplishable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accomplishablexem accomplish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accomplishable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accomplishable là: xem accomplish

793. accomplished nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accomplished là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accomplished tính từ|- đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn|- được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)|=an accomplished musician|+ một nhạc sĩ tài năng hoàn hảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accomplished
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔmpiʃt]
  • Nghĩa tiếng việt của accomplished là: tính từ|- đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn|- được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)|=an accomplished musician|+ một nhạc sĩ tài năng hoàn hảo

794. accomplisher nghĩa tiếng việt là xem accomplish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accomplisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accomplisherxem accomplish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accomplisher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accomplisher là: xem accomplish

795. accomplishment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn|- sự thự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accomplishment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accomplishment danh từ|- sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn|- sự thực hiện (mục đích...)|=the accomplishment of the prophecy|+ sự thực hiện lời tiên đoán|=the accomplishment of a desire|+ sự thực hiện được một điều ước mong|- việc đã hoàn thành, việc làm xong, ý định đã thực hiện được; thành quả, thành tựu, thành tích|- (số nhiều) tài năng, tài nghệ (về nhạc, hoạ, nữ công...); (xấu) tài vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accomplishment
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔmpliʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accomplishment là: danh từ|- sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn|- sự thực hiện (mục đích...)|=the accomplishment of the prophecy|+ sự thực hiện lời tiên đoán|=the accomplishment of a desire|+ sự thực hiện được một điều ước mong|- việc đã hoàn thành, việc làm xong, ý định đã thực hiện được; thành quả, thành tựu, thành tích|- (số nhiều) tài năng, tài nghệ (về nhạc, hoạ, nữ công...); (xấu) tài vặt

796. accord nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành|=with one a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accord là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accord danh từ|- sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành|=with one accord; of one accord|+ đồng lòng, nhất trí|- hoà ước|- sự phù hợp, sự hoà hợp|=individual interests must be in accord with the common ones|+ quyền lợi cá nhân phải phù hợp với quyền lợi chung|- (âm nhạc) sự hợp âm|- ý chí, ý muốn|=to do something of ones own accord|+ tự nguyện làm cái gì|* ngoại động từ|- làm cho hoà hợp|- cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận|=to accord a request|+ chấp thuận một yêu cầu|=to accord a hearty welcome|+ tiếp đãi niềm nở thân ái|* nội động từ|- (+ with) phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với|=words do not accord with deeds|+ lời nói không thống nhất với hành động, lời nói không đi đôi với việc làm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accord
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của accord là: danh từ|- sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành|=with one accord; of one accord|+ đồng lòng, nhất trí|- hoà ước|- sự phù hợp, sự hoà hợp|=individual interests must be in accord with the common ones|+ quyền lợi cá nhân phải phù hợp với quyền lợi chung|- (âm nhạc) sự hợp âm|- ý chí, ý muốn|=to do something of ones own accord|+ tự nguyện làm cái gì|* ngoại động từ|- làm cho hoà hợp|- cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận|=to accord a request|+ chấp thuận một yêu cầu|=to accord a hearty welcome|+ tiếp đãi niềm nở thân ái|* nội động từ|- (+ with) phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với|=words do not accord with deeds|+ lời nói không thống nhất với hành động, lời nói không đi đôi với việc làm

797. accordance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đồng ý, sự thoả thuận (với ai)|=to do something (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accordance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accordance danh từ|- sự đồng ý, sự thoả thuận (với ai)|=to do something in accordance with somebody|+ làm điều gì có sự thoả thuận với ai|- sự phù hợp, sự theo đúng (cái gì)|=in accordance with the instructions|+ theo đúng những lời chỉ dẫn|- sự cho, sự ban cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accordance
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:dəns]
  • Nghĩa tiếng việt của accordance là: danh từ|- sự đồng ý, sự thoả thuận (với ai)|=to do something in accordance with somebody|+ làm điều gì có sự thoả thuận với ai|- sự phù hợp, sự theo đúng (cái gì)|=in accordance with the instructions|+ theo đúng những lời chỉ dẫn|- sự cho, sự ban cho

798. accordant nghĩa tiếng việt là tính từ|- ((thường) + with) thích hợp, phù hợp, hoà hợp với(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accordant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accordant tính từ|- ((thường) + with) thích hợp, phù hợp, hoà hợp với, theo đúng với. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accordant
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:dənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accordant là: tính từ|- ((thường) + with) thích hợp, phù hợp, hoà hợp với, theo đúng với

799. accordantly nghĩa tiếng việt là xem accordant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accordantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accordantlyxem accordant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accordantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accordantly là: xem accordant

800. accorde nghĩa tiếng việt là danh từ|- hòa ước|* động từ|- hoà hợp; phù hợp|- cho, ban ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accorde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accorde danh từ|- hòa ước|* động từ|- hoà hợp; phù hợp|- cho, ban cho, chấp thuận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accorde
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accorde là: danh từ|- hòa ước|* động từ|- hoà hợp; phù hợp|- cho, ban cho, chấp thuận

801. according nghĩa tiếng việt là phó từ|- (+ to) theo, y theo|- (+ as) tuỳ, tuỳ theo|=each one is (…)


Nghĩa tiếng việt của từ according là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh according phó từ|- (+ to) theo, y theo|- (+ as) tuỳ, tuỳ theo|=each one is commended according as his merits|+ mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:according
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:diɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của according là: phó từ|- (+ to) theo, y theo|- (+ as) tuỳ, tuỳ theo|=each one is commended according as his merits|+ mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình

802. accordingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- do đó, vì vậy, cho nên|- (sao) cho phù hợp (với hoà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accordingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accordingly phó từ|- do đó, vì vậy, cho nên|- (sao) cho phù hợp (với hoàn cảnh)|- (+ as) (như) according as. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accordingly
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:diɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của accordingly là: phó từ|- do đó, vì vậy, cho nên|- (sao) cho phù hợp (với hoàn cảnh)|- (+ as) (như) according as

803. accordion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accordion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accordion danh từ|- (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accordion
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:djən]
  • Nghĩa tiếng việt của accordion là: danh từ|- (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc

804. accordionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chơi đàn xếp, người chơi đàn ăccooc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accordionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accordionist danh từ|- người chơi đàn xếp, người chơi đàn ăccooc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accordionist
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔ:djənist]
  • Nghĩa tiếng việt của accordionist là: danh từ|- người chơi đàn xếp, người chơi đàn ăccooc

805. accost nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đến gần|- bắt chuyện|- gạ gẫm; níu, kéo, b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accost ngoại động từ|- đến gần|- bắt chuyện|- gạ gẫm; níu, kéo, bám sát (nói về gái điếm)|* danh từ|- sự chào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accost
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔst]
  • Nghĩa tiếng việt của accost là: ngoại động từ|- đến gần|- bắt chuyện|- gạ gẫm; níu, kéo, bám sát (nói về gái điếm)|* danh từ|- sự chào

806. accouchement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accouchement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accouchement danh từ|- sự đẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accouchement
  • Phiên âm (nếu có): [əku:ʃma:ɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của accouchement là: danh từ|- sự đẻ

807. accoucheur nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đỡ đẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accoucheur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accoucheur danh từ|- người đỡ đẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accoucheur
  • Phiên âm (nếu có): [,æku:ʃə:]
  • Nghĩa tiếng việt của accoucheur là: danh từ|- người đỡ đẻ

808. accoucheuse nghĩa tiếng việt là danh từ|- nữ hộ sinh, bà đỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accoucheuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accoucheuse danh từ|- nữ hộ sinh, bà đỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accoucheuse
  • Phiên âm (nếu có): [,æku:ʃə:z]
  • Nghĩa tiếng việt của accoucheuse là: danh từ|- nữ hộ sinh, bà đỡ

809. account nghĩa tiếng việt là (econ) tài khoản.|+ 1.một ghi chép giao dịch giữa hai bên giao d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account(econ) tài khoản.|+ 1.một ghi chép giao dịch giữa hai bên giao dịch có thể là hai bộ phận của một doanh nghiệp và là yếu tố cơ bản trong tất cả các hệ thống giao dịch kinh doanh. 2.các giai đoạn, thường là hai tuần, theo đó năm kinh doanh của sở chứng khoán london được chia ra và qua các giai đoạn này, việc thanh toán các giao dịch trừ giao dịch chứng khoán viền vàng được tiến hành.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của account là: (econ) tài khoản.|+ 1.một ghi chép giao dịch giữa hai bên giao dịch có thể là hai bộ phận của một doanh nghiệp và là yếu tố cơ bản trong tất cả các hệ thống giao dịch kinh doanh. 2.các giai đoạn, thường là hai tuần, theo đó năm kinh doanh của sở chứng khoán london được chia ra và qua các giai đoạn này, việc thanh toán các giao dịch trừ giao dịch chứng khoán viền vàng được tiến hành.

810. account nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tính toán|=to cast account|+ tính toán|- sự kế t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account danh từ|- sự tính toán|=to cast account|+ tính toán|- sự kế toán; sổ sách, kế toán|=to keep accounts|+ giữ sổ sách kế toán|=profit and loss account|+ mục tính lỗ lãi|- bản kê khai; bản thanh toán tiền, bản ghi những món tiền phải trả|=account of expenses|+ bản kê khai các khoảng chi tiêu|=to make out an account of articles|+ làm bản kê khai mặt hàng|=to send in an account with the goods|+ gửi hàng kèm theo hoá đơn thanh toán tiền|- sự thanh toán|=to render (settle) an account|+ thanh toán một khoản tiền (một món nợ)|- sự trả dần, sự trả làm nhiều kỳ|=to pay a sum on account|+ trả dần một số tiền|=sale for the account|+ bán trả dần|- tài khoản, số tiền gửi|=to have an account in the bank|+ có tiền gửi ngân hàng|=account current|+ số tiền hiện gửi|- lợi, lợi ích|=to turn something to account|+ sử dụng cái gì làm cho có lợi, lợi dụng cái gì|=to find ones in...|+ tìm thấy điều lợi ở...; được hưởng lợi ở...|- lý do, nguyên nhân, sự giải thích|=to give an account of something|+ giải thích cái gì|=on no account|+ không vì một lý do gì|=on account of|+ vì|- báo cáo, bài tường thuật; sự tường thuật, sự miêu tả|=to give an account of something|+ thuật lại chuyện gì|=a detailed account of a football match|+ bài tường thuật chi tiết về một trận bóng đá|- sự đánh giá, sự chú ý, sự lưu tâm|=to take into account|+ để ý tới, lưu tâm tới, đếm xỉa tới|=to make little account of|+ coi thường, không kể đến, không đếm xỉa đến, đánh giá thấp|- tầm quan trọng, giá trị|=of much account|+ đáng kể|=of small account|+ không có gì đáng kể lắm|- theo sự đánh giá chung, theo ý kiến chung|- (xem) balance|- (như) according to all accounts|- (xem) go|- bắt phải báo cáo sổ sách, bắt phải báo cáo mọi khoản thu chi; bắt phải giải thích (về cái gì...)|-(đùa cợt); (thông tục) nôn mửa|- giả mạo sổ sách (kế toán); bịa ra một khoản, kê khai giả mạo một khoản|- đòi báo cáo sổ sách; bắt phải giải thích (việc gì...)|- gây được tiếng tốt cho mình; (thể dục,thể thao) thắng lợi, đạt được kết quả tốt|- (tôn giáo) ngày tận thế|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thoát nợ đời; chết|- đánh giá cao, coi trọng|- mong đợi ở cái gì; hy vọng ở cái gì|- không quan tâm đến, không để ý đến, không đếm xỉa đến|- vì mình, vì lợi ích của mình, vì mục đích của mình|- tự mình phải gánh lấy mọi sự xảy ra|- vì ai|- thanh toán với ai|- trả thù ai, thanh toán mối thù với ai|* ngoại động từ|- coi, coi như, coi là, cho là|=to be accounted incocent|+ được coi là vô tội|* nội động từ|- (+ for) giải thích (cho)|=this accounts for his behaviour|+ điều đó giải thích thái độ đối xử của hắn|- giải thích (việc sử dụng, thanh toán, tính toán tiền nong)|=has that sum been accounted for?|+ số tiền đó đã được giải thích là đem sử dụng vào việc gì chưa?|- (thể dục,thể thao) bắn được, hạ được|=he alone accounted for a score of pheasants|+ mình hắn cũng đã bắn được hai mươi con gà lôi||@account|- (tech) tài khoản, chương mục; kế toán; khách hàng; tính toán (đ); tính đến, kể đến (đ)||@account|- kể đến, tính đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account
  • Phiên âm (nếu có): [əkaunt]
  • Nghĩa tiếng việt của account là: danh từ|- sự tính toán|=to cast account|+ tính toán|- sự kế toán; sổ sách, kế toán|=to keep accounts|+ giữ sổ sách kế toán|=profit and loss account|+ mục tính lỗ lãi|- bản kê khai; bản thanh toán tiền, bản ghi những món tiền phải trả|=account of expenses|+ bản kê khai các khoảng chi tiêu|=to make out an account of articles|+ làm bản kê khai mặt hàng|=to send in an account with the goods|+ gửi hàng kèm theo hoá đơn thanh toán tiền|- sự thanh toán|=to render (settle) an account|+ thanh toán một khoản tiền (một món nợ)|- sự trả dần, sự trả làm nhiều kỳ|=to pay a sum on account|+ trả dần một số tiền|=sale for the account|+ bán trả dần|- tài khoản, số tiền gửi|=to have an account in the bank|+ có tiền gửi ngân hàng|=account current|+ số tiền hiện gửi|- lợi, lợi ích|=to turn something to account|+ sử dụng cái gì làm cho có lợi, lợi dụng cái gì|=to find ones in...|+ tìm thấy điều lợi ở...; được hưởng lợi ở...|- lý do, nguyên nhân, sự giải thích|=to give an account of something|+ giải thích cái gì|=on no account|+ không vì một lý do gì|=on account of|+ vì|- báo cáo, bài tường thuật; sự tường thuật, sự miêu tả|=to give an account of something|+ thuật lại chuyện gì|=a detailed account of a football match|+ bài tường thuật chi tiết về một trận bóng đá|- sự đánh giá, sự chú ý, sự lưu tâm|=to take into account|+ để ý tới, lưu tâm tới, đếm xỉa tới|=to make little account of|+ coi thường, không kể đến, không đếm xỉa đến, đánh giá thấp|- tầm quan trọng, giá trị|=of much account|+ đáng kể|=of small account|+ không có gì đáng kể lắm|- theo sự đánh giá chung, theo ý kiến chung|- (xem) balance|- (như) according to all accounts|- (xem) go|- bắt phải báo cáo sổ sách, bắt phải báo cáo mọi khoản thu chi; bắt phải giải thích (về cái gì...)|-(đùa cợt); (thông tục) nôn mửa|- giả mạo sổ sách (kế toán); bịa ra một khoản, kê khai giả mạo một khoản|- đòi báo cáo sổ sách; bắt phải giải thích (việc gì...)|- gây được tiếng tốt cho mình; (thể dục,thể thao) thắng lợi, đạt được kết quả tốt|- (tôn giáo) ngày tận thế|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thoát nợ đời; chết|- đánh giá cao, coi trọng|- mong đợi ở cái gì; hy vọng ở cái gì|- không quan tâm đến, không để ý đến, không đếm xỉa đến|- vì mình, vì lợi ích của mình, vì mục đích của mình|- tự mình phải gánh lấy mọi sự xảy ra|- vì ai|- thanh toán với ai|- trả thù ai, thanh toán mối thù với ai|* ngoại động từ|- coi, coi như, coi là, cho là|=to be accounted incocent|+ được coi là vô tội|* nội động từ|- (+ for) giải thích (cho)|=this accounts for his behaviour|+ điều đó giải thích thái độ đối xử của hắn|- giải thích (việc sử dụng, thanh toán, tính toán tiền nong)|=has that sum been accounted for?|+ số tiền đó đã được giải thích là đem sử dụng vào việc gì chưa?|- (thể dục,thể thao) bắn được, hạ được|=he alone accounted for a score of pheasants|+ mình hắn cũng đã bắn được hai mươi con gà lôi||@account|- (tech) tài khoản, chương mục; kế toán; khách hàng; tính toán (đ); tính đến, kể đến (đ)||@account|- kể đến, tính đến

811. account card nghĩa tiếng việt là (tech) thẻ chương mục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account card(tech) thẻ chương mục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account card
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của account card là: (tech) thẻ chương mục

812. account data nghĩa tiếng việt là (tech) dữ kiện kế toán, số liệu kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account data là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account data(tech) dữ kiện kế toán, số liệu kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account data
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của account data là: (tech) dữ kiện kế toán, số liệu kế toán

813. account level security nghĩa tiếng việt là (tech) an toàn mức kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account level security là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account level security(tech) an toàn mức kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account level security
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của account level security là: (tech) an toàn mức kế toán

814. account name nghĩa tiếng việt là (tech) tên chương mục, tên tài khoản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account name là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account name(tech) tên chương mục, tên tài khoản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account name
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của account name là: (tech) tên chương mục, tên tài khoản

815. account number nghĩa tiếng việt là (tech) số chương mục, số tài khoản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account number là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account number(tech) số chương mục, số tài khoản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account number
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của account number là: (tech) số chương mục, số tài khoản

816. account-holder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nắm giữ tài khoản; chủ tài khoản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ account-holder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh account-holder danh từ|- người nắm giữ tài khoản; chủ tài khoản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:account-holder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của account-holder là: danh từ|- người nắm giữ tài khoản; chủ tài khoản

817. accountability nghĩa tiếng việt là danh từ|- trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích||@accounta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountability danh từ|- trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích||@accountability|- (tech) tính chất khả tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountability
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kauntəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của accountability là: danh từ|- trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích||@accountability|- (tech) tính chất khả tính

818. accountable nghĩa tiếng việt là tính từ|- chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountable tính từ|- chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích|=to be accountable to somebody|+ chịu trách nhiệm trước ai|=to be accountable for something|+ chịu trách nhiệm về cái gì|- có thể nói rõ được, có thể giải thích được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountable
  • Phiên âm (nếu có): [əkauntəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của accountable là: tính từ|- chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích|=to be accountable to somebody|+ chịu trách nhiệm trước ai|=to be accountable for something|+ chịu trách nhiệm về cái gì|- có thể nói rõ được, có thể giải thích được

819. accountable time nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian đắc dụng (máy điện toán)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountable time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountable time(tech) thời gian đắc dụng (máy điện toán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountable time
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accountable time là: (tech) thời gian đắc dụng (máy điện toán)

820. accountableness nghĩa tiếng việt là xem accountable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountablenessxem accountable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accountableness là: xem accountable

821. accountably nghĩa tiếng việt là xem accountable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountablyxem accountable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accountably là: xem accountable

822. accountancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountancy danh từ|- nghề kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountancy
  • Phiên âm (nếu có): [əkauntənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của accountancy là: danh từ|- nghề kế toán

823. accountant nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán|- (ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountant danh từ|- nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán|- (pháp lý) người có trách nhiệm báo cáo về sổ sách kế toán; người bị can về một vụ tiền nong kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountant
  • Phiên âm (nếu có): [əkauntənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accountant là: danh từ|- nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán|- (pháp lý) người có trách nhiệm báo cáo về sổ sách kế toán; người bị can về một vụ tiền nong kế toán

824. accountantship nghĩa tiếng việt là danh từ|- chức kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accountantship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accountantship danh từ|- chức kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accountantship
  • Phiên âm (nếu có): [əkauntəntʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của accountantship là: danh từ|- chức kế toán

825. accounting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting danh từ|- sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)|- sự giải thích|=there is no accounting for his behavious|+ không thể nào giải thích được thái độ đối sử của hắn||@accounting|- (tech) kế toán; quyết toán, thanh toán; tính tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting
  • Phiên âm (nếu có): [əkauntiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của accounting là: danh từ|- sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)|- sự giải thích|=there is no accounting for his behavious|+ không thể nào giải thích được thái độ đối sử của hắn||@accounting|- (tech) kế toán; quyết toán, thanh toán; tính tiền

826. accounting data nghĩa tiếng việt là (tech) dữ kiện kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting data là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting data(tech) dữ kiện kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting data
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting data là: (tech) dữ kiện kế toán

827. accounting file nghĩa tiếng việt là (tech) hồ sơ kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting file là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting file(tech) hồ sơ kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting file
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting file là: (tech) hồ sơ kế toán

828. accounting information nghĩa tiếng việt là (tech) thông tin kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting information là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting information(tech) thông tin kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting information
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting information là: (tech) thông tin kế toán

829. accounting journal nghĩa tiếng việt là (tech) biên bản kế toán, nhật ký kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting journal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting journal(tech) biên bản kế toán, nhật ký kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting journal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting journal là: (tech) biên bản kế toán, nhật ký kế toán

830. accounting legend nghĩa tiếng việt là (tech) chú giải kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting legend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting legend(tech) chú giải kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting legend
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting legend là: (tech) chú giải kế toán

831. accounting machine nghĩa tiếng việt là (tech) máy kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting machine(tech) máy kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting machine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting machine là: (tech) máy kế toán

832. accounting package nghĩa tiếng việt là (tech) toàn bộ chương trình kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting package là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting package(tech) toàn bộ chương trình kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting package
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting package là: (tech) toàn bộ chương trình kế toán

833. accounting price nghĩa tiếng việt là (econ) giá kế toán.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting price là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting price(econ) giá kế toán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting price
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting price là: (econ) giá kế toán.

834. accounting process nghĩa tiếng việt là (tech) trình tự/quá trình kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting process là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting process(tech) trình tự/quá trình kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting process
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting process là: (tech) trình tự/quá trình kế toán

835. accounting program nghĩa tiếng việt là (tech) chương trình kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting program là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting program(tech) chương trình kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting program
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting program là: (tech) chương trình kế toán

836. accounting rate nghĩa tiếng việt là (tech) biểu suất kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting rate(tech) biểu suất kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting rate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting rate là: (tech) biểu suất kế toán

837. accounting record nghĩa tiếng việt là (tech) bản ghi kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting record là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting record(tech) bản ghi kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting record
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting record là: (tech) bản ghi kế toán

838. accounting report nghĩa tiếng việt là (tech) báo cáo kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting report là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting report(tech) báo cáo kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting report
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting report là: (tech) báo cáo kế toán

839. accounting routine nghĩa tiếng việt là (tech) thường trình kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting routine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting routine(tech) thường trình kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting routine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting routine là: (tech) thường trình kế toán

840. accounting software nghĩa tiếng việt là (tech) nhu liệu/phần mềm kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting software là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting software(tech) nhu liệu/phần mềm kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting software
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting software là: (tech) nhu liệu/phần mềm kế toán

841. accounting symbol nghĩa tiếng việt là (tech) biểu tượng kế toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accounting symbol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accounting symbol(tech) biểu tượng kế toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accounting symbol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accounting symbol là: (tech) biểu tượng kế toán

842. accouterment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (mỹ) trang bị y phục|- đồ quân dụng (của người lín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accouterment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accouterment danh từ|- (mỹ) trang bị y phục|- đồ quân dụng (của người lính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accouterment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accouterment là: danh từ|- (mỹ) trang bị y phục|- đồ quân dụng (của người lính)

843. accoutre nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mặc cho (bộ đồ đặc biệt...); trang bị cho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accoutre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accoutre ngoại động từ|- mặc cho (bộ đồ đặc biệt...); trang bị cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accoutre
  • Phiên âm (nếu có): [əku:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của accoutre là: ngoại động từ|- mặc cho (bộ đồ đặc biệt...); trang bị cho

844. accoutrement nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- bộ áo quần đặc biệt; quần áo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accoutrement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accoutrement danh từ, (thường) số nhiều|- bộ áo quần đặc biệt; quần áo|- (quân sự) đồ trang bị (cho người lính, trừ quần áo, súng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accoutrement
  • Phiên âm (nếu có): [əku:təmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accoutrement là: danh từ, (thường) số nhiều|- bộ áo quần đặc biệt; quần áo|- (quân sự) đồ trang bị (cho người lính, trừ quần áo, súng)

845. accoutrements nghĩa tiếng việt là danh từ, pl|- quần áo, trang phục|- đồ trang bị cho ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accoutrements là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accoutrements danh từ, pl|- quần áo, trang phục|- đồ trang bị cho người lính (trừ quần áo, súng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accoutrements
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accoutrements là: danh từ, pl|- quần áo, trang phục|- đồ trang bị cho người lính (trừ quần áo, súng)

846. accredit nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho người ta tin (ý kiến, tin tức, tin đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accredit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accredit ngoại động từ|- làm cho người ta tin (ý kiến, tin tức, tin đồn...)|- làm cho được tín nhiệm, gây uy tín cho (ai...)|- uỷ nhiệm làm (đại sứ...)|=to accredit someone ambassador to (at)...|+ uỷ nhiệm ai làm đại sứ ở...|- (+ to, with) gán cho, quy cho, đổ cho|=to accredit a saying tosomebody; to accredit somebody with a saying|+ gán cho ai đã nói câu gì, đổ cho ai đã nói câu gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accredit
  • Phiên âm (nếu có): [əkredit]
  • Nghĩa tiếng việt của accredit là: ngoại động từ|- làm cho người ta tin (ý kiến, tin tức, tin đồn...)|- làm cho được tín nhiệm, gây uy tín cho (ai...)|- uỷ nhiệm làm (đại sứ...)|=to accredit someone ambassador to (at)...|+ uỷ nhiệm ai làm đại sứ ở...|- (+ to, with) gán cho, quy cho, đổ cho|=to accredit a saying tosomebody; to accredit somebody with a saying|+ gán cho ai đã nói câu gì, đổ cho ai đã nói câu gì

847. accredited nghĩa tiếng việt là tính từ|- được chính thức công nhận (người); được mọi người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accredited là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accredited tính từ|- được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...)|=an accredited ambassador|+ đại sứ đã trình quốc thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accredited
  • Phiên âm (nếu có): [əkreditid]
  • Nghĩa tiếng việt của accredited là: tính từ|- được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...)|=an accredited ambassador|+ đại sứ đã trình quốc thư

848. accrescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accrescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accrescent tính từ|- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accrescent
  • Phiên âm (nếu có): [əkresənt]
  • Nghĩa tiếng việt của accrescent là: tính từ|- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên

849. accrete nghĩa tiếng việt là động từ|- cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối|- bô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accrete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accrete động từ|- cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối|- bôi dần lên quanh một hạt nhân, phát triển dần lên quanh một hạt nhân|* tính từ|- (thực vật học) lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accrete
  • Phiên âm (nếu có): [əkri:t]
  • Nghĩa tiếng việt của accrete là: động từ|- cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối|- bôi dần lên quanh một hạt nhân, phát triển dần lên quanh một hạt nhân|* tính từ|- (thực vật học) lớn lên

850. accretion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên, |- sự bồi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accretion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accretion danh từ|- sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên, |- sự bồi dần vào|- phần bồi thêm, phần phát triển dần lên|- (pháp lý) sự tăng thêm (của cải, tài sản...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accretion
  • Phiên âm (nếu có): [ækri:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của accretion là: danh từ|- sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên, |- sự bồi dần vào|- phần bồi thêm, phần phát triển dần lên|- (pháp lý) sự tăng thêm (của cải, tài sản...)

851. accretionary nghĩa tiếng việt là xem accretion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accretionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accretionaryxem accretion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accretionary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accretionary là: xem accretion

852. accretive nghĩa tiếng việt là tính từ|- lớn dần lên, phát triển dần lên|- được bồi dần va(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accretive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accretive tính từ|- lớn dần lên, phát triển dần lên|- được bồi dần vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accretive
  • Phiên âm (nếu có): [ækri:tiv]
  • Nghĩa tiếng việt của accretive là: tính từ|- lớn dần lên, phát triển dần lên|- được bồi dần vào

853. accrual nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dồn lại, sự tích lại|- số lượng dồn lại, số (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accrual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accrual danh từ|- sự dồn lại, sự tích lại|- số lượng dồn lại, số lượng tích lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accrual
  • Phiên âm (nếu có): [əkru:əl]
  • Nghĩa tiếng việt của accrual là: danh từ|- sự dồn lại, sự tích lại|- số lượng dồn lại, số lượng tích lại

854. accrue nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (+ to) đổ dồn về (ai...)|=great profit accrued to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accrue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accrue nội động từ|- (+ to) đổ dồn về (ai...)|=great profit accrued to them|+ những món lợi lớn cứ dồn về họ|- (+ from) sinh ra (từ...), do... mà ra|=such difficulties always accrue from carelessness|+ những khó khăn như vậy thường do sự cẩu thả mà ra|- dồn lại, tích luỹ lại (tiền lãi...)|=interest accrues from the first of january|+ tiền lãi dồn lại từ ngày mồng một tháng giêng|=accrued interest|+ tiền lãi để dồn lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accrue
  • Phiên âm (nếu có): [əkru:]
  • Nghĩa tiếng việt của accrue là: nội động từ|- (+ to) đổ dồn về (ai...)|=great profit accrued to them|+ những món lợi lớn cứ dồn về họ|- (+ from) sinh ra (từ...), do... mà ra|=such difficulties always accrue from carelessness|+ những khó khăn như vậy thường do sự cẩu thả mà ra|- dồn lại, tích luỹ lại (tiền lãi...)|=interest accrues from the first of january|+ tiền lãi dồn lại từ ngày mồng một tháng giêng|=accrued interest|+ tiền lãi để dồn lại

855. accrued expenses nghĩa tiếng việt là (econ) chi phí phát sinh (tính trước).|+ thương mục trong tài kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accrued expenses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accrued expenses(econ) chi phí phát sinh (tính trước).|+ thương mục trong tài khoản của một công ty được ghi như một khoản nợ của các dịch vụ đã sử dụng nhưng chưa được thanh toán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accrued expenses
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accrued expenses là: (econ) chi phí phát sinh (tính trước).|+ thương mục trong tài khoản của một công ty được ghi như một khoản nợ của các dịch vụ đã sử dụng nhưng chưa được thanh toán.

856. accruement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dồn lại, sự tích lại|- số lượng dồn lại, số (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accruement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accruement danh từ|- sự dồn lại, sự tích lại|- số lượng dồn lại, số lượng tích lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accruement
  • Phiên âm (nếu có): [əkru:əl]
  • Nghĩa tiếng việt của accruement là: danh từ|- sự dồn lại, sự tích lại|- số lượng dồn lại, số lượng tích lại

857. acculturate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tiếp biến về văn hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acculturate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acculturate ngoại động từ|- tiếp biến về văn hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acculturate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acculturate là: ngoại động từ|- tiếp biến về văn hoá

858. acculturation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiếp nhận và biến đổi văn hoá, sự tiếp biến v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acculturation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acculturation danh từ|- sự tiếp nhận và biến đổi văn hoá, sự tiếp biến về văn hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acculturation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acculturation là: danh từ|- sự tiếp nhận và biến đổi văn hoá, sự tiếp biến về văn hoá

859. accumbent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) áp ngoài; cạp vào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumbent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumbent tính từ|- (sinh học) áp ngoài; cạp vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumbent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumbent là: tính từ|- (sinh học) áp ngoài; cạp vào

860. accumulable nghĩa tiếng việt là xem accumulate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulablexem accumulate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulable là: xem accumulate

861. accumulate nghĩa tiếng việt là động từ|- chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại|=to (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulate động từ|- chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại|=to accumulate capital|+ tích luỹ vốn|=to accumulate good experience|+ tích luỹ những kinh nghiệm hay|=garbage accumulated|+ rác rưởi chất đống lên|- làm giàu, tích của|- thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)||@accumulate|- (tech) tích lũy [tq],, lũy tích [tq],, lũy toán [nb],, cộng dồn(đ)||@accumulate|- tích luỹ, tụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulate
  • Phiên âm (nếu có): [əkju:mjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của accumulate là: động từ|- chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại|=to accumulate capital|+ tích luỹ vốn|=to accumulate good experience|+ tích luỹ những kinh nghiệm hay|=garbage accumulated|+ rác rưởi chất đống lên|- làm giàu, tích của|- thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)||@accumulate|- (tech) tích lũy [tq],, lũy tích [tq],, lũy toán [nb],, cộng dồn(đ)||@accumulate|- tích luỹ, tụ

862. accumulated depreciation nghĩa tiếng việt là (econ) khấu hao tích luỹ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulated depreciation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulated depreciation(econ) khấu hao tích luỹ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulated depreciation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulated depreciation là: (econ) khấu hao tích luỹ.

863. accumulated deviation nghĩa tiếng việt là (tech) độ sai biệt tích lũy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulated deviation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulated deviation(tech) độ sai biệt tích lũy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulated deviation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulated deviation là: (tech) độ sai biệt tích lũy

864. accumulated error nghĩa tiếng việt là (tech) sai số tích lũy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulated error là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulated error(tech) sai số tích lũy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulated error
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulated error là: (tech) sai số tích lũy

865. accumulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulation danh từ|- sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt|- sự làm giàu, sự tích của|- sự tích thêm vốn (do lãi ngày một đẻ ra)|- đống (giấy má, sách vở...)|- sự thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)||@accumulation|- sự tích luỹ; sự tụ, điểm tụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulation
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kju:mjuleiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của accumulation là: danh từ|- sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt|- sự làm giàu, sự tích của|- sự tích thêm vốn (do lãi ngày một đẻ ra)|- đống (giấy má, sách vở...)|- sự thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)||@accumulation|- sự tích luỹ; sự tụ, điểm tụ

866. accumulation electrode nghĩa tiếng việt là (tech) điện cực tích lũy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulation electrode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulation electrode(tech) điện cực tích lũy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulation electrode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulation electrode là: (tech) điện cực tích lũy

867. accumulation layer nghĩa tiếng việt là (tech) lớp lũy tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulation layer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulation layer(tech) lớp lũy tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulation layer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulation layer là: (tech) lớp lũy tích

868. accumulative nghĩa tiếng việt là tính từ|- chất đống, chồng chất; tích luỹ được, góp nhặt đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulative tính từ|- chất đống, chồng chất; tích luỹ được, góp nhặt được|=accumulative evidence|+ những chứng cớ chồng chất|- thích tích luỹ của cải, ham làm giàu (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulative
  • Phiên âm (nếu có): [əkju:mjulətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của accumulative là: tính từ|- chất đống, chồng chất; tích luỹ được, góp nhặt được|=accumulative evidence|+ những chứng cớ chồng chất|- thích tích luỹ của cải, ham làm giàu (người)

869. accumulative carry nghĩa tiếng việt là (tech) số nhớ tích lũy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulative carry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulative carry(tech) số nhớ tích lũy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulative carry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulative carry là: (tech) số nhớ tích lũy

870. accumulatively nghĩa tiếng việt là xem accumulative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulativelyxem accumulative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulatively là: xem accumulative

871. accumulativeness nghĩa tiếng việt là xem accumulative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulativenessxem accumulative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulativeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulativeness là: xem accumulative

872. accumulator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tích luỹ|- người thích làm giàu, người trữ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulator danh từ|- người tích luỹ|- người thích làm giàu, người trữ của|- (vật lý) ăcquy|- người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)||@accumulator|- (tech) bình điện, ắcquy, pin chứa; bộ tích lũy; thanh tổng; bộ cộng, máy lũy toán||@accumulator|- (máy tính) bộ tích luỹ, bộ đếm; bộ cộng tích luỹ|- adder a. bộ cộng tích luỹ|- double precision a. bộ cộng kép|- floating a. bộ cộng với dấy phẩy di động|- imaginary a. phần ảo của bộ cộng tích luỹ|- real a. phần thực của bộ cộng tích luỹ|- round - off a. bộ tích luỹ độ sai quy tròn|- singleprecision a. bộ cộng đơn|- sum a. bộ tích luỹ tổng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulator
  • Phiên âm (nếu có): [əkju:mjuleitə]
  • Nghĩa tiếng việt của accumulator là: danh từ|- người tích luỹ|- người thích làm giàu, người trữ của|- (vật lý) ăcquy|- người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)||@accumulator|- (tech) bình điện, ắcquy, pin chứa; bộ tích lũy; thanh tổng; bộ cộng, máy lũy toán||@accumulator|- (máy tính) bộ tích luỹ, bộ đếm; bộ cộng tích luỹ|- adder a. bộ cộng tích luỹ|- double precision a. bộ cộng kép|- floating a. bộ cộng với dấy phẩy di động|- imaginary a. phần ảo của bộ cộng tích luỹ|- real a. phần thực của bộ cộng tích luỹ|- round - off a. bộ tích luỹ độ sai quy tròn|- singleprecision a. bộ cộng đơn|- sum a. bộ tích luỹ tổng

873. accumulator battery nghĩa tiếng việt là (tech) bình điện (trữ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulator battery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulator battery(tech) bình điện (trữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulator battery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulator battery là: (tech) bình điện (trữ)

874. accumulator cell nghĩa tiếng việt là (tech) bình trữ điện; bộ tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulator cell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulator cell(tech) bình trữ điện; bộ tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulator cell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulator cell là: (tech) bình trữ điện; bộ tích

875. accumulator register nghĩa tiếng việt là (tech) bộ ghi tổng cộng/lũy gia [đl],, ngăn tích lũy, thanh tíc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accumulator register là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accumulator register(tech) bộ ghi tổng cộng/lũy gia [đl],, ngăn tích lũy, thanh tích lũy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accumulator register
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accumulator register là: (tech) bộ ghi tổng cộng/lũy gia [đl],, ngăn tích lũy, thanh tích lũy

876. accuracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác|=accuracy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accuracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accuracy danh từ|- sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác|=accuracy of fire|+ sự bắn chính xác|=high accuracy|+ độ chính xác cao|=accuracy of measurement|+ độ chính xác của phép đo||@accuracy|- (tech) chính xác (d); độ chính xác||@accuracy|- [sự; độ],chính xác|- a. of a solution độ chính xác của nghiệm|- adequate a. độ chính xác [cần thiết, đòi hỏi, thích hợp],|- attainable a. độ chính xác trong, thông tin fisơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accuracy
  • Phiên âm (nếu có): [ækjurəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của accuracy là: danh từ|- sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác|=accuracy of fire|+ sự bắn chính xác|=high accuracy|+ độ chính xác cao|=accuracy of measurement|+ độ chính xác của phép đo||@accuracy|- (tech) chính xác (d); độ chính xác||@accuracy|- [sự; độ],chính xác|- a. of a solution độ chính xác của nghiệm|- adequate a. độ chính xác [cần thiết, đòi hỏi, thích hợp],|- attainable a. độ chính xác trong, thông tin fisơ

877. accurate nghĩa tiếng việt là tính từ|- đúng đắn, chính xác, xác đáng|=an accurate watch|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accurate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accurate tính từ|- đúng đắn, chính xác, xác đáng|=an accurate watch|+ đồng hồ chính xác|=an accurate remark|+ một nhận xét xác đáng||@accurate|- chính xác|- a. to five decimalplaces chính xác dến năm số thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accurate
  • Phiên âm (nếu có): [ækjurit]
  • Nghĩa tiếng việt của accurate là: tính từ|- đúng đắn, chính xác, xác đáng|=an accurate watch|+ đồng hồ chính xác|=an accurate remark|+ một nhận xét xác đáng||@accurate|- chính xác|- a. to five decimalplaces chính xác dến năm số thập phân

878. accurately nghĩa tiếng việt là phó từ|- đúng đắn, chính xác, xác đáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accurately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accurately phó từ|- đúng đắn, chính xác, xác đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accurately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accurately là: phó từ|- đúng đắn, chính xác, xác đáng

879. accurateness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác|=accuracy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accurateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accurateness danh từ|- sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác|=accuracy of fire|+ sự bắn chính xác|=high accuracy|+ độ chính xác cao|=accuracy of measurement|+ độ chính xác của phép đo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accurateness
  • Phiên âm (nếu có): [ækjurəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của accurateness là: danh từ|- sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác|=accuracy of fire|+ sự bắn chính xác|=high accuracy|+ độ chính xác cao|=accuracy of measurement|+ độ chính xác của phép đo

880. accursal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|=to bring(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accursal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accursal danh từ|- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|=to bring an accusation against|+ kết tội, buộc tội|=to be under an accusation of|+ bị kết tội về, bị buộc tội về|- sự tố cáo|- cáo trạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accursal
  • Phiên âm (nếu có): [,ækju:zeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của accursal là: danh từ|- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|=to bring an accusation against|+ kết tội, buộc tội|=to be under an accusation of|+ bị kết tội về, bị buộc tội về|- sự tố cáo|- cáo trạng

881. accursed nghĩa tiếng việt là tính từ|- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm|- xấu số, phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accursed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accursed tính từ|- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm|- xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu|- phiền toái, khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accursed
  • Phiên âm (nếu có): [əkə:sid]
  • Nghĩa tiếng việt của accursed là: tính từ|- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm|- xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu|- phiền toái, khó chịu

882. accursedly nghĩa tiếng việt là xem accursed(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accursedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accursedlyxem accursed. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accursedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accursedly là: xem accursed

883. accursedness nghĩa tiếng việt là xem accursed(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accursedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accursednessxem accursed. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accursedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accursedness là: xem accursed

884. accurst nghĩa tiếng việt là tính từ|- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm|- xấu số, phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accurst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accurst tính từ|- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm|- xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu|- phiền toái, khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accurst
  • Phiên âm (nếu có): [əkə:sid]
  • Nghĩa tiếng việt của accurst là: tính từ|- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm|- xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu|- phiền toái, khó chịu

885. accusal nghĩa tiếng việt là sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|- sự tố cáo|- cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusalsự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|- sự tố cáo|- cáo trạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accusal là: sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|- sự tố cáo|- cáo trạng

886. accusation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|=to bring(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusation danh từ|- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|=to bring an accusation against|+ kết tội, buộc tội|=to be under an accusation of|+ bị kết tội về, bị buộc tội về|- sự tố cáo|- cáo trạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusation
  • Phiên âm (nếu có): [,ækju:zeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của accusation là: danh từ|- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội|=to bring an accusation against|+ kết tội, buộc tội|=to be under an accusation of|+ bị kết tội về, bị buộc tội về|- sự tố cáo|- cáo trạng

887. accusative nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách|* danh từ|- (ngôn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusative tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách|* danh từ|- (ngôn ngữ học) đổi cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusative
  • Phiên âm (nếu có): [əkju:zətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của accusative là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách|* danh từ|- (ngôn ngữ học) đổi cách

888. accusatively nghĩa tiếng việt là xem accusative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusativelyxem accusative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accusatively là: xem accusative

889. accusatorial nghĩa tiếng việt là tính từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusatorial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusatorial tính từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusatorial
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kju:zətɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của accusatorial là: tính từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo

890. accusatorially nghĩa tiếng việt là xem accusatorial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusatorially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusatoriallyxem accusatorial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusatorially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accusatorially là: xem accusatorial

891. accusatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusatory tính từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusatory
  • Phiên âm (nếu có): [ə,kju:zətɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của accusatory là: tính từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo

892. accuse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo|=the accused|+ ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accuse ngoại động từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo|=the accused|+ người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accuse
  • Phiên âm (nếu có): [əkju:z]
  • Nghĩa tiếng việt của accuse là: ngoại động từ|- buộc tội, kết tội; tố cáo|=the accused|+ người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo

893. accused nghĩa tiếng việt là danh từ|- bị cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accused là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accused danh từ|- bị cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accused
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accused là: danh từ|- bị cáo

894. accuser nghĩa tiếng việt là danh từ|- uỷ viên công tố, người buộc tội|- nguyên cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accuser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accuser danh từ|- uỷ viên công tố, người buộc tội|- nguyên cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accuser
  • Phiên âm (nếu có): [əkju:ze]
  • Nghĩa tiếng việt của accuser là: danh từ|- uỷ viên công tố, người buộc tội|- nguyên cáo

895. accusingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- với vẻ cáo buộc, với vẻ tố cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accusingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accusingly phó từ|- với vẻ cáo buộc, với vẻ tố cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accusingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của accusingly là: phó từ|- với vẻ cáo buộc, với vẻ tố cáo

896. accustom nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho quen, tập cho quen|=to accustom oneself (…)


Nghĩa tiếng việt của từ accustom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accustom ngoại động từ|- làm cho quen, tập cho quen|=to accustom oneself to something|+ làm cho quen với việc gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accustom
  • Phiên âm (nếu có): [əkʌstəm]
  • Nghĩa tiếng việt của accustom là: ngoại động từ|- làm cho quen, tập cho quen|=to accustom oneself to something|+ làm cho quen với việc gì

897. accustomed nghĩa tiếng việt là tính từ|- quen với; thành thói quen, thành thường lệ|=to be a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ accustomed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh accustomed tính từ|- quen với; thành thói quen, thành thường lệ|=to be accustomed to rise early|+ quen với dậy sớm|=to be (get, become) accustomed to the new mode of life|+ quen với nếp sống mới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:accustomed
  • Phiên âm (nếu có): [əkʌstəmd]
  • Nghĩa tiếng việt của accustomed là: tính từ|- quen với; thành thói quen, thành thường lệ|=to be accustomed to rise early|+ quen với dậy sớm|=to be (get, become) accustomed to the new mode of life|+ quen với nếp sống mới

898. ace nghĩa tiếng việt là danh từ|- (đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ace danh từ|- (đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc)|=duece ace|+ một con hai và một con một (đánh súc sắc)|- phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch|- (thể dục,thể thao) cú giao bóng thắng điểm; điểm thắng giao bóng (quần vợt)|- chút xíu|=to be within an ace of death|+ suýt nữa thì chết|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng)|- người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn|- phi công ưu tú nhất|- người xuất sắc nhất trong những người xuất sắc|- quân bài chủ cao nhất|- giữ kín quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần|- cắt quân át của ai bằng bài chủ|- gạt được một đòn ác hiểm của ai||@ace|- (lý thuyết trò chơi) điểm một, mặt nhất (súc sắc), quân át (bài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ace
  • Phiên âm (nếu có): [eis]
  • Nghĩa tiếng việt của ace là: danh từ|- (đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc)|=duece ace|+ một con hai và một con một (đánh súc sắc)|- phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch|- (thể dục,thể thao) cú giao bóng thắng điểm; điểm thắng giao bóng (quần vợt)|- chút xíu|=to be within an ace of death|+ suýt nữa thì chết|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng)|- người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn|- phi công ưu tú nhất|- người xuất sắc nhất trong những người xuất sắc|- quân bài chủ cao nhất|- giữ kín quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần|- cắt quân át của ai bằng bài chủ|- gạt được một đòn ác hiểm của ai||@ace|- (lý thuyết trò chơi) điểm một, mặt nhất (súc sắc), quân át (bài)

899. acellular nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có tế bào; không chia thành tế bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acellular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acellular tính từ|- không có tế bào; không chia thành tế bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acellular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acellular là: tính từ|- không có tế bào; không chia thành tế bào

900. acentral nghĩa tiếng việt là không trung tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acentral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acentralkhông trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acentral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acentral là: không trung tâm

901. acentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có tâm, không có đoạn trung tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acentric tính từ|- không có tâm, không có đoạn trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acentric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acentric là: tính từ|- không có tâm, không có đoạn trung tâm

902. acephalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có đầu|- không có tướng, không có người cầm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ acephalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acephalous tính từ|- không có đầu|- không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu|- (thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn|- thiếu âm đầu (câu thơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acephalous
  • Phiên âm (nếu có): [əsefələs]
  • Nghĩa tiếng việt của acephalous là: tính từ|- không có đầu|- không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu|- (thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn|- thiếu âm đầu (câu thơ)

903. acerate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có dạng kim; có đầu nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acerate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acerate tính từ|- có dạng kim; có đầu nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acerate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acerate là: tính từ|- có dạng kim; có đầu nhọn

904. acerbate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acerbate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acerbate ngoại động từ|- làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acerbate
  • Phiên âm (nếu có): [eksæsə:beit]
  • Nghĩa tiếng việt của acerbate là: ngoại động từ|- làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận

905. acerbic nghĩa tiếng việt là tính từ|- chua chát, gay gắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acerbic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acerbic tính từ|- chua chát, gay gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acerbic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acerbic là: tính từ|- chua chát, gay gắt

906. acerbically nghĩa tiếng việt là xem acerbic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acerbically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acerbicallyxem acerbic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acerbically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acerbically là: xem acerbic

907. acerbity nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị chát, vị chua chát|- tính chua chát, tính gay gă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acerbity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acerbity danh từ|- vị chát, vị chua chát|- tính chua chát, tính gay gắt (giọng nói...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acerbity
  • Phiên âm (nếu có): [əsə:biti]
  • Nghĩa tiếng việt của acerbity là: danh từ|- vị chát, vị chua chát|- tính chua chát, tính gay gắt (giọng nói...)

908. acerose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acerose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acerose tính từ|- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acerose
  • Phiên âm (nếu có): [æsirous]
  • Nghĩa tiếng việt của acerose là: tính từ|- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)

909. acerous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acerous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acerous tính từ|- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acerous
  • Phiên âm (nếu có): [æsirous]
  • Nghĩa tiếng việt của acerous là: tính từ|- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)

910. acervate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) mọc thành chùm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acervate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acervate tính từ|- (thực vật học) mọc thành chùm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acervate
  • Phiên âm (nếu có): [əsə:veit]
  • Nghĩa tiếng việt của acervate là: tính từ|- (thực vật học) mọc thành chùm

911. acervuline nghĩa tiếng việt là tính từ|- chen chúc, dày đặc; thành cụm, thành chùm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acervuline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acervuline tính từ|- chen chúc, dày đặc; thành cụm, thành chùm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acervuline
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acervuline là: tính từ|- chen chúc, dày đặc; thành cụm, thành chùm

912. acescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoá chua; chua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acescent tính từ|- hoá chua; chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acescent
  • Phiên âm (nếu có): [əsesənt]
  • Nghĩa tiếng việt của acescent là: tính từ|- hoá chua; chua

913. acetabuliform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng cối; dạng chén(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetabuliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetabuliform tính từ|- dạng cối; dạng chén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetabuliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetabuliform là: tính từ|- dạng cối; dạng chén

914. acetabulum nghĩa tiếng việt là danh từ|- ổ cối; đĩa nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetabulum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetabulum danh từ|- ổ cối; đĩa nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetabulum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetabulum là: danh từ|- ổ cối; đĩa nhau

915. acetate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) axetat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetate danh từ|- (hoá học) axetat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetate
  • Phiên âm (nếu có): [æsitit]
  • Nghĩa tiếng việt của acetate là: danh từ|- (hoá học) axetat

916. acetate film nghĩa tiếng việt là (tech) phim axêtat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetate film là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetate film(tech) phim axêtat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetate film
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetate film là: (tech) phim axêtat

917. acetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) axetic; (thuộc) giấm|=acetic acid|+ axit ax(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetic tính từ|- (hoá học) axetic; (thuộc) giấm|=acetic acid|+ axit axetic|=acetic fermentation|+ sự lên men giấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetic
  • Phiên âm (nếu có): [əsi:tik]
  • Nghĩa tiếng việt của acetic là: tính từ|- (hoá học) axetic; (thuộc) giấm|=acetic acid|+ axit axetic|=acetic fermentation|+ sự lên men giấm

918. acetic acid nghĩa tiếng việt là (hóa) axit axetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetic acid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetic acid(hóa) axit axetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetic acid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetic acid là: (hóa) axit axetic

919. acetification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoá giấm; sự làm thành giấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetification danh từ|- sự hoá giấm; sự làm thành giấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetification
  • Phiên âm (nếu có): [ə,setifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acetification là: danh từ|- sự hoá giấm; sự làm thành giấm

920. acetifier nghĩa tiếng việt là xem acetify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetifierxem acetify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetifier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetifier là: xem acetify

921. acetify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm thành giấm|* nội động từ|- hoá chua; h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetify ngoại động từ|- làm thành giấm|* nội động từ|- hoá chua; hoá thành giấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetify
  • Phiên âm (nếu có): [əsetifai]
  • Nghĩa tiếng việt của acetify là: ngoại động từ|- làm thành giấm|* nội động từ|- hoá chua; hoá thành giấm

922. acetone nghĩa tiếng việt là danh từ|- axeton(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetone danh từ|- axeton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetone
  • Phiên âm (nếu có): [æsitoun]
  • Nghĩa tiếng việt của acetone là: danh từ|- axeton

923. acetonic nghĩa tiếng việt là xem acetone(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetonicxem acetone. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetonic là: xem acetone

924. acetous nghĩa tiếng việt là tính từ|- chua, có vị giấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetous tính từ|- chua, có vị giấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetous
  • Phiên âm (nếu có): [æsitəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acetous là: tính từ|- chua, có vị giấm

925. acetylen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hóa) axetilen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetylen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetylen danh từ|- (hóa) axetilen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetylen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetylen là: danh từ|- (hóa) axetilen

926. acetylene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) axetylen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetylene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetylene danh từ|- (hoá học) axetylen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetylene
  • Phiên âm (nếu có): [əsetili:n]
  • Nghĩa tiếng việt của acetylene là: danh từ|- (hoá học) axetylen

927. acetylenic nghĩa tiếng việt là xem acetylene(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acetylenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acetylenicxem acetylene. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acetylenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acetylenic là: xem acetylene

928. ache nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đau, sự nhức|* nội động từ|- đau, nhức, nhức n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ache là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ache danh từ|- sự đau, sự nhức|* nội động từ|- đau, nhức, nhức nhối|=my head aches|+ tôi nhức đầu|- (nghĩa bóng) đau đớn|=my head aches at the sight of such misfortunes|+ lòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ache
  • Phiên âm (nếu có): [cik]
  • Nghĩa tiếng việt của ache là: danh từ|- sự đau, sự nhức|* nội động từ|- đau, nhức, nhức nhối|=my head aches|+ tôi nhức đầu|- (nghĩa bóng) đau đớn|=my head aches at the sight of such misfortunes|+ lòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy

929. acheless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không đau đớn, không đau xót(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acheless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acheless tính từ|- không đau đớn, không đau xót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acheless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acheless là: tính từ|- không đau đớn, không đau xót

930. achene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) quả bế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achene danh từ|- (thực vật học) quả bế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achene
  • Phiên âm (nếu có): [əki:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của achene là: danh từ|- (thực vật học) quả bế

931. achenial nghĩa tiếng việt là xem achene(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achenial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achenialxem achene. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achenial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achenial là: xem achene

932. achiasmatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- không vắt tréo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achiasmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achiasmatic tính từ|- không vắt tréo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achiasmatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achiasmatic là: tính từ|- không vắt tréo

933. achievable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể đạt được, có thể thực hiện được|=an achie(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achievable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achievable tính từ|- có thể đạt được, có thể thực hiện được|=an achievable task|+ nhiệm vụ có thể thực hiện được|=achievable results|+ kết quả có thể đạt được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achievable
  • Phiên âm (nếu có): [ətʃi:vəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của achievable là: tính từ|- có thể đạt được, có thể thực hiện được|=an achievable task|+ nhiệm vụ có thể thực hiện được|=achievable results|+ kết quả có thể đạt được

934. achieve nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đạt được, giành được|=to achieve ones purpose (…)


Nghĩa tiếng việt của từ achieve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achieve ngoại động từ|- đạt được, giành được|=to achieve ones purpose (aim)|+ đạt mục đích|=to achieve good results|+ đạt được những kết quả tốt|=to achieve national independence|+ giành độc lập dân tộc|=to achieve great victories|+ giành được những chiến thắng lớn|- hoàn thành, thực hiện|=to achieve a great work|+ hoàn thành một công trình lớn|=to achieve ones task|+ hoàn thành nhiệm vụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achieve
  • Phiên âm (nếu có): [ətʃi:v]
  • Nghĩa tiếng việt của achieve là: ngoại động từ|- đạt được, giành được|=to achieve ones purpose (aim)|+ đạt mục đích|=to achieve good results|+ đạt được những kết quả tốt|=to achieve national independence|+ giành độc lập dân tộc|=to achieve great victories|+ giành được những chiến thắng lớn|- hoàn thành, thực hiện|=to achieve a great work|+ hoàn thành một công trình lớn|=to achieve ones task|+ hoàn thành nhiệm vụ

935. achievement nghĩa tiếng việt là danh từ|- thành tích, thành tựu|=to record great achievements|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ achievement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achievement danh từ|- thành tích, thành tựu|=to record great achievements|+ đạt được những thành tích lớn|=a scientific achievement|+ một thành tựu khoa học|- sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành|=the achievement of independence|+ sự giành được độc lập|- huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achievement
  • Phiên âm (nếu có): [ətʃi:vmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của achievement là: danh từ|- thành tích, thành tựu|=to record great achievements|+ đạt được những thành tích lớn|=a scientific achievement|+ một thành tựu khoa học|- sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành|=the achievement of independence|+ sự giành được độc lập|- huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang)

936. achiever nghĩa tiếng việt là xem achieve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achiever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achieverxem achieve. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achiever
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achiever là: xem achieve

937. achieving society nghĩa tiếng việt là the.,(econ) xã hội thành đạt.|+ đây là tiêu đề của một cuốn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ achieving society là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achieving society the.,(econ) xã hội thành đạt.|+ đây là tiêu đề của một cuốn sách do giáo sư david c. mc. clelland của trường đại học harvard (princeton, nj, 1962) xuất bản, trong đó ông định nghĩa khái niệm động cơ thành đạt để đo ý nghĩ tưởng tượng và mức độ của các ý tưởng mới mà ông coi là nhân cách cần thiết đối với các chủ doanh nghiệp và vì vậy có ý nghĩa đối với sự phát triển kinh tế.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achieving society
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achieving society là: the.,(econ) xã hội thành đạt.|+ đây là tiêu đề của một cuốn sách do giáo sư david c. mc. clelland của trường đại học harvard (princeton, nj, 1962) xuất bản, trong đó ông định nghĩa khái niệm động cơ thành đạt để đo ý nghĩ tưởng tượng và mức độ của các ý tưởng mới mà ông coi là nhân cách cần thiết đối với các chủ doanh nghiệp và vì vậy có ý nghĩa đối với sự phát triển kinh tế.

938. achilles nghĩa tiếng việt là danh từ|- a-sin (anh hùng cổ hy lạp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achilles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achilles danh từ|- a-sin (anh hùng cổ hy lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achilles
  • Phiên âm (nếu có): [əkili:z]
  • Nghĩa tiếng việt của achilles là: danh từ|- a-sin (anh hùng cổ hy lạp)

939. achilles heel nghĩa tiếng việt là danh từ|- điểm yếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achilles heel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achilles heel danh từ|- điểm yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achilles heel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achilles heel là: danh từ|- điểm yếu

940. achilles tendon nghĩa tiếng việt là (giải) gân gót(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achilles tendon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achilles tendon(giải) gân gót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achilles tendon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achilles tendon là: (giải) gân gót

941. achiness nghĩa tiếng việt là xem achy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achinessxem achy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achiness là: xem achy

942. aching nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đau đớn (vật chất, tinh thần)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aching là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aching danh từ|- sự đau đớn (vật chất, tinh thần). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aching
  • Phiên âm (nếu có): [eikiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của aching là: danh từ|- sự đau đớn (vật chất, tinh thần)

943. achlamydeous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không bao hoa, có hoa trần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achlamydeous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achlamydeous tính từ|- (thực vật học) không bao hoa, có hoa trần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achlamydeous
  • Phiên âm (nếu có): [,ækləmidiəs]
  • Nghĩa tiếng việt của achlamydeous là: tính từ|- (thực vật học) không bao hoa, có hoa trần

944. achondroplasia nghĩa tiếng việt là tính từ|- tình trạng thiếu phát triển sụn (ở người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achondroplasia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achondroplasia tính từ|- tình trạng thiếu phát triển sụn (ở người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achondroplasia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achondroplasia là: tính từ|- tình trạng thiếu phát triển sụn (ở người)

945. achondroplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- không tạo sụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achondroplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achondroplastic tính từ|- không tạo sụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achondroplastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achondroplastic là: tính từ|- không tạo sụn

946. achromat nghĩa tiếng việt là (tech) chất tiêu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromat(tech) chất tiêu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achromat là: (tech) chất tiêu sắc

947. achromatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) tiêu sắc|- không màu, không sắc||@achromati(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromatic tính từ|- (vật lý) tiêu sắc|- không màu, không sắc||@achromatic|- (tech) tiêu sắc; vô sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromatic
  • Phiên âm (nếu có): [,ækroumætik]
  • Nghĩa tiếng việt của achromatic là: tính từ|- (vật lý) tiêu sắc|- không màu, không sắc||@achromatic|- (tech) tiêu sắc; vô sắc

948. achromatic color nghĩa tiếng việt là (tech) mầu vô sắc, mầu không sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromatic color là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromatic color(tech) mầu vô sắc, mầu không sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromatic color
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achromatic color là: (tech) mầu vô sắc, mầu không sắc

949. achromatic lens nghĩa tiếng việt là (tech) thấu kính tiêu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromatic lens là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromatic lens(tech) thấu kính tiêu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromatic lens
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achromatic lens là: (tech) thấu kính tiêu sắc

950. achromatically nghĩa tiếng việt là xem achromatic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromatically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromaticallyxem achromatic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromatically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achromatically là: xem achromatic

951. achromatism nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) tính tiêu sắc|- tính không màu, tính khôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromatism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromatism tính từ|- (vật lý) tính tiêu sắc|- tính không màu, tính không sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromatism
  • Phiên âm (nếu có): [əkroumətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của achromatism là: tính từ|- (vật lý) tính tiêu sắc|- tính không màu, tính không sắc

952. achromatize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (vật lý) làm tiêu sắc|- làm thành không màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromatize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromatize ngoại động từ|- (vật lý) làm tiêu sắc|- làm thành không màu, làm thành không sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromatize
  • Phiên âm (nếu có): [əkroumətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của achromatize là: ngoại động từ|- (vật lý) làm tiêu sắc|- làm thành không màu, làm thành không sắc

953. achromatous nghĩa tiếng việt là tính từ|- không màu, không sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromatous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromatous tính từ|- không màu, không sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromatous
  • Phiên âm (nếu có): [əkroumətəs]
  • Nghĩa tiếng việt của achromatous là: tính từ|- không màu, không sắc

954. achromous nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (vật lý) làm tiêu sắc|- làm thành không màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achromous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achromous ngoại động từ|- (vật lý) làm tiêu sắc|- làm thành không màu, làm thành không sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achromous
  • Phiên âm (nếu có): [əkroumətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của achromous là: ngoại động từ|- (vật lý) làm tiêu sắc|- làm thành không màu, làm thành không sắc

955. achy nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị đau nhức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ achy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh achy tính từ|- bị đau nhức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:achy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của achy là: tính từ|- bị đau nhức

956. acicula nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều aciculae, aciculas|- dạng kim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acicula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acicula danh từ; số nhiều aciculae, aciculas|- dạng kim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acicula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acicula là: danh từ; số nhiều aciculae, aciculas|- dạng kim

957. acicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình kim; kết tinh thành hình kim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acicular tính từ|- hình kim; kết tinh thành hình kim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acicular
  • Phiên âm (nếu có): [əsikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của acicular là: tính từ|- hình kim; kết tinh thành hình kim

958. acid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) axit|- chất chua|* tính từ|- axit|=acid ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acid danh từ|- (hoá học) axit|- chất chua|* tính từ|- axit|=acid radical|+ gốc axit|=acid test|+ sự thử bằng axit|- (nghĩa bóng) thử thách gay go|- chua|- chua cay, gay gắt; gắt gỏng|=acid looks|+ vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acid
  • Phiên âm (nếu có): [æsid]
  • Nghĩa tiếng việt của acid là: danh từ|- (hoá học) axit|- chất chua|* tính từ|- axit|=acid radical|+ gốc axit|=acid test|+ sự thử bằng axit|- (nghĩa bóng) thử thách gay go|- chua|- chua cay, gay gắt; gắt gỏng|=acid looks|+ vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng

959. acid rain nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước mưa cay gắt do hoà lẫn các khí thải độc hại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acid rain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acid rain danh từ|- nước mưa cay gắt do hoà lẫn các khí thải độc hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acid rain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acid rain là: danh từ|- nước mưa cay gắt do hoà lẫn các khí thải độc hại

960. acid test nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thử nghiệm giá trị, sự thử thách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acid test là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acid test danh từ|- sự thử nghiệm giá trị, sự thử thách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acid test
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acid test là: danh từ|- sự thử nghiệm giá trị, sự thử thách

961. acid-proof nghĩa tiếng việt là #-resisting) |/æsidrizistiɳ/|* tính từ|- chịu axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acid-proof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acid-proof #-resisting) |/æsidrizistiɳ/|* tính từ|- chịu axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acid-proof
  • Phiên âm (nếu có): [æsidpru:f]
  • Nghĩa tiếng việt của acid-proof là: #-resisting) |/æsidrizistiɳ/|* tính từ|- chịu axit

962. acid-resisting nghĩa tiếng việt là #-resisting) |/æsidrizistiɳ/|* tính từ|- chịu axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acid-resisting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acid-resisting #-resisting) |/æsidrizistiɳ/|* tính từ|- chịu axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acid-resisting
  • Phiên âm (nếu có): [æsidpru:f]
  • Nghĩa tiếng việt của acid-resisting là: #-resisting) |/æsidrizistiɳ/|* tính từ|- chịu axit

963. acid-soluble nghĩa tiếng việt là tính từ|- tan trong axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acid-soluble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acid-soluble tính từ|- tan trong axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acid-soluble
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acid-soluble là: tính từ|- tan trong axit

964. acidic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidic tính từ|- có tính chất axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidic
  • Phiên âm (nếu có): [æsidik]
  • Nghĩa tiếng việt của acidic là: tính từ|- có tính chất axit

965. acidifiable nghĩa tiếng việt là xem acidify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidifiable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidifiablexem acidify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidifiable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidifiable là: xem acidify

966. acidification nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự axit hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidification danh từ|- (hoá học) sự axit hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidification
  • Phiên âm (nếu có): [æsidifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acidification là: danh từ|- (hoá học) sự axit hoá

967. acidifier nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) chất axit hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidifier danh từ|- (hoá học) chất axit hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidifier
  • Phiên âm (nếu có): [əsidifaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của acidifier là: danh từ|- (hoá học) chất axit hoá

968. acidify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- axit hoá|* nội động từ|- thành axit, hoá ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidify ngoại động từ|- axit hoá|* nội động từ|- thành axit, hoá chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidify
  • Phiên âm (nếu có): [əsidifai]
  • Nghĩa tiếng việt của acidify là: ngoại động từ|- axit hoá|* nội động từ|- thành axit, hoá chua

969. acidimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidimeter danh từ|- cái đo axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidimeter
  • Phiên âm (nếu có): [,æsidimitə]
  • Nghĩa tiếng việt của acidimeter là: danh từ|- cái đo axit

970. acidimetric nghĩa tiếng việt là xem acidimeter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidimetric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidimetricxem acidimeter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidimetric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidimetric là: xem acidimeter

971. acidimetry nghĩa tiếng việt là xem acidimeter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidimetry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidimetryxem acidimeter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidimetry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidimetry là: xem acidimeter

972. acidity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính axit; độ axit|- vị chua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidity danh từ|- tính axit; độ axit|- vị chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidity
  • Phiên âm (nếu có): [əsiditi]
  • Nghĩa tiếng việt của acidity là: danh từ|- tính axit; độ axit|- vị chua

973. acidly nghĩa tiếng việt là phó từ|- chua chát, gay gắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidly phó từ|- chua chát, gay gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidly
  • Phiên âm (nếu có): [æsidli]
  • Nghĩa tiếng việt của acidly là: phó từ|- chua chát, gay gắt

974. acidness nghĩa tiếng việt là xem acid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidnessxem acid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidness là: xem acid

975. acidofuge nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) tránh axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidofuge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidofuge tính từ|- (sinh học) tránh axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidofuge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidofuge là: tính từ|- (sinh học) tránh axit

976. acidophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) ưa axit; ưa chua; mọc ở đất chua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidophilous tính từ|- (sinh học) ưa axit; ưa chua; mọc ở đất chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidophilous là: tính từ|- (sinh học) ưa axit; ưa chua; mọc ở đất chua

977. acidophily nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) tính ưa axit, tính ưa chua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidophily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidophily danh từ|- (sinh học) tính ưa axit, tính ưa chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidophily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidophily là: danh từ|- (sinh học) tính ưa axit, tính ưa chua

978. acidophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật ưa đất chua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidophyte danh từ|- thực vật ưa đất chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidophyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidophyte là: danh từ|- thực vật ưa đất chua

979. acidose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự nhiễm axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidose danh từ|- (y học) sự nhiễm axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidose
  • Phiên âm (nếu có): [æsidous]
  • Nghĩa tiếng việt của acidose là: danh từ|- (y học) sự nhiễm axit

980. acidosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhiễm axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidosis danh từ|- sự nhiễm axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidosis là: danh từ|- sự nhiễm axit

981. acidotrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dinh dưỡng axit, ăn chất chua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidotrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidotrophic tính từ|- dinh dưỡng axit, ăn chất chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidotrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidotrophic là: tính từ|- dinh dưỡng axit, ăn chất chua

982. acidotropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hướng axit, hướng chua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidotropic tính từ|- hướng axit, hướng chua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidotropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidotropic là: tính từ|- hướng axit, hướng chua

983. acidulate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho hơi chua|- pha axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidulate ngoại động từ|- làm cho hơi chua|- pha axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidulate
  • Phiên âm (nếu có): [əsidjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của acidulate là: ngoại động từ|- làm cho hơi chua|- pha axit

984. acidulated nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi chua|- có pha axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidulated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidulated tính từ|- hơi chua|- có pha axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidulated
  • Phiên âm (nếu có): [əsidjuletid]
  • Nghĩa tiếng việt của acidulated là: tính từ|- hơi chua|- có pha axit

985. acidulation nghĩa tiếng việt là xem acidulate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidulationxem acidulate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acidulation là: xem acidulate

986. acidulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi chua|- có pha axit|- chua cay, gay gắt (lời nói)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acidulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acidulous tính từ|- hơi chua|- có pha axit|- chua cay, gay gắt (lời nói). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acidulous
  • Phiên âm (nếu có): [əsidjuləs]
  • Nghĩa tiếng việt của acidulous là: tính từ|- hơi chua|- có pha axit|- chua cay, gay gắt (lời nói)

987. acierage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acierage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acierage danh từ|- (kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acierage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acierage là: danh từ|- (kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép

988. aciform nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình kim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aciform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aciform tính từ|- hình kim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aciform
  • Phiên âm (nếu có): [æsifɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của aciform là: tính từ|- hình kim

989. acinaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acinaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acinaceous tính từ|- có hạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acinaceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acinaceous là: tính từ|- có hạch

990. acinose nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhiều hạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acinose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acinose tính từ|- nhiều hạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acinose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acinose là: tính từ|- nhiều hạt

991. ack (acknowledge ) nghĩa tiếng việt là (tech) khẳng định, báo nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ack (acknowledge ) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ack (acknowledge )(tech) khẳng định, báo nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ack (acknowledge )
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ack (acknowledge ) là: (tech) khẳng định, báo nhận

992. ack (acknowledgement) nghĩa tiếng việt là (tech) khẳng định (trả lời), báo nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ack (acknowledgement) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ack (acknowledgement)(tech) khẳng định (trả lời), báo nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ack (acknowledgement)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ack (acknowledgement) là: (tech) khẳng định (trả lời), báo nhận

993. ack emma nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thông tục) (như) ante_meridiem|* danh từ|- (thông tục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ack emma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ack emma phó từ|- (thông tục) (như) ante_meridiem|* danh từ|- (thông tục) (như) air-mechanic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ack emma
  • Phiên âm (nếu có): [ækemə]
  • Nghĩa tiếng việt của ack emma là: phó từ|- (thông tục) (như) ante_meridiem|* danh từ|- (thông tục) (như) air-mechanic

994. ack-ack nghĩa tiếng việt là danh từ (từ lóng)|- súng cao su|- tiếng súng cao xạ|- sự bắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ack-ack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ack-ack danh từ (từ lóng)|- súng cao su|- tiếng súng cao xạ|- sự bắn súng cao xạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ack-ack
  • Phiên âm (nếu có): [ækæk]
  • Nghĩa tiếng việt của ack-ack là: danh từ (từ lóng)|- súng cao su|- tiếng súng cao xạ|- sự bắn súng cao xạ

995. ack-emma nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thông tục) buổi sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ack-emma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ack-emma phó từ|- (thông tục) buổi sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ack-emma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ack-emma là: phó từ|- (thông tục) buổi sáng

996. acknowledge nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhận, thừa nhận, công nhận|=to acknowledge one(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledge ngoại động từ|- nhận, thừa nhận, công nhận|=to acknowledge ones error|+ nhận là mắc sai lầm|=to be acknowledged as the best player in the team|+ được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội|=to acknowledge someones nod|+ nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai|- báo cho biết đã nhận được|=to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter|+ báo là đã nhận được thư|- đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ|=to acknowledge someones service|+ đền đáp lại sự giúp đỡ của ai|=to acknowledge someones kindness|+ cảm tạ lòng tốt của ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledge
  • Phiên âm (nếu có): [əknɔlidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledge là: ngoại động từ|- nhận, thừa nhận, công nhận|=to acknowledge ones error|+ nhận là mắc sai lầm|=to be acknowledged as the best player in the team|+ được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội|=to acknowledge someones nod|+ nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai|- báo cho biết đã nhận được|=to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter|+ báo là đã nhận được thư|- đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ|=to acknowledge someones service|+ đền đáp lại sự giúp đỡ của ai|=to acknowledge someones kindness|+ cảm tạ lòng tốt của ai

997. acknowledge (ack) nghĩa tiếng việt là (tech) báo nhận, ghi nhận, báo xác định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledge (ack) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledge (ack)(tech) báo nhận, ghi nhận, báo xác định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledge (ack)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledge (ack) là: (tech) báo nhận, ghi nhận, báo xác định

998. acknowledge character nghĩa tiếng việt là (tech) ký tự báo nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledge character là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledge character(tech) ký tự báo nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledge character
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledge character là: (tech) ký tự báo nhận

999. acknowledge packet assembly and disassembly nghĩa tiếng việt là (tech) báo nhận lắp và tháo gói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledge packet assembly and disassembly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledge packet assembly and disassembly(tech) báo nhận lắp và tháo gói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledge packet assembly and disassembly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledge packet assembly and disassembly là: (tech) báo nhận lắp và tháo gói

1000. acknowledge pulse nghĩa tiếng việt là (tech) xung báo nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledge pulse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledge pulse(tech) xung báo nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledge pulse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledge pulse là: (tech) xung báo nhận

1001. acknowledge request nghĩa tiếng việt là (tech) yêu cầu báo nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledge request là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledge request(tech) yêu cầu báo nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledge request
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledge request là: (tech) yêu cầu báo nhận

1002. acknowledge state nghĩa tiếng việt là (tech) trạng thái báo nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledge state là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledge state(tech) trạng thái báo nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledge state
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledge state là: (tech) trạng thái báo nhận

1003. acknowledgeable nghĩa tiếng việt là xem acknowledge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledgeable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledgeablexem acknowledge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledgeable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledgeable là: xem acknowledge

1004. acknowledgement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận|=an acknowledgm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledgement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledgement danh từ|- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận|=an acknowledgment of ones fault|+ sự nhận lỗi|=a written acknowledgment of debt|+ giấy nhận có vay nợ|- vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp|=in acknowledgment of someones help|+ để cảm tạ sự giúp đỡ của ai|- sự báo cho biết đã nhận được (thư...)|=to have no acknowledgment of ones letter|+ không nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledgement
  • Phiên âm (nếu có): [əknɔlidʤmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledgement là: danh từ|- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận|=an acknowledgment of ones fault|+ sự nhận lỗi|=a written acknowledgment of debt|+ giấy nhận có vay nợ|- vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp|=in acknowledgment of someones help|+ để cảm tạ sự giúp đỡ của ai|- sự báo cho biết đã nhận được (thư...)|=to have no acknowledgment of ones letter|+ không nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư

1005. acknowledgement signal nghĩa tiếng việt là (tech) tín hiệu báo nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledgement signal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledgement signal(tech) tín hiệu báo nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledgement signal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledgement signal là: (tech) tín hiệu báo nhận

1006. acknowledgment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận|=an acknowledgm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acknowledgment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acknowledgment danh từ|- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận|=an acknowledgment of ones fault|+ sự nhận lỗi|=a written acknowledgment of debt|+ giấy nhận có vay nợ|- vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp|=in acknowledgment of someones help|+ để cảm tạ sự giúp đỡ của ai|- sự báo cho biết đã nhận được (thư...)|=to have no acknowledgment of ones letter|+ không nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acknowledgment
  • Phiên âm (nếu có): [əknɔlidʤmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của acknowledgment là: danh từ|- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận|=an acknowledgment of ones fault|+ sự nhận lỗi|=a written acknowledgment of debt|+ giấy nhận có vay nợ|- vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp|=in acknowledgment of someones help|+ để cảm tạ sự giúp đỡ của ai|- sự báo cho biết đã nhận được (thư...)|=to have no acknowledgment of ones letter|+ không nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư

1007. acleidian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) không xương đòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acleidian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acleidian tính từ|- (giải phẫu) không xương đòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acleidian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acleidian là: tính từ|- (giải phẫu) không xương đòn

1008. aclimate nghĩa tiếng việt là tính từ|- phi khí hậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aclimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aclimate tính từ|- phi khí hậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aclimate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aclimate là: tính từ|- phi khí hậu

1009. aclinic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) không nghiêng, vô khuynh|=aclinic line|+ đườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aclinic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aclinic tính từ|- (vật lý) không nghiêng, vô khuynh|=aclinic line|+ đường vô khuynh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aclinic
  • Phiên âm (nếu có): [əklinik]
  • Nghĩa tiếng việt của aclinic là: tính từ|- (vật lý) không nghiêng, vô khuynh|=aclinic line|+ đường vô khuynh

1010. aclinic line = magnetic equator nghĩa tiếng việt là (tech) đường không từ khuynh, đường từ xích đạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aclinic line = magnetic equator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aclinic line = magnetic equator(tech) đường không từ khuynh, đường từ xích đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aclinic line = magnetic equator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của aclinic line = magnetic equator là: (tech) đường không từ khuynh, đường từ xích đạo

1011. acme nghĩa tiếng việt là danh từ|- tột đỉnh, đỉnh cao nhất|=acme of perfection|+ đỉnh ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acme danh từ|- tột đỉnh, đỉnh cao nhất|=acme of perfection|+ đỉnh cao nhất của sự hoàn mỹ|- (y học) thời kỳ nguy kịch nhất (của bệnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acme
  • Phiên âm (nếu có): [ækmi]
  • Nghĩa tiếng việt của acme là: danh từ|- tột đỉnh, đỉnh cao nhất|=acme of perfection|+ đỉnh cao nhất của sự hoàn mỹ|- (y học) thời kỳ nguy kịch nhất (của bệnh)

1012. acne nghĩa tiếng việt là danh từ|- mụn trứng cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acne là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acne danh từ|- mụn trứng cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acne
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acne là: danh từ|- mụn trứng cá

1013. acned nghĩa tiếng việt là xem acne(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acnedxem acne. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acned là: xem acne

1014. acnode nghĩa tiếng việt là (hình học) điểm cô lập (của đường cong)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acnode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acnode(hình học) điểm cô lập (của đường cong). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acnode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acnode là: (hình học) điểm cô lập (của đường cong)

1015. acock nghĩa tiếng việt là phó từ|- đội lệch (mũ)|=to set ones hat acock|+ đội mũ lệch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acock phó từ|- đội lệch (mũ)|=to set ones hat acock|+ đội mũ lệch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acock
  • Phiên âm (nếu có): [əkɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của acock là: phó từ|- đội lệch (mũ)|=to set ones hat acock|+ đội mũ lệch

1016. acold nghĩa tiếng việt là tính từ|- lạnh toát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acold tính từ|- lạnh toát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acold
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acold là: tính từ|- lạnh toát

1017. acolyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acolyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acolyte danh từ|- (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng|- người theo hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acolyte
  • Phiên âm (nếu có): [ækəlait]
  • Nghĩa tiếng việt của acolyte là: danh từ|- (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng|- người theo hầu

1018. aconite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây phụ tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ aconite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh aconite danh từ|- (thực vật học) cây phụ tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:aconite
  • Phiên âm (nếu có): [ækənait]
  • Nghĩa tiếng việt của aconite là: danh từ|- (thực vật học) cây phụ tử

1019. acorn nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) quả đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acorn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acorn danh từ|- (thực vật học) quả đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acorn
  • Phiên âm (nếu có): [eikɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của acorn là: danh từ|- (thực vật học) quả đầu

1020. acorn tube nghĩa tiếng việt là (tech) đèn hạt dẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acorn tube là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acorn tube(tech) đèn hạt dẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acorn tube
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acorn tube là: (tech) đèn hạt dẻ

1021. acorn-shaped nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) dạng quả đấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acorn-shaped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acorn-shaped tính từ|- (thực vật) dạng quả đấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acorn-shaped
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acorn-shaped là: tính từ|- (thực vật) dạng quả đấu

1022. acotyledon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây không lá mầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acotyledon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acotyledon danh từ|- (thực vật học) cây không lá mầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acotyledon
  • Phiên âm (nếu có): [æ,kɔtili:dən]
  • Nghĩa tiếng việt của acotyledon là: danh từ|- (thực vật học) cây không lá mầm

1023. acotyledonous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) không lá mầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acotyledonous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acotyledonous tính từ|- (thực vật học) không lá mầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acotyledonous
  • Phiên âm (nếu có): [æ,kɔtili:dənəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acotyledonous là: tính từ|- (thực vật học) không lá mầm

1024. acoumeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo nghe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoumeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoumeter danh từ|- cái đo nghe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoumeter
  • Phiên âm (nếu có): [əku:mitə]
  • Nghĩa tiếng việt của acoumeter là: danh từ|- cái đo nghe

1025. acoustic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) âm thanh; (thuộc) âm học|- (thuộc) thính gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic tính từ|- (thuộc) âm thanh; (thuộc) âm học|- (thuộc) thính giác|=acoustic nerves|+ dây thần kinh thính giác|=acoustic mine|+ mìn âm thanh||@acoustic|- (tech) thuộc về (có tính) âm thanh; thuộc âm học; thuộc truyền âm; âm chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic
  • Phiên âm (nếu có): [əku:mitə]
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic là: tính từ|- (thuộc) âm thanh; (thuộc) âm học|- (thuộc) thính giác|=acoustic nerves|+ dây thần kinh thính giác|=acoustic mine|+ mìn âm thanh||@acoustic|- (tech) thuộc về (có tính) âm thanh; thuộc âm học; thuộc truyền âm; âm chất

1026. acoustic absorber nghĩa tiếng việt là (tech) bộ hấp thụ âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic absorber là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic absorber(tech) bộ hấp thụ âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic absorber
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic absorber là: (tech) bộ hấp thụ âm thanh

1027. acoustic absorption nghĩa tiếng việt là (tech) hấp thụ âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic absorption là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic absorption(tech) hấp thụ âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic absorption
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic absorption là: (tech) hấp thụ âm thanh

1028. acoustic admittance nghĩa tiếng việt là (tech) dẫn nạp âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic admittance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic admittance(tech) dẫn nạp âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic admittance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic admittance là: (tech) dẫn nạp âm thanh

1029. acoustic baffle nghĩa tiếng việt là (tech) ván trợ âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic baffle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic baffle(tech) ván trợ âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic baffle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic baffle là: (tech) ván trợ âm thanh

1030. acoustic capacitance nghĩa tiếng việt là (tech) âm dung, âm lượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic capacitance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic capacitance(tech) âm dung, âm lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic capacitance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic capacitance là: (tech) âm dung, âm lượng

1031. acoustic coupler nghĩa tiếng việt là (tech) bộ ghép âm, bổ đổi âm sang số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic coupler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic coupler(tech) bộ ghép âm, bổ đổi âm sang số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic coupler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic coupler là: (tech) bộ ghép âm, bổ đổi âm sang số

1032. acoustic coupler modem nghĩa tiếng việt là (tech) bộ biến hoàn ghép âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic coupler modem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic coupler modem(tech) bộ biến hoàn ghép âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic coupler modem
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic coupler modem là: (tech) bộ biến hoàn ghép âm

1033. acoustic dispersion nghĩa tiếng việt là (tech) phân tán âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic dispersion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic dispersion(tech) phân tán âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic dispersion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic dispersion là: (tech) phân tán âm thanh

1034. acoustic engineering nghĩa tiếng việt là (tech) ngành kỹ thuật âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic engineering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic engineering(tech) ngành kỹ thuật âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic engineering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic engineering là: (tech) ngành kỹ thuật âm thanh

1035. acoustic fidelity nghĩa tiếng việt là (tech) độ trung thực âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic fidelity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic fidelity(tech) độ trung thực âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic fidelity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic fidelity là: (tech) độ trung thực âm thanh

1036. acoustic filter nghĩa tiếng việt là (tech) bộ lọc âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic filter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic filter(tech) bộ lọc âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic filter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic filter là: (tech) bộ lọc âm thanh

1037. acoustic impedance nghĩa tiếng việt là (tech) trở kháng âm thanh, âm trở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic impedance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic impedance(tech) trở kháng âm thanh, âm trở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic impedance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic impedance là: (tech) trở kháng âm thanh, âm trở

1038. acoustic noise nghĩa tiếng việt là (tech) nhiễu âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic noise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic noise(tech) nhiễu âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic noise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic noise là: (tech) nhiễu âm

1039. acoustic phonon nghĩa tiếng việt là (tech) thanh tử âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic phonon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic phonon(tech) thanh tử âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic phonon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic phonon là: (tech) thanh tử âm thanh

1040. acoustic sensor nghĩa tiếng việt là (tech) bộ cảm nhận âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic sensor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic sensor(tech) bộ cảm nhận âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic sensor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic sensor là: (tech) bộ cảm nhận âm thanh

1041. acoustic wave nghĩa tiếng việt là (tech) sóng âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustic wave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustic wave(tech) sóng âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustic wave
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustic wave là: (tech) sóng âm thanh

1042. acoustical nghĩa tiếng việt là (thuộc) âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustical(thuộc) âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustical là: (thuộc) âm thanh

1043. acoustically nghĩa tiếng việt là phó từ|- về âm thanh, về độ vang âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustically phó từ|- về âm thanh, về độ vang âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acoustically là: phó từ|- về âm thanh, về độ vang âm

1044. acoustician nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustician danh từ|- nhà âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustician
  • Phiên âm (nếu có): [,æku:stiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acoustician là: danh từ|- nhà âm học

1045. acoustics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- âm học|=room (architectu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acoustics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acoustics danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- âm học|=room (architectural) acoustics|+ âm học kiến trúc|=wave acoustics|+ âm học sóng|=ray acoustics|+ âm học tia|- (số nhiều) độ vang âm (của một rạp hát, rạp chiếu bóng...)||@acoustics|- (vật lí) âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acoustics
  • Phiên âm (nếu có): [əku:stiks]
  • Nghĩa tiếng việt của acoustics là: danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- âm học|=room (architectural) acoustics|+ âm học kiến trúc|=wave acoustics|+ âm học sóng|=ray acoustics|+ âm học tia|- (số nhiều) độ vang âm (của một rạp hát, rạp chiếu bóng...)||@acoustics|- (vật lí) âm học

1046. acquaint nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm quen|=to acquaint oneself with something|+ la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquaint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquaint ngoại động từ|- làm quen|=to acquaint oneself with something|+ làm quen với cái gì|=to be acquainted with somebody|+ quen biết ai|=to get (become) acquainted with|+ trở thành quen thuộc với|- báo, cho biết, cho hay|=to acquaint somebody with a piece of news|+ báo cho ai biết một tin gì|=to acquaint somebody with a fact|+ cho ai biết một sự việc gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquaint
  • Phiên âm (nếu có): [əkweint]
  • Nghĩa tiếng việt của acquaint là: ngoại động từ|- làm quen|=to acquaint oneself with something|+ làm quen với cái gì|=to be acquainted with somebody|+ quen biết ai|=to get (become) acquainted with|+ trở thành quen thuộc với|- báo, cho biết, cho hay|=to acquaint somebody with a piece of news|+ báo cho ai biết một tin gì|=to acquaint somebody with a fact|+ cho ai biết một sự việc gì

1047. acquaintance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biết, sự hiểu biết|=to have a good acquaintance wi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquaintance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquaintance danh từ|- sự biết, sự hiểu biết|=to have a good acquaintance with vietnam|+ hiểu biết rất rõ về việt nam|=to have an intimate acquaintance with a subject|+ hiểu biết tường tận một vấn đề|- sự quen, sự quen biết|=to make acquaintance with somebody; to make someones acquaintance|+ làm quen với ai|- ((thường) số nhiều) người quen|=an old acquaintance|+ một người quen cũ|=a man of many acquaintances|+ một người quen biết nhiều|- người quen sơ sơ|- bỏ rơi một người quen, lờ một người quen|- cố làm quen bằng được với ai|- (xem) speaking|- (xem) strike. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquaintance
  • Phiên âm (nếu có): [əkweintəns]
  • Nghĩa tiếng việt của acquaintance là: danh từ|- sự biết, sự hiểu biết|=to have a good acquaintance with vietnam|+ hiểu biết rất rõ về việt nam|=to have an intimate acquaintance with a subject|+ hiểu biết tường tận một vấn đề|- sự quen, sự quen biết|=to make acquaintance with somebody; to make someones acquaintance|+ làm quen với ai|- ((thường) số nhiều) người quen|=an old acquaintance|+ một người quen cũ|=a man of many acquaintances|+ một người quen biết nhiều|- người quen sơ sơ|- bỏ rơi một người quen, lờ một người quen|- cố làm quen bằng được với ai|- (xem) speaking|- (xem) strike

1048. acquaintanceship nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quen biết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquaintanceship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquaintanceship danh từ|- sự quen biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquaintanceship
  • Phiên âm (nếu có): [əkweintənʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của acquaintanceship là: danh từ|- sự quen biết

1049. acquainted nghĩa tiếng việt là tính từ|- ((thường) + with) quen biết, quen thuộc (với)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquainted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquainted tính từ|- ((thường) + with) quen biết, quen thuộc (với). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquainted
  • Phiên âm (nếu có): [əkweintid]
  • Nghĩa tiếng việt của acquainted là: tính từ|- ((thường) + with) quen biết, quen thuộc (với)

1050. acquest nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật kiếm được, của cải làm ra|- (pháp lý) của là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquest danh từ|- vật kiếm được, của cải làm ra|- (pháp lý) của làm ra (không do thừa kế). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquest
  • Phiên âm (nếu có): [ækwest]
  • Nghĩa tiếng việt của acquest là: danh từ|- vật kiếm được, của cải làm ra|- (pháp lý) của làm ra (không do thừa kế)

1051. acquiesce nghĩa tiếng việt là nội động từ|- bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquiesce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquiesce nội động từ|- bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận|=to acquiesce in someones proposal|+ đồng ý với lời đề nghị của ai|=to acquiesce in a conclusion|+ đồng ý với một kết luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquiesce
  • Phiên âm (nếu có): [,ækwies]
  • Nghĩa tiếng việt của acquiesce là: nội động từ|- bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận|=to acquiesce in someones proposal|+ đồng ý với lời đề nghị của ai|=to acquiesce in a conclusion|+ đồng ý với một kết luận

1052. acquiescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự đồng ý; sự bằng l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquiescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquiescence danh từ|- sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự đồng ý; sự bằng lòng ngầm, sự mặc nhận|- sự phục tùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquiescence
  • Phiên âm (nếu có): [,ækwiesns]
  • Nghĩa tiếng việt của acquiescence là: danh từ|- sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự đồng ý; sự bằng lòng ngầm, sự mặc nhận|- sự phục tùng

1053. acquiescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquiescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquiescent tính từ|- bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận|- phục tùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquiescent
  • Phiên âm (nếu có): [,ækwwiesnt]
  • Nghĩa tiếng việt của acquiescent là: tính từ|- bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận|- phục tùng

1054. acquiescently nghĩa tiếng việt là xem acquiescent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquiescently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquiescentlyxem acquiescent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquiescently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acquiescently là: xem acquiescent

1055. acquirable nghĩa tiếng việt là xem acquire(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquirable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquirablexem acquire. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquirable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acquirable là: xem acquire

1056. acquire nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquire ngoại động từ|- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được|=to acquire a good reputation|+ được tiếng tốt|=acquired characteristic|+ (sinh vật học) tính chất thu được|=an acquired taste|+ sở thích do quen mà có. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquire
  • Phiên âm (nếu có): [əkwaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của acquire là: ngoại động từ|- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được|=to acquire a good reputation|+ được tiếng tốt|=acquired characteristic|+ (sinh vật học) tính chất thu được|=an acquired taste|+ sở thích do quen mà có

1057. acquirement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquirement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquirement danh từ|- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được|- (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)|=a man of vast acquirements|+ một người có nhiều tài năng; người có vốn kiến thức rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquirement
  • Phiên âm (nếu có): [əkwaiəmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của acquirement là: danh từ|- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được|- (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)|=a man of vast acquirements|+ một người có nhiều tài năng; người có vốn kiến thức rộng

1058. acquirer nghĩa tiếng việt là xem acquire(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquirer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquirerxem acquire. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquirer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acquirer là: xem acquire

1059. acquisition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquisition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquisition danh từ|- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được|- cái giành được, cái thu nhận được|=mr. a will be a valuable acquisition to the teaching staff of our school|+ thu nhận được ông a thì sẽ có lợi cho hàng ngũ giáo viên của trường chúng ta||@acquisition|- (tech) thu thập, thu nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquisition
  • Phiên âm (nếu có): [,ækwiziʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của acquisition là: danh từ|- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được|- cái giành được, cái thu nhận được|=mr. a will be a valuable acquisition to the teaching staff of our school|+ thu nhận được ông a thì sẽ có lợi cho hàng ngũ giáo viên của trường chúng ta||@acquisition|- (tech) thu thập, thu nhận

1060. acquisitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- thích trữ của, hám lợi|- có thể học hỏi, có kha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquisitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquisitive tính từ|- thích trữ của, hám lợi|- có thể học hỏi, có khả năng tiếp thu, có khả năng lĩnh hội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquisitive
  • Phiên âm (nếu có): [əkwizitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của acquisitive là: tính từ|- thích trữ của, hám lợi|- có thể học hỏi, có khả năng tiếp thu, có khả năng lĩnh hội

1061. acquisitively nghĩa tiếng việt là xem acquisitive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquisitively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquisitivelyxem acquisitive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquisitively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acquisitively là: xem acquisitive

1062. acquisitiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thích trữ của, tính hám lợi|- tính có thể h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquisitiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquisitiveness danh từ|- tính thích trữ của, tính hám lợi|- tính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquisitiveness
  • Phiên âm (nếu có): [əkwizitivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của acquisitiveness là: danh từ|- tính thích trữ của, tính hám lợi|- tính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội

1063. acquisitor nghĩa tiếng việt là xem acquisitive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquisitor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquisitorxem acquisitive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquisitor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acquisitor là: xem acquisitive

1064. acquit nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trả hết, trang trải (nợ nần)|=to acquit ones (…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquit ngoại động từ|- trả hết, trang trải (nợ nần)|=to acquit ones debt trang trải hết nợ nần|+ tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án|=to be acquitted of ones crime|+ được tha bổng|- to acquit oneself of làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận...)|=to acquit oneself of a promise|+ làm trọn lời hứa|=to acquit oneself of ones task|+ làm trọn nhiệm vụ|- làm bổn phận mình, làm trọn phận mình; xử sự|=to acquit oneself ill|+ làm không tốt phần mình, xử sự xấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquit
  • Phiên âm (nếu có): [əkwit]
  • Nghĩa tiếng việt của acquit là: ngoại động từ|- trả hết, trang trải (nợ nần)|=to acquit ones debt trang trải hết nợ nần|+ tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án|=to be acquitted of ones crime|+ được tha bổng|- to acquit oneself of làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận...)|=to acquit oneself of a promise|+ làm trọn lời hứa|=to acquit oneself of ones task|+ làm trọn nhiệm vụ|- làm bổn phận mình, làm trọn phận mình; xử sự|=to acquit oneself ill|+ làm không tốt phần mình, xử sự xấu

1065. acquittal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần|- sự tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquittal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquittal danh từ|- sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần|- sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án|- sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquittal
  • Phiên âm (nếu có): [əkwitl]
  • Nghĩa tiếng việt của acquittal là: danh từ|- sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần|- sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án|- sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...)

1066. acquittancce nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần|- sự trang tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquittancce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquittancce danh từ|- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần|- sự trang trải hết nợ nần|- biên lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquittancce
  • Phiên âm (nếu có): [əkwitəns]
  • Nghĩa tiếng việt của acquittancce là: danh từ|- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần|- sự trang trải hết nợ nần|- biên lai

1067. acquittance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần|- sự trang tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquittance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquittance danh từ|- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần|- sự trang trải hết nợ nần|- biên lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquittance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acquittance là: danh từ|- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần|- sự trang trải hết nợ nần|- biên lai

1068. acquitter nghĩa tiếng việt là xem acquit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acquitter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acquitterxem acquit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acquitter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acquitter là: xem acquit

1069. acral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc phía đầu; phía ngoài cùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acral tính từ|- thuộc phía đầu; phía ngoài cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acral là: tính từ|- thuộc phía đầu; phía ngoài cùng

1070. acranial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) không sọ, thiếu sọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acranial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acranial tính từ|- (y học) không sọ, thiếu sọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acranial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acranial là: tính từ|- (y học) không sọ, thiếu sọ

1071. acraspedout nghĩa tiếng việt là tính từ|- không diềm, thiếu diềm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acraspedout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acraspedout tính từ|- không diềm, thiếu diềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acraspedout
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acraspedout là: tính từ|- không diềm, thiếu diềm

1072. acre nghĩa tiếng việt là danh từ|- mẫu anh (khoảng 0, 4 hecta)|- cánh đồng, đồng cỏ|=br(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acre danh từ|- mẫu anh (khoảng 0, 4 hecta)|- cánh đồng, đồng cỏ|=broad acres|+ đồng ruộng, cánh đồng|=gods acre|+ nghĩa địa, nghĩa trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acre
  • Phiên âm (nếu có): [acre]
  • Nghĩa tiếng việt của acre là: danh từ|- mẫu anh (khoảng 0, 4 hecta)|- cánh đồng, đồng cỏ|=broad acres|+ đồng ruộng, cánh đồng|=gods acre|+ nghĩa địa, nghĩa trang

1073. acreage nghĩa tiếng việt là danh từ|- diện tích (tính theo mẫu anh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acreage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acreage danh từ|- diện tích (tính theo mẫu anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acreage
  • Phiên âm (nếu có): [eikəridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của acreage là: danh từ|- diện tích (tính theo mẫu anh)

1074. acrid nghĩa tiếng việt là tính từ|- hăng, cay sè|- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrid tính từ|- hăng, cay sè|- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrid
  • Phiên âm (nếu có): [ækrid]
  • Nghĩa tiếng việt của acrid là: tính từ|- hăng, cay sè|- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...)

1075. acridity nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè|- sự chua cay, sừ gay (…)


Nghĩa tiếng việt của từ acridity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acridity danh từ|- vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè|- sự chua cay, sừ gay gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acridity
  • Phiên âm (nếu có): [ækriditi]
  • Nghĩa tiếng việt của acridity là: danh từ|- vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè|- sự chua cay, sừ gay gắt

1076. acridly nghĩa tiếng việt là xem acrid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acridly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acridlyxem acrid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acridly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acridly là: xem acrid

1077. acrimonious nghĩa tiếng việt là tính từ|- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrimonious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrimonious tính từ|- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrimonious
  • Phiên âm (nếu có): [,ækrimounjəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acrimonious là: tính từ|- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ)

1078. acrimoniously nghĩa tiếng việt là phó từ|- chua cay, gay gắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrimoniously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrimoniously phó từ|- chua cay, gay gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrimoniously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrimoniously là: phó từ|- chua cay, gay gắt

1079. acrimoniousness nghĩa tiếng việt là xem acrimonious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrimoniousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrimoniousnessxem acrimonious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrimoniousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrimoniousness là: xem acrimonious

1080. acrimony nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chua cay, sự gay gắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrimony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrimony danh từ|- sự chua cay, sự gay gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrimony
  • Phiên âm (nếu có): [ækriməni]
  • Nghĩa tiếng việt của acrimony là: danh từ|- sự chua cay, sự gay gắt

1081. acrobat nghĩa tiếng việt là danh từ|- người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrobat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrobat danh từ|- người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn|- nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrobat
  • Phiên âm (nếu có): [ækrəbæt]
  • Nghĩa tiếng việt của acrobat là: danh từ|- người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn|- nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)

1082. acrobatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrobatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrobatic tính từ|- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrobatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrobatic là: tính từ|- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn

1083. acrobatically nghĩa tiếng việt là phó từ|- tài tình, khéo léo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrobatically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrobatically phó từ|- tài tình, khéo léo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrobatically
  • Phiên âm (nếu có): [,ækrəbætikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của acrobatically là: phó từ|- tài tình, khéo léo

1084. acrobatics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- thuật leo dây, thuật nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrobatics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrobatics danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- thuật leo dây, thuật nhào lộn|=aerial acrobatics|+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrobatics
  • Phiên âm (nếu có): [,ækrəbætiks]
  • Nghĩa tiếng việt của acrobatics là: danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- thuật leo dây, thuật nhào lộn|=aerial acrobatics|+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không

1085. acrobatism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật leo dây, thuật nhào lộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrobatism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrobatism danh từ|- thuật leo dây, thuật nhào lộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrobatism
  • Phiên âm (nếu có): [ækrəbætizm]
  • Nghĩa tiếng việt của acrobatism là: danh từ|- thuật leo dây, thuật nhào lộn

1086. acrocarpic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quả ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrocarpic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrocarpic tính từ|- thuộc quả ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrocarpic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrocarpic là: tính từ|- thuộc quả ngọn

1087. acrocarpous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có quả ở ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrocarpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrocarpous tính từ|- (thực vật học) có quả ở ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrocarpous
  • Phiên âm (nếu có): [,ækroukɑ:pəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acrocarpous là: tính từ|- (thực vật học) có quả ở ngọn

1088. acrocentric nghĩa tiếng việt là danh từ|- thể nhiễm sắc dạng que(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrocentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrocentric danh từ|- thể nhiễm sắc dạng que. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrocentric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrocentric là: danh từ|- thể nhiễm sắc dạng que

1089. acrogenous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) sinh ở ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrogenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrogenous tính từ|- (thực vật học) sinh ở ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrogenous
  • Phiên âm (nếu có): [əkrɔdʤinəs]
  • Nghĩa tiếng việt của acrogenous là: tính từ|- (thực vật học) sinh ở ngọn

1090. acrogynous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có túi noãn ở ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrogynous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrogynous tính từ|- có túi noãn ở ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrogynous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrogynous là: tính từ|- có túi noãn ở ngọn

1091. acromegalic nghĩa tiếng việt là xem acromegaly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acromegalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acromegalicxem acromegaly. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acromegalic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acromegalic là: xem acromegaly

1092. acromegaly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh to cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acromegaly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acromegaly danh từ|- (y học) bệnh to cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acromegaly
  • Phiên âm (nếu có): [,ækrəmegəli]
  • Nghĩa tiếng việt của acromegaly là: danh từ|- (y học) bệnh to cực

1093. acronycal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acronycal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acronycal tính từ|- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acronycal
  • Phiên âm (nếu có): [əkrɔnikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của acronycal là: tính từ|- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)

1094. acronychal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acronychal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acronychal tính từ|- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acronychal
  • Phiên âm (nếu có): [əkrɔnikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của acronychal là: tính từ|- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)

1095. acronym nghĩa tiếng việt là danh từ|- từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của những từ khác) (v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acronym là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acronym danh từ|- từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của những từ khác) (ví dụ nato, radar...)||@acronym|- (tech) lược danh, lược (thành) ngữ, tên gọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acronym
  • Phiên âm (nếu có): [ækrənim]
  • Nghĩa tiếng việt của acronym là: danh từ|- từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của những từ khác) (ví dụ nato, radar...)||@acronym|- (tech) lược danh, lược (thành) ngữ, tên gọn

1096. acronymic nghĩa tiếng việt là xem acronym(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acronymic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acronymicxem acronym. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acronymic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acronymic là: xem acronym

1097. acronymous nghĩa tiếng việt là xem acronym(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acronymous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acronymousxem acronym. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acronymous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acronymous là: xem acronym

1098. acropetal nghĩa tiếng việt là tính từ|- hướng ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acropetal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acropetal tính từ|- hướng ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acropetal
  • Phiên âm (nếu có): [əkrɔpitəl]
  • Nghĩa tiếng việt của acropetal là: tính từ|- hướng ngọn

1099. acropetally nghĩa tiếng việt là xem acropetal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acropetally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acropetallyxem acropetal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acropetally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acropetally là: xem acropetal

1100. acrophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) ưa ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrophilous tính từ|- (thực vật) ưa ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrophilous là: tính từ|- (thực vật) ưa ngọn

1101. acrophily nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ưa ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrophily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrophily danh từ|- tính ưa ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrophily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrophily là: danh từ|- tính ưa ngọn

1102. acrophobia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng sợ nơi cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrophobia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrophobia danh từ|- (y học) chứng sợ nơi cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrophobia
  • Phiên âm (nếu có): [,ækrəfoubjə]
  • Nghĩa tiếng việt của acrophobia là: danh từ|- (y học) chứng sợ nơi cao

1103. acropodium nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngón (chân, tay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acropodium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acropodium danh từ|- ngón (chân, tay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acropodium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acropodium là: danh từ|- ngón (chân, tay)

1104. acropolis nghĩa tiếng việt là danh từ|- vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acropolis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acropolis danh từ|- vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành a-ten, thời cổ hy lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acropolis
  • Phiên âm (nếu có): [əkrɔpəlis]
  • Nghĩa tiếng việt của acropolis là: danh từ|- vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành a-ten, thời cổ hy lạp)

1105. acroscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) đối ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acroscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acroscopic tính từ|- (thực vật) đối ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acroscopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acroscopic là: tính từ|- (thực vật) đối ngọn

1106. acrospire nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) mần ngọn cuộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrospire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrospire danh từ|- (thực vật) mần ngọn cuộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrospire
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrospire là: danh từ|- (thực vật) mần ngọn cuộn

1107. acrospore nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bào tử ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrospore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrospore danh từ|- (thực vật học) bào tử ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrospore
  • Phiên âm (nếu có): [ækrəspɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của acrospore là: danh từ|- (thực vật học) bào tử ngọn

1108. across nghĩa tiếng việt là phó từ|- qua, ngang, ngang qua|=a bird is flying across|+ một con (…)


Nghĩa tiếng việt của từ across là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh across phó từ|- qua, ngang, ngang qua|=a bird is flying across|+ một con chim đang bay ngang qua|- bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập|=to stand with legs across|+ đứng chéo khoeo|=with arms across|+ khoanh tay|* giới từ|- qua, ngang, ngang qua|=across the fields|+ ngang qua cánh đồng|- ở bên kia, ở phía bên kia|=the hotel is across the river|+ khách sạn ở bên kia sông|- (xem) come|- cãi nhau với ai|- (xem) trun|- (từ lóng) trả thù ai|- đánh lừa ai|- trừng phạt ai, sửa cho ai một trận||@across|- ngang, qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:across
  • Phiên âm (nếu có): [əkrɔs]
  • Nghĩa tiếng việt của across là: phó từ|- qua, ngang, ngang qua|=a bird is flying across|+ một con chim đang bay ngang qua|- bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập|=to stand with legs across|+ đứng chéo khoeo|=with arms across|+ khoanh tay|* giới từ|- qua, ngang, ngang qua|=across the fields|+ ngang qua cánh đồng|- ở bên kia, ở phía bên kia|=the hotel is across the river|+ khách sạn ở bên kia sông|- (xem) come|- cãi nhau với ai|- (xem) trun|- (từ lóng) trả thù ai|- đánh lừa ai|- trừng phạt ai, sửa cho ai một trận||@across|- ngang, qua

1109. across-the-board tariff changes nghĩa tiếng việt là (econ) thay đổi thuế quan đồng loạt.|+ một tình huống khi tất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ across-the-board tariff changes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh across-the-board tariff changes(econ) thay đổi thuế quan đồng loạt.|+ một tình huống khi tất cả thuế quan của một nước được tăng hoặc giảm theo tỷ lệ phần trăm ngang bằng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:across-the-board tariff changes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của across-the-board tariff changes là: (econ) thay đổi thuế quan đồng loạt.|+ một tình huống khi tất cả thuế quan của một nước được tăng hoặc giảm theo tỷ lệ phần trăm ngang bằng.

1110. acrostic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) chữ đầu|* tính từ|- (thuộc) thể thơ chữ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrostic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrostic danh từ|- (thơ ca) chữ đầu|* tính từ|- (thuộc) thể thơ chữ đầu, theo thể thơ chữ đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrostic
  • Phiên âm (nếu có): [əkrɔstik]
  • Nghĩa tiếng việt của acrostic là: danh từ|- (thơ ca) chữ đầu|* tính từ|- (thuộc) thể thơ chữ đầu, theo thể thơ chữ đầu

1111. acrostically nghĩa tiếng việt là xem acrostic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrostically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrosticallyxem acrostic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrostically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrostically là: xem acrostic

1112. acrotropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hướng ngọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrotropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrotropism danh từ|- tính hướng ngọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrotropism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrotropism là: danh từ|- tính hướng ngọn

1113. acrylic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hóa) acrylic|* danh từ|- sợi acrylic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acrylic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acrylic tính từ|- (hóa) acrylic|* danh từ|- sợi acrylic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acrylic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của acrylic là: tính từ|- (hóa) acrylic|* danh từ|- sợi acrylic

1114. act nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi|=act of violen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ act là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh act danh từ|- hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi|=act of violence|+ hành động bạo lực|=act of madness|+ hành động điên rồ|- đạo luật|=to pass an act|+ thông qua một đạo luật|=act of parliament|+ một đạo luật của quốc hội|- chứng thư|=to take act|+ chứng nhận|=i deliver this as my act and deed|+ tôi xin nộp cái này coi như chứng nhận của tôi (nói khi ký)|- hồi, màn (trong vở kịch)|=a play in five acts|+ vở kịch năm màn|- tiết mục (xiếc, ca múa nhạc...)|- luận án, khoá luận|- sắp sửa (làm gì)|=to be in act to fire|+ sắp bắn|- khi đang hành động, quả tang|=to be caught in the very act|+ bị bắt quả tang|- (từ lóng) khoe mẽ, nói khoe|* ngoại động từ|- đóng vai (kịch, chèo, tuồng, phim)|=to act hamlet|+ đóng vai hăm-lét|- giả vờ, giả đò đóng kịch |=to act madness|+ giả vờ điên|=to act a part|+ đóng một vai; giả đò|* nội động từ|- hành động|=to act like a fool|+ hành động như một thằng điên|- cư xử, đối xử|=to act kindly towards someone|+ đối xử tử tế với ai|- giữ nhiệm vụ, làm công tác, làm|=to act as interpreter|+ làm phiên dịch|=he acted as director in the latters absence|+ anh ấy thay quyền ông giám đốc khi ông giám đốc đi vắng|- tác động, có tác dụng, có ảnh hưởng|=alcohol acts on the nerves|+ rượu có tác động đến thần kinh|=the brake refused to act|+ phanh không ăn|- đóng kịch, diễn kịch, thủ vai|=to act very well|+ thủ vai rất đạt|- (+ upon, on) hành động theo, làm theo|=to act upon someones advice|+ hành động theo lời khuyên của ai|- (+ up to) thực hành cho xứng đáng với, hành động cho xứng đáng với|=to act up to ones reputation|+ hành động xứng đáng với thanh danh của mình||@act|- tác động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:act
  • Phiên âm (nếu có): [ækt]
  • Nghĩa tiếng việt của act là: danh từ|- hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi|=act of violence|+ hành động bạo lực|=act of madness|+ hành động điên rồ|- đạo luật|=to pass an act|+ thông qua một đạo luật|=act of parliament|+ một đạo luật của quốc hội|- chứng thư|=to take act|+ chứng nhận|=i deliver this as my act and deed|+ tôi xin nộp cái này coi như chứng nhận của tôi (nói khi ký)|- hồi, màn (trong vở kịch)|=a play in five acts|+ vở kịch năm màn|- tiết mục (xiếc, ca múa nhạc...)|- luận án, khoá luận|- sắp sửa (làm gì)|=to be in act to fire|+ sắp bắn|- khi đang hành động, quả tang|=to be caught in the very act|+ bị bắt quả tang|- (từ lóng) khoe mẽ, nói khoe|* ngoại động từ|- đóng vai (kịch, chèo, tuồng, phim)|=to act hamlet|+ đóng vai hăm-lét|- giả vờ, giả đò đóng kịch |=to act madness|+ giả vờ điên|=to act a part|+ đóng một vai; giả đò|* nội động từ|- hành động|=to act like a fool|+ hành động như một thằng điên|- cư xử, đối xử|=to act kindly towards someone|+ đối xử tử tế với ai|- giữ nhiệm vụ, làm công tác, làm|=to act as interpreter|+ làm phiên dịch|=he acted as director in the latters absence|+ anh ấy thay quyền ông giám đốc khi ông giám đốc đi vắng|- tác động, có tác dụng, có ảnh hưởng|=alcohol acts on the nerves|+ rượu có tác động đến thần kinh|=the brake refused to act|+ phanh không ăn|- đóng kịch, diễn kịch, thủ vai|=to act very well|+ thủ vai rất đạt|- (+ upon, on) hành động theo, làm theo|=to act upon someones advice|+ hành động theo lời khuyên của ai|- (+ up to) thực hành cho xứng đáng với, hành động cho xứng đáng với|=to act up to ones reputation|+ hành động xứng đáng với thanh danh của mình||@act|- tác động

1115. act of god nghĩa tiếng việt là thiên tai (như bão, lụt, động đất...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ act of god là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh act of godthiên tai (như bão, lụt, động đất...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:act of god
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của act of god là: thiên tai (như bão, lụt, động đất...)

1116. actability nghĩa tiếng việt là xem act(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actabilityxem act. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actability là: xem act

1117. actable nghĩa tiếng việt là xem act(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actablexem act. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actable là: xem act

1118. actin nghĩa tiếng việt là cách viết khác : actino(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actincách viết khác : actino. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actin là: cách viết khác : actino

1119. actinal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tấm toả tia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinal tính từ|- thuộc tấm toả tia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actinal là: tính từ|- thuộc tấm toả tia

1120. acting nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành động|- (sân khấu) nghệ thuật đóng kịch (kịch,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ acting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh acting danh từ|- hành động|- (sân khấu) nghệ thuật đóng kịch (kịch, phim, chèo, tuồng); sự thủ vai, sự đóng kịch|* tính từ|- hành động|- thay quyền, quyền|=acting prime minister|+ quyền thủ tướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:acting
  • Phiên âm (nếu có): [æktiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của acting là: danh từ|- hành động|- (sân khấu) nghệ thuật đóng kịch (kịch, phim, chèo, tuồng); sự thủ vai, sự đóng kịch|* tính từ|- hành động|- thay quyền, quyền|=acting prime minister|+ quyền thủ tướng

1121. actinia nghĩa tiếng việt là danh từ (số nhiều actinias, actiniae)|- (động vật học) hải qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinia danh từ (số nhiều actinias, actiniae)|- (động vật học) hải quỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinia
  • Phiên âm (nếu có): [æktiniə]
  • Nghĩa tiếng việt của actinia là: danh từ (số nhiều actinias, actiniae)|- (động vật học) hải quỳ

1122. actiniae nghĩa tiếng việt là danh từ (số nhiều actinias, actiniae)|- (động vật học) hải qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actiniae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actiniae danh từ (số nhiều actinias, actiniae)|- (động vật học) hải quỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actiniae
  • Phiên âm (nếu có): [æktiniə]
  • Nghĩa tiếng việt của actiniae là: danh từ (số nhiều actinias, actiniae)|- (động vật học) hải quỳ

1123. actinic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý), (hoá học) quang hoá||@actinic|- (tech) qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinic tính từ|- (vật lý), (hoá học) quang hoá||@actinic|- (tech) quang hóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinic
  • Phiên âm (nếu có): [æktinik]
  • Nghĩa tiếng việt của actinic là: tính từ|- (vật lý), (hoá học) quang hoá||@actinic|- (tech) quang hóa

1124. actinically nghĩa tiếng việt là xem actinic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinicallyxem actinic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actinically là: xem actinic

1125. actinide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) actinit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinide danh từ|- (hoá học) actinit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actinide là: danh từ|- (hoá học) actinit

1126. actinidia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây dương đào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinidia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinidia danh từ|- cây dương đào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinidia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actinidia là: danh từ|- cây dương đào

1127. actiniform nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) dạng sao; dạng toả tia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actiniform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actiniform danh từ|- (sinh học) dạng sao; dạng toả tia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actiniform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actiniform là: danh từ|- (sinh học) dạng sao; dạng toả tia

1128. actinism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý), (hoá học) tính quang hoá, độ quang hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinism danh từ|- (vật lý), (hoá học) tính quang hoá, độ quang hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinism
  • Phiên âm (nếu có): [æktinizm]
  • Nghĩa tiếng việt của actinism là: danh từ|- (vật lý), (hoá học) tính quang hoá, độ quang hoá

1129. actinium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) actini(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinium danh từ|- (hoá học) actini. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinium
  • Phiên âm (nếu có): [æktiniəm]
  • Nghĩa tiếng việt của actinium là: danh từ|- (hoá học) actini

1130. actinobiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh học bức xạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinobiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinobiology danh từ|- sinh học bức xạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinobiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actinobiology là: danh từ|- sinh học bức xạ

1131. actinoblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) nguyên bào gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinoblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinoblast danh từ|- (sinh học) nguyên bào gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinoblast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actinoblast là: danh từ|- (sinh học) nguyên bào gai

1132. actinocarpic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quả xếp toả tia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinocarpic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinocarpic tính từ|- thuộc quả xếp toả tia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:actinocarpic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của actinocarpic là: tính từ|- thuộc quả xếp toả tia

1133. actinocarpous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) có quả xếp toả tia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ actinocarpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh actinocarpous tính từ|- (thực vật) có quả xếp toả tia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việ