Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P6)



44387. horse-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- toa chở ngựa (xe lửa)|- cũi chở ngựa (tàu thuỷ)|-((…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-box danh từ|- toa chở ngựa (xe lửa)|- cũi chở ngựa (tàu thuỷ)|-(đùa cợt) ô chỗ ngồi rộng (trong nhà thờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-box
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-box là: danh từ|- toa chở ngựa (xe lửa)|- cũi chở ngựa (tàu thuỷ)|-(đùa cợt) ô chỗ ngồi rộng (trong nhà thờ)

44388. horse-boy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chú bé bồi ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-boy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-boy danh từ|- chú bé bồi ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-boy
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sbɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-boy là: danh từ|- chú bé bồi ngựa

44389. horse-breaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dạy ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-breaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-breaker danh từ|- người dạy ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-breaker
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,breikə]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-breaker là: danh từ|- người dạy ngựa

44390. horse-chestnut nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây dẻ ngựa|- hạt dẻ ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-chestnut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-chestnut danh từ|- (thực vật học) cây dẻ ngựa|- hạt dẻ ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-chestnut
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:stʃesnʌt]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-chestnut là: danh từ|- (thực vật học) cây dẻ ngựa|- hạt dẻ ngựa

44391. horse-cloth nghĩa tiếng việt là #-cover) /hɔ:s,kʌvə/|* danh từ|- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-cloth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-cloth #-cover) /hɔ:s,kʌvə/|* danh từ|- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngựa (cho đẹp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-cloth
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sklɔθ]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-cloth là: #-cover) /hɔ:s,kʌvə/|* danh từ|- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)

44392. horse-collar nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòng cổ ngựa|- pha trò nhạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-collar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-collar danh từ|- vòng cổ ngựa|- pha trò nhạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-collar
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,kɔlə]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-collar là: danh từ|- vòng cổ ngựa|- pha trò nhạt

44393. horse-comb nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn chải ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-comb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-comb danh từ|- bàn chải ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-comb
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:skoum]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-comb là: danh từ|- bàn chải ngựa

44394. horse-coper nghĩa tiếng việt là #-coper) /hɔ:s,koupə/|* danh từ|- lái ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-coper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-coper #-coper) /hɔ:s,koupə/|* danh từ|- lái ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-coper
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,di:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-coper là: #-coper) /hɔ:s,koupə/|* danh từ|- lái ngựa

44395. horse-cover nghĩa tiếng việt là #-cover) /hɔ:s,kʌvə/|* danh từ|- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-cover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-cover #-cover) /hɔ:s,kʌvə/|* danh từ|- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngựa (cho đẹp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-cover
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sklɔθ]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-cover là: #-cover) /hɔ:s,kʌvə/|* danh từ|- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)

44396. horse-dealer nghĩa tiếng việt là #-coper) /hɔ:s,koupə/|* danh từ|- lái ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-dealer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-dealer #-coper) /hɔ:s,koupə/|* danh từ|- lái ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-dealer
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,di:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-dealer là: #-coper) /hɔ:s,koupə/|* danh từ|- lái ngựa

44397. horse-fly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con mòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-fly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-fly danh từ|- (động vật học) con mòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-fly
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sflai]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-fly là: danh từ|- (động vật học) con mòng

44398. horse-guards nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- đội cận vệ (anh); trung đoàn cận vệ kỵ b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-guards là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-guards danh từ số nhiều|- đội cận vệ (anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia anh)|- (từ cổ,nghĩa cổ) tổng hành dinh quân đội anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-guards
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sgɑ:dz]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-guards là: danh từ số nhiều|- đội cận vệ (anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia anh)|- (từ cổ,nghĩa cổ) tổng hành dinh quân đội anh

44399. horse-hoe nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nông nghiệp) máy chăm sóc ngựa kéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-hoe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-hoe danh từ|- (nông nghiệp) máy chăm sóc ngựa kéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-hoe
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:shou]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-hoe là: danh từ|- (nông nghiệp) máy chăm sóc ngựa kéo

44400. horse-laugh nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng cười hô hố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-laugh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-laugh danh từ|- tiếng cười hô hố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-laugh
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:slɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-laugh là: danh từ|- tiếng cười hô hố

44401. horse-mackerel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá ngừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-mackerel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-mackerel danh từ|- (động vật học) cá ngừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-mackerel
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,mækrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-mackerel là: danh từ|- (động vật học) cá ngừ

44402. horse-marines nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|-(đùa cợt) đạo quân tưởng tượng|- đem mà no(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-marines là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-marines danh từ số nhiều|-(đùa cợt) đạo quân tưởng tượng|- đem mà nói cái đó cho ma nó nghe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-marines
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:smə,ri:nz]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-marines là: danh từ số nhiều|-(đùa cợt) đạo quân tưởng tượng|- đem mà nói cái đó cho ma nó nghe

44403. horse-mastership nghĩa tiếng việt là danh từ|- tài dạy ngựa, tài luyện ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-mastership là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-mastership danh từ|- tài dạy ngựa, tài luyện ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-mastership
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,mɑ:stəʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-mastership là: danh từ|- tài dạy ngựa, tài luyện ngựa

44404. horse-pond nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm cho ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-pond là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-pond danh từ|- chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm cho ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-pond
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:spɔnd]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-pond là: danh từ|- chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm cho ngựa

44405. horse-power nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều không đổi ((cũng) horse)|- (kỹ thuật) ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-power là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-power danh từ, số nhiều không đổi ((cũng) horse)|- (kỹ thuật) ngựa, mã lực ((viết tắt) h.p). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-power
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,pauə]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-power là: danh từ, số nhiều không đổi ((cũng) horse)|- (kỹ thuật) ngựa, mã lực ((viết tắt) h.p)

44406. horse-race nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc đua ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-race là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-race danh từ|- cuộc đua ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-race
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sreis]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-race là: danh từ|- cuộc đua ngựa

44407. horse-radish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây cải ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-radish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-radish danh từ|- (thực vật học) cây cải ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-radish
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,rædiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-radish là: danh từ|- (thực vật học) cây cải ngựa

44408. horse-tail nghĩa tiếng việt là tính từ|- đuôi ngựa|- (thực vật học) cây mộc tặc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-tail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-tail tính từ|- đuôi ngựa|- (thực vật học) cây mộc tặc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-tail
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:steil]
  • Nghĩa tiếng việt của horse-tail là: tính từ|- đuôi ngựa|- (thực vật học) cây mộc tặc

44409. horse-trading nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhạy bén sắc sảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horse-trading là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horse-trading danh từ|- sự nhạy bén sắc sảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horse-trading
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horse-trading là: danh từ|- sự nhạy bén sắc sảo

44410. horseback nghĩa tiếng việt là danh từ|- on horseback ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa|* phó tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseback danh từ|- on horseback ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa|* phó từ|- ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseback
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của horseback là: danh từ|- on horseback ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa|* phó từ|- ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa

44411. horseflesh nghĩa tiếng việt là danh từ|- thịt ngựa|- ngựa (nói chung)|=a good judge of horsefle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseflesh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseflesh danh từ|- thịt ngựa|- ngựa (nói chung)|=a good judge of horseflesh|+ một tay sành về ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseflesh
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sfleʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của horseflesh là: danh từ|- thịt ngựa|- ngựa (nói chung)|=a good judge of horseflesh|+ một tay sành về ngựa

44412. horsehair nghĩa tiếng việt là danh từ|- lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa|- vải lông ngựa (dệt b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsehair là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsehair danh từ|- lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa|- vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsehair
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sheə]
  • Nghĩa tiếng việt của horsehair là: danh từ|- lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa|- vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)

44413. horsehide nghĩa tiếng việt là danh từ|- da ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsehide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsehide danh từ|- da ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsehide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horsehide là: danh từ|- da ngựa

44414. horseleech nghĩa tiếng việt là danh từ|- đỉa trâu|- người tham lam, người không bao giờ thoả m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseleech là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseleech danh từ|- đỉa trâu|- người tham lam, người không bao giờ thoả mãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseleech
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sli:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của horseleech là: danh từ|- đỉa trâu|- người tham lam, người không bao giờ thoả mãn

44415. horseman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cưỡi ngựa|- người cưỡi ngựa ngồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseman danh từ|- người cưỡi ngựa|- người cưỡi ngựa ngồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseman
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:smən]
  • Nghĩa tiếng việt của horseman là: danh từ|- người cưỡi ngựa|- người cưỡi ngựa ngồi

44416. horsemanship nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật cưỡi ngựa|- tài cưỡi ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsemanship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsemanship danh từ|- thuật cưỡi ngựa|- tài cưỡi ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsemanship
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:smənʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của horsemanship là: danh từ|- thuật cưỡi ngựa|- tài cưỡi ngựa

44417. horsemaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có tài trông nom, điều khiển ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsemaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsemaster danh từ|- người có tài trông nom, điều khiển ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsemaster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horsemaster là: danh từ|- người có tài trông nom, điều khiển ngựa

44418. horsemint nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây bạc hà lá dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsemint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsemint danh từ|- (thực vật) cây bạc hà lá dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsemint
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horsemint là: danh từ|- (thực vật) cây bạc hà lá dài

44419. horseplay nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; sự đùa nhả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseplay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseplay danh từ|- sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; sự đùa nhả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseplay
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:splei]
  • Nghĩa tiếng việt của horseplay là: danh từ|- sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; sự đùa nhả

44420. horsepower nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều không đổi|- (kỹ thuật) sức ngựa; mã lực (…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsepower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsepower danh từ|- số nhiều không đổi|- (kỹ thuật) sức ngựa; mã lực (viết tắt) là hp|= a twelve-horsepower engine|+ động cơ 12 mã lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsepower
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horsepower là: danh từ|- số nhiều không đổi|- (kỹ thuật) sức ngựa; mã lực (viết tắt) là hp|= a twelve-horsepower engine|+ động cơ 12 mã lực

44421. horseshit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ, (từ lóng)) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseshit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseshit danh từ|- (từ mỹ, (từ lóng)) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseshit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horseshit là: danh từ|- (từ mỹ, (từ lóng)) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí

44422. horseshoe nghĩa tiếng việt là danh từ|- móng ngựa|- vật hình móng ngựa|- (định ngữ) hình (…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseshoe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseshoe danh từ|- móng ngựa|- vật hình móng ngựa|- (định ngữ) hình móng ngựa|=horseshoe table|+ bàn hình móng ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseshoe
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:ʃʃu:]
  • Nghĩa tiếng việt của horseshoe là: danh từ|- móng ngựa|- vật hình móng ngựa|- (định ngữ) hình móng ngựa|=horseshoe table|+ bàn hình móng ngựa

44423. horseshoer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ đóng móng ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horseshoer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horseshoer danh từ|- thợ đóng móng ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horseshoer
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:ʃʃu:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của horseshoer là: danh từ|- thợ đóng móng ngựa

44424. horsewhip nghĩa tiếng việt là danh từ|- roi ngựa|* ngoại động từ|- đánh bằng roi ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsewhip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsewhip danh từ|- roi ngựa|* ngoại động từ|- đánh bằng roi ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsewhip
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:swip]
  • Nghĩa tiếng việt của horsewhip là: danh từ|- roi ngựa|* ngoại động từ|- đánh bằng roi ngựa

44425. horsewoman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà cưỡi ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsewoman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsewoman danh từ|- người đàn bà cưỡi ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsewoman
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:s,wumən]
  • Nghĩa tiếng việt của horsewoman là: danh từ|- người đàn bà cưỡi ngựa

44426. horsie nghĩa tiếng việt là danh từ|- tên gọi ngựa (cưng chiều)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsie danh từ|- tên gọi ngựa (cưng chiều). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horsie là: danh từ|- tên gọi ngựa (cưng chiều)

44427. horsiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thích ngựa|- tính mê đua ngựa|- tính thích ăn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsiness danh từ|- tính thích ngựa|- tính mê đua ngựa|- tính thích ăn mặc nói năng như dô kề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsiness
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:sinis]
  • Nghĩa tiếng việt của horsiness là: danh từ|- tính thích ngựa|- tính mê đua ngựa|- tính thích ăn mặc nói năng như dô kề

44428. horst nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa chất) địa lũy; hoxtơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horst danh từ|- (địa chất) địa lũy; hoxtơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của horst là: danh từ|- (địa chất) địa lũy; hoxtơ

44429. horsy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ngựa; giống ngựa|- có liên quan đến đua ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horsy tính từ|- (thuộc) ngựa; giống ngựa|- có liên quan đến đua ngựa|- thích đua ngựa|- mê đua ngựa|- ăn mặc nói năng như dô kề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horsy
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:si]
  • Nghĩa tiếng việt của horsy là: tính từ|- (thuộc) ngựa; giống ngựa|- có liên quan đến đua ngựa|- thích đua ngựa|- mê đua ngựa|- ăn mặc nói năng như dô kề

44430. hortative nghĩa tiếng việt là tính từ|- khích lệ, cổ vũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hortative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hortative tính từ|- khích lệ, cổ vũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hortative
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:tətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của hortative là: tính từ|- khích lệ, cổ vũ

44431. hortatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- khích lệ, cổ vũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hortatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hortatory tính từ|- khích lệ, cổ vũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hortatory
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:tətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của hortatory là: tính từ|- khích lệ, cổ vũ

44432. horticultural nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nghề làm vườn|- do làm vườn sản xuất ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horticultural là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horticultural tính từ|- (thuộc) nghề làm vườn|- do làm vườn sản xuất ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horticultural
  • Phiên âm (nếu có): [,hɔ:tikʌltʃərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của horticultural là: tính từ|- (thuộc) nghề làm vườn|- do làm vườn sản xuất ra

44433. horticulture nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề làm vườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horticulture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horticulture danh từ|- nghề làm vườn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horticulture
  • Phiên âm (nếu có): [hɔ:tikʌltʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của horticulture là: danh từ|- nghề làm vườn

44434. horticulturist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm vườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ horticulturist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh horticulturist danh từ|- người làm vườn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:horticulturist
  • Phiên âm (nếu có): [,hɔ:tikʌltʃərist]
  • Nghĩa tiếng việt của horticulturist là: danh từ|- người làm vườn

44435. hosanna nghĩa tiếng việt là danh từ|- kinh tin kính chúa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hosanna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hosanna danh từ|- kinh tin kính chúa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hosanna
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hosanna là: danh từ|- kinh tin kính chúa

44436. hose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thương nghiệp) bít tất dài|- (số nhiều) ống vòi|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hose danh từ|- (thương nghiệp) bít tất dài|- (số nhiều) ống vòi|=rubber hoses|+ ống cao su|* ngoại động từ|- lắp ống, lắp vòi|- tưới nước bằng vòi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hose
  • Phiên âm (nếu có): [houz]
  • Nghĩa tiếng việt của hose là: danh từ|- (thương nghiệp) bít tất dài|- (số nhiều) ống vòi|=rubber hoses|+ ống cao su|* ngoại động từ|- lắp ống, lắp vòi|- tưới nước bằng vòi

44437. hose-tops nghĩa tiếng việt là danh từ|- bít tất không có chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hose-tops là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hose-tops danh từ|- bít tất không có chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hose-tops
  • Phiên âm (nếu có): [houztɔps]
  • Nghĩa tiếng việt của hose-tops là: danh từ|- bít tất không có chân

44438. hosepipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống phun nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hosepipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hosepipe danh từ|- ống phun nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hosepipe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hosepipe là: danh từ|- ống phun nước

44439. hosier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người buôn hàng dệt kim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hosier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hosier danh từ|- người buôn hàng dệt kim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hosier
  • Phiên âm (nếu có): [houʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của hosier là: danh từ|- người buôn hàng dệt kim

44440. hosiery nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng dệt kim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hosiery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hosiery danh từ|- hàng dệt kim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hosiery
  • Phiên âm (nếu có): [houʤəri]
  • Nghĩa tiếng việt của hosiery là: danh từ|- hàng dệt kim

44441. hospice nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghỉ chân (của khách qua đường)|- nhà tế bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospice danh từ|- nhà nghỉ chân (của khách qua đường)|- nhà tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospice
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspis]
  • Nghĩa tiếng việt của hospice là: danh từ|- nhà nghỉ chân (của khách qua đường)|- nhà tế bần

44442. hospitable nghĩa tiếng việt là tính từ|- mến khách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitable tính từ|- mến khách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitable
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitable là: tính từ|- mến khách

44443. hospitably nghĩa tiếng việt là phó từ|- hiếu khách, niềm nở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitably phó từ|- hiếu khách, niềm nở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hospitably là: phó từ|- hiếu khách, niềm nở

44444. hospital nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh viện, nhà thương|- tổ chức từ thiện, tổ chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospital danh từ|- bệnh viện, nhà thương|- tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế (chỉ dùng với danh từ riêng)|- trường crai-xơ hốt-xpi-tơn (tên một trường ở luân-ddôn)|- (sử học) nhà tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospital
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitl]
  • Nghĩa tiếng việt của hospital là: danh từ|- bệnh viện, nhà thương|- tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế (chỉ dùng với danh từ riêng)|- trường crai-xơ hốt-xpi-tơn (tên một trường ở luân-ddôn)|- (sử học) nhà tế bần

44445. hospital-bed nghĩa tiếng việt là danh từ|- giường (trong bệnh viện) để bệnh nhân nằm; giường b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospital-bed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospital-bed danh từ|- giường (trong bệnh viện) để bệnh nhân nằm; giường bệnh|* danh từ|- giường (trong bệnh viện) để bệnh nhân nằm; giường bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospital-bed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hospital-bed là: danh từ|- giường (trong bệnh viện) để bệnh nhân nằm; giường bệnh|* danh từ|- giường (trong bệnh viện) để bệnh nhân nằm; giường bệnh

44446. hospital-ship nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu bệnh viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospital-ship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospital-ship danh từ|- tàu bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospital-ship
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitlʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của hospital-ship là: danh từ|- tàu bệnh viện

44447. hospitaler nghĩa tiếng việt là danh từ|- tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitaler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitaler danh từ|- tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitaler
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitlə]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitaler là: danh từ|- tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện

44448. hospitalisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đưa vào bệnh viện|- sự nằm bệnh viện|- thời ky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitalisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitalisation danh từ|- sự đưa vào bệnh viện|- sự nằm bệnh viện|- thời kỳ nằm bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitalisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hospitalisation là: danh từ|- sự đưa vào bệnh viện|- sự nằm bệnh viện|- thời kỳ nằm bệnh viện

44449. hospitalise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitalise ngoại động từ|- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitalise
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitalise là: ngoại động từ|- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện

44450. hospitalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện (thường là (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitalism danh từ|- hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện (thường là kém)|- bệnh do nằm bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitalism
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitalism là: danh từ|- hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện (thường là kém)|- bệnh do nằm bệnh viện

44451. hospitality nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng mến khách|- đề nghị quý báo cho đăng thư của (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitality danh từ|- lòng mến khách|- đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitality
  • Phiên âm (nếu có): [,hɔspitæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitality là: danh từ|- lòng mến khách|- đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi

44452. hospitalization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đưa vào bệnh viện|- sự nằm bệnh viện|- thời ky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitalization danh từ|- sự đưa vào bệnh viện|- sự nằm bệnh viện|- thời kỳ nằm bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitalization
  • Phiên âm (nếu có): [,hɔspitəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitalization là: danh từ|- sự đưa vào bệnh viện|- sự nằm bệnh viện|- thời kỳ nằm bệnh viện

44453. hospitalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitalize ngoại động từ|- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitalize
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitalize là: ngoại động từ|- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện

44454. hospitaller nghĩa tiếng việt là danh từ|- tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hospitaller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hospitaller danh từ|- tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hospitaller
  • Phiên âm (nếu có): [hɔspitlə]
  • Nghĩa tiếng việt của hospitaller là: danh từ|- tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện

44455. host nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nhà|- chủ tiệc|- chủ khách sạn, chủ quán trọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ host là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh host danh từ|- chủ nhà|- chủ tiệc|- chủ khách sạn, chủ quán trọ|- (sinh vật học) cây chủ, vật chủ|- quên không tính đến khó khăn; quên không tính đến sự phản đối|- đặt kế hoạch mà không trao đổi với những nhân vật hữu quan chủ yếu|* danh từ|- số đông, loạt (người, sự việc, đồ vật), đám đông|=a host of people|+ đông người|=a host of difficult|+ một loạt khó khăn|=he is a host in himself|+ mình anh ấy bằng cả một đám đông (có thể làm việc bằng năm bằng mười người gộp lại)|- (từ cổ,nghĩa cổ) đạo quân|- các thiên thể|- các thiên thần tiên nữ|* danh từ|- tôn bánh thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:host
  • Phiên âm (nếu có): [houst]
  • Nghĩa tiếng việt của host là: danh từ|- chủ nhà|- chủ tiệc|- chủ khách sạn, chủ quán trọ|- (sinh vật học) cây chủ, vật chủ|- quên không tính đến khó khăn; quên không tính đến sự phản đối|- đặt kế hoạch mà không trao đổi với những nhân vật hữu quan chủ yếu|* danh từ|- số đông, loạt (người, sự việc, đồ vật), đám đông|=a host of people|+ đông người|=a host of difficult|+ một loạt khó khăn|=he is a host in himself|+ mình anh ấy bằng cả một đám đông (có thể làm việc bằng năm bằng mười người gộp lại)|- (từ cổ,nghĩa cổ) đạo quân|- các thiên thể|- các thiên thần tiên nữ|* danh từ|- tôn bánh thánh

44456. hostage nghĩa tiếng việt là danh từ|- con tin|=to keep somebody as a hostage|+ giữ ai làm con (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostage danh từ|- con tin|=to keep somebody as a hostage|+ giữ ai làm con tin|- đồ thế, đồ đảm bảo|- người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh|- (số nhiều) con cái; vợ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostage
  • Phiên âm (nếu có): [hɔstidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của hostage là: danh từ|- con tin|=to keep somebody as a hostage|+ giữ ai làm con tin|- đồ thế, đồ đảm bảo|- người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh|- (số nhiều) con cái; vợ con

44457. hostel nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ký túc (của học sinh)|- nhà tập thể (cho công (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostel danh từ|- nhà ký túc (của học sinh)|- nhà tập thể (cho công nhân)|- cũ nhà trọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostel
  • Phiên âm (nếu có): [hɔstəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hostel là: danh từ|- nhà ký túc (của học sinh)|- nhà tập thể (cho công nhân)|- cũ nhà trọ

44458. hosteler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sống trong ký túc xá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hosteler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hosteler danh từ|- người sống trong ký túc xá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hosteler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hosteler là: danh từ|- người sống trong ký túc xá

44459. hostelry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostelry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostelry danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostelry
  • Phiên âm (nếu có): [hɔstəlri]
  • Nghĩa tiếng việt của hostelry là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ

44460. hostess nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà chủ nhà|- bà chủ tiệc|- bà chủ khách sạn, bà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostess danh từ|- bà chủ nhà|- bà chủ tiệc|- bà chủ khách sạn, bà chủ quán trọ|- cô phục vụ trên máy bay ((cũng) air hostess). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostess
  • Phiên âm (nếu có): [houstis]
  • Nghĩa tiếng việt của hostess là: danh từ|- bà chủ nhà|- bà chủ tiệc|- bà chủ khách sạn, bà chủ quán trọ|- cô phục vụ trên máy bay ((cũng) air hostess)

44461. hostie nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ úc, (thông tục)) nữ chiêu đãi viên máy bay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostie danh từ|- (từ úc, (thông tục)) nữ chiêu đãi viên máy bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hostie là: danh từ|- (từ úc, (thông tục)) nữ chiêu đãi viên máy bay

44462. hostile nghĩa tiếng việt là tính từ|- thù địch|- không thân thiện|- chống đối|* danh từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostile tính từ|- thù địch|- không thân thiện|- chống đối|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kẻ thù địch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostile
  • Phiên âm (nếu có): [hɔstail]
  • Nghĩa tiếng việt của hostile là: tính từ|- thù địch|- không thân thiện|- chống đối|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kẻ thù địch

44463. hostilely nghĩa tiếng việt là phó từ|- thù địch, oán ghét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostilely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostilely phó từ|- thù địch, oán ghét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostilely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hostilely là: phó từ|- thù địch, oán ghét

44464. hostility nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostility danh từ|- sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch|- tình trạng chiến tranh|- (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự|=to open hostilities|+ khai chiến|- trong lúc có chiến sự|- sự chống đối (về tư tưởng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostility
  • Phiên âm (nếu có): [hɔstiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của hostility là: danh từ|- sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch|- tình trạng chiến tranh|- (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự|=to open hostilities|+ khai chiến|- trong lúc có chiến sự|- sự chống đối (về tư tưởng...)

44465. hostler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hostler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hostler danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hostler
  • Phiên âm (nếu có): [ɔslə]
  • Nghĩa tiếng việt của hostler là: danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)

44466. hot nghĩa tiếng việt là tính từ|- nóng, nóng bức|=hot climate|+ khí hậu nóng bức|- c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot tính từ|- nóng, nóng bức|=hot climate|+ khí hậu nóng bức|- cay nồng, cay bỏng (ớt, tiêu...)|- nồng nặc, còn ngửi thấy rõ (hơi thú săn)|- nóng nảy|=hot temper|+ tính nóng nảy|- sôi nổi, hăng hái; gay gắt, kịch liệt|=hot dispute|+ cuộc tranh cãi sôi nổi|- nóng hổi, sốt dẻo (tin tức)|- mới phát hành giấy bạc|- (âm nhạc) giật gân|=hot music|+ nhạc giật gân|- (thể dục,thể thao) được mọi người hy vọng, thắng hơn cả (vận động viên chạy...)|- (từ lóng) dễ nhận ra và khó sử dụng (đồ tư trang lấy cắp, giấy bạc...)|- (điện học) thế hiệu cao|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (vật lý) phóng xạ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dâm đãng, dê (người)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vừa mới kiếm được một cách bất chính; vừa mới ăn cắp được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị công an truy nã|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) không an toàn cho kẻ trốn tránh|- ăn nóng (thức ăn)|- sôi nổi, kịch liệt|- gây khó khăn rắc rối làm cho ai khó chịu phải bỏ chỗ nào mà đi|* phó từ|- nóng|- nóng nảy, giận dữ|- sôi nổi; kịch liệt|- hay dao động, ngả nghiêng, hay thay đổi ý kiến|- (xem) give|* ngoại động từ|- đun nóng, hâm||@hot|- (vật lí) nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot
  • Phiên âm (nếu có): [hɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của hot là: tính từ|- nóng, nóng bức|=hot climate|+ khí hậu nóng bức|- cay nồng, cay bỏng (ớt, tiêu...)|- nồng nặc, còn ngửi thấy rõ (hơi thú săn)|- nóng nảy|=hot temper|+ tính nóng nảy|- sôi nổi, hăng hái; gay gắt, kịch liệt|=hot dispute|+ cuộc tranh cãi sôi nổi|- nóng hổi, sốt dẻo (tin tức)|- mới phát hành giấy bạc|- (âm nhạc) giật gân|=hot music|+ nhạc giật gân|- (thể dục,thể thao) được mọi người hy vọng, thắng hơn cả (vận động viên chạy...)|- (từ lóng) dễ nhận ra và khó sử dụng (đồ tư trang lấy cắp, giấy bạc...)|- (điện học) thế hiệu cao|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (vật lý) phóng xạ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dâm đãng, dê (người)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vừa mới kiếm được một cách bất chính; vừa mới ăn cắp được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị công an truy nã|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) không an toàn cho kẻ trốn tránh|- ăn nóng (thức ăn)|- sôi nổi, kịch liệt|- gây khó khăn rắc rối làm cho ai khó chịu phải bỏ chỗ nào mà đi|* phó từ|- nóng|- nóng nảy, giận dữ|- sôi nổi; kịch liệt|- hay dao động, ngả nghiêng, hay thay đổi ý kiến|- (xem) give|* ngoại động từ|- đun nóng, hâm||@hot|- (vật lí) nóng

44467. hot air nghĩa tiếng việt là danh từ|- khí nóng|- (nghĩa bóng) lời nói sôi nổi nhưng rỗng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot air là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot air danh từ|- khí nóng|- (nghĩa bóng) lời nói sôi nổi nhưng rỗng tuếch, lời nói khoác lác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot air
  • Phiên âm (nếu có): [hɔteə]
  • Nghĩa tiếng việt của hot air là: danh từ|- khí nóng|- (nghĩa bóng) lời nói sôi nổi nhưng rỗng tuếch, lời nói khoác lác

44468. hot blast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) gió nóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot blast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot blast danh từ|- (kỹ thuật) gió nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot blast
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtblɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của hot blast là: danh từ|- (kỹ thuật) gió nóng

44469. hot cake nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh kếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot cake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot cake danh từ|- bánh kếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot cake
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot cake là: danh từ|- bánh kếp

44470. hot cockles nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (sử học) trò chơi bịt mắt đoán người ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot cockles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot cockles danh từ số nhiều|- (sử học) trò chơi bịt mắt đoán người người vỗ vào mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot cockles
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtkɔklz]
  • Nghĩa tiếng việt của hot cockles là: danh từ số nhiều|- (sử học) trò chơi bịt mắt đoán người người vỗ vào mình

44471. hot cross bun nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh ngọt có dấu chữ thập và ăn vào thứ sáu trươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot cross bun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot cross bun danh từ|- bánh ngọt có dấu chữ thập và ăn vào thứ sáu trước lễ phục sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot cross bun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot cross bun là: danh từ|- bánh ngọt có dấu chữ thập và ăn vào thứ sáu trước lễ phục sinh

44472. hot dog nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) xúc xích nóng kẹp (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot dog danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) xúc xích nóng kẹp vào bánh mì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot dog
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtdɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của hot dog là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) xúc xích nóng kẹp vào bánh mì

44473. hot favourite nghĩa tiếng việt là danh từ|- vận động viên có triển vọng thắng cuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot favourite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot favourite danh từ|- vận động viên có triển vọng thắng cuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot favourite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot favourite là: danh từ|- vận động viên có triển vọng thắng cuộc

44474. hot gospeller nghĩa tiếng việt là danh từ|- người diễn thuyết sôi nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot gospeller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot gospeller danh từ|- người diễn thuyết sôi nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot gospeller
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot gospeller là: danh từ|- người diễn thuyết sôi nổi

44475. hot line nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường dây nóng, đường dây nói đặc biệt (giữa người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot line danh từ|- đường dây nóng, đường dây nói đặc biệt (giữa người đứng đầu hai nước). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot line
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtlain]
  • Nghĩa tiếng việt của hot line là: danh từ|- đường dây nóng, đường dây nói đặc biệt (giữa người đứng đầu hai nước)

44476. hot money nghĩa tiếng việt là (econ) tiền nóng.|+ một quốc gia có lãi suất cao sẽ thu hút t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot money(econ) tiền nóng.|+ một quốc gia có lãi suất cao sẽ thu hút tiền từ nước ngoài vào.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot money là: (econ) tiền nóng.|+ một quốc gia có lãi suất cao sẽ thu hút tiền từ nước ngoài vào.

44477. hot money nghĩa tiếng việt là danh từ|- số tiền thường xuyênluân chuyển để sinh lợi, tiền n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot money danh từ|- số tiền thường xuyênluân chuyển để sinh lợi, tiền nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot money là: danh từ|- số tiền thường xuyênluân chuyển để sinh lợi, tiền nóng

44478. hot rod nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe cải tiến để chạy nhanh hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot rod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot rod danh từ|- xe cải tiến để chạy nhanh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot rod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot rod là: danh từ|- xe cải tiến để chạy nhanh hơn

44479. hot seat nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ghế điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot seat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot seat danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ghế điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot seat
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtsi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của hot seat là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ghế điện

44480. hot spring nghĩa tiếng việt là danh từ|- suối nước nóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot spring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot spring danh từ|- suối nước nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot spring
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot spring là: danh từ|- suối nước nóng

44481. hot stuff nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) người sôi nổi hăng hái|- người có ý chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot stuff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot stuff danh từ|- (từ lóng) người sôi nổi hăng hái|- người có ý chí mạnh mẽ|- người có tài khéo léo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot stuff
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtstʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của hot stuff là: danh từ|- (từ lóng) người sôi nổi hăng hái|- người có ý chí mạnh mẽ|- người có tài khéo léo

44482. hot war nghĩa tiếng việt là danh từ|- (chính trị) chiến tranh nóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot war là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot war danh từ|- (chính trị) chiến tranh nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot war
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtwɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của hot war là: danh từ|- (chính trị) chiến tranh nóng

44483. hot water nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước nóng|- (thông tục) cảnh khó khăn|=to be in hot_w(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot water là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot water danh từ|- nước nóng|- (thông tục) cảnh khó khăn|=to be in hot_water|+ lâm vào cảnh khó khăn; xích mích với ai vì sơ hở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot water
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtwɔ:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của hot water là: danh từ|- nước nóng|- (thông tục) cảnh khó khăn|=to be in hot_water|+ lâm vào cảnh khó khăn; xích mích với ai vì sơ hở

44484. hot well nghĩa tiếng việt là danh từ|- suối nóng|- (kỹ thuật) bể nước nóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot well là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot well danh từ|- suối nóng|- (kỹ thuật) bể nước nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot well
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtwel]
  • Nghĩa tiếng việt của hot well là: danh từ|- suối nóng|- (kỹ thuật) bể nước nóng

44485. hot-air balloon nghĩa tiếng việt là danh từ|- khinh khí cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-air balloon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-air balloon danh từ|- khinh khí cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-air balloon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot-air balloon là: danh từ|- khinh khí cầu

44486. hot-blooded nghĩa tiếng việt là tính từ|- sôi nổi, đầy nhiệt huyết, nhiệt thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-blooded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-blooded tính từ|- sôi nổi, đầy nhiệt huyết, nhiệt thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-blooded
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtblʌdid]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-blooded là: tính từ|- sôi nổi, đầy nhiệt huyết, nhiệt thành

44487. hot-headed nghĩa tiếng việt là #-tempered) /hɔttempəd/|* tính từ|- nóng nảy, nóng vội; bộp ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-headed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-headed #-tempered) /hɔttempəd/|* tính từ|- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-headed
  • Phiên âm (nếu có): [hɔthedid]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-headed là: #-tempered) /hɔttempəd/|* tính từ|- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp

44488. hot-headedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- nóng nảy, bộp chộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-headedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-headedly phó từ|- nóng nảy, bộp chộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-headedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot-headedly là: phó từ|- nóng nảy, bộp chộp

44489. hot-headedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nóng nảy, tính bộp chộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-headedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-headedness danh từ|- tính nóng nảy, tính bộp chộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-headedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot-headedness là: danh từ|- tính nóng nảy, tính bộp chộp

44490. hot-plate nghĩa tiếng việt là danh từ|- bếp hâm, đĩa hâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-plate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-plate danh từ|- bếp hâm, đĩa hâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-plate
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtpleit]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-plate là: danh từ|- bếp hâm, đĩa hâm

44491. hot-pot nghĩa tiếng việt là danh từ|- thịt hầm với khoai tây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-pot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-pot danh từ|- thịt hầm với khoai tây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-pot
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtpɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-pot là: danh từ|- thịt hầm với khoai tây

44492. hot-press nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy láng bóng (vải, giấy)|* ngoại động từ|- láng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-press là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-press danh từ|- máy láng bóng (vải, giấy)|* ngoại động từ|- láng bóng (vải, giấy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-press
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtpres]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-press là: danh từ|- máy láng bóng (vải, giấy)|* ngoại động từ|- láng bóng (vải, giấy)

44493. hot-pressing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự láng bóng (vải, giấy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-pressing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-pressing danh từ|- sự láng bóng (vải, giấy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-pressing
  • Phiên âm (nếu có): [hɔt,presiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-pressing là: danh từ|- sự láng bóng (vải, giấy)

44494. hot-short nghĩa tiếng việt là tính từ|- giòn nóng (giòn khi còn nóng) (kim loại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-short là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-short tính từ|- giòn nóng (giòn khi còn nóng) (kim loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-short
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtʃɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-short là: tính từ|- giòn nóng (giòn khi còn nóng) (kim loại)

44495. hot-spririted nghĩa tiếng việt là tính từ|- sôi nổi, hăng hái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-spririted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-spririted tính từ|- sôi nổi, hăng hái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-spririted
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtspiritid]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-spririted là: tính từ|- sôi nổi, hăng hái

44496. hot-tempered nghĩa tiếng việt là #-tempered) /hɔttempəd/|* tính từ|- nóng nảy, nóng vội; bộp ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-tempered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-tempered #-tempered) /hɔttempəd/|* tính từ|- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-tempered
  • Phiên âm (nếu có): [hɔthedid]
  • Nghĩa tiếng việt của hot-tempered là: #-tempered) /hɔttempəd/|* tính từ|- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp

44497. hot-water bottle nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình chườm nước nóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hot-water bottle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hot-water bottle danh từ|- bình chườm nước nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hot-water bottle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hot-water bottle là: danh từ|- bình chườm nước nóng

44498. hotbed nghĩa tiếng việt là danh từ|- luống đất bón phân tươi|- (nghĩa bóng) ổ, lò|=a hot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotbed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotbed danh từ|- luống đất bón phân tươi|- (nghĩa bóng) ổ, lò|=a hotbed of vice|+ ổ thói hư tật xấu|=a hotbed of disease|+ ổ bệnh tật|=a hotbed of war|+ lò lửa chiến tranh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotbed
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtbed]
  • Nghĩa tiếng việt của hotbed là: danh từ|- luống đất bón phân tươi|- (nghĩa bóng) ổ, lò|=a hotbed of vice|+ ổ thói hư tật xấu|=a hotbed of disease|+ ổ bệnh tật|=a hotbed of war|+ lò lửa chiến tranh

44499. hotbrain nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotbrain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotbrain danh từ|- người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotbrain
  • Phiên âm (nếu có): [hɔthed]
  • Nghĩa tiếng việt của hotbrain là: danh từ|- người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp

44500. hotch nghĩa tiếng việt là nội động từ|- cựa quạy; nhúch nhích luôn; không yên một chổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotch nội động từ|- cựa quạy; nhúch nhích luôn; không yên một chổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hotch là: nội động từ|- cựa quạy; nhúch nhích luôn; không yên một chổ

44501. hotchpot nghĩa tiếng việt là #-podge) /hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /hɔtʃpɔtʃ/|* danh từ|- món hổ lố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotchpot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotchpot #-podge) /hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /hɔtʃpɔtʃ/|* danh từ|- món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau|- (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)|- mớ hỗn hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotchpot
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtʃpɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của hotchpot là: #-podge) /hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /hɔtʃpɔtʃ/|* danh từ|- món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau|- (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)|- mớ hỗn hợp

44502. hotchpotch nghĩa tiếng việt là #-podge) /hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /hɔtʃpɔtʃ/|* danh từ|- món hổ lố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotchpotch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotchpotch #-podge) /hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /hɔtʃpɔtʃ/|* danh từ|- món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau|- (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)|- mớ hỗn hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotchpotch
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtʃpɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của hotchpotch là: #-podge) /hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /hɔtʃpɔtʃ/|* danh từ|- món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau|- (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)|- mớ hỗn hợp

44503. hotel nghĩa tiếng việt là danh từ|- khách sạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotel danh từ|- khách sạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotel
  • Phiên âm (nếu có): [houtel]
  • Nghĩa tiếng việt của hotel là: danh từ|- khách sạn

44504. hotel-keeper nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ khách sạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotel-keeper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotel-keeper danh từ|- chủ khách sạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotel-keeper
  • Phiên âm (nếu có): [houtel,ki:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của hotel-keeper là: danh từ|- chủ khách sạn

44505. hotelier nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ khách sạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotelier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotelier danh từ|- chủ khách sạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotelier
  • Phiên âm (nếu có): [houtel,ki:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của hotelier là: danh từ|- chủ khách sạn

44506. hotellings rule nghĩa tiếng việt là (econ) quy tắc hotelling.|+ một quy tắc về sử dụng tối ưu các (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotellings rule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotellings rule(econ) quy tắc hotelling.|+ một quy tắc về sử dụng tối ưu các tài nguyên thiên nhiên không tái tạo được do h.hotelling đưa ra năm 1931 (kinh tế học về tài nguyên có thể bị cạn kiệt, tạp chí kinh tế chính trị , tập 39, trang 137-175).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotellings rule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hotellings rule là: (econ) quy tắc hotelling.|+ một quy tắc về sử dụng tối ưu các tài nguyên thiên nhiên không tái tạo được do h.hotelling đưa ra năm 1931 (kinh tế học về tài nguyên có thể bị cạn kiệt, tạp chí kinh tế chính trị , tập 39, trang 137-175).

44507. hotfoot nghĩa tiếng việt là phó từ|- mau, gấp, vội vàng|* nội động từ|- đi mau, đi gấp;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotfoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotfoot phó từ|- mau, gấp, vội vàng|* nội động từ|- đi mau, đi gấp; đi vội vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotfoot
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtfut]
  • Nghĩa tiếng việt của hotfoot là: phó từ|- mau, gấp, vội vàng|* nội động từ|- đi mau, đi gấp; đi vội vàng

44508. hothead nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hothead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hothead danh từ|- người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hothead
  • Phiên âm (nếu có): [hɔthed]
  • Nghĩa tiếng việt của hothead là: danh từ|- người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp

44509. hothouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà kính (trồng cây)|- (kỹ thuật) phòng sấy|- (địn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hothouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hothouse danh từ|- nhà kính (trồng cây)|- (kỹ thuật) phòng sấy|- (định ngữ) trồng ở nhà kính|=hothouse flowers|+ hoa hồng ở nhà kính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hothouse
  • Phiên âm (nếu có): [hɔthaus]
  • Nghĩa tiếng việt của hothouse là: danh từ|- nhà kính (trồng cây)|- (kỹ thuật) phòng sấy|- (định ngữ) trồng ở nhà kính|=hothouse flowers|+ hoa hồng ở nhà kính

44510. hotkey nghĩa tiếng việt là danh từ|- phím nóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotkey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotkey danh từ|- phím nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotkey
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hotkey là: danh từ|- phím nóng

44511. hotly nghĩa tiếng việt là phó từ|- sôi động, kịch liệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotly phó từ|- sôi động, kịch liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hotly là: phó từ|- sôi động, kịch liệt

44512. hotplate nghĩa tiếng việt là danh từ|- bếp hâm, đựa hâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotplate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotplate danh từ|- bếp hâm, đựa hâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotplate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hotplate là: danh từ|- bếp hâm, đựa hâm

44513. hotpot nghĩa tiếng việt là danh từ|- thịt hầm với khoai tây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotpot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotpot danh từ|- thịt hầm với khoai tây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotpot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hotpot là: danh từ|- thịt hầm với khoai tây

44514. hotshot nghĩa tiếng việt là danh từ|- người khéo ứng xử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotshot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotshot danh từ|- người khéo ứng xử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotshot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hotshot là: danh từ|- người khéo ứng xử

44515. hotspur nghĩa tiếng việt là danh từ|- người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hotspur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hotspur danh từ|- người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ|- người nóng vội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hotspur
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtspə:]
  • Nghĩa tiếng việt của hotspur là: danh từ|- người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ|- người nóng vội

44516. hottentot nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hốt-tan-tô (ở nam-phi)|- tiếng hốt-tan-tô|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hottentot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hottentot danh từ|- người hốt-tan-tô (ở nam-phi)|- tiếng hốt-tan-tô|- (nghĩa bóng) người ít hiểu biết, người văn hoá kém; người kém thông minh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hottentot
  • Phiên âm (nếu có): [hɔtntɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của hottentot là: danh từ|- người hốt-tan-tô (ở nam-phi)|- tiếng hốt-tan-tô|- (nghĩa bóng) người ít hiểu biết, người văn hoá kém; người kém thông minh

44517. hough nghĩa tiếng việt là danh từ|- khớp mắt cá chân sau (ngựa...)|* ngoại động từ|- c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hough là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hough danh từ|- khớp mắt cá chân sau (ngựa...)|* ngoại động từ|- cắt gân kheo (ngựa...) cho què. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hough
  • Phiên âm (nếu có): [hɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của hough là: danh từ|- khớp mắt cá chân sau (ngựa...)|* ngoại động từ|- cắt gân kheo (ngựa...) cho què

44518. hound nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó săn|=the hounds|+ bầy chó săn|=to follow the hounds(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hound danh từ|- chó săn|=the hounds|+ bầy chó săn|=to follow the hounds; to ride to hounds|+ đi săn bằng chó|- kẻ đê tiện đáng khinh|- người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy) ((xem) hare)|- (như) houndfish|* ngoại động từ|- săn bằng chó|- săn đuổi, truy lùng; đuổi|=to be hounded out of the town|+ bị đuổi ra khỏi thành phố|- (+ at) thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng|- giục giã, thúc giục (ai làm gì...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hound
  • Phiên âm (nếu có): [haund]
  • Nghĩa tiếng việt của hound là: danh từ|- chó săn|=the hounds|+ bầy chó săn|=to follow the hounds; to ride to hounds|+ đi săn bằng chó|- kẻ đê tiện đáng khinh|- người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy) ((xem) hare)|- (như) houndfish|* ngoại động từ|- săn bằng chó|- săn đuổi, truy lùng; đuổi|=to be hounded out of the town|+ bị đuổi ra khỏi thành phố|- (+ at) thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng|- giục giã, thúc giục (ai làm gì...)

44519. hounds-tongue nghĩa tiếng việt là #-tongue) /haundztʌɳ/|* danh từ|- (thực vật học) cây lưỡi chó ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ hounds-tongue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hounds-tongue #-tongue) /haundztʌɳ/|* danh từ|- (thực vật học) cây lưỡi chó (thuộc họ vòi voi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hounds-tongue
  • Phiên âm (nếu có): [dɔgztʌɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của hounds-tongue là: #-tongue) /haundztʌɳ/|* danh từ|- (thực vật học) cây lưỡi chó (thuộc họ vòi voi)

44520. houndfish nghĩa tiếng việt là danh từ|- động cá nhám góc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houndfish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houndfish danh từ|- động cá nhám góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houndfish
  • Phiên âm (nếu có): [haundfiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của houndfish là: danh từ|- động cá nhám góc

44521. hour nghĩa tiếng việt là danh từ|- giờ, tiếng (đồng hồ)|=half an hour|+ nửa giờ|=to str(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hour danh từ|- giờ, tiếng (đồng hồ)|=half an hour|+ nửa giờ|=to strike the hours|+ đánh giờ (đồng hồ)|- giờ phút, lúc|=in the hour of danger|+ trong giờ phút hiểm nguy|=until ones last hour|+ cho đến giờ phút cuối cùng của cuộc đời|=his hour has come|+ giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi|- ((thường) số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)|=school hours|+ giờ học ở trường|=the off hours|+ giờ nghỉ, giờ được tự do|- (tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày|- sách tụng kinh hằng ngày|- (xem) elevent|- vào lúc may mắn|- vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen|- đi ngủ sớm dậy sớm|- thức khuya dậy muộn|- dậy ngủ đúng giờ giấc|- vấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi|- cho đến tận lúc gà gáy sáng||@hour|- giờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hour
  • Phiên âm (nếu có): [auə]
  • Nghĩa tiếng việt của hour là: danh từ|- giờ, tiếng (đồng hồ)|=half an hour|+ nửa giờ|=to strike the hours|+ đánh giờ (đồng hồ)|- giờ phút, lúc|=in the hour of danger|+ trong giờ phút hiểm nguy|=until ones last hour|+ cho đến giờ phút cuối cùng của cuộc đời|=his hour has come|+ giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi|- ((thường) số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)|=school hours|+ giờ học ở trường|=the off hours|+ giờ nghỉ, giờ được tự do|- (tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày|- sách tụng kinh hằng ngày|- (xem) elevent|- vào lúc may mắn|- vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen|- đi ngủ sớm dậy sớm|- thức khuya dậy muộn|- dậy ngủ đúng giờ giấc|- vấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi|- cho đến tận lúc gà gáy sáng||@hour|- giờ

44522. hour-circle nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường kính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hour-circle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hour-circle danh từ|- đường kính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hour-circle
  • Phiên âm (nếu có): [auəsə:kl]
  • Nghĩa tiếng việt của hour-circle là: danh từ|- đường kính

44523. hour-glass nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ cát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hour-glass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hour-glass danh từ|- đồng hồ cát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hour-glass
  • Phiên âm (nếu có): [auəglɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của hour-glass là: danh từ|- đồng hồ cát

44524. hour-hand nghĩa tiếng việt là danh từ|- kim chỉ giờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hour-hand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hour-hand danh từ|- kim chỉ giờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hour-hand
  • Phiên âm (nếu có): [auəhænd]
  • Nghĩa tiếng việt của hour-hand là: danh từ|- kim chỉ giờ

44525. hour-long nghĩa tiếng việt là tính từ|- kéo dài một tiếng|= an hour-long conversation|+ cuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hour-long là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hour-long tính từ|- kéo dài một tiếng|= an hour-long conversation|+ cuộc trò chuyện kéo dài một tiếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hour-long
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hour-long là: tính từ|- kéo dài một tiếng|= an hour-long conversation|+ cuộc trò chuyện kéo dài một tiếng

44526. hourglass nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ cát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hourglass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hourglass danh từ|- đồng hồ cát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hourglass
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hourglass là: danh từ|- đồng hồ cát

44527. houri nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiên nữ (thiên đường hồi giáo)|- người đàn bà đẹp (…)


Nghĩa tiếng việt của từ houri là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houri danh từ|- tiên nữ (thiên đường hồi giáo)|- người đàn bà đẹp say đắm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houri
  • Phiên âm (nếu có): [huəri]
  • Nghĩa tiếng việt của houri là: danh từ|- tiên nữ (thiên đường hồi giáo)|- người đàn bà đẹp say đắm

44528. hourly nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần|=a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hourly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hourly tính từ & phó từ|- hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần|=an hourly service of trains|+ xe lửa chạy mỗi giờ một chuyến|- hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hourly
  • Phiên âm (nếu có): [auəli]
  • Nghĩa tiếng việt của hourly là: tính từ & phó từ|- hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần|=an hourly service of trains|+ xe lửa chạy mỗi giờ một chuyến|- hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn

44529. house nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều houses|- nhà ở, căn nhà, toà nhà|- nhà, c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house danh từ, số nhiều houses|- nhà ở, căn nhà, toà nhà|- nhà, chuồng|=the house of god|+ nhà thờ|=house of detention|+ nhà tù, nhà giam|- quán trọ, quán rượu, tiệm (rượu...)|- (chính trị) viện (trong quốc hội)|=the house of lords|+ thượng nghị viện (ở anh)|=house of representatives|+ hạ nghị viện (mỹ)|=to make a house|+ đảm bảo triệu tập đủ số đại biểu hạ nghị viện (quốc hội anh) để có thể quyết định một vấn đề gì|- rạp hát, nhà hát, người xem, khán giả; buổi biểu diễn (ở nhà hát|=appreciative house|+ người xem biết thưởng thức|=the first house starts at 8|+ buổi biểu diễn thứ nhất bắt đầu vào lúc 8 giờ|- đoàn thể tôn giáo; trụ sở của đoàn thể tôn giáo; tu viện|- hãng buôn|- (the house) (thông tục) thị trường chứng khoán (luân-ddôn)|- (nói trại) nhà tế bần|- nhà ký túc; toàn thể học sinh trong nhà ký túc|- gia đình, dòng họ; triều đại|=the house of windsor|+ hoàng gia anh|=the house of stuart|+ đồng xtua|- (quân sự), (từ lóng) xổ số nội bộ|- (định ngữ) nuôi ở trong nhà, (ở) nhà (động vật)|- bị đuổi ra vỉa hè sống lang thang không cửa không nhà|- (xem) bring|- quét tước thu dọn nhà cửa|- giũ sạch những điều khó chịu|- chầu rượu do chủ quán thết|- quản lý việc nhà, tề gia nội trợ|- (xem) keep|- phải ở nhà không bước chân ra cửa|- trò chơi xếp nhà (của trẻ con)|- kế hoạch bấp bênh|- (xem) fame|- rất nhanh, mạnh mẽ|- thu dọn nhà cửa|- thu xếp công việc đâu vào đó|* ngoại động từ|- đón tiếp (ai) ở nhà; cho ở, cho trọ, chưa (ai...) trong nhà|- cất vào kho; lùa (súc vật) vào chuồng|=to house the corn|+ cất thóc lúa vào kho|- cung cấp nhà ở cho|- (hàng hải) đặt (súng đại bác...) vào vị trí chắc chắn|- (hàng hải) hạ (cột buồm)|- (kỹ thuật) lắp vào ổ mộng (đồ mộc)|* nội động từ|- ở, trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house
  • Phiên âm (nếu có): [haus]
  • Nghĩa tiếng việt của house là: danh từ, số nhiều houses|- nhà ở, căn nhà, toà nhà|- nhà, chuồng|=the house of god|+ nhà thờ|=house of detention|+ nhà tù, nhà giam|- quán trọ, quán rượu, tiệm (rượu...)|- (chính trị) viện (trong quốc hội)|=the house of lords|+ thượng nghị viện (ở anh)|=house of representatives|+ hạ nghị viện (mỹ)|=to make a house|+ đảm bảo triệu tập đủ số đại biểu hạ nghị viện (quốc hội anh) để có thể quyết định một vấn đề gì|- rạp hát, nhà hát, người xem, khán giả; buổi biểu diễn (ở nhà hát|=appreciative house|+ người xem biết thưởng thức|=the first house starts at 8|+ buổi biểu diễn thứ nhất bắt đầu vào lúc 8 giờ|- đoàn thể tôn giáo; trụ sở của đoàn thể tôn giáo; tu viện|- hãng buôn|- (the house) (thông tục) thị trường chứng khoán (luân-ddôn)|- (nói trại) nhà tế bần|- nhà ký túc; toàn thể học sinh trong nhà ký túc|- gia đình, dòng họ; triều đại|=the house of windsor|+ hoàng gia anh|=the house of stuart|+ đồng xtua|- (quân sự), (từ lóng) xổ số nội bộ|- (định ngữ) nuôi ở trong nhà, (ở) nhà (động vật)|- bị đuổi ra vỉa hè sống lang thang không cửa không nhà|- (xem) bring|- quét tước thu dọn nhà cửa|- giũ sạch những điều khó chịu|- chầu rượu do chủ quán thết|- quản lý việc nhà, tề gia nội trợ|- (xem) keep|- phải ở nhà không bước chân ra cửa|- trò chơi xếp nhà (của trẻ con)|- kế hoạch bấp bênh|- (xem) fame|- rất nhanh, mạnh mẽ|- thu dọn nhà cửa|- thu xếp công việc đâu vào đó|* ngoại động từ|- đón tiếp (ai) ở nhà; cho ở, cho trọ, chưa (ai...) trong nhà|- cất vào kho; lùa (súc vật) vào chuồng|=to house the corn|+ cất thóc lúa vào kho|- cung cấp nhà ở cho|- (hàng hải) đặt (súng đại bác...) vào vị trí chắc chắn|- (hàng hải) hạ (cột buồm)|- (kỹ thuật) lắp vào ổ mộng (đồ mộc)|* nội động từ|- ở, trú

44530. house arrest nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quản thúc tại gia (thay vì phải vào tù)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house arrest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house arrest danh từ|- sự quản thúc tại gia (thay vì phải vào tù). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house arrest
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house arrest là: danh từ|- sự quản thúc tại gia (thay vì phải vào tù)

44531. house lights nghĩa tiếng việt là danh từ|- đèn lắp đặt trong phòng xem phim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house lights là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house lights danh từ|- đèn lắp đặt trong phòng xem phim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house lights
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house lights là: danh từ|- đèn lắp đặt trong phòng xem phim

44532. house-agent nghĩa tiếng việt là danh từ|- người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-agent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-agent danh từ|- người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-agent
  • Phiên âm (nếu có): [haus,eidʤənt]
  • Nghĩa tiếng việt của house-agent là: danh từ|- người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà

44533. house-bound nghĩa tiếng việt là tính từ|- không thể ra khỏi nhà được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-bound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-bound tính từ|- không thể ra khỏi nhà được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-bound
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-bound là: tính từ|- không thể ra khỏi nhà được

44534. house-breaking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- sự chuy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-breaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-breaking danh từ|- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- sự chuyên nghề dỡ nhà cũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-breaking
  • Phiên âm (nếu có): [haus,breikiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của house-breaking là: danh từ|- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- sự chuyên nghề dỡ nhà cũ

44535. house-dinner nghĩa tiếng việt là danh từ|- bữa tiệc riêng (ở một câu lạc bộ riêng cho hội viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-dinner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-dinner danh từ|- bữa tiệc riêng (ở một câu lạc bộ riêng cho hội viên và khách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-dinner
  • Phiên âm (nếu có): [haus,dinə]
  • Nghĩa tiếng việt của house-dinner là: danh từ|- bữa tiệc riêng (ở một câu lạc bộ riêng cho hội viên và khách)

44536. house-dog nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó giữ nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-dog danh từ|- chó giữ nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-dog
  • Phiên âm (nếu có): [hausdɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của house-dog là: danh từ|- chó giữ nhà

44537. house-father nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn ông trông nom trại mồ côi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-father là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-father danh từ|- người đàn ông trông nom trại mồ côi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-father
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-father là: danh từ|- người đàn ông trông nom trại mồ côi

44538. house-flag nghĩa tiếng việt là danh từ|- cờ hãng (ở trên tàu của một hãng buôn, của một cô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-flag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-flag danh từ|- cờ hãng (ở trên tàu của một hãng buôn, của một công ty hàng hải...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-flag
  • Phiên âm (nếu có): [hausflæg]
  • Nghĩa tiếng việt của house-flag là: danh từ|- cờ hãng (ở trên tàu của một hãng buôn, của một công ty hàng hải...)

44539. house-flanned nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải lau nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-flanned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-flanned danh từ|- vải lau nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-flanned
  • Phiên âm (nếu có): [haus,flænl]
  • Nghĩa tiếng việt của house-flanned là: danh từ|- vải lau nhà

44540. house-flannel nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải lau nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-flannel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-flannel danh từ|- vải lau nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-flannel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-flannel là: danh từ|- vải lau nhà

44541. house-fly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con ruồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-fly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-fly danh từ|- (động vật học) con ruồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-fly
  • Phiên âm (nếu có): [hausflai]
  • Nghĩa tiếng việt của house-fly là: danh từ|- (động vật học) con ruồi

44542. house-martin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim xây tổ ở vách tường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-martin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-martin danh từ|- chim xây tổ ở vách tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-martin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-martin là: danh từ|- chim xây tổ ở vách tường

44543. house-party nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhóm khách khứa ở lại chơi nơi trang trại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-party là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-party tính từ|- nhóm khách khứa ở lại chơi nơi trang trại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-party
  • Phiên âm (nếu có): [haus,pɑ:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của house-party là: tính từ|- nhóm khách khứa ở lại chơi nơi trang trại

44544. house-physician nghĩa tiếng việt là #-surgeon) /haus,sə:dʤən/|* danh từ|- bác sĩ nội trú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-physician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-physician #-surgeon) /haus,sə:dʤən/|* danh từ|- bác sĩ nội trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-physician
  • Phiên âm (nếu có): [hausfi,ziʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của house-physician là: #-surgeon) /haus,sə:dʤən/|* danh từ|- bác sĩ nội trú

44545. house-proud nghĩa tiếng việt là tính từ|- bận tâm về việc sửa sang tô điểm nhà cửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-proud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-proud tính từ|- bận tâm về việc sửa sang tô điểm nhà cửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-proud
  • Phiên âm (nếu có): [hauspraud]
  • Nghĩa tiếng việt của house-proud là: tính từ|- bận tâm về việc sửa sang tô điểm nhà cửa

44546. house-raising nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc cất nhà, việc xây dựng nhà (có bà con chòm x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-raising là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-raising danh từ|- việc cất nhà, việc xây dựng nhà (có bà con chòm xóm đến làm giúp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-raising
  • Phiên âm (nếu có): [haus,reiziɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của house-raising là: danh từ|- việc cất nhà, việc xây dựng nhà (có bà con chòm xóm đến làm giúp)

44547. house-room nghĩa tiếng việt là danh từ|- cho trọ, cho ở thuê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-room là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-room danh từ|- cho trọ, cho ở thuê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-room
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-room là: danh từ|- cho trọ, cho ở thuê

44548. house-search nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc lục soát một căn nhà để tìm kiếm cái gì; cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-search là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-search danh từ|- cuộc lục soát một căn nhà để tìm kiếm cái gì; cuộc khám nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-search
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-search là: danh từ|- cuộc lục soát một căn nhà để tìm kiếm cái gì; cuộc khám nhà

44549. house-sparrow nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim sẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-sparrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-sparrow danh từ|- chim sẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-sparrow
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-sparrow là: danh từ|- chim sẻ

44550. house-surgeon nghĩa tiếng việt là #-surgeon) /haus,sə:dʤən/|* danh từ|- bác sĩ nội trú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-surgeon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-surgeon #-surgeon) /haus,sə:dʤən/|* danh từ|- bác sĩ nội trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-surgeon
  • Phiên âm (nếu có): [hausfi,ziʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của house-surgeon là: #-surgeon) /haus,sə:dʤən/|* danh từ|- bác sĩ nội trú

44551. house-to-house nghĩa tiếng việt là tính từ|- từ nhà này sang nhà kế tiếp, lần lượt từng nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-to-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-to-house tính từ|- từ nhà này sang nhà kế tiếp, lần lượt từng nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-to-house
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của house-to-house là: tính từ|- từ nhà này sang nhà kế tiếp, lần lượt từng nhà

44552. house-top nghĩa tiếng việt là danh từ|- mái nhà|- tuyên bố công khai, nói ầm cho người khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-top là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-top danh từ|- mái nhà|- tuyên bố công khai, nói ầm cho người khác biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-top
  • Phiên âm (nếu có): [haustɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của house-top là: danh từ|- mái nhà|- tuyên bố công khai, nói ầm cho người khác biết

44553. house-trained nghĩa tiếng việt là tính từ|- được dạy cho không ỉa đái bậy ra nhà (chó mèo...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-trained là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-trained tính từ|- được dạy cho không ỉa đái bậy ra nhà (chó mèo...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-trained
  • Phiên âm (nếu có): [haustreind]
  • Nghĩa tiếng việt của house-trained là: tính từ|- được dạy cho không ỉa đái bậy ra nhà (chó mèo...)

44554. house-wares nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đĩa.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-wares là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-wares danh từ|- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đĩa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-wares
  • Phiên âm (nếu có): [hausweəz]
  • Nghĩa tiếng việt của house-wares là: danh từ|- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đĩa...)

44555. house-warming nghĩa tiếng việt là danh từ|- bữa tiệc dọn về nhà mới; bữa liên hoan ăn mừng nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ house-warming là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh house-warming danh từ|- bữa tiệc dọn về nhà mới; bữa liên hoan ăn mừng nhà mới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:house-warming
  • Phiên âm (nếu có): [haus,wɔ:miɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của house-warming là: danh từ|- bữa tiệc dọn về nhà mới; bữa liên hoan ăn mừng nhà mới

44556. houseboat nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thuyền (thuyền được thiết bị thành nhà ở)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseboat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseboat danh từ|- nhà thuyền (thuyền được thiết bị thành nhà ở). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseboat
  • Phiên âm (nếu có): [hausbout]
  • Nghĩa tiếng việt của houseboat là: danh từ|- nhà thuyền (thuyền được thiết bị thành nhà ở)

44557. houseboy nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thuê làm những công việc chung trong nhà hoặc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseboy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseboy danh từ|- người thuê làm những công việc chung trong nhà hoặc khách sạn; thằng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseboy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của houseboy là: danh từ|- người thuê làm những công việc chung trong nhà hoặc khách sạn; thằng nhỏ

44558. housebreak nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) như housetrain(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housebreak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housebreak ngoại động từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) như housetrain. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housebreak
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housebreak là: ngoại động từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) như housetrain

44559. housebreaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- người c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housebreaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housebreaker danh từ|- kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housewrecker). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housebreaker
  • Phiên âm (nếu có): [haus,breikə]
  • Nghĩa tiếng việt của housebreaker là: danh từ|- kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housewrecker)

44560. housebreaking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- sự chuy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housebreaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housebreaking danh từ|- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housebreaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housebreaking là: danh từ|- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày|- sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ

44561. housecoat nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housecoat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housecoat danh từ|- áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housecoat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housecoat là: danh từ|- áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)

44562. housecraft nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật cai quản gia đình, thuật tề gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housecraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housecraft danh từ|- thuật cai quản gia đình, thuật tề gia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housecraft
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housecraft là: danh từ|- thuật cai quản gia đình, thuật tề gia

44563. housedress nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housedress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housedress danh từ|- áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housedress
  • Phiên âm (nếu có): [hausdres]
  • Nghĩa tiếng việt của housedress là: danh từ|- áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)

44564. houseful nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà đầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseful danh từ|- nhà đầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseful
  • Phiên âm (nếu có): [hausful]
  • Nghĩa tiếng việt của houseful là: danh từ|- nhà đầy

44565. houseguest nghĩa tiếng việt là danh từ|- khách (của gia đình)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseguest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseguest danh từ|- khách (của gia đình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseguest
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của houseguest là: danh từ|- khách (của gia đình)

44566. household nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộ, gia đình|- toàn bộ người nhà; toàn bộ người h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ household là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh household danh từ|- hộ, gia đình|- toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà|- (số nhiều) bột loại hai|* tính từ|- (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ|=household gods|+ các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình|=household word|+ lời nói thông thường, lời nói cửa miệng|- quân ngự lâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:household
  • Phiên âm (nếu có): [haushould]
  • Nghĩa tiếng việt của household là: danh từ|- hộ, gia đình|- toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà|- (số nhiều) bột loại hai|* tính từ|- (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ|=household gods|+ các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình|=household word|+ lời nói thông thường, lời nói cửa miệng|- quân ngự lâm

44567. householder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thuê nhà|- chủ hộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ householder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh householder danh từ|- người thuê nhà|- chủ hộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:householder
  • Phiên âm (nếu có): [haus,houldə]
  • Nghĩa tiếng việt của householder là: danh từ|- người thuê nhà|- chủ hộ

44568. househusband nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chồng lo việc nhà là chính (trong khi vợ anh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ househusband là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh househusband danh từ|- người chồng lo việc nhà là chính (trong khi vợ anh ta kiếm tiền về nuôi gia đình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:househusband
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của househusband là: danh từ|- người chồng lo việc nhà là chính (trong khi vợ anh ta kiếm tiền về nuôi gia đình)

44569. housekeeper nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà quản gia|- người coi nhà, người giữ nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housekeeper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housekeeper danh từ|- bà quản gia|- người coi nhà, người giữ nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housekeeper
  • Phiên âm (nếu có): [haus,ki:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của housekeeper là: danh từ|- bà quản gia|- người coi nhà, người giữ nhà

44570. housekeeping nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housekeeping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housekeeping danh từ|- công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housekeeping
  • Phiên âm (nếu có): [haus,ki:piɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của housekeeping là: danh từ|- công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ

44571. houseleek nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây cảnh thiên bờ tường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseleek là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseleek danh từ|- (thực vật học) cây cảnh thiên bờ tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseleek
  • Phiên âm (nếu có): [hausli:k]
  • Nghĩa tiếng việt của houseleek là: danh từ|- (thực vật học) cây cảnh thiên bờ tường

44572. houseless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không cửa không nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseless tính từ|- không cửa không nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseless
  • Phiên âm (nếu có): [hauslis]
  • Nghĩa tiếng việt của houseless là: tính từ|- không cửa không nhà

44573. housemaid nghĩa tiếng việt là danh từ|- chị hầu phòng|- bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều đê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housemaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housemaid danh từ|- chị hầu phòng|- bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housemaid
  • Phiên âm (nếu có): [hausmeid]
  • Nghĩa tiếng việt của housemaid là: danh từ|- chị hầu phòng|- bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)

44574. houseman nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sự nội trú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseman danh từ|- bác sự nội trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của houseman là: danh từ|- bác sự nội trú

44575. housemaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housemaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housemaster danh từ|- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housemaster
  • Phiên âm (nếu có): [haus,mɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của housemaster là: danh từ|- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá

44576. housemother nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà hoặc cô trông nom trại trẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housemother là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housemother danh từ|- bà hoặc cô trông nom trại trẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housemother
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housemother là: danh từ|- bà hoặc cô trông nom trại trẻ

44577. houseparent nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trông nom trại trẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseparent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseparent danh từ|- người trông nom trại trẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseparent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của houseparent là: danh từ|- người trông nom trại trẻ

44578. houseplant nghĩa tiếng việt là danh từ|- cấy trồng trong nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houseplant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houseplant danh từ|- cấy trồng trong nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houseplant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của houseplant là: danh từ|- cấy trồng trong nhà

44579. housetrain nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- huấn luyện (chó, mèo v v...) cho nó biết ỉa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housetrain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housetrain ngoại động từ|- huấn luyện (chó, mèo v v...) cho nó biết ỉa đái ở đúng chỗ quy định|- (hài hước) dạy (một người) cư xử cho phải phép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housetrain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housetrain là: ngoại động từ|- huấn luyện (chó, mèo v v...) cho nó biết ỉa đái ở đúng chỗ quy định|- (hài hước) dạy (một người) cư xử cho phải phép

44580. housewares nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đựa.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housewares là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housewares danh từ|- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đựa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housewares
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housewares là: danh từ|- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đựa...)

44581. housewarming nghĩa tiếng việt là danh từ|- bữa liên hoan ăn mừng nhà mới, tiệc mừng tân gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housewarming là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housewarming danh từ|- bữa liên hoan ăn mừng nhà mới, tiệc mừng tân gia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housewarming
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housewarming là: danh từ|- bữa liên hoan ăn mừng nhà mới, tiệc mừng tân gia

44582. housewife nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà chủ nhà; bà nội trợ|- hộp đồ khâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housewife là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housewife danh từ|- bà chủ nhà; bà nội trợ|- hộp đồ khâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housewife
  • Phiên âm (nếu có): [hauswaif]
  • Nghĩa tiếng việt của housewife là: danh từ|- bà chủ nhà; bà nội trợ|- hộp đồ khâu

44583. housewifely nghĩa tiếng việt là tính từ|- nội trợ|=housewifely work|+ công việc nội trợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housewifely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housewifely tính từ|- nội trợ|=housewifely work|+ công việc nội trợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housewifely
  • Phiên âm (nếu có): [haus,waifli]
  • Nghĩa tiếng việt của housewifely là: tính từ|- nội trợ|=housewifely work|+ công việc nội trợ

44584. housewifery nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc quản lý gia đình; việc nội trợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housewifery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housewifery danh từ|- công việc quản lý gia đình; việc nội trợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housewifery
  • Phiên âm (nếu có): [hauswifəri]
  • Nghĩa tiếng việt của housewifery là: danh từ|- công việc quản lý gia đình; việc nội trợ

44585. housework nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc trong nhà (nấu ăn, giặt, quét dọn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housework là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housework danh từ|- công việc trong nhà (nấu ăn, giặt, quét dọn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housework
  • Phiên âm (nếu có): [hauswə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của housework là: danh từ|- công việc trong nhà (nấu ăn, giặt, quét dọn)

44586. housewrecker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housebreaker)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housewrecker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housewrecker danh từ|- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housebreaker). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housewrecker
  • Phiên âm (nếu có): [haus,rekə]
  • Nghĩa tiếng việt của housewrecker là: danh từ|- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housebreaker)

44587. housey-housey nghĩa tiếng việt là danh từ|- bingo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housey-housey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housey-housey danh từ|- bingo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housey-housey
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housey-housey là: danh từ|- bingo

44588. housing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cho ở|- sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào (…)


Nghĩa tiếng việt của từ housing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housing danh từ|- sự cho ở|- sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng|- sự cung cấp nhà ở|- nhà ở (nói chung)|=the housing problem|+ vấn đề nhà ở|* danh từ|- vải phủ lưng ngựa (cho đẹp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housing
  • Phiên âm (nếu có): [hauziɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của housing là: danh từ|- sự cho ở|- sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng|- sự cung cấp nhà ở|- nhà ở (nói chung)|=the housing problem|+ vấn đề nhà ở|* danh từ|- vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)

44589. housing association nghĩa tiếng việt là danh từ|- hội phát triển nhà ở (không nhằm mục đích vụ lợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housing association là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housing association danh từ|- hội phát triển nhà ở (không nhằm mục đích vụ lợi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housing association
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housing association là: danh từ|- hội phát triển nhà ở (không nhằm mục đích vụ lợi)

44590. housing benefit nghĩa tiếng việt là (econ) lợi nhuận nhà ở.|+ xem beveridge report.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housing benefit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housing benefit(econ) lợi nhuận nhà ở.|+ xem beveridge report.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housing benefit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housing benefit là: (econ) lợi nhuận nhà ở.|+ xem beveridge report.

44591. housing estate nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực quy hoạch làm khu dân cư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ housing estate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh housing estate danh từ|- khu vực quy hoạch làm khu dân cư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:housing estate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của housing estate là: danh từ|- khu vực quy hoạch làm khu dân cư

44592. houting nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá biển châu âu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ houting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh houting danh từ|- cá biển châu âu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:houting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của houting là: danh từ|- cá biển châu âu

44593. hove nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cố nhấc lên, sự cố kéo|- sự rán sức|- sự nhô (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hove là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hove danh từ|- sự cố nhấc lên, sự cố kéo|- sự rán sức|- sự nhô lên, sự trào lên, sự căng phồng|- sự nhấp nhô, sự phập phồng (sóng biển, lồng ngực...)|- (thể dục,thể thao) miếng nhấc bổng ném xuống ((cũng) cornwall heave)|- (địa lý,ddịa chất) sự dịch chuyển ngang|- (số nhiều) bệnh thở gấp (của ngựa)|* ngoại động từ (heaved, những nghĩa về hàng hải hove)|- nhấc lên, nâng lên (vật nặng)|- thốt ra|=to heave a sigh|+ thốt ra một tiếng thở dài, thở dài sườn sượt|=to heave a groan|+ thốt ra một tiếng rền rĩ|- làm nhô lên; làm căng phồng|- làm nhấp nhô, làm phập phồng|- (hàng hải) kéo, kéo lên|=to heave (up) anchor|+ kéo neo, nhổ neo|- (hàng hải), (thông tục) ném, vứt, liệng|=hải to heave down|+ lật nghiêng (tàu) (để rửa, sửa chữa...)|- (địa lý,ddịa chất) chuyển dịch ngang|* nội động từ|- (+ at) kéo, ra sức kéo|=to heave at a rope|+ ra sức kéo một dây thừng|- rán sức (làm gì)|- nhô lên, trào lên, căng phồng, phồng lên|- nhấp nhô, phập phồng (sóng, lồng ngực...)|- thở hổn hển|- nôn oẹ|- (hàng hải) chạy, đi (tàu)|=to heave ahead|+ chạy về phía trước|=to heave alongside|+ ghé sát mạn (một tàu khác)|=to heave astern|+ lùi về phía sau|=to heave to|+ dừng lại|=to heave in sight|+ hiện ra|- (hàng hải) hò dô ta, hò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hove
  • Phiên âm (nếu có): [hi:v]
  • Nghĩa tiếng việt của hove là: danh từ|- sự cố nhấc lên, sự cố kéo|- sự rán sức|- sự nhô lên, sự trào lên, sự căng phồng|- sự nhấp nhô, sự phập phồng (sóng biển, lồng ngực...)|- (thể dục,thể thao) miếng nhấc bổng ném xuống ((cũng) cornwall heave)|- (địa lý,ddịa chất) sự dịch chuyển ngang|- (số nhiều) bệnh thở gấp (của ngựa)|* ngoại động từ (heaved, những nghĩa về hàng hải hove)|- nhấc lên, nâng lên (vật nặng)|- thốt ra|=to heave a sigh|+ thốt ra một tiếng thở dài, thở dài sườn sượt|=to heave a groan|+ thốt ra một tiếng rền rĩ|- làm nhô lên; làm căng phồng|- làm nhấp nhô, làm phập phồng|- (hàng hải) kéo, kéo lên|=to heave (up) anchor|+ kéo neo, nhổ neo|- (hàng hải), (thông tục) ném, vứt, liệng|=hải to heave down|+ lật nghiêng (tàu) (để rửa, sửa chữa...)|- (địa lý,ddịa chất) chuyển dịch ngang|* nội động từ|- (+ at) kéo, ra sức kéo|=to heave at a rope|+ ra sức kéo một dây thừng|- rán sức (làm gì)|- nhô lên, trào lên, căng phồng, phồng lên|- nhấp nhô, phập phồng (sóng, lồng ngực...)|- thở hổn hển|- nôn oẹ|- (hàng hải) chạy, đi (tàu)|=to heave ahead|+ chạy về phía trước|=to heave alongside|+ ghé sát mạn (một tàu khác)|=to heave astern|+ lùi về phía sau|=to heave to|+ dừng lại|=to heave in sight|+ hiện ra|- (hàng hải) hò dô ta, hò

44594. hovel nghĩa tiếng việt là danh từ|- mái che|- túp lều; căn nhà tồi tàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hovel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hovel danh từ|- mái che|- túp lều; căn nhà tồi tàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hovel
  • Phiên âm (nếu có): [hɔvəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hovel là: danh từ|- mái che|- túp lều; căn nhà tồi tàn

44595. hoveller nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hoveller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hoveller danh từ|- hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đăng ký. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hoveller
  • Phiên âm (nếu có): [hɔvələ]
  • Nghĩa tiếng việt của hoveller là: danh từ|- hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đăng ký

44596. hover nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bay lượn, sự bay liệng; sự trôi lơ lửng|- sự lở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hover danh từ|- sự bay lượn, sự bay liệng; sự trôi lơ lửng|- sự lởn vởn, sự lảng vảng, sự quanh quất|- sự do dự, sự băn khoăn, sự phân vân; tính mạng lơ lửng|* nội động từ|- (+ about, over) bay lượn, bay liệng (chim...); trôi lơ lửng (mây...)|- (+ about, over) lơ lửng đe doạ; thoáng|=danger hovered over them|+ mối nguy hiểm đe doạ họ|=a smile hovers about (over) her lips|+ một nụ cười thoáng trên môi cô ta|- (+ about) lởn vởn, lảng vảng, quanh quất (ở gần ai, nơi nào)|=to hover on the verge of dealth|+ gần đến cõi chết|- do dự, băn khoăn, phân vân; ở trong một tình trạng lơ lửng|=to hover between two courses of action|+ do dự giữa hai đường lối hành động|=to hover between life and death|+ ở trong tình trạng nửa sống nửa chết|* ngoại động từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- ấp ủ|=hen hovers her chicks|+ gà mái ấp ủ gà con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hover
  • Phiên âm (nếu có): [hɔvə]
  • Nghĩa tiếng việt của hover là: danh từ|- sự bay lượn, sự bay liệng; sự trôi lơ lửng|- sự lởn vởn, sự lảng vảng, sự quanh quất|- sự do dự, sự băn khoăn, sự phân vân; tính mạng lơ lửng|* nội động từ|- (+ about, over) bay lượn, bay liệng (chim...); trôi lơ lửng (mây...)|- (+ about, over) lơ lửng đe doạ; thoáng|=danger hovered over them|+ mối nguy hiểm đe doạ họ|=a smile hovers about (over) her lips|+ một nụ cười thoáng trên môi cô ta|- (+ about) lởn vởn, lảng vảng, quanh quất (ở gần ai, nơi nào)|=to hover on the verge of dealth|+ gần đến cõi chết|- do dự, băn khoăn, phân vân; ở trong một tình trạng lơ lửng|=to hover between two courses of action|+ do dự giữa hai đường lối hành động|=to hover between life and death|+ ở trong tình trạng nửa sống nửa chết|* ngoại động từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- ấp ủ|=hen hovers her chicks|+ gà mái ấp ủ gà con

44597. hovercraft nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu di chuyển nhờ đệm không khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hovercraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hovercraft danh từ|- tàu di chuyển nhờ đệm không khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hovercraft
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hovercraft là: danh từ|- tàu di chuyển nhờ đệm không khí

44598. hoverfly nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại ong màu sắc rực rỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hoverfly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hoverfly danh từ|- loại ong màu sắc rực rỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hoverfly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hoverfly là: danh từ|- loại ong màu sắc rực rỡ

44599. hoverport nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảng cho thủy phi cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hoverport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hoverport danh từ|- cảng cho thủy phi cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hoverport
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hoverport là: danh từ|- cảng cho thủy phi cơ

44600. hovertrain nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu chạy trên đệm hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hovertrain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hovertrain danh từ|- tàu chạy trên đệm hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hovertrain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hovertrain là: danh từ|- tàu chạy trên đệm hơi

44601. how nghĩa tiếng việt là phó từ|- thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao|=he doesnt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ how là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh how phó từ|- thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao|=he doesnt know how to behave|+ hắn không biết xử sự thế nào|=how comes it? how is it?|+ sao, sự thể ra sao? sao lại ra như vậy?|=how now?|+ sao, thế là thế nào?|=how so?|+ sao lại như thế được?|=how is it that...?|+ làm sao mà...?, làm thế nào mà...?|- bao nhiêu; giá bao nhiêu|=how old is he?|+ hắn bao nhiêu tuổi?|=how much (many)?|+ bao nhiêu?|=how long?|+ dài bao nhiêu? bao lâu?|=how are eggs today?|+ hôm nay trứng giá bao nhiêu?|- làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế|=how beautiful!|+ sao mà đẹp thế! thật là đẹp biết bao!|- rằng, là|=he told us how he had got a job|+ anh a nói với chúng tôi rằng anh ta đã kiếm được một công việc làm|- như, theo cái cách|=do it how you can|+ anh làm việc đó như anh có thể; hây làm việc đó theo như cái cách mà anh có thể làm được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng), ((thường)(mỉa mai)) sao, mà có hơn thế nhiều nữa chứ!|- (xem) here|!how do you do!|- anh có khoẻ không (câu hỏi thăm khi gặp nhau)|!how on earth...|- quái quỷ thế nào mà..., làm thế quái nào mà...|- sao mà lạ thế?, sao mà lại kỳ quái thế?|- (từ lóng) cái quái gì?, cái đếch gì?|=he plays the saxtuba - plays the how much?|+ nó biết thổi kèn xactuba biết thổi cái đếch gì|* danh từ|- cách làm, phương pháp làm|=the how of it|+ cách làm cái đó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:how
  • Phiên âm (nếu có): [hau]
  • Nghĩa tiếng việt của how là: phó từ|- thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao|=he doesnt know how to behave|+ hắn không biết xử sự thế nào|=how comes it? how is it?|+ sao, sự thể ra sao? sao lại ra như vậy?|=how now?|+ sao, thế là thế nào?|=how so?|+ sao lại như thế được?|=how is it that...?|+ làm sao mà...?, làm thế nào mà...?|- bao nhiêu; giá bao nhiêu|=how old is he?|+ hắn bao nhiêu tuổi?|=how much (many)?|+ bao nhiêu?|=how long?|+ dài bao nhiêu? bao lâu?|=how are eggs today?|+ hôm nay trứng giá bao nhiêu?|- làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế|=how beautiful!|+ sao mà đẹp thế! thật là đẹp biết bao!|- rằng, là|=he told us how he had got a job|+ anh a nói với chúng tôi rằng anh ta đã kiếm được một công việc làm|- như, theo cái cách|=do it how you can|+ anh làm việc đó như anh có thể; hây làm việc đó theo như cái cách mà anh có thể làm được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng), ((thường)(mỉa mai)) sao, mà có hơn thế nhiều nữa chứ!|- (xem) here|!how do you do!|- anh có khoẻ không (câu hỏi thăm khi gặp nhau)|!how on earth...|- quái quỷ thế nào mà..., làm thế quái nào mà...|- sao mà lạ thế?, sao mà lại kỳ quái thế?|- (từ lóng) cái quái gì?, cái đếch gì?|=he plays the saxtuba - plays the how much?|+ nó biết thổi kèn xactuba biết thổi cái đếch gì|* danh từ|- cách làm, phương pháp làm|=the how of it|+ cách làm cái đó

44602. how much nghĩa tiếng việt là phó từ|- thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao|- bao nhiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ how much là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh how much phó từ|- thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao|- bao nhiêu; giá bao nhiêu|- làm sao, biết bao, xiết bao, biết bao nhiêu, sao mà...đến thế|- liên từ|- rằng, là|- như, theo cái cách|* danh từ|- cách làm, phương pháp làm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:how much
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của how much là: phó từ|- thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao|- bao nhiêu; giá bao nhiêu|- làm sao, biết bao, xiết bao, biết bao nhiêu, sao mà...đến thế|- liên từ|- rằng, là|- như, theo cái cách|* danh từ|- cách làm, phương pháp làm

44603. how-dye-do nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) hoàn cảnh lúng túng, hoàn cảnh rắc rố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ how-dye-do là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh how-dye-do danh từ|- (thông tục) hoàn cảnh lúng túng, hoàn cảnh rắc rối khó xử|=heres a nice (fine, pretty) how-dye-do!|+ thật là lôi thôi!, thật là rắc rối!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:how-dye-do
  • Phiên âm (nếu có): [haudidu:]
  • Nghĩa tiếng việt của how-dye-do là: danh từ|- (thông tục) hoàn cảnh lúng túng, hoàn cảnh rắc rối khó xử|=heres a nice (fine, pretty) how-dye-do!|+ thật là lôi thôi!, thật là rắc rối!

44604. how-to nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách hướng dẫn thực hiện một việc gì đó|= she is (…)


Nghĩa tiếng việt của từ how-to là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh how-to danh từ|- sách hướng dẫn thực hiện một việc gì đó|= she is reading a how-to on vietnamese typing|+ cô ta đang đọc sách hướng dẫn đánh máy tiếng việt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:how-to
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của how-to là: danh từ|- sách hướng dẫn thực hiện một việc gì đó|= she is reading a how-to on vietnamese typing|+ cô ta đang đọc sách hướng dẫn đánh máy tiếng việt

44605. how...soever nghĩa tiếng việt là phó từ|- dù sao, dù thế nào, dù đến chừng mực nào; dù bằ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ how...soever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh how...soever phó từ|- dù sao, dù thế nào, dù đến chừng mực nào; dù bằng cách nào|- dù hắn đến bằng cách nào|- dù chúng đông đến mức nào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:how...soever
  • Phiên âm (nếu có): [,hausouevə]
  • Nghĩa tiếng việt của how...soever là: phó từ|- dù sao, dù thế nào, dù đến chừng mực nào; dù bằng cách nào|- dù hắn đến bằng cách nào|- dù chúng đông đến mức nào

44606. howbeit nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) dù thế nào, dù sao; tuy nhiên, so(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howbeit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howbeit phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) dù thế nào, dù sao; tuy nhiên, song le, mặc dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howbeit
  • Phiên âm (nếu có): [haubi:it]
  • Nghĩa tiếng việt của howbeit là: phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) dù thế nào, dù sao; tuy nhiên, song le, mặc dù

44607. howdah nghĩa tiếng việt là danh từ|- bành voi; ghế đặt trên lưng voi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howdah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howdah danh từ|- bành voi; ghế đặt trên lưng voi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howdah
  • Phiên âm (nếu có): [haudə]
  • Nghĩa tiếng việt của howdah là: danh từ|- bành voi; ghế đặt trên lưng voi

44608. howdy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ, (thông tục)) xem hello(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howdy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howdy danh từ|- (từ mỹ, (thông tục)) xem hello. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howdy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của howdy là: danh từ|- (từ mỹ, (thông tục)) xem hello

44609. howe nghĩa tiếng việt là danh từ|- thung lũng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howe danh từ|- thung lũng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của howe là: danh từ|- thung lũng

44610. however nghĩa tiếng việt là phó từ|- dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì|=however thing(…)


Nghĩa tiếng việt của từ however là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh however phó từ|- dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì|=however things are|+ dù sự việc có thế nào|* liên từ|- tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:however
  • Phiên âm (nếu có): [hauevə]
  • Nghĩa tiếng việt của however là: phó từ|- dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì|=however things are|+ dù sự việc có thế nào|* liên từ|- tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy

44611. howf nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng howff|- nơi lui tới; nơi lai vãn; quán rượu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howf danh từ|- cũng howff|- nơi lui tới; nơi lai vãn; quán rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howf
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của howf là: danh từ|- cũng howff|- nơi lui tới; nơi lai vãn; quán rượu

44612. howitzer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) pháo bức kích, súng bắn đạn trái phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howitzer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howitzer danh từ|- (quân sự) pháo bức kích, súng bắn đạn trái phá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howitzer
  • Phiên âm (nếu có): [hauitsə]
  • Nghĩa tiếng việt của howitzer là: danh từ|- (quân sự) pháo bức kích, súng bắn đạn trái phá

44613. howl nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng tru, tiếng hú (chó sói); tiếng rít (gió); ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howl danh từ|- tiếng tru, tiếng hú (chó sói); tiếng rít (gió); tiếng rú (đau đớn); tiếng gào thét; tiếng la hét|- (raddiô) tiếng rít|* nội động từ|- tru lên, hú lên; rít, rú; gào lên; la hét|=wolf howls|+ chó sói hú lên|=wind howls through the trees|+ gió rít qua rặng cây|=to howl with pain|+ rú lên vì đau đớn|- khóc gào (trẻ con)|- la ó (chế nhạo...)|- ngoại động từ|- gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa...)|- la ó cho át đi|=to howl down a speaker|+ la ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howl
  • Phiên âm (nếu có): [haul]
  • Nghĩa tiếng việt của howl là: danh từ|- tiếng tru, tiếng hú (chó sói); tiếng rít (gió); tiếng rú (đau đớn); tiếng gào thét; tiếng la hét|- (raddiô) tiếng rít|* nội động từ|- tru lên, hú lên; rít, rú; gào lên; la hét|=wolf howls|+ chó sói hú lên|=wind howls through the trees|+ gió rít qua rặng cây|=to howl with pain|+ rú lên vì đau đớn|- khóc gào (trẻ con)|- la ó (chế nhạo...)|- ngoại động từ|- gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa...)|- la ó cho át đi|=to howl down a speaker|+ la ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe)

44614. howler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howler danh từ|- người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên|- (động vật học) khỉ rú|- (từ lóng) sai lầm lớn|- (thông tục) ngã, té. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howler
  • Phiên âm (nếu có): [haulə]
  • Nghĩa tiếng việt của howler là: danh từ|- người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên|- (động vật học) khỉ rú|- (từ lóng) sai lầm lớn|- (thông tục) ngã, té

44615. howlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tiếng địa phương) con cú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howlet danh từ|- (tiếng địa phương) con cú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howlet
  • Phiên âm (nếu có): [haulit]
  • Nghĩa tiếng việt của howlet là: danh từ|- (tiếng địa phương) con cú

44616. howling nghĩa tiếng việt là tính từ|- tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét|- hoang vu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howling tính từ|- tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét|- hoang vu, ảm đạm, buồn thảm|=howling wilderness|+ cảnh hoang vu ảm đạm|- (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn|=a howling injustice|+ một điều hết sức bất công|=a howling shame|+ một điều xấu hổ vô cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howling
  • Phiên âm (nếu có): [hauliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của howling là: tính từ|- tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét|- hoang vu, ảm đạm, buồn thảm|=howling wilderness|+ cảnh hoang vu ảm đạm|- (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn|=a howling injustice|+ một điều hết sức bất công|=a howling shame|+ một điều xấu hổ vô cùng

44617. howsoever nghĩa tiếng việt là phó từ|- dù sao, dù thế nào, dù đến chừng mực nào; dù bằ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ howsoever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh howsoever phó từ|- dù sao, dù thế nào, dù đến chừng mực nào; dù bằng cách nào|- dù hắn đến bằng cách nào|- dù chúng đông đến mức nào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:howsoever
  • Phiên âm (nếu có): [,hausouevə]
  • Nghĩa tiếng việt của howsoever là: phó từ|- dù sao, dù thế nào, dù đến chừng mực nào; dù bằng cách nào|- dù hắn đến bằng cách nào|- dù chúng đông đến mức nào

44618. hoy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng hoá và khách trên nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hoy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hoy danh từ|- (hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng hoá và khách trên những quâng đường ngắn)|* thán từ|- ê!|- đi! đi!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hoy
  • Phiên âm (nếu có): [hɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của hoy là: danh từ|- (hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng hoá và khách trên những quâng đường ngắn)|* thán từ|- ê!|- đi! đi!

44619. hoyden nghĩa tiếng việt là danh từ|- cô gái hay nghịch nhộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hoyden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hoyden danh từ|- cô gái hay nghịch nhộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hoyden
  • Phiên âm (nếu có): [hɔidn]
  • Nghĩa tiếng việt của hoyden là: danh từ|- cô gái hay nghịch nhộn

44620. hoydenish nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghịch nhộn (con gái)|- như cô gái hay nghịch nhộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hoydenish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hoydenish tính từ|- nghịch nhộn (con gái)|- như cô gái hay nghịch nhộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hoydenish
  • Phiên âm (nếu có): [hɔidəniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hoydenish là: tính từ|- nghịch nhộn (con gái)|- như cô gái hay nghịch nhộn

44621. hppcl nghĩa tiếng việt là ngôn ngữ kiểm soát máy in riêng do hewlett packard đưa ra năm 1984(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hppcl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hppclngôn ngữ kiểm soát máy in riêng do hewlett packard đưa ra năm 1984. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hppcl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hppcl là: ngôn ngữ kiểm soát máy in riêng do hewlett packard đưa ra năm 1984

44622. hq nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- tổng hành dinh (headquarters)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hq là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hq (viết tắt)|- tổng hành dinh (headquarters). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hq
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hq là: (viết tắt)|- tổng hành dinh (headquarters)

44623. hramsa nghĩa tiếng việt là danh từ|- pho mát kem có tỏi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hramsa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hramsa danh từ|- pho mát kem có tỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hramsa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hramsa là: danh từ|- pho mát kem có tỏi

44624. hrh nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- hoàng tử/công chúa (his/her royal highness)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hrh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hrh (viết tắt)|- hoàng tử/công chúa (his/her royal highness). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hrh
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hrh là: (viết tắt)|- hoàng tử/công chúa (his/her royal highness)

44625. hsia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (lịch sử trung hoa) nhà hạ (2205 - 1766 trước công ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hsia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hsia danh từ|- (lịch sử trung hoa) nhà hạ (2205 - 1766 trước công nguyên) (cũng) xia|* danh từ|- (lịch sử trung hoa) nhà hạ (2205 - 1766 trước công nguyên) (cũng) xia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hsia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hsia là: danh từ|- (lịch sử trung hoa) nhà hạ (2205 - 1766 trước công nguyên) (cũng) xia|* danh từ|- (lịch sử trung hoa) nhà hạ (2205 - 1766 trước công nguyên) (cũng) xia

44626. hsin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (lịch sử trunghoa) nhà tân (9 - 23 sau công nguyên) (cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hsin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hsin danh từ|- (lịch sử trunghoa) nhà tân (9 - 23 sau công nguyên) (cũng) xin|* danh từ|- (lịch sử trunghoa) nhà tân (9 - 23 sau công nguyên) (cũng) xin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hsin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hsin là: danh từ|- (lịch sử trunghoa) nhà tân (9 - 23 sau công nguyên) (cũng) xin|* danh từ|- (lịch sử trunghoa) nhà tân (9 - 23 sau công nguyên) (cũng) xin

44627. html nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt của hypertext markup language) ngôn ngữ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ html là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh html danh từ|- (viết tắt của hypertext markup language) ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:html
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của html là: danh từ|- (viết tắt của hypertext markup language) ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

44628. hub nghĩa tiếng việt là danh từ|- trục bánh xe, moayơ|- (nghĩa bóng) trung tâm|=hub of (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hub là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hub danh từ|- trục bánh xe, moayơ|- (nghĩa bóng) trung tâm|=hub of the universe|+ trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ|* danh từ|- (như) hubby. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hub
  • Phiên âm (nếu có): [hʌb]
  • Nghĩa tiếng việt của hub là: danh từ|- trục bánh xe, moayơ|- (nghĩa bóng) trung tâm|=hub of the universe|+ trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ|* danh từ|- (như) hubby

44629. hub-cap nghĩa tiếng việt là danh từ|- nắp tròn đậy trục bánh xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hub-cap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hub-cap danh từ|- nắp tròn đậy trục bánh xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hub-cap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hub-cap là: danh từ|- nắp tròn đậy trục bánh xe

44630. hubble-bubble nghĩa tiếng việt là danh từ|- điếu ống|- tiếng ồng ọc (nước...)|- lời nói líu r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hubble-bubble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hubble-bubble danh từ|- điếu ống|- tiếng ồng ọc (nước...)|- lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hubble-bubble
  • Phiên âm (nếu có): [hʌbl,bʌbl]
  • Nghĩa tiếng việt của hubble-bubble là: danh từ|- điếu ống|- tiếng ồng ọc (nước...)|- lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn

44631. hubbub nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ồn ào huyên náo|- sự náo loạn|- tiếng thét xun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hubbub là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hubbub danh từ|- sự ồn ào huyên náo|- sự náo loạn|- tiếng thét xung phong hỗn loạn (trên chiến trường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hubbub
  • Phiên âm (nếu có): [hʌbʌb]
  • Nghĩa tiếng việt của hubbub là: danh từ|- sự ồn ào huyên náo|- sự náo loạn|- tiếng thét xung phong hỗn loạn (trên chiến trường)

44632. hubby nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hubby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hubby danh từ|- (thông tục) chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hubby
  • Phiên âm (nếu có): [hʌbi]
  • Nghĩa tiếng việt của hubby là: danh từ|- (thông tục) chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub)

44633. hubris nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu căng láo xược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hubris là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hubris danh từ|- sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu căng láo xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hubris
  • Phiên âm (nếu có): [hju:bris]
  • Nghĩa tiếng việt của hubris là: danh từ|- sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu căng láo xược

44634. huck nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải lanh thô (làm khăn lau tay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huck danh từ|- vải lanh thô (làm khăn lau tay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huck
  • Phiên âm (nếu có): [hʌkəbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của huck là: danh từ|- vải lanh thô (làm khăn lau tay)

44635. huckaback nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải lanh thô (làm khăn lau tay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckaback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckaback danh từ|- vải lanh thô (làm khăn lau tay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckaback
  • Phiên âm (nếu có): [hʌkəbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của huckaback là: danh từ|- vải lanh thô (làm khăn lau tay)

44636. huckle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) hông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckle danh từ|- (giải phẫu) hông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckle
  • Phiên âm (nếu có): [hʌkl]
  • Nghĩa tiếng việt của huckle là: danh từ|- (giải phẫu) hông

44637. huckle-back nghĩa tiếng việt là danh từ|- lưng gù, lưng có bướu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckle-back là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckle-back danh từ|- lưng gù, lưng có bướu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckle-back
  • Phiên âm (nếu có): [hʌklbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của huckle-back là: danh từ|- lưng gù, lưng có bướu

44638. huckle-backed nghĩa tiếng việt là tính từ|- gù lưng, có bướu ở lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckle-backed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckle-backed tính từ|- gù lưng, có bướu ở lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckle-backed
  • Phiên âm (nếu có): [hʌklbækt]
  • Nghĩa tiếng việt của huckle-backed là: tính từ|- gù lưng, có bướu ở lưng

44639. huckle-bone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương chậu|- xương mắt cá (chân cừu...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckle-bone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckle-bone danh từ|- (giải phẫu) xương chậu|- xương mắt cá (chân cừu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckle-bone
  • Phiên âm (nếu có): [hʌklboun]
  • Nghĩa tiếng việt của huckle-bone là: danh từ|- (giải phẫu) xương chậu|- xương mắt cá (chân cừu...)

44640. huckleberry nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây việt quất, trái việt quất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckleberry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckleberry danh từ|- cây việt quất, trái việt quất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckleberry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huckleberry là: danh từ|- cây việt quất, trái việt quất

44641. huckster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh|- ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckster danh từ|- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh|- người hám lợi, người vụ lợi|* động từ|- cò kè mặc cả|- chạy hàng xách; buôn bán vặt vãnh|- làm giả mạo; pha (nước vào rượu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckster
  • Phiên âm (nếu có): [hʌkstə]
  • Nghĩa tiếng việt của huckster là: danh từ|- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh|- người hám lợi, người vụ lợi|* động từ|- cò kè mặc cả|- chạy hàng xách; buôn bán vặt vãnh|- làm giả mạo; pha (nước vào rượu...)

44642. hucksterer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hucksterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hucksterer danh từ|- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hucksterer
  • Phiên âm (nếu có): [hʌkstərə]
  • Nghĩa tiếng việt của hucksterer là: danh từ|- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh

44643. hucksteress nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà chạy hàng xách; người đàn bà buôn ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hucksteress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hucksteress danh từ|- người đàn bà chạy hàng xách; người đàn bà buôn bán vặt vãnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hucksteress
  • Phiên âm (nếu có): [hʌkstəris]
  • Nghĩa tiếng việt của hucksteress là: danh từ|- người đàn bà chạy hàng xách; người đàn bà buôn bán vặt vãnh

44644. huckstery nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề chạy hàng xách; nghề buôn bán vặt vãnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huckstery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huckstery danh từ|- nghề chạy hàng xách; nghề buôn bán vặt vãnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huckstery
  • Phiên âm (nếu có): [hʌkstəri]
  • Nghĩa tiếng việt của huckstery là: danh từ|- nghề chạy hàng xách; nghề buôn bán vặt vãnh

44645. huddle nghĩa tiếng việt là danh từ|- đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huddle danh từ|- đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (người)|=a huddle of ideas|+ một mớ những ý nghĩ lộn xộn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự hội ý riêng, sự hội ý bí mật|=to go into a huddle with somebody|+ hội ý riêng với ai|* ngoại động từ|- ((thường) + together) chất đống lộn xộn; vứt thành đống lộn xộn|* nội động từ|- ((thường) + together) túm tụm vào với nhau; nằm rúc vào nhau|=sheep huddled together at sight of the wolf|+ cừu túm tụm vào với nhau khi trông thấy chó sói|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) hội ý riêng, hội ý bí mật|- hối hả, vội vàng, tất ta tất tưởi|- mặc vội vàng|=to huddle on ones clothé|+ mặc quần áo vội vàng|- giải quyết vội vàng, làm vội vàng (một công việc...)|- vứt đống lộn xộn, xếp đống lộn xộn|- giải quyết vội vàng, làm vội vàng qua loa (công việc...)|- (+ oneself) nằm co lại, nằm cuộn tròn|=to huddle oneself up in bed; to lie huddled up in bed|+ nằm cuộn tròn trên giường|- (như) to huddle over. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huddle
  • Phiên âm (nếu có): [hʌdl]
  • Nghĩa tiếng việt của huddle là: danh từ|- đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (người)|=a huddle of ideas|+ một mớ những ý nghĩ lộn xộn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự hội ý riêng, sự hội ý bí mật|=to go into a huddle with somebody|+ hội ý riêng với ai|* ngoại động từ|- ((thường) + together) chất đống lộn xộn; vứt thành đống lộn xộn|* nội động từ|- ((thường) + together) túm tụm vào với nhau; nằm rúc vào nhau|=sheep huddled together at sight of the wolf|+ cừu túm tụm vào với nhau khi trông thấy chó sói|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) hội ý riêng, hội ý bí mật|- hối hả, vội vàng, tất ta tất tưởi|- mặc vội vàng|=to huddle on ones clothé|+ mặc quần áo vội vàng|- giải quyết vội vàng, làm vội vàng (một công việc...)|- vứt đống lộn xộn, xếp đống lộn xộn|- giải quyết vội vàng, làm vội vàng qua loa (công việc...)|- (+ oneself) nằm co lại, nằm cuộn tròn|=to huddle oneself up in bed; to lie huddled up in bed|+ nằm cuộn tròn trên giường|- (như) to huddle over

44646. hue nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu sắc|=the hues of the rainbow|+ những màu sắc của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hue danh từ|- màu sắc|=the hues of the rainbow|+ những màu sắc của cầu vồng|* danh từ|- hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai|- (sử học) sự công bố bắt một tội nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hue
  • Phiên âm (nếu có): [hju:]
  • Nghĩa tiếng việt của hue là: danh từ|- màu sắc|=the hues of the rainbow|+ những màu sắc của cầu vồng|* danh từ|- hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai|- (sử học) sự công bố bắt một tội nhân

44647. hued nghĩa tiếng việt là tính từ|- có màu sắc (dùng trong tính từ ghép)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hued là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hued tính từ|- có màu sắc (dùng trong tính từ ghép). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hued
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hued là: tính từ|- có màu sắc (dùng trong tính từ ghép)

44648. huff nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi|=to take huff|+ n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huff danh từ|- cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi|=to take huff|+ nổi cáu, lên cơn giận|=in a huff|+ trong cơn giận, đang cáu, đang bực tức|* ngoại động từ|- gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai)|- làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai)|- bắt nạt (ai); nạt nộ (ai)|=to huff someone into doing something|+ bắt nạt ai phải làm gì|=to huff someone out of doing something|+ bắt nạt ai không cho làm gì|- (đánh cờ) loại (một quân của đối phương)|* nội động từ|- nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng|- gắt gỏng, nạt nộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huff
  • Phiên âm (nếu có): [hʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của huff là: danh từ|- cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi|=to take huff|+ nổi cáu, lên cơn giận|=in a huff|+ trong cơn giận, đang cáu, đang bực tức|* ngoại động từ|- gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai)|- làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai)|- bắt nạt (ai); nạt nộ (ai)|=to huff someone into doing something|+ bắt nạt ai phải làm gì|=to huff someone out of doing something|+ bắt nạt ai không cho làm gì|- (đánh cờ) loại (một quân của đối phương)|* nội động từ|- nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng|- gắt gỏng, nạt nộ

44649. huffily nghĩa tiếng việt là phó từ|- cáu kỉnh, gắt gỏng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huffily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huffily phó từ|- cáu kỉnh, gắt gỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huffily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huffily là: phó từ|- cáu kỉnh, gắt gỏng

44650. huffiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) huffishness|- tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huffiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huffiness danh từ|- (như) huffishness|- tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, tính ngạo mạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huffiness
  • Phiên âm (nếu có): [hʌfinis]
  • Nghĩa tiếng việt của huffiness là: danh từ|- (như) huffishness|- tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, tính ngạo mạn

44651. huffish nghĩa tiếng việt là tính từ|- cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát khùng; hay giằn dô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huffish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huffish tính từ|- cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát khùng; hay giằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huffish
  • Phiên âm (nếu có): [hʌfiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của huffish là: tính từ|- cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát khùng; hay giằn dỗi

44652. huffishness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cáu kỉnh, tính hay phát khùng; tính hay giằn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ huffishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huffishness danh từ|- tính cáu kỉnh, tính hay phát khùng; tính hay giằn dỗi ((cũng) huffiness). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huffishness
  • Phiên âm (nếu có): [hʌfiʃnis]
  • Nghĩa tiếng việt của huffishness là: danh từ|- tính cáu kỉnh, tính hay phát khùng; tính hay giằn dỗi ((cũng) huffiness)

44653. huffy nghĩa tiếng việt là tính từ|- cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát khùng; hay giằn dô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huffy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huffy tính từ|- cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát khùng; hay giằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huffy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huffy là: tính từ|- cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát khùng; hay giằn dỗi

44654. hug nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái ôm chặt|- (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hug là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hug danh từ|- cái ôm chặt|- (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)|* ngoại động từ|- ôm, ôm chặt|- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)|- ôm ấp, ưa thích, bám chặt|=to hug an idea|+ ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến|=to hug oneself over something|+ thích thú một cái gì|- đi sát|=the ship hugged the coast|+ tàu thuỷ đi sát bờ biển|- (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hug
  • Phiên âm (nếu có): [hʌg]
  • Nghĩa tiếng việt của hug là: danh từ|- cái ôm chặt|- (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)|* ngoại động từ|- ôm, ôm chặt|- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)|- ôm ấp, ưa thích, bám chặt|=to hug an idea|+ ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến|=to hug oneself over something|+ thích thú một cái gì|- đi sát|=the ship hugged the coast|+ tàu thuỷ đi sát bờ biển|- (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

44655. huge nghĩa tiếng việt là tính từ|- to lớn, đồ sộ, khổng lồ|=a huge mistake|+ sai lầm t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huge tính từ|- to lớn, đồ sộ, khổng lồ|=a huge mistake|+ sai lầm to lớn|=a huge animal|+ một con vật khổng lồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huge
  • Phiên âm (nếu có): [hju:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của huge là: tính từ|- to lớn, đồ sộ, khổng lồ|=a huge mistake|+ sai lầm to lớn|=a huge animal|+ một con vật khổng lồ

44656. hugely nghĩa tiếng việt là phó từ|- rất đỗi, hết sức|=hugely amused|+ rất đỗi vui thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hugely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hugely phó từ|- rất đỗi, hết sức|=hugely amused|+ rất đỗi vui thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hugely
  • Phiên âm (nếu có): [hju:dʤli]
  • Nghĩa tiếng việt của hugely là: phó từ|- rất đỗi, hết sức|=hugely amused|+ rất đỗi vui thích

44657. hugeness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự to lớn, sự khổng lồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hugeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hugeness danh từ|- sự to lớn, sự khổng lồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hugeness
  • Phiên âm (nếu có): [hju:dʤnis]
  • Nghĩa tiếng việt của hugeness là: danh từ|- sự to lớn, sự khổng lồ

44658. hugeous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục)(đùa cợt) (như) huge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hugeous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hugeous tính từ|- (thông tục)(đùa cợt) (như) huge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hugeous
  • Phiên âm (nếu có): [hju:dʤəs]
  • Nghĩa tiếng việt của hugeous là: tính từ|- (thông tục)(đùa cợt) (như) huge

44659. hugeousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục)(đùa cợt) (như) hugeness(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hugeousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hugeousness danh từ|- (thông tục)(đùa cợt) (như) hugeness. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hugeousness
  • Phiên âm (nếu có): [hʌgə,dʤəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của hugeousness là: danh từ|- (thông tục)(đùa cợt) (như) hugeness

44660. hugger-mugger nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén|=in hugger-m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hugger-mugger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hugger-mugger danh từ|- sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén|=in hugger-mugger|+ bí mật, giấu giếm, thầm lén|- sự lộn xộn, sự hỗn độn|* tính từ & phó từ|- bí mật, giấu giếm, thầm lén|- lộn xộn, hỗn độn|* ngoại động từ|- ỉm đi, giấu giếm|* nội động từ|- hành động bí mật, làm lén|- hành động lộn xộn, hành động hỗn độn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hugger-mugger
  • Phiên âm (nếu có): [hʌgə,mʌgə]
  • Nghĩa tiếng việt của hugger-mugger là: danh từ|- sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén|=in hugger-mugger|+ bí mật, giấu giếm, thầm lén|- sự lộn xộn, sự hỗn độn|* tính từ & phó từ|- bí mật, giấu giếm, thầm lén|- lộn xộn, hỗn độn|* ngoại động từ|- ỉm đi, giấu giếm|* nội động từ|- hành động bí mật, làm lén|- hành động lộn xộn, hành động hỗn độn

44661. huguenot nghĩa tiếng việt là danh từ|- người pháp theo đạo tin lành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huguenot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huguenot danh từ|- người pháp theo đạo tin lành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huguenot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huguenot là: danh từ|- người pháp theo đạo tin lành

44662. huguenotism nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạo tin lành (thế kỷ) 16, 17 ở pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huguenotism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huguenotism danh từ|- đạo tin lành (thế kỷ) 16, 17 ở pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huguenotism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huguenotism là: danh từ|- đạo tin lành (thế kỷ) 16, 17 ở pháp

44663. huh nghĩa tiếng việt là interj|- hử, hở, hừm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huhinterj|- hử, hở, hừm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huh
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huh là: interj|- hử, hở, hừm

44664. hui nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc tụ họp của người maori|- cuộc họp mặt; bữa t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hui là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hui danh từ|- cuộc tụ họp của người maori|- cuộc họp mặt; bữa tiệc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hui
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hui là: danh từ|- cuộc tụ họp của người maori|- cuộc họp mặt; bữa tiệc

44665. hula nghĩa tiếng việt là danh từ|- vũ điệu hula (của các cô gái ha-oai) ((cũng) hula-hu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hula danh từ|- vũ điệu hula (của các cô gái ha-oai) ((cũng) hula-hula). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hula
  • Phiên âm (nếu có): [hu:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của hula là: danh từ|- vũ điệu hula (của các cô gái ha-oai) ((cũng) hula-hula)

44666. hulk nghĩa tiếng việt là danh từ|- chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hulk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hulk danh từ|- chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùng làm kho|- (số nhiều) (sử học) tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam|- (nghĩa bóng) người to lớn mà vụng về|- (nghĩa bóng) đống lớn, khối lớn, tảng lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hulk
  • Phiên âm (nếu có): [hʌlk]
  • Nghĩa tiếng việt của hulk là: danh từ|- chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùng làm kho|- (số nhiều) (sử học) tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam|- (nghĩa bóng) người to lớn mà vụng về|- (nghĩa bóng) đống lớn, khối lớn, tảng lớn

44667. hulking nghĩa tiếng việt là tính từ|- to lớn mà vụng về; nặng nề và vụng về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hulking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hulking tính từ|- to lớn mà vụng về; nặng nề và vụng về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hulking
  • Phiên âm (nếu có): [hʌlkiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của hulking là: tính từ|- to lớn mà vụng về; nặng nề và vụng về

44668. hull nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ đỗ, vỏ trái cây|- (nghĩa bóng) vỏ, bao|* ngoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hull là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hull danh từ|- vỏ đỗ, vỏ trái cây|- (nghĩa bóng) vỏ, bao|* ngoại động từ|- bóc vỏ (trái cây)|* danh từ|- thân tàu thuỷ, thân máy bay|=hull down|+ chỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)|* ngoại động từ|- bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi...)||@hull|- đs; (tô pô) bao; (kỹ thuật) vỏ; sự học; sự viền; thân|- convex h. bao lồi |- convex h. of a set bao lồi của tập hợp|- injective h. bao nội xạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hull
  • Phiên âm (nếu có): [hʌl]
  • Nghĩa tiếng việt của hull là: danh từ|- vỏ đỗ, vỏ trái cây|- (nghĩa bóng) vỏ, bao|* ngoại động từ|- bóc vỏ (trái cây)|* danh từ|- thân tàu thuỷ, thân máy bay|=hull down|+ chỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)|* ngoại động từ|- bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi...)||@hull|- đs; (tô pô) bao; (kỹ thuật) vỏ; sự học; sự viền; thân|- convex h. bao lồi |- convex h. of a set bao lồi của tập hợp|- injective h. bao nội xạ

44669. hullabaloo nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào|=to make (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hullabaloo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hullabaloo danh từ|- sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào|=to make (raise) a hullabaloo|+ làm rùm beng|=what a hullabaloo!|+ thật là ồn quá!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hullabaloo
  • Phiên âm (nếu có): [,hʌləbəlu:s]
  • Nghĩa tiếng việt của hullabaloo là: danh từ|- sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào|=to make (raise) a hullabaloo|+ làm rùm beng|=what a hullabaloo!|+ thật là ồn quá!

44670. hullo nghĩa tiếng việt là thán từ|- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên|- này! (để làm cho người n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hullo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hullo thán từ|- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên|- này! (để làm cho người nào chú ý)|- a lô (khi nói máy điện thoại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hullo
  • Phiên âm (nếu có): [hʌlou]
  • Nghĩa tiếng việt của hullo là: thán từ|- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên|- này! (để làm cho người nào chú ý)|- a lô (khi nói máy điện thoại)

44671. hulloa nghĩa tiếng việt là thán từ|- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên|- này! (để làm cho người n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hulloa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hulloa thán từ|- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên|- này! (để làm cho người nào chú ý)|- a lô (khi nói máy điện thoại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hulloa
  • Phiên âm (nếu có): [hʌlou]
  • Nghĩa tiếng việt của hulloa là: thán từ|- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên|- này! (để làm cho người nào chú ý)|- a lô (khi nói máy điện thoại)

44672. hum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) (như) humbug|* danh từ ((cũng) haw)|- tiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hum danh từ|- (từ lóng) (như) humbug|* danh từ ((cũng) haw)|- tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ...); tiếng kêu rền (máy)|- tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng|=hums and has|+ lời nói ậm à ậm ừ|- (từ lóng) mùi khó ngửi, mùi thối|* nội động từ|- kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)|- ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng|=to hum and ha (haw)|+ mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng|- ngậm miệng ngân nga|- (thông tục) hoạt động mạnh|=to make things hum|+ đẩy mạnh các hoạt động|- (từ lóng) khó ngửi, thối|* ngoại động từ|- ngậm miệng ngân nga|* thán từ|- hừ (do dự, không đồng ý). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hum
  • Phiên âm (nếu có): [hʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của hum là: danh từ|- (từ lóng) (như) humbug|* danh từ ((cũng) haw)|- tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ...); tiếng kêu rền (máy)|- tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng|=hums and has|+ lời nói ậm à ậm ừ|- (từ lóng) mùi khó ngửi, mùi thối|* nội động từ|- kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)|- ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng|=to hum and ha (haw)|+ mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng|- ngậm miệng ngân nga|- (thông tục) hoạt động mạnh|=to make things hum|+ đẩy mạnh các hoạt động|- (từ lóng) khó ngửi, thối|* ngoại động từ|- ngậm miệng ngân nga|* thán từ|- hừ (do dự, không đồng ý)

44673. human nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) con người, (thuộc) loài người|=human being|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ human là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh human tính từ|- (thuộc) con người, (thuộc) loài người|=human being|+ con người|=human nature|+ bản tính con người, nhân tính|- có tính người, có tình cảm của con người|* danh từ|- con người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:human
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mən]
  • Nghĩa tiếng việt của human là: tính từ|- (thuộc) con người, (thuộc) loài người|=human being|+ con người|=human nature|+ bản tính con người, nhân tính|- có tính người, có tình cảm của con người|* danh từ|- con người

44674. human capital nghĩa tiếng việt là (econ) vốn nhân lực.|+ cốt yếu của vốn nhân lực là ở chỗ đầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ human capital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh human capital(econ) vốn nhân lực.|+ cốt yếu của vốn nhân lực là ở chỗ đầu tư cào nguồn nhân lực sẽ làm tăng năng suất lao động.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:human capital
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của human capital là: (econ) vốn nhân lực.|+ cốt yếu của vốn nhân lực là ở chỗ đầu tư cào nguồn nhân lực sẽ làm tăng năng suất lao động.

44675. human interest nghĩa tiếng việt là danh từ|- khía cạnh tâm lý của một câu chuyện (hoặc một bài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ human interest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh human interest danh từ|- khía cạnh tâm lý của một câu chuyện (hoặc một bài báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:human interest
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của human interest là: danh từ|- khía cạnh tâm lý của một câu chuyện (hoặc một bài báo)

44676. human nature nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản chất người, nhân bản, nhân tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ human nature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh human nature danh từ|- bản chất người, nhân bản, nhân tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:human nature
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của human nature là: danh từ|- bản chất người, nhân bản, nhân tính

44677. human race nghĩa tiếng việt là danh từ|- loài người, nhân loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ human race là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh human race danh từ|- loài người, nhân loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:human race
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của human race là: danh từ|- loài người, nhân loại

44678. human rights nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền con người, nhân quyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ human rights là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh human rights danh từ|- quyền con người, nhân quyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:human rights
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của human rights là: danh từ|- quyền con người, nhân quyền

44679. human wealth nghĩa tiếng việt là (econ) của cải của con người.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ human wealth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh human wealth(econ) của cải của con người.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:human wealth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của human wealth là: (econ) của cải của con người.

44680. humane nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhân đạo, nhân đức|- nhân văn (các ngành học thuật)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humane tính từ|- nhân đạo, nhân đức|- nhân văn (các ngành học thuật)|=humane studies|+ khoa học nhân văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humane
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mein]
  • Nghĩa tiếng việt của humane là: tính từ|- nhân đạo, nhân đức|- nhân văn (các ngành học thuật)|=humane studies|+ khoa học nhân văn

44681. humane killer nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ làm thịt súc vật, mà không gây đau đớn cho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humane killer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humane killer danh từ|- dụng cụ làm thịt súc vật, mà không gây đau đớn cho chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humane killer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humane killer là: danh từ|- dụng cụ làm thịt súc vật, mà không gây đau đớn cho chúng

44682. humanely nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhân đạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanely phó từ|- nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanely
  • Phiên âm (nếu có): [hju:meinli]
  • Nghĩa tiếng việt của humanely là: phó từ|- nhân đạo

44683. humaneness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nhân dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humaneness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humaneness danh từ|- tính nhân dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humaneness
  • Phiên âm (nếu có): [hjumeinnis]
  • Nghĩa tiếng việt của humaneness là: danh từ|- tính nhân dân

44684. humanisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm cho có lòng nhân đạo; sự hoá thành nhân đạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanisation danh từ|- sự làm cho có lòng nhân đạo; sự hoá thành nhân đạo|- sự làm cho có tính người, sự nhân tính hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humanisation là: danh từ|- sự làm cho có lòng nhân đạo; sự hoá thành nhân đạo|- sự làm cho có tính người, sự nhân tính hoá

44685. humanise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho có lòng nhân đạo|- làm cho có tính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanise ngoại động từ|- làm cho có lòng nhân đạo|- làm cho có tính người, nhân tính hoá|=to humanize cows milk|+ làm cho sữa bò giống như sữa người|* nội động từ|- hoá thành nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanise
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của humanise là: ngoại động từ|- làm cho có lòng nhân đạo|- làm cho có tính người, nhân tính hoá|=to humanize cows milk|+ làm cho sữa bò giống như sữa người|* nội động từ|- hoá thành nhân đạo

44686. humanism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa nhân đạo|- chủ nghĩa nhân văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanism danh từ|- chủ nghĩa nhân đạo|- chủ nghĩa nhân văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanism
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của humanism là: danh từ|- chủ nghĩa nhân đạo|- chủ nghĩa nhân văn

44687. humanist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanist danh từ|- nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn|- nhà nghiên cứu văn hoá hy-lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanist
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mənist]
  • Nghĩa tiếng việt của humanist là: danh từ|- nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn|- nhà nghiên cứu văn hoá hy-lạp

44688. humanistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc về chủ nghĩa nhân văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanistic tính từ|- thuộc về chủ nghĩa nhân văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humanistic là: tính từ|- thuộc về chủ nghĩa nhân văn

44689. humanitarian nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa nhân đạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanitarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanitarian danh từ|- người theo chủ nghĩa nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanitarian
  • Phiên âm (nếu có): [hju:,mæniteəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của humanitarian là: danh từ|- người theo chủ nghĩa nhân đạo

44690. humanitarianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa nhân đạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanitarianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanitarianism danh từ|- chủ nghĩa nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanitarianism
  • Phiên âm (nếu có): [hju:,mæniteəriənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của humanitarianism là: danh từ|- chủ nghĩa nhân đạo

44691. humanity nghĩa tiếng việt là danh từ|- loài người, nhân loại|=a crime against humanity|+ một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanity danh từ|- loài người, nhân loại|=a crime against humanity|+ một tội ác đối với toàn thể loài người|- lòng nhân đạo|- bản chất của loài người, nhân tính|- (số nhiều) hành động nhân đạo|- (số nhiều) những đặc tính của con người|- (the humanity) khoa học nhân văn; cổ điển học hy lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanity
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mæniti]
  • Nghĩa tiếng việt của humanity là: danh từ|- loài người, nhân loại|=a crime against humanity|+ một tội ác đối với toàn thể loài người|- lòng nhân đạo|- bản chất của loài người, nhân tính|- (số nhiều) hành động nhân đạo|- (số nhiều) những đặc tính của con người|- (the humanity) khoa học nhân văn; cổ điển học hy lạp

44692. humanization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm cho có lòng nhân đạo; sự hoá thành nhân đạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanization danh từ|- sự làm cho có lòng nhân đạo; sự hoá thành nhân đạo|- sự làm cho có tính người, sự nhân tính hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanization
  • Phiên âm (nếu có): [,hju:mənaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của humanization là: danh từ|- sự làm cho có lòng nhân đạo; sự hoá thành nhân đạo|- sự làm cho có tính người, sự nhân tính hoá

44693. humanize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho có lòng nhân đạo|- làm cho có tính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanize ngoại động từ|- làm cho có lòng nhân đạo|- làm cho có tính người, nhân tính hoá|=to humanize cows milk|+ làm cho sữa bò giống như sữa người|* nội động từ|- hoá thành nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanize
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của humanize là: ngoại động từ|- làm cho có lòng nhân đạo|- làm cho có tính người, nhân tính hoá|=to humanize cows milk|+ làm cho sữa bò giống như sữa người|* nội động từ|- hoá thành nhân đạo

44694. humankind nghĩa tiếng việt là danh từ|- loài người, nhân đạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humankind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humankind danh từ|- loài người, nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humankind
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mənkaind]
  • Nghĩa tiếng việt của humankind là: danh từ|- loài người, nhân đạo

44695. humanly nghĩa tiếng việt là phó từ|- với cái nhìn của con người, với cung cách con ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanly phó từ|- với cái nhìn của con người, với cung cách con người; với tình cảm con người; bằng những phương tiện thông thường của con người; trong phạm vi hiểu biết của con người|=to do evething that is humanly possible|+ làm tất cả những gì mà con người có thể làm được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanly
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mənli]
  • Nghĩa tiếng việt của humanly là: phó từ|- với cái nhìn của con người, với cung cách con người; với tình cảm con người; bằng những phương tiện thông thường của con người; trong phạm vi hiểu biết của con người|=to do evething that is humanly possible|+ làm tất cả những gì mà con người có thể làm được

44696. humanness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanness danh từ|- tính chất người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanness
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mənnis]
  • Nghĩa tiếng việt của humanness là: danh từ|- tính chất người

44697. humanoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình dáng hoặc tính cách của con người|= human(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humanoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humanoid tính từ|- có hình dáng hoặc tính cách của con người|= humanoid robots|+ người máy (có hình dáng (như) người)|* danh từ|- vượn nhân hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humanoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humanoid là: tính từ|- có hình dáng hoặc tính cách của con người|= humanoid robots|+ người máy (có hình dáng (như) người)|* danh từ|- vượn nhân hình

44698. humble nghĩa tiếng việt là tính từ|- khiêm tốn, nhún nhường|=a humble attiude|+ thái độ k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humble tính từ|- khiêm tốn, nhún nhường|=a humble attiude|+ thái độ khiêm tốn|- khúm núm|=to be very humble towards ones superious|+ có thái độ quá khúm núm đối với cấp trên|- thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần)|=humble position|+ địa vị thấp kém|=to be of humble birth|+ xuất thân từ tầng lớp dưới|- xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...)|=a humble housee|+ căn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé|- phải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục|* ngoại động từ|- làm nhục, sỉ nục|- hạ thấp|=to humble oneself|+ tự hạ mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humble
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmbl]
  • Nghĩa tiếng việt của humble là: tính từ|- khiêm tốn, nhún nhường|=a humble attiude|+ thái độ khiêm tốn|- khúm núm|=to be very humble towards ones superious|+ có thái độ quá khúm núm đối với cấp trên|- thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần)|=humble position|+ địa vị thấp kém|=to be of humble birth|+ xuất thân từ tầng lớp dưới|- xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...)|=a humble housee|+ căn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé|- phải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục|* ngoại động từ|- làm nhục, sỉ nục|- hạ thấp|=to humble oneself|+ tự hạ mình

44699. humble plant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humble plant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humble plant danh từ|- (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humble plant
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmblplænt]
  • Nghĩa tiếng việt của humble plant là: danh từ|- (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ

44700. humble-bee nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) ong nghệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humble-bee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humble-bee danh từ|- (động vật học) ong nghệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humble-bee
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmblbi:]
  • Nghĩa tiếng việt của humble-bee là: danh từ|- (động vật học) ong nghệ

44701. humbleness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính khiêm tốn, tính nhún nhường|- tính khúm núm|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humbleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humbleness danh từ|- tính khiêm tốn, tính nhún nhường|- tính khúm núm|- tính thấp kém, tính hèn mọn|- tính xoàng xỉnh, tính tầm thường; tính nhỏ bé (đồ vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humbleness
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmblnis]
  • Nghĩa tiếng việt của humbleness là: danh từ|- tính khiêm tốn, tính nhún nhường|- tính khúm núm|- tính thấp kém, tính hèn mọn|- tính xoàng xỉnh, tính tầm thường; tính nhỏ bé (đồ vật)

44702. humbly nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhún nhường, khiêm nhường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humbly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humbly phó từ|- nhún nhường, khiêm nhường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humbly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humbly là: phó từ|- nhún nhường, khiêm nhường

44703. humbug nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm|- kẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humbug là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humbug danh từ|- trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm|- kẻ kịp bợm|- kẹo bạc hà cứng|* ngoại động từ|- lừa bịp, lừa dối|=to humbug a person into doing something|+ lừa xui ai làm một việc gì|=to humbug someone out of something|+ lừa dối của ai cái gì|* nội động từ|- là một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm|* thán từ|- vô lý!, bịp!, láo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humbug
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmbʌg]
  • Nghĩa tiếng việt của humbug là: danh từ|- trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm|- kẻ kịp bợm|- kẹo bạc hà cứng|* ngoại động từ|- lừa bịp, lừa dối|=to humbug a person into doing something|+ lừa xui ai làm một việc gì|=to humbug someone out of something|+ lừa dối của ai cái gì|* nội động từ|- là một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm|* thán từ|- vô lý!, bịp!, láo

44704. humbuggery nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò bịp bợm, trò lừa dối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humbuggery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humbuggery danh từ|- trò bịp bợm, trò lừa dối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humbuggery
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmbʌgəri]
  • Nghĩa tiếng việt của humbuggery là: danh từ|- trò bịp bợm, trò lừa dối

44705. humdinger nghĩa tiếng việt là danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng)|- người cừ khôi, ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humdinger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humdinger danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng)|- người cừ khôi, người chiến nhất|- vậy chiến nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humdinger
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmdiɳə]
  • Nghĩa tiếng việt của humdinger là: danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng)|- người cừ khôi, người chiến nhất|- vậy chiến nhất

44706. humdrum nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhàm, chán, buồn tẻ|=a humdrum life|+ một cuộc đời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humdrum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humdrum tính từ|- nhàm, chán, buồn tẻ|=a humdrum life|+ một cuộc đời buồn tẻ|* danh từ|- sự nhàm, sự buồn tẻ|* nội động từ|- tiến hành một cách đều đều, trôi đi một cách buồn tẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humdrum
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmdrʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của humdrum là: tính từ|- nhàm, chán, buồn tẻ|=a humdrum life|+ một cuộc đời buồn tẻ|* danh từ|- sự nhàm, sự buồn tẻ|* nội động từ|- tiến hành một cách đều đều, trôi đi một cách buồn tẻ

44707. hume nghĩa tiếng việt là david,(econ) (1711-1776)|+ nhà tư tưởng lớn người scotland. ông c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hume là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hume david,(econ) (1711-1776)|+ nhà tư tưởng lớn người scotland. ông có nhiều đóng góp đối với kinh tế chính trị trong tác phẩm thuyết trình chính trị (1752). ông nhấn mạnh (theo sau locke) rằng khối lượng tiền tệ trong nước không có vai trò gì đối với của cải thực tế của nước đó và đã hoàn thiện thuyết tiền tệ định lượng. ông đã bổ sung và cũng phủ nhận lý thuyết của locke rằng một quốc gia có thể cao thặng dư hoặc thâm hụt thương mại thường xuyên. cơ chế chảy vàng đảm bảo rằng thương mại quốc tế luôn cân bằng. lý thuyết cung cầu của ông rất được quan tâm. nhu cầu về vay tiền thường bị ảnh hưởng một phần bởi các kỳ vọng về kinh doanh và do vậy tỷ lệ lợi nhuận và lãi suất có quan hệ mật thiết với nhau. ông cho rằng phương pháp luận khoa học xã hội là một ngành của tâm lý học ứng dụng. triết lý này và quan điểm của ông về lợi ích riêng và nhu cầu tích trữ với tư cách là động lực thúc đẩy cho các hoạt động kinh tế có ảnh hưởng quan trọng đến a.smith và các nhà kinh tế học tiếp theo.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hume
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hume là: david,(econ) (1711-1776)|+ nhà tư tưởng lớn người scotland. ông có nhiều đóng góp đối với kinh tế chính trị trong tác phẩm thuyết trình chính trị (1752). ông nhấn mạnh (theo sau locke) rằng khối lượng tiền tệ trong nước không có vai trò gì đối với của cải thực tế của nước đó và đã hoàn thiện thuyết tiền tệ định lượng. ông đã bổ sung và cũng phủ nhận lý thuyết của locke rằng một quốc gia có thể cao thặng dư hoặc thâm hụt thương mại thường xuyên. cơ chế chảy vàng đảm bảo rằng thương mại quốc tế luôn cân bằng. lý thuyết cung cầu của ông rất được quan tâm. nhu cầu về vay tiền thường bị ảnh hưởng một phần bởi các kỳ vọng về kinh doanh và do vậy tỷ lệ lợi nhuận và lãi suất có quan hệ mật thiết với nhau. ông cho rằng phương pháp luận khoa học xã hội là một ngành của tâm lý học ứng dụng. triết lý này và quan điểm của ông về lợi ích riêng và nhu cầu tích trữ với tư cách là động lực thúc đẩy cho các hoạt động kinh tế có ảnh hưởng quan trọng đến a.smith và các nhà kinh tế học tiếp theo.

44708. humectant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humectant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humectant danh từ|- chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humectant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humectant là: danh từ|- chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm

44709. humeral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humeral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humeral tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humeral
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của humeral là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh tay

44710. humerus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương cánh tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humerus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humerus danh từ|- (giải phẫu) xương cánh tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humerus
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của humerus là: danh từ|- (giải phẫu) xương cánh tay

44711. humic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc đất mùn; có mùn|- humic soil|- đất mùn|- hum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humic tính từ|- thuộc đất mùn; có mùn|- humic soil|- đất mùn|- humic coal|- than mùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humic là: tính từ|- thuộc đất mùn; có mùn|- humic soil|- đất mùn|- humic coal|- than mùn

44712. humid nghĩa tiếng việt là tính từ|- ẩm, ẩm ướt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humid tính từ|- ẩm, ẩm ướt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humid
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mid]
  • Nghĩa tiếng việt của humid là: tính từ|- ẩm, ẩm ướt

44713. humidification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humidification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humidification danh từ|- sự làm ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humidification
  • Phiên âm (nếu có): [hju:,midifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của humidification là: danh từ|- sự làm ẩm

44714. humidifier nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humidifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humidifier danh từ|- cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humidifier
  • Phiên âm (nếu có): [hju:midifaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của humidifier là: danh từ|- cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không khí

44715. humidify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm ẩm ướt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humidify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humidify ngoại động từ|- làm ẩm ướt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humidify
  • Phiên âm (nếu có): [hju:midifai]
  • Nghĩa tiếng việt của humidify là: ngoại động từ|- làm ẩm ướt

44716. humidity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ẩm ướt|- độ ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humidity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humidity danh từ|- sự ẩm ướt|- độ ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humidity
  • Phiên âm (nếu có): [hju:miditi]
  • Nghĩa tiếng việt của humidity là: danh từ|- sự ẩm ướt|- độ ẩm

44717. humidor nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp giữ độ ẩm cho xì gà|- máy giữ độ ẩm của khô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humidor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humidor danh từ|- hộp giữ độ ẩm cho xì gà|- máy giữ độ ẩm của không khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humidor
  • Phiên âm (nếu có): [hju:midə]
  • Nghĩa tiếng việt của humidor là: danh từ|- hộp giữ độ ẩm cho xì gà|- máy giữ độ ẩm của không khí

44718. humification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biến thành mùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humification danh từ|- sự biến thành mùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humification là: danh từ|- sự biến thành mùn

44719. humify nghĩa tiếng việt là động từ|- biến thành mùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humify động từ|- biến thành mùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humify là: động từ|- biến thành mùn

44720. humiliate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm nhục, làm bẽ mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humiliate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humiliate ngoại động từ|- làm nhục, làm bẽ mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humiliate
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mileit]
  • Nghĩa tiếng việt của humiliate là: ngoại động từ|- làm nhục, làm bẽ mặt

44721. humiliating nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm nhục, làm bẽ mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humiliating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humiliating tính từ|- làm nhục, làm bẽ mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humiliating
  • Phiên âm (nếu có): [hju:milieitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của humiliating là: tính từ|- làm nhục, làm bẽ mặt

44722. humiliation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm nhục, sự làm bẽ mặt|- tình trạng bị làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ humiliation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humiliation danh từ|- sự làm nhục, sự làm bẽ mặt|- tình trạng bị làm nhục, tình trạng bị làm bẽ mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humiliation
  • Phiên âm (nếu có): [hju:milieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của humiliation là: danh từ|- sự làm nhục, sự làm bẽ mặt|- tình trạng bị làm nhục, tình trạng bị làm bẽ mặt

44723. humiliatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm nhục, làm bẽ mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humiliatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humiliatory tính từ|- làm nhục, làm bẽ mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humiliatory
  • Phiên âm (nếu có): [hju:milieitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của humiliatory là: tính từ|- làm nhục, làm bẽ mặt

44724. humility nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khiêm tốn, sự nhún nhường|- tình trạng kém; đị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humility danh từ|- sự khiêm tốn, sự nhún nhường|- tình trạng kém; địa vị hèn mọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humility
  • Phiên âm (nếu có): [hju:militi]
  • Nghĩa tiếng việt của humility là: danh từ|- sự khiêm tốn, sự nhún nhường|- tình trạng kém; địa vị hèn mọn

44725. hummel nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ê-cốt) không có sừng (súc vật)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hummel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hummel tính từ|- (ê-cốt) không có sừng (súc vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hummel
  • Phiên âm (nếu có): [hʌml]
  • Nghĩa tiếng việt của hummel là: tính từ|- (ê-cốt) không có sừng (súc vật)

44726. hummer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (raddiô) bộ con ve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hummer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hummer danh từ|- (raddiô) bộ con ve. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hummer
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmə]
  • Nghĩa tiếng việt của hummer là: danh từ|- (raddiô) bộ con ve

44727. humming nghĩa tiếng việt là tính từ|- vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)|- (thông tụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humming là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humming tính từ|- vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)|- (thông tục) hoạt động mạnh|- (thông tục) mạnh|=a humming blow|+ cú đấm mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humming
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của humming là: tính từ|- vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)|- (thông tục) hoạt động mạnh|- (thông tục) mạnh|=a humming blow|+ cú đấm mạnh

44728. humming-bird nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim ruồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humming-bird là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humming-bird danh từ|- (động vật học) chim ruồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humming-bird
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmiɳbə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của humming-bird là: danh từ|- (động vật học) chim ruồi

44729. humming-top nghĩa tiếng việt là danh từ|- con cù, con quay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humming-top là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humming-top danh từ|- con cù, con quay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humming-top
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmiɳtɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của humming-top là: danh từ|- con cù, con quay

44730. hummock nghĩa tiếng việt là danh từ|- gò, đống|- gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hummock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hummock danh từ|- gò, đống|- gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hummock
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmək]
  • Nghĩa tiếng việt của hummock là: danh từ|- gò, đống|- gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)

44731. hummocky nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều gò đống|- có nhiều gò băng (nổi gồ lên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hummocky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hummocky tính từ|- có nhiều gò đống|- có nhiều gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hummocky
  • Phiên âm (nếu có): [hʌməki]
  • Nghĩa tiếng việt của hummocky là: tính từ|- có nhiều gò đống|- có nhiều gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)

44732. hummor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) humour(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hummor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hummor danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) humour. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hummor
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của hummor là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) humour

44733. hummoral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hummoral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hummoral tính từ|- (y học) (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hummoral
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hummoral là: tính từ|- (y học) (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch

44734. hummus nghĩa tiếng việt là danh từ (cũng) houmous|- món khai vị làm từ gà, đậu, dầu, vư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hummus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hummus danh từ (cũng) houmous|- món khai vị làm từ gà, đậu, dầu, vừng, chanh và tỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hummus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hummus là: danh từ (cũng) houmous|- món khai vị làm từ gà, đậu, dầu, vừng, chanh và tỏi

44735. humor nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hài hước, sự hóm hỉnh|- khả năng nhận thức đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humor danh từ|- sự hài hước, sự hóm hỉnh|- khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa|- tính khí, tâm trạng|- ý thích, ý thiên về|- dịch, thể dịch (trong cơ thể)|* ngoại động từ|- chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humor là: danh từ|- sự hài hước, sự hóm hỉnh|- khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa|- tính khí, tâm trạng|- ý thích, ý thiên về|- dịch, thể dịch (trong cơ thể)|* ngoại động từ|- chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai)

44736. humoral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humoral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humoral tính từ|- (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humoral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humoral là: tính từ|- (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch

44737. humoresque nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) khúc tùy hứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humoresque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humoresque danh từ|- (âm nhạc) khúc tùy hứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humoresque
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humoresque là: danh từ|- (âm nhạc) khúc tùy hứng

44738. humorist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humorist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humorist danh từ|- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh|- nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humorist
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của humorist là: danh từ|- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh|- nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh

44739. humoristic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dí dỏm; hài hước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humoristic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humoristic tính từ|- dí dỏm; hài hước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humoristic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humoristic là: tính từ|- dí dỏm; hài hước

44740. humorless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không đùa cợt, không có tính cách hài hước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humorless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humorless tính từ|- không đùa cợt, không có tính cách hài hước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humorless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humorless là: tính từ|- không đùa cợt, không có tính cách hài hước

44741. humorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- khôi hài, hài hước; hóm hỉnh|=a humorous writer|+ mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humorous tính từ|- khôi hài, hài hước; hóm hỉnh|=a humorous writer|+ một nhà văn hài hước|=a humorous remark|+ một nhận xét hóm hỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humorous
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của humorous là: tính từ|- khôi hài, hài hước; hóm hỉnh|=a humorous writer|+ một nhà văn hài hước|=a humorous remark|+ một nhận xét hóm hỉnh

44742. humorously nghĩa tiếng việt là phó từ|- khôi hài, hài hước, dí dỏm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humorously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humorously phó từ|- khôi hài, hài hước, dí dỏm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humorously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humorously là: phó từ|- khôi hài, hài hước, dí dỏm

44743. humorousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hài hước; tính hóm hỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humorousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humorousness danh từ|- tính hài hước; tính hóm hỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humorousness
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mərəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của humorousness là: danh từ|- tính hài hước; tính hóm hỉnh

44744. humour nghĩa tiếng việt là danh từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) humor)|- sự hài hước, sự h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humour danh từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) humor)|- sự hài hước, sự hóm hỉnh|=a story full of humour|+ một câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh|- khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa|=to have no sense of humour|+ không biết hài hước, không biết đùa|- tính khí, tâm trạng|=to be in good humour|+ tâm trạng vui vẻ|=to be in bad humour|+ tâm trạng không được vui, bực bội; cáu gắt|=to be out of humour|+ khó chịu, bực bội, gắt gỏng|- ý thích, ý thiên về|=not to be in the humour for joking|+ không thích đùa|- dịch, thể dịch (trong cơ thể)|=vitreous humour|+ dịch thuỷ tinh (trong cầu mắt)|* ngoại động từ|- chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humour
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của humour là: danh từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) humor)|- sự hài hước, sự hóm hỉnh|=a story full of humour|+ một câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh|- khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa|=to have no sense of humour|+ không biết hài hước, không biết đùa|- tính khí, tâm trạng|=to be in good humour|+ tâm trạng vui vẻ|=to be in bad humour|+ tâm trạng không được vui, bực bội; cáu gắt|=to be out of humour|+ khó chịu, bực bội, gắt gỏng|- ý thích, ý thiên về|=not to be in the humour for joking|+ không thích đùa|- dịch, thể dịch (trong cơ thể)|=vitreous humour|+ dịch thuỷ tinh (trong cầu mắt)|* ngoại động từ|- chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai)

44745. humoured nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humoured là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humoured tính từ|- có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humoured
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humoured là: tính từ|- có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép)

44746. humourist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humourist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humourist danh từ|- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh|- nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humourist
  • Phiên âm (nếu có): [hju:mərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của humourist là: danh từ|- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh|- nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh

44747. humourless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không đùa cợt, không có tính cách hài hước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humourless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humourless tính từ|- không đùa cợt, không có tính cách hài hước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humourless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humourless là: tính từ|- không đùa cợt, không có tính cách hài hước

44748. humoursome nghĩa tiếng việt là tính từ|- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)|- hay giận dỗi,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humoursome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humoursome tính từ|- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)|- hay giận dỗi, hay gắt gỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humoursome
  • Phiên âm (nếu có): [hju:məsəm]
  • Nghĩa tiếng việt của humoursome là: tính từ|- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)|- hay giận dỗi, hay gắt gỏng

44749. humoursomeness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hay thay đổi, tính khó chiều|- tính hay giận d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humoursomeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humoursomeness danh từ|- tính hay thay đổi, tính khó chiều|- tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humoursomeness
  • Phiên âm (nếu có): [hju:məsəmnis]
  • Nghĩa tiếng việt của humoursomeness là: danh từ|- tính hay thay đổi, tính khó chiều|- tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng

44750. hump nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái bướu (lạc đà, người gù lưng...)|- gò, mô đất|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hump danh từ|- cái bướu (lạc đà, người gù lưng...)|- gò, mô đất|- (nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách)|=over the hump|+ vượt qua được lúc gay go|- (từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền|=to have the hump|+ chán chường, buồn phiền|* ngoại động từ|- làm gù, khom thành gù|=to hump ones gù lưng xuống|+ làm chán nản, làm chán chường; làm buồn phiền|- (uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)|=to hump ones swag|+ vác gói quần áo lên vai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hump
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của hump là: danh từ|- cái bướu (lạc đà, người gù lưng...)|- gò, mô đất|- (nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách)|=over the hump|+ vượt qua được lúc gay go|- (từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền|=to have the hump|+ chán chường, buồn phiền|* ngoại động từ|- làm gù, khom thành gù|=to hump ones gù lưng xuống|+ làm chán nản, làm chán chường; làm buồn phiền|- (uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)|=to hump ones swag|+ vác gói quần áo lên vai

44751. humpback nghĩa tiếng việt là danh từ|- lưng gù, lưng có bướu|- người gù lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humpback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humpback danh từ|- lưng gù, lưng có bướu|- người gù lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humpback
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmpbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của humpback là: danh từ|- lưng gù, lưng có bướu|- người gù lưng

44752. humpback bridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu vòm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humpback bridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humpback bridge danh từ|- cầu vòm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humpback bridge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của humpback bridge là: danh từ|- cầu vòm

44753. humpbacked nghĩa tiếng việt là tính từ|- gù lưng; có bướu ở lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humpbacked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humpbacked tính từ|- gù lưng; có bướu ở lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humpbacked
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmpbækt]
  • Nghĩa tiếng việt của humpbacked là: tính từ|- gù lưng; có bướu ở lưng

44754. humped nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bướu|- gù lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humped tính từ|- có bướu|- gù lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humped
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmpt]
  • Nghĩa tiếng việt của humped là: tính từ|- có bướu|- gù lưng

44755. humph nghĩa tiếng việt là thán từ|- hừ!, hừm! (tỏ ý không tin, không bằng lòng)|* nội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humph thán từ|- hừ!, hừm! (tỏ ý không tin, không bằng lòng)|* nội động từ|- hừ, hừm (tỏ ý không tin, không bằng lòng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humph
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmf]
  • Nghĩa tiếng việt của humph là: thán từ|- hừ!, hừm! (tỏ ý không tin, không bằng lòng)|* nội động từ|- hừ, hừm (tỏ ý không tin, không bằng lòng)

44756. humpless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có bướu|- không gù lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humpless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humpless tính từ|- không có bướu|- không gù lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humpless
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmplis]
  • Nghĩa tiếng việt của humpless là: tính từ|- không có bướu|- không gù lưng

44757. humpty-dumpty nghĩa tiếng việt là danh từ|- cậu quả trứng (tên một nhân vật trong truyện trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humpty-dumpty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humpty-dumpty danh từ|- cậu quả trứng (tên một nhân vật trong truyện trẻ em ở châu-âu)|- người béo lùn|- người đã ngã thì không dậy được, vật đã đỗ thì không dậy được; việc đã hỏng thì không tài nào sửa chữa được|- người ùng từ bất chấp nghĩa chung (dùng theo nghĩa chủ quan của mình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humpty-dumpty
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmptidʌmpti]
  • Nghĩa tiếng việt của humpty-dumpty là: danh từ|- cậu quả trứng (tên một nhân vật trong truyện trẻ em ở châu-âu)|- người béo lùn|- người đã ngã thì không dậy được, vật đã đỗ thì không dậy được; việc đã hỏng thì không tài nào sửa chữa được|- người ùng từ bất chấp nghĩa chung (dùng theo nghĩa chủ quan của mình)

44758. humpy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (uc) túp lều|* tính từ|- gù; có bướu ở lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humpy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humpy danh từ|- (uc) túp lều|* tính từ|- gù; có bướu ở lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humpy
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmpi]
  • Nghĩa tiếng việt của humpy là: danh từ|- (uc) túp lều|* tính từ|- gù; có bướu ở lưng

44759. humus nghĩa tiếng việt là danh từ|- mùn, đất mùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ humus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh humus danh từ|- mùn, đất mùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:humus
  • Phiên âm (nếu có): [hju:məs]
  • Nghĩa tiếng việt của humus là: danh từ|- mùn, đất mùn

44760. hun nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) rợ hung|- (nghĩa bóng) kẻ dã man, kẻ phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hun danh từ|- (sử học) rợ hung|- (nghĩa bóng) kẻ dã man, kẻ phá hoại|- (nghĩa xấu) người đức, người phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hun
  • Phiên âm (nếu có): [hʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của hun là: danh từ|- (sử học) rợ hung|- (nghĩa bóng) kẻ dã man, kẻ phá hoại|- (nghĩa xấu) người đức, người phổ

44761. hunch nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái bướu|- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunch danh từ|- cái bướu|- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh cảm|=to have a hunch that|+ có linh cảm rằng|* ngoại động từ|- khom xuống, gập cong, uốn cong|- làm thành gù; gù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunch
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hunch là: danh từ|- cái bướu|- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh cảm|=to have a hunch that|+ có linh cảm rằng|* ngoại động từ|- khom xuống, gập cong, uốn cong|- làm thành gù; gù

44762. hunchback nghĩa tiếng việt là danh từ|- lưng gù, lưng có bướu|- người gù lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunchback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunchback danh từ|- lưng gù, lưng có bướu|- người gù lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunchback
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmpbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của hunchback là: danh từ|- lưng gù, lưng có bướu|- người gù lưng

44763. hunchbacked nghĩa tiếng việt là tính từ|- gù lưng; có bướu ở lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunchbacked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunchbacked tính từ|- gù lưng; có bướu ở lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunchbacked
  • Phiên âm (nếu có): [hʌmpbækt]
  • Nghĩa tiếng việt của hunchbacked là: tính từ|- gù lưng; có bướu ở lưng

44764. hundred nghĩa tiếng việt là tính từ|- trăm|=six hundred men|+ sáu trăm người|- rất bận phả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hundred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hundred tính từ|- trăm|=six hundred men|+ sáu trăm người|- rất bận phải làm trăm công nghìn việc|* danh từ|- trăm; hàng trăm|=hundreds pf people|+ hàng trăm người|- (sử học) hạt, khu vực (ở anh)|- làm với năng xuất cao nhất|!long hundred|- (thương nghiệp) một trăm hai mươi|- kẹo trứng chim để bày lên bánh|- một trăm phần trăm hoàn toàn||@hundred|- một trăm (100). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hundred
  • Phiên âm (nếu có): [hʌndrəd]
  • Nghĩa tiếng việt của hundred là: tính từ|- trăm|=six hundred men|+ sáu trăm người|- rất bận phải làm trăm công nghìn việc|* danh từ|- trăm; hàng trăm|=hundreds pf people|+ hàng trăm người|- (sử học) hạt, khu vực (ở anh)|- làm với năng xuất cao nhất|!long hundred|- (thương nghiệp) một trăm hai mươi|- kẹo trứng chim để bày lên bánh|- một trăm phần trăm hoàn toàn||@hundred|- một trăm (100)

44765. hundred-per-center nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người hoàn toàn theo chủ nghĩa q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hundred-per-center là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hundred-per-center danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người hoàn toàn theo chủ nghĩa quốc gia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hundred-per-center
  • Phiên âm (nếu có): [hʌndrədpəsentə]
  • Nghĩa tiếng việt của hundred-per-center là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người hoàn toàn theo chủ nghĩa quốc gia

44766. hundred-percentism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) chủ nghĩa quốc gia cực đoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hundred-percentism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hundred-percentism danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) chủ nghĩa quốc gia cực đoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hundred-percentism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hundred-percentism là: danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) chủ nghĩa quốc gia cực đoan

44767. hundredfold nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- gấp trăm lần|* danh từ|- một trăm lần hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hundredfold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hundredfold tính từ & phó từ|- gấp trăm lần|* danh từ|- một trăm lần hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hundredfold
  • Phiên âm (nếu có): [hʌndrədfould]
  • Nghĩa tiếng việt của hundredfold là: tính từ & phó từ|- gấp trăm lần|* danh từ|- một trăm lần hơn

44768. hundredth nghĩa tiếng việt là tính từ|- thứ một trăm|* danh từ|- một phần trăm|- người thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hundredth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hundredth tính từ|- thứ một trăm|* danh từ|- một phần trăm|- người thứ một trăm; vật thứ một trăm||@hundredth|- thứ một trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hundredth
  • Phiên âm (nếu có): [hʌndrədθ]
  • Nghĩa tiếng việt của hundredth là: tính từ|- thứ một trăm|* danh từ|- một phần trăm|- người thứ một trăm; vật thứ một trăm||@hundredth|- thứ một trăm

44769. hundredthweight nghĩa tiếng việt là danh từ, (viết tắt) cwt|- tạ (ở anh bằng 50, 8 kg, ở mỹ bằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hundredthweight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hundredthweight danh từ, (viết tắt) cwt|- tạ (ở anh bằng 50, 8 kg, ở mỹ bằng 45, 3 kg). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hundredthweight
  • Phiên âm (nếu có): [hʌndrədweit]
  • Nghĩa tiếng việt của hundredthweight là: danh từ, (viết tắt) cwt|- tạ (ở anh bằng 50, 8 kg, ở mỹ bằng 45, 3 kg)

44770. hundredweight nghĩa tiếng việt là danh từ, viết tắt là cwt|- tạ (ở anh bằng 50, 8 kg, ở mỹ bằ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hundredweight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hundredweight danh từ, viết tắt là cwt|- tạ (ở anh bằng 50, 8 kg, ở mỹ bằng 45, 3 kg). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hundredweight
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hundredweight là: danh từ, viết tắt là cwt|- tạ (ở anh bằng 50, 8 kg, ở mỹ bằng 45, 3 kg)

44771. hung nghĩa tiếng việt là danh từ, chỉ số ít|- sự cúi xuống, sự gục xuống|- dốc, mặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hung danh từ, chỉ số ít|- sự cúi xuống, sự gục xuống|- dốc, mặt dốc|- cách treo (một vật gì)|- ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói|=to get the hang of something|+ hiểu rõ cái gì|- (thông tục) bất chấp, cóc cần|* ngoại động từ hung|- treo, mắc|=to hang a picture|+ treo bức tranh|- treo cổ (người)|=to hang oneself|+ treo cổ tự tử|=hang him!|+ thằng chết tiệt!|=hang it!|+ đồ chết tiệt!|- dán (giấy lên tường)|- gục (đầu, vì hổ thẹn...), cụp (tai, vì xấu hổ...)|* nội động từ|- treo, bị treo, bị mắc|=the picture hangs up against the wall|+ bức tranh (bị) treo trên tường|=to hang by a thread|+ treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)|- (hanged) bị treo cổ|=he will hang for it|+ nó sẽ bị treo cổ vì tội đó|- cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng|=a cloud of smoke hangs over the town|+ đám khói lơ lửng trên thành phố|=curtain hangs loose|+ màn rủ lòng thòng|=hair hangs down ones back|+ tóc xoã xuống lưng|- nghiêng|=the mast hangs aft|+ cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu|- đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà|- quanh quẩn, quanh quất|- sắp đến, đến gần|=theres a storm hanging about|+ trời sắp có bão|- do dự, lưỡng lự|- có ý muốn lùi lại, chùn lại|- tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau|- rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng|- nghiêng, cúi|=to hang down ones head|+ cúi đầu|- do dự, lưỡng lự|- lùi lại, chùn lại, có ý muốn lùi; (thông tục) muốn lĩnh, muốn chuồn|- dựa vào, tuỳ vào|- bám vào, bám riết lấy, cố bám, kiên trì ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to hang on someones arm|+ bám chặt lấy cánh tay ai|=to hang upon the left flank of the enemy|+ bám chặt lấy cánh trái của địch|- (thông tục) giữ máy (không cắt khi gọi dây nói)|- trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi)|- thõng xuống, lòng thòng|- (từ lóng) ở|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lang thang, vơ vẩn lãng phí thời giờ (ở quán cà phê, tiệm trà...)|- đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau|- có mạch lạc, ăn khớp với nhau (lập luận)|- treo lên|- (nghĩa bóng) để treo đầy, hoân lại (không biết đến bao giờ mới làm)|- nổ chậm (súng)|- trôi đi chậm chạp (thời gian)|- lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai|- treo (tranh...) ngang tầm mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hung
  • Phiên âm (nếu có): [hæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của hung là: danh từ, chỉ số ít|- sự cúi xuống, sự gục xuống|- dốc, mặt dốc|- cách treo (một vật gì)|- ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói|=to get the hang of something|+ hiểu rõ cái gì|- (thông tục) bất chấp, cóc cần|* ngoại động từ hung|- treo, mắc|=to hang a picture|+ treo bức tranh|- treo cổ (người)|=to hang oneself|+ treo cổ tự tử|=hang him!|+ thằng chết tiệt!|=hang it!|+ đồ chết tiệt!|- dán (giấy lên tường)|- gục (đầu, vì hổ thẹn...), cụp (tai, vì xấu hổ...)|* nội động từ|- treo, bị treo, bị mắc|=the picture hangs up against the wall|+ bức tranh (bị) treo trên tường|=to hang by a thread|+ treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)|- (hanged) bị treo cổ|=he will hang for it|+ nó sẽ bị treo cổ vì tội đó|- cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng|=a cloud of smoke hangs over the town|+ đám khói lơ lửng trên thành phố|=curtain hangs loose|+ màn rủ lòng thòng|=hair hangs down ones back|+ tóc xoã xuống lưng|- nghiêng|=the mast hangs aft|+ cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu|- đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà|- quanh quẩn, quanh quất|- sắp đến, đến gần|=theres a storm hanging about|+ trời sắp có bão|- do dự, lưỡng lự|- có ý muốn lùi lại, chùn lại|- tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau|- rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng|- nghiêng, cúi|=to hang down ones head|+ cúi đầu|- do dự, lưỡng lự|- lùi lại, chùn lại, có ý muốn lùi; (thông tục) muốn lĩnh, muốn chuồn|- dựa vào, tuỳ vào|- bám vào, bám riết lấy, cố bám, kiên trì ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to hang on someones arm|+ bám chặt lấy cánh tay ai|=to hang upon the left flank of the enemy|+ bám chặt lấy cánh trái của địch|- (thông tục) giữ máy (không cắt khi gọi dây nói)|- trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi)|- thõng xuống, lòng thòng|- (từ lóng) ở|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lang thang, vơ vẩn lãng phí thời giờ (ở quán cà phê, tiệm trà...)|- đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau|- có mạch lạc, ăn khớp với nhau (lập luận)|- treo lên|- (nghĩa bóng) để treo đầy, hoân lại (không biết đến bao giờ mới làm)|- nổ chậm (súng)|- trôi đi chậm chạp (thời gian)|- lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai|- treo (tranh...) ngang tầm mắt

44772. hung parliament nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghị viện mà không chính đảng nào trong đó chiếm đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hung parliament là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hung parliament danh từ|- nghị viện mà không chính đảng nào trong đó chiếm đa số rõ rệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hung parliament
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hung parliament là: danh từ|- nghị viện mà không chính đảng nào trong đó chiếm đa số rõ rệt

44773. hung-over nghĩa tiếng việt là tính từ|- choáng váng, buồn nôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hung-over là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hung-over tính từ|- choáng váng, buồn nôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hung-over
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hung-over là: tính từ|- choáng váng, buồn nôn

44774. hungarian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hung-ga-ri|* danh từ|- người hung-ga-ri|- tiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungarian tính từ|- (thuộc) hung-ga-ri|* danh từ|- người hung-ga-ri|- tiếng hung-ga-ri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungarian
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳgeəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của hungarian là: tính từ|- (thuộc) hung-ga-ri|* danh từ|- người hung-ga-ri|- tiếng hung-ga-ri

44775. hunger nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đói, tình trạng đói|=to die of hunger|+ chết đói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunger danh từ|- sự đói, tình trạng đói|=to die of hunger|+ chết đói|=to suffer hunger|+ bị đói|=to feel hunger|+ cảm thấy đói|- (nghĩa bóng) sự ham muốn mãnh liệt, sự khao khát, sự ước mong tha thiết|=a hunger for learning|+ sự ham học|* nội động từ|- đói, cảm thấy đói|- (+ for, after) ham muốn mãnh liệt khát khao, ước mong tha thiết (cái gì)|=to hunger for news|+ khát khao tin tức|* ngoại động từ|- làm cho đói, bắt nhịn đói|=to hunger someone out of some place|+ bắt ai nhịn đói để phải ra khỏi nơi nào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunger
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳgə]
  • Nghĩa tiếng việt của hunger là: danh từ|- sự đói, tình trạng đói|=to die of hunger|+ chết đói|=to suffer hunger|+ bị đói|=to feel hunger|+ cảm thấy đói|- (nghĩa bóng) sự ham muốn mãnh liệt, sự khao khát, sự ước mong tha thiết|=a hunger for learning|+ sự ham học|* nội động từ|- đói, cảm thấy đói|- (+ for, after) ham muốn mãnh liệt khát khao, ước mong tha thiết (cái gì)|=to hunger for news|+ khát khao tin tức|* ngoại động từ|- làm cho đói, bắt nhịn đói|=to hunger someone out of some place|+ bắt ai nhịn đói để phải ra khỏi nơi nào

44776. hunger-march nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunger-march là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunger-march danh từ|- cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunger-march
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳgəmɑ:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hunger-march là: danh từ|- cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp)

44777. hunger-marcher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người biểu tình chống đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunger-marcher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunger-marcher danh từ|- người biểu tình chống đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunger-marcher
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳgəmɑ:tʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của hunger-marcher là: danh từ|- người biểu tình chống đối

44778. hunger-strike nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc đình công tuyệt thực|* nội động từ|- đình cô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunger-strike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunger-strike danh từ|- cuộc đình công tuyệt thực|* nội động từ|- đình công tuyệt thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunger-strike
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳgəstraik]
  • Nghĩa tiếng việt của hunger-strike là: danh từ|- cuộc đình công tuyệt thực|* nội động từ|- đình công tuyệt thực

44779. hunger-striker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tham gia cuộc đình công tuyệt thực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunger-striker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunger-striker danh từ|- người tham gia cuộc đình công tuyệt thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunger-striker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunger-striker là: danh từ|- người tham gia cuộc đình công tuyệt thực

44780. hungrily nghĩa tiếng việt là phó từ|- khao khát, thèm muốn, thèm thuồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungrily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungrily phó từ|- khao khát, thèm muốn, thèm thuồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungrily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hungrily là: phó từ|- khao khát, thèm muốn, thèm thuồng

44781. hungry nghĩa tiếng việt là tính từ|- đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn|=as hungry as a hun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungry tính từ|- đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn|=as hungry as a hunter|+ đói cào ruột|=a lean and hungry look|+ vẻ gầy còm đói ăn|- làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn)|=a hungry air|+ vẻ gợi cho người ta thấy đói, vẻ gợi thêm|- (nghĩa bóng) khao khát, thèm khát, ham muốn|=hungry for affection|+ thèm khát tình yêu thương|- xấu, khô cằn|=hungry soil|+ đất xấu, đất khô cằn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungry
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳgri]
  • Nghĩa tiếng việt của hungry là: tính từ|- đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn|=as hungry as a hunter|+ đói cào ruột|=a lean and hungry look|+ vẻ gầy còm đói ăn|- làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn)|=a hungry air|+ vẻ gợi cho người ta thấy đói, vẻ gợi thêm|- (nghĩa bóng) khao khát, thèm khát, ham muốn|=hungry for affection|+ thèm khát tình yêu thương|- xấu, khô cằn|=hungry soil|+ đất xấu, đất khô cằn

44782. hungting-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-box danh từ|- nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-box
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-box là: danh từ|- nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn)

44783. hungting-case nghĩa tiếng việt là danh từ|- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-case là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-case danh từ|- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-case
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳkeis]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-case là: danh từ|- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo)

44784. hungting-crop nghĩa tiếng việt là danh từ|- roi ngựa ngắn (có vòng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-crop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-crop danh từ|- roi ngựa ngắn (có vòng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-crop
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳkrɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-crop là: danh từ|- roi ngựa ngắn (có vòng)

44785. hungting-ground nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực săn bắn, nơi săn|- thiên đường (của người da (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-ground danh từ|- khu vực săn bắn, nơi săn|- thiên đường (của người da đỏ)|- (nghĩa bóng) nơi săn bắn tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-ground
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳgraund]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-ground là: danh từ|- khu vực săn bắn, nơi săn|- thiên đường (của người da đỏ)|- (nghĩa bóng) nơi săn bắn tốt

44786. hungting-horn nghĩa tiếng việt là danh từ|- tù và săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-horn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-horn danh từ|- tù và săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-horn
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳhɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-horn là: danh từ|- tù và săn

44787. hungting-party nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoàn người đi săn|- cuộc đi săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-party là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-party danh từ|- đoàn người đi săn|- cuộc đi săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-party
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳ,pɑ:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-party là: danh từ|- đoàn người đi săn|- cuộc đi săn

44788. hungting-season nghĩa tiếng việt là danh từ|- mùa săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-season là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-season danh từ|- mùa săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-season
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳ,si:zn]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-season là: danh từ|- mùa săn

44789. hungting-watch nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người să(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hungting-watch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hungting-watch danh từ|- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hungting-watch
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳwɔtʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hungting-watch là: danh từ|- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter)

44790. hunk nghĩa tiếng việt là danh từ|- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh, thịt...)|=a hunk o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunk danh từ|- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh, thịt...)|=a hunk of bread|+ một khoanh bánh mì to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunk
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của hunk là: danh từ|- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh, thịt...)|=a hunk of bread|+ một khoanh bánh mì to

44791. hunkers nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (giải phẫu) vùng hông|=on ones hunkers|+ ngô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunkers là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunkers danh từ số nhiều|- (giải phẫu) vùng hông|=on ones hunkers|+ ngồi xổm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunkers
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳkəz]
  • Nghĩa tiếng việt của hunkers là: danh từ số nhiều|- (giải phẫu) vùng hông|=on ones hunkers|+ ngồi xổm

44792. hunks nghĩa tiếng việt là danh từ|- người keo cú, người bủn xỉn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunks là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunks danh từ|- người keo cú, người bủn xỉn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunks
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của hunks là: danh từ|- người keo cú, người bủn xỉn

44793. hunky nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunky tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng|- công bằng, thẳng thắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunky
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳki]
  • Nghĩa tiếng việt của hunky là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng|- công bằng, thẳng thắn

44794. hunky-dory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunky-dory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunky-dory tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunky-dory
  • Phiên âm (nếu có): [hʌɳkidɔ:ri]
  • Nghĩa tiếng việt của hunky-dory là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến

44795. hunnish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) rợ hung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunnish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunnish danh từ|- (thuộc) rợ hung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunnish
  • Phiên âm (nếu có): [hʌniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hunnish là: danh từ|- (thuộc) rợ hung

44796. hunt nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc đi săn; sự đi săn|- cuộc lùng sục, cuộc tìm ki(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunt danh từ|- cuộc đi săn; sự đi săn|- cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm|=to find somebody after a long hunt|+ tìm thấy ai sau khi đã đi tìm một thời gian dài|=to have a hunt for a job|+ đi tìm việc làm|- đoàn người đi săn|- khu vực săn bắn|* nội động từ|- săn bắn|- (+ after, gor) lùng, tìm kiếm|=to hunt for old furniture|+ lùng mua đồ gỗ cũ|=to hunt for someone|+ tìm kiếm ai|* ngoại động từ|- săn, săn đuổi|=to hunt big gam|+ săn thú lớn|- lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm|=to hunt the whole district for game|+ lùng sục khắp vùng để săn thú|- dùng (ngựa, chó săn) để đi săn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bắn (thú săn)|- dồn vào thế cùng|- lùng sục, lùng bắt|=to hunt down a criminal|+ lùng bắt một kẻ phạm tôi|- lùng đuổi, đuổi ra|- tìm ra, lùng ra|- lùng sục, tìm kiếm|- (xem) couple||@hunt|- rung, sự đảo lại; sự dao động // đảo lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunt
  • Phiên âm (nếu có): [hʌnt]
  • Nghĩa tiếng việt của hunt là: danh từ|- cuộc đi săn; sự đi săn|- cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm|=to find somebody after a long hunt|+ tìm thấy ai sau khi đã đi tìm một thời gian dài|=to have a hunt for a job|+ đi tìm việc làm|- đoàn người đi săn|- khu vực săn bắn|* nội động từ|- săn bắn|- (+ after, gor) lùng, tìm kiếm|=to hunt for old furniture|+ lùng mua đồ gỗ cũ|=to hunt for someone|+ tìm kiếm ai|* ngoại động từ|- săn, săn đuổi|=to hunt big gam|+ săn thú lớn|- lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm|=to hunt the whole district for game|+ lùng sục khắp vùng để săn thú|- dùng (ngựa, chó săn) để đi săn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bắn (thú săn)|- dồn vào thế cùng|- lùng sục, lùng bắt|=to hunt down a criminal|+ lùng bắt một kẻ phạm tôi|- lùng đuổi, đuổi ra|- tìm ra, lùng ra|- lùng sục, tìm kiếm|- (xem) couple||@hunt|- rung, sự đảo lại; sự dao động // đảo lại

44797. hunt ball nghĩa tiếng việt là danh từ|- hội nhảy của đoàn người đi săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunt ball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunt ball danh từ|- hội nhảy của đoàn người đi săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunt ball
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntbɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của hunt ball là: danh từ|- hội nhảy của đoàn người đi săn

44798. hunt commission nghĩa tiếng việt là (econ) uỷ ban hunt.|+ uỷ ban của tổng thống về cơ cấu và luật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunt commission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunt commission(econ) uỷ ban hunt.|+ uỷ ban của tổng thống về cơ cấu và luật lệ tài chính đã đưa ra báo cáo năm 1972, kêu gọi cải tổ dần dần các nghành dịch vụ tài chính mỹ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunt commission
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunt commission là: (econ) uỷ ban hunt.|+ uỷ ban của tổng thống về cơ cấu và luật lệ tài chính đã đưa ra báo cáo năm 1972, kêu gọi cải tổ dần dần các nghành dịch vụ tài chính mỹ.

44799. hunt report nghĩa tiếng việt là (econ) báo cáo hunt.|+ kết quả làm việc của uỷ ban hoàng gia (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunt report là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunt report(econ) báo cáo hunt.|+ kết quả làm việc của uỷ ban hoàng gia anh, được lập ra để xem xét khó khăn của địa phương ở nước anh được gọi là trung gian - tức là nằm giữa các vùng thịnh vượng và các vùng trì trệ và được nhận trợ cấp nhờ chính sách địa phương uỷ ban hoàng gia (hmso) về các vùng trung gian cmnd, 3998, london, 1969.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunt report
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunt report là: (econ) báo cáo hunt.|+ kết quả làm việc của uỷ ban hoàng gia anh, được lập ra để xem xét khó khăn của địa phương ở nước anh được gọi là trung gian - tức là nằm giữa các vùng thịnh vượng và các vùng trì trệ và được nhận trợ cấp nhờ chính sách địa phương uỷ ban hoàng gia (hmso) về các vùng trung gian cmnd, 3998, london, 1969.

44800. huntaway nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ úc) chó chăn cừu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huntaway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huntaway danh từ|- (từ úc) chó chăn cừu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huntaway
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huntaway là: danh từ|- (từ úc) chó chăn cừu

44801. hunter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi săn|- người đi lùng, người đi kiếm ((thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunter danh từ|- người đi săn|- người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép)|- ngựa săn|- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunter
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntə]
  • Nghĩa tiếng việt của hunter là: danh từ|- người đi săn|- người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép)|- ngựa săn|- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch)

44802. hunting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đi săn|- sự lùng sục, sự tìm kiếm|- sự lùng să(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting danh từ|- sự đi săn|- sự lùng sục, sự tìm kiếm|- sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của hunting là: danh từ|- sự đi săn|- sự lùng sục, sự tìm kiếm|- sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn)

44803. hunting-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn) -ground|- nơi t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-box danh từ|- nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn) -ground|- nơi thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-box
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-box là: danh từ|- nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn) -ground|- nơi thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ

44804. hunting-case nghĩa tiếng việt là danh từ|- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-case là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-case danh từ|- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo) thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-case
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-case là: danh từ|- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo) thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ

44805. hunting-crop nghĩa tiếng việt là danh từ|- roi ngựa ngắn (có vòng) ồ (của những người săn cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-crop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-crop danh từ|- roi ngựa ngắn (có vòng) ồ (của những người săn cáo) thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-crop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-crop là: danh từ|- roi ngựa ngắn (có vòng) ồ (của những người săn cáo) thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ

44806. hunting-ground nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực săn bắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-ground danh từ|- khu vực săn bắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-ground
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-ground là: danh từ|- khu vực săn bắn

44807. hunting-horn nghĩa tiếng việt là danh từ|- tù và của thợ săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-horn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-horn danh từ|- tù và của thợ săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-horn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-horn là: danh từ|- tù và của thợ săn

44808. hunting-party nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoàn người đi săn|- cuộc đi săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-party là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-party danh từ|- đoàn người đi săn|- cuộc đi săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-party
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-party là: danh từ|- đoàn người đi săn|- cuộc đi săn

44809. hunting-season nghĩa tiếng việt là danh từ|- mùa săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-season là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-season danh từ|- mùa săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-season
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-season là: danh từ|- mùa săn

44810. hunting-watch nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ có nắp che bằng kim loại|- nơi săn b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hunting-watch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hunting-watch danh từ|- đồng hồ có nắp che bằng kim loại|- nơi săn bắn tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hunting-watch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hunting-watch là: danh từ|- đồng hồ có nắp che bằng kim loại|- nơi săn bắn tốt

44811. huntress nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà đi săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huntress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huntress danh từ|- người đàn bà đi săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huntress
  • Phiên âm (nếu có): [hʌntris]
  • Nghĩa tiếng việt của huntress là: danh từ|- người đàn bà đi săn

44812. huntsman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi săn|- người phụ trách chó săn (trong một cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huntsman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huntsman danh từ|- người đi săn|- người phụ trách chó săn (trong một cuộc đi săn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huntsman
  • Phiên âm (nếu có): [hʌtsmən]
  • Nghĩa tiếng việt của huntsman là: danh từ|- người đi săn|- người phụ trách chó săn (trong một cuộc đi săn)

44813. hurdle nghĩa tiếng việt là danh từ|- bức rào tạm thời (để quây súc vật...)|- (thể dục,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurdle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurdle danh từ|- bức rào tạm thời (để quây súc vật...)|- (thể dục,thể thao) rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào)|- (the hurdles) cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race)|- (sử học) phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi)|- (nghĩa bóng) vật chướng ngại|* ngoại động từ|- (thường) (+ off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh|- bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại)|* nội động từ|- (thể dục,thể thao) chạy vượt rào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurdle
  • Phiên âm (nếu có): [hə:dl]
  • Nghĩa tiếng việt của hurdle là: danh từ|- bức rào tạm thời (để quây súc vật...)|- (thể dục,thể thao) rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào)|- (the hurdles) cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race)|- (sử học) phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi)|- (nghĩa bóng) vật chướng ngại|* ngoại động từ|- (thường) (+ off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh|- bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại)|* nội động từ|- (thể dục,thể thao) chạy vượt rào

44814. hurdler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm rào tạm thời|- (thể dục,thể thao) vận đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurdler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurdler danh từ|- người làm rào tạm thời|- (thể dục,thể thao) vận động viên chạy vượt rào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurdler
  • Phiên âm (nếu có): [hə:dlə]
  • Nghĩa tiếng việt của hurdler là: danh từ|- người làm rào tạm thời|- (thể dục,thể thao) vận động viên chạy vượt rào

44815. hurdling nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn chạy/nhảy vượt rào|* danh từ|- môn chạy/nhảy vư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurdling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurdling danh từ|- môn chạy/nhảy vượt rào|* danh từ|- môn chạy/nhảy vượt rào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurdling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hurdling là: danh từ|- môn chạy/nhảy vượt rào|* danh từ|- môn chạy/nhảy vượt rào

44816. hurds nghĩa tiếng việt là danh từ, (như)|- bã đay gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurds là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurds danh từ, (như)|- bã đay gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurds
  • Phiên âm (nếu có): [hə:dz]
  • Nghĩa tiếng việt của hurds là: danh từ, (như)|- bã đay gai

44817. hurdy-gurdy nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn vien (một thứ đàn quay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurdy-gurdy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurdy-gurdy danh từ|- đàn vien (một thứ đàn quay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurdy-gurdy
  • Phiên âm (nếu có): [hə:di,gə:di]
  • Nghĩa tiếng việt của hurdy-gurdy là: danh từ|- đàn vien (một thứ đàn quay)

44818. hurl nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh|- sự l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurl danh từ|- sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh|- sự lật nhào, sự lật đổ|- (ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe|* ngoại động từ|- ném mạnh, phóng lao|=to hurl a spear at a wild animal|+ phóng lao vào một con dã thú|=to hurl oneself at (upon) someone|+ lao vào ai, sấn vào ai|- (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ|=to hurl a king from his throne|+ lật đổ một ông vua|- (ê-cốt) chuyên chở bằng xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurl
  • Phiên âm (nếu có): [hə:l]
  • Nghĩa tiếng việt của hurl là: danh từ|- sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh|- sự lật nhào, sự lật đổ|- (ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe|* ngoại động từ|- ném mạnh, phóng lao|=to hurl a spear at a wild animal|+ phóng lao vào một con dã thú|=to hurl oneself at (upon) someone|+ lao vào ai, sấn vào ai|- (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ|=to hurl a king from his throne|+ lật đổ một ông vua|- (ê-cốt) chuyên chở bằng xe

44819. hurley nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ailen) hơlê (một lối chơi bóng gậy cong)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurley là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurley danh từ|- (ailen) hơlê (một lối chơi bóng gậy cong). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurley
  • Phiên âm (nếu có): [hə:li]
  • Nghĩa tiếng việt của hurley là: danh từ|- (ailen) hơlê (một lối chơi bóng gậy cong)

44820. hurling nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn bóng gậy cong (đặc biệt ở airơlân, giữa hai đội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurling danh từ|- môn bóng gậy cong (đặc biệt ở airơlân, giữa hai đội, mỗi đội có 15 người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hurling là: danh từ|- môn bóng gậy cong (đặc biệt ở airơlân, giữa hai đội, mỗi đội có 15 người)

44821. hurly-burly nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn độn náo động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurly-burly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurly-burly danh từ|- cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn độn náo động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurly-burly
  • Phiên âm (nếu có): [hə:li,bə:li]
  • Nghĩa tiếng việt của hurly-burly là: danh từ|- cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn độn náo động

44822. huron nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hurons, huron|- (số nhiều) liên bang những n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huron danh từ; số nhiều hurons, huron|- (số nhiều) liên bang những người mỹ da đỏ vốn sống dọc thung lũng st lorenxơ|- người của bộ lạc hurôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huron là: danh từ; số nhiều hurons, huron|- (số nhiều) liên bang những người mỹ da đỏ vốn sống dọc thung lũng st lorenxơ|- người của bộ lạc hurôn

44823. hurrah nghĩa tiếng việt là thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurrah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurrah thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh từ|- tiếng hoan hô|* nội động từ|- hoan hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurrah
  • Phiên âm (nếu có): [hurɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của hurrah là: thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh từ|- tiếng hoan hô|* nội động từ|- hoan hô

44824. hurray nghĩa tiếng việt là thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurray thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh từ|- tiếng hoan hô|* nội động từ|- hoan hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurray
  • Phiên âm (nếu có): [hurɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của hurray là: thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh từ|- tiếng hoan hô|* nội động từ|- hoan hô

44825. hurricane nghĩa tiếng việt là danh từ|- bão (gió cấp 8)|- (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh li(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurricane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurricane danh từ|- bão (gió cấp 8)|- (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố||@hurricane|- vlđc. bão lốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurricane
  • Phiên âm (nếu có): [hʌrikən]
  • Nghĩa tiếng việt của hurricane là: danh từ|- bão (gió cấp 8)|- (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố||@hurricane|- vlđc. bão lốc

44826. hurricane-bird nghĩa tiếng việt là #-bird) /hʌrikənbə:d/|* danh từ|- (động vật học) chim chiến, chi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurricane-bird là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurricane-bird #-bird) /hʌrikənbə:d/|* danh từ|- (động vật học) chim chiến, chim frêgat ((cũng) frigate). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurricane-bird
  • Phiên âm (nếu có): [frigitbə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của hurricane-bird là: #-bird) /hʌrikənbə:d/|* danh từ|- (động vật học) chim chiến, chim frêgat ((cũng) frigate)

44827. hurricane-lamp nghĩa tiếng việt là danh từ|- đèn bão(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurricane-lamp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurricane-lamp danh từ|- đèn bão. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurricane-lamp
  • Phiên âm (nếu có): [hʌrikənlæmp]
  • Nghĩa tiếng việt của hurricane-lamp là: danh từ|- đèn bão

44828. hurried nghĩa tiếng việt là tính từ|- vội vàng, hấp tấp|=a hurried meal|+ một bữa ăn vội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurried là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurried tính từ|- vội vàng, hấp tấp|=a hurried meal|+ một bữa ăn vội vàng|=a hurried letter|+ bức thư viết vội vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurried
  • Phiên âm (nếu có): [hʌrid]
  • Nghĩa tiếng việt của hurried là: tính từ|- vội vàng, hấp tấp|=a hurried meal|+ một bữa ăn vội vàng|=a hurried letter|+ bức thư viết vội vàng

44829. hurriedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- vội vàng, hối hả, hấp tấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurriedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurriedly phó từ|- vội vàng, hối hả, hấp tấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurriedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hurriedly là: phó từ|- vội vàng, hối hả, hấp tấp

44830. hurry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurry danh từ|- sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút|=why all this hurry?|+ việc gì phải vội vàng thế?|=is there any hurry?|+ có cần phải làm gấp không?|- sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...)|- vội vàng, hối hả, gấp rút|- sốt ruột|- (thông tục) dễ dàng|=you wont find anything better in a hurry|+ anh chẳng thể tìm được cái tốt hơn một cách dễ dàng đâu|- (thông tục) vui lòng, sãn lòng|=i shall not ask again in a hurry|+ tôi chẳng tội gì mà hỏi lại|* ngoại động từ|- thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp|=dont hurry me|+ đừng giục tôi|=to hurry someone into doing something|+ giục ai làm gấp việc gì|- làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì...)|- ((thường) + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội|=to hurry someone out of the fire|+ kéo vội ai ra khỏi đám lửa|=to hurry the soldiers along to the front|+ đưa vội quân ra mặt trận|* nội động từ|- hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng|=dont hurry, there is plenty of time|+ đừng vội, con nhiều thì giờ lắm|!to hurry off|- đi vội vàng, hấp tấp ra đi|!to hurry through|- làm vội làm vàng cho xong việc (việc gì)|- làm gấp, tiến hành gấp rút|=hurry uphurry|+ mau lên!, nhanh lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurry
  • Phiên âm (nếu có): [hʌri]
  • Nghĩa tiếng việt của hurry là: danh từ|- sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút|=why all this hurry?|+ việc gì phải vội vàng thế?|=is there any hurry?|+ có cần phải làm gấp không?|- sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...)|- vội vàng, hối hả, gấp rút|- sốt ruột|- (thông tục) dễ dàng|=you wont find anything better in a hurry|+ anh chẳng thể tìm được cái tốt hơn một cách dễ dàng đâu|- (thông tục) vui lòng, sãn lòng|=i shall not ask again in a hurry|+ tôi chẳng tội gì mà hỏi lại|* ngoại động từ|- thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp|=dont hurry me|+ đừng giục tôi|=to hurry someone into doing something|+ giục ai làm gấp việc gì|- làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì...)|- ((thường) + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội|=to hurry someone out of the fire|+ kéo vội ai ra khỏi đám lửa|=to hurry the soldiers along to the front|+ đưa vội quân ra mặt trận|* nội động từ|- hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng|=dont hurry, there is plenty of time|+ đừng vội, con nhiều thì giờ lắm|!to hurry off|- đi vội vàng, hấp tấp ra đi|!to hurry through|- làm vội làm vàng cho xong việc (việc gì)|- làm gấp, tiến hành gấp rút|=hurry uphurry|+ mau lên!, nhanh lên

44831. hurry-scurry nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurry-scurry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurry-scurry tính từ & phó từ|- hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn|* danh từ|- tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn|* nội động từ|- hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurry-scurry
  • Phiên âm (nếu có): [hʌriskʌri]
  • Nghĩa tiếng việt của hurry-scurry là: tính từ & phó từ|- hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn|* danh từ|- tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn|* nội động từ|- hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn

44832. hurst nghĩa tiếng việt là danh từ|- gò, đồi nhỏ|- dải cát (ở biển, sông)|- đồi cây|- r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurst danh từ|- gò, đồi nhỏ|- dải cát (ở biển, sông)|- đồi cây|- rừng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurst
  • Phiên âm (nếu có): [hə:st]
  • Nghĩa tiếng việt của hurst là: danh từ|- gò, đồi nhỏ|- dải cát (ở biển, sông)|- đồi cây|- rừng nhỏ

44833. hurt nghĩa tiếng việt là danh từ|- vết thương, chỗ bị đau|- điều hại, tai hại|- sự cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurt danh từ|- vết thương, chỗ bị đau|- điều hại, tai hại|- sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương|=a hurt to seomeones reputatuion|+ điều xúc phạm đến thanh danh của ai|=a hurt to someones pride|+ điều chạm đến lòng tự ái của ai|* ngoại động từ|- làm bị thương, làm đau|=to hurt ones arm|+ làm đau cánh tay|- gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng|=rain has hurt the crop|+ mưa gây thiệt hại cho mùa màng|- chạm, xúc phạm, làm tổn thương|=to hurt someones pride|+ làm chạm lòng tự ái của ai|=to hurt someones reputation|+ xúc phạm đến thanh danh của ai|* nội động từ|- (thông tục) đau, bị đau|=does your hant hurt?|+ tay anh có đau không?|- (thông tục) bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurt
  • Phiên âm (nếu có): [hə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của hurt là: danh từ|- vết thương, chỗ bị đau|- điều hại, tai hại|- sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương|=a hurt to seomeones reputatuion|+ điều xúc phạm đến thanh danh của ai|=a hurt to someones pride|+ điều chạm đến lòng tự ái của ai|* ngoại động từ|- làm bị thương, làm đau|=to hurt ones arm|+ làm đau cánh tay|- gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng|=rain has hurt the crop|+ mưa gây thiệt hại cho mùa màng|- chạm, xúc phạm, làm tổn thương|=to hurt someones pride|+ làm chạm lòng tự ái của ai|=to hurt someones reputation|+ xúc phạm đến thanh danh của ai|* nội động từ|- (thông tục) đau, bị đau|=does your hant hurt?|+ tay anh có đau không?|- (thông tục) bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm

44834. hurtful nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hại, gây tổn hại, gây tổn thương|=hurtful to the (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurtful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurtful tính từ|- có hại, gây tổn hại, gây tổn thương|=hurtful to the health|+ có hại cho sức khoẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurtful
  • Phiên âm (nếu có): [hə:tful]
  • Nghĩa tiếng việt của hurtful là: tính từ|- có hại, gây tổn hại, gây tổn thương|=hurtful to the health|+ có hại cho sức khoẻ

44835. hurtfully nghĩa tiếng việt là phó từ|- tai hại, tai quái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurtfully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurtfully phó từ|- tai hại, tai quái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurtfully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hurtfully là: phó từ|- tai hại, tai quái

44836. hurtfulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có hại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurtfulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurtfulness danh từ|- tính có hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurtfulness
  • Phiên âm (nếu có): [hə:tfulnis]
  • Nghĩa tiếng việt của hurtfulness là: danh từ|- tính có hại

44837. hurtle nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự va chạm, sự va mạnh|- tiếng va mạnh; tiếng đổ s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurtle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurtle danh từ|- sự va chạm, sự va mạnh|- tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm|* ngoại động từ|- va mạnh, đụng mạnh|=to hurtle each other|+ va mạnh vào nhau|- lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh|=to hurtle stones upon someone|+ lăng mạnh những hòn đá vào nhau|* nội động từ|- (+ against) va mạnh, đụng mạnh, va chạm|=to hurtle against each other|+ va mạnh vào nhau|- chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống|=bullets hurtled through the air|+ đạn bay rít lên ầm ầm qua không khí|=the jet plane came hurting to the ground|+ chiếc may bay phản lực đổ sầm xuống đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurtle
  • Phiên âm (nếu có): [hə:tl]
  • Nghĩa tiếng việt của hurtle là: danh từ|- sự va chạm, sự va mạnh|- tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm|* ngoại động từ|- va mạnh, đụng mạnh|=to hurtle each other|+ va mạnh vào nhau|- lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh|=to hurtle stones upon someone|+ lăng mạnh những hòn đá vào nhau|* nội động từ|- (+ against) va mạnh, đụng mạnh, va chạm|=to hurtle against each other|+ va mạnh vào nhau|- chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống|=bullets hurtled through the air|+ đạn bay rít lên ầm ầm qua không khí|=the jet plane came hurting to the ground|+ chiếc may bay phản lực đổ sầm xuống đất

44838. hurtless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có hại, không gây tác hại, không gây tổn thươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hurtless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hurtless tính từ|- không có hại, không gây tác hại, không gây tổn thương|- không bị tổn thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hurtless
  • Phiên âm (nếu có): [hə:tlis]
  • Nghĩa tiếng việt của hurtless là: tính từ|- không có hại, không gây tác hại, không gây tổn thương|- không bị tổn thương

44839. husband nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chồng|- (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husband là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husband danh từ|- người chồng|- (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng|* ngoại động từ|- tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng|=to husband ones resources|+ khéo sử dụng các tài nguyên của mình|- (thơ ca), (đùa cợt) gả chồng|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy, cưới (vợ)|- (từ cổ,nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husband
  • Phiên âm (nếu có): [hʌzbənd]
  • Nghĩa tiếng việt của husband là: danh từ|- người chồng|- (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng|* ngoại động từ|- tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng|=to husband ones resources|+ khéo sử dụng các tài nguyên của mình|- (thơ ca), (đùa cợt) gả chồng|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy, cưới (vợ)|- (từ cổ,nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất)

44840. husbandhood nghĩa tiếng việt là danh từ|- cương vị làm chồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husbandhood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husbandhood danh từ|- cương vị làm chồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husbandhood
  • Phiên âm (nếu có): [hʌzbəndhud]
  • Nghĩa tiếng việt của husbandhood là: danh từ|- cương vị làm chồng

44841. husbandlike nghĩa tiếng việt là tính từ|- như một người chồng, xứng đáng một người chồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husbandlike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husbandlike tính từ|- như một người chồng, xứng đáng một người chồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husbandlike
  • Phiên âm (nếu có): [hʌzbəndlaik]
  • Nghĩa tiếng việt của husbandlike là: tính từ|- như một người chồng, xứng đáng một người chồng

44842. husbandman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm ruộng, nông dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husbandman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husbandman danh từ|- người làm ruộng, nông dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husbandman
  • Phiên âm (nếu có): [hʌzbəndmən]
  • Nghĩa tiếng việt của husbandman là: danh từ|- người làm ruộng, nông dân

44843. husbandry nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề làm ruộng, nghề nông|- sự quản lý trông nom|=g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husbandry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husbandry danh từ|- nghề làm ruộng, nghề nông|- sự quản lý trông nom|=good husbandry|+ sự quản lý tốt|=bad husbandry|+ sự quản lý kém. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husbandry
  • Phiên âm (nếu có): [hʌzbəndri]
  • Nghĩa tiếng việt của husbandry là: danh từ|- nghề làm ruộng, nghề nông|- sự quản lý trông nom|=good husbandry|+ sự quản lý tốt|=bad husbandry|+ sự quản lý kém

44844. husbandship nghĩa tiếng việt là danh từ|- cương vị làm chồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husbandship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husbandship danh từ|- cương vị làm chồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husbandship
  • Phiên âm (nếu có): [hʌzbəndhud]
  • Nghĩa tiếng việt của husbandship là: danh từ|- cương vị làm chồng

44845. hush nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự im lặng|=in the hush of night|+ trong cảnh im lặng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hush danh từ|- sự im lặng|=in the hush of night|+ trong cảnh im lặng của đêm khuya|* ngoại động từ|- làm cho im đi, làm cho nín lặng|=to hush a baby to sleep|+ dỗ em bé ngủ im|- (+ up) bưng bít, ỉm đi|=to hush up a scandal|+ bưng bít một chuyện xấu xa|* nội động từ|- im, nín lặng, làm thinh|* thán từ|- suỵt!, im đi!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hush
  • Phiên âm (nếu có): [hʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hush là: danh từ|- sự im lặng|=in the hush of night|+ trong cảnh im lặng của đêm khuya|* ngoại động từ|- làm cho im đi, làm cho nín lặng|=to hush a baby to sleep|+ dỗ em bé ngủ im|- (+ up) bưng bít, ỉm đi|=to hush up a scandal|+ bưng bít một chuyện xấu xa|* nội động từ|- im, nín lặng, làm thinh|* thán từ|- suỵt!, im đi!

44846. hush-hush nghĩa tiếng việt là tính từ|- kín, bí mật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hush-hush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hush-hush tính từ|- kín, bí mật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hush-hush
  • Phiên âm (nếu có): [hʌʃhʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hush-hush là: tính từ|- kín, bí mật

44847. hush-money nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền đấm mõm (để im việc gì đi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hush-money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hush-money danh từ|- tiền đấm mõm (để im việc gì đi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hush-money
  • Phiên âm (nếu có): [hʌʃ,mʌni]
  • Nghĩa tiếng việt của hush-money là: danh từ|- tiền đấm mõm (để im việc gì đi)

44848. hush-ship nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu chiến đóng bí mật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hush-ship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hush-ship danh từ|- tàu chiến đóng bí mật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hush-ship
  • Phiên âm (nếu có): [hʌʃʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của hush-ship là: danh từ|- tàu chiến đóng bí mật

44849. hushaby nghĩa tiếng việt là thán từ|- ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hushaby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hushaby thán từ|- ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hushaby
  • Phiên âm (nếu có): [hʌʃəbai]
  • Nghĩa tiếng việt của hushaby là: thán từ|- ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em)

44850. husk nghĩa tiếng việt là danh từ|- cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husk danh từ|- cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)|- lá bao (ở bắp ngô)|- (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...)|- (thú y học) bệnh ho khan|* ngoại động từ|- bóc vỏ; xay (thóc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husk
  • Phiên âm (nếu có): [hʌsk]
  • Nghĩa tiếng việt của husk là: danh từ|- cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)|- lá bao (ở bắp ngô)|- (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...)|- (thú y học) bệnh ho khan|* ngoại động từ|- bóc vỏ; xay (thóc)

44851. huskily nghĩa tiếng việt là phó từ|- khản, khàn khàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huskily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huskily phó từ|- khản, khàn khàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huskily
  • Phiên âm (nếu có): [hʌskili]
  • Nghĩa tiếng việt của huskily là: phó từ|- khản, khàn khàn

44852. huskiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khản tiếng, sự khản giọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huskiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huskiness danh từ|- sự khản tiếng, sự khản giọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huskiness
  • Phiên âm (nếu có): [hʌskinis]
  • Nghĩa tiếng việt của huskiness là: danh từ|- sự khản tiếng, sự khản giọng

44853. husky nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ husky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh husky tính từ|- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu|- có vỏ|- khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người)|=a husky voice|+ giọng nói khàn|=a husky cough|+ tiếng ho khan|- (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ|=a husky fellow|+ một chàng trai vạm vỡ|* danh từ|- chó et-ki-mô|- (husky) người et-ki-mô|- (husky) tiếng et-ki-mô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:husky
  • Phiên âm (nếu có): [hʌski]
  • Nghĩa tiếng việt của husky là: tính từ|- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu|- có vỏ|- khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người)|=a husky voice|+ giọng nói khàn|=a husky cough|+ tiếng ho khan|- (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ|=a husky fellow|+ một chàng trai vạm vỡ|* danh từ|- chó et-ki-mô|- (husky) người et-ki-mô|- (husky) tiếng et-ki-mô

44854. huss nghĩa tiếng việt là danh từ|- thịt cá nhám góc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huss danh từ|- thịt cá nhám góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huss
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của huss là: danh từ|- thịt cá nhám góc

44855. hussar nghĩa tiếng việt là danh từ|- kỵ binh nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hussar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hussar danh từ|- kỵ binh nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hussar
  • Phiên âm (nếu có): [huzɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của hussar là: danh từ|- kỵ binh nhẹ

44856. hussite nghĩa tiếng việt là danh từ|- hội viên hội huxit (tổ chức (dân tộc) và (tôn giáo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hussite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hussite danh từ|- hội viên hội huxit (tổ chức (dân tộc) và (tôn giáo) của người bôhêmiên do john huss lãnh đạo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hussite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hussite là: danh từ|- hội viên hội huxit (tổ chức (dân tộc) và (tôn giáo) của người bôhêmiên do john huss lãnh đạo)

44857. hussy nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng|- đứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hussy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hussy danh từ|- người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng|- đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hussy
  • Phiên âm (nếu có): [hʌsi]
  • Nghĩa tiếng việt của hussy là: danh từ|- người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng|- đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược

44858. hustings nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (sử học) đài phong đại biểu quốc hội (tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hustings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hustings danh từ số nhiều|- (sử học) đài phong đại biểu quốc hội (trước năm 1872 ở anh)|- thủ tục bầu cử (vào quốc hội)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) diễn đàn vận động bầu cử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hustings
  • Phiên âm (nếu có): [hʌstiɳz]
  • Nghĩa tiếng việt của hustings là: danh từ số nhiều|- (sử học) đài phong đại biểu quốc hội (trước năm 1872 ở anh)|- thủ tục bầu cử (vào quốc hội)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) diễn đàn vận động bầu cử

44859. hustle nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xô đẩy, sự chen lấn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự chạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hustle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hustle danh từ|- sự xô đẩy, sự chen lấn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự chạy đua xoay xở làm tiền|* ngoại động từ|- xô đẩy, chen lấn, ẩy|=to be hustled in the crowd|+ bị xô đẩy trong đám đông|=to hustle someone into the carriage|+ ẩy ai vào trong xe|- thúc ép, bắt buộc, ép buộc|=to hustle someone into doing something|+ thúc ép ai phải làm gì|* nội động từ|- ((thường) + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua|=to hustle against someone|+ xô đẩy chen lấn ai|=to hustle through the crowd|+ len qua đám đông|- lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hustle
  • Phiên âm (nếu có): [hʌsl]
  • Nghĩa tiếng việt của hustle là: danh từ|- sự xô đẩy, sự chen lấn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự chạy đua xoay xở làm tiền|* ngoại động từ|- xô đẩy, chen lấn, ẩy|=to be hustled in the crowd|+ bị xô đẩy trong đám đông|=to hustle someone into the carriage|+ ẩy ai vào trong xe|- thúc ép, bắt buộc, ép buộc|=to hustle someone into doing something|+ thúc ép ai phải làm gì|* nội động từ|- ((thường) + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua|=to hustle against someone|+ xô đẩy chen lấn ai|=to hustle through the crowd|+ len qua đám đông|- lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc...)

44860. hustler nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người làm việc tích cực và khẩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hustler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hustler danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người làm việc tích cực và khẩn trương|- người có nghị lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hustler
  • Phiên âm (nếu có): [hʌslə]
  • Nghĩa tiếng việt của hustler là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người làm việc tích cực và khẩn trương|- người có nghị lực

44861. hut nghĩa tiếng việt là danh từ|- túp lều|- (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hut danh từ|- túp lều|- (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính|* ngoại động từ|- cho ở lều|- (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hut
  • Phiên âm (nếu có): [hʌt]
  • Nghĩa tiếng việt của hut là: danh từ|- túp lều|- (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính|* ngoại động từ|- cho ở lều|- (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời

44862. hutch nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuồng thỏ|- lều, chòi, quán|- (ngành mỏ) xe goòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hutch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hutch danh từ|- chuồng thỏ|- lều, chòi, quán|- (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hutch
  • Phiên âm (nếu có): [hʌtʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của hutch là: danh từ|- chuồng thỏ|- lều, chòi, quán|- (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)

44863. hutment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hutment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hutment danh từ|- (quân sự) sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hutment
  • Phiên âm (nếu có): [hʌtmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của hutment là: danh từ|- (quân sự) sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời

44864. hutted nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều lều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hutted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hutted tính từ|- có nhiều lều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hutted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hutted là: tính từ|- có nhiều lều

44865. huzza nghĩa tiếng việt là thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huzza là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huzza thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh từ|- tiếng hoan hô|* nội động từ|- hoan hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huzza
  • Phiên âm (nếu có): [hurɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của huzza là: thán từ|- hoan hô|=hip, hip, hurrah!|+ hoan hô! hoan hô!|* danh từ|- tiếng hoan hô|* nội động từ|- hoan hô

44866. huzzy nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng|- đứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ huzzy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh huzzy danh từ|- người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng|- đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:huzzy
  • Phiên âm (nếu có): [hʌsi]
  • Nghĩa tiếng việt của huzzy là: danh từ|- người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng|- đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược

44867. hy-spy nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò chơi ú tim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hy-spy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hy-spy danh từ|- trò chơi ú tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hy-spy
  • Phiên âm (nếu có): [haispai]
  • Nghĩa tiếng việt của hy-spy là: danh từ|- trò chơi ú tim

44868. hyacinth nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyacinth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyacinth danh từ|- (thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa lan dạ hương|- màu xanh tía|- (khoáng chất) hiaxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyacinth
  • Phiên âm (nếu có): [haiəsinθ]
  • Nghĩa tiếng việt của hyacinth là: danh từ|- (thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa lan dạ hương|- màu xanh tía|- (khoáng chất) hiaxin

44869. hyaena nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) linh cẩu|- (nghĩa bóng) người tàn b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyaena là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyaena danh từ|- (động vật học) linh cẩu|- (nghĩa bóng) người tàn bạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyaena
  • Phiên âm (nếu có): [haii:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của hyaena là: danh từ|- (động vật học) linh cẩu|- (nghĩa bóng) người tàn bạo

44870. hyaline nghĩa tiếng việt là tính từ|- trong suốt, tựa thuỷ tinh|* danh từ, (thơ ca)|- biê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyaline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyaline tính từ|- trong suốt, tựa thuỷ tinh|* danh từ, (thơ ca)|- biển lặng|- bầu trời trong sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyaline
  • Phiên âm (nếu có): [hɑiəlin]
  • Nghĩa tiếng việt của hyaline là: tính từ|- trong suốt, tựa thuỷ tinh|* danh từ, (thơ ca)|- biển lặng|- bầu trời trong sáng

44871. hyalite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) hyalit, opan thuỷ tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyalite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyalite danh từ|- (khoáng chất) hyalit, opan thuỷ tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyalite
  • Phiên âm (nếu có): [haiəlait]
  • Nghĩa tiếng việt của hyalite là: danh từ|- (khoáng chất) hyalit, opan thuỷ tinh

44872. hyaloid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) trong|=membrane|+ màng trong|* danh từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyaloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyaloid tính từ|- (giải phẫu) trong|=membrane|+ màng trong|* danh từ|- (giải phẫu) màng trong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyaloid
  • Phiên âm (nếu có): [haiəlɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của hyaloid là: tính từ|- (giải phẫu) trong|=membrane|+ màng trong|* danh từ|- (giải phẫu) màng trong

44873. hyaloplasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) chất trong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyaloplasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyaloplasm danh từ|- (sinh học) chất trong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyaloplasm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyaloplasm là: danh từ|- (sinh học) chất trong

44874. hyaluronidase nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiahuronidaza (men)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyaluronidase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyaluronidase danh từ|- hiahuronidaza (men). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyaluronidase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyaluronidase là: danh từ|- hiahuronidaza (men)

44875. hybrid nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây lai; vật lai; người lai|- từ ghép lai|* tính từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybrid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybrid danh từ|- cây lai; vật lai; người lai|- từ ghép lai|* tính từ|- lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybrid
  • Phiên âm (nếu có): [haibrid]
  • Nghĩa tiếng việt của hybrid là: danh từ|- cây lai; vật lai; người lai|- từ ghép lai|* tính từ|- lai

44876. hybridisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lai giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybridisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybridisation danh từ|- sự lai giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybridisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hybridisation là: danh từ|- sự lai giống

44877. hybridise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cho lai giống; gây giống lai|* nội động từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybridise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybridise ngoại động từ|- cho lai giống; gây giống lai|* nội động từ|- lai giống|- sinh ra giống lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybridise
  • Phiên âm (nếu có): [haibridaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hybridise là: ngoại động từ|- cho lai giống; gây giống lai|* nội động từ|- lai giống|- sinh ra giống lai

44878. hybridism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất lai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybridism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybridism danh từ|- tính chất lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybridism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hybridism là: danh từ|- tính chất lai

44879. hybridist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm việc lai giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybridist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybridist danh từ|- người làm việc lai giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybridist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hybridist là: danh từ|- người làm việc lai giống

44880. hybridity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất lai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybridity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybridity danh từ|- tính chất lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybridity
  • Phiên âm (nếu có): [haibriditi]
  • Nghĩa tiếng việt của hybridity là: danh từ|- tính chất lai

44881. hybridization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lai giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybridization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybridization danh từ|- sự lai giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybridization
  • Phiên âm (nếu có): [,haibridaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của hybridization là: danh từ|- sự lai giống

44882. hybridize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cho lai giống; gây giống lai|* nội động từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybridize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybridize ngoại động từ|- cho lai giống; gây giống lai|* nội động từ|- lai giống|- sinh ra giống lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybridize
  • Phiên âm (nếu có): [haibridaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hybridize là: ngoại động từ|- cho lai giống; gây giống lai|* nội động từ|- lai giống|- sinh ra giống lai

44883. hybris nghĩa tiếng việt là danh từ|- quá kiêu căng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hybris là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hybris danh từ|- quá kiêu căng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hybris
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hybris là: danh từ|- quá kiêu căng

44884. hydatid nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (y học), (giải phẫu) bọng nước|- bọc sán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydatid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydatid nội động từ|- (y học), (giải phẫu) bọng nước|- bọc sán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydatid
  • Phiên âm (nếu có): [haidətid]
  • Nghĩa tiếng việt của hydatid là: nội động từ|- (y học), (giải phẫu) bọng nước|- bọc sán

44885. hydra nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) rắn nhiều đầu (chặt đầu nà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydra danh từ|- (thần thoại,thần học) rắn nhiều đầu (chặt đầu này lại mọc đầu khác, trong thần thoại hy-lạp)|- (nghĩa bóng) tai ương khó trị; cái khó trừ tiệt|- (động vật học) con thuỷ tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydra
  • Phiên âm (nếu có): [haidrə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydra là: danh từ|- (thần thoại,thần học) rắn nhiều đầu (chặt đầu này lại mọc đầu khác, trong thần thoại hy-lạp)|- (nghĩa bóng) tai ương khó trị; cái khó trừ tiệt|- (động vật học) con thuỷ tức

44886. hydra-headed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều trung tâm hoặc chi nhánh|= a hydra-headed or(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydra-headed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydra-headed tính từ|- có nhiều trung tâm hoặc chi nhánh|= a hydra-headed organization|+ một tổ chức có nhiều trung tâm (chi nhánh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydra-headed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydra-headed là: tính từ|- có nhiều trung tâm hoặc chi nhánh|= a hydra-headed organization|+ một tổ chức có nhiều trung tâm (chi nhánh)

44887. hydragyrism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhiễm độc thuỷ ngân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydragyrism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydragyrism danh từ|- sự nhiễm độc thuỷ ngân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydragyrism
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrɑ:dʤirizm]
  • Nghĩa tiếng việt của hydragyrism là: danh từ|- sự nhiễm độc thuỷ ngân

44888. hydragyrum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) thuỷ ngân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydragyrum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydragyrum danh từ|- (hoá học) thuỷ ngân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydragyrum
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɑ:dʤirəm]
  • Nghĩa tiếng việt của hydragyrum là: danh từ|- (hoá học) thuỷ ngân

44889. hydrallazine nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc tổng hợp (chữa huyết áp cao)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrallazine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrallazine danh từ|- thuốc tổng hợp (chữa huyết áp cao). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrallazine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrallazine là: danh từ|- thuốc tổng hợp (chữa huyết áp cao)

44890. hydrangea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây tú cầu, cây hoa đĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrangea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrangea danh từ|- (thực vật học) cây tú cầu, cây hoa đĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrangea
  • Phiên âm (nếu có): [haidreindʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrangea là: danh từ|- (thực vật học) cây tú cầu, cây hoa đĩa

44891. hydrant nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòi nước máy (ở đường phố)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrant danh từ|- vòi nước máy (ở đường phố). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrant
  • Phiên âm (nếu có): [haidrənt]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrant là: danh từ|- vòi nước máy (ở đường phố)

44892. hydrargyric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ ngân|- có thuỷ ngân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrargyric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrargyric tính từ|- (thuộc) thuỷ ngân|- có thuỷ ngân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrargyric
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrɑ:dʤirik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrargyric là: tính từ|- (thuộc) thuỷ ngân|- có thuỷ ngân

44893. hydrastine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược) hidraxtin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrastine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrastine danh từ|- (dược) hidraxtin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrastine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrastine là: danh từ|- (dược) hidraxtin

44894. hydrastinine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược) hidraxtinin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrastinine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrastinine danh từ|- (dược) hidraxtinin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrastinine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrastinine là: danh từ|- (dược) hidraxtinin

44895. hydrate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hydrat|* ngoại động từ|- (hoá học) hyddr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrate danh từ|- (hoá học) hydrat|* ngoại động từ|- (hoá học) hyddrat hoá, thuỷ hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrate
  • Phiên âm (nếu có): [haidreit]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrate là: danh từ|- (hoá học) hydrat|* ngoại động từ|- (hoá học) hyddrat hoá, thuỷ hợp

44896. hydration nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự hyddrat hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydration danh từ|- (hoá học) sự hyddrat hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydration
  • Phiên âm (nếu có): [haidreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của hydration là: danh từ|- (hoá học) sự hyddrat hoá

44897. hydraulic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nước (dẫn qua ống dẫn hoặc sông đào); chạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydraulic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydraulic tính từ|- (thuộc) nước (dẫn qua ống dẫn hoặc sông đào); chạy bằng sức nước|=hydraulic tubine|+ tuabin nước|=hydraulic generator|+ máy thuỷ điện|=hydraulic mining|+ sự khai mỏ bằng sức nước|- cứng trong nước|=hydraulic cement|+ xi măng cứng trong nước||@hydraulic|- thuỷ lực học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydraulic
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔ:lik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydraulic là: tính từ|- (thuộc) nước (dẫn qua ống dẫn hoặc sông đào); chạy bằng sức nước|=hydraulic tubine|+ tuabin nước|=hydraulic generator|+ máy thuỷ điện|=hydraulic mining|+ sự khai mỏ bằng sức nước|- cứng trong nước|=hydraulic cement|+ xi măng cứng trong nước||@hydraulic|- thuỷ lực học

44898. hydraulic ram nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) búa thuỷ động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydraulic ram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydraulic ram danh từ|- (kỹ thuật) búa thuỷ động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydraulic ram
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔ:likræm]
  • Nghĩa tiếng việt của hydraulic ram là: danh từ|- (kỹ thuật) búa thuỷ động

44899. hydraulically nghĩa tiếng việt là phó từ|- bằng sức nước, nhờ sức nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydraulically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydraulically phó từ|- bằng sức nước, nhờ sức nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydraulically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydraulically là: phó từ|- bằng sức nước, nhờ sức nước

44900. hydraulics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ lực học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydraulics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydraulics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ lực học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydraulics
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔ:liks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydraulics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ lực học

44901. hydrazide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hidrazit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrazide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrazide danh từ|- (hoá học) hidrazit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrazide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrazide là: danh từ|- (hoá học) hidrazit

44902. hydrazine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hidrazin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrazine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrazine danh từ|- (hoá học) hidrazin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrazine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrazine là: danh từ|- (hoá học) hidrazin

44903. hydrib nghĩa tiếng việt là giống lai // lai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrib là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydribgiống lai // lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrib
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrib là: giống lai // lai

44904. hydric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) có hyddro, chứa hyddro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydric tính từ|- (hoá học) có hyddro, chứa hyddro. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydric
  • Phiên âm (nếu có): [haidrik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydric là: tính từ|- (hoá học) có hyddro, chứa hyddro

44905. hydride nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hyddrua|=potasium hydride|+ kali hyddrua|=sodi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydride là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydride danh từ|- (hoá học) hyddrua|=potasium hydride|+ kali hyddrua|=sodium hydride|+ natri hyddrua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydride
  • Phiên âm (nếu có): [haidraid]
  • Nghĩa tiếng việt của hydride là: danh từ|- (hoá học) hyddrua|=potasium hydride|+ kali hyddrua|=sodium hydride|+ natri hyddrua

44906. hydro nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều hydros /haidrouz/|- (như) hydropathic|- (như) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydro là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydro danh từ, số nhiều hydros /haidrouz/|- (như) hydropathic|- (như) hydroaeroplane. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydro
  • Phiên âm (nếu có): [haidrou]
  • Nghĩa tiếng việt của hydro là: danh từ, số nhiều hydros /haidrouz/|- (như) hydropathic|- (như) hydroaeroplane

44907. hydroacoustics nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuỷ âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroacoustics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroacoustics danh từ|- thuỷ âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroacoustics
  • Phiên âm (nếu có): [haidrouəku:stiks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroacoustics là: danh từ|- thuỷ âm học

44908. hydroaeroplane nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuỷ phi cơ ((cũng) hydro)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroaeroplane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroaeroplane danh từ|- thuỷ phi cơ ((cũng) hydro). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroaeroplane
  • Phiên âm (nếu có): [haidroueərəplein]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroaeroplane là: danh từ|- thuỷ phi cơ ((cũng) hydro)

44909. hydrobiologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nghiên cứu sinh vật học thủy sinh|* danh từ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrobiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrobiologist danh từ|- người nghiên cứu sinh vật học thủy sinh|* danh từ|- người nghiên cứu sinh vật học thủy sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrobiologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrobiologist là: danh từ|- người nghiên cứu sinh vật học thủy sinh|* danh từ|- người nghiên cứu sinh vật học thủy sinh

44910. hydrobiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh vật học thủy sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrobiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrobiology danh từ|- sinh vật học thủy sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrobiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrobiology là: danh từ|- sinh vật học thủy sinh

44911. hydrocarbon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hyddrocacbon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrocarbon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrocarbon danh từ|- (hoá học) hyddrocacbon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrocarbon
  • Phiên âm (nếu có): [haidroukɑ:bən]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrocarbon là: danh từ|- (hoá học) hyddrocacbon

44912. hydrocarbonaceous nghĩa tiếng việt là cách viết khác : hydrocarbonic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrocarbonaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrocarbonaceouscách viết khác : hydrocarbonic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrocarbonaceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrocarbonaceous là: cách viết khác : hydrocarbonic

44913. hydrocephalic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) mắc bệnh tràn dịch não(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrocephalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrocephalic tính từ|- (y học) mắc bệnh tràn dịch não. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrocephalic
  • Phiên âm (nếu có): [haidroukefælik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrocephalic là: tính từ|- (y học) mắc bệnh tràn dịch não

44914. hydrocephalus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh tràn dịch não, bệnh não nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrocephalus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrocephalus danh từ|- (y học) bệnh tràn dịch não, bệnh não nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrocephalus
  • Phiên âm (nếu có): [haidrousefələs]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrocephalus là: danh từ|- (y học) bệnh tràn dịch não, bệnh não nước

44915. hydrochloric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) clohyddric|=hydrochloric acid|+ axit clohyddr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrochloric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrochloric tính từ|- (hoá học) clohyddric|=hydrochloric acid|+ axit clohyddric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrochloric
  • Phiên âm (nếu có): [haidrouklɔ:rik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrochloric là: tính từ|- (hoá học) clohyddric|=hydrochloric acid|+ axit clohyddric

44916. hydrocortisone nghĩa tiếng việt là danh từ|- hidrococtizon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrocortisone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrocortisone danh từ|- hidrococtizon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrocortisone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrocortisone là: danh từ|- hidrococtizon

44917. hydrocyanic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) xianhyddric|=hydrocyanic acid|+ axit clohyddr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrocyanic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrocyanic tính từ|- (hoá học) xianhyddric|=hydrocyanic acid|+ axit clohyddric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrocyanic
  • Phiên âm (nếu có): [haidrousaiænik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrocyanic là: tính từ|- (hoá học) xianhyddric|=hydrocyanic acid|+ axit clohyddric

44918. hydrodynamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ động lực học, (thuộc) động lực học (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrodynamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrodynamic tính từ|- (thuộc) thuỷ động lực học, (thuộc) động lực học chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrodynamic
  • Phiên âm (nếu có): [haidroudainæmik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrodynamic là: tính từ|- (thuộc) thuỷ động lực học, (thuộc) động lực học chất nước

44919. hydrodynamic (al) nghĩa tiếng việt là (thuộc) thuỷ động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrodynamic (al) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrodynamic (al)(thuộc) thuỷ động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrodynamic (al)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrodynamic (al) là: (thuộc) thuỷ động

44920. hydrodynamical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ động lực học, (thuộc) động lực học (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrodynamical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrodynamical tính từ|- (thuộc) thuỷ động lực học, (thuộc) động lực học chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrodynamical
  • Phiên âm (nếu có): [haidroudainæmik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrodynamical là: tính từ|- (thuộc) thuỷ động lực học, (thuộc) động lực học chất nước

44921. hydrodynamics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ động lực học, độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrodynamics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrodynamics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ động lực học, động lực học chất nước||@hydrodynamics|- thuỷ động học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrodynamics
  • Phiên âm (nếu có): [haidroudainæmiks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrodynamics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ động lực học, động lực học chất nước||@hydrodynamics|- thuỷ động học

44922. hydroelectric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuỷ điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroelectric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroelectric tính từ|- thuỷ điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroelectric
  • Phiên âm (nếu có): [haidrouilektrik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroelectric là: tính từ|- thuỷ điện

44923. hydroelectrically nghĩa tiếng việt là phó từ|- bằng thủy điện, nhờ thủy điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroelectrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroelectrically phó từ|- bằng thủy điện, nhờ thủy điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroelectrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydroelectrically là: phó từ|- bằng thủy điện, nhờ thủy điện

44924. hydroelectricity nghĩa tiếng việt là danh từ|- thủy điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroelectricity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroelectricity danh từ|- thủy điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroelectricity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydroelectricity là: danh từ|- thủy điện

44925. hydrofluoric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) flohyddric|=hydrofluoric acid|+ axít flohydd(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrofluoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrofluoric tính từ|- (hoá học) flohyddric|=hydrofluoric acid|+ axít flohyddric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrofluoric
  • Phiên âm (nếu có): [haidrouflu:ɔrik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrofluoric là: tính từ|- (hoá học) flohyddric|=hydrofluoric acid|+ axít flohyddric

44926. hydrofoil nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiết bị nâng thân tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrofoil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrofoil danh từ|- thiết bị nâng thân tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrofoil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrofoil là: danh từ|- thiết bị nâng thân tàu

44927. hydrogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hyddrô|=light hydrogen|+ hyddrô nhẹ|=heavy hy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogen danh từ|- (hoá học) hyddrô|=light hydrogen|+ hyddrô nhẹ|=heavy hydrogen|+ hyddrô nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogen
  • Phiên âm (nếu có): [haidridʤən]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogen là: danh từ|- (hoá học) hyddrô|=light hydrogen|+ hyddrô nhẹ|=heavy hydrogen|+ hyddrô nặng

44928. hydrogen bomb nghĩa tiếng việt là danh từ|- bom h, bom hyddrô, bom khinh khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogen bomb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogen bomb danh từ|- bom h, bom hyddrô, bom khinh khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogen bomb
  • Phiên âm (nếu có): [haidridʤənbɔm]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogen bomb là: danh từ|- bom h, bom hyddrô, bom khinh khí

44929. hydrogenase nghĩa tiếng việt là danh từ|- thủy nguyên học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogenase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogenase danh từ|- thủy nguyên học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogenase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogenase là: danh từ|- thủy nguyên học

44930. hydrogenate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hyddrô hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogenate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogenate ngoại động từ|- hyddrô hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogenate
  • Phiên âm (nếu có): [haidrədʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogenate là: ngoại động từ|- hyddrô hoá

44931. hydrogenation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hyddrô hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogenation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogenation danh từ|- sự hyddrô hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogenation
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrədʤineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogenation là: danh từ|- sự hyddrô hoá

44932. hydrogenise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hyddrô hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogenise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogenise ngoại động từ|- hyddrô hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogenise
  • Phiên âm (nếu có): [haidrədʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogenise là: ngoại động từ|- hyddrô hoá

44933. hydrogenize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hyddrô hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogenize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogenize ngoại động từ|- hyddrô hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogenize
  • Phiên âm (nếu có): [haidrədʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogenize là: ngoại động từ|- hyddrô hoá

44934. hydrogenous nghĩa tiếng việt là tính từ, (hoá học)|- (thuộc) hyddrô|- có hyddrô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogenous tính từ, (hoá học)|- (thuộc) hyddrô|- có hyddrô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogenous
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔdʤinəs]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogenous là: tính từ, (hoá học)|- (thuộc) hyddrô|- có hyddrô

44935. hydrogeology nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa chất thuỷ văn; thuỷ địa chất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrogeology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrogeology danh từ|- địa chất thuỷ văn; thuỷ địa chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrogeology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrogeology là: danh từ|- địa chất thuỷ văn; thuỷ địa chất

44936. hydrographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thuỷ văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrographer danh từ|- nhà thuỷ văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrographer
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrographer là: danh từ|- nhà thuỷ văn học

44937. hydrographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrographic tính từ|- (thuộc) thuỷ văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrographic
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrographic là: tính từ|- (thuộc) thuỷ văn học

44938. hydrographical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrographical tính từ|- (thuộc) thuỷ văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrographical
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrographical là: tính từ|- (thuộc) thuỷ văn học

44939. hydrography nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuỷ văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrography danh từ|- thuỷ văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrography
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrography là: danh từ|- thuỷ văn học

44940. hydroid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) loài thuỷ tức|* tính từ|- (động v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroid danh từ|- (động vật học) loài thuỷ tức|* tính từ|- (động vật học) (thuộc) loài thuỷ tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroid
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroid là: danh từ|- (động vật học) loài thuỷ tức|* tính từ|- (động vật học) (thuộc) loài thuỷ tức

44941. hydrokinetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ động học, (thuộc) động học chất nướ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrokinetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrokinetic tính từ|- (thuộc) thuỷ động học, (thuộc) động học chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrokinetic
  • Phiên âm (nếu có): [haidroukainetik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrokinetic là: tính từ|- (thuộc) thuỷ động học, (thuộc) động học chất nước

44942. hydrokinetics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ động học, động họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrokinetics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrokinetics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ động học, động học chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrokinetics
  • Phiên âm (nếu có): [haidroukainetiks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrokinetics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ động học, động học chất nước

44943. hydrolase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) hydrolaza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrolase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrolase danh từ|- (sinh học) hydrolaza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrolase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrolase là: danh từ|- (sinh học) hydrolaza

44944. hydrologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrologic tính từ|- (thuộc) thuỷ học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrologic
  • Phiên âm (nếu có): [,haidroulɔdʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrologic là: tính từ|- (thuộc) thuỷ học

44945. hydrological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuỷ học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrological tính từ|- (thuộc) thuỷ học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrological
  • Phiên âm (nếu có): [,haidroulɔdʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrological là: tính từ|- (thuộc) thuỷ học

44946. hydrology nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuỷ học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrology danh từ|- thuỷ học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrology
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrology là: danh từ|- thuỷ học

44947. hydrolysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự thuỷ phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrolysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrolysis danh từ|- (hoá học) sự thuỷ phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrolysis
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔlisis]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrolysis là: danh từ|- (hoá học) sự thuỷ phân

44948. hydrolyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất thuỷ phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrolyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrolyte danh từ|- chất thuỷ phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrolyte
  • Phiên âm (nếu có): [haidroulait]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrolyte là: danh từ|- chất thuỷ phân

44949. hydrolytic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc thủy phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrolytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrolytic tính từ|- thuộc thủy phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrolytic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrolytic là: tính từ|- thuộc thủy phân

44950. hydrolyze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thuỷ phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrolyze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrolyze ngoại động từ|- thuỷ phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrolyze
  • Phiên âm (nếu có): [haidrəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrolyze là: ngoại động từ|- thuỷ phân

44951. hydromagnetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- từ thủy động học||@hydromagnetic|- (vật lí) thuỷ t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromagnetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromagnetic tính từ|- từ thủy động học||@hydromagnetic|- (vật lí) thuỷ từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromagnetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydromagnetic là: tính từ|- từ thủy động học||@hydromagnetic|- (vật lí) thuỷ từ

44952. hydromancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật bói nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromancy danh từ|- thuật bói nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromancy
  • Phiên âm (nếu có): [haidroumænsi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydromancy là: danh từ|- thuật bói nước

44953. hydromania nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) xung động trẫm mình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromania danh từ|- (y học) xung động trẫm mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromania
  • Phiên âm (nếu có): [haidroumeinjə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydromania là: danh từ|- (y học) xung động trẫm mình

44954. hydromechanical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cơ học chất nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromechanical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromechanical tính từ|- (thuộc) cơ học chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromechanical
  • Phiên âm (nếu có): [haidroumikænikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hydromechanical là: tính từ|- (thuộc) cơ học chất nước

44955. hydromechanics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- cơ học chất nước||@hydro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromechanics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromechanics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- cơ học chất nước||@hydromechanics|- cơ học chất lỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromechanics
  • Phiên âm (nếu có): [haidroumikæniks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydromechanics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- cơ học chất nước||@hydromechanics|- cơ học chất lỏng

44956. hydromedusa nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hydromedusae|- (động vật) bộ sữa thủy tức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromedusa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromedusa danh từ; số nhiều hydromedusae|- (động vật) bộ sữa thủy tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromedusa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydromedusa là: danh từ; số nhiều hydromedusae|- (động vật) bộ sữa thủy tức

44957. hydromedusan nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bộ sữa thủy tức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromedusan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromedusan tính từ|- (thuộc) bộ sữa thủy tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromedusan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydromedusan là: tính từ|- (thuộc) bộ sữa thủy tức

44958. hydromedusoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng bộ sữa thủy tức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromedusoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromedusoid tính từ|- dạng bộ sữa thủy tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromedusoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydromedusoid là: tính từ|- dạng bộ sữa thủy tức

44959. hydromel nghĩa tiếng việt là danh từ|- mật ong pha nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromel danh từ|- mật ong pha nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromel
  • Phiên âm (nếu có): [haidroumel]
  • Nghĩa tiếng việt của hydromel là: danh từ|- mật ong pha nước

44960. hydrometallurgy nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép luyện kim bằng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometallurgy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometallurgy danh từ|- phép luyện kim bằng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometallurgy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometallurgy là: danh từ|- phép luyện kim bằng nước

44961. hydrometalurgical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép luyện kim bằng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometalurgical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometalurgical tính từ|- (thuộc) phép luyện kim bằng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometalurgical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometalurgical là: tính từ|- (thuộc) phép luyện kim bằng nước

44962. hydrometeor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khí tượng) băng ngưng giữa trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometeor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometeor danh từ|- (khí tượng) băng ngưng giữa trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometeor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometeor là: danh từ|- (khí tượng) băng ngưng giữa trời

44963. hydrometeorological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa khí tượng thủy văn|* tính từ|- (thuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometeorological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometeorological tính từ|- (thuộc) khoa khí tượng thủy văn|* tính từ|- (thuộc) khoa khí tượng thủy văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometeorological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometeorological là: tính từ|- (thuộc) khoa khí tượng thủy văn|* tính từ|- (thuộc) khoa khí tượng thủy văn

44964. hydrometeorology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa khí tượng thủy văn|* danh từ|- khoa khí tượng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometeorology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometeorology danh từ|- khoa khí tượng thủy văn|* danh từ|- khoa khí tượng thủy văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometeorology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometeorology là: danh từ|- khoa khí tượng thủy văn|* danh từ|- khoa khí tượng thủy văn

44965. hydrometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo tỷ trọng chất nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometer danh từ|- cái đo tỷ trọng chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometer
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometer là: danh từ|- cái đo tỷ trọng chất nước

44966. hydrometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép đo tỷ trọng chất nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometric tính từ|- (thuộc) phép đo tỷ trọng chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometric
  • Phiên âm (nếu có): [,haidroumetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometric là: tính từ|- (thuộc) phép đo tỷ trọng chất nước

44967. hydrometrical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép đo tỷ trọng chất nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometrical tính từ|- (thuộc) phép đo tỷ trọng chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometrical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometrical là: tính từ|- (thuộc) phép đo tỷ trọng chất nước

44968. hydrometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép đo tỷ trọng chất nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrometry danh từ|- phép đo tỷ trọng chất nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrometry
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrometry là: danh từ|- phép đo tỷ trọng chất nước

44969. hydromorphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đất ứ nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydromorphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydromorphic tính từ|- đất ứ nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydromorphic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydromorphic là: tính từ|- đất ứ nước

44970. hydronephrosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng thuỷ thũng thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydronephrosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydronephrosis danh từ|- (y học) chứng thuỷ thũng thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydronephrosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydronephrosis là: danh từ|- (y học) chứng thuỷ thũng thận

44971. hydropathic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước ((cũng) hydro)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydropathic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydropathic tính từ|- (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước ((cũng) hydro). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydropathic
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrəpæθik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydropathic là: tính từ|- (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước ((cũng) hydro)

44972. hydropathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bệnh bằng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydropathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydropathy danh từ|- (y học) phép chữa bệnh bằng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydropathy
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔpəθi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydropathy là: danh từ|- (y học) phép chữa bệnh bằng nước

44973. hydroperoxide nghĩa tiếng việt là danh từ|- peroxit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroperoxide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroperoxide danh từ|- peroxit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroperoxide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydroperoxide là: danh từ|- peroxit

44974. hydrophane nghĩa tiếng việt là danh từ|- hidrofan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrophane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrophane danh từ|- hidrofan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrophane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrophane là: danh từ|- hidrofan

44975. hydrophilic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể hút nước|- có thể thấm nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrophilic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrophilic tính từ|- có thể hút nước|- có thể thấm nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrophilic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrophilic là: tính từ|- có thể hút nước|- có thể thấm nước

44976. hydrophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (cây cối) ưa nước; sống hoặc mọc ở nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrophilous tính từ|- (cây cối) ưa nước; sống hoặc mọc ở nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrophilous là: tính từ|- (cây cối) ưa nước; sống hoặc mọc ở nước

44977. hydrophobia nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng sợ nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrophobia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrophobia danh từ|- chứng sợ nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrophobia
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrəfoubjə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrophobia là: danh từ|- chứng sợ nước

44978. hydrophobicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính sợ nước; tính không ưa nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrophobicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrophobicity danh từ|- tính sợ nước; tính không ưa nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrophobicity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrophobicity là: danh từ|- tính sợ nước; tính không ưa nước

44979. hydrophone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) ống nghe dưới nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrophone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrophone danh từ|- (vật lý) ống nghe dưới nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrophone
  • Phiên âm (nếu có): [haidrəfoun]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrophone là: danh từ|- (vật lý) ống nghe dưới nước

44980. hydrophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây ở nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrophyte danh từ|- (thực vật học) cây ở nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrophyte
  • Phiên âm (nếu có): [haidrəfait]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrophyte là: danh từ|- (thực vật học) cây ở nước

44981. hydropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) phù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydropic tính từ|- (y học) phù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydropic
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydropic là: tính từ|- (y học) phù

44982. hydroplane nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ phi cơ|- xuồng máy l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroplane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroplane danh từ|- máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ phi cơ|- xuồng máy lướt mặt nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroplane
  • Phiên âm (nếu có): [haidrouplein]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroplane là: danh từ|- máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ phi cơ|- xuồng máy lướt mặt nước

44983. hydroponic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuật trồng cây trong nước|- trồng trong nươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroponic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroponic tính từ|- (thuộc) thuật trồng cây trong nước|- trồng trong nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroponic
  • Phiên âm (nếu có): [haidroupɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroponic là: tính từ|- (thuộc) thuật trồng cây trong nước|- trồng trong nước

44984. hydroponics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuật trồng cây trong nươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroponics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroponics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuật trồng cây trong nước (có pha chất dinh dưỡng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroponics
  • Phiên âm (nếu có): [haidroupɔniks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroponics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuật trồng cây trong nước (có pha chất dinh dưỡng)

44985. hydropsy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh phù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydropsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydropsy danh từ|- (y học) bệnh phù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydropsy
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔpsi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydropsy là: danh từ|- (y học) bệnh phù

44986. hydroquinone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hyddroquinon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroquinone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroquinone danh từ|- (hoá học) hyddroquinon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroquinone
  • Phiên âm (nếu có): [haidroukwinoun]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroquinone là: danh từ|- (hoá học) hyddroquinon

44987. hydroscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- kính soi đáy nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroscope danh từ|- kính soi đáy nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroscope
  • Phiên âm (nếu có): [haidrəskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroscope là: danh từ|- kính soi đáy nước

44988. hydroscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghiệm ẩm|- hút ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroscopic tính từ|- nghiệm ẩm|- hút ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroscopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydroscopic là: tính từ|- nghiệm ẩm|- hút ẩm

44989. hydroscopicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nghiệm ẩm|- tính hút ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroscopicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroscopicity danh từ|- tính nghiệm ẩm|- tính hút ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroscopicity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydroscopicity là: danh từ|- tính nghiệm ẩm|- tính hút ẩm

44990. hydrosphere nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,ddịa chất) quyển nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrosphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrosphere danh từ|- (địa lý,ddịa chất) quyển nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrosphere
  • Phiên âm (nếu có): [haidrousfiə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrosphere là: danh từ|- (địa lý,ddịa chất) quyển nước

44991. hydrospheric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quyển nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrospheric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrospheric tính từ|- thuộc quyển nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrospheric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrospheric là: tính từ|- thuộc quyển nước

44992. hydrostatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuỷ tĩnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrostatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrostatic tính từ|- thuỷ tĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrostatic
  • Phiên âm (nếu có): [,haidroustætik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrostatic là: tính từ|- thuỷ tĩnh

44993. hydrostatics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ tĩnh học||@hydrosta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrostatics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrostatics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ tĩnh học||@hydrostatics|- thuỷ tĩnh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrostatics
  • Phiên âm (nếu có): [,haidroustætiks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrostatics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuỷ tĩnh học||@hydrostatics|- thuỷ tĩnh học

44994. hydrostherapeutic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) chữa bằng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrostherapeutic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrostherapeutic tính từ|- (y học) chữa bằng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrostherapeutic
  • Phiên âm (nếu có): [haidrou,θerəpju:tik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrostherapeutic là: tính từ|- (y học) chữa bằng nước

44995. hydrotherapeutic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước, (thuộc) thủy li(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrotherapeutic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrotherapeutic tính từ|- (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước, (thuộc) thủy liệu pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrotherapeutic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrotherapeutic là: tính từ|- (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước, (thuộc) thủy liệu pháp

44996. hydrotherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bằng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrotherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrotherapy danh từ|- (y học) phép chữa bằng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrotherapy
  • Phiên âm (nếu có): [,haidrouθerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrotherapy là: danh từ|- (y học) phép chữa bằng nước

44997. hydrothermal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý,ddịa chất) (thuộc) thuỷ nhiệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrothermal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrothermal tính từ|- (địa lý,ddịa chất) (thuộc) thuỷ nhiệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrothermal
  • Phiên âm (nếu có): [haidrouθə:məl]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrothermal là: tính từ|- (địa lý,ddịa chất) (thuộc) thuỷ nhiệt

44998. hydrothorax nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tràn dịch ngực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrothorax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrothorax danh từ|- (y học) chứng tràn dịch ngực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrothorax
  • Phiên âm (nếu có): [haidrouθɔ:ræks]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrothorax là: danh từ|- (y học) chứng tràn dịch ngực

44999. hydrotropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hướng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrotropic tính từ|- (thực vật học) hướng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrotropic
  • Phiên âm (nếu có): [,haidroutrɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrotropic là: tính từ|- (thực vật học) hướng nước

45000. hydrotropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tính hướng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrotropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrotropism danh từ|- (thực vật học) tính hướng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrotropism
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔtrəpizm]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrotropism là: danh từ|- (thực vật học) tính hướng nước

45001. hydrous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrous tính từ|- có nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrous
  • Phiên âm (nếu có): [haidrəs]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrous là: tính từ|- có nước

45002. hydroxide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hyddroxyt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydroxide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydroxide danh từ|- (hoá học) hyddroxyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydroxide
  • Phiên âm (nếu có): [haidrɔksaid]
  • Nghĩa tiếng việt của hydroxide là: danh từ|- (hoá học) hyddroxyt

45003. hydrozoa nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) thuỷ tức tập đoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrozoa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrozoa danh từ|- (động vật học) thuỷ tức tập đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrozoa
  • Phiên âm (nếu có): [haidrəzouə]
  • Nghĩa tiếng việt của hydrozoa là: danh từ|- (động vật học) thuỷ tức tập đoàn

45004. hydrozoan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) lớp thủy tức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hydrozoan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hydrozoan danh từ|- (động vật) lớp thủy tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hydrozoan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hydrozoan là: danh từ|- (động vật) lớp thủy tức

45005. hyena nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) linh cẩu|- (nghĩa bóng) người tàn b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyena là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyena danh từ|- (động vật học) linh cẩu|- (nghĩa bóng) người tàn bạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyena
  • Phiên âm (nếu có): [haii:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của hyena là: danh từ|- (động vật học) linh cẩu|- (nghĩa bóng) người tàn bạo

45006. hyenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc linh cẩu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyenic tính từ|- thuộc linh cẩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyenic là: tính từ|- thuộc linh cẩu

45007. hyenoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng linh cẩu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyenoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyenoid tính từ|- dạng linh cẩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyenoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyenoid là: tính từ|- dạng linh cẩu

45008. hyetograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyetograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyetograph danh từ|- biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyetograph
  • Phiên âm (nếu có): [haiətougrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của hyetograph là: danh từ|- biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm)

45009. hyetographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa phân bố mưa tuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyetographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyetographic tính từ|- (thuộc) khoa phân bố mưa tuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyetographic
  • Phiên âm (nếu có): [,haiətougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của hyetographic là: tính từ|- (thuộc) khoa phân bố mưa tuyết

45010. hyetography nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa phân bố mưa tuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyetography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyetography danh từ|- khoa phân bố mưa tuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyetography
  • Phiên âm (nếu có): [,haiətɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của hyetography là: danh từ|- khoa phân bố mưa tuyết

45011. hyetological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa mưa tuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyetological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyetological tính từ|- (thuộc) khoa mưa tuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyetological
  • Phiên âm (nếu có): [,haiətoulɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hyetological là: tính từ|- (thuộc) khoa mưa tuyết

45012. hyetology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa mưa tuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyetology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyetology danh từ|- khoa mưa tuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyetology
  • Phiên âm (nếu có): [,haiətɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của hyetology là: danh từ|- khoa mưa tuyết

45013. hygeia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần sức khoẻ|- sức khoe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygeia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygeia danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần sức khoẻ|- sức khoẻ (nhân cách hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygeia
  • Phiên âm (nếu có): [haidʤi:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của hygeia là: danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần sức khoẻ|- sức khoẻ (nhân cách hoá)

45014. hygeian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nữ thần sức khoẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygeian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygeian tính từ|- (thuộc) nữ thần sức khoẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygeian
  • Phiên âm (nếu có): [haidʤi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của hygeian là: tính từ|- (thuộc) nữ thần sức khoẻ

45015. hygiene nghĩa tiếng việt là danh từ|- vệ sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygiene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygiene danh từ|- vệ sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygiene
  • Phiên âm (nếu có): [haidʤi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của hygiene là: danh từ|- vệ sinh

45016. hygienic nghĩa tiếng việt là tính từ|- vệ sinh, hợp vệ sinh|=hygienic conditions|+ điều kiệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygienic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygienic tính từ|- vệ sinh, hợp vệ sinh|=hygienic conditions|+ điều kiện vệ sinh, điều kiện hợp vệ sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygienic
  • Phiên âm (nếu có): [haidʤi:nik]
  • Nghĩa tiếng việt của hygienic là: tính từ|- vệ sinh, hợp vệ sinh|=hygienic conditions|+ điều kiện vệ sinh, điều kiện hợp vệ sinh

45017. hygienical nghĩa tiếng việt là tính từ|- vệ sinh, hợp vệ sinh|=hygienic conditions|+ điều kiệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygienical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygienical tính từ|- vệ sinh, hợp vệ sinh|=hygienic conditions|+ điều kiện vệ sinh, điều kiện hợp vệ sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygienical
  • Phiên âm (nếu có): [haidʤi:nik]
  • Nghĩa tiếng việt của hygienical là: tính từ|- vệ sinh, hợp vệ sinh|=hygienic conditions|+ điều kiện vệ sinh, điều kiện hợp vệ sinh

45018. hygienically nghĩa tiếng việt là phó từ|- đúng phép vệ sinh, hợp vệ sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygienically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygienically phó từ|- đúng phép vệ sinh, hợp vệ sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygienically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hygienically là: phó từ|- đúng phép vệ sinh, hợp vệ sinh

45019. hygienics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa vệ sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygienics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygienics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa vệ sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygienics
  • Phiên âm (nếu có): [haidʤi:niks]
  • Nghĩa tiếng việt của hygienics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa vệ sinh

45020. hygienist nghĩa tiếng việt là danh từ|- vệ sinh viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygienist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygienist danh từ|- vệ sinh viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygienist
  • Phiên âm (nếu có): [haidʤi:nist]
  • Nghĩa tiếng việt của hygienist là: danh từ|- vệ sinh viên

45021. hygrograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy ghi độ ẩm không khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygrograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygrograph danh từ|- máy ghi độ ẩm không khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygrograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hygrograph là: danh từ|- máy ghi độ ẩm không khí

45022. hygrology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu độ ẩm không khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygrology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygrology danh từ|- khoa nghiên cứu độ ẩm không khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygrology
  • Phiên âm (nếu có): [haigrɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của hygrology là: danh từ|- khoa nghiên cứu độ ẩm không khí

45023. hygrometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) cái đo ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygrometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygrometer danh từ|- (vật lý) cái đo ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygrometer
  • Phiên âm (nếu có): [haigrɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của hygrometer là: danh từ|- (vật lý) cái đo ẩm

45024. hygrometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép đo ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygrometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygrometric tính từ|- (thuộc) phép đo ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygrometric
  • Phiên âm (nếu có): [,haigroumetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của hygrometric là: tính từ|- (thuộc) phép đo ẩm

45025. hygrometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép đo ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygrometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygrometry danh từ|- phép đo ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygrometry
  • Phiên âm (nếu có): [haigrɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của hygrometry là: danh từ|- phép đo ẩm

45026. hygrophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- sống và mọc ở chỗ đất ẩm ướt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygrophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygrophilous tính từ|- sống và mọc ở chỗ đất ẩm ướt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygrophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hygrophilous là: tính từ|- sống và mọc ở chỗ đất ẩm ướt

45027. hygroscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái nghiệm ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygroscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygroscope danh từ|- cái nghiệm ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygroscope
  • Phiên âm (nếu có): [haigrəskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của hygroscope là: danh từ|- cái nghiệm ẩm

45028. hygroscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghiệm ẩm|- hút ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygroscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygroscopic tính từ|- nghiệm ẩm|- hút ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygroscopic
  • Phiên âm (nếu có): [,haigrouskɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của hygroscopic là: tính từ|- nghiệm ẩm|- hút ẩm

45029. hygroscopy nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép nghiệm ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hygroscopy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hygroscopy danh từ|- phép nghiệm ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hygroscopy
  • Phiên âm (nếu có): [haigrɔskəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của hygroscopy là: danh từ|- phép nghiệm ẩm

45030. hyksos nghĩa tiếng việt là danh từ|- triều đại xê mit trị vì ở ai cập từ thế kỷ 18 đế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyksos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyksos danh từ|- triều đại xê mit trị vì ở ai cập từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 16 trước công nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyksos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyksos là: danh từ|- triều đại xê mit trị vì ở ai cập từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 16 trước công nguyên

45031. hyla nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhái bén(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyla danh từ|- nhái bén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyla là: danh từ|- nhái bén

45032. hylic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) vật chất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hylic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hylic tính từ|- (thuộc) vật chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hylic
  • Phiên âm (nếu có): [hailik]
  • Nghĩa tiếng việt của hylic là: tính từ|- (thuộc) vật chất

45033. hylotheism nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật thần luận (vật chất tức là thần)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hylotheism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hylotheism danh từ|- vật thần luận (vật chất tức là thần). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hylotheism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hylotheism là: danh từ|- vật thần luận (vật chất tức là thần)

45034. hylozoism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) thuyết vật hoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hylozoism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hylozoism danh từ|- (triết học) thuyết vật hoạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hylozoism
  • Phiên âm (nếu có): [,hailəzouizm]
  • Nghĩa tiếng việt của hylozoism là: danh từ|- (triết học) thuyết vật hoạt

45035. hylozoist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết vật hoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hylozoist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hylozoist danh từ|- người theo thuyết vật hoạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hylozoist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hylozoist là: danh từ|- người theo thuyết vật hoạt

45036. hylozoistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vật thần luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hylozoistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hylozoistic tính từ|- thuộc vật thần luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hylozoistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hylozoistic là: tính từ|- thuộc vật thần luận

45037. hymen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) (hymen) thần hôn nhân; ông tơ b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymen danh từ|- (thần thoại,thần học) (hymen) thần hôn nhân; ông tơ bà nguyệt|- (giải phẫu) màng trinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymen
  • Phiên âm (nếu có): [haimən]
  • Nghĩa tiếng việt của hymen là: danh từ|- (thần thoại,thần học) (hymen) thần hôn nhân; ông tơ bà nguyệt|- (giải phẫu) màng trinh

45038. hymeneal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hôn nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymeneal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymeneal tính từ|- (thuộc) hôn nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymeneal
  • Phiên âm (nếu có): [,haimeni:əl]
  • Nghĩa tiếng việt của hymeneal là: tính từ|- (thuộc) hôn nhân

45039. hymenium nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hymenia, hymeniums|- màng bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymenium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymenium danh từ; số nhiều hymenia, hymeniums|- màng bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymenium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hymenium là: danh từ; số nhiều hymenia, hymeniums|- màng bào

45040. hymenopterous nghĩa tiếng việt là tính từ, (động vật học)|- có cánh màng|- (thuộc) bộ cánh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymenopterous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymenopterous tính từ, (động vật học)|- có cánh màng|- (thuộc) bộ cánh màng (sâu, bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymenopterous
  • Phiên âm (nếu có): [,haiminɔptərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của hymenopterous là: tính từ, (động vật học)|- có cánh màng|- (thuộc) bộ cánh màng (sâu, bọ)

45041. hymn nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài thánh ca|- bài hát ca tụng|- quốc ca|* ngoại đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymn danh từ|- bài thánh ca|- bài hát ca tụng|- quốc ca|* ngoại động từ|- hát ca tụng (chúa...)|- hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng|* nội động từ|- hát thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymn
  • Phiên âm (nếu có): [him]
  • Nghĩa tiếng việt của hymn là: danh từ|- bài thánh ca|- bài hát ca tụng|- quốc ca|* ngoại động từ|- hát ca tụng (chúa...)|- hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng|* nội động từ|- hát thánh ca

45042. hymn-book nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thánh ca|* danh từ+ (hymn-book) /himbuk/|- sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymn-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymn-book tính từ|- (thuộc) thánh ca|* danh từ+ (hymn-book) /himbuk/|- sách thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymn-book
  • Phiên âm (nếu có): [himnəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hymn-book là: tính từ|- (thuộc) thánh ca|* danh từ+ (hymn-book) /himbuk/|- sách thánh ca

45043. hymnal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thánh ca|* danh từ+ (hymn-book) /himbuk/|- sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnal tính từ|- (thuộc) thánh ca|* danh từ+ (hymn-book) /himbuk/|- sách thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnal
  • Phiên âm (nếu có): [himnəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hymnal là: tính từ|- (thuộc) thánh ca|* danh từ+ (hymn-book) /himbuk/|- sách thánh ca

45044. hymnary nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem hymnal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnary danh từ|- xem hymnal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hymnary là: danh từ|- xem hymnal

45045. hymnbook nghĩa tiếng việt là cách viết khác : hymnal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnbook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnbookcách viết khác : hymnal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnbook
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hymnbook là: cách viết khác : hymnal

45046. hymnic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thánh ca|- (thuộc) bài hát ca tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnic tính từ|- (thuộc) thánh ca|- (thuộc) bài hát ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnic
  • Phiên âm (nếu có): [himnik]
  • Nghĩa tiếng việt của hymnic là: tính từ|- (thuộc) thánh ca|- (thuộc) bài hát ca tụng

45047. hymnist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnist danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnist
  • Phiên âm (nếu có): [himnist]
  • Nghĩa tiếng việt của hymnist là: danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca tụng

45048. hymnodist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnodist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnodist danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnodist
  • Phiên âm (nếu có): [himnist]
  • Nghĩa tiếng việt của hymnodist là: danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca tụng

45049. hymnody nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hát thánh ca; sự hát những bài hát ca tụng|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnody danh từ|- sự hát thánh ca; sự hát những bài hát ca tụng|- sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng|- thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnody
  • Phiên âm (nếu có): [himnədi]
  • Nghĩa tiếng việt của hymnody là: danh từ|- sự hát thánh ca; sự hát những bài hát ca tụng|- sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng|- thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung)

45050. hymnographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnographer danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnographer
  • Phiên âm (nếu có): [himnist]
  • Nghĩa tiếng việt của hymnographer là: danh từ|- người soạn thánh ca|- người soạn những bài hát ca tụng

45051. hymnography nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc viết những bài thánh ca|- việc nghiên cứu nhữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnography danh từ|- việc viết những bài thánh ca|- việc nghiên cứu những bài thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hymnography là: danh từ|- việc viết những bài thánh ca|- việc nghiên cứu những bài thánh ca

45052. hymnology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hymnology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hymnology danh từ|- sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng|- sự nghiên cứu thánh ca; sự nghiên cứu những bài hát ca tụng|- thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hymnology
  • Phiên âm (nếu có): [himnɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của hymnology là: danh từ|- sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng|- sự nghiên cứu thánh ca; sự nghiên cứu những bài hát ca tụng|- thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung)

45053. hyoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương móng|=hyoid bone|+ xương mo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyoid tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương móng|=hyoid bone|+ xương móng|* danh từ|- (giải phẫu) xương móng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyoid
  • Phiên âm (nếu có): [haiɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của hyoid là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương móng|=hyoid bone|+ xương móng|* danh từ|- (giải phẫu) xương móng

45054. hyp nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hip)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyp danh từ|- chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hip). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyp
  • Phiên âm (nếu có): [hip]
  • Nghĩa tiếng việt của hyp là: danh từ|- chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hip)

45055. hypaethral nghĩa tiếng việt là tính từ|- không mái|- lộ thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypaethral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypaethral tính từ|- không mái|- lộ thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypaethral
  • Phiên âm (nếu có): [hipi:θrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hypaethral là: tính từ|- không mái|- lộ thiên

45056. hypallage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (văn học) phép hoán trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypallage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypallage danh từ|- (văn học) phép hoán trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypallage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypallage là: danh từ|- (văn học) phép hoán trang

45057. hype nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu|* ngoại đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hype là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hype danh từ|- sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu|* ngoại động từ|- quảng cáo thổi phồng, cường điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hype
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hype là: danh từ|- sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu|* ngoại động từ|- quảng cáo thổi phồng, cường điệu

45058. hyped-up nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) kích thích; kích động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyped-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyped-up tính từ|- (từ lóng) kích thích; kích động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyped-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyped-up là: tính từ|- (từ lóng) kích thích; kích động

45059. hyper-real nghĩa tiếng việt là (đại số) siêu thực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyper-real là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyper-real(đại số) siêu thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyper-real
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyper-real là: (đại số) siêu thực

45060. hyperacid nghĩa tiếng việt là tính từ|- có quá nhiều lượng axit (dạ dạy); tiết nhiều axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperacid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperacid tính từ|- có quá nhiều lượng axit (dạ dạy); tiết nhiều axit quá mức bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperacid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperacid là: tính từ|- có quá nhiều lượng axit (dạ dạy); tiết nhiều axit quá mức bình thường

45061. hyperacidity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có quá nhiều lượng a xít (dạ dày); tiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperacidity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperacidity danh từ|- tình trạng có quá nhiều lượng a xít (dạ dày); tiết nhiều a xít quá mức bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperacidity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperacidity là: danh từ|- tình trạng có quá nhiều lượng a xít (dạ dày); tiết nhiều a xít quá mức bình thường

45062. hyperactive nghĩa tiếng việt là tính từ|- (nói về trẻ con) hiếu động thái quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperactive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperactive tính từ|- (nói về trẻ con) hiếu động thái quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperactive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperactive là: tính từ|- (nói về trẻ con) hiếu động thái quá

45063. hyperactivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hiếu động thái quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperactivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperactivity danh từ|- tính hiếu động thái quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperactivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperactivity là: danh từ|- tính hiếu động thái quá

45064. hyperaemic nghĩa tiếng việt là tính từ|- sung huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperaemic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperaemic tính từ|- sung huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperaemic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperaemic là: tính từ|- sung huyết

45065. hyperaesthesia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự răng cảm giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperaesthesia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperaesthesia danh từ|- (y học) sự răng cảm giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperaesthesia
  • Phiên âm (nếu có): [haipəri:sθi:siə]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperaesthesia là: danh từ|- (y học) sự răng cảm giác

45066. hyperaesthetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) tăng cảm giác|- mắc chứng tăng cảm giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperaesthetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperaesthetic tính từ|- (y học) tăng cảm giác|- mắc chứng tăng cảm giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperaesthetic
  • Phiên âm (nếu có): [haipəri:sθetik]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperaesthetic là: tính từ|- (y học) tăng cảm giác|- mắc chứng tăng cảm giác

45067. hyperamia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng hyperemia|- sự sung huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperamia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperamia danh từ|- cũng hyperemia|- sự sung huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperamia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperamia là: danh từ|- cũng hyperemia|- sự sung huyết

45068. hyperareal nghĩa tiếng việt là (hình học) siêu diện tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperareal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperareal(hình học) siêu diện tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperareal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperareal là: (hình học) siêu diện tích

45069. hyperbaric nghĩa tiếng việt là tính từ|- dùng bội áp (suất)|= hyperbaric medical treatment|+ p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbaric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbaric tính từ|- dùng bội áp (suất)|= hyperbaric medical treatment|+ phép điều trị dùng bội áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbaric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbaric là: tính từ|- dùng bội áp (suất)|= hyperbaric medical treatment|+ phép điều trị dùng bội áp

45070. hyperbaton nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) phép đáo từ (để nhấn mạnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbaton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbaton danh từ|- (ngôn ngữ học) phép đáo từ (để nhấn mạnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbaton
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:bətɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbaton là: danh từ|- (ngôn ngữ học) phép đáo từ (để nhấn mạnh)

45071. hyperbola nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (toán học) hypecbon||@hyperbola|- hipebôn|- h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbola danh từ số nhiều|- (toán học) hypecbon||@hyperbola|- hipebôn|- h. of higher order hypebôn cấp cao|- equilateral h. hypebôn [đều, vuông],|- equiangular h. hypebôn [đều, vuông],|- focal h. hypebôn tiêu|- geodesic h. hypebôn trắc địa|- rectangular h. hypebôn [đều, vuông],. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbola
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:bələ]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbola là: danh từ số nhiều|- (toán học) hypecbon||@hyperbola|- hipebôn|- h. of higher order hypebôn cấp cao|- equilateral h. hypebôn [đều, vuông],|- equiangular h. hypebôn [đều, vuông],|- focal h. hypebôn tiêu|- geodesic h. hypebôn trắc địa|- rectangular h. hypebôn [đều, vuông],

45072. hyperbolae nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (toán học) hypecbon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbolae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbolae danh từ số nhiều|- (toán học) hypecbon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbolae
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:bələ]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbolae là: danh từ số nhiều|- (toán học) hypecbon

45073. hyperbole nghĩa tiếng việt là danh từ|- (văn học) phép ngoa dụ|- lời nói cường điệu, lời n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbole danh từ|- (văn học) phép ngoa dụ|- lời nói cường điệu, lời ngoa dụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbole
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:bəli]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbole là: danh từ|- (văn học) phép ngoa dụ|- lời nói cường điệu, lời ngoa dụ

45074. hyperbolic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) hyperbolic||@hyperbolic|- hypebolic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbolic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbolic tính từ|- (toán học) hyperbolic||@hyperbolic|- hypebolic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbolic
  • Phiên âm (nếu có): [,haipə:bɔlik]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbolic là: tính từ|- (toán học) hyperbolic||@hyperbolic|- hypebolic

45075. hyperbolical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (văn học) ngoa dụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbolical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbolical tính từ|- (văn học) ngoa dụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbolical
  • Phiên âm (nếu có): [,haipə:bɔlikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbolical là: tính từ|- (văn học) ngoa dụ

45076. hyperbolism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (văn học) phép ngoa dụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbolism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbolism danh từ|- (văn học) phép ngoa dụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbolism
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:bəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbolism là: danh từ|- (văn học) phép ngoa dụ

45077. hyperbolist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (văn học) người hay ngoa dụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperbolist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperbolist danh từ|- (văn học) người hay ngoa dụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperbolist
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:bəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperbolist là: danh từ|- (văn học) người hay ngoa dụ

45078. hyperboloid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) hyperboloit||@hyperboloid|- hypeboloit|- h. o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperboloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperboloid danh từ|- (toán học) hyperboloit||@hyperboloid|- hypeboloit|- h. of one sheet (of two sheets) hipeboloit một tầng (hai tầng)|- h. of revolution hipeboloit tròn xoay|- conjugate h. hipebolit liên hợp|- parted h. hipeboloit hai tầng|- uniparted h. hipeboloit một tầng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperboloid
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:bəlɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperboloid là: danh từ|- (toán học) hyperboloit||@hyperboloid|- hypeboloit|- h. of one sheet (of two sheets) hipeboloit một tầng (hai tầng)|- h. of revolution hipeboloit tròn xoay|- conjugate h. hipebolit liên hợp|- parted h. hipeboloit hai tầng|- uniparted h. hipeboloit một tầng

45079. hyperborean nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở bắc cực (của trái đất)|- (thông tục) ở cực bắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperborean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperborean tính từ|- ở bắc cực (của trái đất)|- (thông tục) ở cực bắc của một nước|* danh từ|- người dân miền bắc cực (của trái đất)|- (thông tục) người dân miền cực bắc của một nước|- (thần thoại,thần học) dân tộc sống trên nguồn gió bấc (ở một vùng màu mỡ, tràn đầy ánh sáng mặt trời) (thần thoại hy-lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperborean
  • Phiên âm (nếu có): [,haipə:bɔ:ri:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperborean là: tính từ|- ở bắc cực (của trái đất)|- (thông tục) ở cực bắc của một nước|* danh từ|- người dân miền bắc cực (của trái đất)|- (thông tục) người dân miền cực bắc của một nước|- (thần thoại,thần học) dân tộc sống trên nguồn gió bấc (ở một vùng màu mỡ, tràn đầy ánh sáng mặt trời) (thần thoại hy-lạp)

45080. hypercalcaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng hypercalcemia|- (y học) sự tăng canxi-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercalcaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercalcaemia danh từ|- cũng hypercalcemia|- (y học) sự tăng canxi-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercalcaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercalcaemia là: danh từ|- cũng hypercalcemia|- (y học) sự tăng canxi-huyết

45081. hypercalcaemic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sự tăng canxi-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercalcaemic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercalcaemic tính từ|- thuộc sự tăng canxi-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercalcaemic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercalcaemic là: tính từ|- thuộc sự tăng canxi-huyết

45082. hypercapnia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tăng anhidrit cacbonic-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercapnia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercapnia danh từ|- (y học) sự tăng anhidrit cacbonic-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercapnia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercapnia là: danh từ|- (y học) sự tăng anhidrit cacbonic-huyết

45083. hypercapnic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sự tăng anhidrit cacbonic-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercapnic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercapnic tính từ|- thuộc sự tăng anhidrit cacbonic-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercapnic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercapnic là: tính từ|- thuộc sự tăng anhidrit cacbonic-huyết

45084. hypercard nghĩa tiếng việt là một sản phẩm phần mềm dùng với máy tính macintosh của hãng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercardmột sản phẩm phần mềm dùng với máy tính macintosh của hãng apple để hoàn thành các hệ thống thông tin dựa trên cơ sở hupertext. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercard
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercard là: một sản phẩm phần mềm dùng với máy tính macintosh của hãng apple để hoàn thành các hệ thống thông tin dựa trên cơ sở hupertext

45085. hypercholesteraemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tăng cholesterola huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercholesteraemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercholesteraemia danh từ|- (y học) sự tăng cholesterola huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercholesteraemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercholesteraemia là: danh từ|- (y học) sự tăng cholesterola huyết

45086. hypercholesterolaemia nghĩa tiếng việt là tính từ|- có quá nhiều cholesteron tong máu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercholesterolaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercholesterolaemia tính từ|- có quá nhiều cholesteron tong máu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercholesterolaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercholesterolaemia là: tính từ|- có quá nhiều cholesteron tong máu

45087. hypercohomology nghĩa tiếng việt là siêu đối đồng đều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercohomology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercohomologysiêu đối đồng đều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercohomology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercohomology là: siêu đối đồng đều

45088. hypercomplex nghĩa tiếng việt là (đại số) siêu phức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercomplex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercomplex(đại số) siêu phức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercomplex
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercomplex là: (đại số) siêu phức

45089. hypercone nghĩa tiếng việt là siêu nón(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperconesiêu nón. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercone là: siêu nón

45090. hyperconscious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhạy cảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperconscious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperconscious tính từ|- quá nhạy cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperconscious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperconscious là: tính từ|- quá nhạy cảm

45091. hypercritical nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khe khắc trong cách phê bình, hay bắt bẻ cả nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercritical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercritical tính từ|- quá khe khắc trong cách phê bình, hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercritical
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:kritikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hypercritical là: tính từ|- quá khe khắc trong cách phê bình, hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt

45092. hypercritically nghĩa tiếng việt là phó từ|- quá khe khắt, vụn vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercritically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercritically phó từ|- quá khe khắt, vụn vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercritically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercritically là: phó từ|- quá khe khắt, vụn vặt

45093. hypercriticise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercriticise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercriticise ngoại động từ|- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercriticise
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:kritisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hypercriticise là: ngoại động từ|- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt

45094. hypercriticism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính quá khe khắt trong cách phê bình, tính hay bắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercriticism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercriticism danh từ|- tính quá khe khắt trong cách phê bình, tính hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercriticism
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:kritisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của hypercriticism là: danh từ|- tính quá khe khắt trong cách phê bình, tính hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt

45095. hypercriticize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercriticize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercriticize ngoại động từ|- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercriticize
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:kritisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hypercriticize là: ngoại động từ|- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt

45096. hypercube nghĩa tiếng việt là hình siêu lập phương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercube là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercubehình siêu lập phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercube
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercube là: hình siêu lập phương

45097. hypercylineder nghĩa tiếng việt là (hình) siêu trụ|- parabolic h. hình siêu trụ parabolic |- spheroid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypercylineder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypercylineder(hình) siêu trụ|- parabolic h. hình siêu trụ parabolic |- spheroidal h. siêu trụ phỏng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypercylineder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypercylineder là: (hình) siêu trụ|- parabolic h. hình siêu trụ parabolic |- spheroidal h. siêu trụ phỏng cầu

45098. hyperelliptic nghĩa tiếng việt là (giải tích) siêu eliptic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperelliptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperelliptic(giải tích) siêu eliptic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperelliptic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperelliptic là: (giải tích) siêu eliptic

45099. hyperemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng hyperaemia|- (y học) chứng sung huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperemia danh từ|- cũng hyperaemia|- (y học) chứng sung huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperemia là: danh từ|- cũng hyperaemia|- (y học) chứng sung huyết

45100. hyperemic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc chứng sung huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperemic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperemic tính từ|- thuộc chứng sung huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperemic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperemic là: tính từ|- thuộc chứng sung huyết

45101. hyperexcitability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng quá kích động; tình trạng quá kích thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperexcitability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperexcitability danh từ|- tình trạng quá kích động; tình trạng quá kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperexcitability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperexcitability là: danh từ|- tình trạng quá kích động; tình trạng quá kích thích

45102. hyperexponential nghĩa tiếng việt là (đại số) siêu mũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperexponential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperexponential(đại số) siêu mũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperexponential
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperexponential là: (đại số) siêu mũ

45103. hypergamy nghĩa tiếng việt là danh từ|- hôn nhân cùng đẳng cấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypergamy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypergamy danh từ|- hôn nhân cùng đẳng cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypergamy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypergamy là: danh từ|- hôn nhân cùng đẳng cấp

45104. hypergeometric nghĩa tiếng việt là siêu bội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypergeometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypergeometricsiêu bội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypergeometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypergeometric là: siêu bội

45105. hypergeometry nghĩa tiếng việt là hình học cao chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypergeometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypergeometryhình học cao chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypergeometry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypergeometry là: hình học cao chiều

45106. hyperglycaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tăng đường huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperglycaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperglycaemia danh từ|- sự quá tăng đường huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperglycaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperglycaemia là: danh từ|- sự quá tăng đường huyết

45107. hypergroup nghĩa tiếng việt là (đại số) siêu nhóm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypergroup là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypergroup(đại số) siêu nhóm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypergroup
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypergroup là: (đại số) siêu nhóm

45108. hyperharmonic nghĩa tiếng việt là (giải tích) siêu điều hoà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperharmonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperharmonic(giải tích) siêu điều hoà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperharmonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperharmonic là: (giải tích) siêu điều hoà

45109. hyperhomology nghĩa tiếng việt là (đại số) siêu đồng đều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperhomology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperhomology(đại số) siêu đồng đều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperhomology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperhomology là: (đại số) siêu đồng đều

45110. hypericum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây nọc sởi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypericum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypericum danh từ|- (thực vật) cây nọc sởi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypericum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypericum là: danh từ|- (thực vật) cây nọc sởi

45111. hyperinflation nghĩa tiếng việt là (econ) siêu lạm phát.|+ tình trạng lạm phát tăng nhanh khi có s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperinflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperinflation(econ) siêu lạm phát.|+ tình trạng lạm phát tăng nhanh khi có siêu lạm phát, giá cả tăng lên 10 lần, thậm chí 100 lần chỉ trong vòng 1 tháng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperinflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperinflation là: (econ) siêu lạm phát.|+ tình trạng lạm phát tăng nhanh khi có siêu lạm phát, giá cả tăng lên 10 lần, thậm chí 100 lần chỉ trong vòng 1 tháng.

45112. hyperinflation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lạm phát tăng rất nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperinflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperinflation danh từ|- sự lạm phát tăng rất nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperinflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperinflation là: danh từ|- sự lạm phát tăng rất nhanh

45113. hyperinflationary nghĩa tiếng việt là tính từ|- lạm phát tăng rất nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperinflationary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperinflationary tính từ|- lạm phát tăng rất nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperinflationary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperinflationary là: tính từ|- lạm phát tăng rất nhanh

45114. hyperisulinism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tăng insulin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperisulinism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperisulinism danh từ|- (y học) chứng tăng insulin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperisulinism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperisulinism là: danh từ|- (y học) chứng tăng insulin

45115. hyperkinesia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tăng động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperkinesia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperkinesia danh từ|- (y học) chứng tăng động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperkinesia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperkinesia là: danh từ|- (y học) chứng tăng động

45116. hyperkinesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem hyperkinesia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperkinesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperkinesis danh từ|- xem hyperkinesia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperkinesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperkinesis là: danh từ|- xem hyperkinesia

45117. hyperlink nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tin học) siêu liên kết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperlink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperlink danh từ|- (tin học) siêu liên kết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperlink
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperlink là: danh từ|- (tin học) siêu liên kết

45118. hyperlipaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tăng lipi-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperlipaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperlipaemia danh từ|- sự tăng lipi-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperlipaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperlipaemia là: danh từ|- sự tăng lipi-huyết

45119. hyperlipidaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem hyperlipaemia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperlipidaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperlipidaemia danh từ|- xem hyperlipaemia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperlipidaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperlipidaemia là: danh từ|- xem hyperlipaemia

45120. hypermarket nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa hàng lớn và đa dạng về hàng hoá-dịch vụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermarket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermarket danh từ|- cửa hàng lớn và đa dạng về hàng hoá-dịch vụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermarket
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypermarket là: danh từ|- cửa hàng lớn và đa dạng về hàng hoá-dịch vụ

45121. hypermatrix nghĩa tiếng việt là (đại số) siêu ma trận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermatrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermatrix(đại số) siêu ma trận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermatrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypermatrix là: (đại số) siêu ma trận

45122. hypermedia nghĩa tiếng việt là một loại chương trình giảng dạy với sự trợ giúp của máy tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermedia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermediamột loại chương trình giảng dạy với sự trợ giúp của máy tính, như hypercard chẳng hạn, được dùng để bổ sung thêm đồ họa, âm thanh, video, tiếng nói mô phỏng vào các khả năng của một hệ thống hyperytext. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermedia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypermedia là: một loại chương trình giảng dạy với sự trợ giúp của máy tính, như hypercard chẳng hạn, được dùng để bổ sung thêm đồ họa, âm thanh, video, tiếng nói mô phỏng vào các khả năng của một hệ thống hyperytext

45123. hypermetamorphosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) sự dôi kỳ biến thái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermetamorphosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermetamorphosis danh từ|- (sinh học) sự dôi kỳ biến thái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermetamorphosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypermetamorphosis là: danh từ|- (sinh học) sự dôi kỳ biến thái

45124. hypermetric nghĩa tiếng việt là tính từ|- có một âm tiết thừa (câu thơ)|- thừa (âm tiết)||@hy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermetric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermetric tính từ|- có một âm tiết thừa (câu thơ)|- thừa (âm tiết)||@hypermetric|- (đại số) siêu metric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermetric
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:metrik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypermetric là: tính từ|- có một âm tiết thừa (câu thơ)|- thừa (âm tiết)||@hypermetric|- (đại số) siêu metric

45125. hypermetrical nghĩa tiếng việt là tính từ|- có một âm tiết thừa (câu thơ)|- thừa (âm tiết)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermetrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermetrical tính từ|- có một âm tiết thừa (câu thơ)|- thừa (âm tiết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermetrical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypermetrical là: tính từ|- có một âm tiết thừa (câu thơ)|- thừa (âm tiết)

45126. hypermetropia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng viễn thị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermetropia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermetropia danh từ|- (y học) chứng viễn thị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermetropia
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:mitroupjə]
  • Nghĩa tiếng việt của hypermetropia là: danh từ|- (y học) chứng viễn thị

45127. hypermetropy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng viễn thị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypermetropy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypermetropy danh từ|- chứng viễn thị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypermetropy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypermetropy là: danh từ|- chứng viễn thị

45128. hypernormal nghĩa tiếng việt là siêu chuẩn tắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypernormal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypernormalsiêu chuẩn tắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypernormal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypernormal là: siêu chuẩn tắc

45129. hyperon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) hiperon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperon danh từ|- (vật lý) hiperon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperon là: danh từ|- (vật lý) hiperon

45130. hyperosculation nghĩa tiếng việt là siêu mật tiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperosculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperosculationsiêu mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperosculation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperosculation là: siêu mật tiếp

45131. hyperostosis nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hyperostoses|- (y học) chứng dày xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperostosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperostosis danh từ; số nhiều hyperostoses|- (y học) chứng dày xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperostosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperostosis là: danh từ; số nhiều hyperostoses|- (y học) chứng dày xương

45132. hyperostotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc chứng dày xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperostotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperostotic tính từ|- thuộc chứng dày xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperostotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperostotic là: tính từ|- thuộc chứng dày xương

45133. hyperparaboloid nghĩa tiếng việt là siêu paraboloit|- h. of birevolution siêu paraboloit hai lần tròn xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperparaboloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperparaboloidsiêu paraboloit|- h. of birevolution siêu paraboloit hai lần tròn xoay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperparaboloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperparaboloid là: siêu paraboloit|- h. of birevolution siêu paraboloit hai lần tròn xoay

45134. hyperparallels nghĩa tiếng việt là các đường phân kỳ (trong hình học lôbascpxki)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperparallels là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperparallelscác đường phân kỳ (trong hình học lôbascpxki). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperparallels
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperparallels là: các đường phân kỳ (trong hình học lôbascpxki)

45135. hyperparasite nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật ký sinh bậc hai; vật ký sinh sống nhờ vào vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperparasite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperparasite danh từ|- vật ký sinh bậc hai; vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperparasite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperparasite là: danh từ|- vật ký sinh bậc hai; vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác

45136. hyperparasitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vật ký sinh bậc hai; thuộc vật ký sinh sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperparasitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperparasitic tính từ|- thuộc vật ký sinh bậc hai; thuộc vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperparasitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperparasitic là: tính từ|- thuộc vật ký sinh bậc hai; thuộc vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác

45137. hyperparasitism nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperparasitism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperparasitism danh từ|- hiện tượng vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperparasitism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperparasitism là: danh từ|- hiện tượng vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác

45138. hyperparathyroidism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tăng năng tuyến cận giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperparathyroidism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperparathyroidism danh từ|- (y học) chứng tăng năng tuyến cận giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperparathyroidism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperparathyroidism là: danh từ|- (y học) chứng tăng năng tuyến cận giáp

45139. hyperphysical nghĩa tiếng việt là tính từ|- phi thường, siêu phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperphysical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperphysical tính từ|- phi thường, siêu phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperphysical
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:fizikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperphysical là: tính từ|- phi thường, siêu phẩm

45140. hyperpituitarism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tăng năng tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperpituitarism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperpituitarism danh từ|- (y học) chứng tăng năng tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperpituitarism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperpituitarism là: danh từ|- (y học) chứng tăng năng tuyến yên

45141. hyperpituitary nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc chứng tăng năng tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperpituitary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperpituitary tính từ|- thuộc chứng tăng năng tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperpituitary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperpituitary là: tính từ|- thuộc chứng tăng năng tuyến yên

45142. hyperplane nghĩa tiếng việt là siêu phẳng|- h. of support siêu phẳng tựa|- tangent h. siêu phẳng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperplane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperplanesiêu phẳng|- h. of support siêu phẳng tựa|- tangent h. siêu phẳng tiếp xúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperplane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperplane là: siêu phẳng|- h. of support siêu phẳng tựa|- tangent h. siêu phẳng tiếp xúc

45143. hyperplasia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học); (y học) sự tăng sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperplasia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperplasia danh từ|- (sinh vật học); (y học) sự tăng sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperplasia
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:pleiziə]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperplasia là: danh từ|- (sinh vật học); (y học) sự tăng sản

45144. hyperplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sự tăng sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperplastic tính từ|- thuộc sự tăng sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperplastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperplastic là: tính từ|- thuộc sự tăng sản

45145. hyperpnoea nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng hyperpnea|- sự thở nhanh hoặc sâu một cách khôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperpnoea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperpnoea danh từ|- cũng hyperpnea|- sự thở nhanh hoặc sâu một cách không bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperpnoea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperpnoea là: danh từ|- cũng hyperpnea|- sự thở nhanh hoặc sâu một cách không bình thường

45146. hyperpnoeic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sự thở nhanh hoặc sâu một cách không bình th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperpnoeic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperpnoeic tính từ|- thuộc sự thở nhanh hoặc sâu một cách không bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperpnoeic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperpnoeic là: tính từ|- thuộc sự thở nhanh hoặc sâu một cách không bình thường

45147. hyperpyretic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiệt độ quá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperpyretic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperpyretic tính từ|- có nhiệt độ quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperpyretic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperpyretic là: tính từ|- có nhiệt độ quá cao

45148. hyperpyrexia nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có nhiệt độ trong cơ thể cao một cách n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperpyrexia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperpyrexia danh từ|- tình trạng có nhiệt độ trong cơ thể cao một cách nguy hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperpyrexia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperpyrexia là: danh từ|- tình trạng có nhiệt độ trong cơ thể cao một cách nguy hiểm

45149. hyperquadric nghĩa tiếng việt là siêu quađric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperquadric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperquadricsiêu quađric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperquadric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperquadric là: siêu quađric

45150. hypersensitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá dễ xúc cảm, quá đa cảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypersensitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypersensitive tính từ|- quá dễ xúc cảm, quá đa cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypersensitive
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:sensitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của hypersensitive là: tính từ|- quá dễ xúc cảm, quá đa cảm

45151. hypersensitivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó|- (tâm lý) s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypersensitivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypersensitivity danh từ|- sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó|- (tâm lý) sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypersensitivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypersensitivity là: danh từ|- sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó|- (tâm lý) sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm

45152. hypersonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tốc độ nhanh hơn 5 lần của âm thanh|- (thuộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypersonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypersonic tính từ|- (thuộc) tốc độ nhanh hơn 5 lần của âm thanh|- (thuộc) tần số âm thanh cao hơn 1 ngàn triệu héc||@hypersonic|- siêu thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypersonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypersonic là: tính từ|- (thuộc) tốc độ nhanh hơn 5 lần của âm thanh|- (thuộc) tần số âm thanh cao hơn 1 ngàn triệu héc||@hypersonic|- siêu thanh

45153. hyperspace nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) siêu không gian||@hyperspace|- siêu không gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperspace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperspace danh từ|- (toán học) siêu không gian||@hyperspace|- siêu không gian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperspace
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperspace là: danh từ|- (toán học) siêu không gian||@hyperspace|- siêu không gian

45154. hypersphere nghĩa tiếng việt là siêu cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypersphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperspheresiêu cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypersphere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypersphere là: siêu cầu

45155. hypersthene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) hipecten(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypersthene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypersthene danh từ|- (khoáng chất) hipecten. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypersthene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypersthene là: danh từ|- (khoáng chất) hipecten

45156. hypersthenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hipecten(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypersthenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypersthenic tính từ|- thuộc hipecten. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypersthenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypersthenic là: tính từ|- thuộc hipecten

45157. hypersurface nghĩa tiếng việt là siêu điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypersurface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypersurfacesiêu điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypersurface
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypersurface là: siêu điện

45158. hypertalk nghĩa tiếng việt là ngôn ngữ script được cung cấp kèm theo hypercard, một hypercard m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertalk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertalkngôn ngữ script được cung cấp kèm theo hypercard, một hypercard mang tính công cụ có trong mọi máy tính macintosh hypercard là một ngôn ngữ hướng sự kiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertalk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypertalk là: ngôn ngữ script được cung cấp kèm theo hypercard, một hypercard mang tính công cụ có trong mọi máy tính macintosh hypercard là một ngôn ngữ hướng sự kiện

45159. hypertension nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tăng huyết áp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertension danh từ|- (y học) chứng tăng huyết áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertension
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:tenʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của hypertension là: danh từ|- (y học) chứng tăng huyết áp

45160. hypertensive nghĩa tiếng việt là tính từ, (y học)|- (thuộc) chứng tăng huyết áp|- mắc chứng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertensive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertensive tính từ, (y học)|- (thuộc) chứng tăng huyết áp|- mắc chứng tăng huyết áp|* danh từ|- (y học) người mắc chứng tăng huyết áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertensive
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:tensiv]
  • Nghĩa tiếng việt của hypertensive là: tính từ, (y học)|- (thuộc) chứng tăng huyết áp|- mắc chứng tăng huyết áp|* danh từ|- (y học) người mắc chứng tăng huyết áp

45161. hyperterxt nghĩa tiếng việt là siêu văn bản (văn bản có liên kết)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperterxt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperterxtsiêu văn bản (văn bản có liên kết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperterxt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperterxt là: siêu văn bản (văn bản có liên kết)

45162. hypertext nghĩa tiếng việt là danh từ|- siêu văn bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertext là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertext danh từ|- siêu văn bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertext
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypertext là: danh từ|- siêu văn bản

45163. hyperthermia nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng thân nhiệt cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperthermia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperthermia danh từ|- chứng thân nhiệt cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperthermia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperthermia là: danh từ|- chứng thân nhiệt cao

45164. hyperthermic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc chứng sốt cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperthermic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperthermic tính từ|- thuộc chứng sốt cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperthermic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperthermic là: tính từ|- thuộc chứng sốt cao

45165. hyperthral nghĩa tiếng việt là tính từ|- không mái|- lộ thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperthral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperthral tính từ|- không mái|- lộ thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperthral
  • Phiên âm (nếu có): [hipi:θrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hyperthral là: tính từ|- không mái|- lộ thiên

45166. hyperthyroid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) xem hyperthyroidism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperthyroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperthyroid danh từ|- (y học) xem hyperthyroidism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperthyroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperthyroid là: danh từ|- (y học) xem hyperthyroidism

45167. hyperthyroidism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoạt động quá mức của tuyến giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperthyroidism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperthyroidism danh từ|- sự hoạt động quá mức của tuyến giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperthyroidism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperthyroidism là: danh từ|- sự hoạt động quá mức của tuyến giáp

45168. hypertonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưu trương|- tăng sức trương (cơ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertonic tính từ|- ưu trương|- tăng sức trương (cơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypertonic là: tính từ|- ưu trương|- tăng sức trương (cơ)

45169. hypertonicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ưu trương|- sự tăng sức trương (cơ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertonicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertonicity danh từ|- sự ưu trương|- sự tăng sức trương (cơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertonicity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypertonicity là: danh từ|- sự ưu trương|- sự tăng sức trương (cơ)

45170. hypertorus nghĩa tiếng việt là siêu xuyến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertorus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertorussiêu xuyến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertorus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypertorus là: siêu xuyến

45171. hypertrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học), (sinh vật học) nở to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertrophic tính từ|- (y học), (sinh vật học) nở to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertrophic
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:trɔfik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypertrophic là: tính từ|- (y học), (sinh vật học) nở to

45172. hypertrophied nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học), (sinh vật học) nở to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertrophied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertrophied tính từ|- (y học), (sinh vật học) nở to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertrophied
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:trɔfik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypertrophied là: tính từ|- (y học), (sinh vật học) nở to

45173. hypertrophy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học), (sinh vật học) sự nở to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypertrophy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypertrophy danh từ|- (y học), (sinh vật học) sự nở to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypertrophy
  • Phiên âm (nếu có): [haipə:trəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của hypertrophy là: danh từ|- (y học), (sinh vật học) sự nở to

45174. hyperuricaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tăng axit uric - huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperuricaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperuricaemia danh từ|- (y học) sự tăng axit uric - huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperuricaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperuricaemia là: danh từ|- (y học) sự tăng axit uric - huyết

45175. hyperventilation nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng thở quá nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyperventilation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyperventilation danh từ|- chứng thở quá nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyperventilation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyperventilation là: danh từ|- chứng thở quá nhanh

45176. hypervolume nghĩa tiếng việt là siêu thể tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypervolume là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypervolumesiêu thể tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypervolume
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypervolume là: siêu thể tích

45177. hypethral nghĩa tiếng việt là tính từ|- không mái|- lộ thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypethral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypethral tính từ|- không mái|- lộ thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypethral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypethral là: tính từ|- không mái|- lộ thiên

45178. hypha nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hyphae|- (thực vật) sợi nấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypha danh từ; số nhiều hyphae|- (thực vật) sợi nấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypha
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypha là: danh từ; số nhiều hyphae|- (thực vật) sợi nấm

45179. hyphen nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu nối|- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)|* ngoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyphen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyphen danh từ|- dấu nối|- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)|* ngoại động từ+ (hyphenate) /haifəneit/|- gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyphen
  • Phiên âm (nếu có): [haifən]
  • Nghĩa tiếng việt của hyphen là: danh từ|- dấu nối|- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)|* ngoại động từ+ (hyphenate) /haifəneit/|- gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối

45180. hyphenate nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu nối|- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)|* ngoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyphenate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyphenate danh từ|- dấu nối|- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)|* ngoại động từ+ (hyphenate) /haifəneit/|- gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyphenate
  • Phiên âm (nếu có): [haifən]
  • Nghĩa tiếng việt của hyphenate là: danh từ|- dấu nối|- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)|* ngoại động từ+ (hyphenate) /haifəneit/|- gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối

45181. hyphenated nghĩa tiếng việt là tính từ|- có dấu nối ở giữa|- có nguồn gốc lai|=a hyphenate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyphenated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyphenated tính từ|- có dấu nối ở giữa|- có nguồn gốc lai|=a hyphenated american|+ người mỹ nguồn gốc lai (đức-ãmỹ, ailen-ãmỹ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyphenated
  • Phiên âm (nếu có): [haifəneitid]
  • Nghĩa tiếng việt của hyphenated là: tính từ|- có dấu nối ở giữa|- có nguồn gốc lai|=a hyphenated american|+ người mỹ nguồn gốc lai (đức-ãmỹ, ailen-ãmỹ...)

45182. hyphenation nghĩa tiếng việt là tách từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyphenation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyphenationtách từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyphenation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyphenation là: tách từ

45183. hyphenless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có dấu gạch nối|* tính từ|- không có dấu ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyphenless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyphenless tính từ|- không có dấu gạch nối|* tính từ|- không có dấu gạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyphenless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyphenless là: tính từ|- không có dấu gạch nối|* tính từ|- không có dấu gạch nối

45184. hypnagogic nghĩa tiếng việt là tính từ, cũng hypnogogic|- mơ ngủ; buồn ngủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnagogic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnagogic tính từ, cũng hypnogogic|- mơ ngủ; buồn ngủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnagogic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypnagogic là: tính từ, cũng hypnogogic|- mơ ngủ; buồn ngủ

45185. hypnoanalysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép phân tích bằng thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnoanalysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnoanalysis danh từ|- phép phân tích bằng thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnoanalysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypnoanalysis là: danh từ|- phép phân tích bằng thôi miên

45186. hypnogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gây ngủ|- sự thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnogenesis danh từ|- sự gây ngủ|- sự thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,hipnoudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnogenesis là: danh từ|- sự gây ngủ|- sự thôi miên

45187. hypnogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- gây ngủ|- thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnogenetic tính từ|- gây ngủ|- thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,hipnoudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnogenetic là: tính từ|- gây ngủ|- thôi miên

45188. hypnoid nghĩa tiếng việt là tính từ, cũng hypnoidal|- (y học) mơ màng; tựa giấc mơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnoid tính từ, cũng hypnoidal|- (y học) mơ màng; tựa giấc mơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypnoid là: tính từ, cũng hypnoidal|- (y học) mơ màng; tựa giấc mơ

45189. hypnology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnology danh từ|- khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnology
  • Phiên âm (nếu có): [hipnɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnology là: danh từ|- khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ

45190. hypnopaedia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự học trong khi ngủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnopaedia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnopaedia danh từ|- sự học trong khi ngủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnopaedia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypnopaedia là: danh từ|- sự học trong khi ngủ

45191. hypnopompic nghĩa tiếng việt là tính từ|- nửa thức nửa ngủ trước khi tỉnh; mơ màng|= hypnopo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnopompic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnopompic tính từ|- nửa thức nửa ngủ trước khi tỉnh; mơ màng|= hypnopompic illusions|+ những ảo ảnh mơ màng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnopompic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypnopompic là: tính từ|- nửa thức nửa ngủ trước khi tỉnh; mơ màng|= hypnopompic illusions|+ những ảo ảnh mơ màng

45192. hypnosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấc ngủ nhân tạo|- sự thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnosis danh từ|- giấc ngủ nhân tạo|- sự thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnosis
  • Phiên âm (nếu có): [hipnousis]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnosis là: danh từ|- giấc ngủ nhân tạo|- sự thôi miên

45193. hypnotherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chữa bệnh bằng thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnotherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnotherapy danh từ|- phép chữa bệnh bằng thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnotherapy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypnotherapy là: danh từ|- phép chữa bệnh bằng thôi miên

45194. hypnotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thôi miên|* danh từ|- thuốc ngủ|- người bị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnotic tính từ|- (thuộc) thôi miên|* danh từ|- thuốc ngủ|- người bị thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnotic
  • Phiên âm (nếu có): [hipnɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnotic là: tính từ|- (thuộc) thôi miên|* danh từ|- thuốc ngủ|- người bị thôi miên

45195. hypnotise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thôi miên (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnotise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnotise ngoại động từ|- thôi miên (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnotise
  • Phiên âm (nếu có): [hipnətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnotise là: ngoại động từ|- thôi miên (ai)

45196. hypnotism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật thôi miên|- tình trạng bị thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnotism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnotism danh từ|- thuật thôi miên|- tình trạng bị thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnotism
  • Phiên âm (nếu có): [hipnətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnotism là: danh từ|- thuật thôi miên|- tình trạng bị thôi miên

45197. hypnotist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnotist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnotist danh từ|- nhà thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnotist
  • Phiên âm (nếu có): [hipnətist]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnotist là: danh từ|- nhà thôi miên

45198. hypnotization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thôi miên|- sự làm bàng hoàng, ngơ ngẩn như bị t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnotization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnotization danh từ|- sự thôi miên|- sự làm bàng hoàng, ngơ ngẩn như bị thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnotization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypnotization là: danh từ|- sự thôi miên|- sự làm bàng hoàng, ngơ ngẩn như bị thôi miên

45199. hypnotize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thôi miên (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypnotize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypnotize ngoại động từ|- thôi miên (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypnotize
  • Phiên âm (nếu có): [hipnətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hypnotize là: ngoại động từ|- thôi miên (ai)

45200. hypo nghĩa tiếng việt là haipousʌlfait], danh từ|- (hoá học) đithionit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypo haipousʌlfait], danh từ|- (hoá học) đithionit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypo
  • Phiên âm (nếu có): [
  • Nghĩa tiếng việt của hypo là: haipousʌlfait], danh từ|- (hoá học) đithionit

45201. hypoblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) lá mầm lưng (hạt cây họ lúa)|- (động vâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoblast danh từ|- (thực vật) lá mầm lưng (hạt cây họ lúa)|- (động vật) lá nội bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoblast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoblast là: danh từ|- (thực vật) lá mầm lưng (hạt cây họ lúa)|- (động vật) lá nội bì

45202. hypocalcaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng hypocalcemia|- (y học) sự giảm canxi-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocalcaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocalcaemia danh từ|- cũng hypocalcemia|- (y học) sự giảm canxi-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocalcaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypocalcaemia là: danh từ|- cũng hypocalcemia|- (y học) sự giảm canxi-huyết

45203. hypocaust nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) (la mã) lò dưới sàn (để đun nướ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocaust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocaust danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) (la mã) lò dưới sàn (để đun nước tắm hoặc sưởi ấm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocaust
  • Phiên âm (nếu có): [haipəkɔ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của hypocaust là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) (la mã) lò dưới sàn (để đun nước tắm hoặc sưởi ấm)

45204. hypocentre nghĩa tiếng việt là danh từ|- điểm trên mặt đất ngay dưới vụ nổ nguyên tử|- (địa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocentre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocentre danh từ|- điểm trên mặt đất ngay dưới vụ nổ nguyên tử|- (địa lý) tâm (động đất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocentre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypocentre là: danh từ|- điểm trên mặt đất ngay dưới vụ nổ nguyên tử|- (địa lý) tâm (động đất)

45205. hypochlorite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hipoclorit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypochlorite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypochlorite danh từ|- (hoá học) hipoclorit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypochlorite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypochlorite là: danh từ|- (hoá học) hipoclorit

45206. hypochondria nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng nghi bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypochondria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypochondria danh từ|- (y học) chứng nghi bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypochondria
  • Phiên âm (nếu có): [,haupoukɔndriə]
  • Nghĩa tiếng việt của hypochondria là: danh từ|- (y học) chứng nghi bệnh

45207. hypochondriac nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) chứng nghi bệnh|- mắc chứng nghi bê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypochondriac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypochondriac tính từ|- (y học) (thuộc) chứng nghi bệnh|- mắc chứng nghi bệnh|* danh từ|- (y học) người mắc chứng nghi bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypochondriac
  • Phiên âm (nếu có): [,haupoukɔndriæk]
  • Nghĩa tiếng việt của hypochondriac là: tính từ|- (y học) (thuộc) chứng nghi bệnh|- mắc chứng nghi bệnh|* danh từ|- (y học) người mắc chứng nghi bệnh

45208. hypocompact nghĩa tiếng việt là top nội compact(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocompact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocompacttop nội compact. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocompact
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypocompact là: top nội compact

45209. hypocorism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tên gọi âu yếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocorism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocorism danh từ|- tên gọi âu yếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocorism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypocorism là: danh từ|- tên gọi âu yếm

45210. hypocotyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) trụ dưới lá mầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocotyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocotyl danh từ|- (thực vật) trụ dưới lá mầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocotyl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypocotyl là: danh từ|- (thực vật) trụ dưới lá mầm

45211. hypocrisy nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạo đức giả|- hành động đạo đức giả, thái độ đạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocrisy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocrisy danh từ|- đạo đức giả|- hành động đạo đức giả, thái độ đạo đức giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocrisy
  • Phiên âm (nếu có): [hipɔkrəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của hypocrisy là: danh từ|- đạo đức giả|- hành động đạo đức giả, thái độ đạo đức giả

45212. hypocrite nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocrite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocrite danh từ|- kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocrite
  • Phiên âm (nếu có): [hipɔkrit]
  • Nghĩa tiếng việt của hypocrite là: danh từ|- kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa

45213. hypocritical nghĩa tiếng việt là tính từ|- đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocritical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocritical tính từ|- đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocritical
  • Phiên âm (nếu có): [,hipəkritikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hypocritical là: tính từ|- đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa

45214. hypocritically nghĩa tiếng việt là phó từ|- giả nhân giả nghĩa|= he cares hypocritically for his fa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocritically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocritically phó từ|- giả nhân giả nghĩa|= he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune|+ hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocritically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypocritically là: phó từ|- giả nhân giả nghĩa|= he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune|+ hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta

45215. hypocycloid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) hipoxicloit||@hypocycloid|- nội xicloit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypocycloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypocycloid danh từ|- (toán học) hipoxicloit||@hypocycloid|- nội xicloit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypocycloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypocycloid là: danh từ|- (toán học) hipoxicloit||@hypocycloid|- nội xicloit

45216. hypodermatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) hypodermic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypodermatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypodermatic tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) hypodermic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypodermatic
  • Phiên âm (nếu có): [,haipədə:mætik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypodermatic là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) hypodermic

45217. hypodermic nghĩa tiếng việt là tính từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) hypodermatic)|- (y học) dướ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypodermic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypodermic tính từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) hypodermatic)|- (y học) dưới da|=a hypodermic injection|+ một mũi tiêm dưới da|* danh từ|- (y học) mũi tiêm dưới da|- ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypodermic
  • Phiên âm (nếu có): [,haipədə:mik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypodermic là: tính từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) hypodermatic)|- (y học) dưới da|=a hypodermic injection|+ một mũi tiêm dưới da|* danh từ|- (y học) mũi tiêm dưới da|- ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da

45218. hypodermis nghĩa tiếng việt là danh từ|- lớp dưới da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypodermis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypodermis danh từ|- lớp dưới da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypodermis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypodermis là: danh từ|- lớp dưới da

45219. hypoelliptic nghĩa tiếng việt là nội eliptic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoelliptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoellipticnội eliptic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoelliptic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoelliptic là: nội eliptic

45220. hypogastrium nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hypogastria|- (giải phẫu) vùng hạ vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypogastrium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypogastrium danh từ; số nhiều hypogastria|- (giải phẫu) vùng hạ vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypogastrium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypogastrium là: danh từ; số nhiều hypogastria|- (giải phẫu) vùng hạ vị

45221. hypogeal nghĩa tiếng việt là cách viết khác : hypogean(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypogeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypogealcách viết khác : hypogean. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypogeal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypogeal là: cách viết khác : hypogean

45222. hypogene nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý) hình thành sâu dưới đất; thâm sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypogene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypogene tính từ|- (địa lý) hình thành sâu dưới đất; thâm sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypogene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypogene là: tính từ|- (địa lý) hình thành sâu dưới đất; thâm sinh

45223. hypoglossal nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở dưới lưỡi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoglossal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoglossal tính từ|- ở dưới lưỡi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoglossal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoglossal là: tính từ|- ở dưới lưỡi

45224. hypoglycaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự giảm glucoza-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoglycaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoglycaemia danh từ|- (y học) sự giảm glucoza-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoglycaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoglycaemia là: danh từ|- (y học) sự giảm glucoza-huyết

45225. hypogynous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) dưới bầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypogynous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypogynous tính từ|- (thực vật) dưới bầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypogynous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypogynous là: tính từ|- (thực vật) dưới bầu

45226. hypogyny nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng dưới bầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypogyny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypogyny danh từ|- tình trạng dưới bầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypogyny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypogyny là: danh từ|- tình trạng dưới bầu

45227. hypoinsulinism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm insulin trong cơ thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoinsulinism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoinsulinism danh từ|- sự giảm insulin trong cơ thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoinsulinism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoinsulinism là: danh từ|- sự giảm insulin trong cơ thể

45228. hypomania nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) hưng cảm nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypomania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypomania danh từ|- (y học) hưng cảm nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypomania
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypomania là: danh từ|- (y học) hưng cảm nhẹ

45229. hypomanic nghĩa tiếng việt là tính từ|* tính từ|- (y học) thuộc hưng cảm nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypomanic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypomanic tính từ|* tính từ|- (y học) thuộc hưng cảm nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypomanic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypomanic là: tính từ|* tính từ|- (y học) thuộc hưng cảm nhẹ

45230. hyponymous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem hyponymy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyponymous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyponymous tính từ|- xem hyponymy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyponymous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyponymous là: tính từ|- xem hyponymy

45231. hyponymy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ) quan hệ thượng hạ vị (quan hệ giữa hai t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyponymy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyponymy danh từ|- (ngôn ngữ) quan hệ thượng hạ vị (quan hệ giữa hai từ nghĩa của một từ (scarlet đỏ tươi) luôn bao gồm nghĩa của từ kia (red đỏ), (như) ng không ngược lại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyponymy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyponymy là: danh từ|- (ngôn ngữ) quan hệ thượng hạ vị (quan hệ giữa hai từ nghĩa của một từ (scarlet đỏ tươi) luôn bao gồm nghĩa của từ kia (red đỏ), (như) ng không ngược lại)

45232. hypoparathyroidism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự giảm năng tuyến cận giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoparathyroidism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoparathyroidism danh từ|- (y học) sự giảm năng tuyến cận giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoparathyroidism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoparathyroidism là: danh từ|- (y học) sự giảm năng tuyến cận giáp

45233. hypopharynx nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hypopharynges, hypopharynxes|- hầu dưới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypopharynx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypopharynx danh từ; số nhiều hypopharynges, hypopharynxes|- hầu dưới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypopharynx
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypopharynx là: danh từ; số nhiều hypopharynges, hypopharynxes|- hầu dưới

45234. hypophyseal nghĩa tiếng việt là tính từ; cũng hypophysial|- thuộc tuyến yên|* tính từ; cũng h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypophyseal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypophyseal tính từ; cũng hypophysial|- thuộc tuyến yên|* tính từ; cũng hypophysial|- thuộc tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypophyseal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypophyseal là: tính từ; cũng hypophysial|- thuộc tuyến yên|* tính từ; cũng hypophysial|- thuộc tuyến yên

45235. hypophysectomize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cắt bỏ tuyến dưới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypophysectomize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypophysectomize ngoại động từ|- cắt bỏ tuyến dưới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypophysectomize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypophysectomize là: ngoại động từ|- cắt bỏ tuyến dưới

45236. hypophysectomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật cắt bỏ tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypophysectomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypophysectomy danh từ|- (y học) thủ thuật cắt bỏ tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypophysectomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypophysectomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật cắt bỏ tuyến yên

45237. hypophysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypophysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypophysis danh từ|- (giải phẫu) tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypophysis
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔfisis]
  • Nghĩa tiếng việt của hypophysis là: danh từ|- (giải phẫu) tuyến yên

45238. hypopituitarism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng giảm năng tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypopituitarism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypopituitarism danh từ|- (y học) chứng giảm năng tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypopituitarism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypopituitarism là: danh từ|- (y học) chứng giảm năng tuyến yên

45239. hypoplasia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự giảm sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoplasia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoplasia danh từ|- (y học) sự giảm sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoplasia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoplasia là: danh từ|- (y học) sự giảm sản

45240. hypoplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc giảm sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoplastic tính từ|- thuộc giảm sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoplastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoplastic là: tính từ|- thuộc giảm sản

45241. hyposeal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyposeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyposeal tính từ|- thuộc tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyposeal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyposeal là: tính từ|- thuộc tuyến yên

45242. hypostasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng ứ máu chỗ thấp|- (triết học) thực c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypostasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypostasis danh từ|- (y học) chứng ứ máu chỗ thấp|- (triết học) thực chất, thực thể|- (tôn giáo) vị (thần). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypostasis
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔstəsis]
  • Nghĩa tiếng việt của hypostasis là: danh từ|- (y học) chứng ứ máu chỗ thấp|- (triết học) thực chất, thực thể|- (tôn giáo) vị (thần)

45243. hypostoma nghĩa tiếng việt là xem hypostome+danh từ; số nhiều hypostomas, hypostomata(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypostoma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypostomaxem hypostome+danh từ; số nhiều hypostomas, hypostomata. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypostoma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypostoma là: xem hypostome+danh từ; số nhiều hypostomas, hypostomata

45244. hypostome nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) tấm dưới miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypostome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypostome danh từ|- (động vật) tấm dưới miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypostome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypostome là: danh từ|- (động vật) tấm dưới miệng

45245. hypostyle nghĩa tiếng việt là danh từ|- adj|- (có) cột đỡ trần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypostyle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypostyle danh từ|- adj|- (có) cột đỡ trần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypostyle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypostyle là: danh từ|- adj|- (có) cột đỡ trần

45246. hyposulphite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) đithionit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyposulphite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyposulphite danh từ|- (hoá học) đithionit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyposulphite
  • Phiên âm (nếu có): [,haipousʌlfait]
  • Nghĩa tiếng việt của hyposulphite là: danh từ|- (hoá học) đithionit

45247. hypotatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quan hệ cú pháp lệ thuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotatic tính từ|- thuộc quan hệ cú pháp lệ thuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypotatic là: tính từ|- thuộc quan hệ cú pháp lệ thuộc

45248. hypotaxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ) quan hệ cú pháp lệ thuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotaxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotaxis danh từ|- (ngôn ngữ) quan hệ cú pháp lệ thuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotaxis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypotaxis là: danh từ|- (ngôn ngữ) quan hệ cú pháp lệ thuộc

45249. hypotension nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng giảm huyết áp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotension danh từ|- (y học) chứng giảm huyết áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotension
  • Phiên âm (nếu có): [,haipoutenʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của hypotension là: danh từ|- (y học) chứng giảm huyết áp

45250. hypotensive nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) chứng giảm huyết áp|- mắc chứng g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotensive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotensive tính từ|- (y học) (thuộc) chứng giảm huyết áp|- mắc chứng giảm huyết áp|* danh từ|- người mắc chứng giảm huyết áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotensive
  • Phiên âm (nếu có): [,haipoutensiv]
  • Nghĩa tiếng việt của hypotensive là: tính từ|- (y học) (thuộc) chứng giảm huyết áp|- mắc chứng giảm huyết áp|* danh từ|- người mắc chứng giảm huyết áp

45251. hypotenuse nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)||@hypoten(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotenuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotenuse danh từ|- (toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)||@hypotenuse|- cạnh huyền|- h. of a right triangle cạnh huyền của một tam giác vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotenuse
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔtinju:z]
  • Nghĩa tiếng việt của hypotenuse là: danh từ|- (toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)||@hypotenuse|- cạnh huyền|- h. of a right triangle cạnh huyền của một tam giác vuông

45252. hypothalamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) dưới đồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothalamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothalamic tính từ|- (y học) dưới đồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothalamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothalamic là: tính từ|- (y học) dưới đồi

45253. hypothalamus nghĩa tiếng việt là danh từ (số nhiều hypothalami hoặc hypothalamai)|- vùng não điê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothalamus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothalamus danh từ (số nhiều hypothalami hoặc hypothalamai)|- vùng não điều khiển thân nhiệt, đói, khát.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothalamus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothalamus là: danh từ (số nhiều hypothalami hoặc hypothalamai)|- vùng não điều khiển thân nhiệt, đói, khát...

45254. hypothec nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) quyền cầm đồ thế nợ, quyền thế nợ bằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothec là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothec danh từ|- (pháp lý) quyền cầm đồ thế nợ, quyền thế nợ bằng bất động sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothec
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔθik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothec là: danh từ|- (pháp lý) quyền cầm đồ thế nợ, quyền thế nợ bằng bất động sản

45255. hypothecary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (pháp lý) (thuộc) quyền cầm đồ thế nợ, (thuộc) q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothecary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothecary tính từ|- (pháp lý) (thuộc) quyền cầm đồ thế nợ, (thuộc) quyền thế nợ bằng bất động sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothecary
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔθikəri]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothecary là: tính từ|- (pháp lý) (thuộc) quyền cầm đồ thế nợ, (thuộc) quyền thế nợ bằng bất động sản

45256. hypothecate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cầm, đem thế nợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothecate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothecate ngoại động từ|- cầm, đem thế nợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothecate
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔθikeit]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothecate là: ngoại động từ|- cầm, đem thế nợ

45257. hypothecation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cầm đồ, sự đem thế nợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothecation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothecation danh từ|- sự cầm đồ, sự đem thế nợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothecation
  • Phiên âm (nếu có): [hai,pɔθikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothecation là: danh từ|- sự cầm đồ, sự đem thế nợ

45258. hypotheque nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) quyền thế nợ bằng bất động sản, quyền (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotheque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotheque danh từ|- (pháp lý) quyền thế nợ bằng bất động sản, quyền cầm thế để đương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotheque
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypotheque là: danh từ|- (pháp lý) quyền thế nợ bằng bất động sản, quyền cầm thế để đương

45259. hypothermal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) mạch thủy nhiệt sâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothermal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothermal tính từ|- (thuộc) mạch thủy nhiệt sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothermal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothermal là: tính từ|- (thuộc) mạch thủy nhiệt sâu

45260. hypothermia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự giảm nhiệt, sự giảm thế nhiệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothermia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothermia danh từ|- (y học) sự giảm nhiệt, sự giảm thế nhiệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothermia
  • Phiên âm (nếu có): [,haipouθə:miə]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothermia là: danh từ|- (y học) sự giảm nhiệt, sự giảm thế nhiệt

45261. hypothermia treatment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự làm giảm nhiệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothermia treatment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothermia treatment danh từ|- (y học) sự làm giảm nhiệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothermia treatment
  • Phiên âm (nếu có): [,haipouθə:miətri:tmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothermia treatment là: danh từ|- (y học) sự làm giảm nhiệt

45262. hypothermic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sự giảm nhiệt một cách nguy hiểm (trong cơ t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothermic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothermic tính từ|- thuộc sự giảm nhiệt một cách nguy hiểm (trong cơ thể). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothermic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothermic là: tính từ|- thuộc sự giảm nhiệt một cách nguy hiểm (trong cơ thể)

45263. hypotheses nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều hypotheses /haipɔθisi:z/|- giả thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotheses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotheses danh từ, số nhiều hypotheses /haipɔθisi:z/|- giả thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotheses
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔθisis]
  • Nghĩa tiếng việt của hypotheses là: danh từ, số nhiều hypotheses /haipɔθisi:z/|- giả thuyết

45264. hypothesis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều hypotheses /haipɔθisi:z/|- giả thuyết||@hypo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothesis danh từ, số nhiều hypotheses /haipɔθisi:z/|- giả thuyết||@hypothesis|- giả thiết|- to test h. with experiment chứng minh giả thiết bằng thực nghiệm under the h. theo giả thiết admissible h. giả thiết chấp nhận được|- alternative h. đối giả thiết |- composite h. (thống kê) giả thiết hợp|- ergodic h. giả thiết egođic|- linaer h. giả thiết tuyến tính|- non-parametric h. giả thiết phi tham số |- null h. giả thiết không |- similarity h. giả thiết đồng dạng|- simple h. (thống kê) giả thiết đơn giản|- statistic h. giả thiết thống kê|- working h. (thống kê) giả thiết làm việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothesis
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔθisis]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothesis là: danh từ, số nhiều hypotheses /haipɔθisi:z/|- giả thuyết||@hypothesis|- giả thiết|- to test h. with experiment chứng minh giả thiết bằng thực nghiệm under the h. theo giả thiết admissible h. giả thiết chấp nhận được|- alternative h. đối giả thiết |- composite h. (thống kê) giả thiết hợp|- ergodic h. giả thiết egođic|- linaer h. giả thiết tuyến tính|- non-parametric h. giả thiết phi tham số |- null h. giả thiết không |- similarity h. giả thiết đồng dạng|- simple h. (thống kê) giả thiết đơn giản|- statistic h. giả thiết thống kê|- working h. (thống kê) giả thiết làm việc

45265. hypothesis testing nghĩa tiếng việt là (econ) kiểm định giả thuyết.|+ một cụm thuật ngữ chung để miê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothesis testing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothesis testing(econ) kiểm định giả thuyết.|+ một cụm thuật ngữ chung để miêu tả các thủ tục thống kê để xác định tính đúng đắn của một giả thuyết.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothesis testing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothesis testing là: (econ) kiểm định giả thuyết.|+ một cụm thuật ngữ chung để miêu tả các thủ tục thống kê để xác định tính đúng đắn của một giả thuyết.

45266. hypothesise nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đưa ra một giả thuyết|* ngoại động từ|- giả (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothesise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothesise nội động từ|- đưa ra một giả thuyết|* ngoại động từ|- giả thuyết rằng, cho rằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothesise
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔθisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothesise là: nội động từ|- đưa ra một giả thuyết|* ngoại động từ|- giả thuyết rằng, cho rằng

45267. hypothesize nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đưa ra một giả thuyết|* ngoại động từ|- giả (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothesize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothesize nội động từ|- đưa ra một giả thuyết|* ngoại động từ|- giả thuyết rằng, cho rằng||@hypothesize|- (logic học) xây dựng giả thiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothesize
  • Phiên âm (nếu có): [haipɔθisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothesize là: nội động từ|- đưa ra một giả thuyết|* ngoại động từ|- giả thuyết rằng, cho rằng||@hypothesize|- (logic học) xây dựng giả thiết

45268. hypothetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tinh thần giả thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothetic tính từ|- có tinh thần giả thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothetic
  • Phiên âm (nếu có): [,haipouθetikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hypothetic là: tính từ|- có tinh thần giả thuyết

45269. hypothetic (al) nghĩa tiếng việt là (logic học) giả thiết, giả định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothetic (al) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothetic (al)(logic học) giả thiết, giả định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothetic (al)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothetic (al) là: (logic học) giả thiết, giả định

45270. hypothetical nghĩa tiếng việt là cách viết khác : hypothetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothetical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotheticalcách viết khác : hypothetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothetical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothetical là: cách viết khác : hypothetic

45271. hypothetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo giả thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothetically phó từ|- theo giả thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothetically là: phó từ|- theo giả thuyết

45272. hypothyroid nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem hypothyroidism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothyroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothyroid danh từ|- xem hypothyroidism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothyroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothyroid là: danh từ|- xem hypothyroidism

45273. hypothyroidism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm hoạt động của tuyến giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypothyroidism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypothyroidism danh từ|- sự giảm hoạt động của tuyến giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypothyroidism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypothyroidism là: danh từ|- sự giảm hoạt động của tuyến giáp

45274. hypotonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhược trương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotonic tính từ|- nhược trương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypotonic là: tính từ|- nhược trương

45275. hypotonicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhược trương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotonicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotonicity danh từ|- sự nhược trương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotonicity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypotonicity là: danh từ|- sự nhược trương

45276. hypotrochoid nghĩa tiếng việt là nội trocoit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypotrochoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypotrochoidnội trocoit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypotrochoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypotrochoid là: nội trocoit

45277. hypoventilation nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng thở quá chậm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoventilation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoventilation danh từ|- chứng thở quá chậm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoventilation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoventilation là: danh từ|- chứng thở quá chậm

45278. hypoxia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự giảm oxi-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypoxia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypoxia danh từ|- (y học) sự giảm oxi-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypoxia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypoxia là: danh từ|- (y học) sự giảm oxi-huyết

45279. hyppogriph nghĩa tiếng việt là danh từ|- quái vật đầu chim mình ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyppogriph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyppogriph danh từ|- quái vật đầu chim mình ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyppogriph
  • Phiên âm (nếu có): [hipəgrif]
  • Nghĩa tiếng việt của hyppogriph là: danh từ|- quái vật đầu chim mình ngựa

45280. hyppogryph nghĩa tiếng việt là danh từ|- quái vật đầu chim mình ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyppogryph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyppogryph danh từ|- quái vật đầu chim mình ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyppogryph
  • Phiên âm (nếu có): [hipəgrif]
  • Nghĩa tiếng việt của hyppogryph là: danh từ|- quái vật đầu chim mình ngựa

45281. hypsographic(al) nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự giảm oxi-huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypsographic(al) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypsographic(al) tính từ|- (thuộc) sự giảm oxi-huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypsographic(al)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypsographic(al) là: tính từ|- (thuộc) sự giảm oxi-huyết

45282. hypsography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,ddịa chất) khoa đo độ cao, khoa trắc cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypsography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypsography danh từ|- (địa lý,ddịa chất) khoa đo độ cao, khoa trắc cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypsography
  • Phiên âm (nếu có): [hipsɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của hypsography là: danh từ|- (địa lý,ddịa chất) khoa đo độ cao, khoa trắc cao

45283. hypsometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đo độ cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypsometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypsometer danh từ|- máy đo độ cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypsometer
  • Phiên âm (nếu có): [hipsɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của hypsometer là: danh từ|- máy đo độ cao

45284. hypsometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép đo độ cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypsometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypsometric tính từ|- (thuộc) phép đo độ cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypsometric
  • Phiên âm (nếu có): [,hipsoumetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của hypsometric là: tính từ|- (thuộc) phép đo độ cao

45285. hypsometrical nghĩa tiếng việt là cách viết khác : hypsometric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypsometrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypsometricalcách viết khác : hypsometric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypsometrical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hypsometrical là: cách viết khác : hypsometric

45286. hypsometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,ddịa chất) phép đo độ cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hypsometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hypsometry danh từ|- (địa lý,ddịa chất) phép đo độ cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hypsometry
  • Phiên âm (nếu có): [hipsɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của hypsometry là: danh từ|- (địa lý,ddịa chất) phép đo độ cao

45287. hyrax nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều hyraxes, hyraces|- (động vật) bộ đa man(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyrax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyrax danh từ; số nhiều hyraxes, hyraces|- (động vật) bộ đa man. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyrax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hyrax là: danh từ; số nhiều hyraxes, hyraces|- (động vật) bộ đa man

45288. hyson nghĩa tiếng việt là danh từ|- chè hỷ xuân (trung quốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyson là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyson danh từ|- chè hỷ xuân (trung quốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyson
  • Phiên âm (nếu có): [haisn]
  • Nghĩa tiếng việt của hyson là: danh từ|- chè hỷ xuân (trung quốc)

45289. hyssop nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây bài hương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hyssop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hyssop danh từ|- (thực vật học) cây bài hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hyssop
  • Phiên âm (nếu có): [hisəp]
  • Nghĩa tiếng việt của hyssop là: danh từ|- (thực vật học) cây bài hương

45290. hysterectomise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cắt bỏ tử cung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysterectomise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysterectomise ngoại động từ|- cắt bỏ tử cung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysterectomise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hysterectomise là: ngoại động từ|- cắt bỏ tử cung

45291. hysterectomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysterectomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysterectomy danh từ|- thủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysterectomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hysterectomy là: danh từ|- thủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cung

45292. hysteresis nghĩa tiếng việt là (econ) hiện tượng trễ.|+ các nhà khoa học sử dụng thuật ngữ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysteresis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysteresis(econ) hiện tượng trễ.|+ các nhà khoa học sử dụng thuật ngữ này để miêu tả một trạng thái trong đó cân bằng của một hệ thống phụ thuộc vào lịch sử của hệ thống đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysteresis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hysteresis là: (econ) hiện tượng trễ.|+ các nhà khoa học sử dụng thuật ngữ này để miêu tả một trạng thái trong đó cân bằng của một hệ thống phụ thuộc vào lịch sử của hệ thống đó.

45293. hysteresis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) hiện tượng trễ|=magnetic hysteresis|+ hiện (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysteresis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysteresis danh từ|- (vật lý) hiện tượng trễ|=magnetic hysteresis|+ hiện tượng trễ từ|=thermal hysteresis|+ hiện tượng trễ nhiệt||@hysteresis|- (vật lí) hiện tượng trễ|- elastic h. trễ đàn hồi |- mechanical h. trễ cơ học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysteresis
  • Phiên âm (nếu có): [,histəri:sis]
  • Nghĩa tiếng việt của hysteresis là: danh từ|- (vật lý) hiện tượng trễ|=magnetic hysteresis|+ hiện tượng trễ từ|=thermal hysteresis|+ hiện tượng trễ nhiệt||@hysteresis|- (vật lí) hiện tượng trễ|- elastic h. trễ đàn hồi |- mechanical h. trễ cơ học

45294. hysteria nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng ictêri|- sự quá kích động, sự cuồng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysteria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysteria danh từ|- (y học) chứng ictêri|- sự quá kích động, sự cuồng loạn|=war hysteria|+ tinh thần cuồng chiến, sự hiếu chiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysteria
  • Phiên âm (nếu có): [histiəriə]
  • Nghĩa tiếng việt của hysteria là: danh từ|- (y học) chứng ictêri|- sự quá kích động, sự cuồng loạn|=war hysteria|+ tinh thần cuồng chiến, sự hiếu chiến

45295. hysteric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc ictêri; mặc chứng cuồng loạn|- (thông tục) hê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysteric tính từ|- thuộc ictêri; mặc chứng cuồng loạn|- (thông tục) hết sức buồn cười; hết sức ngộ nghĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysteric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hysteric là: tính từ|- thuộc ictêri; mặc chứng cuồng loạn|- (thông tục) hết sức buồn cười; hết sức ngộ nghĩnh

45296. hysterical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri|- quá kích động,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysterical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysterical tính từ|- (y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri|- quá kích động, cuồng loạn|=hysterical laughter|+ tiếng cười cuồng loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysterical
  • Phiên âm (nếu có): [histerikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của hysterical là: tính từ|- (y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri|- quá kích động, cuồng loạn|=hysterical laughter|+ tiếng cười cuồng loạn

45297. hysterically nghĩa tiếng việt là phó từ|- cuồng loạn, thác loạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysterically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysterically phó từ|- cuồng loạn, thác loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysterically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hysterically là: phó từ|- cuồng loạn, thác loạn

45298. hysterics nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (y học) cơn ictêri|- cơn kích động, cơn cuồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysterics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysterics danh từ số nhiều|- (y học) cơn ictêri|- cơn kích động, cơn cuồng loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysterics
  • Phiên âm (nếu có): [histeriks]
  • Nghĩa tiếng việt của hysterics là: danh từ số nhiều|- (y học) cơn ictêri|- cơn kích động, cơn cuồng loạn

45299. hysterogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- gây ictêri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysterogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysterogenic tính từ|- gây ictêri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysterogenic
  • Phiên âm (nếu có): [,histəroudʤənik]
  • Nghĩa tiếng việt của hysterogenic là: tính từ|- gây ictêri

45300. hysteroid nghĩa tiếng việt là tính từ|- như cuồng loạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysteroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysteroid tính từ|- như cuồng loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysteroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của hysteroid là: tính từ|- như cuồng loạn

45301. hysterotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật mở tử cung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ hysterotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh hysterotomy danh từ|- (y học) thủ thuật mở tử cung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:hysterotomy
  • Phiên âm (nếu có): [,histərɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của hysterotomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật mở tử cung

45302. i nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều is, is|- một (chữ số la mã)|- vật hình i(…)


Nghĩa tiếng việt của từ i là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh i danh từ, số nhiều is, is|- một (chữ số la mã)|- vật hình i|- (xem) dot|* đại từ|- tôi, ta, tao, tớ|=i said so|+ tôi nói vậy|=you know it as well as i [do],|+ anh cũng biết rõ điều đó như tôi|* danh từ|- the i (triết học) cái tôi||@i/o|- hệ thống vào/ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:i
  • Phiên âm (nếu có): [ai]
  • Nghĩa tiếng việt của i là: danh từ, số nhiều is, is|- một (chữ số la mã)|- vật hình i|- (xem) dot|* đại từ|- tôi, ta, tao, tớ|=i said so|+ tôi nói vậy|=you know it as well as i [do],|+ anh cũng biết rõ điều đó như tôi|* danh từ|- the i (triết học) cái tôi||@i/o|- hệ thống vào/ra

45303. id nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- của i had, i should, i would(…)


Nghĩa tiếng việt của từ id là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh id (viết tắt)|- của i had, i should, i would. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:id
  • Phiên âm (nếu có): [aid]
  • Nghĩa tiếng việt của id là: (viết tắt)|- của i had, i should, i would

45304. ill nghĩa tiếng việt là (viết tắt) của i shall, i will(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ill (viết tắt) của i shall, i will. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ill
  • Phiên âm (nếu có): [ail]
  • Nghĩa tiếng việt của ill là: (viết tắt) của i shall, i will

45305. im nghĩa tiếng việt là (viết tắt) của i-am(…)


Nghĩa tiếng việt của từ im là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh im (viết tắt) của i-am. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:im
  • Phiên âm (nếu có): [aim]
  • Nghĩa tiếng việt của im là: (viết tắt) của i-am

45306. ive nghĩa tiếng việt là (viết tắt) của i have(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ive (viết tắt) của i have. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ive
  • Phiên âm (nếu có): [aiv]
  • Nghĩa tiếng việt của ive là: (viết tắt) của i have

45307. i-beam nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) rầm chữ i(…)


Nghĩa tiếng việt của từ i-beam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh i-beam danh từ|- (kỹ thuật) rầm chữ i. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:i-beam
  • Phiên âm (nếu có): [aibi:m]
  • Nghĩa tiếng việt của i-beam là: danh từ|- (kỹ thuật) rầm chữ i

45308. i-spy nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò chơi đoán chữ của trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ i-spy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh i-spy danh từ|- trò chơi đoán chữ của trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:i-spy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của i-spy là: danh từ|- trò chơi đoán chữ của trẻ em

45309. i.e nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- tức là, nghĩa là (id est)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ i.e là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh i.e (viết tắt)|- tức là, nghĩa là (id est). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:i.e
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của i.e là: (viết tắt)|- tức là, nghĩa là (id est)

45310. i.e. nghĩa tiếng việt là (viết tắt) i.e, có nghĩa là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ i.e. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh i.e. (viết tắt) i.e, có nghĩa là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:i.e.
  • Phiên âm (nếu có): [idiest]
  • Nghĩa tiếng việt của i.e. là: (viết tắt) i.e, có nghĩa là

45311. i.q nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- cũng như (idem quod)|- chỉ số thông minh (intellige(…)


Nghĩa tiếng việt của từ i.q là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh i.q (viết tắt)|- cũng như (idem quod)|- chỉ số thông minh (intelligence quotient). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:i.q
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của i.q là: (viết tắt)|- cũng như (idem quod)|- chỉ số thông minh (intelligence quotient)

45312. i.q. nghĩa tiếng việt là danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách (…)


Nghĩa tiếng việt của từ i.q. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh i.q. danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy|- ((viết tắt) i.q.) cũng như|* phó từ, (viết tắt) id.|- như trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:i.q.
  • Phiên âm (nếu có): [aidem]
  • Nghĩa tiếng việt của i.q. là: danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy|- ((viết tắt) i.q.) cũng như|* phó từ, (viết tắt) id.|- như trên

45313. iac nghĩa tiếng việt là mối liên kết trong system 7(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iacmối liên kết trong system 7. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iac là: mối liên kết trong system 7

45314. iaea nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (internationa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iaea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iaea (viết tắt)|- cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (international atomic energy agency)|- viết tắt|- cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (international atomic energy agency). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iaea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iaea là: (viết tắt)|- cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (international atomic energy agency)|- viết tắt|- cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (international atomic energy agency)

45315. iamb nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iamb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iamb danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iamb
  • Phiên âm (nếu có): [aiæmbəs]
  • Nghĩa tiếng việt của iamb là: danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)

45316. iambi nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iambi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iambi danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iambi
  • Phiên âm (nếu có): [aiæmbəs]
  • Nghĩa tiếng việt của iambi là: danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)

45317. iambic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thơ iambơ; theo nhịp thơ iambơ|* danh từ|- câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iambic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iambic tính từ|- (thuộc) thơ iambơ; theo nhịp thơ iambơ|* danh từ|- câu thơ iambơ|- iambơ (thơ trào phúng cổ hy-lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iambic
  • Phiên âm (nếu có): [aiæmbik]
  • Nghĩa tiếng việt của iambic là: tính từ|- (thuộc) thơ iambơ; theo nhịp thơ iambơ|* danh từ|- câu thơ iambơ|- iambơ (thơ trào phúng cổ hy-lạp)

45318. iambus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iambus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iambus danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iambus
  • Phiên âm (nếu có): [aiæmbəs]
  • Nghĩa tiếng việt của iambus là: danh từ, số nhiều iambi|- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)

45319. iata nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- công ty chuyên chở hàng không quốc tế (internation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iata (viết tắt)|- công ty chuyên chở hàng không quốc tế (international air transport association). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iata
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iata là: (viết tắt)|- công ty chuyên chở hàng không quốc tế (international air transport association)

45320. iatrogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc chứng bệnh) gây ra do khám bệnh hoặc điều t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iatrogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iatrogenic tính từ|- (thuộc chứng bệnh) gây ra do khám bệnh hoặc điều trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iatrogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iatrogenic là: tính từ|- (thuộc chứng bệnh) gây ra do khám bệnh hoặc điều trị

45321. iba nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- cơ quan phát thanh độc lập (independent broadcastin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iba là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iba (viết tắt)|- cơ quan phát thanh độc lập (independent broadcasting authority). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iba
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iba là: (viết tắt)|- cơ quan phát thanh độc lập (independent broadcasting authority)

45322. ibbd nghĩa tiếng việt là (econ) ngân hàng tái thiết và phát triển.|+ xem international ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibbd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibbd(econ) ngân hàng tái thiết và phát triển.|+ xem international bank for reconstruction and development.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibbd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ibbd là: (econ) ngân hàng tái thiết và phát triển.|+ xem international bank for reconstruction and development.

45323. iberian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) i-bê-ri (xứ cũ gồm bồ-ddào-nha và i-pha-nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iberian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iberian tính từ|- (thuộc) i-bê-ri (xứ cũ gồm bồ-ddào-nha và i-pha-nho)|* danh từ|- người i-bê-ri|- tiếng i-bê-ri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iberian
  • Phiên âm (nếu có): [aibiəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của iberian là: tính từ|- (thuộc) i-bê-ri (xứ cũ gồm bồ-ddào-nha và i-pha-nho)|* danh từ|- người i-bê-ri|- tiếng i-bê-ri

45324. ibex nghĩa tiếng việt là #-goat) /rɔkgout/|* danh từ, số nhiều ibexes /aibeksi:z/, ibice(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibex #-goat) /rɔkgout/|* danh từ, số nhiều ibexes /aibeksi:z/, ibices /aibeksi:z/|- (động vật học) dê rừng núi an-pơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibex
  • Phiên âm (nếu có): [aibeks]
  • Nghĩa tiếng việt của ibex là: #-goat) /rɔkgout/|* danh từ, số nhiều ibexes /aibeksi:z/, ibices /aibeksi:z/|- (động vật học) dê rừng núi an-pơ

45325. ibexes nghĩa tiếng việt là xem ibex(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibexes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibexesxem ibex. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibexes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ibexes là: xem ibex

45326. ibices nghĩa tiếng việt là #-goat) /rɔkgout/|* danh từ, số nhiều ibexes /aibeksi:z/, ibice(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibices là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibices #-goat) /rɔkgout/|* danh từ, số nhiều ibexes /aibeksi:z/, ibices /aibeksi:z/|- (động vật học) dê rừng núi an-pơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibices
  • Phiên âm (nếu có): [aibeks]
  • Nghĩa tiếng việt của ibices là: #-goat) /rɔkgout/|* danh từ, số nhiều ibexes /aibeksi:z/, ibices /aibeksi:z/|- (động vật học) dê rừng núi an-pơ

45327. ibid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibid ngoại động từ|- cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...|* ngoại động từ|- cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ibid là: ngoại động từ|- cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...|* ngoại động từ|- cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...

45328. ibidem nghĩa tiếng việt là phó từ|- ((viết tắt) ibid, ib) trong cuốn sách này, trong cù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibidem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibidem phó từ|- ((viết tắt) ibid, ib) trong cuốn sách này, trong cùng chương này, trong cùng đoạn này. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibidem
  • Phiên âm (nếu có): [ibaidem]
  • Nghĩa tiếng việt của ibidem là: phó từ|- ((viết tắt) ibid, ib) trong cuốn sách này, trong cùng chương này, trong cùng đoạn này

45329. ibis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cò quăm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibis danh từ|- (động vật học) cò quăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibis
  • Phiên âm (nếu có): [aibis]
  • Nghĩa tiếng việt của ibis là: danh từ|- (động vật học) cò quăm

45330. ible nghĩa tiếng việt là hậu tố|- có hoặc tỏ rõ một phẩm chất nào đó; có thể hoặc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iblehậu tố|- có hoặc tỏ rõ một phẩm chất nào đó; có thể hoặc phải là; có khuynh hướng|= perceptible|+ có thể cảm nhận được|= comprehensible|+ có thể hiểu được; dễ hiểu|- hậu tố|- có hoặc tỏ rõ một phẩm chất nào đó; có thể hoặc phải là; có khuynh hướng|= perceptible|+ có thể cảm nhận được|= comprehensible|+ có thể hiểu được; dễ hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ible là: hậu tố|- có hoặc tỏ rõ một phẩm chất nào đó; có thể hoặc phải là; có khuynh hướng|= perceptible|+ có thể cảm nhận được|= comprehensible|+ có thể hiểu được; dễ hiểu|- hậu tố|- có hoặc tỏ rõ một phẩm chất nào đó; có thể hoặc phải là; có khuynh hướng|= perceptible|+ có thể cảm nhận được|= comprehensible|+ có thể hiểu được; dễ hiểu

45331. ibm nghĩa tiếng việt là vt của international business machines (công ty máy điện toán ibm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibmvt của international business machines (công ty máy điện toán ibm của mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ibm là: vt của international business machines (công ty máy điện toán ibm của mỹ)

45332. ibo nghĩa tiếng việt là danh từ|- người da đen ở đông nam nigiêria|- ngôn ngữ của dân tô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibo danh từ|- người da đen ở đông nam nigiêria|- ngôn ngữ của dân tộc này. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ibo là: danh từ|- người da đen ở đông nam nigiêria|- ngôn ngữ của dân tộc này

45333. ibrd nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- ngân hàng quốc tế tái thiết và phát triển (int(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ibrd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ibrd (viết tắt)|- ngân hàng quốc tế tái thiết và phát triển (international bank for reconstruction and development) (còn gọi là world bank ngân hàng thế giới)|- viết tắt|- ngân hàng quốc tế tái thiết và phát triển (international bank for reconstruction and development) (còn gọi là world bank ngân hàng thế giới). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ibrd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ibrd là: (viết tắt)|- ngân hàng quốc tế tái thiết và phát triển (international bank for reconstruction and development) (còn gọi là world bank ngân hàng thế giới)|- viết tắt|- ngân hàng quốc tế tái thiết và phát triển (international bank for reconstruction and development) (còn gọi là world bank ngân hàng thế giới)

45334. ic nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- mạch tổ hợp (international circuit)|- viết tắt|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ic (viết tắt)|- mạch tổ hợp (international circuit)|- viết tắt|- mạch tổ hợp (international circuit). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ic là: (viết tắt)|- mạch tổ hợp (international circuit)|- viết tắt|- mạch tổ hợp (international circuit)

45335. icao nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (internation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icao là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icao (viết tắt)|- tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (international civil aviation organization)|- viết tắt|- tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (international civil aviation organization). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icao
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của icao là: (viết tắt)|- tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (international civil aviation organization)|- viết tắt|- tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (international civil aviation organization)

45336. icbm nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- tên lửa đạn đạo liên lục địa (inter-continental b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icbm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icbm (viết tắt)|- tên lửa đạn đạo liên lục địa (inter-continental ballistic missile). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icbm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của icbm là: (viết tắt)|- tên lửa đạn đạo liên lục địa (inter-continental ballistic missile)

45337. ice nghĩa tiếng việt là danh từ|- băng nước đá|- kem|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice danh từ|- băng nước đá|- kem|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kim cương|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thái độ trịnh trọng lạnh lùng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền đấm mõm cho cảnh sát (của bọn buôn lậu); tiền đút lót cho chủ rạp hát (để được phân phối nhiều vé hơn)|- làm tan băng; (nghĩa bóng) bắt đầu làm quen với nhau; phá bỏ cái không khí ngượng ngập dè dặt ban đầu|- (xem) cut|- có khả năng thành công|- xếp lại, tạm gác lại, tạm ngừng hoạt động|- vào tù, ở tù|- (nghĩa bóng) trong hoàn cảnh nguy hiểm|* ngoại động từ|- làm đóng băng, làm đông lại|- phủ băng|- ướp nước đá, ướp lạnh (rượu...)|- phủ một lượt đường cô (mặt bánh)|- (ca-na-da) cho (một đội bóng gậy cong trên băng) ra đấu|* nội động từ ((thường) + up)|- đóng băng|- bị phủ băng||@ice|- nước đá // đóng thành băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice
  • Phiên âm (nếu có): [ais]
  • Nghĩa tiếng việt của ice là: danh từ|- băng nước đá|- kem|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kim cương|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thái độ trịnh trọng lạnh lùng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền đấm mõm cho cảnh sát (của bọn buôn lậu); tiền đút lót cho chủ rạp hát (để được phân phối nhiều vé hơn)|- làm tan băng; (nghĩa bóng) bắt đầu làm quen với nhau; phá bỏ cái không khí ngượng ngập dè dặt ban đầu|- (xem) cut|- có khả năng thành công|- xếp lại, tạm gác lại, tạm ngừng hoạt động|- vào tù, ở tù|- (nghĩa bóng) trong hoàn cảnh nguy hiểm|* ngoại động từ|- làm đóng băng, làm đông lại|- phủ băng|- ướp nước đá, ướp lạnh (rượu...)|- phủ một lượt đường cô (mặt bánh)|- (ca-na-da) cho (một đội bóng gậy cong trên băng) ra đấu|* nội động từ ((thường) + up)|- đóng băng|- bị phủ băng||@ice|- nước đá // đóng thành băng

45338. ice cube nghĩa tiếng việt là danh từ|- cục đá ở tủ ướp lạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice cube là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice cube danh từ|- cục đá ở tủ ướp lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice cube
  • Phiên âm (nếu có): [aiskju:b]
  • Nghĩa tiếng việt của ice cube là: danh từ|- cục đá ở tủ ướp lạnh

45339. ice dancing nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghệ thuật múa trên băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice dancing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice dancing danh từ|- nghệ thuật múa trên băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice dancing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ice dancing là: danh từ|- nghệ thuật múa trên băng

45340. ice lolly nghĩa tiếng việt là danh từ|- kem que, kem cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice lolly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice lolly danh từ|- kem que, kem cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice lolly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ice lolly là: danh từ|- kem que, kem cây

45341. ice water nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước đá tan ra|- nước pha nước đá, nước ướp lạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice water là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice water danh từ|- nước đá tan ra|- nước pha nước đá, nước ướp lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice water
  • Phiên âm (nếu có): [aiswɔ:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của ice water là: danh từ|- nước đá tan ra|- nước pha nước đá, nước ướp lạnh

45342. ice-age nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời kỳ băng hà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-age là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-age danh từ|- thời kỳ băng hà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-age
  • Phiên âm (nếu có): [aiseidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-age là: danh từ|- thời kỳ băng hà

45343. ice-axe nghĩa tiếng việt là danh từ|- rìu phá băng (của người leo núi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-axe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-axe danh từ|- rìu phá băng (của người leo núi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-axe
  • Phiên âm (nếu có): [aisæks]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-axe là: danh từ|- rìu phá băng (của người leo núi)

45344. ice-bag nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) túi chườm nước đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-bag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-bag danh từ|- (y học) túi chườm nước đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-bag
  • Phiên âm (nếu có): [aisbæg]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-bag là: danh từ|- (y học) túi chườm nước đá

45345. ice-blue nghĩa tiếng việt là tính từ|- xanh nhợt nhạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-blue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-blue tính từ|- xanh nhợt nhạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-blue
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ice-blue là: tính từ|- xanh nhợt nhạt

45346. ice-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền chạy trên băng|- tàu phá băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-boat danh từ|- thuyền chạy trên băng|- tàu phá băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-boat
  • Phiên âm (nếu có): [aisbout]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-boat là: danh từ|- thuyền chạy trên băng|- tàu phá băng

45347. ice-bound nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị kẹt băng (tàu)|- bị đóng băng (con sông, bờ biể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-bound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-bound tính từ|- bị kẹt băng (tàu)|- bị đóng băng (con sông, bờ biển...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-bound
  • Phiên âm (nếu có): [aisbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-bound là: tính từ|- bị kẹt băng (tàu)|- bị đóng băng (con sông, bờ biển...)

45348. ice-box nghĩa tiếng việt là danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- tủ ướp lạnh|- (từ lóng) xà li(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-box danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- tủ ướp lạnh|- (từ lóng) xà lim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-box
  • Phiên âm (nếu có): [aisbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-box là: danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- tủ ướp lạnh|- (từ lóng) xà lim

45349. ice-breaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu phá băng|=atomic ice-breaker|+ tàu phá băng nguyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-breaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-breaker danh từ|- tàu phá băng|=atomic ice-breaker|+ tàu phá băng nguyên tử|- dụng cụ đập vụn nước đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-breaker
  • Phiên âm (nếu có): [ais,breikə]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-breaker là: danh từ|- tàu phá băng|=atomic ice-breaker|+ tàu phá băng nguyên tử|- dụng cụ đập vụn nước đá

45350. ice-cap nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỏm băng (trên đỉnh núi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-cap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-cap danh từ|- chỏm băng (trên đỉnh núi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-cap
  • Phiên âm (nếu có): [aiskæp]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-cap là: danh từ|- chỏm băng (trên đỉnh núi)

45351. ice-cold nghĩa tiếng việt là tính từ|- băng giá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-cold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-cold tính từ|- băng giá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-cold
  • Phiên âm (nếu có): [aiskould]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-cold là: tính từ|- băng giá

45352. ice-cream nghĩa tiếng việt là danh từ|- kem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-cream là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-cream danh từ|- kem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-cream
  • Phiên âm (nếu có): [aiskri:m]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-cream là: danh từ|- kem

45353. ice-cream cone nghĩa tiếng việt là danh từ|- bao đựng kem (hình chóp thường bằng bột nướng giòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-cream cone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-cream cone danh từ|- bao đựng kem (hình chóp thường bằng bột nướng giòn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-cream cone
  • Phiên âm (nếu có): [aiskri:mkoun]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-cream cone là: danh từ|- bao đựng kem (hình chóp thường bằng bột nướng giòn)

45354. ice-drift nghĩa tiếng việt là danh từ|- dòng băng trôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-drift là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-drift danh từ|- dòng băng trôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-drift
  • Phiên âm (nếu có): [aisdrift]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-drift là: danh từ|- dòng băng trôi

45355. ice-fall nghĩa tiếng việt là danh từ|- thác băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-fall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-fall danh từ|- thác băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-fall
  • Phiên âm (nếu có): [aisfɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-fall là: danh từ|- thác băng

45356. ice-field nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng băng, băng nguyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-field là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-field danh từ|- đồng băng, băng nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-field
  • Phiên âm (nếu có): [aisfi:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-field là: danh từ|- đồng băng, băng nguyên

45357. ice-fishing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự câu cá dưới băng (bằng cách đục lỗ ở băng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-fishing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-fishing danh từ|- sự câu cá dưới băng (bằng cách đục lỗ ở băng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-fishing
  • Phiên âm (nếu có): [ais,fiʃiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-fishing là: danh từ|- sự câu cá dưới băng (bằng cách đục lỗ ở băng)

45358. ice-floe nghĩa tiếng việt là danh từ|- tảng băng nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-floe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-floe danh từ|- tảng băng nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-floe
  • Phiên âm (nếu có): [aisflou]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-floe là: danh từ|- tảng băng nổi

45359. ice-free nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có băng, không bị đóng băng; không bao giờ bị (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-free là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-free tính từ|- không có băng, không bị đóng băng; không bao giờ bị đóng băng|=an ice-free harbour|+ một hải cảng không bao giờ bị đóng băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-free
  • Phiên âm (nếu có): [aisfri:]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-free là: tính từ|- không có băng, không bị đóng băng; không bao giờ bị đóng băng|=an ice-free harbour|+ một hải cảng không bao giờ bị đóng băng

45360. ice-hockey nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) môn bóng gậy trên băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-hockey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-hockey danh từ|- (thể dục,thể thao) môn bóng gậy trên băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-hockey
  • Phiên âm (nếu có): [ais,hɔki]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-hockey là: danh từ|- (thể dục,thể thao) môn bóng gậy trên băng

45361. ice-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- hầm chứa nước đá, hầm lạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-house danh từ|- hầm chứa nước đá, hầm lạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà máy nước đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-house
  • Phiên âm (nếu có): [aishaus]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-house là: danh từ|- hầm chứa nước đá, hầm lạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà máy nước đá

45362. ice-pack nghĩa tiếng việt là danh từ|- đám băng|- túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-pack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-pack danh từ|- đám băng|- túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-pack
  • Phiên âm (nếu có): [aispæk]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-pack là: danh từ|- đám băng|- túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...)

45363. ice-pick nghĩa tiếng việt là danh từ|- rìu phá băng|- dụng cụ đập vụn nước đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-pick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-pick danh từ|- rìu phá băng|- dụng cụ đập vụn nước đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-pick
  • Phiên âm (nếu có): [aispik]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-pick là: danh từ|- rìu phá băng|- dụng cụ đập vụn nước đá

45364. ice-plant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây giọt băng (có lá phủ đầy nốt n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-plant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-plant danh từ|- (thực vật học) cây giọt băng (có lá phủ đầy nốt nhỏ long lanh như giọt băng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-plant
  • Phiên âm (nếu có): [aisplɑ:nt]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-plant là: danh từ|- (thực vật học) cây giọt băng (có lá phủ đầy nốt nhỏ long lanh như giọt băng)

45365. ice-pudding nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh puddinh ướp lạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-pudding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-pudding danh từ|- bánh puddinh ướp lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-pudding
  • Phiên âm (nếu có): [ais,pudiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-pudding là: danh từ|- bánh puddinh ướp lạnh

45366. ice-rain nghĩa tiếng việt là danh từ|- mưa tuyết, mưa băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-rain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-rain danh từ|- mưa tuyết, mưa băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-rain
  • Phiên âm (nếu có): [aisrein]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-rain là: danh từ|- mưa tuyết, mưa băng

45367. ice-rink nghĩa tiếng việt là danh từ|- sân trượt băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-rink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-rink danh từ|- sân trượt băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-rink
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ice-rink là: danh từ|- sân trượt băng

45368. ice-run nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) đường băng nhân tạo (cho xe trượt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-run là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-run danh từ|- (thể dục,thể thao) đường băng nhân tạo (cho xe trượt tuyết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-run
  • Phiên âm (nếu có): [aisrʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-run là: danh từ|- (thể dục,thể thao) đường băng nhân tạo (cho xe trượt tuyết)

45369. ice-sheet nghĩa tiếng việt là danh từ|- dải băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-sheet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-sheet danh từ|- dải băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-sheet
  • Phiên âm (nếu có): [aisʃi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-sheet là: danh từ|- dải băng

45370. ice-show nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc biểu diễn nghệ thuật trượt băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-show là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-show danh từ|- cuộc biểu diễn nghệ thuật trượt băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-show
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ice-show là: danh từ|- cuộc biểu diễn nghệ thuật trượt băng

45371. ice-skate nghĩa tiếng việt là động từ|- trượt băng, đi patanh trên băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-skate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-skate động từ|- trượt băng, đi patanh trên băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-skate
  • Phiên âm (nếu có): [aisskeit]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-skate là: động từ|- trượt băng, đi patanh trên băng

45372. ice-skating nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật đi patanh trên băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-skating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-skating danh từ|- thuật đi patanh trên băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-skating
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ice-skating là: danh từ|- thuật đi patanh trên băng

45373. ice-tray nghĩa tiếng việt là danh từ|- khay làm đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-tray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-tray danh từ|- khay làm đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-tray
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ice-tray là: danh từ|- khay làm đá

45374. ice-wool nghĩa tiếng việt là danh từ|- len bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-wool là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-wool danh từ|- len bóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-wool
  • Phiên âm (nếu có): [aiswu:l]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-wool là: danh từ|- len bóng

45375. ice-yacht nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) yat trượt băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ice-yacht là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ice-yacht danh từ|- (thể dục,thể thao) yat trượt băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ice-yacht
  • Phiên âm (nếu có): [aisjɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của ice-yacht là: danh từ|- (thể dục,thể thao) yat trượt băng

45376. iceberg nghĩa tiếng việt là danh từ|- núi băng trôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iceberg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iceberg danh từ|- núi băng trôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iceberg
  • Phiên âm (nếu có): [aisbə:g]
  • Nghĩa tiếng việt của iceberg là: danh từ|- núi băng trôi

45377. iceblink nghĩa tiếng việt là danh từ|- ánh băng (phản chiếu ở chân trời)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iceblink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iceblink danh từ|- ánh băng (phản chiếu ở chân trời). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iceblink
  • Phiên âm (nếu có): [aisbliɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của iceblink là: danh từ|- ánh băng (phản chiếu ở chân trời)

45378. iced nghĩa tiếng việt là tính từ|- đóng băng|- phủ băng|- ướp nước đá, ướp lạnh, có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ iced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iced tính từ|- đóng băng|- phủ băng|- ướp nước đá, ướp lạnh, có nước đá|=iced coffee|+ cà phê ướp lạnh cà phê đá|- phủ một lượt đường cô (bánh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iced
  • Phiên âm (nếu có): [aist]
  • Nghĩa tiếng việt của iced là: tính từ|- đóng băng|- phủ băng|- ướp nước đá, ướp lạnh, có nước đá|=iced coffee|+ cà phê ướp lạnh cà phê đá|- phủ một lượt đường cô (bánh...)

45379. icelander nghĩa tiếng việt là danh từ|- người băng đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icelander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icelander danh từ|- người băng đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icelander
  • Phiên âm (nếu có): [aishləndə]
  • Nghĩa tiếng việt của icelander là: danh từ|- người băng đảo

45380. icelandic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) băng đảo|* danh từ|- tiếng băng đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icelandic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icelandic tính từ|- (thuộc) băng đảo|* danh từ|- tiếng băng đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icelandic
  • Phiên âm (nếu có): [aislændik]
  • Nghĩa tiếng việt của icelandic là: tính từ|- (thuộc) băng đảo|* danh từ|- tiếng băng đảo

45381. iceless nghĩa tiếng việt là xem ice(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iceless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icelessxem ice. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iceless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iceless là: xem ice

45382. iceman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người giỏi đi băng, người tài leo núi băng|- (từ mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iceman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iceman danh từ|- người giỏi đi băng, người tài leo núi băng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá|- người làm kem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iceman
  • Phiên âm (nếu có): [aismæn]
  • Nghĩa tiếng việt của iceman là: danh từ|- người giỏi đi băng, người tài leo núi băng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá|- người làm kem

45383. icfc nghĩa tiếng việt là (econ) công ty tài chính công nghiệp và thương mại.|+ xem investo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icfc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icfc(econ) công ty tài chính công nghiệp và thương mại.|+ xem investor of industries.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icfc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của icfc là: (econ) công ty tài chính công nghiệp và thương mại.|+ xem investor of industries.

45384. ichneumon nghĩa tiếng việt là danh từ (động vật học)|- cầy nâu|- ong cự ((cũng) ichneumon fl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichneumon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichneumon danh từ (động vật học)|- cầy nâu|- ong cự ((cũng) ichneumon fly). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichneumon
  • Phiên âm (nếu có): [iknju:mən]
  • Nghĩa tiếng việt của ichneumon là: danh từ (động vật học)|- cầy nâu|- ong cự ((cũng) ichneumon fly)

45385. ichneumon fly nghĩa tiếng việt là danh từ (động vật học)|- ong cự ((cũng) ichneumon)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichneumon fly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichneumon fly danh từ (động vật học)|- ong cự ((cũng) ichneumon). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichneumon fly
  • Phiên âm (nếu có): [iknju:mənfai]
  • Nghĩa tiếng việt của ichneumon fly là: danh từ (động vật học)|- ong cự ((cũng) ichneumon)

45386. ichnography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép vẽ sơ đồ (nhà cửa...) trên mặt bằng|- sơ đồ t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichnography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichnography danh từ|- phép vẽ sơ đồ (nhà cửa...) trên mặt bằng|- sơ đồ tầng nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichnography
  • Phiên âm (nếu có): [iknɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của ichnography là: danh từ|- phép vẽ sơ đồ (nhà cửa...) trên mặt bằng|- sơ đồ tầng nhà

45387. ichnolite nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu chân hoá thạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichnolite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichnolite danh từ|- dấu chân hoá thạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichnolite
  • Phiên âm (nếu có): [iknəlait]
  • Nghĩa tiếng việt của ichnolite là: danh từ|- dấu chân hoá thạch

45388. ichnology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichnology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichnology danh từ|- khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichnology
  • Phiên âm (nếu có): [iknɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ichnology là: danh từ|- khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch

45389. ichor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichor danh từ|- (thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại hy-lạp)|- (y học) nước vàng (ở vết thương...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichor
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của ichor là: danh từ|- (thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại hy-lạp)|- (y học) nước vàng (ở vết thương...)

45390. ichorous nghĩa tiếng việt là tính từ, (y học)|- (thuộc) nước vàng|- có nước vàng, chảy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichorous tính từ, (y học)|- (thuộc) nước vàng|- có nước vàng, chảy nước vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichorous
  • Phiên âm (nếu có): [aikərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ichorous là: tính từ, (y học)|- (thuộc) nước vàng|- có nước vàng, chảy nước vàng

45391. ichthyographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết về cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyographer danh từ|- người viết về cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyographer
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyographer là: danh từ|- người viết về cá

45392. ichthyography nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản tài liệu nghiên cứu về cá|- sự mô tả cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyography danh từ|- bản tài liệu nghiên cứu về cá|- sự mô tả cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyography
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyography là: danh từ|- bản tài liệu nghiên cứu về cá|- sự mô tả cá

45393. ichthyoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- như cá|* danh từ|- động vật loại cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyoid tính từ|- như cá|* danh từ|- động vật loại cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyoid
  • Phiên âm (nếu có): [ikθiɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyoid là: tính từ|- như cá|* danh từ|- động vật loại cá

45394. ichthyolatry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thờ thần cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyolatry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyolatry danh từ|- sự thờ thần cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyolatry
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔlətri]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyolatry là: danh từ|- sự thờ thần cá

45395. ichthyolite nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá hoá thạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyolite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyolite danh từ|- cá hoá thạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyolite
  • Phiên âm (nếu có): [ikθiəlait]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyolite là: danh từ|- cá hoá thạch

45396. ichthyologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, ngư học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyologic tính từ|- (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, ngư học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyologic
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyologic là: tính từ|- (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, ngư học

45397. ichthyological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, ngư học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyological tính từ|- (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, ngư học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyological
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyological là: tính từ|- (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, ngư học

45398. ichthyologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu cá, nhà ngư học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyologist danh từ|- nhà nghiên cứu cá, nhà ngư học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyologist
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu cá, nhà ngư học

45399. ichthyology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa (nghiên cứu) cá, ngư học|- (số nhiều) bản tài (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyology danh từ|- khoa (nghiên cứu) cá, ngư học|- (số nhiều) bản tài liệu nghiên cứu về cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyology
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyology là: danh từ|- khoa (nghiên cứu) cá, ngư học|- (số nhiều) bản tài liệu nghiên cứu về cá

45400. ichthyophagist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) loài ăn cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyophagist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyophagist danh từ|- (động vật học) loài ăn cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyophagist
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔfədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyophagist là: danh từ|- (động vật học) loài ăn cá

45401. ichthyophagous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyophagous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyophagous tính từ|- ăn cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyophagous
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔfəgəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyophagous là: tính từ|- ăn cá

45402. ichthyophagy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tập quán ăn cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyophagy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyophagy danh từ|- tập quán ăn cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyophagy
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔfədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyophagy là: danh từ|- tập quán ăn cá

45403. ichthyornis nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại chim biển có răng (nay đã tuyệt chủng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyornis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyornis danh từ|- loại chim biển có răng (nay đã tuyệt chủng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyornis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyornis là: danh từ|- loại chim biển có răng (nay đã tuyệt chủng)

45404. ichthyosaur nghĩa tiếng việt là danh từ|- thằn lằn cá, ngư long(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyosaur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyosaur danh từ|- thằn lằn cá, ngư long. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyosaur
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiəsɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyosaur là: danh từ|- thằn lằn cá, ngư long

45405. ichthyosaurian nghĩa tiếng việt là danh từ|- thằn lằn cá; ngư long (đã tuyệt chủng)|* tính từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyosaurian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyosaurian danh từ|- thằn lằn cá; ngư long (đã tuyệt chủng)|* tính từ|- thuộc thằn lằn cá; thuộc ngư long. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyosaurian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyosaurian là: danh từ|- thằn lằn cá; ngư long (đã tuyệt chủng)|* tính từ|- thuộc thằn lằn cá; thuộc ngư long

45406. ichthyosaurus nghĩa tiếng việt là danh từ|- thằn lằn cá, ngư long(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyosaurus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyosaurus danh từ|- thằn lằn cá, ngư long. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyosaurus
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiəsɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyosaurus là: danh từ|- thằn lằn cá, ngư long

45407. ichthyosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh vẩy cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyosis danh từ|- (y học) bệnh vẩy cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyosis
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiousis]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyosis là: danh từ|- (y học) bệnh vẩy cá

45408. ichthyotic nghĩa tiếng việt là tính từ, (y học)|- (thuộc) bệnh vảy cá|- mắc bệnh vảy cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthyotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthyotic tính từ, (y học)|- (thuộc) bệnh vảy cá|- mắc bệnh vảy cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthyotic
  • Phiên âm (nếu có): [,ikθiɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của ichthyotic là: tính từ, (y học)|- (thuộc) bệnh vảy cá|- mắc bệnh vảy cá

45409. ichthys nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình cá tượng trưng chúa giê xu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ichthys là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ichthys danh từ|- hình cá tượng trưng chúa giê xu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ichthys
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ichthys là: danh từ|- hình cá tượng trưng chúa giê xu

45410. ici nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- công ty kỹ nghệ hoá chất hoàng gia (imperial chem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ici là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ici (viết tắt)|- công ty kỹ nghệ hoá chất hoàng gia (imperial chemical industries). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ici
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ici là: (viết tắt)|- công ty kỹ nghệ hoá chất hoàng gia (imperial chemical industries)

45411. icicle nghĩa tiếng việt là danh từ|- cột băng, trụ băng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icicle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icicle danh từ|- cột băng, trụ băng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icicle
  • Phiên âm (nếu có): [aisikl]
  • Nghĩa tiếng việt của icicle là: danh từ|- cột băng, trụ băng

45412. icily nghĩa tiếng việt là phó từ|- băng giá, lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icily phó từ|- băng giá, lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icily
  • Phiên âm (nếu có): [aisili]
  • Nghĩa tiếng việt của icily là: phó từ|- băng giá, lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm

45413. iciness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự băng giá, sự lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) sự lạnh l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iciness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iciness danh từ|- sự băng giá, sự lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) sự lạnh lùng, sự lânh đạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iciness
  • Phiên âm (nếu có): [aisinis]
  • Nghĩa tiếng việt của iciness là: danh từ|- sự băng giá, sự lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) sự lạnh lùng, sự lânh đạm

45414. icing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đóng băng|- sự ướp nước đá, sự ướp lạnh|- kem (…)


Nghĩa tiếng việt của từ icing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icing danh từ|- sự đóng băng|- sự ướp nước đá, sự ướp lạnh|- kem lòng trắng trứng; đường cô (để phủ trên mặt bánh ngọt)|- (hàng không) sự đóng băng trên máy bay; lớp băng phủ trên máy bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icing
  • Phiên âm (nếu có): [aisiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của icing là: danh từ|- sự đóng băng|- sự ướp nước đá, sự ướp lạnh|- kem lòng trắng trứng; đường cô (để phủ trên mặt bánh ngọt)|- (hàng không) sự đóng băng trên máy bay; lớp băng phủ trên máy bay

45415. icing sugar nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường dùng làm kem trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icing sugar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icing sugar danh từ|- đường dùng làm kem trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icing sugar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của icing sugar là: danh từ|- đường dùng làm kem trứng

45416. ickiness nghĩa tiếng việt là xem icky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ickiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ickinessxem icky. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ickiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ickiness là: xem icky

45417. ickle nghĩa tiếng việt là tính từ|- nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ickle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ickle tính từ|- nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ickle
  • Phiên âm (nếu có): [ikl]
  • Nghĩa tiếng việt của ickle là: tính từ|- nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ

45418. icky nghĩa tiếng việt là tính từ, (từ lóng)|- uỷ mị không chịu được|- không thạo đờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icky tính từ, (từ lóng)|- uỷ mị không chịu được|- không thạo đời, hủ lậu|- nhầy nhụa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icky
  • Phiên âm (nếu có): [iki]
  • Nghĩa tiếng việt của icky là: tính từ, (từ lóng)|- uỷ mị không chịu được|- không thạo đời, hủ lậu|- nhầy nhụa

45419. iclinology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iclinology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iclinology danh từ|- khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iclinology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iclinology là: danh từ|- khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch

45420. icon nghĩa tiếng việt là danh từ|- tượng, hình tượng, thần tượng|- (tôn giáo) tượng th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icon danh từ|- tượng, hình tượng, thần tượng|- (tôn giáo) tượng thánh, thánh tượng, thần tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icon
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của icon là: danh từ|- tượng, hình tượng, thần tượng|- (tôn giáo) tượng thánh, thánh tượng, thần tượng

45421. iconic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng; có tính chất t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconic tính từ|- (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng; có tính chất tượng, có tính chất hình tượng|- theo một quy ước mẫu mực (tượng nặn)||@iconic|- hình, tượng, chân dung; sự lặp lại đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconic
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của iconic là: tính từ|- (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng; có tính chất tượng, có tính chất hình tượng|- theo một quy ước mẫu mực (tượng nặn)||@iconic|- hình, tượng, chân dung; sự lặp lại đúng

45422. iconoclasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bài trừ thánh tượng; sự đập phá thánh tượng|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconoclasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconoclasm danh từ|- sự bài trừ thánh tượng; sự đập phá thánh tượng|- (nghĩa bóng) sự đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconoclasm
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔnəklæzm]
  • Nghĩa tiếng việt của iconoclasm là: danh từ|- sự bài trừ thánh tượng; sự đập phá thánh tượng|- (nghĩa bóng) sự đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)

45423. iconoclast nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconoclast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconoclast danh từ|- người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tượng|- (nghĩa bóng) người đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconoclast
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔnəklæst]
  • Nghĩa tiếng việt của iconoclast là: danh từ|- người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tượng|- (nghĩa bóng) người đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)

45424. iconoclastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự bài trừ thánh tượng|- (nghĩa bóng) (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconoclastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconoclastic tính từ|- (thuộc) sự bài trừ thánh tượng|- (nghĩa bóng) (thuộc) sự đả phá những tín ngưỡng lâu đời (coi là sai lầm hoặc mê tín dị đoan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconoclastic
  • Phiên âm (nếu có): [ai,kɔnəklæstik]
  • Nghĩa tiếng việt của iconoclastic là: tính từ|- (thuộc) sự bài trừ thánh tượng|- (nghĩa bóng) (thuộc) sự đả phá những tín ngưỡng lâu đời (coi là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)

45425. iconoclastically nghĩa tiếng việt là xem iconoclast(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconoclastically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconoclasticallyxem iconoclast. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconoclastically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iconoclastically là: xem iconoclast

45426. iconodule nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconodule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconodule danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconodule
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔnədju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của iconodule là: danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng

45427. iconodulist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconodulist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconodulist danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconodulist
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔnədju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của iconodulist là: danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng

45428. iconoduly nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconoduly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconoduly danh từ|- sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconoduly
  • Phiên âm (nếu có): [aikɔnədju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của iconoduly là: danh từ|- sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng

45429. iconographer nghĩa tiếng việt là xem iconography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconographerxem iconography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconographer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iconographer là: xem iconography

45430. iconographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (thuộc) sự mô tả bằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconographic tính từ|- (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (thuộc) sự mô tả bằng hình tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconographic
  • Phiên âm (nếu có): [ai,kɔnəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của iconographic là: tính từ|- (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (thuộc) sự mô tả bằng hình tượng

45431. iconographical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (thuộc) sự mô tả bằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconographical tính từ|- (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (thuộc) sự mô tả bằng hình tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconographical
  • Phiên âm (nếu có): [ai,kɔnəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của iconographical là: tính từ|- (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (thuộc) sự mô tả bằng hình tượng

45432. iconography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mô tả bằng tranh, sự mô tả bằng hình tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconography danh từ|- sự mô tả bằng tranh, sự mô tả bằng hình tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconography
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của iconography là: danh từ|- sự mô tả bằng tranh, sự mô tả bằng hình tượng

45433. iconolater nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconolater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconolater danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconolater
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnɔlətə]
  • Nghĩa tiếng việt của iconolater là: danh từ|- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng

45434. iconolatric nghĩa tiếng việt là xem iconolatry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconolatric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconolatricxem iconolatry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconolatric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iconolatric là: xem iconolatry

45435. iconolatry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconolatry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconolatry danh từ|- sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconolatry
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnɔlətri]
  • Nghĩa tiếng việt của iconolatry là: danh từ|- sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng

45436. iconological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu tượng, (thuộc) khoa nghiên cư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconological tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu tượng, (thuộc) khoa nghiên cứu hình tượng|- (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconological
  • Phiên âm (nếu có): [ai,kɔnəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của iconological là: tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu tượng, (thuộc) khoa nghiên cứu hình tượng|- (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng

45437. iconologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nghiên cứu tượng, người nghiên cứu hình tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconologist danh từ|- người nghiên cứu tượng, người nghiên cứu hình tượng|- người nghiên cứu thánh tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconologist
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của iconologist là: danh từ|- người nghiên cứu tượng, người nghiên cứu hình tượng|- người nghiên cứu thánh tượng

45438. iconology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconology danh từ|- khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng|- khoa nghiên cứu thánh tượng|- tượng hình (nói chung)|- thánh tượng, thần tượng (nói chung)|- sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconology
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của iconology là: danh từ|- khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng|- khoa nghiên cứu thánh tượng|- tượng hình (nói chung)|- thánh tượng, thần tượng (nói chung)|- sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng

45439. iconomachy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bài trừ thờ thánh tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconomachy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconomachy danh từ|- sự bài trừ thờ thánh tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconomachy
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnɔməki]
  • Nghĩa tiếng việt của iconomachy là: danh từ|- sự bài trừ thờ thánh tượng

45440. iconometer nghĩa tiếng việt là danh từ, (vật lý)|- cái định cỡ|- cái định tầm xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconometer danh từ, (vật lý)|- cái định cỡ|- cái định tầm xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconometer
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của iconometer là: danh từ, (vật lý)|- cái định cỡ|- cái định tầm xa

45441. iconoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (raddiô) icônôxcôp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iconoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iconoscope danh từ|- (raddiô) icônôxcôp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iconoscope
  • Phiên âm (nếu có): [,aikɔnəskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của iconoscope là: danh từ|- (raddiô) icônôxcôp

45442. icor nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ lệ biên tế giữa vốn và sản lượng.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icor(econ) tỷ lệ biên tế giữa vốn và sản lượng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của icor là: (econ) tỷ lệ biên tế giữa vốn và sản lượng.

45443. icosahedral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) hai mươi mặt||@icosahedral|- (thuộc) khối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icosahedral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icosahedral tính từ|- (toán học) hai mươi mặt||@icosahedral|- (thuộc) khối hai mươi mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icosahedral
  • Phiên âm (nếu có): [,aikəsəhedrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của icosahedral là: tính từ|- (toán học) hai mươi mặt||@icosahedral|- (thuộc) khối hai mươi mặt

45444. icosahedron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) khối hai mươi mặt||@icosahedron|- khối hai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icosahedron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icosahedron danh từ|- (toán học) khối hai mươi mặt||@icosahedron|- khối hai mươi mặt|- regular i. khối hai mươi mặt đều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icosahedron
  • Phiên âm (nếu có): [,aikəsəhedrən]
  • Nghĩa tiếng việt của icosahedron là: danh từ|- (toán học) khối hai mươi mặt||@icosahedron|- khối hai mươi mặt|- regular i. khối hai mươi mặt đều

45445. icteric nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuốc chữa vàng da|* tính từ+ (icterical) /(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icteric danh từ|- (y học) thuốc chữa vàng da|* tính từ+ (icterical) /ikterikəl/|- (y học) (thuộc) chứng vàng da|- mắc chứng vàng da|- để chữa chứng vàng da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icteric
  • Phiên âm (nếu có): [ikterik]
  • Nghĩa tiếng việt của icteric là: danh từ|- (y học) thuốc chữa vàng da|* tính từ+ (icterical) /ikterikəl/|- (y học) (thuộc) chứng vàng da|- mắc chứng vàng da|- để chữa chứng vàng da

45446. icterical nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuốc chữa vàng da|* tính từ+ (icterical) /(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icterical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icterical danh từ|- (y học) thuốc chữa vàng da|* tính từ+ (icterical) /ikterikəl/|- (y học) (thuộc) chứng vàng da|- mắc chứng vàng da|- để chữa chứng vàng da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icterical
  • Phiên âm (nếu có): [ikterik]
  • Nghĩa tiếng việt của icterical là: danh từ|- (y học) thuốc chữa vàng da|* tính từ+ (icterical) /ikterikəl/|- (y học) (thuộc) chứng vàng da|- mắc chứng vàng da|- để chữa chứng vàng da

45447. icterus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng vàng da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icterus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icterus danh từ|- (y học) chứng vàng da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icterus
  • Phiên âm (nếu có): [iktərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của icterus là: danh từ|- (y học) chứng vàng da

45448. ictus nghĩa tiếng việt là danh từ|- âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ictus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ictus danh từ|- âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ)|- (y học) cơn vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ictus
  • Phiên âm (nếu có): [iktəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ictus là: danh từ|- âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ)|- (y học) cơn vật

45449. icy nghĩa tiếng việt là tính từ|- đóng băng|- phủ băng, có băng|- băng giá, lạnh lẽo|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ icy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh icy tính từ|- đóng băng|- phủ băng, có băng|- băng giá, lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:icy
  • Phiên âm (nếu có): [aisi]
  • Nghĩa tiếng việt của icy là: tính từ|- đóng băng|- phủ băng, có băng|- băng giá, lạnh lẽo|- (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...)

45450. id nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) ít (đơn vị chất giống)|- (triết học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ id là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh id danh từ|- (sinh vật học) ít (đơn vị chất giống)|- (triết học) xung động bản năng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:id
  • Phiên âm (nếu có): [id]
  • Nghĩa tiếng việt của id là: danh từ|- (sinh vật học) ít (đơn vị chất giống)|- (triết học) xung động bản năng

45451. id est nghĩa tiếng việt là (viết tắt) i.e, có nghĩa là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ id est là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh id est (viết tắt) i.e, có nghĩa là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:id est
  • Phiên âm (nếu có): [idiest]
  • Nghĩa tiếng việt của id est là: (viết tắt) i.e, có nghĩa là

45452. id. nghĩa tiếng việt là danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách (…)


Nghĩa tiếng việt của từ id. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh id. danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy|- ((viết tắt) i.q.) cũng như|* phó từ, (viết tắt) id.|- như trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:id.
  • Phiên âm (nếu có): [aidem]
  • Nghĩa tiếng việt của id. là: danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy|- ((viết tắt) i.q.) cũng như|* phó từ, (viết tắt) id.|- như trên

45453. ida nghĩa tiếng việt là (econ) hiệp hội phát triển quốc tế.|+ xem international develop(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ida là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ida(econ) hiệp hội phát triển quốc tế.|+ xem international development association.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ida
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ida là: (econ) hiệp hội phát triển quốc tế.|+ xem international development association.

45454. iddd nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- hệ thống gọi điện thoại đường dài quốc tế trư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ iddd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh iddd (viết tắt)|- hệ thống gọi điện thoại đường dài quốc tế trực tiếp (international direct distance dialling)|- viết tắt|- hệ thống gọi điện thoại đường dài quốc tế trực tiếp (international direct distance dialling). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:iddd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của iddd là: (viết tắt)|- hệ thống gọi điện thoại đường dài quốc tế trực tiếp (international direct distance dialling)|- viết tắt|- hệ thống gọi điện thoại đường dài quốc tế trực tiếp (international direct distance dialling)

45455. ide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá chép đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ide danh từ|- (động vật học) cá chép đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ide
  • Phiên âm (nếu có): [aid]
  • Nghĩa tiếng việt của ide là: danh từ|- (động vật học) cá chép đỏ

45456. idea nghĩa tiếng việt là danh từ|- quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến|=a fi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idea danh từ|- quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến|=a fixed idea|+ quan niệm cố định|=the young idea|+ lối nghĩ trẻ thơ, trí óc trẻ thơ|- ý niệm, khái niệm, sự hiểu biết qua|=we hadnt the slightest idea of it|+ chúng tôi không có một ý niệm về cái đó, chúng tôi không biết một chút gì về điều đó|=to give an idea of something|+ cho một ý niệm về vấn đề gì|- sự hình dung, sự tưởng tượng; điều tưởng tượng|=i had no idea you could do it|+ tôi không hình dung được anh có thể làm điều đó|- ý định, kế hoạch hành động, ý đồ|=whats the big idea?|+ (mỉa mai) cậu nuôi ý định điên rồ gì trong đầu thế?|=man of ideas|+ người lắm mưu nhiều kế, người có tài xoay|- (triết học) mẫu mực lý tưởng (theo pla-ton); ý niệm của lý trí (theo căng); đối tượng trực tiếp của nhận thức (theo đề-các-tơ, lốc)||@idea|- (logic học) khái niệm; tư tưởng; ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idea
  • Phiên âm (nếu có): [aidiə]
  • Nghĩa tiếng việt của idea là: danh từ|- quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến|=a fixed idea|+ quan niệm cố định|=the young idea|+ lối nghĩ trẻ thơ, trí óc trẻ thơ|- ý niệm, khái niệm, sự hiểu biết qua|=we hadnt the slightest idea of it|+ chúng tôi không có một ý niệm về cái đó, chúng tôi không biết một chút gì về điều đó|=to give an idea of something|+ cho một ý niệm về vấn đề gì|- sự hình dung, sự tưởng tượng; điều tưởng tượng|=i had no idea you could do it|+ tôi không hình dung được anh có thể làm điều đó|- ý định, kế hoạch hành động, ý đồ|=whats the big idea?|+ (mỉa mai) cậu nuôi ý định điên rồ gì trong đầu thế?|=man of ideas|+ người lắm mưu nhiều kế, người có tài xoay|- (triết học) mẫu mực lý tưởng (theo pla-ton); ý niệm của lý trí (theo căng); đối tượng trực tiếp của nhận thức (theo đề-các-tơ, lốc)||@idea|- (logic học) khái niệm; tư tưởng; ý

45457. idea man nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người có nhiều sáng kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idea man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idea man danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người có nhiều sáng kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idea man
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəmæn]
  • Nghĩa tiếng việt của idea man là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người có nhiều sáng kiến

45458. idead nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ý kiến, có nhiều ý kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idead tính từ|- có ý kiến, có nhiều ý kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idead
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəd]
  • Nghĩa tiếng việt của idead là: tính từ|- có ý kiến, có nhiều ý kiến

45459. ideaed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ý kiến, có nhiều ý kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideaed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideaed tính từ|- có ý kiến, có nhiều ý kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideaed
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəd]
  • Nghĩa tiếng việt của ideaed là: tính từ|- có ý kiến, có nhiều ý kiến

45460. ideaful nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều ý kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideaful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideaful tính từ|- có nhiều ý kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideaful
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəful]
  • Nghĩa tiếng việt của ideaful là: tính từ|- có nhiều ý kiến

45461. ideal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) quan niệm, (thuộc) tư tưởng|- chỉ có trong (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideal tính từ|- (thuộc) quan niệm, (thuộc) tư tưởng|- chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng|- lý tưởng|- (triết học) (thuộc) mẫu mực lý tưởng (theo pla-ton)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (triết học) duy tâm|* danh từ|- lý tưởng|- người lý tưởng; vật lý tưởng|- cái tinh thần; điều chỉ có trong tâm trí|- (toán học) iddêan|=ideal product|+ tích iddêan||@ideal|- (đại số) iđêan; lý tưởng|- admissible i. iđêan chấp nhận được|- annihilation i. iđêan làm không |- contracted i. iđêan co|- distinguished i. iđêan được phân biệt, iđêan môđunla|- diviorless i. iđêan không có ước|- dual i. iđêan đối ngẫu |- einartig i. iđêan đơn trị|- fractinal i. iđêan phân thức|- general solution iđêan các lời giải tổng quát|- homogeneous i. iđêan thuần nhất|- integral i. iđêan nguyên|- left i. iđêan bên trái|- maximal i. iđêan cực trị|- modular i. iđêan môđula|- neutral i. iđêan trung hoà|- nilpotent i. iđêan luỹ linh|- non-nil i. iđêan khác không|- non-trivial proper i. iđêan riêng không tầm thường|- order i. (of an elemnet) iđêan cấp của một phần tử|- primary i. iđêan nguyên sơ|- primitive i. iđêan nguyên thuỷ|- prime i. iđêan nguyên tố|- proper i. iđêan riêng|- radical i. iđêan gốc|- ringt i. iđêan bên phải|- secondary i. iđêan thứ cấp|- semi-prime i. iđêan nửa nguyên tố|- singular-solution i. iđêan các lời giải kỳ dị|- tertiary i. iđêan thứ ba|- two-sided i. iđêan hai phía|- unit i. iđêan đơn vị|- unmixed i. iđêan không hỗn tạp|- valuation i. iđêan định giá|- zero i. iđêan không. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideal
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của ideal là: tính từ|- (thuộc) quan niệm, (thuộc) tư tưởng|- chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng|- lý tưởng|- (triết học) (thuộc) mẫu mực lý tưởng (theo pla-ton)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (triết học) duy tâm|* danh từ|- lý tưởng|- người lý tưởng; vật lý tưởng|- cái tinh thần; điều chỉ có trong tâm trí|- (toán học) iddêan|=ideal product|+ tích iddêan||@ideal|- (đại số) iđêan; lý tưởng|- admissible i. iđêan chấp nhận được|- annihilation i. iđêan làm không |- contracted i. iđêan co|- distinguished i. iđêan được phân biệt, iđêan môđunla|- diviorless i. iđêan không có ước|- dual i. iđêan đối ngẫu |- einartig i. iđêan đơn trị|- fractinal i. iđêan phân thức|- general solution iđêan các lời giải tổng quát|- homogeneous i. iđêan thuần nhất|- integral i. iđêan nguyên|- left i. iđêan bên trái|- maximal i. iđêan cực trị|- modular i. iđêan môđula|- neutral i. iđêan trung hoà|- nilpotent i. iđêan luỹ linh|- non-nil i. iđêan khác không|- non-trivial proper i. iđêan riêng không tầm thường|- order i. (of an elemnet) iđêan cấp của một phần tử|- primary i. iđêan nguyên sơ|- primitive i. iđêan nguyên thuỷ|- prime i. iđêan nguyên tố|- proper i. iđêan riêng|- radical i. iđêan gốc|- ringt i. iđêan bên phải|- secondary i. iđêan thứ cấp|- semi-prime i. iđêan nửa nguyên tố|- singular-solution i. iđêan các lời giải kỳ dị|- tertiary i. iđêan thứ ba|- two-sided i. iđêan hai phía|- unit i. iđêan đơn vị|- unmixed i. iđêan không hỗn tạp|- valuation i. iđêan định giá|- zero i. iđêan không

45462. ideal point nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) điểm lý tưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideal point là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideal point danh từ|- (toán học) điểm lý tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideal point
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəipɔint]
  • Nghĩa tiếng việt của ideal point là: danh từ|- (toán học) điểm lý tưởng

45463. idealess nghĩa tiếng việt là xem idea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealessxem idea. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealess
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của idealess là: xem idea

45464. idealisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lý tưởng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealisation danh từ|- sự lý tưởng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của idealisation là: danh từ|- sự lý tưởng hoá

45465. idealise nghĩa tiếng việt là động từ|- lý tưởng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealise động từ|- lý tưởng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealise
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của idealise là: động từ|- lý tưởng hoá

45466. idealism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) chủ nghĩa duy tâm|- chủ nghĩa lý tưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealism danh từ|- (triết học) chủ nghĩa duy tâm|- chủ nghĩa lý tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealism
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của idealism là: danh từ|- (triết học) chủ nghĩa duy tâm|- chủ nghĩa lý tưởng

45467. idealist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) người duy tâm|- người hay lý tưởng hoá;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealist danh từ|- (triết học) người duy tâm|- người hay lý tưởng hoá;(mỉa mai) người mơ mộng không thực tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealist
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của idealist là: danh từ|- (triết học) người duy tâm|- người hay lý tưởng hoá;(mỉa mai) người mơ mộng không thực tế

45468. idealistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- duy tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealistic tính từ|- duy tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealistic
  • Phiên âm (nếu có): [ai,diəlistik]
  • Nghĩa tiếng việt của idealistic là: tính từ|- duy tâm

45469. idealistically nghĩa tiếng việt là xem idealistic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealisticallyxem idealistic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của idealistically là: xem idealistic

45470. ideality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính lý tưởng|- năng lực tưởng tượng|- (số nhiều) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideality danh từ|- tính lý tưởng|- năng lực tưởng tượng|- (số nhiều) điều chỉ có trong tâm trí; cái lý tưởng (không có trong thực tế)|- (triết học) sự chỉ ở trong lý tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideality
  • Phiên âm (nếu có): [,aidiæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của ideality là: danh từ|- tính lý tưởng|- năng lực tưởng tượng|- (số nhiều) điều chỉ có trong tâm trí; cái lý tưởng (không có trong thực tế)|- (triết học) sự chỉ ở trong lý tưởng

45471. idealization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lý tưởng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealization danh từ|- sự lý tưởng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealization
  • Phiên âm (nếu có): [ai,diəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của idealization là: danh từ|- sự lý tưởng hoá

45472. idealize nghĩa tiếng việt là động từ|- lý tưởng hoá||@idealize|- lý tưởng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealize động từ|- lý tưởng hoá||@idealize|- lý tưởng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealize
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của idealize là: động từ|- lý tưởng hoá||@idealize|- lý tưởng hoá

45473. idealizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lý tưởng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealizer danh từ|- người lý tưởng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealizer
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəlaizə]
  • Nghĩa tiếng việt của idealizer là: danh từ|- người lý tưởng hoá

45474. ideally nghĩa tiếng việt là phó từ|- lý tưởng, đúng như lý tưởng|- theo lý tưởng; trong (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideally phó từ|- lý tưởng, đúng như lý tưởng|- theo lý tưởng; trong lý tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideally
  • Phiên âm (nếu có): [aidiəli]
  • Nghĩa tiếng việt của ideally là: phó từ|- lý tưởng, đúng như lý tưởng|- theo lý tưởng; trong lý tưởng

45475. idealzed nghĩa tiếng việt là được lý tưởng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idealzed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idealzedđược lý tưởng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idealzed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của idealzed là: được lý tưởng hoá

45476. ideamonger nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) người gieo rắc ý kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideamonger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideamonger danh từ|- (thông tục) người gieo rắc ý kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideamonger
  • Phiên âm (nếu có): [aidiə,mʌɳgə]
  • Nghĩa tiếng việt của ideamonger là: danh từ|- (thông tục) người gieo rắc ý kiến

45477. ideate nghĩa tiếng việt là động từ|- tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideate động từ|- tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideate
  • Phiên âm (nếu có): [aidi:eit]
  • Nghĩa tiếng việt của ideate là: động từ|- tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về

45478. ideation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra|- sự tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideation danh từ|- sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra|- sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideation
  • Phiên âm (nếu có): [,aidieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ideation là: danh từ|- sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra|- sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng

45479. ideational nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm|- (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ideational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ideational tính từ|- (thuộc) sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm|- (thuộc) sự tạo thành ý nghĩ, (thuộc) sự tạo thành quan niệm, (thuộc) sự tạo thành tư tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ideational
  • Phiên âm (nếu có): [,aidieiʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của ideational là: tính từ|- (thuộc) sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm|- (thuộc) sự tạo thành ý nghĩ, (thuộc) sự tạo thành quan niệm, (thuộc) sự tạo thành tư tưởng

45480. idem nghĩa tiếng việt là danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách (…)


Nghĩa tiếng việt của từ idem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idem danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy|- ((viết tắt) i.q.) cũng như|* phó từ, (viết tắt) id.|- như trên||@idem|- cùng chữ ấy, như trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idem
  • Phiên âm (nếu có): [aidem]
  • Nghĩa tiếng việt của idem là: danh từ, (viết tắt) id.|- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy|- ((viết tắt) i.q.) cũng như|* phó từ, (viết tắt) id.|- như trên||@idem|- cùng chữ ấy, như trên

45481. idemfactor nghĩa tiếng việt là (vật lí) nhân tử luỹ đẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idemfactor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idemfactor(vật lí) nhân tử luỹ đẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idemfactor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của idemfactor là: (vật lí) nhân tử luỹ đẳng

45482. idempotence nghĩa tiếng việt là tính lũy đẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ idempotence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idempotencetính lũy đẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idempotence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của idempotence là: tính lũy đẳng

45483. idempotent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) (thuộc ma trận) không thay đổi giá trị (…)


Nghĩa tiếng việt của từ idempotent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh idempotent tính từ|- (toán học) (thuộc ma trận) không thay đổi giá trị (sau khi tự nó nhân lên)|* danh từ|- số lượng toán học không thay đổi giá trị||@idempotent|- luỹ đẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:idempotent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của idempotent là: tính từ|- (toán học) (thuộc ma trận) không thay đổi giá trị (sau khi tự nó nhân lên)|* danh từ|- số lượng toán học không thay đổi giá trị||@idempotent|- luỹ đẳng

45484. identic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều (…)


Nghĩa tiếng việt của từ identic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh identic danh từ|- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)|* tính từ+ (identical) /aidentikəl/|- đúng, chính|=the identic room where lenin was born|+ đúng căn phòng nơi lê-nin sinh ra|- (lôgic, toán) đồng nhất|=identic proposition|+ (lôgíc) mệnh đề đồng nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:identic
  • Phiên âm (nếu có): [aidentik]
  • Nghĩa tiếng việt của identic là: danh từ|- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)|* tính từ+ (identical) /aidentikəl/|- đúng, chính|=the identic room where lenin was born|+ đúng căn phòng nơi lê-nin sinh ra|- (lôgic, toán) đồng nhất|=identic proposition|+ (lôgíc) mệnh đề đồng nhất

45485. identical nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều (…)


Nghĩa tiếng việt của từ identical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh identical danh từ|- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)|* tính từ+ (identical) /aidentikəl/|- đúng, chính|=the identic room where lenin was born|+ đúng căn phòng nơi lê-nin sinh ra|- (lôgic, toán) đồng nhất|=identic proposition|+ (lôgíc) mệnh đề đồng nhất||@identical|- đồng nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:identical
  • Phiên âm (nếu có): [aidentik]
  • Nghĩa tiếng việt của identical là: danh từ|- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng