Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P8)



62068. optometrist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đo thị lực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ optometrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh optometrist danh từ|- người đo thị lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:optometrist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔptɔmitrist]
  • Nghĩa tiếng việt của optometrist là: danh từ|- người đo thị lực

62069. optometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép đo thị lực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ optometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh optometry danh từ|- phép đo thị lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:optometry
  • Phiên âm (nếu có): [ɔptɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của optometry là: danh từ|- phép đo thị lực

62070. optophone nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nghe đọc (giúp người mù có thể đọc sách)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ optophone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh optophone danh từ|- máy nghe đọc (giúp người mù có thể đọc sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:optophone
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpjuləns]
  • Nghĩa tiếng việt của optophone là: danh từ|- máy nghe đọc (giúp người mù có thể đọc sách)

62071. opulence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giàu có, sự phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opulence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opulence danh từ|- sự giàu có, sự phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opulence
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpjuləns]
  • Nghĩa tiếng việt của opulence là: danh từ|- sự giàu có, sự phong phú

62072. opulent nghĩa tiếng việt là tính từ|- giàu có, phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opulent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opulent tính từ|- giàu có, phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opulent
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpjulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của opulent là: tính từ|- giàu có, phong phú

62073. opulently nghĩa tiếng việt là phó từ|- về sang trọng|- về phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opulently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opulently phó từ|- về sang trọng|- về phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opulently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của opulently là: phó từ|- về sang trọng|- về phong phú

62074. opus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) op., số nhiều của opera|- tác phẩm (nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opus danh từ|- (viết tắt) op., số nhiều của opera|- tác phẩm (nhạc...)|=opus magnum|+ tác phẩm chính (của nhà văn, nghệ sĩ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opus
  • Phiên âm (nếu có): [oupəs]
  • Nghĩa tiếng việt của opus là: danh từ|- (viết tắt) op., số nhiều của opera|- tác phẩm (nhạc...)|=opus magnum|+ tác phẩm chính (của nhà văn, nghệ sĩ...)

62075. opuscule nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opuscule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opuscule danh từ|- tác phẩm ngắn (nhạc, văn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opuscule
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpʌskju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của opuscule là: danh từ|- tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)

62076. or nghĩa tiếng việt là danh từ|- vàng (ở huy hiệu)|* giới từ & liên từ|- (từ cổ,ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ or là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh or danh từ|- vàng (ở huy hiệu)|* giới từ & liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trước, trước khi|* liên từ|- hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...|=in the heart or in the head|+ hoặc ở trong tim hoặc ở trong đầu|- nếu không|=make haste, or else you will be late|+ nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm|- tức là|=a dug-out or a hollowed-tree boat|+ một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành||@or|- hay là, hoặc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:or
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của or là: danh từ|- vàng (ở huy hiệu)|* giới từ & liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trước, trước khi|* liên từ|- hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...|=in the heart or in the head|+ hoặc ở trong tim hoặc ở trong đầu|- nếu không|=make haste, or else you will be late|+ nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm|- tức là|=a dug-out or a hollowed-tree boat|+ một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành||@or|- hay là, hoặc

62077. or-gate nghĩa tiếng việt là sơ đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ or-gate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh or-gatesơ đồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:or-gate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của or-gate là: sơ đồ

62078. ora nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem os|- (sinh vật học) bờ|= ora serrata|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ora là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ora danh từ|- số nhiều|- xem os|- (sinh vật học) bờ|= ora serrata|+ bờ răng cưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ora
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ora là: danh từ|- số nhiều|- xem os|- (sinh vật học) bờ|= ora serrata|+ bờ răng cưa

62079. orach nghĩa tiếng việt là xem orache(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orachxem orache. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orach
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orach là: xem orache

62080. orache nghĩa tiếng việt là cách viết khác : orach(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orache là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orachecách viết khác : orach. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orache
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orache là: cách viết khác : orach

62081. oracle nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oracle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oracle danh từ|- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri|- nhà tiên tri|- người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn|- miếu thờ (nơi xin thẻ dạy)|- mớm lời thầy bói|- (nghĩa bóng) chạy thầy, chạy thợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oracle
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrəkl]
  • Nghĩa tiếng việt của oracle là: danh từ|- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri|- nhà tiên tri|- người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn|- miếu thờ (nơi xin thẻ dạy)|- mớm lời thầy bói|- (nghĩa bóng) chạy thầy, chạy thợ

62082. oracular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bói|- (thuộc) lời ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oracular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oracular tính từ|- (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bói|- (thuộc) lời tiên tri|- uyên thâm như một nhà tiên tri|- tối nghĩa, khó hiểu, bí hiểm|- mang điềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oracular
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrækjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của oracular là: tính từ|- (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bói|- (thuộc) lời tiên tri|- uyên thâm như một nhà tiên tri|- tối nghĩa, khó hiểu, bí hiểm|- mang điềm

62083. oracularity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất tiên tri (của một câu nói)|- tính chất uy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oracularity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oracularity danh từ|- tính chất tiên tri (của một câu nói)|- tính chất uyên thâm|- sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oracularity
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ,rækjulæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của oracularity là: danh từ|- tính chất tiên tri (của một câu nói)|- tính chất uyên thâm|- sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm

62084. oral nghĩa tiếng việt là tính từ|- bằng lời nói, nói miệng|- (giải phẫu) (thuộc) miê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oral tính từ|- bằng lời nói, nói miệng|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|* danh từ|- (thông tục) thi nói, thi vấn đáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oral
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oral là: tính từ|- bằng lời nói, nói miệng|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|* danh từ|- (thông tục) thi nói, thi vấn đáp

62085. orally nghĩa tiếng việt là phó từ|- bằng cách nói miệng, bằng lời|- bằng đường miệng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orally phó từ|- bằng cách nói miệng, bằng lời|- bằng đường miệng (uống thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orally
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəli]
  • Nghĩa tiếng việt của orally là: phó từ|- bằng cách nói miệng, bằng lời|- bằng đường miệng (uống thuốc)

62086. orang nghĩa tiếng việt là #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəɳu:tæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của orang là: #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi

62087. orang-outan nghĩa tiếng việt là như orang-utan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang-outan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang-outannhư orang-utan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang-outan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orang-outan là: như orang-utan

62088. orang-outang nghĩa tiếng việt là #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang-outang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang-outang #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang-outang
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəɳu:tæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của orang-outang là: #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi

62089. orang-utan nghĩa tiếng việt là #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang-utan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang-utan #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang-utan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəɳu:tæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của orang-utan là: #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi

62090. orange nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả cam|- cây cam|- màu da cam|- vắt kiệt (hết tinh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange danh từ|- quả cam|- cây cam|- màu da cam|- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)|- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))|* tính từ|- có màu da cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của orange là: danh từ|- quả cam|- cây cam|- màu da cam|- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)|- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))|* tính từ|- có màu da cam

62091. orange lily nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) huệ tây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange lily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange lily danh từ|- (thực vật học) huệ tây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange lily
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤlili]
  • Nghĩa tiếng việt của orange lily là: danh từ|- (thực vật học) huệ tây

62092. orange-ade nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước ngọt có mùi vị cam và ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-ade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-ade danh từ|- nước ngọt có mùi vị cam và ga. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-ade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orange-ade là: danh từ|- nước ngọt có mùi vị cam và ga

62093. orange-blossom nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoa cam (để trang điểm cho cô dâu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-blossom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-blossom danh từ|- hoa cam (để trang điểm cho cô dâu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-blossom
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤ,blɔsəm]
  • Nghĩa tiếng việt của orange-blossom là: danh từ|- hoa cam (để trang điểm cho cô dâu)

62094. orange-peel nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-peel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-peel danh từ|- vỏ cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-peel
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤpi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của orange-peel là: danh từ|- vỏ cam

62095. orange-squash nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-squash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-squash danh từ|- nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-squash
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orange-squash là: danh từ|- nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước quả

62096. orangeade nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orangeade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orangeade danh từ|- nước cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orangeade
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤeid]
  • Nghĩa tiếng việt của orangeade là: danh từ|- nước cam

62097. orangery nghĩa tiếng việt là danh từ|- vườn cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orangery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orangery danh từ|- vườn cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orangery
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤəri]
  • Nghĩa tiếng việt của orangery là: danh từ|- vườn cam

62098. orangy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vị cam; giống cam|- có màu da cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orangy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orangy tính từ|- có vị cam; giống cam|- có màu da cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orangy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orangy là: tính từ|- có vị cam; giống cam|- có màu da cam

62099. orate nghĩa tiếng việt là nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orate nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reit]
  • Nghĩa tiếng việt của orate là: nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết

62100. oration nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài diễn văn, bài diễn thuyết|=funeral oration|+ bài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oration danh từ|- bài diễn văn, bài diễn thuyết|=funeral oration|+ bài điếu văn|- (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oration
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oration là: danh từ|- bài diễn văn, bài diễn thuyết|=funeral oration|+ bài điếu văn|- (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn

62101. orator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện|- người nói chuyê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orator danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện|- người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học ôc-phớt và căm-brít). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orator
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrətə]
  • Nghĩa tiếng việt của orator là: danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện|- người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học ôc-phớt và căm-brít)

62102. oratorical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện|- h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorical tính từ|- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện|- hùng hồn|- thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorical
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrətɔrikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorical là: tính từ|- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện|- hùng hồn|- thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn

62103. oratorically nghĩa tiếng việt là phó từ|- hùng hồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorically phó từ|- hùng hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorically
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrətɔrikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorically là: phó từ|- hùng hồn

62104. oratorio nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) ôratô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorio danh từ|- (âm nhạc) ôratô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorio
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrətɔ:riou]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorio là: danh từ|- (âm nhạc) ôratô

62105. oratorise nghĩa tiếng việt là nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorise nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorise
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reit]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorise là: nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết

62106. oratorize nghĩa tiếng việt là nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorize nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reit]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorize là: nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết

62107. oratory nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thờ nhỏ|- nhà thờ riêng|* danh từ|- nghệ thuậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratory danh từ|- nhà thờ nhỏ|- nhà thờ riêng|* danh từ|- nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện|- văn hùng hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của oratory là: danh từ|- nhà thờ nhỏ|- nhà thờ riêng|* danh từ|- nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện|- văn hùng hồn

62108. oratress nghĩa tiếng việt là danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratress danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratress
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrətris]
  • Nghĩa tiếng việt của oratress là: danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà)

62109. oratrix nghĩa tiếng việt là danh từ|- như oratress(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratrix danh từ|- như oratress. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oratrix là: danh từ|- như oratress

62110. orb nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình cầu, quả cầu|- thiên thể|- (thơ ca) con mắt, câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orb danh từ|- hình cầu, quả cầu|- thiên thể|- (thơ ca) con mắt, cầu mắt|- tổng thể|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn|- quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)|- (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất|- (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)|* ngoại động từ|- tạo thành hình cầu|- bao vây, vây tròn|* nội động từ|- thành hình tròn, thành hình cầu|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo||@orb|- hình cầu, quả cầu, vòng tròn; quỹ đạo, sự quay quanh thiên đề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orb
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:b]
  • Nghĩa tiếng việt của orb là: danh từ|- hình cầu, quả cầu|- thiên thể|- (thơ ca) con mắt, cầu mắt|- tổng thể|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn|- quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)|- (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất|- (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)|* ngoại động từ|- tạo thành hình cầu|- bao vây, vây tròn|* nội động từ|- thành hình tròn, thành hình cầu|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo||@orb|- hình cầu, quả cầu, vòng tròn; quỹ đạo, sự quay quanh thiên đề

62111. orbicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình cầu|- tròn, theo đường tròn|- (nghĩa bóng) hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbicular tính từ|- hình cầu|- tròn, theo đường tròn|- (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbicular
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của orbicular là: tính từ|- hình cầu|- tròn, theo đường tròn|- (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể

62112. orbicularis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) học cơ vòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbicularis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbicularis danh từ|- (giải phẫu) học cơ vòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbicularis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbicularis là: danh từ|- (giải phẫu) học cơ vòng

62113. orbicularity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất hình cầu|- tính chất tròn|- (nghĩa bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbicularity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbicularity danh từ|- tính chất hình cầu|- tính chất tròn|- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbicularity
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:bikjulæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của orbicularity là: danh từ|- tính chất hình cầu|- tính chất tròn|- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể

62114. orbiculate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình mắt chim (lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbiculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbiculate tính từ|- (thực vật học) hình mắt chim (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbiculate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bikjulit]
  • Nghĩa tiếng việt của orbiculate là: tính từ|- (thực vật học) hình mắt chim (lá)

62115. orbit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) ổ mắt|- (sinh vật học) mép viền mắt ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbit danh từ|- (giải phẫu) ổ mắt|- (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)|- quỹ đạo|- (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động|* ngoại động từ|- đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo|* ngoại động từ|- đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)||@orbit|- quỹ đạo; (hình học) mặt chuyển tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbit
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bit]
  • Nghĩa tiếng việt của orbit là: danh từ|- (giải phẫu) ổ mắt|- (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)|- quỹ đạo|- (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động|* ngoại động từ|- đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo|* ngoại động từ|- đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)||@orbit|- quỹ đạo; (hình học) mặt chuyển tiếp

62116. orbital nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt|- (thuộc) quỹ đạo||@orb(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbital tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt|- (thuộc) quỹ đạo||@orbital|- (thuộc) quỹ đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbital
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bitl]
  • Nghĩa tiếng việt của orbital là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt|- (thuộc) quỹ đạo||@orbital|- (thuộc) quỹ đạo

62117. orbiter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người/vật đi theo quỹ đạo|- tàu vũ trụ bay theo quy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbiter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbiter danh từ|- người/vật đi theo quỹ đạo|- tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbiter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbiter là: danh từ|- người/vật đi theo quỹ đạo|- tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...)

62118. orbitomalar nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương hàm - ổ mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbitomalar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbitomalar tính từ|- thuộc xương hàm - ổ mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbitomalar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbitomalar là: tính từ|- thuộc xương hàm - ổ mắt

62119. orbitonasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc mũi - ổ mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbitonasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbitonasal tính từ|- thuộc mũi - ổ mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbitonasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbitonasal là: tính từ|- thuộc mũi - ổ mắt

62120. orc nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orc danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orc
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của orc là: danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái

62121. orca nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orca là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orca danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orca
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của orca là: danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái

62122. orcadian nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuộc đảo okney (ở irland)|- người đảo okney(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcadian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcadian danh từ|- thuộc đảo okney (ở irland)|- người đảo okney. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcadian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcadian là: danh từ|- thuộc đảo okney (ở irland)|- người đảo okney

62123. orch nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của orchestra|- dàn nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orch danh từ|- vt của orchestra|- dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orch là: danh từ|- vt của orchestra|- dàn nhạc

62124. orchard nghĩa tiếng việt là danh từ|- vườn cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchard danh từ|- vườn cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchard
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃəd]
  • Nghĩa tiếng việt của orchard là: danh từ|- vườn cây ăn quả

62125. orcharding nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách làm vườn cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcharding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcharding danh từ|- cách làm vườn cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcharding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcharding là: danh từ|- cách làm vườn cây ăn quả

62126. orchardist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trồng cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchardist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchardist danh từ|- người trồng cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchardist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃədist]
  • Nghĩa tiếng việt của orchardist là: danh từ|- người trồng cây ăn quả

62127. orchardman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trồng cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchardman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchardman danh từ|- người trồng cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchardman
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃədist]
  • Nghĩa tiếng việt của orchardman là: danh từ|- người trồng cây ăn quả

62128. orchesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghệ thuật biên đạo múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchesis danh từ|- nghệ thuật biên đạo múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchesis là: danh từ|- nghệ thuật biên đạo múa

62129. orchesography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) thuật biên đạo múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchesography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchesography danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) thuật biên đạo múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchesography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchesography là: danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) thuật biên đạo múa

62130. orchestic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự nhảy múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestic tính từ|- (thuộc) sự nhảy múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kestik]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestic là: tính từ|- (thuộc) sự nhảy múa

62131. orchestics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa nhảy múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa nhảy múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestics
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kestiks]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa nhảy múa

62132. orchestra nghĩa tiếng việt là danh từ|- ban nhạc, dàn nhạc|- khoang nhạc (trong rạp hát)|- v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestra danh từ|- ban nhạc, dàn nhạc|- khoang nhạc (trong rạp hát)|- vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestra
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kistrə]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestra là: danh từ|- ban nhạc, dàn nhạc|- khoang nhạc (trong rạp hát)|- vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát)

62133. orchestral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestral tính từ|- (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestral
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kistrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestral là: tính từ|- (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc

62134. orchestral pit nghĩa tiếng việt là danh từ|- sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestral pit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestral pit danh từ|- sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestral pit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchestral pit là: danh từ|- sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc

62135. orchestral stalls nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu ghế ngồi gần khoang nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestral stalls là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestral stalls danh từ|- khu ghế ngồi gần khoang nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestral stalls
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchestral stalls là: danh từ|- khu ghế ngồi gần khoang nhạc

62136. orchestrate nghĩa tiếng việt là động từ|- (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestrate động từ|- (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestrate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kistreit]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestrate là: động từ|- (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc

62137. orchestration nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestration danh từ|- (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc, sự soạn cho dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestration
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kestreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestration là: danh từ|- (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc, sự soạn cho dàn nhạc

62138. orchestrina nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn ông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestrina là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestrina danh từ|- đàn ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestrina
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kistri:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestrina là: danh từ|- đàn ông

62139. orchestrion nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn ông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestrion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestrion danh từ|- đàn ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestrion
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kistri:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestrion là: danh từ|- đàn ông

62140. orchic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchic tính từ|- thuộc tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchic là: tính từ|- thuộc tinh hoàn

62141. orchid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchid danh từ|- (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchid
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kid]
  • Nghĩa tiếng việt của orchid là: danh từ|- (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)

62142. orchidaceae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- khoa lan, họ lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidaceae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidaceae danh từ|- số nhiều|- khoa lan, họ lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidaceae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchidaceae là: danh từ|- số nhiều|- khoa lan, họ lan

62143. orchidaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ lan|- như hoa lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidaceous tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ lan|- như hoa lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidaceous
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kideiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidaceous là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ lan|- như hoa lan

62144. orchidalgia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh đau thần kinh tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidalgia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidalgia danh từ|- (y học) bệnh đau thần kinh tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidalgia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchidalgia là: danh từ|- (y học) bệnh đau thần kinh tinh hoàn

62145. orchidist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trồng lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidist danh từ|- người trồng lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kidist]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidist là: danh từ|- người trồng lan

62146. orchidologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà lan học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidologist danh từ|- nhà lan học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchidologist là: danh từ|- nhà lan học

62147. orchidology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu về lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidology danh từ|- khoa nghiên cứu về lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kidɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidology là: danh từ|- khoa nghiên cứu về lan

62148. orchidotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật mở tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidotomy danh từ|- (y học) thuật mở tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidotomy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kidɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidotomy là: danh từ|- (y học) thuật mở tinh hoàn

62149. orchil nghĩa tiếng việt là danh từ|- ocxen (chất màu lấy từ địa y)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchil danh từ|- ocxen (chất màu lấy từ địa y). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchil
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃil]
  • Nghĩa tiếng việt của orchil là: danh từ|- ocxen (chất màu lấy từ địa y)

62150. orchis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) (như) orchid|- lan tướng quân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchis danh từ|- (thực vật học) (như) orchid|- lan tướng quân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kis]
  • Nghĩa tiếng việt của orchis là: danh từ|- (thực vật học) (như) orchid|- lan tướng quân

62151. orchitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchitis danh từ|- (y học) viêm tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchitis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của orchitis là: danh từ|- (y học) viêm tinh hoàn

62152. orcin nghĩa tiếng việt là cách viết khác : orcinol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcincách viết khác : orcinol. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcin là: cách viết khác : orcinol

62153. orcinol nghĩa tiếng việt là xem orcin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcinol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcinolxem orcin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcinol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcinol là: xem orcin

62154. orcus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (cổ la mã) hạ giới; âm phủ|- diêm vương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcus danh từ|- (cổ la mã) hạ giới; âm phủ|- diêm vương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcus là: danh từ|- (cổ la mã) hạ giới; âm phủ|- diêm vương

62155. ordain nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- định xếp sắp|- ra lệnh; ban hành (luật), quy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordain ngoại động từ|- định xếp sắp|- ra lệnh; ban hành (luật), quy định|=to observe what the laws ordain|+ tuân theo những điều luật pháp qui định|- (tôn giáo) phong chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordain
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dein]
  • Nghĩa tiếng việt của ordain là: ngoại động từ|- định xếp sắp|- ra lệnh; ban hành (luật), quy định|=to observe what the laws ordain|+ tuân theo những điều luật pháp qui định|- (tôn giáo) phong chức

62156. ordainment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hành luật pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordainment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordainment danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hành luật pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordainment
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:deinmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của ordainment là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hành luật pháp

62157. ordeal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thử thách|=to experience a serve ordeal|+ trải qua (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordeal danh từ|- sự thử thách|=to experience a serve ordeal|+ trải qua một sự thử thách gay go|- (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordeal
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:di:l]
  • Nghĩa tiếng việt của ordeal là: danh từ|- sự thử thách|=to experience a serve ordeal|+ trải qua một sự thử thách gay go|- (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)

62158. order nghĩa tiếng việt là danh từ|- thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp|=the highe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order danh từ|- thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp|=the higher order|+ giai cấp trên|=all orders and degree of men|+ người ở mọi tầng lớp|=close order|+ (quân sự) hàng xếp mau|=open order|+ (quân sự) hàng xếp thưa|- (toán học) bậc|=equation of the first order|+ phương trình bậc một|- thứ tự|=in alphabetical order|+ theo thứ tự abc|=to follow the order of events|+ theo thứ tự của sự kiện|- trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...)|=to restore law and order|+ lập lại an ninh và trật tự|=to call to order|+ nhắc phải theo đúng nội quy|- sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!|- sự ngăn nắp, sự gọn gàng|- chế độ|=the old order has changed|+ chế độ cũ đã thay đổi|- mệnh lệnh|=order of the day|+ nhật lệnh|- huân chương|- huân chương lao động hạng nhất|- huân chương lê-nin|- sự đặt hàng; đơn đặt hàng|=to give someone an order for goods|+ đặt mua hàng của người nào|=to fill an order|+ thực hiện đơn đặt hàng|- phiếu|=postal order; money order|+ phiếu chuyển tiền|- (thực vật học) bộ (đơn vị phân loại)|- (tôn giáo) phẩm chức|=to take orders; to be in orders|+ thụ giới|- (tôn giáo) dòng tu|- (kiến trúc) kiểu|- (quân sự) (the order) tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi|- (từ cổ,nghĩa cổ) biện pháp|- xấu, hỏng (máy)|- trật tự, ngăn nắp|- tốt, chạy tốt|- đúng nội quy, đúng thủ tục|- xấu, hỏng (máy)|- không đúng nội quy, không đúng thủ tục|- cốt để, mục đích để|- để mà, cốt để mà|- (xem) short|- (thông tục) một việc khó|- làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)|=clothes made to order|+ quần áo may đo|- (quân sự) trang phục hành quân|- chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình|=industry is the order of the day|+ công nghiệp là vấn đề trọng tâm hiện nay|- (quân sự) trang phục duyệt binh|- ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục|* ngoại động từ|- ra lệnh|=to order an enquiry|+ ra lệnh điều tra|=to be ordered to the dront|+ được lệnh ra mặt trận|=to be ordered abroad|+ được lệnh ra nước ngoài|- chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...)|=the doctor ordered a purge|+ bác sĩ cho uống thuốc xổ|- gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...)|=to order two roast chickens and five bottles of beer|+ gọi hai con gà quay và năm chai bia|- định đoạt (số mệnh...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thu xếp, sắp đặt|- (quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi!|- sai ai chạy như cờ lông công||@order|- thứ tự, trình tự; cấp; bậc; (máy tính) lệnh o. by fist difference thứ tự điểm,. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:də]
  • Nghĩa tiếng việt của order là: danh từ|- thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp|=the higher order|+ giai cấp trên|=all orders and degree of men|+ người ở mọi tầng lớp|=close order|+ (quân sự) hàng xếp mau|=open order|+ (quân sự) hàng xếp thưa|- (toán học) bậc|=equation of the first order|+ phương trình bậc một|- thứ tự|=in alphabetical order|+ theo thứ tự abc|=to follow the order of events|+ theo thứ tự của sự kiện|- trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...)|=to restore law and order|+ lập lại an ninh và trật tự|=to call to order|+ nhắc phải theo đúng nội quy|- sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!|- sự ngăn nắp, sự gọn gàng|- chế độ|=the old order has changed|+ chế độ cũ đã thay đổi|- mệnh lệnh|=order of the day|+ nhật lệnh|- huân chương|- huân chương lao động hạng nhất|- huân chương lê-nin|- sự đặt hàng; đơn đặt hàng|=to give someone an order for goods|+ đặt mua hàng của người nào|=to fill an order|+ thực hiện đơn đặt hàng|- phiếu|=postal order; money order|+ phiếu chuyển tiền|- (thực vật học) bộ (đơn vị phân loại)|- (tôn giáo) phẩm chức|=to take orders; to be in orders|+ thụ giới|- (tôn giáo) dòng tu|- (kiến trúc) kiểu|- (quân sự) (the order) tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi|- (từ cổ,nghĩa cổ) biện pháp|- xấu, hỏng (máy)|- trật tự, ngăn nắp|- tốt, chạy tốt|- đúng nội quy, đúng thủ tục|- xấu, hỏng (máy)|- không đúng nội quy, không đúng thủ tục|- cốt để, mục đích để|- để mà, cốt để mà|- (xem) short|- (thông tục) một việc khó|- làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)|=clothes made to order|+ quần áo may đo|- (quân sự) trang phục hành quân|- chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình|=industry is the order of the day|+ công nghiệp là vấn đề trọng tâm hiện nay|- (quân sự) trang phục duyệt binh|- ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục|* ngoại động từ|- ra lệnh|=to order an enquiry|+ ra lệnh điều tra|=to be ordered to the dront|+ được lệnh ra mặt trận|=to be ordered abroad|+ được lệnh ra nước ngoài|- chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...)|=the doctor ordered a purge|+ bác sĩ cho uống thuốc xổ|- gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...)|=to order two roast chickens and five bottles of beer|+ gọi hai con gà quay và năm chai bia|- định đoạt (số mệnh...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thu xếp, sắp đặt|- (quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi!|- sai ai chạy như cờ lông công||@order|- thứ tự, trình tự; cấp; bậc; (máy tính) lệnh o. by fist difference thứ tự điểm,

62159. order-book nghĩa tiếng việt là danh từ|- sổ đặt hàng|- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện an(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-book danh từ|- sổ đặt hàng|- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-book
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəbuk]
  • Nghĩa tiếng việt của order-book là: danh từ|- sổ đặt hàng|- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện anh)

62160. order-cleck nghĩa tiếng việt là danh từ|- thư ký nhận đơn đặt hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-cleck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-cleck danh từ|- thư ký nhận đơn đặt hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-cleck
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəkɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của order-cleck là: danh từ|- thư ký nhận đơn đặt hàng

62161. order-form nghĩa tiếng việt là danh từ|- mẫu đặt hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-form là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-form danh từ|- mẫu đặt hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-form
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəfɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của order-form là: danh từ|- mẫu đặt hàng

62162. order-paper nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản chương trình làm việc (in hay viết tay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-paper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-paper danh từ|- bản chương trình làm việc (in hay viết tay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-paper
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:də,peipə]
  • Nghĩa tiếng việt của order-paper là: danh từ|- bản chương trình làm việc (in hay viết tay)

62163. order-preserving nghĩa tiếng việt là bảo toàn thứ tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-preserving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-preservingbảo toàn thứ tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-preserving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của order-preserving là: bảo toàn thứ tự

62164. order-statistics nghĩa tiếng việt là (thống kê) thống kê thứ tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-statistics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-statistics(thống kê) thống kê thứ tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-statistics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của order-statistics là: (thống kê) thống kê thứ tự

62165. order-type nghĩa tiếng việt là (logic học) kiểu thứ tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-type là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-type(logic học) kiểu thứ tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-type
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của order-type là: (logic học) kiểu thứ tự

62166. ordered nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngăn nắp||@ordered|- được sắp, được lệnh|- cyclicall(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordered tính từ|- ngăn nắp||@ordered|- được sắp, được lệnh|- cyclically o. được sắp xilic|- dimensionally o. có thứ tự theo chiều|- naturally o. (đại số) được sắp xếp tự nhiên|- normallly o. được sắp chuẩn tắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordered
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordered là: tính từ|- ngăn nắp||@ordered|- được sắp, được lệnh|- cyclically o. được sắp xilic|- dimensionally o. có thứ tự theo chiều|- naturally o. (đại số) được sắp xếp tự nhiên|- normallly o. được sắp chuẩn tắc

62167. orderer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy|- người chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderer danh từ|- người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy|- người chỉnh lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orderer là: danh từ|- người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy|- người chỉnh lý

62168. ordering nghĩa tiếng việt là (econ) xếp thứ tự.|+ là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordering(econ) xếp thứ tự.|+ là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá, dự án… sao cho cái gì được ưa thích nhất thì được đưa lên đầu danh sách.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordering là: (econ) xếp thứ tự.|+ là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá, dự án… sao cho cái gì được ưa thích nhất thì được đưa lên đầu danh sách.

62169. ordering nghĩa tiếng việt là sắp thứ tự|- partial o. sự xắp bộ phận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderingsắp thứ tự|- partial o. sự xắp bộ phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordering là: sắp thứ tự|- partial o. sự xắp bộ phận

62170. orderliness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thứ tự, sự ngăn nắp|- sự phục tùng kỷ luật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderliness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderliness danh từ|- sự thứ tự, sự ngăn nắp|- sự phục tùng kỷ luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderliness
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəlinis]
  • Nghĩa tiếng việt của orderliness là: danh từ|- sự thứ tự, sự ngăn nắp|- sự phục tùng kỷ luật

62171. orderling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bài trí, an bài, chỉnh lý, điều chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderling danh từ|- sự bài trí, an bài, chỉnh lý, điều chỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orderling là: danh từ|- sự bài trí, an bài, chỉnh lý, điều chỉnh

62172. orderly nghĩa tiếng việt là tính từ|- thứ tự, ngăn nắp|- phục tùng kỷ luật|- (quân sự) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderly tính từ|- thứ tự, ngăn nắp|- phục tùng kỷ luật|- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh|=orderly book|+ sổ nhật lệnh|=orderly officer|+ sĩ quan trực nhật|=orderly room|+ bàn giấy đại đội (ở trại)|* danh từ|- lính liên lạc|- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)|- công nhân quét đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderly
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəli]
  • Nghĩa tiếng việt của orderly là: tính từ|- thứ tự, ngăn nắp|- phục tùng kỷ luật|- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh|=orderly book|+ sổ nhật lệnh|=orderly officer|+ sĩ quan trực nhật|=orderly room|+ bàn giấy đại đội (ở trại)|* danh từ|- lính liên lạc|- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)|- công nhân quét đường

62173. orderly bin nghĩa tiếng việt là danh từ|- sọt rác, thùng rác (ngoài đường)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderly bin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderly bin danh từ|- sọt rác, thùng rác (ngoài đường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderly bin
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəlibin]
  • Nghĩa tiếng việt của orderly bin là: danh từ|- sọt rác, thùng rác (ngoài đường)

62174. ordinal nghĩa tiếng việt là tính từ|- chỉ thứ tự (số)|- (sinh vật học) (thuộc) bộ|* da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinal tính từ|- chỉ thứ tự (số)|- (sinh vật học) (thuộc) bộ|* danh từ|- số thứ tự|- (tôn giáo) sách kinh phong chức||@ordinal|- thứ tự; số thứ tự|- limiting o. số siêu hạn, giới hạn, số siêu hạn loại hai |- non-limiting o. số siêu hạn không giới hạn, số siêu hạn loại một. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinal
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dinl]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinal là: tính từ|- chỉ thứ tự (số)|- (sinh vật học) (thuộc) bộ|* danh từ|- số thứ tự|- (tôn giáo) sách kinh phong chức||@ordinal|- thứ tự; số thứ tự|- limiting o. số siêu hạn, giới hạn, số siêu hạn loại hai |- non-limiting o. số siêu hạn không giới hạn, số siêu hạn loại một

62175. ordinal utility nghĩa tiếng việt là (econ) độ thoả dụng theo thứ tự.|+ hàng hóa nào có độ thoả (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinal utility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinal utility(econ) độ thoả dụng theo thứ tự.|+ hàng hóa nào có độ thoả dụng cao nhất thì được xếp trên hàng hoá có độ thoả dụng cao nhất tiếp theo và cứ tiếp tục như vậy. độ thoả dụng theo thứ tự là nền tảng cho học thuyết tân cổ điển về cầu của người tiêu dùng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinal utility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinal utility là: (econ) độ thoả dụng theo thứ tự.|+ hàng hóa nào có độ thoả dụng cao nhất thì được xếp trên hàng hoá có độ thoả dụng cao nhất tiếp theo và cứ tiếp tục như vậy. độ thoả dụng theo thứ tự là nền tảng cho học thuyết tân cổ điển về cầu của người tiêu dùng.

62176. ordinalism nghĩa tiếng việt là (econ) chủ nghĩa thứ tự.|+ là học thuyết cho rằng các độ tho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinalism(econ) chủ nghĩa thứ tự.|+ là học thuyết cho rằng các độ thoả dụng chỉ cớ thể được xếp theo số thứ tự.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinalism là: (econ) chủ nghĩa thứ tự.|+ là học thuyết cho rằng các độ thoả dụng chỉ cớ thể được xếp theo số thứ tự.

62177. ordinance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sắc lệnh, quy định|- lễ nghi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinance danh từ|- sắc lệnh, quy định|- lễ nghi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinance
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dinəns]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinance là: danh từ|- sắc lệnh, quy định|- lễ nghi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học)

62178. ordinance datum nghĩa tiếng việt là danh từ|- mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinance datum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinance datum danh từ|- mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinance datum
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnənsdeitəm]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinance datum là: danh từ|- mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)

62179. ordinance survey nghĩa tiếng việt là danh từ|- sở đo đạc (của anh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinance survey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinance survey danh từ|- sở đo đạc (của anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinance survey
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnənssə:vi]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinance survey là: danh từ|- sở đo đạc (của anh)

62180. ordinand nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) người thụ chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinand danh từ|- (tôn giáo) người thụ chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinand
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:dinænd]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinand là: danh từ|- (tôn giáo) người thụ chức

62181. ordinarily nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo cách bình thường|- nói chung, thông thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinarily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinarily phó từ|- theo cách bình thường|- nói chung, thông thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinarily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinarily là: phó từ|- theo cách bình thường|- nói chung, thông thường

62182. ordinariness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất thường, tính chất thông thường, tính chấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinariness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinariness danh từ|- tính chất thường, tính chất thông thường, tính chất bình thường, tính chất tầm thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinariness
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnrinis]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinariness là: danh từ|- tính chất thường, tính chất thông thường, tính chất bình thường, tính chất tầm thường

62183. ordinary nghĩa tiếng việt là tính từ|- thường, thông thường, bình thường, tầm thường|=an o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary tính từ|- thường, thông thường, bình thường, tầm thường|=an ordinary days work|+ công việc bình thường|=in an ordinary way|+ theo cách thông thường|- (quân sự) ((viết tắt) o.s) binh nhì hải quân|* danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinary|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- the ordinary chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm||@ordinary|- thường, thông thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnri]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary là: tính từ|- thường, thông thường, bình thường, tầm thường|=an ordinary days work|+ công việc bình thường|=in an ordinary way|+ theo cách thông thường|- (quân sự) ((viết tắt) o.s) binh nhì hải quân|* danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinary|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- the ordinary chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm||@ordinary|- thường, thông thường

62184. ordinary least square (ols) nghĩa tiếng việt là (econ) phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường.|+ là phươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary least square (ols) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary least square (ols)(econ) phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường.|+ là phương pháp phổ biến nhất được sử dụng để ước lượng những thông số trong một phương trình hồi quy tuyến tính.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary least square (ols)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary least square (ols) là: (econ) phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường.|+ là phương pháp phổ biến nhất được sử dụng để ước lượng những thông số trong một phương trình hồi quy tuyến tính.

62185. ordinary level nghĩa tiếng việt là danh từ|- kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary level danh từ|- kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông (ở anh trước đây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary level là: danh từ|- kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông (ở anh trước đây)

62186. ordinary seaman nghĩa tiếng việt là danh từ|- os|- binh nhì hải quân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary seaman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary seaman danh từ|- os|- binh nhì hải quân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary seaman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary seaman là: danh từ|- os|- binh nhì hải quân

62187. ordinary share nghĩa tiếng việt là (econ) cổ phiếu thường.|+ xem equities, financial capital.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary share là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary share(econ) cổ phiếu thường.|+ xem equities, financial capital.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary share
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary share là: (econ) cổ phiếu thường.|+ xem equities, financial capital.

62188. ordinate nghĩa tiếng việt là (econ) tung độ.|+ là giá trị trên trục tung của một điểm trên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinate(econ) tung độ.|+ là giá trị trên trục tung của một điểm trên một đồ thị hai chiều.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinate là: (econ) tung độ.|+ là giá trị trên trục tung của một điểm trên một đồ thị hai chiều.

62189. ordinate nghĩa tiếng việt là danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinate danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinate|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- (the ordinate) chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm|* danh từ|- (toán học) tung độ, đường tung||@ordinate|- tung độ|- end o. tung độ biên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnit]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinate là: danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinate|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- (the ordinate) chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm|* danh từ|- (toán học) tung độ, đường tung||@ordinate|- tung độ|- end o. tung độ biên

62190. ordination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sắp xếp, sự xếp loại|- sự ban lệnh, sự định đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordination danh từ|- sự sắp xếp, sự xếp loại|- sự ban lệnh, sự định đoạt|- (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordination
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:dineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ordination là: danh từ|- sự sắp xếp, sự xếp loại|- sự ban lệnh, sự định đoạt|- (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong

62191. ordinee nghĩa tiếng việt là danh từ|- mục sư mới được phong chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinee danh từ|- mục sư mới được phong chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinee
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:dini:]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinee là: danh từ|- mục sư mới được phong chức

62192. ordines nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ordo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordines là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordines danh từ|- số nhiều|- xem ordo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordines
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordines là: danh từ|- số nhiều|- xem ordo

62193. ordnance nghĩa tiếng việt là danh từ|- pháo, súng lớn|- ban quân nhu, ban hậu cần|- (từ mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordnance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordnance danh từ|- pháo, súng lớn|- ban quân nhu, ban hậu cần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) súng ống đạn dược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordnance
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnəns]
  • Nghĩa tiếng việt của ordnance là: danh từ|- pháo, súng lớn|- ban quân nhu, ban hậu cần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) súng ống đạn dược

62194. ordnance survey nghĩa tiếng việt là danh từ|- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của an(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordnance survey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordnance survey danh từ|- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordnance survey
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordnance survey là: danh từ|- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của anh)

62195. ordo nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều ordos, ordines|- danh sách các ngày lễ hộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordo danh từ|- số nhiều ordos, ordines|- danh sách các ngày lễ hội của công giáo trong năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordo là: danh từ|- số nhiều ordos, ordines|- danh sách các ngày lễ hội của công giáo trong năm

62196. ordonnance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp luật) sự bố trí, phối hợp, trình bày|- phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordonnance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordonnance danh từ|- (pháp luật) sự bố trí, phối hợp, trình bày|- pháp lệnh, pháp điển; mệnh lệnh tư pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordonnance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordonnance là: danh từ|- (pháp luật) sự bố trí, phối hợp, trình bày|- pháp lệnh, pháp điển; mệnh lệnh tư pháp

62197. ordos nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ordo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordos danh từ|- số nhiều|- xem ordo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordos là: danh từ|- số nhiều|- xem ordo

62198. ordure nghĩa tiếng việt là danh từ|- phân, cứt|- lời tục tĩu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordure danh từ|- phân, cứt|- lời tục tĩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordure
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:djuə]
  • Nghĩa tiếng việt của ordure là: danh từ|- phân, cứt|- lời tục tĩu

62199. ordurous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem ordure, thuộc phân, rác, chất thải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordurous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordurous tính từ|- xem ordure, thuộc phân, rác, chất thải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordurous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordurous là: tính từ|- xem ordure, thuộc phân, rác, chất thải

62200. ore nghĩa tiếng việt là danh từ|- quặng|- (thơ ca) kim loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore danh từ|- quặng|- (thơ ca) kim loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của ore là: danh từ|- quặng|- (thơ ca) kim loại

62201. ore-bearing nghĩa tiếng việt là tính từ|- chứa quặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore-bearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore-bearingtính từ|- chứa quặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore-bearing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ore-bearing là: tính từ|- chứa quặng

62202. ore-crusher nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nghiền quặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore-crusher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore-crusher danh từ|- máy nghiền quặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore-crusher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ore-crusher là: danh từ|- máy nghiền quặng

62203. ore-stamp nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đảo quặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore-stamp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore-stamp danh từ|- máy đảo quặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore-stamp
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ore-stamp là: danh từ|- máy đảo quặng

62204. oread nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oread danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oread
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riæd]
  • Nghĩa tiếng việt của oread là: danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần núi

62205. orectic nghĩa tiếng việt là tính từ|- triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn|- làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orectic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orectic tính từ|- triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn|- làm cho ăn ngon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orectic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrektik]
  • Nghĩa tiếng việt của orectic là: tính từ|- triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn|- làm cho ăn ngon

62206. oreide nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng thau giả vàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreide danh từ|- đồng thau giả vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreide
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riid]
  • Nghĩa tiếng việt của oreide là: danh từ|- đồng thau giả vàng

62207. oreographic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreographic danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreographic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của oreographic là: danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi

62208. oreographical nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreographical danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreographical
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của oreographical là: danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi

62209. oreography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreography danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreography
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của oreography là: danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi

62210. oreological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreological tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreological
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oreological là: tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

62211. oreologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreologist danh từ|- nhà nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreologist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của oreologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu núi

62212. oreology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreology danh từ|- khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreology
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của oreology là: danh từ|- khoa nghiên cứu núi

62213. orexigenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm ngon miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orexigenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orexigenic tính từ|- làm ngon miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orexigenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orexigenic là: tính từ|- làm ngon miệng

62214. orexin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) orexin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orexin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orexin danh từ|- (hoá học) orexin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orexin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orexin là: danh từ|- (hoá học) orexin

62215. orexis nghĩa tiếng việt là danh từ|- dục vọng; sự thèm ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orexis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orexis danh từ|- dục vọng; sự thèm ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orexis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orexis là: danh từ|- dục vọng; sự thèm ăn

62216. orfray nghĩa tiếng việt là danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orfray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orfray danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orfray
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fri]
  • Nghĩa tiếng việt của orfray là: danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)

62217. organ nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ danh từ|- đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ)|- (sinh vật học) cơ quan|=organs of speech|+ cơ quan phát âm|- cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước|- giọng nói|=to have a magnificent organ|+ có giọng nói to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən]
  • Nghĩa tiếng việt của organ là: danh từ|- đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ)|- (sinh vật học) cơ quan|=organs of speech|+ cơ quan phát âm|- cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước|- giọng nói|=to have a magnificent organ|+ có giọng nói to

62218. organ-blower nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống|- bộ phận má(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-blower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-blower danh từ|- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống|- bộ phận máy thổi đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-blower
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən,blouə]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-blower là: danh từ|- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống|- bộ phận máy thổi đàn ống

62219. organ-builder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm đàn ống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-builder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-builder danh từ|- người làm đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-builder
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən,bildə]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-builder là: danh từ|- người làm đàn ống

62220. organ-grinder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người quay đàn hộp (đi rong ở phố)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-grinder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-grinder danh từ|- người quay đàn hộp (đi rong ở phố). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-grinder
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən,graində]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-grinder là: danh từ|- người quay đàn hộp (đi rong ở phố)

62221. organ-loft nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng để đàn ống (trong nhà thờ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-loft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-loft danh từ|- phòng để đàn ống (trong nhà thờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-loft
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənlɔft]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-loft là: danh từ|- phòng để đàn ống (trong nhà thờ)

62222. organ-pipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống đàn ống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-pipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-pipe danh từ|- ống đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-pipe
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənpaip]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-pipe là: danh từ|- ống đàn ống

62223. organa nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organa danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organa là: danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều

62224. organdie nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải phin nõn ocganđi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organdie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organdie danh từ|- vải phin nõn ocganđi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organdie
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gəndi]
  • Nghĩa tiếng việt của organdie là: danh từ|- vải phin nõn ocganđi

62225. organdy nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải phin nõn ocganđi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organdy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organdy danh từ|- vải phin nõn ocganđi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organdy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gəndi]
  • Nghĩa tiếng việt của organdy là: danh từ|- vải phin nõn ocganđi

62226. organelle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan (cơ quan tử); cơ quan tế b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organelle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organelle danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan (cơ quan tử); cơ quan tế bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organelle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organelle là: danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan (cơ quan tử); cơ quan tế bào

62227. organic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cơ quan|- có cơ quan, có tổ chức|- (hoá họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organic tính từ|- (thuộc) cơ quan|- có cơ quan, có tổ chức|- (hoá học), (y học) hữu cơ|=organic chemistry|+ hoá học hữu cơ|=organic disease|+ bệnh hữu cơ|- (pháp lý) cơ bản, có kết cấu|=the organic law|+ luật cơ bản|- có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ|=an organic whole|+ một tổng thể hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gænik]
  • Nghĩa tiếng việt của organic là: tính từ|- (thuộc) cơ quan|- có cơ quan, có tổ chức|- (hoá học), (y học) hữu cơ|=organic chemistry|+ hoá học hữu cơ|=organic disease|+ bệnh hữu cơ|- (pháp lý) cơ bản, có kết cấu|=the organic law|+ luật cơ bản|- có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ|=an organic whole|+ một tổng thể hữu cơ

62228. organic chemistry nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoá học hữu cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organic chemistry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organic chemistry danh từ|- hoá học hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organic chemistry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organic chemistry là: danh từ|- hoá học hữu cơ

62229. organic composition of capital nghĩa tiếng việt là (econ) thành phần hữu cơ của vốn.|+ là thuật ngữ do c.mác dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organic composition of capital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organic composition of capital(econ) thành phần hữu cơ của vốn.|+ là thuật ngữ do c.mác dùng để gọi tỷ số giữa vốn cố định với vốn khả biến và là khái niệm gần giống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với khái niệm hiện đại về tỉ suất vốn-lao động vì vốn cố định chỉ thể hiện được vốn và nguyên liệu đã được sử dụng trong quá trình sản suất chứ khong thể hiện được tổng số vốn và nguyên liệu sẵn có cho lao động.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organic composition of capital
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organic composition of capital là: (econ) thành phần hữu cơ của vốn.|+ là thuật ngữ do c.mác dùng để gọi tỷ số giữa vốn cố định với vốn khả biến và là khái niệm gần giống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với khái niệm hiện đại về tỉ suất vốn-lao động vì vốn cố định chỉ thể hiện được vốn và nguyên liệu đã được sử dụng trong quá trình sản suất chứ khong thể hiện được tổng số vốn và nguyên liệu sẵn có cho lao động.

62230. organical nghĩa tiếng việt là xem organic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organicalxem organic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organical là: xem organic

62231. organically nghĩa tiếng việt là phó từ|- hữu cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organically phó từ|- hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organically
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gænikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của organically là: phó từ|- hữu cơ

62232. organice nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organice ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organice
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của organice là: ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

62233. organicism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ|- (y học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organicism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organicism danh từ|- (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ|- (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organicism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của organicism là: danh từ|- (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ|- (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ

62234. organise nghĩa tiếng việt là xem organize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organisexem organize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organise là: xem organize

62235. organism nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ thể; sinh vật|- cơ quan, tổ chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organism danh từ|- cơ thể; sinh vật|- cơ quan, tổ chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của organism là: danh từ|- cơ thể; sinh vật|- cơ quan, tổ chức

62236. organist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đánh đàn ống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organist danh từ|- người đánh đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənist]
  • Nghĩa tiếng việt của organist là: danh từ|- người đánh đàn ống

62237. organizable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tổ chức được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organizable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organizable tính từ|- có thể tổ chức được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organizable
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaizəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của organizable là: tính từ|- có thể tổ chức được

62238. organization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tổ chức, sự cấu tạo|- tổ chức, cơ quan|=world o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization danh từ|- sự tổ chức, sự cấu tạo|- tổ chức, cơ quan|=world organizations|+ các tổ chức quốc tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của organization là: danh từ|- sự tổ chức, sự cấu tạo|- tổ chức, cơ quan|=world organizations|+ các tổ chức quốc tế

62239. organization for european economic co-operation (oeec) nghĩa tiếng việt là (econ) tổ chức hợp tác kinh tế châu âu.|+ năm 1947, sau khi có s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization for european economic co-operation (oeec) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization for european economic co-operation (oeec)(econ) tổ chức hợp tác kinh tế châu âu.|+ năm 1947, sau khi có sự gợi ý ban đầu của marshall, bộ trưởng ngoại giao mỹ về một chương trình hỗ trợ của mỹ nhằm phục hôi của kinh tế châu âu sau chiến tranh, 16 nước châu âu đã thành lâp uỷ ban hợp tác kinh tế châu âu để quản lí và điều phối chương trình phục hồi châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization for european economic co-operation (oeec)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization for european economic co-operation (oeec) là: (econ) tổ chức hợp tác kinh tế châu âu.|+ năm 1947, sau khi có sự gợi ý ban đầu của marshall, bộ trưởng ngoại giao mỹ về một chương trình hỗ trợ của mỹ nhằm phục hôi của kinh tế châu âu sau chiến tranh, 16 nước châu âu đã thành lâp uỷ ban hợp tác kinh tế châu âu để quản lí và điều phối chương trình phục hồi châu âu.

62240. organization of arab petroleum exporting countries nghĩa tiếng việt là (econ) (oapec) - tổ chức các nước ả rập xuất khẩu dầu mỏ.|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization of arab petroleum exporting countries là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization of arab petroleum exporting countries(econ) (oapec) - tổ chức các nước ả rập xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế được thành lập vào năm 1968, có nhiệm vụ điều phối các chính sách kinh tế về dầu mỏ và khuyến khích hợp tác kinh tế giữa các nước ả rập sản xuất dầu mỏ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization of arab petroleum exporting countries
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization of arab petroleum exporting countries là: (econ) (oapec) - tổ chức các nước ả rập xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế được thành lập vào năm 1968, có nhiệm vụ điều phối các chính sách kinh tế về dầu mỏ và khuyến khích hợp tác kinh tế giữa các nước ả rập sản xuất dầu mỏ.

62241. organization of economic co-operation and development (oecd) nghĩa tiếng việt là (econ) tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế.|+ là một tổ c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization of economic co-operation and development (oecd) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization of economic co-operation and development (oecd)(econ) tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế.|+ là một tổ chức liên chinh phủ được thành lập năm 1961 để thay thế và mở rộng tổ chức hợp tác kinh tế châu âu (oeec) theo các điều khoản của cong ước ký tại paris năm 1960 bởi các nước thành viên ban đầu của oeec gồm canada, tây ban nha và mỹ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization of economic co-operation and development (oecd)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization of economic co-operation and development (oecd) là: (econ) tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế.|+ là một tổ chức liên chinh phủ được thành lập năm 1961 để thay thế và mở rộng tổ chức hợp tác kinh tế châu âu (oeec) theo các điều khoản của cong ước ký tại paris năm 1960 bởi các nước thành viên ban đầu của oeec gồm canada, tây ban nha và mỹ.

62242. organization of petroleum exporting countries nghĩa tiếng việt là (econ) (opec) - tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization of petroleum exporting countries là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization of petroleum exporting countries(econ) (opec) - tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế có nhiệm vụ điều phối các chính sách sản xuất và định giá dầu mỏ tại các nước thành viên của các nước xuất khẩu dầu mỏ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization of petroleum exporting countries
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization of petroleum exporting countries là: (econ) (opec) - tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế có nhiệm vụ điều phối các chính sách sản xuất và định giá dầu mỏ tại các nước thành viên của các nước xuất khẩu dầu mỏ.

62243. organization slack nghĩa tiếng việt là (econ) sự lỏng lẻo về tổ chức.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization slack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization slack(econ) sự lỏng lẻo về tổ chức.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization slack
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization slack là: (econ) sự lỏng lẻo về tổ chức.

62244. organizational nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tổ chức, cơ quan|- (thuộc) sự tổ chức, cấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organizational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organizational tính từ|- (thuộc) tổ chức, cơ quan|- (thuộc) sự tổ chức, cấu tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organizational
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organizational là: tính từ|- (thuộc) tổ chức, cơ quan|- (thuộc) sự tổ chức, cấu tạo

62245. organize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organize ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của organize là: ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

62246. organized nghĩa tiếng việt là tính từ|- có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu|- được sắp xếp, c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organized tính từ|- có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu|- được sắp xếp, chuẩn bị|- có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organized
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organized là: tính từ|- có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu|- được sắp xếp, chuẩn bị|- có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân)

62247. organizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tổ chức n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organizer danh từ|- người tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organizer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaizə]
  • Nghĩa tiếng việt của organizer là: danh từ|- người tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn

62248. organogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguyên tố chất sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organogen danh từ|- nguyên tố chất sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organogen là: danh từ|- nguyên tố chất sống

62249. organogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənoudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của organogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan

62250. organogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) phát sinh cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organogenic tính từ|- (sinh vật học) phát sinh cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organogenic là: tính từ|- (sinh vật học) phát sinh cơ quan

62251. organography nghĩa tiếng việt là danh từ (sinh vật học)|- sự mô tả cơ quan|- khoa hình thái cơ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ organography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organography danh từ (sinh vật học)|- sự mô tả cơ quan|- khoa hình thái cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organography
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của organography là: danh từ (sinh vật học)|- sự mô tả cơ quan|- khoa hình thái cơ quan

62252. organoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan; cơ quan tế bào|* tính tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organoid danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan; cơ quan tế bào|* tính từ|- (sinh vật học) có cấu trúc cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organoid là: danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan; cơ quan tế bào|* tính từ|- (sinh vật học) có cấu trúc cơ quan

62253. organoleptic nghĩa tiếng việt là tính từ|- khả năng nhận cảm (bằng cơ quan)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organoleptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organoleptic tính từ|- khả năng nhận cảm (bằng cơ quan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organoleptic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organoleptic là: tính từ|- khả năng nhận cảm (bằng cơ quan)

62254. organology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organology danh từ|- (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của organology là: danh từ|- (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học

62255. organometallics nghĩa tiếng việt là danh từ|- hợp chất hữu cơ kim loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organometallics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organometallics danh từ|- hợp chất hữu cơ kim loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organometallics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organometallics là: danh từ|- hợp chất hữu cơ kim loại

62256. organon nghĩa tiếng việt là danh từ|- phương tiện tư duy|- hệ thống lôgic; bản luận về lôg(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organon danh từ|- phương tiện tư duy|- hệ thống lôgic; bản luận về lôgic|- tập sách công cụ (của a-ri-xtốt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organon
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của organon là: danh từ|- phương tiện tư duy|- hệ thống lôgic; bản luận về lôgic|- tập sách công cụ (của a-ri-xtốt)

62257. organonomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh lý hữu cơ; sinh lý học hữu cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organonomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organonomy danh từ|- sinh lý hữu cơ; sinh lý học hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organonomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organonomy là: danh từ|- sinh lý hữu cơ; sinh lý học hữu cơ

62258. organons nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organons là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organons danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organons
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organons là: danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều

62259. organophyly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) nguồn gốc phát sinh cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organophyly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organophyly danh từ|- (sinh vật học) nguồn gốc phát sinh cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organophyly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organophyly là: danh từ|- (sinh vật học) nguồn gốc phát sinh cơ quan

62260. organoplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organoplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organoplastic tính từ|- tạo cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organoplastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organoplastic là: tính từ|- tạo cơ quan

62261. organotherapeutics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotherapeutics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotherapeutics danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotherapeutics
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənou,θerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của organotherapeutics là: danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng

62262. organotherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotherapy danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotherapy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənou,θerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của organotherapy là: danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng

62263. organotrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) nuôi cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotrophic tính từ|- (sinh vật học) nuôi cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organotrophic là: tính từ|- (sinh vật học) nuôi cơ quan

62264. organotypic nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiểu cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotypic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotypic tính từ|- kiểu cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotypic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organotypic là: tính từ|- kiểu cơ quan

62265. organule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thành phần cơ quan; cơ quan nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organule danh từ|- (sinh vật học) thành phần cơ quan; cơ quan nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organule là: danh từ|- (sinh vật học) thành phần cơ quan; cơ quan nhỏ

62266. organza nghĩa tiếng việt là danh từ|- lụa ni lông giống vải sa ocgandi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organza là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organza danh từ|- lụa ni lông giống vải sa ocgandi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organza
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organza là: danh từ|- lụa ni lông giống vải sa ocgandi

62267. organzine nghĩa tiếng việt là danh từ|- tơ xe hai lần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organzine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organzine danh từ|- tơ xe hai lần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organzine
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənzi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của organzine là: danh từ|- tơ xe hai lần

62268. orgasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúc cực khoái (khi giao cấu)|- tình trạng bị khích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgasm danh từ|- lúc cực khoái (khi giao cấu)|- tình trạng bị khích động đến cực điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgasm
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gæzm]
  • Nghĩa tiếng việt của orgasm là: danh từ|- lúc cực khoái (khi giao cấu)|- tình trạng bị khích động đến cực điểm

62269. orgasmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orgasmic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgasmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgasmic tính từ|- xem orgasmic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgasmic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orgasmic là: tính từ|- xem orgasmic

62270. orgastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lúc cực khoái (khi giao cấu)|- cực điểm, k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgastic tính từ|- (thuộc) lúc cực khoái (khi giao cấu)|- cực điểm, kịch liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgastic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gæstik]
  • Nghĩa tiếng việt của orgastic là: tính từ|- (thuộc) lúc cực khoái (khi giao cấu)|- cực điểm, kịch liệt

62271. orgeat nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước lúa mạch ướp hoa cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgeat danh từ|- nước lúa mạch ướp hoa cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgeat
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:ʤɑ:(t)]
  • Nghĩa tiếng việt của orgeat là: danh từ|- nước lúa mạch ướp hoa cam

62272. orgiac nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orgy, chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgiac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgiac tính từ|- xem orgy, chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgiac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orgiac là: tính từ|- xem orgy, chỉ thuộc về

62273. orgiastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- trác táng, truy hoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgiastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgiastic tính từ|- trác táng, truy hoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgiastic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gæstik]
  • Nghĩa tiếng việt của orgiastic là: tính từ|- trác táng, truy hoan

62274. orgulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ nghĩa cổ) kiêu hãnh; vênh váo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orguloustính từ|- (từ cổ nghĩa cổ) kiêu hãnh; vênh váo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgulous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orgulous là: tính từ|- (từ cổ nghĩa cổ) kiêu hãnh; vênh váo

62275. orgy nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- cuộc chè chén say sưa, cuộc tru(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgy danh từ, (thường) số nhiều|- cuộc chè chén say sưa, cuộc truy hoan, cuộc trác táng|- ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp) cuộc truy hoan của thần rượu|- (nghĩa bóng) sự lu bù|=an orgy of parties|+ liên hoan lu bù|=an orgy of work|+ công việc bù đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orgy là: danh từ, (thường) số nhiều|- cuộc chè chén say sưa, cuộc truy hoan, cuộc trác táng|- ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp) cuộc truy hoan của thần rượu|- (nghĩa bóng) sự lu bù|=an orgy of parties|+ liên hoan lu bù|=an orgy of work|+ công việc bù đầu

62276. oriantate nghĩa tiếng việt là định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriantate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriantateđịnh hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriantate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oriantate là: định hướng

62277. oriantation-reversing nghĩa tiếng việt là đổi ngược hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriantation-reversing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriantation-reversingđổi ngược hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriantation-reversing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oriantation-reversing là: đổi ngược hướng

62278. orianted nghĩa tiếng việt là (tô pô) được định hướng|- non-concordantly o. định hướng không ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orianted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orianted(tô pô) được định hướng|- non-concordantly o. định hướng không phù hợp |- oppositely o. định hướng ngược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orianted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orianted là: (tô pô) được định hướng|- non-concordantly o. định hướng không phù hợp |- oppositely o. định hướng ngược

62279. oricycle nghĩa tiếng việt là đường cực hạn, vòng cực hạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oricycle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oricycleđường cực hạn, vòng cực hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oricycle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oricycle là: đường cực hạn, vòng cực hạn

62280. oriel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriel danh từ|- (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel window). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriel
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oriel là: danh từ|- (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel window)

62281. orient nghĩa tiếng việt là danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orient danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông||@orient|- định hướng // phương đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orient
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riənt]
  • Nghĩa tiếng việt của orient là: danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông||@orient|- định hướng // phương đông

62282. orientability nghĩa tiếng việt là (tô pô) tính định hướng được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientability(tô pô) tính định hướng được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orientability là: (tô pô) tính định hướng được

62283. orientable nghĩa tiếng việt là định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientableđịnh hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orientable là: định hướng

62284. oriental nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phương đông|* danh từ|- người phương đông|- lóng l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriental tính từ|- ở phương đông|* danh từ|- người phương đông|- lóng lánh, óng ánh (ngọc trai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriental
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientl]
  • Nghĩa tiếng việt của oriental là: tính từ|- ở phương đông|* danh từ|- người phương đông|- lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)

62285. oriental stitch nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũi khâu vắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriental stitch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriental stitch danh từ|- mũi khâu vắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriental stitch
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientlstitʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của oriental stitch là: danh từ|- mũi khâu vắt

62286. orientalise nghĩa tiếng việt là xem orientalize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalisexem orientalize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orientalise là: xem orientalize

62287. orientalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- đông phương học|- phong cách phương đông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalism danh từ|- đông phương học|- phong cách phương đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalism
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của orientalism là: danh từ|- đông phương học|- phong cách phương đông

62288. orientalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà đông phương học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalist danh từ|- nhà đông phương học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của orientalist là: danh từ|- nhà đông phương học

62289. orientalize nghĩa tiếng việt là động từ|- đông phương hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalize động từ|- đông phương hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalize
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của orientalize là: động từ|- đông phương hoá

62290. orientate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientate danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riənt]
  • Nghĩa tiếng việt của orientate là: danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông

62291. orientation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự định hướng||@orientation|- sự định hướng|- o. of (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientation danh từ|- sự định hướng||@orientation|- sự định hướng|- o. of space sự định hướng không gian|- angular o. sự định hướng góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:fienteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của orientation là: danh từ|- sự định hướng||@orientation|- sự định hướng|- o. of space sự định hướng không gian|- angular o. sự định hướng góc

62292. orienteering nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn chạy định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orienteering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orienteering danh từ|- môn chạy định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orienteering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orienteering là: danh từ|- môn chạy định hướng

62293. orifice nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ, miệng (bình...)||@orifice|- lỗ; khẩu độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orifice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orifice danh từ|- lỗ, miệng (bình...)||@orifice|- lỗ; khẩu độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orifice
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrifis]
  • Nghĩa tiếng việt của orifice là: danh từ|- lỗ, miệng (bình...)||@orifice|- lỗ; khẩu độ

62294. orificial nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orifice chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orificial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orificial tính từ|- xem orifice chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orificial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orificial là: tính từ|- xem orifice chỉ thuộc về

62295. orificium nghĩa tiếng việt là danh từ|- lổ, miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orificium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orificium danh từ|- lổ, miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orificium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orificium là: danh từ|- lổ, miệng

62296. oriflamme nghĩa tiếng việt là danh từ|- cờ hiệu (của vua pháp thời xưa)|- (nghĩa bóng) ngọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriflamme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriflamme danh từ|- cờ hiệu (của vua pháp thời xưa)|- (nghĩa bóng) ngọn cờ đại nghĩa, ngọn cờ tập hợp|- vật nổi bật; màu sắc sáng loáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriflamme
  • Phiên âm (nếu có): [ɔriflæm]
  • Nghĩa tiếng việt của oriflamme là: danh từ|- cờ hiệu (của vua pháp thời xưa)|- (nghĩa bóng) ngọn cờ đại nghĩa, ngọn cờ tập hợp|- vật nổi bật; màu sắc sáng loáng

62297. origami nghĩa tiếng việt là từ loại|- nghệ thuật xếp giấy của nhật bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origami là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origamitừ loại|- nghệ thuật xếp giấy của nhật bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origami
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của origami là: từ loại|- nghệ thuật xếp giấy của nhật bản

62298. origan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origan danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrigən]
  • Nghĩa tiếng việt của origan là: danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại

62299. origanum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origanum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origanum danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origanum
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrigən]
  • Nghĩa tiếng việt của origanum là: danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại

62300. origin nghĩa tiếng việt là danh từ|- gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên|- dòng dõi|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origin danh từ|- gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên|- dòng dõi|=man of noble origin|+ người dòng dõi quý tộc||@origin|- (nguồn) gốc, nguyên bản|- o. of coordinates gốc toạ độ|- arbitrary o. gốc (toạ độ) tuỳ ý |- computing o. (thống kê) gốc tính toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origin
  • Phiên âm (nếu có): [ɔridʤin]
  • Nghĩa tiếng việt của origin là: danh từ|- gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên|- dòng dõi|=man of noble origin|+ người dòng dõi quý tộc||@origin|- (nguồn) gốc, nguyên bản|- o. of coordinates gốc toạ độ|- arbitrary o. gốc (toạ độ) tuỳ ý |- computing o. (thống kê) gốc tính toán

62301. original nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ original là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh original tính từ|- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên|- (thuộc) nguyên bản chính|=where is the original picture?|+ bức ảnh chính ở đâu?|- độc đáo|=original remark|+ lời nhận xét độc đáo|* danh từ|- nguyên bản|=to read dickens in the original|+ đọc những nguyên bản của đích-ken|- người độc đáo; người lập dị||@original|- gốc; nguyên thủy; nguyên bản|- o. of a set under a transformation nguyên bản của một tập hợp trong một phép biến đổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:original
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤənl]
  • Nghĩa tiếng việt của original là: tính từ|- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên|- (thuộc) nguyên bản chính|=where is the original picture?|+ bức ảnh chính ở đâu?|- độc đáo|=original remark|+ lời nhận xét độc đáo|* danh từ|- nguyên bản|=to read dickens in the original|+ đọc những nguyên bản của đích-ken|- người độc đáo; người lập dị||@original|- gốc; nguyên thủy; nguyên bản|- o. of a set under a transformation nguyên bản của một tập hợp trong một phép biến đổi

62302. original sin nghĩa tiếng việt là danh từ|- tội tổ tông (tội lỗi của adam và eva thời xưa trong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ original sin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh original sin danh từ|- tội tổ tông (tội lỗi của adam và eva thời xưa trong cơ đốc giáo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:original sin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của original sin là: danh từ|- tội tổ tông (tội lỗi của adam và eva thời xưa trong cơ đốc giáo)

62303. originality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ originality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originality danh từ|- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên|- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo|- cái độc đáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originality
  • Phiên âm (nếu có): [ə,ridʤinæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của originality là: danh từ|- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên|- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo|- cái độc đáo

62304. originally nghĩa tiếng việt là phó từ|- với tính chất gốc; về nguồn gốc|- bắt đầu, khởi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ originally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originally phó từ|- với tính chất gốc; về nguồn gốc|- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu|- đầu tiên, trước tiên|- độc đáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originally
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤnəli]
  • Nghĩa tiếng việt của originally là: phó từ|- với tính chất gốc; về nguồn gốc|- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu|- đầu tiên, trước tiên|- độc đáo

62305. originate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt đầu, khởi đầu|- phát minh tạo thành|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ originate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originate ngoại động từ|- bắt đầu, khởi đầu|- phát minh tạo thành|* nội động từ|- bắt ngồn, gốc ở, do ở|- hình thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originate
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của originate là: ngoại động từ|- bắt đầu, khởi đầu|- phát minh tạo thành|* nội động từ|- bắt ngồn, gốc ở, do ở|- hình thành

62306. origination nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguồn gốc, căn nguyên|- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origination danh từ|- nguồn gốc, căn nguyên|- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ|- sự phát minh, sự tạo thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origination
  • Phiên âm (nếu có): [ə,ridʤineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của origination là: danh từ|- nguồn gốc, căn nguyên|- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ|- sự phát minh, sự tạo thành

62307. originative nghĩa tiếng việt là tính từ|- khởi đầu, khởi thuỷ|- phát sinh, tạo thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ originative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originative tính từ|- khởi đầu, khởi thuỷ|- phát sinh, tạo thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originative
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤineitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của originative là: tính từ|- khởi đầu, khởi thuỷ|- phát sinh, tạo thành

62308. originator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người khởi đầu, người khởi thuỷ|- người tạo thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ originator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originator danh từ|- người khởi đầu, người khởi thuỷ|- người tạo thành, người sáng tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originator
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤineitə]
  • Nghĩa tiếng việt của originator là: danh từ|- người khởi đầu, người khởi thuỷ|- người tạo thành, người sáng tạo

62309. orinasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)|* danh từ|- âm m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orinasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orinasal tính từ|- (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)|* danh từ|- âm mồm mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orinasal
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rineizl]
  • Nghĩa tiếng việt của orinasal là: tính từ|- (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)|* danh từ|- âm mồm mũi

62310. oriole nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim vàng anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriole danh từ|- (động vật học) chim vàng anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriole
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rioul]
  • Nghĩa tiếng việt của oriole là: danh từ|- (động vật học) chim vàng anh

62311. orion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn học) chòm sao o-ri-on|- sao thiên lang, sao x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orion danh từ|- (thiên văn học) chòm sao o-ri-on|- sao thiên lang, sao xi-ri-út. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orion
  • Phiên âm (nếu có): [əraiən]
  • Nghĩa tiếng việt của orion là: danh từ|- (thiên văn học) chòm sao o-ri-on|- sao thiên lang, sao xi-ri-út

62312. orison nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- bài kinh, lời cầu nguyện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orison là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orison danh từ, (thường) số nhiều|- bài kinh, lời cầu nguyện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orison
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrizən]
  • Nghĩa tiếng việt của orison là: danh từ, (thường) số nhiều|- bài kinh, lời cầu nguyện

62313. oriya nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngôn ngữ indic vùng orixa (ấn độ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriya là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriya danh từ|- ngôn ngữ indic vùng orixa (ấn độ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriya
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oriya là: danh từ|- ngôn ngữ indic vùng orixa (ấn độ)

62314. orle nghĩa tiếng việt là danh từ|- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orle danh từ|- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orle là: danh từ|- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ

62315. orleans nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) mận oolêăng|- vải bông oolêăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orleans là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orleans danh từ|- (thực vật học) mận oolêăng|- vải bông oolêăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orleans
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:liɔnz]
  • Nghĩa tiếng việt của orleans là: danh từ|- (thực vật học) mận oolêăng|- vải bông oolêăng

62316. orlon nghĩa tiếng việt là danh từ|- ooclông (một loại vải)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orlon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orlon danh từ|- ooclông (một loại vải). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orlon
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:lɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của orlon là: danh từ|- ooclông (một loại vải)

62317. orlop nghĩa tiếng việt là danh từ|- sàn thấp nhất (tàu thuỷ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orlop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orlop danh từ|- sàn thấp nhất (tàu thuỷ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orlop
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:lɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của orlop là: danh từ|- sàn thấp nhất (tàu thuỷ)

62318. ormazd nghĩa tiếng việt là danh từ|- tên vị thần thiện tối cao của ba tư giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ormazd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ormazd danh từ|- tên vị thần thiện tối cao của ba tư giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ormazd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ormazd là: danh từ|- tên vị thần thiện tối cao của ba tư giáo

62319. ormer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ormer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ormer danh từ|- (động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ormer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của ormer là: danh từ|- (động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu)

62320. ormolu nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng giả vàng|- đồng thiếp (một chất có đồng, dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ormolu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ormolu danh từ|- đồng giả vàng|- đồng thiếp (một chất có đồng, dùng thiếp đồ gỗ)|- đồ đồng giả vàng|- đồ gỗ thiếp vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ormolu
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:məlu:]
  • Nghĩa tiếng việt của ormolu là: danh từ|- đồng giả vàng|- đồng thiếp (một chất có đồng, dùng thiếp đồ gỗ)|- đồ đồng giả vàng|- đồ gỗ thiếp vàng

62321. ornament nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự tran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornament là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornament danh từ|- đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng|=a tower rich in ornament|+ cái tháp trang hoàng lộng lẫy|- niềm vinh dự|=to be an ornament to ones country|+ là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình|- (số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ|- (số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ|* ngoại động từ|- trang hoàng, trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornament
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:nəment]
  • Nghĩa tiếng việt của ornament là: danh từ|- đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng|=a tower rich in ornament|+ cái tháp trang hoàng lộng lẫy|- niềm vinh dự|=to be an ornament to ones country|+ là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình|- (số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ|- (số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ|* ngoại động từ|- trang hoàng, trang trí

62322. ornamental nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamental tính từ|- có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí, có tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamental
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmentl]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamental là: tính từ|- có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí, có tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức

62323. ornamentalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật trang hoàng, thuật trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamentalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamentalism danh từ|- thuật trang hoàng, thuật trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamentalism
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmentəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamentalism là: danh từ|- thuật trang hoàng, thuật trang trí

62324. ornamentalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trang trí; hoạ sĩ trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamentalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamentalist danh từ|- người trang trí; hoạ sĩ trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamentalist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmentəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamentalist là: danh từ|- người trang trí; hoạ sĩ trang trí

62325. ornamentation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trang hoàng, sự trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamentation danh từ|- sự trang hoàng, sự trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamentation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmenteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamentation là: danh từ|- sự trang hoàng, sự trang trí

62326. ornamenter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người/vật trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamenter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamenter danh từ|- người/vật trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamenter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornamenter là: danh từ|- người/vật trang trí

62327. ornate nghĩa tiếng việt là tính từ|- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy|- hoa mỹ (văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornate tính từ|- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy|- hoa mỹ (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:neit]
  • Nghĩa tiếng việt của ornate là: tính từ|- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy|- hoa mỹ (văn)

62328. ornately nghĩa tiếng việt là phó từ|- trang hoàng, trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornately phó từ|- trang hoàng, trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornately là: phó từ|- trang hoàng, trang trí

62329. ornateness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất lộng lẫy|- tính chất hoa mỹ (văn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornateness danh từ|- tính chất lộng lẫy|- tính chất hoa mỹ (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornateness
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:neitnis]
  • Nghĩa tiếng việt của ornateness là: danh từ|- tính chất lộng lẫy|- tính chất hoa mỹ (văn)

62330. ornery nghĩa tiếng việt là tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xấu tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornery tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xấu tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornery là: tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xấu tính

62331. ornithic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) loài chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithic tính từ|- (thuộc) loài chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:niθik]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithic là: tính từ|- (thuộc) loài chim

62332. ornitholite nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim hoá thạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornitholite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornitholite danh từ|- chim hoá thạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornitholite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornitholite là: danh từ|- chim hoá thạch

62333. ornithological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithological tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithological
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθəlɔdʤikl]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithological là: tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu chim

62334. ornithologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithologist danh từ|- nhà nghiên cứu chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithologist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu chim

62335. ornithology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithology danh từ|- khoa nghiên cứu chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithology là: danh từ|- khoa nghiên cứu chim

62336. ornithomancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa bói chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithomancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithomancy danh từ|- khoa bói chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithomancy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:niθə,mænsi]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithomancy là: danh từ|- khoa bói chim

62337. ornithophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithophilous tính từ|- ưa chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithophilous là: tính từ|- ưa chim

62338. ornithopod nghĩa tiếng việt là danh từ|- khủng long chân chim|* tính từ|- thuộc khủng long châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithopod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithopod danh từ|- khủng long chân chim|* tính từ|- thuộc khủng long chân chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithopod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithopod là: danh từ|- khủng long chân chim|* tính từ|- thuộc khủng long chân chim

62339. ornithopter nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bay cánh chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithopter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithopter danh từ|- máy bay cánh chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithopter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithopter là: danh từ|- máy bay cánh chim

62340. ornithorhynchus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) thú mỏ vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithorhynchus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithorhynchus danh từ|- (động vật học) thú mỏ vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithorhynchus
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθcuriɳkəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithorhynchus là: danh từ|- (động vật học) thú mỏ vịt

62341. ornithosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh virut do chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithosis danh từ|- bệnh virut do chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithosis là: danh từ|- bệnh virut do chim

62342. oro- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oro- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oro-hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi|- hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oro-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oro- là: hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi|- hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi

62343. orogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenesis danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrədʤənisis]
  • Nghĩa tiếng việt của orogenesis là: danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi

62344. orogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenetic tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrədʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của orogenetic là: tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi

62345. orogenetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- xem orogenetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenetically phó từ|- xem orogenetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orogenetically là: phó từ|- xem orogenetic

62346. orogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orogenetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenic tính từ|- xem orogenetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orogenic là: tính từ|- xem orogenetic

62347. orogenically nghĩa tiếng việt là phó từ|- xem orogenic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenically phó từ|- xem orogenic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orogenically là: phó từ|- xem orogenic

62348. orogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogeny danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogeny
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrədʤənisis]
  • Nghĩa tiếng việt của orogeny là: danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi

62349. orograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ tính độ cao và khoảng cách của núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orograph danh từ|- dụng cụ tính độ cao và khoảng cách của núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orograph là: danh từ|- dụng cụ tính độ cao và khoảng cách của núi

62350. orographic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orographic danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orographic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của orographic là: danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi

62351. orographical nghĩa tiếng việt là xem orographic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orographicalxem orographic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orographical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orographical là: xem orographic

62352. orography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orography danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orography
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của orography là: danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi

62353. orohippi nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem orohippus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orohippi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orohippi danh từ|- số nhiều|- xem orohippus. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orohippi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orohippi là: danh từ|- số nhiều|- xem orohippus

62354. orohippus nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều orohippi|- (động vật học) ngựa núi (hoá t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orohippus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orohippus danh từ|- số nhiều orohippi|- (động vật học) ngựa núi (hoá thạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orohippus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orohippus là: danh từ|- số nhiều orohippi|- (động vật học) ngựa núi (hoá thạch)

62355. oroide nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oroide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oroide danh từ|- đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oroide
  • Phiên âm (nếu có): [ourouid]
  • Nghĩa tiếng việt của oroide là: danh từ|- đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng)

62356. orological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orological tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orological
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của orological là: tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

62357. orologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orologist danh từ|- nhà nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orologist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của orologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu núi

62358. orology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orology danh từ|- khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orology
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orology là: danh từ|- khoa nghiên cứu núi

62359. orometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ đo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orometer danh từ|- dụng cụ đo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orometer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của orometer là: danh từ|- dụng cụ đo núi

62360. orometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orometry, thuộc khoa đo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orometric tính từ|- xem orometry, thuộc khoa đo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orometric là: tính từ|- xem orometry, thuộc khoa đo núi

62361. oronasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng - mũi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oronasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oronasal tính từ|- thuộc miệng - mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oronasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oronasal là: tính từ|- thuộc miệng - mũi

62362. oropharyngeal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng - hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oropharyngeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oropharyngeal tính từ|- thuộc miệng - hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oropharyngeal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oropharyngeal là: tính từ|- thuộc miệng - hầu

62363. orotund nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa trương, cầu kỳ (văn)|- oang oang, sang sảng (giọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orotund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orotund danh từ|- khoa trương, cầu kỳ (văn)|- oang oang, sang sảng (giọng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orotund
  • Phiên âm (nếu có): [ɔroutʌnd]
  • Nghĩa tiếng việt của orotund là: danh từ|- khoa trương, cầu kỳ (văn)|- oang oang, sang sảng (giọng)

62364. orphan nghĩa tiếng việt là tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphan tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fən]
  • Nghĩa tiếng việt của orphan là: tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ

62365. orphanage nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh mồ côi|- trại mồ côi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphanage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphanage danh từ|- cảnh mồ côi|- trại mồ côi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphanage
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fənidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của orphanage là: danh từ|- cảnh mồ côi|- trại mồ côi

62366. orphanhood nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh mồ côi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphanhood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphanhood danh từ|- cảnh mồ côi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphanhood
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fənhud]
  • Nghĩa tiếng việt của orphanhood là: danh từ|- cảnh mồ côi

62367. orphanize nghĩa tiếng việt là tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphanize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphanize tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphanize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fən]
  • Nghĩa tiếng việt của orphanize là: tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ

62368. orphean nghĩa tiếng việt là tính từ ((cũng) orphean)|- (thuộc) oócphê|- mê ly, du dương (như(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphean tính từ ((cũng) orphean)|- (thuộc) oócphê|- mê ly, du dương (như nhạc của oócphê). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphean
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của orphean là: tính từ ((cũng) orphean)|- (thuộc) oócphê|- mê ly, du dương (như nhạc của oócphê)

62369. orphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) orphean|- thần bí, bí hiểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphic tính từ|- (như) orphean|- thần bí, bí hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fik]
  • Nghĩa tiếng việt của orphic là: tính từ|- (như) orphean|- thần bí, bí hiểm

62370. orphrey nghĩa tiếng việt là danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphrey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphrey danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphrey
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fri]
  • Nghĩa tiếng việt của orphrey là: danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)

62371. orpiment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất), (hội họa) opiment(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpiment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpiment danh từ|- (khoáng chất), (hội họa) opiment. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpiment
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:pimənt]
  • Nghĩa tiếng việt của orpiment là: danh từ|- (khoáng chất), (hội họa) opiment

62372. orpin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpin danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpin
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:pin]
  • Nghĩa tiếng việt của orpin là: danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên

62373. orpine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpine danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpine
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:pin]
  • Nghĩa tiếng việt của orpine là: danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên

62374. orpington nghĩa tiếng việt là danh từ|- gà opinton(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpington là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpington danh từ|- gà opinton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpington
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:piɳtən]
  • Nghĩa tiếng việt của orpington là: danh từ|- gà opinton

62375. orra nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ê-cốt) lẻ (không thành đôi, không thành bộ...)|- th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orra tính từ|- (ê-cốt) lẻ (không thành đôi, không thành bộ...)|- thỉnh thoảng mới xảy ra|- linh tinh, thêm, ph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orra
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrə]
  • Nghĩa tiếng việt của orra là: tính từ|- (ê-cốt) lẻ (không thành đôi, không thành bộ...)|- thỉnh thoảng mới xảy ra|- linh tinh, thêm, ph

62376. orrery nghĩa tiếng việt là danh từ|- mô hình vũ trụ (chạy bằng dây cót)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orrery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orrery danh từ|- mô hình vũ trụ (chạy bằng dây cót). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orrery
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrəri]
  • Nghĩa tiếng việt của orrery là: danh từ|- mô hình vũ trụ (chạy bằng dây cót)

62377. orris nghĩa tiếng việt là danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- (thực vật học) cây irit thơm|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orris là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orris danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- (thực vật học) cây irit thơm|* danh từ|- đăng ten vàng, đăng ten bạc|- đồ thêu vàng, đồ thêu bạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orris
  • Phiên âm (nếu có): [ɔris]
  • Nghĩa tiếng việt của orris là: danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- (thực vật học) cây irit thơm|* danh từ|- đăng ten vàng, đăng ten bạc|- đồ thêu vàng, đồ thêu bạc

62378. orris-root nghĩa tiếng việt là danh từ|- rễ irit thơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orris-root là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orris-root danh từ|- rễ irit thơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orris-root
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orris-root là: danh từ|- rễ irit thơm

62379. ort nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- (tiếng địa phương); (từ cổ,nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ort danh từ, (thường) số nhiều|- (tiếng địa phương); (từ cổ,nghĩa cổ) rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ort
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của ort là: danh từ, (thường) số nhiều|- (tiếng địa phương); (từ cổ,nghĩa cổ) rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi

62380. orthal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthal tính từ|- thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthal là: tính từ|- thẳng

62381. orthaxial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc trục thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthaxial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthaxial tính từ|- thuộc trục thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthaxial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthaxial là: tính từ|- thuộc trục thẳng

62382. orthoamitosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trực phân thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoamitosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoamitosis danh từ|- sự trực phân thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoamitosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoamitosis là: danh từ|- sự trực phân thẳng

62383. orthoblastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thuộc dãi mầm thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoblastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoblastic tính từ|- (sinh vật học) thuộc dãi mầm thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoblastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoblastic là: tính từ|- (sinh vật học) thuộc dãi mầm thẳng

62384. orthocentre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) trực tâm||@orthocentre|- trực tâm|- o. of a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocentre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocentre danh từ|- (toán học) trực tâm||@orthocentre|- trực tâm|- o. of a triangle trực tâm của một tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocentre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthocentre là: danh từ|- (toán học) trực tâm||@orthocentre|- trực tâm|- o. of a triangle trực tâm của một tam giác

62385. orthocentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) trực tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocentric tính từ|- (toán học) trực tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocentric
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θousentrik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthocentric là: tính từ|- (toán học) trực tâm

62386. orthocephalic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocephalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocephalic tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocephalic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoukefælik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthocephalic là: tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn

62387. orthocephalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocephalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocephalous tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocephalous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoukefælik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthocephalous là: tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn

62388. orthocephaly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính đầu hướng thẳng trục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocephaly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocephaly danh từ|- (sinh vật học) tính đầu hướng thẳng trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocephaly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthocephaly là: danh từ|- (sinh vật học) tính đầu hướng thẳng trục

62389. orthochromatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- chính sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthochromatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthochromatic tính từ|- chính sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthochromatic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoukrəmætik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthochromatic là: tính từ|- chính sắc

62390. orthoclase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) octocla(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoclase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoclase danh từ|- (khoáng chất) octocla. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoclase
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoukleis]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoclase là: danh từ|- (khoáng chất) octocla

62391. orthocomplement nghĩa tiếng việt là (đại số) phần bù trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocomplement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocomplement(đại số) phần bù trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocomplement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthocomplement là: (đại số) phần bù trực giao

62392. orthodontia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontia danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontia
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudɔnʃiə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontia là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng

62393. orthodontic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuật chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontic tính từ|- (thuộc) thuật chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontic là: tính từ|- (thuộc) thuật chỉnh răng

62394. orthodontics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontics danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontics
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudɔnʃiə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontics là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng

62395. orthodontist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bác sĩ chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontist danh từ|- (y học) bác sĩ chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudɔntist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontist là: danh từ|- (y học) bác sĩ chỉnh răng

62396. orthodox nghĩa tiếng việt là tính từ|- chính thống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodox tính từ|- chính thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodox
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θədɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodox là: tính từ|- chính thống

62397. orthodoxy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất chính thống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodoxy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodoxy danh từ|- tính chất chính thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodoxy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θədɔksi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodoxy là: danh từ|- tính chất chính thống

62398. orthodromic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thuận dòng/chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodromic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodromic tính từ|- (sinh vật học) thuận dòng/chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodromic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthodromic là: tính từ|- (sinh vật học) thuận dòng/chiều

62399. orthoenteric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc ruột thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoenteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoenteric tính từ|- thuộc ruột thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoenteric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoenteric là: tính từ|- thuộc ruột thẳng

62400. orthoepic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm, (thuộc) phép phát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoepic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoepic tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm, (thuộc) phép phát âm đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoepic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θouepik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoepic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm, (thuộc) phép phát âm đúng

62401. orthoepist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) nhà chính âm học, nhà nghiên cứu phe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoepist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoepist danh từ|- (ngôn ngữ học) nhà chính âm học, nhà nghiên cứu phép phát âm đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoepist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θouepist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoepist là: danh từ|- (ngôn ngữ học) nhà chính âm học, nhà nghiên cứu phép phát âm đúng

62402. orthoepy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoepy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoepy danh từ|- (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng|- khoa chính âm, khoa phát âm đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoepy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θouepi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoepy là: danh từ|- (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng|- khoa chính âm, khoa phát âm đúng

62403. orthoevolution nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiến hoá thẳng/định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoevolution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoevolution danh từ|- sự tiến hoá thẳng/định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoevolution
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoevolution là: danh từ|- sự tiến hoá thẳng/định hướng

62404. orthogamous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogamous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogamous tính từ|- (sinh vật học) trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogamous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgəməs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogamous là: tính từ|- (sinh vật học) trực giao

62405. orthogamy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogamy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogamy danh từ|- (sinh vật học) sự trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogamy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogamy là: danh từ|- (sinh vật học) sự trực giao

62406. orthogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogenesis danh từ|- sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogenesis là: danh từ|- sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng

62407. orthogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- trực sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogenetic tính từ|- trực sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogenetic là: tính từ|- trực sinh

62408. orthogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- trực sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogenic tính từ|- trực sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogenic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogenic là: tính từ|- trực sinh
#VALUE!

62410. orthognathism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có hàm thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthognathism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthognathism danh từ|- tình trạng có hàm thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthognathism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔnəθizm]
  • Nghĩa tiếng việt của orthognathism là: danh từ|- tình trạng có hàm thắng

62411. orthognathous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hàm thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthognathous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthognathous tính từ|- có hàm thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthognathous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgnəθəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthognathous là: tính từ|- có hàm thắng

62412. orthogonal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) trực giao||@orthogonal|- trực giao, thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonal tính từ|- (toán học) trực giao||@orthogonal|- trực giao, thẳng góc|- completely o. hoàn toàn trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonal
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgənl]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonal là: tính từ|- (toán học) trực giao||@orthogonal|- trực giao, thẳng góc|- completely o. hoàn toàn trực giao

62413. orthogonality nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) tính trực giao||@orthogonality|- tính trự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonality danh từ|- (toán học) tính trực giao||@orthogonality|- tính trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonality
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:,θɔgənæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonality là: danh từ|- (toán học) tính trực giao||@orthogonality|- tính trực giao

62414. orthogonalization nghĩa tiếng việt là sự trực giao hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonalizationsự trực giao hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonalization là: sự trực giao hoá

62415. orthogonalize nghĩa tiếng việt là trực giao hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonalizetrực giao hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonalize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonalize là: trực giao hoá

62416. orthogonally nghĩa tiếng việt là phó từ|- trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonally phó từ|- trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonally là: phó từ|- trực giao

62417. orthograde nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi đứng thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthograde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthograde danh từ|- người đi đứng thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthograde
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthograde là: danh từ|- người đi đứng thẳng

62418. orthograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính tả|- sự chiếu thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthograph danh từ|- chính tả|- sự chiếu thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthograph là: danh từ|- chính tả|- sự chiếu thẳng

62419. orthographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người văn tự học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographer danh từ|- người văn tự học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthographer là: danh từ|- người văn tự học

62420. orthographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographic tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthographic là: tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao

62421. orthographical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographical tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographical
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthographical là: tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao

62422. orthographical projection nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chiếu trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographical projection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographical projection danh từ|- phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographical projection
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θəgræfikəlprodzekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của orthographical projection là: danh từ|- phép chiếu trực giao

62423. orthographically nghĩa tiếng việt là phó từ|- hợp thức, viết đúng cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographically phó từ|- hợp thức, viết đúng cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthographically là: phó từ|- hợp thức, viết đúng cách

62424. orthographist nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem orthographer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographist danh từ|- xem orthographer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthographist là: danh từ|- xem orthographer

62425. orthography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chính tả|- phép chiếu trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthography danh từ|- phép chính tả|- phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthography
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthography là: danh từ|- phép chính tả|- phép chiếu trực giao

62426. orthohelium nghĩa tiếng việt là danh từ|- octoheli(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthohelium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthohelium danh từ|- octoheli. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthohelium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthohelium là: danh từ|- octoheli

62427. orthohydrogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- octohidro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthohydrogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthohydrogen danh từ|- octohidro. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthohydrogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthohydrogen là: danh từ|- octohidro

62428. orthomorphism nghĩa tiếng việt là (đại số) phép trực cấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthomorphism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthomorphism(đại số) phép trực cấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthomorphism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthomorphism là: (đại số) phép trực cấu

62429. orthonorrmal nghĩa tiếng việt là trực chuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthonorrmal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthonorrmaltrực chuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthonorrmal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthonorrmal là: trực chuẩn

62430. orthopaedic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedic tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedic là: tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình

62431. orthopaedics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedics danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedics
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedics là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62432. orthopaedist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedist danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedist là: danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình

62433. orthopaedy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedy danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedy là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62434. orthopedic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedic tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedic là: tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình

62435. orthopedics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedics danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedics
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedics là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62436. orthopedist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedist danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedist là: danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình

62437. orthopedy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedy danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedy là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62438. orthophony nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỉnh thanh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophony danh từ|- chỉnh thanh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophony
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophony là: danh từ|- chỉnh thanh học

62439. orthophoria nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhìn cân đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophoria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophoria danh từ|- sự nhìn cân đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophoria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophoria là: danh từ|- sự nhìn cân đối

62440. orthophosphate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) octophôtphat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophosphate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophosphate danh từ|- (hoá học) octophôtphat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophosphate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophosphate là: danh từ|- (hoá học) octophôtphat

62441. orthophosphoric nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) octophôtphoric|= orthophosphoric acid|+ axit o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophosphoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophosphoric danh từ|- (hoá học) octophôtphoric|= orthophosphoric acid|+ axit octophôtphoric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophosphoric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophosphoric là: danh từ|- (hoá học) octophôtphoric|= orthophosphoric acid|+ axit octophôtphoric

62442. orthophyre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) octofia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophyre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophyre danh từ|- (khoáng vật học) octofia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophyre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophyre là: danh từ|- (khoáng vật học) octofia

62443. orthoploidy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính thể bội chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoploidy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoploidy danh từ|- (sinh vật học) tính thể bội chỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoploidy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoploidy là: danh từ|- (sinh vật học) tính thể bội chỉnh

62444. orthopnea nghĩa tiếng việt là xem orthopnoea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopnea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopneaxem orthopnoea. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopnea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopnea là: xem orthopnoea

62445. orthopneic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopneic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopneic tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopneic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θɔpni:ik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopneic là: tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm

62446. orthopnoea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng khó thở nằm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopnoea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopnoea danh từ|- (y học) chứng khó thở nằm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopnoea
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θɔpni:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopnoea là: danh từ|- (y học) chứng khó thở nằm

62447. orthopnoeic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopnoeic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopnoeic tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopnoeic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θɔpni:ik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopnoeic là: tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm

62448. orthopole nghĩa tiếng việt là trực chuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopoletrực chuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopole là: trực chuẩn

62449. orthoptera nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bộ cánh thẳng (sâu bọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoptera là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoptera danh từ|- (động vật học) bộ cánh thẳng (sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoptera
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptərə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoptera là: danh từ|- (động vật học) bộ cánh thẳng (sâu bọ)

62450. orthopteran nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem orthoptera|* tính từ|- thuộc bộ cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopteran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopteran danh từ|- xem orthoptera|* tính từ|- thuộc bộ cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopteran
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopteran là: danh từ|- xem orthoptera|* tính từ|- thuộc bộ cánh thẳng

62451. orthopterist nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem orthopteran, người nghiên cứu bộ cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopterist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopterist danh từ|- xem orthopteran, người nghiên cứu bộ cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopterist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopterist là: danh từ|- xem orthopteran, người nghiên cứu bộ cánh thẳng

62452. orthopteroid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopteroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopteroid tính từ|- dạng cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopteroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopteroid là: tính từ|- dạng cánh thẳng

62453. orthopteron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sâu bọ cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopteron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopteron danh từ|- (động vật học) sâu bọ cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopteron
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptərən]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopteron là: danh từ|- (động vật học) sâu bọ cánh thẳng

62454. orthopterous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ cánh thẳng (sâu bọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopterous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopterous tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ cánh thẳng (sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopterous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopterous là: tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ cánh thẳng (sâu bọ)

62455. orthoptic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự nhìn bình thường; để nhìn bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoptic tính từ|- (thuộc) sự nhìn bình thường; để nhìn bình thường||@orthoptic|- phương khuy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoptic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoptic là: tính từ|- (thuộc) sự nhìn bình thường; để nhìn bình thường||@orthoptic|- phương khuy

62456. orthoradial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) toả tròn đều/cân đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoradial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoradial tính từ|- (sinh vật học) toả tròn đều/cân đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoradial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoradial là: tính từ|- (sinh vật học) toả tròn đều/cân đối

62457. orthoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- kính trực quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoscope danh từ|- kính trực quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoscope là: danh từ|- kính trực quan

62458. orthoscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) không méo ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoscopic tính từ|- (vật lý) không méo ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoscopic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θouskɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoscopic là: tính từ|- (vật lý) không méo ảnh

62459. orthoselection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chọn lọc định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoselection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoselection danh từ|- sự chọn lọc định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoselection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoselection là: danh từ|- sự chọn lọc định hướng

62460. orthosomatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc thân thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthosomatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthosomatic tính từ|- thuộc thân thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthosomatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthosomatic là: tính từ|- thuộc thân thẳng

62461. orthospermous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có hạt thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthospermous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthospermous tính từ|- (sinh vật học) có hạt thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthospermous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthospermous là: tính từ|- (sinh vật học) có hạt thẳng

62462. orthospiral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thẳng xoắn; thuộc thanh nhiễm sắc ghép xoắn song s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthospiral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthospiral tính từ|- thẳng xoắn; thuộc thanh nhiễm sắc ghép xoắn song song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthospiral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthospiral là: tính từ|- thẳng xoắn; thuộc thanh nhiễm sắc ghép xoắn song song

62463. orthostatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tư thế đứng thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthostatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthostatic tính từ|- thuộc tư thế đứng thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthostatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthostatic là: tính từ|- thuộc tư thế đứng thẳng

62464. orthostichous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthostichous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthostichous tính từ|- xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthostichous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthostichous là: tính từ|- xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây

62465. orthostichy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hàng thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthostichy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthostichy danh từ|- (thực vật học) hàng thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthostichy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔθɔstiki]
  • Nghĩa tiếng việt của orthostichy là: danh từ|- (thực vật học) hàng thắng

62466. orthotelomitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tư thế thẳng đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotelomitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotelomitic tính từ|- thuộc tư thế thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotelomitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthotelomitic là: tính từ|- thuộc tư thế thẳng đứng

62467. orthotopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thẳng (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotopic tính từ|- thẳng (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthotopic là: tính từ|- thẳng (cây)

62468. orthotropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đúng hướng; thẳng đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotropic tính từ|- đúng hướng; thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthotropic là: tính từ|- đúng hướng; thẳng đứng

62469. orthotropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tính hướng thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotropism danh từ|- (thực vật học) tính hướng thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotropism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔtrəpizm]
  • Nghĩa tiếng việt của orthotropism là: danh từ|- (thực vật học) tính hướng thắng

62470. orthotropous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) thắng (noãn trong bầu hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotropous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotropous tính từ|- (thực vật học) thắng (noãn trong bầu hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotropous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔtrəpəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthotropous là: tính từ|- (thực vật học) thắng (noãn trong bầu hoa)

62471. ortolan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim sẻ vườn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ortolan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ortolan danh từ|- (động vật học) chim sẻ vườn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) bobolink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ortolan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tələn]
  • Nghĩa tiếng việt của ortolan là: danh từ|- (động vật học) chim sẻ vườn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) bobolink

62472. oryx nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) linh dương sừng kiếm (ở châu phi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oryx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oryx danh từ|- (động vật học) linh dương sừng kiếm (ở châu phi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oryx
  • Phiên âm (nếu có): [ɔriks]
  • Nghĩa tiếng việt của oryx là: danh từ|- (động vật học) linh dương sừng kiếm (ở châu phi)

62473. os nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của ordinary seaman|- vt của odnance survey|- ngoại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ os là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh os danh từ|- vt của ordinary seaman|- vt của odnance survey|- ngoại cỡ, quá khổ (outside)||@os/2|- một hệ điều hành đa nhiệm đối với máy tính loại tương thích với ibm pc, đã phá vỡ hàng rào 640 k ram, cung cấp khả năng bảo vệ cho các chương trình chạy đồng thời, cho phép tiến hành trao đổi động các dữ liệu giữa các os/ 2 ứng dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:os
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của os là: danh từ|- vt của ordinary seaman|- vt của odnance survey|- ngoại cỡ, quá khổ (outside)||@os/2|- một hệ điều hành đa nhiệm đối với máy tính loại tương thích với ibm pc, đã phá vỡ hàng rào 640 k ram, cung cấp khả năng bảo vệ cho các chương trình chạy đồng thời, cho phép tiến hành trao đổi động các dữ liệu giữa các os/ 2 ứng dụng

62474. oscan-umbrian nghĩa tiếng việt là danh từ|- adj|- nhánh oxcan-umbri (thuộc họ ấn-âu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscan-umbrian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscan-umbrian danh từ|- adj|- nhánh oxcan-umbri (thuộc họ ấn-âu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscan-umbrian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscan-umbrian là: danh từ|- adj|- nhánh oxcan-umbri (thuộc họ ấn-âu)

62475. oscar nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscar danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscar
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskə]
  • Nghĩa tiếng việt của oscar là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất

62476. oscillate nghĩa tiếng việt là động từ|- lung lay, đu đưa|- lưỡng lự, do dự; dao động|- (kỹ t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillate động từ|- lung lay, đu đưa|- lưỡng lự, do dự; dao động|- (kỹ thuật) dao động||@oscillate|- dao động, rung động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsileit]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillate là: động từ|- lung lay, đu đưa|- lưỡng lự, do dự; dao động|- (kỹ thuật) dao động||@oscillate|- dao động, rung động

62477. oscillation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lung lay, sự đu đưa|- sự lưỡng lự, sự do dự; sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillation danh từ|- sự lung lay, sự đu đưa|- sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động|- (kỹ thuật) sự dao động||@oscillation|- (sự) dao động; dao độ o. at a point dao động tại một điểm |- o. of a function dao động của một hàm |- damped o. (vật lí) dao động tắt dần|- discontinuous o. dao động không liên tục, dao động gián đoạn |- exponential o. dao động theo luật mũ |- forced o. (vật lí) dao động cưỡng bức |- free o. dao động tự do|- harmonic o. dao động điều hoà|- natural o. dao động riêng|- pitching o. (cơ học) dao động [dọc, chòng chành],(tàu biển, máy bay)|- principal o. dao động chính |- residual o. dao động còn dư|- steady-state o. (vật lí) dao động ổn định|- tidal o. dao động thuỷ triều|- transient o. dao động nhất thời|- undamped o. dao động không tắt dần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔsileiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillation là: danh từ|- sự lung lay, sự đu đưa|- sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động|- (kỹ thuật) sự dao động||@oscillation|- (sự) dao động; dao độ o. at a point dao động tại một điểm |- o. of a function dao động của một hàm |- damped o. (vật lí) dao động tắt dần|- discontinuous o. dao động không liên tục, dao động gián đoạn |- exponential o. dao động theo luật mũ |- forced o. (vật lí) dao động cưỡng bức |- free o. dao động tự do|- harmonic o. dao động điều hoà|- natural o. dao động riêng|- pitching o. (cơ học) dao động [dọc, chòng chành],(tàu biển, máy bay)|- principal o. dao động chính |- residual o. dao động còn dư|- steady-state o. (vật lí) dao động ổn định|- tidal o. dao động thuỷ triều|- transient o. dao động nhất thời|- undamped o. dao động không tắt dần

62478. oscillator nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy dao động||@oscillator|- (vật lí) cái dao động, m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillator danh từ|- máy dao động||@oscillator|- (vật lí) cái dao động, máy (phát) dao động|- coupled o.s cái dao động ngẫu hợp|- damped harmonic o. máy dao động điều hoà tắt dần|- harmonic o. máy dao động điều hoà|- linear o. cái dao động tuyến tính|- simple o. cái dao động đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillator
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsileitə]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillator là: danh từ|- máy dao động||@oscillator|- (vật lí) cái dao động, máy (phát) dao động|- coupled o.s cái dao động ngẫu hợp|- damped harmonic o. máy dao động điều hoà tắt dần|- harmonic o. máy dao động điều hoà|- linear o. cái dao động tuyến tính|- simple o. cái dao động đơn

62479. oscillatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- lung lay, lúc lắc|- (kỹ thuật) dao động||@oscillator(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillatory tính từ|- lung lay, lúc lắc|- (kỹ thuật) dao động||@oscillatory|- dao động; chấn động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillatory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsilətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillatory là: tính từ|- lung lay, lúc lắc|- (kỹ thuật) dao động||@oscillatory|- dao động; chấn động

62480. oscillogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) biểu đồ dao động||@oscillogram|- (vật lí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillogram danh từ|- (điện học) biểu đồ dao động||@oscillogram|- (vật lí) biểu đồ dao động, hình sóng hiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillogram
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiləgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillogram là: danh từ|- (điện học) biểu đồ dao động||@oscillogram|- (vật lí) biểu đồ dao động, hình sóng hiện

62481. oscillograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) máy ghi dao động||@oscillograph|- máy ghi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillograph danh từ|- (điện học) máy ghi dao động||@oscillograph|- máy ghi dao động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillograph
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiləgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillograph là: danh từ|- (điện học) máy ghi dao động||@oscillograph|- máy ghi dao động

62482. oscillography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dao động/sóng biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillography danh từ|- sự dao động/sóng biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscillography là: danh từ|- sự dao động/sóng biển

62483. oscillometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) dao động kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillometer danh từ|- (y học) dao động kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscillometer là: danh từ|- (y học) dao động kế

62484. oscilloscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) cái nghiệm dao động||@oscilloscope|- máy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscilloscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscilloscope danh từ|- (điện học) cái nghiệm dao động||@oscilloscope|- máy hiện dọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscilloscope
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiləskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của oscilloscope là: danh từ|- (điện học) cái nghiệm dao động||@oscilloscope|- máy hiện dọc

62485. oscilloscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem oscilloscope, thuộc máy hiện sóng/dao động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscilloscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscilloscopic tính từ|- xem oscilloscope, thuộc máy hiện sóng/dao động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscilloscopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscilloscopic là: tính từ|- xem oscilloscope, thuộc máy hiện sóng/dao động

62486. oscitance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngáp|- sự lơ đễnh, không chú ý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscitance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscitance danh từ|- sự ngáp|- sự lơ đễnh, không chú ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscitance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscitance là: danh từ|- sự ngáp|- sự lơ đễnh, không chú ý

62487. oscitancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem oscitance(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscitancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscitancy danh từ|- xem oscitance. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscitancy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscitancy là: danh từ|- xem oscitance

62488. oscitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp|- sự không chú ý, sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscitation danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp|- sự không chú ý, sự cẩu thả, sự lơ đễnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscitation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔsiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oscitation là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp|- sự không chú ý, sự cẩu thả, sự lơ đễnh

62489. oscula nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem osculum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscula danh từ|- số nhiều|- xem osculum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscula là: danh từ|- số nhiều|- xem osculum

62490. osculant nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- trung gian về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculant tính từ|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- trung gian về mặt tính chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculant
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của osculant là: tính từ|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- trung gian về mặt tính chất

62491. oscular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|-(đùa cợt) (thuộc) sự h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscular tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|-(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít|- (toán học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscular
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của oscular là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|-(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít|- (toán học) mật tiếp

62492. osculate nghĩa tiếng việt là động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau|- (sin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculate động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- (toán học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của osculate là: động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- (toán học) mật tiếp

62493. osculating nghĩa tiếng việt là (hình học) mật tiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculating(hình học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculating
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osculating là: (hình học) mật tiếp

62494. osculation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít|- (từ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculation danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) cái hôn|- (toán học) sự mật tiếp||@osculation|- (hình học) sự mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔskjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của osculation là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) cái hôn|- (toán học) sự mật tiếp||@osculation|- (hình học) sự mật tiếp

62495. osculatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) mật tiếp||@osculatory|- (hình học) mật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculatory tính từ|- (toán học) mật tiếp||@osculatory|- (hình học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculatory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjulətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của osculatory là: tính từ|- (toán học) mật tiếp||@osculatory|- (hình học) mật tiếp

62496. osculatrix nghĩa tiếng việt là danh từ|- (cơ học) tuyến tiếp xúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculatrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculatrix danh từ|- (cơ học) tuyến tiếp xúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculatrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osculatrix là: danh từ|- (cơ học) tuyến tiếp xúc

62497. oscule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscule danh từ|- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscule là: danh từ|- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử

62498. osculum nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều oscula|- lổ; lổ thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculum danh từ|- số nhiều oscula|- lổ; lổ thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osculum là: danh từ|- số nhiều oscula|- lổ; lổ thoát

62499. osier nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây liễu|- (định ngữ) bằng liễu gio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osier danh từ|- (thực vật học) cây liễu|- (định ngữ) bằng liễu giỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osier
  • Phiên âm (nếu có): [ouʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của osier là: danh từ|- (thực vật học) cây liễu|- (định ngữ) bằng liễu giỏ

62500. osmatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmatic tính từ|- thuộc khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmatic là: tính từ|- thuộc khứu giác

62501. osmesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngửi; khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmesis danh từ|- sự ngửi; khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmesis là: danh từ|- sự ngửi; khứu giác

62502. osmeteria nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem osmeterium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmeteria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmeteria danh từ|- số nhiều|- xem osmeterium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmeteria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmeteria là: danh từ|- số nhiều|- xem osmeterium

62503. osmeterium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều osmeteria|- (sinh vật học) mấu tuyến mùi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmeterium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmeterium danh từ|- số nhiều osmeteria|- (sinh vật học) mấu tuyến mùi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmeterium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmeterium là: danh từ|- số nhiều osmeteria|- (sinh vật học) mấu tuyến mùi

62504. osmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) osimic|=osmic acid|+ axit osimic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmic tính từ|- (hoá học) osimic|=osmic acid|+ axit osimic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmik]
  • Nghĩa tiếng việt của osmic là: tính từ|- (hoá học) osimic|=osmic acid|+ axit osimic

62505. osmics nghĩa tiếng việt là danh từ|- khứu vị học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmics danh từ|- khứu vị học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmics là: danh từ|- khứu vị học

62506. osmiophil nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa axit osimic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmiophil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmiophil tính từ|- ưa axit osimic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmiophil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmiophil là: tính từ|- ưa axit osimic

62507. osmiophilic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem osmiophil(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmiophilic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmiophilic tính từ|- xem osmiophil. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmiophilic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmiophilic là: tính từ|- xem osmiophil

62508. osmium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) osimi (nguyên số hoá học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmium danh từ|- (hoá học) osimi (nguyên số hoá học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmium
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của osmium là: danh từ|- (hoá học) osimi (nguyên số hoá học)

62509. osmometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thẩm thấu kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmometer danh từ|- thẩm thấu kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmometer là: danh từ|- thẩm thấu kế

62510. osmoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- thẩm thấu nghiệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmoscope danh từ|- thẩm thấu nghiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmoscope là: danh từ|- thẩm thấu nghiệm

62511. osmose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmose danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmose
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmous]
  • Nghĩa tiếng việt của osmose là: danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu

62512. osmosensivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nhạy cảm thẩm thấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmosensivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmosensivity danh từ|- tính nhạy cảm thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmosensivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmosensivity là: danh từ|- tính nhạy cảm thẩm thấu

62513. osmosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmosis danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmosis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmous]
  • Nghĩa tiếng việt của osmosis là: danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu

62514. osmotaxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính theo áp suất thẩm thấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmotaxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmotaxis danh từ|- tính theo áp suất thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmotaxis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmotaxis là: danh từ|- tính theo áp suất thẩm thấu

62515. osmotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) thấm lọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmotic tính từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) thấm lọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmotic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của osmotic là: tính từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) thấm lọc

62516. osmund nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây vi (dương xỉ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmund danh từ|- (thực vật học) cây vi (dương xỉ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmund
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmənd]
  • Nghĩa tiếng việt của osmund là: danh từ|- (thực vật học) cây vi (dương xỉ)

62517. osmundacae nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) môn học cây vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmundacae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmundacae danh từ|- (thực vật học) môn học cây vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmundacae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmundacae là: danh từ|- (thực vật học) môn học cây vi

62518. osphradium nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ quan nhận cảm hoá học|- thể nhận mùi; thể ngửi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osphradium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osphradium danh từ|- cơ quan nhận cảm hoá học|- thể nhận mùi; thể ngửi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osphradium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osphradium là: danh từ|- cơ quan nhận cảm hoá học|- thể nhận mùi; thể ngửi

62519. osphresiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn học khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osphresiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osphresiology danh từ|- môn học khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osphresiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osphresiology là: danh từ|- môn học khứu giác

62520. osphresis nghĩa tiếng việt là danh từ|- khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osphresis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osphresis danh từ|- khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osphresis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osphresis là: danh từ|- khứu giác

62521. osprey nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)|- lôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osprey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osprey danh từ|- (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)|- lông cắm mũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osprey
  • Phiên âm (nếu có): [ɔspri]
  • Nghĩa tiếng việt của osprey là: danh từ|- (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)|- lông cắm mũ

62522. ossa nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem os(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossa danh từ|- số nhiều|- xem os. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossa là: danh từ|- số nhiều|- xem os

62523. ossature nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) sườn (một công trình)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossature danh từ|- (kiến trúc) sườn (một công trình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossature
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossature là: danh từ|- (kiến trúc) sườn (một công trình)

62524. ossein nghĩa tiếng việt là danh từ|- oxein; chất xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossein là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossein danh từ|- oxein; chất xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossein
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossein là: danh từ|- oxein; chất xương

62525. osselet nghĩa tiếng việt là danh từ|- xương nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osselet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osselet danh từ|- xương nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osselet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osselet là: danh từ|- xương nhỏ

62526. osseous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xương|- hoá xương|- có nhiều xương hoá đá (tầng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osseous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osseous tính từ|- có xương|- hoá xương|- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osseous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiəs]
  • Nghĩa tiếng việt của osseous là: tính từ|- có xương|- hoá xương|- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)

62527. ossianic nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống như của nhà ca sĩ gaelic cổ oxian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossianic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossianic tính từ|- giống như của nhà ca sĩ gaelic cổ oxian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossianic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossianic là: tính từ|- giống như của nhà ca sĩ gaelic cổ oxian

62528. ossicle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossicle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossicle danh từ|- (giải phẫu) xương nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossicle
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsikl]
  • Nghĩa tiếng việt của ossicle là: danh từ|- (giải phẫu) xương nhỏ

62529. ossicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossicular tính từ|- thuộc xương nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossicular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossicular là: tính từ|- thuộc xương nhỏ

62530. ossiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossiferous tính từ|- có xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossiferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossiferous là: tính từ|- có xương

62531. ossific nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoá xương; tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossific là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossific tính từ|- hoá xương; tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossific
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossific là: tính từ|- hoá xương; tạo xương

62532. ossification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoá xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossification danh từ|- sự hoá xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossification
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔsifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ossification là: danh từ|- sự hoá xương

62533. ossifrage nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim ưng biển ((cũng) osprey)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossifrage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossifrage danh từ|- chim ưng biển ((cũng) osprey). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossifrage
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsifridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của ossifrage là: danh từ|- chim ưng biển ((cũng) osprey)

62534. ossify nghĩa tiếng việt là động từ|- hoá xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossify động từ|- hoá xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossify
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsifai]
  • Nghĩa tiếng việt của ossify là: động từ|- hoá xương

62535. ossivorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossivorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossivorous tính từ|- ăn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossivorous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossivorous là: tính từ|- ăn xương

62536. ossuary nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ để hài cốt|- tiểu, bình đựng hài cốt|- hang c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossuary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossuary danh từ|- chỗ để hài cốt|- tiểu, bình đựng hài cốt|- hang có nhiều hài cốt xưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossuary
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsjuəri]
  • Nghĩa tiếng việt của ossuary là: danh từ|- chỗ để hài cốt|- tiểu, bình đựng hài cốt|- hang có nhiều hài cốt xưa

62537. osteal nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống xương; thuộc xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteal tính từ|- giống xương; thuộc xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteal là: tính từ|- giống xương; thuộc xương

62538. osteitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteitis danh từ|- (y học) viêm xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteitis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteitis là: danh từ|- (y học) viêm xương

62539. ostembryon nghĩa tiếng việt là danh từ|- thai hoá đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostembryon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostembryon danh từ|- thai hoá đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostembryon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostembryon là: danh từ|- thai hoá đá

62540. ostensibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem ostensible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensibility danh từ|- xem ostensible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensibility là: danh từ|- xem ostensible

62541. ostensible nghĩa tiếng việt là tính từ|- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensible tính từ|- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)|=his ostensible errand was to...|+ mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensible
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstensəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của ostensible là: tính từ|- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)|=his ostensible errand was to...|+ mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...

62542. ostensibly nghĩa tiếng việt là phó từ|- có vẻ là, bề ngoài là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensibly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensibly phó từ|- có vẻ là, bề ngoài là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensibly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensibly là: phó từ|- có vẻ là, bề ngoài là

62543. ostensive nghĩa tiếng việt là tính từ|- lộ liễu; bề ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensive tính từ|- lộ liễu; bề ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensive là: tính từ|- lộ liễu; bề ngoài

62544. ostensoria nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ostensorium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensoria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensoria danh từ|- số nhiều|- xem ostensorium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensoria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensoria là: danh từ|- số nhiều|- xem ostensorium

62545. ostensorium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều ostensoria|- xem ostensory(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensorium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensorium danh từ|- số nhiều ostensoria|- xem ostensory. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensorium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensorium là: danh từ|- số nhiều ostensoria|- xem ostensory

62546. ostensory nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) bình bày bánh thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensory danh từ|- (tôn giáo) bình bày bánh thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstensəri]
  • Nghĩa tiếng việt của ostensory là: danh từ|- (tôn giáo) bình bày bánh thánh

62547. ostentation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostentation danh từ|- sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho người ta phải để ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostentation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstenteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ostentation là: danh từ|- sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho người ta phải để ý

62548. ostentatious nghĩa tiếng việt là tính từ|- phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostentatious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostentatious tính từ|- phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostentatious
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstenteiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ostentatious là: tính từ|- phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý

62549. ostentatiously nghĩa tiếng việt là phó từ|- phô trương, khoe khoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostentatiously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostentatiously phó từ|- phô trương, khoe khoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostentatiously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostentatiously là: phó từ|- phô trương, khoe khoang

62550. osteo-arthritis nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh viêm khớp xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteo-arthritis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteo-arthritis danh từ|- bệnh viêm khớp xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteo-arthritis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteo-arthritis là: danh từ|- bệnh viêm khớp xương

62551. osteoarthritic nghĩa tiếng việt là tính từ|- viêm khớp xương mãn tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoarthritic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoarthritic tính từ|- viêm khớp xương mãn tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoarthritic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoarthritic là: tính từ|- viêm khớp xương mãn tính

62552. osteoarthritis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm xương khớp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoarthritis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoarthritis danh từ|- (y học) viêm xương khớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoarthritis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiouɑ:θraitis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoarthritis là: danh từ|- (y học) viêm xương khớp

62553. osteoblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) tế bào tạo xương, nguyên bào xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoblast danh từ|- (giải phẫu) tế bào tạo xương, nguyên bào xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoblast
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiəblɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoblast là: danh từ|- (giải phẫu) tế bào tạo xương, nguyên bào xương

62554. osteoblastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem osteoblast, thuộc tế bào tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoblastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoblastic tính từ|- xem osteoblast, thuộc tế bào tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoblastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoblastic là: tính từ|- xem osteoblast, thuộc tế bào tạo xương

62555. osteochondral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương sụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteochondral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteochondral tính từ|- thuộc xương sụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteochondral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteochondral là: tính từ|- thuộc xương sụn

62556. osteoclasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự huỷ xương|- phương pháp chỉnh xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoclasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoclasis danh từ|- (y học) sự huỷ xương|- phương pháp chỉnh xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoclasis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔkləsis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoclasis là: danh từ|- (y học) sự huỷ xương|- phương pháp chỉnh xương

62557. osteoclast nghĩa tiếng việt là danh từ|- tế bào hủy xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoclast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoclast danh từ|- tế bào hủy xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoclast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoclast là: danh từ|- tế bào hủy xương

62558. osteoclastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoclastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoclastic tính từ|- xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoclastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoclastic là: tính từ|- xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương

62559. osteocope nghĩa tiếng việt là (y học) nhức xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteocope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteocope(y học) nhức xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteocope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteocope là: (y học) nhức xương

62560. osteocranium nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương sọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteocranium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteocranium tính từ|- thuộc xương sọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteocranium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteocranium là: tính từ|- thuộc xương sọ

62561. osteocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- tế bào xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteocyte danh từ|- tế bào xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteocyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteocyte là: danh từ|- tế bào xương

62562. osteodentine nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất xương răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteodentine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteodentine danh từ|- chất xương răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteodentine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteodentine là: danh từ|- chất xương răng

62563. osteogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstioudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự tạo xương

62564. osteogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteogenetic tính từ|- (sinh vật học) tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstioudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của osteogenetic là: tính từ|- (sinh vật học) tạo xương

62565. osteogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem osteogenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteogeny danh từ|- xem osteogenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteogeny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteogeny là: danh từ|- xem osteogenesis

62566. osteography nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa mô tả xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteography danh từ|- khoa mô tả xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteography
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteography là: danh từ|- khoa mô tả xương

62567. osteoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- tựa xương, giống xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoid tính từ|- tựa xương, giống xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoid
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoid là: tính từ|- tựa xương, giống xương

62568. osteolite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) oteolit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteolite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteolite danh từ|- (khoáng vật học) oteolit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteolite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteolite là: danh từ|- (khoáng vật học) oteolit

62569. osteological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteological tính từ|- (thuộc) khoa xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteological
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstilɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của osteological là: tính từ|- (thuộc) khoa xương

62570. osteology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteology danh từ|- khoa xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteology là: danh từ|- khoa xương

62571. osteoma nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) u xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoma danh từ|- (y học) u xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoma
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstioumə]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoma là: danh từ|- (y học) u xương

62572. osteomalacia nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng nhuyễn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteomalacia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteomalacia danh từ|- chứng nhuyễn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteomalacia
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiouməleiʃiə]
  • Nghĩa tiếng việt của osteomalacia là: danh từ|- chứng nhuyễn xương

62573. osteomere nghĩa tiếng việt là danh từ|- đốt xương sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteomere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteomere danh từ|- đốt xương sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteomere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteomere là: danh từ|- đốt xương sống

62574. osteomyelitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm xương tuỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteomyelitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteomyelitis danh từ|- (y học) viêm xương tuỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteomyelitis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiou,maiəlaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteomyelitis là: danh từ|- (y học) viêm xương tuỷ

62575. osteopath nghĩa tiếng việt là danh từ|- người (biết thuật) nắn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteopath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteopath danh từ|- người (biết thuật) nắn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteopath
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiəpæθ]
  • Nghĩa tiếng việt của osteopath là: danh từ|- người (biết thuật) nắn xương

62576. osteopathic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc thuật nắn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteopathic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteopathic tính từ|- thuộc thuật nắn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteopathic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteopathic là: tính từ|- thuộc thuật nắn xương

62577. osteopathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật nắn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteopathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteopathy danh từ|- thuật nắn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteopathy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔpəθi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteopathy là: danh từ|- thuật nắn xương

62578. osteoplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoplastic tính từ|- tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoplastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoplastic là: tính từ|- tạo xương

62579. osteoplasty nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tạo hình xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoplasty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoplasty danh từ|- (y học) sự tạo hình xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoplasty
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiə,plæsti]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoplasty là: danh từ|- (y học) sự tạo hình xương

62580. osteoporosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng loãng xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoporosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoporosis danh từ|- chứng loãng xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoporosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoporosis là: danh từ|- chứng loãng xương

62581. osteosarcoma nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều osteosarcomata|- xacôm xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteosarcoma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteosarcoma danh từ|- số nhiều osteosarcomata|- xacôm xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteosarcoma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteosarcoma là: danh từ|- số nhiều osteosarcomata|- xacôm xương

62582. osteosarcomata nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem osteosarcoma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteosarcomata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteosarcomata danh từ|- số nhiều|- xem osteosarcoma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteosarcomata
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteosarcomata là: danh từ|- số nhiều|- xem osteosarcoma

62583. osteospongium nghĩa tiếng việt là danh từ|- xương xốp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteospongium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteospongium danh từ|- xương xốp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteospongium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteospongium là: danh từ|- xương xốp

62584. osteosuture nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường nối xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteosuture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteosuture danh từ|- đường nối xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteosuture
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteosuture là: danh từ|- đường nối xương

62585. osteotome nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đục xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteotome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteotome danh từ|- cái đục xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteotome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteotome là: danh từ|- cái đục xương

62586. osteotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteotomy danh từ|- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteotomy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteotomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương

62587. ostia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ostium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostia danh từ|- số nhiều|- xem ostium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostia là: danh từ|- số nhiều|- xem ostium

62588. ostial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostial tính từ|- thuộc miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostial là: tính từ|- thuộc miệng

62589. ostiary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) la mã người gác cổng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiary danh từ|- (sử học) la mã người gác cổng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiary là: danh từ|- (sử học) la mã người gác cổng

62590. ostiolar nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiolar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiolar tính từ|- thuộc miệng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiolar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiolar là: tính từ|- thuộc miệng nhỏ

62591. ostiolate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có miệng nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiolate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiolate tính từ|- có miệng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiolate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiolate là: tính từ|- có miệng nhỏ

62592. ostiole nghĩa tiếng việt là danh từ|- miệng nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiole danh từ|- miệng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiole là: danh từ|- miệng nhỏ

62593. ostiolum nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem ostiole(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiolum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiolum danh từ|- xem ostiole. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiolum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiolum là: danh từ|- xem ostiole

62594. ostium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều ostia|- miệng; lổ hở; khe tim (chân khớp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostium danh từ|- số nhiều ostia|- miệng; lổ hở; khe tim (chân khớp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostium là: danh từ|- số nhiều ostia|- miệng; lổ hở; khe tim (chân khớp)

62595. ostler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostler danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostler
  • Phiên âm (nếu có): [ɔslə]
  • Nghĩa tiếng việt của ostler là: danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)

62596. ostomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách mổ để tạo nên hậu môn nhân tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostomy danh từ|- cách mổ để tạo nên hậu môn nhân tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostomy là: danh từ|- cách mổ để tạo nên hậu môn nhân tạo

62597. ostosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự hoá xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostosis danh từ|- (sinh vật học) sự hoá xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostosis là: danh từ|- (sinh vật học) sự hoá xương

62598. ostpolitik nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính sách bình thường hoá quan hện của phương tây (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostpolitik là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostpolitik danh từ|- chính sách bình thường hoá quan hện của phương tây với đông âu và liên xô (vào những năm 1970). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostpolitik
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostpolitik là: danh từ|- chính sách bình thường hoá quan hện của phương tây với đông âu và liên xô (vào những năm 1970)

62599. ostracea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) loại hàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracea danh từ|- (động vật học) loại hàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracea là: danh từ|- (động vật học) loại hàu

62600. ostracean nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc loại hàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostraceantính từ|- thuộc loại hàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracean là: tính từ|- thuộc loại hàu

62601. ostracion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá nóc hòm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracion danh từ|- (động vật học) cá nóc hòm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracion là: danh từ|- (động vật học) cá nóc hòm

62602. ostracise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracise ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracise
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstrəsaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của ostracise là: ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

62603. ostracism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đày, sự phát vãng|- sự khai trừ, sự tẩy chay; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracism danh từ|- sự đày, sự phát vãng|- sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstrəsizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ostracism là: danh từ|- sự đày, sự phát vãng|- sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...)

62604. ostracize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracize ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstrəsaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của ostracize là: ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

62605. ostracode nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bộ vỏ xíu (động vật thân giáp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracode danh từ|- (động vật học) bộ vỏ xíu (động vật thân giáp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracode là: danh từ|- (động vật học) bộ vỏ xíu (động vật thân giáp)

62606. ostracoderm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracoderm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracoderm danh từ|- (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracoderm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracoderm là: danh từ|- (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch)

62607. ostreiculture nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nuôi trai sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostreiculture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostreiculture danh từ|- sự nuôi trai sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostreiculture
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstriikʌltʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của ostreiculture là: danh từ|- sự nuôi trai sò

62608. ostreiculturist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nuôi trai sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostreiculturist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostreiculturist danh từ|- người nuôi trai sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostreiculturist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostreiculturist là: danh từ|- người nuôi trai sò

62609. ostreophagous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn trai sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostreophagous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostreophagous tính từ|- ăn trai sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostreophagous
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstriɔfəgəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ostreophagous là: tính từ|- ăn trai sò

62610. ostrich nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) đà điểu châu phi|- có bộ máy tiêu h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich danh từ|- (động vật học) đà điểu châu phi|- có bộ máy tiêu hoá tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich là: danh từ|- (động vật học) đà điểu châu phi|- có bộ máy tiêu hoá tốt

62611. ostrich-farm nghĩa tiếng việt là danh từ|- trại nuôi đà điểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-farm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-farm danh từ|- trại nuôi đà điểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-farm
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃfɑ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-farm là: danh từ|- trại nuôi đà điểu

62612. ostrich-like nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng đà điểu (ăn nhiều)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-like là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-like tính từ|- dạng đà điểu (ăn nhiều). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-like
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-like là: tính từ|- dạng đà điểu (ăn nhiều)

62613. ostrich-plum nghĩa tiếng việt là danh từ|- lông đà điểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-plum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-plum danh từ|- lông đà điểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-plum
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃplu:m]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-plum là: danh từ|- lông đà điểu

62614. ostrich-policy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính sách đà điểu (tự mình dối mình)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-policy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-policy danh từ|- chính sách đà điểu (tự mình dối mình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-policy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃpɔlisi]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-policy là: danh từ|- chính sách đà điểu (tự mình dối mình)

62615. ostrichism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem ostrich-policy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrichism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrichism danh từ|- xem ostrich-policy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrichism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostrichism là: danh từ|- xem ostrich-policy

62616. ostrogothic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem ostrogoth thuộc người đông-gốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrogothic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrogothic tính từ|- xem ostrogoth thuộc người đông-gốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrogothic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostrogothic là: tính từ|- xem ostrogoth thuộc người đông-gốt

62617. ostyak nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng oxtiăc (họ ugo ở tây xibia)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostyak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostyak danh từ|- tiếng oxtiăc (họ ugo ở tây xibia). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostyak
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostyak là: danh từ|- tiếng oxtiăc (họ ugo ở tây xibia)

62618. ot nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của old testament|- kinh cựu ước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ot danh từ|- vt của old testament|- kinh cựu ước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ot là: danh từ|- vt của old testament|- kinh cựu ước

62619. otalgia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự đau tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otalgia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otalgia danh từ|- (y học) sự đau tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otalgia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otalgia là: danh từ|- (y học) sự đau tai

62620. otalgic nghĩa tiếng việt là danh từ|- đau tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otalgic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otalgic danh từ|- đau tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otalgic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otalgic là: danh từ|- đau tai

62621. otalgy nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh đau tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otalgy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otalgy danh từ|- bệnh đau tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otalgy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otalgy là: danh từ|- bệnh đau tai

62622. otary nghĩa tiếng việt là danh từ|- con sư tử biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otary danh từ|- con sư tử biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otary là: danh từ|- con sư tử biển

62623. other nghĩa tiếng việt là tính từ|- khác|=we have other evidence|+ chúng tôi có chứng cớ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other tính từ|- khác|=we have other evidence|+ chúng tôi có chứng cớ khác|=it was none other than nam|+ không phải ai khác mà chính là nam|- kia|=now open the other eye|+ bây giờ mở mắt kia ra|- (xem) every|- (xem) day|- mặt khác|* danh từ & đại từ|- người khác, vật khác, cái khác|=the six other are late|+ sáu người kia đến chậm|=give me some others|+ đưa cho tôi một vài cái khác|* phó từ|- khác, cách khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðə]
  • Nghĩa tiếng việt của other là: tính từ|- khác|=we have other evidence|+ chúng tôi có chứng cớ khác|=it was none other than nam|+ không phải ai khác mà chính là nam|- kia|=now open the other eye|+ bây giờ mở mắt kia ra|- (xem) every|- (xem) day|- mặt khác|* danh từ & đại từ|- người khác, vật khác, cái khác|=the six other are late|+ sáu người kia đến chậm|=give me some others|+ đưa cho tôi một vài cái khác|* phó từ|- khác, cách khác

62624. other than nghĩa tiếng việt là giới từ|- trừ, ngoài|- khác với, không(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other than là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other than giới từ|- trừ, ngoài|- khác với, không. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other than
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của other than là: giới từ|- trừ, ngoài|- khác với, không

62625. other thíng equal nghĩa tiếng việt là (econ) các điều kiện khác không đổi.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other thíng equal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other thíng equal(econ) các điều kiện khác không đổi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other thíng equal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của other thíng equal là: (econ) các điều kiện khác không đổi.

62626. other world nghĩa tiếng việt là danh từ|- thế giới bên kia, kiếp sau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other world là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other world danh từ|- thế giới bên kia, kiếp sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other world
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwə:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của other world là: danh từ|- thế giới bên kia, kiếp sau

62627. other-directed nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị ảnh hưởng bên ngoài chi phí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other-directed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other-directed tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị ảnh hưởng bên ngoài chi phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other-directed
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðədi,rektid]
  • Nghĩa tiếng việt của other-directed là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị ảnh hưởng bên ngoài chi phí

62628. other-world nghĩa tiếng việt là #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ other-world là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other-world #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other-world
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwə:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của other-world là: #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau

62629. other-worldly nghĩa tiếng việt là #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ other-worldly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other-worldly #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other-worldly
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwə:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của other-worldly là: #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau

62630. otherness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt|- vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherness danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt|- vật khác (với vật đang nói đến...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherness
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðənis]
  • Nghĩa tiếng việt của otherness là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt|- vật khác (với vật đang nói đến...)

62631. others nghĩa tiếng việt là đại từ|- những người khác; những vật khác|= some people like c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ others là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh othersđại từ|- những người khác; những vật khác|= some people like cars, others like motorbikes|+ một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy|= we must help others needier than ourselves|+ chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta|- (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia|= he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered|+ ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến|= i went swimming while the others played tennis|+ tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt|= i cant do the fourth and fifth questions but ive done all the others|+ tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:others
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của others là: đại từ|- những người khác; những vật khác|= some people like cars, others like motorbikes|+ một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy|= we must help others needier than ourselves|+ chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta|- (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia|= he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered|+ ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến|= i went swimming while the others played tennis|+ tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt|= i cant do the fourth and fifth questions but ive done all the others|+ tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác

62632. otherwhence nghĩa tiếng việt là phó từ|- từ nơi khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwhence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwhence phó từ|- từ nơi khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwhence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otherwhence là: phó từ|- từ nơi khác

62633. otherwhere nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở nơi khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwhere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwhere phó từ|- ở nơi khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwhere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otherwhere là: phó từ|- ở nơi khác

62634. otherwhile nghĩa tiếng việt là phó từ|- vào lúc khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwhile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwhile phó từ|- vào lúc khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwhile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otherwhile là: phó từ|- vào lúc khác

62635. otherwise nghĩa tiếng việt là phó từ|- khác, cách khác|=he could not have acted otherwise|+ an(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwise phó từ|- khác, cách khác|=he could not have acted otherwise|+ anh ta đã không hành động khác được|- nếu không thì...|=seize the chance, otherwise you will regret it|+ nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc|- mặt khác, về mặt khác|=he is unruly, but not otherwise blameworthy|+ nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách||@otherwise|- cách khác, khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwise
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của otherwise là: phó từ|- khác, cách khác|=he could not have acted otherwise|+ anh ta đã không hành động khác được|- nếu không thì...|=seize the chance, otherwise you will regret it|+ nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc|- mặt khác, về mặt khác|=he is unruly, but not otherwise blameworthy|+ nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách||@otherwise|- cách khác, khác

62636. otherwise-minded nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwise-minded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwise-minded tính từ|- có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwise-minded
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwaizmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của otherwise-minded là: tính từ|- có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thường)

62637. othman nghĩa tiếng việt là như ottoman(…)


Nghĩa tiếng việt của từ othman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh othmannhư ottoman. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:othman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của othman là: như ottoman

62638. otic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otic tính từ|- (thuộc) tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otic
  • Phiên âm (nếu có): [outik]
  • Nghĩa tiếng việt của otic là: tính từ|- (thuộc) tai

62639. otidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otidium danh từ|- túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otidium là: danh từ|- túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang)

62640. otiose nghĩa tiếng việt là tính từ|- lười biếng|- rỗ rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô íc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otiose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otiose tính từ|- lười biếng|- rỗ rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô ích, vô tác dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otiose
  • Phiên âm (nếu có): [ouʃious]
  • Nghĩa tiếng việt của otiose là: tính từ|- lười biếng|- rỗ rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô ích, vô tác dụng

62641. otioseness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otioseness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otioseness danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otioseness
  • Phiên âm (nếu có): [ouʃiousnis]
  • Nghĩa tiếng việt của otioseness là: danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng

62642. otiosity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otiosity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otiosity danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otiosity
  • Phiên âm (nếu có): [ouʃiousnis]
  • Nghĩa tiếng việt của otiosity là: danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng

62643. otitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otitis danh từ|- (y học) viêm tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otitis
  • Phiên âm (nếu có): [outaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của otitis là: danh từ|- (y học) viêm tai

62644. otitis media nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tai giữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otitis media là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otitis media danh từ|- (y học) viêm tai giữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otitis media
  • Phiên âm (nếu có): [outaitismediə]
  • Nghĩa tiếng việt của otitis media là: danh từ|- (y học) viêm tai giữa

62645. oto- nghĩa tiếng việt là xem ot-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oto- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oto-xem ot-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oto-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oto- là: xem ot-

62646. otocyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem otidium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otocyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otocyst danh từ|- xem otidium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otocyst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otocyst là: danh từ|- xem otidium

62647. otolaryngology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) khoa tai họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolaryngology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolaryngology danh từ|- (y học) khoa tai họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolaryngology
  • Phiên âm (nếu có): [outə,læriɳgɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của otolaryngology là: danh từ|- (y học) khoa tai họng

62648. otolith nghĩa tiếng việt là danh từ|- sỏi thính giác; sỏi tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolith danh từ|- sỏi thính giác; sỏi tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolith
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otolith là: danh từ|- sỏi thính giác; sỏi tai

62649. otolithic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem otolith, chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolithic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolithic tính từ|- xem otolith, chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolithic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otolithic là: tính từ|- xem otolith, chỉ thuộc về

62650. otological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) khoa tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otological tính từ|- (y học) (thuộc) khoa tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otological
  • Phiên âm (nếu có): [,outəlɔdʤikel]
  • Nghĩa tiếng việt của otological là: tính từ|- (y học) (thuộc) khoa tai

62651. otologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bác sĩ khoa tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otologist danh từ|- (y học) bác sĩ khoa tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otologist
  • Phiên âm (nếu có): [outɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của otologist là: danh từ|- (y học) bác sĩ khoa tai

62652. otology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) khoa tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otology danh từ|- (y học) khoa tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otology
  • Phiên âm (nếu có): [outɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của otology là: danh từ|- (y học) khoa tai

62653. otolpathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolpathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolpathy danh từ|- bệnh tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolpathy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otolpathy là: danh từ|- bệnh tai

62654. otophone nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống nghe (cho người nghễnh ngãng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otophone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otophone danh từ|- ống nghe (cho người nghễnh ngãng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otophone
  • Phiên âm (nếu có): [outəfoun]
  • Nghĩa tiếng việt của otophone là: danh từ|- ống nghe (cho người nghễnh ngãng...)

62655. otorhinolaryngologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otorhinolaryngologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otorhinolaryngologist danh từ|- bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otorhinolaryngologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otorhinolaryngologist là: danh từ|- bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng

62656. otorhinolaryngology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) khoa tai mũi họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otorhinolaryngology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otorhinolaryngology danh từ|- (y học) khoa tai mũi họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otorhinolaryngology
  • Phiên âm (nếu có): [outə,rainəlæriɳgɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của otorhinolaryngology là: danh từ|- (y học) khoa tai mũi họng

62657. otorrhea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng chảy nước tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otorrhea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otorrhea danh từ|- (y học) chứng chảy nước tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otorrhea
  • Phiên âm (nếu có): [,outəri:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của otorrhea là: danh từ|- (y học) chứng chảy nước tai

62658. otosclerosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otosclerosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otosclerosis danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otosclerosis
  • Phiên âm (nếu có): [,outəskliərousis]
  • Nghĩa tiếng việt của otosclerosis là: danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tai

62659. otoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) ống soi tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otoscope danh từ|- (y học) ống soi tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otoscope
  • Phiên âm (nếu có): [outəskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của otoscope là: danh từ|- (y học) ống soi tai

62660. ottava rima nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn thơ tám câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ottava rima là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ottava rima danh từ|- đoạn thơ tám câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ottava rima
  • Phiên âm (nếu có): [ɔttɑ:vəri:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của ottava rima là: danh từ|- đoạn thơ tám câu

62661. otter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con rái cá|- bộ lông rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter danh từ|- (động vật học) con rái cá|- bộ lông rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtə]
  • Nghĩa tiếng việt của otter là: danh từ|- (động vật học) con rái cá|- bộ lông rái cá

62662. otter-dog nghĩa tiếng việt là #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-dog #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-dog
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtədɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của otter-dog là: #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá

62663. otter-hound nghĩa tiếng việt là #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-hound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-hound #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-hound
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtədɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của otter-hound là: #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá

62664. otter-skin nghĩa tiếng việt là danh từ|- da rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-skin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-skin danh từ|- da rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-skin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otter-skin là: danh từ|- da rái cá

62665. otter-spear nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái lao đâm rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-spear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-spear danh từ|- cái lao đâm rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-spear
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtəspiə]
  • Nghĩa tiếng việt của otter-spear là: danh từ|- cái lao đâm rái cá

62666. otto nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh dầu hoa hồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otto danh từ|- tinh dầu hoa hồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otto
  • Phiên âm (nếu có): [ætə]
  • Nghĩa tiếng việt của otto là: danh từ|- tinh dầu hoa hồng

62667. ottoman nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghế dài có đệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ottoman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ottoman danh từ|- ghế dài có đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ottoman
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtəmən]
  • Nghĩa tiếng việt của ottoman là: danh từ|- ghế dài có đệm

62668. ou nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của open university|- trường đại học mở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ou là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ou danh từ|- vt của open university|- trường đại học mở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ou
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ou là: danh từ|- vt của open university|- trường đại học mở

62669. ouananiche nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá hồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouananiche là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouananiche danh từ|- (động vật học) cá hồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouananiche
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ouananiche là: danh từ|- (động vật học) cá hồi

62670. oubit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) woobut(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oubit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oubit danh từ|- (như) woobut. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oubit
  • Phiên âm (nếu có): [u:bit]
  • Nghĩa tiếng việt của oubit là: danh từ|- (như) woobut

62671. oubliette nghĩa tiếng việt là danh từ|- hầm giam bí mật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oubliette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oubliette danh từ|- hầm giam bí mật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oubliette
  • Phiên âm (nếu có): [,u:bliet]
  • Nghĩa tiếng việt của oubliette là: danh từ|- hầm giam bí mật

62672. ouch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)|- ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouch danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)|- ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouch
  • Phiên âm (nếu có): [autʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của ouch là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)|- ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang)

62673. ought nghĩa tiếng việt là trợ động từ|- phải|=we ought to love our fatherland|+ chúng ta p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ought trợ động từ|- phải|=we ought to love our fatherland|+ chúng ta phải yêu tổ quốc|- nên|=you ought to go and see him|+ anh nên đi thăm nó|* danh từ|- nuôi ,4æʃ!æɔ5ɜɜ8θaught. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ought
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của ought là: trợ động từ|- phải|=we ought to love our fatherland|+ chúng ta phải yêu tổ quốc|- nên|=you ought to go and see him|+ anh nên đi thăm nó|* danh từ|- nuôi ,4æʃ!æɔ5ɜɜ8θaught

62674. ouija nghĩa tiếng việt là danh từ|- bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouija là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouija danh từ|- bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija board). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouija
  • Phiên âm (nếu có): [wi:dʤɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của ouija là: danh từ|- bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija board)

62675. ounce nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) oz|- aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ounce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ounce danh từ|- (viết tắt) oz|- aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)|* (thơ ca)|- giống mèo rừng|- (động vật học) báo tuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ounce
  • Phiên âm (nếu có): [auns]
  • Nghĩa tiếng việt của ounce là: danh từ|- (viết tắt) oz|- aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)|* (thơ ca)|- giống mèo rừng|- (động vật học) báo tuyết

62676. ouphe nghĩa tiếng việt là danh từ|- yêu ma; ác quỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouphe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouphe danh từ|- yêu ma; ác quỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouphe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ouphe là: danh từ|- yêu ma; ác quỉ

62677. our nghĩa tiếng việt là tính từ sở hữu|- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ our là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh our tính từ sở hữu|- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình|=in our opinion|+ theo ý kiến chúng tôi|- của trẫm (vua chúa...)|- thượng đế|- đức chúa giê-xu (đối với người theo đạo thiên chúa)|- đức mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo thiên chúa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:our
  • Phiên âm (nếu có): [auə]
  • Nghĩa tiếng việt của our là: tính từ sở hữu|- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình|=in our opinion|+ theo ý kiến chúng tôi|- của trẫm (vua chúa...)|- thượng đế|- đức chúa giê-xu (đối với người theo đạo thiên chúa)|- đức mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo thiên chúa)

62678. our-station nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm tiền tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ our-station là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh our-station danh từ|- trạm tiền tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:our-station
  • Phiên âm (nếu có): [autsteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của our-station là: danh từ|- trạm tiền tiêu

62679. ours nghĩa tiếng việt là đại từ sở hữu|- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ours là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ours đại từ sở hữu|- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình|=ours is a large family|+ gia đình chúng tôi là một gia đình lớn|- trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi|=jones of ours|+ giôn ở đội của chúng tôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ours
  • Phiên âm (nếu có): [auəz]
  • Nghĩa tiếng việt của ours là: đại từ sở hữu|- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình|=ours is a large family|+ gia đình chúng tôi là một gia đình lớn|- trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi|=jones of ours|+ giôn ở đội của chúng tôi

62680. ourself nghĩa tiếng việt là đại từ phản thân|- số ít của ourselves (chỉ dùng khi một vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ourself là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ourself đại từ phản thân|- số ít của ourselves (chỉ dùng khi một vị vua chúa tự xưng, hoặc trường hợp này cũng dùng số nhiều khi một nhà báo, một người bình thường tự xưng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ourself
  • Phiên âm (nếu có): [,auəself]
  • Nghĩa tiếng việt của ourself là: đại từ phản thân|- số ít của ourselves (chỉ dùng khi một vị vua chúa tự xưng, hoặc trường hợp này cũng dùng số nhiều khi một nhà báo, một người bình thường tự xưng)

62681. ourselves nghĩa tiếng việt là đại từ phản thân|- bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ourselves là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ourselves đại từ phản thân|- bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình|=we ourselves will see to it|+ bản thân chúng tôi sẽ chăm lo việc đó|- chúng tôi, chúng mình (khi nói trước công chúng, khi viết một bài báo không ký tên)|=it will do good to all and to ourselves|+ cái đó sẽ có lợi cho mọi người và cho chúng mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ourselves
  • Phiên âm (nếu có): [,auəselvz]
  • Nghĩa tiếng việt của ourselves là: đại từ phản thân|- bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình|=we ourselves will see to it|+ bản thân chúng tôi sẽ chăm lo việc đó|- chúng tôi, chúng mình (khi nói trước công chúng, khi viết một bài báo không ký tên)|=it will do good to all and to ourselves|+ cái đó sẽ có lợi cho mọi người và cho chúng mình

62682. ousel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim hét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ousel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ousel danh từ|- (động vật học) chim hét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ousel
  • Phiên âm (nếu có): [u:zl]
  • Nghĩa tiếng việt của ousel là: danh từ|- (động vật học) chim hét

62683. oust nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đuổi, trục xuất; hất cẳng|- tước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oust ngoại động từ|- đuổi, trục xuất; hất cẳng|- tước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oust
  • Phiên âm (nếu có): [aust]
  • Nghĩa tiếng việt của oust là: ngoại động từ|- đuổi, trục xuất; hất cẳng|- tước

62684. ouster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự trục xuất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouster danh từ|- (pháp lý) sự trục xuất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouster
  • Phiên âm (nếu có): [austə]
  • Nghĩa tiếng việt của ouster là: danh từ|- (pháp lý) sự trục xuất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng

62685. out nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoài, ở ngoài, ra ngoài|=to be out in the rain|+ ở n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out phó từ|- ngoài, ở ngoài, ra ngoài|=to be out in the rain|+ ở ngoài mưa|=to be out|+ đi vắng|=to put out to sea|+ ra khơi|=to be out at sea|+ ở ngoài khơi|- ra|=the war broke out|+ chiến tranh nổ ra|=to spread out|+ trải rộng ra|=to lenngthen out|+ dài ra|=to dead out|+ chia ra|=to pick out|+ chọn ra|- hẳn, hoàn toàn hết|=to dry out|+ khô hẳn|=to be tired out|+ mệt lử|=to die out|+ chết hẳn|=before the week is out|+ trước khi hết tuần|=have you read it out?|+ anh ta đã đọc hết cuốn sách đó chưa?|=he would not hear me out|+ nó nhất định không nghe tôi nói hết đã|- không nắm chính quyền|=tories are out|+ đảng bảo thủ (anh) không nắm chính quyền|- đang bãi công|=miners are out|+ công nhân mỏ đang bãi công|- tắt, không cháy|=the fire is out|+ đám cháy tắt|=to turn out the light|+ tắt đèn|- không còn là mốt nữa|=top hats are out|+ mũ chóp cao không còn là mốt nữa|- to thẳng, rõ ra|=to sing out|+ hát to|=to speak out|+ nói to; nói thẳng|=to have it out with somebody|+ giải thích cho rõ ra với ai, nói thẳng ra với ai|- sai khớp, trật khớp, trẹo xương|=arm is out|+ cánh tay bị trẹo xương|- gục, bất tỉnh|=to knock out|+ đánh gục, đánh bất tỉnh, cho đo ván|=to pass out|+ ngất đi, bất tỉnh|- sai, lầm|=to be out in ones calculations|+ sai trong sự tính toán|- không như bình thường, bối rối, luống cuống, lúng túng|=the news put him out|+ tin đó làm anh ra bối rối|=i have forgotten my part and i am out|+ tôi quên mất phần vở (kịch) của tôi và tôi cuống lên|- đã xuất bản (sách); đã nở (gà con); đã được cho ra giao du (con gái mới lớn lên); đã truyền đi (bức điện)|- (thông tục) hoàn toàn, hết sức, hết lực; toàn tâm toàn ý|- đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi)|- bỏ xa, không thể so sánh được với|- đang đi tìm cái gì; theo đuổi cái gì; quyết tâm kiếm bằng được cái gì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thoát khỏi cảnh khó khăn, thoát khỏi cảnh hiểm nghèo|- ra ngoài, ra khỏi, ngoài|=out of the house|+ ra khỏi nhà|=out of reach|+ ngoài tầm với|=out of danger|+ thoát khỏi cảnh hiểm nguy|- vì|=out of curiosity|+ vì tò mò|=out of pity|+ vì lòng trắc ẩn|=out of mecessity|+ vì cần thiết|- bằng|=made out of stone|+ làm bằng đá|- cách xa, cách|=three kilometers out of hanoi|+ cách hà nội ba kilômet|=out of sight out of mind|+ xa mặt cách lòng|- sai lạc|=to sing out of tune|+ hát sai, hát lạc điệu|=out of drawing|+ vẽ sai|- trong, trong đám|=nine out of ten|+ chín trong mười cái (lần...)|=to take one out of the lot|+ lấy ra một cái trong đám|- hết; mất|=to be out of money|+ hết tiền|=to be out of patience|+ không kiên nhẫn được nữa, không nhịn được nữa|=to be out of ones mind|+ mất bình tĩnh|=to cheat someone out of his money|+ lừa ai lấy hết tiền|- không|=out of doubt|+ không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn|=out of number|+ không đếm xuể, vô số|=out of place|+ không đúng chỗ, không đúng lúc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quyết tâm, gắng sức (làm điều gì)|- cút đi, cút khỏi, ra khỏi|=out with him!|+ tống cổ nó ra!|=out with it!|+ nói ra đi!, cứ nói đi!|- bất hoà, xích mích, không thân thiện|=to be out with somebody|+ xích mích với ai, không thân thiện với ai|* danh từ|- từ ở... ra, từ... ra|=from out the room came a voice|+ một giọng nói vọng từ trong buồng ra|- ở ngoài, ngoài|=out this window|+ ở ngoài cửa sổ này|* tính từ|- ở ngoài, ở xa|=an out match|+ một trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)|- quả|=out size|+ cỡ quá khổ|* danh từ|- (số nhiều) (chính trị) (the outs) đảng không nắm chính quyền|- (ngành in) sự bỏ sót chữ; chữ bỏ sót|- (thể dục,thể thao) quả bóng đánh ra ngoài sân (quần vợt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác|- (xem) in|* ngoại động từ (từ lóng)|- (thông tục) tống cổ nó đi|- (thể dục,thể thao) cho nó đo ván (quyền anh)|* nội động từ|- lộ ra (điều bí mật...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out
  • Phiên âm (nếu có): [aut]
  • Nghĩa tiếng việt của out là: phó từ|- ngoài, ở ngoài, ra ngoài|=to be out in the rain|+ ở ngoài mưa|=to be out|+ đi vắng|=to put out to sea|+ ra khơi|=to be out at sea|+ ở ngoài khơi|- ra|=the war broke out|+ chiến tranh nổ ra|=to spread out|+ trải rộng ra|=to lenngthen out|+ dài ra|=to dead out|+ chia ra|=to pick out|+ chọn ra|- hẳn, hoàn toàn hết|=to dry out|+ khô hẳn|=to be tired out|+ mệt lử|=to die out|+ chết hẳn|=before the week is out|+ trước khi hết tuần|=have you read it out?|+ anh ta đã đọc hết cuốn sách đó chưa?|=he would not hear me out|+ nó nhất định không nghe tôi nói hết đã|- không nắm chính quyền|=tories are out|+ đảng bảo thủ (anh) không nắm chính quyền|- đang bãi công|=miners are out|+ công nhân mỏ đang bãi công|- tắt, không cháy|=the fire is out|+ đám cháy tắt|=to turn out the light|+ tắt đèn|- không còn là mốt nữa|=top hats are out|+ mũ chóp cao không còn là mốt nữa|- to thẳng, rõ ra|=to sing out|+ hát to|=to speak out|+ nói to; nói thẳng|=to have it out with somebody|+ giải thích cho rõ ra với ai, nói thẳng ra với ai|- sai khớp, trật khớp, trẹo xương|=arm is out|+ cánh tay bị trẹo xương|- gục, bất tỉnh|=to knock out|+ đánh gục, đánh bất tỉnh, cho đo ván|=to pass out|+ ngất đi, bất tỉnh|- sai, lầm|=to be out in ones calculations|+ sai trong sự tính toán|- không như bình thường, bối rối, luống cuống, lúng túng|=the news put him out|+ tin đó làm anh ra bối rối|=i have forgotten my part and i am out|+ tôi quên mất phần vở (kịch) của tôi và tôi cuống lên|- đã xuất bản (sách); đã nở (gà con); đã được cho ra giao du (con gái mới lớn lên); đã truyền đi (bức điện)|- (thông tục) hoàn toàn, hết sức, hết lực; toàn tâm toàn ý|- đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi)|- bỏ xa, không thể so sánh được với|- đang đi tìm cái gì; theo đuổi cái gì; quyết tâm kiếm bằng được cái gì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thoát khỏi cảnh khó khăn, thoát khỏi cảnh hiểm nghèo|- ra ngoài, ra khỏi, ngoài|=out of the house|+ ra khỏi nhà|=out of reach|+ ngoài tầm với|=out of danger|+ thoát khỏi cảnh hiểm nguy|- vì|=out of curiosity|+ vì tò mò|=out of pity|+ vì lòng trắc ẩn|=out of mecessity|+ vì cần thiết|- bằng|=made out of stone|+ làm bằng đá|- cách xa, cách|=three kilometers out of hanoi|+ cách hà nội ba kilômet|=out of sight out of mind|+ xa mặt cách lòng|- sai lạc|=to sing out of tune|+ hát sai, hát lạc điệu|=out of drawing|+ vẽ sai|- trong, trong đám|=nine out of ten|+ chín trong mười cái (lần...)|=to take one out of the lot|+ lấy ra một cái trong đám|- hết; mất|=to be out of money|+ hết tiền|=to be out of patience|+ không kiên nhẫn được nữa, không nhịn được nữa|=to be out of ones mind|+ mất bình tĩnh|=to cheat someone out of his money|+ lừa ai lấy hết tiền|- không|=out of doubt|+ không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn|=out of number|+ không đếm xuể, vô số|=out of place|+ không đúng chỗ, không đúng lúc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quyết tâm, gắng sức (làm điều gì)|- cút đi, cút khỏi, ra khỏi|=out with him!|+ tống cổ nó ra!|=out with it!|+ nói ra đi!, cứ nói đi!|- bất hoà, xích mích, không thân thiện|=to be out with somebody|+ xích mích với ai, không thân thiện với ai|* danh từ|- từ ở... ra, từ... ra|=from out the room came a voice|+ một giọng nói vọng từ trong buồng ra|- ở ngoài, ngoài|=out this window|+ ở ngoài cửa sổ này|* tính từ|- ở ngoài, ở xa|=an out match|+ một trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)|- quả|=out size|+ cỡ quá khổ|* danh từ|- (số nhiều) (chính trị) (the outs) đảng không nắm chính quyền|- (ngành in) sự bỏ sót chữ; chữ bỏ sót|- (thể dục,thể thao) quả bóng đánh ra ngoài sân (quần vợt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác|- (xem) in|* ngoại động từ (từ lóng)|- (thông tục) tống cổ nó đi|- (thể dục,thể thao) cho nó đo ván (quyền anh)|* nội động từ|- lộ ra (điều bí mật...)

62686. out of bounds nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoài giới hạn đã định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of bounds là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of bounds phó từ|- ngoài giới hạn đã định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of bounds
  • Phiên âm (nếu có): [autəvbaundz]
  • Nghĩa tiếng việt của out of bounds là: phó từ|- ngoài giới hạn đã định

62687. out of date nghĩa tiếng việt là phó từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of date là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of date phó từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of date
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdeit]
  • Nghĩa tiếng việt của out of date là: phó từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời

62688. out of doors nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of doors là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of doors phó từ|- ở ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of doors
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của out of doors là: phó từ|- ở ngoài trời

62689. out of pocket nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thiếu tiền, túng tiền|- không lã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of pocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of pocket phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thiếu tiền, túng tiền|- không lãi, lỗ vốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of pocket
  • Phiên âm (nếu có): [autəvpɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của out of pocket là: phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thiếu tiền, túng tiền|- không lãi, lỗ vốn

62690. out-and-out nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoàn toàn|=an out-and-out lie|+ một lời nói dối hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-and-out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-and-out tính từ|- hoàn toàn|=an out-and-out lie|+ một lời nói dối hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-and-out
  • Phiên âm (nếu có): [autəndaut]
  • Nghĩa tiếng việt của out-and-out là: tính từ|- hoàn toàn|=an out-and-out lie|+ một lời nói dối hoàn toàn

62691. out-and-outer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) tay cừ, tay cự phách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-and-outer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-and-outer danh từ|- (từ lóng) tay cừ, tay cự phách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-and-outer
  • Phiên âm (nếu có): [autəndautə]
  • Nghĩa tiếng việt của out-and-outer là: danh từ|- (từ lóng) tay cừ, tay cự phách

62692. out-argue nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-argue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-argue ngoại động từ|- lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-argue
  • Phiên âm (nếu có): [autɑ:gju:]
  • Nghĩa tiếng việt của out-argue là: ngoại động từ|- lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh luận

62693. out-at-elbows nghĩa tiếng việt là tính từ|- cũ rích; lam lũ (quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-at-elbows là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-at-elbows tính từ|- cũ rích; lam lũ (quần áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-at-elbows
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-at-elbows là: tính từ|- cũ rích; lam lũ (quần áo)

62694. out-distance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt xa (ai trong cuộc đua)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-distance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-distance ngoại động từ|- vượt xa (ai trong cuộc đua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-distance
  • Phiên âm (nếu có): [autdistəns]
  • Nghĩa tiếng việt của out-distance là: ngoại động từ|- vượt xa (ai trong cuộc đua)

62695. out-gate nghĩa tiếng việt là (máy tính) van ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-gate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-gate(máy tính) van ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-gate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-gate là: (máy tính) van ra

62696. out-group nghĩa tiếng việt là danh từ|- những người ngoài nhóm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-group là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-group danh từ|- những người ngoài nhóm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-group
  • Phiên âm (nếu có): [autgru:p]
  • Nghĩa tiếng việt của out-group là: danh từ|- những người ngoài nhóm

62697. out-herod nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hống hách hơn cả hê-rốt, hơn (ai) về (một ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-herod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-herod ngoại động từ|- hống hách hơn cả hê-rốt, hơn (ai) về (một cái gì quá quắt)|=to out-herod judas in perfidy|+ thâm độc hơn cả giu-đa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-herod
  • Phiên âm (nếu có): [autherəd]
  • Nghĩa tiếng việt của out-herod là: ngoại động từ|- hống hách hơn cả hê-rốt, hơn (ai) về (một cái gì quá quắt)|=to out-herod judas in perfidy|+ thâm độc hơn cả giu-đa

62698. out-jockey nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-jockey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-jockey ngoại động từ|- mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-jockey
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤɔki]
  • Nghĩa tiếng việt của out-jockey là: ngoại động từ|- mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai)

62699. out-of-bounds nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thể dục,thể thao) ở ngoài biên|- vượt quá giới h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-bounds là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-bounds tính từ|- (thể dục,thể thao) ở ngoài biên|- vượt quá giới hạn, quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-bounds
  • Phiên âm (nếu có): [autəvbaundz]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-bounds là: tính từ|- (thể dục,thể thao) ở ngoài biên|- vượt quá giới hạn, quá mức

62700. out-of-date nghĩa tiếng việt là tính từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-date là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-date tính từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-date
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdeit]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-date là: tính từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời

62701. out-of-door nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-door là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-door tính từ|- ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-door
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-door là: tính từ|- ngoài trời

62702. out-of-doors nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực bên người (của một toà nhà...)|- ngoài trờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-doors là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-doors danh từ|- khu vực bên người (của một toà nhà...)|- ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-doors
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-doors là: danh từ|- khu vực bên người (của một toà nhà...)|- ngoài trời

62703. out-of-fashion nghĩa tiếng việt là tính từ|- lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-fashion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-fashion tính từ|- lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-fashion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-fashion là: tính từ|- lỗi thời

62704. out-of-pocket nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-pocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-pocket tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặt|- không có vốn, không có của. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-pocket
  • Phiên âm (nếu có): [autəvpɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-pocket là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặt|- không có vốn, không có của

62705. out-of-print nghĩa tiếng việt là tính từ|- không xuất bản nữa|* danh từ|- tài liệu không xuấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-print là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-print tính từ|- không xuất bản nữa|* danh từ|- tài liệu không xuất bản nữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-print
  • Phiên âm (nếu có): [autəvpɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-print là: tính từ|- không xuất bản nữa|* danh từ|- tài liệu không xuất bản nữa

62706. out-of-the-way nghĩa tiếng việt là tính từ|- xa xôi, hẻo lánh|=an out-of-the-way p[lace|+ vùng hẻo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-the-way là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-the-way tính từ|- xa xôi, hẻo lánh|=an out-of-the-way p[lace|+ vùng hẻo lánh|- lạ, khác thường|- không chỉnh, không phải lối, không đúng lề lối; làm mếch lòng|=out-of-the-way remarks|+ những lời nhận xét làm mếch lòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-the-way
  • Phiên âm (nếu có): [autəvðəwei]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-the-way là: tính từ|- xa xôi, hẻo lánh|=an out-of-the-way p[lace|+ vùng hẻo lánh|- lạ, khác thường|- không chỉnh, không phải lối, không đúng lề lối; làm mếch lòng|=out-of-the-way remarks|+ những lời nhận xét làm mếch lòng

62707. out-of-truth nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kỹ thuật) không khớp|* phó từ|- không đúng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-truth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-truth tính từ|- (kỹ thuật) không khớp|* phó từ|- không đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-truth
  • Phiên âm (nếu có): [autəvtru:θ]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-truth là: tính từ|- (kỹ thuật) không khớp|* phó từ|- không đúng

62708. out-of-work nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có việc làm, thất nghiệp|* danh từ|- người (…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-work là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-work tính từ|- không có việc làm, thất nghiệp|* danh từ|- người thất nghiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-work
  • Phiên âm (nếu có): [autəvwə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-work là: tính từ|- không có việc làm, thất nghiệp|* danh từ|- người thất nghiệp

62709. out-relief nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-relief là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-relief danh từ|- tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-relief
  • Phiên âm (nếu có): [autri,li:f]
  • Nghĩa tiếng việt của out-relief là: danh từ|- tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần

62710. out-sentry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-sentry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-sentry danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-sentry
  • Phiên âm (nếu có): [aut,setlmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của out-sentry là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa

62711. out-talk nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói (…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-talk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-talk ngoại động từ|- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-talk
  • Phiên âm (nếu có): [auttɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của out-talk là: ngoại động từ|- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai)

62712. out-thrust nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-thrust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-thrust danh từ|- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài|* ngoại động từ outthrust|- đưa ra, chìa ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-thrust
  • Phiên âm (nếu có): [autθrʌst]
  • Nghĩa tiếng việt của out-thrust là: danh từ|- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài|* ngoại động từ outthrust|- đưa ra, chìa ra

62713. out-top nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cao hơn|- trội hơn, vượt hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-top là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-top ngoại động từ|- cao hơn|- trội hơn, vượt hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-top
  • Phiên âm (nếu có): [auttɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của out-top là: ngoại động từ|- cao hơn|- trội hơn, vượt hơn

62714. out-tray nghĩa tiếng việt là danh từ|- khay đựng thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-tray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-tray danh từ|- khay đựng thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-tray
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-tray là: danh từ|- khay đựng thư

62715. out-turn nghĩa tiếng việt là danh từ|- sản lượng|- chất lượng vật sản xuất ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-turn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-turn danh từ|- sản lượng|- chất lượng vật sản xuất ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-turn
  • Phiên âm (nếu có): [auttə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của out-turn là: danh từ|- sản lượng|- chất lượng vật sản xuất ra

62716. out-zola nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hiện thực hơn|=to out-zola zola|+ hiện thực hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-zola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-zola ngoại động từ|- hiện thực hơn|=to out-zola zola|+ hiện thực hơn giô-la. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-zola
  • Phiên âm (nếu có): [autzoulə]
  • Nghĩa tiếng việt của out-zola là: ngoại động từ|- hiện thực hơn|=to out-zola zola|+ hiện thực hơn giô-la

62717. outact nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outact ngoại động từ|- làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outact
  • Phiên âm (nếu có): [autækt]
  • Nghĩa tiếng việt của outact là: ngoại động từ|- làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn

62718. outage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outage danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu điện, thiếu chất đốt)|- thời kỳ thiếu điện, thời kỳ thiếu chất đốt...|- số lượng hàng mất, số lượng hàng thiếu (trong một chuyến hàng)|- (hàng không) số lượng chất đốt, tiêu dùng (ở trong bầu xăng, trong một cuộc bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outage
  • Phiên âm (nếu có): [autidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outage là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu điện, thiếu chất đốt)|- thời kỳ thiếu điện, thời kỳ thiếu chất đốt...|- số lượng hàng mất, số lượng hàng thiếu (trong một chuyến hàng)|- (hàng không) số lượng chất đốt, tiêu dùng (ở trong bầu xăng, trong một cuộc bay)

62719. outate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outate ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outate
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outate là: ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn

62720. outback nghĩa tiếng việt là tính từ|- (uc) xa xôi hẻo lánh|- ở rừng rú|* danh từ|- (uc) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outback tính từ|- (uc) xa xôi hẻo lánh|- ở rừng rú|* danh từ|- (uc) vùng định cư xa xôi hẻo lánh, vùng xa xôi hẻo lánh|- (the outback) rừng núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outback
  • Phiên âm (nếu có): [autbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của outback là: tính từ|- (uc) xa xôi hẻo lánh|- ở rừng rú|* danh từ|- (uc) vùng định cư xa xôi hẻo lánh, vùng xa xôi hẻo lánh|- (the outback) rừng núi

62721. outbade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbade ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbade
  • Phiên âm (nếu có): [autbid]
  • Nghĩa tiếng việt của outbade là: ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn

62722. outbalance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nặng hơn|- có tác dụng hơn, có giá trị hơn,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbalance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbalance ngoại động từ|- nặng hơn|- có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbalance
  • Phiên âm (nếu có): [autbæləns]
  • Nghĩa tiếng việt của outbalance là: ngoại động từ|- nặng hơn|- có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn

62723. outbar nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che đậy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbar ngoại động từ|- che đậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbar là: ngoại động từ|- che đậy

62724. outbid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbid ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbid
  • Phiên âm (nếu có): [autbid]
  • Nghĩa tiếng việt của outbid là: ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn

62725. outbidden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbidden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbidden ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbidden
  • Phiên âm (nếu có): [autbid]
  • Nghĩa tiếng việt của outbidden là: ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn

62726. outblaze nghĩa tiếng việt là nội động từ|- rực sáng hơn; cháy rực hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outblaze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outblaze nội động từ|- rực sáng hơn; cháy rực hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outblaze
  • Phiên âm (nếu có): [autbleiz]
  • Nghĩa tiếng việt của outblaze là: nội động từ|- rực sáng hơn; cháy rực hơn

62727. outbluff nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbluff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbluff ngoại động từ|- tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbluff
  • Phiên âm (nếu có): [autblʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của outbluff là: ngoại động từ|- tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai)

62728. outboard nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outboard tính từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|- có máy gắn ở ngoài (tàu)|* phó từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|* danh từ|- thuyền có máy gắn ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outboard
  • Phiên âm (nếu có): [autbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của outboard là: tính từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|- có máy gắn ở ngoài (tàu)|* phó từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|* danh từ|- thuyền có máy gắn ngoài

62729. outboard motor nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy gắn ngoài (thuyền máy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outboard motor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outboard motor danh từ|- máy gắn ngoài (thuyền máy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outboard motor
  • Phiên âm (nếu có): [autbɔ:dmoutə]
  • Nghĩa tiếng việt của outboard motor là: danh từ|- máy gắn ngoài (thuyền máy)

62730. outborn nghĩa tiếng việt là tính từ|- sinh ở nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outborn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outborn tính từ|- sinh ở nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outborn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outborn là: tính từ|- sinh ở nước ngoài

62731. outbound nghĩa tiếng việt là tính từ|- đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbound tính từ|- đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbound
  • Phiên âm (nếu có): [autbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của outbound là: tính từ|- đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài

62732. outbounds nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngoại cảnh; biên giới nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbounds là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbounds danh từ|- ngoại cảnh; biên giới nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbounds
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbounds là: danh từ|- ngoại cảnh; biên giới nước ngoài

62733. outbrag nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói khoác hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbrag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbrag ngoại động từ|- nói khoác hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbrag
  • Phiên âm (nếu có): [autbræg]
  • Nghĩa tiếng việt của outbrag là: ngoại động từ|- nói khoác hơn (ai)

62734. outbranch nghĩa tiếng việt là nội động từ|- chia nhánh ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbranch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbranch nội động từ|- chia nhánh ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbranch
  • Phiên âm (nếu có): [autbrɑ:ntʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outbranch là: nội động từ|- chia nhánh ra

62735. outbrave nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- can đảm hơn|- đương đầu với, đối chọi lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbrave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbrave ngoại động từ|- can đảm hơn|- đương đầu với, đối chọi lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbrave
  • Phiên âm (nếu có): [autbreiv]
  • Nghĩa tiếng việt của outbrave là: ngoại động từ|- can đảm hơn|- đương đầu với, đối chọi lại

62736. outbreak nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- cơn; sự bột phát|=an outbre(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreak danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- cơn; sự bột phát|=an outbreak of anger|+ cơn giận, sự nổi xung|- sự bùng nổ (của chiến tranh...)|=at the outbreak of war|+ khi chiến tranh bùng nổ|- sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)|- (địa lý,địa chất) (như) outcrop[autbreik],|* nội động từ|- phun ra, phụt ra|- bùng nổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreak
  • Phiên âm (nếu có): [autbreik]
  • Nghĩa tiếng việt của outbreak là: danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- cơn; sự bột phát|=an outbreak of anger|+ cơn giận, sự nổi xung|- sự bùng nổ (của chiến tranh...)|=at the outbreak of war|+ khi chiến tranh bùng nổ|- sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)|- (địa lý,địa chất) (như) outcrop[autbreik],|* nội động từ|- phun ra, phụt ra|- bùng nổ

62737. outbreaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người kích động bạo lực|- làn sóng rời xa bờ biể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreaker danh từ|- người kích động bạo lực|- làn sóng rời xa bờ biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreaker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbreaker là: danh từ|- người kích động bạo lực|- làn sóng rời xa bờ biển

62738. outbreaking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bùng nổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreaking danh từ|- sự bùng nổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbreaking là: danh từ|- sự bùng nổ

62739. outbred nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) giao phối xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbred tính từ|- (sinh vật học) giao phối xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbred
  • Phiên âm (nếu có): [autbred]
  • Nghĩa tiếng việt của outbred là: tính từ|- (sinh vật học) giao phối xa

62740. outbreed nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho (động vật) giao phối xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreed ngoại động từ|- làm cho (động vật) giao phối xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbreed là: ngoại động từ|- làm cho (động vật) giao phối xa

62741. outbreeding nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giao phối xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreeding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreeding danh từ|- sự giao phối xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreeding
  • Phiên âm (nếu có): [aut, bildiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outbreeding là: danh từ|- sự giao phối xa

62742. outbuild nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbuild là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbuild ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbuild
  • Phiên âm (nếu có): [autbild]
  • Nghĩa tiếng việt của outbuild là: ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn

62743. outbuilding nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbuilding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbuilding danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbuilding
  • Phiên âm (nếu có): [autbildiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outbuilding là: danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài

62744. outbuilt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbuilt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbuilt ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbuilt
  • Phiên âm (nếu có): [autbild]
  • Nghĩa tiếng việt của outbuilt là: ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn

62745. outburst nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- sự bột phát, sự bùng nổ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outburst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outburst danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- sự bột phát, sự bùng nổ|- cơn (giận...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outburst
  • Phiên âm (nếu có): [autbə:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outburst là: danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- sự bột phát, sự bùng nổ|- cơn (giận...)

62746. outcast nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bị xã hội ruồng bỏ|- người bơ vơ, người vô g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcast danh từ|- người bị xã hội ruồng bỏ|- người bơ vơ, người vô gia cư|- vật bị vứt bỏ|* tính từ|- bị ruồng bỏ|- bơ vơ, vô gia cư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcast
  • Phiên âm (nếu có): [autkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outcast là: danh từ|- người bị xã hội ruồng bỏ|- người bơ vơ, người vô gia cư|- vật bị vứt bỏ|* tính từ|- bị ruồng bỏ|- bơ vơ, vô gia cư

62747. outcaste nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất đị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcaste là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcaste danh từ|- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcaste
  • Phiên âm (nếu có): [autkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outcaste là: danh từ|- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp

62748. outclass nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclass ngoại động từ|- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp|* ngoại động từ|- hơn hẳn, vượt hẳn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclass
  • Phiên âm (nếu có): [autklɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của outclass là: ngoại động từ|- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp|* ngoại động từ|- hơn hẳn, vượt hẳn

62749. outclear nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (thương nghiệp) gởi ngân phiếu đến sở giao hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclear nội động từ|- (thương nghiệp) gởi ngân phiếu đến sở giao hoán để thanh toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclear
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outclear là: nội động từ|- (thương nghiệp) gởi ngân phiếu đến sở giao hoán để thanh toán

62750. outclearing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclearing danh từ|- sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclearing
  • Phiên âm (nếu có): [aut,kliəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outclearing là: danh từ|- sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán)

62751. outclimb nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trèo giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclimb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclimb ngoại động từ|- trèo giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclimb
  • Phiên âm (nếu có): [autklaim]
  • Nghĩa tiếng việt của outclimb là: ngoại động từ|- trèo giỏi hơn

62752. outcollege nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoại trú (đại học)|- ngoài đại học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcollege là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcollege tính từ|- ngoại trú (đại học)|- ngoài đại học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcollege
  • Phiên âm (nếu có): [aut,kɔlidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outcollege là: tính từ|- ngoại trú (đại học)|- ngoài đại học

62753. outcome nghĩa tiếng việt là (econ) kết cục, kết quả.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcome(econ) kết cục, kết quả.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outcome là: (econ) kết cục, kết quả.

62754. outcome nghĩa tiếng việt là danh từ|- hậu quả, kết quả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết luận lôg(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcome danh từ|- hậu quả, kết quả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcome
  • Phiên âm (nếu có): [autkʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của outcome là: danh từ|- hậu quả, kết quả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ)

62755. outcrop nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) sự trồi lên mặt đát (một lớp đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcrop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcrop danh từ|- (địa lý,địa chất) sự trồi lên mặt đát (một lớp đất, một vỉa than)|- phần (đất, than) trồi lên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự nổ bùng; đợt nổ ra|* nội động từ|- (địa lý,địa chất) trồi lên, nhô lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcrop
  • Phiên âm (nếu có): [autkrɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của outcrop là: danh từ|- (địa lý,địa chất) sự trồi lên mặt đát (một lớp đất, một vỉa than)|- phần (đất, than) trồi lên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự nổ bùng; đợt nổ ra|* nội động từ|- (địa lý,địa chất) trồi lên, nhô lên

62756. outcross nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giao phối cùng giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcross là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcross danh từ|- sự giao phối cùng giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcross
  • Phiên âm (nếu có): [autkrɔsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outcross là: danh từ|- sự giao phối cùng giống

62757. outcrossing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giao phối cùng giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcrossing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcrossing danh từ|- sự giao phối cùng giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcrossing
  • Phiên âm (nếu có): [autkrɔsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outcrossing là: danh từ|- sự giao phối cùng giống

62758. outcry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự la thét; tiếng la thét|- sự la ó, sự phản đối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcry danh từ|- sự la thét; tiếng la thét|- sự la ó, sự phản đối kịch liệt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự bán đấu giá|* ngoại động từ|- kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcry
  • Phiên âm (nếu có): [autkrai]
  • Nghĩa tiếng việt của outcry là: danh từ|- sự la thét; tiếng la thét|- sự la ó, sự phản đối kịch liệt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự bán đấu giá|* ngoại động từ|- kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai

62759. outdance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdance ngoại động từ|- nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdance
  • Phiên âm (nếu có): [autdɑ:ns]
  • Nghĩa tiếng việt của outdance là: ngoại động từ|- nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai)

62760. outdare nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- liều hơn|- đương đầu với, đối chọi với(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdare ngoại động từ|- liều hơn|- đương đầu với, đối chọi với. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdare
  • Phiên âm (nếu có): [autdeə]
  • Nghĩa tiếng việt của outdare là: ngoại động từ|- liều hơn|- đương đầu với, đối chọi với

62761. outdate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdate ngoại động từ|- làm lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdate
  • Phiên âm (nếu có): [autdeit]
  • Nghĩa tiếng việt của outdate là: ngoại động từ|- làm lỗi thời

62762. outdated nghĩa tiếng việt là tính từ|- lỗi thời, cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdated tính từ|- lỗi thời, cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdated
  • Phiên âm (nếu có): [autdeitid]
  • Nghĩa tiếng việt của outdated là: tính từ|- lỗi thời, cổ

62763. outdid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdid ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdid
  • Phiên âm (nếu có): [autdu:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdid là: ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực

62764. outdistance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt xa (đối thủ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdistance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdistance ngoại động từ|- vượt xa (đối thủ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdistance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdistance là: ngoại động từ|- vượt xa (đối thủ)

62765. outdo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdo ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdo
  • Phiên âm (nếu có): [autdu:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdo là: ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực

62766. outdone nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdone ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdone
  • Phiên âm (nếu có): [autdu:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdone là: ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực

62767. outdoor nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoài trời, ở ngoài|=an outdoor class|+ một lớp họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdoor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdoor tính từ|- ngoài trời, ở ngoài|=an outdoor class|+ một lớp học ngoài trời|=outdoor relief|+ tiền trợ cấp cho người không ở trại tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdoor
  • Phiên âm (nếu có): [autdɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdoor là: tính từ|- ngoài trời, ở ngoài|=an outdoor class|+ một lớp học ngoài trời|=outdoor relief|+ tiền trợ cấp cho người không ở trại tế bần

62768. outdoors nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở ngoài trời, ở ngoài nhà|* danh từ|- khu vực bên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdoors là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdoors phó từ|- ở ngoài trời, ở ngoài nhà|* danh từ|- khu vực bên ngoài (một toà nhà...)|- ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdoors
  • Phiên âm (nếu có): [autdɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của outdoors là: phó từ|- ở ngoài trời, ở ngoài nhà|* danh từ|- khu vực bên ngoài (một toà nhà...)|- ngoài trời

62769. outdoorsy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngoài trời|=outdoorsy life|+ cuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdoorsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdoorsy tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngoài trời|=outdoorsy life|+ cuộc sống ngoài trời|- thích sống ngoài trời (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdoorsy
  • Phiên âm (nếu có): [autdɔ:zi]
  • Nghĩa tiếng việt của outdoorsy là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngoài trời|=outdoorsy life|+ cuộc sống ngoài trời|- thích sống ngoài trời (người)

62770. outdrank nghĩa tiếng việt là quá khứ của outdrink|- quá khứ của outdrink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrankquá khứ của outdrink|- quá khứ của outdrink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrank
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrank là: quá khứ của outdrink|- quá khứ của outdrink

62771. outdraw nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdraw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdraw ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdraw
  • Phiên âm (nếu có): [autdrɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outdraw là: ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn

62772. outdrawn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrawn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrawn ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrawn
  • Phiên âm (nếu có): [autdrɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outdrawn là: ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn

62773. outdream nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdreamed, outdreamt+mơ màng quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdream là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdream ngoại động từ outdreamed, outdreamt+mơ màng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdream
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdream là: ngoại động từ outdreamed, outdreamt+mơ màng quá mức

62774. outdreamt nghĩa tiếng việt là xem outdream(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdreamt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdreamtxem outdream. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdreamt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdreamt là: xem outdream

62775. outdrew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrew ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrew
  • Phiên âm (nếu có): [autdrɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outdrew là: ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn

62776. outdrink nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrank, outdrunk, outdrunken+uống quá chén(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrink ngoại động từ outdrank, outdrunk, outdrunken+uống quá chén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrink
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrink là: ngoại động từ outdrank, outdrunk, outdrunken+uống quá chén

62777. outdrunk nghĩa tiếng việt là quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrunkquá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrunk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrunk là: quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink

62778. outdrunken nghĩa tiếng việt là quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrunken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrunkenquá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrunken
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrunken là: quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink

62779. outdwell nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdwelt, outdwelled+ở quá lâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdwell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdwell ngoại động từ outdwelt, outdwelled+ở quá lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdwell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdwell là: ngoại động từ outdwelt, outdwelled+ở quá lâu

62780. outdweller nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ở xa (một nơi nào)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdweller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdweller danh từ|- người ở xa (một nơi nào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdweller
  • Phiên âm (nếu có): [aut,dwelə]
  • Nghĩa tiếng việt của outdweller là: danh từ|- người ở xa (một nơi nào)

62781. outdwelt nghĩa tiếng việt là quá khứ và quá khứ phân từ của outdwell(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdwelt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdweltquá khứ và quá khứ phân từ của outdwell. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdwelt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdwelt là: quá khứ và quá khứ phân từ của outdwell

62782. outeat nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outeat ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outeat
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outeat là: ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn

62783. outeaten nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outeaten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outeaten ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outeaten
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outeaten là: ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn

62784. outer nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phía ngoài, ở xa hơn|=the outer space|+ vũ trụ, k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outer tính từ|- ở phía ngoài, ở xa hơn|=the outer space|+ vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí|=the outer world|+ thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài|* danh từ|- vòng ngoài cùng (mục tiêu)|- phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outer
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outer là: tính từ|- ở phía ngoài, ở xa hơn|=the outer space|+ vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí|=the outer world|+ thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài|* danh từ|- vòng ngoài cùng (mục tiêu)|- phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)

62785. outermost nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outermost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outermost tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outermost
  • Phiên âm (nếu có): [autəmoust]
  • Nghĩa tiếng việt của outermost là: tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất

62786. outerspace nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outerspace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outerspace danh từ|- khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm)|- không trung (khoảng mở rộng vô tận trong đó mọi vật tồn tại và chuyển động)|- khoảng, chỗ (chưa ai chiếm); nơi có thể sử dụng|- khoảng đất trống|- không gian vũ trụ như outer space|- khoảng thời gian|- khoảng cách chữ; phiến cách chữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outerspace
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outerspace là: danh từ|- khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm)|- không trung (khoảng mở rộng vô tận trong đó mọi vật tồn tại và chuyển động)|- khoảng, chỗ (chưa ai chiếm); nơi có thể sử dụng|- khoảng đất trống|- không gian vũ trụ như outer space|- khoảng thời gian|- khoảng cách chữ; phiến cách chữ

62787. outerwear nghĩa tiếng việt là danh từ|- quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outerwear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outerwear danh từ|- quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outerwear
  • Phiên âm (nếu có): [autəweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outerwear là: danh từ|- quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...)

62788. outface nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outface ngoại động từ|- nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đương đầu với; thách thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outface
  • Phiên âm (nếu có): [autfeis]
  • Nghĩa tiếng việt của outface là: ngoại động từ|- nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đương đầu với; thách thức

62789. outfall nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa sông; cửa cống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfall danh từ|- cửa sông; cửa cống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfall
  • Phiên âm (nếu có): [autfɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của outfall là: danh từ|- cửa sông; cửa cống

62790. outfield nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfield là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfield danh từ|- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn nuôi)|- (thể dục,thể thao) khu vực xa cửa thành (crickê)|- phạm vi ngoài sự hiểu biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfield
  • Phiên âm (nếu có): [autfi:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của outfield là: danh từ|- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn nuôi)|- (thể dục,thể thao) khu vực xa cửa thành (crickê)|- phạm vi ngoài sự hiểu biết

62791. outfielder nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu thủ ở khu vực ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfielder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfielder danh từ|- cầu thủ ở khu vực ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfielder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outfielder là: danh từ|- cầu thủ ở khu vực ngoài

62792. outfight nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outfought|- đánh thắng|- đánh giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfight ngoại động từ outfought|- đánh thắng|- đánh giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfight
  • Phiên âm (nếu có): [autfait]
  • Nghĩa tiếng việt của outfight là: ngoại động từ outfought|- đánh thắng|- đánh giỏi hơn

62793. outfighting nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfighting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfighting danh từ|- (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyền anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfighting
  • Phiên âm (nếu có): [aut,faitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outfighting là: danh từ|- (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyền anh)

62794. outfit nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề|=carp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfit danh từ|- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề|=carpenters outfit|+ bộ đồ nghề thợ mộc|- sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)|- (thông tục) tổ, đội (thợ...)|- (quân sự) đơn vị|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hãnh kinh doanh|* ngoại động từ|- cung cấp, trang bị||@outfit|- (máy tính) thiết bị, dụng cụ, vật dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfit
  • Phiên âm (nếu có): [autfit]
  • Nghĩa tiếng việt của outfit là: danh từ|- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề|=carpenters outfit|+ bộ đồ nghề thợ mộc|- sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)|- (thông tục) tổ, đội (thợ...)|- (quân sự) đơn vị|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hãnh kinh doanh|* ngoại động từ|- cung cấp, trang bị||@outfit|- (máy tính) thiết bị, dụng cụ, vật dụng

62795. outfitter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cung cấp thiết bị|- người bán quần áo giày (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfitter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfitter danh từ|- người cung cấp thiết bị|- người bán quần áo giày mũ|=gemtlemens outfitter|+ người bán quần áo giày mũ đàm ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfitter
  • Phiên âm (nếu có): [aut,fitə]
  • Nghĩa tiếng việt của outfitter là: danh từ|- người cung cấp thiết bị|- người bán quần áo giày mũ|=gemtlemens outfitter|+ người bán quần áo giày mũ đàm ông

62796. outflank nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflank ngoại động từ|- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)|- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khôn hơn, láu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflank
  • Phiên âm (nếu có): [autflæɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outflank là: ngoại động từ|- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)|- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khôn hơn, láu hơn

62797. outflash nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- loé sáng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflash ngoại động từ|- loé sáng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflash
  • Phiên âm (nếu có): [autflæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outflash là: ngoại động từ|- loé sáng hơn

62798. outflew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflew ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflew
  • Phiên âm (nếu có): [autflai]
  • Nghĩa tiếng việt của outflew là: ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

62799. outflow nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflow danh từ|- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra|- lượng chảy ra|* nội động từ|- chảy mạnh ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflow
  • Phiên âm (nếu có): [autflou]
  • Nghĩa tiếng việt của outflow là: danh từ|- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra|- lượng chảy ra|* nội động từ|- chảy mạnh ra

62800. outflown nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflown ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflown
  • Phiên âm (nếu có): [autflai]
  • Nghĩa tiếng việt của outflown là: ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

62801. outfly nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfly ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfly
  • Phiên âm (nếu có): [autflai]
  • Nghĩa tiếng việt của outfly là: ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

62802. outfoot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfoot ngoại động từ|- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfoot
  • Phiên âm (nếu có): [autfut]
  • Nghĩa tiếng việt của outfoot là: ngoại động từ|- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (người)
#VALUE!

62804. outfox nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng, cáo già hơn, láu cá hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfox ngoại động từ|- thắng, cáo già hơn, láu cá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfox
  • Phiên âm (nếu có): [autfɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của outfox là: ngoại động từ|- thắng, cáo già hơn, láu cá hơn

62805. outgas nghĩa tiếng việt là danh từ|- khí thải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgas danh từ|- khí thải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgas
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgas là: danh từ|- khí thải

62806. outgate nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgate danh từ|- lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgate là: danh từ|- lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài

62807. outgaze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhìn (làm ai phải luống cuống)|- nhìn xa hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgaze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgaze ngoại động từ|- nhìn (làm ai phải luống cuống)|- nhìn xa hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgaze
  • Phiên âm (nếu có): [autgeiz]
  • Nghĩa tiếng việt của outgaze là: ngoại động từ|- nhìn (làm ai phải luống cuống)|- nhìn xa hơn

62808. outgeneral nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hơn (về chiến lược)|- cầm quân giỏi hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgeneral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgeneral ngoại động từ|- hơn (về chiến lược)|- cầm quân giỏi hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgeneral
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤenərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của outgeneral là: ngoại động từ|- hơn (về chiến lược)|- cầm quân giỏi hơn (ai)

62809. outgiving nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời tuyên bố, phát biểu|* tính từ|- bộc lộ hẳn ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgiving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgiving danh từ|- lời tuyên bố, phát biểu|* tính từ|- bộc lộ hẳn ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgiving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgiving là: danh từ|- lời tuyên bố, phát biểu|* tính từ|- bộc lộ hẳn ra

62810. outgo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgo ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgo
  • Phiên âm (nếu có): [autgou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgo là: ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra

62811. outgoing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) outgo|* tính từ|- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgoing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgoing danh từ|- (như) outgo|* tính từ|- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc|=an outgoing train|+ chuyến xe lửa sắp đi|=an outgoing minister|+ ông bộ trưởng sắp thôi việc||@outgoing|- ra; (toán kinh tế) tiền phí tổn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgoing
  • Phiên âm (nếu có): [aut,gouiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outgoing là: danh từ|- (như) outgo|* tính từ|- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc|=an outgoing train|+ chuyến xe lửa sắp đi|=an outgoing minister|+ ông bộ trưởng sắp thôi việc||@outgoing|- ra; (toán kinh tế) tiền phí tổn

62812. outgoings nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- số tiền chi tiêu|= monthly outgoings on rent (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgoings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgoings danh từ số nhiều|- số tiền chi tiêu|= monthly outgoings on rent and food|+ số tiền chi hàng tháng cho việc thuê nhà và ăn uống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgoings
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgoings là: danh từ số nhiều|- số tiền chi tiêu|= monthly outgoings on rent and food|+ số tiền chi hàng tháng cho việc thuê nhà và ăn uống

62813. outgone nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgone ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgone
  • Phiên âm (nếu có): [autgou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgone là: ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra

62814. outgrew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrew ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrew
  • Phiên âm (nếu có): [autgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrew là: ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

62815. outgrow nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrow ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrow
  • Phiên âm (nếu có): [autgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrow là: ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

62816. outgrown nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrown ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrown
  • Phiên âm (nếu có): [autgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrown là: ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

62817. outgrowth nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mọc quá nhanh|- chồi cây|- sản phẩm tự nhiên, kê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrowth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrowth danh từ|- sự mọc quá nhanh|- chồi cây|- sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrowth
  • Phiên âm (nếu có): [autgrouθ]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrowth là: danh từ|- sự mọc quá nhanh|- chồi cây|- sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên

62818. outguard nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) người cảnh giới (ở thật xa quân chủ lực)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outguard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outguard danh từ|- (quân sự) người cảnh giới (ở thật xa quân chủ lực). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outguard
  • Phiên âm (nếu có): [autgɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của outguard là: danh từ|- (quân sự) người cảnh giới (ở thật xa quân chủ lực)

62819. outguess nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outguess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outguess ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outguess
  • Phiên âm (nếu có): [autges]
  • Nghĩa tiếng việt của outguess là: ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn

62820. outgun nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng về hoả lực; đánh bại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgun ngoại động từ|- thắng về hoả lực; đánh bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgun là: ngoại động từ|- thắng về hoả lực; đánh bại

62821. outgush nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun ra, sự toé ra|* nội động từ|- phun ra, toé(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgush danh từ|- sự phun ra, sự toé ra|* nội động từ|- phun ra, toé ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgush
  • Phiên âm (nếu có): [autgʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outgush là: danh từ|- sự phun ra, sự toé ra|* nội động từ|- phun ra, toé ra

62822. outhector nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hăm doạ khiếp hơn (ai), quát tháo hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outhector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outhector ngoại động từ|- hăm doạ khiếp hơn (ai), quát tháo hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outhector
  • Phiên âm (nếu có): [authektə]
  • Nghĩa tiếng việt của outhector là: ngoại động từ|- hăm doạ khiếp hơn (ai), quát tháo hơn (ai)

62823. outhouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài|- nhà xí xa nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outhouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outhouse danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài|- nhà xí xa nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outhouse
  • Phiên âm (nếu có): [authaus]
  • Nghĩa tiếng việt của outhouse là: danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài|- nhà xí xa nhà

62824. outing nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outing danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outing
  • Phiên âm (nếu có): [autiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outing là: danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)

62825. outjuggle nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outjuggle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outjuggle ngoại động từ|- làm trò tung hứng giỏi hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outjuggle
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤʌgl]
  • Nghĩa tiếng việt của outjuggle là: ngoại động từ|- làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)

62826. outjump nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhảy xa hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outjump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outjump ngoại động từ|- nhảy xa hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outjump
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của outjump là: ngoại động từ|- nhảy xa hơn

62827. outlabour nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm việc cần cù hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlabour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlabour ngoại động từ|- làm việc cần cù hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlabour
  • Phiên âm (nếu có): [autleibə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlabour là: ngoại động từ|- làm việc cần cù hơn (ai)

62828. outlaid nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaid danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaid
  • Phiên âm (nếu có): [autlei]
  • Nghĩa tiếng việt của outlaid là: danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền

62829. outlain nghĩa tiếng việt là quá khứ phân từ của outlie(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlainquá khứ phân từ của outlie. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlain là: quá khứ phân từ của outlie

62830. outland nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- vùng hẻo lánh xa xôi|- đất ở người thái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outland danh từ số nhiều|- vùng hẻo lánh xa xôi|- đất ở người thái ấp|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outland
  • Phiên âm (nếu có): [autlænd]
  • Nghĩa tiếng việt của outland là: danh từ số nhiều|- vùng hẻo lánh xa xôi|- đất ở người thái ấp|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) nước ngoài

62831. outlander nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlander danh từ|- người nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlander
  • Phiên âm (nếu có): [aut,lændə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlander là: danh từ|- người nước ngoài

62832. outlandish nghĩa tiếng việt là tính từ|- của người nước ngoài|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ dị, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlandish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlandish tính từ|- của người nước ngoài|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ dị, lạ lùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlandish
  • Phiên âm (nếu có): [autlændiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outlandish là: tính từ|- của người nước ngoài|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ dị, lạ lùng

62833. outlandishly nghĩa tiếng việt là phó từ|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ quặc, kỳ dị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlandishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlandishly phó từ|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ quặc, kỳ dị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlandishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlandishly là: phó từ|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ quặc, kỳ dị

62834. outlandishness nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng xa xôi, hẻo lánh|- sự kỳ quặc, điều kì dị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlandishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlandishness danh từ|- vùng xa xôi, hẻo lánh|- sự kỳ quặc, điều kì dị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlandishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlandishness là: danh từ|- vùng xa xôi, hẻo lánh|- sự kỳ quặc, điều kì dị

62835. outlast nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlast ngoại động từ|- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)|=he will not outlast six months|+ ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlast
  • Phiên âm (nếu có): [autlɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outlast là: ngoại động từ|- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)|=he will not outlast six months|+ ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng

62836. outlaugh nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dùng cái cười để làm người ta thua vì mất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaugh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaugh ngoại động từ|- dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaugh
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlaugh là: ngoại động từ|- dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần

62837. outlaw nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sống ngoài vòng pháp luật, người không được (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaw danh từ|- người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở|- kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ|* ngoại động từ|- đặt ra ngoài vòng pháp luật|- cấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaw
  • Phiên âm (nếu có): [autlɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outlaw là: danh từ|- người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở|- kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ|* ngoại động từ|- đặt ra ngoài vòng pháp luật|- cấm

62838. outlaw strike nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đình công tự động (không được sự đồng ý của ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaw strike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaw strike danh từ|- sự đình công tự động (không được sự đồng ý của nghiệp đoàn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaw strike
  • Phiên âm (nếu có): [autlɔ:straik]
  • Nghĩa tiếng việt của outlaw strike là: danh từ|- sự đình công tự động (không được sự đồng ý của nghiệp đoàn)

62839. outlawry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đặt ra ngoài vòng pháp luật, sự tước quyền đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlawry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlawry danh từ|- sự đặt ra ngoài vòng pháp luật, sự tước quyền được pháp luật che chở; tình trạng ở ngoài vòng pháp luật, tình trạng không được luật pháp che chở|- sự chống lại pháp luật, sự coi thường pháp luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlawry
  • Phiên âm (nếu có): [aut,lɔ:ri]
  • Nghĩa tiếng việt của outlawry là: danh từ|- sự đặt ra ngoài vòng pháp luật, sự tước quyền được pháp luật che chở; tình trạng ở ngoài vòng pháp luật, tình trạng không được luật pháp che chở|- sự chống lại pháp luật, sự coi thường pháp luật

62840. outlay nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlay danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền||@outlay|- (toán kinh tế) tiền chi tiêu, phí tổn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlay
  • Phiên âm (nếu có): [autlei]
  • Nghĩa tiếng việt của outlay là: danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền||@outlay|- (toán kinh tế) tiền chi tiêu, phí tổn

62841. outleap nghĩa tiếng việt là v outleaped, outleapt+nhảy xa hơn, cao hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outleap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outleapv outleaped, outleapt+nhảy xa hơn, cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outleap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outleap là: v outleaped, outleapt+nhảy xa hơn, cao hơn

62842. outleapt nghĩa tiếng việt là quá khứ và quá khứ phân từ của outleap(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outleapt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outleaptquá khứ và quá khứ phân từ của outleap. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outleapt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outleapt là: quá khứ và quá khứ phân từ của outleap

62843. outlearn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)|- học hế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlearn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlearn ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)|- học hết (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlearn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlearn là: ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)|- học hết (cái gì)

62844. outlearnt nghĩa tiếng việt là quá khứ và quá khứ phân từ của outlearn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlearnt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlearntquá khứ và quá khứ phân từ của outlearn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlearnt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlearnt là: quá khứ và quá khứ phân từ của outlearn

62845. outlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlet danh từ|- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)|- cửa sông (ra biển, vào hồ...)|- dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)|- (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)||@outlet|- (máy tính) lối ra, rút ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlet
  • Phiên âm (nếu có): [autlet]
  • Nghĩa tiếng việt của outlet là: danh từ|- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)|- cửa sông (ra biển, vào hồ...)|- dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)|- (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)||@outlet|- (máy tính) lối ra, rút ra

62846. outlie nghĩa tiếng việt là nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlie nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlie là: nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời

62847. outlier nghĩa tiếng việt là (econ) giá trị ngoại lai.|+ là một thuật ngữ được dùng để mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlier(econ) giá trị ngoại lai.|+ là một thuật ngữ được dùng để mô tả một điểm số liệu mà cách xa một cách bất thường trung tâm của quan sát.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlier là: (econ) giá trị ngoại lai.|+ là một thuật ngữ được dùng để mô tả một điểm số liệu mà cách xa một cách bất thường trung tâm của quan sát.

62848. outlier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nằm ngoài, cái nằm ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlier danh từ|- người nằm ngoài, cái nằm ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm...|- (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)||@outlier|- (thống kê) giá trị ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlier
  • Phiên âm (nếu có): [aut,laiə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlier là: danh từ|- người nằm ngoài, cái nằm ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm...|- (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)||@outlier|- (thống kê) giá trị ngoại lệ

62849. outline nghĩa tiếng việt là danh từ|- nét ngoài, đường nét|- hình dáng, hình bóng|=the o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outline danh từ|- nét ngoài, đường nét|- hình dáng, hình bóng|=the outline of a church|+ hình bóng của một toà nhà thờ|- nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...)|- (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung|* ngoại động từ|- vẽ phác, phác thảo|- vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài|=the mountain range was clearly outlined against the morning sky|+ dãy núi in hình rõ lên nền trời buổi sáng|- thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outline
  • Phiên âm (nếu có): [autlain]
  • Nghĩa tiếng việt của outline là: danh từ|- nét ngoài, đường nét|- hình dáng, hình bóng|=the outline of a church|+ hình bóng của một toà nhà thờ|- nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...)|- (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung|* ngoại động từ|- vẽ phác, phác thảo|- vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài|=the mountain range was clearly outlined against the morning sky|+ dãy núi in hình rõ lên nền trời buổi sáng|- thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...)

62850. outlinear nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem outline (danh từ), chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlinear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlinear tính từ|- xem outline (danh từ), chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlinear
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlinear là: tính từ|- xem outline (danh từ), chỉ thuộc về

62851. outlive nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sống lâu hơn|- sống sót; vượt qua được|=to ou(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlive ngoại động từ|- sống lâu hơn|- sống sót; vượt qua được|=to outlive a storm|+ vượt qua được cơn bão (tàu bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlive
  • Phiên âm (nếu có): [autliv]
  • Nghĩa tiếng việt của outlive là: ngoại động từ|- sống lâu hơn|- sống sót; vượt qua được|=to outlive a storm|+ vượt qua được cơn bão (tàu bè)

62852. outlodging nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ở ngoài khu vực (trường ôc-phớt và căm-brít)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlodging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlodging danh từ|- nhà ở ngoài khu vực (trường ôc-phớt và căm-brít). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlodging
  • Phiên âm (nếu có): [aut,lɔdʤiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outlodging là: danh từ|- nhà ở ngoài khu vực (trường ôc-phớt và căm-brít)

62853. outlook nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang cảnh, viễn cảnh|- cách nhìn, quan điểm|=outloo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlook danh từ|- quang cảnh, viễn cảnh|- cách nhìn, quan điểm|=outlook on file|+ cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan|=world outlook|+ cách nhìn thế giới, thế giới quan|- triển vọng, kết quả có thể đưa đến|- sự đề phòng, sự cảnh giác|- chòi canh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlook
  • Phiên âm (nếu có): [autluk]
  • Nghĩa tiếng việt của outlook là: danh từ|- quang cảnh, viễn cảnh|- cách nhìn, quan điểm|=outlook on file|+ cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan|=world outlook|+ cách nhìn thế giới, thế giới quan|- triển vọng, kết quả có thể đưa đến|- sự đề phòng, sự cảnh giác|- chòi canh

62854. outluster nghĩa tiếng việt là xem outlustre(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outluster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlusterxem outlustre. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outluster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outluster là: xem outlustre

62855. outlustre nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sáng hơn, bóng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlustre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlustre ngoại động từ|- sáng hơn, bóng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlustre
  • Phiên âm (nếu có): [autlʌstə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlustre là: ngoại động từ|- sáng hơn, bóng hơn

62856. outlying nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlying tính từ|- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlying
  • Phiên âm (nếu có): [aut,laiiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outlying là: tính từ|- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh

62857. outman nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đông người hơn, nhiều người hơn|- (từ mỹ,nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outman ngoại động từ|- đông người hơn, nhiều người hơn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có tính chất đàn ông hơn, có vẻ tu mi nam tử hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outman
  • Phiên âm (nếu có): [autmæn]
  • Nghĩa tiếng việt của outman là: ngoại động từ|- đông người hơn, nhiều người hơn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có tính chất đàn ông hơn, có vẻ tu mi nam tử hơn

62858. outmaneuver nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmaneuver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmaneuver ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmaneuver
  • Phiên âm (nếu có): [,autmənu:və]
  • Nghĩa tiếng việt của outmaneuver là: ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn

62859. outmanoeuvre nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmanoeuvre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmanoeuvre ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmanoeuvre
  • Phiên âm (nếu có): [,autmənu:və]
  • Nghĩa tiếng việt của outmanoeuvre là: ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn

62860. outmarch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tiến quân nhanh hơn|- bỏ xa, vượt xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmarch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmarch ngoại động từ|- tiến quân nhanh hơn|- bỏ xa, vượt xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmarch
  • Phiên âm (nếu có): [autmɑ:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outmarch là: ngoại động từ|- tiến quân nhanh hơn|- bỏ xa, vượt xa

62861. outmatch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmatch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmatch ngoại động từ|- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmatch
  • Phiên âm (nếu có): [autmætʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outmatch là: ngoại động từ|- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn

62862. outmeasure nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dài hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmeasure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmeasure ngoại động từ|- dài hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmeasure
  • Phiên âm (nếu có): [autmeʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của outmeasure là: ngoại động từ|- dài hơn

62863. outmoded nghĩa tiếng việt là tính từ|- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmoded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmoded tính từ|- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmoded
  • Phiên âm (nếu có): [autmoudid]
  • Nghĩa tiếng việt của outmoded là: tính từ|- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi thời

62864. outmost nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmost tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmost
  • Phiên âm (nếu có): [autəmoust]
  • Nghĩa tiếng việt của outmost là: tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất

62865. outname nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn|- quan trọng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outname là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outname ngoại động từ|- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn|- quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outname
  • Phiên âm (nếu có): [autneim]
  • Nghĩa tiếng việt của outname là: ngoại động từ|- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn|- quan trọng hơn

62866. outness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) tính khách quan|- thế giới khách quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outness danh từ|- (triết học) tính khách quan|- thế giới khách quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outness
  • Phiên âm (nếu có): [autnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outness là: danh từ|- (triết học) tính khách quan|- thế giới khách quan

62867. outnumber nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đông hơn (quân địch)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outnumber là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outnumber ngoại động từ|- đông hơn (quân địch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outnumber
  • Phiên âm (nếu có): [autnʌmbə]
  • Nghĩa tiếng việt của outnumber là: ngoại động từ|- đông hơn (quân địch)

62868. outpace nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi nhanh hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpace ngoại động từ|- đi nhanh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpace
  • Phiên âm (nếu có): [autpeis]
  • Nghĩa tiếng việt của outpace là: ngoại động từ|- đi nhanh hơn

62869. outpaint nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vẻ đẹp hơn|- tô đậm hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpaint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpaint ngoại động từ|- vẻ đẹp hơn|- tô đậm hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpaint
  • Phiên âm (nếu có): [autpeint]
  • Nghĩa tiếng việt của outpaint là: ngoại động từ|- vẻ đẹp hơn|- tô đậm hơn

62870. outparish nghĩa tiếng việt là danh từ|- giáo khu nông thôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outparish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outparish danh từ|- giáo khu nông thôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outparish
  • Phiên âm (nếu có): [autpæriʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outparish là: danh từ|- giáo khu nông thôn

62871. outpart nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ phận xa trung tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpart danh từ|- bộ phận xa trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpart
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outpart là: danh từ|- bộ phận xa trung tâm

62872. outpass nghĩa tiếng việt là danh từgoại đông từ|- thắng; vượt xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpass danh từgoại đông từ|- thắng; vượt xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpass
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outpass là: danh từgoại đông từ|- thắng; vượt xa

62873. outpatient nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpatient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpatient danh từ|- người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpatient
  • Phiên âm (nếu có): [aut,peiʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của outpatient là: danh từ|- người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú

62874. outpension nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền trợ cấp cho người ngoài nhà tế bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpension danh từ|- tiền trợ cấp cho người ngoài nhà tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpension
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outpension là: danh từ|- tiền trợ cấp cho người ngoài nhà tế bần

62875. outperform nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm tốt hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outperform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outperform ngoại động từ|- làm tốt hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outperform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outperform là: ngoại động từ|- làm tốt hơn

62876. outplay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chơi giỏi hơn, chơi hay hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outplay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outplay ngoại động từ|- chơi giỏi hơn, chơi hay hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outplay
  • Phiên âm (nếu có): [autplei]
  • Nghĩa tiếng việt của outplay là: ngoại động từ|- chơi giỏi hơn, chơi hay hơn

62877. outpoint nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng điểm|- (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpoint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpoint ngoại động từ|- thắng điểm|- (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (thuyền khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpoint
  • Phiên âm (nếu có): [autpɔint]
  • Nghĩa tiếng việt của outpoint là: ngoại động từ|- thắng điểm|- (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (thuyền khác)

62878. outport nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảng trước; cảng ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outport danh từ|- cảng trước; cảng ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outport
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outport là: danh từ|- cảng trước; cảng ngoài

62879. outpost nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đơn vị đóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpost danh từ|- (quân sự) tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nơi định cư ở biên giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpost
  • Phiên âm (nếu có): [autpoust]
  • Nghĩa tiếng việt của outpost là: danh từ|- (quân sự) tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nơi định cư ở biên giới

62880. outpour nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|* động từ|- đổ ra, chả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpour danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|* động từ|- đổ ra, chảy tràn ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpour
  • Phiên âm (nếu có): [autpɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outpour là: danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|* động từ|- đổ ra, chảy tràn ra

62881. outpouring nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|- sự thổ lộ; sự dạt da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpouring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpouring danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|- sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpouring
  • Phiên âm (nếu có): [aut,pɔ:riɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outpouring là: danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|- sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...)

62882. output nghĩa tiếng việt là (econ) sản lượng (hay đầu ra).|+ là sản phẩm cuối cùng của qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ output là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh output(econ) sản lượng (hay đầu ra).|+ là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển đổi đầu vào thành hàng hoá.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:output
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của output là: (econ) sản lượng (hay đầu ra).|+ là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển đổi đầu vào thành hàng hoá.

62883. output nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sản xuất|- sản phẩm|- khả năng sản xuất, sảm l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ output là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh output danh từ|- sự sản xuất|- sản phẩm|- khả năng sản xuất, sảm lượng|- (kỹ thuật) hiệu suất||@output|- (máy tính) lối ra, tín hiệu ra, kết quả|- add o. lối ra của phép cộng|- final o. kết quả cuối cùng |- flow o. sự sản xuất hiện hành|- gross o. sản xuất toàn bộ|- power o. cường độ ra, công suất ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:output
  • Phiên âm (nếu có): [autput]
  • Nghĩa tiếng việt của output là: danh từ|- sự sản xuất|- sản phẩm|- khả năng sản xuất, sảm lượng|- (kỹ thuật) hiệu suất||@output|- (máy tính) lối ra, tín hiệu ra, kết quả|- add o. lối ra của phép cộng|- final o. kết quả cuối cùng |- flow o. sự sản xuất hiện hành|- gross o. sản xuất toàn bộ|- power o. cường độ ra, công suất ra

62884. output budgeting nghĩa tiếng việt là (econ) lập ngân sách theo sản lượng (hay đầu ra).|+ là một hệ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ output budgeting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh output budgeting(econ) lập ngân sách theo sản lượng (hay đầu ra).|+ là một hệ thống kế toán phân loại các chi phí theo sản lượng được sản xuất ra dựa vào quá trình sản xuất chứ không dựa theo những đầu vào được mua.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:output budgeting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của output budgeting là: (econ) lập ngân sách theo sản lượng (hay đầu ra).|+ là một hệ thống kế toán phân loại các chi phí theo sản lượng được sản xuất ra dựa vào quá trình sản xuất chứ không dựa theo những đầu vào được mua.

62885. outrage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrage danh từ|- sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)|- sự lăng nhục, sự sỉ nhục|- sự vi phạm trắng trợn|=an outrage upon justice|+ sự vi phạm công lý một cách trắng trợn|* ngoại động từ|- xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- cưỡng hiếp|- vi phạm trắng trợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrage
  • Phiên âm (nếu có): [autreidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outrage là: danh từ|- sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)|- sự lăng nhục, sự sỉ nhục|- sự vi phạm trắng trợn|=an outrage upon justice|+ sự vi phạm công lý một cách trắng trợn|* ngoại động từ|- xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- cưỡng hiếp|- vi phạm trắng trợn

62886. outrageous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xúc phạm, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrageous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrageous tính từ|- xúc phạm, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- táo bạo, vô nhân đạo|- quá chừng, thái quá|- mãnh liệt, ác liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrageous
  • Phiên âm (nếu có): [autreidʤəs]
  • Nghĩa tiếng việt của outrageous là: tính từ|- xúc phạm, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- táo bạo, vô nhân đạo|- quá chừng, thái quá|- mãnh liệt, ác liệt

62887. outrageously nghĩa tiếng việt là phó từ|- kỳ quặc|- tàn bạo, vô nhân đạo|- thái quá|- xúc ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrageously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrageously phó từ|- kỳ quặc|- tàn bạo, vô nhân đạo|- thái quá|- xúc phạm, làm tổn thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrageously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outrageously là: phó từ|- kỳ quặc|- tàn bạo, vô nhân đạo|- thái quá|- xúc phạm, làm tổn thương

62888. outrageousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất xúc phạm|- tính chất tàn bạo, tính chấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrageousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrageousness danh từ|- tính chất xúc phạm|- tính chất tàn bạo, tính chất vô nhân đạo|- tính chất thái quá|- tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrageousness
  • Phiên âm (nếu có): [autreidʤəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outrageousness là: danh từ|- tính chất xúc phạm|- tính chất tàn bạo, tính chất vô nhân đạo|- tính chất thái quá|- tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt

62889. outran nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outran ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outran
  • Phiên âm (nếu có): [autrʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của outran là: ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable

62890. outrange nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)|- đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrange ngoại động từ|- có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)|- đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrange
  • Phiên âm (nếu có): [autreindʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outrange là: ngoại động từ|- có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)|- đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè)

62891. outrank nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hơn cấp, ở cấp cao hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrank ngoại động từ|- hơn cấp, ở cấp cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrank
  • Phiên âm (nếu có): [autræɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outrank là: ngoại động từ|- hơn cấp, ở cấp cao hơn

62892. outreach nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt hơn|- với xa hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outreach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outreach ngoại động từ|- vượt hơn|- với xa hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outreach
  • Phiên âm (nếu có): [autri:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outreach là: ngoại động từ|- vượt hơn|- với xa hơn

62893. outreason nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outreason là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outreason ngoại động từ|- suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outreason
  • Phiên âm (nếu có): [autri:zn]
  • Nghĩa tiếng việt của outreason là: ngoại động từ|- suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn

62894. outremer nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu xanh da trời|- các nước hải ngoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outremer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outremer danh từ|- màu xanh da trời|- các nước hải ngoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outremer
  • Phiên âm (nếu có): [u:trmeə]
  • Nghĩa tiếng việt của outremer là: danh từ|- màu xanh da trời|- các nước hải ngoại

62895. outré nghĩa tiếng việt là tính từ|- thái quá, quá đáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outré là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outré tính từ|- thái quá, quá đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outré
  • Phiên âm (nếu có): [u:trei]
  • Nghĩa tiếng việt của outré là: tính từ|- thái quá, quá đáng

62896. outridden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outridden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outridden ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outridden
  • Phiên âm (nếu có): [autraid]
  • Nghĩa tiếng việt của outridden là: ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)

62897. outride nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outride là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outride ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outride
  • Phiên âm (nếu có): [autraid]
  • Nghĩa tiếng việt của outride là: ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)

62898. outrider nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrider danh từ|- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường|- người đi chào hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrider
  • Phiên âm (nếu có): [aut,raidə]
  • Nghĩa tiếng việt của outrider là: danh từ|- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường|- người đi chào hàng

62899. outrigger nghĩa tiếng việt là danh từ|- xà nách|- (kiến trúc) rầm chìa|- ngáng buộc ngựa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrigger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrigger danh từ|- xà nách|- (kiến trúc) rầm chìa|- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)|- móc chèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrigger
  • Phiên âm (nếu có): [aut,rigə]
  • Nghĩa tiếng việt của outrigger là: danh từ|- xà nách|- (kiến trúc) rầm chìa|- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)|- móc chèo

62900. outright nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoàn toàn, toàn bộ|- thẳng, công khai; toạc móng h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outright là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outright tính từ|- hoàn toàn, toàn bộ|- thẳng, công khai; toạc móng heo|- triệt để, dứt khoát|* phó từ|- hoàn toàn, tất cả, toàn bộ|- ngay lập tức|=to kill outright|+ giết chết tươi|- thẳng, công khai; toạc móng heo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outright
  • Phiên âm (nếu có): [autrait]
  • Nghĩa tiếng việt của outright là: tính từ|- hoàn toàn, toàn bộ|- thẳng, công khai; toạc móng heo|- triệt để, dứt khoát|* phó từ|- hoàn toàn, tất cả, toàn bộ|- ngay lập tức|=to kill outright|+ giết chết tươi|- thẳng, công khai; toạc móng heo

62901. outrightness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất thẳng|- tính chất triệt để, tính chất d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrightness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrightness danh từ|- tính chất thẳng|- tính chất triệt để, tính chất dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrightness
  • Phiên âm (nếu có): [autraitnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outrightness là: danh từ|- tính chất thẳng|- tính chất triệt để, tính chất dứt khoát

62902. outring nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kêu to hơn, kêu át(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outring ngoại động từ|- kêu to hơn, kêu át. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outring
  • Phiên âm (nếu có): [autriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outring là: ngoại động từ|- kêu to hơn, kêu át

62903. outrival nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt, hơn, thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrival là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrival ngoại động từ|- vượt, hơn, thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrival
  • Phiên âm (nếu có): [autraivəl]
  • Nghĩa tiếng việt của outrival là: ngoại động từ|- vượt, hơn, thắng

62904. outroar nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- rống to hơn, rống át(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outroar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outroar ngoại động từ|- rống to hơn, rống át. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outroar
  • Phiên âm (nếu có): [autrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outroar là: ngoại động từ|- rống to hơn, rống át

62905. outrode nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrode ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrode
  • Phiên âm (nếu có): [autraid]
  • Nghĩa tiếng việt của outrode là: ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)

62906. outroot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhổ cả gốc, làm bật gốc|- (nghĩa bóng) trư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outroot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outroot ngoại động từ|- nhổ cả gốc, làm bật gốc|- (nghĩa bóng) trừ tận gốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outroot
  • Phiên âm (nếu có): [autru:t]
  • Nghĩa tiếng việt của outroot là: ngoại động từ|- nhổ cả gốc, làm bật gốc|- (nghĩa bóng) trừ tận gốc

62907. outrun nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrun ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrun
  • Phiên âm (nếu có): [autrʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của outrun là: ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable

62908. outrunner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrunner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrunner danh từ|- người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe|- người buộc ngoài càng xe|- chỗ chạy dẫn đường (cho xe trượt tuyết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrunner
  • Phiên âm (nếu có): [aut,rʌnə]
  • Nghĩa tiếng việt của outrunner là: danh từ|- người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe|- người buộc ngoài càng xe|- chỗ chạy dẫn đường (cho xe trượt tuyết)

62909. outrush nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phọt ta, sự phun ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrush danh từ|- sự phọt ta, sự phun ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrush
  • Phiên âm (nếu có): [autrʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outrush là: danh từ|- sự phọt ta, sự phun ra

62910. outsail nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lèo lái giỏi hơn|- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsail ngoại động từ|- lèo lái giỏi hơn|- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsail
  • Phiên âm (nếu có): [autseil]
  • Nghĩa tiếng việt của outsail là: ngoại động từ|- lèo lái giỏi hơn|- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)

62911. outsang nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsang ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsang
  • Phiên âm (nếu có): [autsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outsang là: ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót

62912. outsat nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsat ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsat
  • Phiên âm (nếu có): [autsit]
  • Nghĩa tiếng việt của outsat là: ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)

62913. outscold nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mắng nhiếc nhiều hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outscold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outscold ngoại động từ|- mắng nhiếc nhiều hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outscold
  • Phiên âm (nếu có): [autskould]
  • Nghĩa tiếng việt của outscold là: ngoại động từ|- mắng nhiếc nhiều hơn

62914. outscorn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- miệt thị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outscorn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outscorn ngoại động từ|- miệt thị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outscorn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outscorn là: ngoại động từ|- miệt thị

62915. outsell nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsell ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsell
  • Phiên âm (nếu có): [autsel]
  • Nghĩa tiếng việt của outsell là: ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn

62916. outset nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bắt đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outset là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outset danh từ|- sự bắt đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outset
  • Phiên âm (nếu có): [autset]
  • Nghĩa tiếng việt của outset là: danh từ|- sự bắt đầu

62917. outsetting nghĩa tiếng việt là xem outset(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsetting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsettingxem outset. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsetting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsetting là: xem outset

62918. outsettlement nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi định cư xa xôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsettlement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsettlement danh từ|- nơi định cư xa xôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsettlement
  • Phiên âm (nếu có): [autsetlmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của outsettlement là: danh từ|- nơi định cư xa xôi

62919. outsettler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người định cư nơi xa xôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsettler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsettler danh từ|- người định cư nơi xa xôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsettler
  • Phiên âm (nếu có): [autsetlə]
  • Nghĩa tiếng việt của outsettler là: danh từ|- người định cư nơi xa xôi

62920. outshine nghĩa tiếng việt là nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshine nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshine
  • Phiên âm (nếu có): [autʃain]
  • Nghĩa tiếng việt của outshine là: nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn

62921. outshone nghĩa tiếng việt là nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshone nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshone
  • Phiên âm (nếu có): [autʃain]
  • Nghĩa tiếng việt của outshone là: nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn

62922. outshoot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshoot ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshoot
  • Phiên âm (nếu có): [autʃut]
  • Nghĩa tiếng việt của outshoot là: ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)

62923. outshot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshot ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshot
  • Phiên âm (nếu có): [autʃut]
  • Nghĩa tiếng việt của outshot là: ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)

62924. outshout nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hét to hơn, hét át|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) át ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshout ngoại động từ|- hét to hơn, hét át|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshout
  • Phiên âm (nếu có): [autʃu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của outshout là: ngoại động từ|- hét to hơn, hét át|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn

62925. outside nghĩa tiếng việt là danh từ|- bề ngoài, bên ngoài|=to open the door from the outside|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside danh từ|- bề ngoài, bên ngoài|=to open the door from the outside|+ mở cửa từ bên ngoài|- thế giới bên ngoài|- hành khách ngồi phía ngoài|- (số nhiều) những tờ giấy ngoài (của một ram giấy)|- nhiều nhất là, tối đa là|=it is four kilometers at the outside|+ nhiều nhất là 4 kilômét|* phó từ|- ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi|=put these flowers outside|+ hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)|- ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)|- (từ lóng) hiểu|- chén, nhậu|* tính từ|- ở ngoài, ở gần phía ngoài|=outside seat|+ ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối|=outside work|+ việc làm ở ngoài trời|- mỏng manh (cơ hội)|- của người ngoài|=an outside opinion|+ ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)|=outside broker|+ người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)|- cao nhất, tối đa|=to quote the outside prices|+ định giá cao nhất|* giới từ|- ngoài, ra ngoài|=cannot go outside the evidence|+ không thể đi ra ngoài bằng chứng được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) trừ ra|- ngoài ra||@outside|- cạnh ngoài, mặt ngoài, phía ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside
  • Phiên âm (nếu có): [autsaid]
  • Nghĩa tiếng việt của outside là: danh từ|- bề ngoài, bên ngoài|=to open the door from the outside|+ mở cửa từ bên ngoài|- thế giới bên ngoài|- hành khách ngồi phía ngoài|- (số nhiều) những tờ giấy ngoài (của một ram giấy)|- nhiều nhất là, tối đa là|=it is four kilometers at the outside|+ nhiều nhất là 4 kilômét|* phó từ|- ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi|=put these flowers outside|+ hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)|- ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)|- (từ lóng) hiểu|- chén, nhậu|* tính từ|- ở ngoài, ở gần phía ngoài|=outside seat|+ ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối|=outside work|+ việc làm ở ngoài trời|- mỏng manh (cơ hội)|- của người ngoài|=an outside opinion|+ ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)|=outside broker|+ người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)|- cao nhất, tối đa|=to quote the outside prices|+ định giá cao nhất|* giới từ|- ngoài, ra ngoài|=cannot go outside the evidence|+ không thể đi ra ngoài bằng chứng được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) trừ ra|- ngoài ra||@outside|- cạnh ngoài, mặt ngoài, phía ngoài

62926. outside broadcast nghĩa tiếng việt là danh từ|- chương trình quay phim hoặc thu ở một nơi ngoài studi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside broadcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside broadcast danh từ|- chương trình quay phim hoặc thu ở một nơi ngoài studio chính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside broadcast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside broadcast là: danh từ|- chương trình quay phim hoặc thu ở một nơi ngoài studio chính

62927. outside lag nghĩa tiếng việt là (econ) độ trễ bên ngoài.|+ là sự trễ giữa việc thực thi một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside lag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside lag(econ) độ trễ bên ngoài.|+ là sự trễ giữa việc thực thi một chính sách (kinh tế vĩ mô) và tác động toàn bộ hay hoàn toàn của nó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside lag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside lag là: (econ) độ trễ bên ngoài.|+ là sự trễ giữa việc thực thi một chính sách (kinh tế vĩ mô) và tác động toàn bộ hay hoàn toàn của nó.

62928. outside lane nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần đường siêu tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside lane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside lane danh từ|- phần đường siêu tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside lane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside lane là: danh từ|- phần đường siêu tốc

62929. outside left nghĩa tiếng việt là danh từ|- tả biên; bên cánh trái (bóng đá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside left là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside left danh từ|- tả biên; bên cánh trái (bóng đá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside left
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside left là: danh từ|- tả biên; bên cánh trái (bóng đá)

62930. outside line nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường dây điện thoại nối với một nơi nào hoặc một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside line danh từ|- đường dây điện thoại nối với một nơi nào hoặc một tổ chức ở bên ngoài toà nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside line là: danh từ|- đường dây điện thoại nối với một nơi nào hoặc một tổ chức ở bên ngoài toà nhà

62931. outside money nghĩa tiếng việt là (econ) tiền bên ngoài.|+ cụm thuật ngữ này nói đến tiền mà g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside money(econ) tiền bên ngoài.|+ cụm thuật ngữ này nói đến tiền mà giá trị của nó dựa vào những tài sản không phái là tài sản nợ theo nghĩa là những tài sản đó không tạo ra một khiếu nợ đối với các cá nhân trong nền kinh tế.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside money là: (econ) tiền bên ngoài.|+ cụm thuật ngữ này nói đến tiền mà giá trị của nó dựa vào những tài sản không phái là tài sản nợ theo nghĩa là những tài sản đó không tạo ra một khiếu nợ đối với các cá nhân trong nền kinh tế.

62932. outside right nghĩa tiếng việt là danh từ|- hữu biên; bên cánh phải (bóng đá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside right là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside right danh từ|- hữu biên; bên cánh phải (bóng đá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside right
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside right là: danh từ|- hữu biên; bên cánh phải (bóng đá)

62933. outsider nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn|- ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsider danh từ|- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn|- người không cùng nghề; người không chuyên môn|- đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsider
  • Phiên âm (nếu có): [autsaidə]
  • Nghĩa tiếng việt của outsider là: danh từ|- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn|- người không cùng nghề; người không chuyên môn|- đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng

62934. outsight nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng nhận thức thế giới bên ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsight danh từ|- khả năng nhận thức thế giới bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsight
  • Phiên âm (nếu có): [autsait]
  • Nghĩa tiếng việt của outsight là: danh từ|- khả năng nhận thức thế giới bên ngoài

62935. outsing nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsing ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsing
  • Phiên âm (nếu có): [autsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outsing là: ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót

62936. outsit nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsit ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsit
  • Phiên âm (nếu có): [autsit]
  • Nghĩa tiếng việt của outsit là: ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)

62937. outsize nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo))(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsize tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsize là: tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo))

62938. outsized nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsized tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsized
  • Phiên âm (nếu có): [autsaizd]
  • Nghĩa tiếng việt của outsized là: tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo)

62939. outskirts nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outskirts là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outskirts danh từ số nhiều|- vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng ngoại ô|- phạm vi ngoài (một vấn đề...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outskirts
  • Phiên âm (nếu có): [autskə:ts]
  • Nghĩa tiếng việt của outskirts là: danh từ số nhiều|- vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng ngoại ô|- phạm vi ngoài (một vấn đề...)

62940. outsleep nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsleep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsleep ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsleep
  • Phiên âm (nếu có): [autsli:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outsleep là: ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...)

62941. outslept nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outslept là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outslept ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outslept
  • Phiên âm (nếu có): [autsli:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outslept là: ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...)

62942. outsmart nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsmart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsmart ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn|- trội hẳn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsmart
  • Phiên âm (nếu có): [autsmɑ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của outsmart là: ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn|- trội hẳn lên

62943. outsoar nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bay vượt qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsoar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsoar ngoại động từ|- bay vượt qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsoar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsoar là: ngoại động từ|- bay vượt qua

62944. outsold nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsold ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsold
  • Phiên âm (nếu có): [autsel]
  • Nghĩa tiếng việt của outsold là: ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn

62945. outsole nghĩa tiếng việt là danh từ|- để ngoài (giày dép...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsole danh từ|- để ngoài (giày dép...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsole
  • Phiên âm (nếu có): [autsoul]
  • Nghĩa tiếng việt của outsole là: danh từ|- để ngoài (giày dép...)

62946. outsourcing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsourcing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsourcing danh từ|- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận linh kiện, phụ tùng do một nhà cung cấp khác hoặc một nhà sản xuất khác cung ứng và như vậy đỡ tốn kém hơn là mình tự làm lấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsourcing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsourcing là: danh từ|- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận linh kiện, phụ tùng do một nhà cung cấp khác hoặc một nhà sản xuất khác cung ứng và như vậy đỡ tốn kém hơn là mình tự làm lấy

62947. outspan nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspan ngoại động từ|- tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)|* nội động từ|- tháo yên cương, tháo ách|* danh từ|- sự tháo yên cương, sự tháo ách|- chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspan
  • Phiên âm (nếu có): [autspæn]
  • Nghĩa tiếng việt của outspan là: ngoại động từ|- tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)|* nội động từ|- tháo yên cương, tháo ách|* danh từ|- sự tháo yên cương, sự tháo ách|- chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách

62948. outsparkle nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsparkle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsparkle ngoại động từ|- lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsparkle
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outsparkle là: ngoại động từ|- lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn

62949. outspeak nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspeak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspeak ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspeak
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outspeak là: ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng

62950. outspeed nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspeed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspeed ngoại động từ|- đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspeed
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của outspeed là: ngoại động từ|- đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn

62951. outspend nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outspent|- tiền nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspend ngoại động từ outspent|- tiền nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspend
  • Phiên âm (nếu có): [autspend]
  • Nghĩa tiếng việt của outspend là: ngoại động từ outspent|- tiền nhiều hơn (ai)

62952. outspent nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của outspend|* tính tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspent thời quá khứ & động tính từ quá khứ của outspend|* tính từ|- mệt lử, mệt nhoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspent
  • Phiên âm (nếu có): [autspent]
  • Nghĩa tiếng việt của outspent là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của outspend|* tính từ|- mệt lử, mệt nhoài

62953. outspoke nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspoke ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspoke
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outspoke là: ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng

62954. outspoken nghĩa tiếng việt là động tính từ quá khứ của outspeak|* tính từ|- nói thẳng, t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspoken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspoken động tính từ quá khứ của outspeak|* tính từ|- nói thẳng, trực tính|- thẳng thắn (lời phê bình...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspoken
  • Phiên âm (nếu có): [autspoukn]
  • Nghĩa tiếng việt của outspoken là: động tính từ quá khứ của outspeak|* tính từ|- nói thẳng, trực tính|- thẳng thắn (lời phê bình...)

62955. outspokenly nghĩa tiếng việt là phó từ|- thằng thừng, trực tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspokenly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspokenly phó từ|- thằng thừng, trực tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspokenly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outspokenly là: phó từ|- thằng thừng, trực tính

62956. outspokenness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nói thẳng, tính bộc trực|- tính chất thẳng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspokenness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspokenness danh từ|- tính nói thẳng, tính bộc trực|- tính chất thẳng thắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspokenness
  • Phiên âm (nếu có): [autspouknnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outspokenness là: danh từ|- tính nói thẳng, tính bộc trực|- tính chất thẳng thắn

62957. outspread nghĩa tiếng việt là tính từ|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- phổ biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspread tính từ|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- phổ biến rộng rãi (tin tức...)|* danh từ|- sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra|- sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi|- dải (đất...)|* động từ outspread|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspread
  • Phiên âm (nếu có): [autspred]
  • Nghĩa tiếng việt của outspread là: tính từ|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- phổ biến rộng rãi (tin tức...)|* danh từ|- sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra|- sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi|- dải (đất...)|* động từ outspread|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi

62958. outsqueezing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ép thúc/ép trồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsqueezing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsqueezing danh từ|- sự ép thúc/ép trồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsqueezing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsqueezing là: danh từ|- sự ép thúc/ép trồi

62959. outstand nghĩa tiếng việt là nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstand nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstand
  • Phiên âm (nếu có): [autstænd]
  • Nghĩa tiếng việt của outstand là: nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn

62960. outstanding nghĩa tiếng việt là tính từ|- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng|- còn tồn tại, c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstanding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstanding tính từ|- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng|- còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)||@outstanding|- nổi tiếng; (toán kinh tế) chưa trả hết; quá hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstanding
  • Phiên âm (nếu có): [autstændiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outstanding là: tính từ|- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng|- còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)||@outstanding|- nổi tiếng; (toán kinh tế) chưa trả hết; quá hạn

62961. outstanding credit nghĩa tiếng việt là (econ) tín dụng chưa thanh toán.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstanding credit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstanding credit(econ) tín dụng chưa thanh toán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstanding credit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstanding credit là: (econ) tín dụng chưa thanh toán.

62962. outstandingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- khác thường; hết sức đặc biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstandingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstandingly phó từ|- khác thường; hết sức đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstandingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstandingly là: phó từ|- khác thường; hết sức đặc biệt

62963. outstare nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhìn lâu hơn (ai)|- nhìn (ai...) làm cho người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstare ngoại động từ|- nhìn lâu hơn (ai)|- nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstare
  • Phiên âm (nếu có): [autsteə]
  • Nghĩa tiếng việt của outstare là: ngoại động từ|- nhìn lâu hơn (ai)|- nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu

62964. outstation nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstation danh từ|- tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstation là: danh từ|- tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu

62965. outstay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstay ngoại động từ|- ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)|=to outstay ones welcome|+ ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstay
  • Phiên âm (nếu có): [autstei]
  • Nghĩa tiếng việt của outstay là: ngoại động từ|- ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)|=to outstay ones welcome|+ ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa

62966. outstep nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt quá, đi quá|=to outstep the truth|+ vượt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstep ngoại động từ|- vượt quá, đi quá|=to outstep the truth|+ vượt quá sự thật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstep
  • Phiên âm (nếu có): [autstep]
  • Nghĩa tiếng việt của outstep là: ngoại động từ|- vượt quá, đi quá|=to outstep the truth|+ vượt quá sự thật

62967. outstood nghĩa tiếng việt là nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstood nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstood
  • Phiên âm (nếu có): [autstænd]
  • Nghĩa tiếng việt của outstood là: nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn

62968. outstretch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstretch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstretch ngoại động từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng|=the population explosion has outstretched the city|+ số dân tăng lên ồ ạt đã mở rộng thành phố ra|- kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstretch
  • Phiên âm (nếu có): [autstetʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outstretch là: ngoại động từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng|=the population explosion has outstretched the city|+ số dân tăng lên ồ ạt đã mở rộng thành phố ra|- kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá

62969. outstretched nghĩa tiếng việt là tính từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstretched là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstretched tính từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra|=outstretched arms|+ cánh tay duỗi ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstretched
  • Phiên âm (nếu có): [autstetʃt]
  • Nghĩa tiếng việt của outstretched là: tính từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra|=outstretched arms|+ cánh tay duỗi ra

62970. outstrip nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn|- giỏi hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstrip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstrip ngoại động từ|- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn|- giỏi hơn, có khả năng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstrip
  • Phiên âm (nếu có): [autstrip]
  • Nghĩa tiếng việt của outstrip là: ngoại động từ|- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn|- giỏi hơn, có khả năng hơn

62971. outstroke nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xả hơi nước ra ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstroke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstroke danh từ|- sự xả hơi nước ra ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstroke
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstroke là: danh từ|- sự xả hơi nước ra ngoài

62972. outsung nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsung ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsung
  • Phiên âm (nếu có): [autsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outsung là: ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót

62973. outswam nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswam ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswam
  • Phiên âm (nếu có): [autswim]
  • Nghĩa tiếng việt của outswam là: ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn

62974. outswear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswear ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswear
  • Phiên âm (nếu có): [autsweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outswear là: ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)

62975. outswim nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswim ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswim
  • Phiên âm (nếu có): [autswim]
  • Nghĩa tiếng việt của outswim là: ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn

62976. outswore nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswore ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswore
  • Phiên âm (nếu có): [autsweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outswore là: ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)

62977. outsworn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsworn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsworn ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsworn
  • Phiên âm (nếu có): [autsweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outsworn là: ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)

62978. outswum nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswum ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswum
  • Phiên âm (nếu có): [autswim]
  • Nghĩa tiếng việt của outswum là: ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn

62979. outthink nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthink ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthink
  • Phiên âm (nếu có): [autθiɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outthink là: ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí

62980. outthought nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthought ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthought
  • Phiên âm (nếu có): [autθiɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outthought là: ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí

62981. outthrew nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthrew danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthrew
  • Phiên âm (nếu có): [autθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outthrew là: danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn

62982. outthrow nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthrow danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthrow
  • Phiên âm (nếu có): [autθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outthrow là: danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn

62983. outthrown nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthrown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthrown danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthrown
  • Phiên âm (nếu có): [autθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outthrown là: danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn

62984. outtravel nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi du lịch nhiều hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outtravel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outtravel ngoại động từ|- đi du lịch nhiều hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outtravel
  • Phiên âm (nếu có): [auttrævl]
  • Nghĩa tiếng việt của outtravel là: ngoại động từ|- đi du lịch nhiều hơn

62985. outtrigger nghĩa tiếng việt là dầm côngxôn, dầm hẫng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outtrigger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outtriggerdầm côngxôn, dầm hẫng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outtrigger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outtrigger là: dầm côngxôn, dầm hẫng

62986. outtrump nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đưa lá bài chủ cao hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outtrump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outtrump ngoại động từ|- đưa lá bài chủ cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outtrump
  • Phiên âm (nếu có): [auttrʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của outtrump là: ngoại động từ|- đưa lá bài chủ cao hơn

62987. outvalue nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- có giá trị hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvalue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvalue ngoại động từ|- có giá trị hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvalue
  • Phiên âm (nếu có): [autvælju:]
  • Nghĩa tiếng việt của outvalue là: ngoại động từ|- có giá trị hơn

62988. outvie nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng (trong cuộc đua)|- nói to hơn; nói với (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvie ngoại động từ|- thắng (trong cuộc đua)|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvie
  • Phiên âm (nếu có): [autvai]
  • Nghĩa tiếng việt của outvie là: ngoại động từ|- thắng (trong cuộc đua)|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn

62989. outvoice nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvoice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvoice ngoại động từ|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvoice
  • Phiên âm (nếu có): [autvɔis]
  • Nghĩa tiếng việt của outvoice là: ngoại động từ|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn

62990. outvote nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvote là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvote ngoại động từ|- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvote
  • Phiên âm (nếu có): [autvout]
  • Nghĩa tiếng việt của outvote là: ngoại động từ|- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)

62991. outvoter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvoter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvoter danh từ|- cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvoter
  • Phiên âm (nếu có): [aut,voutə]
  • Nghĩa tiếng việt của outvoter là: danh từ|- cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú

62992. outwalk nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwalk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwalk ngoại động từ|- đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwalk
  • Phiên âm (nếu có): [autwɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outwalk là: ngoại động từ|- đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)

62993. outward nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)|* tính từ|- ở ngo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outward là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outward ngoại động từ|- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)|* tính từ|- ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài|=the outward things|+ thế giới bên ngoài|- vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận|- (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)|-(đùa cợt) quần áo|* phó từ|- (như) outwards|* danh từ|- bề ngoài|- (số nhiều) thế giới bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outward
  • Phiên âm (nếu có): [autwəd]
  • Nghĩa tiếng việt của outward là: ngoại động từ|- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)|* tính từ|- ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài|=the outward things|+ thế giới bên ngoài|- vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận|- (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)|-(đùa cợt) quần áo|* phó từ|- (như) outwards|* danh từ|- bề ngoài|- (số nhiều) thế giới bên ngoài

62994. outward-bound nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outward-bound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outward-bound tính từ|- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outward-bound
  • Phiên âm (nếu có): [autwədbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của outward-bound là: tính từ|- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)

62995. outwardly nghĩa tiếng việt là phó từ|- bề ngoài|- hướng ra phía ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwardly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwardly phó từ|- bề ngoài|- hướng ra phía ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwardly
  • Phiên âm (nếu có): [autwədli]
  • Nghĩa tiếng việt của outwardly là: phó từ|- bề ngoài|- hướng ra phía ngoài

62996. outwardness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tồn tại bên ngoài|- tính chất khách quan; thái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwardness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwardness danh từ|- sự tồn tại bên ngoài|- tính chất khách quan; thái độ vô tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwardness
  • Phiên âm (nếu có): [autwədnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outwardness là: danh từ|- sự tồn tại bên ngoài|- tính chất khách quan; thái độ vô tư

62997. outwards nghĩa tiếng việt là phó từ|- ra phía ngoài, hướng ra ngoài||@outwards|- bên ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwards là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwards phó từ|- ra phía ngoài, hướng ra ngoài||@outwards|- bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwards
  • Phiên âm (nếu có): [autwədz]
  • Nghĩa tiếng việt của outwards là: phó từ|- ra phía ngoài, hướng ra ngoài||@outwards|- bên ngoài

62998. outwatch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwatch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwatch ngoại động từ|- thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwatch
  • Phiên âm (nếu có): [autwɔtʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outwatch là: ngoại động từ|- thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá

62999. outwear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwear ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwear
  • Phiên âm (nếu có): [autweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outwear là: ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)

63000. outweep nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outweep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outweep ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outweep
  • Phiên âm (nếu có): [autwi:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outweep là: ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn

63001. outweigh nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)|- co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outweigh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outweigh ngoại động từ|- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)|- có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outweigh
  • Phiên âm (nếu có): [autwei]
  • Nghĩa tiếng việt của outweigh là: ngoại động từ|- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)|- có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn

63002. outwent nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwent ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwent
  • Phiên âm (nếu có): [autgou]
  • Nghĩa tiếng việt của outwent là: ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra

63003. outwept nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwept là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwept ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwept
  • Phiên âm (nếu có): [autwi:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outwept là: ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn

63004. outwind nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho thở dốc ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwind ngoại động từ|- làm cho thở dốc ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwind
  • Phiên âm (nếu có): [autwind]
  • Nghĩa tiếng việt của outwind là: ngoại động từ|- làm cho thở dốc ra

63005. outwit nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn|- đánh lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwit ngoại động từ|- khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn|- đánh lừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwit
  • Phiên âm (nếu có): [autwind]
  • Nghĩa tiếng việt của outwit là: ngoại động từ|- khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn|- đánh lừa

63006. outwith nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ê-cốt) ngoài ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwith danh từ|- (ê-cốt) ngoài ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwith
  • Phiên âm (nếu có): [autwit]
  • Nghĩa tiếng việt của outwith là: danh từ|- (ê-cốt) ngoài ra

63007. outwore nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwore ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwore
  • Phiên âm (nếu có): [autweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outwore là: ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)

63008. outwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- công sự phụ (ở ngoài giới hạn công sự chính)|- côn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwork danh từ|- công sự phụ (ở ngoài giới hạn công sự chính)|- công việc (làm ở ngoài nhà máy, cửa hiệu); công việc làm ở ngoài trời)[autwə:k],|* ngoại động từ|- làm việc nhiều hơn; làm nhanh hơn; làm việc cần cù hơn; làm việc giỏi hơn|- giải quyết xong, kết thúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwork
  • Phiên âm (nếu có): [autwə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outwork là: danh từ|- công sự phụ (ở ngoài giới hạn công sự chính)|- công việc (làm ở ngoài nhà máy, cửa hiệu); công việc làm ở ngoài trời)[autwə:k],|* ngoại động từ|- làm việc nhiều hơn; làm nhanh hơn; làm việc cần cù hơn; làm việc giỏi hơn|- giải quyết xong, kết thúc

63009. outworker nghĩa tiếng việt là danh từ|- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outworker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outworker danh từ|- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outworker
  • Phiên âm (nếu có): [aut,wə:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của outworker là: danh từ|- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời

63010. outworld nghĩa tiếng việt là danh từ|- thế giới bên ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outworld là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outworld danh từ|- thế giới bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outworld
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outworld là: danh từ|- thế giới bên ngoài

63011. outworn nghĩa tiếng việt là động tính từ quá khứ của outwear|* tính từ|- (thơ ca) rách,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outworn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outworn động tính từ quá khứ của outwear|* tính từ|- (thơ ca) rách, xơ, sờn|- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa|- mệt lử, kiệt sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outworn
  • Phiên âm (nếu có): [autwɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outworn là: động tính từ quá khứ của outwear|* tính từ|- (thơ ca) rách, xơ, sờn|- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa|- mệt lử, kiệt sức

63012. outwrest nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cưỡng đoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwrest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwrest ngoại động từ|- cưỡng đoạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwrest
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outwrest là: ngoại động từ|- cưỡng đoạt

63013. ouzel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim hét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouzel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouzel danh từ|- (động vật học) chim hét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouzel
  • Phiên âm (nếu có): [u:zl]
  • Nghĩa tiếng việt của ouzel là: danh từ|- (động vật học) chim hét

63014. ouzo nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu hy-lạp có mùi hồi, thường được pha với nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouzo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouzo danh từ|- rượu hy-lạp có mùi hồi, thường được pha với nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouzo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ouzo là: danh từ|- rượu hy-lạp có mùi hồi, thường được pha với nước

63015. ova nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều ova|- trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ova là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ova danh từ, số nhiều ova|- trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ova
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəm]
  • Nghĩa tiếng việt của ova là: danh từ, số nhiều ova|- trứng

63016. oval nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình trái xoan|* danh từ|- hình trái xoan|- sân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oval là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oval tính từ|- có hình trái xoan|* danh từ|- hình trái xoan|- sân crickê ô-van (ở nam luân-đôn)||@oval|- ôvan; đường trái xoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oval
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oval là: tính từ|- có hình trái xoan|* danh từ|- hình trái xoan|- sân crickê ô-van (ở nam luân-đôn)||@oval|- ôvan; đường trái xoan

63017. ovalbumen nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng trắng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovalbumen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovalbumen danh từ|- lòng trắng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovalbumen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovalbumen là: danh từ|- lòng trắng trứng

63018. ovaliform nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovaliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovaliformtính từ|- hình trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovaliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovaliform là: tính từ|- hình trứng

63019. ovalness nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình trái xoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovalness danh từ|- hình trái xoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovalness
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlnis]
  • Nghĩa tiếng việt của ovalness là: danh từ|- hình trái xoan

63020. ovaloid nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống hình trứng||@ovaloid|- mặt trái xoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovaloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovaloid tính từ|- giống hình trứng||@ovaloid|- mặt trái xoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovaloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovaloid là: tính từ|- giống hình trứng||@ovaloid|- mặt trái xoan

63021. ovarian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) (thuộc) buồng trứng|- (thực vật ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovarian tính từ|- (động vật học) (thuộc) buồng trứng|- (thực vật học) (thuộc) bầu (nhuỵ hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovarian
  • Phiên âm (nếu có): [ouveəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của ovarian là: tính từ|- (động vật học) (thuộc) buồng trứng|- (thực vật học) (thuộc) bầu (nhuỵ hoa)

63022. ovariole nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống trứng (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovariole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovariole danh từ|- ống trứng (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovariole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovariole là: danh từ|- ống trứng (côn trùng)

63023. ovariomania nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xung động thoả dục (nữ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovariomania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovariomania danh từ|- sự xung động thoả dục (nữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovariomania
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovariomania là: danh từ|- sự xung động thoả dục (nữ)

63024. ovariotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật cắt buồng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovariotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovariotomy danh từ|- (y học) thủ thuật cắt buồng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovariotomy
  • Phiên âm (nếu có): [ou,veəriɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của ovariotomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật cắt buồng trứng

63025. ovaritis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm buồng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovaritis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovaritis danh từ|- (y học) viêm buồng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovaritis
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəraitis]
  • Nghĩa tiếng việt của ovaritis là: danh từ|- (y học) viêm buồng trứng

63026. ovary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) buồng trứng|- (thực vật học) bầu ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovary danh từ|- (động vật học) buồng trứng|- (thực vật học) bầu (nhuỵ hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovary
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri]
  • Nghĩa tiếng việt của ovary là: danh từ|- (động vật học) buồng trứng|- (thực vật học) bầu (nhuỵ hoa)

63027. ovate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) hình trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate tính từ|- (sinh vật học) hình trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate
  • Phiên âm (nếu có): [ouveit]
  • Nghĩa tiếng việt của ovate là: tính từ|- (sinh vật học) hình trứng

63028. ovate-acuminate nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - nhọn đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-acuminate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-acuminate tính từ|- dạng trứng - nhọn đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-acuminate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-acuminate là: tính từ|- dạng trứng - nhọn đầu

63029. ovate-ellipsoidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - enlipxoiđan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-ellipsoidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-ellipsoidal tính từ|- dạng trứng - enlipxoiđan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-ellipsoidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-ellipsoidal là: tính từ|- dạng trứng - enlipxoiđan

63030. ovate-lanceolate nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - mác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-lanceolate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-lanceolate tính từ|- dạng trứng - mác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-lanceolate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-lanceolate là: tính từ|- dạng trứng - mác

63031. ovate-orbicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-orbicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-orbicular tính từ|- dạng trứng - cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-orbicular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-orbicular là: tính từ|- dạng trứng - cầu

63032. ovation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoan hô, sự tung hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovation danh từ|- sự hoan hô, sự tung hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovation
  • Phiên âm (nếu có): [ouveiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ovation là: danh từ|- sự hoan hô, sự tung hô

63033. oven nghĩa tiếng việt là danh từ|- lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven danh từ|- lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven
  • Phiên âm (nếu có): [ʌvn]
  • Nghĩa tiếng việt của oven là: danh từ|- lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học)

63034. oven-bird nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim lò (ở nam mỹ, làm tổ hình lò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven-bird là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven-bird danh từ|- (động vật học) chim lò (ở nam mỹ, làm tổ hình lò). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven-bird
  • Phiên âm (nếu có): [ʌvnbə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của oven-bird là: danh từ|- (động vật học) chim lò (ở nam mỹ, làm tổ hình lò)

63035. oven-dry nghĩa tiếng việt là tính từ|- sấy bằng lò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven-dry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven-dry tính từ|- sấy bằng lò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven-dry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oven-dry là: tính từ|- sấy bằng lò

63036. oven-ready nghĩa tiếng việt là tính từ|- được chuẩn bị sẵn sàng để nấu|= oven-ready chicken(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven-ready là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven-ready tính từ|- được chuẩn bị sẵn sàng để nấu|= oven-ready chickens|+ những con gà đã làm sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven-ready
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oven-ready là: tính từ|- được chuẩn bị sẵn sàng để nấu|= oven-ready chickens|+ những con gà đã làm sẵn

63037. ovenware nghĩa tiếng việt là danh từ|- đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovenware là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovenware danh từ|- đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong lò|= ovenware pottery|+ đồ gốm dùng cho lò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovenware
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovenware là: danh từ|- đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong lò|= ovenware pottery|+ đồ gốm dùng cho lò

63038. over nghĩa tiếng việt là danh từ|- trên; ở trên|=a lamp over our heads|+ cái đèn treo trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over danh từ|- trên; ở trên|=a lamp over our heads|+ cái đèn treo trên đầu chúng ta|=with his hat over his eyes|+ cái mũ sùm sụp trên mắt|=the radio|+ trên đài phát thanh|- trên khắp, ở khắp|=rice is grown all over vietnam|+ khắp nơi ở việt nam nơi nào cũng trồng lúa|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=to travel over europe|+ đi du lịch khắp châu âu|- hơn, trên|=to set somebody over the rest|+ đánh giá ai hơn những người khác, đặt ai trên những người khác|=to win a victory over the enemy|+ đánh thắng kẻ thù|=to have command over oneself|+ tự làm chủ được bản thân mình, tự kiềm chế được mình|- hơn, nhiều hơn|=it costs over 100d|+ giá hơn 100 đồng|- qua, sang, đến tận|=to jump over the brook|+ nhảy qua con suối|=to look over the hedge|+ nhìn qua hàng rào|=the house over the way|+ nhà bên kia đường|=to stumble over a stone|+ vấp phải hòn đá|=over the telephone|+ qua dây nói|=if we can tide over the next month|+ nếu ta có thể vượt qua được hết tháng sau|=can you stay over wednesday?|+ anh có thể ở đến hết thứ tư không?|- (từ lóng) mê ai, phải lòng ai, say ai|- từ bên này đến bên kia, bao quát|- khó quá chúng tôi không hiểu được|- vượt qua đầu chúng tôi, không hỏi ý kiến chúng tôi|- yêu say đắm|- (xem) boot|- nhảy lên (hào giao thông) để công kích|- đi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc|- nói chuyện trong khi uống trà|* phó từ|- nghiêng, ngửa|=to lean over|+ tỳ nghiêng (qua)|=to fall over|+ ngã ngửa|- qua, sang|=to jump over|+ nhảy qua|=to look over|+ nhìn qua (sang bên kia)|=to ask somebody over|+ mời ai qua chơi|=he is going over to the soviet union|+ anh ấy đang đi liên-xô|=please turn over|+ đề nghị lật sang trang sau|=to turn somebody over on his face|+ lật sấp ai xuống|=to go over to the peoples side|+ đi sang phía nhân dân|- khắp, khắp chỗ, khắp nơi|=to paint it over|+ sơn khắp chỗ|- ngược|=to bend something over|+ bẻ ngược cái gì, gấp ngược cái gì|- lần nữa, lại|=the work is badly done, it must be done over|+ công việc làm không tốt, phải làm lại|- quá, hơn|=over anxious|+ quá lo lắng|= 20kg and over|+ hơn 20 kg|- từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận|=to count over|+ đếm đi đếm lại cẩn thận|=to think a matter over|+ nghĩ cho chín một vấn đề|- qua, xong, hết|=time is over|+ đã hết giờ|- (xem) all|- lại nữa|- đối lập với|- (xem) above|- nhiều lần lặp đi lặp lại|* danh từ|- cái thêm vào, cái vượt quá|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu|* tính từ|- cao hơn|- ở ngoài hơn|- nhiều hơn, quá|- qua, xong hết||@over|- trên, quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə]
  • Nghĩa tiếng việt của over là: danh từ|- trên; ở trên|=a lamp over our heads|+ cái đèn treo trên đầu chúng ta|=with his hat over his eyes|+ cái mũ sùm sụp trên mắt|=the radio|+ trên đài phát thanh|- trên khắp, ở khắp|=rice is grown all over vietnam|+ khắp nơi ở việt nam nơi nào cũng trồng lúa|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=to travel over europe|+ đi du lịch khắp châu âu|- hơn, trên|=to set somebody over the rest|+ đánh giá ai hơn những người khác, đặt ai trên những người khác|=to win a victory over the enemy|+ đánh thắng kẻ thù|=to have command over oneself|+ tự làm chủ được bản thân mình, tự kiềm chế được mình|- hơn, nhiều hơn|=it costs over 100d|+ giá hơn 100 đồng|- qua, sang, đến tận|=to jump over the brook|+ nhảy qua con suối|=to look over the hedge|+ nhìn qua hàng rào|=the house over the way|+ nhà bên kia đường|=to stumble over a stone|+ vấp phải hòn đá|=over the telephone|+ qua dây nói|=if we can tide over the next month|+ nếu ta có thể vượt qua được hết tháng sau|=can you stay over wednesday?|+ anh có thể ở đến hết thứ tư không?|- (từ lóng) mê ai, phải lòng ai, say ai|- từ bên này đến bên kia, bao quát|- khó quá chúng tôi không hiểu được|- vượt qua đầu chúng tôi, không hỏi ý kiến chúng tôi|- yêu say đắm|- (xem) boot|- nhảy lên (hào giao thông) để công kích|- đi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc|- nói chuyện trong khi uống trà|* phó từ|- nghiêng, ngửa|=to lean over|+ tỳ nghiêng (qua)|=to fall over|+ ngã ngửa|- qua, sang|=to jump over|+ nhảy qua|=to look over|+ nhìn qua (sang bên kia)|=to ask somebody over|+ mời ai qua chơi|=he is going over to the soviet union|+ anh ấy đang đi liên-xô|=please turn over|+ đề nghị lật sang trang sau|=to turn somebody over on his face|+ lật sấp ai xuống|=to go over to the peoples side|+ đi sang phía nhân dân|- khắp, khắp chỗ, khắp nơi|=to paint it over|+ sơn khắp chỗ|- ngược|=to bend something over|+ bẻ ngược cái gì, gấp ngược cái gì|- lần nữa, lại|=the work is badly done, it must be done over|+ công việc làm không tốt, phải làm lại|- quá, hơn|=over anxious|+ quá lo lắng|= 20kg and over|+ hơn 20 kg|- từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận|=to count over|+ đếm đi đếm lại cẩn thận|=to think a matter over|+ nghĩ cho chín một vấn đề|- qua, xong, hết|=time is over|+ đã hết giờ|- (xem) all|- lại nữa|- đối lập với|- (xem) above|- nhiều lần lặp đi lặp lại|* danh từ|- cái thêm vào, cái vượt quá|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu|* tính từ|- cao hơn|- ở ngoài hơn|- nhiều hơn, quá|- qua, xong hết||@over|- trên, quá

63039. over the counter market nghĩa tiếng việt là (econ) thị trường không nơi giao dịch.|+ là một thị trường cổ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ over the counter market là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over the counter market(econ) thị trường không nơi giao dịch.|+ là một thị trường cổ phiếu, phần lớn của các công ty loại nhỏ, được phân biệt bằng thực tế là thị trường này không có trụ sở giao dịch; việc mua bán được thu xếp bằng viễn thông, mặc dù khách hàng có thể mua bán cổ phiếu ngay trên bàn làm việc của mình.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over the counter market
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over the counter market là: (econ) thị trường không nơi giao dịch.|+ là một thị trường cổ phiếu, phần lớn của các công ty loại nhỏ, được phân biệt bằng thực tế là thị trường này không có trụ sở giao dịch; việc mua bán được thu xếp bằng viễn thông, mặc dù khách hàng có thể mua bán cổ phiếu ngay trên bàn làm việc của mình.

63040. over-active nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhanh nhẩu; quá tích cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-active là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-active tính từ|- quá nhanh nhẩu; quá tích cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-active
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræktiv]
  • Nghĩa tiếng việt của over-active là: tính từ|- quá nhanh nhẩu; quá tích cực

63041. over-activity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-activity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-activity danh từ|- sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-activity
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræktiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của over-activity là: danh từ|- sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực

63042. over-adorned nghĩa tiếng việt là tính từ|- trang trí quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-adorned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-adorned tính từ|- trang trí quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-adorned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-adorned là: tính từ|- trang trí quá mức

63043. over-age nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tuổi|=over-age for the draft|+ quá tuổi tòng quâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-age là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-age tính từ|- quá tuổi|=over-age for the draft|+ quá tuổi tòng quân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-age
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəreidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của over-age là: tính từ|- quá tuổi|=over-age for the draft|+ quá tuổi tòng quân

63044. over-assessment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-assessment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-assessment danh từ|- sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-assessment
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəsesmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của over-assessment là: danh từ|- sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao

63045. over-confidence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-confidence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-confidence danh từ|- sự quá tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-confidence
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔnfidəns]
  • Nghĩa tiếng việt của over-confidence là: danh từ|- sự quá tin

63046. over-confident nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-confident là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-confident tính từ|- quá tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-confident
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔnfidənt]
  • Nghĩa tiếng việt của over-confident là: tính từ|- quá tin

63047. over-credulity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-credulity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-credulity danh từ|- sự cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-credulity
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkridju:liti]
  • Nghĩa tiếng việt của over-credulity là: danh từ|- sự cả tin

63048. over-credulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-credulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-credulous tính từ|- cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-credulous
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkredjuləs]
  • Nghĩa tiếng việt của over-credulous là: tính từ|- cả tin

63049. over-curiosity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính quá tò mò|- tính quá cẩn thận|- sự quá khó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-curiosity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-curiosity danh từ|- tính quá tò mò|- tính quá cẩn thận|- sự quá khó tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-curiosity
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkjuəriɔsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của over-curiosity là: danh từ|- tính quá tò mò|- tính quá cẩn thận|- sự quá khó tính

63050. over-curious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tò mò|- quá cẩn thận|- quá khó khăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-curious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-curious tính từ|- quá tò mò|- quá cẩn thận|- quá khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-curious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkjuəriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của over-curious là: tính từ|- quá tò mò|- quá cẩn thận|- quá khó khăn

63051. over-delicacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-delicacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-delicacy danh từ|- sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-delicacy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədelikit]
  • Nghĩa tiếng việt của over-delicacy là: danh từ|- sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị

63052. over-delicate nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị|- quá mảnh k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-delicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-delicate tính từ|- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị|- quá mảnh khảnh, quá ẻo lả; quá mỏng mảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-delicate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədelikit]
  • Nghĩa tiếng việt của over-delicate là: tính từ|- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị|- quá mảnh khảnh, quá ẻo lả; quá mỏng mảnh

63053. over-develop nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) rửa quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-develop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-develop ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) rửa quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-develop
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədiveləp]
  • Nghĩa tiếng việt của over-develop là: ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) rửa quá

63054. over-development nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hiện ảnh quá già (kỹ-thuật ảnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-development là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-development danh từ|- sự hiện ảnh quá già (kỹ-thuật ảnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-development
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-development là: danh từ|- sự hiện ảnh quá già (kỹ-thuật ảnh)

63055. over-expose nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- để/phơi quá lâu (ngoài trời)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-expose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-expose ngoại động từ|- để/phơi quá lâu (ngoài trời). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-expose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-expose là: ngoại động từ|- để/phơi quá lâu (ngoài trời)

63056. over-forward nghĩa tiếng việt là tính từ|- suồng sã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-forward là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-forward tính từ|- suồng sã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-forward
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-forward là: tính từ|- suồng sã

63057. over-incandescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự nóng sáng quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-incandescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-incandescence danh từ|- (kỹ thuật) sự nóng sáng quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-incandescence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-incandescence là: danh từ|- (kỹ thuật) sự nóng sáng quá

63058. over-indulge nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quá nuông chiều|* nội động từ|- quá bê tha,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-indulge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-indulge ngoại động từ|- quá nuông chiều|* nội động từ|- quá bê tha, quá ham mê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-indulge
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərindʌldʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của over-indulge là: ngoại động từ|- quá nuông chiều|* nội động từ|- quá bê tha, quá ham mê

63059. over-indulgence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá nuông chiều|- sự quá bê tha, sự quá ham mê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-indulgence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-indulgence danh từ|- sự quá nuông chiều|- sự quá bê tha, sự quá ham mê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-indulgence
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərindʌldʤəns]
  • Nghĩa tiếng việt của over-indulgence là: danh từ|- sự quá nuông chiều|- sự quá bê tha, sự quá ham mê

63060. over-indulgent nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá đam mê|= over-indulgent in something|+ quá đam mê c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-indulgent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-indulgent tính từ|- quá đam mê|= over-indulgent in something|+ quá đam mê cái gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-indulgent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-indulgent là: tính từ|- quá đam mê|= over-indulgent in something|+ quá đam mê cái gì

63061. over-irridation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá chiếu (bức xạ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-irridation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-irridation danh từ|- sự quá chiếu (bức xạ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-irridation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-irridation là: danh từ|- sự quá chiếu (bức xạ)

63062. over-irrigation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tưới quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-irrigation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-irrigation danh từ|- sự tưới quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-irrigation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-irrigation là: danh từ|- sự tưới quá mức

63063. over-issue nghĩa tiếng việt là danh từ|- số lượng lạm phát|* ngoại động từ|- lạm phát (ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-issue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-issue danh từ|- số lượng lạm phát|* ngoại động từ|- lạm phát (chứng khoán...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-issue
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərisju:]
  • Nghĩa tiếng việt của over-issue là: danh từ|- số lượng lạm phát|* ngoại động từ|- lạm phát (chứng khoán...)

63064. over-liberal nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá rộng rãi (về tư tưởng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-liberal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-liberal tính từ|- quá rộng rãi (về tư tưởng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-liberal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-liberal là: tính từ|- quá rộng rãi (về tư tưởng)

63065. over-measure nghĩa tiếng việt là danh từ|- số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-measure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-measure danh từ|- số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-measure
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmeʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của over-measure là: danh từ|- số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều

63066. over-oxydation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự oxy hoá quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-oxydation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-oxydation danh từ|- sự oxy hoá quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-oxydation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-oxydation là: danh từ|- sự oxy hoá quá mức

63067. over-prize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thưởng quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-prize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-prize ngoại động từ|- thưởng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-prize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-prize là: ngoại động từ|- thưởng quá mức

63068. over-prompt nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhanh, quá gấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-prompt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-prompt tính từ|- quá nhanh, quá gấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-prompt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-prompt là: tính từ|- quá nhanh, quá gấp

63069. over-protect nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che chở không hợp lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-protect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-protect ngoại động từ|- che chở không hợp lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-protect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-protect là: ngoại động từ|- che chở không hợp lý

63070. over-red nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tô màu đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-red là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-red ngoại động từ|- tô màu đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-red
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-red là: ngoại động từ|- tô màu đỏ

63071. over-the-counter nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể bán không cần đơn bác si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-the-counter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-the-counter tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể bán không cần đơn bác sĩ (thuốc)|- mua bán thẳng (không qua sổ chứng khoán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-the-counter
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəðəkauntə]
  • Nghĩa tiếng việt của over-the-counter là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể bán không cần đơn bác sĩ (thuốc)|- mua bán thẳng (không qua sổ chứng khoán)

63072. overabound nghĩa tiếng việt là nội động từ|- có nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overabound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overabound nội động từ|- có nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overabound
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của overabound là: nội động từ|- có nhiều

63073. overabundance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overabundance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overabundance danh từ|- sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overabundance
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəbʌndəns]
  • Nghĩa tiếng việt của overabundance là: danh từ|- sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú

63074. overabundant nghĩa tiếng việt là tính từ|- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overabundant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overabundant tính từ|- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overabundant
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəbʌndənt]
  • Nghĩa tiếng việt của overabundant là: tính từ|- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú

63075. overaccentuate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhấn mạnh quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overaccentuate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overaccentuate ngoại động từ|- nhấn mạnh quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overaccentuate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overaccentuate là: ngoại động từ|- nhấn mạnh quá mức

63076. overaccumulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tích lũy quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overaccumulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overaccumulation danh từ|- sự tích lũy quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overaccumulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overaccumulation là: danh từ|- sự tích lũy quá mức

63077. overact nghĩa tiếng việt là động từ|- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overact động từ|- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overact
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərækt]
  • Nghĩa tiếng việt của overact là: động từ|- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu

63078. overage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa|- số hàng ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overage danh từ|- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa|- số hàng hoá dư, số tiền dư (đối với sổ sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overage
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của overage là: danh từ|- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa|- số hàng hoá dư, số tiền dư (đối với sổ sách)

63079. overall nghĩa tiếng việt là tính từ|- toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia|=an ov(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overall tính từ|- toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia|=an overall view|+ quang cảnh toàn thể|=an overall solution|+ giải pháp toàn bộ|* danh từ|- áo khoác, làm việc|- (số nhiều) quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân)|- (quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan)||@overall|- khắp cả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overall
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overall là: tính từ|- toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia|=an overall view|+ quang cảnh toàn thể|=an overall solution|+ giải pháp toàn bộ|* danh từ|- áo khoác, làm việc|- (số nhiều) quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân)|- (quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan)||@overall|- khắp cả

63080. overall fit of regression nghĩa tiếng việt là (econ) mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overall fit of regression là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overall fit of regression(econ) mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overall fit of regression
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overall fit of regression là: (econ) mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.

63081. overambitious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhiều tham vọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overambitious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overambitious tính từ|- quá nhiều tham vọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overambitious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræmbiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của overambitious là: tính từ|- quá nhiều tham vọng

63082. overanalyse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phân tích quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanalyse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanalyse ngoại động từ|- phân tích quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanalyse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overanalyse là: ngoại động từ|- phân tích quá mức

63083. overanalysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân tích quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanalysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanalysis danh từ|- sự phân tích quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanalysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overanalysis là: danh từ|- sự phân tích quá mức

63084. overanalytical nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem overanalyse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanalytical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanalytical tính từ|- xem overanalyse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanalytical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overanalytical là: tính từ|- xem overanalyse

63085. overanxiety nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá lo lắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanxiety là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanxiety danh từ|- sự quá lo lắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanxiety
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræɳzaiəti]
  • Nghĩa tiếng việt của overanxiety là: danh từ|- sự quá lo lắng

63086. overanxious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá lo lắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanxious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanxious tính từ|- quá lo lắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanxious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræɳkʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của overanxious là: tính từ|- quá lo lắng

63087. overarch nghĩa tiếng việt là nội động từ|- uốn thành vòm ở trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overarch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overarch nội động từ|- uốn thành vòm ở trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overarch
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvərɑ:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overarch là: nội động từ|- uốn thành vòm ở trên

63088. overarching nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo thành vòm/cuốn|- bao quát toàn bộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overarching là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overarching tính từ|- tạo thành vòm/cuốn|- bao quát toàn bộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overarching
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overarching là: tính từ|- tạo thành vòm/cuốn|- bao quát toàn bộ

63089. overarm nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overarm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overarm tính từ & phó từ|- (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)|- tay ra ngoài nước (bơi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overarm
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɑ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của overarm là: tính từ & phó từ|- (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)|- tay ra ngoài nước (bơi)

63090. overassert nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khẳng định quá quyết đoán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassert là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassert ngoại động từ|- khẳng định quá quyết đoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassert
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassert là: ngoại động từ|- khẳng định quá quyết đoán

63091. overassertion nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassertion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassertion danh từ|- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassertion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassertion là: danh từ|- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán

63092. overassertive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khẳng định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassertive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassertive tính từ|- quá khẳng định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassertive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassertive là: tính từ|- quá khẳng định

63093. overassessment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh giá quá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassessment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassessment danh từ|- sự đánh giá quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassessment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassessment là: danh từ|- sự đánh giá quá cao

63094. overassist nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giúp đỡ quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassist ngoại động từ|- giúp đỡ quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassist là: ngoại động từ|- giúp đỡ quá mức

63095. overate nghĩa tiếng việt là nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overate nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overate là: nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức

63096. overattached nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá gắn bó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overattached là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overattached tính từ|- quá gắn bó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overattached
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overattached là: tính từ|- quá gắn bó

63097. overattention nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chú ý quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overattention là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overattention danh từ|- sự chú ý quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overattention
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overattention là: danh từ|- sự chú ý quá mức

63098. overattentive nghĩa tiếng việt là tính từ|- chú ý quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overattentive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overattentive tính từ|- chú ý quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overattentive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overattentive là: tính từ|- chú ý quá mức

63099. overawe nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quá sợ, quá kính nể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overawe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overawe ngoại động từ|- quá sợ, quá kính nể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overawe
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvərɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overawe là: ngoại động từ|- quá sợ, quá kính nể
#VALUE!

63101. overbalance nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbalance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbalance danh từ|- trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sánh...)|* ngoại động từ|- cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn|- làm mất thăng bằng, làm ngã|* nội động từ|- mất thăng bằng, ngã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbalance
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbæləns]
  • Nghĩa tiếng việt của overbalance là: danh từ|- trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sánh...)|* ngoại động từ|- cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn|- làm mất thăng bằng, làm ngã|* nội động từ|- mất thăng bằng, ngã

63102. overbear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbear ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbear
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overbear là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63103. overbearing nghĩa tiếng việt là tính từ|- hống hách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbearing tính từ|- hống hách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbearing
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overbearing là: tính từ|- hống hách

63104. overbearingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hống hách, độc đoán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbearingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbearingly phó từ|- hống hách, độc đoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbearingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overbearingly là: phó từ|- hống hách, độc đoán

63105. overbearingness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hống hách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbearingness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbearingness danh từ|- tính hống hách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbearingness
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeəriɳnis]
  • Nghĩa tiếng việt của overbearingness là: danh từ|- tính hống hách

63106. overbid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbid ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbid]
  • Nghĩa tiếng việt của overbid là: ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris)

63107. overbidden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbidden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbidden ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbidden
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbid]
  • Nghĩa tiếng việt của overbidden là: ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris)

63108. overblew nghĩa tiếng việt là nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblew nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblew
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəblou]
  • Nghĩa tiếng việt của overblew là: nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức

63109. overblouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblouse danh từ|- áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblouse
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəblauz]
  • Nghĩa tiếng việt của overblouse là: danh từ|- áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà)

63110. overblow nghĩa tiếng việt là nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblow nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblow
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəblou]
  • Nghĩa tiếng việt của overblow là: nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức

63111. overblown nghĩa tiếng việt là động tính từ quá khứ của overblow|* tính từ|- nở to quá, s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblown động tính từ quá khứ của overblow|* tính từ|- nở to quá, sắp tàn (hoa)|- quá thì (đàn bà)|- đã qua, đã ngớt (cơn bão...)|- quá khổ, quá xá, quá mức|- kêu, rỗng (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblown
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbloun]
  • Nghĩa tiếng việt của overblown là: động tính từ quá khứ của overblow|* tính từ|- nở to quá, sắp tàn (hoa)|- quá thì (đàn bà)|- đã qua, đã ngớt (cơn bão...)|- quá khổ, quá xá, quá mức|- kêu, rỗng (văn)

63112. overboard nghĩa tiếng việt là phó từ|- qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overboard phó từ|- qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển|=to fail overboard|+ ngã xuống biển|- (nghĩa bóng) vứt đi, bỏ đi, thải đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overboard
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của overboard là: phó từ|- qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển|=to fail overboard|+ ngã xuống biển|- (nghĩa bóng) vứt đi, bỏ đi, thải đi

63113. overboil nghĩa tiếng việt là nội động từ|- quá sôi|* ngoại động từ|- đun quá sôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overboil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overboil nội động từ|- quá sôi|* ngoại động từ|- đun quá sôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overboil
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của overboil là: nội động từ|- quá sôi|* ngoại động từ|- đun quá sôi

63114. overbold nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá liều, quá táo bạo|- quá xấc xược, quá xấc l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbold tính từ|- quá liều, quá táo bạo|- quá xấc xược, quá xấc láo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbold
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbould]
  • Nghĩa tiếng việt của overbold là: tính từ|- quá liều, quá táo bạo|- quá xấc xược, quá xấc láo

63115. overbook nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đăng ký trước quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbook nội động từ|- đăng ký trước quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbook
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overbook là: nội động từ|- đăng ký trước quá nhiều

63116. overbore nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbore ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbore
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overbore là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63117. overborn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overborn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overborn ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overborn
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overborn là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63118. overborne nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overborne là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overborne ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overborne
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overborne là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63119. overbought nghĩa tiếng việt là động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbought động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbought
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbai]
  • Nghĩa tiếng việt của overbought là: động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình

63120. overbounteous nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhân từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbounteous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbounteous tính từ|- quá nhân từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbounteous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overbounteous là: tính từ|- quá nhân từ

63121. overbridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu qua đường, cầu chui(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbridge danh từ|- cầu qua đường, cầu chui. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbridge
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của overbridge là: danh từ|- cầu qua đường, cầu chui

63122. overbrim nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm đầy tràn|* nội động từ|- đầy tràn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbrim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbrim ngoại động từ|- làm đầy tràn|* nội động từ|- đầy tràn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbrim
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbrim]
  • Nghĩa tiếng việt của overbrim là: ngoại động từ|- làm đầy tràn|* nội động từ|- đầy tràn

63123. overbuild nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbuild là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbuild ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbuild
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbild]
  • Nghĩa tiếng việt của overbuild là: ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn

63124. overbuilt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbuilt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbuilt ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbuilt
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbild]
  • Nghĩa tiếng việt của overbuilt là: ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn

63125. overburden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- chất quá nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overburden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overburden ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- chất quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overburden
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbə:dn]
  • Nghĩa tiếng việt của overburden là: ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- chất quá nặng

63126. overburdensome nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khổ sở/nặng nhọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overburdensome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overburdensome tính từ|- quá khổ sở/nặng nhọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overburdensome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overburdensome là: tính từ|- quá khổ sở/nặng nhọc

63127. overburning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nung quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overburning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overburning danh từ|- sự nung quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overburning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overburning là: danh từ|- sự nung quá

63128. overbusy nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbusy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbusy tính từ|- quá bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbusy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbizi]
  • Nghĩa tiếng việt của overbusy là: tính từ|- quá bận

63129. overbuy nghĩa tiếng việt là động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbuy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbuy động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbuy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbai]
  • Nghĩa tiếng việt của overbuy là: động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình

63130. overcall nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcall ngoại động từ|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcall
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overcall là: ngoại động từ|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid)

63131. overcame nghĩa tiếng việt là động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcame là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcame động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcame
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của overcame là: động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm

63132. overcanopy nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che tán lên, che màn lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcanopy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcanopy ngoại động từ|- che tán lên, che màn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcanopy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkænəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của overcanopy là: ngoại động từ|- che tán lên, che màn lên

63133. overcapitalization nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh giá quá cao vốn (một công ty)|- đầu tư (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcapitalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcapitalization ngoại động từ|- đánh giá quá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcapitalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcapitalization là: ngoại động từ|- đánh giá quá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)

63134. overcapitalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh giá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcapitalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcapitalize ngoại động từ|- đánh giá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcapitalize
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkæpitəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của overcapitalize là: ngoại động từ|- đánh giá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)

63135. overcare nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá cẩn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcare danh từ|- sự quá cẩn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcare
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overcare là: danh từ|- sự quá cẩn thận

63136. overcareful nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá cẩn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcareful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcareful tính từ|- quá cẩn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcareful
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkeəful]
  • Nghĩa tiếng việt của overcareful là: tính từ|- quá cẩn thận

63137. overcast nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overcast|- làm u ám, phủ mây (bầu trời)|- vắt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcast ngoại động từ overcast|- làm u ám, phủ mây (bầu trời)|- vắt sổ (khâu)|- quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa[ouvəkɑ:st],|* tính từ|- bị phủ đầy, bị che kín|- tối sầm, u ám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcast
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của overcast là: ngoại động từ overcast|- làm u ám, phủ mây (bầu trời)|- vắt sổ (khâu)|- quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa[ouvəkɑ:st],|* tính từ|- bị phủ đầy, bị che kín|- tối sầm, u ám

63138. overcasting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vắt sổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcasting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcasting danh từ|- sự vắt sổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcasting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcasting là: danh từ|- sự vắt sổ

63139. overcaution nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá thận trọng; tính quá thận trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcaution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcaution danh từ|- sự quá thận trọng; tính quá thận trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcaution
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔ:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của overcaution là: danh từ|- sự quá thận trọng; tính quá thận trọng

63140. overcautious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá thận trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcautious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcautious tính từ|- quá thận trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcautious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔ:ʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của overcautious là: tính từ|- quá thận trọng

63141. overcharge nghĩa tiếng việt là danh từ|- gánh quá nặng (chở thêm)|- sự nhồi nhiều chất nổ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcharge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcharge danh từ|- gánh quá nặng (chở thêm)|- sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện|- sự bán quá đắt|* ngoại động từ|- chất quá nặng|- nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện)|- bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền|- thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcharge
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətʃɑ:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của overcharge là: danh từ|- gánh quá nặng (chở thêm)|- sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện|- sự bán quá đắt|* ngoại động từ|- chất quá nặng|- nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện)|- bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền|- thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim...)

63142. overclothes nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- quần áo mặc ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overclothes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overclothes danh từ số nhiều|- quần áo mặc ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overclothes
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəklouðz]
  • Nghĩa tiếng việt của overclothes là: danh từ số nhiều|- quần áo mặc ngoài

63143. overcloud nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phủ mây, làm tối đi|- làm buồn thảm|* nội (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcloud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcloud ngoại động từ|- phủ mây, làm tối đi|- làm buồn thảm|* nội động từ|- trở nên u ám, kéo mây đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcloud
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəklaud]
  • Nghĩa tiếng việt của overcloud là: ngoại động từ|- phủ mây, làm tối đi|- làm buồn thảm|* nội động từ|- trở nên u ám, kéo mây đen

63144. overcloy nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcloy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcloy ngoại động từ|- làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcloy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəklɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của overcloy là: ngoại động từ|- làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn

63145. overcoat nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcoat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcoat danh từ|- áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)|* ngoại động từ|- phủ thêm một lớp sơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcoat
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkout]
  • Nghĩa tiếng việt của overcoat là: danh từ|- áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)|* ngoại động từ|- phủ thêm một lớp sơn

63146. overcoating nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải may áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overco(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcoating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcoating danh từ|- vải may áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoat). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcoating
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə,koutiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overcoating là: danh từ|- vải may áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoat)

63147. overcold nghĩa tiếng việt là tính từ|- rét quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcold tính từ|- rét quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcold
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkould]
  • Nghĩa tiếng việt của overcold là: tính từ|- rét quá

63148. overcolour nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh màu quá đậm|- phóng đại (chi tiết)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcolour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcolour ngoại động từ|- đánh màu quá đậm|- phóng đại (chi tiết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcolour
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkʌlə]
  • Nghĩa tiếng việt của overcolour là: ngoại động từ|- đánh màu quá đậm|- phóng đại (chi tiết)

63149. overcome nghĩa tiếng việt là động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcome động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcome
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của overcome là: động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm

63150. overcommunicative nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá sẵn lòng trò chuyện hoặc tâm sự; cởi mở quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcommunicative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcommunicative tính từ|- quá sẵn lòng trò chuyện hoặc tâm sự; cởi mở quá đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcommunicative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcommunicative là: tính từ|- quá sẵn lòng trò chuyện hoặc tâm sự; cởi mở quá đáng

63151. overcompensate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcompensate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcompensate ngoại động từ|- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcompensate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcompensate là: ngoại động từ|- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu

63152. overcompensation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcompensation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcompensation danh từ|- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcompensation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcompensation là: danh từ|- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu

63153. overcompression nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nén quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcompression là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcompression danh từ|- sự nén quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcompression
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcompression là: danh từ|- sự nén quá

63154. overconfidence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tin, cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconfidence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconfidence danh từ|- sự quá tin, cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconfidence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconfidence là: danh từ|- sự quá tin, cả tin

63155. overconfident nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tin, cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconfident là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconfident tính từ|- quá tin, cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconfident
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconfident là: tính từ|- quá tin, cả tin

63156. overconscious nghĩa tiếng việt là tính từ|- tự giác quá mức; có ý thức quá mực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconscious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconscious tính từ|- tự giác quá mức; có ý thức quá mực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconscious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconscious là: tính từ|- tự giác quá mức; có ý thức quá mực

63157. overconvergence nghĩa tiếng việt là (giải tích) tính hội tụ trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconvergence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconvergence(giải tích) tính hội tụ trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconvergence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconvergence là: (giải tích) tính hội tụ trên

63158. overcook nghĩa tiếng việt là động từ|- nấu quá lâu, nấu quá chín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcook động từ|- nấu quá lâu, nấu quá chín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcook
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcook là: động từ|- nấu quá lâu, nấu quá chín

63159. overcooling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm quá nguội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcooling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcooling danh từ|- sự làm quá nguội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcooling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcooling là: danh từ|- sự làm quá nguội

63160. overcorrection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự điều chỉnh quá mức||@overcorrection|- (điều khiể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcorrection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcorrection danh từ|- sự điều chỉnh quá mức||@overcorrection|- (điều khiển học) điều chỉnh lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcorrection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcorrection là: danh từ|- sự điều chỉnh quá mức||@overcorrection|- (điều khiển học) điều chỉnh lại

63161. overcount nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tính toán quá nhiều chi phí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcount là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcount ngoại động từ|- tính toán quá nhiều chi phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcount
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcount là: ngoại động từ|- tính toán quá nhiều chi phí

63162. overcover nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che kín, phủ kín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcover ngoại động từ|- che kín, phủ kín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcover
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkʌvə]
  • Nghĩa tiếng việt của overcover là: ngoại động từ|- che kín, phủ kín

63163. overcraking nghĩa tiếng việt là danh từ|- (mỹ) sự craking quá sâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcraking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcraking danh từ|- (mỹ) sự craking quá sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcraking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcraking là: danh từ|- (mỹ) sự craking quá sâu

63164. overcritical nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khe khắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcritical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcritical tính từ|- quá khe khắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcritical
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkritikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của overcritical là: tính từ|- quá khe khắt

63165. overcrop nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrop ngoại động từ|- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón phân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrop
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkrɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrop là: ngoại động từ|- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón phân)

63166. overcrow nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrow ngoại động từ|- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)|- vênh váo hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrow
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrow là: ngoại động từ|- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)|- vênh váo hơn (ai)

63167. overcrowd nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrowd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrowd ngoại động từ|- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrowd
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkraud]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrowd là: ngoại động từ|- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông

63168. overcrowded nghĩa tiếng việt là tính từ|- chật ních, đông nghịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrowded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrowded tính từ|- chật ních, đông nghịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrowded
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcrowded là: tính từ|- chật ních, đông nghịt

63169. overcrowding nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrowding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrowding danh từ|- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrowding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcrowding là: danh từ|- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi

63170. overcrust nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phủ kín, đóng kín (vảy...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrust ngoại động từ|- phủ kín, đóng kín (vảy...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrust
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkrʌst]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrust là: ngoại động từ|- phủ kín, đóng kín (vảy...)

63171. overcunning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcunning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcunning danh từ|- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcunning
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkʌniɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overcunning là: danh từ|- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu

63172. overcurrent nghĩa tiếng việt là danh từ|- dòng điện siêu tải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcurrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcurrent danh từ|- dòng điện siêu tải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcurrent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcurrent là: danh từ|- dòng điện siêu tải

63173. overdamping nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chống rung quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdamping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdamping danh từ|- sự chống rung quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdamping
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overdamping là: danh từ|- sự chống rung quá mức

63174. overdear nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá đắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdear tính từ|- quá đắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdear
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədiə]
  • Nghĩa tiếng việt của overdear là: tính từ|- quá đắt

63175. overdetermination nghĩa tiếng việt là (giải tích) sự xác định lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdetermination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdetermination(giải tích) sự xác định lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdetermination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overdetermination là: (giải tích) sự xác định lại

63176. overdid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdid ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədu:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdid là: ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá

63177. overdo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdo ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdo
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədu:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdo là: ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá

63178. overdone nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdone ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdone
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədu:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdone là: ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá

63179. overdose nghĩa tiếng việt là danh từ|- liều quá mức|* ngoại động từ|- cho quá liều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdose danh từ|- liều quá mức|* ngoại động từ|- cho quá liều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdose
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədous]
  • Nghĩa tiếng việt của overdose là: danh từ|- liều quá mức|* ngoại động từ|- cho quá liều

63180. overdraff nghĩa tiếng việt là (econ) chi dôi; thấu chi.|+ là hệ thống cho vay trong ngân hàng, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdraff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdraff(econ) chi dôi; thấu chi.|+ là hệ thống cho vay trong ngân hàng, do các ngân hàng của xcốtlen khởi xướng, theo đó người đi vay được phép rút séc vượt quá số dư tín dụng trong tài khoản của mình, cho đến một hạn mức được thoả thuận và chỉ phải trả hàng ngày tính trên số tiền rút quá số dư.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdraff
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overdraff là: (econ) chi dôi; thấu chi.|+ là hệ thống cho vay trong ngân hàng, do các ngân hàng của xcốtlen khởi xướng, theo đó người đi vay được phép rút séc vượt quá số dư tín dụng trong tài khoản của mình, cho đến một hạn mức được thoả thuận và chỉ phải trả hàng ngày tính trên số tiền rút quá số dư.

63181. overdraft nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdraft danh từ|- sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdraft
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɑ:ft]
  • Nghĩa tiếng việt của overdraft là: danh từ|- sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)

63182. overdrank nghĩa tiếng việt là nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrank nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrank
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədriɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrank là: nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức

63183. overdraw nghĩa tiếng việt là động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdraw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdraw động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdraw
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdraw là: động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

63184. overdrawer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người rút quá số tiền gửi (ngân hàng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrawer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrawer danh từ|- người rút quá số tiền gửi (ngân hàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrawer
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrawer là: danh từ|- người rút quá số tiền gửi (ngân hàng)

63185. overdrawn nghĩa tiếng việt là động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrawn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrawn động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrawn
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrawn là: động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

63186. overdress nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo mặc ngoài|* động từ|- mặc nhiều quần áo quá|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdress danh từ|- áo mặc ngoài|* động từ|- mặc nhiều quần áo quá|- ăn mặc quá diện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdress
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədres]
  • Nghĩa tiếng việt của overdress là: danh từ|- áo mặc ngoài|* động từ|- mặc nhiều quần áo quá|- ăn mặc quá diện

63187. overdrew nghĩa tiếng việt là động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrew động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrew
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrew là: động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

63188. overdrink nghĩa tiếng việt là nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrink nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrink
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədriɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrink là: nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức

63189. overdrive nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrive ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrive
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədraiv]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrive là: ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

63190. overdriven nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdriven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdriven ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdriven
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədraiv]
  • Nghĩa tiếng việt của overdriven là: ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

63191. overdrove nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrove là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrove ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:o