Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P10)



85495. specialized nghĩa tiếng việt là tính từ|- chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specialized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specialized tính từ|- chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích riêng|- chuyên; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specialized
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specialized là: tính từ|- chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích riêng|- chuyên; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia

85496. specially nghĩa tiếng việt là phó từ|- đặc biệt, riêng biệt||@specially|- một cách chuyên mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specially phó từ|- đặc biệt, riêng biệt||@specially|- một cách chuyên môn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specially
  • Phiên âm (nếu có): [speʃəli]
  • Nghĩa tiếng việt của specially là: phó từ|- đặc biệt, riêng biệt||@specially|- một cách chuyên môn

85497. specialty nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu|- ngàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specialty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specialty danh từ|- (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu|- ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nét đặc biệt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specialty
  • Phiên âm (nếu có): [speʃəlti]
  • Nghĩa tiếng việt của specialty là: danh từ|- (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu|- ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nét đặc biệt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)

85498. speciation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trìn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciation danh từ|- (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciation
  • Phiên âm (nếu có): [,spi:ʃieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của speciation là: danh từ|- (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)

85499. speciational nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sự hình thành loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciational tính từ|- thuộc sự hình thành loài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciational
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speciational là: tính từ|- thuộc sự hình thành loài

85500. specie nghĩa tiếng việt là (econ) tiền xu.|+ kim loại quý dưới dạng tiền đúc.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specie(econ) tiền xu.|+ kim loại quý dưới dạng tiền đúc.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specie là: (econ) tiền xu.|+ kim loại quý dưới dạng tiền đúc.

85501. specie nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền đồng (đối lại với tiền giấy)|=in specie|+ bằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specie danh từ|- tiền đồng (đối lại với tiền giấy)|=in specie|+ bằng tiền đồng||@specie|- (toán kinh tế) tiền (kim loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specie
  • Phiên âm (nếu có): [spi:ʃi:]
  • Nghĩa tiếng việt của specie là: danh từ|- tiền đồng (đối lại với tiền giấy)|=in specie|+ bằng tiền đồng||@specie|- (toán kinh tế) tiền (kim loại)

85502. specie flow mechanism nghĩa tiếng việt là (econ) cơ chế chảy vàng.|+ theo quan điểm truyền thống về hoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specie flow mechanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specie flow mechanism(econ) cơ chế chảy vàng.|+ theo quan điểm truyền thống về hoạt động của chế độ bản vị vàng, một cơ chế hiệu chỉnh trong đó thặng dư hay thâm hụt cán cân thanh toán có xu hướng bị xoá bỏ bởi các dòng luân chuyển vàng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specie flow mechanism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specie flow mechanism là: (econ) cơ chế chảy vàng.|+ theo quan điểm truyền thống về hoạt động của chế độ bản vị vàng, một cơ chế hiệu chỉnh trong đó thặng dư hay thâm hụt cán cân thanh toán có xu hướng bị xoá bỏ bởi các dòng luân chuyển vàng.

85503. specie points nghĩa tiếng việt là (econ) điểm chảy vàng.|+ là các mức tỷ giá hối đoái của mộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specie points là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specie points(econ) điểm chảy vàng.|+ là các mức tỷ giá hối đoái của một đồng tiền theo chế độ bản vị vàng mà tại đó việc đưa vàng vào và ra khỏi quốc gia đều sinh lợi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specie points
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specie points là: (econ) điểm chảy vàng.|+ là các mức tỷ giá hối đoái của một đồng tiền theo chế độ bản vị vàng mà tại đó việc đưa vàng vào và ra khỏi quốc gia đều sinh lợi.

85504. species nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) loài|=our (the) species|+ loài người|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ species là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh species danh từ|- (sinh vật học) loài|=our (the) species|+ loài người|- loại, hạng, thứ|=a species of dogcart|+ một loại xe chó|=to have a species of cunning|+ có tính láu cá|- dạng, hình thái||@species|- loài; loại; phạm trù|- s. of a set of point phạm trù một tập hợp điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:species
  • Phiên âm (nếu có): [spi:ʃi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của species là: danh từ|- (sinh vật học) loài|=our (the) species|+ loài người|- loại, hạng, thứ|=a species of dogcart|+ một loại xe chó|=to have a species of cunning|+ có tính láu cá|- dạng, hình thái||@species|- loài; loại; phạm trù|- s. of a set of point phạm trù một tập hợp điểm

85505. specifiable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể chỉ rõ được, có thể ghi rõ, có thể định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specifiable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specifiable tính từ|- có thể chỉ rõ được, có thể ghi rõ, có thể định rõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specifiable
  • Phiên âm (nếu có): [spesifaiəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của specifiable là: tính từ|- có thể chỉ rõ được, có thể ghi rõ, có thể định rõ

85506. specific nghĩa tiếng việt là tính từ|- dứt khoát, rành mạch, rõ ràng|=a specific statement(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specific là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specific tính từ|- dứt khoát, rành mạch, rõ ràng|=a specific statement|+ lời tuyên bố dứt khoát|=for no specific reason|+ không có lý do gì rõ ràng|- (thuộc) loài|=the specific name of a plant|+ (sinh vật học) tên loài của một cây|- đặc trưng, riêng biệt|=a style specific to that school of painters|+ một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy|- theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan)|- (vật lý) riêng|=specific weight (gravity)|+ trọng lượng riêng, tỷ trọng|* danh từ|- (y học) thuốc đặc trị||@specific|- đặc điểm, đặc trưng, đặc thù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specific
  • Phiên âm (nếu có): [spisifik]
  • Nghĩa tiếng việt của specific là: tính từ|- dứt khoát, rành mạch, rõ ràng|=a specific statement|+ lời tuyên bố dứt khoát|=for no specific reason|+ không có lý do gì rõ ràng|- (thuộc) loài|=the specific name of a plant|+ (sinh vật học) tên loài của một cây|- đặc trưng, riêng biệt|=a style specific to that school of painters|+ một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy|- theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan)|- (vật lý) riêng|=specific weight (gravity)|+ trọng lượng riêng, tỷ trọng|* danh từ|- (y học) thuốc đặc trị||@specific|- đặc điểm, đặc trưng, đặc thù

85507. specific gravity nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng lượng riêng, tỷ trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specific gravity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specific gravity danh từ|- trọng lượng riêng, tỷ trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specific gravity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specific gravity là: danh từ|- trọng lượng riêng, tỷ trọng

85508. specifically nghĩa tiếng việt là phó từ|- chính xác, rõ rệt|- đặc trưng, riêng biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specifically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specifically phó từ|- chính xác, rõ rệt|- đặc trưng, riêng biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specifically
  • Phiên âm (nếu có): [spisifikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của specifically là: phó từ|- chính xác, rõ rệt|- đặc trưng, riêng biệt

85509. specification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ|- (kỹ thuật) (s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specification danh từ|- sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ|- (kỹ thuật) (số nhiều) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật|- (pháp lý) bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...)||@specification|- chi tiết, chi tiết hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specification
  • Phiên âm (nếu có): [,spesifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của specification là: danh từ|- sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ|- (kỹ thuật) (số nhiều) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật|- (pháp lý) bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...)||@specification|- chi tiết, chi tiết hoá

85510. specification error nghĩa tiếng việt là (econ) sai sót kỹ thuật.|+ một bài toán kinh tế lượng trong đo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specification error là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specification error(econ) sai sót kỹ thuật.|+ một bài toán kinh tế lượng trong đó xác định sai hình thức liên kết cần ước lượng, hoặc do xác định sai dạng của hàm số (ví dụ như tuyến tính thay vì phi tuyến) hoặc do bỏ sót các biến số liên quan hay do thêm vào các biến số không liên quan.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specification error
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specification error là: (econ) sai sót kỹ thuật.|+ một bài toán kinh tế lượng trong đó xác định sai hình thức liên kết cần ước lượng, hoặc do xác định sai dạng của hàm số (ví dụ như tuyến tính thay vì phi tuyến) hoặc do bỏ sót các biến số liên quan hay do thêm vào các biến số không liên quan.

85511. specificity nghĩa tiếng việt là danh từ|- đặc trưng, nét riêng biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specificity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specificity danh từ|- đặc trưng, nét riêng biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specificity
  • Phiên âm (nếu có): [,spesifisiti]
  • Nghĩa tiếng việt của specificity là: danh từ|- đặc trưng, nét riêng biệt

85512. specificness nghĩa tiếng việt là danh từ|- đặc trưng, nét riêng biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specificness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specificness danh từ|- đặc trưng, nét riêng biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specificness
  • Phiên âm (nếu có): [,spesifisiti]
  • Nghĩa tiếng việt của specificness là: danh từ|- đặc trưng, nét riêng biệt

85513. specified nghĩa tiếng việt là tính từ|- theo danh nghĩa; lý thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specified là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specified tính từ|- theo danh nghĩa; lý thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specified
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specified là: tính từ|- theo danh nghĩa; lý thuyết

85514. specifity nghĩa tiếng việt là tính chất chuyên môn; tính đặc hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specifity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specifitytính chất chuyên môn; tính đặc hiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specifity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specifity là: tính chất chuyên môn; tính đặc hiệu

85515. specifix tax nghĩa tiếng việt là (econ) thuế đặc thù.|+ nói chung, là thứ thuế được áp dụng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specifix tax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specifix tax(econ) thuế đặc thù.|+ nói chung, là thứ thuế được áp dụng trên mỗi đơn vị sản phẩm chứ không phải trên giá trị của sản phẩm.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specifix tax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specifix tax là: (econ) thuế đặc thù.|+ nói chung, là thứ thuế được áp dụng trên mỗi đơn vị sản phẩm chứ không phải trên giá trị của sản phẩm.

85516. specifix training nghĩa tiếng việt là (econ) đào tạo đặc thù.|+ đào tạo kỹ năng nhằm nâng cao năng s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specifix training là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specifix training(econ) đào tạo đặc thù.|+ đào tạo kỹ năng nhằm nâng cao năng suất lao động của công nhân làm việc tại hãng nơi cung cấp đào tạo.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specifix training
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specifix training là: (econ) đào tạo đặc thù.|+ đào tạo kỹ năng nhằm nâng cao năng suất lao động của công nhân làm việc tại hãng nơi cung cấp đào tạo.

85517. specify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần (…)


Nghĩa tiếng việt của từ specify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specify ngoại động từ|- chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật|=it is specified in the agreement|+ điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định||@specify|- chuyên môn hoá; chi tiết hoá; định rõ, ghi rõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specify
  • Phiên âm (nếu có): [spesifai]
  • Nghĩa tiếng việt của specify là: ngoại động từ|- chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật|=it is specified in the agreement|+ điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định||@specify|- chuyên môn hoá; chi tiết hoá; định rõ, ghi rõ

85518. specilative nghĩa tiếng việt là (thuộc) suy lý luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specilative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specilative(thuộc) suy lý luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specilative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specilative là: (thuộc) suy lý luận

85519. specimen nghĩa tiếng việt là danh từ|- mẫu, vật mẫu|=specimens of copper over|+ những mẫu qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specimen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specimen danh từ|- mẫu, vật mẫu|=specimens of copper over|+ những mẫu quặng đồng|=specimen page|+ trang mẫu|- mẫu để xét nghiệm|- (thông tục), cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt)|=what a specimen!|+ thật là một thằng kỳ quái!|=an unsavoury specimen|+ một thằng cha ghê tởm||@specimen|- mẫu, bản mẫu, ví dụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specimen
  • Phiên âm (nếu có): [spesimin]
  • Nghĩa tiếng việt của specimen là: danh từ|- mẫu, vật mẫu|=specimens of copper over|+ những mẫu quặng đồng|=specimen page|+ trang mẫu|- mẫu để xét nghiệm|- (thông tục), cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt)|=what a specimen!|+ thật là một thằng kỳ quái!|=an unsavoury specimen|+ một thằng cha ghê tởm||@specimen|- mẫu, bản mẫu, ví dụ

85520. speciogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hình thành loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciogenesis danh từ|- sự hình thành loài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciogenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speciogenesis là: danh từ|- sự hình thành loài

85521. speciological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa học về loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciological tính từ|- (thuộc) khoa học về loài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciological
  • Phiên âm (nếu có): [,speʃiəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của speciological là: tính từ|- (thuộc) khoa học về loài

85522. speciology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa học về loài, chủng loại học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciology danh từ|- khoa học về loài, chủng loại học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciology
  • Phiên âm (nếu có): [,speʃiɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của speciology là: danh từ|- khoa học về loài, chủng loại học

85523. speciosity nghĩa tiếng việt là danh từ|- mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciosity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciosity danh từ|- mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa dối; vẻ có lý bề ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciosity
  • Phiên âm (nếu có): [,spi:ʃiɔsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của speciosity là: danh từ|- mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa dối; vẻ có lý bề ngoài

85524. specious nghĩa tiếng việt là tính từ|- chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ specious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specious tính từ|- chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bê ngoài|=specious appearance|+ mã ngoài bảnh bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specious
  • Phiên âm (nếu có): [spi:ʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của specious là: tính từ|- chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bê ngoài|=specious appearance|+ mã ngoài bảnh bao

85525. speciously nghĩa tiếng việt là phó từ|- chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bề ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciously phó từ|- chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bề ngoài; có vẻ hợp lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speciously là: phó từ|- chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bề ngoài; có vẻ hợp lý

85526. speciousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speciousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speciousness danh từ|- mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa dối; vẻ có lý bề ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speciousness
  • Phiên âm (nếu có): [,spi:ʃiɔsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của speciousness là: danh từ|- mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa dối; vẻ có lý bề ngoài

85527. speck nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (nam phi) thịt mỡ|- mỡ (chó biể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speck danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (nam phi) thịt mỡ|- mỡ (chó biển, cá voi)|- dấu, vết, đốm|- hạt (bụi...)|- chỗ (quả) bị thối|* ngoại động từ|- làm lốm đốm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speck
  • Phiên âm (nếu có): [spek]
  • Nghĩa tiếng việt của speck là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (nam phi) thịt mỡ|- mỡ (chó biển, cá voi)|- dấu, vết, đốm|- hạt (bụi...)|- chỗ (quả) bị thối|* ngoại động từ|- làm lốm đốm

85528. specked nghĩa tiếng việt là tính từ|- có đốm bẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specked tính từ|- có đốm bẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specked
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của specked là: tính từ|- có đốm bẩn

85529. speckle nghĩa tiếng việt là danh từ|- vết lốm đốm|* ngoại động từ|- làm lốm đốm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speckle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speckle danh từ|- vết lốm đốm|* ngoại động từ|- làm lốm đốm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speckle
  • Phiên âm (nếu có): [spekl]
  • Nghĩa tiếng việt của speckle là: danh từ|- vết lốm đốm|* ngoại động từ|- làm lốm đốm

85530. speckled nghĩa tiếng việt là tính từ|- có những đốm nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speckled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speckled tính từ|- có những đốm nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speckled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speckled là: tính từ|- có những đốm nhỏ

85531. speckless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có lốm đốm, sạch bong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speckless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speckless tính từ|- không có lốm đốm, sạch bong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speckless
  • Phiên âm (nếu có): [speklis]
  • Nghĩa tiếng việt của speckless là: tính từ|- không có lốm đốm, sạch bong

85532. specs nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (thông tục) kính (đeo mắt)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specs danh từ số nhiều|- (thông tục) kính (đeo mắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specs
  • Phiên âm (nếu có): [speks]
  • Nghĩa tiếng việt của specs là: danh từ số nhiều|- (thông tục) kính (đeo mắt)

85533. spectacle nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh tượng, quang cảnh|=a charming spectacle|+ một cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectacle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectacle danh từ|- cảnh tượng, quang cảnh|=a charming spectacle|+ một cảnh đẹp|=to make a spectacle of oneself|+ dở trò dơ dáng dại hình, làm trò cười cho thiên hạ; tự mình bêu riếu mình|- sự trình diễn, sự biểu diễn|- (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles)|=to put on ones spectacles|+ đeo kính|- (xem) rose-coloured. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectacle
  • Phiên âm (nếu có): [spektəkl]
  • Nghĩa tiếng việt của spectacle là: danh từ|- cảnh tượng, quang cảnh|=a charming spectacle|+ một cảnh đẹp|=to make a spectacle of oneself|+ dở trò dơ dáng dại hình, làm trò cười cho thiên hạ; tự mình bêu riếu mình|- sự trình diễn, sự biểu diễn|- (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles)|=to put on ones spectacles|+ đeo kính|- (xem) rose-coloured

85534. spectacled nghĩa tiếng việt là tính từ|- có đeo kính|- có vòng quanh mắt như đeo kính (động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectacled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectacled tính từ|- có đeo kính|- có vòng quanh mắt như đeo kính (động vật)|=spectacled bear|+ gấu bốn mắt (ở nam mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectacled
  • Phiên âm (nếu có): [spektəkld]
  • Nghĩa tiếng việt của spectacled là: tính từ|- có đeo kính|- có vòng quanh mắt như đeo kính (động vật)|=spectacled bear|+ gấu bốn mắt (ở nam mỹ)

85535. spectacles nghĩa tiếng việt là danh từ, pl|- kính đeo mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectacles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectacles danh từ, pl|- kính đeo mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectacles
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectacles là: danh từ, pl|- kính đeo mắt

85536. spectacular nghĩa tiếng việt là tính từ|- đẹp mắt, ngoạn mục|- làm cho công chúng để ý; thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectacular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectacular tính từ|- đẹp mắt, ngoạn mục|- làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectacular
  • Phiên âm (nếu có): [spektækjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spectacular là: tính từ|- đẹp mắt, ngoạn mục|- làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu)

85537. spectacularly nghĩa tiếng việt là phó từ|- đẹp mắt; tráng lệ; ngoạn mục; hùng tráng|- thu hú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectacularly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectacularly phó từ|- đẹp mắt; tráng lệ; ngoạn mục; hùng tráng|- thu hút sự chú ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectacularly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectacularly là: phó từ|- đẹp mắt; tráng lệ; ngoạn mục; hùng tráng|- thu hút sự chú ý

85538. spectate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectate nội động từ|- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectate là: nội động từ|- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...)

85539. spectator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xem, khán giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectator danh từ|- người xem, khán giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectator
  • Phiên âm (nếu có): [spekteitə]
  • Nghĩa tiếng việt của spectator là: danh từ|- người xem, khán giả

85540. spectator sports nghĩa tiếng việt là danh từ|- những môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectator sports là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectator sports danh từ|- những môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectator sports
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectator sports là: danh từ|- những môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá )

85541. spectatress nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xem (nữ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectatress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectatress danh từ|- người xem (nữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectatress
  • Phiên âm (nếu có): [spekteitris]
  • Nghĩa tiếng việt của spectatress là: danh từ|- người xem (nữ)

85542. specter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nghĩa bóng) ma|=the spectre of war|+ bóng ma chiến tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specter danh từ|- (nghĩa bóng) ma|=the spectre of war|+ bóng ma chiến tranh|- điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specter
  • Phiên âm (nếu có): [spektə]
  • Nghĩa tiếng việt của specter là: danh từ|- (nghĩa bóng) ma|=the spectre of war|+ bóng ma chiến tranh|- điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh

85543. spectra nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều spectra|- hình ảnh|- (vật lý) phổ, quang p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectra danh từ, số nhiều spectra|- hình ảnh|- (vật lý) phổ, quang phổ|=solar spectrum|+ quang phổ mặt trời|=prismatic spectrum|+ quang phổ lăng kính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectra
  • Phiên âm (nếu có): [spektrəm]
  • Nghĩa tiếng việt của spectra là: danh từ, số nhiều spectra|- hình ảnh|- (vật lý) phổ, quang phổ|=solar spectrum|+ quang phổ mặt trời|=prismatic spectrum|+ quang phổ lăng kính

85544. spectral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bóng ma; như bóng ma|- (vật lý) (thuộc) qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectral tính từ|- (thuộc) bóng ma; như bóng ma|- (vật lý) (thuộc) quang phổ||@spectral|- (thuộc) phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectral
  • Phiên âm (nếu có): [spektrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của spectral là: tính từ|- (thuộc) bóng ma; như bóng ma|- (vật lý) (thuộc) quang phổ||@spectral|- (thuộc) phổ

85545. spectral analysis nghĩa tiếng việt là (econ) phân tích quang phổ.|+ một kỹ thuật trong đó các đặc ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectral analysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectral analysis(econ) phân tích quang phổ.|+ một kỹ thuật trong đó các đặc tính tuần hoàn của một biến số có thể được thiết lập từ số liệu chuỗi thời gian.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectral analysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectral analysis là: (econ) phân tích quang phổ.|+ một kỹ thuật trong đó các đặc tính tuần hoàn của một biến số có thể được thiết lập từ số liệu chuỗi thời gian.

85546. spectrality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính quang phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrality danh từ|- tính quang phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectrality là: danh từ|- tính quang phổ

85547. spectrally nghĩa tiếng việt là phó từ|- xem spectral(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrally phó từ|- xem spectral. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectrally là: phó từ|- xem spectral

85548. spectralnes nghĩa tiếng việt là xem spectrality(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectralnes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectralnesxem spectrality. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectralnes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectralnes là: xem spectrality

85549. spectre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nghĩa bóng) ma|=the spectre of war|+ bóng ma chiến tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectre danh từ|- (nghĩa bóng) ma|=the spectre of war|+ bóng ma chiến tranh|- điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectre
  • Phiên âm (nếu có): [spektə]
  • Nghĩa tiếng việt của spectre là: danh từ|- (nghĩa bóng) ma|=the spectre of war|+ bóng ma chiến tranh|- điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh

85550. spectro nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa quang phổ|= spectrogram|+ ảnh quang phô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectro là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrohình thái ghép có nghĩa quang phổ|= spectrogram|+ ảnh quang phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectro
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectro là: hình thái ghép có nghĩa quang phổ|= spectrogram|+ ảnh quang phổ

85551. spectrogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) ảnh phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrogram danh từ|- (vật lý) ảnh phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrogram
  • Phiên âm (nếu có): [spektrougræm]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrogram là: danh từ|- (vật lý) ảnh phổ

85552. spectrograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) máy ghi phổ, máy quang phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrograph danh từ|- (vật lý) máy ghi phổ, máy quang phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrograph
  • Phiên âm (nếu có): [spektrougrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrograph là: danh từ|- (vật lý) máy ghi phổ, máy quang phổ

85553. spectrographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc máy chụp ảnh quang phổ; máy phổ ký(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrographic tính từ|- thuộc máy chụp ảnh quang phổ; máy phổ ký. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectrographic là: tính từ|- thuộc máy chụp ảnh quang phổ; máy phổ ký

85554. spectrography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chụp ảnh quang phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrography danh từ|- phép chụp ảnh quang phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectrography là: danh từ|- phép chụp ảnh quang phổ

85555. spectroheliogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảnh chụp phổ mặt trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectroheliogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectroheliogram danh từ|- ảnh chụp phổ mặt trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectroheliogram
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectroheliogram là: danh từ|- ảnh chụp phổ mặt trời

85556. spectroheliograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) máy ghi phổ mặt trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectroheliograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectroheliograph danh từ|- (vật lý) máy ghi phổ mặt trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectroheliograph
  • Phiên âm (nếu có): [spectroheliograph]
  • Nghĩa tiếng việt của spectroheliograph là: danh từ|- (vật lý) máy ghi phổ mặt trời

85557. spectroheliography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chụp phổ mặt trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectroheliography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectroheliography danh từ|- phép chụp phổ mặt trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectroheliography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectroheliography là: danh từ|- phép chụp phổ mặt trời

85558. spectrohelioscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) kính (quang) phổ mặt trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrohelioscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrohelioscope danh từ|- (vật lý) kính (quang) phổ mặt trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrohelioscope
  • Phiên âm (nếu có): [,spektrouhi:liougrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrohelioscope là: danh từ|- (vật lý) kính (quang) phổ mặt trời

85559. spectrology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa phân tích quang phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrology danh từ|- khoa phân tích quang phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectrology là: danh từ|- khoa phân tích quang phổ

85560. spectrometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) cái đo phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrometer danh từ|- (vật lý) cái đo phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrometer
  • Phiên âm (nếu có): [spektrɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrometer là: danh từ|- (vật lý) cái đo phổ

85561. spectrometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc phổ kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrometric tính từ|- thuộc phổ kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectrometric là: tính từ|- thuộc phổ kế

85562. spectrometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) phép đo phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrometry danh từ|- (vật lý) phép đo phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrometry
  • Phiên âm (nếu có): [spektrɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrometry là: danh từ|- (vật lý) phép đo phổ

85563. spectrophotography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) phép ghi âm phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrophotography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrophotography danh từ|- (vật lý) phép ghi âm phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrophotography
  • Phiên âm (nếu có): [,spektroufətɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrophotography là: danh từ|- (vật lý) phép ghi âm phổ

85564. spectrophotometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) cái đo ảnh phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrophotometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrophotometer danh từ|- (vật lý) cái đo ảnh phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrophotometer
  • Phiên âm (nếu có): [,spektroufoutɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrophotometer là: danh từ|- (vật lý) cái đo ảnh phổ

85565. spectroscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) kính quang phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectroscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectroscope danh từ|- (vật lý) kính quang phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectroscope
  • Phiên âm (nếu có): [spektrəskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của spectroscope là: danh từ|- (vật lý) kính quang phổ

85566. spectroscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) kính quang phổ; bằng phương tiện kính quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectroscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectroscopic tính từ|- (thuộc) kính quang phổ; bằng phương tiện kính quang phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectroscopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spectroscopic là: tính từ|- (thuộc) kính quang phổ; bằng phương tiện kính quang phổ

85567. spectroscopy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) phổ học, quang phổ học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectroscopy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectroscopy danh từ|- (vật lý) phổ học, quang phổ học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectroscopy
  • Phiên âm (nếu có): [spektrɔskəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của spectroscopy là: danh từ|- (vật lý) phổ học, quang phổ học

85568. spectrum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều spectra|- hình ảnh|- (vật lý) phổ, quang p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spectrum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spectrum danh từ, số nhiều spectra|- hình ảnh|- (vật lý) phổ, quang phổ|=solar spectrum|+ quang phổ mặt trời|=prismatic spectrum|+ quang phổ lăng kính||@spectrum|- phổ, hàm phổ, mật độ phổ; đồ thị của hàm phổ|- s. of a function phổ của một hàm |- s. of a transformation phổ của một phép biến đổi|- absorption s. phổ hút thu|- continuous s. (giải tích) phổ liên tục|- direct s. (đại số) phổ thẳng|- energy s. phổ năng lượng|- hereditary s. (giải tích) phỉi di truyền |- integrated s. (điều khiển học) hàm phổ, đồ thị hàm phổ|- inverse s. phổ ngược|- line s. (vật lí) phổ vạch|- mixed s. phổ hỗn tạp|- power s. phổ năng lượng|- point s. phổ điểm, phổ rời rạc|- residual s. phổ dư|- simple s. phổ đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spectrum
  • Phiên âm (nếu có): [spektrəm]
  • Nghĩa tiếng việt của spectrum là: danh từ, số nhiều spectra|- hình ảnh|- (vật lý) phổ, quang phổ|=solar spectrum|+ quang phổ mặt trời|=prismatic spectrum|+ quang phổ lăng kính||@spectrum|- phổ, hàm phổ, mật độ phổ; đồ thị của hàm phổ|- s. of a function phổ của một hàm |- s. of a transformation phổ của một phép biến đổi|- absorption s. phổ hút thu|- continuous s. (giải tích) phổ liên tục|- direct s. (đại số) phổ thẳng|- energy s. phổ năng lượng|- hereditary s. (giải tích) phỉi di truyền |- integrated s. (điều khiển học) hàm phổ, đồ thị hàm phổ|- inverse s. phổ ngược|- line s. (vật lí) phổ vạch|- mixed s. phổ hỗn tạp|- power s. phổ năng lượng|- point s. phổ điểm, phổ rời rạc|- residual s. phổ dư|- simple s. phổ đơn

85569. specula nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều specula|- (y học) cái banh|- kính viễn vọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specula danh từ, số nhiều specula|- (y học) cái banh|- kính viễn vọng phản xạ; gương phản xạ|- (động vật học) mắt cánh (chỗ có màu óng lên trên cánh chim). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specula
  • Phiên âm (nếu có): [spekjuləm]
  • Nghĩa tiếng việt của specula là: danh từ, số nhiều specula|- (y học) cái banh|- kính viễn vọng phản xạ; gương phản xạ|- (động vật học) mắt cánh (chỗ có màu óng lên trên cánh chim)

85570. specular nghĩa tiếng việt là danh từ|- phản chiếu; long lanh như gương|=specular surface|+ mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ specular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh specular danh từ|- phản chiếu; long lanh như gương|=specular surface|+ mặt long lanh|- (y học) tiến hành bằng banh||@specular|- phản chiếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:specular
  • Phiên âm (nếu có): [spekulə]
  • Nghĩa tiếng việt của specular là: danh từ|- phản chiếu; long lanh như gương|=specular surface|+ mặt long lanh|- (y học) tiến hành bằng banh||@specular|- phản chiếu

85571. speculate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- tự biên|=to speculate on (upon, about) a subject|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculate nội động từ|- tự biên|=to speculate on (upon, about) a subject|+ nghiên cứu một vấn đề|- suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán|- đầu cơ, tích trữ|=to speculate in something|+ đầu cơ cái gì||@speculate|- (toán kinh tế) đầu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculate
  • Phiên âm (nếu có): [spekjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của speculate là: nội động từ|- tự biên|=to speculate on (upon, about) a subject|+ nghiên cứu một vấn đề|- suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán|- đầu cơ, tích trữ|=to speculate in something|+ đầu cơ cái gì||@speculate|- (toán kinh tế) đầu cơ

85572. speculation nghĩa tiếng việt là (econ) đầu cơ.|+ việc mua hoặc bán nhằm mục đích sau đó bán h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculation(econ) đầu cơ.|+ việc mua hoặc bán nhằm mục đích sau đó bán hoặc mua và kiếm lời khi giá cả hoặc tỷ giá hối đoái thay đổi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculation là: (econ) đầu cơ.|+ việc mua hoặc bán nhằm mục đích sau đó bán hoặc mua và kiếm lời khi giá cả hoặc tỷ giá hối đoái thay đổi.

85573. speculation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự suy xét, sự nghiên cứu|- sự suy đoán, sự ức đoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculation danh từ|- sự suy xét, sự nghiên cứu|- sự suy đoán, sự ức đoán|- sự đầu cơ tích trữ|=to buy something as a speculation|+ mua tích trữ vật gì|- (đánh bài) trò chơi mua bán||@speculation|- (toán kinh tế) sự đầu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculation
  • Phiên âm (nếu có): [,spekjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của speculation là: danh từ|- sự suy xét, sự nghiên cứu|- sự suy đoán, sự ức đoán|- sự đầu cơ tích trữ|=to buy something as a speculation|+ mua tích trữ vật gì|- (đánh bài) trò chơi mua bán||@speculation|- (toán kinh tế) sự đầu cơ

85574. speculative nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết|- có tính ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculative tính từ|- (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết|- có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán|- đầu cơ tích trữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculative
  • Phiên âm (nếu có): [spekjulətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của speculative là: tính từ|- (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết|- có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán|- đầu cơ tích trữ

85575. speculative balances nghĩa tiếng việt là (econ) tiền đầu cơ.|+ xem money, the demand for.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculative balances là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculative balances(econ) tiền đầu cơ.|+ xem money, the demand for.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculative balances
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculative balances là: (econ) tiền đầu cơ.|+ xem money, the demand for.

85576. speculative boom nghĩa tiếng việt là (econ) sự bùng nổ do đầu cơ.|+ đầu tư vào các dự án có độ r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculative boom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculative boom(econ) sự bùng nổ do đầu cơ.|+ đầu tư vào các dự án có độ rủi ro cao nhưng với tỷ suất lợi nhuận hay lãi vốn được cho là cao trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng mạnh hoặc bùng nổ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculative boom
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculative boom là: (econ) sự bùng nổ do đầu cơ.|+ đầu tư vào các dự án có độ rủi ro cao nhưng với tỷ suất lợi nhuận hay lãi vốn được cho là cao trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng mạnh hoặc bùng nổ.

85577. speculative bubbles nghĩa tiếng việt là (econ) các bong bóng do đầu cơ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculative bubbles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculative bubbles(econ) các bong bóng do đầu cơ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculative bubbles
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculative bubbles là: (econ) các bong bóng do đầu cơ.

85578. speculative demand for money nghĩa tiếng việt là (econ) cầu về tiền do đầu cơ.|+ xem money, the demand for.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculative demand for money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculative demand for money(econ) cầu về tiền do đầu cơ.|+ xem money, the demand for.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculative demand for money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculative demand for money là: (econ) cầu về tiền do đầu cơ.|+ xem money, the demand for.

85579. speculative motive for holding money nghĩa tiếng việt là (econ) động cơ đầu cơ tiền.|+ xem money, the demand for.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculative motive for holding money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculative motive for holding money(econ) động cơ đầu cơ tiền.|+ xem money, the demand for.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculative motive for holding money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculative motive for holding money là: (econ) động cơ đầu cơ tiền.|+ xem money, the demand for.

85580. speculative unemployment nghĩa tiếng việt là (econ) thất nghiệp do đầu cơ.|+ một thành phần của thất nghiệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculative unemployment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculative unemployment(econ) thất nghiệp do đầu cơ.|+ một thành phần của thất nghiệp dai dẳng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculative unemployment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculative unemployment là: (econ) thất nghiệp do đầu cơ.|+ một thành phần của thất nghiệp dai dẳng.

85581. speculativeness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất suy xét|- tính chất suy đoán, tính chất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculativeness danh từ|- tính chất suy xét|- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán|- tính chất đầu cơ tích trữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculativeness
  • Phiên âm (nếu có): [spekjulətivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của speculativeness là: danh từ|- tính chất suy xét|- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán|- tính chất đầu cơ tích trữ

85582. speculator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hay suy đoán|- người đầu cơ tích trữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculator danh từ|- người hay suy đoán|- người đầu cơ tích trữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculator
  • Phiên âm (nếu có): [spekjuleitə]
  • Nghĩa tiếng việt của speculator là: danh từ|- người hay suy đoán|- người đầu cơ tích trữ

85583. speculatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem speculative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculatory tính từ|- xem speculative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speculatory là: tính từ|- xem speculative

85584. speculum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều specula|- (y học) cái banh|- kính viễn vọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speculum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speculum danh từ, số nhiều specula|- (y học) cái banh|- kính viễn vọng phản xạ; gương phản xạ|- (động vật học) mắt cánh (chỗ có màu óng lên trên cánh chim). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speculum
  • Phiên âm (nếu có): [spekjuləm]
  • Nghĩa tiếng việt của speculum là: danh từ, số nhiều specula|- (y học) cái banh|- kính viễn vọng phản xạ; gương phản xạ|- (động vật học) mắt cánh (chỗ có màu óng lên trên cánh chim)

85585. sped nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực|=at full speed|+ hết tố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sped danh từ|- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực|=at full speed|+ hết tốc lực|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng|- chậm mà chắc|* ngoại động từ sped|- làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh|=to speed the collapse of imperialism|+ đẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc|- điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định|=to speed an engine|+ điều chỉnh tốc độ một cái máy|- (từ cổ,nghĩa cổ) bắn mạnh|=to speed an arrow from the bow|+ bắn mạnh mũi tên khỏi cung|- (từ cổ,nghĩa cổ) giúp (ai) thành công|=god speed you!|+ cầu trời giúp anh thành công|* nội động từ|- đi nhanh, chạy nhanh|=the car speeds along the street|+ chiếc xe ô tô lao nhanh trong phố|- đi quá tốc độ quy định|- (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, phát đạt|=how have you sped?|+ anh làm thế nào?|- tăng tốc độ|- (từ cổ,nghĩa cổ) chúc cho khách ra đi bình yên vô sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sped
  • Phiên âm (nếu có): [spi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của sped là: danh từ|- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực|=at full speed|+ hết tốc lực|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng|- chậm mà chắc|* ngoại động từ sped|- làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh|=to speed the collapse of imperialism|+ đẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc|- điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định|=to speed an engine|+ điều chỉnh tốc độ một cái máy|- (từ cổ,nghĩa cổ) bắn mạnh|=to speed an arrow from the bow|+ bắn mạnh mũi tên khỏi cung|- (từ cổ,nghĩa cổ) giúp (ai) thành công|=god speed you!|+ cầu trời giúp anh thành công|* nội động từ|- đi nhanh, chạy nhanh|=the car speeds along the street|+ chiếc xe ô tô lao nhanh trong phố|- đi quá tốc độ quy định|- (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, phát đạt|=how have you sped?|+ anh làm thế nào?|- tăng tốc độ|- (từ cổ,nghĩa cổ) chúc cho khách ra đi bình yên vô sự

85586. speech nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng nói, năng lực nói|=to lose the power (faculty(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech danh từ|- khả năng nói, năng lực nói|=to lose the power (faculty) of speech|+ không nói được nữa|- lời nói, lời|- cách nói|=to be show of speech|+ chậm mồm chậm miệng|- bài nói, bài diễn văn|=to deliver a speech|+ đọc một bài diễn văn|- ngôn ngữ (của một dân tộc)|- (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, lời đồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của speech là: danh từ|- khả năng nói, năng lực nói|=to lose the power (faculty) of speech|+ không nói được nữa|- lời nói, lời|- cách nói|=to be show of speech|+ chậm mồm chậm miệng|- bài nói, bài diễn văn|=to deliver a speech|+ đọc một bài diễn văn|- ngôn ngữ (của một dân tộc)|- (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, lời đồn

85587. speech clinic nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh viện chữa những tật về nói; trường chữa nhữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech clinic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech clinic danh từ|- bệnh viện chữa những tật về nói; trường chữa những tật về nói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech clinic
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃ,klinik]
  • Nghĩa tiếng việt của speech clinic là: danh từ|- bệnh viện chữa những tật về nói; trường chữa những tật về nói

85588. speech community nghĩa tiếng việt là danh từ|- cộng đồng ngôn ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech community là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech community danh từ|- cộng đồng ngôn ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech community
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃkəmju:niti]
  • Nghĩa tiếng việt của speech community là: danh từ|- cộng đồng ngôn ngữ

85589. speech disorder nghĩa tiếng việt là danh từ|- tật về nói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech disorder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech disorder danh từ|- tật về nói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech disorder
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃdisɔ:də]
  • Nghĩa tiếng việt của speech disorder là: danh từ|- tật về nói

85590. speech therapist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người được đào tạo để làm việc điều trị cho nhữn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech therapist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech therapist danh từ|- người được đào tạo để làm việc điều trị cho những người khuyết tật về ngôn ngữ bằng phương pháp đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech therapist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speech therapist là: danh từ|- người được đào tạo để làm việc điều trị cho những người khuyết tật về ngôn ngữ bằng phương pháp đặc biệt

85591. speech therapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- phương pháp điều trị đặc biệt để giúp người có kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech therapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech therapy danh từ|- phương pháp điều trị đặc biệt để giúp người có khuyết tật về ngôn ngữ nói rõ ràng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech therapy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speech therapy là: danh từ|- phương pháp điều trị đặc biệt để giúp người có khuyết tật về ngôn ngữ nói rõ ràng hơn

85592. speech-day nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngày phát phần thưởng (ở trường học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech-day là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech-day danh từ|- ngày phát phần thưởng (ở trường học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech-day
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃdei]
  • Nghĩa tiếng việt của speech-day là: danh từ|- ngày phát phần thưởng (ở trường học)

85593. speech-reading nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (người điếc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speech-reading là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speech-reading danh từ|- sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (người điếc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speech-reading
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃ,ri:diɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của speech-reading là: danh từ|- sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (người điếc)

85594. speechification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đọc diễn văn|- sự nói dài dòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speechification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speechification danh từ|- sự đọc diễn văn|- sự nói dài dòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speechification
  • Phiên âm (nếu có): [,spi:tʃifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của speechification là: danh từ|- sự đọc diễn văn|- sự nói dài dòng

85595. speechifier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đọc diễn văn|- người nói dài dòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speechifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speechifier danh từ|- người đọc diễn văn|- người nói dài dòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speechifier
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃifaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của speechifier là: danh từ|- người đọc diễn văn|- người nói dài dòng

85596. speechify nghĩa tiếng việt là nội động từ|- ghuốm thưa qum nói dài dòng, nói tràng giang đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speechify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speechify nội động từ|- ghuốm thưa qum nói dài dòng, nói tràng giang đại hải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speechify
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃifai]
  • Nghĩa tiếng việt của speechify là: nội động từ|- ghuốm thưa qum nói dài dòng, nói tràng giang đại hải

85597. speechless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi khôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speechless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speechless tính từ|- không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được|=speechless with rage|+ tức giận không nói được|- (từ lóng) say mèm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speechless
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃlis]
  • Nghĩa tiếng việt của speechless là: tính từ|- không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được|=speechless with rage|+ tức giận không nói được|- (từ lóng) say mèm

85598. speechlessly nghĩa tiếng việt là tính từ|- mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, bu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speechlessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speechlessly tính từ|- mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, buồn )|- không thể diễn đạt bằng lời|- say mèm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speechlessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speechlessly là: tính từ|- mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, buồn )|- không thể diễn đạt bằng lời|- say mèm

85599. speechlessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speechlessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speechlessness danh từ|- sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speechlessness
  • Phiên âm (nếu có): [spi:tʃlisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của speechlessness là: danh từ|- sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói được

85600. speed nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực|=at full speed|+ hết tố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed danh từ|- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực|=at full speed|+ hết tốc lực|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng|- chậm mà chắc|* ngoại động từ sped|- làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh|=to speed the collapse of imperialism|+ đẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc|- điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định|=to speed an engine|+ điều chỉnh tốc độ một cái máy|- (từ cổ,nghĩa cổ) bắn mạnh|=to speed an arrow from the bow|+ bắn mạnh mũi tên khỏi cung|- (từ cổ,nghĩa cổ) giúp (ai) thành công|=god speed you!|+ cầu trời giúp anh thành công|* nội động từ|- đi nhanh, chạy nhanh|=the car speeds along the street|+ chiếc xe ô tô lao nhanh trong phố|- đi quá tốc độ quy định|- (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, phát đạt|=how have you sped?|+ anh làm thế nào?|- tăng tốc độ|- (từ cổ,nghĩa cổ) chúc cho khách ra đi bình yên vô sự||@speed|- tốc độ, vận tốc, số vòng quay // vội, chuyển động nhanh|- s. up tăng tốc |- s. of convergence tốc độ hội tụ|- s. of sound tốc độ âm thanh|- access s. tốc độ chọn|- angular s. vận tốc góc|- average s. vận tốc trung bình|- computatuon s. tốc độ tính toán|- constant s. (cơ học) tốc độ không đổi |- critical s. tốc độ tới hạn|- ground s. vận tốc (máy bay) so với mặt đất |- instantaneous s. tốc độ tức thời |- reading s. tốc độ đọc|- state s. vận tốc pha|- submarime s. vận tốc dưới nước|- top s. (kỹ thuật) vận tốc cực đại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed
  • Phiên âm (nếu có): [spi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của speed là: danh từ|- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực|=at full speed|+ hết tốc lực|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng|- chậm mà chắc|* ngoại động từ sped|- làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh|=to speed the collapse of imperialism|+ đẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc|- điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định|=to speed an engine|+ điều chỉnh tốc độ một cái máy|- (từ cổ,nghĩa cổ) bắn mạnh|=to speed an arrow from the bow|+ bắn mạnh mũi tên khỏi cung|- (từ cổ,nghĩa cổ) giúp (ai) thành công|=god speed you!|+ cầu trời giúp anh thành công|* nội động từ|- đi nhanh, chạy nhanh|=the car speeds along the street|+ chiếc xe ô tô lao nhanh trong phố|- đi quá tốc độ quy định|- (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, phát đạt|=how have you sped?|+ anh làm thế nào?|- tăng tốc độ|- (từ cổ,nghĩa cổ) chúc cho khách ra đi bình yên vô sự||@speed|- tốc độ, vận tốc, số vòng quay // vội, chuyển động nhanh|- s. up tăng tốc |- s. of convergence tốc độ hội tụ|- s. of sound tốc độ âm thanh|- access s. tốc độ chọn|- angular s. vận tốc góc|- average s. vận tốc trung bình|- computatuon s. tốc độ tính toán|- constant s. (cơ học) tốc độ không đổi |- critical s. tốc độ tới hạn|- ground s. vận tốc (máy bay) so với mặt đất |- instantaneous s. tốc độ tức thời |- reading s. tốc độ đọc|- state s. vận tốc pha|- submarime s. vận tốc dưới nước|- top s. (kỹ thuật) vận tốc cực đại

85601. speed trap nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khu vực khống chế tốc độ (của c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed trap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed trap danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khu vực khống chế tốc độ (của các xe cộ, trong thành phố). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed trap
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dtræp]
  • Nghĩa tiếng việt của speed trap là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khu vực khống chế tốc độ (của các xe cộ, trong thành phố)

85602. speed-ball nghĩa tiếng việt là danh từ|- (liều) tiêm côcain lẫn hêrôin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-ball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-ball danh từ|- (liều) tiêm côcain lẫn hêrôin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-ball
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speed-ball là: danh từ|- (liều) tiêm côcain lẫn hêrôin

85603. speed-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu (thuỷ) chạy nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-boat danh từ|- tàu (thuỷ) chạy nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-boat
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dbout]
  • Nghĩa tiếng việt của speed-boat là: danh từ|- tàu (thuỷ) chạy nhanh

85604. speed-cop nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-cop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-cop danh từ|- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-cop
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dkɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của speed-cop là: danh từ|- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)

85605. speed-counter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chỉ tốc độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-counter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-counter danh từ|- cái chỉ tốc độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-counter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speed-counter là: danh từ|- cái chỉ tốc độ

85606. speed-indicator nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ tốc độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-indicator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-indicator danh từ|- đồng hồ tốc độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-indicator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speed-indicator là: danh từ|- đồng hồ tốc độ

85607. speed-limit nghĩa tiếng việt là danh từ|- tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-limit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-limit danh từ|- tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-limit
  • Phiên âm (nếu có): [spi:d,limit]
  • Nghĩa tiếng việt của speed-limit là: danh từ|- tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định)

85608. speed-merchant nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thích lái ô tô thật nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-merchant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-merchant danh từ|- người thích lái ô tô thật nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-merchant
  • Phiên âm (nếu có): [spi:d,mə:tʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của speed-merchant là: danh từ|- người thích lái ô tô thật nhanh

85609. speed-reading nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách đọc nhanh; đọc lướt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-reading là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-reading danh từ|- cách đọc nhanh; đọc lướt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-reading
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speed-reading là: danh từ|- cách đọc nhanh; đọc lướt

85610. speed-reducer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) bộ giảm tốc||@speed-reducer|- bộ giảm tô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-reducer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-reducer danh từ|- (kỹ thuật) bộ giảm tốc||@speed-reducer|- bộ giảm tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-reducer
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dridju:sə]
  • Nghĩa tiếng việt của speed-reducer là: danh từ|- (kỹ thuật) bộ giảm tốc||@speed-reducer|- bộ giảm tốc

85611. speed-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tăng tốc độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-up danh từ|- sự tăng tốc độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-up
  • Phiên âm (nếu có): [spi:d,ʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của speed-up là: danh từ|- sự tăng tốc độ

85612. speed-up system nghĩa tiếng việt là #-up_system) |/swetiɳsistim/|* danh từ|- chế độ bóc lột tàn tệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speed-up system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speed-up system #-up_system) |/swetiɳsistim/|* danh từ|- chế độ bóc lột tàn tệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speed-up system
  • Phiên âm (nếu có): [swetiɳsistim]
  • Nghĩa tiếng việt của speed-up system là: #-up_system) |/swetiɳsistim/|* danh từ|- chế độ bóc lột tàn tệ

85613. speeder nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) bộ điều tốc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người (…)


Nghĩa tiếng việt của từ speeder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speeder danh từ|- (kỹ thuật) bộ điều tốc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người lái xe quá tốc độ quy định ((cũng) speedster). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speeder
  • Phiên âm (nếu có): [spi:də]
  • Nghĩa tiếng việt của speeder là: danh từ|- (kỹ thuật) bộ điều tốc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người lái xe quá tốc độ quy định ((cũng) speedster)

85614. speedily nghĩa tiếng việt là phó từ|- mau lẹ, nhanh, nhanh chóng|- ngay lập tức, khôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedily phó từ|- mau lẹ, nhanh, nhanh chóng|- ngay lập tức, không chậm trễ (làm việc, đi đến ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speedily là: phó từ|- mau lẹ, nhanh, nhanh chóng|- ngay lập tức, không chậm trễ (làm việc, đi đến )

85615. speediness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính mau lẹ; sự nhanh chóng, sự chóng vánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speediness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speediness danh từ|- tính mau lẹ; sự nhanh chóng, sự chóng vánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speediness
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dinis]
  • Nghĩa tiếng việt của speediness là: danh từ|- tính mau lẹ; sự nhanh chóng, sự chóng vánh

85616. speeding nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lái xe quá tốc độ quy định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speeding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speeding danh từ|- sự lái xe quá tốc độ quy định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speeding
  • Phiên âm (nếu có): [spi:diɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của speeding là: danh từ|- sự lái xe quá tốc độ quy định

85617. speedo nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem speedomiter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedo danh từ|- xem speedomiter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speedo là: danh từ|- xem speedomiter

85618. speedometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ (chỉ) tốc độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedometer danh từ|- đồng hồ (chỉ) tốc độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedometer
  • Phiên âm (nếu có): [spidɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của speedometer là: danh từ|- đồng hồ (chỉ) tốc độ

85619. speedomiter nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ tốc độ, công tơ mét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedomiter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedomiter danh từ|- đồng hồ tốc độ, công tơ mét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedomiter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speedomiter là: danh từ|- đồng hồ tốc độ, công tơ mét

85620. speedster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) speeder|- xe con cao tốc (ô tô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedster danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) speeder|- xe con cao tốc (ô tô không mui hai chỗ ngồi có tốc độ nhanh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedster
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dstə]
  • Nghĩa tiếng việt của speedster là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) speeder|- xe con cao tốc (ô tô không mui hai chỗ ngồi có tốc độ nhanh)

85621. speedway nghĩa tiếng việt là danh từ|- trường đua mô tô|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tuyến đường dà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedway danh từ|- trường đua mô tô|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tuyến đường dành riêng ô tô chạy nhanh; đường dành riêng cho ô tô chạy nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedway
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dwei]
  • Nghĩa tiếng việt của speedway là: danh từ|- trường đua mô tô|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tuyến đường dành riêng ô tô chạy nhanh; đường dành riêng cho ô tô chạy nhanh

85622. speedwell nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thuỷ cự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedwell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedwell danh từ|- (thực vật học) cây thuỷ cự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedwell
  • Phiên âm (nếu có): [spi:dwel]
  • Nghĩa tiếng việt của speedwell là: danh từ|- (thực vật học) cây thuỷ cự

85623. speedy nghĩa tiếng việt là tính từ|- mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức|=speedy answer|+ câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speedy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speedy tính từ|- mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức|=speedy answer|+ câu trả lời lập tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speedy
  • Phiên âm (nếu có): [spi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của speedy là: tính từ|- mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức|=speedy answer|+ câu trả lời lập tức

85624. speer nghĩa tiếng việt là cách viết khác : speir(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speercách viết khác : speir. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speer là: cách viết khác : speir

85625. speiss nghĩa tiếng việt là danh từ|- xỉ chì (hình thành khí nấu quặng chì)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speiss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speiss danh từ|- xỉ chì (hình thành khí nấu quặng chì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speiss
  • Phiên âm (nếu có): [spais]
  • Nghĩa tiếng việt của speiss là: danh từ|- xỉ chì (hình thành khí nấu quặng chì)

85626. spelaean nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hang hốc; như hang hốc|- sống trong hang hốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelaean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelaean tính từ|- (thuộc) hang hốc; như hang hốc|- sống trong hang hốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelaean
  • Phiên âm (nếu có): [spili:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của spelaean là: tính từ|- (thuộc) hang hốc; như hang hốc|- sống trong hang hốc

85627. spelaelogical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) môn học về hang động, (thuộc) hang động họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelaelogical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelaelogical tính từ|- (thuộc) môn học về hang động, (thuộc) hang động học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelaelogical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spelaelogical là: tính từ|- (thuộc) môn học về hang động, (thuộc) hang động học

85628. spelaelogy nghĩa tiếng việt là danh từ|- hang động học, môn học về hang động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelaelogy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelaelogy danh từ|- hang động học, môn học về hang động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelaelogy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spelaelogy là: danh từ|- hang động học, môn học về hang động

85629. spelaeology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn học về hang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelaeology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelaeology danh từ|- môn học về hang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelaeology
  • Phiên âm (nếu có): [,spili:ɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của spelaeology là: danh từ|- môn học về hang

85630. speleological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) môn học về hang động, (thuộc) hang động họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speleological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speleological tính từ|- (thuộc) môn học về hang động, (thuộc) hang động học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speleological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speleological là: tính từ|- (thuộc) môn học về hang động, (thuộc) hang động học

85631. speleologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nghiên cứu hang động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speleologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speleologist danh từ|- người nghiên cứu hang động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speleologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speleologist là: danh từ|- người nghiên cứu hang động

85632. speleology nghĩa tiếng việt là danh từ|- hang động học, môn học về hang động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speleology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speleology danh từ|- hang động học, môn học về hang động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speleology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của speleology là: danh từ|- hang động học, môn học về hang động

85633. spelican nghĩa tiếng việt là cách viết khác : spilikin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelican là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelicancách viết khác : spilikin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelican
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spelican là: cách viết khác : spilikin

85634. spelicans nghĩa tiếng việt là danh từ|- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)|- trò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelicans là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelicans danh từ|- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)|- trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelicans
  • Phiên âm (nếu có): [spilikin]
  • Nghĩa tiếng việt của spelicans là: danh từ|- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)|- trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác)

85635. spell nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời thần chú|- bùa mê|=under a spell|+ bị bùa mê|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spell danh từ|- lời thần chú|- bùa mê|=under a spell|+ bị bùa mê|- sự làm say mê; sức quyến rũ|=to cast a spell on|+ làm say mê|* ngoại động từ spelled, spelt|- viết vần, đánh vần; viết theo chính tả|=to spell in full|+ viết nguyên chữ|- có nghĩa; báo hiệu|=to spell ruin to|+ báo hiệu sự suy tàn của|- đánh vần ngược (một từ)|- (nghĩa bóng) hiểu nhầm, hiểu sai; thuyết minh sai|- xuyên tạc ý nghĩa|- (thông tục) giải thích rõ ràng|* danh từ|- đợt, phiên (việc)|=a cold spell|+ một đợt rét|=to work by spells|+ thay phiên nhau làm việc|- thời gian ngắn|=to rest for a spell|+ nghỉ một thời gian ngắn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) cơn ngắn (bệnh)|- (uc) thời gian nghỉ ngắn|* ngoại động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thay phiên (cho ai)|- (uc) cho nghỉ (ngựa)|* nội động từ|- (uc) nghỉ một lát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spell
  • Phiên âm (nếu có): [spel]
  • Nghĩa tiếng việt của spell là: danh từ|- lời thần chú|- bùa mê|=under a spell|+ bị bùa mê|- sự làm say mê; sức quyến rũ|=to cast a spell on|+ làm say mê|* ngoại động từ spelled, spelt|- viết vần, đánh vần; viết theo chính tả|=to spell in full|+ viết nguyên chữ|- có nghĩa; báo hiệu|=to spell ruin to|+ báo hiệu sự suy tàn của|- đánh vần ngược (một từ)|- (nghĩa bóng) hiểu nhầm, hiểu sai; thuyết minh sai|- xuyên tạc ý nghĩa|- (thông tục) giải thích rõ ràng|* danh từ|- đợt, phiên (việc)|=a cold spell|+ một đợt rét|=to work by spells|+ thay phiên nhau làm việc|- thời gian ngắn|=to rest for a spell|+ nghỉ một thời gian ngắn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) cơn ngắn (bệnh)|- (uc) thời gian nghỉ ngắn|* ngoại động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thay phiên (cho ai)|- (uc) cho nghỉ (ngựa)|* nội động từ|- (uc) nghỉ một lát

85636. spell-down nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc thi chính tả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spell-down là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spell-down danh từ|- cuộc thi chính tả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spell-down
  • Phiên âm (nếu có): [speldaun]
  • Nghĩa tiếng việt của spell-down là: danh từ|- cuộc thi chính tả

85637. spellbind nghĩa tiếng việt là ngoại động từ spellbound|- làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spellbind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spellbind ngoại động từ spellbound|- làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spellbind
  • Phiên âm (nếu có): [spelbaind]
  • Nghĩa tiếng việt của spellbind là: ngoại động từ spellbound|- làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa)

85638. spellbinder nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) diễn giả hấp dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spellbinder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spellbinder danh từ|- (thông tục) diễn giả hấp dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spellbinder
  • Phiên âm (nếu có): [spel,baində]
  • Nghĩa tiếng việt của spellbinder là: danh từ|- (thông tục) diễn giả hấp dẫn

85639. spellbinding nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spellbinding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spellbinding tính từ|- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spellbinding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spellbinding là: tính từ|- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú )

85640. spellbound nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spellbind|* tính t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spellbound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spellbound thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spellbind|* tính từ|- mê, say mê|=to hold ones audience spellbound|+ làm cho thính giả phải say mê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spellbound
  • Phiên âm (nếu có): [spelbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của spellbound là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spellbind|* tính từ|- mê, say mê|=to hold ones audience spellbound|+ làm cho thính giả phải say mê

85641. speller nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đánh vần|- sách học vần|- điểm báo trước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ speller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh speller danh từ|- người đánh vần|- sách học vần|- điểm báo trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:speller
  • Phiên âm (nếu có): [spelə]
  • Nghĩa tiếng việt của speller là: danh từ|- người đánh vần|- sách học vần|- điểm báo trước

85642. spelling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelling danh từ|- sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả|=another spelling of the same word|+ cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelling
  • Phiên âm (nếu có): [speliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spelling là: danh từ|- sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả|=another spelling of the same word|+ cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy

85643. spelling-bee nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc thi chính tả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelling-bee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelling-bee danh từ|- cuộc thi chính tả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelling-bee
  • Phiên âm (nếu có): [speliɳbi:]
  • Nghĩa tiếng việt của spelling-bee là: danh từ|- cuộc thi chính tả

85644. spelling-book nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách học vần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelling-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelling-book danh từ|- sách học vần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelling-book
  • Phiên âm (nếu có): [speliɳbuk]
  • Nghĩa tiếng việt của spelling-book là: danh từ|- sách học vần

85645. spelling-pronunciation nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách đọc theo cách viết, cách đọc theo chính tả (c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelling-pronunciation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelling-pronunciation danh từ|- cách đọc theo cách viết, cách đọc theo chính tả (của một từ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelling-pronunciation
  • Phiên âm (nếu có): [speliɳprə,nʌnʃieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của spelling-pronunciation là: danh từ|- cách đọc theo cách viết, cách đọc theo chính tả (của một từ)

85646. spelt nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spell|* danh từ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelt thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spell|* danh từ|- (thực vật học) lúa mì xpenta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelt
  • Phiên âm (nếu có): [spelt]
  • Nghĩa tiếng việt của spelt là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spell|* danh từ|- (thực vật học) lúa mì xpenta

85647. spelter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thương nghiệp) kẽm|- (kỹ thuật) que hàn kẽm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelter danh từ|- (thương nghiệp) kẽm|- (kỹ thuật) que hàn kẽm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelter
  • Phiên âm (nếu có): [speltə]
  • Nghĩa tiếng việt của spelter là: danh từ|- (thương nghiệp) kẽm|- (kỹ thuật) que hàn kẽm

85648. spelunker nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ, người mỹ) người thích khảo sát hang động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelunker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelunker danh từ|- (từ mỹ, người mỹ) người thích khảo sát hang động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelunker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spelunker là: danh từ|- (từ mỹ, người mỹ) người thích khảo sát hang động

85649. spelunking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thích khảo sát hang động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spelunking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spelunking danh từ|- sự thích khảo sát hang động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spelunking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spelunking là: danh từ|- sự thích khảo sát hang động

85650. spencer nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo vét len ngắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spencer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spencer danh từ|- áo vét len ngắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spencer
  • Phiên âm (nếu có): [spensə]
  • Nghĩa tiếng việt của spencer là: danh từ|- áo vét len ngắn

85651. spencerian nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc học thuyết spencer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spencerian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spencerian tính từ|- thuộc học thuyết spencer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spencerian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spencerian là: tính từ|- thuộc học thuyết spencer

85652. spencerianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- học thuyết spencer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spencerianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spencerianism danh từ|- học thuyết spencer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spencerianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spencerianism là: danh từ|- học thuyết spencer

85653. spencerism nghĩa tiếng việt là danh từ|- học thuyết xpen-xơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spencerism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spencerism danh từ|- học thuyết xpen-xơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spencerism
  • Phiên âm (nếu có): [spensərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của spencerism là: danh từ|- học thuyết xpen-xơ

85654. spend nghĩa tiếng việt là ngoại động từ spent|- tiêu, tiêu pha|- dùng (thì giờ...), tốn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spend ngoại động từ spent|- tiêu, tiêu pha|- dùng (thì giờ...), tốn|=to spend time in reading|+ dùng thì giờ vào việc đọc|- qua, sống qua|=to spend the holidays by the seaside|+ qua những ngày nghỉ ở bờ biển|=to spend a sleepless night|+ qua một đêm không ngủ|- làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí|=his fury was spent|+ cơn giận của hắn đã nguôi|=anger spends itself|+ cơn giận nguôi đi|=the storm has spent itself|+ cơn bão đã dịu đi|=to spend ones energy|+ tiêu phí nghị lực|- (hàng hải) gãy; mất (cột buồm)|* nội động từ|- tiêu pha, tiêu tiền|- tàn, hết|=candles spend fast in draught|+ nên đốt ở chỗ gió lùa chóng hết|- đẻ trứng (cá)|- (thông tục) đi đái; đi ỉa||@spend|- tiêu (dùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spend
  • Phiên âm (nếu có): [spend]
  • Nghĩa tiếng việt của spend là: ngoại động từ spent|- tiêu, tiêu pha|- dùng (thì giờ...), tốn|=to spend time in reading|+ dùng thì giờ vào việc đọc|- qua, sống qua|=to spend the holidays by the seaside|+ qua những ngày nghỉ ở bờ biển|=to spend a sleepless night|+ qua một đêm không ngủ|- làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí|=his fury was spent|+ cơn giận của hắn đã nguôi|=anger spends itself|+ cơn giận nguôi đi|=the storm has spent itself|+ cơn bão đã dịu đi|=to spend ones energy|+ tiêu phí nghị lực|- (hàng hải) gãy; mất (cột buồm)|* nội động từ|- tiêu pha, tiêu tiền|- tàn, hết|=candles spend fast in draught|+ nên đốt ở chỗ gió lùa chóng hết|- đẻ trứng (cá)|- (thông tục) đi đái; đi ỉa||@spend|- tiêu (dùng)

85655. spendable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tiêu được|- có thể dùng được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spendable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spendable tính từ|- có thể tiêu được|- có thể dùng được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spendable
  • Phiên âm (nếu có): [spendəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của spendable là: tính từ|- có thể tiêu được|- có thể dùng được

85656. spender nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tiêu tiền, người tiêu hoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spender là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spender danh từ|- người tiêu tiền, người tiêu hoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spender
  • Phiên âm (nếu có): [spendə]
  • Nghĩa tiếng việt của spender là: danh từ|- người tiêu tiền, người tiêu hoang

85657. spendthrift nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán|- (đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spendthrift là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spendthrift danh từ|- người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán|- (định ngữ) hoang phí, vung tay quá trán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spendthrift
  • Phiên âm (nếu có): [spendθrift]
  • Nghĩa tiếng việt của spendthrift là: danh từ|- người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán|- (định ngữ) hoang phí, vung tay quá trán

85658. spent nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spend|* tính từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spent thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spend|* tính từ|- mệt lử, kiệt sức, hết nghị lực; hết đà (viên đạn, mũi tên...)|=a spent bullet|+ một viên đạn hết đà (rơi xuống)|- tàn lụi||@spent|- được dùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spent
  • Phiên âm (nếu có): [spent]
  • Nghĩa tiếng việt của spent là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spend|* tính từ|- mệt lử, kiệt sức, hết nghị lực; hết đà (viên đạn, mũi tên...)|=a spent bullet|+ một viên đạn hết đà (rơi xuống)|- tàn lụi||@spent|- được dùng

85659. sperm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tinh dịch|- (như) spermatozoon|* danh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sperm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sperm danh từ|- (sinh vật học) tinh dịch|- (như) spermatozoon|* danh từ|- (như) sperm-whale|- (như) spermaceti. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sperm
  • Phiên âm (nếu có): [spə:m]
  • Nghĩa tiếng việt của sperm là: danh từ|- (sinh vật học) tinh dịch|- (như) spermatozoon|* danh từ|- (như) sperm-whale|- (như) spermaceti

85660. sperm-oil nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu cá nhà táng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sperm-oil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sperm-oil danh từ|- dầu cá nhà táng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sperm-oil
  • Phiên âm (nếu có): [spə:mɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của sperm-oil là: danh từ|- dầu cá nhà táng

85661. sperm-whale nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sperm-whale là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sperm-whale danh từ|- (động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sperm-whale
  • Phiên âm (nếu có): [spə:mweil]
  • Nghĩa tiếng việt của sperm-whale là: danh từ|- (động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm)

85662. spermaceti nghĩa tiếng việt là danh từ|- sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermaceti là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermaceti danh từ|- sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermaceti
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:məseti]
  • Nghĩa tiếng việt của spermaceti là: danh từ|- sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)

85663. spermagonium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều spermagonia|- túi chứa tinh tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermagonium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermagonium danh từ|- số nhiều spermagonia|- túi chứa tinh tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermagonium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermagonium là: danh từ|- số nhiều spermagonia|- túi chứa tinh tử

85664. spermaphore nghĩa tiếng việt là danh từ|- giá noãn|* danh từ|- giá noãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermaphore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermaphore danh từ|- giá noãn|* danh từ|- giá noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermaphore
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermaphore là: danh từ|- giá noãn|* danh từ|- giá noãn

85665. spermaphyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) thực vật có hạt; hoa hiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermaphyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermaphyte danh từ|- (thực vật) thực vật có hạt; hoa hiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermaphyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermaphyte là: danh từ|- (thực vật) thực vật có hạt; hoa hiện

85666. spermary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) dịch hoàn, túi tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermary danh từ|- (động vật học) dịch hoàn, túi tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermary
  • Phiên âm (nếu có): [spə:məri]
  • Nghĩa tiếng việt của spermary là: danh từ|- (động vật học) dịch hoàn, túi tinh

85667. spermatheca nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi nhận tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatheca là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatheca danh từ|- túi nhận tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatheca
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermatheca là: danh từ|- túi nhận tinh

85668. spermatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh dịch|- (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatic tính từ|- (thuộc) tinh dịch|- (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatic
  • Phiên âm (nếu có): [spə:mætik]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatic là: tính từ|- (thuộc) tinh dịch|- (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh

85669. spermatid nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh tử; tiền tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatid danh từ|- tinh tử; tiền tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermatid là: danh từ|- tinh tử; tiền tinh trùng

85670. spermatium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều spermatia|- tinh tử; bào tử phấn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatium danh từ|- số nhiều spermatia|- tinh tử; bào tử phấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermatium là: danh từ|- số nhiều spermatia|- tinh tử; bào tử phấn

85671. spermatocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoang chứa tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatocyte danh từ|- khoang chứa tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatocyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermatocyte là: danh từ|- khoang chứa tinh

85672. spermatogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự sinh tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự sinh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətoudʤənisis]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự sinh tinh

85673. spermatogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) sinh tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatogenetic tính từ|- (sinh vật học) sinh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətoudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatogenetic là: tính từ|- (sinh vật học) sinh tinh

85674. spermatogenous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự sinh tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatogenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatogenous tính từ|- (thuộc) sự sinh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatogenous
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətɔdʤinəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatogenous là: tính từ|- (thuộc) sự sinh tinh

85675. spermatogonium nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều spermatogonia|- nguyên bào tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatogonium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatogonium danh từ; số nhiều spermatogonia|- nguyên bào tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatogonium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermatogonium là: danh từ; số nhiều spermatogonia|- nguyên bào tinh

85676. spermatological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh trùng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatological tính từ|- (thuộc) tinh trùng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatological
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatological là: tính từ|- (thuộc) tinh trùng học

85677. spermatologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà tinh trùng học ((cũng) spermologist)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatologist danh từ|- nhà tinh trùng học ((cũng) spermologist). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatologist
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatologist là: danh từ|- nhà tinh trùng học ((cũng) spermologist)

85678. spermatology nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh trùng học ((cũng) spermology)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatology danh từ|- tinh trùng học ((cũng) spermology). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatology
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatology là: danh từ|- tinh trùng học ((cũng) spermology)

85679. spermatophore nghĩa tiếng việt là danh từ|- bó sinh tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatophore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatophore danh từ|- bó sinh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatophore
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətoufɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatophore là: danh từ|- bó sinh tinh

85680. spermatophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây có hạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatophyte danh từ|- (thực vật học) cây có hạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatophyte
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:məfait]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatophyte là: danh từ|- (thực vật học) cây có hạt

85681. spermatorhea nghĩa tiếng việt là cách viết khác : spermatorhoea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatorhea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatorheacách viết khác : spermatorhoea. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatorhea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermatorhea là: cách viết khác : spermatorhoea

85682. spermatorrhea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh di tinh, bệnh mộng tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatorrhea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatorrhea danh từ|- (y học) bệnh di tinh, bệnh mộng tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatorrhea
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətəri:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatorrhea là: danh từ|- (y học) bệnh di tinh, bệnh mộng tinh

85683. spermatorrhoea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh di tinh, bệnh mộng tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatorrhoea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatorrhoea danh từ|- (y học) bệnh di tinh, bệnh mộng tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatorrhoea
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətəri:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatorrhoea là: danh từ|- (y học) bệnh di tinh, bệnh mộng tinh

85684. spermatozoa nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều spematozoa|- (sinh vật học) tinh trùng ((cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatozoa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatozoa danh từ, số nhiều spematozoa|- (sinh vật học) tinh trùng ((cũng) sperm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatozoa
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətouzouɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatozoa là: danh từ, số nhiều spematozoa|- (sinh vật học) tinh trùng ((cũng) sperm)

85685. spermatozoal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatozoal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatozoal tính từ|- (thuộc) tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatozoal
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətouzouə]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatozoal là: tính từ|- (thuộc) tinh trùng

85686. spermatozoan nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatozoan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatozoan tính từ|- (thuộc) tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatozoan
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətouzouə]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatozoan là: tính từ|- (thuộc) tinh trùng

85687. spermatozoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatozoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatozoid danh từ|- (thực vật học) tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatozoid
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətouzouid]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatozoid là: danh từ|- (thực vật học) tinh trùng

85688. spermatozoon nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều spematozoa|- (sinh vật học) tinh trùng ((cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermatozoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermatozoon danh từ, số nhiều spematozoa|- (sinh vật học) tinh trùng ((cũng) sperm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermatozoon
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:mətouzouɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của spermatozoon là: danh từ, số nhiều spematozoa|- (sinh vật học) tinh trùng ((cũng) sperm)

85689. spermic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermic tính từ|- (thuộc) tinh dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermic
  • Phiên âm (nếu có): [spə:mik]
  • Nghĩa tiếng việt của spermic là: tính từ|- (thuộc) tinh dịch

85690. spermicidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chất diệt tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermicidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermicidal tính từ|- (thuộc) chất diệt tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermicidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermicidal là: tính từ|- (thuộc) chất diệt tinh trùng

85691. spermicide nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất diệt tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermicide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermicide danh từ|- chất diệt tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermicide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermicide là: danh từ|- chất diệt tinh trùng

85692. spermicidol nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuốc diệt tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermicidol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermicidol tính từ|- (thuộc) thuốc diệt tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermicidol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermicidol là: tính từ|- (thuộc) thuốc diệt tinh trùng

85693. spermid nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh tử, tiền tinh trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermid danh từ|- tinh tử, tiền tinh trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermid là: danh từ|- tinh tử, tiền tinh trùng

85694. spermiducal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ống dẫn tinh; (thuộc) tinh quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermiducal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermiducal tính từ|- (thuộc) ống dẫn tinh; (thuộc) tinh quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermiducal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermiducal là: tính từ|- (thuộc) ống dẫn tinh; (thuộc) tinh quản

85695. spermiduct nghĩa tiếng việt là danh từ|- như vas deferens(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermiduct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermiduct danh từ|- như vas deferens. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermiduct
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermiduct là: danh từ|- như vas deferens

85696. spermin nghĩa tiếng việt là danh từ|- hocmon tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermin danh từ|- hocmon tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermin là: danh từ|- hocmon tinh hoàn

85697. spermine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học); (sinh vật học) xpecmin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermine danh từ|- (hoá học); (sinh vật học) xpecmin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermine
  • Phiên âm (nếu có): [spə:mi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spermine là: danh từ|- (hoá học); (sinh vật học) xpecmin

85698. spermiogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát triển tinh trùng (từ tinh tử)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermiogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermiogenesis danh từ|- sự phát triển tinh trùng (từ tinh tử). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermiogenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermiogenesis là: danh từ|- sự phát triển tinh trùng (từ tinh tử)

85699. spermogonial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc túi bào tử phấn; túi chứa tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermogonial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermogonial tính từ|- thuộc túi bào tử phấn; túi chứa tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermogonial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermogonial là: tính từ|- thuộc túi bào tử phấn; túi chứa tinh

85700. spermogonium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều spermogonia|- túi bào tử phấn; túi chứa t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermogonium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermogonium danh từ|- số nhiều spermogonia|- túi bào tử phấn; túi chứa tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermogonium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermogonium là: danh từ|- số nhiều spermogonia|- túi bào tử phấn; túi chứa tinh

85701. spermological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) spermatological|- (thực vật học) (thuộc) khoa n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermological tính từ|- (như) spermatological|- (thực vật học) (thuộc) khoa nghiên cứu hạt cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermological
  • Phiên âm (nếu có): [,spə:məlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của spermological là: tính từ|- (như) spermatological|- (thực vật học) (thuộc) khoa nghiên cứu hạt cây

85702. spermologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) spermatologist|- (thực vật học) nhà nghiên cứu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermologist danh từ|- (như) spermatologist|- (thực vật học) nhà nghiên cứu hạt cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermologist
  • Phiên âm (nếu có): [spə:mɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của spermologist là: danh từ|- (như) spermatologist|- (thực vật học) nhà nghiên cứu hạt cây

85703. spermology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) spermatology|- (thực vật học) khoa nghiên cứu ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermology danh từ|- (như) spermatology|- (thực vật học) khoa nghiên cứu hạt cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermology
  • Phiên âm (nếu có): [spə:mɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của spermology là: danh từ|- (như) spermatology|- (thực vật học) khoa nghiên cứu hạt cây

85704. spermophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật có hạt; hoa hiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermophyte danh từ|- thực vật có hạt; hoa hiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermophyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spermophyte là: danh từ|- thực vật có hạt; hoa hiện

85705. spermous nghĩa tiếng việt là tính từ|- như tinh dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spermous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spermous tính từ|- như tinh dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spermous
  • Phiên âm (nếu có): [spə:məs]
  • Nghĩa tiếng việt của spermous là: tính từ|- như tinh dịch

85706. sperrylife nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng) xperilit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sperrylife là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sperrylife danh từ|- (khoáng) xperilit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sperrylife
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sperrylife là: danh từ|- (khoáng) xperilit

85707. spessartine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng) xpexactin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spessartine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spessartine danh từ|- (khoáng) xpexactin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spessartine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spessartine là: danh từ|- (khoáng) xpexactin

85708. spessartite nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem spessartine(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spessartite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spessartite danh từ|- xem spessartine. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spessartite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spessartite là: danh từ|- xem spessartine

85709. spew nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra|* động từ|- nôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spew danh từ|- cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra|* động từ|- nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)|* nội động từ|- chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spew
  • Phiên âm (nếu có): [spju:]
  • Nghĩa tiếng việt của spew là: danh từ|- cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra|* động từ|- nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)|* nội động từ|- chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)

85710. spewing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khạc nhổ; nôn mửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spewing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spewing danh từ|- sự khạc nhổ; nôn mửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spewing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spewing là: danh từ|- sự khạc nhổ; nôn mửa

85711. sphacelate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (y học) làm mắc bệnh thối hoại|* nội động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphacelate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphacelate ngoại động từ|- (y học) làm mắc bệnh thối hoại|* nội động từ|- (y học) mắc bệnh thối hoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphacelate
  • Phiên âm (nếu có): [sfæsileit]
  • Nghĩa tiếng việt của sphacelate là: ngoại động từ|- (y học) làm mắc bệnh thối hoại|* nội động từ|- (y học) mắc bệnh thối hoại

85712. sphacelation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gây bệnh thối hoại|- sự mắc bệnh thối hoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphacelation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphacelation danh từ|- sự gây bệnh thối hoại|- sự mắc bệnh thối hoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphacelation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphacelation là: danh từ|- sự gây bệnh thối hoại|- sự mắc bệnh thối hoại

85713. sphagna nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sphagna|- (thực vật học) rêu nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphagna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphagna danh từ, số nhiều sphagna|- (thực vật học) rêu nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphagna
  • Phiên âm (nếu có): [sfægnəm]
  • Nghĩa tiếng việt của sphagna là: danh từ, số nhiều sphagna|- (thực vật học) rêu nước

85714. sphagnum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sphagna|- (thực vật học) rêu nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphagnum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphagnum danh từ, số nhiều sphagna|- (thực vật học) rêu nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphagnum
  • Phiên âm (nếu có): [sfægnəm]
  • Nghĩa tiếng việt của sphagnum là: danh từ, số nhiều sphagna|- (thực vật học) rêu nước

85715. sphalerite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng) xfalêrit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphalerite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphalerite danh từ|- (khoáng) xfalêrit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphalerite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphalerite là: danh từ|- (khoáng) xfalêrit

85716. sphene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng) xfen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphene danh từ|- (khoáng) xfen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphene là: danh từ|- (khoáng) xfen

85717. sphenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng nêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphenic tính từ|- dạng nêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphenic là: tính từ|- dạng nêm

85718. sphenogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- chữ hình nêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphenogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphenogram danh từ|- chữ hình nêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphenogram
  • Phiên âm (nếu có): [sfi:nəgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của sphenogram là: danh từ|- chữ hình nêm

85719. sphenoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm|=sphenoid sinus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphenoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphenoid tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm|=sphenoid sinus|+ xoang bướm|* danh từ|- (giải phẫu) xương bướm||@sphenoid|- hình cái nêm, hình cái chền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphenoid
  • Phiên âm (nếu có): [sfi:nɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của sphenoid là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm|=sphenoid sinus|+ xoang bướm|* danh từ|- (giải phẫu) xương bướm||@sphenoid|- hình cái nêm, hình cái chền

85720. sphenoidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm|=sphenoid sinus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphenoidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphenoidal tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm|=sphenoid sinus|+ xoang bướm|* danh từ|- (giải phẫu) xương bướm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphenoidal
  • Phiên âm (nếu có): [sfi:nɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của sphenoidal là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm|=sphenoid sinus|+ xoang bướm|* danh từ|- (giải phẫu) xương bướm

85721. spher- nghĩa tiếng việt là xem shero-, shaer-, sphaero-+hình thái ghép có nghĩa hình cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spher- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spher-xem shero-, shaer-, sphaero-+hình thái ghép có nghĩa hình cầu : spheroid dạng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spher-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spher- là: xem shero-, shaer-, sphaero-+hình thái ghép có nghĩa hình cầu : spheroid dạng cầu

85722. spheral nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình cầu; dạng cầu|- hết sức cân đối; hài hoà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spheral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spheral tính từ|- hình cầu; dạng cầu|- hết sức cân đối; hài hoà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spheral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spheral là: tính từ|- hình cầu; dạng cầu|- hết sức cân đối; hài hoà

85723. sphere nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình cầu, khối cầu, quả cầu; mặt cầu|- (thơ ca) bâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphere danh từ|- hình cầu, khối cầu, quả cầu; mặt cầu|- (thơ ca) bầu trời, vũ trụ; thiên thể|- khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực...); vị trí xã hội; môi trường|=sphere of action|+ khu vực ảnh hưởng|=that does not come withing my sphere|+ việc ấy không thuộc phạm vi quyền lực của tôi|=it is a great mistake ot take him out of his sphere|+ đưa nó ra khỏi môi trường của nó là một sai lầm lớn|- hình học và lượng giác cầu|* ngoại động từ|- cho vào trong một quả cầu|- làm thành hình cầu|- (thơ ca) tâng bốc lên tận mây xanh||@sphere|- hình cầu, mặt cầu|- s. of inversion hình cầu nghịch đảo|- celestial s. (thiên văn) thiê cầu|- circumsribed s. hình cầu ngoại tiếp|- director s. mặt cầu chuẩn|- escribed s. hình cầu bàng tiếp|- imaginary s. hình cầu ảo|- inscribed s. hình cầu nội tiếp|- limit s. mặt cầu giới hạn|- null s. hình cầu điểm|- point s. hình cầu điểm|- proper s. hình cầu chân chính|- oriented s. hình cầu định hướng|- osculating s. hình cầu mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphere
  • Phiên âm (nếu có): [sfiə]
  • Nghĩa tiếng việt của sphere là: danh từ|- hình cầu, khối cầu, quả cầu; mặt cầu|- (thơ ca) bầu trời, vũ trụ; thiên thể|- khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực...); vị trí xã hội; môi trường|=sphere of action|+ khu vực ảnh hưởng|=that does not come withing my sphere|+ việc ấy không thuộc phạm vi quyền lực của tôi|=it is a great mistake ot take him out of his sphere|+ đưa nó ra khỏi môi trường của nó là một sai lầm lớn|- hình học và lượng giác cầu|* ngoại động từ|- cho vào trong một quả cầu|- làm thành hình cầu|- (thơ ca) tâng bốc lên tận mây xanh||@sphere|- hình cầu, mặt cầu|- s. of inversion hình cầu nghịch đảo|- celestial s. (thiên văn) thiê cầu|- circumsribed s. hình cầu ngoại tiếp|- director s. mặt cầu chuẩn|- escribed s. hình cầu bàng tiếp|- imaginary s. hình cầu ảo|- inscribed s. hình cầu nội tiếp|- limit s. mặt cầu giới hạn|- null s. hình cầu điểm|- point s. hình cầu điểm|- proper s. hình cầu chân chính|- oriented s. hình cầu định hướng|- osculating s. hình cầu mật tiếp

85724. spheric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thuộc) thiên thể|- được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spheric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spheric tính từ|- (thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thuộc) thiên thể|- được ca ngợi, được tâng bốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spheric
  • Phiên âm (nếu có): [sferik]
  • Nghĩa tiếng việt của spheric là: tính từ|- (thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thuộc) thiên thể|- được ca ngợi, được tâng bốc

85725. spherical nghĩa tiếng việt là tính từ|- cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu|=spherical angl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherical tính từ|- cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu|=spherical angle|+ góc cầu||@spherical|- (thuộc) hình cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherical
  • Phiên âm (nếu có): [sferikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của spherical là: tính từ|- cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu|=spherical angle|+ góc cầu||@spherical|- (thuộc) hình cầu

85726. sphericity nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu hình; tính tròn (của quả đất...)||@sphericity|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphericity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphericity danh từ|- cầu hình; tính tròn (của quả đất...)||@sphericity|- tính cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphericity
  • Phiên âm (nếu có): [sferisiti]
  • Nghĩa tiếng việt của sphericity là: danh từ|- cầu hình; tính tròn (của quả đất...)||@sphericity|- tính cầu

85727. spherics nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều dùng như số ít|- hình học và lượng giác c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherics danh từ số nhiều dùng như số ít|- hình học và lượng giác cầu||@spherics|- hình học cầu, lượng giác cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherics
  • Phiên âm (nếu có): [sferiks]
  • Nghĩa tiếng việt của spherics là: danh từ số nhiều dùng như số ít|- hình học và lượng giác cầu||@spherics|- hình học cầu, lượng giác cầu

85728. sphero-conic nghĩa tiếng việt là cônic cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphero-conic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphero-coniccônic cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphero-conic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphero-conic là: cônic cầu

85729. sphero-quartic nghĩa tiếng việt là quactic cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphero-quartic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphero-quarticquactic cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphero-quartic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphero-quartic là: quactic cầu

85730. spheroid nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình phỏng cầu, hình tựa cầu||@spheroid|- hình phỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spheroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spheroid danh từ|- hình phỏng cầu, hình tựa cầu||@spheroid|- hình phỏng cầu|- oblate s. phỏng cầu dẹt|- prolate s. phỏng cầu thuôn (elipxoit toàn xoay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spheroid
  • Phiên âm (nếu có): [sfiərɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của spheroid là: danh từ|- hình phỏng cầu, hình tựa cầu||@spheroid|- hình phỏng cầu|- oblate s. phỏng cầu dẹt|- prolate s. phỏng cầu thuôn (elipxoit toàn xoay)

85731. spheroidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- phỏng cầu, tựa cầu||@spheroidal|- (thuộc) phỏng cầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spheroidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spheroidal tính từ|- phỏng cầu, tựa cầu||@spheroidal|- (thuộc) phỏng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spheroidal
  • Phiên âm (nếu có): [sfiərɔidl]
  • Nghĩa tiếng việt của spheroidal là: tính từ|- phỏng cầu, tựa cầu||@spheroidal|- (thuộc) phỏng cầu

85732. spheroidization nghĩa tiếng việt là danh từ|- (luyện kim) sự tạo thành hạt tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spheroidization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spheroidization danh từ|- (luyện kim) sự tạo thành hạt tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spheroidization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spheroidization là: danh từ|- (luyện kim) sự tạo thành hạt tròn

85733. spherometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo thể cầu||@spherometer|- cầu kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherometer danh từ|- cái đo thể cầu||@spherometer|- cầu kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherometer
  • Phiên âm (nếu có): [sfiərɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của spherometer là: danh từ|- cái đo thể cầu||@spherometer|- cầu kế

85734. spherula nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu nhỏ; tiểu cầu|- cầu gai nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherula danh từ|- cầu nhỏ; tiểu cầu|- cầu gai nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spherula là: danh từ|- cầu nhỏ; tiểu cầu|- cầu gai nhỏ

85735. spherular nghĩa tiếng việt là tính từ|- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherular tính từ|- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherular
  • Phiên âm (nếu có): [sferjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spherular là: tính từ|- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ)

85736. spherulate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherulate tính từ|- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherulate
  • Phiên âm (nếu có): [sferjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spherulate là: tính từ|- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ)

85737. spherule nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherule danh từ|- hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherule
  • Phiên âm (nếu có): [sferju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của spherule là: danh từ|- hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ

85738. spherulite nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh thể hình cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherulite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherulite danh từ|- tinh thể hình cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherulite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spherulite là: danh từ|- tinh thể hình cầu

85739. spherulitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tinh thể hình cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spherulitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spherulitic tính từ|- thuộc tinh thể hình cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spherulitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spherulitic là: tính từ|- thuộc tinh thể hình cầu

85740. sphery nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình cầu|- giống thiên thể; (thuộc) thiên thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphery tính từ|- có hình cầu|- giống thiên thể; (thuộc) thiên thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphery
  • Phiên âm (nếu có): [sfiəri]
  • Nghĩa tiếng việt của sphery là: tính từ|- có hình cầu|- giống thiên thể; (thuộc) thiên thể

85741. sphincter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) cơ thắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphincter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphincter danh từ|- (giải phẫu) cơ thắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphincter
  • Phiên âm (nếu có): [sfiɳktə]
  • Nghĩa tiếng việt của sphincter là: danh từ|- (giải phẫu) cơ thắt

85742. sphincteral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphincteral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphincteral tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphincteral
  • Phiên âm (nếu có): [sfiɳktərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của sphincteral là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt

85743. sphincterial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphincterial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphincterial tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphincterial
  • Phiên âm (nếu có): [sfiɳktərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của sphincterial là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt

85744. sphincteric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphincteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphincteric tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphincteric
  • Phiên âm (nếu có): [sfiɳktərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của sphincteric là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt

85745. sphinges nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges|- (thần thoại,thần học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphinges là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphinges danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges|- (thần thoại,thần học) xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)|- (the sphinx) tượng xphanh (ở ai cập)|- người bí hiểm, người khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphinges
  • Phiên âm (nếu có): [sfiɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của sphinges là: danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges|- (thần thoại,thần học) xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)|- (the sphinx) tượng xphanh (ở ai cập)|- người bí hiểm, người khó hiểu

85746. sphingidae nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) họ bướm sư tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphingidae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphingidae danh từ|- (động vật) họ bướm sư tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphingidae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphingidae là: danh từ|- (động vật) họ bướm sư tử

85747. sphinx nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges|- (thần thoại,thần học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphinx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphinx danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges|- (thần thoại,thần học) xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)|- (the sphinx) tượng xphanh (ở ai cập)|- người bí hiểm, người khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphinx
  • Phiên âm (nếu có): [sfiɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của sphinx là: danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges|- (thần thoại,thần học) xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)|- (the sphinx) tượng xphanh (ở ai cập)|- người bí hiểm, người khó hiểu

85748. sphragistics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều ((thường) dùng như số ít)|- khoa nghiên cứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphragistics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphragistics danh từ, số nhiều ((thường) dùng như số ít)|- khoa nghiên cứu dấu ấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphragistics
  • Phiên âm (nếu có): [sfrædʤistiks]
  • Nghĩa tiếng việt của sphragistics là: danh từ, số nhiều ((thường) dùng như số ít)|- khoa nghiên cứu dấu ấn

85749. sphygmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmic tính từ|- thuộc mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmic là: tính từ|- thuộc mạch

85750. sphygmogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) biểu đồ mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmogram danh từ|- (y học) biểu đồ mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmogram
  • Phiên âm (nếu có): [sfigməgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmogram là: danh từ|- (y học) biểu đồ mạch

85751. sphygmograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) máy ghi mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmograph danh từ|- (y học) máy ghi mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmograph
  • Phiên âm (nếu có): [sfigməgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmograph là: danh từ|- (y học) máy ghi mạch

85752. sphygmographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) máy ghi mạch; (thuộc) phép ghi mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmographic tính từ|- (thuộc) máy ghi mạch; (thuộc) phép ghi mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmographic
  • Phiên âm (nếu có): [,sfigməgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmographic là: tính từ|- (thuộc) máy ghi mạch; (thuộc) phép ghi mạch

85753. sphygmography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép ghi mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmography danh từ|- (y học) phép ghi mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmography
  • Phiên âm (nếu có): [sfigmɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmography là: danh từ|- (y học) phép ghi mạch

85754. sphygmoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đập mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmoid danh từ|- sự đập mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmoid là: danh từ|- sự đập mạch

85755. sphygmology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) khoa nghiên cứu mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmology danh từ|- (y học) khoa nghiên cứu mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmology
  • Phiên âm (nếu có): [sfigmɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmology là: danh từ|- (y học) khoa nghiên cứu mạch

85756. sphygmomanometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đo huyết áp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmomanometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmomanometer danh từ|- máy đo huyết áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmomanometer
  • Phiên âm (nếu có): [,sfigmoumənɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmomanometer là: danh từ|- máy đo huyết áp

85757. sphygmometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đo mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmometer danh từ|- máy đo mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmometer
  • Phiên âm (nếu có): [sfigmɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmometer là: danh từ|- máy đo mạch

85758. sphygmophone nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nghe mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmophone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmophone danh từ|- máy nghe mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmophone
  • Phiên âm (nếu có): [sfigməfoun]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmophone là: danh từ|- máy nghe mạch

85759. sphygmoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy soi mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmoscope danh từ|- máy soi mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmoscope
  • Phiên âm (nếu có): [sfigməskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmoscope là: danh từ|- máy soi mạch

85760. sphygmus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) mạch, mạch đập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphygmus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphygmus danh từ|- (sinh vật học) mạch, mạch đập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphygmus
  • Phiên âm (nếu có): [sfigməs]
  • Nghĩa tiếng việt của sphygmus là: danh từ|- (sinh vật học) mạch, mạch đập

85761. sphynx nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem sphinx(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sphynx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sphynx danh từ|- xem sphinx. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sphynx
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sphynx là: danh từ|- xem sphinx

85762. spic nghĩa tiếng việt là cách viết khác : spik(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiccách viết khác : spik. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spic là: cách viết khác : spik

85763. spic-and-span nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem spick-and-span(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spic-and-span là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spic-and-span tính từ|- xem spick-and-span. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spic-and-span
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spic-and-span là: tính từ|- xem spick-and-span

85764. spica nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bông (cụm hoa)|- (y học) băng chéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spica là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spica danh từ|- (thực vật học) bông (cụm hoa)|- (y học) băng chéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spica
  • Phiên âm (nếu có): [spaikə]
  • Nghĩa tiếng việt của spica là: danh từ|- (thực vật học) bông (cụm hoa)|- (y học) băng chéo

85765. spicate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có bông|- dạng bông (cụm hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicate tính từ|- (thực vật học) có bông|- dạng bông (cụm hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicate
  • Phiên âm (nếu có): [spaikit]
  • Nghĩa tiếng việt của spicate là: tính từ|- (thực vật học) có bông|- dạng bông (cụm hoa)

85766. spicated nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có bông|- dạng bông (cụm hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicated tính từ|- (thực vật học) có bông|- dạng bông (cụm hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicated
  • Phiên âm (nếu có): [spaikit]
  • Nghĩa tiếng việt của spicated là: tính từ|- (thực vật học) có bông|- dạng bông (cụm hoa)

85767. spice nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ gia vị|- cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...)|- h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spice danh từ|- đồ gia vị|- cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...)|- hơi hướng, vẻ; một chút, một ít|=there is a spice of malice in him|+ tính nó có hơi hiểm độc một chút|=a spice of envy in her tone|+ vẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta|* ngoại động từ|- cho gia vị (vào thức ăn)|- làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spice
  • Phiên âm (nếu có): [spais]
  • Nghĩa tiếng việt của spice là: danh từ|- đồ gia vị|- cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...)|- hơi hướng, vẻ; một chút, một ít|=there is a spice of malice in him|+ tính nó có hơi hiểm độc một chút|=a spice of envy in her tone|+ vẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta|* ngoại động từ|- cho gia vị (vào thức ăn)|- làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)

85768. spicebush nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) an tức hương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicebush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicebush danh từ|- (thực vật) an tức hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicebush
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spicebush là: danh từ|- (thực vật) an tức hương

85769. spiced nghĩa tiếng việt là tính từ|- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiced tính từ|- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiced
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiced là: tính từ|- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vị

85770. spicery nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ gia vị (nói chung)|- cửa hàng đồ gia vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicery danh từ|- đồ gia vị (nói chung)|- cửa hàng đồ gia vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicery
  • Phiên âm (nếu có): [spaisəri]
  • Nghĩa tiếng việt của spicery là: danh từ|- đồ gia vị (nói chung)|- cửa hàng đồ gia vị

85771. spicily nghĩa tiếng việt là phó từ|- có bỏ gia vị|- sắc sảo; dí dỏm; thú vị|- lịch sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicily phó từ|- có bỏ gia vị|- sắc sảo; dí dỏm; thú vị|- lịch sự; bảnh bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spicily là: phó từ|- có bỏ gia vị|- sắc sảo; dí dỏm; thú vị|- lịch sự; bảnh bao

85772. spiciness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự có gia vị, tính chất thơm|- tính chất hóm hỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiciness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiciness danh từ|- sự có gia vị, tính chất thơm|- tính chất hóm hỉnh, tính chất dí dỏm; tính chất tục (câu chuyện)|- sự bảnh bao; tính chất hào nhoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiciness
  • Phiên âm (nếu có): [spaisinis]
  • Nghĩa tiếng việt của spiciness là: danh từ|- sự có gia vị, tính chất thơm|- tính chất hóm hỉnh, tính chất dí dỏm; tính chất tục (câu chuyện)|- sự bảnh bao; tính chất hào nhoáng

85773. spick and span nghĩa tiếng việt là tính từ|- mới toanh|- bảnh bao (người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spick and span là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spick and span tính từ|- mới toanh|- bảnh bao (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spick and span
  • Phiên âm (nếu có): [spikəndspæn]
  • Nghĩa tiếng việt của spick and span là: tính từ|- mới toanh|- bảnh bao (người)

85774. spick-and-span nghĩa tiếng việt là tính từ|- gọn gàng, ngăn nắp và sạch sẽ|= they always keep th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spick-and-span là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spick-and-span tính từ|- gọn gàng, ngăn nắp và sạch sẽ|= they always keep their kitchen spick and span|+ họ luôn giữ căn bếp của họ ngăn nắp sạch sẽ|- mới toanh, bảnh bao (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spick-and-span
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spick-and-span là: tính từ|- gọn gàng, ngăn nắp và sạch sẽ|= they always keep their kitchen spick and span|+ họ luôn giữ căn bếp của họ ngăn nắp sạch sẽ|- mới toanh, bảnh bao (người)

85775. spicula nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều spiculae|- cái gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicula danh từ|- số nhiều spiculae|- cái gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spicula là: danh từ|- số nhiều spiculae|- cái gai

85776. spicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gai|- giống như gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicular tính từ|- có gai|- giống như gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicular
  • Phiên âm (nếu có): [spikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spicular là: tính từ|- có gai|- giống như gai

85777. spiculate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gai|- giống như gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiculate tính từ|- có gai|- giống như gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiculate
  • Phiên âm (nếu có): [spikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spiculate là: tính từ|- có gai|- giống như gai

85778. spicule nghĩa tiếng việt là danh từ|- gai nhỏ, gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicule danh từ|- gai nhỏ, gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicule
  • Phiên âm (nếu có): [spaikju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của spicule là: danh từ|- gai nhỏ, gai

85779. spiculum nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều spicula|- có gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiculum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiculum danh từ|- số nhiều spicula|- có gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiculum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiculum là: danh từ|- số nhiều spicula|- có gai

85780. spicy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bỏ gia vị|- hóm hỉnh, dí dỏm; tục|=spicy story(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spicy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spicy tính từ|- có bỏ gia vị|- hóm hỉnh, dí dỏm; tục|=spicy story|+ chuyện tục; chuyện tiếu lâm|- bảnh bao, hào nhoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spicy
  • Phiên âm (nếu có): [spaisi]
  • Nghĩa tiếng việt của spicy là: tính từ|- có bỏ gia vị|- hóm hỉnh, dí dỏm; tục|=spicy story|+ chuyện tục; chuyện tiếu lâm|- bảnh bao, hào nhoáng

85781. spider nghĩa tiếng việt là danh từ|- con nhện|- cái kiềng|- cái chảo ba chân|- xe ngựa ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider danh từ|- con nhện|- cái kiềng|- cái chảo ba chân|- xe ngựa hai bánh|- người giăng bẫy và kẻ mắc bẫy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider
  • Phiên âm (nếu có): [spaidə]
  • Nghĩa tiếng việt của spider là: danh từ|- con nhện|- cái kiềng|- cái chảo ba chân|- xe ngựa hai bánh|- người giăng bẫy và kẻ mắc bẫy

85782. spider-crab nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cua nhện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider-crab là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider-crab danh từ|- (động vật học) cua nhện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider-crab
  • Phiên âm (nếu có): [spaidəkræb]
  • Nghĩa tiếng việt của spider-crab là: danh từ|- (động vật học) cua nhện

85783. spider-man nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider-man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider-man danh từ|- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider-man
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spider-man là: danh từ|- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà

85784. spider-men nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider-men là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider-men danh từ|- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider-men
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spider-men là: danh từ|- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà

85785. spider-monkey nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) khỉ nhện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider-monkey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider-monkey danh từ|- (động vật học) khỉ nhện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider-monkey
  • Phiên âm (nếu có): [spaidə,mʌɳki]
  • Nghĩa tiếng việt của spider-monkey là: danh từ|- (động vật học) khỉ nhện

85786. spider-plant nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây nhện (có lá mỏng, và thân dài từ đó các cây n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider-plant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider-plant danh từ|- cây nhện (có lá mỏng, và thân dài từ đó các cây non mọc lên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider-plant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spider-plant là: danh từ|- cây nhện (có lá mỏng, và thân dài từ đó các cây non mọc lên)

85787. spider-web nghĩa tiếng việt là danh từ|- mạng nhện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider-web là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider-web danh từ|- mạng nhện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider-web
  • Phiên âm (nếu có): [spaidəwed]
  • Nghĩa tiếng việt của spider-web là: danh từ|- mạng nhện

85788. spider-wort nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) rau trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spider-wort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spider-wort danh từ|- (thực vật) rau trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spider-wort
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spider-wort là: danh từ|- (thực vật) rau trai

85789. spiderlike nghĩa tiếng việt là tính từ ((cũng) spidery)|- giống con nhện; (thuộc) nhện|- nghê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiderlike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiderlike tính từ ((cũng) spidery)|- giống con nhện; (thuộc) nhện|- nghều ngoào, khẳng khiu (chân, chữ viết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiderlike
  • Phiên âm (nếu có): [spaidəlaik]
  • Nghĩa tiếng việt của spiderlike là: tính từ ((cũng) spidery)|- giống con nhện; (thuộc) nhện|- nghều ngoào, khẳng khiu (chân, chữ viết)

85790. spidery nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) spiderlike|- có lắm nhện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spidery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spidery tính từ|- (như) spiderlike|- có lắm nhện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spidery
  • Phiên âm (nếu có): [spaidəri]
  • Nghĩa tiếng việt của spidery là: tính từ|- (như) spiderlike|- có lắm nhện

85791. spiegel nghĩa tiếng việt là danh từ|- gang kính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiegel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiegel danh từ|- gang kính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiegel
  • Phiên âm (nếu có): [spi:gl]
  • Nghĩa tiếng việt của spiegel là: danh từ|- gang kính

85792. spiegeleisen nghĩa tiếng việt là danh từ|- gang kính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiegeleisen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiegeleisen danh từ|- gang kính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiegeleisen
  • Phiên âm (nếu có): [spi:gl]
  • Nghĩa tiếng việt của spiegeleisen là: danh từ|- gang kính

85793. spiel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) bài diễn văn, bài nói|- câu chuyện|* nộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiel danh từ|- (từ lóng) bài diễn văn, bài nói|- câu chuyện|* nội động từ|- (từ lóng) diễn thuyết|- nói chuyện|* ngoại động từ|- (từ lóng) kể, tuôn ra (chuyện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiel
  • Phiên âm (nếu có): [spi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của spiel là: danh từ|- (từ lóng) bài diễn văn, bài nói|- câu chuyện|* nội động từ|- (từ lóng) diễn thuyết|- nói chuyện|* ngoại động từ|- (từ lóng) kể, tuôn ra (chuyện)

85794. spier nghĩa tiếng việt là danh từ+ (spier) |/spaiə/|- gián điệp; người do thám, người tri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spier danh từ+ (spier) |/spaiə/|- gián điệp; người do thám, người trinh sát|=to be a spy on somebodys conduct|+ theo dõi hành động của ai|* nội động từ|- làm gián điệp; do thám, theo dõi|=to spy upon somebodys movements|+ theo dõi hoạt động của ai|=to spy into a secret|+ dò la tìm hiểu một điều bí mật|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|* ngoại động từ|- ((thường) + out) do thám, dò xét, theo dõi|- nhận ra, nhận thấy, phát hiện|=to spy someones faults|+ phát hiện ra những sai lầm của ai|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|- ((thường) + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spier
  • Phiên âm (nếu có): [spai]
  • Nghĩa tiếng việt của spier là: danh từ+ (spier) |/spaiə/|- gián điệp; người do thám, người trinh sát|=to be a spy on somebodys conduct|+ theo dõi hành động của ai|* nội động từ|- làm gián điệp; do thám, theo dõi|=to spy upon somebodys movements|+ theo dõi hoạt động của ai|=to spy into a secret|+ dò la tìm hiểu một điều bí mật|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|* ngoại động từ|- ((thường) + out) do thám, dò xét, theo dõi|- nhận ra, nhận thấy, phát hiện|=to spy someones faults|+ phát hiện ra những sai lầm của ai|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|- ((thường) + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng

85795. spifflicate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ lóng) đánh nhừ tử|- khử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spifflicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spifflicate ngoại động từ|- (từ lóng) đánh nhừ tử|- khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spifflicate
  • Phiên âm (nếu có): [spiflikeit]
  • Nghĩa tiếng việt của spifflicate là: ngoại động từ|- (từ lóng) đánh nhừ tử|- khử

85796. spifflication nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) sự đánh nhừ tử|- sự khử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spifflication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spifflication danh từ|- (từ lóng) sự đánh nhừ tử|- sự khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spifflication
  • Phiên âm (nếu có): [,spiflikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của spifflication là: danh từ|- (từ lóng) sự đánh nhừ tử|- sự khử

85797. spiffling nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) rất cừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiffling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiffling tính từ|- (thông tục) rất cừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiffling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiffling là: tính từ|- (thông tục) rất cừ

85798. spiffy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiffy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiffy tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt|- diện, bảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiffy
  • Phiên âm (nếu có): [spifi]
  • Nghĩa tiếng việt của spiffy là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt|- diện, bảnh

85799. spiflicate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ lóng) đánh nhừ tử|- khử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiflicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiflicate ngoại động từ|- (từ lóng) đánh nhừ tử|- khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiflicate
  • Phiên âm (nếu có): [spiflikeit]
  • Nghĩa tiếng việt của spiflicate là: ngoại động từ|- (từ lóng) đánh nhừ tử|- khử

85800. spiflication nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) sự đánh nhừ tử|- sự khử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiflication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiflication danh từ|- (từ lóng) sự đánh nhừ tử|- sự khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiflication
  • Phiên âm (nếu có): [,spiflikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của spiflication là: danh từ|- (từ lóng) sự đánh nhừ tử|- sự khử

85801. spigot nghĩa tiếng việt là danh từ|- nút thùng rượu|- đầu vòi (có thể bắt vòi khác đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spigot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spigot danh từ|- nút thùng rượu|- đầu vòi (có thể bắt vòi khác được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spigot
  • Phiên âm (nếu có): [spigət]
  • Nghĩa tiếng việt của spigot là: danh từ|- nút thùng rượu|- đầu vòi (có thể bắt vòi khác được)

85802. spik nghĩa tiếng việt là cách viết khác : spic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spik là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spikcách viết khác : spic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spik
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spik là: cách viết khác : spic

85803. spike nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bông (kiểu cụm hoa)|- cây oải hương ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ spike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spike danh từ|- (thực vật học) bông (kiểu cụm hoa)|- cây oải hương ((cũng) spike lavender)|- cá thu con (dài chưa quá 6 nisơ)|- đầu nhọn; gai (ở dây thép gai)|- que nhọn, chấn song sắt nhọn đầu|- đinh đế giày (đinh nhọn đóng vào đế giày để cho khỏi trượt)|- đinh đóng đường ray|* ngoại động từ|- đóng bằng đinh|- cắm que nhọn; lắp chấn song nhọn đầu|- đâm bằng que sắt nhọn|- (thể dục,thể thao) nện đinh giày làm bị thương (đối phương)|- bịt miệng (nòng súng)|- làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chấm dứt (một ý kiến...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) pha rượu mạnh vào (đồ uống). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spike
  • Phiên âm (nếu có): [spaik]
  • Nghĩa tiếng việt của spike là: danh từ|- (thực vật học) bông (kiểu cụm hoa)|- cây oải hương ((cũng) spike lavender)|- cá thu con (dài chưa quá 6 nisơ)|- đầu nhọn; gai (ở dây thép gai)|- que nhọn, chấn song sắt nhọn đầu|- đinh đế giày (đinh nhọn đóng vào đế giày để cho khỏi trượt)|- đinh đóng đường ray|* ngoại động từ|- đóng bằng đinh|- cắm que nhọn; lắp chấn song nhọn đầu|- đâm bằng que sắt nhọn|- (thể dục,thể thao) nện đinh giày làm bị thương (đối phương)|- bịt miệng (nòng súng)|- làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chấm dứt (một ý kiến...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) pha rượu mạnh vào (đồ uống)

85804. spike lavender nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây oải hương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spike lavender là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spike lavender danh từ|- cây oải hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spike lavender
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spike lavender là: danh từ|- cây oải hương

85805. spike-drawer nghĩa tiếng việt là danh từ|- búa (xà beng) nhổ đinh ray(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spike-drawer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spike-drawer danh từ|- búa (xà beng) nhổ đinh ray. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spike-drawer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spike-drawer là: danh từ|- búa (xà beng) nhổ đinh ray

85806. spike-driver nghĩa tiếng việt là danh từ|- búa đóng đinh ray(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spike-driver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spike-driver danh từ|- búa đóng đinh ray. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spike-driver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spike-driver là: danh từ|- búa đóng đinh ray

85807. spike-hammer nghĩa tiếng việt là danh từ|- búa tán đinh ray(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spike-hammer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spike-hammer danh từ|- búa tán đinh ray. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spike-hammer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spike-hammer là: danh từ|- búa tán đinh ray

85808. spike-like nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng bông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spike-like là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spike-like tính từ|- dạng bông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spike-like
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spike-like là: tính từ|- dạng bông

85809. spike-nail nghĩa tiếng việt là danh từ|- đinh rất lớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spike-nail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spike-nail danh từ|- đinh rất lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spike-nail
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spike-nail là: danh từ|- đinh rất lớn

85810. spiked nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) có bông|- có mấu nhọn; có đinh mấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiked tính từ|- (thực vật) có bông|- có mấu nhọn; có đinh mấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiked
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiked là: tính từ|- (thực vật) có bông|- có mấu nhọn; có đinh mấu

85811. spikefish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) cá cờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spikefish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spikefish danh từ|- (động vật) cá cờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spikefish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spikefish là: danh từ|- (động vật) cá cờ

85812. spikelet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bông con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spikelet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spikelet danh từ|- (thực vật học) bông con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spikelet
  • Phiên âm (nếu có): [spaiklit]
  • Nghĩa tiếng việt của spikelet là: danh từ|- (thực vật học) bông con

85813. spikelet-like nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng bông nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spikelet-like là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spikelet-like tính từ|- dạng bông nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spikelet-like
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spikelet-like là: tính từ|- dạng bông nhỏ

85814. spikenard nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây cam tùng|- dầu thơm cam tùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spikenard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spikenard danh từ|- (thực vật học) cây cam tùng|- dầu thơm cam tùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spikenard
  • Phiên âm (nếu có): [spaiknɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của spikenard là: danh từ|- (thực vật học) cây cam tùng|- dầu thơm cam tùng

85815. spikes nghĩa tiếng việt là danh từ, pl|- giầy đinh (của vận động viên)|- đinh dài, ghim da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spikes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spikes danh từ, pl|- giầy đinh (của vận động viên)|- đinh dài, ghim dài (bằng kim loại)|- bông (của ngũ cốc )|- nhánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spikes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spikes là: danh từ, pl|- giầy đinh (của vận động viên)|- đinh dài, ghim dài (bằng kim loại)|- bông (của ngũ cốc )|- nhánh

85816. spikewise nghĩa tiếng việt là phó từ|- dưới dạng đầu nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spikewise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spikewise phó từ|- dưới dạng đầu nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spikewise
  • Phiên âm (nếu có): [spaikwaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của spikewise là: phó từ|- dưới dạng đầu nhọn

85817. spiking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đóng đinh ray(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiking danh từ|- sự đóng đinh ray. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiking là: danh từ|- sự đóng đinh ray

85818. spiky nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có bông|- kết thành bông; dạng bông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiky tính từ|- (thực vật học) có bông|- kết thành bông; dạng bông|- có mũi nhọn; như mũi nhọn|- (thông tục) khăng khăng, bảo thủ (quan điểm tôn giáo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiky
  • Phiên âm (nếu có): [spaiki]
  • Nghĩa tiếng việt của spiky là: tính từ|- (thực vật học) có bông|- kết thành bông; dạng bông|- có mũi nhọn; như mũi nhọn|- (thông tục) khăng khăng, bảo thủ (quan điểm tôn giáo)

85819. spile nghĩa tiếng việt là danh từ|- nút thùng rượu|- ống máng (cắm vào cây để lấy như(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spile danh từ|- nút thùng rượu|- ống máng (cắm vào cây để lấy nhựa)|- cọc gỗ, cừ|* ngoại động từ|- bịt, nút (lỗ thùng)|- cắm ống máng (vào cây); cắm vòi (vào thùng)|- lấy (rượu...) ra bằng vòi|- cắm cọc, cắm cừ|- đục lỗ (thùng rượu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spile
  • Phiên âm (nếu có): [spail]
  • Nghĩa tiếng việt của spile là: danh từ|- nút thùng rượu|- ống máng (cắm vào cây để lấy nhựa)|- cọc gỗ, cừ|* ngoại động từ|- bịt, nút (lỗ thùng)|- cắm ống máng (vào cây); cắm vòi (vào thùng)|- lấy (rượu...) ra bằng vòi|- cắm cọc, cắm cừ|- đục lỗ (thùng rượu...)

85820. spiling nghĩa tiếng việt là danh từ|- cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc|- đường cong của (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiling danh từ|- cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc|- đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiling
  • Phiên âm (nếu có): [spailiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spiling là: danh từ|- cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc|- đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)

85821. spill nghĩa tiếng việt là ngoại động từ spilled, spilt|- làm tràn, làm đổ, đánh đổ (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spill ngoại động từ spilled, spilt|- làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)|- làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe|=horse spills rider|+ ngựa văng người cưỡi xuống đất|* nội động từ|- tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)|- tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi|- phạm tội gây đổ máu|- giết ai|- thua cuộc|- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha|* danh từ|- sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra|- lượng (nước...) đánh đổ ra|- sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)|=to have a nastry spill|+ bị ngã một cái đau|- (như) spillway|* danh từ|- cái đóm (để nhóm lửa)|- cái nút nhỏ (để nút lỗ)|- cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spill
  • Phiên âm (nếu có): [spil]
  • Nghĩa tiếng việt của spill là: ngoại động từ spilled, spilt|- làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)|- làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe|=horse spills rider|+ ngựa văng người cưỡi xuống đất|* nội động từ|- tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)|- tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi|- phạm tội gây đổ máu|- giết ai|- thua cuộc|- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha|* danh từ|- sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra|- lượng (nước...) đánh đổ ra|- sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)|=to have a nastry spill|+ bị ngã một cái đau|- (như) spillway|* danh từ|- cái đóm (để nhóm lửa)|- cái nút nhỏ (để nút lỗ)|- cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)

85822. spillage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổ ra; lượng bị đổ ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spillage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spillage danh từ|- sự đổ ra; lượng bị đổ ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spillage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spillage là: danh từ|- sự đổ ra; lượng bị đổ ra

85823. spiller nghĩa tiếng việt là danh từ|- lưới con (lưới kéo nhỏ đặt trong lưới to, kéo lên đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiller danh từ|- lưới con (lưới kéo nhỏ đặt trong lưới to, kéo lên để vớt cá khi lưới to không kéo vào bờ được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiller
  • Phiên âm (nếu có): [spilə]
  • Nghĩa tiếng việt của spiller là: danh từ|- lưới con (lưới kéo nhỏ đặt trong lưới to, kéo lên để vớt cá khi lưới to không kéo vào bờ được)

85824. spillikin nghĩa tiếng việt là danh từ|- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)|- trò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spillikin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spillikin danh từ|- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)|- trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spillikin
  • Phiên âm (nếu có): [spilikin]
  • Nghĩa tiếng việt của spillikin là: danh từ|- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)|- trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác)

85825. spilling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lọt không khí qua dù|- dãy cọc chống đất tụt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spilling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spilling danh từ|- sự lọt không khí qua dù|- dãy cọc chống đất tụt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spilling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spilling là: danh từ|- sự lọt không khí qua dù|- dãy cọc chống đất tụt

85826. spillover nghĩa tiếng việt là (econ) hiệu ứng lan toả.|+ xem externalities.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spillover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spillover(econ) hiệu ứng lan toả.|+ xem externalities.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spillover
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spillover là: (econ) hiệu ứng lan toả.|+ xem externalities.

85827. spillover nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vô tuyến điện) sự tràn tín hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spillover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spillover danh từ|- (vô tuyến điện) sự tràn tín hiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spillover
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spillover là: danh từ|- (vô tuyến điện) sự tràn tín hiệu

85828. spillover hypothesis nghĩa tiếng việt là (econ) giả thuyết về hiệu ứng lan toả.|+ giả thuyết cho rằng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spillover hypothesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spillover hypothesis(econ) giả thuyết về hiệu ứng lan toả.|+ giả thuyết cho rằng các khoản thanh toán lương quan trọng sẽ tạo ra một hình mẫu cho các khoản thanh toán sau đó noi theo, hoặc chí ít có ảnh hưởng đến chúng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spillover hypothesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spillover hypothesis là: (econ) giả thuyết về hiệu ứng lan toả.|+ giả thuyết cho rằng các khoản thanh toán lương quan trọng sẽ tạo ra một hình mẫu cho các khoản thanh toán sau đó noi theo, hoặc chí ít có ảnh hưởng đến chúng.

85829. spillway nghĩa tiếng việt là danh từ|- đập tràn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spillway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spillway danh từ|- đập tràn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spillway
  • Phiên âm (nếu có): [spilwei]
  • Nghĩa tiếng việt của spillway là: danh từ|- đập tràn

85830. spiloma nghĩa tiếng việt là danh từ|- nốt ruồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiloma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiloma danh từ|- nốt ruồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiloma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiloma là: danh từ|- nốt ruồi

85831. spilt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ spilled, spilt|- làm tràn, làm đổ, đánh đổ (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spilt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spilt ngoại động từ spilled, spilt|- làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)|- làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe|=horse spills rider|+ ngựa văng người cưỡi xuống đất|* nội động từ|- tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)|- tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi|- phạm tội gây đổ máu|- giết ai|- thua cuộc|- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha|* danh từ|- sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra|- lượng (nước...) đánh đổ ra|- sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)|=to have a nastry spill|+ bị ngã một cái đau|- (như) spillway|* danh từ|- cái đóm (để nhóm lửa)|- cái nút nhỏ (để nút lỗ)|- cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spilt
  • Phiên âm (nếu có): [spil]
  • Nghĩa tiếng việt của spilt là: ngoại động từ spilled, spilt|- làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)|- làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe|=horse spills rider|+ ngựa văng người cưỡi xuống đất|* nội động từ|- tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)|- tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi|- phạm tội gây đổ máu|- giết ai|- thua cuộc|- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha|* danh từ|- sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra|- lượng (nước...) đánh đổ ra|- sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)|=to have a nastry spill|+ bị ngã một cái đau|- (như) spillway|* danh từ|- cái đóm (để nhóm lửa)|- cái nút nhỏ (để nút lỗ)|- cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)

85832. spilth nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra|- của thừa, đồ t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spilth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spilth danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra|- của thừa, đồ thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spilth
  • Phiên âm (nếu có): [spilθ]
  • Nghĩa tiếng việt của spilth là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra|- của thừa, đồ thừa

85833. spin nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quay tròn, sự xoay tròn|- (hàng không) sự vừa đâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spin danh từ|- sự quay tròn, sự xoay tròn|- (hàng không) sự vừa đâm xuống vừa quay tròn|- (thể dục,thể thao) sự xoáy (bóng crickê)|- sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...)|=to go for a spin|+ đi dạo chơi; đi bơi thuyền|* ngoại động từ spun, (từ cổ,nghĩa cổ) span; spun|- quay (tơ)|- chăng (tơ nhện)|- tiện (bằng máy)|- ((thường) + out) kể (một câu chuyện); biên soạn|=to spin a yarn|+ kể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa|- làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo|=to send somebody spinning|+ đánh ai lảo đảo|- (từ lóng) đánh hỏng (thí sinh)|* nội động từ|- xe chỉ, xe tơ|- chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm)|- câu cá bằng mồi quay|- xoay tròn; lảo đảo|- lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp)|- kéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...)|- (thể dục,thể thao) đánh xoáy bóng cho (đối thủ) không đỡ được (crickê)||@spin|- sự xoắn; (vật lí) spin|- nuclear s. (vật lí) spin hạt nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spin
  • Phiên âm (nếu có): [spin]
  • Nghĩa tiếng việt của spin là: danh từ|- sự quay tròn, sự xoay tròn|- (hàng không) sự vừa đâm xuống vừa quay tròn|- (thể dục,thể thao) sự xoáy (bóng crickê)|- sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...)|=to go for a spin|+ đi dạo chơi; đi bơi thuyền|* ngoại động từ spun, (từ cổ,nghĩa cổ) span; spun|- quay (tơ)|- chăng (tơ nhện)|- tiện (bằng máy)|- ((thường) + out) kể (một câu chuyện); biên soạn|=to spin a yarn|+ kể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa|- làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo|=to send somebody spinning|+ đánh ai lảo đảo|- (từ lóng) đánh hỏng (thí sinh)|* nội động từ|- xe chỉ, xe tơ|- chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm)|- câu cá bằng mồi quay|- xoay tròn; lảo đảo|- lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp)|- kéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...)|- (thể dục,thể thao) đánh xoáy bóng cho (đối thủ) không đỡ được (crickê)||@spin|- sự xoắn; (vật lí) spin|- nuclear s. (vật lí) spin hạt nhân

85834. spin bowler nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) người tài đánh xoáy bóng (crick(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spin bowler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spin bowler danh từ|- (thể dục,thể thao) người tài đánh xoáy bóng (crickê). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spin bowler
  • Phiên âm (nếu có): [spinboulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spin bowler là: danh từ|- (thể dục,thể thao) người tài đánh xoáy bóng (crickê)

85835. spin-drier nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy quay khô quần áo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spin-drier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spin-drier danh từ|- máy quay khô quần áo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spin-drier
  • Phiên âm (nếu có): [spin,draiə]
  • Nghĩa tiếng việt của spin-drier là: danh từ|- máy quay khô quần áo

85836. spin-dry nghĩa tiếng việt là ngoại động từspin-dried+quay cho khô (quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spin-dry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spin-dry ngoại động từspin-dried+quay cho khô (quần áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spin-dry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spin-dry là: ngoại động từspin-dried+quay cho khô (quần áo)

85837. spin-off nghĩa tiếng việt là danh từ|- sản phẩm phụ; lợi ích phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spin-off là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spin-off danh từ|- sản phẩm phụ; lợi ích phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spin-off
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spin-off là: danh từ|- sản phẩm phụ; lợi ích phụ

85838. spina nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spina là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spina danh từ|- cái gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spina
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spina là: danh từ|- cái gai

85839. spina bifida nghĩa tiếng việt là danh từ|- tật nứt đốt sống (gây nên ốm yếu tàn tật nghiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spina bifida là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spina bifida danh từ|- tật nứt đốt sống (gây nên ốm yếu tàn tật nghiêm trọng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spina bifida
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spina bifida là: danh từ|- tật nứt đốt sống (gây nên ốm yếu tàn tật nghiêm trọng)

85840. spinaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) rau bina; giống như rau bina|- (thuộc) họ rau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinaceous tính từ|- (thuộc) rau bina; giống như rau bina|- (thuộc) họ rau muối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinaceous
  • Phiên âm (nếu có): [spineiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spinaceous là: tính từ|- (thuộc) rau bina; giống như rau bina|- (thuộc) họ rau muối

85841. spinach nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) rau bina(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinach danh từ|- (thực vật học) rau bina. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinach
  • Phiên âm (nếu có): [spinidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của spinach là: danh từ|- (thực vật học) rau bina

85842. spinage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) rau bina(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinage danh từ|- (thực vật học) rau bina. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinage
  • Phiên âm (nếu có): [spinidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của spinage là: danh từ|- (thực vật học) rau bina

85843. spinal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xương sống|=spinal column|+ cột xương sống|=s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinal tính từ|- (thuộc) xương sống|=spinal column|+ cột xương sống|=spinal cord|+ tuỷ sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinal
  • Phiên âm (nếu có): [spainl]
  • Nghĩa tiếng việt của spinal là: tính từ|- (thuộc) xương sống|=spinal column|+ cột xương sống|=spinal cord|+ tuỷ sống

85844. spinal column nghĩa tiếng việt là danh từ|- cột sống; xương sống lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinal column là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinal column danh từ|- cột sống; xương sống lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinal column
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinal column là: danh từ|- cột sống; xương sống lưng

85845. spinal corn nghĩa tiếng việt là danh từ|- tủy sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinal corn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinal corn danh từ|- tủy sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinal corn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinal corn là: danh từ|- tủy sống

85846. spinant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất kích thích tủy sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinant danh từ|- chất kích thích tủy sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinant là: danh từ|- chất kích thích tủy sống

85847. spinate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinate tính từ|- có gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinate là: tính từ|- có gai

85848. spination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân bố gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spination danh từ|- sự phân bố gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spination là: danh từ|- sự phân bố gai

85849. spindle nghĩa tiếng việt là nội động từ|- mọc thẳng lên, mọc vút lên|* ngoại động từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindle nội động từ|- mọc thẳng lên, mọc vút lên|* ngoại động từ|- làm thành hình con suốt|- lắp con suối||@spindle|- (kỹ thuật) trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindle
  • Phiên âm (nếu có): [spindl]
  • Nghĩa tiếng việt của spindle là: nội động từ|- mọc thẳng lên, mọc vút lên|* ngoại động từ|- làm thành hình con suốt|- lắp con suối||@spindle|- (kỹ thuật) trục

85850. spindle-fibres nghĩa tiếng việt là danh từ; số nhiều|- sợi thoi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindle-fibres là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindle-fibres danh từ; số nhiều|- sợi thoi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindle-fibres
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spindle-fibres là: danh từ; số nhiều|- sợi thoi

85851. spindle-legged nghĩa tiếng việt là #-legged) |/spindlspindl/|* tính từ|- có chân gầy như ống sậy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindle-legged là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindle-legged #-legged) |/spindlspindl/|* tính từ|- có chân gầy như ống sậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindle-legged
  • Phiên âm (nếu có): [spindlʃænkt]
  • Nghĩa tiếng việt của spindle-legged là: #-legged) |/spindlspindl/|* tính từ|- có chân gầy như ống sậy

85852. spindle-legs nghĩa tiếng việt là #-legs) |/spindllegz/|* danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindle-legs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindle-legs #-legs) |/spindllegz/|* danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (thông tục) người cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindle-legs
  • Phiên âm (nếu có): [spindlʃænks]
  • Nghĩa tiếng việt của spindle-legs là: #-legs) |/spindllegz/|* danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (thông tục) người cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy

85853. spindle-shanked nghĩa tiếng việt là #-legged) |/spindlspindl/|* tính từ|- có chân gầy như ống sậy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindle-shanked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindle-shanked #-legged) |/spindlspindl/|* tính từ|- có chân gầy như ống sậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindle-shanked
  • Phiên âm (nếu có): [spindlʃænkt]
  • Nghĩa tiếng việt của spindle-shanked là: #-legged) |/spindlspindl/|* tính từ|- có chân gầy như ống sậy

85854. spindle-shanks nghĩa tiếng việt là #-legs) |/spindllegz/|* danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindle-shanks là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindle-shanks #-legs) |/spindllegz/|* danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (thông tục) người cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindle-shanks
  • Phiên âm (nếu có): [spindlʃænks]
  • Nghĩa tiếng việt của spindle-shanks là: #-legs) |/spindllegz/|* danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (thông tục) người cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy

85855. spindle-shaped nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình con suốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindle-shaped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindle-shaped tính từ|- có hình con suốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindle-shaped
  • Phiên âm (nếu có): [spindlʃænkt]
  • Nghĩa tiếng việt của spindle-shaped là: tính từ|- có hình con suốt

85856. spindling nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindling danh từ|- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh|* tính từ+ (spindly) |/spindli/|- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindling
  • Phiên âm (nếu có): [spindliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spindling là: danh từ|- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh|* tính từ+ (spindly) |/spindli/|- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh

85857. spindly nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindly danh từ|- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh|* tính từ+ (spindly) |/spindli/|- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindly
  • Phiên âm (nếu có): [spindliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spindly là: danh từ|- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh|* tính từ+ (spindly) |/spindli/|- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh

85858. spindrift nghĩa tiếng việt là #-drift) |/spu:ndrift/|* danh từ|- bụi nước (giọt nước nhỏ do s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spindrift là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spindrift #-drift) |/spu:ndrift/|* danh từ|- bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên)|- (định ngữ) spindrift clouds mây ty. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spindrift
  • Phiên âm (nếu có): [spindrift]
  • Nghĩa tiếng việt của spindrift là: #-drift) |/spu:ndrift/|* danh từ|- bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên)|- (định ngữ) spindrift clouds mây ty

85859. spine nghĩa tiếng việt là danh từ|- xương sống|- (thực vật học) gai|- (động vật học) ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spine danh từ|- xương sống|- (thực vật học) gai|- (động vật học) gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím)|- gáy (sách)|- cạnh sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spine
  • Phiên âm (nếu có): [spain]
  • Nghĩa tiếng việt của spine là: danh từ|- xương sống|- (thực vật học) gai|- (động vật học) gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím)|- gáy (sách)|- cạnh sắc

85860. spine chilling nghĩa tiếng việt là tính từ|- lạnh xương sống; khủng khiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spine chilling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spine chilling tính từ|- lạnh xương sống; khủng khiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spine chilling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spine chilling là: tính từ|- lạnh xương sống; khủng khiếp

85861. spine-bearing nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gai, chứa gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spine-bearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spine-bearing tính từ|- có gai, chứa gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spine-bearing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spine-bearing là: tính từ|- có gai, chứa gai

85862. spine-chiller nghĩa tiếng việt là danh từ|- phim (chuyện) làm nổi gai ốc, phim (chuyện) rùng rợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spine-chiller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spine-chiller danh từ|- phim (chuyện) làm nổi gai ốc, phim (chuyện) rùng rợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spine-chiller
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spine-chiller là: danh từ|- phim (chuyện) làm nổi gai ốc, phim (chuyện) rùng rợn

85863. spine-chilling nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm nổi gai ốc; khủng khiếp|= the spine-chilling con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spine-chilling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spine-chilling tính từ|- làm nổi gai ốc; khủng khiếp|= the spine-chilling consequences of a nuclear war|+ những hậu quả khủng khiếp của một cuộc chiến tranh hạt nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spine-chilling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spine-chilling là: tính từ|- làm nổi gai ốc; khủng khiếp|= the spine-chilling consequences of a nuclear war|+ những hậu quả khủng khiếp của một cuộc chiến tranh hạt nhân

85864. spined nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xương sống|- có gai|- có ngạnh (cá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spined là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spined tính từ|- có xương sống|- có gai|- có ngạnh (cá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spined
  • Phiên âm (nếu có): [spaind]
  • Nghĩa tiếng việt của spined là: tính từ|- có xương sống|- có gai|- có ngạnh (cá)

85865. spinel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) spinen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinel danh từ|- (khoáng chất) spinen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinel
  • Phiên âm (nếu có): [spinel]
  • Nghĩa tiếng việt của spinel là: danh từ|- (khoáng chất) spinen

85866. spineless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không xương sống (động vật)|- (nghĩa bóng) ẻo lả, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spineless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spineless tính từ|- không xương sống (động vật)|- (nghĩa bóng) ẻo lả, nhu nhược|- không có gai|- không có ngạnh (cá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spineless
  • Phiên âm (nếu có): [spainlis]
  • Nghĩa tiếng việt của spineless là: tính từ|- không xương sống (động vật)|- (nghĩa bóng) ẻo lả, nhu nhược|- không có gai|- không có ngạnh (cá)

85867. spinelessly nghĩa tiếng việt là phó từ|- không xương sống (động vật )|- yếu đuối, ẻo (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinelessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinelessly phó từ|- không xương sống (động vật )|- yếu đuối, ẻo lả; nhút nhát, dễ run sợ, nhu nhược|- không có gai|- không có ngạnh (cá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinelessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinelessly là: phó từ|- không xương sống (động vật )|- yếu đuối, ẻo lả; nhút nhát, dễ run sợ, nhu nhược|- không có gai|- không có ngạnh (cá)

85868. spinelessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất không xương sống (động vật )|- tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinelessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinelessness danh từ|- tính chất không xương sống (động vật )|- tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược|- tính chất không có gai|- tính chất không có ngạnh (cá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinelessness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinelessness là: danh từ|- tính chất không xương sống (động vật )|- tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược|- tính chất không có gai|- tính chất không có ngạnh (cá)

85869. spinelet nghĩa tiếng việt là danh từ|- gai nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinelet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinelet danh từ|- gai nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinelet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinelet là: danh từ|- gai nhỏ

85870. spinet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) đàn xpinet (một loại clavico nhỏ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinet danh từ|- (sử học) đàn xpinet (một loại clavico nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinet
  • Phiên âm (nếu có): [spinet]
  • Nghĩa tiếng việt của spinet là: danh từ|- (sử học) đàn xpinet (một loại clavico nhỏ)

85871. spinicerebrate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có não và tuỷ sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinicerebrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinicerebrate tính từ|- (động vật học) có não và tuỷ sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinicerebrate
  • Phiên âm (nếu có): [,spainiseribrit]
  • Nghĩa tiếng việt của spinicerebrate là: tính từ|- (động vật học) có não và tuỷ sống

85872. spiniferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gai; sinh gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiniferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiniferous tính từ|- có gai; sinh gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiniferous
  • Phiên âm (nếu có): [spainifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spiniferous là: tính từ|- có gai; sinh gai

85873. spiniform nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiniform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiniform tính từ|- hình gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiniform
  • Phiên âm (nếu có): [spainifɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của spiniform là: tính từ|- hình gai

85874. spininess nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có nhiều gai|- (nghĩa bóng) tính chất g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spininess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spininess danh từ|- tình trạng có nhiều gai|- (nghĩa bóng) tính chất gai góc, tính chất hắc búa; sự hắc búa, sự khó giải quyết (vấn đề). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spininess
  • Phiên âm (nếu có): [spaininis]
  • Nghĩa tiếng việt của spininess là: danh từ|- tình trạng có nhiều gai|- (nghĩa bóng) tính chất gai góc, tính chất hắc búa; sự hắc búa, sự khó giải quyết (vấn đề)

85875. spinnaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) buồm lớn (của thuyền đua)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinnaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinnaker danh từ|- (hàng hải) buồm lớn (của thuyền đua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinnaker
  • Phiên âm (nếu có): [spinəkə]
  • Nghĩa tiếng việt của spinnaker là: danh từ|- (hàng hải) buồm lớn (của thuyền đua)

85876. spinner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người quay tơ|- xa quay tơ|- thợ tiện|- (hàng không) m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinner danh từ|- người quay tơ|- xa quay tơ|- thợ tiện|- (hàng không) mũ cánh quạt (máy bay)|- (thể dục,thể thao) động tác xoay tròn người (của người đang dắt bóng đá để lừa đối phương)|- (như) spinneret. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinner
  • Phiên âm (nếu có): [spinəkə]
  • Nghĩa tiếng việt của spinner là: danh từ|- người quay tơ|- xa quay tơ|- thợ tiện|- (hàng không) mũ cánh quạt (máy bay)|- (thể dục,thể thao) động tác xoay tròn người (của người đang dắt bóng đá để lừa đối phương)|- (như) spinneret

85877. spinneret nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ quan nhả tơ (của nhện, tằm) ((cũng) spinner)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinneret là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinneret danh từ|- cơ quan nhả tơ (của nhện, tằm) ((cũng) spinner). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinneret
  • Phiên âm (nếu có): [spinəret]
  • Nghĩa tiếng việt của spinneret là: danh từ|- cơ quan nhả tơ (của nhện, tằm) ((cũng) spinner)

85878. spinnery nghĩa tiếng việt là danh từ|- xưởng xe sợi, xưởng xe chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinnery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinnery danh từ|- xưởng xe sợi, xưởng xe chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinnery
  • Phiên âm (nếu có): [spinəri]
  • Nghĩa tiếng việt của spinnery là: danh từ|- xưởng xe sợi, xưởng xe chỉ

85879. spinney nghĩa tiếng việt là danh từ|- lùm cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinney là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinney danh từ|- lùm cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinney
  • Phiên âm (nếu có): [spini]
  • Nghĩa tiếng việt của spinney là: danh từ|- lùm cây

85880. spinning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xe chỉ|- sự xoay tròn, sự quay tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinning danh từ|- sự xe chỉ|- sự xoay tròn, sự quay tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinning
  • Phiên âm (nếu có): [spiniɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spinning là: danh từ|- sự xe chỉ|- sự xoay tròn, sự quay tròn

85881. spinning-frame nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy kéo sợi; xe sợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinning-frame là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinning-frame danh từ|- máy kéo sợi; xe sợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinning-frame
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinning-frame là: danh từ|- máy kéo sợi; xe sợi

85882. spinning-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) trại cải tạo gái điếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinning-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinning-house danh từ|- (sử học) trại cải tạo gái điếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinning-house
  • Phiên âm (nếu có): [spiniɳhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của spinning-house là: danh từ|- (sử học) trại cải tạo gái điếm

85883. spinning-jenny nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy xe nhiều sợi một lúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinning-jenny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinning-jenny danh từ|- máy xe nhiều sợi một lúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinning-jenny
  • Phiên âm (nếu có): [spiniɳ,dʤeni]
  • Nghĩa tiếng việt của spinning-jenny là: danh từ|- máy xe nhiều sợi một lúc

85884. spinning-machine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy xe (sợi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinning-machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinning-machine danh từ|- máy xe (sợi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinning-machine
  • Phiên âm (nếu có): [spiniɳmə,ʃi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spinning-machine là: danh từ|- máy xe (sợi)

85885. spinning-wheel nghĩa tiếng việt là danh từ|- guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinning-wheel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinning-wheel danh từ|- guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinning-wheel
  • Phiên âm (nếu có): [spiniɳwi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của spinning-wheel là: danh từ|- guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ

85886. spinode nghĩa tiếng việt là (hình học) điểm lùi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinode(hình học) điểm lùi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinode là: (hình học) điểm lùi

85887. spinor nghĩa tiếng việt là spinơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinorspinơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinor là: spinơ

85888. spinose nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gai, nhiều gai ((cũng) spinous)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinose tính từ|- có gai, nhiều gai ((cũng) spinous). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinose
  • Phiên âm (nếu có): [spainous]
  • Nghĩa tiếng việt của spinose là: tính từ|- có gai, nhiều gai ((cũng) spinous)

85889. spinosely nghĩa tiếng việt là phó từ|- có gai; đầy gai|- nhọn như gai|- đầy khó khăn; gai go(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinosely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinosely phó từ|- có gai; đầy gai|- nhọn như gai|- đầy khó khăn; gai góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinosely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinosely là: phó từ|- có gai; đầy gai|- nhọn như gai|- đầy khó khăn; gai góc

85890. spinosity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất có gai, tính chất nhiều gai|- chỗ có gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinosity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinosity danh từ|- tính chất có gai, tính chất nhiều gai|- chỗ có gai, phần có gai|- lời nhận xét sắc sảo; lời phê bình sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinosity
  • Phiên âm (nếu có): [spainɔsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của spinosity là: danh từ|- tính chất có gai, tính chất nhiều gai|- chỗ có gai, phần có gai|- lời nhận xét sắc sảo; lời phê bình sắc

85891. spinous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) spinose|- như gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinous tính từ|- (như) spinose|- như gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinous
  • Phiên âm (nếu có): [spainəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spinous là: tính từ|- (như) spinose|- như gai

85892. spinozism nghĩa tiếng việt là danh từ|- học thuyết spi-nô-da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinozism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinozism danh từ|- học thuyết spi-nô-da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinozism
  • Phiên âm (nếu có): [spinouzizm]
  • Nghĩa tiếng việt của spinozism là: danh từ|- học thuyết spi-nô-da

85893. spinozist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo học thuyết spi-nô-da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinozist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinozist danh từ|- người theo học thuyết spi-nô-da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinozist
  • Phiên âm (nếu có): [spinouzist]
  • Nghĩa tiếng việt của spinozist là: danh từ|- người theo học thuyết spi-nô-da

85894. spinozistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) học thuyết spi-nô-da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinozistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinozistic tính từ|- (thuộc) học thuyết spi-nô-da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinozistic
  • Phiên âm (nếu có): [,spinouzistik]
  • Nghĩa tiếng việt của spinozistic là: tính từ|- (thuộc) học thuyết spi-nô-da

85895. spinster nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà cô (không chồng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinster danh từ|- bà cô (không chồng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinster
  • Phiên âm (nếu có): [spinstə]
  • Nghĩa tiếng việt của spinster là: danh từ|- bà cô (không chồng)

85896. spinsterhood nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng ở không, tình trạng (là) bà cô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinsterhood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinsterhood danh từ|- tình trạng ở không, tình trạng (là) bà cô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinsterhood
  • Phiên âm (nếu có): [spinstəhud]
  • Nghĩa tiếng việt của spinsterhood là: danh từ|- tình trạng ở không, tình trạng (là) bà cô

85897. spinsthariscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) kính nhấp nháy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinsthariscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinsthariscope danh từ|- (vật lý) kính nhấp nháy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinsthariscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinsthariscope là: danh từ|- (vật lý) kính nhấp nháy

85898. spinstress nghĩa tiếng việt là danh từ|- cô gái dệt vải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinstress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinstress danh từ|- cô gái dệt vải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinstress
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinstress là: danh từ|- cô gái dệt vải

85899. spinthariscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) kính nhấp nháy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinthariscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinthariscope danh từ|- (vật lý) kính nhấp nháy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinthariscope
  • Phiên âm (nếu có): [spinθæriskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của spinthariscope là: danh từ|- (vật lý) kính nhấp nháy

85900. spinula nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) gai nhỏ|- ngạnh nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinula danh từ|- (thực vật) gai nhỏ|- ngạnh nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinula là: danh từ|- (thực vật) gai nhỏ|- ngạnh nhỏ

85901. spinulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- lớp gai bảo vệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinulation danh từ|- lớp gai bảo vệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinulation là: danh từ|- lớp gai bảo vệ

85902. spinule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) gai nhỏ|- (động vật học) gai nhỏ, n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinule danh từ|- (thực vật học) gai nhỏ|- (động vật học) gai nhỏ, ngạnh nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinule
  • Phiên âm (nếu có): [spainju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của spinule là: danh từ|- (thực vật học) gai nhỏ|- (động vật học) gai nhỏ, ngạnh nhỏ

85903. spinuleferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinuleferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinuleferous tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có gai nhỏ; có ngạnh nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinuleferous
  • Phiên âm (nếu có): [,spainjulifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spinuleferous là: tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có gai nhỏ; có ngạnh nhỏ

85904. spinulescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoá gai nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinulescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinulescent tính từ|- hoá gai nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinulescent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinulescent là: tính từ|- hoá gai nhỏ

85905. spinulose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinulose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinulose tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có gai nhỏ; có ngạnh nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinulose
  • Phiên âm (nếu có): [,spainjulifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spinulose là: tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có gai nhỏ; có ngạnh nhỏ

85906. spinulosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nổi gai ốc da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinulosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinulosis danh từ|- sự nổi gai ốc da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinulosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spinulosis là: danh từ|- sự nổi gai ốc da

85907. spinulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spinulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spinulous tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có gai nhỏ; có ngạnh nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spinulous
  • Phiên âm (nếu có): [,spainjulifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spinulous là: tính từ|- (thực vật học) có gai nhỏ|- (động vật học) có gai nhỏ; có ngạnh nhỏ

85908. spiny nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều gai; giống gai|- (nghĩa bóng) gai góc, hắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiny tính từ|- có nhiều gai; giống gai|- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiny
  • Phiên âm (nếu có): [spaini]
  • Nghĩa tiếng việt của spiny là: tính từ|- có nhiều gai; giống gai|- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết

85909. spir- nghĩa tiếng việt là cách viết khác : spiri-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spir- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spir-cách viết khác : spiri-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spir-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spir- là: cách viết khác : spiri-

85910. spiracle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiracle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiracle danh từ|- (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiracle
  • Phiên âm (nếu có): [spairək]
  • Nghĩa tiếng việt của spiracle là: danh từ|- (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)

85911. spiracular nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lỗ thở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiracular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiracular tính từ|- có lỗ thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiracular
  • Phiên âm (nếu có): [spairækjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spiracular là: tính từ|- có lỗ thở

85912. spiraculate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lỗ thở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiraculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiraculate tính từ|- có lỗ thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiraculate
  • Phiên âm (nếu có): [spairækjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của spiraculate là: tính từ|- có lỗ thở

85913. spiraea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiraea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiraea danh từ|- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiraea
  • Phiên âm (nếu có): [spairiə]
  • Nghĩa tiếng việt của spiraea là: danh từ|- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng)

85914. spiral nghĩa tiếng việt là tính từ|- xoắn ốc|=spiral spring|+ lò xo xoắn ốc|* danh từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiral tính từ|- xoắn ốc|=spiral spring|+ lò xo xoắn ốc|* danh từ|- đường xoắn ốc, đường trôn ốc|- (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc|- sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)|* nội động từ|- chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc|- tăng dần dần; giảm dần dần||@spiral|- đường xoắn ốc|- cornu s. đường xoắn ốc coocnu |- equiangular s. đường xoắn ốc đẳng giác |- hyperbolic s. đường xoắn ốc hipebolic|- logarithmic double s. đường xoắn ốc kép lôga|- parabolic s. đường xoắn ốc parabolic|- sine s. đường xoắn ốc sin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiral
  • Phiên âm (nếu có): [spaiərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của spiral là: tính từ|- xoắn ốc|=spiral spring|+ lò xo xoắn ốc|* danh từ|- đường xoắn ốc, đường trôn ốc|- (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc|- sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)|* nội động từ|- chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc|- tăng dần dần; giảm dần dần||@spiral|- đường xoắn ốc|- cornu s. đường xoắn ốc coocnu |- equiangular s. đường xoắn ốc đẳng giác |- hyperbolic s. đường xoắn ốc hipebolic|- logarithmic double s. đường xoắn ốc kép lôga|- parabolic s. đường xoắn ốc parabolic|- sine s. đường xoắn ốc sin

85915. spiralis nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều spirales|- dây chằng xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiralis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiralis danh từ số nhiều spirales|- dây chằng xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiralis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiralis là: danh từ số nhiều spirales|- dây chằng xoắn

85916. spirality nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirality danh từ|- sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirality
  • Phiên âm (nếu có): [spairæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của spirality là: danh từ|- sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc

85917. spirally nghĩa tiếng việt là phó từ|- xoắn ốc|- hình xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirally phó từ|- xoắn ốc|- hình xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirally là: phó từ|- xoắn ốc|- hình xoắn

85918. spirant nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)|* danh từ|- (ngôn ngữ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirant tính từ|- (ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)|* danh từ|- (ngôn ngữ học) phụ âm xát hẹp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirant
  • Phiên âm (nếu có): [spaiərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của spirant là: tính từ|- (ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)|* danh từ|- (ngôn ngữ học) phụ âm xát hẹp

85919. spire nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường xoắn ốc|- vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn)|- c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spire danh từ|- đường xoắn ốc|- vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn)|- chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp|- vật hình chóp nón thuôn|- (thực vật học) ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ)|* nội động từ|- mọc thẳng lên, đâm vút lên|* ngoại động từ|- xây tháp hình chóp cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spire
  • Phiên âm (nếu có): [spaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của spire là: danh từ|- đường xoắn ốc|- vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn)|- chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp|- vật hình chóp nón thuôn|- (thực vật học) ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ)|* nội động từ|- mọc thẳng lên, đâm vút lên|* ngoại động từ|- xây tháp hình chóp cho

85920. spirea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirea danh từ|- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirea
  • Phiên âm (nếu có): [spairiə]
  • Nghĩa tiếng việt của spirea là: danh từ|- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng)

85921. spireme nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) sợi xoắn (thể nhiễm sắc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spireme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spireme danh từ|- (sinh học) sợi xoắn (thể nhiễm sắc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spireme
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spireme là: danh từ|- (sinh học) sợi xoắn (thể nhiễm sắc)

85922. spiriferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiriferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiriferous tính từ|- có thể xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiriferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiriferous là: tính từ|- có thể xoắn

85923. spirilla nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều spirillla|- khuẩn xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirilla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirilla danh từ, số nhiều spirillla|- khuẩn xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirilla
  • Phiên âm (nếu có): [spairiləm]
  • Nghĩa tiếng việt của spirilla là: danh từ, số nhiều spirillla|- khuẩn xoắn

85924. spirillum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều spirillla|- khuẩn xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirillum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirillum danh từ, số nhiều spirillla|- khuẩn xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirillum
  • Phiên âm (nếu có): [spairiləm]
  • Nghĩa tiếng việt của spirillum là: danh từ, số nhiều spirillla|- khuẩn xoắn

85925. spirit nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh thần|- linh hồn, tâm hồn|- thần linh, thần thán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirit danh từ|- tinh thần|- linh hồn, tâm hồn|- thần linh, thần thánh, quỷ thần|- tinh thần; lòng can đảm; sự hăng hái, nhiệt tình; nghị lực; khí thế|=a man of unbending spirit|+ người có tinh thần bất khuất|=the poor in spirit|+ những người nhu nhược|=to show a great spirit|+ to ra rất can đảm|=he infused spirit into his men|+ anh ta truyền nhiệt tình cho đồng đội|=people of spirit|+ người giàu nghị lực|- tinh thần, thái độ tinh thần, điều kiện tinh thần|=the result depends on the spirit in which it is done|+ kết quả tuỳ thuộc vào tinh thần thực hiện công việc|- ảnh hưởng tinh thần; xu hướng tinh thần|=the spirit of the age|+ xu hướng tinh thần của thời đại|- tinh thần, nghĩa đúng|=the spirit of the law|+ tinh thần của pháp luật|=we have followed out the spirit of his instructions|+ chúng ta đã theo đúng tinh thần những chỉ thị của ông ta|- linh hồn, trụ cột|=to be the animating spirit of the uprising|+ là linh hồn thôi thúc cuộc nổi dậy|- bộ óc (bóng)|=one of the most ardent spirits of the time|+ một trong những bộ óc nồng nhiệt nhất của thời đại|- ((thường) số nhiều) rượu mạnh|- (số nhiều) (dược học) cồn thuốc|- vui vẻ phấn khởi, phấn chấn|- buồn rầu, chán nản|* ngoại động từ|- ((thường) + up) khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi|- chuyển nhanh, đưa biến, cuỗm nhẹ|=to spirit something away|+ cuỗm nhẹ vật gì|=to spirit someone off|+ đưa nhẹ người nào đi, đưa biến ai đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirit
  • Phiên âm (nếu có): [spirit]
  • Nghĩa tiếng việt của spirit là: danh từ|- tinh thần|- linh hồn, tâm hồn|- thần linh, thần thánh, quỷ thần|- tinh thần; lòng can đảm; sự hăng hái, nhiệt tình; nghị lực; khí thế|=a man of unbending spirit|+ người có tinh thần bất khuất|=the poor in spirit|+ những người nhu nhược|=to show a great spirit|+ to ra rất can đảm|=he infused spirit into his men|+ anh ta truyền nhiệt tình cho đồng đội|=people of spirit|+ người giàu nghị lực|- tinh thần, thái độ tinh thần, điều kiện tinh thần|=the result depends on the spirit in which it is done|+ kết quả tuỳ thuộc vào tinh thần thực hiện công việc|- ảnh hưởng tinh thần; xu hướng tinh thần|=the spirit of the age|+ xu hướng tinh thần của thời đại|- tinh thần, nghĩa đúng|=the spirit of the law|+ tinh thần của pháp luật|=we have followed out the spirit of his instructions|+ chúng ta đã theo đúng tinh thần những chỉ thị của ông ta|- linh hồn, trụ cột|=to be the animating spirit of the uprising|+ là linh hồn thôi thúc cuộc nổi dậy|- bộ óc (bóng)|=one of the most ardent spirits of the time|+ một trong những bộ óc nồng nhiệt nhất của thời đại|- ((thường) số nhiều) rượu mạnh|- (số nhiều) (dược học) cồn thuốc|- vui vẻ phấn khởi, phấn chấn|- buồn rầu, chán nản|* ngoại động từ|- ((thường) + up) khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi|- chuyển nhanh, đưa biến, cuỗm nhẹ|=to spirit something away|+ cuỗm nhẹ vật gì|=to spirit someone off|+ đưa nhẹ người nào đi, đưa biến ai đi

85926. spirit blue nghĩa tiếng việt là danh từ|- xanh rượu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirit blue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirit blue danh từ|- xanh rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirit blue
  • Phiên âm (nếu có): [spiritblu:]
  • Nghĩa tiếng việt của spirit blue là: danh từ|- xanh rượu

85927. spirit-lamp nghĩa tiếng việt là danh từ|- đèn cồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirit-lamp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirit-lamp danh từ|- đèn cồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirit-lamp
  • Phiên âm (nếu có): [spiritlæmp]
  • Nghĩa tiếng việt của spirit-lamp là: danh từ|- đèn cồn

85928. spirit-level nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống ni vô (ống nhỏ bằng thủy tinh đổ gần đầy nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirit-level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirit-level danh từ|- ống ni vô (ống nhỏ bằng thủy tinh đổ gần đầy nước hay cồn, để lại một bọt không khí, dùng để thử xem cái gì đó có nằm ngang không dựa vào vị trí của bọt khí). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirit-level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirit-level là: danh từ|- ống ni vô (ống nhỏ bằng thủy tinh đổ gần đầy nước hay cồn, để lại một bọt không khí, dùng để thử xem cái gì đó có nằm ngang không dựa vào vị trí của bọt khí)

85929. spirit-rapper nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đánh đồng thiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirit-rapper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirit-rapper danh từ|- người đánh đồng thiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirit-rapper
  • Phiên âm (nếu có): [spirit,ræpə]
  • Nghĩa tiếng việt của spirit-rapper là: danh từ|- người đánh đồng thiếp

85930. spirit-rapping nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh đồng thiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirit-rapping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirit-rapping danh từ|- sự đánh đồng thiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirit-rapping
  • Phiên âm (nếu có): [spirit,ræpiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spirit-rapping là: danh từ|- sự đánh đồng thiếp

85931. spirited nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirited là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirited tính từ|- đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng|=a spirited reply|+ câu trả lời linh hoạt|=a spirited attack|+ một cuộc tấn công anh dũng|- (trong từ ghép) có tinh thần (vui vẻ, tự hào...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirited
  • Phiên âm (nếu có): [spiritid]
  • Nghĩa tiếng việt của spirited là: tính từ|- đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng|=a spirited reply|+ câu trả lời linh hoạt|=a spirited attack|+ một cuộc tấn công anh dũng|- (trong từ ghép) có tinh thần (vui vẻ, tự hào...)

85932. spiritedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- đầy khí thế; sinh động; mạnh mẽ; hăng say; anh dũng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritedly phó từ|- đầy khí thế; sinh động; mạnh mẽ; hăng say; anh dũng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiritedly là: phó từ|- đầy khí thế; sinh động; mạnh mẽ; hăng say; anh dũng

85933. spiritedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritedness danh từ|- tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính mạnh mẽ; tính dũng cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritedness
  • Phiên âm (nếu có): [spiritidnis]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritedness là: danh từ|- tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính mạnh mẽ; tính dũng cảm

85934. spiritism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết thông linh ((cũng) spiritualism)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritism danh từ|- thuyết thông linh ((cũng) spiritualism). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritism
  • Phiên âm (nếu có): [spiritizm]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritism là: danh từ|- thuyết thông linh ((cũng) spiritualism)

85935. spiritistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc thuyết thông linh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritistic tính từ|- thuộc thuyết thông linh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiritistic là: tính từ|- thuộc thuyết thông linh

85936. spiritless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có tinh thần, yếu đuối, nhút nhát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritless tính từ|- không có tinh thần, yếu đuối, nhút nhát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritless
  • Phiên âm (nếu có): [spiritlis]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritless là: tính từ|- không có tinh thần, yếu đuối, nhút nhát

85937. spiritoso nghĩa tiếng việt là tính từ|- (nhạc) hoạt bát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritoso là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritoso tính từ|- (nhạc) hoạt bát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritoso
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiritoso là: tính từ|- (nhạc) hoạt bát

85938. spiritual nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh thần|- (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritual tính từ|- (thuộc) tinh thần|- (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn|- (thuộc) thần thánh|- (thuộc) tôn giáo|=spiritual interests|+ quyền lợi tôn giáo|- có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người)|* danh từ|- bài hát tôn giáo của người mỹ da đen ((cũng) negro spiritual). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritual
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəl]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritual là: tính từ|- (thuộc) tinh thần|- (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn|- (thuộc) thần thánh|- (thuộc) tôn giáo|=spiritual interests|+ quyền lợi tôn giáo|- có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người)|* danh từ|- bài hát tôn giáo của người mỹ da đen ((cũng) negro spiritual)

85939. spiritualisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualisation danh từ|- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần|- sự đề cao, sự nâng cao|- sự làm cho sinh động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualisation là: danh từ|- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần|- sự đề cao, sự nâng cao|- sự làm cho sinh động

85940. spiritualise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần|- đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualise ngoại động từ|- tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần|- đề cao, nâng cao|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sinh động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualise
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualise là: ngoại động từ|- tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần|- đề cao, nâng cao|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sinh động

85941. spiritualism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết duy linh|- (như) spiritism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualism danh từ|- thuyết duy linh|- (như) spiritism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualism
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualism là: danh từ|- thuyết duy linh|- (như) spiritism

85942. spiritualist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết duy linh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualist danh từ|- người theo thuyết duy linh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualist
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualist là: danh từ|- người theo thuyết duy linh

85943. spiritualistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuyết duy linh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualistic tính từ|- (thuộc) thuyết duy linh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualistic
  • Phiên âm (nếu có): [,spiritjuəlistik]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualistic là: tính từ|- (thuộc) thuyết duy linh

85944. spirituality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất tinh thần|- (số nhiều) tài sản của nhà (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirituality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirituality danh từ|- tính chất tinh thần|- (số nhiều) tài sản của nhà thờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirituality
  • Phiên âm (nếu có): [,spiritjuæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của spirituality là: danh từ|- tính chất tinh thần|- (số nhiều) tài sản của nhà thờ

85945. spiritualization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualization danh từ|- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần|- sự đề cao, sự nâng cao|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự làm cho sinh động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualization
  • Phiên âm (nếu có): [,spiritjuəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualization là: danh từ|- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần|- sự đề cao, sự nâng cao|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự làm cho sinh động

85946. spiritualize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần|- đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualize ngoại động từ|- tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần|- đề cao, nâng cao|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sinh động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualize
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualize là: ngoại động từ|- tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần|- đề cao, nâng cao|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sinh động

85947. spiritually nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn/tâm hồn|= a spiri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritually là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritually phó từ|- (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn/tâm hồn|= a spiritually impoverished cultured|+ một nền văn hoá bị cùng kiệt về mặt tinh thần|- hóm hỉnh; dí dỏm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritually
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiritually là: phó từ|- (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn/tâm hồn|= a spiritually impoverished cultured|+ một nền văn hoá bị cùng kiệt về mặt tinh thần|- hóm hỉnh; dí dỏm

85948. spiritualness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất tinh thần|- tính chất tôn giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualness danh từ|- tính chất tinh thần|- tính chất tôn giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualness
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəlnis]
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualness là: danh từ|- tính chất tinh thần|- tính chất tôn giáo

85949. spiritualty nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem spirituality(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiritualty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiritualty danh từ|- xem spirituality. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiritualty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiritualty là: danh từ|- xem spirituality

85950. spirituel nghĩa tiếng việt là tính từ|- ý nhị, sắc sảo (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirituel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirituel tính từ|- ý nhị, sắc sảo (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirituel
  • Phiên âm (nếu có): [spi,ritjuel]
  • Nghĩa tiếng việt của spirituel là: tính từ|- ý nhị, sắc sảo (đàn bà)

85951. spirituelle nghĩa tiếng việt là tính từ|- ý nhị, sắc sảo (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirituelle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirituelle tính từ|- ý nhị, sắc sảo (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirituelle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirituelle là: tính từ|- ý nhị, sắc sảo (đàn bà)

85952. spirituous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có chất rượu (đồ uống)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirituous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirituous tính từ|- có chất rượu (đồ uống). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirituous
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spirituous là: tính từ|- có chất rượu (đồ uống)

85953. spirituousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự có chất rượu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirituousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirituousness danh từ|- sự có chất rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirituousness
  • Phiên âm (nếu có): [spiritjuəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của spirituousness là: danh từ|- sự có chất rượu

85954. spirivalve nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vỏ xoắn ốc|- xoắn ốc (vỏ ốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirivalve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirivalve tính từ|- có vỏ xoắn ốc|- xoắn ốc (vỏ ốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirivalve
  • Phiên âm (nếu có): [spaiərivælv]
  • Nghĩa tiếng việt của spirivalve là: tính từ|- có vỏ xoắn ốc|- xoắn ốc (vỏ ốc)

85955. spiro- nghĩa tiếng việt là xem spir-|- hình thái ghép có nghĩa hơi thở : spirograph dụng c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiro- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiro-xem spir-|- hình thái ghép có nghĩa hơi thở : spirograph dụng cụ ghi vận động khi thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiro-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiro- là: xem spir-|- hình thái ghép có nghĩa hơi thở : spirograph dụng cụ ghi vận động khi thở

85956. spirochaeta nghĩa tiếng việt là danh từ|- khuẩn xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirochaeta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirochaeta danh từ|- khuẩn xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirochaeta
  • Phiên âm (nếu có): [,spaiərəki:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của spirochaeta là: danh từ|- khuẩn xoắn

85957. spirochaetal nghĩa tiếng việt là tính từ|- gây bởi khuẩn xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirochaetal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirochaetal tính từ|- gây bởi khuẩn xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirochaetal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirochaetal là: tính từ|- gây bởi khuẩn xoắn

85958. spirochaete nghĩa tiếng việt là cách viết khác : spirochete(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirochaete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirochaetecách viết khác : spirochete. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirochaete
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirochaete là: cách viết khác : spirochete

85959. spirograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ ghi vận động khi thở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirograph danh từ|- dụng cụ ghi vận động khi thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirograph là: danh từ|- dụng cụ ghi vận động khi thở

85960. spirographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dụng cụ ghi vận động khi thở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirographic tính từ|- (thuộc) dụng cụ ghi vận động khi thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirographic là: tính từ|- (thuộc) dụng cụ ghi vận động khi thở

85961. spirogyra nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) loa tảo; tảo xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirogyra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirogyra danh từ|- (thực vật) loa tảo; tảo xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirogyra
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirogyra là: danh từ|- (thực vật) loa tảo; tảo xoắn

85962. spiroid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiroid tính từ|- dạng xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spiroid là: tính từ|- dạng xoắn

85963. spirometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) cái đo dung tích phổi, cái đo phế dung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirometer danh từ|- (y học) cái đo dung tích phổi, cái đo phế dung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirometer
  • Phiên âm (nếu có): [spaiərɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của spirometer là: danh từ|- (y học) cái đo dung tích phổi, cái đo phế dung

85964. spirometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép đo dung tích phổi, phép đo phế dung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirometry danh từ|- (y học) phép đo dung tích phổi, phép đo phế dung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirometry
  • Phiên âm (nếu có): [spaiərɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của spirometry là: danh từ|- (y học) phép đo dung tích phổi, phép đo phế dung

85965. spirt nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun ra, sự vọt ra|- tia (nước phun)|* ngoại độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirt danh từ|- sự phun ra, sự vọt ra|- tia (nước phun)|* ngoại động từ|- làm phun ra, sự vọt ra|* nội động từ|- phun ra, vọt ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirt
  • Phiên âm (nếu có): [spə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của spirt là: danh từ|- sự phun ra, sự vọt ra|- tia (nước phun)|* ngoại động từ|- làm phun ra, sự vọt ra|* nội động từ|- phun ra, vọt ra

85966. spirula nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) mực vỏ xoắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spirula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spirula danh từ|- (động vật) mực vỏ xoắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spirula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spirula là: danh từ|- (động vật) mực vỏ xoắn

85967. spiry nghĩa tiếng việt là tính từ|- xoắn ốc|- có chóp hình nón, có chóp nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiry tính từ|- xoắn ốc|- có chóp hình nón, có chóp nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiry
  • Phiên âm (nếu có): [spaiəri]
  • Nghĩa tiếng việt của spiry là: tính từ|- xoắn ốc|- có chóp hình nón, có chóp nhọn

85968. spit nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái xiên (nướng thịt trong lò quay)|- mũi đất (nhô r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spit danh từ|- cái xiên (nướng thịt trong lò quay)|- mũi đất (nhô ra biển)|- bờ ngầm|* ngoại động từ|- xiên (thịt để nướng trong lò quay)|- đâm xuyên (nhô ra biển)|- bờ ngầm|* ngoại động từ|- xiên (thịt để nướng trong lò quay)|- đâm xuyên (bằng gươm)|* danh từ|- sự khạc, sự nhổ|- sự phun phì phì (mèo)|- nước bọt, nước dãi|- cơn mưa lún phún, cơm mưa ngắn, trận mưa tuyết ngắn|- trứng (sâu bọ)|- (thông tục) vật giống như hệt, người giống như hệt|=he is the very spit of his father|+ anh ta giống bố như hệt|=the spit and image of somebody|+ (thông tục) người giống hệt ai|* nội động từ spat|- khạc, nhổ nước bọt|=to spit in someones face|+ nhổ vào mặt ai, khinh bỉ ai|- phun phì phì (mèo)|- làu bàu|- mưa lún phún|- bắn, toé (lửa); toé mực (bút)|* ngoại động từ|- khạc, nhổ (nước bọt)|- thốt ra, phun ra, nói to|=to spit an oath|+ thốt ra một lời nguyền rủa|- phỉ nhổ (ai); coi (ai) như rác|- khạc ra|- phun ra, nói hở ra (điều bí mật)|- muốn nói gì thì nói nhanh lên!|- (như) to spit at|* danh từ|- mai (bề sâu xắn xuống đất bằng chiều dài của lưỡi mai)|=to gig it two spits deep|+ đào sâu hai mai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spit
  • Phiên âm (nếu có): [spit]
  • Nghĩa tiếng việt của spit là: danh từ|- cái xiên (nướng thịt trong lò quay)|- mũi đất (nhô ra biển)|- bờ ngầm|* ngoại động từ|- xiên (thịt để nướng trong lò quay)|- đâm xuyên (nhô ra biển)|- bờ ngầm|* ngoại động từ|- xiên (thịt để nướng trong lò quay)|- đâm xuyên (bằng gươm)|* danh từ|- sự khạc, sự nhổ|- sự phun phì phì (mèo)|- nước bọt, nước dãi|- cơn mưa lún phún, cơm mưa ngắn, trận mưa tuyết ngắn|- trứng (sâu bọ)|- (thông tục) vật giống như hệt, người giống như hệt|=he is the very spit of his father|+ anh ta giống bố như hệt|=the spit and image of somebody|+ (thông tục) người giống hệt ai|* nội động từ spat|- khạc, nhổ nước bọt|=to spit in someones face|+ nhổ vào mặt ai, khinh bỉ ai|- phun phì phì (mèo)|- làu bàu|- mưa lún phún|- bắn, toé (lửa); toé mực (bút)|* ngoại động từ|- khạc, nhổ (nước bọt)|- thốt ra, phun ra, nói to|=to spit an oath|+ thốt ra một lời nguyền rủa|- phỉ nhổ (ai); coi (ai) như rác|- khạc ra|- phun ra, nói hở ra (điều bí mật)|- muốn nói gì thì nói nhanh lên!|- (như) to spit at|* danh từ|- mai (bề sâu xắn xuống đất bằng chiều dài của lưỡi mai)|=to gig it two spits deep|+ đào sâu hai mai

85969. spitball nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên đạn giấy (giấy nhai nát, vê lại xong đem bắn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitball danh từ|- viên đạn giấy (giấy nhai nát, vê lại xong đem bắn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitball
  • Phiên âm (nếu có): [spitbɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của spitball là: danh từ|- viên đạn giấy (giấy nhai nát, vê lại xong đem bắn)

85970. spitchcock nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá chình đã mổ và nướng; lươn đã mổ và nướng|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitchcock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitchcock danh từ|- cá chình đã mổ và nướng; lươn đã mổ và nướng|* ngoại động từ|- mổ và nướng (lươn, cá, chim...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitchcock
  • Phiên âm (nếu có): [spitʃkɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của spitchcock là: danh từ|- cá chình đã mổ và nướng; lươn đã mổ và nướng|* ngoại động từ|- mổ và nướng (lươn, cá, chim...)

85971. spitdevil nghĩa tiếng việt là danh từ|- pháo (để đốt) ((cũng) spitfire)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitdevil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitdevil danh từ|- pháo (để đốt) ((cũng) spitfire). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitdevil
  • Phiên âm (nếu có): [spit,devil]
  • Nghĩa tiếng việt của spitdevil là: danh từ|- pháo (để đốt) ((cũng) spitfire)

85972. spite nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giận, sự không bằng lòng|=to have a spite against (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spite danh từ|- sự giận, sự không bằng lòng|=to have a spite against someone|+ giận ai|- sự thù oán; mối hận thù|=to do something from (in, out of) pure spite|+ làm việc gì hoàn toàn vì thù hằn|- mặc dầu|* ngoại động từ|- làm khó chịu, làm phiền, trêu tức|=he did it to spite me|+ hắn làm như thế để trêu tức tôi|- (xem) nose. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spite
  • Phiên âm (nếu có): [spait]
  • Nghĩa tiếng việt của spite là: danh từ|- sự giận, sự không bằng lòng|=to have a spite against someone|+ giận ai|- sự thù oán; mối hận thù|=to do something from (in, out of) pure spite|+ làm việc gì hoàn toàn vì thù hằn|- mặc dầu|* ngoại động từ|- làm khó chịu, làm phiền, trêu tức|=he did it to spite me|+ hắn làm như thế để trêu tức tôi|- (xem) nose

85973. spiteful nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy hằn thù; hằn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiteful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiteful tính từ|- đầy hằn thù; hằn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiteful
  • Phiên âm (nếu có): [spaitful]
  • Nghĩa tiếng việt của spiteful là: tính từ|- đầy hằn thù; hằn học

85974. spitefully nghĩa tiếng việt là phó từ|- hằn học; đầy thù hận; tỏ ra ác ý, gây ra bởi ác (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitefully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitefully phó từ|- hằn học; đầy thù hận; tỏ ra ác ý, gây ra bởi ác ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitefully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spitefully là: phó từ|- hằn học; đầy thù hận; tỏ ra ác ý, gây ra bởi ác ý

85975. spitefulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất thù hằn; tính chất hằn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitefulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitefulness danh từ|- tính chất thù hằn; tính chất hằn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitefulness
  • Phiên âm (nếu có): [spaitfulnis]
  • Nghĩa tiếng việt của spitefulness là: danh từ|- tính chất thù hằn; tính chất hằn học

85976. spitfire nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitfire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitfire danh từ|- người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành|- (như) spitdevil|- (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitfire
  • Phiên âm (nếu có): [spitfaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của spitfire là: danh từ|- người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành|- (như) spitdevil|- (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa)

85977. spitpoison nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ác độc; vu cáo; phỉ báng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitpoison là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitpoison danh từ|- người ác độc; vu cáo; phỉ báng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitpoison
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spitpoison là: danh từ|- người ác độc; vu cáo; phỉ báng

85978. spitter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xiên thịt nướng|- hươu (nai) non mới ra sừng|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitter danh từ|- người xiên thịt nướng|- hươu (nai) non mới ra sừng|- người hay khạc nhổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitter
  • Phiên âm (nếu có): [spitə]
  • Nghĩa tiếng việt của spitter là: danh từ|- người xiên thịt nướng|- hươu (nai) non mới ra sừng|- người hay khạc nhổ

85979. spitting image nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) sự giống hệt|- vật giống hệt, người gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitting image là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitting image danh từ|- (thông tục) sự giống hệt|- vật giống hệt, người giống hệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitting image
  • Phiên âm (nếu có): [spitiɳimidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của spitting image là: danh từ|- (thông tục) sự giống hệt|- vật giống hệt, người giống hệt

85980. spittle nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spittle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spittle danh từ|- nước bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spittle
  • Phiên âm (nếu có): [spitl]
  • Nghĩa tiếng việt của spittle là: danh từ|- nước bọt

85981. spittoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái ống nhỏ, cái ống phóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spittoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spittoon danh từ|- cái ống nhỏ, cái ống phóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spittoon
  • Phiên âm (nếu có): [spitu:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spittoon là: danh từ|- cái ống nhỏ, cái ống phóng

85982. spitz nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó pomeran ((cũng) spitz dog)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitz danh từ|- chó pomeran ((cũng) spitz dog). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitz
  • Phiên âm (nếu có): [spits]
  • Nghĩa tiếng việt của spitz là: danh từ|- chó pomeran ((cũng) spitz dog)

85983. spitz dog nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó pomeran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spitz dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spitz dog danh từ|- chó pomeran. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spitz dog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spitz dog là: danh từ|- chó pomeran

85984. spiv nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ đen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spiv là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spiv danh từ|- (từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spiv
  • Phiên âm (nếu có): [spiv]
  • Nghĩa tiếng việt của spiv là: danh từ|- (từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ đen

85985. spivvery nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) việc buôn gian bán lận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spivvery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spivvery danh từ|- (từ lóng) việc buôn gian bán lận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spivvery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spivvery là: danh từ|- (từ lóng) việc buôn gian bán lận

85986. splanchnic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nội tạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splanchnic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splanchnic tính từ|- (thuộc) nội tạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splanchnic
  • Phiên âm (nếu có): [splæɳknik]
  • Nghĩa tiếng việt của splanchnic là: tính từ|- (thuộc) nội tạng

85987. splanchnology nghĩa tiếng việt là danh từ|- tạng phủ học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splanchnology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splanchnology danh từ|- tạng phủ học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splanchnology
  • Phiên âm (nếu có): [splæɳknɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của splanchnology là: danh từ|- tạng phủ học

85988. splanchnotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splanchnotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splanchnotomy danh từ|- (y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splanchnotomy
  • Phiên âm (nếu có): [splænknɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của splanchnotomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng

85989. splash nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splash danh từ|- sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắn toé|- tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ|- (thông tục) lượng nước xôđa (để pha rượu uytky)|- vết bùn, đốm bẩn|- vế đốm (trên da súc vật)|- phấn bột gạo (để thoa mặt)|- tắm rửa|- làm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)|* ngoại động từ|- té, văng, làm bắn toé|=to splash somebody with water|+ té nước vào ai|=to splash wawter about|+ lãng phí tiền của|- điểm loáng thoáng, chấm loáng thoáng (để trang trí)|* nội động từ|- bắn lên, văng lên, bắn toé (bùn nước)|- lội lõm bõm (trong bùn)|=to splash across a muddy field|+ lội lõm bõm qua đồng lầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splash
  • Phiên âm (nếu có): [splæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của splash là: danh từ|- sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắn toé|- tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ|- (thông tục) lượng nước xôđa (để pha rượu uytky)|- vết bùn, đốm bẩn|- vế đốm (trên da súc vật)|- phấn bột gạo (để thoa mặt)|- tắm rửa|- làm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)|* ngoại động từ|- té, văng, làm bắn toé|=to splash somebody with water|+ té nước vào ai|=to splash wawter about|+ lãng phí tiền của|- điểm loáng thoáng, chấm loáng thoáng (để trang trí)|* nội động từ|- bắn lên, văng lên, bắn toé (bùn nước)|- lội lõm bõm (trong bùn)|=to splash across a muddy field|+ lội lõm bõm qua đồng lầy

85990. splash headline nghĩa tiếng việt là danh từ|- đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splash headline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splash headline danh từ|- đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho người đọc chú ý); đầu đề giật gân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splash headline
  • Phiên âm (nếu có): [splæʃhedlain]
  • Nghĩa tiếng việt của splash headline là: danh từ|- đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho người đọc chú ý); đầu đề giật gân

85991. splash-board nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chắn bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splash-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splash-board danh từ|- cái chắn bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splash-board
  • Phiên âm (nếu có): [splæʃbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của splash-board là: danh từ|- cái chắn bùn

85992. splash-down nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splash-down là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splash-down danh từ|- sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splash-down
  • Phiên âm (nếu có): [splæʃdaun]
  • Nghĩa tiếng việt của splash-down là: danh từ|- sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)

85993. splash-proof nghĩa tiếng việt là tính từ|- chắn được tia phun; không bị bắn tung toé(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splash-proof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splash-proof tính từ|- chắn được tia phun; không bị bắn tung toé. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splash-proof
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splash-proof là: tính từ|- chắn được tia phun; không bị bắn tung toé

85994. splashback nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm vải hay gỗ để che tường khỏi bị nước, bùn bắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splashback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splashback danh từ|- tấm vải hay gỗ để che tường khỏi bị nước, bùn bắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splashback
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splashback là: danh từ|- tấm vải hay gỗ để che tường khỏi bị nước, bùn bắn

85995. splasher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm bắn toé (bùn, nước...)|- cái chắn bùn|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splasher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splasher danh từ|- người làm bắn toé (bùn, nước...)|- cái chắn bùn|- cái chắn nước té vào tường (ở sau giá rửa mặt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splasher
  • Phiên âm (nếu có): [splæʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của splasher là: danh từ|- người làm bắn toé (bùn, nước...)|- cái chắn bùn|- cái chắn nước té vào tường (ở sau giá rửa mặt)

85996. splashing nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng sóng vỗ|- sự phun nước|- sự dìm ướt|- sự bă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splashing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splashing danh từ|- tiếng sóng vỗ|- sự phun nước|- sự dìm ướt|- sự bắn tung toé. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splashing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splashing là: danh từ|- tiếng sóng vỗ|- sự phun nước|- sự dìm ướt|- sự bắn tung toé

85997. splashy nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splashy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splashy tính từ|- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy|- đầy vết bắn toé|- (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splashy
  • Phiên âm (nếu có): [splæʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của splashy là: tính từ|- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy|- đầy vết bắn toé|- (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý

85998. splat nghĩa tiếng việt là danh từ|- ván lưng ghế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splat danh từ|- ván lưng ghế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splat
  • Phiên âm (nếu có): [splæt]
  • Nghĩa tiếng việt của splat là: danh từ|- ván lưng ghế

85999. splatter nghĩa tiếng việt là nội động từ|- kêu lộp độp|=rain splatters against window-panes|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splatter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splatter nội động từ|- kêu lộp độp|=rain splatters against window-panes|+ mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ|- nói lắp bắp|* ngoại động từ|- nói lắp bắp khó hiểu|=to splatter some french|+ lắp bắp mấy câu tiếng pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splatter
  • Phiên âm (nếu có): [splætə]
  • Nghĩa tiếng việt của splatter là: nội động từ|- kêu lộp độp|=rain splatters against window-panes|+ mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ|- nói lắp bắp|* ngoại động từ|- nói lắp bắp khó hiểu|=to splatter some french|+ lắp bắp mấy câu tiếng pháp

86000. splatter-dash nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng động ầm ầm|- sự ầm ĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splatter-dash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splatter-dash danh từ|- tiếng động ầm ầm|- sự ầm ĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splatter-dash
  • Phiên âm (nếu có): [splætədæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của splatter-dash là: danh từ|- tiếng động ầm ầm|- sự ầm ĩ

86001. splay nghĩa tiếng việt là tính từ|- rộng, bẹt, loe|=splay mouth|+ miệng loe, miệng rộng|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splay tính từ|- rộng, bẹt, loe|=splay mouth|+ miệng loe, miệng rộng|- quay ra ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vụng về; xấu xí|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) méo; xiên|* danh từ|- sự mở rộng, sự lan rộng|- mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)|* ngoại động từ|- mở rộng, làm lan rộng|- tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)|- làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)|* nội động từ|- có mặt xiên|- xiên đi, nghiêng đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splay
  • Phiên âm (nếu có): [splei]
  • Nghĩa tiếng việt của splay là: tính từ|- rộng, bẹt, loe|=splay mouth|+ miệng loe, miệng rộng|- quay ra ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vụng về; xấu xí|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) méo; xiên|* danh từ|- sự mở rộng, sự lan rộng|- mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)|* ngoại động từ|- mở rộng, làm lan rộng|- tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)|- làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)|* nội động từ|- có mặt xiên|- xiên đi, nghiêng đi

86002. splay-foot nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có chân bẹt vẹo ra|* tính từ+ (splay-footed) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ splay-foot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splay-foot danh từ|- người có chân bẹt vẹo ra|* tính từ+ (splay-footed) |/splei,futid/|- có chân bẹt vẹo ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splay-foot
  • Phiên âm (nếu có): [spleifut]
  • Nghĩa tiếng việt của splay-foot là: danh từ|- người có chân bẹt vẹo ra|* tính từ+ (splay-footed) |/splei,futid/|- có chân bẹt vẹo ra

86003. splay-footed nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có chân bẹt vẹo ra|* tính từ+ (splay-footed) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ splay-footed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splay-footed danh từ|- người có chân bẹt vẹo ra|* tính từ+ (splay-footed) |/splei,futid/|- có chân bẹt vẹo ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splay-footed
  • Phiên âm (nếu có): [spleifut]
  • Nghĩa tiếng việt của splay-footed là: danh từ|- người có chân bẹt vẹo ra|* tính từ+ (splay-footed) |/splei,futid/|- có chân bẹt vẹo ra

86004. spleen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) lách, tỳ|- sự u uất, sự chán nản u bu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spleen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spleen danh từ|- (giải phẫu) lách, tỳ|- sự u uất, sự chán nản u buồn, sự buồn bực|- sự hằn học; sự bực tức|=to vent ones spleen upon someone|+ trút hết sự hằn học vào ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spleen
  • Phiên âm (nếu có): [spli:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spleen là: danh từ|- (giải phẫu) lách, tỳ|- sự u uất, sự chán nản u buồn, sự buồn bực|- sự hằn học; sự bực tức|=to vent ones spleen upon someone|+ trút hết sự hằn học vào ai

86005. spleenful nghĩa tiếng việt là tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spleenful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spleenful tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spleenful
  • Phiên âm (nếu có): [spli:nful]
  • Nghĩa tiếng việt của spleenful là: tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực tức

86006. spleenish nghĩa tiếng việt là tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spleenish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spleenish tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spleenish
  • Phiên âm (nếu có): [spli:nful]
  • Nghĩa tiếng việt của spleenish là: tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực tức

86007. spleenwort nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây tổ diều (thuộc loại dương xỉ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spleenwort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spleenwort danh từ|- (thực vật học) cây tổ diều (thuộc loại dương xỉ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spleenwort
  • Phiên âm (nếu có): [spli:nwə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của spleenwort là: danh từ|- (thực vật học) cây tổ diều (thuộc loại dương xỉ)

86008. spleeny nghĩa tiếng việt là tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spleeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spleeny tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spleeny
  • Phiên âm (nếu có): [spli:nful]
  • Nghĩa tiếng việt của spleeny là: tính từ|- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực|- hằn học; bực tức

86009. splen- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splen- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splen-hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách|- hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splen-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splen- là: hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách|- hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách

86010. splenalgia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh đau lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenalgia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenalgia danh từ|- (y học) bệnh đau lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenalgia
  • Phiên âm (nếu có): [spli:nældʤiə]
  • Nghĩa tiếng việt của splenalgia là: danh từ|- (y học) bệnh đau lách

86011. splenalgic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) đau lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenalgic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenalgic tính từ|- (y học) đau lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenalgic
  • Phiên âm (nếu có): [spli:nældʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của splenalgic là: tính từ|- (y học) đau lách

86012. splendent nghĩa tiếng việt là tính từ|- lóng lánh, long lanh, có ánh kim (khoáng vật, cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendent tính từ|- lóng lánh, long lanh, có ánh kim (khoáng vật, cánh sâu bọ...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rạng rỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendent
  • Phiên âm (nếu có): [splendənt]
  • Nghĩa tiếng việt của splendent là: tính từ|- lóng lánh, long lanh, có ánh kim (khoáng vật, cánh sâu bọ...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rạng rỡ

86013. splendid nghĩa tiếng việt là tính từ|- rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng|=splendid pa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendid tính từ|- rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng|=splendid palace|+ lâu đài tráng lệ|=splendid victory|+ thắng lợi huy hoàng|=splendid weather|+ trời tuyệt đẹp|- (thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt|=a splendid chance of escape|+ một cơ hội tốt để trốn thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendid
  • Phiên âm (nếu có): [splendid]
  • Nghĩa tiếng việt của splendid là: tính từ|- rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng|=splendid palace|+ lâu đài tráng lệ|=splendid victory|+ thắng lợi huy hoàng|=splendid weather|+ trời tuyệt đẹp|- (thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt|=a splendid chance of escape|+ một cơ hội tốt để trốn thoát

86014. splendidly nghĩa tiếng việt là phó từ|- rực rỡ; huy hoàng; tráng lệ (cung điện); hoa mỹ; hi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendidly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendidly phó từ|- rực rỡ; huy hoàng; tráng lệ (cung điện); hoa mỹ; hiển hách (tiếng tăm); cực kỳ xa hoa (đời sống); oanh liệt (thắng lợi); hoa lệ (văn chương)|- (thông tục) hay; cừ; tuyệt diệu hiếm có|= a splendidly idea|+ một ý kiến tuyệt diệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendidly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splendidly là: phó từ|- rực rỡ; huy hoàng; tráng lệ (cung điện); hoa mỹ; hiển hách (tiếng tăm); cực kỳ xa hoa (đời sống); oanh liệt (thắng lợi); hoa lệ (văn chương)|- (thông tục) hay; cừ; tuyệt diệu hiếm có|= a splendidly idea|+ một ý kiến tuyệt diệu

86015. splendiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục);(đùa cợt) hay, tuyệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendiferous tính từ|- (thông tục);(đùa cợt) hay, tuyệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendiferous
  • Phiên âm (nếu có): [splendifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của splendiferous là: tính từ|- (thông tục);(đùa cợt) hay, tuyệt

86016. splendor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) splendour(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendor danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) splendour. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendor
  • Phiên âm (nếu có): [splendə]
  • Nghĩa tiếng việt của splendor là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) splendour

86017. splendorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem splendourous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendorous tính từ|- xem splendourous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendorous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splendorous là: tính từ|- xem splendourous

86018. splendour nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự huy hoà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendour danh từ|- sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự huy hoàng ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) splendor). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendour
  • Phiên âm (nếu có): [splendə]
  • Nghĩa tiếng việt của splendour là: danh từ|- sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự huy hoàng ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) splendor)

86019. splendourous nghĩa tiếng việt là tính từ|- lộng lẫy; rực rỡ; tráng lệ; huy hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splendourous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splendourous tính từ|- lộng lẫy; rực rỡ; tráng lệ; huy hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splendourous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splendourous là: tính từ|- lộng lẫy; rực rỡ; tráng lệ; huy hoàng

86020. splenectomized nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị cắt bỏ lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenectomized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenectomized tính từ|- bị cắt bỏ lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenectomized
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splenectomized là: tính từ|- bị cắt bỏ lách

86021. splenectomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật cắt bỏ lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenectomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenectomy danh từ|- (y học) thủ thuật cắt bỏ lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenectomy
  • Phiên âm (nếu có): [splinektəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của splenectomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật cắt bỏ lách

86022. splenetic nghĩa tiếng việt là tính từ+ (splenetical) |/splinetikl/|- (thuộc) lách, (thuộc) tỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenetic tính từ+ (splenetical) |/splinetikl/|- (thuộc) lách, (thuộc) tỳ|- u uất, chán nản u buồn, buồn bực|* danh từ|- (y học) thuốc chữ bệnh đau lách|- (y học) người bị đau lách|- người hay u buồn, người hay buồn bực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenetic
  • Phiên âm (nếu có): [splinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của splenetic là: tính từ+ (splenetical) |/splinetikl/|- (thuộc) lách, (thuộc) tỳ|- u uất, chán nản u buồn, buồn bực|* danh từ|- (y học) thuốc chữ bệnh đau lách|- (y học) người bị đau lách|- người hay u buồn, người hay buồn bực

86023. splenetical nghĩa tiếng việt là tính từ+ (splenetical) |/splinetikl/|- (thuộc) lách, (thuộc) tỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenetical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenetical tính từ+ (splenetical) |/splinetikl/|- (thuộc) lách, (thuộc) tỳ|- u uất, chán nản u buồn, buồn bực|* danh từ|- (y học) thuốc chữ bệnh đau lách|- (y học) người bị đau lách|- người hay u buồn, người hay buồn bực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenetical
  • Phiên âm (nếu có): [splinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của splenetical là: tính từ+ (splenetical) |/splinetikl/|- (thuộc) lách, (thuộc) tỳ|- u uất, chán nản u buồn, buồn bực|* danh từ|- (y học) thuốc chữ bệnh đau lách|- (y học) người bị đau lách|- người hay u buồn, người hay buồn bực

86024. splenetically nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc lách|- dễ nổi giận; cáu gắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenetically tính từ|- thuộc lách|- dễ nổi giận; cáu gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splenetically là: tính từ|- thuộc lách|- dễ nổi giận; cáu gắt

86025. splenial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) dùng để nẹp|- (giải phẫu) (thuộc) cơ gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenial tính từ|- (y học) dùng để nẹp|- (giải phẫu) (thuộc) cơ gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenial
  • Phiên âm (nếu có): [spli:niəl]
  • Nghĩa tiếng việt của splenial là: tính từ|- (y học) dùng để nẹp|- (giải phẫu) (thuộc) cơ gối

86026. splenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lách; trong lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenic tính từ|- (thuộc) lách; trong lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenic
  • Phiên âm (nếu có): [splenik]
  • Nghĩa tiếng việt của splenic là: tính từ|- (thuộc) lách; trong lách

86027. splenii nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều splenii|- (giải phẫu) cơ gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenii là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenii danh từ, số nhiều splenii|- (giải phẫu) cơ gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenii
  • Phiên âm (nếu có): [spli:niəs]
  • Nghĩa tiếng việt của splenii là: danh từ, số nhiều splenii|- (giải phẫu) cơ gối

86028. splenitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) viêm lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenitic tính từ|- (y học) (thuộc) viêm lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenitic
  • Phiên âm (nếu có): [splinitik]
  • Nghĩa tiếng việt của splenitic là: tính từ|- (y học) (thuộc) viêm lách

86029. splenitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenitis danh từ|- (y học) viêm lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenitis
  • Phiên âm (nếu có): [splinaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của splenitis là: danh từ|- (y học) viêm lách

86030. splenitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ nóng giận; cáu gắt; bẳn tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenitive tính từ|- dễ nóng giận; cáu gắt; bẳn tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenitive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splenitive là: tính từ|- dễ nóng giận; cáu gắt; bẳn tính

86031. splenius nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều splenii|- (giải phẫu) cơ gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenius là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenius danh từ, số nhiều splenii|- (giải phẫu) cơ gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenius
  • Phiên âm (nếu có): [spli:niəs]
  • Nghĩa tiếng việt của splenius là: danh từ, số nhiều splenii|- (giải phẫu) cơ gối

86032. splenization nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự lách hoá (của phổi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenization danh từ|- (y học) sự lách hoá (của phổi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenization
  • Phiên âm (nếu có): [,splenizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của splenization là: danh từ|- (y học) sự lách hoá (của phổi)

86033. spleno- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spleno- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spleno-hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách|- hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spleno-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spleno- là: hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách|- hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách

86034. splenocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- tế bào lách; bạch cầu nội biểu bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenocyte danh từ|- tế bào lách; bạch cầu nội biểu bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenocyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splenocyte là: danh từ|- tế bào lách; bạch cầu nội biểu bì

86035. splenography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chụp tia x lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenography danh từ|- sự chụp tia x lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splenography là: danh từ|- sự chụp tia x lách

86036. splenoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenoid tính từ|- dạng lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenoid
  • Phiên âm (nếu có): [spli:nɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của splenoid là: tính từ|- dạng lách

86037. splenology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) môn học về lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenology danh từ|- (y học) môn học về lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenology
  • Phiên âm (nếu có): [splinɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của splenology là: danh từ|- (y học) môn học về lách

86038. splenomegaly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng to lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenomegaly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenomegaly danh từ|- (y học) chứng to lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenomegaly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splenomegaly là: danh từ|- (y học) chứng to lách

86039. splenopathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenopathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenopathy danh từ|- (y học) bệnh lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenopathy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splenopathy là: danh từ|- (y học) bệnh lách

86040. splenotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật mở lách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splenotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splenotomy danh từ|- (y học) thủ thuật mở lách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splenotomy
  • Phiên âm (nếu có): [splənɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của splenotomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật mở lách

86041. splice nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ nối bện (hai đầu dây)|- chỗ ghép; sự ghép (hai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splice danh từ|- chỗ nối bện (hai đầu dây)|- chỗ ghép; sự ghép (hai mảnh gỗ)|- (thể dục,thể thao), (từ lóng) chơi thế thủ, giữ thế thủ (crickê)|* ngoại động từ|- nối bện (nối hai đầu dây, bằng cách bệnh sợi với nhau)|- ghép (hai mảnh gỗ)|- (thông tục) lấy vợ, lấy chồng, lấy nhau|=when did they get spliced?|+ họ lấy nhau bao giờ?|- (hàng hải) phát thêm rượu rum (cho thuỷ thủ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splice
  • Phiên âm (nếu có): [splais]
  • Nghĩa tiếng việt của splice là: danh từ|- chỗ nối bện (hai đầu dây)|- chỗ ghép; sự ghép (hai mảnh gỗ)|- (thể dục,thể thao), (từ lóng) chơi thế thủ, giữ thế thủ (crickê)|* ngoại động từ|- nối bện (nối hai đầu dây, bằng cách bệnh sợi với nhau)|- ghép (hai mảnh gỗ)|- (thông tục) lấy vợ, lấy chồng, lấy nhau|=when did they get spliced?|+ họ lấy nhau bao giờ?|- (hàng hải) phát thêm rượu rum (cho thuỷ thủ)

86042. splicer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiết bị để nối hai đoạn băng từ (phim, gỗ )(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splicer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splicer danh từ|- thiết bị để nối hai đoạn băng từ (phim, gỗ ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splicer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splicer là: danh từ|- thiết bị để nối hai đoạn băng từ (phim, gỗ )

86043. splicing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nối; ghép nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splicing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splicing danh từ|- sự nối; ghép nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splicing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splicing là: danh từ|- sự nối; ghép nối

86044. spline nghĩa tiếng việt là danh từ|- chốt trục (ở bánh xe|- (như) slat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spline danh từ|- chốt trục (ở bánh xe|- (như) slat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spline
  • Phiên âm (nếu có): [splain]
  • Nghĩa tiếng việt của spline là: danh từ|- chốt trục (ở bánh xe|- (như) slat

86045. splining nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cắt rãnh then(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splining là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splining danh từ|- sự cắt rãnh then. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splining
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splining là: danh từ|- sự cắt rãnh then

86046. splint nghĩa tiếng việt là danh từ|- thanh nẹp|- (thú y học) xương ngón treo (xương ngón i(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splint danh từ|- thanh nẹp|- (thú y học) xương ngón treo (xương ngón ii và iv đã teo nhỏ ở hai bên ngón chân ngựa)|- bướu xương ngón treo (ngựa)|- (giải phẫu) (như) splinter-bone|* ngoại động từ|- bó (xương gãy) bằng nẹp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splint
  • Phiên âm (nếu có): [splint]
  • Nghĩa tiếng việt của splint là: danh từ|- thanh nẹp|- (thú y học) xương ngón treo (xương ngón ii và iv đã teo nhỏ ở hai bên ngón chân ngựa)|- bướu xương ngón treo (ngựa)|- (giải phẫu) (như) splinter-bone|* ngoại động từ|- bó (xương gãy) bằng nẹp

86047. splinter nghĩa tiếng việt là danh từ|- mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)|* ngoại động từ|- làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ splinter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splinter danh từ|- mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)|* ngoại động từ|- làm vỡ ra từng mảnh|* nội động từ|- vỡ ra từng mảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splinter
  • Phiên âm (nếu có): [splintə]
  • Nghĩa tiếng việt của splinter là: danh từ|- mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)|* ngoại động từ|- làm vỡ ra từng mảnh|* nội động từ|- vỡ ra từng mảnh

86048. splinter group nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhóm phân lập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splinter group là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splinter group danh từ|- nhóm phân lập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splinter group
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splinter group là: danh từ|- nhóm phân lập

86049. splinter party nghĩa tiếng việt là danh từ|- (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splinter party là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splinter party danh từ|- (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splinter party
  • Phiên âm (nếu có): [splintəpɑ:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của splinter party là: danh từ|- (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớn)

86050. splinter-bar nghĩa tiếng việt là danh từ|- trục xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splinter-bar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splinter-bar danh từ|- trục xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splinter-bar
  • Phiên âm (nếu có): [splintəbɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của splinter-bar là: danh từ|- trục xe

86051. splinter-bone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splinter-bone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splinter-bone danh từ|- (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splinter-bone
  • Phiên âm (nếu có): [splintəboun]
  • Nghĩa tiếng việt của splinter-bone là: danh từ|- (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint)

86052. splinter-proof nghĩa tiếng việt là tính từ|- chống mảnh đạn, chống mảnh bom|=splinter-proof helme(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splinter-proof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splinter-proof tính từ|- chống mảnh đạn, chống mảnh bom|=splinter-proof helmet|+ mũ sắt chống mảnh đạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splinter-proof
  • Phiên âm (nếu có): [splintəpru:f]
  • Nghĩa tiếng việt của splinter-proof là: tính từ|- chống mảnh đạn, chống mảnh bom|=splinter-proof helmet|+ mũ sắt chống mảnh đạn

86053. splintering nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bong (tróc) mảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splintering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splintering danh từ|- sự bong (tróc) mảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splintering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splintering là: danh từ|- sự bong (tróc) mảnh

86054. splintery nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mảnh vụn|- giống mảnh vụn|- dễ vỡ thành mảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splintery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splintery tính từ|- có mảnh vụn|- giống mảnh vụn|- dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)|- kẽ hở, đường nứt|- mây sợi, sợi liễu gai (để đan)|- lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)|- nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi|- (số nhiều) sự ngồi xoạc chân|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splintery
  • Phiên âm (nếu có): [splintəri]
  • Nghĩa tiếng việt của splintery là: tính từ|- có mảnh vụn|- giống mảnh vụn|- dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)|- kẽ hở, đường nứt|- mây sợi, sợi liễu gai (để đan)|- lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)|- nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi|- (số nhiều) sự ngồi xoạc chân|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được)

86055. splipy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) (như) slippery|- (từ lóng) vội vã, đi ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splipy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splipy tính từ|- (thông tục) (như) slippery|- (từ lóng) vội vã, đi ba chân bốn cẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splipy
  • Phiên âm (nếu có): [slipi]
  • Nghĩa tiếng việt của splipy là: tính từ|- (thông tục) (như) slippery|- (từ lóng) vội vã, đi ba chân bốn cẳng

86056. split nghĩa tiếng việt là tính từ|- nứt, nẻ, chia ra, tách ra|* ngoại động từ split|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ split là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split tính từ|- nứt, nẻ, chia ra, tách ra|* ngoại động từ split|- ghẻ, bửa, tách|- chia ra từng phần|=to split the job|+ chia việc|=to split a sum of money|+ chia một số tiền|- chia rẽ (ý kiến) về một vấn đề, làm chia rẽ, gây bè phái (trong một đảng phái)|- (hoá học); (vật lý) làm vỡ (hạt nhân), tách (phân tử)|* nội động từ|- nứt, vỡ, nẻ|- chia rẽ, phân hoá, không nhất trí|=to split on a question|+ không nhất trí về một vấn đề|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) chia nhau|- làm vỡ ra; vỡ ra, tách ra|- lấy số trung bình|- thoả hiệp|- chẻ sợi tóc làm tư|- cười vỡ bụng|- (từ lóng) tố cáo ai; phản ai|- bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập|- đầu nhức như búa bổ||@split|- cắt đoạn, chia đoạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split
  • Phiên âm (nếu có): [split]
  • Nghĩa tiếng việt của split là: tính từ|- nứt, nẻ, chia ra, tách ra|* ngoại động từ split|- ghẻ, bửa, tách|- chia ra từng phần|=to split the job|+ chia việc|=to split a sum of money|+ chia một số tiền|- chia rẽ (ý kiến) về một vấn đề, làm chia rẽ, gây bè phái (trong một đảng phái)|- (hoá học); (vật lý) làm vỡ (hạt nhân), tách (phân tử)|* nội động từ|- nứt, vỡ, nẻ|- chia rẽ, phân hoá, không nhất trí|=to split on a question|+ không nhất trí về một vấn đề|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) chia nhau|- làm vỡ ra; vỡ ra, tách ra|- lấy số trung bình|- thoả hiệp|- chẻ sợi tóc làm tư|- cười vỡ bụng|- (từ lóng) tố cáo ai; phản ai|- bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập|- đầu nhức như búa bổ||@split|- cắt đoạn, chia đoạn

86057. split infinitive nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) động từ ở lối vô định bị tách ra ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ split infinitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split infinitive danh từ|- (ngôn ngữ học) động từ ở lối vô định bị tách ra (bởi phó từ) (ví dụ he decided to gradually changer his procedure). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split infinitive
  • Phiên âm (nếu có): [splitinfinitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của split infinitive là: danh từ|- (ngôn ngữ học) động từ ở lối vô định bị tách ra (bởi phó từ) (ví dụ he decided to gradually changer his procedure)

86058. split peas nghĩa tiếng việt là danh từ|- hạt đậu khô tách làm đôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split peas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split peas danh từ|- hạt đậu khô tách làm đôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split peas
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split peas là: danh từ|- hạt đậu khô tách làm đôi

86059. split personality nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng tâm thần phân lập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split personality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split personality danh từ|- chứng tâm thần phân lập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split personality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split personality là: danh từ|- chứng tâm thần phân lập

86060. split pin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) chốt chẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split pin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split pin danh từ|- (kỹ thuật) chốt chẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split pin
  • Phiên âm (nếu có): [splitpin]
  • Nghĩa tiếng việt của split pin là: danh từ|- (kỹ thuật) chốt chẻ

86061. split ring nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòng móc chìa khoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split ring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split ring danh từ|- vòng móc chìa khoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split ring
  • Phiên âm (nếu có): [splitriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của split ring là: danh từ|- vòng móc chìa khoá

86062. split shift nghĩa tiếng việt là danh từ|- ca có hai hoặc nhiều kỳ phải trực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split shift là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split shift danh từ|- ca có hai hoặc nhiều kỳ phải trực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split shift
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split shift là: danh từ|- ca có hai hoặc nhiều kỳ phải trực

86063. split ticket nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiếu bầu bỏ cho những ứng cử viên c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split ticket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split ticket danh từ|- phiếu bầu bỏ cho những ứng cử viên của nhiều đảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split ticket
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split ticket là: danh từ|- phiếu bầu bỏ cho những ứng cử viên của nhiều đảng

86064. split-level nghĩa tiếng việt là tính từ|- (nhà, phòng) có sàn của phòng này ở vào nửa chư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split-level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split-level tính từ|- (nhà, phòng) có sàn của phòng này ở vào nửa chừng (cao hơn hay thấp hơn) phòng bên cạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split-level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split-level là: tính từ|- (nhà, phòng) có sàn của phòng này ở vào nửa chừng (cao hơn hay thấp hơn) phòng bên cạnh

86065. split-phase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện) pha phụ; dòng lệch pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split-phase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split-phase danh từ|- (điện) pha phụ; dòng lệch pha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split-phase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split-phase là: danh từ|- (điện) pha phụ; dòng lệch pha

86066. split-pin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chốt chẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split-pin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split-pin danh từ|- chốt chẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split-pin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split-pin là: danh từ|- chốt chẽ

86067. split-ring nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa và(…)


Nghĩa tiếng việt của từ split-ring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split-ring danh từ|- vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split-ring
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split-ring là: danh từ|- vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được)

86068. split-screen nghĩa tiếng việt là danh từ|- màn ảnh có hai cảnh khác nhau chắp nối cùng hiện (…)


Nghĩa tiếng việt của từ split-screen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split-screen danh từ|- màn ảnh có hai cảnh khác nhau chắp nối cùng hiện lên đồng thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split-screen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split-screen là: danh từ|- màn ảnh có hai cảnh khác nhau chắp nối cùng hiện lên đồng thời

86069. split-second nghĩa tiếng việt là danh từ|- một lúc rất ngắn; giây lát|* tính từ|- rất nhanh, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ split-second là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh split-second danh từ|- một lúc rất ngắn; giây lát|* tính từ|- rất nhanh, chính xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:split-second
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của split-second là: danh từ|- một lúc rất ngắn; giây lát|* tính từ|- rất nhanh, chính xác

86070. spliting nghĩa tiếng việt là tính từ|- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spliting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spliting tính từ|- rất nhức (đặc biệt là đau đầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spliting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spliting là: tính từ|- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)

86071. splittable nghĩa tiếng việt là tách được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splittable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splittabletách được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splittable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splittable là: tách được

86072. splitter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tách ra, người chia rẽ|- cái để tách ra, cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splitter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splitter danh từ|- người tách ra, người chia rẽ|- cái để tách ra, cái để tẽ ra|- cơn nhức đầu như búa bổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splitter
  • Phiên âm (nếu có): [splitə]
  • Nghĩa tiếng việt của splitter là: danh từ|- người tách ra, người chia rẽ|- cái để tách ra, cái để tẽ ra|- cơn nhức đầu như búa bổ

86073. splitting nghĩa tiếng việt là tính từ|- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)|= ive got a splittin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splitting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splitting tính từ|- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)|= ive got a splitting headache|+ tôi bị nhức đầu như búa bổ|* danh từ|- sự phân cắt; tách đôi|- sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splitting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splitting là: tính từ|- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)|= ive got a splitting headache|+ tôi bị nhức đầu như búa bổ|* danh từ|- sự phân cắt; tách đôi|- sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách

86074. splitting-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tách vỡ|- sự tách đường tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splitting-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splitting-up danh từ|- sự tách vỡ|- sự tách đường tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splitting-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của splitting-up là: danh từ|- sự tách vỡ|- sự tách đường tàu

86075. splittism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (chính trị) chủ nghĩ bè phái, chủ nghĩa chia rẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splittism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splittism danh từ|- (chính trị) chủ nghĩ bè phái, chủ nghĩa chia rẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splittism
  • Phiên âm (nếu có): [splitizm]
  • Nghĩa tiếng việt của splittism là: danh từ|- (chính trị) chủ nghĩ bè phái, chủ nghĩa chia rẽ

86076. splodge nghĩa tiếng việt là danh từ+ (splodge) |/splɔdʤ/|- vết bẩn, dấu (mực...)|* ngoại đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splodge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splodge danh từ+ (splodge) |/splɔdʤ/|- vết bẩn, dấu (mực...)|* ngoại động từ|- bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splodge
  • Phiên âm (nếu có): [splɔʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của splodge là: danh từ+ (splodge) |/splɔdʤ/|- vết bẩn, dấu (mực...)|* ngoại động từ|- bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)

86077. splosh nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splosh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splosh danh từ|- (thông tục) lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xuống|- (từ lóng) tiền bạc, xìn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splosh
  • Phiên âm (nếu có): [splɔʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của splosh là: danh từ|- (thông tục) lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xuống|- (từ lóng) tiền bạc, xìn

86078. splotch nghĩa tiếng việt là danh từ+ (splodge) |/splɔdʤ/|- vết bẩn, dấu (mực...)|* ngoại đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splotch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splotch danh từ+ (splodge) |/splɔdʤ/|- vết bẩn, dấu (mực...)|* ngoại động từ|- bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splotch
  • Phiên âm (nếu có): [splɔʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của splotch là: danh từ+ (splodge) |/splɔdʤ/|- vết bẩn, dấu (mực...)|* ngoại động từ|- bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)

86079. splotchy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vết bẩn, có dấu (mực...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splotchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splotchy tính từ|- có vết bẩn, có dấu (mực...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splotchy
  • Phiên âm (nếu có): [splɔtʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của splotchy là: tính từ|- có vết bẩn, có dấu (mực...)

86080. splurge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ splurge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splurge danh từ|- (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương|* nội động từ|- (từ lóng) phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splurge
  • Phiên âm (nếu có): [splə:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của splurge là: danh từ|- (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương|* nội động từ|- (từ lóng) phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương

86081. splutter nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thổi phì phì, sự thổi phù phù|- sự nói lắp b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splutter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splutter danh từ|- sự thổi phì phì, sự thổi phù phù|- sự nói lắp bắp|* nội động từ|- nói lắp bắp|=to sputter at somebody|+ nói lắp bắp với ai|- xoàn xoạt, xèo xèo|=pen sputters on the paper|+ bút viết xoàn xoạt trên giấy|* ngoại động từ|- thổi phì phì, thổi phù phù|- nói lắp bắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splutter
  • Phiên âm (nếu có): [spʌtə]
  • Nghĩa tiếng việt của splutter là: danh từ|- sự thổi phì phì, sự thổi phù phù|- sự nói lắp bắp|* nội động từ|- nói lắp bắp|=to sputter at somebody|+ nói lắp bắp với ai|- xoàn xoạt, xèo xèo|=pen sputters on the paper|+ bút viết xoàn xoạt trên giấy|* ngoại động từ|- thổi phì phì, thổi phù phù|- nói lắp bắp

86082. splutterer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nói lắp bắp, người nói ấp úng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ splutterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh splutterer danh từ|- người nói lắp bắp, người nói ấp úng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:splutterer
  • Phiên âm (nếu có): [splʌtərə]
  • Nghĩa tiếng việt của splutterer là: danh từ|- người nói lắp bắp, người nói ấp úng

86083. spode nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ sứ tinh xảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spode danh từ|- đồ sứ tinh xảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spode là: danh từ|- đồ sứ tinh xảo

86084. spodumene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng) spođumen (silicat nhôm-liti)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spodumene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spodumene danh từ|- (khoáng) spođumen (silicat nhôm-liti). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spodumene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spodumene là: danh từ|- (khoáng) spođumen (silicat nhôm-liti)

86085. spoffish nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoffish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoffish tính từ|- (từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoffish
  • Phiên âm (nếu có): [spɔfiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của spoffish là: tính từ|- (từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít

86086. spoil nghĩa tiếng việt là danh từ|- (số nhiều) chiến lợi phẩm|- lợi lộc, quyền lợi (s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoil danh từ|- (số nhiều) chiến lợi phẩm|- lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng)|-(đùa cợt) bổng lộc, lương lậu|- (đánh bài) sự hoà|- đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên|* ngoại động từ spoiled, spoilt|- cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt|- làm hư, làm hỏng, làm hại|=the performance was spoilt by the rain|+ mưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn|=the news spoilt his dinner|+ tin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon|- làm hư (một đứa trẻ)|=a spoilt child|+ một đứa trẻ hư (vì nuông chiều)|- (từ lóng) chặt chân tay (ai); giết, khử|* nội động từ|- thối, ươn (quả, cá...)|=these fruit will not spoil with keeping|+ những quả này để lâu không thối|- mất hay, mất thú (câu chuyện đùa)|- (chỉ động tính từ hiện tại) hăm hở, hậm hực muốn|=to be spoiling for a fight|+ hậm hực muốn đánh nhau|- (xem) rod. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoil
  • Phiên âm (nếu có): [spɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của spoil là: danh từ|- (số nhiều) chiến lợi phẩm|- lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng)|-(đùa cợt) bổng lộc, lương lậu|- (đánh bài) sự hoà|- đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên|* ngoại động từ spoiled, spoilt|- cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt|- làm hư, làm hỏng, làm hại|=the performance was spoilt by the rain|+ mưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn|=the news spoilt his dinner|+ tin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon|- làm hư (một đứa trẻ)|=a spoilt child|+ một đứa trẻ hư (vì nuông chiều)|- (từ lóng) chặt chân tay (ai); giết, khử|* nội động từ|- thối, ươn (quả, cá...)|=these fruit will not spoil with keeping|+ những quả này để lâu không thối|- mất hay, mất thú (câu chuyện đùa)|- (chỉ động tính từ hiện tại) hăm hở, hậm hực muốn|=to be spoiling for a fight|+ hậm hực muốn đánh nhau|- (xem) rod

86087. spoil system nghĩa tiếng việt là danh từ|- chế độ ưu tiên dành chức vị (cho đảng viên đảng thă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoil system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoil system danh từ|- chế độ ưu tiên dành chức vị (cho đảng viên đảng thắng lợi trong cuộc tuyển cử). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoil system
  • Phiên âm (nếu có): [spɔils,sistim]
  • Nghĩa tiếng việt của spoil system là: danh từ|- chế độ ưu tiên dành chức vị (cho đảng viên đảng thắng lợi trong cuộc tuyển cử)

86088. spoil-sport nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phá bĩnh, người phá đám(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoil-sport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoil-sport danh từ|- người phá bĩnh, người phá đám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoil-sport
  • Phiên âm (nếu có): [spɔilspɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của spoil-sport là: danh từ|- người phá bĩnh, người phá đám

86089. spoilage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị hỏng|- cái bị làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoilage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoilage danh từ|- sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị hỏng|- cái bị làm hỏng|- giấy in bông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoilage
  • Phiên âm (nếu có): [spɔilidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của spoilage là: danh từ|- sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị hỏng|- cái bị làm hỏng|- giấy in bông

86090. spoiler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm hư, người làm hỏng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoiler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoiler danh từ|- người làm hư, người làm hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoiler
  • Phiên âm (nếu có): [spɔilə]
  • Nghĩa tiếng việt của spoiler là: danh từ|- người làm hư, người làm hỏng

86091. spoils nghĩa tiếng việt là danh từ, pl|- hàng hoá ăn cắp được|- chiến lợi phẩm|- lợi lô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoils là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoils danh từ, pl|- hàng hoá ăn cắp được|- chiến lợi phẩm|- lợi lộc, bổng lộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoils
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spoils là: danh từ, pl|- hàng hoá ăn cắp được|- chiến lợi phẩm|- lợi lộc, bổng lộc

86092. spoilsman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ủng hộ (đảng tranh cử) để kiếm chức vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoilsman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoilsman danh từ|- người ủng hộ (đảng tranh cử) để kiếm chức vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoilsman
  • Phiên âm (nếu có): [spɔilzmən]
  • Nghĩa tiếng việt của spoilsman là: danh từ|- người ủng hộ (đảng tranh cử) để kiếm chức vị

86093. spoilt nghĩa tiếng việt là danh từ|- (số nhiều) chiến lợi phẩm|- lợi lộc, quyền lợi (s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoilt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoilt danh từ|- (số nhiều) chiến lợi phẩm|- lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng)|-(đùa cợt) bổng lộc, lương lậu|- (đánh bài) sự hoà|- đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên|* ngoại động từ spoiled, spoilt|- cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt|- làm hư, làm hỏng, làm hại|=the performance was spoilt by the rain|+ mưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn|=the news spoilt his dinner|+ tin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon|- làm hư (một đứa trẻ)|=a spoilt child|+ một đứa trẻ hư (vì nuông chiều)|- (từ lóng) chặt chân tay (ai); giết, khử|* nội động từ|- thối, ươn (quả, cá...)|=these fruit will not spoil with keeping|+ những quả này để lâu không thối|- mất hay, mất thú (câu chuyện đùa)|- (chỉ động tính từ hiện tại) hăm hở, hậm hực muốn|=to be spoiling for a fight|+ hậm hực muốn đánh nhau|- (xem) rod. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoilt
  • Phiên âm (nếu có): [spɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của spoilt là: danh từ|- (số nhiều) chiến lợi phẩm|- lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng)|-(đùa cợt) bổng lộc, lương lậu|- (đánh bài) sự hoà|- đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên|* ngoại động từ spoiled, spoilt|- cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt|- làm hư, làm hỏng, làm hại|=the performance was spoilt by the rain|+ mưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn|=the news spoilt his dinner|+ tin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon|- làm hư (một đứa trẻ)|=a spoilt child|+ một đứa trẻ hư (vì nuông chiều)|- (từ lóng) chặt chân tay (ai); giết, khử|* nội động từ|- thối, ươn (quả, cá...)|=these fruit will not spoil with keeping|+ những quả này để lâu không thối|- mất hay, mất thú (câu chuyện đùa)|- (chỉ động tính từ hiện tại) hăm hở, hậm hực muốn|=to be spoiling for a fight|+ hậm hực muốn đánh nhau|- (xem) rod

86094. spoke nghĩa tiếng việt là thời quá khứ của speak|* danh từ|- cái nan hoa|- bậc thang, n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoke thời quá khứ của speak|* danh từ|- cái nan hoa|- bậc thang, nấc thang|- tay quay (của bánh lái)|- que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)|=to put a spoke in somebodys wheel|+ thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai|* ngoại động từ|- lắp nan hoa|- chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoke
  • Phiên âm (nếu có): [spouk]
  • Nghĩa tiếng việt của spoke là: thời quá khứ của speak|* danh từ|- cái nan hoa|- bậc thang, nấc thang|- tay quay (của bánh lái)|- que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)|=to put a spoke in somebodys wheel|+ thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai|* ngoại động từ|- lắp nan hoa|- chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)

86095. spoke-bone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương quay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoke-bone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoke-bone danh từ|- (giải phẫu) xương quay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoke-bone
  • Phiên âm (nếu có): [spoukboun]
  • Nghĩa tiếng việt của spoke-bone là: danh từ|- (giải phẫu) xương quay

86096. spoken nghĩa tiếng việt là nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken|- nói|=to (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoken nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken|- nói|=to learn to speak|+ tập nói|- nói với, nói chuyện, nói lên|=i will speak to him about it|+ tôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó|=actions speak louder than words|+ việc làm nói lên nhiều hơn lời nói|- phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị)|- sủa (chó)|- nổ (súng)|- kêu (nhạc khí)|- giống như thật, trông giống như thật|=this portrait speaks|+ bức ảnh giống như thật|* ngoại động từ|- nói (một thứ tiếng)|=he can speak english|+ nó nói được tiếng anh|- nói, nói lên|=to speak the truth|+ nói sự thật|- nói rõ, chứng tỏ|=this speaks him generous|+ điều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng|- (hàng hải) gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô)|- ám chỉ (ai)|- biện hộ cho (ai)|- là người phát ngôn (của ai)|- nói rõ, chứng minh cho|=that speaks much for your courage|+ điều đó nói rõ lòng can đảm của anh|- nói về, đề cập đến; viết đến|=nothing to speak of|+ chẳng có gì đáng nói|- nói to, nói lớn|- nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình|=to speak out ones mind|+ nghĩ sao nói vậy|- nói về (điều gì) (với ai)|- khẳng định (điều gì)|=i can speak to his having been there|+ tôi có thể khẳng định là anh ta có đến đó|- nói to hơn|- nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình|- (xem) so|- (xem) book|- (xem) fair|- (xem) volume|- nói không cần sách, nhớ mà nói ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoken
  • Phiên âm (nếu có): [spi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của spoken là: nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken|- nói|=to learn to speak|+ tập nói|- nói với, nói chuyện, nói lên|=i will speak to him about it|+ tôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó|=actions speak louder than words|+ việc làm nói lên nhiều hơn lời nói|- phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị)|- sủa (chó)|- nổ (súng)|- kêu (nhạc khí)|- giống như thật, trông giống như thật|=this portrait speaks|+ bức ảnh giống như thật|* ngoại động từ|- nói (một thứ tiếng)|=he can speak english|+ nó nói được tiếng anh|- nói, nói lên|=to speak the truth|+ nói sự thật|- nói rõ, chứng tỏ|=this speaks him generous|+ điều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng|- (hàng hải) gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô)|- ám chỉ (ai)|- biện hộ cho (ai)|- là người phát ngôn (của ai)|- nói rõ, chứng minh cho|=that speaks much for your courage|+ điều đó nói rõ lòng can đảm của anh|- nói về, đề cập đến; viết đến|=nothing to speak of|+ chẳng có gì đáng nói|- nói to, nói lớn|- nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình|=to speak out ones mind|+ nghĩ sao nói vậy|- nói về (điều gì) (với ai)|- khẳng định (điều gì)|=i can speak to his having been there|+ tôi có thể khẳng định là anh ta có đến đó|- nói to hơn|- nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình|- (xem) so|- (xem) book|- (xem) fair|- (xem) volume|- nói không cần sách, nhớ mà nói ra

86097. spoken-for nghĩa tiếng việt là tính từ|- hứa hôn với(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoken-for là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoken-for tính từ|- hứa hôn với. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoken-for
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spoken-for là: tính từ|- hứa hôn với

86098. spokeshave nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái bào khum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spokeshave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spokeshave danh từ|- cái bào khum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spokeshave
  • Phiên âm (nếu có): [spoukʃelv]
  • Nghĩa tiếng việt của spokeshave là: danh từ|- cái bào khum

86099. spokesman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phát ngôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spokesman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spokesman danh từ|- người phát ngôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spokesman
  • Phiên âm (nếu có): [spouksmən]
  • Nghĩa tiếng việt của spokesman là: danh từ|- người phát ngôn

86100. spokesperson nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nói hoặc được chọn để nói (thay mặt cho một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spokesperson là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spokesperson danh từ|- người nói hoặc được chọn để nói (thay mặt cho một nhóm); người phát ngôn (cả nam lẫn nữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spokesperson
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spokesperson là: danh từ|- người nói hoặc được chọn để nói (thay mặt cho một nhóm); người phát ngôn (cả nam lẫn nữ)

86101. spokeswoman nghĩa tiếng việt là danh từ|- nữ phát ngôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spokeswoman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spokeswoman danh từ|- nữ phát ngôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spokeswoman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spokeswoman là: danh từ|- nữ phát ngôn

86102. spokewise nghĩa tiếng việt là phó từ|- xoè ra, toả tròn ra (như nan hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spokewise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spokewise phó từ|- xoè ra, toả tròn ra (như nan hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spokewise
  • Phiên âm (nếu có): [spoukwaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của spokewise là: phó từ|- xoè ra, toả tròn ra (như nan hoa)

86103. spoking-machine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy lắp nan hoa (cho nghiêng đều)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoking-machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoking-machine danh từ|- máy lắp nan hoa (cho nghiêng đều). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoking-machine
  • Phiên âm (nếu có): [spoukiɳmə,ʃi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spoking-machine là: danh từ|- máy lắp nan hoa (cho nghiêng đều)

86104. spoliate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cướp đoạt; cướp phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoliate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoliate ngoại động từ|- cướp đoạt; cướp phá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoliate
  • Phiên âm (nếu có): [spoulieit]
  • Nghĩa tiếng việt của spoliate là: ngoại động từ|- cướp đoạt; cướp phá

86105. spoliation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu của một nước trun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoliation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoliation danh từ|- sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu của một nước trung lập)|- (nghĩa bóng) sự tống tiền|- (pháp lý) sự huỷ; sự sửa đổi, sự cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tang chứng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoliation
  • Phiên âm (nếu có): [,spoulieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của spoliation là: danh từ|- sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu của một nước trung lập)|- (nghĩa bóng) sự tống tiền|- (pháp lý) sự huỷ; sự sửa đổi, sự cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tang chứng)

86106. spoliator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cướp đoạt|- (pháp lý) người huỷ; người sửa,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoliator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoliator danh từ|- người cướp đoạt|- (pháp lý) người huỷ; người sửa, người cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tam chứng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoliator
  • Phiên âm (nếu có): [spoulieitə]
  • Nghĩa tiếng việt của spoliator là: danh từ|- người cướp đoạt|- (pháp lý) người huỷ; người sửa, người cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tam chứng)

86107. spoliatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất cướp đoạt; có tính chất cướp phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoliatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoliatory tính từ|- có tính chất cướp đoạt; có tính chất cướp phá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoliatory
  • Phiên âm (nếu có): [spouliətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của spoliatory là: tính từ|- có tính chất cướp đoạt; có tính chất cướp phá

86108. spondaic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thơ ca) (thuộc) âm tiết xponđê|- có xponđê ở âm tiế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondaic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondaic tính từ|- (thơ ca) (thuộc) âm tiết xponđê|- có xponđê ở âm tiết thứ năm (thể thơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondaic
  • Phiên âm (nếu có): [spɔndeiik]
  • Nghĩa tiếng việt của spondaic là: tính từ|- (thơ ca) (thuộc) âm tiết xponđê|- có xponđê ở âm tiết thứ năm (thể thơ)

86109. spondaical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bộ thơ gồm hai âm tiết dài hay có trọng âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondaical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondaical tính từ|- (thuộc) bộ thơ gồm hai âm tiết dài hay có trọng âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondaical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spondaical là: tính từ|- (thuộc) bộ thơ gồm hai âm tiết dài hay có trọng âm

86110. spondee nghĩa tiếng việt là danh từ|- âm tiết xponđê (thơ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondee danh từ|- âm tiết xponđê (thơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondee
  • Phiên âm (nếu có): [spɔndi:]
  • Nghĩa tiếng việt của spondee là: danh từ|- âm tiết xponđê (thơ)

86111. spondilus nghĩa tiếng việt là danh từ|- đốt sống|- (động vật) hải cúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondilus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondilus danh từ|- đốt sống|- (động vật) hải cúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondilus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spondilus là: danh từ|- đốt sống|- (động vật) hải cúc

86112. spondulicks nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền, xìn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondulicks là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondulicks danh từ số nhiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền, xìn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondulicks
  • Phiên âm (nếu có): [spɔndju:liks]
  • Nghĩa tiếng việt của spondulicks là: danh từ số nhiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền, xìn

86113. spondyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) đốt sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondyl danh từ|- (giải phẫu) đốt sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondyl
  • Phiên âm (nếu có): [spɔndil]
  • Nghĩa tiếng việt của spondyl là: danh từ|- (giải phẫu) đốt sống

86114. spondyle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) đốt sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondyle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondyle danh từ|- (giải phẫu) đốt sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondyle
  • Phiên âm (nếu có): [spɔndil]
  • Nghĩa tiếng việt của spondyle là: danh từ|- (giải phẫu) đốt sống

86115. spondylitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- viêm đốt sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondylitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondylitis danh từ|- viêm đốt sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondylitis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spondylitis là: danh từ|- viêm đốt sống

86116. spondylotherapeutics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) cách chữa đốt sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondylotherapeutics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondylotherapeutics danh từ|- (y học) cách chữa đốt sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondylotherapeutics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spondylotherapeutics là: danh từ|- (y học) cách chữa đốt sống

86117. spondylotherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem spondylotherapeutics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondylotherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondylotherapy danh từ|- xem spondylotherapeutics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondylotherapy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spondylotherapy là: danh từ|- xem spondylotherapeutics

86118. spondylous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có đốt sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spondylous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spondylous tính từ|- có đốt sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spondylous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spondylous là: tính từ|- có đốt sống

86119. sponge nghĩa tiếng việt là danh từ|- bọt biển|- cao su xốp (để tắm...)|- vật xốp và hú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge danh từ|- bọt biển|- cao su xốp (để tắm...)|- vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc|- người uống rượu như uống nước lã|- người ăn bám, người ăn chực|- bỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm)|- (xem) throw|* ngoại động từ|- lau, chùi, cọ (bằng bọt biển)|- ((thường) + out) tẩy, xoá (bằng bọt biển); xoá nhoà (ký ức...)|- hút nước (bằng bọt biển)|- bòn rút (bằng cách nịnh nọt)|* nội động từ|- vớt bọt biển|- (+ on, upon) ăn bám, ăn chực|=to sponge on someone for tobacco|+ hút chực thuốc của ai|- hút nước (như bọt biển)|- xát, cọ (bằng bọt biển)|- lau, chùi (vết mực... bằng bọt biển)|- hút, thấm (bằng bọt biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của sponge là: danh từ|- bọt biển|- cao su xốp (để tắm...)|- vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc|- người uống rượu như uống nước lã|- người ăn bám, người ăn chực|- bỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm)|- (xem) throw|* ngoại động từ|- lau, chùi, cọ (bằng bọt biển)|- ((thường) + out) tẩy, xoá (bằng bọt biển); xoá nhoà (ký ức...)|- hút nước (bằng bọt biển)|- bòn rút (bằng cách nịnh nọt)|* nội động từ|- vớt bọt biển|- (+ on, upon) ăn bám, ăn chực|=to sponge on someone for tobacco|+ hút chực thuốc của ai|- hút nước (như bọt biển)|- xát, cọ (bằng bọt biển)|- lau, chùi (vết mực... bằng bọt biển)|- hút, thấm (bằng bọt biển)

86120. sponge-bag nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi không thấm nước (để bỏ thuốc đáng răng, xà pho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge-bag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge-bag danh từ|- túi không thấm nước (để bỏ thuốc đáng răng, xà phòng nhất là khi đi du lịch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge-bag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sponge-bag là: danh từ|- túi không thấm nước (để bỏ thuốc đáng răng, xà phòng nhất là khi đi du lịch)

86121. sponge-bath nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lau người bằng bọt biển|- chậu thau to để lau ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge-bath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge-bath danh từ|- sự lau người bằng bọt biển|- chậu thau to để lau người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge-bath
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤbɑ:θ]
  • Nghĩa tiếng việt của sponge-bath là: danh từ|- sự lau người bằng bọt biển|- chậu thau to để lau người

86122. sponge-berry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây chùm bao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge-berry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge-berry danh từ|- (thực vật) cây chùm bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge-berry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sponge-berry là: danh từ|- (thực vật) cây chùm bao

86123. sponge-cake nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh xốp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge-cake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge-cake danh từ|- bánh xốp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge-cake
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤkeik]
  • Nghĩa tiếng việt của sponge-cake là: danh từ|- bánh xốp

86124. sponge-cloth nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải xốp; khăn xốp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge-cloth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge-cloth danh từ|- vải xốp; khăn xốp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge-cloth
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤklɔθ]
  • Nghĩa tiếng việt của sponge-cloth là: danh từ|- vải xốp; khăn xốp

86125. sponge-cover nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải bọc súng lớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge-cover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge-cover danh từ|- vải bọc súng lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge-cover
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sponge-cover là: danh từ|- vải bọc súng lớn

86126. sponge-pudding nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh pút đinh tựa như bánh xốp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponge-pudding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponge-pudding danh từ|- bánh pút đinh tựa như bánh xốp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponge-pudding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sponge-pudding là: danh từ|- bánh pút đinh tựa như bánh xốp

86127. spongeous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xốp; nhiều lỗ hổng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spongeous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spongeous tính từ|- xốp; nhiều lỗ hổng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spongeous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spongeous là: tính từ|- xốp; nhiều lỗ hổng

86128. sponger nghĩa tiếng việt là danh từ|- người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển|- người lau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponger danh từ|- người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển|- người lau chùi bằng bọt biển|- người ăn bám, người ăn chực|- người bòn rút (bằng cách nịnh nọt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponger
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của sponger là: danh từ|- người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển|- người lau chùi bằng bọt biển|- người ăn bám, người ăn chực|- người bòn rút (bằng cách nịnh nọt)

86129. spongiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống bọt biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spongiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spongiform tính từ|- giống bọt biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spongiform
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤifɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của spongiform là: tính từ|- giống bọt biển

86130. spongin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất xốp (bọt biển)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spongin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spongin danh từ|- chất xốp (bọt biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spongin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spongin là: danh từ|- chất xốp (bọt biển)

86131. sponginess nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính mềm xốp; tính hút nước (như bọt biển)|- sự l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponginess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponginess danh từ|- tính mềm xốp; tính hút nước (như bọt biển)|- sự lỗ rỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponginess
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤinis]
  • Nghĩa tiếng việt của sponginess là: danh từ|- tính mềm xốp; tính hút nước (như bọt biển)|- sự lỗ rỗ

86132. sponging nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vớt bọt biển|- sự lau chùi bằng bọt biển, sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponging danh từ|- sự vớt bọt biển|- sự lau chùi bằng bọt biển, sự rửa bằng bọt biển|- sự ăm bám, sự ăn chực|- sự bòn rút (bằng cách nịnh nọt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponging
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của sponging là: danh từ|- sự vớt bọt biển|- sự lau chùi bằng bọt biển, sự rửa bằng bọt biển|- sự ăm bám, sự ăn chực|- sự bòn rút (bằng cách nịnh nọt)

86133. sponging-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) nhà tạm giam con nợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponging-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponging-house danh từ|- (sử học) nhà tạm giam con nợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponging-house
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤiɳhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của sponging-house là: danh từ|- (sử học) nhà tạm giam con nợ

86134. spongioblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguyên bào chất xốp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spongioblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spongioblast danh từ|- nguyên bào chất xốp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spongioblast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spongioblast là: danh từ|- nguyên bào chất xốp

86135. spongy nghĩa tiếng việt là tính từ|- như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spongy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spongy tính từ|- như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển)|- rỗ, lỗ rỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spongy
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của spongy là: tính từ|- như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển)|- rỗ, lỗ rỗ

86136. sponsion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan|- sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponsion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponsion danh từ|- (pháp lý) sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan|- sự cam kết do một người không có uỷ quyền chính thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponsion
  • Phiên âm (nếu có): [spɔnʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của sponsion là: danh từ|- (pháp lý) sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan|- sự cam kết do một người không có uỷ quyền chính thức

86137. sponson nghĩa tiếng việt là danh từ|- cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên sườn tàu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponson là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponson danh từ|- cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên sườn tàu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponson
  • Phiên âm (nếu có): [spɔnsn]
  • Nghĩa tiếng việt của sponson là: danh từ|- cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên sườn tàu)

86138. sponsor nghĩa tiếng việt là danh từ|- cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu|- người bảo đảm|- người thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponsor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponsor danh từ|- cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu|- người bảo đảm|- người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponsor
  • Phiên âm (nếu có): [spɔnsə]
  • Nghĩa tiếng việt của sponsor là: danh từ|- cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu|- người bảo đảm|- người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)

86139. sponsorial nghĩa tiếng việt là tính từ|- đỡ đầu|- bảo đảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponsorial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponsorial tính từ|- đỡ đầu|- bảo đảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponsorial
  • Phiên âm (nếu có): [spɔnsɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của sponsorial là: tính từ|- đỡ đầu|- bảo đảm

86140. sponsorship nghĩa tiếng việt là danh từ|- trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sponsorship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sponsorship danh từ|- trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sponsorship
  • Phiên âm (nếu có): [spɔnsəʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của sponsorship là: danh từ|- trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu

86141. spontaneity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tự động, tính tự ý|- tính tự phát, tính tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spontaneity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spontaneity danh từ|- tính tự động, tính tự ý|- tính tự phát, tính tự sinh|- tính thanh thoát, tính không gò bó (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spontaneity
  • Phiên âm (nếu có): [,spɔntəni:iti]
  • Nghĩa tiếng việt của spontaneity là: danh từ|- tính tự động, tính tự ý|- tính tự phát, tính tự sinh|- tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)

86142. spontaneous nghĩa tiếng việt là tính từ|- tự động, tự ý|=to make a spontaneous offer of ones se(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spontaneous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spontaneous tính từ|- tự động, tự ý|=to make a spontaneous offer of ones services|+ tự ý xung phong phục vụ|- tự phát, tự sinh|=spontaneous development|+ sự phát triển tự phát|=spontaneous generation|+ sự tự sinh|- thanh thoát, không gò bó (văn)||@spontaneous|- tự phát; tức thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spontaneous
  • Phiên âm (nếu có): [spɔnteinjəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spontaneous là: tính từ|- tự động, tự ý|=to make a spontaneous offer of ones services|+ tự ý xung phong phục vụ|- tự phát, tự sinh|=spontaneous development|+ sự phát triển tự phát|=spontaneous generation|+ sự tự sinh|- thanh thoát, không gò bó (văn)||@spontaneous|- tự phát; tức thời

86143. spontaneous combustion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tự cháy (tự cháy do biến đổi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spontaneous combustion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spontaneous combustion danh từ|- sự tự cháy (tự cháy do biến đổi . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spontaneous combustion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spontaneous combustion là: danh từ|- sự tự cháy (tự cháy do biến đổi

86144. spontaneously nghĩa tiếng việt là phó từ|- tự động, tự ý|- tự phát, tự sinh|- thanh thoát, tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spontaneously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spontaneously phó từ|- tự động, tự ý|- tự phát, tự sinh|- thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spontaneously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spontaneously là: phó từ|- tự động, tự ý|- tự phát, tự sinh|- thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn )

86145. spontaneousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tự động, tính tự ý|- tính tự phát, tính tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spontaneousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spontaneousness danh từ|- tính tự động, tính tự ý|- tính tự phát, tính tự sinh|- tính thanh thoát, tính không gò bó (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spontaneousness
  • Phiên âm (nếu có): [,spɔntəni:iti]
  • Nghĩa tiếng việt của spontaneousness là: danh từ|- tính tự động, tính tự ý|- tính tự phát, tính tự sinh|- tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)

86146. spontoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) cái thương, cái giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spontoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spontoon danh từ|- (sử học) cái thương, cái giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spontoon
  • Phiên âm (nếu có): [spɔntu:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spontoon là: danh từ|- (sử học) cái thương, cái giáo

86147. spoof nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoof danh từ|- (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa|* ngoại động từ|- (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đùa cợt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoof
  • Phiên âm (nếu có): [spu:f]
  • Nghĩa tiếng việt của spoof là: danh từ|- (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa|* ngoại động từ|- (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đùa cợt

86148. spoofer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) kẻ đánh lừa, kẻ bịp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoofer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoofer danh từ|- (từ lóng) kẻ đánh lừa, kẻ bịp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoofer
  • Phiên âm (nếu có): [spu:fə]
  • Nghĩa tiếng việt của spoofer là: danh từ|- (từ lóng) kẻ đánh lừa, kẻ bịp

86149. spook nghĩa tiếng việt là danh từ|-(đùa cợt) ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spook danh từ|-(đùa cợt) ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spook
  • Phiên âm (nếu có): [spu:k]
  • Nghĩa tiếng việt của spook là: danh từ|-(đùa cợt) ma quỷ

86150. spookiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng gợi lên sự sợ hãi, sự làm cho hoảng sơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spookiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spookiness danh từ|- tình trạng gợi lên sự sợ hãi, sự làm cho hoảng sợ; tính chất như ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spookiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spookiness là: danh từ|- tình trạng gợi lên sự sợ hãi, sự làm cho hoảng sợ; tính chất như ma quỷ

86151. spookish nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ma quỷ; như ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spookish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spookish tính từ|- có ma quỷ; như ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spookish
  • Phiên âm (nếu có): [spu:kiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của spookish là: tính từ|- có ma quỷ; như ma quỷ

86152. spooky nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ma quỷ; như ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spooky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spooky tính từ|- có ma quỷ; như ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spooky
  • Phiên âm (nếu có): [spu:kiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của spooky là: tính từ|- có ma quỷ; như ma quỷ

86153. spool nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống chỉ, ống cuộn (chỉ, phim...), cái vòng (câu quă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spool là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spool danh từ|- ống chỉ, ống cuộn (chỉ, phim...), cái vòng (câu quăng)|* ngoại động từ|- cuộn (chỉ...) vào ống||@spool|- cuộn dây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spool
  • Phiên âm (nếu có): [spu:l]
  • Nghĩa tiếng việt của spool là: danh từ|- ống chỉ, ống cuộn (chỉ, phim...), cái vòng (câu quăng)|* ngoại động từ|- cuộn (chỉ...) vào ống||@spool|- cuộn dây

86154. spooler nghĩa tiếng việt là một chương trình thường nằm trong số những trình tiện ích củ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spooler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoolermột chương trình thường nằm trong số những trình tiện ích của hệ điều hành, dùng để hướng các lệnh in cất tạm vào một tệp trên đựa hoặc trong ram thay vì vào máy in, sau đó sẽ phát các lệnh in này ra khỏi bộ xử lý trung tâm cpu) rỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spooler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spooler là: một chương trình thường nằm trong số những trình tiện ích của hệ điều hành, dùng để hướng các lệnh in cất tạm vào một tệp trên đựa hoặc trong ram thay vì vào máy in, sau đó sẽ phát các lệnh in này ra khỏi bộ xử lý trung tâm cpu) rỗi

86155. spooling nghĩa tiếng việt là (1) một tiến trình mà trong đó nhiều thiết bị vào ra dường n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spooling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spooling(1) một tiến trình mà trong đó nhiều thiết bị vào ra dường như hoạt động đồng thời, trong khi thực tế hệ thống đưa dữ liệu vào hoặc ra qua bộ đệm|- (2) dữ liệu được lưu trữ tạm thời trên các tập đựa hoặc băng từ cho tới khi một bộ phận khác của hệ thống sẵn sàng xử lí nó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spooling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spooling là: (1) một tiến trình mà trong đó nhiều thiết bị vào ra dường như hoạt động đồng thời, trong khi thực tế hệ thống đưa dữ liệu vào hoặc ra qua bộ đệm|- (2) dữ liệu được lưu trữ tạm thời trên các tập đựa hoặc băng từ cho tới khi một bộ phận khác của hệ thống sẵn sàng xử lí nó

86156. spoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái thìa|- vật hình thìa|- sinh trưởng trong một gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon danh từ|- cái thìa|- vật hình thìa|- sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra|- đánh đu với tinh|* ngoại động từ|- ăn bằng thìa, múc bằng thìa|=to spoon (up) ones soup|+ ăn cháo bằng thìa|- câu (cá) bằng mồi thìa (x spoon-bait)|- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (bóng crickê)|* nội động từ|- câu cá bằng mồi thìa|- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ bóng (crickê)|* danh từ|- (từ lóng) anh chàng quỷnh|- anh nhân tình say như điếu đổ|=to be spoons on somebody|+ phải lòng ai, mê ai như điếu đổ|* động từ|- (thông tục) ve vãn, tán tỉnh|- vuốt ve hôn hít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon
  • Phiên âm (nếu có): [spu:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spoon là: danh từ|- cái thìa|- vật hình thìa|- sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra|- đánh đu với tinh|* ngoại động từ|- ăn bằng thìa, múc bằng thìa|=to spoon (up) ones soup|+ ăn cháo bằng thìa|- câu (cá) bằng mồi thìa (x spoon-bait)|- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (bóng crickê)|* nội động từ|- câu cá bằng mồi thìa|- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ bóng (crickê)|* danh từ|- (từ lóng) anh chàng quỷnh|- anh nhân tình say như điếu đổ|=to be spoons on somebody|+ phải lòng ai, mê ai như điếu đổ|* động từ|- (thông tục) ve vãn, tán tỉnh|- vuốt ve hôn hít

86157. spoon-bait nghĩa tiếng việt là danh từ|- môi thìa (mồi bằng kim loại, hình thìa, để nhử cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-bait là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-bait danh từ|- môi thìa (mồi bằng kim loại, hình thìa, để nhử cá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-bait
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nbeit]
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-bait là: danh từ|- môi thìa (mồi bằng kim loại, hình thìa, để nhử cá)

86158. spoon-bill nghĩa tiếng việt là #-bill) |/spu:nbil/|* danh từ|- (động vật học) có thìa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-bill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-bill #-bill) |/spu:nbil/|* danh từ|- (động vật học) có thìa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-bill
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nbi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-bill là: #-bill) |/spu:nbil/|* danh từ|- (động vật học) có thìa

86159. spoon-billed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có miệng dẹt ở đầu như cái thìa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-billed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-billed tính từ|- có miệng dẹt ở đầu như cái thìa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-billed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-billed là: tính từ|- có miệng dẹt ở đầu như cái thìa

86160. spoon-bread nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) bánh ngô làm với sữa, trứng, ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-bread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-bread danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) bánh ngô làm với sữa, trứng, ăn bằng thìa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-bread
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-bread là: danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) bánh ngô làm với sữa, trứng, ăn bằng thìa

86161. spoon-drift nghĩa tiếng việt là #-drift) |/spu:ndrift/|* danh từ|- bụi nước (giọt nước nhỏ do s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-drift là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-drift #-drift) |/spu:ndrift/|* danh từ|- bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên)|- (định ngữ) spindrift clouds mây ty. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-drift
  • Phiên âm (nếu có): [spindrift]
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-drift là: #-drift) |/spu:ndrift/|* danh từ|- bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên)|- (định ngữ) spindrift clouds mây ty

86162. spoon-fed nghĩa tiếng việt là tính từ|- được khuyến khích nâng đỡ bằng biện pháp giả tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-fed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-fed tính từ|- được khuyến khích nâng đỡ bằng biện pháp giả tạo (bằng tiền trợ cấp và hàng rào thuế quan) (công nghiệp)|- bị nhồi nhét (bị làm mất hết trí sáng tạo và sự suy nghĩ độc lập)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) được nuôi chiều quá, được cưng quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-fed
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nfed]
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-fed là: tính từ|- được khuyến khích nâng đỡ bằng biện pháp giả tạo (bằng tiền trợ cấp và hàng rào thuế quan) (công nghiệp)|- bị nhồi nhét (bị làm mất hết trí sáng tạo và sự suy nghĩ độc lập)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) được nuôi chiều quá, được cưng quá

86163. spoon-feed nghĩa tiếng việt là ngoại động từspoon-fed+cho (trẻ am ) ăn bằng thìa|- nhồi nhét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-feed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-feed ngoại động từspoon-fed+cho (trẻ am ) ăn bằng thìa|- nhồi nhét, dạy quá nhiều (đến nỗi không còn để cho họ tự mình suy nghĩ); giúp đỡ tận miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-feed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-feed là: ngoại động từspoon-fed+cho (trẻ am ) ăn bằng thìa|- nhồi nhét, dạy quá nhiều (đến nỗi không còn để cho họ tự mình suy nghĩ); giúp đỡ tận miệng

86164. spoon-meat nghĩa tiếng việt là danh từ|- thức ăn lỏng; thức ăn cho trẻ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-meat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-meat danh từ|- thức ăn lỏng; thức ăn cho trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-meat
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nmi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-meat là: danh từ|- thức ăn lỏng; thức ăn cho trẻ con

86165. spoon-net nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái vợt hứng cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-net là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-net danh từ|- cái vợt hứng cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-net
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nnet]
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-net là: danh từ|- cái vợt hứng cá

86166. spoon-shaped nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng thìa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoon-shaped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoon-shaped tính từ|- dạng thìa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoon-shaped
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spoon-shaped là: tính từ|- dạng thìa

86167. spoonbeak nghĩa tiếng việt là #-bill) |/spu:nbil/|* danh từ|- (động vật học) có thìa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoonbeak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoonbeak #-bill) |/spu:nbil/|* danh từ|- (động vật học) có thìa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoonbeak
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nbi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của spoonbeak là: #-bill) |/spu:nbil/|* danh từ|- (động vật học) có thìa

86168. spooner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nói ngọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spooner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spooner danh từ|- người nói ngọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spooner
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của spooner là: danh từ|- người nói ngọng

86169. spoonerism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nói ngọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoonerism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoonerism danh từ|- sự nói ngọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoonerism
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của spoonerism là: danh từ|- sự nói ngọng

86170. spooney nghĩa tiếng việt là tính từ+ (spooney) |/spu:ni/|- khờ dại, quỷnh|- yếu đuối, nhu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spooney là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spooney tính từ+ (spooney) |/spu:ni/|- khờ dại, quỷnh|- yếu đuối, nhu nhược|- phải lòng (ai), mê tít (ai)|=to be spoony upon somebody|+ mê tít ai|* danh từ|- người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh|- anh chàng si tình quỷnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spooney
  • Phiên âm (nếu có): [spu:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của spooney là: tính từ+ (spooney) |/spu:ni/|- khờ dại, quỷnh|- yếu đuối, nhu nhược|- phải lòng (ai), mê tít (ai)|=to be spoony upon somebody|+ mê tít ai|* danh từ|- người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh|- anh chàng si tình quỷnh

86171. spoonful nghĩa tiếng việt là danh từ|- thìa (đầy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoonful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoonful danh từ|- thìa (đầy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoonful
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nful]
  • Nghĩa tiếng việt của spoonful là: danh từ|- thìa (đầy)

86172. spoonily nghĩa tiếng việt là phó từ|- khờ dại, quỷnh|- mê tít(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoonily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoonily phó từ|- khờ dại, quỷnh|- mê tít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoonily
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nili]
  • Nghĩa tiếng việt của spoonily là: phó từ|- khờ dại, quỷnh|- mê tít

86173. spooniness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khờ dại, sự dại dột|- sự phải lòng (ai), sự m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spooniness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spooniness danh từ|- sự khờ dại, sự dại dột|- sự phải lòng (ai), sự mê tít (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spooniness
  • Phiên âm (nếu có): [spu:ninis]
  • Nghĩa tiếng việt của spooniness là: danh từ|- sự khờ dại, sự dại dột|- sự phải lòng (ai), sự mê tít (ai)

86174. spoons nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền, xìn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoons là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoons danh từ số nhiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền, xìn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoons
  • Phiên âm (nếu có): [spu:nz]
  • Nghĩa tiếng việt của spoons là: danh từ số nhiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tiền, xìn

86175. spoony nghĩa tiếng việt là tính từ+ (spooney) |/spu:ni/|- khờ dại, quỷnh|- yếu đuối, nhu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoony tính từ+ (spooney) |/spu:ni/|- khờ dại, quỷnh|- yếu đuối, nhu nhược|- phải lòng (ai), mê tít (ai)|=to be spoony upon somebody|+ mê tít ai|* danh từ|- người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh|- anh chàng si tình quỷnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoony
  • Phiên âm (nếu có): [spu:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của spoony là: tính từ+ (spooney) |/spu:ni/|- khờ dại, quỷnh|- yếu đuối, nhu nhược|- phải lòng (ai), mê tít (ai)|=to be spoony upon somebody|+ mê tít ai|* danh từ|- người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh|- anh chàng si tình quỷnh

86176. spoor nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu đi (súc vật), vết chân (súc vật); hơi (súc vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoor danh từ|- dấu đi (súc vật), vết chân (súc vật); hơi (súc vật)|* động từ|- theo dấu (súc vật); theo hơi (súc vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoor
  • Phiên âm (nếu có): [spuə]
  • Nghĩa tiếng việt của spoor là: danh từ|- dấu đi (súc vật), vết chân (súc vật); hơi (súc vật)|* động từ|- theo dấu (súc vật); theo hơi (súc vật)

86177. spor- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa hạt; bào tử : sporicide thuốc diệt b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spor- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spor-hình thái ghép có nghĩa hạt; bào tử : sporicide thuốc diệt bào tử|- hình thái ghép có nghĩa hạt; bào tử : sporicide thuốc diệt bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spor-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spor- là: hình thái ghép có nghĩa hạt; bào tử : sporicide thuốc diệt bào tử|- hình thái ghép có nghĩa hạt; bào tử : sporicide thuốc diệt bào tử

86178. sporadic nghĩa tiếng việt là tính từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporadic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporadic tính từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporadic
  • Phiên âm (nếu có): [spərædik]
  • Nghĩa tiếng việt của sporadic là: tính từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyên

86179. sporadic(al) nghĩa tiếng việt là bất định (hiểu theo nghĩa ở nhiều nơi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporadic(al) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporadic(al)bất định (hiểu theo nghĩa ở nhiều nơi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporadic(al)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sporadic(al) là: bất định (hiểu theo nghĩa ở nhiều nơi)

86180. sporadical nghĩa tiếng việt là tính từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporadical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporadical tính từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporadical
  • Phiên âm (nếu có): [spərædik]
  • Nghĩa tiếng việt của sporadical là: tính từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyên

86181. sporadically nghĩa tiếng việt là phó từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporadically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporadically phó từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyên, xảy ra không đều đặn, lâu lâu một lần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporadically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sporadically là: phó từ|- rời rạc, lác đác|- thỉnh thoảng, không thường xuyên, xảy ra không đều đặn, lâu lâu một lần

86182. sporadicalness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất rời rạc, tính chất lác đác|- tính chất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporadicalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporadicalness danh từ|- tính chất rời rạc, tính chất lác đác|- tính chất thỉnh thoảng, tính chất không thường xuyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporadicalness
  • Phiên âm (nếu có): [spərædikəlnis]
  • Nghĩa tiếng việt của sporadicalness là: danh từ|- tính chất rời rạc, tính chất lác đác|- tính chất thỉnh thoảng, tính chất không thường xuyên

86183. sporangia nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sporangia|- (thực vật học) túi bao tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporangia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporangia danh từ, số nhiều sporangia|- (thực vật học) túi bao tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporangia
  • Phiên âm (nếu có): [spərændʤiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của sporangia là: danh từ, số nhiều sporangia|- (thực vật học) túi bao tử

86184. sporangial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc túi bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporangial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporangial tính từ|- thuộc túi bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporangial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sporangial là: tính từ|- thuộc túi bào tử

86185. sporangium nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sporangia|- (thực vật học) túi bao tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporangium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporangium danh từ, số nhiều sporangia|- (thực vật học) túi bao tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporangium
  • Phiên âm (nếu có): [spərændʤiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của sporangium là: danh từ, số nhiều sporangia|- (thực vật học) túi bao tử

86186. spore nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) bào tử|- (nghĩa bóng) mầm, mầm mốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spore danh từ|- (sinh vật học) bào tử|- (nghĩa bóng) mầm, mầm mống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spore
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của spore là: danh từ|- (sinh vật học) bào tử|- (nghĩa bóng) mầm, mầm mống

86187. spore-case nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) (như) sporangium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spore-case là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spore-case danh từ|- (sinh vật học) (như) sporangium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spore-case
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:keis]
  • Nghĩa tiếng việt của spore-case là: danh từ|- (sinh vật học) (như) sporangium

86188. spore-formation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tạo (hình thành) bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spore-formation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spore-formation danh từ|- sự tạo (hình thành) bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spore-formation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spore-formation là: danh từ|- sự tạo (hình thành) bào tử

86189. sporeling nghĩa tiếng việt là danh từ|- bào tử con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporeling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporeling danh từ|- bào tử con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporeling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sporeling là: danh từ|- bào tử con

86190. spori- nghĩa tiếng việt là xem spor-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spori- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spori-xem spor-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spori-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spori- là: xem spor-

86191. sporicide nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc diệt (trừ) bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporicide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporicide danh từ|- thuốc diệt (trừ) bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporicide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sporicide là: danh từ|- thuốc diệt (trừ) bào tử

86192. sporiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có bào tử, mang bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporiferous tính từ|- (thực vật học) có bào tử, mang bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporiferous
  • Phiên âm (nếu có): [spərifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của sporiferous là: tính từ|- (thực vật học) có bào tử, mang bào tử

86193. sporification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hình thành bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporification danh từ|- sự hình thành bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sporification là: danh từ|- sự hình thành bào tử

86194. sporogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,spɔ:roudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của sporogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh bào tử

86195. sporogenous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) sinh bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporogenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporogenous tính từ|- (sinh vật học) sinh bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporogenous
  • Phiên âm (nếu có): [spə:rɔdʤirəs]
  • Nghĩa tiếng việt của sporogenous là: tính từ|- (sinh vật học) sinh bào tử

86196. sporophyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) lá bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporophyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporophyl danh từ|- (thực vật học) lá bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporophyl
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:rəfil]
  • Nghĩa tiếng việt của sporophyl là: danh từ|- (thực vật học) lá bào tử

86197. sporophyll nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) lá bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporophyll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporophyll danh từ|- (thực vật học) lá bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporophyll
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:rəfil]
  • Nghĩa tiếng việt của sporophyll là: danh từ|- (thực vật học) lá bào tử

86198. sporophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) thể bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporophyte danh từ|- (thực vật học) thể bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporophyte
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:rəfait]
  • Nghĩa tiếng việt của sporophyte là: danh từ|- (thực vật học) thể bào tử

86199. sporozoan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) trùng bào tử|* tính từ|- (động vâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporozoan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporozoan danh từ|- (động vật học) trùng bào tử|* tính từ|- (động vật học) (thuộc lớp) trùng bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporozoan
  • Phiên âm (nếu có): [,spɔ:rouzouən]
  • Nghĩa tiếng việt của sporozoan là: danh từ|- (động vật học) trùng bào tử|* tính từ|- (động vật học) (thuộc lớp) trùng bào tử

86200. sporran nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi da (một bộ phận của y phục người miền núi ê-c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporran danh từ|- túi da (một bộ phận của y phục người miền núi ê-cốt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporran
  • Phiên âm (nếu có): [spɔrən]
  • Nghĩa tiếng việt của sporran là: danh từ|- túi da (một bộ phận của y phục người miền núi ê-cốt)

86201. sport nghĩa tiếng việt là danh từ|- thể thao|=inter-university sports|+ cuộc thi thể thao g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sport danh từ|- thể thao|=inter-university sports|+ cuộc thi thể thao giữa các trường đại học|=athletic sports|+ điền kinh, cuộc thi điền kinh|- sự giải trí; sự chơi đùa, sự nô đùa; trò đùa, trò cười, trò trớ trêu|=in sport|+ đùa, chơi|=to make sport of somebody|+ trêu ai|=to be the sport of fortune|+ là trò trớ trêu của số mệnh, bị số mệnh trớ trêu|- cuộc giải trí, cuộc vui chơi ngoài trời (đi săn, đi câu...)|- (từ lóng) người tốt, người có tinh thần tượng võ, người thẳng thắn, người trung thực, người có dũng khí|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) con bạc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) anh chàng ăn diện, công tử bột|- (sinh vật học) biến dị|* nội động từ|- giải trí; chơi đùa, nô đùa, đùa cợt; trêu chòng|- (sinh vật học) biến dị|* ngoại động từ|- chưng, diện|=to sport a gold tie-clip|+ chưng cái kẹp ca vát bằng vàng|- tiêu phí (thời gian...) bằng nô đùa, chơi thể thao...|- (xem) oak. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sport
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của sport là: danh từ|- thể thao|=inter-university sports|+ cuộc thi thể thao giữa các trường đại học|=athletic sports|+ điền kinh, cuộc thi điền kinh|- sự giải trí; sự chơi đùa, sự nô đùa; trò đùa, trò cười, trò trớ trêu|=in sport|+ đùa, chơi|=to make sport of somebody|+ trêu ai|=to be the sport of fortune|+ là trò trớ trêu của số mệnh, bị số mệnh trớ trêu|- cuộc giải trí, cuộc vui chơi ngoài trời (đi săn, đi câu...)|- (từ lóng) người tốt, người có tinh thần tượng võ, người thẳng thắn, người trung thực, người có dũng khí|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) con bạc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) anh chàng ăn diện, công tử bột|- (sinh vật học) biến dị|* nội động từ|- giải trí; chơi đùa, nô đùa, đùa cợt; trêu chòng|- (sinh vật học) biến dị|* ngoại động từ|- chưng, diện|=to sport a gold tie-clip|+ chưng cái kẹp ca vát bằng vàng|- tiêu phí (thời gian...) bằng nô đùa, chơi thể thao...|- (xem) oak

86202. sportful nghĩa tiếng việt là tính từ|- vui đùa, nô đùa, vui vẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportful tính từ|- vui đùa, nô đùa, vui vẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportful
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tful]
  • Nghĩa tiếng việt của sportful là: tính từ|- vui đùa, nô đùa, vui vẻ

86203. sportily nghĩa tiếng việt là tính từ|- ham mê thể thao, giỏi về thể thao|- diện, bảnh bao|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportily tính từ|- ham mê thể thao, giỏi về thể thao|- diện, bảnh bao|- thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sportily là: tính từ|- ham mê thể thao, giỏi về thể thao|- diện, bảnh bao|- thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm

86204. sportiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất thể thao; tính thích thể thao|- tính thươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportiness danh từ|- tính chất thể thao; tính thích thể thao|- tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; sự dũng cảm|- tính loè loẹt, tính chưng diện (quần áo...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportiness
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tinis]
  • Nghĩa tiếng việt của sportiness là: danh từ|- tính chất thể thao; tính thích thể thao|- tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; sự dũng cảm|- tính loè loẹt, tính chưng diện (quần áo...)

86205. sporting nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thể thao; thích thể thao|=a sporting man|+ ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporting tính từ|- (thuộc) thể thao; thích thể thao|=a sporting man|+ người thích thể thao|- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporting
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của sporting là: tính từ|- (thuộc) thể thao; thích thể thao|=a sporting man|+ người thích thể thao|- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm

86206. sporting chance nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ hội có thể thắng có thể bại, cơ hội có thể mâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporting chance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporting chance danh từ|- cơ hội có thể thắng có thể bại, cơ hội có thể mất có thể được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporting chance
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tiɳtʃɑ:ns]
  • Nghĩa tiếng việt của sporting chance là: danh từ|- cơ hội có thể thắng có thể bại, cơ hội có thể mất có thể được

86207. sporting house nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) nhà chứa, nhà thổ|- (từ cổ,nghĩa cổ) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporting house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporting house danh từ|- (thông tục) nhà chứa, nhà thổ|- (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporting house
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tiɳhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của sporting house là: danh từ|- (thông tục) nhà chứa, nhà thổ|- (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu

86208. sportive nghĩa tiếng việt là tính từ|- vui tính, hay đùa cợt|- để đùa, có tính chất đùa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportive tính từ|- vui tính, hay đùa cợt|- để đùa, có tính chất đùa cợt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportive
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tiv]
  • Nghĩa tiếng việt của sportive là: tính từ|- vui tính, hay đùa cợt|- để đùa, có tính chất đùa cợt

86209. sportiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt|- (số nhiều)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportiveness danh từ|- tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt|- (số nhiều) tính biến dị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportiveness
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của sportiveness là: danh từ|- tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt|- (số nhiều) tính biến dị

86210. sports car nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe hơi đua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports car danh từ|- xe hơi đua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports car
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sports car là: danh từ|- xe hơi đua

86211. sports field nghĩa tiếng việt là danh từ|- sân chơi thể thao, sân vận động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports field là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports field danh từ|- sân chơi thể thao, sân vận động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports field
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tsfi:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của sports field là: danh từ|- sân chơi thể thao, sân vận động

86212. sports ground nghĩa tiếng việt là danh từ|- sân chơi thể thao, sân vận động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports ground danh từ|- sân chơi thể thao, sân vận động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports ground
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tsfi:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của sports ground là: danh từ|- sân chơi thể thao, sân vận động

86213. sports writer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết về đề tài thể thao (nhất là nhà báo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports writer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports writer danh từ|- người viết về đề tài thể thao (nhất là nhà báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports writer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sports writer là: danh từ|- người viết về đề tài thể thao (nhất là nhà báo)

86214. sports-car nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe đua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports-car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports-car danh từ|- xe đua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports-car
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tskɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của sports-car là: danh từ|- xe đua

86215. sports-coat nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo choàng rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports-coat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports-coat danh từ|- áo choàng rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports-coat
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tskout]
  • Nghĩa tiếng việt của sports-coat là: danh từ|- áo choàng rộng

86216. sports-editor nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nhiệm mục thể thao (trong báo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports-editor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports-editor danh từ|- chủ nhiệm mục thể thao (trong báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports-editor
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:ts,editə]
  • Nghĩa tiếng việt của sports-editor là: danh từ|- chủ nhiệm mục thể thao (trong báo)

86217. sports-jacket nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo vét rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sports-jacket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sports-jacket danh từ|- áo vét rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sports-jacket
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:ts,dʤækit]
  • Nghĩa tiếng việt của sports-jacket là: danh từ|- áo vét rộng

86218. sportscast nghĩa tiếng việt là danh từ|- buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportscast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportscast danh từ|- buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportscast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sportscast là: danh từ|- buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao

86219. sportscaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bình luận thể thao trong chương trình phát tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportscaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportscaster danh từ|- người bình luận thể thao trong chương trình phát thanh hoặc truyềnhinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportscaster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sportscaster là: danh từ|- người bình luận thể thao trong chương trình phát thanh hoặc truyềnhinh

86220. sportsman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thích thể thao; nhà thể thao|- người có tinh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportsman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportsman danh từ|- người thích thể thao; nhà thể thao|- người có tinh thần thượng võ, người thẳng thắn, người trung thực; người có dũng khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportsman
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tsmən]
  • Nghĩa tiếng việt của sportsman là: danh từ|- người thích thể thao; nhà thể thao|- người có tinh thần thượng võ, người thẳng thắn, người trung thực; người có dũng khí

86221. sportsmanlike nghĩa tiếng việt là tính từ|- xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportsmanlike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportsmanlike tính từ|- xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao|- đúng là một người có tinh thần thượng võ, đúng là một người thẳng thắn, đúng là một người trung thực; đúng là một người có dũng khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportsmanlike
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tsmənlaik]
  • Nghĩa tiếng việt của sportsmanlike là: tính từ|- xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao|- đúng là một người có tinh thần thượng võ, đúng là một người thẳng thắn, đúng là một người trung thực; đúng là một người có dũng khí

86222. sportsmanship nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh thần thể thao|- tài nghệ thể thao|- tính thượn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportsmanship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportsmanship danh từ|- tinh thần thể thao|- tài nghệ thể thao|- tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; dũng khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportsmanship
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tsmənʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của sportsmanship là: danh từ|- tinh thần thể thao|- tài nghệ thể thao|- tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; dũng khí

86223. sportswear nghĩa tiếng việt là danh từ|- quần áo thể thao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportswear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportswear danh từ|- quần áo thể thao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportswear
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:tsweəs]
  • Nghĩa tiếng việt của sportswear là: danh từ|- quần áo thể thao

86224. sportswoman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà thích thể thao, người đàn bà chơi thê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sportswoman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sportswoman danh từ|- người đàn bà thích thể thao, người đàn bà chơi thể thao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sportswoman
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:ts,wumən]
  • Nghĩa tiếng việt của sportswoman là: danh từ|- người đàn bà thích thể thao, người đàn bà chơi thể thao

86225. sporty nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao|- thượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporty tính từ|- (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao|- thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm|- loè loẹt, chưng diện (quần áo...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporty
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của sporty là: tính từ|- (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao|- thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm|- loè loẹt, chưng diện (quần áo...)

86226. sporulate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (sinh vật học) hình thành bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporulate nội động từ|- (sinh vật học) hình thành bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporulate
  • Phiên âm (nếu có): [spɔ:rjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của sporulate là: nội động từ|- (sinh vật học) hình thành bào tử

86227. sporulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự hình thành bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporulation danh từ|- (sinh vật học) sự hình thành bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporulation
  • Phiên âm (nếu có): [,spɔ:rjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của sporulation là: danh từ|- (sinh vật học) sự hình thành bào tử

86228. sporule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) bào tử, bào tử nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sporule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sporule danh từ|- (sinh vật học) bào tử, bào tử nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sporule
  • Phiên âm (nếu có): [spɔrju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của sporule là: danh từ|- (sinh vật học) bào tử, bào tử nhỏ

86229. spot nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu, đốm, vết|=a brown tie with red spots|+ cái ca vá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot danh từ|- dấu, đốm, vết|=a brown tie with red spots|+ cái ca vát nâu có đốm đỏ|- vết nhơ, vết đen|=without a spot on ones reputation|+ danh tiếng không bị vết nhơ nào|- chấm đen ở đầu bàn bi-a|- (động vật học) cá đù chấm|- bồ câu đốm|- nơi, chốn|=a retired spot|+ một nơi hẻo lánh|- (từ lóng) sự chấm trước (ngựa đua được cuộc); con ngựa được chấm (về nhất)|- (thông tục) một chút, một ít (rượu, nước)|- (từ lóng) đèn sân khấu ((cũng) spotlight)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) địa vị, chỗ làm ăn, chức vụ; vị trí trong danh sách|=he has got a good spot with that firm|+ hắn vớ được chỗ bở ở hãng đó|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) chỉ bàn đến những vấn đề chính (trong một cuộc thảo luận ngắn...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thoả mãn điều thèm muốn, thoả mãn cái đang cần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) trong hoàn cảnh xấu, trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng|- ngay lập tức, tại chỗ|- tỉnh táo (người)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lâm vào cảnh khó khăn lúng túng|- (từ lóng) quyết định khử ai, thịt ai|- (xem) tender|* ngoại động từ|- làm đốm, làm lốm đốm|- làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh)|- (thông tục) chấm trước (ngựa được cuộc); nhận ra, phát hiện ra|=to spot somebody in the crowd|+ nhận ra ai trong đám đông|- (quân sự), (hàng không) phát hiện (vị trí, mục tiêu...)|- đặt vào chỗ, đặt vào vị trí|=the officer spotted his men at strategic points|+ viên sĩ quan bố trí quân của mình vào những điểm chiến lược|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) chấp|=i spotted him two points|+ tôi chấp hẳn hai điểm|* nội động từ|- dễ bị ố, dễ bị đốm (vải)|* tính từ|- mặt (tiền); trả tiền ngay; trao ngay khi bán|=spot cash|+ tiền mặt|=spot wheat|+ lúa mì bán trả tiền ngay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phát đi từ một đài phát thanh địa phương (bản tin...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xen vào giữa chương trình phát thanh chính (quảng cáo...)||@spot|- vết; vị trí; (toán kinh tế) sự kiện có|- asymptotic s. (giải tích) vị trí tiệm cận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot
  • Phiên âm (nếu có): [spɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của spot là: danh từ|- dấu, đốm, vết|=a brown tie with red spots|+ cái ca vát nâu có đốm đỏ|- vết nhơ, vết đen|=without a spot on ones reputation|+ danh tiếng không bị vết nhơ nào|- chấm đen ở đầu bàn bi-a|- (động vật học) cá đù chấm|- bồ câu đốm|- nơi, chốn|=a retired spot|+ một nơi hẻo lánh|- (từ lóng) sự chấm trước (ngựa đua được cuộc); con ngựa được chấm (về nhất)|- (thông tục) một chút, một ít (rượu, nước)|- (từ lóng) đèn sân khấu ((cũng) spotlight)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) địa vị, chỗ làm ăn, chức vụ; vị trí trong danh sách|=he has got a good spot with that firm|+ hắn vớ được chỗ bở ở hãng đó|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) chỉ bàn đến những vấn đề chính (trong một cuộc thảo luận ngắn...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thoả mãn điều thèm muốn, thoả mãn cái đang cần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) trong hoàn cảnh xấu, trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng|- ngay lập tức, tại chỗ|- tỉnh táo (người)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lâm vào cảnh khó khăn lúng túng|- (từ lóng) quyết định khử ai, thịt ai|- (xem) tender|* ngoại động từ|- làm đốm, làm lốm đốm|- làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh)|- (thông tục) chấm trước (ngựa được cuộc); nhận ra, phát hiện ra|=to spot somebody in the crowd|+ nhận ra ai trong đám đông|- (quân sự), (hàng không) phát hiện (vị trí, mục tiêu...)|- đặt vào chỗ, đặt vào vị trí|=the officer spotted his men at strategic points|+ viên sĩ quan bố trí quân của mình vào những điểm chiến lược|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) chấp|=i spotted him two points|+ tôi chấp hẳn hai điểm|* nội động từ|- dễ bị ố, dễ bị đốm (vải)|* tính từ|- mặt (tiền); trả tiền ngay; trao ngay khi bán|=spot cash|+ tiền mặt|=spot wheat|+ lúa mì bán trả tiền ngay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phát đi từ một đài phát thanh địa phương (bản tin...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xen vào giữa chương trình phát thanh chính (quảng cáo...)||@spot|- vết; vị trí; (toán kinh tế) sự kiện có|- asymptotic s. (giải tích) vị trí tiệm cận

86230. spot cash nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền trả ngay khi mua hàng (trong kinh doanh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot cash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot cash danh từ|- tiền trả ngay khi mua hàng (trong kinh doanh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot cash
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spot cash là: danh từ|- tiền trả ngay khi mua hàng (trong kinh doanh)

86231. spot check nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc kiểm tra bất ngờ; cuộc kiểm tra đột xuất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot check là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot check danh từ|- cuộc kiểm tra bất ngờ; cuộc kiểm tra đột xuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot check
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spot check là: danh từ|- cuộc kiểm tra bất ngờ; cuộc kiểm tra đột xuất

86232. spot market nghĩa tiếng việt là (econ) thị trường giao ngay.|+ một thị trường trong đó, hàng ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot market là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot market(econ) thị trường giao ngay.|+ một thị trường trong đó, hàng hóa và tiền tệ được buôn bán giao ngay khác với thị trường tương lai hoặc thị trường kù hạn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot market
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spot market là: (econ) thị trường giao ngay.|+ một thị trường trong đó, hàng hóa và tiền tệ được buôn bán giao ngay khác với thị trường tương lai hoặc thị trường kù hạn.

86233. spot welding nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàn điểm (việc hàn những diện kim loại nhỏ tiếp x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot welding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot welding danh từ|- hàn điểm (việc hàn những diện kim loại nhỏ tiếp xúc với nhau). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot welding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spot welding là: danh từ|- hàn điểm (việc hàn những diện kim loại nhỏ tiếp xúc với nhau)

86234. spot-facing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gọt bớt bề mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot-facing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot-facing danh từ|- sự gọt bớt bề mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot-facing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spot-facing là: danh từ|- sự gọt bớt bề mặt

86235. spot-on nghĩa tiếng việt là tính từ|- rất đúng; chính xác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot-on là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot-on tính từ|- rất đúng; chính xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot-on
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spot-on là: tính từ|- rất đúng; chính xác

86236. spot-pass nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể thao) cách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spot-pass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spot-pass danh từ|- (thể thao) cách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đã định trên sân, không trực tiếp tới người chơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spot-pass
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spot-pass là: danh từ|- (thể thao) cách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đã định trên sân, không trực tiếp tới người chơi

86237. spotcast nghĩa tiếng việt là danh từ|- buổi phát thanh, truyền hình tin tức thể thao,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotcast danh từ|- buổi phát thanh, truyền hình tin tức thể thao, cuộc thi đấu thể thao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotcast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spotcast là: danh từ|- buổi phát thanh, truyền hình tin tức thể thao, cuộc thi đấu thể thao

86238. spotcaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bình luận thể thao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotcaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotcaster danh từ|- người bình luận thể thao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotcaster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spotcaster là: danh từ|- người bình luận thể thao

86239. spotless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm|- kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotless tính từ|- không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm|- không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotless
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtlis]
  • Nghĩa tiếng việt của spotless là: tính từ|- không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm|- không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)

86240. spotlessly nghĩa tiếng việt là phó từ|- không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotlessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotlessly phó từ|- không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm|- không có vết nhơ, không có một thiếu sót, không bị mang tai mang tiếng; đạo đức trong sạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotlessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spotlessly là: phó từ|- không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm|- không có vết nhơ, không có một thiếu sót, không bị mang tai mang tiếng; đạo đức trong sạch

86241. spotlessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm|- tính chất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotlessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotlessness danh từ|- tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm|- tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ (tên tuổi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotlessness
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtlisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của spotlessness là: danh từ|- tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm|- tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ (tên tuổi...)

86242. spotlight nghĩa tiếng việt là danh từ|- đèn sân khấu|- sự nổi bật trong công chúng; địa vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotlight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotlight danh từ|- đèn sân khấu|- sự nổi bật trong công chúng; địa vị nổi bật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotlight
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtlait]
  • Nghĩa tiếng việt của spotlight là: danh từ|- đèn sân khấu|- sự nổi bật trong công chúng; địa vị nổi bật

86243. spotlighting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chiếu sáng bằng đèn chiếu|- sự thu hút chú ý (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotlighting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotlighting danh từ|- sự chiếu sáng bằng đèn chiếu|- sự thu hút chú ý đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotlighting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spotlighting là: danh từ|- sự chiếu sáng bằng đèn chiếu|- sự thu hút chú ý đến

86244. spots nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- hàng bán trả tiền ngay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spots là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spots danh từ số nhiều|- hàng bán trả tiền ngay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spots
  • Phiên âm (nếu có): [spɔts]
  • Nghĩa tiếng việt của spots là: danh từ số nhiều|- hàng bán trả tiền ngay

86245. spotted nghĩa tiếng việt là tính từ|- lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...)|- bị làm nhơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotted tính từ|- lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...)|- bị làm nhơ, bị ố bẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotted
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtid]
  • Nghĩa tiếng việt của spotted là: tính từ|- lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...)|- bị làm nhơ, bị ố bẩn

86246. spotted dog nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) bánh putđinh nho khô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotted dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotted dog danh từ|- (từ lóng) bánh putđinh nho khô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotted dog
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtiddɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của spotted dog là: danh từ|- (từ lóng) bánh putđinh nho khô

86247. spotted fever nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm màng não tuỷ|- sốt phát ban(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotted fever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotted fever danh từ|- (y học) viêm màng não tuỷ|- sốt phát ban. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotted fever
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtidfi:və]
  • Nghĩa tiếng việt của spotted fever là: danh từ|- (y học) viêm màng não tuỷ|- sốt phát ban

86248. spotter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chuyên phát hiện mục tiêu (từ trên máy bay)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotter danh từ|- người chuyên phát hiện mục tiêu (từ trên máy bay)|- người chuyên nhận dạng máy bay lạ|- máy bay chỉ điểm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) giám thị (chuyên theo dõi công nhân)|- thợ tẩy (quần áo...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotter
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtə]
  • Nghĩa tiếng việt của spotter là: danh từ|- người chuyên phát hiện mục tiêu (từ trên máy bay)|- người chuyên nhận dạng máy bay lạ|- máy bay chỉ điểm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) giám thị (chuyên theo dõi công nhân)|- thợ tẩy (quần áo...)

86249. spottily nghĩa tiếng việt là phó từ|- có đốm; lốm đốm|- không đồng đều|- có mụn trứng c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spottily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spottily phó từ|- có đốm; lốm đốm|- không đồng đều|- có mụn trứng cá ở mặt (vào tuổi vị thành niên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spottily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spottily là: phó từ|- có đốm; lốm đốm|- không đồng đều|- có mụn trứng cá ở mặt (vào tuổi vị thành niên)

86250. spottiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lốm đốm, sự có nhiều đốm|- tính chất không đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spottiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spottiness danh từ|- sự lốm đốm, sự có nhiều đốm|- tính chất không đồng đều, tính chất không đồng nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spottiness
  • Phiên âm (nếu có): [spɔtinis]
  • Nghĩa tiếng việt của spottiness là: danh từ|- sự lốm đốm, sự có nhiều đốm|- tính chất không đồng đều, tính chất không đồng nhất

86251. spotting nghĩa tiếng việt là sự định tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spottingsự định tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spotting là: sự định tâm

86252. spotty nghĩa tiếng việt là tính từ|- có đốm, lốm đốm|- không đồng đều, không đồng nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spotty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spotty tính từ|- có đốm, lốm đốm|- không đồng đều, không đồng nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spotty
  • Phiên âm (nếu có): [spɔti]
  • Nghĩa tiếng việt của spotty là: tính từ|- có đốm, lốm đốm|- không đồng đều, không đồng nhất

86253. spousal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hôn nhân; (thuộc) vợ chồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spousal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spousal tính từ|- (thuộc) hôn nhân; (thuộc) vợ chồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spousal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spousal là: tính từ|- (thuộc) hôn nhân; (thuộc) vợ chồng

86254. spousals nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- hôn lễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spousals là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spousals danh từ số nhiều|- hôn lễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spousals
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spousals là: danh từ số nhiều|- hôn lễ

86255. spouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spouse danh từ|- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spouse
  • Phiên âm (nếu có): [spauz]
  • Nghĩa tiếng việt của spouse là: danh từ|- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ

86256. spout nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòi (ấm tích)|- ống máng|- (từ lóng) hiệu cầm đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spout danh từ|- vòi (ấm tích)|- ống máng|- (từ lóng) hiệu cầm đồ|=to be up the spout|+ (từ lóng) nằm ở hiệu cầm đồ (đồ vật); khánh kiệt, cùng quẫn|- cây nước, cột nước|- (như) spout-hole|* ngoại động từ|- làm phun ra, làm bắn ra|- ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương|- (từ lóng) cầm (đồ)|* nội động từ|- phun ra, bắn ra (nước...)|=blood spouts from wound|+ máu phun từ vết thương ra|- phun nước (cá voi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spout
  • Phiên âm (nếu có): [spaut]
  • Nghĩa tiếng việt của spout là: danh từ|- vòi (ấm tích)|- ống máng|- (từ lóng) hiệu cầm đồ|=to be up the spout|+ (từ lóng) nằm ở hiệu cầm đồ (đồ vật); khánh kiệt, cùng quẫn|- cây nước, cột nước|- (như) spout-hole|* ngoại động từ|- làm phun ra, làm bắn ra|- ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương|- (từ lóng) cầm (đồ)|* nội động từ|- phun ra, bắn ra (nước...)|=blood spouts from wound|+ máu phun từ vết thương ra|- phun nước (cá voi)

86257. spout-hole nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spout-hole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spout-hole danh từ|- lỗ mũi cá voi ((cũng) spout). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spout-hole
  • Phiên âm (nếu có): [spauthoul]
  • Nghĩa tiếng việt của spout-hole là: danh từ|- lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)

86258. spouter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bình thơ; người yêu thơ|- người đọc một cách (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spouter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spouter danh từ|- người bình thơ; người yêu thơ|- người đọc một cách hùng hồn khoa trương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spouter
  • Phiên âm (nếu có): [spautə]
  • Nghĩa tiếng việt của spouter là: danh từ|- người bình thơ; người yêu thơ|- người đọc một cách hùng hồn khoa trương

86259. spouting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spouting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spouting danh từ|- sự phun. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spouting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spouting là: danh từ|- sự phun

86260. spoutless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có vòi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spoutless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spoutless tính từ|- không có vòi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spoutless
  • Phiên âm (nếu có): [spautlis]
  • Nghĩa tiếng việt của spoutless là: tính từ|- không có vòi

86261. sprachgefuhl nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhạy cảm đối với ngôn ngữ đã được xác lập; ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprachgefuhl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprachgefuhl danh từ|- sự nhạy cảm đối với ngôn ngữ đã được xác lập; ngữ cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprachgefuhl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprachgefuhl là: danh từ|- sự nhạy cảm đối với ngôn ngữ đã được xác lập; ngữ cảm

86262. spraddle nghĩa tiếng việt là nội động từ|- giạng chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spraddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spraddle nội động từ|- giạng chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spraddle
  • Phiên âm (nếu có): [sprædl]
  • Nghĩa tiếng việt của spraddle là: nội động từ|- giạng chân

86263. sprag nghĩa tiếng việt là danh từ|- miếng gỗ chèn xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprag danh từ|- miếng gỗ chèn xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprag
  • Phiên âm (nếu có): [spræg]
  • Nghĩa tiếng việt của sprag là: danh từ|- miếng gỗ chèn xe

86264. sprain nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bong gân|* ngoại động từ|- làm bong gân|=to sprai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprain danh từ|- sự bong gân|* ngoại động từ|- làm bong gân|=to sprain ones wrist|+ làm bong gân cổ tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprain
  • Phiên âm (nếu có): [sprein]
  • Nghĩa tiếng việt của sprain là: danh từ|- sự bong gân|* ngoại động từ|- làm bong gân|=to sprain ones wrist|+ làm bong gân cổ tay

86265. sprainting nghĩa tiếng việt là cách viết khác : spraints(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprainting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spraintingcách viết khác : spraints. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprainting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprainting là: cách viết khác : spraints

86266. spraints nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- phân rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spraints là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spraints danh từ số nhiều|- phân rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spraints
  • Phiên âm (nếu có): [spreints]
  • Nghĩa tiếng việt của spraints là: danh từ số nhiều|- phân rái cá

86267. sprang nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprang danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuân (đen & bóng)|=the spring of ones life|+ mua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân|- suối|=hot spring|+ suối nước nóng|- sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại|- lò xo; nhíp (xe)|- chỗ nhún (của ván nhảy...)|- nguồn, gốc, căn nguyên|- động cơ|=the springs of human action|+ những động cơ của hành động con người|- chỗ cong, đường cong|- chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)|- dây buộc thuyền vào bến|- con nước|- (ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui|* nội động từ sprang; sprung|- ((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy|=to spring out of bed|+ nhảy ra khỏi giường|=to spring at someone|+ nhảy xổ vào người nào|=to spring to ones feet|+ đứng phắt dậy|- bật mạnh|=branch springs back|+ cành cây bật mạnh trở lại|=lid springs open|+ cái vung bật tung ra|- nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện|=the wind springs up|+ gió nổi lên|=the buds are springing|+ nụ đang trổ|=many factories have sprung into existence in this area|+ nhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này|- xuất phát, xuất thân|=his actions spring from goodwill|+ những hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý|=to be sprungs of a peasant stock|+ xuất thân từ thành phần nông dân|- nứt rạn; cong (gỗ)|=racket has sprung|+ cây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong|- nổ (mìn)|* ngoại động từ|- làm cho nhảy lên, làm cho bay lên|=to spring a covey of quail|+ làm cho một ổ chim cun cút bay lên|- nhảy qua|=to spring a wall|+ nhảy qua tường|- làm rạn, làm nứt, làm nẻ|=he has sprung my racket|+ anh ta làm nứt cái vợt của tôi|- làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ mỹ,nghĩa mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)|=to spring a trap|+ làm bật bẫy|=he has sprung a new theory|+ anh ta đề ra một lý thuyết mới|=he loves to spring surprises on us|+ anh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên|- lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprang
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của sprang là: danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuân (đen & bóng)|=the spring of ones life|+ mua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân|- suối|=hot spring|+ suối nước nóng|- sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại|- lò xo; nhíp (xe)|- chỗ nhún (của ván nhảy...)|- nguồn, gốc, căn nguyên|- động cơ|=the springs of human action|+ những động cơ của hành động con người|- chỗ cong, đường cong|- chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)|- dây buộc thuyền vào bến|- con nước|- (ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui|* nội động từ sprang; sprung|- ((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy|=to spring out of bed|+ nhảy ra khỏi giường|=to spring at someone|+ nhảy xổ vào người nào|=to spring to ones feet|+ đứng phắt dậy|- bật mạnh|=branch springs back|+ cành cây bật mạnh trở lại|=lid springs open|+ cái vung bật tung ra|- nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện|=the wind springs up|+ gió nổi lên|=the buds are springing|+ nụ đang trổ|=many factories have sprung into existence in this area|+ nhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này|- xuất phát, xuất thân|=his actions spring from goodwill|+ những hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý|=to be sprungs of a peasant stock|+ xuất thân từ thành phần nông dân|- nứt rạn; cong (gỗ)|=racket has sprung|+ cây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong|- nổ (mìn)|* ngoại động từ|- làm cho nhảy lên, làm cho bay lên|=to spring a covey of quail|+ làm cho một ổ chim cun cút bay lên|- nhảy qua|=to spring a wall|+ nhảy qua tường|- làm rạn, làm nứt, làm nẻ|=he has sprung my racket|+ anh ta làm nứt cái vợt của tôi|- làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ mỹ,nghĩa mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)|=to spring a trap|+ làm bật bẫy|=he has sprung a new theory|+ anh ta đề ra một lý thuyết mới|=he loves to spring surprises on us|+ anh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên|- lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù

86268. sprat nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá trích cơm|-(đùa cợt) đứa trẻ gầy|- thả con săn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprat danh từ|- cá trích cơm|-(đùa cợt) đứa trẻ gầy|- thả con săn sắt bắt con cá sộp|* nội động từ|- câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprat
  • Phiên âm (nếu có): [spræt]
  • Nghĩa tiếng việt của sprat là: danh từ|- cá trích cơm|-(đùa cợt) đứa trẻ gầy|- thả con săn sắt bắt con cá sộp|* nội động từ|- câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm

86269. spratter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi câu cá trích cơm, người đi đánh cá trích c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spratter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spratter danh từ|- người đi câu cá trích cơm, người đi đánh cá trích cơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spratter
  • Phiên âm (nếu có): [sprætə]
  • Nghĩa tiếng việt của spratter là: danh từ|- người đi câu cá trích cơm, người đi đánh cá trích cơm

86270. sprawl nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải|- sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprawl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprawl danh từ|- sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải|- sự vươn vai|* động từ|- nằm dài ra, nằm ườn ra|- vươn vai|- nguệch ngoạc (chữ viết)|- bò lan ngổn ngang (cây)|- (quân sự) rải (quân) ngổn ngang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprawl
  • Phiên âm (nếu có): [sprɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của sprawl là: danh từ|- sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải|- sự vươn vai|* động từ|- nằm dài ra, nằm ườn ra|- vươn vai|- nguệch ngoạc (chữ viết)|- bò lan ngổn ngang (cây)|- (quân sự) rải (quân) ngổn ngang

86271. spray nghĩa tiếng việt là danh từ|- cành nhỏ (có hoa)|=a spray of peach-tree|+ cành đào|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spray danh từ|- cành nhỏ (có hoa)|=a spray of peach-tree|+ cành đào|- cành thoa|=a spray of diamonds|+ cành thoa kim cương|- bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...)|- chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)|- cái tung ra như bụi nước|=a spray of fireworks|+ pháo hoa tung ra|* ngoại động từ|- bơm, phun (thuốc trừ sâu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spray
  • Phiên âm (nếu có): [sprei]
  • Nghĩa tiếng việt của spray là: danh từ|- cành nhỏ (có hoa)|=a spray of peach-tree|+ cành đào|- cành thoa|=a spray of diamonds|+ cành thoa kim cương|- bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...)|- chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)|- cái tung ra như bụi nước|=a spray of fireworks|+ pháo hoa tung ra|* ngoại động từ|- bơm, phun (thuốc trừ sâu...)

86272. spray-drain nghĩa tiếng việt là danh từ|- mương, máng (ở cánh đồng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spray-drain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spray-drain danh từ|- mương, máng (ở cánh đồng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spray-drain
  • Phiên âm (nếu có): [spreidrein]
  • Nghĩa tiếng việt của spray-drain là: danh từ|- mương, máng (ở cánh đồng)

86273. spray-gun nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâu...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spray-gun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spray-gun danh từ|- ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spray-gun
  • Phiên âm (nếu có): [spreigʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của spray-gun là: danh từ|- ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâu...)

86274. spray-painting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun sơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spray-painting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spray-painting danh từ|- sự phun sơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spray-painting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spray-painting là: danh từ|- sự phun sơn

86275. sprayboard nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm chắn nước toé (ở tàu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprayboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprayboard danh từ|- tấm chắn nước toé (ở tàu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprayboard
  • Phiên âm (nếu có): [spreibɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của sprayboard là: danh từ|- tấm chắn nước toé (ở tàu)

86276. sprayer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phun|- bình phun, bình bơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprayer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprayer danh từ|- người phun|- bình phun, bình bơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprayer
  • Phiên âm (nếu có): [spreiə]
  • Nghĩa tiếng việt của sprayer là: danh từ|- người phun|- bình phun, bình bơm

86277. sprayey nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều cành nhỏ|- có bụi nước, đầy bụi nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprayey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprayey tính từ|- có nhiều cành nhỏ|- có bụi nước, đầy bụi nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprayey
  • Phiên âm (nếu có): [spreii]
  • Nghĩa tiếng việt của sprayey là: tính từ|- có nhiều cành nhỏ|- có bụi nước, đầy bụi nước

86278. spraying nghĩa tiếng việt là danh từ|- sụ phun|= metal spraying|+ sự phun kim loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spraying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spraying danh từ|- sụ phun|= metal spraying|+ sự phun kim loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spraying
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spraying là: danh từ|- sụ phun|= metal spraying|+ sự phun kim loại

86279. spread nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra|- sự truyền bá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spread danh từ|- sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra|- sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...)|- sải cánh (của chim...)|- chiều rộng, khoảng rộng|- sự sổ ra (của thân thể)|=middle-age spread|+ sự sổ người ra khi đến tuổi trung niên|- khăn trải (giường, bàn...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hai trang báo liền mặt (in một bức ảnh, một bài quảng cáo...); ảnh in suốt trang báo, dòng chữ chạy dài suốt trang báo|- (thông tục) bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn|- (thương nghiệp) lãi sản xuất (mức chênh nhau giữa giá thành và giá bán)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chất phết lên bánh (bơ, mứt...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự phô trương, sự huênh hoang|* ngoại động từ spread|- trải, căng, giăng ra, bày ra|=to spread a cloth over a table|+ trải khăn lên bàn|=to spread a banner|+ giương cờ, giương biểu ngữ|- rải, truyền bá|=to spread a rumour|+ truyền một tin đồn|- kéo dài thời gian (trả tiền...)|=to spread the payments on the loan over eighteen months|+ kéo dài thời gian trả tiền cho vay trong 18 tháng|- bày (bàn ăn), bày (thức ăn) lên bàn|- phết|=to spread butter on a slice of bread|+ phết bơ lên một lát bánh mì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đập bẹt (đầu đinh...)|=to spread oneself|+ (từ lóng) ba hoa, huênh hoang, chưng trổ|* nội động từ|- trải ra, căng ra|=the field spreads out before us|+ cánh đồng trải dài ra trước mặt chúng tôi|- truyền đi, lan đi, bay đi|=news spread everywhere|+ tin truyền đi khắp nơi|=fire spreads|+ lửa cháy lan|- tản ra|=the birds flew up and spread|+ chim bay lên rồi tản ra|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc||@spread|- sự phổ biến; chiều rộng|- s. of a matrix chiều rộng của một ma trận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spread
  • Phiên âm (nếu có): [spred]
  • Nghĩa tiếng việt của spread là: danh từ|- sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra|- sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...)|- sải cánh (của chim...)|- chiều rộng, khoảng rộng|- sự sổ ra (của thân thể)|=middle-age spread|+ sự sổ người ra khi đến tuổi trung niên|- khăn trải (giường, bàn...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hai trang báo liền mặt (in một bức ảnh, một bài quảng cáo...); ảnh in suốt trang báo, dòng chữ chạy dài suốt trang báo|- (thông tục) bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn|- (thương nghiệp) lãi sản xuất (mức chênh nhau giữa giá thành và giá bán)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chất phết lên bánh (bơ, mứt...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự phô trương, sự huênh hoang|* ngoại động từ spread|- trải, căng, giăng ra, bày ra|=to spread a cloth over a table|+ trải khăn lên bàn|=to spread a banner|+ giương cờ, giương biểu ngữ|- rải, truyền bá|=to spread a rumour|+ truyền một tin đồn|- kéo dài thời gian (trả tiền...)|=to spread the payments on the loan over eighteen months|+ kéo dài thời gian trả tiền cho vay trong 18 tháng|- bày (bàn ăn), bày (thức ăn) lên bàn|- phết|=to spread butter on a slice of bread|+ phết bơ lên một lát bánh mì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đập bẹt (đầu đinh...)|=to spread oneself|+ (từ lóng) ba hoa, huênh hoang, chưng trổ|* nội động từ|- trải ra, căng ra|=the field spreads out before us|+ cánh đồng trải dài ra trước mặt chúng tôi|- truyền đi, lan đi, bay đi|=news spread everywhere|+ tin truyền đi khắp nơi|=fire spreads|+ lửa cháy lan|- tản ra|=the birds flew up and spread|+ chim bay lên rồi tản ra|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc||@spread|- sự phổ biến; chiều rộng|- s. of a matrix chiều rộng của một ma trận

86280. spread eagle nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình đại bàng giang cánh (quốc huy mỹ)|- (thông tục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spread eagle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spread eagle danh từ|- hình đại bàng giang cánh (quốc huy mỹ)|- (thông tục) gà vịt nướng cả con|- (hàng hải) người bị nọc ra mà đánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spread eagle
  • Phiên âm (nếu có): [spredi:gl]
  • Nghĩa tiếng việt của spread eagle là: danh từ|- hình đại bàng giang cánh (quốc huy mỹ)|- (thông tục) gà vịt nướng cả con|- (hàng hải) người bị nọc ra mà đánh

86281. spread effects nghĩa tiếng việt là (econ) hiệu ứng lan tràn.|+ các tác động có lợi của sự tăng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spread effects là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spread effects(econ) hiệu ứng lan tràn.|+ các tác động có lợi của sự tăng trưởng của một nền kinh tế, của một khu vực đối với các nền kinh tế, các khu vực khác.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spread effects
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spread effects là: (econ) hiệu ứng lan tràn.|+ các tác động có lợi của sự tăng trưởng của một nền kinh tế, của một khu vực đối với các nền kinh tế, các khu vực khác.

86282. spread-eagle nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình con đại bàng giang cánh|- huênh hoang, khoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spread-eagle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spread-eagle tính từ|- có hình con đại bàng giang cánh|- huênh hoang, khoác lác|- yêu nước rùm beng|- huênh hoang khoác lác về sự ưu việt của nước mỹ|* ngoại động từ|- nọc ra mà đánh (trói giăng tay chân để đánh)|- trải, căng ra|=to lie spread-eagled on the sand|+ nằm giang người trên bãi cát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spread-eagle
  • Phiên âm (nếu có): [spredi:gl]
  • Nghĩa tiếng việt của spread-eagle là: tính từ|- có hình con đại bàng giang cánh|- huênh hoang, khoác lác|- yêu nước rùm beng|- huênh hoang khoác lác về sự ưu việt của nước mỹ|* ngoại động từ|- nọc ra mà đánh (trói giăng tay chân để đánh)|- trải, căng ra|=to lie spread-eagled on the sand|+ nằm giang người trên bãi cát

86283. spread-eagleism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính huênh hoang khoác lác|- sự yêu nước rùm beng|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spread-eagleism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spread-eagleism danh từ|- tính huênh hoang khoác lác|- sự yêu nước rùm beng|- chủ nghĩa xô vanh mỹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spread-eagleism
  • Phiên âm (nếu có): [spredi:glizm]
  • Nghĩa tiếng việt của spread-eagleism là: danh từ|- tính huênh hoang khoác lác|- sự yêu nước rùm beng|- chủ nghĩa xô vanh mỹ

86284. spreader nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trải ra, người căng (vải...)|- người rải, ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spreader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spreader danh từ|- người trải ra, người căng (vải...)|- người rải, người truyền bá, người loan truyền (tin đồn...)|- con dao để phết (bơ...)|- máy rải, máy rắc (phân...)|- cái để căng tách ra (không cho hai sợi dây chập vào nhau...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spreader
  • Phiên âm (nếu có): [spredə]
  • Nghĩa tiếng việt của spreader là: danh từ|- người trải ra, người căng (vải...)|- người rải, người truyền bá, người loan truyền (tin đồn...)|- con dao để phết (bơ...)|- máy rải, máy rắc (phân...)|- cái để căng tách ra (không cho hai sợi dây chập vào nhau...)

86285. spreader-over nghĩa tiếng việt là #-over_system) |/spredouvəsistim/|* danh từ|- chế độ giờ làm viê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spreader-over là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spreader-over #-over_system) |/spredouvəsistim/|* danh từ|- chế độ giờ làm việc thích hợp với nhu cầu sản xuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spreader-over
  • Phiên âm (nếu có): [spredouvə]
  • Nghĩa tiếng việt của spreader-over là: #-over_system) |/spredouvəsistim/|* danh từ|- chế độ giờ làm việc thích hợp với nhu cầu sản xuất

86286. spreader-over system nghĩa tiếng việt là #-over_system) |/spredouvəsistim/|* danh từ|- chế độ giờ làm viê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spreader-over system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spreader-over system #-over_system) |/spredouvəsistim/|* danh từ|- chế độ giờ làm việc thích hợp với nhu cầu sản xuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spreader-over system
  • Phiên âm (nếu có): [spredouvə]
  • Nghĩa tiếng việt của spreader-over system là: #-over_system) |/spredouvəsistim/|* danh từ|- chế độ giờ làm việc thích hợp với nhu cầu sản xuất

86287. spreading nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lan rộng; dàn trải; phân bố|- sự rải; rắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spreading là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spreading danh từ|- sự lan rộng; dàn trải; phân bố|- sự rải; rắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spreading
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spreading là: danh từ|- sự lan rộng; dàn trải; phân bố|- sự rải; rắc

86288. spreadsheet nghĩa tiếng việt là danh từ|- bảng tính (trong máy tính)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spreadsheet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spreadsheet danh từ|- bảng tính (trong máy tính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spreadsheet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spreadsheet là: danh từ|- bảng tính (trong máy tính)

86289. spree nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu bù, sự ăn u(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spree danh từ|- cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu bù, sự ăn uống lu bù|=to go (to be) on the spree|+ đang chè chén lu bù|=what a spree!|+ vui quá!|- sự mua sắm lu bù|* nội động từ|- vui chơi mệt mài; chè chén lu bù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spree
  • Phiên âm (nếu có): [spri:]
  • Nghĩa tiếng việt của spree là: danh từ|- cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu bù, sự ăn uống lu bù|=to go (to be) on the spree|+ đang chè chén lu bù|=what a spree!|+ vui quá!|- sự mua sắm lu bù|* nội động từ|- vui chơi mệt mài; chè chén lu bù

86290. sprig nghĩa tiếng việt là danh từ|- cành con; chồi|- cành thoa|- đinh nhỏ không đầu|- nẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprig là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprig danh từ|- cành con; chồi|- cành thoa|- đinh nhỏ không đầu|- nẹp ba góc (để lồng kính)|- (thông tục) cậu ấm, anh chàng chưa ráo máu đầu|* ngoại động từ|- tỉa cành con (ở cây)|- trang trí bằng cành cây nhỏ|- thêu cành lá (trên vải, lụa...)|- đóng bằng đinh không đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprig
  • Phiên âm (nếu có): [sprig]
  • Nghĩa tiếng việt của sprig là: danh từ|- cành con; chồi|- cành thoa|- đinh nhỏ không đầu|- nẹp ba góc (để lồng kính)|- (thông tục) cậu ấm, anh chàng chưa ráo máu đầu|* ngoại động từ|- tỉa cành con (ở cây)|- trang trí bằng cành cây nhỏ|- thêu cành lá (trên vải, lụa...)|- đóng bằng đinh không đầu

86291. spriggy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều cành con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spriggy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spriggy tính từ|- có nhiều cành con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spriggy
  • Phiên âm (nếu có): [sprigi]
  • Nghĩa tiếng việt của spriggy là: tính từ|- có nhiều cành con

86292. spright nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem sprite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spright là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spright danh từ|- xem sprite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spright
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spright là: danh từ|- xem sprite

86293. sprightful nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoạt bát; vui vẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprightful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprightful tính từ|- hoạt bát; vui vẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprightful
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprightful là: tính từ|- hoạt bát; vui vẻ

86294. sprightliness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vui vẻ|- tính hoạt bát, tính nhanh nhảu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprightliness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprightliness danh từ|- sự vui vẻ|- tính hoạt bát, tính nhanh nhảu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprightliness
  • Phiên âm (nếu có): [spraitlinis]
  • Nghĩa tiếng việt của sprightliness là: danh từ|- sự vui vẻ|- tính hoạt bát, tính nhanh nhảu

86295. sprightly nghĩa tiếng việt là tính từ|- vui vẻ|- hoạt bát, nhanh nhảu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprightly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprightly tính từ|- vui vẻ|- hoạt bát, nhanh nhảu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprightly
  • Phiên âm (nếu có): [spraitli]
  • Nghĩa tiếng việt của sprightly là: tính từ|- vui vẻ|- hoạt bát, nhanh nhảu

86296. spring nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuân (đen & bóng)|=the spring of ones life|+ mua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân|- suối|=hot spring|+ suối nước nóng|- sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại|- lò xo; nhíp (xe)|- chỗ nhún (của ván nhảy...)|- nguồn, gốc, căn nguyên|- động cơ|=the springs of human action|+ những động cơ của hành động con người|- chỗ cong, đường cong|- chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)|- dây buộc thuyền vào bến|- con nước|- (ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui|* nội động từ sprang; sprung|- ((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy|=to spring out of bed|+ nhảy ra khỏi giường|=to spring at someone|+ nhảy xổ vào người nào|=to spring to ones feet|+ đứng phắt dậy|- bật mạnh|=branch springs back|+ cành cây bật mạnh trở lại|=lid springs open|+ cái vung bật tung ra|- nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện|=the wind springs up|+ gió nổi lên|=the buds are springing|+ nụ đang trổ|=many factories have sprung into existence in this area|+ nhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này|- xuất phát, xuất thân|=his actions spring from goodwill|+ những hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý|=to be sprungs of a peasant stock|+ xuất thân từ thành phần nông dân|- nứt rạn; cong (gỗ)|=racket has sprung|+ cây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong|- nổ (mìn)|* ngoại động từ|- làm cho nhảy lên, làm cho bay lên|=to spring a covey of quail|+ làm cho một ổ chim cun cút bay lên|- nhảy qua|=to spring a wall|+ nhảy qua tường|- làm rạn, làm nứt, làm nẻ|=he has sprung my racket|+ anh ta làm nứt cái vợt của tôi|- làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ mỹ,nghĩa mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)|=to spring a trap|+ làm bật bẫy|=he has sprung a new theory|+ anh ta đề ra một lý thuyết mới|=he loves to spring surprises on us|+ anh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên|- lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spring là: danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuân (đen & bóng)|=the spring of ones life|+ mua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân|- suối|=hot spring|+ suối nước nóng|- sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại|- lò xo; nhíp (xe)|- chỗ nhún (của ván nhảy...)|- nguồn, gốc, căn nguyên|- động cơ|=the springs of human action|+ những động cơ của hành động con người|- chỗ cong, đường cong|- chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)|- dây buộc thuyền vào bến|- con nước|- (ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui|* nội động từ sprang; sprung|- ((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy|=to spring out of bed|+ nhảy ra khỏi giường|=to spring at someone|+ nhảy xổ vào người nào|=to spring to ones feet|+ đứng phắt dậy|- bật mạnh|=branch springs back|+ cành cây bật mạnh trở lại|=lid springs open|+ cái vung bật tung ra|- nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện|=the wind springs up|+ gió nổi lên|=the buds are springing|+ nụ đang trổ|=many factories have sprung into existence in this area|+ nhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này|- xuất phát, xuất thân|=his actions spring from goodwill|+ những hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý|=to be sprungs of a peasant stock|+ xuất thân từ thành phần nông dân|- nứt rạn; cong (gỗ)|=racket has sprung|+ cây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong|- nổ (mìn)|* ngoại động từ|- làm cho nhảy lên, làm cho bay lên|=to spring a covey of quail|+ làm cho một ổ chim cun cút bay lên|- nhảy qua|=to spring a wall|+ nhảy qua tường|- làm rạn, làm nứt, làm nẻ|=he has sprung my racket|+ anh ta làm nứt cái vợt của tôi|- làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ mỹ,nghĩa mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)|=to spring a trap|+ làm bật bẫy|=he has sprung a new theory|+ anh ta đề ra một lý thuyết mới|=he loves to spring surprises on us|+ anh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên|- lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù

86297. spring balance nghĩa tiếng việt là danh từ|- cân lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring balance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring balance danh từ|- cân lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring balance
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳbæləns]
  • Nghĩa tiếng việt của spring balance là: danh từ|- cân lò xo

86298. spring bed nghĩa tiếng việt là danh từ|- giường lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring bed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring bed danh từ|- giường lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring bed
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳbed]
  • Nghĩa tiếng việt của spring bed là: danh từ|- giường lò xo

86299. spring chicken nghĩa tiếng việt là danh từ|- gà giò|- (từ lóng) cô gái ngây thơ; người non nớt t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring chicken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring chicken danh từ|- gà giò|- (từ lóng) cô gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring chicken
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳtʃikin]
  • Nghĩa tiếng việt của spring chicken là: danh từ|- gà giò|- (từ lóng) cô gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm

86300. spring fever nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảm giác bần thần mệt mỏi vào những ngày nắng âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring fever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring fever danh từ|- cảm giác bần thần mệt mỏi vào những ngày nắng âm đầu xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring fever
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳfi:və]
  • Nghĩa tiếng việt của spring fever là: danh từ|- cảm giác bần thần mệt mỏi vào những ngày nắng âm đầu xuân

86301. spring greens nghĩa tiếng việt là danh từ|- bắp cải non mềm luộc chín và ăn như rau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring greens là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring greens danh từ|- bắp cải non mềm luộc chín và ăn như rau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring greens
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring greens là: danh từ|- bắp cải non mềm luộc chín và ăn như rau

86302. spring gun nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng bẫy (bắn khi người hay vật chạm vào)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring gun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring gun danh từ|- súng bẫy (bắn khi người hay vật chạm vào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring gun
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳgʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của spring gun là: danh từ|- súng bẫy (bắn khi người hay vật chạm vào)

86303. spring mattress nghĩa tiếng việt là danh từ|- nệm lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring mattress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring mattress danh từ|- nệm lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring mattress
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳmætris]
  • Nghĩa tiếng việt của spring mattress là: danh từ|- nệm lò xo

86304. spring onion nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành tươi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring onion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring onion danh từ|- hành tươi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring onion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring onion là: danh từ|- hành tươi

86305. spring tide nghĩa tiếng việt là danh từ|- con nước lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring tide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring tide danh từ|- con nước lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring tide
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳtaid]
  • Nghĩa tiếng việt của spring tide là: danh từ|- con nước lên

86306. spring water nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước nguồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring water là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring water danh từ|- nước nguồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring water
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳwɔ:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của spring water là: danh từ|- nước nguồn

86307. spring-actuated nghĩa tiếng việt là tính từ|- chịu tác động của lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-actuated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-actuated tính từ|- chịu tác động của lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-actuated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-actuated là: tính từ|- chịu tác động của lò xo

86308. spring-back nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nẩy ngược, sự nẩy ra phía sau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-back là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-back danh từ|- sự nẩy ngược, sự nẩy ra phía sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-back
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-back là: danh từ|- sự nẩy ngược, sự nẩy ra phía sau

86309. spring-balance nghĩa tiếng việt là danh từ|- cân lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-balance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-balance danh từ|- cân lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-balance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-balance là: danh từ|- cân lò xo

86310. spring-bed nghĩa tiếng việt là danh từ|- giường lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-bed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-bed danh từ|- giường lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-bed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-bed là: danh từ|- giường lò xo

86311. spring-board nghĩa tiếng việt là danh từ|- ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở bể bơi...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-board danh từ|- ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở bể bơi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-board
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của spring-board là: danh từ|- ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở bể bơi...)

86312. spring-carriage nghĩa tiếng việt là danh từ|- toa xe có nhíp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-carriage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-carriage danh từ|- toa xe có nhíp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-carriage
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳ,kæridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của spring-carriage là: danh từ|- toa xe có nhíp

86313. spring-chicken nghĩa tiếng việt là danh từ|- gà giò|- người ngây thơ (đặc biệt phụ nữ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-chicken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-chicken danh từ|- gà giò|- người ngây thơ (đặc biệt phụ nữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-chicken
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-chicken là: danh từ|- gà giò|- người ngây thơ (đặc biệt phụ nữ)

86314. spring-clean nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-clean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-clean ngoại động từ|- quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-clean
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳkli:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spring-clean là: ngoại động từ|- quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân

86315. spring-cleaning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-cleaning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-cleaning danh từ|- sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-cleaning
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳ,kli:niɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của spring-cleaning là: danh từ|- sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân

86316. spring-fever nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảm giác mệt mỏi khi trời bắt đầu nóng (vào mùa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-fever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-fever danh từ|- cảm giác mệt mỏi khi trời bắt đầu nóng (vào mùa xuân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-fever
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-fever là: danh từ|- cảm giác mệt mỏi khi trời bắt đầu nóng (vào mùa xuân)

86317. spring-green nghĩa tiếng việt là danh từ|- cải bắp hái khi còn non(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-green là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-green danh từ|- cải bắp hái khi còn non. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-green
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-green là: danh từ|- cải bắp hái khi còn non

86318. spring-gun nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng bẫy (bắn khi chạm phải)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-gun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-gun danh từ|- súng bẫy (bắn khi chạm phải). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-gun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-gun là: danh từ|- súng bẫy (bắn khi chạm phải)

86319. spring-halt nghĩa tiếng việt là #-halt) |/spriɳhɔ:lt/|* danh từ|- (thú y học) sự bị chuột rút (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-halt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-halt #-halt) |/spriɳhɔ:lt/|* danh từ|- (thú y học) sự bị chuột rút (chân sau ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-halt
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳhɔ:lt]
  • Nghĩa tiếng việt của spring-halt là: #-halt) |/spriɳhɔ:lt/|* danh từ|- (thú y học) sự bị chuột rút (chân sau ngựa)

86320. spring-head nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguồn; nguồn nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-head là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-head danh từ|- nguồn; nguồn nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-head
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-head là: danh từ|- nguồn; nguồn nước

86321. spring-loading nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đặt tải lên lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-loading là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-loading danh từ|- sự đặt tải lên lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-loading
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-loading là: danh từ|- sự đặt tải lên lò xo

86322. spring-lock nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoá có lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-lock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-lock danh từ|- khoá có lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-lock
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-lock là: danh từ|- khoá có lò xo

86323. spring-rule nghĩa tiếng việt là danh từ|- thước cuộn có lò xo (để cuộn lại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-rule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-rule danh từ|- thước cuộn có lò xo (để cuộn lại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-rule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-rule là: danh từ|- thước cuộn có lò xo (để cuộn lại)

86324. spring-steel nghĩa tiếng việt là danh từ|- thép lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-steel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-steel danh từ|- thép lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-steel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-steel là: danh từ|- thép lò xo

86325. spring-water nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước nguồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-water là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-water danh từ|- nước nguồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-water
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-water là: danh từ|- nước nguồn

86326. spring-wool nghĩa tiếng việt là danh từ|- len mùa xuân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spring-wool là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spring-wool danh từ|- len mùa xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spring-wool
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spring-wool là: danh từ|- len mùa xuân

86327. springal nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springal danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springal
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳgəl]
  • Nghĩa tiếng việt của springal là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên

86328. springald nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springald là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springald danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springald
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳgəl]
  • Nghĩa tiếng việt của springald là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên

86329. springbok nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) linh dương nam phi|- (springboks)(đùa c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springbok là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springbok danh từ|- (động vật học) linh dương nam phi|- (springboks)(đùa cợt) người nam phi; đội bóng nam phi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springbok
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳbɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của springbok là: danh từ|- (động vật học) linh dương nam phi|- (springboks)(đùa cợt) người nam phi; đội bóng nam phi

86330. springbuck nghĩa tiếng việt là danh từ|- <động> con linh dương nam phi (có thể nhảy bổng lên r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springbuck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springbuck danh từ|- <động> con linh dương nam phi (có thể nhảy bổng lên rất cao)|- (springboks) <đùa> người nam phi; đội bóng nam phi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springbuck
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của springbuck là: danh từ|- <động> con linh dương nam phi (có thể nhảy bổng lên rất cao)|- (springboks) <đùa> người nam phi; đội bóng nam phi

86331. springe nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springe danh từ|- cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springe
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳdʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của springe là: danh từ|- cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)

86332. springer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nhảy|- người làm nổ (mìn)|- (kiến trúc) chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springer danh từ|- người nhảy|- người làm nổ (mìn)|- (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà|- (như) springbok|- (như) spring_chicken. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springer
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳə]
  • Nghĩa tiếng việt của springer là: danh từ|- người nhảy|- người làm nổ (mìn)|- (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà|- (như) springbok|- (như) spring_chicken

86333. springhalt nghĩa tiếng việt là cách viết khác : stringhalt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springhalt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springhaltcách viết khác : stringhalt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springhalt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của springhalt là: cách viết khác : stringhalt

86334. springhead nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguồn, ngọn nguồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springhead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springhead danh từ|- nguồn, ngọn nguồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springhead
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳhed]
  • Nghĩa tiếng việt của springhead là: danh từ|- nguồn, ngọn nguồn

86335. springily nghĩa tiếng việt là phó từ|- dễ co dãn, đàn hồi|- có tính chất khoẻ mạnh, sôi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ springily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springily phó từ|- dễ co dãn, đàn hồi|- có tính chất khoẻ mạnh, sôi nổi; nhún nhảy (bước đi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của springily là: phó từ|- dễ co dãn, đàn hồi|- có tính chất khoẻ mạnh, sôi nổi; nhún nhảy (bước đi)

86336. springiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính co dãn, tính đàn hồi|- tính nhún nhảy (bước (…)


Nghĩa tiếng việt của từ springiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springiness danh từ|- tính co dãn, tính đàn hồi|- tính nhún nhảy (bước đi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springiness
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳinis]
  • Nghĩa tiếng việt của springiness là: danh từ|- tính co dãn, tính đàn hồi|- tính nhún nhảy (bước đi...)

86337. springing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đàn hồi|- sự treo bằng lò xo|- đế vòm|- sự mọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springing danh từ|- sự đàn hồi|- sự treo bằng lò xo|- đế vòm|- sự mọc mầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của springing là: danh từ|- sự đàn hồi|- sự treo bằng lò xo|- đế vòm|- sự mọc mầm

86338. springless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có lò xo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springless tính từ|- không có lò xo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springless
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳlis]
  • Nghĩa tiếng việt của springless là: tính từ|- không có lò xo

86339. springlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- suối nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springlet danh từ|- suối nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springlet
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳlit]
  • Nghĩa tiếng việt của springlet là: danh từ|- suối nhỏ

86340. springlike nghĩa tiếng việt là tính từ|- như mùa xuân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springlike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springlike tính từ|- như mùa xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springlike
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳlaik]
  • Nghĩa tiếng việt của springlike là: tính từ|- như mùa xuân

86341. springline nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường nối liền hai điểm đối nhau khi cái vòm bắt đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springline danh từ|- đường nối liền hai điểm đối nhau khi cái vòm bắt đầu vươn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springline
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của springline là: danh từ|- đường nối liền hai điểm đối nhau khi cái vòm bắt đầu vươn lên

86342. springtail nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) bọ đuôi bật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springtail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springtail danh từ|- (động vật) bọ đuôi bật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springtail
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của springtail là: danh từ|- (động vật) bọ đuôi bật

86343. springtide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) mùa xuân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springtide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springtide danh từ|- (thơ ca) mùa xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springtide
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳtaid]
  • Nghĩa tiếng việt của springtide là: danh từ|- (thơ ca) mùa xuân

86344. springtime nghĩa tiếng việt là danh từ|- mùa xuân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springtime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springtime danh từ|- mùa xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springtime
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳtaim]
  • Nghĩa tiếng việt của springtime là: danh từ|- mùa xuân

86345. springwood nghĩa tiếng việt là danh từ|- gỗ mùa xuân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springwood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springwood danh từ|- gỗ mùa xuân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springwood
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của springwood là: danh từ|- gỗ mùa xuân

86346. springy nghĩa tiếng việt là tính từ|- co dãn, đàn hồi|- nhún nhảy (bước đi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ springy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh springy tính từ|- co dãn, đàn hồi|- nhún nhảy (bước đi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:springy
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳi]
  • Nghĩa tiếng việt của springy là: tính từ|- co dãn, đàn hồi|- nhún nhảy (bước đi)

86347. sprinkle nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rắc, sự rải|- mưa rào nhỏ|=a sprinkle of rain|+ v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprinkle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprinkle danh từ|- sự rắc, sự rải|- mưa rào nhỏ|=a sprinkle of rain|+ vài hạt mưa lắc rắc|* ngoại động từ|- tưới, rải, rắc|=to sprinkle a dish with pepper|+ rắc hạt tiêu vào món ăn|* nội động từ|- rắc, rải|- rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprinkle
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳkl]
  • Nghĩa tiếng việt của sprinkle là: danh từ|- sự rắc, sự rải|- mưa rào nhỏ|=a sprinkle of rain|+ vài hạt mưa lắc rắc|* ngoại động từ|- tưới, rải, rắc|=to sprinkle a dish with pepper|+ rắc hạt tiêu vào món ăn|* nội động từ|- rắc, rải|- rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc

86348. sprinkler nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình tưới nước|- xe ô tô tưới đường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprinkler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprinkler danh từ|- bình tưới nước|- xe ô tô tưới đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprinkler
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳklə]
  • Nghĩa tiếng việt của sprinkler là: danh từ|- bình tưới nước|- xe ô tô tưới đường

86349. sprinkler system nghĩa tiếng việt là danh từ|- hệ thống ống tưới nước (vườn hoa, sân đánh gôn...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprinkler system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprinkler system danh từ|- hệ thống ống tưới nước (vườn hoa, sân đánh gôn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprinkler system
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳkləsistim]
  • Nghĩa tiếng việt của sprinkler system là: danh từ|- hệ thống ống tưới nước (vườn hoa, sân đánh gôn...)

86350. sprinklered nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hệ thống tưới nước tự động (vườn...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprinklered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprinklered tính từ|- có hệ thống tưới nước tự động (vườn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprinklered
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprinklered là: tính từ|- có hệ thống tưới nước tự động (vườn...)

86351. sprinkling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rải, sự rắc|=a sprinkling of houses|+ nhà cửa thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprinkling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprinkling danh từ|- sự rải, sự rắc|=a sprinkling of houses|+ nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà|- một ít|=a sprinkling of knowledge|+ một ít kiến thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprinkling
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳkliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của sprinkling là: danh từ|- sự rải, sự rắc|=a sprinkling of houses|+ nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà|- một ít|=a sprinkling of knowledge|+ một ít kiến thức

86352. sprint nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút|* động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprint danh từ|- sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút|* động từ|- chạy nước rút, chạy hết tốc lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprint
  • Phiên âm (nếu có): [sprint]
  • Nghĩa tiếng việt của sprint là: danh từ|- sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút|* động từ|- chạy nước rút, chạy hết tốc lực

86353. sprint-race nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc chạy nước rút trên một quãng ngắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprint-race là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprint-race danh từ|- cuộc chạy nước rút trên một quãng ngắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprint-race
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprint-race là: danh từ|- cuộc chạy nước rút trên một quãng ngắn

86354. sprinter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chạy nước rút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprinter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprinter danh từ|- người chạy nước rút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprinter
  • Phiên âm (nếu có): [sprintə]
  • Nghĩa tiếng việt của sprinter là: danh từ|- người chạy nước rút

86355. sprit nghĩa tiếng việt là động từ|- sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài phía tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprit động từ|- sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài phía trên buồm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprit
  • Phiên âm (nếu có): [sprit]
  • Nghĩa tiếng việt của sprit là: động từ|- sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài phía trên buồm)

86356. sprite nghĩa tiếng việt là danh từ|- yêu tinh, ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprite danh từ|- yêu tinh, ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprite
  • Phiên âm (nếu có): [sprait]
  • Nghĩa tiếng việt của sprite là: danh từ|- yêu tinh, ma quỷ

86357. spritsail nghĩa tiếng việt là danh từ|- buồm căng chéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spritsail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spritsail danh từ|- buồm căng chéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spritsail
  • Phiên âm (nếu có): [spritseil]
  • Nghĩa tiếng việt của spritsail là: danh từ|- buồm căng chéo

86358. spritzig nghĩa tiếng việt là tính từ|- sủi bọt (rượu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spritzig là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spritzig tính từ|- sủi bọt (rượu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spritzig
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spritzig là: tính từ|- sủi bọt (rượu)

86359. sprocket nghĩa tiếng việt là danh từ|- răng đĩa xích, răng bánh xích|- (như) sprocket-wheel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprocket danh từ|- răng đĩa xích, răng bánh xích|- (như) sprocket-wheel. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprocket
  • Phiên âm (nếu có): [sprɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của sprocket là: danh từ|- răng đĩa xích, răng bánh xích|- (như) sprocket-wheel

86360. sprocket-wheel nghĩa tiếng việt là danh từ|- đĩa xích, bánh xích ((cũng) sprocket)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprocket-wheel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprocket-wheel danh từ|- đĩa xích, bánh xích ((cũng) sprocket). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprocket-wheel
  • Phiên âm (nếu có): [sprɔkitwi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của sprocket-wheel là: danh từ|- đĩa xích, bánh xích ((cũng) sprocket)

86361. sprog nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) đứa trẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprog danh từ|- (từ lóng) đứa trẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprog là: danh từ|- (từ lóng) đứa trẻ

86362. sprout nghĩa tiếng việt là danh từ|- mần cây, chồi|=soya sprouts|+ giá đậu tương|- (số nhi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprout danh từ|- mần cây, chồi|=soya sprouts|+ giá đậu tương|- (số nhiều) cải bruxen ((cũng) brussels sprouts)|* nội động từ|- mọc, để mọc|=to sprout horns|+ nhú sừng (trâu, bò)|=to sprout a moustache|+ để râu mép|- ngắt mầm, ngắt chồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprout
  • Phiên âm (nếu có): [spraut]
  • Nghĩa tiếng việt của sprout là: danh từ|- mần cây, chồi|=soya sprouts|+ giá đậu tương|- (số nhiều) cải bruxen ((cũng) brussels sprouts)|* nội động từ|- mọc, để mọc|=to sprout horns|+ nhú sừng (trâu, bò)|=to sprout a moustache|+ để râu mép|- ngắt mầm, ngắt chồi

86363. sprouted soya nghĩa tiếng việt là danh từ|- giá đậu tương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprouted soya là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprouted soya danh từ|- giá đậu tương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprouted soya
  • Phiên âm (nếu có): [sprautidsɔiə]
  • Nghĩa tiếng việt của sprouted soya là: danh từ|- giá đậu tương

86364. sprouting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mọc mầm; đâm chồi; nảy chồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprouting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprouting danh từ|- sự mọc mầm; đâm chồi; nảy chồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprouting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprouting là: danh từ|- sự mọc mầm; đâm chồi; nảy chồi

86365. spruce nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây vân sam|* tính từ|- chải chuốt,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spruce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spruce danh từ|- (thực vật học) cây vân sam|* tính từ|- chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao|* ngoại động từ|- làm diêu dúa, làm bảo bao|- ăn mặc chải chuốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spruce
  • Phiên âm (nếu có): [spru:s]
  • Nghĩa tiếng việt của spruce là: danh từ|- (thực vật học) cây vân sam|* tính từ|- chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao|* ngoại động từ|- làm diêu dúa, làm bảo bao|- ăn mặc chải chuốt

86366. sprucely nghĩa tiếng việt là phó từ|- chải chuốt; lịch sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprucely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprucely phó từ|- chải chuốt; lịch sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprucely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprucely là: phó từ|- chải chuốt; lịch sự

86367. spruceness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự bảnh bao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spruceness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spruceness danh từ|- sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự bảnh bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spruceness
  • Phiên âm (nếu có): [spru:snis]
  • Nghĩa tiếng việt của spruceness là: danh từ|- sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự bảnh bao

86368. sprucer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nói trạng, nói dối để gây cười(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprucer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprucer danh từ|- người nói trạng, nói dối để gây cười. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprucer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprucer là: danh từ|- người nói trạng, nói dối để gây cười

86369. sprue nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim loại nấu chảy và(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprue danh từ|- (kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim loại nấu chảy vào khuôn)|- thỏi rãnh (thỏi kim loại đọng lại ở rãnh rót)|- (y học) bệnh viêm ruột loét miệng ((cũng) psilosis). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprue
  • Phiên âm (nếu có): [spru:]
  • Nghĩa tiếng việt của sprue là: danh từ|- (kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim loại nấu chảy vào khuôn)|- thỏi rãnh (thỏi kim loại đọng lại ở rãnh rót)|- (y học) bệnh viêm ruột loét miệng ((cũng) psilosis)

86370. sprueing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tháo phễu rót|= hot sprueing|+ sự tháo phễu rót(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprueing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprueing danh từ|- sự tháo phễu rót|= hot sprueing|+ sự tháo phễu rót khi nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprueing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sprueing là: danh từ|- sự tháo phễu rót|= hot sprueing|+ sự tháo phễu rót khi nóng

86371. spruik nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (từ lóng) diễn thuyết trước công chúng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spruik là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spruik nội động từ|- (từ lóng) diễn thuyết trước công chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spruik
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spruik là: nội động từ|- (từ lóng) diễn thuyết trước công chúng

86372. spruiker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người diễn thuyết trước công chúng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spruiker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spruiker danh từ|- người diễn thuyết trước công chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spruiker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spruiker là: danh từ|- người diễn thuyết trước công chúng

86373. spruit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nam phi) mương nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spruit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spruit danh từ|- (nam phi) mương nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spruit
  • Phiên âm (nếu có): [spreit]
  • Nghĩa tiếng việt của spruit là: danh từ|- (nam phi) mương nhỏ

86374. sprung nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sprung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sprung danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuân (đen & bóng)|=the spring of ones life|+ mua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân|- suối|=hot spring|+ suối nước nóng|- sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại|- lò xo; nhíp (xe)|- chỗ nhún (của ván nhảy...)|- nguồn, gốc, căn nguyên|- động cơ|=the springs of human action|+ những động cơ của hành động con người|- chỗ cong, đường cong|- chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)|- dây buộc thuyền vào bến|- con nước|- (ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui|* nội động từ sprang; sprung|- ((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy|=to spring out of bed|+ nhảy ra khỏi giường|=to spring at someone|+ nhảy xổ vào người nào|=to spring to ones feet|+ đứng phắt dậy|- bật mạnh|=branch springs back|+ cành cây bật mạnh trở lại|=lid springs open|+ cái vung bật tung ra|- nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện|=the wind springs up|+ gió nổi lên|=the buds are springing|+ nụ đang trổ|=many factories have sprung into existence in this area|+ nhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này|- xuất phát, xuất thân|=his actions spring from goodwill|+ những hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý|=to be sprungs of a peasant stock|+ xuất thân từ thành phần nông dân|- nứt rạn; cong (gỗ)|=racket has sprung|+ cây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong|- nổ (mìn)|* ngoại động từ|- làm cho nhảy lên, làm cho bay lên|=to spring a covey of quail|+ làm cho một ổ chim cun cút bay lên|- nhảy qua|=to spring a wall|+ nhảy qua tường|- làm rạn, làm nứt, làm nẻ|=he has sprung my racket|+ anh ta làm nứt cái vợt của tôi|- làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ mỹ,nghĩa mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)|=to spring a trap|+ làm bật bẫy|=he has sprung a new theory|+ anh ta đề ra một lý thuyết mới|=he loves to spring surprises on us|+ anh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên|- lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sprung
  • Phiên âm (nếu có): [spriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của sprung là: danh từ|- sự nhảy; cái nhảy|=to take a spring|+ nhảy|- mùa xuân (đen & bóng)|=the spring of ones life|+ mua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân|- suối|=hot spring|+ suối nước nóng|- sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại|- lò xo; nhíp (xe)|- chỗ nhún (của ván nhảy...)|- nguồn, gốc, căn nguyên|- động cơ|=the springs of human action|+ những động cơ của hành động con người|- chỗ cong, đường cong|- chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)|- dây buộc thuyền vào bến|- con nước|- (ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui|* nội động từ sprang; sprung|- ((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy|=to spring out of bed|+ nhảy ra khỏi giường|=to spring at someone|+ nhảy xổ vào người nào|=to spring to ones feet|+ đứng phắt dậy|- bật mạnh|=branch springs back|+ cành cây bật mạnh trở lại|=lid springs open|+ cái vung bật tung ra|- nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện|=the wind springs up|+ gió nổi lên|=the buds are springing|+ nụ đang trổ|=many factories have sprung into existence in this area|+ nhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này|- xuất phát, xuất thân|=his actions spring from goodwill|+ những hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý|=to be sprungs of a peasant stock|+ xuất thân từ thành phần nông dân|- nứt rạn; cong (gỗ)|=racket has sprung|+ cây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong|- nổ (mìn)|* ngoại động từ|- làm cho nhảy lên, làm cho bay lên|=to spring a covey of quail|+ làm cho một ổ chim cun cút bay lên|- nhảy qua|=to spring a wall|+ nhảy qua tường|- làm rạn, làm nứt, làm nẻ|=he has sprung my racket|+ anh ta làm nứt cái vợt của tôi|- làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ mỹ,nghĩa mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)|=to spring a trap|+ làm bật bẫy|=he has sprung a new theory|+ anh ta đề ra một lý thuyết mới|=he loves to spring surprises on us|+ anh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên|- lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù

86375. spry nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhanh nhẹn, hoạt bát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spry tính từ|- nhanh nhẹn, hoạt bát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spry
  • Phiên âm (nếu có): [sprai]
  • Nghĩa tiếng việt của spry là: tính từ|- nhanh nhẹn, hoạt bát

86376. spryly nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhanh nhẹn, hoạt bát; sinh động, linh hoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spryly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spryly phó từ|- nhanh nhẹn, hoạt bát; sinh động, linh hoạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spryly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spryly là: phó từ|- nhanh nhẹn, hoạt bát; sinh động, linh hoạt

86377. spryness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát; sự sinh động, sự linh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spryness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spryness danh từ|- sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát; sự sinh động, sự linh hoạt|- tính nhanh nhẹn, tính hoạt bát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spryness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spryness là: danh từ|- sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát; sự sinh động, sự linh hoạt|- tính nhanh nhẹn, tính hoạt bát

86378. spud nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái thuồng giãy cỏ|- (từ lóng) khoai tây|* ngoại đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spud danh từ|- cái thuồng giãy cỏ|- (từ lóng) khoai tây|* ngoại động từ|- giãy (cỏ dại) bằng thuổng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spud
  • Phiên âm (nếu có): [spʌd]
  • Nghĩa tiếng việt của spud là: danh từ|- cái thuồng giãy cỏ|- (từ lóng) khoai tây|* ngoại động từ|- giãy (cỏ dại) bằng thuổng

86379. spud-bashing nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spud-bashing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spud-bashing danh từ|- công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spud-bashing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spud-bashing là: danh từ|- công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội )

86380. spudder nghĩa tiếng việt là danh từ|- gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spudder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spudder danh từ|- gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spudder
  • Phiên âm (nếu có): [spʌdə]
  • Nghĩa tiếng việt của spudder là: danh từ|- gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây)

86381. spudding nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khoan dập (bằng cáp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spudding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spudding danh từ|- sự khoan dập (bằng cáp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spudding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spudding là: danh từ|- sự khoan dập (bằng cáp)

86382. spuddle nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (tiếng địa phương) đào, xới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spuddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spuddle nội động từ|- (tiếng địa phương) đào, xới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spuddle
  • Phiên âm (nếu có): [spʌdl]
  • Nghĩa tiếng việt của spuddle là: nội động từ|- (tiếng địa phương) đào, xới

86383. spuddy nghĩa tiếng việt là tính từ|- mập lùn (người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spuddy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spuddy tính từ|- mập lùn (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spuddy
  • Phiên âm (nếu có): [spʌdi]
  • Nghĩa tiếng việt của spuddy là: tính từ|- mập lùn (người)

86384. spue nghĩa tiếng việt là động từ & nội động từ|- (như) spew(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spue động từ & nội động từ|- (như) spew. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spue
  • Phiên âm (nếu có): [spju:]
  • Nghĩa tiếng việt của spue là: động từ & nội động từ|- (như) spew

86385. spume nghĩa tiếng việt là danh từ|- bọt (nước)|* nội động từ|- nổi bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spume là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spume danh từ|- bọt (nước)|* nội động từ|- nổi bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spume
  • Phiên âm (nếu có): [spju:m]
  • Nghĩa tiếng việt của spume là: danh từ|- bọt (nước)|* nội động từ|- nổi bọt

86386. spumescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự có bọt; sự nổi bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spumescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spumescence danh từ|- sự có bọt; sự nổi bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spumescence
  • Phiên âm (nếu có): [spjumesns]
  • Nghĩa tiếng việt của spumescence là: danh từ|- sự có bọt; sự nổi bọt

86387. spumescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spumescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spumescent tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spumescent
  • Phiên âm (nếu có): [spjumesnt]
  • Nghĩa tiếng việt của spumescent là: tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt

86388. spuminess nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự có bọt; sự nổi bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spuminess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spuminess danh từ|- sự có bọt; sự nổi bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spuminess
  • Phiên âm (nếu có): [spjumesns]
  • Nghĩa tiếng việt của spuminess là: danh từ|- sự có bọt; sự nổi bọt

86389. spumous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spumous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spumous tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spumous
  • Phiên âm (nếu có): [spjumesnt]
  • Nghĩa tiếng việt của spumous là: tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt

86390. spumy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spumy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spumy tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spumy
  • Phiên âm (nếu có): [spjumesnt]
  • Nghĩa tiếng việt của spumy là: tính từ|- có bọt, đầy bọt; nổi bọt

86391. spun nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spin|* tính từ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spun thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spin|* tính từ|- (từ lóng) mệt lử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spun
  • Phiên âm (nếu có): [spʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của spun là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spin|* tính từ|- (từ lóng) mệt lử

86392. spun glass nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuỷ tinh sợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spun glass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spun glass danh từ|- thuỷ tinh sợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spun glass
  • Phiên âm (nếu có): [spʌnglɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của spun glass là: danh từ|- thuỷ tinh sợi

86393. spun silk nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải thứ phẩm (vải rẻ tiền làm bằng những sợi ngă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spun silk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spun silk danh từ|- vải thứ phẩm (vải rẻ tiền làm bằng những sợi ngắn và những mảnh lụa vụn, pha trộn với bông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spun silk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spun silk là: danh từ|- vải thứ phẩm (vải rẻ tiền làm bằng những sợi ngắn và những mảnh lụa vụn, pha trộn với bông)

86394. spun sugar nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẹo kéo, kẹo bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spun sugar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spun sugar danh từ|- kẹo kéo, kẹo bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spun sugar
  • Phiên âm (nếu có): [spʌnʃugə]
  • Nghĩa tiếng việt của spun sugar là: danh từ|- kẹo kéo, kẹo bào

86395. spun-ware nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spun-ware là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spun-ware danh từ|- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spun-ware
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spun-ware là: danh từ|- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)

86396. spun-yarn nghĩa tiếng việt là thừng bện; thừng xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spun-yarn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spun-yarnthừng bện; thừng xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spun-yarn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spun-yarn là: thừng bện; thừng xe

86397. spunge nghĩa tiếng việt là danh từ & động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) sponge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spunge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spunge danh từ & động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) sponge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spunge
  • Phiên âm (nếu có): [spʌndʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của spunge là: danh từ & động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) sponge

86398. spunk nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) sự gan dạ|- khí thế; tinh thần|- sự tứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spunk danh từ|- (thông tục) sự gan dạ|- khí thế; tinh thần|- sự tức giận, sự nổi giận|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đùng đùng nổi giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spunk
  • Phiên âm (nếu có): [spʌɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của spunk là: danh từ|- (thông tục) sự gan dạ|- khí thế; tinh thần|- sự tức giận, sự nổi giận|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đùng đùng nổi giận

86399. spunky nghĩa tiếng việt là tính từ|- gan dạ|- có khí thế; có tinh thần|- tức giận; dễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spunky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spunky tính từ|- gan dạ|- có khí thế; có tinh thần|- tức giận; dễ nổi nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spunky
  • Phiên âm (nếu có): [spʌɳki]
  • Nghĩa tiếng việt của spunky là: tính từ|- gan dạ|- có khí thế; có tinh thần|- tức giận; dễ nổi nóng

86400. spur nghĩa tiếng việt là danh từ|- đinh thúc ngựa|- cựa (gà)|- cựa sắt (móc và cựa g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spur danh từ|- đinh thúc ngựa|- cựa (gà)|- cựa sắt (móc và cựa gà khi chọi)|- (thực vật học) cựa (ở cánh hoa...)|- mũi núi|- tường cựa gà (chạy ngang bức thành)|- sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ|=on the spur of the moment|+ do sự khích lệ của tình thế|- uể oải, cần được lên dây cót|- (sử học) được tặng danh hiệu hiệp sĩ|- (từ lóng) nổi tiếng|* ngoại động từ|- thúc (ngựa)|- lắp đinh (vào giày)|- lắp cựa sắt (vào cựa gà)|- khích lệ, khuyến khích|=to spur someone to do something|+ khuyến khích ai làm việc gì|* nội động từ|- thúc ngựa|- ((thường) + on, forward) phi nhanh, chạy nhanh; vội vã|- làm phiền một cách không cần thiết||@spur|- vết|- s. of a matrix vết của một ma trận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spur
  • Phiên âm (nếu có): [spə:]
  • Nghĩa tiếng việt của spur là: danh từ|- đinh thúc ngựa|- cựa (gà)|- cựa sắt (móc và cựa gà khi chọi)|- (thực vật học) cựa (ở cánh hoa...)|- mũi núi|- tường cựa gà (chạy ngang bức thành)|- sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ|=on the spur of the moment|+ do sự khích lệ của tình thế|- uể oải, cần được lên dây cót|- (sử học) được tặng danh hiệu hiệp sĩ|- (từ lóng) nổi tiếng|* ngoại động từ|- thúc (ngựa)|- lắp đinh (vào giày)|- lắp cựa sắt (vào cựa gà)|- khích lệ, khuyến khích|=to spur someone to do something|+ khuyến khích ai làm việc gì|* nội động từ|- thúc ngựa|- ((thường) + on, forward) phi nhanh, chạy nhanh; vội vã|- làm phiền một cách không cần thiết||@spur|- vết|- s. of a matrix vết của một ma trận

86401. spur gear nghĩa tiếng việt là #-wheel) |/spə:wi:li/|* danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spur gear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spur gear #-wheel) |/spə:wi:li/|* danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spur gear
  • Phiên âm (nếu có): [spə:giə]
  • Nghĩa tiếng việt của spur gear là: #-wheel) |/spə:wi:li/|* danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn

86402. spur line nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spur line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spur line danh từ|- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spur line
  • Phiên âm (nếu có): [spə:lain]
  • Nghĩa tiếng việt của spur line là: danh từ|- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ

86403. spur track nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spur track là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spur track danh từ|- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spur track
  • Phiên âm (nếu có): [spə:lain]
  • Nghĩa tiếng việt của spur track là: danh từ|- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ

86404. spur-line nghĩa tiếng việt là danh từ|- (đường sắt) đường nhánh; phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spur-line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spur-line danh từ|- (đường sắt) đường nhánh; phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spur-line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spur-line là: danh từ|- (đường sắt) đường nhánh; phụ

86405. spur-track nghĩa tiếng việt là danh từ|- (đường sắt) đường nhánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spur-track là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spur-track danh từ|- (đường sắt) đường nhánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spur-track
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spur-track là: danh từ|- (đường sắt) đường nhánh

86406. spur-wheel nghĩa tiếng việt là #-wheel) |/spə:wi:li/|* danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spur-wheel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spur-wheel #-wheel) |/spə:wi:li/|* danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spur-wheel
  • Phiên âm (nếu có): [spə:giə]
  • Nghĩa tiếng việt của spur-wheel là: #-wheel) |/spə:wi:li/|* danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn

86407. spurge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống cây đại kích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurge danh từ|- (thực vật học) giống cây đại kích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurge
  • Phiên âm (nếu có): [spə:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của spurge là: danh từ|- (thực vật học) giống cây đại kích

86408. spurious nghĩa tiếng việt là tính từ|- giả, giả mạo|=spurious coin|+ đồng tiền giả|=spurio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurious tính từ|- giả, giả mạo|=spurious coin|+ đồng tiền giả|=spurious eyes|+ (y học) mắt giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurious
  • Phiên âm (nếu có): [spjuəriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của spurious là: tính từ|- giả, giả mạo|=spurious coin|+ đồng tiền giả|=spurious eyes|+ (y học) mắt giả

86409. spurious regression problem nghĩa tiếng việt là (econ) bài toán hồi quy giả.|+ bài toán nảy sinh khi các biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurious regression problem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurious regression problem(econ) bài toán hồi quy giả.|+ bài toán nảy sinh khi các biến số liên kết với các bậc khác nhau trong một số mô hình hồi quy.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurious regression problem
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spurious regression problem là: (econ) bài toán hồi quy giả.|+ bài toán nảy sinh khi các biến số liên kết với các bậc khác nhau trong một số mô hình hồi quy.

86410. spuriously nghĩa tiếng việt là phó từ|- sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spuriously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spuriously phó từ|- sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spuriously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spuriously là: phó từ|- sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo

86411. spuriousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính giả mạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spuriousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spuriousness danh từ|- tính giả mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spuriousness
  • Phiên âm (nếu có): [spjuəriəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của spuriousness là: danh từ|- tính giả mạo

86412. spurn nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đá đi, sự hất đi|- sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurn danh từ|- sự đá đi, sự hất đi|- sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi|* ngoại động từ|- đẩy lui, đá lui|- bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi|* nội động từ|- hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurn
  • Phiên âm (nếu có): [spə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của spurn là: danh từ|- sự đá đi, sự hất đi|- sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi|* ngoại động từ|- đẩy lui, đá lui|- bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi|* nội động từ|- hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ

86413. spurner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi giày có cựa (kỵ sĩ)|- có cựa (gà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurner danh từ|- người đi giày có cựa (kỵ sĩ)|- có cựa (gà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spurner là: danh từ|- người đi giày có cựa (kỵ sĩ)|- có cựa (gà)

86414. spurred nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cựa; được lắp cựa, được lắp đinh thúc ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurred tính từ|- có cựa; được lắp cựa, được lắp đinh thúc ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurred
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spurred là: tính từ|- có cựa; được lắp cựa, được lắp đinh thúc ngựa

86415. spurrey nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống cây đại qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurrey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurrey danh từ|- (thực vật học) giống cây đại qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurrey
  • Phiên âm (nếu có): [spʌri]
  • Nghĩa tiếng việt của spurrey là: danh từ|- (thực vật học) giống cây đại qua

86416. spurrier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm đinh thúc ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurrier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurrier danh từ|- người làm đinh thúc ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurrier
  • Phiên âm (nếu có): [spə:riə]
  • Nghĩa tiếng việt của spurrier là: danh từ|- người làm đinh thúc ngựa

86417. spurrite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) spurít (canxi silicat và cacbonat)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurrite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurrite danh từ|- (khoáng chất) spurít (canxi silicat và cacbonat). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurrite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spurrite là: danh từ|- (khoáng chất) spurít (canxi silicat và cacbonat)

86418. spurry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống cây đại qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurry danh từ|- (thực vật học) giống cây đại qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurry
  • Phiên âm (nếu có): [spʌri]
  • Nghĩa tiếng việt của spurry là: danh từ|- (thực vật học) giống cây đại qua

86419. spurt nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công|- bắn ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurt danh từ|- sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công|- bắn ra, phọt ra|* ngoại động từ|- làm bắn ra, làm phọt ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurt
  • Phiên âm (nếu có): [spə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của spurt là: danh từ|- sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công|- bắn ra, phọt ra|* ngoại động từ|- làm bắn ra, làm phọt ra

86420. spurtle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (xcôtlân) đũa quấy cháo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spurtle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spurtle danh từ|- (xcôtlân) đũa quấy cháo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spurtle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spurtle là: danh từ|- (xcôtlân) đũa quấy cháo

86421. sputa nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sputa|- nước bọt nước dãi|- đờm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sputa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sputa danh từ, số nhiều sputa|- nước bọt nước dãi|- đờm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sputa
  • Phiên âm (nếu có): [spju:təm]
  • Nghĩa tiếng việt của sputa là: danh từ, số nhiều sputa|- nước bọt nước dãi|- đờm

86422. sputnik nghĩa tiếng việt là danh từ|- vệ tinh nhân tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sputnik là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sputnik danh từ|- vệ tinh nhân tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sputnik
  • Phiên âm (nếu có): [sputnik]
  • Nghĩa tiếng việt của sputnik là: danh từ|- vệ tinh nhân tạo

86423. sputter nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thổi phì phì, sự thổi phù phù|- sự nói lắp b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sputter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sputter danh từ|- sự thổi phì phì, sự thổi phù phù|- sự nói lắp bắp|* nội động từ|- nói lắp bắp|=to sputter at somebody|+ nói lắp bắp với ai|- xoàn xoạt, xèo xèo|=pen sputters on the paper|+ bút viết xoàn xoạt trên giấy|* ngoại động từ|- thổi phì phì, thổi phù phù|- nói lắp bắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sputter
  • Phiên âm (nếu có): [spʌtə]
  • Nghĩa tiếng việt của sputter là: danh từ|- sự thổi phì phì, sự thổi phù phù|- sự nói lắp bắp|* nội động từ|- nói lắp bắp|=to sputter at somebody|+ nói lắp bắp với ai|- xoàn xoạt, xèo xèo|=pen sputters on the paper|+ bút viết xoàn xoạt trên giấy|* ngoại động từ|- thổi phì phì, thổi phù phù|- nói lắp bắp

86424. sputterer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thổi phì phì|- người nói lắp bắp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sputterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sputterer danh từ|- người thổi phì phì|- người nói lắp bắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sputterer
  • Phiên âm (nếu có): [spʌtərə]
  • Nghĩa tiếng việt của sputterer là: danh từ|- người thổi phì phì|- người nói lắp bắp

86425. sputtering nghĩa tiếng việt là tính từ|- thổi phì phì, thổi phù phù|- lắp bắp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sputtering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sputtering tính từ|- thổi phì phì, thổi phù phù|- lắp bắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sputtering
  • Phiên âm (nếu có): [spʌtəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của sputtering là: tính từ|- thổi phì phì, thổi phù phù|- lắp bắp

86426. sputum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều sputa|- nước bọt nước dãi|- đờm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sputum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sputum danh từ, số nhiều sputa|- nước bọt nước dãi|- đờm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sputum
  • Phiên âm (nếu có): [spju:təm]
  • Nghĩa tiếng việt của sputum là: danh từ, số nhiều sputa|- nước bọt nước dãi|- đờm

86427. spy nghĩa tiếng việt là danh từ+ (spier) |/spaiə/|- gián điệp; người do thám, người tri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spy danh từ+ (spier) |/spaiə/|- gián điệp; người do thám, người trinh sát|=to be a spy on somebodys conduct|+ theo dõi hành động của ai|* nội động từ|- làm gián điệp; do thám, theo dõi|=to spy upon somebodys movements|+ theo dõi hoạt động của ai|=to spy into a secret|+ dò la tìm hiểu một điều bí mật|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|* ngoại động từ|- ((thường) + out) do thám, dò xét, theo dõi|- nhận ra, nhận thấy, phát hiện|=to spy someones faults|+ phát hiện ra những sai lầm của ai|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|- ((thường) + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spy
  • Phiên âm (nếu có): [spai]
  • Nghĩa tiếng việt của spy là: danh từ+ (spier) |/spaiə/|- gián điệp; người do thám, người trinh sát|=to be a spy on somebodys conduct|+ theo dõi hành động của ai|* nội động từ|- làm gián điệp; do thám, theo dõi|=to spy upon somebodys movements|+ theo dõi hoạt động của ai|=to spy into a secret|+ dò la tìm hiểu một điều bí mật|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|* ngoại động từ|- ((thường) + out) do thám, dò xét, theo dõi|- nhận ra, nhận thấy, phát hiện|=to spy someones faults|+ phát hiện ra những sai lầm của ai|- xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng|- ((thường) + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng

86428. spyglass nghĩa tiếng việt là danh từ|- kính thiên văn nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spyglass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spyglass danh từ|- kính thiên văn nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spyglass
  • Phiên âm (nếu có): [spaiglɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của spyglass là: danh từ|- kính thiên văn nhỏ

86429. spyhole nghĩa tiếng việt là danh từ|- khe nhòm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spyhole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spyhole danh từ|- khe nhòm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spyhole
  • Phiên âm (nếu có): [spaihoul]
  • Nghĩa tiếng việt của spyhole là: danh từ|- khe nhòm

86430. spymaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phụ trách tổ chức gián điệp một nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ spymaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh spymaster danh từ|- người phụ trách tổ chức gián điệp một nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:spymaster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của spymaster là: danh từ|- người phụ trách tổ chức gián điệp một nước

86431. sq nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- vuông (đo lường) (square)|- (sq) quảng trường (tro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sq là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sq (viết tắt)|- vuông (đo lường) (square)|- (sq) quảng trường (trong tên phố) (square). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sq
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sq là: (viết tắt)|- vuông (đo lường) (square)|- (sq) quảng trường (trong tên phố) (square)

86432. sql nghĩa tiếng việt là ngôn ngữ vấn đáp do ibm soạn thảo được sử dụng rộng rãi tron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ sql là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh sqlngôn ngữ vấn đáp do ibm soạn thảo được sử dụng rộng rãi trong máy tính lớn và hệ thống máy tính mini sql đang được trang bị trong các mạng khách/chủ như là một phương pháp làm cho các máy tính cá nhân có khả năng thâm nhập vào các tài nguyên của các cơ sở dữ liệu hợp tác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:sql
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của sql là: ngôn ngữ vấn đáp do ibm soạn thảo được sử dụng rộng rãi trong máy tính lớn và hệ thống máy tính mini sql đang được trang bị trong các mạng khách/chủ như là một phương pháp làm cho các máy tính cá nhân có khả năng thâm nhập vào các tài nguyên của các cơ sở dữ liệu hợp tác

86433. squab nghĩa tiếng việt là tính từ|- người béo lùn|- chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squab là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squab tính từ|- người béo lùn|- chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra ràng|- gối, nệm (có nhồi)|- (như) sofa|* phó từ|- huỵch một cái (rơi)|=to come down squab on the floor|+ rơi đánh huỵch một cái xuống sàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squab
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔb]
  • Nghĩa tiếng việt của squab là: tính từ|- người béo lùn|- chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra ràng|- gối, nệm (có nhồi)|- (như) sofa|* phó từ|- huỵch một cái (rơi)|=to come down squab on the floor|+ rơi đánh huỵch một cái xuống sàn

86434. squab pie nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê cừu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squab pie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squab pie danh từ|- bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê cừu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squab pie
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔbpai]
  • Nghĩa tiếng việt của squab pie là: danh từ|- bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê cừu

86435. squab-chick nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim non, chim chưa ra ràng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squab-chick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squab-chick danh từ|- chim non, chim chưa ra ràng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squab-chick
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔb,tʃik]
  • Nghĩa tiếng việt của squab-chick là: danh từ|- chim non, chim chưa ra ràng

86436. squab-pie nghĩa tiếng việt là danh từ|- pa-tê bồ câu; cừu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squab-pie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squab-pie danh từ|- pa-tê bồ câu; cừu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squab-pie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squab-pie là: danh từ|- pa-tê bồ câu; cừu

86437. squabbish nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi mập lùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squabbish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squabbish tính từ|- hơi mập lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squabbish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squabbish là: tính từ|- hơi mập lùn

86438. squabble nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau|* nội độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squabble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squabble danh từ|- sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau|* nội động từ|- cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt|=to squabble with somebody about something|+ cãi nhau ầm ĩ với ai về việc gì|* ngoại động từ|- (ngành in) xếp lệch, xếp lộn (hàng chữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squabble
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔbl]
  • Nghĩa tiếng việt của squabble là: danh từ|- sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau|* nội động từ|- cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt|=to squabble with somebody about something|+ cãi nhau ầm ĩ với ai về việc gì|* ngoại động từ|- (ngành in) xếp lệch, xếp lộn (hàng chữ)

86439. squabbler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hay cãi nhau, người hay cãi vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squabbler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squabbler danh từ|- người hay cãi nhau, người hay cãi vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squabbler
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔblə]
  • Nghĩa tiếng việt của squabbler là: danh từ|- người hay cãi nhau, người hay cãi vặt

86440. squabby nghĩa tiếng việt là tính từ|- mập lùn, béo lùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squabby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squabby tính từ|- mập lùn, béo lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squabby
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔbi]
  • Nghĩa tiếng việt của squabby là: tính từ|- mập lùn, béo lùn

86441. squacco nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con diệc mào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squacco là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squacco danh từ|- (động vật học) con diệc mào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squacco
  • Phiên âm (nếu có): [skwækou]
  • Nghĩa tiếng việt của squacco là: danh từ|- (động vật học) con diệc mào

86442. squad nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) tổ, đội|=flying squad|+ đội cảnh sát cơ gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squad danh từ|- (quân sự) tổ, đội|=flying squad|+ đội cảnh sát cơ giới|=suicide squad|+ đội cảm tử|=awkward squad|+ tổ lính mới|- kíp (thợ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đội thể thao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squad
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔd]
  • Nghĩa tiếng việt của squad là: danh từ|- (quân sự) tổ, đội|=flying squad|+ đội cảnh sát cơ giới|=suicide squad|+ đội cảm tử|=awkward squad|+ tổ lính mới|- kíp (thợ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đội thể thao

86443. squad car nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe tuần tra của cảnh sát (có đài sóng ngắn để liê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squad car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squad car danh từ|- xe tuần tra của cảnh sát (có đài sóng ngắn để liên hệ với cơ quan chỉ huy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squad car
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔdkɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của squad car là: danh từ|- xe tuần tra của cảnh sát (có đài sóng ngắn để liên hệ với cơ quan chỉ huy)

86444. squaddie nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lính (đặc biệt là người binh nhì trẻ); ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squaddie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squaddie danh từ|- người lính (đặc biệt là người binh nhì trẻ); người tân binh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squaddie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squaddie là: danh từ|- người lính (đặc biệt là người binh nhì trẻ); người tân binh

86445. squaddy nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lính (đặc biệt là người binh nhì trẻ); ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squaddy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squaddy danh từ|- người lính (đặc biệt là người binh nhì trẻ); người tân binh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squaddy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squaddy là: danh từ|- người lính (đặc biệt là người binh nhì trẻ); người tân binh

86446. squadron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) đội kỵ binh|- (hàng hải) đội tàu|- (hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squadron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squadron danh từ|- (quân sự) đội kỵ binh|- (hàng hải) đội tàu|- (hàng không) đội máy bay|=bombing squadron|+ đội máy bay ném bom|- đội, đội ngũ|* ngoại động từ|- họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squadron
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔdrən]
  • Nghĩa tiếng việt của squadron là: danh từ|- (quân sự) đội kỵ binh|- (hàng hải) đội tàu|- (hàng không) đội máy bay|=bombing squadron|+ đội máy bay ném bom|- đội, đội ngũ|* ngoại động từ|- họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ

86447. squailer nghĩa tiếng việt là danh từ|- gậy ném sóc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squailer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squailer danh từ|- gậy ném sóc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squailer
  • Phiên âm (nếu có): [skweilə]
  • Nghĩa tiếng việt của squailer là: danh từ|- gậy ném sóc

86448. squalid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dơ dáy, bẩn thỉu|- nghèo khổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squalid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squalid tính từ|- dơ dáy, bẩn thỉu|- nghèo khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squalid
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔlid]
  • Nghĩa tiếng việt của squalid là: tính từ|- dơ dáy, bẩn thỉu|- nghèo khổ

86449. squalidity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squalidity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squalidity danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squalidity
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔliditi]
  • Nghĩa tiếng việt của squalidity là: danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ

86450. squalidly nghĩa tiếng việt là phó từ|- dơ dáy, bẩn thỉu, tồi tàn (đặc biệt vì cẩu thả, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ squalidly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squalidly phó từ|- dơ dáy, bẩn thỉu, tồi tàn (đặc biệt vì cẩu thả, vì bần cùng); nghèo nàn, khốn khổ|- đê tiện, bủn xỉn; sa đoạ về đạo đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squalidly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squalidly là: phó từ|- dơ dáy, bẩn thỉu, tồi tàn (đặc biệt vì cẩu thả, vì bần cùng); nghèo nàn, khốn khổ|- đê tiện, bủn xỉn; sa đoạ về đạo đức

86451. squalidness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squalidness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squalidness danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squalidness
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔliditi]
  • Nghĩa tiếng việt của squalidness là: danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ

86452. squall nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơn gió mạnh (thường có mưa hoặc tuyết...)|=the wind(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squall danh từ|- cơn gió mạnh (thường có mưa hoặc tuyết...)|=the wind blows in squalls|+ gió thổi từng cơn|=black squall|+ cơn gió mạnh mang theo mây đen|=white squall|+ cơn gió mạnh không mang theo mây đen|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) sự rối loạn, sự náo loạn|- đề phòng nguy hiểm|* nội động từ|- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội|* danh từ|- tiếng thét thất thanh|- sự kêu la|* động từ|- kêu, la, thét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squall
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của squall là: danh từ|- cơn gió mạnh (thường có mưa hoặc tuyết...)|=the wind blows in squalls|+ gió thổi từng cơn|=black squall|+ cơn gió mạnh mang theo mây đen|=white squall|+ cơn gió mạnh không mang theo mây đen|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) sự rối loạn, sự náo loạn|- đề phòng nguy hiểm|* nội động từ|- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội|* danh từ|- tiếng thét thất thanh|- sự kêu la|* động từ|- kêu, la, thét

86453. squaller nghĩa tiếng việt là danh từ|- người kêu thét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squaller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squaller danh từ|- người kêu thét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squaller
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔ:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của squaller là: danh từ|- người kêu thét

86454. squally nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội|- bão (…)


Nghĩa tiếng việt của từ squally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squally tính từ|- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội|- bão tố, đe doạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squally
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔ:li]
  • Nghĩa tiếng việt của squally là: tính từ|- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội|- bão tố, đe doạ

86455. squaloid nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống như cá mập, dạng cá mập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squaloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squaloid tính từ|- giống như cá mập, dạng cá mập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squaloid
  • Phiên âm (nếu có): [skweilɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của squaloid là: tính từ|- giống như cá mập, dạng cá mập

86456. squalor nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squalor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squalor danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squalor
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔliditi]
  • Nghĩa tiếng việt của squalor là: danh từ|- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu|- sự nghèo khổ

86457. squalord nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng cá mập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squalord là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squalord tính từ|- dạng cá mập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squalord
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squalord là: tính từ|- dạng cá mập

86458. squam- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là vảy : squamose có vảy|- hình thá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squam- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squam-hình thái ghép có nghĩa là vảy : squamose có vảy|- hình thái ghép có nghĩa là vảy : squamose có vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squam-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squam- là: hình thái ghép có nghĩa là vảy : squamose có vảy|- hình thái ghép có nghĩa là vảy : squamose có vảy

86459. squama nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều squamae|- (sinh vật học) vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squama là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squama danh từ, số nhiều squamae|- (sinh vật học) vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squama
  • Phiên âm (nếu có): [skweimə]
  • Nghĩa tiếng việt của squama là: danh từ, số nhiều squamae|- (sinh vật học) vảy

86460. squamae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều squamae|- (sinh vật học) vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamae danh từ, số nhiều squamae|- (sinh vật học) vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamae
  • Phiên âm (nếu có): [skweimə]
  • Nghĩa tiếng việt của squamae là: danh từ, số nhiều squamae|- (sinh vật học) vảy

86461. squamate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vảy; dạng vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamate tính từ|- có vảy; dạng vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squamate là: tính từ|- có vảy; dạng vảy

86462. squamation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sắp xếp (phân bố) vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamation danh từ|- sự sắp xếp (phân bố) vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squamation là: danh từ|- sự sắp xếp (phân bố) vảy

86463. squame nghĩa tiếng việt là danh từ|- vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squame là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squame danh từ|- vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squame
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squame là: danh từ|- vảy

86464. squamiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamiform tính từ|- dạng vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamiform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squamiform là: tính từ|- dạng vảy

86465. squamo- nghĩa tiếng việt là xem squam-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamo-xem squam-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squamo- là: xem squam-

86466. squamosal nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vảy|- dạng vảy|- xương vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamosal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamosal tính từ|- có vảy|- dạng vảy|- xương vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamosal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squamosal là: tính từ|- có vảy|- dạng vảy|- xương vảy

86467. squamose nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vảy|- hình vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamose tính từ|- có vảy|- hình vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamose
  • Phiên âm (nếu có): [skweimous]
  • Nghĩa tiếng việt của squamose là: tính từ|- có vảy|- hình vảy

86468. squamous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vảy|- hình vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamous tính từ|- có vảy|- hình vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamous
  • Phiên âm (nếu có): [skweimous]
  • Nghĩa tiếng việt của squamous là: tính từ|- có vảy|- hình vảy

86469. squamula nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều squamulae|- vảy nhỏ|- lá bắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamula danh từ|- số nhiều squamulae|- vảy nhỏ|- lá bắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squamula là: danh từ|- số nhiều squamulae|- vảy nhỏ|- lá bắc

86470. squamulose nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vảy nhỏ; có lá bắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squamulose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squamulose tính từ|- có vảy nhỏ; có lá bắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squamulose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squamulose là: tính từ|- có vảy nhỏ; có lá bắc

86471. squander nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squander ngoại động từ|- phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squander
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔndə]
  • Nghĩa tiếng việt của squander là: ngoại động từ|- phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá

86472. squanderer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tiêu phung phí, người hoang phí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squanderer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squanderer danh từ|- người tiêu phung phí, người hoang phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squanderer
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔndərə]
  • Nghĩa tiếng việt của squanderer là: danh từ|- người tiêu phung phí, người hoang phí

86473. squandering nghĩa tiếng việt là tính từ|- phung phí, hoang toàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squandering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squandering tính từ|- phung phí, hoang toàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squandering
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔndəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của squandering là: tính từ|- phung phí, hoang toàng

86474. squanderingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- xem squadering(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squanderingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squanderingly phó từ|- xem squadering. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squanderingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squanderingly là: phó từ|- xem squadering

86475. squandermania nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói tiêu hoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squandermania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squandermania danh từ|- thói tiêu hoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squandermania
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔndəmeinjə]
  • Nghĩa tiếng việt của squandermania là: danh từ|- thói tiêu hoang

86476. squarability nghĩa tiếng việt là (hình học) tính cầu phương được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarability(hình học) tính cầu phương được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squarability là: (hình học) tính cầu phương được

86477. squarable nghĩa tiếng việt là (hình học) cầu phương được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarable(hình học) cầu phương được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squarable là: (hình học) cầu phương được

86478. square nghĩa tiếng việt là tính từ|- vuông|=a square table|+ bàn vuông|=a square meter|+ một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square tính từ|- vuông|=a square table|+ bàn vuông|=a square meter|+ một mét vuông|- to ngang|=a man of square frame|+ người to ngang|- đẫy, ních bụng|=a square meal|+ bữa ăn đẫy|- có thứ tự, ngăn nắp|=to get things square|+ xếp đồ đạc cho ngăn nắp|- kiên quyết, dứt khoát, không úp mở|=a square refusal|+ sự từ chối dứt khoát|- thẳng thắn, thật thà|=to play a square game|+ chơi thật thà|- sòng phẳng|=to get square with creditor|+ sòng phẳng với chủ nợ|- ngang hàng, bằng hàng|=i am now square with all the world|+ bây giờ tôi đã bằng thiên hạ rồi|- (toán học) vuông, bình phương|- (từ lóng) cổ lỗ sĩ, lỗi thời|* phó từ|- vuông vắn|=to sit square on ones seat|+ ngồi vuông vắt trên ghế|- thẳng góc với; trúng|=to hit somebody square on the jaw|+ đấm trúng thẳng vào hàm ai|- thật thà, thẳng thắn|=to play square|+ chơi thật thà|* danh từ|- hình vuông|- quảng trường|= badinh square|+ quảng trường ba đình|- khu nhà khối giáp bốn phố|- thước vuông góc, cái ê-ke|- ô chữ vuông|- (toán học) bình phương|=the square of three is nine|+ ba bình phương là chín|- (từ lóng) người nệ cổ|- (xem) hole|- một cách chính xác|- hình ma phương|- (thông tục) thẳng thắn, thật thà|- không vuông|- (thông tục) không hoà hợp, lủng củng|- (thông tục) sai|* ngoại động từ|- làm cho vuông, đẽo cho vuông|- điều chỉnh, làm cho hợp|=to square ones practice with ones principles|+ làm cho việc làm của mình hợp với những nguyên tắc mình đề ra|- thanh toán, trả (nợ)|=to square accounts with somebody|+ thanh toán với ai; trả thù ai, thanh toán mối thù với ai|- (thông tục) trả tiền, hối lộ (ai)|=he has been squared to keep silent|+ người ta đã hối lộ nó để nó im mồm|- (toán học) bình phương|=three squared is nine|+ ba bình phương là chín|- (thể dục,thể thao) làm (điểm) ngang nhau (chơi gôn)|- (hàng hải) đặt (trụ gỗ) thẳng góc với vỏ tàu|* nội động từ|- hợp, phù hợp|=his deeds do not square with his words|+ việc làm của anh ta không thích hợp với lời nói|=theory must square with practice|+ lý luận phải đi đôi với thực hành|- thủ thế (quyền anh); (+ up to) xông tới (ai) trong thế thủ|- cương quyết đương đầu|=to square up to difficulties|+ cương quyết đương đầu với khó khăn|- thanh toán nợ nần|=to square up someone|+ thanh toán nợ nần với ai|- (hàng hải) xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió|- (như) to square off|- chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền anh)|- (thông tục) đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác)|- (toán học) cầu phương hình tròn|- làm một việc không thể làm được||@square|- (hình học) hình vuông, thước đo góc; bình phương|- conjugate latin s.s (thống kê) hình vuông latin liên hợp |- integrable s. (giải tích) bình phương khả tích |- latin s. (thống kê) hình vuông latin|- magic(al) s. ma phương|- perfect s. chính phương|- perfect trinomial s. bình phương đủ của tam thức|- root mean s. căn quân phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square
  • Phiên âm (nếu có): [skweə]
  • Nghĩa tiếng việt của square là: tính từ|- vuông|=a square table|+ bàn vuông|=a square meter|+ một mét vuông|- to ngang|=a man of square frame|+ người to ngang|- đẫy, ních bụng|=a square meal|+ bữa ăn đẫy|- có thứ tự, ngăn nắp|=to get things square|+ xếp đồ đạc cho ngăn nắp|- kiên quyết, dứt khoát, không úp mở|=a square refusal|+ sự từ chối dứt khoát|- thẳng thắn, thật thà|=to play a square game|+ chơi thật thà|- sòng phẳng|=to get square with creditor|+ sòng phẳng với chủ nợ|- ngang hàng, bằng hàng|=i am now square with all the world|+ bây giờ tôi đã bằng thiên hạ rồi|- (toán học) vuông, bình phương|- (từ lóng) cổ lỗ sĩ, lỗi thời|* phó từ|- vuông vắn|=to sit square on ones seat|+ ngồi vuông vắt trên ghế|- thẳng góc với; trúng|=to hit somebody square on the jaw|+ đấm trúng thẳng vào hàm ai|- thật thà, thẳng thắn|=to play square|+ chơi thật thà|* danh từ|- hình vuông|- quảng trường|= badinh square|+ quảng trường ba đình|- khu nhà khối giáp bốn phố|- thước vuông góc, cái ê-ke|- ô chữ vuông|- (toán học) bình phương|=the square of three is nine|+ ba bình phương là chín|- (từ lóng) người nệ cổ|- (xem) hole|- một cách chính xác|- hình ma phương|- (thông tục) thẳng thắn, thật thà|- không vuông|- (thông tục) không hoà hợp, lủng củng|- (thông tục) sai|* ngoại động từ|- làm cho vuông, đẽo cho vuông|- điều chỉnh, làm cho hợp|=to square ones practice with ones principles|+ làm cho việc làm của mình hợp với những nguyên tắc mình đề ra|- thanh toán, trả (nợ)|=to square accounts with somebody|+ thanh toán với ai; trả thù ai, thanh toán mối thù với ai|- (thông tục) trả tiền, hối lộ (ai)|=he has been squared to keep silent|+ người ta đã hối lộ nó để nó im mồm|- (toán học) bình phương|=three squared is nine|+ ba bình phương là chín|- (thể dục,thể thao) làm (điểm) ngang nhau (chơi gôn)|- (hàng hải) đặt (trụ gỗ) thẳng góc với vỏ tàu|* nội động từ|- hợp, phù hợp|=his deeds do not square with his words|+ việc làm của anh ta không thích hợp với lời nói|=theory must square with practice|+ lý luận phải đi đôi với thực hành|- thủ thế (quyền anh); (+ up to) xông tới (ai) trong thế thủ|- cương quyết đương đầu|=to square up to difficulties|+ cương quyết đương đầu với khó khăn|- thanh toán nợ nần|=to square up someone|+ thanh toán nợ nần với ai|- (hàng hải) xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió|- (như) to square off|- chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền anh)|- (thông tục) đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác)|- (toán học) cầu phương hình tròn|- làm một việc không thể làm được||@square|- (hình học) hình vuông, thước đo góc; bình phương|- conjugate latin s.s (thống kê) hình vuông latin liên hợp |- integrable s. (giải tích) bình phương khả tích |- latin s. (thống kê) hình vuông latin|- magic(al) s. ma phương|- perfect s. chính phương|- perfect trinomial s. bình phương đủ của tam thức|- root mean s. căn quân phương

86479. square bracket nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu móc vuông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square bracket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square bracket danh từ|- dấu móc vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square bracket
  • Phiên âm (nếu có): [skweəbrækit]
  • Nghĩa tiếng việt của square bracket là: danh từ|- dấu móc vuông

86480. square brackets nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu móc vuông, dấu ngoặc vuông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square brackets là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square brackets danh từ|- dấu móc vuông, dấu ngoặc vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square brackets
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square brackets là: danh từ|- dấu móc vuông, dấu ngoặc vuông

86481. square circle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) vũ đài (đấu quyền anh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square circle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square circle danh từ|- (thông tục) vũ đài (đấu quyền anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square circle
  • Phiên âm (nếu có): [skweədsə:kl]
  • Nghĩa tiếng việt của square circle là: danh từ|- (thông tục) vũ đài (đấu quyền anh)

86482. square dance nghĩa tiếng việt là danh từ|- điệu nhảy có bốn đôi cùng nhảy ở bốn phía, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ square dance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square dance danh từ|- điệu nhảy có bốn đôi cùng nhảy ở bốn phía, mặt hướng về phía trong lúc bắt đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square dance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square dance là: danh từ|- điệu nhảy có bốn đôi cùng nhảy ở bốn phía, mặt hướng về phía trong lúc bắt đầu

86483. square leg nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bắt bóng đứng ở một khoảng cách với người (…)


Nghĩa tiếng việt của từ square leg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square leg danh từ|- người bắt bóng đứng ở một khoảng cách với người cầm gậy về phía bên trái và gần ngang với cọc-gôn (trong môn cricket). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square leg
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square leg là: danh từ|- người bắt bóng đứng ở một khoảng cách với người cầm gậy về phía bên trái và gần ngang với cọc-gôn (trong môn cricket)

86484. square measure nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách đo diện tích được biểu thị bằng mét vuông (bô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square measure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square measure danh từ|- cách đo diện tích được biểu thị bằng mét vuông (bộ vuông ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square measure
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square measure là: danh từ|- cách đo diện tích được biểu thị bằng mét vuông (bộ vuông )

86485. square root nghĩa tiếng việt là danh từ|- số căn bình phương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square root là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square root danh từ|- số căn bình phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square root
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square root là: danh từ|- số căn bình phương

86486. square shooter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) người thẳng thắn th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square shooter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square shooter danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square shooter
  • Phiên âm (nếu có): [skweəʃu:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của square shooter là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà

86487. square-bracket nghĩa tiếng việt là danh từ|- thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-bracket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-bracket danh từ|- thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-bracket
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-bracket là: danh từ|- thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính

86488. square-built nghĩa tiếng việt là tính từ|- to ngang (người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-built là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-built tính từ|- to ngang (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-built
  • Phiên âm (nếu có): [skweəbilt]
  • Nghĩa tiếng việt của square-built là: tính từ|- to ngang (người)

86489. square-dance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khiêu vũ bốn cặp hình vuông|* danh từ|- kiểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-dance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-dance ngoại động từ|- khiêu vũ bốn cặp hình vuông|* danh từ|- kiểu khiêu vũ bốn cặp hình vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-dance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-dance là: ngoại động từ|- khiêu vũ bốn cặp hình vuông|* danh từ|- kiểu khiêu vũ bốn cặp hình vuông

86490. square-dancer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người khiêu vũ bốn cặp hình vuông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-dancer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-dancer danh từ|- người khiêu vũ bốn cặp hình vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-dancer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-dancer là: danh từ|- người khiêu vũ bốn cặp hình vuông

86491. square-dancing nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách khiêu vũ bốn cặp hình vuông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-dancing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-dancing danh từ|- cách khiêu vũ bốn cặp hình vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-dancing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-dancing là: danh từ|- cách khiêu vũ bốn cặp hình vuông

86492. square-knot nghĩa tiếng việt là loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-knot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-knotloại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-knot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-knot là: loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo

86493. square-law nghĩa tiếng việt là danh từ|- định luật bình phương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-law là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-law danh từ|- định luật bình phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-law
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-law là: danh từ|- định luật bình phương

86494. square-matrix nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) ma trận vuông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-matrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-matrix danh từ|- (toán học) ma trận vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-matrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-matrix là: danh từ|- (toán học) ma trận vuông

86495. square-rigged nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) có buồm chính thẳng góc với thuyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-rigged là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-rigged tính từ|- (hàng hải) có buồm chính thẳng góc với thuyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-rigged
  • Phiên âm (nếu có): [skweərigd]
  • Nghĩa tiếng việt của square-rigged là: tính từ|- (hàng hải) có buồm chính thẳng góc với thuyền

86496. square-root nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) căn bậc hai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-root là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-root danh từ|- (toán học) căn bậc hai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-root
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của square-root là: danh từ|- (toán học) căn bậc hai

86497. square-shouldered nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vai ngang (người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-shouldered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-shouldered tính từ|- có vai ngang (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-shouldered
  • Phiên âm (nếu có): [skweəʃouldəd]
  • Nghĩa tiếng việt của square-shouldered là: tính từ|- có vai ngang (người)

86498. square-toed nghĩa tiếng việt là tính từ|- vuông mũi (giày)|- đi giày mũi vuông|- chính thức; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-toed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-toed tính từ|- vuông mũi (giày)|- đi giày mũi vuông|- chính thức; đúng quy cách|- chuộng nghi thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-toed
  • Phiên âm (nếu có): [skweəʃu:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của square-toed là: tính từ|- vuông mũi (giày)|- đi giày mũi vuông|- chính thức; đúng quy cách|- chuộng nghi thức

86499. square-toes nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nệ cổ; người chuộng nghi thức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ square-toes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh square-toes danh từ|- người nệ cổ; người chuộng nghi thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:square-toes
  • Phiên âm (nếu có): [skweətouz]
  • Nghĩa tiếng việt của square-toes là: danh từ|- người nệ cổ; người chuộng nghi thức

86500. squareface nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) rượu gin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squareface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squareface danh từ|- (từ lóng) rượu gin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squareface
  • Phiên âm (nếu có): [skweəfeis]
  • Nghĩa tiếng việt của squareface là: danh từ|- (từ lóng) rượu gin

86501. squarehead nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người bắc âu ở mỹ, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarehead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarehead danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người bắc âu ở mỹ, ca-na-đa|- ghuộm từ lóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarehead
  • Phiên âm (nếu có): [skweəhed]
  • Nghĩa tiếng việt của squarehead là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người bắc âu ở mỹ, ca-na-đa|- ghuộm từ lóng

86502. squarely nghĩa tiếng việt là phó từ|- vuông vắn|- thẳng thắn, thật thà, trung thực|- kiên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarely phó từ|- vuông vắn|- thẳng thắn, thật thà, trung thực|- kiên quyết, dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarely
  • Phiên âm (nếu có): [skweəli]
  • Nghĩa tiếng việt của squarely là: phó từ|- vuông vắn|- thẳng thắn, thật thà, trung thực|- kiên quyết, dứt khoát

86503. squareness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vuông vắn|- tính thẳng thắn, tính thật thà, tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squareness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squareness danh từ|- sự vuông vắn|- tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squareness
  • Phiên âm (nếu có): [skweənis]
  • Nghĩa tiếng việt của squareness là: danh từ|- sự vuông vắn|- tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực

86504. squarer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cưa đẽo đá, gỗ thành hình vuông||@squarer|- (m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarer danh từ|- người cưa đẽo đá, gỗ thành hình vuông||@squarer|- (máy tính) máy lấy bình phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squarer là: danh từ|- người cưa đẽo đá, gỗ thành hình vuông||@squarer|- (máy tính) máy lấy bình phương

86505. squarience nghĩa tiếng việt là (thống kê) tổng bình phương các độ lệch (so với giá trị trung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarience(thống kê) tổng bình phương các độ lệch (so với giá trị trung bình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarience
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squarience là: (thống kê) tổng bình phương các độ lệch (so với giá trị trung bình)

86506. squaring nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nâng lên lũy thừa bậc hai|- phép cầu phương|- cự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squaring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squaring danh từ|- sự nâng lên lũy thừa bậc hai|- phép cầu phương|- cự cắt thành hình vuông|- sự chống đỡ mỏ bằng khung vuông||@squaring|- phép cầu phương, phép bình phương s. the circle phép cầu|- phương vòng tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squaring
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squaring là: danh từ|- sự nâng lên lũy thừa bậc hai|- phép cầu phương|- cự cắt thành hình vuông|- sự chống đỡ mỏ bằng khung vuông||@squaring|- phép cầu phương, phép bình phương s. the circle phép cầu|- phương vòng tròn

86507. squarish nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi vuông, vuông vuông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarish tính từ|- hơi vuông, vuông vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarish
  • Phiên âm (nếu có): [skweəriʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của squarish là: tính từ|- hơi vuông, vuông vuông

86508. squarrose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) nhám, ráp những vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarrose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarrose tính từ|- (sinh vật học) nhám, ráp những vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarrose
  • Phiên âm (nếu có): [skwærous]
  • Nghĩa tiếng việt của squarrose là: tính từ|- (sinh vật học) nhám, ráp những vảy

86509. squarrous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) nhám, ráp những vảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarrous tính từ|- (sinh vật học) nhám, ráp những vảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarrous
  • Phiên âm (nếu có): [skwærous]
  • Nghĩa tiếng việt của squarrous là: tính từ|- (sinh vật học) nhám, ráp những vảy

86510. squarson nghĩa tiếng việt là danh từ|-(đùa cợt) mục sư địa chủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squarson là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squarson danh từ|-(đùa cợt) mục sư địa chủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squarson
  • Phiên âm (nếu có): [skwɑ:sn]
  • Nghĩa tiếng việt của squarson là: danh từ|-(đùa cợt) mục sư địa chủ

86511. squash nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả bí|- (thực vật học) cây bí|- sự nén, sự ép|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squash danh từ|- quả bí|- (thực vật học) cây bí|- sự nén, sự ép|- cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép|=orange squash|+ nước cam|- khối mềm nhão|- đám đông|- tiếng rơi nhẹ|- (thể dục,thể thao) bóng quần|* ngoại động từ|- ép, nén, nén chặt|- bẻ lại làm (ai) phải cứng họng|- bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)|* nội động từ|- bị ép, bị nén|- chen|=to squash into the car|+ chen vào trong xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squash
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của squash là: danh từ|- quả bí|- (thực vật học) cây bí|- sự nén, sự ép|- cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép|=orange squash|+ nước cam|- khối mềm nhão|- đám đông|- tiếng rơi nhẹ|- (thể dục,thể thao) bóng quần|* ngoại động từ|- ép, nén, nén chặt|- bẻ lại làm (ai) phải cứng họng|- bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)|* nội động từ|- bị ép, bị nén|- chen|=to squash into the car|+ chen vào trong xe

86512. squash court nghĩa tiếng việt là danh từ|- sân chơi bóng quần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squash court là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squash court danh từ|- sân chơi bóng quần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squash court
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔʃkɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của squash court là: danh từ|- sân chơi bóng quần

86513. squash rackets nghĩa tiếng việt là danh từ|- bóng quần (chơi với vợt và một quả bóng cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squash rackets là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squash rackets danh từ|- bóng quần (chơi với vợt và một quả bóng cao su nhỏ mềm rỗng, trong sân có tường bao và mái che). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squash rackets
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squash rackets là: danh từ|- bóng quần (chơi với vợt và một quả bóng cao su nhỏ mềm rỗng, trong sân có tường bao và mái che)

86514. squashily nghĩa tiếng việt là phó từ|- mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)|- mềm nhũn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squashily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squashily phó từ|- mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)|- mềm nhũn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squashily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squashily là: phó từ|- mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)|- mềm nhũn

86515. squashiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)|- chất mềm nhũn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squashiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squashiness danh từ|- chất mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)|- chất mềm nhũn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squashiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squashiness là: danh từ|- chất mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)|- chất mềm nhũn

86516. squashing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ép; đè bẹp; chen chúc nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squashing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squashing danh từ|- sự ép; đè bẹp; chen chúc nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squashing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squashing là: danh từ|- sự ép; đè bẹp; chen chúc nhau

86517. squashy nghĩa tiếng việt là tính từ|- mềm nhão|- dễ ép, dễ nén; dễ vắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squashy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squashy tính từ|- mềm nhão|- dễ ép, dễ nén; dễ vắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squashy
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của squashy là: tính từ|- mềm nhão|- dễ ép, dễ nén; dễ vắt

86518. squat nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngồi xổm, ngồi chồm chỗm|- mập lùn, béo lùn (ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squat tính từ|- ngồi xổm, ngồi chồm chỗm|- mập lùn, béo lùn (người)|* danh từ|- sự ngồi xổm, sự ngồi chồm chỗm; thế ngồi xổm, thế ngồi chồm chỗm|- người béo lùn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ghế điện|* nội động từ|- ngồi xổm, ngồi chồm chỗm; (thông tục) ngồi|- nằm sát xuống đất (súc vật)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) chiếm đất công để ở|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) ở vào khu đất công (cốt để về sau sẽ được chính phủ chính thức cho hưởng quyền sở hữu)|* ngoại động từ|- đặt (ai) ngồi xổm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squat
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của squat là: tính từ|- ngồi xổm, ngồi chồm chỗm|- mập lùn, béo lùn (người)|* danh từ|- sự ngồi xổm, sự ngồi chồm chỗm; thế ngồi xổm, thế ngồi chồm chỗm|- người béo lùn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ghế điện|* nội động từ|- ngồi xổm, ngồi chồm chỗm; (thông tục) ngồi|- nằm sát xuống đất (súc vật)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) chiếm đất công để ở|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) ở vào khu đất công (cốt để về sau sẽ được chính phủ chính thức cho hưởng quyền sở hữu)|* ngoại động từ|- đặt (ai) ngồi xổm

86519. squatter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ngổi xổm, người ngồi chồm chỗm|- (từ mỹ,ngh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squatter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squatter danh từ|- người ngổi xổm, người ngồi chồm chỗm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) người đến lập nghiệp ở đất công; người đến chiếm đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) người thuê đồng cỏ của chính phủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squatter
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔtə]
  • Nghĩa tiếng việt của squatter là: danh từ|- người ngổi xổm, người ngồi chồm chỗm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) người đến lập nghiệp ở đất công; người đến chiếm đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (uc) người thuê đồng cỏ của chính phủ

86520. squatty nghĩa tiếng việt là tính từ|- mập lùn, béo lùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squatty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squatty tính từ|- mập lùn, béo lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squatty
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔti]
  • Nghĩa tiếng việt của squatty là: tính từ|- mập lùn, béo lùn

86521. squaw nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà da đỏ; vợ người da đỏ|- (từ mỹ,nghĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squaw danh từ|- người đàn bà da đỏ; vợ người da đỏ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (đùa cợt) đàn bà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squaw
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của squaw là: danh từ|- người đàn bà da đỏ; vợ người da đỏ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (đùa cợt) đàn bà

86522. squaw-man nghĩa tiếng việt là danh từ|- người da trắng lấy vợ da đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squaw-man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squaw-man danh từ|- người da trắng lấy vợ da đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squaw-man
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔ:mæn]
  • Nghĩa tiếng việt của squaw-man là: danh từ|- người da trắng lấy vợ da đỏ

86523. squawk nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng kêu quác quác (chim)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squawk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squawk danh từ|- tiếng kêu quác quác (chim)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squawk
  • Phiên âm (nếu có): [skwɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của squawk là: danh từ|- tiếng kêu quác quác (chim)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái

86524. squeak nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột)|- tiếng co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squeak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squeak danh từ|- tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột)|- tiếng cọt kẹt, tiếng cót két|- (xem) narrow|* nội động từ|- rúc rích, kêu chít chít (chuột)|- cọt kẹt, cót két|- (từ lóng) mách lẻo; làm chỉ điểm|* ngoại động từ|- rít lên|=to squeak a word|+ rít lên một tiếng|- làm (cửa...) kêu cọt kẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squeak
  • Phiên âm (nếu có): [skwi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của squeak là: danh từ|- tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột)|- tiếng cọt kẹt, tiếng cót két|- (xem) narrow|* nội động từ|- rúc rích, kêu chít chít (chuột)|- cọt kẹt, cót két|- (từ lóng) mách lẻo; làm chỉ điểm|* ngoại động từ|- rít lên|=to squeak a word|+ rít lên một tiếng|- làm (cửa...) kêu cọt kẹt

86525. squeaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người rít lên|- người mách lẻo; chỉ điểm|- chim non(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squeaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squeaker danh từ|- người rít lên|- người mách lẻo; chỉ điểm|- chim non; bồ câu non. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squeaker
  • Phiên âm (nếu có): [skwi:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của squeaker là: danh từ|- người rít lên|- người mách lẻo; chỉ điểm|- chim non; bồ câu non

86526. squeakily nghĩa tiếng việt là phó từ|- chít chít như chuột kêu|- cọt kẹt, cót két; phát r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squeakily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squeakily phó từ|- chít chít như chuột kêu|- cọt kẹt, cót két; phát ra một tiếng gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squeakily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squeakily là: phó từ|- chít chít như chuột kêu|- cọt kẹt, cót két; phát ra một tiếng gắt

86527. squeakiness nghĩa tiếng việt là tính từ|- tiếng chít chít như chuột kêu|- tiếng cọt kẹt, tiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squeakiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squeakiness tính từ|- tiếng chít chít như chuột kêu|- tiếng cọt kẹt, tiếng cót két; sự phát ra một tiếng gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squeakiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của squeakiness là: tính từ|- tiếng chít chít như chuột kêu|- tiếng cọt kẹt, tiếng cót két; sự phát ra một tiếng gắt

86528. squeaky nghĩa tiếng việt là tính từ|- chít chít (như chuột kêu)|- cọt kẹt, cót két(…)


Nghĩa tiếng việt của từ squeaky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squeaky tính từ|- chít chít (như chuột kêu)|- cọt kẹt, cót két. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:squeaky
  • Phiên âm (nếu có): [skwi:ki]
  • Nghĩa tiếng việt của squeaky là: tính từ|- chít chít (như chuột kêu)|- cọt kẹt, cót két

86529. squeal nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé|- tiếng eng éc ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ squeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh squeal danh từ|- tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé|- tiếng eng éc (lợn)|* nội động từ|- kêu ré lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ)|- (từ lóng) phản đối (đóng thuế...)|- (từ lóng) mách lẻo, hớt; chỉ điểm|* ngoại động từ|- kêu ré lên, thét, la|- (từ lóng) tống tiền ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh