Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P4)



22687. dearness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dearness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dearness danh từ|- sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu|- sự đắt đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dearness
  • Phiên âm (nếu có): [diənis]
  • Nghĩa tiếng việt của dearness là: danh từ|- sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu|- sự đắt đỏ

22688. dearth nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thiếu, sự khan hiếm|=a dearth of workmen|+ sự thiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dearth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dearth danh từ|- sự thiếu, sự khan hiếm|=a dearth of workmen|+ sự thiếu nhân công|- sự đói kém|=in time of dearth|+ trong thời kỳ đói kém. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dearth
  • Phiên âm (nếu có): [də:θ]
  • Nghĩa tiếng việt của dearth là: danh từ|- sự thiếu, sự khan hiếm|=a dearth of workmen|+ sự thiếu nhân công|- sự đói kém|=in time of dearth|+ trong thời kỳ đói kém

22689. deary nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deary danh từ|- người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deary
  • Phiên âm (nếu có): [diəri]
  • Nghĩa tiếng việt của deary là: danh từ|- người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi)

22690. deasil nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo chiều kim đồng hồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deasil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deasil phó từ|- theo chiều kim đồng hồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deasil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deasil là: phó từ|- theo chiều kim đồng hồ

22691. death nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chết; cái chết|=natural death|+ sự chết tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death danh từ|- sự chết; cái chết|=natural death|+ sự chết tự nhiên|=a violent death|+ cái chết bất đắc kỳ tử|=to be st deaths door|+ sắp chết, kề miệng lỗ|=to be in the jaws of death|+ trong tay thần chết|=wounded to death|+ bị tử thương|=tired to death|+ mệt chết được|=to put to death|+ giết|=to catch ones death of cold|+ cảm lạnh chết|=this will be the death of me|+ cái đó làm tôi chết mất|=death penalty|+ án tử hình|=death anniversary|+ kỷ niệm ngày mất, ngày giỗ|- sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu, sự chấm dứt|=the death of ones hopes|+ sự tiêu tan hy vọng|=the death of ones plants|+ sự tan vỡ kế hoạch|- (thông tục) thạo bắn (thú, chim...); thạo, giỏi, cừ (về cái gì...)|- yêu thiết tha, yêu say đắm, yêu mê mệt (cái gì...)|- được mục kích cái chết của con cáo (săn cáo)|- (nghĩa bóng) được mục kích sự sụp đổ của một công cuộc|=better a glorious death than a shameful life|+ (tục ngữ) thà chết vinh còn hơn sống nhục|- bám không rời, bám chặt|- bám một cách tuyệt vọng|- (tục ngữ) chết thì ai cũng như ai|!death quits all scores|- chết là hết nợ|- (xem) meet|- (xem) snatch|- cái chết bất thình lình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) rượu rất nặng; uýtky rẻ tiền|- làm chết cười|- cho đến chết, cho đến hơi thở cuối cùng|=to fight to the death for communism|+ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng cho chủ nghĩa cộng sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death
  • Phiên âm (nếu có): [deθ]
  • Nghĩa tiếng việt của death là: danh từ|- sự chết; cái chết|=natural death|+ sự chết tự nhiên|=a violent death|+ cái chết bất đắc kỳ tử|=to be st deaths door|+ sắp chết, kề miệng lỗ|=to be in the jaws of death|+ trong tay thần chết|=wounded to death|+ bị tử thương|=tired to death|+ mệt chết được|=to put to death|+ giết|=to catch ones death of cold|+ cảm lạnh chết|=this will be the death of me|+ cái đó làm tôi chết mất|=death penalty|+ án tử hình|=death anniversary|+ kỷ niệm ngày mất, ngày giỗ|- sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu, sự chấm dứt|=the death of ones hopes|+ sự tiêu tan hy vọng|=the death of ones plants|+ sự tan vỡ kế hoạch|- (thông tục) thạo bắn (thú, chim...); thạo, giỏi, cừ (về cái gì...)|- yêu thiết tha, yêu say đắm, yêu mê mệt (cái gì...)|- được mục kích cái chết của con cáo (săn cáo)|- (nghĩa bóng) được mục kích sự sụp đổ của một công cuộc|=better a glorious death than a shameful life|+ (tục ngữ) thà chết vinh còn hơn sống nhục|- bám không rời, bám chặt|- bám một cách tuyệt vọng|- (tục ngữ) chết thì ai cũng như ai|!death quits all scores|- chết là hết nợ|- (xem) meet|- (xem) snatch|- cái chết bất thình lình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) rượu rất nặng; uýtky rẻ tiền|- làm chết cười|- cho đến chết, cho đến hơi thở cuối cùng|=to fight to the death for communism|+ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng cho chủ nghĩa cộng sản

22692. death house nghĩa tiếng việt là dãy xà lim tử hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death housedãy xà lim tử hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death house
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của death house là: dãy xà lim tử hình

22693. death mask nghĩa tiếng việt là khuôn dập từ mặt người chết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death mask là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death maskkhuôn dập từ mặt người chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death mask
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của death mask là: khuôn dập từ mặt người chết

22694. death rate nghĩa tiếng việt là tỷ lệ tử vong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death ratetỷ lệ tử vong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death rate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của death rate là: tỷ lệ tử vong

22695. death row nghĩa tiếng việt là dãy xà lim tử hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death row là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death rowdãy xà lim tử hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death row
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của death row là: dãy xà lim tử hình

22696. deaths-head nghĩa tiếng việt là danh từ|- đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deaths-head là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deaths-head danh từ|- đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deaths-head
  • Phiên âm (nếu có): [deθshed]
  • Nghĩa tiếng việt của deaths-head là: danh từ|- đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc)

22697. death-agony nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúc hấp hối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-agony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-agony danh từ|- lúc hấp hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-agony
  • Phiên âm (nếu có): [deθægəni]
  • Nghĩa tiếng việt của death-agony là: danh từ|- lúc hấp hối

22698. death-bell nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuông báo tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-bell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-bell danh từ|- chuông báo tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-bell
  • Phiên âm (nếu có): [deθbel]
  • Nghĩa tiếng việt của death-bell là: danh từ|- chuông báo tử

22699. death-blow nghĩa tiếng việt là danh từ|- đòn chí tử, đòn trí mạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-blow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-blow danh từ|- đòn chí tử, đòn trí mạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-blow
  • Phiên âm (nếu có): [deθblou]
  • Nghĩa tiếng việt của death-blow là: danh từ|- đòn chí tử, đòn trí mạng

22700. death-cup nghĩa tiếng việt là danh từ|- nấm amanit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-cup là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-cup danh từ|- nấm amanit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-cup
  • Phiên âm (nếu có): [deθkʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của death-cup là: danh từ|- nấm amanit

22701. death-duties nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- thuế thừa kế (đánh vào tài sản của ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-duties là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-duties danh từ số nhiều|- thuế thừa kế (đánh vào tài sản của người chết để lại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-duties
  • Phiên âm (nếu có): [deθ,dju:tiz]
  • Nghĩa tiếng việt của death-duties là: danh từ số nhiều|- thuế thừa kế (đánh vào tài sản của người chết để lại)

22702. death-feud nghĩa tiếng việt là danh từ|- mối tử thù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-feud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-feud danh từ|- mối tử thù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-feud
  • Phiên âm (nếu có): [deθfju:d]
  • Nghĩa tiếng việt của death-feud là: danh từ|- mối tử thù

22703. death-mask nghĩa tiếng việt là danh từ|- khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặt người chết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-mask là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-mask danh từ|- khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặt người chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-mask
  • Phiên âm (nếu có): [deθmɑ:sk]
  • Nghĩa tiếng việt của death-mask là: danh từ|- khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặt người chết

22704. death-rate nghĩa tiếng việt là danh từ|- tỷ lệ người chết (trong 1000 người dân của một nướ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-rate danh từ|- tỷ lệ người chết (trong 1000 người dân của một nước, một tỉnh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-rate
  • Phiên âm (nếu có): [deθreit]
  • Nghĩa tiếng việt của death-rate là: danh từ|- tỷ lệ người chết (trong 1000 người dân của một nước, một tỉnh...)

22705. death-rattle nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng nấc hấp hối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-rattle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-rattle danh từ|- tiếng nấc hấp hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-rattle
  • Phiên âm (nếu có): [deθ,rætl]
  • Nghĩa tiếng việt của death-rattle là: danh từ|- tiếng nấc hấp hối

22706. death-roll nghĩa tiếng việt là #-toll) |/deθtoul/|* danh từ|- danh sách người bị giết; danh sá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-roll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-roll #-toll) |/deθtoul/|* danh từ|- danh sách người bị giết; danh sách người chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-roll
  • Phiên âm (nếu có): [deθroul]
  • Nghĩa tiếng việt của death-roll là: #-toll) |/deθtoul/|* danh từ|- danh sách người bị giết; danh sách người chết

22707. death-struggle nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúc hấp hối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-struggle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-struggle danh từ|- lúc hấp hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-struggle
  • Phiên âm (nếu có): [deθ,strʌgl]
  • Nghĩa tiếng việt của death-struggle là: danh từ|- lúc hấp hối

22708. death-toll nghĩa tiếng việt là #-toll) |/deθtoul/|* danh từ|- danh sách người bị giết; danh sá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-toll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-toll #-toll) |/deθtoul/|* danh từ|- danh sách người bị giết; danh sách người chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-toll
  • Phiên âm (nếu có): [deθroul]
  • Nghĩa tiếng việt của death-toll là: #-toll) |/deθtoul/|* danh từ|- danh sách người bị giết; danh sách người chết

22709. death-trance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng ngủ liệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-trance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-trance danh từ|- (y học) chứng ngủ liệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-trance
  • Phiên âm (nếu có): [deθtrɑ:ns]
  • Nghĩa tiếng việt của death-trance là: danh từ|- (y học) chứng ngủ liệm

22710. death-trap nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ nguy hiểm, chỗ độc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-trap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-trap danh từ|- chỗ nguy hiểm, chỗ độc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-trap
  • Phiên âm (nếu có): [deθtræp]
  • Nghĩa tiếng việt của death-trap là: danh từ|- chỗ nguy hiểm, chỗ độc

22711. death-warrant nghĩa tiếng việt là danh từ|- lệnh hành hình, lệnh xử tử|- lệnh xoá bỏ một pho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-warrant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-warrant danh từ|- lệnh hành hình, lệnh xử tử|- lệnh xoá bỏ một phong tục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-warrant
  • Phiên âm (nếu có): [deθ,wɔrənt]
  • Nghĩa tiếng việt của death-warrant là: danh từ|- lệnh hành hình, lệnh xử tử|- lệnh xoá bỏ một phong tục

22712. death-watch nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thức đêm để trông người chết|- sự canh phòng tù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-watch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-watch danh từ|- sự thức đêm để trông người chết|- sự canh phòng tù tử hình (trước khi đem xử tử)|- (động vật học) con mọt atropot. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-watch
  • Phiên âm (nếu có): [deθwɔtʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của death-watch là: danh từ|- sự thức đêm để trông người chết|- sự canh phòng tù tử hình (trước khi đem xử tử)|- (động vật học) con mọt atropot

22713. death-wish nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mong mỏi cái chết đến với mình hoặc với người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-wish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-wish danh từ|- sự mong mỏi cái chết đến với mình hoặc với người khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-wish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của death-wish là: danh từ|- sự mong mỏi cái chết đến với mình hoặc với người khác

22714. death-wound nghĩa tiếng việt là danh từ|- vết thương có thể chết được, vết tử thương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ death-wound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh death-wound danh từ|- vết thương có thể chết được, vết tử thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:death-wound
  • Phiên âm (nếu có): [deθwu:nd]
  • Nghĩa tiếng việt của death-wound là: danh từ|- vết thương có thể chết được, vết tử thương

22715. deathbed nghĩa tiếng việt là danh từ|- giường người chết|- giờ phút cuối cùng của cuộc đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deathbed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deathbed danh từ|- giường người chết|- giờ phút cuối cùng của cuộc đời|=deathbed repentance|+ sự hối hận trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời; sự ăn năn hối hận đã quá muộn; sự thay đổi quá muộn (chính sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deathbed
  • Phiên âm (nếu có): [deθbed]
  • Nghĩa tiếng việt của deathbed là: danh từ|- giường người chết|- giờ phút cuối cùng của cuộc đời|=deathbed repentance|+ sự hối hận trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời; sự ăn năn hối hận đã quá muộn; sự thay đổi quá muộn (chính sách...)

22716. deathless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không chết, bất tử, bất diệt, sống mãi, đời đời|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deathless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deathless tính từ|- không chết, bất tử, bất diệt, sống mãi, đời đời|=deathless fame|+ danh tiếng đời đời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deathless
  • Phiên âm (nếu có): [deθlis]
  • Nghĩa tiếng việt của deathless là: tính từ|- không chết, bất tử, bất diệt, sống mãi, đời đời|=deathless fame|+ danh tiếng đời đời

22717. deathlessly nghĩa tiếng việt là xem deathless(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deathlessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deathlesslyxem deathless. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deathlessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deathlessly là: xem deathless

22718. deathlessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính bất tử, tính bất diệt, sự sống mãi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deathlessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deathlessness danh từ|- tính bất tử, tính bất diệt, sự sống mãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deathlessness
  • Phiên âm (nếu có): [deθlisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của deathlessness là: danh từ|- tính bất tử, tính bất diệt, sự sống mãi

22719. deathlike nghĩa tiếng việt là tính từ|- như chết|=deathlike silence|+ sự yên lặng như chết|=d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deathlike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deathlike tính từ|- như chết|=deathlike silence|+ sự yên lặng như chết|=deathlike pallor|+ vẻ tái nhợt như thây ma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deathlike
  • Phiên âm (nếu có): [deθlaik]
  • Nghĩa tiếng việt của deathlike là: tính từ|- như chết|=deathlike silence|+ sự yên lặng như chết|=deathlike pallor|+ vẻ tái nhợt như thây ma

22720. deathly nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm chết người|=deathly weapon|+ vũ khí giết người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deathly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deathly tính từ|- làm chết người|=deathly weapon|+ vũ khí giết người|=deathly blow|+ đòn chí tử|- như chết|=deathly stillness|+ sự yên lặng như chết|* phó từ|- như chết|=deathly pale|+ tái nhợt như thây ma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deathly
  • Phiên âm (nếu có): [deθli]
  • Nghĩa tiếng việt của deathly là: tính từ|- làm chết người|=deathly weapon|+ vũ khí giết người|=deathly blow|+ đòn chí tử|- như chết|=deathly stillness|+ sự yên lặng như chết|* phó từ|- như chết|=deathly pale|+ tái nhợt như thây ma

22721. deathsman nghĩa tiếng việt là danh từ|- đao phủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deathsman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deathsman danh từ|- đao phủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deathsman
  • Phiên âm (nếu có): [deθsmən]
  • Nghĩa tiếng việt của deathsman là: danh từ|- đao phủ

22722. deave nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm inh tai|- quấy nhiễu bằng cách làm inh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deave ngoại động từ|- làm inh tai|- quấy nhiễu bằng cách làm inh tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deave
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deave là: ngoại động từ|- làm inh tai|- quấy nhiễu bằng cách làm inh tai

22723. deb nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (viết tắt) của debutance(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deb danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (viết tắt) của debutance. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deb
  • Phiên âm (nếu có): [deb]
  • Nghĩa tiếng việt của deb là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (viết tắt) của debutance

22724. debacle nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc băng tan trên sông|- sự thất bại, sụp đổ, tan r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debacle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debacle danh từ|- việc băng tan trên sông|- sự thất bại, sụp đổ, tan rã hoàn toàn (chính phủ, quân đội, công việc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debacle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debacle là: danh từ|- việc băng tan trên sông|- sự thất bại, sụp đổ, tan rã hoàn toàn (chính phủ, quân đội, công việc)

22725. debag nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (thông tục) cởi quần ai ra để đùa ác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debag ngoại động từ|- (thông tục) cởi quần ai ra để đùa ác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debag là: ngoại động từ|- (thông tục) cởi quần ai ra để đùa ác

22726. debar nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ngăn cản, ngăn cấm|=to debar someone from doing (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debar ngoại động từ|- ngăn cản, ngăn cấm|=to debar someone from doing something|+ ngăn cản ai không cho làm gì|- tước|=to debar somebody from voting|+ tước quyền bầu cử của ai|=to be debarred from ones rights|+ bị tước hết quyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debar
  • Phiên âm (nếu có): [dibɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của debar là: ngoại động từ|- ngăn cản, ngăn cấm|=to debar someone from doing something|+ ngăn cản ai không cho làm gì|- tước|=to debar somebody from voting|+ tước quyền bầu cử của ai|=to be debarred from ones rights|+ bị tước hết quyền

22727. debark nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debark ngoại động từ|- bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ|- nội động từ|- lên bờ (hành khách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debark
  • Phiên âm (nếu có): [dibɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của debark là: ngoại động từ|- bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ|- nội động từ|- lên bờ (hành khách)

22728. debarkation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debarkation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debarkation danh từ|- sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debarkation
  • Phiên âm (nếu có): [,di:bɑ:keiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của debarkation là: danh từ|- sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ

22729. debarkment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debarkment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debarkment danh từ|- sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debarkment
  • Phiên âm (nếu có): [,di:bɑ:keiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của debarkment là: danh từ|- sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ

22730. debarment nghĩa tiếng việt là xem debar(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debarment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debarmentxem debar. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debarment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debarment là: xem debar

22731. debase nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debase ngoại động từ|- làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện, làm đê hèn|- làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng|- làm giả (tiền...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debase
  • Phiên âm (nếu có): [dibeis]
  • Nghĩa tiếng việt của debase là: ngoại động từ|- làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện, làm đê hèn|- làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng|- làm giả (tiền...)

22732. debased coinage nghĩa tiếng việt là (econ) tiền kim loại.|+ xem coinage, greshams law, bad money drives (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debased coinage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debased coinage(econ) tiền kim loại.|+ xem coinage, greshams law, bad money drives out good.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debased coinage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debased coinage là: (econ) tiền kim loại.|+ xem coinage, greshams law, bad money drives out good.

22733. debasement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất phẩm cách, sự làm xấu đi, sự làm đê t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debasement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debasement danh từ|- sự làm mất phẩm cách, sự làm xấu đi, sự làm đê tiện|- sự làm giảm giá trị, sự làm giảm chất lượng|- sự làm giả (tiền...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debasement
  • Phiên âm (nếu có): [dibeismənt]
  • Nghĩa tiếng việt của debasement là: danh từ|- sự làm mất phẩm cách, sự làm xấu đi, sự làm đê tiện|- sự làm giảm giá trị, sự làm giảm chất lượng|- sự làm giả (tiền...)

22734. debaser nghĩa tiếng việt là xem debase(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debaser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debaserxem debase. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debaser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debaser là: xem debase

22735. debatable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tranh luận, có thể thảo luận, có thể bàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debatable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debatable tính từ|- có thể tranh luận, có thể thảo luận, có thể bàn cãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debatable
  • Phiên âm (nếu có): [dibeitəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của debatable là: tính từ|- có thể tranh luận, có thể thảo luận, có thể bàn cãi

22736. debatably nghĩa tiếng việt là xem debatable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debatably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debatablyxem debatable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debatably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debatably là: xem debatable

22737. debate nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ debate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debate danh từ|- cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi|- (the debates) biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện|* động từ|- tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề...)|- suy nghĩ, cân nhắc|=to debate a matter in ones mind|+ suy nghĩ cân nhắc một vấn đề trong óc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debate
  • Phiên âm (nếu có): [dibeit]
  • Nghĩa tiếng việt của debate là: danh từ|- cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi|- (the debates) biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện|* động từ|- tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề...)|- suy nghĩ, cân nhắc|=to debate a matter in ones mind|+ suy nghĩ cân nhắc một vấn đề trong óc

22738. debatement nghĩa tiếng việt là xem debate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debatement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debatementxem debate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debatement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debatement là: xem debate

22739. debater nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tranh luận giỏi|- người tham gia thảo luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debater danh từ|- người tranh luận giỏi|- người tham gia thảo luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debater
  • Phiên âm (nếu có): [dibeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của debater là: danh từ|- người tranh luận giỏi|- người tham gia thảo luận

22740. debating-society nghĩa tiếng việt là danh từ|- hội những người tập tranh luận chuyên đề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debating-society là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debating-society danh từ|- hội những người tập tranh luận chuyên đề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debating-society
  • Phiên âm (nếu có): [dibeitiɳsəsaiəti]
  • Nghĩa tiếng việt của debating-society là: danh từ|- hội những người tập tranh luận chuyên đề

22741. debauch nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự sa ngã, sự sa đoạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debauch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debauch danh từ|- sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự sa ngã, sự sa đoạ, sự đồi truỵ|* ngoại động từ|- làm truỵ lạc; làm sa ngã, làm sa đoạ, rủ rê chơi bời trác táng|- cám dỗ (đàn bà)|- làm hư, làm bại hoại, làm đồi bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debauch
  • Phiên âm (nếu có): [dibɔ:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của debauch là: danh từ|- sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự sa ngã, sự sa đoạ, sự đồi truỵ|* ngoại động từ|- làm truỵ lạc; làm sa ngã, làm sa đoạ, rủ rê chơi bời trác táng|- cám dỗ (đàn bà)|- làm hư, làm bại hoại, làm đồi bại

22742. debauched nghĩa tiếng việt là tính từ|- trác táng, trụy lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debauched là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debauched tính từ|- trác táng, trụy lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debauched
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debauched là: tính từ|- trác táng, trụy lạc

22743. debauchedly nghĩa tiếng việt là xem debauch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debauchedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debauchedlyxem debauch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debauchedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debauchedly là: xem debauch

22744. debauchee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tác tráng, người truỵ lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debauchee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debauchee danh từ|- người tác tráng, người truỵ lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debauchee
  • Phiên âm (nếu có): [,debɔ:tʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của debauchee là: danh từ|- người tác tráng, người truỵ lạc

22745. debaucher nghĩa tiếng việt là xem debauch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debaucher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debaucherxem debauch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debaucher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debaucher là: xem debauch

22746. debauchery nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trác tráng, sự truỵ lạc|=to turn to debauchery|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debauchery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debauchery danh từ|- sự trác tráng, sự truỵ lạc|=to turn to debauchery|+ chơi bời truỵ lạc|- sự cám đỗ|- sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debauchery
  • Phiên âm (nếu có): [dibɔ:tʃəri]
  • Nghĩa tiếng việt của debauchery là: danh từ|- sự trác tráng, sự truỵ lạc|=to turn to debauchery|+ chơi bời truỵ lạc|- sự cám đỗ|- sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại

22747. debenlitate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm yếu sức, làm suy nhược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debenlitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debenlitate ngoại động từ|- làm yếu sức, làm suy nhược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debenlitate
  • Phiên âm (nếu có): [dibiliteit]
  • Nghĩa tiếng việt của debenlitate là: ngoại động từ|- làm yếu sức, làm suy nhược

22748. debentura nghĩa tiếng việt là công trái, trái khoản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debentura là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debenturacông trái, trái khoản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debentura
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debentura là: công trái, trái khoản

22749. debenture nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy nợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debenture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debenture danh từ|- giấy nợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debenture
  • Phiên âm (nếu có): [dibentʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của debenture là: danh từ|- giấy nợ

22750. debentures nghĩa tiếng việt là (econ) trái khoán công ty.|+ các chứng khoán nợ có lãi suất c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debentures là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debentures(econ) trái khoán công ty.|+ các chứng khoán nợ có lãi suất cố định thường do một công ty phát hành và bảo lãnh bằng tài sản. xem financial capital.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debentures
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debentures là: (econ) trái khoán công ty.|+ các chứng khoán nợ có lãi suất cố định thường do một công ty phát hành và bảo lãnh bằng tài sản. xem financial capital.

22751. debilitate nghĩa tiếng việt là động từ|- (y học) làm yếu sức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debilitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debilitate động từ|- (y học) làm yếu sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debilitate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debilitate là: động từ|- (y học) làm yếu sức

22752. debilitating nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm yếu sức, làm suy nhược|=debilitating weather|+ k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debilitating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debilitating tính từ|- làm yếu sức, làm suy nhược|=debilitating weather|+ khí hậu làm yếu người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debilitating
  • Phiên âm (nếu có): [dibiliteitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của debilitating là: tính từ|- làm yếu sức, làm suy nhược|=debilitating weather|+ khí hậu làm yếu người

22753. debilitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm yếu sức, sự làm suy nhược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debilitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debilitation danh từ|- sự làm yếu sức, sự làm suy nhược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debilitation
  • Phiên âm (nếu có): [di,biliteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của debilitation là: danh từ|- sự làm yếu sức, sự làm suy nhược

22754. debility nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược (của cơ thể)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debility danh từ|- sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược (của cơ thể)|- sự yếu đuối, sự nhu nhược|=debility of purpose|+ tính khí nhu nhược; sự thiếu quyết tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debility
  • Phiên âm (nếu có): [dibiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của debility là: danh từ|- sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược (của cơ thể)|- sự yếu đuối, sự nhu nhược|=debility of purpose|+ tính khí nhu nhược; sự thiếu quyết tâm

22755. debit nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ghi nợ|=to put to the debit of somebody|+ ghi vào sô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debit danh từ|- sự ghi nợ|=to put to the debit of somebody|+ ghi vào sổ nợ của ai|- món nợ khoản nợ|- (kế toán) bên nợ|* ngoại động từ|- ghi (một món nợ) vào sổ nợ (debit against, to) ghi (một món nợ) vào sổ ai||@debit|- (toán kinh tế) sức bán, tiền thu nhập (của hãng buôn); số tiền thiếu; (cơ học) lưu lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debit
  • Phiên âm (nếu có): [debit]
  • Nghĩa tiếng việt của debit là: danh từ|- sự ghi nợ|=to put to the debit of somebody|+ ghi vào sổ nợ của ai|- món nợ khoản nợ|- (kế toán) bên nợ|* ngoại động từ|- ghi (một món nợ) vào sổ nợ (debit against, to) ghi (một món nợ) vào sổ ai||@debit|- (toán kinh tế) sức bán, tiền thu nhập (của hãng buôn); số tiền thiếu; (cơ học) lưu lượng

22756. debit-side nghĩa tiếng việt là danh từ|- phía bên trái của một bản thanh toán ghi các khoản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debit-side là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debit-side danh từ|- phía bên trái của một bản thanh toán ghi các khoản nợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debit-side
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debit-side là: danh từ|- phía bên trái của một bản thanh toán ghi các khoản nợ

22757. debonair nghĩa tiếng việt là tính từ|- vui vẻ, vui tính; hoà nhã|- phóng khoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debonair là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debonair tính từ|- vui vẻ, vui tính; hoà nhã|- phóng khoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debonair
  • Phiên âm (nếu có): [,debəneə]
  • Nghĩa tiếng việt của debonair là: tính từ|- vui vẻ, vui tính; hoà nhã|- phóng khoáng

22758. debonairly nghĩa tiếng việt là xem debonair(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debonairly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debonairlyxem debonair. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debonairly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debonairly là: xem debonair

22759. debonairness nghĩa tiếng việt là xem debonair(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debonairness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debonairnessxem debonair. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debonairness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debonairness là: xem debonair

22760. debouch nghĩa tiếng việt là nội động từ|- thoát ra chỗ rộng|- chảy ra (sông)|- (quân sự) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debouch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debouch nội động từ|- thoát ra chỗ rộng|- chảy ra (sông)|- (quân sự) ra khỏi đường hẻm, ra khỏi rừng sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debouch
  • Phiên âm (nếu có): [dibautʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của debouch là: nội động từ|- thoát ra chỗ rộng|- chảy ra (sông)|- (quân sự) ra khỏi đường hẻm, ra khỏi rừng sâu

22761. debouchment nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa sông|- (quân sự) sư ra khỏi đường hẻm, sự ra kho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debouchment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debouchment danh từ|- cửa sông|- (quân sự) sư ra khỏi đường hẻm, sự ra khỏi rừng sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debouchment
  • Phiên âm (nếu có): [dibautʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của debouchment là: danh từ|- cửa sông|- (quân sự) sư ra khỏi đường hẻm, sự ra khỏi rừng sâu

22762. debounce nghĩa tiếng việt là (tech) phòng bật lên, ngừa bật lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debounce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debounce(tech) phòng bật lên, ngừa bật lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debounce
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debounce là: (tech) phòng bật lên, ngừa bật lên

22763. debreu gerard nghĩa tiếng việt là (econ) (1921-)|+ nhà kinh tế toán học người mỹ gốc, pháp, ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debreu gerard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debreu gerard(econ) (1921-)|+ nhà kinh tế toán học người mỹ gốc, pháp, người giành giải nobel về kinh tế học năm 1983 nhờ công trình nghiên cứu về thuyết cân bằng tổng thể. debreu đã xem xét chi tiết vấn đề mà smith và walras nêu ra, cụ thể là một hệ thống thị trường phi tập trung có thể đem lại sự phối hợp mong muốn của các kế hoạch cá nhân như thếnào. trong nghiên cứu cùng với arrow, ông đã chứng minh được sự tồn tại của các giá cả tạo ra cân bằng, bằng cách đó khẳng định logic trong quan điểm của smith - walras. debreu đã trả lưòi được 2 vấn đề tiếp theo trong lĩnh vực này. thứ nhấtt ông xác định được các điều kiện mà bàn tay vô hình của nền kinh tế thị trường sẽ đảm bảo hiệu quả phân phối. thứ hai, ông đã phân tích vấn đề ổn định cân bằng của một nền kinh tế thị trường để chỉ ra rằng trong các nền kinh tế lớn có nhiều tác nhân thị trường thì cân bằng thị trường có thể ổn định được. cuốn sách chính của ông học thuyết về giá trị (1959) gây được tiếng vang lớn vì tính toàn thể và cách tiếp cận phân tích vấn đề. đối với debreu, một mô hình cân bằng tổng thể như thế có thể hoà nhập với lý thuyết phân bổ, lý thuyết về vốn và lý thuyết hành vi trong điều kiện không chắc chắn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debreu gerard
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debreu gerard là: (econ) (1921-)|+ nhà kinh tế toán học người mỹ gốc, pháp, người giành giải nobel về kinh tế học năm 1983 nhờ công trình nghiên cứu về thuyết cân bằng tổng thể. debreu đã xem xét chi tiết vấn đề mà smith và walras nêu ra, cụ thể là một hệ thống thị trường phi tập trung có thể đem lại sự phối hợp mong muốn của các kế hoạch cá nhân như thếnào. trong nghiên cứu cùng với arrow, ông đã chứng minh được sự tồn tại của các giá cả tạo ra cân bằng, bằng cách đó khẳng định logic trong quan điểm của smith - walras. debreu đã trả lưòi được 2 vấn đề tiếp theo trong lĩnh vực này. thứ nhấtt ông xác định được các điều kiện mà bàn tay vô hình của nền kinh tế thị trường sẽ đảm bảo hiệu quả phân phối. thứ hai, ông đã phân tích vấn đề ổn định cân bằng của một nền kinh tế thị trường để chỉ ra rằng trong các nền kinh tế lớn có nhiều tác nhân thị trường thì cân bằng thị trường có thể ổn định được. cuốn sách chính của ông học thuyết về giá trị (1959) gây được tiếng vang lớn vì tính toàn thể và cách tiếp cận phân tích vấn đề. đối với debreu, một mô hình cân bằng tổng thể như thế có thể hoà nhập với lý thuyết phân bổ, lý thuyết về vốn và lý thuyết hành vi trong điều kiện không chắc chắn.

22764. debrief nghĩa tiếng việt là động từ|- phỏng vấn, thẩm vấn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debrief là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debrief động từ|- phỏng vấn, thẩm vấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debrief
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debrief là: động từ|- phỏng vấn, thẩm vấn

22765. debris nghĩa tiếng việt là danh từ|- mảnh vỡ, mảnh vụn|- vôi gạch đổ nát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debris là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debris danh từ|- mảnh vỡ, mảnh vụn|- vôi gạch đổ nát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debris
  • Phiên âm (nếu có): [debri:]
  • Nghĩa tiếng việt của debris là: danh từ|- mảnh vỡ, mảnh vụn|- vôi gạch đổ nát

22766. debt nghĩa tiếng việt là (econ) nợ.|+ trách nhiệm hoặc khoản tiền nợ nảy sinh do vay mư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt(econ) nợ.|+ trách nhiệm hoặc khoản tiền nợ nảy sinh do vay mượn về tài chính hay nhận các hàng hoá hoặc dịch vụ dưới dạng tín dụng tức là sẽ trả sau.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debt là: (econ) nợ.|+ trách nhiệm hoặc khoản tiền nợ nảy sinh do vay mượn về tài chính hay nhận các hàng hoá hoặc dịch vụ dưới dạng tín dụng tức là sẽ trả sau.

22767. debt nghĩa tiếng việt là danh từ|- nợ|- món nợ không hy vọng được trả|- mang công mắc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt danh từ|- nợ|- món nợ không hy vọng được trả|- mang công mắc nợ|- mắc nợ ai|- nợ ngập đầu|- trả hết nợ|!to incur a debt|- mắc nợ|- (tục ngữ) chết là hết nợ|- nợ danh dự|- chịu ơn ai|- sự chết|- chết, trả nợ đời||@debt|- (toán kinh tế) món nợ|- national d. quốc trái|- public d. công trái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt
  • Phiên âm (nếu có): [det]
  • Nghĩa tiếng việt của debt là: danh từ|- nợ|- món nợ không hy vọng được trả|- mang công mắc nợ|- mắc nợ ai|- nợ ngập đầu|- trả hết nợ|!to incur a debt|- mắc nợ|- (tục ngữ) chết là hết nợ|- nợ danh dự|- chịu ơn ai|- sự chết|- chết, trả nợ đời||@debt|- (toán kinh tế) món nợ|- national d. quốc trái|- public d. công trái

22768. debt conversion nghĩa tiếng việt là (econ) hoán nợ; đổi nợ.|+ xem conversion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt conversion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt conversion(econ) hoán nợ; đổi nợ.|+ xem conversion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt conversion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debt conversion là: (econ) hoán nợ; đổi nợ.|+ xem conversion

22769. debt finance nghĩa tiếng việt là (econ) tài trợ bằng vay nợ.|+ khái niệm này có hai nghĩa riên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt finance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt finance(econ) tài trợ bằng vay nợ.|+ khái niệm này có hai nghĩa riêng biệt nhưng đều liên quan đến việc vay mượn. khái niệm này để chỉ các công ty đi vay để tài trợ cho các nghiệp vụ của mình. các chính phủ cũng đi vay để tài trợ cho các hoạt động của mình và để điều chỉnh các hoạt động tổngt thể của nền kinh tế.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt finance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debt finance là: (econ) tài trợ bằng vay nợ.|+ khái niệm này có hai nghĩa riêng biệt nhưng đều liên quan đến việc vay mượn. khái niệm này để chỉ các công ty đi vay để tài trợ cho các nghiệp vụ của mình. các chính phủ cũng đi vay để tài trợ cho các hoạt động của mình và để điều chỉnh các hoạt động tổngt thể của nền kinh tế.

22770. debt for equity swaps nghĩa tiếng việt là (econ) hoán chuyển nợ thành cổ phần.|+ kỹ thuật được đề ra đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt for equity swaps là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt for equity swaps(econ) hoán chuyển nợ thành cổ phần.|+ kỹ thuật được đề ra để giúp các nước thuộc khối phía đông và các nước kém phát triển giảm bớt gánh nặng nợ nần bằng cách chuyển đổi các khoản nợ của một hãng hay chính phủ thành vốn cổ phần.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt for equity swaps
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debt for equity swaps là: (econ) hoán chuyển nợ thành cổ phần.|+ kỹ thuật được đề ra để giúp các nước thuộc khối phía đông và các nước kém phát triển giảm bớt gánh nặng nợ nần bằng cách chuyển đổi các khoản nợ của một hãng hay chính phủ thành vốn cổ phần.

22771. debt management nghĩa tiếng việt là (econ) quản lý nợ.|+ cụm thuật ngữ này được sử dụng thường (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt management là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt management(econ) quản lý nợ.|+ cụm thuật ngữ này được sử dụng thường liên quan đến công nợ, để chỉ các hoạt động của cơ quan cho vay nợ của ngân hàng trung ương, thay mặt cho cơ quan vay nợ, để điều chỉnh quy mô và cơ cấu các khoản nợ chưa trả.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt management
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debt management là: (econ) quản lý nợ.|+ cụm thuật ngữ này được sử dụng thường liên quan đến công nợ, để chỉ các hoạt động của cơ quan cho vay nợ của ngân hàng trung ương, thay mặt cho cơ quan vay nợ, để điều chỉnh quy mô và cơ cấu các khoản nợ chưa trả.

22772. debt ratio nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ số nợ giữa vốn vay và vốn cổ phần|+ xem gearing.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt ratio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt ratio(econ) tỷ số nợ giữa vốn vay và vốn cổ phần|+ xem gearing.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt ratio
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debt ratio là: (econ) tỷ số nợ giữa vốn vay và vốn cổ phần|+ xem gearing.

22773. debt rescheduling nghĩa tiếng việt là (econ) hoãn nợ/ gia hạn nợ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debt rescheduling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debt rescheduling(econ) hoãn nợ/ gia hạn nợ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debt rescheduling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debt rescheduling là: (econ) hoãn nợ/ gia hạn nợ.

22774. debtless nghĩa tiếng việt là xem debt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debtless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debtlessxem debt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debtless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debtless là: xem debt

22775. debtor nghĩa tiếng việt là danh từ|- người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debtor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debtor danh từ|- người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...)||@debtor|- (thống kê) người mắc nợ|- next d. hàng, (số thập phân) tiếp theo|- previous d. hàng, (số thập phân) đứng trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debtor
  • Phiên âm (nếu có): [detə]
  • Nghĩa tiếng việt của debtor là: danh từ|- người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...)||@debtor|- (thống kê) người mắc nợ|- next d. hàng, (số thập phân) tiếp theo|- previous d. hàng, (số thập phân) đứng trước

22776. debtor nation nghĩa tiếng việt là (econ) nước mắc nợ.|+ nước vay ròng từ các nước khác hoặc nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debtor nation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debtor nation(econ) nước mắc nợ.|+ nước vay ròng từ các nước khác hoặc nhận đầu tư tè các doanh nghiệp nước ngoài và do đó tăng số lượng nợ ròng và các nghĩa vụ khác đối với nước này.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debtor nation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debtor nation là: (econ) nước mắc nợ.|+ nước vay ròng từ các nước khác hoặc nhận đầu tư tè các doanh nghiệp nước ngoài và do đó tăng số lượng nợ ròng và các nghĩa vụ khác đối với nước này.

22777. debug nghĩa tiếng việt là (tech) chỉnh lỗi, gỡ rối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debug là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debug(tech) chỉnh lỗi, gỡ rối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debug
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debug là: (tech) chỉnh lỗi, gỡ rối

22778. debugger nghĩa tiếng việt là (tech) chương trình chỉnh lỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debugger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debugger(tech) chương trình chỉnh lỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debugger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debugger là: (tech) chương trình chỉnh lỗi

22779. debugging nghĩa tiếng việt là gỡ rối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debugging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debugginggỡ rối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debugging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debugging là: gỡ rối

22780. debunk nghĩa tiếng việt là ngoại động từ (thông tục)|- bóc trần, vạch trần, lật tẩy (s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debunk ngoại động từ (thông tục)|- bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...)|- hạ bệ; làm mất (thanh thế...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debunk
  • Phiên âm (nếu có): [di:bʌɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của debunk là: ngoại động từ (thông tục)|- bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...)|- hạ bệ; làm mất (thanh thế...)

22781. debunker nghĩa tiếng việt là xem debunk(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debunker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debunkerxem debunk. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debunker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debunker là: xem debunk

22782. debus nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cho (hành khách) xuống|- dỡ (hàng hoá) trên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debus ngoại động từ|- cho (hành khách) xuống|- dỡ (hàng hoá) trên xe xuống|* nội động từ|- xuống xe (hành khách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debus
  • Phiên âm (nếu có): [di:bʌs]
  • Nghĩa tiếng việt của debus là: ngoại động từ|- cho (hành khách) xuống|- dỡ (hàng hoá) trên xe xuống|* nội động từ|- xuống xe (hành khách)

22783. debussing point nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) điểm đổ quân (từ máy bay xuống)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debussing point là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debussing point danh từ|- (quân sự) điểm đổ quân (từ máy bay xuống). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debussing point
  • Phiên âm (nếu có): [di:bʌsiɳpɔint]
  • Nghĩa tiếng việt của debussing point là: danh từ|- (quân sự) điểm đổ quân (từ máy bay xuống)

22784. debut nghĩa tiếng việt là danh từ|- lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên)|- sự xuất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debut danh từ|- lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên)|- sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debut
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debut là: danh từ|- lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên)|- sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng

22785. debutant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chàng trai mới bước vào đời, mới ra trình diễn lầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debutant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debutant danh từ|- chàng trai mới bước vào đời, mới ra trình diễn lần đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debutant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debutant là: danh từ|- chàng trai mới bước vào đời, mới ra trình diễn lần đầu

22786. debutante nghĩa tiếng việt là danh từ|- cô gái mới bước vào đời, mới ra trình diễn lần đâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ debutante là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debutante danh từ|- cô gái mới bước vào đời, mới ra trình diễn lần đầu tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debutante
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của debutante là: danh từ|- cô gái mới bước vào đời, mới ra trình diễn lần đầu tiên

22787. debâcle nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng băng tan (trên mặt sôn)|- dòng nước lũ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ debâcle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh debâcle danh từ|- hiện tượng băng tan (trên mặt sôn)|- dòng nước lũ|- sự thất bại, sự tan rã, sự tán loạn (của đội quân thua trận)|- sự sụp đổ (của một chính phủ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:debâcle
  • Phiên âm (nếu có): [deibɑ:kl]
  • Nghĩa tiếng việt của debâcle là: danh từ|- hiện tượng băng tan (trên mặt sôn)|- dòng nước lũ|- sự thất bại, sự tan rã, sự tán loạn (của đội quân thua trận)|- sự sụp đổ (của một chính phủ)

22788. dec nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- tháng mười hai (december)|- viết tắt|- tháng mườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dec là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dec (viết tắt)|- tháng mười hai (december)|- viết tắt|- tháng mười hai (december). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dec
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dec là: (viết tắt)|- tháng mười hai (december)|- viết tắt|- tháng mười hai (december)

22789. deca nghĩa tiếng việt là (tech) mười, thập, deca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deca là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deca(tech) mười, thập, deca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deca
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deca là: (tech) mười, thập, deca

22790. decade nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ mười, nhóm mười|- thời kỳ mười năm|- tuần (mườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decade danh từ|- bộ mười, nhóm mười|- thời kỳ mười năm|- tuần (mười ngày)||@decade|- (tech) thập phân, thập niên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decade
  • Phiên âm (nếu có): [dekeid]
  • Nghĩa tiếng việt của decade là: danh từ|- bộ mười, nhóm mười|- thời kỳ mười năm|- tuần (mười ngày)||@decade|- (tech) thập phân, thập niên

22791. decade box nghĩa tiếng việt là (tech) hộp thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decade box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decade box(tech) hộp thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decade box
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decade box là: (tech) hộp thập phân

22792. decade bridge nghĩa tiếng việt là (tech) cầu thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decade bridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decade bridge(tech) cầu thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decade bridge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decade bridge là: (tech) cầu thập phân

22793. decade counter nghĩa tiếng việt là (tech) máy đếm thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decade counter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decade counter(tech) máy đếm thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decade counter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decade counter là: (tech) máy đếm thập phân

22794. decadence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn|- thời kỳ suy đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decadence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decadence danh từ|- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn|- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decadence
  • Phiên âm (nếu có): [dekədəns]
  • Nghĩa tiếng việt của decadence là: danh từ|- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn|- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)

22795. decadency nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn|- thời kỳ suy đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decadency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decadency danh từ|- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn|- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decadency
  • Phiên âm (nếu có): [dekədəns]
  • Nghĩa tiếng việt của decadency là: danh từ|- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn|- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)

22796. decadent nghĩa tiếng việt là tính từ|- suy đồi, sa sút; điêu tàn|* danh từ|- người suy đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decadent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decadent tính từ|- suy đồi, sa sút; điêu tàn|* danh từ|- người suy đồi|- văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở anh và pháp (thế kỷ) 19). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decadent
  • Phiên âm (nếu có): [dekədənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decadent là: tính từ|- suy đồi, sa sút; điêu tàn|* danh từ|- người suy đồi|- văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở anh và pháp (thế kỷ) 19)

22797. decadent wave nghĩa tiếng việt là (tech) sóng suy biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decadent wave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decadent wave(tech) sóng suy biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decadent wave
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decadent wave là: (tech) sóng suy biến

22798. decadently nghĩa tiếng việt là xem decadent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decadently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decadentlyxem decadent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decadently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decadently là: xem decadent

22799. decaffeinate nghĩa tiếng việt là xem decaffeinated(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decaffeinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decaffeinatexem decaffeinated. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decaffeinate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decaffeinate là: xem decaffeinated

22800. decaffeinated nghĩa tiếng việt là tính từ|- được lọc hết chất cafêin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decaffeinated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decaffeinated tính từ|- được lọc hết chất cafêin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decaffeinated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decaffeinated là: tính từ|- được lọc hết chất cafêin

22801. decaffeination nghĩa tiếng việt là xem decaffeinated(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decaffeination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decaffeinationxem decaffeinated. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decaffeination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decaffeination là: xem decaffeinated

22802. decagon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) hình mười cạnh||@decagon|- hình thập gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decagon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decagon danh từ|- (toán học) hình mười cạnh||@decagon|- hình thập giác|- regular d. hình thập giác đều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decagon
  • Phiên âm (nếu có): [dekəgən]
  • Nghĩa tiếng việt của decagon là: danh từ|- (toán học) hình mười cạnh||@decagon|- hình thập giác|- regular d. hình thập giác đều

22803. decagonal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) (thuộc) hình mười cạnh; có mười cạnh|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decagonal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decagonal tính từ|- (toán học) (thuộc) hình mười cạnh; có mười cạnh||@decagonal|- (thuộc) hình thập giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decagonal
  • Phiên âm (nếu có): [dekægənəl]
  • Nghĩa tiếng việt của decagonal là: tính từ|- (toán học) (thuộc) hình mười cạnh; có mười cạnh||@decagonal|- (thuộc) hình thập giác

22804. decagonally nghĩa tiếng việt là xem decagon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decagonally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decagonallyxem decagon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decagonally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decagonally là: xem decagon

22805. decagram nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêcagam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decagram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decagram danh từ|- đêcagam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decagram
  • Phiên âm (nếu có): [dekəgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của decagram là: danh từ|- đêcagam

22806. decagramme nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêcagam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decagramme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decagramme danh từ|- đêcagam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decagramme
  • Phiên âm (nếu có): [dekəgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của decagramme là: danh từ|- đêcagam

22807. decahedral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) (thuộc) khối hình mười mặt; có mười m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decahedral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decahedral tính từ|- (toán học) (thuộc) khối hình mười mặt; có mười mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decahedral
  • Phiên âm (nếu có): [,dekəhedrən]
  • Nghĩa tiếng việt của decahedral là: tính từ|- (toán học) (thuộc) khối hình mười mặt; có mười mặt

22808. decahedron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) khối mười mặt||@decahedron|- (thuộc) thậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decahedron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decahedron danh từ|- (toán học) khối mười mặt||@decahedron|- (thuộc) thập diện||@decahedron|- thập diện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decahedron
  • Phiên âm (nếu có): [,dekəhedrən]
  • Nghĩa tiếng việt của decahedron là: danh từ|- (toán học) khối mười mặt||@decahedron|- (thuộc) thập diện||@decahedron|- thập diện

22809. decal nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decal danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decal là: danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can lại

22810. decalcification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất canxi; sự mất canxi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decalcification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decalcification danh từ|- sự làm mất canxi; sự mất canxi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decalcification
  • Phiên âm (nếu có): [di:,kælsifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decalcification là: danh từ|- sự làm mất canxi; sự mất canxi

22811. decalcifier nghĩa tiếng việt là xem decalcify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decalcifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decalcifierxem decalcify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decalcifier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decalcifier là: xem decalcify

22812. decalcify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất canxi (trong xương...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decalcify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decalcify ngoại động từ|- làm mất canxi (trong xương...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decalcify
  • Phiên âm (nếu có): [di:kælsifai]
  • Nghĩa tiếng việt của decalcify là: ngoại động từ|- làm mất canxi (trong xương...)

22813. decalescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm giảm nhiệt một kim loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decalescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decalescence danh từ|- việc làm giảm nhiệt một kim loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decalescence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decalescence là: danh từ|- việc làm giảm nhiệt một kim loại

22814. decaliter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đêcalit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decaliter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decaliter danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đêcalit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decaliter
  • Phiên âm (nếu có): [dekə,li:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của decaliter là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đêcalit

22815. decalitre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đêcalit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decalitre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decalitre danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đêcalit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decalitre
  • Phiên âm (nếu có): [dekə,li:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của decalitre là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đêcalit

22816. decalog nghĩa tiếng việt là cách viết khác : decalogue(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decalog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decalogcách viết khác : decalogue. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decalog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decalog là: cách viết khác : decalogue

22817. decalogue nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) mười điều răn dạy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decalogue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decalogue danh từ|- (tôn giáo) mười điều răn dạy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decalogue
  • Phiên âm (nếu có): [dekəlɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của decalogue là: danh từ|- (tôn giáo) mười điều răn dạy

22818. decameter nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêcamet||@decameter|- (tech) mười mét, đêcamét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decameter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decameter danh từ|- đêcamet||@decameter|- (tech) mười mét, đêcamét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decameter
  • Phiên âm (nếu có): [dekə,mi:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của decameter là: danh từ|- đêcamet||@decameter|- (tech) mười mét, đêcamét

22819. decameter wave nghĩa tiếng việt là (tech) sóng mười mét, sóng đêcamét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decameter wave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decameter wave(tech) sóng mười mét, sóng đêcamét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decameter wave
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decameter wave là: (tech) sóng mười mét, sóng đêcamét

22820. decametre nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêcamet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decametre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decametre danh từ|- đêcamet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decametre
  • Phiên âm (nếu có): [dekə,mi:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của decametre là: danh từ|- đêcamet

22821. decamp nghĩa tiếng việt là nội động từ|- nhổ trại, rút trại|- bỏ trốn, tẩu thoát, chu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decamp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decamp nội động từ|- nhổ trại, rút trại|- bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decamp
  • Phiên âm (nếu có): [dikæmp]
  • Nghĩa tiếng việt của decamp là: nội động từ|- nhổ trại, rút trại|- bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn

22822. decampment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhổ trại, sự rút trại|- sự bỏ trốn, sự tẩu t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decampment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decampment danh từ|- sự nhổ trại, sự rút trại|- sự bỏ trốn, sự tẩu thoát, sự chuồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decampment
  • Phiên âm (nếu có): [dikæmpmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decampment là: danh từ|- sự nhổ trại, sự rút trại|- sự bỏ trốn, sự tẩu thoát, sự chuồn

22823. decamter nghĩa tiếng việt là mười mét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decamter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decamtermười mét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decamter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decamter là: mười mét

22824. decanadrous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có mười nhị (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decanadrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decanadrous tính từ|- (thực vật học) có mười nhị (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decanadrous
  • Phiên âm (nếu có): [dikændrəs]
  • Nghĩa tiếng việt của decanadrous là: tính từ|- (thực vật học) có mười nhị (hoa)

22825. decanal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) trưởng tu viện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decanal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decanal tính từ|- (thuộc) trưởng tu viện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decanal
  • Phiên âm (nếu có): [dikeinl]
  • Nghĩa tiếng việt của decanal là: tính từ|- (thuộc) trưởng tu viện

22826. decandrous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) có mười nhị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decandrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decandrous tính từ|- (thực vật) có mười nhị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decandrous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decandrous là: tính từ|- (thực vật) có mười nhị

22827. decane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) đêcan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decane danh từ|- (hoá học) đêcan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decane là: danh từ|- (hoá học) đêcan

22828. decangular nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mười góc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decangular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decangular tính từ|- có mười góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decangular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decangular là: tính từ|- có mười góc

22829. decant nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- gạn, chắt (chất lỏng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decant ngoại động từ|- gạn, chắt (chất lỏng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decant
  • Phiên âm (nếu có): [dikænt]
  • Nghĩa tiếng việt của decant là: ngoại động từ|- gạn, chắt (chất lỏng)

22830. decantation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gạn, sự chắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decantation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decantation danh từ|- sự gạn, sự chắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decantation
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kænteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decantation là: danh từ|- sự gạn, sự chắt

22831. decanter nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình thon cổ (đựng rượu, nước...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decanter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decanter danh từ|- bình thon cổ (đựng rượu, nước...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decanter
  • Phiên âm (nếu có): [dikæntə]
  • Nghĩa tiếng việt của decanter là: danh từ|- bình thon cổ (đựng rượu, nước...)

22832. decaphyllous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có mười lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decaphyllous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decaphyllous tính từ|- (thực vật học) có mười lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decaphyllous
  • Phiên âm (nếu có): [,dekəfiləs]
  • Nghĩa tiếng việt của decaphyllous là: tính từ|- (thực vật học) có mười lá

22833. decapitate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chém đầu, chặt đầu, xử trảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decapitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decapitate ngoại động từ|- chém đầu, chặt đầu, xử trảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decapitate
  • Phiên âm (nếu có): [di,kæpiteit]
  • Nghĩa tiếng việt của decapitate là: ngoại động từ|- chém đầu, chặt đầu, xử trảm

22834. decapitated nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) rụng đầu; hủy đầu; bấm ngọn; bị cắt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decapitated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decapitated tính từ|- (thực vật) rụng đầu; hủy đầu; bấm ngọn; bị cắt ngọn; cắt ngọn; cắt ngọn|- bị chặt đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decapitated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decapitated là: tính từ|- (thực vật) rụng đầu; hủy đầu; bấm ngọn; bị cắt ngọn; cắt ngọn; cắt ngọn|- bị chặt đầu

22835. decapitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử trảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decapitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decapitation danh từ|- sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử trảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decapitation
  • Phiên âm (nếu có): [di,kæpiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decapitation là: danh từ|- sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử trảm

22836. decapitator nghĩa tiếng việt là xem decapitate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decapitator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decapitatorxem decapitate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decapitator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decapitator là: xem decapitate

22837. decapod nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) giáp xác mười chân (tôm cua)|* tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decapod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decapod danh từ|- (động vật học) giáp xác mười chân (tôm cua)|* tính từ|- (động vật học) có mười chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decapod
  • Phiên âm (nếu có): [dekəpɔd]
  • Nghĩa tiếng việt của decapod là: danh từ|- (động vật học) giáp xác mười chân (tôm cua)|* tính từ|- (động vật học) có mười chân

22838. decapodal nghĩa tiếng việt là xem decapod(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decapodal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decapodalxem decapod. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decapodal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decapodal là: xem decapod

22839. decarbonate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decarbonate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decarbonate ngoại động từ|- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decarbonate
  • Phiên âm (nếu có): [di:kɑ:bəneit]
  • Nghĩa tiếng việt của decarbonate là: ngoại động từ|- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic

22840. decarbonation nghĩa tiếng việt là xem decarbonate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decarbonation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decarbonationxem decarbonate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decarbonation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decarbonation là: xem decarbonate

22841. decarbonization nghĩa tiếng việt là xem decarbonize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decarbonization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decarbonizationxem decarbonize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decarbonization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decarbonization là: xem decarbonize

22842. decarbonize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decarbonize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decarbonize ngoại động từ|- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decarbonize
  • Phiên âm (nếu có): [di:kɑ:bəneit]
  • Nghĩa tiếng việt của decarbonize là: ngoại động từ|- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic

22843. decarbonizer nghĩa tiếng việt là xem decarbonize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decarbonizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decarbonizerxem decarbonize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decarbonizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decarbonizer là: xem decarbonize

22844. decasaulise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decasaulise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decasaulise ngoại động từ|- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decasaulise
  • Phiên âm (nếu có): [di:kæʤjuəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của decasaulise là: ngoại động từ|- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động

22845. decasaulization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chấm dứt việc sử dụng nhân công phụ động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decasaulization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decasaulization danh từ|- sự chấm dứt việc sử dụng nhân công phụ động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decasaulization
  • Phiên âm (nếu có): [di,kæʤjuəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decasaulization là: danh từ|- sự chấm dứt việc sử dụng nhân công phụ động

22846. decasaulize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decasaulize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decasaulize ngoại động từ|- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decasaulize
  • Phiên âm (nếu có): [di:kæʤjuəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của decasaulize là: ngoại động từ|- chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động

22847. decasyllabic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mười âm tiết|* danh từ|- câu thơ mười âm tiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decasyllabic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decasyllabic tính từ|- có mười âm tiết|* danh từ|- câu thơ mười âm tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decasyllabic
  • Phiên âm (nếu có): [dekəsilæbik]
  • Nghĩa tiếng việt của decasyllabic là: tính từ|- có mười âm tiết|* danh từ|- câu thơ mười âm tiết

22848. decasyllable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mười âm tiết|* danh từ|- câu thơ mười âm tiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decasyllable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decasyllable tính từ|- có mười âm tiết|* danh từ|- câu thơ mười âm tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decasyllable
  • Phiên âm (nếu có): [dekəsilæbik]
  • Nghĩa tiếng việt của decasyllable là: tính từ|- có mười âm tiết|* danh từ|- câu thơ mười âm tiết

22849. decathlete nghĩa tiếng việt là danh từ|- vận động viên thi cả mười môn phối hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decathlete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decathlete danh từ|- vận động viên thi cả mười môn phối hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decathlete
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decathlete là: danh từ|- vận động viên thi cả mười môn phối hợp

22850. decathlon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decathlon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decathlon danh từ|- (thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decathlon
  • Phiên âm (nếu có): [dikæθlɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của decathlon là: danh từ|- (thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn

22851. decatron nghĩa tiếng việt là decatron (đền dùng cho máy tính)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decatron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decatrondecatron (đền dùng cho máy tính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decatron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decatron là: decatron (đền dùng cho máy tính)

22852. decay nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decay danh từ|- tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình...)|- tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa...)|- tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả)|- tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ...)|- (vật lý) sự rã, sự phân rã|=radioactive decay|+ sự phân rã phóng xạ|- suy tàn, suy sụp (quốc gia, gia đình...)|- đổ nát, mục nát (nhà cửa...)|* nội động từ|- suy tàn, suy sụp, sa sút (quốc gia, gia đình...)|- hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa...)|- sự suy nhược (sức khoẻ)|- thối rữa (quả)|- sâu, mục (răng, xương, gỗ...)|=a decayed tooth|+ răng sâu|=decayed wood|+ gỗ mục|- (vật lý) rã, phân rã|* ngoại động từ|- làm sâu (răng...), làm mục nát (gỗ...)||@decay|- (vật lí) phân huỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decay
  • Phiên âm (nếu có): [dikei]
  • Nghĩa tiếng việt của decay là: danh từ|- tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình...)|- tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa...)|- tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả)|- tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ...)|- (vật lý) sự rã, sự phân rã|=radioactive decay|+ sự phân rã phóng xạ|- suy tàn, suy sụp (quốc gia, gia đình...)|- đổ nát, mục nát (nhà cửa...)|* nội động từ|- suy tàn, suy sụp, sa sút (quốc gia, gia đình...)|- hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa...)|- sự suy nhược (sức khoẻ)|- thối rữa (quả)|- sâu, mục (răng, xương, gỗ...)|=a decayed tooth|+ răng sâu|=decayed wood|+ gỗ mục|- (vật lý) rã, phân rã|* ngoại động từ|- làm sâu (răng...), làm mục nát (gỗ...)||@decay|- (vật lí) phân huỷ

22853. decay coefficient nghĩa tiếng việt là (tech) hệ số thoái hóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decay coefficient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decay coefficient(tech) hệ số thoái hóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decay coefficient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decay coefficient là: (tech) hệ số thoái hóa

22854. decay constant nghĩa tiếng việt là (tech) hằng số thoái hóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decay constant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decay constant(tech) hằng số thoái hóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decay constant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decay constant là: (tech) hằng số thoái hóa

22855. decay curve nghĩa tiếng việt là (tech) đường thoái hóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decay curve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decay curve(tech) đường thoái hóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decay curve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decay curve là: (tech) đường thoái hóa

22856. decay time nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian thoái hóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decay time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decay time(tech) thời gian thoái hóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decay time
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decay time là: (tech) thời gian thoái hóa

22857. decayer nghĩa tiếng việt là xem decay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decayer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decayerxem decay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decayer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decayer là: xem decay

22858. deccision nghĩa tiếng việt là quyết định|- statistic(al) d. (thống kê) quyết định thống kê|- t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deccision là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deccisionquyết định|- statistic(al) d. (thống kê) quyết định thống kê|- terminal d. (thống kê) quyết định cuối cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deccision
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deccision là: quyết định|- statistic(al) d. (thống kê) quyết định thống kê|- terminal d. (thống kê) quyết định cuối cùng

22859. decease nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chết, sự qua đời|* nội động từ|- chết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decease danh từ|- sự chết, sự qua đời|* nội động từ|- chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decease
  • Phiên âm (nếu có): [disi:s]
  • Nghĩa tiếng việt của decease là: danh từ|- sự chết, sự qua đời|* nội động từ|- chết

22860. deceased nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã chết, đã mất, đã qua đời|* danh từ|- the decea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceased là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceased tính từ|- đã chết, đã mất, đã qua đời|* danh từ|- the deceased những người đã chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceased
  • Phiên âm (nếu có): [disi:st]
  • Nghĩa tiếng việt của deceased là: tính từ|- đã chết, đã mất, đã qua đời|* danh từ|- the deceased những người đã chết

22861. decedent nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đã chết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decedent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decedent danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đã chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decedent
  • Phiên âm (nếu có): [disi:dənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decedent là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đã chết

22862. deceiful nghĩa tiếng việt là tính từ|- dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceiful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceiful tính từ|- dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceiful
  • Phiên âm (nếu có): [disi:tful]
  • Nghĩa tiếng việt của deceiful là: tính từ|- dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt

22863. deceifulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceifulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceifulness danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceifulness
  • Phiên âm (nếu có): [disi:tfulnis]
  • Nghĩa tiếng việt của deceifulness là: danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt

22864. deceit nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lừa dối, sự đánh lừa, sự lừa đảo, sự lừa gạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceit danh từ|- sự lừa dối, sự đánh lừa, sự lừa đảo, sự lừa gạt|- bề ngoài giả dối|- mưu gian, mánh lới, mánh khoé gian dối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceit
  • Phiên âm (nếu có): [disi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của deceit là: danh từ|- sự lừa dối, sự đánh lừa, sự lừa đảo, sự lừa gạt|- bề ngoài giả dối|- mưu gian, mánh lới, mánh khoé gian dối

22865. deceitful nghĩa tiếng việt là tính từ|- dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceitful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceitful tính từ|- dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceitful
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceitful là: tính từ|- dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt

22866. deceitfully nghĩa tiếng việt là phó từ|- dối trá, gian xảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceitfully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceitfully phó từ|- dối trá, gian xảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceitfully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceitfully là: phó từ|- dối trá, gian xảo

22867. deceitfulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceitfulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceitfulness danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceitfulness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceitfulness là: danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt

22868. deceivable nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ bị lừa, có thể bị lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceivable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceivable tính từ|- dễ bị lừa, có thể bị lừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceivable
  • Phiên âm (nếu có): [disi:vəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của deceivable là: tính từ|- dễ bị lừa, có thể bị lừa

22869. deceive nghĩa tiếng việt là động từ|- lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt|=to deceive o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceive động từ|- lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt|=to deceive oneself|+ tự lừa dối mình; làm sai|- làm thất vọng|=to deceive ones hopes|+ làm thất vọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceive
  • Phiên âm (nếu có): [disi:v]
  • Nghĩa tiếng việt của deceive là: động từ|- lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt|=to deceive oneself|+ tự lừa dối mình; làm sai|- làm thất vọng|=to deceive ones hopes|+ làm thất vọng

22870. deceiver nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceiver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceiver danh từ|- kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceiver
  • Phiên âm (nếu có): [disi:və]
  • Nghĩa tiếng việt của deceiver là: danh từ|- kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt

22871. deceivingly nghĩa tiếng việt là xem deceive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceivingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceivinglyxem deceive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceivingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceivingly là: xem deceive

22872. decelerate nghĩa tiếng việt là động từ|- đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decelerate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decelerate động từ|- đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decelerate
  • Phiên âm (nếu có): [di:seləreit]
  • Nghĩa tiếng việt của decelerate là: động từ|- đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại

22873. deceleration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm tốc độ||@deceleration|- sự giảm tốc, sự la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceleration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceleration danh từ|- sự giảm tốc độ||@deceleration|- sự giảm tốc, sự làm chậm lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceleration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceleration là: danh từ|- sự giảm tốc độ||@deceleration|- sự giảm tốc, sự làm chậm lại

22874. deceleration time nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian giảm tốc; thời gian chế động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceleration time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceleration time(tech) thời gian giảm tốc; thời gian chế động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceleration time
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceleration time là: (tech) thời gian giảm tốc; thời gian chế động

22875. decelerator nghĩa tiếng việt là xem decelerate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decelerator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceleratorxem decelerate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decelerator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decelerator là: xem decelerate

22876. december nghĩa tiếng việt là danh từ|- tháng mười hai, tháng chạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ december là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh december danh từ|- tháng mười hai, tháng chạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:december
  • Phiên âm (nếu có): [disembə]
  • Nghĩa tiếng việt của december là: danh từ|- tháng mười hai, tháng chạp

22877. decemberly nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tháng mười hai|- rét mướt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decemberly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decemberly tính từ|- (thuộc) tháng mười hai|- rét mướt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decemberly
  • Phiên âm (nếu có): [disembəli]
  • Nghĩa tiếng việt của decemberly là: tính từ|- (thuộc) tháng mười hai|- rét mướt

22878. decembrist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) người tháng chạp (tham gia cuộc âm mưu thá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decembrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decembrist danh từ|- (sử học) người tháng chạp (tham gia cuộc âm mưu tháng 12 1825 định lật đổ vua nga ni-cô-lai-i). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decembrist
  • Phiên âm (nếu có): [disembrist]
  • Nghĩa tiếng việt của decembrist là: danh từ|- (sử học) người tháng chạp (tham gia cuộc âm mưu tháng 12 1825 định lật đổ vua nga ni-cô-lai-i)

22879. decemvir nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trong hội đồng mười pháp quan (la-mã cổ đại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decemvir là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decemvir danh từ|- người trong hội đồng mười pháp quan (la-mã cổ đại)|- hội đồng mười pháp quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decemvir
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decemvir là: danh từ|- người trong hội đồng mười pháp quan (la-mã cổ đại)|- hội đồng mười pháp quan

22880. decemviri nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều của decemvir(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decemviri là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decemviridanh từ số nhiều của decemvir. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decemviri
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decemviri là: danh từ số nhiều của decemvir

22881. decency nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi|- sự đứng đắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decency danh từ|- sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi|- sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh|- sự lịch sự, sự tao nhã|- tính e thẹn, tính bẽn lẽn|- (số nhiều) lễ nghi phép tắc|- (số nhiều) những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decency
  • Phiên âm (nếu có): [di:snsi]
  • Nghĩa tiếng việt của decency là: danh từ|- sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi|- sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh|- sự lịch sự, sự tao nhã|- tính e thẹn, tính bẽn lẽn|- (số nhiều) lễ nghi phép tắc|- (số nhiều) những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn

22882. decennary nghĩa tiếng việt là danh từ+ (decenniad) |/diseniæd/|- thời kỳ mười năm|* tính từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decennary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decennary danh từ+ (decenniad) |/diseniæd/|- thời kỳ mười năm|* tính từ|- trong khoảng mười năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decennary
  • Phiên âm (nếu có): [disenəri]
  • Nghĩa tiếng việt của decennary là: danh từ+ (decenniad) |/diseniæd/|- thời kỳ mười năm|* tính từ|- trong khoảng mười năm

22883. decenniad nghĩa tiếng việt là danh từ+ (decenniad) |/diseniæd/|- thời kỳ mười năm|* tính từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decenniad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decenniad danh từ+ (decenniad) |/diseniæd/|- thời kỳ mười năm|* tính từ|- trong khoảng mười năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decenniad
  • Phiên âm (nếu có): [disenəri]
  • Nghĩa tiếng việt của decenniad là: danh từ+ (decenniad) |/diseniæd/|- thời kỳ mười năm|* tính từ|- trong khoảng mười năm

22884. decennial nghĩa tiếng việt là tính từ|- lâu mười năm, kéo dài mười năm|- mười năm một lần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decennial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decennial tính từ|- lâu mười năm, kéo dài mười năm|- mười năm một lần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decennial
  • Phiên âm (nếu có): [disenjəl]
  • Nghĩa tiếng việt của decennial là: tính từ|- lâu mười năm, kéo dài mười năm|- mười năm một lần

22885. decennially nghĩa tiếng việt là xem decennial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decennially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decenniallyxem decennial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decennially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decennially là: xem decennial

22886. decent nghĩa tiếng việt là tính từ|- hợp với khuôn phép|- đứng đắn, đoan trang, tề chỉn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decent tính từ|- hợp với khuôn phép|- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh|- lịch sự, tao nhã|- kha khá, tươm tất|=a decent dinner|+ bữa ăn tươm tất|=a decent income|+ số tiền thu nhập kha khá|- (thông tục) tử tế, tốt|=thats very decent of you to come|+ anh đến chơi thật tử tế quá|=a decent fellow|+ người tử tế đứng đắn|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decent
  • Phiên âm (nếu có): [di:snt]
  • Nghĩa tiếng việt của decent là: tính từ|- hợp với khuôn phép|- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh|- lịch sự, tao nhã|- kha khá, tươm tất|=a decent dinner|+ bữa ăn tươm tất|=a decent income|+ số tiền thu nhập kha khá|- (thông tục) tử tế, tốt|=thats very decent of you to come|+ anh đến chơi thật tử tế quá|=a decent fellow|+ người tử tế đứng đắn|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc

22887. decently nghĩa tiếng việt là phó từ|- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh|=to dress decently|+ ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decently phó từ|- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh|=to dress decently|+ ăn mặc đứng đắn tề chỉnh|- lịch sự, tao nhã, có ý tứ|- kha khá, tươm tất|- tử tế, tốt|=to treat somebody decently|+ đối đãi tử tế với ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decently
  • Phiên âm (nếu có): [di:sntli]
  • Nghĩa tiếng việt của decently là: phó từ|- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh|=to dress decently|+ ăn mặc đứng đắn tề chỉnh|- lịch sự, tao nhã, có ý tứ|- kha khá, tươm tất|- tử tế, tốt|=to treat somebody decently|+ đối đãi tử tế với ai

22888. decentness nghĩa tiếng việt là xem decent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentnessxem decent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decentness là: xem decent

22889. decentralise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (chính trị) phân quyền (về địa phương)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentralise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentralise ngoại động từ|- (chính trị) phân quyền (về địa phương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentralise
  • Phiên âm (nếu có): [di:sentrəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của decentralise là: ngoại động từ|- (chính trị) phân quyền (về địa phương)

22890. decentralization nghĩa tiếng việt là danh từ|- (chính trị) sự phân quyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentralization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentralization danh từ|- (chính trị) sự phân quyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentralization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,sentrəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decentralization là: danh từ|- (chính trị) sự phân quyền

22891. decentralizationist nghĩa tiếng việt là xem decentralize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentralizationist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentralizationistxem decentralize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentralizationist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decentralizationist là: xem decentralize

22892. decentralize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (chính trị) phân quyền (về địa phương)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentralize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentralize ngoại động từ|- (chính trị) phân quyền (về địa phương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentralize
  • Phiên âm (nếu có): [di:sentrəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của decentralize là: ngoại động từ|- (chính trị) phân quyền (về địa phương)

22893. decentralized data processing nghĩa tiếng việt là (tech) xử lý dữ kiện phân tán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentralized data processing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentralized data processing(tech) xử lý dữ kiện phân tán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentralized data processing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decentralized data processing là: (tech) xử lý dữ kiện phân tán

22894. decentralized network nghĩa tiếng việt là (tech) mạng phân tán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentralized network là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentralized network(tech) mạng phân tán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentralized network
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decentralized network là: (tech) mạng phân tán

22895. decentralized processing nghĩa tiếng việt là (tech) xử lý phân tán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentralized processing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentralized processing(tech) xử lý phân tán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentralized processing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decentralized processing là: (tech) xử lý phân tán

22896. decentre nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decentre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decentre ngoại động từ|- (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decentre
  • Phiên âm (nếu có): [di:sentə]
  • Nghĩa tiếng việt của decentre là: ngoại động từ|- (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính)

22897. deception nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt|- trò lừa dô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deception là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deception danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt|- trò lừa dối, mưu mẹo gian dối, mánh khoé lừa bịp|=to practise deception|+ lừa dối, lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deception
  • Phiên âm (nếu có): [disepʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deception là: danh từ|- sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt|- trò lừa dối, mưu mẹo gian dối, mánh khoé lừa bịp|=to practise deception|+ lừa dối, lừa gạt

22898. deceptive nghĩa tiếng việt là tính từ|- dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceptive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceptive tính từ|- dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho lầm lẫn|=a deceptive appearance|+ vẻ bề ngoài dễ làm cho người ta lầm lẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceptive
  • Phiên âm (nếu có): [diseptiv]
  • Nghĩa tiếng việt của deceptive là: tính từ|- dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho lầm lẫn|=a deceptive appearance|+ vẻ bề ngoài dễ làm cho người ta lầm lẫn

22899. deceptively nghĩa tiếng việt là phó từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceptively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceptively phó từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceptively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceptively là: phó từ

22900. deceptiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính dối trá, tính lọc lừa, sự làm cho lầm lẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceptiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceptiveness danh từ|- tính dối trá, tính lọc lừa, sự làm cho lầm lẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceptiveness
  • Phiên âm (nếu có): [diseptivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của deceptiveness là: danh từ|- tính dối trá, tính lọc lừa, sự làm cho lầm lẫn

22901. decerebrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lấy não ra; làm cho não không hoạt động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decerebrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decerebrate ngoại động từ|- lấy não ra; làm cho não không hoạt động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decerebrate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decerebrate là: ngoại động từ|- lấy não ra; làm cho não không hoạt động

22902. decertify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- rút lại; bác bỏ sự xác nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decertify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decertify ngoại động từ|- rút lại; bác bỏ sự xác nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decertify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decertify là: ngoại động từ|- rút lại; bác bỏ sự xác nhận

22903. deceterate nghĩa tiếng việt là (vật lí) giảm tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deceterate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deceterate(vật lí) giảm tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deceterate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deceterate là: (vật lí) giảm tốc

22904. dechristianise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất tính chất công giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dechristianise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dechristianise ngoại động từ|- làm mất tính chất công giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dechristianise
  • Phiên âm (nếu có): [di:kristjənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dechristianise là: ngoại động từ|- làm mất tính chất công giáo

22905. dechristianize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất tính chất công giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dechristianize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dechristianize ngoại động từ|- làm mất tính chất công giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dechristianize
  • Phiên âm (nếu có): [di:kristjənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dechristianize là: ngoại động từ|- làm mất tính chất công giáo

22906. deci nghĩa tiếng việt là (tech) phần mười, deci (10 lũy thừa trừ 1)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deci là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deci(tech) phần mười, deci (10 lũy thừa trừ 1). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deci
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deci là: (tech) phần mười, deci (10 lũy thừa trừ 1)

22907. decibel nghĩa tiếng việt là (tech) đêxiben (db)||@decibel|- quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decibel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decibel(tech) đêxiben (db)||@decibel|- quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decibel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decibel là: (tech) đêxiben (db)||@decibel|- quyết định

22908. decibel meter nghĩa tiếng việt là (tech) đêxiben kế, máy đo đêxiben(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decibel meter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decibel meter(tech) đêxiben kế, máy đo đêxiben. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decibel meter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decibel meter là: (tech) đêxiben kế, máy đo đêxiben

22909. decidability nghĩa tiếng việt là xem decide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decidability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decidabilityxem decide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decidability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decidability là: xem decide

22910. decidable nghĩa tiếng việt là xem decide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decidable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decidablexem decide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decidable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decidable là: xem decide

22911. decide nghĩa tiếng việt là động từ|- giải quyết, phân xử|=to decide a question|+ giải quyê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decide động từ|- giải quyết, phân xử|=to decide a question|+ giải quyết một vấn đề|=to decide against somebody|+ phân xử ai thua (kiện...)|=to decide in favour of somebody|+ phân xử cho ai được (kiện)|- quyết định|=to decide to do something|+ quyết định làm cái gì|=to decide against doing something|+ quyết định không làm cái gì|=that decides me!|+ nhất định rồi!|- lựa chọn, quyết định chọn|=to decide between two things|+ lựa chọn trong hai thứ|- chọn, quyết định chọn|=she decided on the green coat|+ cô ta quyết định chọn cái áo choàng màu lục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decide
  • Phiên âm (nếu có): [disaid]
  • Nghĩa tiếng việt của decide là: động từ|- giải quyết, phân xử|=to decide a question|+ giải quyết một vấn đề|=to decide against somebody|+ phân xử ai thua (kiện...)|=to decide in favour of somebody|+ phân xử cho ai được (kiện)|- quyết định|=to decide to do something|+ quyết định làm cái gì|=to decide against doing something|+ quyết định không làm cái gì|=that decides me!|+ nhất định rồi!|- lựa chọn, quyết định chọn|=to decide between two things|+ lựa chọn trong hai thứ|- chọn, quyết định chọn|=she decided on the green coat|+ cô ta quyết định chọn cái áo choàng màu lục

22912. decided nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã được giải quyết, đã được phân xử|- đã được qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decided là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decided tính từ|- đã được giải quyết, đã được phân xử|- đã được quyết định|- kiên quyết, không do dự, dứt khoát|=decided opinion|+ ý kiến dứt khoát|=a decided man|+ con người kiên quyết|- rõ rệt, không cãi được|=a decided difference|+ sự khác nhau rõ rệt|=a decided improvenent|+ sự tiến bộ rõ rệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decided
  • Phiên âm (nếu có): [disaidid]
  • Nghĩa tiếng việt của decided là: tính từ|- đã được giải quyết, đã được phân xử|- đã được quyết định|- kiên quyết, không do dự, dứt khoát|=decided opinion|+ ý kiến dứt khoát|=a decided man|+ con người kiên quyết|- rõ rệt, không cãi được|=a decided difference|+ sự khác nhau rõ rệt|=a decided improvenent|+ sự tiến bộ rõ rệt

22913. decidedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- kiên quyết, dứt khoát|=to answer decidedly|+ trả lời (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decidedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decidedly phó từ|- kiên quyết, dứt khoát|=to answer decidedly|+ trả lời dứt khoát|- rõ ràng, không cãi được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decidedly
  • Phiên âm (nếu có): [disaididli]
  • Nghĩa tiếng việt của decidedly là: phó từ|- kiên quyết, dứt khoát|=to answer decidedly|+ trả lời dứt khoát|- rõ ràng, không cãi được

22914. decidedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính kiên quyết, tính dứt khoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decidedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decidedness danh từ|- tính kiên quyết, tính dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decidedness
  • Phiên âm (nếu có): [disaididnis]
  • Nghĩa tiếng việt của decidedness là: danh từ|- tính kiên quyết, tính dứt khoát

22915. decider nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc quyết đấu, trận quyết đấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decider danh từ|- cuộc quyết đấu, trận quyết đấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decider
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decider là: danh từ|- cuộc quyết đấu, trận quyết đấu

22916. deciding nghĩa tiếng việt là phó từ|- có tác dụng quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deciding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciding phó từ|- có tác dụng quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deciding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deciding là: phó từ|- có tác dụng quyết định

22917. decidua nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều deciduae|- màng rụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decidua là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decidua danh từ|- số nhiều deciduae|- màng rụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decidua
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decidua là: danh từ|- số nhiều deciduae|- màng rụng

22918. deciduate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có màng rụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deciduate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciduate tính từ|- có màng rụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deciduate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deciduate là: tính từ|- có màng rụng

22919. deciduous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ deciduous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciduous tính từ|- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)|- (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)|- (thực vật học) sớm rụng|- phù du, tạm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deciduous
  • Phiên âm (nếu có): [disidjuəs]
  • Nghĩa tiếng việt của deciduous là: tính từ|- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)|- (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)|- (thực vật học) sớm rụng|- phù du, tạm thời

22920. deciduously nghĩa tiếng việt là xem deciduous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deciduously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciduouslyxem deciduous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deciduously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deciduously là: xem deciduous

22921. deciduousness nghĩa tiếng việt là xem deciduous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deciduousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciduousnessxem deciduous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deciduousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deciduousness là: xem deciduous

22922. decigram nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêxigam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decigram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decigram danh từ|- đêxigam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decigram
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decigram là: danh từ|- đêxigam

22923. decigram(me) nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêxigam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decigram(me) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decigram(me) danh từ|- đêxigam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decigram(me)
  • Phiên âm (nếu có): [desigræm]
  • Nghĩa tiếng việt của decigram(me) là: danh từ|- đêxigam

22924. decigramme nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêxigam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decigramme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decigramme danh từ|- đêxigam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decigramme
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decigramme là: danh từ|- đêxigam

22925. decile nghĩa tiếng việt là (econ) thập phân vị|+ là số liệu mẫu hoặc là số đo vị trí c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decile(econ) thập phân vị|+ là số liệu mẫu hoặc là số đo vị trí của một phân phối.||@decile|- (econ) thành mười nhóm bằng nhau.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decile là: (econ) thập phân vị|+ là số liệu mẫu hoặc là số đo vị trí của một phân phối.||@decile|- (econ) thành mười nhóm bằng nhau.

22926. decile nghĩa tiếng việt là thập phân vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decilethập phân vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decile là: thập phân vị

22927. deciliter nghĩa tiếng việt là danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- đêxilit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deciliter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciliter danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- đêxilit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deciliter
  • Phiên âm (nếu có): [desi,li:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của deciliter là: danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- đêxilit

22928. decilitre nghĩa tiếng việt là danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- đêxilit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decilitre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decilitre danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- đêxilit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decilitre
  • Phiên âm (nếu có): [desi,li:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của decilitre là: danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- đêxilit

22929. decillion nghĩa tiếng việt là danh từ|- mười luỹ thừa sáu mươi||@decillion|- 10 60 (ở anh); 1(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decillion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decillion danh từ|- mười luỹ thừa sáu mươi||@decillion|- 10 60 (ở anh); 10 33 (ở mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decillion
  • Phiên âm (nếu có): [disiljən]
  • Nghĩa tiếng việt của decillion là: danh từ|- mười luỹ thừa sáu mươi||@decillion|- 10 60 (ở anh); 10 33 (ở mỹ)

22930. decimal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) thập phân|=a decimal number|+ số thập phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal tính từ|- (toán học) thập phân|=a decimal number|+ số thập phân|=a decimal fraction|+ phân số thập phân|* danh từ|- (toán học) phân số thập phân||@decimal|- (tech) thập phân||@decimal|- số thập phân|- circulating d., peroidical d. số thập phân tuần hoàn |- finite d. số thập phân hữu hạn |- ifninite d. số thập phân vô hạn|- mixed d. số thập phân hỗn tạp|- non-terminating d. số thập phân vô hạn|- signed d. số thập phân có dấu|- terminating d. số thập phân hữu hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal
  • Phiên âm (nếu có): [desiməl]
  • Nghĩa tiếng việt của decimal là: tính từ|- (toán học) thập phân|=a decimal number|+ số thập phân|=a decimal fraction|+ phân số thập phân|* danh từ|- (toán học) phân số thập phân||@decimal|- (tech) thập phân||@decimal|- số thập phân|- circulating d., peroidical d. số thập phân tuần hoàn |- finite d. số thập phân hữu hạn |- ifninite d. số thập phân vô hạn|- mixed d. số thập phân hỗn tạp|- non-terminating d. số thập phân vô hạn|- signed d. số thập phân có dấu|- terminating d. số thập phân hữu hạn

22931. decimal attenuator nghĩa tiếng việt là (tech) bộ suy giảm thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal attenuator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal attenuator(tech) bộ suy giảm thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal attenuator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal attenuator là: (tech) bộ suy giảm thập phân

22932. decimal base nghĩa tiếng việt là (tech) cơ số mười, cơ số thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal base là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal base(tech) cơ số mười, cơ số thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal base
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal base là: (tech) cơ số mười, cơ số thập phân

22933. decimal coinage nghĩa tiếng việt là (econ) tiền đúc ước số mười|+ hệ thống tiền tệ dựa vào cơ s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal coinage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal coinage(econ) tiền đúc ước số mười|+ hệ thống tiền tệ dựa vào cơ sở số mười.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal coinage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal coinage là: (econ) tiền đúc ước số mười|+ hệ thống tiền tệ dựa vào cơ sở số mười.

22934. decimal digit nghĩa tiếng việt là (tech) số tự thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal digit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal digit(tech) số tự thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal digit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal digit là: (tech) số tự thập phân

22935. decimal notation nghĩa tiếng việt là (tech) ký hiệu thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal notation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal notation(tech) ký hiệu thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal notation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal notation là: (tech) ký hiệu thập phân

22936. decimal number system nghĩa tiếng việt là (tech) hệ thống số thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal number system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal number system(tech) hệ thống số thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal number system
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal number system là: (tech) hệ thống số thập phân

22937. decimal point nghĩa tiếng việt là (tech) dấu thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal point là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal point(tech) dấu thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal point
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal point là: (tech) dấu thập phân

22938. decimal-to-binary conversion nghĩa tiếng việt là (tech) sự đổi thập phân ra nhị phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal-to-binary conversion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal-to-binary conversion(tech) sự đổi thập phân ra nhị phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal-to-binary conversion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal-to-binary conversion là: (tech) sự đổi thập phân ra nhị phân

22939. decimal-to-hexadecimal conversion nghĩa tiếng việt là (tech) sự đổi thập phân ra thập lục phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal-to-hexadecimal conversion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal-to-hexadecimal conversion(tech) sự đổi thập phân ra thập lục phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal-to-hexadecimal conversion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal-to-hexadecimal conversion là: (tech) sự đổi thập phân ra thập lục phân

22940. decimal-to-octal conversion nghĩa tiếng việt là (tech) sự đổi thập phân ra bát phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimal-to-octal conversion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimal-to-octal conversion(tech) sự đổi thập phân ra bát phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimal-to-octal conversion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimal-to-octal conversion là: (tech) sự đổi thập phân ra bát phân

22941. decimalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc áp dụng hệ thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimalism danh từ|- việc áp dụng hệ thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimalism là: danh từ|- việc áp dụng hệ thập phân

22942. decimalization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổi sang số thập phân, sự đổi sang hệ thập phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimalization danh từ|- sự đổi sang số thập phân, sự đổi sang hệ thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimalization là: danh từ|- sự đổi sang số thập phân, sự đổi sang hệ thập phân

22943. decimalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đổi sang phân số thập phân|- đổi sang hệ thậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimalize ngoại động từ|- đổi sang phân số thập phân|- đổi sang hệ thập phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimalize
  • Phiên âm (nếu có): [desiməlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của decimalize là: ngoại động từ|- đổi sang phân số thập phân|- đổi sang hệ thập phân

22944. decimally nghĩa tiếng việt là xem decimal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimallyxem decimal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimally là: xem decimal

22945. decimate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất đi một phần mười|- cứ mười người g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimate ngoại động từ|- làm mất đi một phần mười|- cứ mười người giết một (người tù, lính đào ngũ...)|- tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều|=cholera decimated the population|+ bệnh dịch tả đã giết hại nhiều người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimate
  • Phiên âm (nếu có): [desimeit]
  • Nghĩa tiếng việt của decimate là: ngoại động từ|- làm mất đi một phần mười|- cứ mười người giết một (người tù, lính đào ngũ...)|- tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều|=cholera decimated the population|+ bệnh dịch tả đã giết hại nhiều người

22946. decimation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lấy ra một phần mười|- sự sát hại nhiều, sự g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimation danh từ|- sự lấy ra một phần mười|- sự sát hại nhiều, sự giết hại nhiều, sự tiêu dùng nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimation
  • Phiên âm (nếu có): [,desimeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decimation là: danh từ|- sự lấy ra một phần mười|- sự sát hại nhiều, sự giết hại nhiều, sự tiêu dùng nhiều

22947. decimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêximet||@decimeter|- (tech) đêximét||@decimeter|- đêxime(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimeter danh từ|- đêximet||@decimeter|- (tech) đêximét||@decimeter|- đêximet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimeter
  • Phiên âm (nếu có): [desi,mi:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của decimeter là: danh từ|- đêximet||@decimeter|- (tech) đêximét||@decimeter|- đêximet

22948. decimetre nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêximet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimetre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimetre danh từ|- đêximet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimetre
  • Phiên âm (nếu có): [desi,mi:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của decimetre là: danh từ|- đêximet

22949. decimetric nghĩa tiếng việt là tính từ|- có độ dài sóng từ 1 đến 10 đêximet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimetric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimetric tính từ|- có độ dài sóng từ 1 đến 10 đêximet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimetric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimetric là: tính từ|- có độ dài sóng từ 1 đến 10 đêximet

22950. decimosexto nghĩa tiếng việt là danh từ|- khổ sách 1 / 6 tờ lớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decimosexto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decimosexto danh từ|- khổ sách 1 / 6 tờ lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decimosexto
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decimosexto là: danh từ|- khổ sách 1 / 6 tờ lớn

22951. decipher nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decipher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decipher danh từ|- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)|* ngoại động từ|- giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)||@decipher|- (tech) dịch mật mã, giải mật mã||@decipher|- (thống kê) đọc mật mã, giải mã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decipher
  • Phiên âm (nếu có): [disaifə]
  • Nghĩa tiếng việt của decipher là: danh từ|- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)|* ngoại động từ|- giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)||@decipher|- (tech) dịch mật mã, giải mật mã||@decipher|- (thống kê) đọc mật mã, giải mã

22952. decipherable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decipherable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decipherable tính từ|- có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decipherable
  • Phiên âm (nếu có): [disaifərəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của decipherable là: tính từ|- có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được

22953. decipherer nghĩa tiếng việt là xem decipher(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decipherer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciphererxem decipher. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decipherer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decipherer là: xem decipher

22954. deciphering nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deciphering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deciphering danh từ|- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deciphering
  • Phiên âm (nếu có): [disaifəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của deciphering là: danh từ|- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)

22955. decipherment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decipherment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decipherment danh từ|- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decipherment
  • Phiên âm (nếu có): [disaifəmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decipherment là: danh từ|- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)

22956. decision nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision danh từ|- sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)|- sự quyết định, quyết nghị|=to come to (arrive at) a decision|+ đi tới một quyết định|- tính kiên quyết, tính quả quyết|=a man of decision|+ người kiên quyết|=to lack decision|+ thiếu kiên quyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision
  • Phiên âm (nếu có): [disiʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của decision là: danh từ|- sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)|- sự quyết định, quyết nghị|=to come to (arrive at) a decision|+ đi tới một quyết định|- tính kiên quyết, tính quả quyết|=a man of decision|+ người kiên quyết|=to lack decision|+ thiếu kiên quyết

22957. decision algorithm nghĩa tiếng việt là (tech) thuật toán để quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision algorithm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision algorithm(tech) thuật toán để quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision algorithm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision algorithm là: (tech) thuật toán để quyết định

22958. decision criterion nghĩa tiếng việt là (tech) chuẩn cứ để quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision criterion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision criterion(tech) chuẩn cứ để quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision criterion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision criterion là: (tech) chuẩn cứ để quyết định

22959. decision feedback equalizer nghĩa tiếng việt là (tech) bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision feedback equalizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision feedback equalizer(tech) bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision feedback equalizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision feedback equalizer là: (tech) bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định

22960. decision function nghĩa tiếng việt là (econ) hàm quyết định|+ đồng nghĩa với hàm mục tiêu.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision function(econ) hàm quyết định|+ đồng nghĩa với hàm mục tiêu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision function là: (econ) hàm quyết định|+ đồng nghĩa với hàm mục tiêu.

22961. decision lag nghĩa tiếng việt là (econ) độ trễ của việc ra quyết định|+ khoảng thời gian giữa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision lag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision lag(econ) độ trễ của việc ra quyết định|+ khoảng thời gian giữa việc nhận biết nhu cầu phải hành động để giải quyết một vấn đề kinh tế (đặc biệt là kinh tế vĩ mô) với việc quyết định chính sách về vấn đề đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision lag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision lag là: (econ) độ trễ của việc ra quyết định|+ khoảng thời gian giữa việc nhận biết nhu cầu phải hành động để giải quyết một vấn đề kinh tế (đặc biệt là kinh tế vĩ mô) với việc quyết định chính sách về vấn đề đó.

22962. decision rule nghĩa tiếng việt là (econ) quy tắc ra quyết định|+ một tiêu chuẩn sử dụng trong viê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision rule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision rule(econ) quy tắc ra quyết định|+ một tiêu chuẩn sử dụng trong việc chọn lựa, như có tiến hành một dự án hay không hoặc định giá các sản phẩm đầu ra như thế nào.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision rule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision rule là: (econ) quy tắc ra quyết định|+ một tiêu chuẩn sử dụng trong việc chọn lựa, như có tiến hành một dự án hay không hoặc định giá các sản phẩm đầu ra như thế nào.

22963. decision table nghĩa tiếng việt là (tech) bảng để quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision table là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision table(tech) bảng để quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision table
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision table là: (tech) bảng để quyết định

22964. decision theory nghĩa tiếng việt là (econ) lý thuyết ra quyết định|+ lý thuyết liên quan đến việc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision theory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision theory(econ) lý thuyết ra quyết định|+ lý thuyết liên quan đến việc hình thành các quá trình hành động thích hợp nhằm đạt được các mục tiêu trong các hoàn cảnh cụ thể có thể không ổn định.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision theory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision theory là: (econ) lý thuyết ra quyết định|+ lý thuyết liên quan đến việc hình thành các quá trình hành động thích hợp nhằm đạt được các mục tiêu trong các hoàn cảnh cụ thể có thể không ổn định.

22965. decision tree nghĩa tiếng việt là (tech) cấu trúc cây để quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decision tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decision tree(tech) cấu trúc cây để quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decision tree
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decision tree là: (tech) cấu trúc cây để quyết định

22966. decisional nghĩa tiếng việt là xem decision(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decisional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decisionalxem decision. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decisional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decisional là: xem decision

22967. decisive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quyết định|=a decisive factor|+ nhân số quyết định|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decisive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decisive tính từ|- quyết định|=a decisive factor|+ nhân số quyết định|=a decisive battle|+ trận đánh quyết định|- kiên quyết, quả quyết, dứt khoát|=decisive character|+ tính kiên quyết|=to reply by a decisive no|+ trả lời dứt khoát không|=a decisive answer|+ câu trả lời dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decisive
  • Phiên âm (nếu có): [disaisiv]
  • Nghĩa tiếng việt của decisive là: tính từ|- quyết định|=a decisive factor|+ nhân số quyết định|=a decisive battle|+ trận đánh quyết định|- kiên quyết, quả quyết, dứt khoát|=decisive character|+ tính kiên quyết|=to reply by a decisive no|+ trả lời dứt khoát không|=a decisive answer|+ câu trả lời dứt khoát

22968. decisively nghĩa tiếng việt là phó từ|- kiên định, dứt khoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decisively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decisively phó từ|- kiên định, dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decisively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decisively là: phó từ|- kiên định, dứt khoát

22969. decisiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính quyết định|- tính kiên quyết, tính quả quyết,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decisiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decisiveness danh từ|- tính quyết định|- tính kiên quyết, tính quả quyết, tính dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decisiveness
  • Phiên âm (nếu có): [disaisivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của decisiveness là: danh từ|- tính quyết định|- tính kiên quyết, tính quả quyết, tính dứt khoát

22970. decivilise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decivilise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decivilise ngoại động từ|- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decivilise
  • Phiên âm (nếu có): [di:sivilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của decivilise là: ngoại động từ|- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man

22971. decivilization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phá hoại văn minh, sự làm thoái hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decivilization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decivilization danh từ|- sự phá hoại văn minh, sự làm thoái hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decivilization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decivilization là: danh từ|- sự phá hoại văn minh, sự làm thoái hoá

22972. decivilize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decivilize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decivilize ngoại động từ|- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decivilize
  • Phiên âm (nếu có): [di:sivilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của decivilize là: ngoại động từ|- phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man

22973. deck nghĩa tiếng việt là danh từ|- boong tàu, sàn tàu|=on deck|+ trên boong|=upper deck|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck danh từ|- boong tàu, sàn tàu|=on deck|+ trên boong|=upper deck|+ boong trên|=lower deck|+ boong dưới|- tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)|- (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cỗ bài|- chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)|- (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động|- (thông tục) sẵn sàng hành động|* ngoại động từ|- trang hoàng, tô điểm|=to deck oneself out with fine jewels|+ tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp|- (hàng hải) đóng dàn (tàu)||@deck|- (lý thuyết trò chơi) cỗ bài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck
  • Phiên âm (nếu có): [dek]
  • Nghĩa tiếng việt của deck là: danh từ|- boong tàu, sàn tàu|=on deck|+ trên boong|=upper deck|+ boong trên|=lower deck|+ boong dưới|- tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)|- (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cỗ bài|- chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)|- (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động|- (thông tục) sẵn sàng hành động|* ngoại động từ|- trang hoàng, tô điểm|=to deck oneself out with fine jewels|+ tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp|- (hàng hải) đóng dàn (tàu)||@deck|- (lý thuyết trò chơi) cỗ bài

22974. deck alighting nghĩa tiếng việt là sự hạ xuống boong (tàu sân bay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck alighting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck alighting sự hạ xuống boong (tàu sân bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck alighting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deck alighting là: sự hạ xuống boong (tàu sân bay)

22975. deck landing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng không) sự hạ xuống boong (tàu sân bay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck landing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck landing danh từ|- (hàng không) sự hạ xuống boong (tàu sân bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck landing
  • Phiên âm (nếu có): [deklændiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của deck landing là: danh từ|- (hàng không) sự hạ xuống boong (tàu sân bay)

22976. deck-bridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu có lối đi ở trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-bridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-bridge danh từ|- cầu có lối đi ở trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-bridge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deck-bridge là: danh từ|- cầu có lối đi ở trên

22977. deck-cabin nghĩa tiếng việt là danh từ|- cabin trên boong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-cabin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-cabin danh từ|- cabin trên boong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-cabin
  • Phiên âm (nếu có): [dekkæbin]
  • Nghĩa tiếng việt của deck-cabin là: danh từ|- cabin trên boong

22978. deck-cargo nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng hoá trên boong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-cargo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-cargo danh từ|- hàng hoá trên boong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-cargo
  • Phiên âm (nếu có): [dekkɑ:gou]
  • Nghĩa tiếng việt của deck-cargo là: danh từ|- hàng hoá trên boong

22979. deck-chair nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-chair là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-chair danh từ|- ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khách trên boong). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-chair
  • Phiên âm (nếu có): [dekgʃeə]
  • Nghĩa tiếng việt của deck-chair là: danh từ|- ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khách trên boong)

22980. deck-hand nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lau quét boong tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-hand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-hand danh từ|- người lau quét boong tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-hand
  • Phiên âm (nếu có): [dekhænd]
  • Nghĩa tiếng việt của deck-hand là: danh từ|- người lau quét boong tàu

22981. deck-house nghĩa tiếng việt là danh từ phòng trên boong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-house danh từ phòng trên boong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-house
  • Phiên âm (nếu có): [dekhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của deck-house là: danh từ phòng trên boong

22982. deck-light nghĩa tiếng việt là danh từ|- đèn trên boong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-light là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-light danh từ|- đèn trên boong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-light
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deck-light là: danh từ|- đèn trên boong

22983. deck-passenger nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành khách trên boong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deck-passenger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deck-passenger danh từ|- hành khách trên boong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deck-passenger
  • Phiên âm (nếu có): [dek,pæsindʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của deck-passenger là: danh từ|- hành khách trên boong

22984. decker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trang sức; vật trang sức|- tàu, thuyền có boo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decker danh từ|- người trang sức; vật trang sức|- tàu, thuyền có boong|= three decker|+ tàu ba boong|- tầng xe búyt|= double decker|+ xe búyt hai tầng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decker là: danh từ|- người trang sức; vật trang sức|- tàu, thuyền có boong|= three decker|+ tàu ba boong|- tầng xe búyt|= double decker|+ xe búyt hai tầng

22985. decking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trang hoàng, sự trang điểm|- sự đóng sàn tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decking danh từ|- sự trang hoàng, sự trang điểm|- sự đóng sàn tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decking
  • Phiên âm (nếu có): [dekiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của decking là: danh từ|- sự trang hoàng, sự trang điểm|- sự đóng sàn tàu

22986. deckle nghĩa tiếng việt là danh từ|- khuôn định khổ giấy (trong một giây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deckle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deckle danh từ|- khuôn định khổ giấy (trong một giây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deckle
  • Phiên âm (nếu có): [dekl]
  • Nghĩa tiếng việt của deckle là: danh từ|- khuôn định khổ giấy (trong một giây)

22987. deckle-edge nghĩa tiếng việt là danh từ|- mép giấy chưa xén(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deckle-edge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deckle-edge danh từ|- mép giấy chưa xén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deckle-edge
  • Phiên âm (nếu có): [dekledʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của deckle-edge là: danh từ|- mép giấy chưa xén

22988. deckle-edged nghĩa tiếng việt là tính từ|- chưa xén mép (giấy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deckle-edged là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deckle-edged tính từ|- chưa xén mép (giấy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deckle-edged
  • Phiên âm (nếu có): [dekledʤd]
  • Nghĩa tiếng việt của deckle-edged là: tính từ|- chưa xén mép (giấy)

22989. declaim nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bình, ngâm (thơ...)|* nội động từ|- nói hùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declaim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declaim ngoại động từ|- bình, ngâm (thơ...)|* nội động từ|- nói hùng hồn; diễn thuyết hùng hồn|- (+ against) thoá mạ, lớn tiếng chửi bới|=to declaim agianst somebody|+ thoá mạ ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declaim
  • Phiên âm (nếu có): [dikleim]
  • Nghĩa tiếng việt của declaim là: ngoại động từ|- bình, ngâm (thơ...)|* nội động từ|- nói hùng hồn; diễn thuyết hùng hồn|- (+ against) thoá mạ, lớn tiếng chửi bới|=to declaim agianst somebody|+ thoá mạ ai

22990. declaimer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bình thơ, người ngâm thơ|- nhà diễn thuyết hù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declaimer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declaimer danh từ|- người bình thơ, người ngâm thơ|- nhà diễn thuyết hùng hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declaimer
  • Phiên âm (nếu có): [dikleimə]
  • Nghĩa tiếng việt của declaimer là: danh từ|- người bình thơ, người ngâm thơ|- nhà diễn thuyết hùng hồn

22991. declamation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật bình thơ, thuật ngâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declamation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declamation danh từ|- sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật bình thơ, thuật ngâm thơ|- thuật diễn thuyết; bài diễn thuyết hùng hồn, bài nói rất kêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declamation
  • Phiên âm (nếu có): [,dekləmeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của declamation là: danh từ|- sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật bình thơ, thuật ngâm thơ|- thuật diễn thuyết; bài diễn thuyết hùng hồn, bài nói rất kêu

22992. declamatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất ngâm, có tính chất bình|- hùng hồn,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declamatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declamatory tính từ|- có tính chất ngâm, có tính chất bình|- hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declamatory
  • Phiên âm (nếu có): [diklæmətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của declamatory là: tính từ|- có tính chất ngâm, có tính chất bình|- hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...)

22993. declarable nghĩa tiếng việt là xem declare(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declarable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declarablexem declare. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declarable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declarable là: xem declare

22994. declarant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) người khai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declarant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declarant danh từ|- (pháp lý) người khai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declarant
  • Phiên âm (nếu có): [dikleərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của declarant là: danh từ|- (pháp lý) người khai

22995. declaration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tuyên bố; lời tuyên bố|=to make a declaration|+ tuy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declaration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declaration danh từ|- sự tuyên bố; lời tuyên bố|=to make a declaration|+ tuyên bố|=a declaration of war|+ sự tuyên chiến|- bản tuyên ngôn|=the declaration of human rights|+ bản tuyên ngôn nhân quyền|- sự công bố|=the declaration of the poll|+ sự công bố kết quả bầu cử|- (thương nghiệp); (pháp lý) sự khai, lời khai; tờ khai|- (đánh bài) sự xướng lên||@declaration|- (tech) lời tuyên bố, khai báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declaration
  • Phiên âm (nếu có): [,dekləreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của declaration là: danh từ|- sự tuyên bố; lời tuyên bố|=to make a declaration|+ tuyên bố|=a declaration of war|+ sự tuyên chiến|- bản tuyên ngôn|=the declaration of human rights|+ bản tuyên ngôn nhân quyền|- sự công bố|=the declaration of the poll|+ sự công bố kết quả bầu cử|- (thương nghiệp); (pháp lý) sự khai, lời khai; tờ khai|- (đánh bài) sự xướng lên||@declaration|- (tech) lời tuyên bố, khai báo

22996. declarative nghĩa tiếng việt là tính từ|- để tuyên bố|- (ngôn ngữ học) tường thuật (câu...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declarative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declarative tính từ|- để tuyên bố|- (ngôn ngữ học) tường thuật (câu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declarative
  • Phiên âm (nếu có): [diklæretiv]
  • Nghĩa tiếng việt của declarative là: tính từ|- để tuyên bố|- (ngôn ngữ học) tường thuật (câu...)

22997. declaratively nghĩa tiếng việt là xem declarative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declaratively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declarativelyxem declarative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declaratively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declaratively là: xem declarative

22998. declaratory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) declarative|- để giải thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declaratory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declaratory tính từ|- (như) declarative|- để giải thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declaratory
  • Phiên âm (nếu có): [diklærətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của declaratory là: tính từ|- (như) declarative|- để giải thích

22999. declare nghĩa tiếng việt là động từ|- tuyên bố|=to declare war|+ tuyên chiến|=to declare some(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declare động từ|- tuyên bố|=to declare war|+ tuyên chiến|=to declare somebody to be guilty|+ tuyên bố ai có tội|=to declare for somebody|+ tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai|- công bố|=to declare the result of an election|+ công bố kết quả bầu cử|- bày tỏ, trình bày, biểu thị|=to declare ones intentions|+ bày tỏ ý định của mình|=to declare oneself|+ bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)|- (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)|=to declare goods|+ khai hàng hoá|- (đánh bài) xướng lên|- tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)|- (thông tục) thật như vậy sao!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declare
  • Phiên âm (nếu có): [dikleə]
  • Nghĩa tiếng việt của declare là: động từ|- tuyên bố|=to declare war|+ tuyên chiến|=to declare somebody to be guilty|+ tuyên bố ai có tội|=to declare for somebody|+ tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai|- công bố|=to declare the result of an election|+ công bố kết quả bầu cử|- bày tỏ, trình bày, biểu thị|=to declare ones intentions|+ bày tỏ ý định của mình|=to declare oneself|+ bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)|- (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)|=to declare goods|+ khai hàng hoá|- (đánh bài) xướng lên|- tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)|- (thông tục) thật như vậy sao!

23000. declared nghĩa tiếng việt là tính từ|- công khai, công nhiên, không úp mở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declared là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declared tính từ|- công khai, công nhiên, không úp mở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declared
  • Phiên âm (nếu có): [dikleəd]
  • Nghĩa tiếng việt của declared là: tính từ|- công khai, công nhiên, không úp mở

23001. declarer nghĩa tiếng việt là xem declare(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declarer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declarerxem declare. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declarer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declarer là: xem declare

23002. declass nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống (…)


Nghĩa tiếng việt của từ declass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declass ngoại động từ|- tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declass
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declass là: ngoại động từ|- tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới

23003. declassed nghĩa tiếng việt là ngoại động từ, adj|- bị mất địa vị; bị thải; bị xã hội tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declassed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declassed ngoại động từ, adj|- bị mất địa vị; bị thải; bị xã hội trục xuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declassed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declassed là: ngoại động từ, adj|- bị mất địa vị; bị thải; bị xã hội trục xuất

23004. declassifiable nghĩa tiếng việt là xem declassify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declassifiable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declassifiablexem declassify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declassifiable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declassifiable là: xem declassify

23005. declassification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất tính bí mật, sự tiết lộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declassification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declassification danh từ|- sự làm mất tính bí mật, sự tiết lộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declassification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declassification là: danh từ|- sự làm mất tính bí mật, sự tiết lộ

23006. declassify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bỏ ra trong bảng phân loại|- loại ra khỏi, lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declassify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declassify ngoại động từ|- bỏ ra trong bảng phân loại|- loại ra khỏi, loại coi là bí mặt quốc gia (tài liệu, tin tức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declassify
  • Phiên âm (nếu có): [diklæsifai]
  • Nghĩa tiếng việt của declassify là: ngoại động từ|- bỏ ra trong bảng phân loại|- loại ra khỏi, loại coi là bí mặt quốc gia (tài liệu, tin tức)

23007. declension nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đi trệch ra|- tình trạng sút kém, tình trạng sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declension danh từ|- sự đi trệch ra|- tình trạng sút kém, tình trạng sa sút, tình trạng suy đồi, tình trạng suy sụp|- (ngôn ngữ học) biến cách|- lúc về già. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declension
  • Phiên âm (nếu có): [diklenʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của declension là: danh từ|- sự đi trệch ra|- tình trạng sút kém, tình trạng sa sút, tình trạng suy đồi, tình trạng suy sụp|- (ngôn ngữ học) biến cách|- lúc về già

23008. declensional nghĩa tiếng việt là xem declension(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declensional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declensionalxem declension. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declensional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declensional là: xem declension

23009. declinable nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) có thể biến cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declinable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declinable tính từ|- (ngôn ngữ học) có thể biến cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declinable
  • Phiên âm (nếu có): [diklainəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của declinable là: tính từ|- (ngôn ngữ học) có thể biến cách

23010. declination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch|- (thiên vă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declination danh từ|- sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch|- (thiên văn học) độ lệch, độ thiên|=magnetic declination|+ độ từ thiên|- (ngôn ngữ học) biến cách|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự suy sụp, sự suy đồi||@declination|- (thiên văn) nghiêng|- d. of a celestial point độ chênh lệch của thiên điểm|- north d. độ lệch dương (độ lệch về phía bắc)|- south d. độ lệch âm (độ lệch về phía nam). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declination
  • Phiên âm (nếu có): [,deklineiʃən]
  • Nghĩa tiếng việt của declination là: danh từ|- sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch|- (thiên văn học) độ lệch, độ thiên|=magnetic declination|+ độ từ thiên|- (ngôn ngữ học) biến cách|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự suy sụp, sự suy đồi||@declination|- (thiên văn) nghiêng|- d. of a celestial point độ chênh lệch của thiên điểm|- north d. độ lệch dương (độ lệch về phía bắc)|- south d. độ lệch âm (độ lệch về phía nam)

23011. declinational nghĩa tiếng việt là xem declination(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declinational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declinationalxem declination. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declinational
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declinational là: xem declination

23012. declinator nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) cái đo từ thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declinator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declinator danh từ|- (vật lý) cái đo từ thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declinator
  • Phiên âm (nếu có): [,deklinɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của declinator là: danh từ|- (vật lý) cái đo từ thiên

23013. declinatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- từ chối, cự tuyệt|- lẩn tránh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declinatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declinatory tính từ|- từ chối, cự tuyệt|- lẩn tránh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declinatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declinatory là: tính từ|- từ chối, cự tuyệt|- lẩn tránh

23014. decline nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ|=the de(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decline danh từ|- sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ|=the decline of imperialism|+ sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc|=the decline of prices|+ sự sụt giá|=the decline of old age|+ sự tàn tạ của tuổi già|=the decline of the moon|+ lúc trăng tàn|- (y học) bệnh gầy mòn, sự sụt sức|=to fall into a decline|+ mắc bệnh gầy mòn, bị sụt sức|* nội động từ|- nghiêng đi, dốc nghiêng đi|- nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống|- tàn dần (ngày); xế, xế tà (mặt trời...); suy đi, suy dần (sức khoẻ); sụt xuống (giá cả...)|- suy sụp, suy vi, tàn tạ|* ngoại động từ|- nghiêng (mình), cúi (đầu)|- từ chối, khước từ, không nhận, không chịu|=to decline an invitation|+ khước từ lời mời|=to decline battle|+ không chịu giao chiến|=to decline a challenge|+ không nhận lời thách|=to decline to do (doing) something|+ từ chối không làm gì|=to decline with thanks|+ từ chối một cách khinh bỉ|- (ngôn ngữ học) biến cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decline
  • Phiên âm (nếu có): [diklain]
  • Nghĩa tiếng việt của decline là: danh từ|- sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ|=the decline of imperialism|+ sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc|=the decline of prices|+ sự sụt giá|=the decline of old age|+ sự tàn tạ của tuổi già|=the decline of the moon|+ lúc trăng tàn|- (y học) bệnh gầy mòn, sự sụt sức|=to fall into a decline|+ mắc bệnh gầy mòn, bị sụt sức|* nội động từ|- nghiêng đi, dốc nghiêng đi|- nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống|- tàn dần (ngày); xế, xế tà (mặt trời...); suy đi, suy dần (sức khoẻ); sụt xuống (giá cả...)|- suy sụp, suy vi, tàn tạ|* ngoại động từ|- nghiêng (mình), cúi (đầu)|- từ chối, khước từ, không nhận, không chịu|=to decline an invitation|+ khước từ lời mời|=to decline battle|+ không chịu giao chiến|=to decline a challenge|+ không nhận lời thách|=to decline to do (doing) something|+ từ chối không làm gì|=to decline with thanks|+ từ chối một cách khinh bỉ|- (ngôn ngữ học) biến cách

23015. decliner nghĩa tiếng việt là xem decline(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decliner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declinerxem decline. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decliner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decliner là: xem decline

23016. declining nghĩa tiếng việt là tính từ|- xuống dốc, tàn tạ|=in ones declining years|+ lúc cuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declining là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declining tính từ|- xuống dốc, tàn tạ|=in ones declining years|+ lúc cuối đời, lúc tuổi già. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declining
  • Phiên âm (nếu có): [diklainiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của declining là: tính từ|- xuống dốc, tàn tạ|=in ones declining years|+ lúc cuối đời, lúc tuổi già

23017. declinometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) cái đo từ thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declinometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declinometer danh từ|- (vật lý) cái đo từ thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declinometer
  • Phiên âm (nếu có): [,deklinɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của declinometer là: danh từ|- (vật lý) cái đo từ thiên

23018. declivitous nghĩa tiếng việt là tính từ|- dốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declivitous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declivitous tính từ|- dốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declivitous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của declivitous là: tính từ|- dốc

23019. declivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- dốc, chiều dốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declivity danh từ|- dốc, chiều dốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declivity
  • Phiên âm (nếu có): [dikliviti]
  • Nghĩa tiếng việt của declivity là: danh từ|- dốc, chiều dốc

23020. declivous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có dốc, dốc xuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declivous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declivous tính từ|- có dốc, dốc xuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declivous
  • Phiên âm (nếu có): [diklaivəs]
  • Nghĩa tiếng việt của declivous là: tính từ|- có dốc, dốc xuống

23021. declutch nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ declutch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh declutch nội động từ|- (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:declutch
  • Phiên âm (nếu có): [di:klʌtʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của declutch là: nội động từ|- (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)

23022. decoct nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sắc (thuốc...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoct ngoại động từ|- sắc (thuốc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoct
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔkt]
  • Nghĩa tiếng việt của decoct là: ngoại động từ|- sắc (thuốc...)

23023. decoction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sắc, nước xắc (thuốc...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoction danh từ|- sự sắc, nước xắc (thuốc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoction
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔkʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decoction là: danh từ|- sự sắc, nước xắc (thuốc...)

23024. decode nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đọc (mật mã), giải (mã)||@decode|- (tech) gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decode ngoại động từ|- đọc (mật mã), giải (mã)||@decode|- (tech) giải mã||@decode|- đọc mật mã, giải mã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decode
  • Phiên âm (nếu có): [di:koud]
  • Nghĩa tiếng việt của decode là: ngoại động từ|- đọc (mật mã), giải (mã)||@decode|- (tech) giải mã||@decode|- đọc mật mã, giải mã

23025. decoded nghĩa tiếng việt là đã đọc được mật mã, được giải mã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decodedđã đọc được mật mã, được giải mã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoded
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoded là: đã đọc được mật mã, được giải mã

23026. decoder nghĩa tiếng việt là (tech) bộ giải mã; người giải mã; bộ kiểm sóng mạch xung; ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoder(tech) bộ giải mã; người giải mã; bộ kiểm sóng mạch xung; ma trận chuyển mạch||@decoder|- máy đọc mật mã|- strorage d. (điều khiển học) máy đọc mã có nhớ|- trigger d. bộ giải mã trigơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoder là: (tech) bộ giải mã; người giải mã; bộ kiểm sóng mạch xung; ma trận chuyển mạch||@decoder|- máy đọc mật mã|- strorage d. (điều khiển học) máy đọc mã có nhớ|- trigger d. bộ giải mã trigơ

23027. decohere nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (radio) khiến sự tách sóng phục hồi tình tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decohere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decohere ngoại động từ|- (radio) khiến sự tách sóng phục hồi tình trạng cổ; phục hồi tách sóng|* nội động từ|- phục hồi tách sóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decohere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decohere là: ngoại động từ|- (radio) khiến sự tách sóng phục hồi tình trạng cổ; phục hồi tách sóng|* nội động từ|- phục hồi tách sóng

23028. decoke nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (thông tục) (hoá học) khử cacbon, khử axit ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoke ngoại động từ|- (thông tục) (hoá học) khử cacbon, khử axit cacbonic|* danh từ|- sự khử cacbon, quá trình khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoke
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoke là: ngoại động từ|- (thông tục) (hoá học) khử cacbon, khử axit cacbonic|* danh từ|- sự khử cacbon, quá trình khử

23029. decollate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chặt cổ, chém đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decollate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decollate ngoại động từ|- chặt cổ, chém đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decollate
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔleit]
  • Nghĩa tiếng việt của decollate là: ngoại động từ|- chặt cổ, chém đầu

23030. decollation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chặt cổ, sự chém đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decollation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decollation danh từ|- sự chặt cổ, sự chém đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decollation
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kəleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decollation là: danh từ|- sự chặt cổ, sự chém đầu

23031. decollator nghĩa tiếng việt là xem decollate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decollator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decollatorxem decollate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decollator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decollator là: xem decollate

23032. decolonization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trao nền độc lập cho thuộc địa, sự phi thực dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolonization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolonization danh từ|- sự trao nền độc lập cho thuộc địa, sự phi thực dân hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolonization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decolonization là: danh từ|- sự trao nền độc lập cho thuộc địa, sự phi thực dân hoá

23033. decolonize nghĩa tiếng việt là động từ|- trao nền độc lập, phi thực dân hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolonize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolonize động từ|- trao nền độc lập, phi thực dân hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolonize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decolonize là: động từ|- trao nền độc lập, phi thực dân hoá

23034. decolor nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolor ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolor
  • Phiên âm (nếu có): [di:kʌlə]
  • Nghĩa tiếng việt của decolor là: ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu

23035. decolorant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolorant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolorant danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolorant
  • Phiên âm (nếu có): [di:kʌlərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decolorant là: danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu

23036. decoloration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoloration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoloration danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoloration
  • Phiên âm (nếu có): [di:,kʌləzeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decoloration là: danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu

23037. decolorization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolorization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolorization danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolorization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,kʌləzeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decolorization là: danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu

23038. decolorize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolorize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolorize ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolorize
  • Phiên âm (nếu có): [di:kʌlə]
  • Nghĩa tiếng việt của decolorize là: ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu

23039. decolorizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolorizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolorizer danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolorizer
  • Phiên âm (nếu có): [di:kʌlərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decolorizer là: danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu

23040. decolour nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolour ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolour
  • Phiên âm (nếu có): [di:kʌlə]
  • Nghĩa tiếng việt của decolour là: ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu

23041. decolouration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolouration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolouration danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolouration
  • Phiên âm (nếu có): [di:,kʌləzeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decolouration là: danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu

23042. decolourization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolourization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolourization danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolourization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,kʌləzeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decolourization là: danh từ|- sự làm phai màu, sự làm bay màu

23043. decolourize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolourize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolourize ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolourize
  • Phiên âm (nếu có): [di:kʌlə]
  • Nghĩa tiếng việt của decolourize là: ngoại động từ|- làm phai màu, làm bay màu

23044. decolourizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decolourizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decolourizer danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decolourizer
  • Phiên âm (nếu có): [di:kʌlərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decolourizer là: danh từ|- chất làm phai màu, chất làm bay màu

23045. decommission nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc cho chiếc tàu khỏi làm việc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decommission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decommission danh từ|- việc cho chiếc tàu khỏi làm việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decommission
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decommission là: danh từ|- việc cho chiếc tàu khỏi làm việc

23046. decompensate nghĩa tiếng việt là xem decompensation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompensate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompensatexem decompensation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompensate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decompensate là: xem decompensation

23047. decompensation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự mất bù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompensation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompensation danh từ|- (y học) sự mất bù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompensation
  • Phiên âm (nếu có): [di:,kɔmpenseiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decompensation là: danh từ|- (y học) sự mất bù

23048. decompile nghĩa tiếng việt là dịch ngược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompile dịch ngược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decompile là: dịch ngược

23049. decompiler nghĩa tiếng việt là (tech) bộ biên dịch phục hồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompiler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompiler(tech) bộ biên dịch phục hồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompiler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decompiler là: (tech) bộ biên dịch phục hồi

23050. decomplex nghĩa tiếng việt là tính từ|- phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ phận phức tạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decomplex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decomplex tính từ|- phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ phận phức tạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decomplex
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kəmpleks]
  • Nghĩa tiếng việt của decomplex là: tính từ|- phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ phận phức tạp

23051. decomposability nghĩa tiếng việt là xem decompose(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decomposability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decomposabilityxem decompose. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decomposability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decomposability là: xem decompose

23052. decomposable nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý); (hoá học) có thể phân tích được; có th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decomposable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decomposable tính từ|- (vật lý); (hoá học) có thể phân tích được; có thể phân huỷ được, có thể phân ly được, có thể phân huỷ được|- có thể thối nát được, có thể mục rữa được||@decomposable|- phân tích được, khai triển được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decomposable
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kəmpouzəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của decomposable là: tính từ|- (vật lý); (hoá học) có thể phân tích được; có thể phân huỷ được, có thể phân ly được, có thể phân huỷ được|- có thể thối nát được, có thể mục rữa được||@decomposable|- phân tích được, khai triển được

23053. decompose nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompose ngoại động từ|- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ|- làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa|=heat decomposes meat|+ nóng làm ôi thối thịt|- (nghĩa bóng) phân tích (động cơ, từ trường)|* nội động từ|- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ|- thối rữa, mục rữa||@decompose|- phân tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompose
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kəmpouz]
  • Nghĩa tiếng việt của decompose là: ngoại động từ|- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ|- làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa|=heat decomposes meat|+ nóng làm ôi thối thịt|- (nghĩa bóng) phân tích (động cơ, từ trường)|* nội động từ|- (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ|- thối rữa, mục rữa||@decompose|- phân tích

23054. decomposed nghĩa tiếng việt là tính từ|- phân hủy; tách rời||@decomposed|- được phân tích, đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decomposed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decomposed tính từ|- phân hủy; tách rời||@decomposed|- được phân tích, được khai triển; bị suy biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decomposed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decomposed là: tính từ|- phân hủy; tách rời||@decomposed|- được phân tích, được khai triển; bị suy biến

23055. decomposite nghĩa tiếng việt là tính từ|- gồm nhiều bộ phận phức tạp|* danh từ|- cái gồm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decomposite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decomposite tính từ|- gồm nhiều bộ phận phức tạp|* danh từ|- cái gồm nhiều bộ phận phức tạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decomposite
  • Phiên âm (nếu có): [di:kɔmpəzit]
  • Nghĩa tiếng việt của decomposite là: tính từ|- gồm nhiều bộ phận phức tạp|* danh từ|- cái gồm nhiều bộ phận phức tạp

23056. decomposition nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý), (hoá học) sự phân tích; sự phân ly, sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decomposition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decomposition danh từ|- (vật lý), (hoá học) sự phân tích; sự phân ly, sự phân huỷ|=thermal decomposition|+ sự phân ly bằng nhiệt|- sự thối rữa, sự làm mục rữa||@decomposition|- sự phân tích, sự khai triển, sự phân hoạch|- d. into direct sum phân tích thành tổng trực tiếp|- d. of a faction sự khai triển một phân số|- additive d. (đại số) sự phân tích cộng tính|- central d. (đại số) sự phân tích trung tâm|- direct d. sự phân tích trực tiếp|- standard d. sự phân tích tiêu chuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decomposition
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kɔmpəziʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decomposition là: danh từ|- (vật lý), (hoá học) sự phân tích; sự phân ly, sự phân huỷ|=thermal decomposition|+ sự phân ly bằng nhiệt|- sự thối rữa, sự làm mục rữa||@decomposition|- sự phân tích, sự khai triển, sự phân hoạch|- d. into direct sum phân tích thành tổng trực tiếp|- d. of a faction sự khai triển một phân số|- additive d. (đại số) sự phân tích cộng tính|- central d. (đại số) sự phân tích trung tâm|- direct d. sự phân tích trực tiếp|- standard d. sự phân tích tiêu chuẩn

23057. decompositional nghĩa tiếng việt là xem decomposition(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompositional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompositionalxem decomposition. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompositional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decompositional là: xem decomposition

23058. decompound nghĩa tiếng việt là tính từ & danh từ|- (như) decomposite (chủ yếu dùng về thực v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompound tính từ & danh từ|- (như) decomposite (chủ yếu dùng về thực vật học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompound
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kəmpaund]
  • Nghĩa tiếng việt của decompound là: tính từ & danh từ|- (như) decomposite (chủ yếu dùng về thực vật học)

23059. decompress nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bớt sức ép, giảm sức ép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompress ngoại động từ|- bớt sức ép, giảm sức ép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompress
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kəmpres]
  • Nghĩa tiếng việt của decompress là: ngoại động từ|- bớt sức ép, giảm sức ép

23060. decompression nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bớt sức ép, sự giảm sức ép||@decompression|- (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decompression là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decompression danh từ|- sự bớt sức ép, sự giảm sức ép||@decompression|- (tech) sự giảm áp, sự giải nén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decompression
  • Phiên âm (nếu có): [,di:kəmpreʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decompression là: danh từ|- sự bớt sức ép, sự giảm sức ép||@decompression|- (tech) sự giảm áp, sự giải nén

23061. decongestant nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tác dụng thông mũi|* danh từ|- thuốc làm thông (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decongestant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decongestant tính từ|- có tác dụng thông mũi|* danh từ|- thuốc làm thông mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decongestant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decongestant là: tính từ|- có tác dụng thông mũi|* danh từ|- thuốc làm thông mũi

23062. deconsecrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hoàn tục; đem dùng vào việc thế tục (nhà t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deconsecrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deconsecrate ngoại động từ|- hoàn tục; đem dùng vào việc thế tục (nhà thờ, tài sản của nhà chung...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deconsecrate
  • Phiên âm (nếu có): [di:kɔnsikreit]
  • Nghĩa tiếng việt của deconsecrate là: ngoại động từ|- hoàn tục; đem dùng vào việc thế tục (nhà thờ, tài sản của nhà chung...)

23063. decontaminant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất khử nhiễm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decontaminant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decontaminant danh từ|- chất khử nhiễm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decontaminant
  • Phiên âm (nếu có): [di:kəntæminent]
  • Nghĩa tiếng việt của decontaminant là: danh từ|- chất khử nhiễm

23064. decontaminate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khử nhiễm, làm sạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decontaminate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decontaminate ngoại động từ|- khử nhiễm, làm sạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decontaminate
  • Phiên âm (nếu có): [di:kəntæmineit]
  • Nghĩa tiếng việt của decontaminate là: ngoại động từ|- khử nhiễm, làm sạch

23065. decontamination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khử độc, sự khử nhiễm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decontamination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decontamination danh từ|- sự khử độc, sự khử nhiễm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decontamination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decontamination là: danh từ|- sự khử độc, sự khử nhiễm

23066. decontaminator nghĩa tiếng việt là xem decontaminate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decontaminator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decontaminatorxem decontaminate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decontaminator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decontaminator là: xem decontaminate

23067. decontrol nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ|* ngoại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ decontrol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decontrol danh từ|- sự bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ|* ngoại động từ|- bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decontrol
  • Phiên âm (nếu có): [di:kəntroul]
  • Nghĩa tiếng việt của decontrol là: danh từ|- sự bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ|* ngoại động từ|- bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ

23068. decora nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều decorums, decora|- sự đúng mực, sự đoan tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decora là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decora danh từ, số nhiều decorums, decora|- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp|=a breach of decorum|+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn|- nghi lễ, nghi thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decora
  • Phiên âm (nếu có): [didɔ:rəm]
  • Nghĩa tiếng việt của decora là: danh từ, số nhiều decorums, decora|- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp|=a breach of decorum|+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn|- nghi lễ, nghi thức

23069. decorate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trang hoàng, trang trí|- tặng thưởng huy chươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorate ngoại động từ|- trang hoàng, trang trí|- tặng thưởng huy chương, tặng thưởng huân chương; gắn huy chương (cho ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorate
  • Phiên âm (nếu có): [dekəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của decorate là: ngoại động từ|- trang hoàng, trang trí|- tặng thưởng huy chương, tặng thưởng huân chương; gắn huy chương (cho ai)

23070. decoration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trang hoàng|- đồ trang hoàng, đồ trang trí|- huân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoration danh từ|- sự trang hoàng|- đồ trang hoàng, đồ trang trí|- huân chương; huy chương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoration
  • Phiên âm (nếu có): [,dekəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decoration là: danh từ|- sự trang hoàng|- đồ trang hoàng, đồ trang trí|- huân chương; huy chương

23071. decorative nghĩa tiếng việt là tính từ|- để trang hoàng|- để trang trí, để làm cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorative tính từ|- để trang hoàng|- để trang trí, để làm cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorative
  • Phiên âm (nếu có): [dekərətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của decorative là: tính từ|- để trang hoàng|- để trang trí, để làm cảnh

23072. decoratively nghĩa tiếng việt là xem decorative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoratively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorativelyxem decorative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoratively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoratively là: xem decorative

23073. decorativeness nghĩa tiếng việt là xem decorative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorativenessxem decorative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorativeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decorativeness là: xem decorative

23074. decorator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorator danh từ|- người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorator
  • Phiên âm (nếu có): [dekəreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của decorator là: danh từ|- người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...)

23075. decorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- phải phép, đúng mực, đoan trang, đứng đắn; lịch sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorous tính từ|- phải phép, đúng mực, đoan trang, đứng đắn; lịch sự, lịch thiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorous
  • Phiên âm (nếu có): [dekərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của decorous là: tính từ|- phải phép, đúng mực, đoan trang, đứng đắn; lịch sự, lịch thiệp

23076. decorously nghĩa tiếng việt là phó từ|- lịch thiệp, đúng đắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorously phó từ|- lịch thiệp, đúng đắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decorously là: phó từ|- lịch thiệp, đúng đắn

23077. decorousness nghĩa tiếng việt là xem decorous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorousnessxem decorous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decorousness là: xem decorous

23078. decorticate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xay (lúa), bóc vỏ (cây...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorticate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorticate ngoại động từ|- xay (lúa), bóc vỏ (cây...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorticate
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔ:tikeit]
  • Nghĩa tiếng việt của decorticate là: ngoại động từ|- xay (lúa), bóc vỏ (cây...)

23079. decortication nghĩa tiếng việt là xem decorticate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decortication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorticationxem decorticate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decortication
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decortication là: xem decorticate

23080. decorticator nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy xay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorticator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorticator danh từ|- máy xay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorticator
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔ:tikeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của decorticator là: danh từ|- máy xay

23081. decorum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều decorums, decora|- sự đúng mực, sự đoan tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decorum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decorum danh từ, số nhiều decorums, decora|- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp|=a breach of decorum|+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn|- nghi lễ, nghi thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decorum
  • Phiên âm (nếu có): [didɔ:rəm]
  • Nghĩa tiếng việt của decorum là: danh từ, số nhiều decorums, decora|- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp|=a breach of decorum|+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn|- nghi lễ, nghi thức

23082. decouple nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tách riêng ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decouple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decouple ngoại động từ|- tách riêng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decouple
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decouple là: ngoại động từ|- tách riêng ra

23083. decoupling capacitor nghĩa tiếng việt là (tech) bộ điện dung thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoupling capacitor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoupling capacitor(tech) bộ điện dung thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoupling capacitor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoupling capacitor là: (tech) bộ điện dung thoát

23084. decoupling circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch khử ghép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoupling circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoupling circuit(tech) mạch khử ghép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoupling circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoupling circuit là: (tech) mạch khử ghép

23085. decoupling filter nghĩa tiếng việt là (tech) bộ lọc khử ghép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoupling filter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoupling filter(tech) bộ lọc khử ghép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoupling filter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoupling filter là: (tech) bộ lọc khử ghép

23086. decoy nghĩa tiếng việt là danh từ|- hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời)|- chim mồi|- c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoy danh từ|- hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời)|- chim mồi|- cò mồi (bạc bịp) ((cũng) decoy duck)|- bẫy, mồi, bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (quân sự) vật nghi trang (để dụ địch)|* ngoại động từ|- đánh bẫy, giương bẫy, nhử mồi, thả mồi|- (nghĩa bóng) dụ dỗ, cám dỗ (một cô gái...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoy
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của decoy là: danh từ|- hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời)|- chim mồi|- cò mồi (bạc bịp) ((cũng) decoy duck)|- bẫy, mồi, bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (quân sự) vật nghi trang (để dụ địch)|* ngoại động từ|- đánh bẫy, giương bẫy, nhử mồi, thả mồi|- (nghĩa bóng) dụ dỗ, cám dỗ (một cô gái...)

23087. decoy-bird nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim mồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoy-bird là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoy-bird danh từ|- chim mồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoy-bird
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔibə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của decoy-bird là: danh từ|- chim mồi

23088. decoy-duck nghĩa tiếng việt là danh từ|- cò mồi (bạc bịp...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoy-duck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoy-duck danh từ|- cò mồi (bạc bịp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoy-duck
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔidʌk]
  • Nghĩa tiếng việt của decoy-duck là: danh từ|- cò mồi (bạc bịp...)

23089. decoy-ship nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự), (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoy-ship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoy-ship danh từ|- (quân sự), (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoy-ship
  • Phiên âm (nếu có): [dikɔiʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của decoy-ship là: danh từ|- (quân sự), (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch

23090. decoyer nghĩa tiếng việt là xem decoy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decoyer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decoyerxem decoy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decoyer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decoyer là: xem decoy

23091. decrease nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm đi, sự giảm sút|=the decrease in population|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrease danh từ|- sự giảm đi, sự giảm sút|=the decrease in population|+ sự giảm số dân|=a decrease of income|+ sự giảm thu nhập|=to be on the decrease|+ đang trên đà giảm sút|* danh từ|- sắc lệnh, sắc luật; chiếu chỉ (của vua)|- (pháp lý) bản án (của toà án)|- (xem) nisi||@decrease|- giảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrease
  • Phiên âm (nếu có): [di:kri:s]
  • Nghĩa tiếng việt của decrease là: danh từ|- sự giảm đi, sự giảm sút|=the decrease in population|+ sự giảm số dân|=a decrease of income|+ sự giảm thu nhập|=to be on the decrease|+ đang trên đà giảm sút|* danh từ|- sắc lệnh, sắc luật; chiếu chỉ (của vua)|- (pháp lý) bản án (của toà án)|- (xem) nisi||@decrease|- giảm

23092. decreasing cost industry nghĩa tiếng việt là (econ) ngành có chi phí giảm dần|+ một ngành mà đường cung da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decreasing cost industry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decreasing cost industry(econ) ngành có chi phí giảm dần|+ một ngành mà đường cung dài hạn dốc xuống. điều này xảy ra nếu có những yếu tố tạo hiệu quả kinh tế nằm ngoài hãng mà lại nằm trong ngành.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decreasing cost industry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decreasing cost industry là: (econ) ngành có chi phí giảm dần|+ một ngành mà đường cung dài hạn dốc xuống. điều này xảy ra nếu có những yếu tố tạo hiệu quả kinh tế nằm ngoài hãng mà lại nằm trong ngành.

23093. decreasing returns nghĩa tiếng việt là (econ) mức sinh lợi giảm dần; lợi tức giảm dần|+ xem law of di(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decreasing returns là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decreasing returns(econ) mức sinh lợi giảm dần; lợi tức giảm dần|+ xem law of diminshing returns, returns to scale.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decreasing returns
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decreasing returns là: (econ) mức sinh lợi giảm dần; lợi tức giảm dần|+ xem law of diminshing returns, returns to scale.

23094. decreasing returns to scale nghĩa tiếng việt là (econ) mức sinh lợi giảm dần theo qui mô; lợi tức giảm dần the(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decreasing returns to scale là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decreasing returns to scale(econ) mức sinh lợi giảm dần theo qui mô; lợi tức giảm dần theo quy mô|+ xem economies of scale, returns to scale.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decreasing returns to scale
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decreasing returns to scale là: (econ) mức sinh lợi giảm dần theo qui mô; lợi tức giảm dần theo quy mô|+ xem economies of scale, returns to scale.

23095. decreasing sequence nghĩa tiếng việt là (tech) trình tự tiệm giảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decreasing sequence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decreasing sequence(tech) trình tự tiệm giảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decreasing sequence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decreasing sequence là: (tech) trình tự tiệm giảm

23096. decreasingly nghĩa tiếng việt là xem decrease(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decreasingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decreasinglyxem decrease. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decreasingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decreasingly là: xem decrease

23097. decree nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decree ngoại động từ|- ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decree
  • Phiên âm (nếu có): [dikri:]
  • Nghĩa tiếng việt của decree là: ngoại động từ|- ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ

23098. decreeable nghĩa tiếng việt là xem decree(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decreeable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decreeablexem decree. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decreeable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decreeable là: xem decree

23099. decreer nghĩa tiếng việt là xem decree(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decreer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decreerxem decree. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decreer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decreer là: xem decree

23100. decrement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm bớt, sự giảm sút|- (kỹ thuật) sự làm lặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrement danh từ|- sự giảm bớt, sự giảm sút|- (kỹ thuật) sự làm lặng, sự cản lại|- (toán học) lượng giảm||@decrement|- bậc giảm, giảm lượng|- logarithmic d. giảm lượng lôga. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrement
  • Phiên âm (nếu có): [dekrimənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decrement là: danh từ|- sự giảm bớt, sự giảm sút|- (kỹ thuật) sự làm lặng, sự cản lại|- (toán học) lượng giảm||@decrement|- bậc giảm, giảm lượng|- logarithmic d. giảm lượng lôga

23101. decrement counter nghĩa tiếng việt là (tech) máy đếm ngược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrement counter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrement counter(tech) máy đếm ngược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrement counter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decrement counter là: (tech) máy đếm ngược

23102. decremental nghĩa tiếng việt là xem decrement(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decremental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrementalxem decrement. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decremental
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decremental là: xem decrement

23103. decrepit nghĩa tiếng việt là tính từ|- già yếu, hom hem, lụ khụ|=a decrepit old man|+ người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrepit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrepit tính từ|- già yếu, hom hem, lụ khụ|=a decrepit old man|+ người già yếu hom hem|=a decrepit horse|+ con ngựa già yếu|- hư nát, đổ nát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrepit
  • Phiên âm (nếu có): [dikrepit]
  • Nghĩa tiếng việt của decrepit là: tính từ|- già yếu, hom hem, lụ khụ|=a decrepit old man|+ người già yếu hom hem|=a decrepit horse|+ con ngựa già yếu|- hư nát, đổ nát

23104. decrepitate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrepitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrepitate nội động từ|- nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrepitate
  • Phiên âm (nếu có): [dikrepiteit]
  • Nghĩa tiếng việt của decrepitate là: nội động từ|- nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...)

23105. decrepitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nổ lép bép, sự nổ lách tách|- sự rang cho đến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrepitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrepitation danh từ|- sự nổ lép bép, sự nổ lách tách|- sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrepitation
  • Phiên âm (nếu có): [di,krepiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decrepitation là: danh từ|- sự nổ lép bép, sự nổ lách tách|- sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ

23106. decrepitly nghĩa tiếng việt là xem decrepit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrepitly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrepitlyxem decrepit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrepitly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decrepitly là: xem decrepit

23107. decrepitude nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng già yếu, tình trạng hom hem, tình trạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrepitude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrepitude danh từ|- tình trạng già yếu, tình trạng hom hem, tình trạng lụ khụ|- tình trạng hư nát, tình trạng đổ nát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrepitude
  • Phiên âm (nếu có): [dikrepitju:d]
  • Nghĩa tiếng việt của decrepitude là: danh từ|- tình trạng già yếu, tình trạng hom hem, tình trạng lụ khụ|- tình trạng hư nát, tình trạng đổ nát

23108. decrescendo nghĩa tiếng việt là phó từ|- (âm nhạc) nhẹ dần|* danh từ|- (âm nhạc) sự nhẹ dầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrescendo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrescendo phó từ|- (âm nhạc) nhẹ dần|* danh từ|- (âm nhạc) sự nhẹ dần|- khúc nhẹ dần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrescendo
  • Phiên âm (nếu có): [di,minjuendou]
  • Nghĩa tiếng việt của decrescendo là: phó từ|- (âm nhạc) nhẹ dần|* danh từ|- (âm nhạc) sự nhẹ dần|- khúc nhẹ dần

23109. decrescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- giảm bớt, xuống dần|=decrescent moon|+ trăng khuyết,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrescent tính từ|- giảm bớt, xuống dần|=decrescent moon|+ trăng khuyết, trăng cuối tuần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrescent
  • Phiên âm (nếu có): [dikresnt]
  • Nghĩa tiếng việt của decrescent là: tính từ|- giảm bớt, xuống dần|=decrescent moon|+ trăng khuyết, trăng cuối tuần

23110. decretal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sắc lệnh; chiếu chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decretal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decretal tính từ|- (thuộc) sắc lệnh; chiếu chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decretal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decretal là: tính từ|- (thuộc) sắc lệnh; chiếu chỉ

23111. decretion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm bớt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decretion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decretion danh từ|- sự giảm bớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decretion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decretion là: danh từ|- sự giảm bớt

23112. decretive nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decretive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decretive tính từ|- (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decretive
  • Phiên âm (nếu có): [dikri:tiv]
  • Nghĩa tiếng việt của decretive là: tính từ|- (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ

23113. decretory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decretory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decretory tính từ|- (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decretory
  • Phiên âm (nếu có): [dikri:tiv]
  • Nghĩa tiếng việt của decretory là: tính từ|- (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ

23114. decrial nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm giảm giá trị|- sự chê bai, sự nói xấu, sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrial danh từ|- sự làm giảm giá trị|- sự chê bai, sự nói xấu, sự gièm pha, sự công khai chỉ trích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrial
  • Phiên âm (nếu có): [dikraiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của decrial là: danh từ|- sự làm giảm giá trị|- sự chê bai, sự nói xấu, sự gièm pha, sự công khai chỉ trích

23115. decrier nghĩa tiếng việt là xem decry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrierxem decry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decrier là: xem decry

23116. decriminalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hợp pháp hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decriminalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decriminalize ngoại động từ|- hợp pháp hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decriminalize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decriminalize là: ngoại động từ|- hợp pháp hoá

23117. decry nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm giảm giá trị|=to decry the value of goods|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decry ngoại động từ|- làm giảm giá trị|=to decry the value of goods|+ làm giảm giá trị hàng hoá|=to decry someones reputation|+ làm mất tiếng tăm của ai|=to decry the importantce of...|+ giảm tầm quan trọng của...|- chê bai, nói xấu, dèm pha; công khai chỉ trích (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decry
  • Phiên âm (nếu có): [dikrai]
  • Nghĩa tiếng việt của decry là: ngoại động từ|- làm giảm giá trị|=to decry the value of goods|+ làm giảm giá trị hàng hoá|=to decry someones reputation|+ làm mất tiếng tăm của ai|=to decry the importantce of...|+ giảm tầm quan trọng của...|- chê bai, nói xấu, dèm pha; công khai chỉ trích (ai)

23118. decrypt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giải mã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decrypt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decrypt ngoại động từ|- giải mã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decrypt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decrypt là: ngoại động từ|- giải mã

23119. decryption nghĩa tiếng việt là (tech) giải mã, mở khóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decryption là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decryption(tech) giải mã, mở khóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decryption
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decryption là: (tech) giải mã, mở khóa

23120. decuman nghĩa tiếng việt là tính từ|- khổng lồ, mạnh mẽ (đợt sóng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decuman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decuman tính từ|- khổng lồ, mạnh mẽ (đợt sóng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decuman
  • Phiên âm (nếu có): [dekjumən]
  • Nghĩa tiếng việt của decuman là: tính từ|- khổng lồ, mạnh mẽ (đợt sóng)

23121. decumbence nghĩa tiếng việt là xem decumbent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decumbence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decumbencexem decumbent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decumbence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decumbence là: xem decumbent

23122. decumbent nghĩa tiếng việt là tính từ|- nằm; nằm ép sát|- (thực vật học) bò lan mặt đất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decumbent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decumbent tính từ|- nằm; nằm ép sát|- (thực vật học) bò lan mặt đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decumbent
  • Phiên âm (nếu có): [dikʌmbənt]
  • Nghĩa tiếng việt của decumbent là: tính từ|- nằm; nằm ép sát|- (thực vật học) bò lan mặt đất

23123. decuple nghĩa tiếng việt là danh từ|- số lượng gấp mười|* tính từ|- gấp mười lần|* đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decuple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decuple danh từ|- số lượng gấp mười|* tính từ|- gấp mười lần|* động từ|- tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decuple
  • Phiên âm (nếu có): [dekjupl]
  • Nghĩa tiếng việt của decuple là: danh từ|- số lượng gấp mười|* tính từ|- gấp mười lần|* động từ|- tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần

23124. decurion nghĩa tiếng việt là danh từ|- thập trưởng (chỉ huy mười kỵ binh trong quân đội cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decurion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decurion danh từ|- thập trưởng (chỉ huy mười kỵ binh trong quân đội cổ la-mã)|- thành viên của nguyên lão viện (từ cổ la mã). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decurion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decurion là: danh từ|- thập trưởng (chỉ huy mười kỵ binh trong quân đội cổ la-mã)|- thành viên của nguyên lão viện (từ cổ la mã)

23125. decurrence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) sự men xuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decurrence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decurrence danh từ|- (thực vật) sự men xuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decurrence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decurrence là: danh từ|- (thực vật) sự men xuống

23126. decurrent nghĩa tiếng việt là tính từ|- chạy xuống dưới; men xuống (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decurrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decurrent tính từ|- chạy xuống dưới; men xuống (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decurrent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decurrent là: tính từ|- chạy xuống dưới; men xuống (cây)

23127. decussate nghĩa tiếng việt là tính từ|- chéo chữ thập[dikʌseit],|* động từ|- chéo chữ thâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decussate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decussate tính từ|- chéo chữ thập[dikʌseit],|* động từ|- chéo chữ thập; sắp xếp chéo chữ thập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decussate
  • Phiên âm (nếu có): [dikʌsit]
  • Nghĩa tiếng việt của decussate là: tính từ|- chéo chữ thập[dikʌseit],|* động từ|- chéo chữ thập; sắp xếp chéo chữ thập

23128. decussately nghĩa tiếng việt là xem decussate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decussately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decussatelyxem decussate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decussately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của decussately là: xem decussate

23129. decussation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xếp chéo chữ thập|- hình chéo chữ thập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ decussation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh decussation danh từ|- sự xếp chéo chữ thập|- hình chéo chữ thập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:decussation
  • Phiên âm (nếu có): [,dekʌseiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của decussation là: danh từ|- sự xếp chéo chữ thập|- hình chéo chữ thập

23130. dedans nghĩa tiếng việt là danh từ (thể dục,thể thao)|- khán đài bên (trong sân quần vợt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedans là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedans danh từ (thể dục,thể thao)|- khán đài bên (trong sân quần vợt)|- (the dedans) khán giả xem quần vợt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedans
  • Phiên âm (nếu có): [dədɑ:ɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của dedans là: danh từ (thể dục,thể thao)|- khán đài bên (trong sân quần vợt)|- (the dedans) khán giả xem quần vợt

23131. dedicate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicate ngoại động từ|- cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ)|=to dedicate ones life to the cause of national liberation|+ cống hiến đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc|=war memorial dedicated to unknown fighters|+ đài liệt sĩ (để tưởng nhớ tới những chiến sĩ vô danh)|- đề tặng (sách...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khánh thành, khai mạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicate
  • Phiên âm (nếu có): [dedikeit]
  • Nghĩa tiếng việt của dedicate là: ngoại động từ|- cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ)|=to dedicate ones life to the cause of national liberation|+ cống hiến đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc|=war memorial dedicated to unknown fighters|+ đài liệt sĩ (để tưởng nhớ tới những chiến sĩ vô danh)|- đề tặng (sách...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khánh thành, khai mạc

23132. dedicated nghĩa tiếng việt là tính từ|- tận tụy, tận tâm|- có tính cách chuyên môn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicated tính từ|- tận tụy, tận tâm|- có tính cách chuyên môn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedicated là: tính từ|- tận tụy, tận tâm|- có tính cách chuyên môn

23133. dedicated computer nghĩa tiếng việt là (tech) máy điện toán chuyên dụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicated computer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicated computer(tech) máy điện toán chuyên dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicated computer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedicated computer là: (tech) máy điện toán chuyên dụng

23134. dedicated connection = dedicated line nghĩa tiếng việt là (tech) đường nối chuyên dụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicated connection = dedicated line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicated connection = dedicated line(tech) đường nối chuyên dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicated connection = dedicated line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedicated connection = dedicated line là: (tech) đường nối chuyên dụng

23135. dedicated memory nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nhớ chuyên dụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicated memory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicated memory(tech) bộ nhớ chuyên dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicated memory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedicated memory là: (tech) bộ nhớ chuyên dụng

23136. dedicatedly nghĩa tiếng việt là xem dedicated(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicatedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicatedlyxem dedicated. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicatedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedicatedly là: xem dedicated

23137. dedicatee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nhận sự hiến dâng, được đề tặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicatee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicatee danh từ|- người nhận sự hiến dâng, được đề tặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicatee
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedicatee là: danh từ|- người nhận sự hiến dâng, được đề tặng

23138. dedication nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cống hiến, sự hiến dâng|- lời đề tặng (sách...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedication danh từ|- sự cống hiến, sự hiến dâng|- lời đề tặng (sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedication
  • Phiên âm (nếu có): [,dedikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của dedication là: danh từ|- sự cống hiến, sự hiến dâng|- lời đề tặng (sách...)

23139. dedicative nghĩa tiếng việt là xem dedication(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicativexem dedication. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedicative là: xem dedication

23140. dedicator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cống hiến|- người đề tặng (sách...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicator danh từ|- người cống hiến|- người đề tặng (sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicator
  • Phiên âm (nếu có): [dedikeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của dedicator là: danh từ|- người cống hiến|- người đề tặng (sách...)

23141. dedicatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- để đề tặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedicatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedicatory tính từ|- để đề tặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedicatory
  • Phiên âm (nếu có): [dedikətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của dedicatory là: tính từ|- để đề tặng

23142. dedoublement nghĩa tiếng việt là sự phân chia kép; sự nhân đôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dedoublement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dedoublementsự phân chia kép; sự nhân đôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dedoublement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dedoublement là: sự phân chia kép; sự nhân đôi

23143. deduce nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn|- vạch lạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deduce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deduce ngoại động từ|- suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn|- vạch lại lai lịch nguồn gốc (của người nào...)||@deduce|- (logic học) suy diễn; kết luận d. from suy từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deduce
  • Phiên âm (nếu có): [didju:s]
  • Nghĩa tiếng việt của deduce là: ngoại động từ|- suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn|- vạch lại lai lịch nguồn gốc (của người nào...)||@deduce|- (logic học) suy diễn; kết luận d. from suy từ

23144. deducibility nghĩa tiếng việt là (logic học) suy diễn được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deducibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deducibility(logic học) suy diễn được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deducibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deducibility là: (logic học) suy diễn được

23145. deducible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể suy ra, có thể luận ra, có thể suy luận, c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deducible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deducible tính từ|- có thể suy ra, có thể luận ra, có thể suy luận, có thể suy diễn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deducible
  • Phiên âm (nếu có): [didju:səbl]
  • Nghĩa tiếng việt của deducible là: tính từ|- có thể suy ra, có thể luận ra, có thể suy luận, có thể suy diễn

23146. deduct nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lấy đi, khấu đi, trừ đi|=to deduct 10% from the(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deduct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deduct ngoại động từ|- lấy đi, khấu đi, trừ đi|=to deduct 10% from the wahes|+ khấu 10 tho õn[didʌkʃn],|* danh từ|- sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi|- sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn|- điều suy luận||@deduct|- trừ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deduct
  • Phiên âm (nếu có): [didʌkt]
  • Nghĩa tiếng việt của deduct là: ngoại động từ|- lấy đi, khấu đi, trừ đi|=to deduct 10% from the wahes|+ khấu 10 tho õn[didʌkʃn],|* danh từ|- sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi|- sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn|- điều suy luận||@deduct|- trừ đi

23147. deductibility nghĩa tiếng việt là xem deductible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deductibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deductibilityxem deductible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deductibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deductibility là: xem deductible

23148. deductible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể trừ đi, có thể khấu trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deductible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deductible tính từ|- có thể trừ đi, có thể khấu trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deductible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deductible là: tính từ|- có thể trừ đi, có thể khấu trừ

23149. deduction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi|- sự suy ra, sự l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deduction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deduction danh từ|- sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi|- sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn|- điều suy luận||@deduction|- sự trừ đi, suy diễn, kết luận|- contributorry d. kết luận mang lại|- hypothetic(al) d. suy diễn, [giả định, giả thiết],|- resulting d. kết luận cuối cùng |- subsidiary d. kết luận, phụ trợ, suy diễn bổ trợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deduction
  • Phiên âm (nếu có): [didʌkʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deduction là: danh từ|- sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi|- sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn|- điều suy luận||@deduction|- sự trừ đi, suy diễn, kết luận|- contributorry d. kết luận mang lại|- hypothetic(al) d. suy diễn, [giả định, giả thiết],|- resulting d. kết luận cuối cùng |- subsidiary d. kết luận, phụ trợ, suy diễn bổ trợ

23150. deductive nghĩa tiếng việt là tính từ|- suy diễn|=deductive logic|+ lôgic suy diễn|=deductive m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deductive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deductive tính từ|- suy diễn|=deductive logic|+ lôgic suy diễn|=deductive method|+ phương pháp suy diễn||@deductive|- (logic học) suy diễn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deductive
  • Phiên âm (nếu có): [didʌktiv]
  • Nghĩa tiếng việt của deductive là: tính từ|- suy diễn|=deductive logic|+ lôgic suy diễn|=deductive method|+ phương pháp suy diễn||@deductive|- (logic học) suy diễn

23151. deductive database nghĩa tiếng việt là (tech) kho dữ liệu suy diễn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deductive database là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deductive database(tech) kho dữ liệu suy diễn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deductive database
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deductive database là: (tech) kho dữ liệu suy diễn

23152. deductively nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo suy diễn, theo suy luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deductively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deductively phó từ|- theo suy diễn, theo suy luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deductively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deductively là: phó từ|- theo suy diễn, theo suy luận

23153. dee nghĩa tiếng việt là danh từ|- chữ d|- (kỹ thuật) vòng hình d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dee danh từ|- chữ d|- (kỹ thuật) vòng hình d. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dee
  • Phiên âm (nếu có): [di:]
  • Nghĩa tiếng việt của dee là: danh từ|- chữ d|- (kỹ thuật) vòng hình d

23154. deed nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm, hành động, hành vi|=a good deed|+ hành độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deed danh từ|- việc làm, hành động, hành vi|=a good deed|+ hành động tốt, việc làm tốt|=to combine words and deed|+ kết hợp lời nói với việc làm|=in words and deed|+ bằng lời nói và bằng việc làm|=in deed and not in name|+ bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông|- kỳ công, chiến công, thành tích lớn|=heroic deeds|+ chiến công anh hùng|- (pháp lý) văn bản, chứng thư|=to draw up a deed|+ làm chứng thư|- (xem) very|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chuyển nhượng bằng chứng thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deed
  • Phiên âm (nếu có): [di:d]
  • Nghĩa tiếng việt của deed là: danh từ|- việc làm, hành động, hành vi|=a good deed|+ hành động tốt, việc làm tốt|=to combine words and deed|+ kết hợp lời nói với việc làm|=in words and deed|+ bằng lời nói và bằng việc làm|=in deed and not in name|+ bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông|- kỳ công, chiến công, thành tích lớn|=heroic deeds|+ chiến công anh hùng|- (pháp lý) văn bản, chứng thư|=to draw up a deed|+ làm chứng thư|- (xem) very|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chuyển nhượng bằng chứng thư

23155. deed-poll nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp luật) hành động đơn phương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deed-poll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deed-poll danh từ|- (pháp luật) hành động đơn phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deed-poll
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deed-poll là: danh từ|- (pháp luật) hành động đơn phương

23156. deem nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deem ngoại động từ|- tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng|=i deem it necessary to help him|+ tôi thấy rằng cần phải giúp anh ta|=to deem it ones duty|+ coi đó là nhiệm vụ của mình|=to deem highly of...|+ đánh giá cao về... (ai...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deem
  • Phiên âm (nếu có): [di:m]
  • Nghĩa tiếng việt của deem là: ngoại động từ|- tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng|=i deem it necessary to help him|+ tôi thấy rằng cần phải giúp anh ta|=to deem it ones duty|+ coi đó là nhiệm vụ của mình|=to deem highly of...|+ đánh giá cao về... (ai...)

23157. deep nghĩa tiếng việt là tính từ|- sâu|=a deep river|+ sông sâu|=a deep wound|+ vết thương (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep tính từ|- sâu|=a deep river|+ sông sâu|=a deep wound|+ vết thương sâu|- khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm|=a deep mystery|+ điều bí ẩn khó khám phá ra|=a deep scheme|+ âm mưu thâm hiểm, ý đồ ám muội|- sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm|=deep sorrow|+ nỗi buồn sâu xa|=deep gratitude|+ lòng biết ơn sâu sắc|=deep learning|+ học vấn uyên thâm|=deep influence|+ ảnh hưởng sâu sắc|=deep thinker|+ nhà tư tưởng sâu sắc|=deep feelings|+ tình cảm sâu sắc|=deep in the human heart|+ am hiểu lòng người|- ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào|=deep in mud|+ ngập sâu trong bùn|=deep in debt|+ nợ ngập đầu|=deep in study|+ miệt mài học tập|=deep in thought|+ trầm tư, mãi suy nghĩ, suy nghĩ lung tung|=deep in love|+ yêu say đắm|=deep in a pursult|+ mải mê theo đuổi (một cái gì); mải mê làm (một việc gì)|- trầm|=a deep voice|+ giọng trầm|- sẫm, thẫm, thắm (màu sắc)|=deep colour|+ màu sẫm|- vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)...|=deep disgrace|+ điều vô cùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế|=a deep sleep|+ giấc ngủ say|=a deep sin|+ tội nặng|=a deep drinker|+ người nghiện rượu nặng|=a deep sigh|+ tiếng thở dài sườn sượt|=deep silence|+ sự lặng ngắt như tờ|=merged in deep shadows|+ chìm trong bóng tối dày đặc|- (từ lóng) khôn ngoan, láu, ranh mãnh|=hes a deep one|+ hắn là một thằng láu|- gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn; gặp chuyện đau buồn|- (quân sự) đứng thành năm hàng|- liều, làm liều; quyết định một cách liều lĩnh|- nổi nóng, nổi giận, phát cáu|- đại tang|* phó từ|- sâu|=to dig deep into the ground|+ đào sâu xuống đất|=to go deep into the details|+ đi sâu vào chi tiết|- muộn, khuya|=to work deep into the night|+ làm việc đến tận khuya|- nhiều|=to drink deep|+ uống nhiều|=to play deep|+ đánh lớn (đánh bạc)|- (tục ngữ) những người thâm trầm kín đáo mới là những người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm mà đâm chết voi|* danh từ|- (thơ ca) (the deep) biển cả|- ((thường) số nhiều) đáy sâu (của đại dương)|- vực thẳm, vực sâu|- (nghĩa bóng) nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm|- giữa|=in the deep of winter|+ giữa mùa đông|=in the deep of night|+ lúc nửa đêm||@deep|- sâu, sâu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep
  • Phiên âm (nếu có): [di:p]
  • Nghĩa tiếng việt của deep là: tính từ|- sâu|=a deep river|+ sông sâu|=a deep wound|+ vết thương sâu|- khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm|=a deep mystery|+ điều bí ẩn khó khám phá ra|=a deep scheme|+ âm mưu thâm hiểm, ý đồ ám muội|- sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm|=deep sorrow|+ nỗi buồn sâu xa|=deep gratitude|+ lòng biết ơn sâu sắc|=deep learning|+ học vấn uyên thâm|=deep influence|+ ảnh hưởng sâu sắc|=deep thinker|+ nhà tư tưởng sâu sắc|=deep feelings|+ tình cảm sâu sắc|=deep in the human heart|+ am hiểu lòng người|- ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào|=deep in mud|+ ngập sâu trong bùn|=deep in debt|+ nợ ngập đầu|=deep in study|+ miệt mài học tập|=deep in thought|+ trầm tư, mãi suy nghĩ, suy nghĩ lung tung|=deep in love|+ yêu say đắm|=deep in a pursult|+ mải mê theo đuổi (một cái gì); mải mê làm (một việc gì)|- trầm|=a deep voice|+ giọng trầm|- sẫm, thẫm, thắm (màu sắc)|=deep colour|+ màu sẫm|- vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)...|=deep disgrace|+ điều vô cùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế|=a deep sleep|+ giấc ngủ say|=a deep sin|+ tội nặng|=a deep drinker|+ người nghiện rượu nặng|=a deep sigh|+ tiếng thở dài sườn sượt|=deep silence|+ sự lặng ngắt như tờ|=merged in deep shadows|+ chìm trong bóng tối dày đặc|- (từ lóng) khôn ngoan, láu, ranh mãnh|=hes a deep one|+ hắn là một thằng láu|- gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn; gặp chuyện đau buồn|- (quân sự) đứng thành năm hàng|- liều, làm liều; quyết định một cách liều lĩnh|- nổi nóng, nổi giận, phát cáu|- đại tang|* phó từ|- sâu|=to dig deep into the ground|+ đào sâu xuống đất|=to go deep into the details|+ đi sâu vào chi tiết|- muộn, khuya|=to work deep into the night|+ làm việc đến tận khuya|- nhiều|=to drink deep|+ uống nhiều|=to play deep|+ đánh lớn (đánh bạc)|- (tục ngữ) những người thâm trầm kín đáo mới là những người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm mà đâm chết voi|* danh từ|- (thơ ca) (the deep) biển cả|- ((thường) số nhiều) đáy sâu (của đại dương)|- vực thẳm, vực sâu|- (nghĩa bóng) nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm|- giữa|=in the deep of winter|+ giữa mùa đông|=in the deep of night|+ lúc nửa đêm||@deep|- sâu, sâu sắc

23158. deep south nghĩa tiếng việt là danh từ|- các tiểu bang ở miền nam hoa kỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep south là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep south danh từ|- các tiểu bang ở miền nam hoa kỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep south
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deep south là: danh từ|- các tiểu bang ở miền nam hoa kỳ

23159. deep space nghĩa tiếng việt là danh từ|- những vùng xa hẳn bên ngoài khí quyển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep space là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep space danh từ|- những vùng xa hẳn bên ngoài khí quyển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep space
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deep space là: danh từ|- những vùng xa hẳn bên ngoài khí quyển

23160. deep-brown nghĩa tiếng việt là tính từ|- nâu sẫm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-brown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-brown tính từ|- nâu sẫm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-brown
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deep-brown là: tính từ|- nâu sẫm

23161. deep-down nghĩa tiếng việt là phó từ|- trong thâm tâm|= i feel deep-down that he is untrustworthy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-down là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-down phó từ|- trong thâm tâm|= i feel deep-down that he is untrustworthy|+ trong thâm tâm tôi cảm thấy anh ta không đáng tin cậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-down
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deep-down là: phó từ|- trong thâm tâm|= i feel deep-down that he is untrustworthy|+ trong thâm tâm tôi cảm thấy anh ta không đáng tin cậy

23162. deep-drawing nghĩa tiếng việt là danh từ (kỹ thuật)|- sự dàn mỏng|- sự vuốt dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-drawing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-drawing danh từ (kỹ thuật)|- sự dàn mỏng|- sự vuốt dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-drawing
  • Phiên âm (nếu có): [di:p,drɔ:iɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-drawing là: danh từ (kỹ thuật)|- sự dàn mỏng|- sự vuốt dài

23163. deep-drawn nghĩa tiếng việt là tính từ|- thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-drawn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-drawn tính từ|- thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-drawn
  • Phiên âm (nếu có): [di:pdrɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-drawn là: tính từ|- thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài)

23164. deep-felt nghĩa tiếng việt là tính từ|- cảm thấy một cách sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-felt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-felt tính từ|- cảm thấy một cách sâu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-felt
  • Phiên âm (nếu có): [di:pfelt]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-felt là: tính từ|- cảm thấy một cách sâu sắc

23165. deep-freeze nghĩa tiếng việt là động từ|- ướp đông lạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-freeze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-freeze động từ|- ướp đông lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-freeze
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deep-freeze là: động từ|- ướp đông lạnh

23166. deep-fry nghĩa tiếng việt là động từ|- chiên rán ngập mỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-fry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-fry động từ|- chiên rán ngập mỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-fry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deep-fry là: động từ|- chiên rán ngập mỡ

23167. deep-laid nghĩa tiếng việt là tính từ|- được chuẩn bị chu đáo và bí mật (kế hoạch)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-laid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-laid tính từ|- được chuẩn bị chu đáo và bí mật (kế hoạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-laid
  • Phiên âm (nếu có): [di:pleid]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-laid là: tính từ|- được chuẩn bị chu đáo và bí mật (kế hoạch)

23168. deep-mined nghĩa tiếng việt là tính từ|- (nói về than) khai thác từ lòng đất sâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-mined là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-mined tính từ|- (nói về than) khai thác từ lòng đất sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-mined
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deep-mined là: tính từ|- (nói về than) khai thác từ lòng đất sâu

23169. deep-mouthed nghĩa tiếng việt là tính từ|- oang oang, vang vang|- sủa ầm ĩ (chó)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-mouthed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-mouthed tính từ|- oang oang, vang vang|- sủa ầm ĩ (chó). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-mouthed
  • Phiên âm (nếu có): [di:pmauðd]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-mouthed là: tính từ|- oang oang, vang vang|- sủa ầm ĩ (chó)

23170. deep-read nghĩa tiếng việt là tính từ|- uyên thâm, uyên bác; hiểu rộng, biết nhiều, rất gio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-read là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-read tính từ|- uyên thâm, uyên bác; hiểu rộng, biết nhiều, rất giỏi|=to be deep-read in literature|+ hiểu rộng biết nhiều về văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-read
  • Phiên âm (nếu có): [di:pred]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-read là: tính từ|- uyên thâm, uyên bác; hiểu rộng, biết nhiều, rất giỏi|=to be deep-read in literature|+ hiểu rộng biết nhiều về văn học

23171. deep-rooted nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố đế|=a deep-rooted habit|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-rooted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-rooted tính từ|- ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố đế|=a deep-rooted habit|+ thói quen ăn sâu bắt rễ vào người|=a deep-rooted prejudice|+ thành kiến dai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-rooted
  • Phiên âm (nếu có): [di:pru:tid]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-rooted là: tính từ|- ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố đế|=a deep-rooted habit|+ thói quen ăn sâu bắt rễ vào người|=a deep-rooted prejudice|+ thành kiến dai

23172. deep-sea nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoài khơi|=deep-sea fishing|+ nghề khơi (nghề đánh c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-sea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-sea tính từ|- ngoài khơi|=deep-sea fishing|+ nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-sea
  • Phiên âm (nếu có): [di:psi:]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-sea là: tính từ|- ngoài khơi|=deep-sea fishing|+ nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)

23173. deep-seated nghĩa tiếng việt là tính từ|- sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm|=deep-seated disease|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-seated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-seated tính từ|- sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm|=deep-seated disease|+ bệnh ngầm ngấm, bệnh ăn sâu|- (nghĩa bóng) chắc chắn, vững chắc|=deep-seated conviction|+ niềm tin vững chắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-seated
  • Phiên âm (nếu có): [di:psi:tid]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-seated là: tính từ|- sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm|=deep-seated disease|+ bệnh ngầm ngấm, bệnh ăn sâu|- (nghĩa bóng) chắc chắn, vững chắc|=deep-seated conviction|+ niềm tin vững chắc

23174. deep-set nghĩa tiếng việt là tính từ|- sâu hoắm (mắt)|- rất chắc, rất vững chắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deep-set là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deep-set tính từ|- sâu hoắm (mắt)|- rất chắc, rất vững chắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deep-set
  • Phiên âm (nếu có): [di:pset]
  • Nghĩa tiếng việt của deep-set là: tính từ|- sâu hoắm (mắt)|- rất chắc, rất vững chắc

23175. deepen nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm sâu hơn; đào sâu thêm|=to deepen a canal|+ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deepen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deepen ngoại động từ|- làm sâu hơn; đào sâu thêm|=to deepen a canal|+ đào sâu thêm con kênh|- làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm...)|- làm đậm thêm (mà sắc)|- làm trầm thêm (giọng nói)|* nội động từ|- sâu thêm|- sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn|- đậm thêm (màu sắc)|- trầm hơn nữa (giọng nói). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deepen
  • Phiên âm (nếu có): [di:pən]
  • Nghĩa tiếng việt của deepen là: ngoại động từ|- làm sâu hơn; đào sâu thêm|=to deepen a canal|+ đào sâu thêm con kênh|- làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm...)|- làm đậm thêm (mà sắc)|- làm trầm thêm (giọng nói)|* nội động từ|- sâu thêm|- sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn|- đậm thêm (màu sắc)|- trầm hơn nữa (giọng nói)

23176. deeply nghĩa tiếng việt là phó từ|- sâu|- sâu xa, sâu sắc|- hết sức, vô cùng|=to regret so(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deeply là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deeply phó từ|- sâu|- sâu xa, sâu sắc|- hết sức, vô cùng|=to regret something deeply|+ hết sức tiếc điều gì|=to be deeply in debt|+ nợ ngập đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deeply
  • Phiên âm (nếu có): [di:pli]
  • Nghĩa tiếng việt của deeply là: phó từ|- sâu|- sâu xa, sâu sắc|- hết sức, vô cùng|=to regret something deeply|+ hết sức tiếc điều gì|=to be deeply in debt|+ nợ ngập đầu

23177. deepness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất sâu|- độ sâu, mức sâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deepness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deepness danh từ|- tính chất sâu|- độ sâu, mức sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deepness
  • Phiên âm (nếu có): [di:pnis]
  • Nghĩa tiếng việt của deepness là: danh từ|- tính chất sâu|- độ sâu, mức sâu

23178. deer nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều không đổi|- (động vật học) hươu, nai|=small(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer danh từ, số nhiều không đổi|- (động vật học) hươu, nai|=small deer|+ những con vật nhỏ lắt nhắt|- những vật nhỏ bé lắt nhắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer
  • Phiên âm (nếu có): [diə]
  • Nghĩa tiếng việt của deer là: danh từ, số nhiều không đổi|- (động vật học) hươu, nai|=small deer|+ những con vật nhỏ lắt nhắt|- những vật nhỏ bé lắt nhắt

23179. deer-forest nghĩa tiếng việt là #-park) |/diəpɑ:k/|* danh từ|- rừng để săn hươu nai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer-forest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer-forest #-park) |/diəpɑ:k/|* danh từ|- rừng để săn hươu nai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer-forest
  • Phiên âm (nếu có): [diə,fɔrist]
  • Nghĩa tiếng việt của deer-forest là: #-park) |/diəpɑ:k/|* danh từ|- rừng để săn hươu nai

23180. deer-hound nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó săn ê-cốt (để săn hươu nai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer-hound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer-hound danh từ|- chó săn ê-cốt (để săn hươu nai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer-hound
  • Phiên âm (nếu có): [diəhaund]
  • Nghĩa tiếng việt của deer-hound là: danh từ|- chó săn ê-cốt (để săn hươu nai)

23181. deer-lick nghĩa tiếng việt là danh từ|- bãi liếm của hươu nai (nơi đất mặn, hươu nai thường (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer-lick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer-lick danh từ|- bãi liếm của hươu nai (nơi đất mặn, hươu nai thường đến liếm muối). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer-lick
  • Phiên âm (nếu có): [diəlik]
  • Nghĩa tiếng việt của deer-lick là: danh từ|- bãi liếm của hươu nai (nơi đất mặn, hươu nai thường đến liếm muối)

23182. deer-neck nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ gầy (ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer-neck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer-neck danh từ|- cổ gầy (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer-neck
  • Phiên âm (nếu có): [diənek]
  • Nghĩa tiếng việt của deer-neck là: danh từ|- cổ gầy (ngựa)

23183. deer-park nghĩa tiếng việt là #-park) |/diəpɑ:k/|* danh từ|- rừng để săn hươu nai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer-park là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer-park #-park) |/diəpɑ:k/|* danh từ|- rừng để săn hươu nai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer-park
  • Phiên âm (nếu có): [diə,fɔrist]
  • Nghĩa tiếng việt của deer-park là: #-park) |/diəpɑ:k/|* danh từ|- rừng để săn hươu nai

23184. deer-stalker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người săn hươu nai|- mũ săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer-stalker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer-stalker danh từ|- người săn hươu nai|- mũ săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer-stalker
  • Phiên âm (nếu có): [diə,stɔ:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của deer-stalker là: danh từ|- người săn hươu nai|- mũ săn

23185. deer-stalking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự săn hươu nai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deer-stalking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deer-stalking danh từ|- sự săn hươu nai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deer-stalking
  • Phiên âm (nếu có): [diə,stɔ:kiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của deer-stalking là: danh từ|- sự săn hươu nai

23186. deerskin nghĩa tiếng việt là danh từ|- da đanh (da hươu nai thuộc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deerskin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deerskin danh từ|- da đanh (da hươu nai thuộc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deerskin
  • Phiên âm (nếu có): [diəskin]
  • Nghĩa tiếng việt của deerskin là: danh từ|- da đanh (da hươu nai thuộc)

23187. deerstalker nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ săn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deerstalker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deerstalker danh từ|- mũ săn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deerstalker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deerstalker là: danh từ|- mũ săn

23188. deescalate nghĩa tiếng việt là động từ|- xuống thang, tiết giảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deescalate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deescalate động từ|- xuống thang, tiết giảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deescalate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deescalate là: động từ|- xuống thang, tiết giảm

23189. deescalation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiết giảm, sự xuống thang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deescalation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deescalation danh từ|- sự tiết giảm, sự xuống thang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deescalation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deescalation là: danh từ|- sự tiết giảm, sự xuống thang

23190. defacation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ|- số tiền tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defacation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defacation danh từ|- sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ|- số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defacation
  • Phiên âm (nếu có): [,di:fælkeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của defacation là: danh từ|- sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ|- số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ

23191. deface nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp|- làm mất uy ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deface ngoại động từ|- làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp|- làm mất uy tín, làm mất mặt, làm mất thể diện|- xoá đi (cho không đọc được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deface
  • Phiên âm (nếu có): [difeis]
  • Nghĩa tiếng việt của deface là: ngoại động từ|- làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp|- làm mất uy tín, làm mất mặt, làm mất thể diện|- xoá đi (cho không đọc được)

23192. defaceable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể làm xấu đi, có thể làm mất thể diện|- co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defaceable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defaceable tính từ|- có thể làm xấu đi, có thể làm mất thể diện|- có thể xoá đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defaceable
  • Phiên âm (nếu có): [difeisəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của defaceable là: tính từ|- có thể làm xấu đi, có thể làm mất thể diện|- có thể xoá đi

23193. defacement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện|- sự làm mất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defacement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defacement danh từ|- sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện|- sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện|- sự xoá đi (cho không đọc được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defacement
  • Phiên âm (nếu có): [difeismənt]
  • Nghĩa tiếng việt của defacement là: danh từ|- sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện|- sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện|- sự xoá đi (cho không đọc được)

23194. defacer nghĩa tiếng việt là xem deface(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defacer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defacerxem deface. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defacer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defacer là: xem deface

23195. defalcate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- tham ô, thụt két, biển thủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defalcate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defalcate nội động từ|- tham ô, thụt két, biển thủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defalcate
  • Phiên âm (nếu có): [di:fælkeit]
  • Nghĩa tiếng việt của defalcate là: nội động từ|- tham ô, thụt két, biển thủ

23196. defalcation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ|- số tiền tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defalcation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defalcation danh từ|- sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ|- số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defalcation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defalcation là: danh từ|- sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ|- số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ

23197. defalcator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tham ô, người thụt két, người biển thủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defalcator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defalcator danh từ|- người tham ô, người thụt két, người biển thủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defalcator
  • Phiên âm (nếu có): [di:fælkeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của defalcator là: danh từ|- người tham ô, người thụt két, người biển thủ

23198. defamation nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defamation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defamation danh từ|- lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh dự|- sự nói xấu, sự phỉ báng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defamation
  • Phiên âm (nếu có): [,defəmeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của defamation là: danh từ|- lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh dự|- sự nói xấu, sự phỉ báng

23199. defamatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defamatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defamatory tính từ|- nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defamatory
  • Phiên âm (nếu có): [difæmətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của defamatory là: tính từ|- nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự

23200. defame nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defame là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defame ngoại động từ|- nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defame
  • Phiên âm (nếu có): [difeim]
  • Nghĩa tiếng việt của defame là: ngoại động từ|- nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự

23201. defamer nghĩa tiếng việt là xem defame(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defamer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defamerxem defame. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defamer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defamer là: xem defame

23202. defat nghĩa tiếng việt là danh từ|- lấy mỡ đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defat danh từ|- lấy mỡ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defat là: danh từ|- lấy mỡ đi

23203. defatted nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defatted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defatted tính từ|- bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defatted
  • Phiên âm (nếu có): [di:fætid]
  • Nghĩa tiếng việt của defatted là: tính từ|- bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ

23204. default nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thiếu, sự không có, sự không đủ|=in default of...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ default là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh default danh từ|- sự thiếu, sự không có, sự không đủ|=in default of...|+ ví thiếu... (cái gì)|- (pháp lý) sự vắng mặt (không ra hầu toà)|=to make default|+ vắng mặt|=judgment by default|+ sự không trả nợ được, sự vỡ nợ; sự không trả nợ đúng kỳ hạn ((cũng) default in paying)|- (thể dục,thể thao) sự bỏ cuộc|=to lose the game by default|+ thua trận vì bỏ cuộc|* nội động từ|- (pháp lý) không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà)|- (pháp lý) không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn|- (thể dục,thể thao) bỏ cuộc|* ngoại động từ|- (pháp lý) xử vắng mặt||@default|- (tech) thiếu; mặc định, đương nhiên; trị số giản lược; vắng mặt (đ); bỏ cuộc (đ); lược giải (đ); lấy trị số giản lược (đ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:default
  • Phiên âm (nếu có): [difɔ:lt]
  • Nghĩa tiếng việt của default là: danh từ|- sự thiếu, sự không có, sự không đủ|=in default of...|+ ví thiếu... (cái gì)|- (pháp lý) sự vắng mặt (không ra hầu toà)|=to make default|+ vắng mặt|=judgment by default|+ sự không trả nợ được, sự vỡ nợ; sự không trả nợ đúng kỳ hạn ((cũng) default in paying)|- (thể dục,thể thao) sự bỏ cuộc|=to lose the game by default|+ thua trận vì bỏ cuộc|* nội động từ|- (pháp lý) không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà)|- (pháp lý) không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn|- (thể dục,thể thao) bỏ cuộc|* ngoại động từ|- (pháp lý) xử vắng mặt||@default|- (tech) thiếu; mặc định, đương nhiên; trị số giản lược; vắng mặt (đ); bỏ cuộc (đ); lược giải (đ); lấy trị số giản lược (đ)

23205. default button nghĩa tiếng việt là (tech) nút mặc định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ default button là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh default button(tech) nút mặc định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:default button
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của default button là: (tech) nút mặc định

23206. default directory nghĩa tiếng việt là (tech) danh mục mặc định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ default directory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh default directory(tech) danh mục mặc định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:default directory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của default directory là: (tech) danh mục mặc định

23207. default option nghĩa tiếng việt là (tech) tùy chọn mặc định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ default option là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh default option(tech) tùy chọn mặc định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:default option
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của default option là: (tech) tùy chọn mặc định

23208. default setting nghĩa tiếng việt là (tech) thiết lập mặc định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ default setting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh default setting(tech) thiết lập mặc định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:default setting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của default setting là: (tech) thiết lập mặc định

23209. default value nghĩa tiếng việt là (tech) trị số mặc định, trị số định sẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ default value là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh default value(tech) trị số mặc định, trị số định sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:default value
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của default value là: (tech) trị số mặc định, trị số định sẵn

23210. defaulter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) người vắng mặt (không ra hầu toà)|- (phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defaulter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defaulter danh từ|- (pháp lý) người vắng mặt (không ra hầu toà)|- (pháp lý) người không trả nợ được, người vỡ nợ; người không trả nợ đúng kỳ hạn|- người tham ô, người thụt két, người biển thủ|- (quân sự) lính phạm lỗi bị thi hành kỷ luật|=defaulter sheet|+ danh sách những người phạm lỗi bị thi hành kỷ luật|- (thể dục,thể thao) người bỏ cuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defaulter
  • Phiên âm (nếu có): [difɔ:ltə]
  • Nghĩa tiếng việt của defaulter là: danh từ|- (pháp lý) người vắng mặt (không ra hầu toà)|- (pháp lý) người không trả nợ được, người vỡ nợ; người không trả nợ đúng kỳ hạn|- người tham ô, người thụt két, người biển thủ|- (quân sự) lính phạm lỗi bị thi hành kỷ luật|=defaulter sheet|+ danh sách những người phạm lỗi bị thi hành kỷ luật|- (thể dục,thể thao) người bỏ cuộc

23211. defeasance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|=defeasance clause(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeasance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeasance danh từ|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|=defeasance clause|+ điều khoản để huỷ bỏ (khế ước...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeasance
  • Phiên âm (nếu có): [difi:zəns]
  • Nghĩa tiếng việt của defeasance là: danh từ|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|=defeasance clause|+ điều khoản để huỷ bỏ (khế ước...)

23212. defeasibility nghĩa tiếng việt là xem defeasible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeasibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeasibilityxem defeasible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeasibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defeasibility là: xem defeasible

23213. defeasible nghĩa tiếng việt là tính từ|- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeasible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeasible tính từ|- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeasible
  • Phiên âm (nếu có): [difi:zəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của defeasible là: tính từ|- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu

23214. defeasibleness nghĩa tiếng việt là xem defeasible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeasibleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeasiblenessxem defeasible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeasibleness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defeasibleness là: xem defeasible

23215. defeat nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeat danh từ|- sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)|- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận|=to suffer (sustain) heavy defeat|+ bị thua nặng|- sự đánh bại (kẻ thù)|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|* ngoại động từ|- đánh thắng, đánh bại|- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)|- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận|=to suffer (sustain) geavy defeat|+ bị thua nặng|- sự đánh bại (kẻ thù)|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|* ngoại động từ|- đánh thắng, đánh bại|- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)|- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeat
  • Phiên âm (nếu có): [difi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của defeat là: danh từ|- sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)|- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận|=to suffer (sustain) heavy defeat|+ bị thua nặng|- sự đánh bại (kẻ thù)|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|* ngoại động từ|- đánh thắng, đánh bại|- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)|- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận|=to suffer (sustain) geavy defeat|+ bị thua nặng|- sự đánh bại (kẻ thù)|- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu|* ngoại động từ|- đánh thắng, đánh bại|- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)|- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu

23216. defeater nghĩa tiếng việt là xem defeat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeaterxem defeat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defeater là: xem defeat

23217. defeatism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa thất bại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeatism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeatism danh từ|- chủ nghĩa thất bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeatism
  • Phiên âm (nếu có): [difi:tizm]
  • Nghĩa tiếng việt của defeatism là: danh từ|- chủ nghĩa thất bại

23218. defeatist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa thất bại|* tính từ|- theo chu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeatist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeatist danh từ|- người theo chủ nghĩa thất bại|* tính từ|- theo chủ nghĩa thất bại; thất bại chủ nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeatist
  • Phiên âm (nếu có): [difi:tist]
  • Nghĩa tiếng việt của defeatist là: danh từ|- người theo chủ nghĩa thất bại|* tính từ|- theo chủ nghĩa thất bại; thất bại chủ nghĩa

23219. defeature nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho không nhận ra được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defeature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defeature ngoại động từ|- làm cho không nhận ra được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defeature
  • Phiên âm (nếu có): [difi:tʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của defeature là: ngoại động từ|- làm cho không nhận ra được

23220. defecate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen) & (nghĩa bó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defecate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defecate ngoại động từ|- gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- thải ra (cặn...); sửa chữa, chừa, giũ sạch (tội lỗi...)|- ỉa ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defecate
  • Phiên âm (nếu có): [defikeit]
  • Nghĩa tiếng việt của defecate là: ngoại động từ|- gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- thải ra (cặn...); sửa chữa, chừa, giũ sạch (tội lỗi...)|- ỉa ra

23221. defecation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gạn, sự lọc, sự làm trong|- sự đi ỉa, sự đi ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defecation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defecation danh từ|- sự gạn, sự lọc, sự làm trong|- sự đi ỉa, sự đi tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defecation
  • Phiên âm (nếu có): [,defikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của defecation là: danh từ|- sự gạn, sự lọc, sự làm trong|- sự đi ỉa, sự đi tiêu

23222. defecator nghĩa tiếng việt là xem defecate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defecator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defecatorxem defecate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defecator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defecator là: xem defecate

23223. defect nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defect danh từ|- thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm|=to have the defects of ones qualities|+ trong ưu điểm có những nhược điểm|- (vật lý) sự hụt; độ hụt|=mass defect|+ độ hụt khối lượng|- (toán học) số khuyết, góc khuyết|=defect of a triangle|+ số khuyết của một tam giác|* nội động từ|- đào ngũ; bỏ đi theo địch; bỏ đảng; (tôn giáo) bỏ đạo, bội giáo||@defect|- (số) khuyết; khuyết tật|- d. of an analytic funetion số khuyết của một hàm giải tích |- d. of a space số khuyết của một không gian|- angular d. khuyết góc (một tam giác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defect
  • Phiên âm (nếu có): [difekt]
  • Nghĩa tiếng việt của defect là: danh từ|- thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm|=to have the defects of ones qualities|+ trong ưu điểm có những nhược điểm|- (vật lý) sự hụt; độ hụt|=mass defect|+ độ hụt khối lượng|- (toán học) số khuyết, góc khuyết|=defect of a triangle|+ số khuyết của một tam giác|* nội động từ|- đào ngũ; bỏ đi theo địch; bỏ đảng; (tôn giáo) bỏ đạo, bội giáo||@defect|- (số) khuyết; khuyết tật|- d. of an analytic funetion số khuyết của một hàm giải tích |- d. of a space số khuyết của một không gian|- angular d. khuyết góc (một tam giác)

23224. defection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch; sự bỏ đảng; (tôn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defection danh từ|- sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch; sự bỏ đảng; (tôn giáo) sự bỏ đạo, sự bội giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defection
  • Phiên âm (nếu có): [difekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của defection là: danh từ|- sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch; sự bỏ đảng; (tôn giáo) sự bỏ đạo, sự bội giáo

23225. defective nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thiếu sót, có nhược điểm; có tật xấu, có khu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defective là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defective tính từ|- có thiếu sót, có nhược điểm; có tật xấu, có khuyết điểm; kém, không hoàn toàn|=a defective memory|+ trí nhớ kém|- (ngôn ngữ học) khuyết điểm|=a defective verb|+ động từ khuyết thiếu|* danh từ|- người có tật|=a mental defective|+ người kém thông minh|- (ngôn ngữ học) động từ khuyết thiếu||@defective|- khuyết|- faction d.(thống kê) tỷ số chế phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defective
  • Phiên âm (nếu có): [difektiv]
  • Nghĩa tiếng việt của defective là: tính từ|- có thiếu sót, có nhược điểm; có tật xấu, có khuyết điểm; kém, không hoàn toàn|=a defective memory|+ trí nhớ kém|- (ngôn ngữ học) khuyết điểm|=a defective verb|+ động từ khuyết thiếu|* danh từ|- người có tật|=a mental defective|+ người kém thông minh|- (ngôn ngữ học) động từ khuyết thiếu||@defective|- khuyết|- faction d.(thống kê) tỷ số chế phẩm

23226. defectively nghĩa tiếng việt là phó từ|- sơ sót, khiếm khuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defectively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defectively phó từ|- sơ sót, khiếm khuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defectively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defectively là: phó từ|- sơ sót, khiếm khuyết

23227. defectiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defectiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defectiveness danh từ|- sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xấu, sự có khuyết điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defectiveness
  • Phiên âm (nếu có): [difektiv]
  • Nghĩa tiếng việt của defectiveness là: danh từ|- sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xấu, sự có khuyết điểm

23228. defector nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defector danh từ|- kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defector
  • Phiên âm (nếu có): [difektə]
  • Nghĩa tiếng việt của defector là: danh từ|- kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo

23229. defence nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defence danh từ|- cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại|- sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ|=national defence|+ quốc phòng|=to gight in defence of ones fatherland|+ chiến đấu để bảo vệ tổ quốc|- (quân sự), (số nhiều) công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ|=line of defence|+ tuyến phòng ngự|- lời cãi, lời biện hộ; sự bào chữa, sự biện hộ|=counsel (lawyer) for the defence|+ luật sư bào chữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defence
  • Phiên âm (nếu có): [difens]
  • Nghĩa tiếng việt của defence là: danh từ|- cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại|- sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ|=national defence|+ quốc phòng|=to gight in defence of ones fatherland|+ chiến đấu để bảo vệ tổ quốc|- (quân sự), (số nhiều) công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ|=line of defence|+ tuyến phòng ngự|- lời cãi, lời biện hộ; sự bào chữa, sự biện hộ|=counsel (lawyer) for the defence|+ luật sư bào chữa

23230. defenceless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không được bảo vệ, không được phòng thủ; không có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defenceless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defenceless tính từ|- không được bảo vệ, không được phòng thủ; không có khả năng tự vệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defenceless
  • Phiên âm (nếu có): [difenslis]
  • Nghĩa tiếng việt của defenceless là: tính từ|- không được bảo vệ, không được phòng thủ; không có khả năng tự vệ

23231. defencelessly nghĩa tiếng việt là phó từ|- không tự vệ được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defencelessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defencelessly phó từ|- không tự vệ được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defencelessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defencelessly là: phó từ|- không tự vệ được

23232. defencelessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không được bảo vệ, sự không được phòng thủ; sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defencelessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defencelessness danh từ|- sự không được bảo vệ, sự không được phòng thủ; sự không có khả năng tự vệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defencelessness
  • Phiên âm (nếu có): [difenslisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của defencelessness là: danh từ|- sự không được bảo vệ, sự không được phòng thủ; sự không có khả năng tự vệ

23233. defend nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ|=to d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defend ngoại động từ|- che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ|=to defend somebody against something|+ bảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại|- biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai)|* nội động từ|- là luật sư bào chữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defend
  • Phiên âm (nếu có): [difend]
  • Nghĩa tiếng việt của defend là: ngoại động từ|- che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ|=to defend somebody against something|+ bảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại|- biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai)|* nội động từ|- là luật sư bào chữa

23234. defendable nghĩa tiếng việt là xem defend(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defendable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defendablexem defend. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defendable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defendable là: xem defend

23235. defendant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) người bị kiện, người bị cáo|- (định ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defendant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defendant danh từ|- (pháp lý) người bị kiện, người bị cáo|- (định ngữ) bị kiện, bị cáo|=defendant firm|+ hãng kinh doanh bị kiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defendant
  • Phiên âm (nếu có): [difendənt]
  • Nghĩa tiếng việt của defendant là: danh từ|- (pháp lý) người bị kiện, người bị cáo|- (định ngữ) bị kiện, bị cáo|=defendant firm|+ hãng kinh doanh bị kiện

23236. defender nghĩa tiếng việt là danh từ|- người che chở, người bảo vệ|- người cãi, người biê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defender là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defender danh từ|- người che chở, người bảo vệ|- người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defender
  • Phiên âm (nếu có): [difendə]
  • Nghĩa tiếng việt của defender là: danh từ|- người che chở, người bảo vệ|- người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư

23237. defenestrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vứt (người, đồ vật) qua cửa sổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defenestrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defenestrate ngoại động từ|- vứt (người, đồ vật) qua cửa sổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defenestrate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defenestrate là: ngoại động từ|- vứt (người, đồ vật) qua cửa sổ

23238. defenestration nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc vứt người, đồ vật ra cửa sổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defenestration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defenestration danh từ|- việc vứt người, đồ vật ra cửa sổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defenestration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defenestration là: danh từ|- việc vứt người, đồ vật ra cửa sổ

23239. defense nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) defence(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defense là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defense danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) defence. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defense
  • Phiên âm (nếu có): [difens]
  • Nghĩa tiếng việt của defense là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) defence

23240. defenseless nghĩa tiếng việt là xem defense(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defenseless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defenselessxem defense. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defenseless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defenseless là: xem defense

23241. defenselessly nghĩa tiếng việt là xem defense(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defenselessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defenselesslyxem defense. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defenselessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defenselessly là: xem defense

23242. defenselessness nghĩa tiếng việt là xem defense(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defenselessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defenselessnessxem defense. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defenselessness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defenselessness là: xem defense

23243. defensibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự có thể bảo vệ được, sự có thể phòng thủ đượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defensibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defensibility danh từ|- sự có thể bảo vệ được, sự có thể phòng thủ được, sự có thể chống giữ được|- sự có thể bào chữa được, sự có thể biện hộ được, sự có thể bênh vực được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defensibility
  • Phiên âm (nếu có): [di,fensibiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của defensibility là: danh từ|- sự có thể bảo vệ được, sự có thể phòng thủ được, sự có thể chống giữ được|- sự có thể bào chữa được, sự có thể biện hộ được, sự có thể bênh vực được

23244. defensible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defensible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defensible tính từ|- có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được|- có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defensible
  • Phiên âm (nếu có): [difensəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của defensible là: tính từ|- có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được|- có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được

23245. defensibleness nghĩa tiếng việt là xem defensible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defensibleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defensiblenessxem defensible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defensibleness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defensibleness là: xem defensible

23246. defensibly nghĩa tiếng việt là xem defensible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defensibly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defensiblyxem defensible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defensibly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defensibly là: xem defensible

23247. defensive nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defensive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defensive tính từ|- có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ|=a defensive weapon|+ vũ khí để bảo vệ|=defensive warfare|+ chiến tranh tự vệ|=to take defensive measure|+ có những biện pháp phòng thủ|* danh từ|- thế thủ, thế phòng ngự|=to stand (be) on the defensive|+ giữ thế thủ, giữ thế phòng ngự|=to act on the defensive|+ hành động trong thế phòng ngự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defensive
  • Phiên âm (nếu có): [difensiv]
  • Nghĩa tiếng việt của defensive là: tính từ|- có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ|=a defensive weapon|+ vũ khí để bảo vệ|=defensive warfare|+ chiến tranh tự vệ|=to take defensive measure|+ có những biện pháp phòng thủ|* danh từ|- thế thủ, thế phòng ngự|=to stand (be) on the defensive|+ giữ thế thủ, giữ thế phòng ngự|=to act on the defensive|+ hành động trong thế phòng ngự

23248. defensively nghĩa tiếng việt là xem defensive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defensively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defensivelyxem defensive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defensively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defensively là: xem defensive

23249. defensiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defensiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defensiveness danh từ|- tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defensiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defensiveness là: danh từ|- tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ

23250. defer nghĩa tiếng việt là động từ|- hoãn, trì hoãn, để chậm lại|=to defer a payment|+ h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defer động từ|- hoãn, trì hoãn, để chậm lại|=to defer a payment|+ hoãn trả tiền|=defer redpay|+ (quân sự) phần lương giữ lại đến khi chết hay phục viên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hoãn quân địch|* nội động từ|- theo, chiều theo, làm theo|=to defer to someones wish|+ làm theo ý muốn của ai|=to defer to someones opinion|+ chiều theo ý kiến của ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defer
  • Phiên âm (nếu có): [difə:]
  • Nghĩa tiếng việt của defer là: động từ|- hoãn, trì hoãn, để chậm lại|=to defer a payment|+ hoãn trả tiền|=defer redpay|+ (quân sự) phần lương giữ lại đến khi chết hay phục viên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hoãn quân địch|* nội động từ|- theo, chiều theo, làm theo|=to defer to someones wish|+ làm theo ý muốn của ai|=to defer to someones opinion|+ chiều theo ý kiến của ai

23251. deference nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chiều ý, sự chiều theo|=in deference to someones d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deference là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deference danh từ|- sự chiều ý, sự chiều theo|=in deference to someones desires|+ chiều theo ý muốn của ai|- sự tôn trọng, sự tôn kính|=to treat someone with deference|+ đối xử với ai một cách tôn trọng|=to have no deference for someone|+ không tôn trọng ai, thất lễ với ai|=to pay (show) deference to somebody|+ tỏ lòng tôn kính ai|=with all due deference to somebody|+ với tất cả lòng tôn kính đối với ai|=no deference for someone|+ không tôn trọng ai, thất lễ đối với ai|=to pay (show) deference to somebody|+ tỏ lòng tôn kính ai|=with all due deference to somebody|+ với tất cả lòng tôn kính đối với ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deference
  • Phiên âm (nếu có): [defərəns]
  • Nghĩa tiếng việt của deference là: danh từ|- sự chiều ý, sự chiều theo|=in deference to someones desires|+ chiều theo ý muốn của ai|- sự tôn trọng, sự tôn kính|=to treat someone with deference|+ đối xử với ai một cách tôn trọng|=to have no deference for someone|+ không tôn trọng ai, thất lễ với ai|=to pay (show) deference to somebody|+ tỏ lòng tôn kính ai|=with all due deference to somebody|+ với tất cả lòng tôn kính đối với ai|=no deference for someone|+ không tôn trọng ai, thất lễ đối với ai|=to pay (show) deference to somebody|+ tỏ lòng tôn kính ai|=with all due deference to somebody|+ với tất cả lòng tôn kính đối với ai

23252. deferent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) để dẫn|=deferent duct|+ ống (dẫn) ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferent tính từ|- (sinh vật học) để dẫn|=deferent duct|+ ống (dẫn) tinh|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferent
  • Phiên âm (nếu có): [defərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của deferent là: tính từ|- (sinh vật học) để dẫn|=deferent duct|+ ống (dẫn) tinh|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential

23253. deferential nghĩa tiếng việt là tính từ|- tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, gio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferential tính từ|- tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...)|=to be deferential to someone|+ tôn kính ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferential
  • Phiên âm (nếu có): [,defərenʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của deferential là: tính từ|- tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...)|=to be deferential to someone|+ tôn kính ai

23254. deferentially nghĩa tiếng việt là phó từ|- tôn kính, kính cẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferentially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferentially phó từ|- tôn kính, kính cẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferentially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferentially là: phó từ|- tôn kính, kính cẩn

23255. deferlant nghĩa tiếng việt là sóng dồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferlant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferlantsóng dồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferlant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferlant là: sóng dồn

23256. deferment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại|- (từ mỹ,n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferment danh từ|- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự hoãn quân địch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferment
  • Phiên âm (nếu có): [difə:mənt]
  • Nghĩa tiếng việt của deferment là: danh từ|- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự hoãn quân địch

23257. defernt nghĩa tiếng việt là quỹ tích viên tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defernt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferntquỹ tích viên tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defernt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defernt là: quỹ tích viên tâm

23258. deferrable nghĩa tiếng việt là xem defer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferrable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferrablexem defer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferrable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferrable là: xem defer

23259. deferral nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại|- sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferral danh từ|- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại|- sự hoãn quân địch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferral là: danh từ|- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại|- sự hoãn quân địch

23260. deferred nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị hoãn lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferred tính từ|- bị hoãn lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferred
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferred là: tính từ|- bị hoãn lại

23261. deferred addressing nghĩa tiếng việt là (tech) định địa chỉ trì hoãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferred addressing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferred addressing(tech) định địa chỉ trì hoãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferred addressing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferred addressing là: (tech) định địa chỉ trì hoãn

23262. deferred entry nghĩa tiếng việt là (tech) cửa vào trì hoãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferred entry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferred entry(tech) cửa vào trì hoãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferred entry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferred entry là: (tech) cửa vào trì hoãn

23263. deferred ordinary shares nghĩa tiếng việt là (econ) cổ phiếu thường lãi trả sau|+ xem financial capital(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferred ordinary shares là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferred ordinary shares(econ) cổ phiếu thường lãi trả sau|+ xem financial capital. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferred ordinary shares
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferred ordinary shares là: (econ) cổ phiếu thường lãi trả sau|+ xem financial capital

23264. deferred processing nghĩa tiếng việt là (tech) xử lý trì hoãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferred processing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferred processing(tech) xử lý trì hoãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferred processing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferred processing là: (tech) xử lý trì hoãn

23265. deferred restart nghĩa tiếng việt là (tech) khởi động trì hoãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferred restart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferred restart(tech) khởi động trì hoãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferred restart
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferred restart là: (tech) khởi động trì hoãn

23266. deferrer nghĩa tiếng việt là xem defer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deferrer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deferrerxem defer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deferrer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deferrer là: xem defer

23267. defervesce nghĩa tiếng việt là xem defervescence(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defervesce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defervescexem defervescence. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defervesce
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defervesce là: xem defervescence

23268. defervescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự hạ sốt, sự giảm sốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defervescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defervescence danh từ|- (y học) sự hạ sốt, sự giảm sốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defervescence
  • Phiên âm (nếu có): [,di:fəvesns]
  • Nghĩa tiếng việt của defervescence là: danh từ|- (y học) sự hạ sốt, sự giảm sốt

23269. defervescent nghĩa tiếng việt là xem defervescence(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defervescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defervescentxem defervescence. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defervescent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defervescent là: xem defervescence

23270. defiance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thách thức|- sự bất chấp, sự coi thường, sự kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defiance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defiance danh từ|- sự thách thức|- sự bất chấp, sự coi thường, sự không tuân theo|- bất chấp, mặc kệ|- thách thức|- coi thường, không tuân theo|=to set the law at defiance|+ coi thường luật pháp, không tuân theo luật pháp|=to set somebody at defiance|+ coi thường ai, không coi ai ra gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defiance
  • Phiên âm (nếu có): [difaiəns]
  • Nghĩa tiếng việt của defiance là: danh từ|- sự thách thức|- sự bất chấp, sự coi thường, sự không tuân theo|- bất chấp, mặc kệ|- thách thức|- coi thường, không tuân theo|=to set the law at defiance|+ coi thường luật pháp, không tuân theo luật pháp|=to set somebody at defiance|+ coi thường ai, không coi ai ra gì

23271. defiant nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vẻ thách thức|- bướng bỉnh, ngang ngạnh, không (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defiant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defiant tính từ|- có vẻ thách thức|- bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo|- hồ nghi, ngờ vực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defiant
  • Phiên âm (nếu có): [difaiənt]
  • Nghĩa tiếng việt của defiant là: tính từ|- có vẻ thách thức|- bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo|- hồ nghi, ngờ vực

23272. defiantly nghĩa tiếng việt là phó từ|- bướng bỉnh, ngang ngược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defiantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defiantly phó từ|- bướng bỉnh, ngang ngược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defiantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defiantly là: phó từ|- bướng bỉnh, ngang ngược

23273. defibrillate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phục hồi nhịp đập bình thường của tim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defibrillate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defibrillate ngoại động từ|- phục hồi nhịp đập bình thường của tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defibrillate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defibrillate là: ngoại động từ|- phục hồi nhịp đập bình thường của tim

23274. defibrillation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khử rung tim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defibrillation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defibrillation danh từ|- sự khử rung tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defibrillation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defibrillation là: danh từ|- sự khử rung tim

23275. defibrillator nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy khử rung tim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defibrillator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defibrillator danh từ|- máy khử rung tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defibrillator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defibrillator là: danh từ|- máy khử rung tim

23276. defibrillatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tác dụng khử rung tim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defibrillatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defibrillatory tính từ|- có tác dụng khử rung tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defibrillatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defibrillatory là: tính từ|- có tác dụng khử rung tim

23277. defibrinate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khử xơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defibrinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defibrinate ngoại động từ|- khử xơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defibrinate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defibrinate là: ngoại động từ|- khử xơ

23278. defibrination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khử xơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defibrination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defibrination danh từ|- sự khử xơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defibrination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defibrination là: danh từ|- sự khử xơ

23279. deficiency nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thiếu hụt, sự không đầy đủ|- số tiền thiếu hụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deficiency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deficiency danh từ|- sự thiếu hụt, sự không đầy đủ|- số tiền thiếu hụt; lượng thiếu hụt|=to make up a deficiency|+ bù vào chỗ thiếu hụt|- sự thiếu sót, sự kém cỏi, sự bất tài|- (toán học) số khuyết|=deficiency of a curve|+ số khuyết của một đường|=y deficiency disease|+ bệnh thiếu vitamin|=mental deficiency|+ chứng đần||@deficiency|- số khuyết|- d. of a curve số khuyết của một đường cong |- effective d. số khuyết hữu hiệu|- virtual d. số khuyết ảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deficiency
  • Phiên âm (nếu có): [difiʃənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của deficiency là: danh từ|- sự thiếu hụt, sự không đầy đủ|- số tiền thiếu hụt; lượng thiếu hụt|=to make up a deficiency|+ bù vào chỗ thiếu hụt|- sự thiếu sót, sự kém cỏi, sự bất tài|- (toán học) số khuyết|=deficiency of a curve|+ số khuyết của một đường|=y deficiency disease|+ bệnh thiếu vitamin|=mental deficiency|+ chứng đần||@deficiency|- số khuyết|- d. of a curve số khuyết của một đường cong |- effective d. số khuyết hữu hiệu|- virtual d. số khuyết ảo

23280. deficient nghĩa tiếng việt là tính từ|- thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn|=t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deficient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deficient tính từ|- thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn|=to be deficient in courage|+ thiếu can đảm|- kém cỏi, bất tài, không đủ khả năng (làm công việc gì...)|=mentally deficient|+ đần, kém thông minh||@deficient|- khuyết, thiếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deficient
  • Phiên âm (nếu có): [difiʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của deficient là: tính từ|- thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn|=to be deficient in courage|+ thiếu can đảm|- kém cỏi, bất tài, không đủ khả năng (làm công việc gì...)|=mentally deficient|+ đần, kém thông minh||@deficient|- khuyết, thiếu

23281. deficiently nghĩa tiếng việt là xem deficient(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deficiently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deficientlyxem deficient. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deficiently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deficiently là: xem deficient

23282. deficit nghĩa tiếng việt là (econ) thâm hụt|+ tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập, trong m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deficit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deficit(econ) thâm hụt|+ tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập, trong một bối cảnh hiện hữu nào đó, hoặc khoản nợ vượt quá tài sản tại một thời điểm nào đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deficit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deficit là: (econ) thâm hụt|+ tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập, trong một bối cảnh hiện hữu nào đó, hoặc khoản nợ vượt quá tài sản tại một thời điểm nào đó.

23283. deficit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tài chính) số tiền thiếu hụt (do chi lớn hơn thu)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deficit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deficit danh từ|- (tài chính) số tiền thiếu hụt (do chi lớn hơn thu)|=to make up a deficit; to meet a deficit|+ bù lại số tiền thiếu hụt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deficit
  • Phiên âm (nếu có): [defisit]
  • Nghĩa tiếng việt của deficit là: danh từ|- (tài chính) số tiền thiếu hụt (do chi lớn hơn thu)|=to make up a deficit; to meet a deficit|+ bù lại số tiền thiếu hụt

23284. deficit financing nghĩa tiếng việt là (econ) tài trợ thâm hụt|+ khoản tài trợ cần thiết trong tình (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deficit financing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deficit financing(econ) tài trợ thâm hụt|+ khoản tài trợ cần thiết trong tình huống các khoản chi tiêu được cố ý để cho vượt quá thu nhập.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deficit financing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deficit financing là: (econ) tài trợ thâm hụt|+ khoản tài trợ cần thiết trong tình huống các khoản chi tiêu được cố ý để cho vượt quá thu nhập.

23285. deficit units nghĩa tiếng việt là (econ) các đơn vị thâm hụt|+ các đơn vị kinh tế mà thu nhập tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deficit units là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deficit units(econ) các đơn vị thâm hụt|+ các đơn vị kinh tế mà thu nhập trong một giai đoạn nào đó không thể đáp ứng chi tiêu trong giai đoạn đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deficit units
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deficit units là: (econ) các đơn vị thâm hụt|+ các đơn vị kinh tế mà thu nhập trong một giai đoạn nào đó không thể đáp ứng chi tiêu trong giai đoạn đó.

23286. defier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thách thức|- người không tuân theo, người coi t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defier danh từ|- người thách thức|- người không tuân theo, người coi thường (luật pháp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defier
  • Phiên âm (nếu có): [difaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của defier là: danh từ|- người thách thức|- người không tuân theo, người coi thường (luật pháp...)

23287. defilade nghĩa tiếng việt là danh từ (quân sự)|- thuật chống bắn lia|- công trình chống bắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defilade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defilade danh từ (quân sự)|- thuật chống bắn lia|- công trình chống bắn lia|* ngoại động từ|- xây công trình chống bắn lia cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defilade
  • Phiên âm (nếu có): [,defileid]
  • Nghĩa tiếng việt của defilade là: danh từ (quân sự)|- thuật chống bắn lia|- công trình chống bắn lia|* ngoại động từ|- xây công trình chống bắn lia cho

23288. defile nghĩa tiếng việt là danh từ|- hẽm núi|* nội động từ|- đi thành hàng dọc|* ngoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defile danh từ|- hẽm núi|* nội động từ|- đi thành hàng dọc|* ngoại động từ|- làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to defile the air|+ làm bẩn bầu không khí|=to defile someones reputation|+ làm ô danh ai|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm|- làm mất tính chất thiêng liêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defile
  • Phiên âm (nếu có): [di:fail]
  • Nghĩa tiếng việt của defile là: danh từ|- hẽm núi|* nội động từ|- đi thành hàng dọc|* ngoại động từ|- làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to defile the air|+ làm bẩn bầu không khí|=to defile someones reputation|+ làm ô danh ai|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm|- làm mất tính chất thiêng liêng

23289. defilement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defilement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defilement danh từ|- sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự phá trinh, sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm|- sự làm mất tính chất thiêng liêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defilement
  • Phiên âm (nếu có): [difailmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của defilement là: danh từ|- sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự phá trinh, sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm|- sự làm mất tính chất thiêng liêng

23290. defiler nghĩa tiếng việt là xem defile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defiler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defilerxem defile. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defiler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defiler là: xem defile

23291. defilingly nghĩa tiếng việt là xem defile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defilingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defilinglyxem defile. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defilingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defilingly là: xem defile

23292. definability nghĩa tiếng việt là xem define||@definability|- (logic học) tính xác định được, tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definabilityxem define||@definability|- (logic học) tính xác định được, tính khả thi|- combinatory d. tính khả định tổ hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definability là: xem define||@definability|- (logic học) tính xác định được, tính khả thi|- combinatory d. tính khả định tổ hợp

23293. definable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể định nghĩa|- có thể định rõ||@definable|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ definable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definable tính từ|- có thể định nghĩa|- có thể định rõ||@definable|- định nghĩa được khả định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definable
  • Phiên âm (nếu có): [difainəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của definable là: tính từ|- có thể định nghĩa|- có thể định rõ||@definable|- định nghĩa được khả định

23294. definably nghĩa tiếng việt là xem define(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definablyxem define. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definably là: xem define

23295. define nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- định nghĩa (một từ...)|- định rõ, vạch rõ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ define là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh define ngoại động từ|- định nghĩa (một từ...)|- định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới...)|=to define the right for someone|+ định rõ quyền hạn cho ai|=to define the boundary between two countries|+ định rõ ranh giới hai nước|- xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất||@define|- định nghĩa, xác định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:define
  • Phiên âm (nếu có): [difain]
  • Nghĩa tiếng việt của define là: ngoại động từ|- định nghĩa (một từ...)|- định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới...)|=to define the right for someone|+ định rõ quyền hạn cho ai|=to define the boundary between two countries|+ định rõ ranh giới hai nước|- xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất||@define|- định nghĩa, xác định

23296. definement nghĩa tiếng việt là xem define(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definementxem define. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definement là: xem define

23297. definer nghĩa tiếng việt là xem define(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definerxem define. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definer là: xem define

23298. definiendum nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều definienda|- một từ hay một ngữ đang được (…)


Nghĩa tiếng việt của từ definiendum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definiendum danh từ|- số nhiều definienda|- một từ hay một ngữ đang được định nghĩa||@definiendum|- log biểu thức được xác định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definiendum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definiendum là: danh từ|- số nhiều definienda|- một từ hay một ngữ đang được định nghĩa||@definiendum|- log biểu thức được xác định

23299. definiens nghĩa tiếng việt là (logic học) biểu thức định nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definiens là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definiens(logic học) biểu thức định nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definiens
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definiens là: (logic học) biểu thức định nghĩa

23300. defining nghĩa tiếng việt là tính từ|- hạn chế nội dung của từ hay ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defining là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defining tính từ|- hạn chế nội dung của từ hay ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defining
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defining là: tính từ|- hạn chế nội dung của từ hay ngữ

23301. definite nghĩa tiếng việt là tính từ|- xác đinh, định rõ|=a definite time|+ thời điểm xác (…)


Nghĩa tiếng việt của từ definite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definite tính từ|- xác đinh, định rõ|=a definite time|+ thời điểm xác định|- rõ ràng|=a definite answer|+ câu trả lời rõ ràng|- (ngôn ngữ học) hạn định|=definite article|+ mạo từ hạn định||@definite|- xác định|- positively d. xác định dương|- stochastically d. xác định ngẫu nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definite
  • Phiên âm (nếu có): [definit]
  • Nghĩa tiếng việt của definite là: tính từ|- xác đinh, định rõ|=a definite time|+ thời điểm xác định|- rõ ràng|=a definite answer|+ câu trả lời rõ ràng|- (ngôn ngữ học) hạn định|=definite article|+ mạo từ hạn định||@definite|- xác định|- positively d. xác định dương|- stochastically d. xác định ngẫu nhiên

23302. definite article nghĩa tiếng việt là mạo từ hạn định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definite article là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definite articlemạo từ hạn định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definite article
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definite article là: mạo từ hạn định

23303. definitely nghĩa tiếng việt là phó từ|- rạch ròi, dứt khoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definitely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definitely phó từ|- rạch ròi, dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definitely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definitely là: phó từ|- rạch ròi, dứt khoát

23304. definiteness nghĩa tiếng việt là xem definite||@definiteness|- tính xác định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definiteness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definitenessxem definite||@definiteness|- tính xác định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definiteness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definiteness là: xem definite||@definiteness|- tính xác định

23305. definition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự định nghĩa, lời định nghĩa|- sự định, sự định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definition danh từ|- sự định nghĩa, lời định nghĩa|- sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới...)|- (vật lý) sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh)||@definition|- (logic học) định nghĩa|- explicit d. định nghĩa rõ|- implicit d. định nghĩa ẩn |- impredicative d. định nghĩa bất vị từ|- inductive d. định nghĩa quy nạp|- operational d. định nghĩa toán tử|- recursive d. định nghĩa đệ quy|- regressive d. định nghĩa hồi quy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definition
  • Phiên âm (nếu có): [,definiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của definition là: danh từ|- sự định nghĩa, lời định nghĩa|- sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới...)|- (vật lý) sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh)||@definition|- (logic học) định nghĩa|- explicit d. định nghĩa rõ|- implicit d. định nghĩa ẩn |- impredicative d. định nghĩa bất vị từ|- inductive d. định nghĩa quy nạp|- operational d. định nghĩa toán tử|- recursive d. định nghĩa đệ quy|- regressive d. định nghĩa hồi quy

23306. definition module nghĩa tiếng việt là (tech) tổ kiện định nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definition module là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definition module(tech) tổ kiện định nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definition module
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definition module là: (tech) tổ kiện định nghĩa

23307. definition of image nghĩa tiếng việt là (tech) độ phân tích của hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definition of image là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definition of image(tech) độ phân tích của hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definition of image
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definition of image là: (tech) độ phân tích của hình

23308. definitional nghĩa tiếng việt là xem definition(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definitional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definitionalxem definition. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definitional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definitional là: xem definition

23309. definitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- cuối cùng; dứt khoát|=a definitive answer|+ câu trả (…)


Nghĩa tiếng việt của từ definitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definitive tính từ|- cuối cùng; dứt khoát|=a definitive answer|+ câu trả lời dứt khoát|=a definitive verdict|+ lời tuyên án cuối cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definitive
  • Phiên âm (nếu có): [difinitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của definitive là: tính từ|- cuối cùng; dứt khoát|=a definitive answer|+ câu trả lời dứt khoát|=a definitive verdict|+ lời tuyên án cuối cùng

23310. definitively nghĩa tiếng việt là phó từ|- rạch ròi, dứt khoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definitively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definitively phó từ|- rạch ròi, dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definitively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definitively là: phó từ|- rạch ròi, dứt khoát

23311. definitiveness nghĩa tiếng việt là xem definitive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ definitiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh definitivenessxem definitive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:definitiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của definitiveness là: xem definitive

23312. deflagrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cháy bùng|* nội động từ|- cháy bùng; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflagrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflagrate ngoại động từ|- làm cháy bùng|* nội động từ|- cháy bùng; bốc cháy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflagrate
  • Phiên âm (nếu có): [defləgreit]
  • Nghĩa tiếng việt của deflagrate là: ngoại động từ|- làm cháy bùng|* nội động từ|- cháy bùng; bốc cháy

23313. deflagration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bùng cháy, sự bốc cháy|- sự nổ bùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflagration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflagration danh từ|- sự bùng cháy, sự bốc cháy|- sự nổ bùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflagration
  • Phiên âm (nếu có): [,defləgreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deflagration là: danh từ|- sự bùng cháy, sự bốc cháy|- sự nổ bùng

23314. deflagrator nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy làm bùng cháy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflagrator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflagrator danh từ|- máy làm bùng cháy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflagrator
  • Phiên âm (nếu có): [defləgreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của deflagrator là: danh từ|- máy làm bùng cháy

23315. deflate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp|- (tà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflate ngoại động từ|- tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp|- (tài chính) giải lạm phát|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) giảm giá, hạ giá||@deflate|- hạ hạng; hạ cấp (của ma trận). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflate
  • Phiên âm (nếu có): [difleit]
  • Nghĩa tiếng việt của deflate là: ngoại động từ|- tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp|- (tài chính) giải lạm phát|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) giảm giá, hạ giá||@deflate|- hạ hạng; hạ cấp (của ma trận)

23316. deflation nghĩa tiếng việt là (econ) giảm phát|+ là sự giảm sút liên tục trong mức giá chun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflation(econ) giảm phát|+ là sự giảm sút liên tục trong mức giá chung.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflation là: (econ) giảm phát|+ là sự giảm sút liên tục trong mức giá chung.

23317. deflation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi|- (tài chính) sự giải l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflation danh từ|- sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi|- (tài chính) sự giải lạm phát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflation
  • Phiên âm (nếu có): [difleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deflation là: danh từ|- sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi|- (tài chính) sự giải lạm phát

23318. deflationary nghĩa tiếng việt là tính từ|- giải lạm phát, làm giảm phát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflationary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflationary tính từ|- giải lạm phát, làm giảm phát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflationary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflationary là: tính từ|- giải lạm phát, làm giảm phát

23319. deflationist nghĩa tiếng việt là xem deflation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflationist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflationistxem deflation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflationist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflationist là: xem deflation

23320. deflationnary gap nghĩa tiếng việt là (econ) chênh lệch gây giảm phát|+ tình trạng mà trong đó tổng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflationnary gap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflationnary gap(econ) chênh lệch gây giảm phát|+ tình trạng mà trong đó tổng chi tiêu thấp hơn mức chi tiêu cần phải có để tạo ra một mức thu nhập quốc dân có thể đảm bảo toàn dụng nhân công.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflationnary gap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflationnary gap là: (econ) chênh lệch gây giảm phát|+ tình trạng mà trong đó tổng chi tiêu thấp hơn mức chi tiêu cần phải có để tạo ra một mức thu nhập quốc dân có thể đảm bảo toàn dụng nhân công.

23321. deflator nghĩa tiếng việt là (econ) chỉ số giảm phát|+ một chỉ số giá cả rõ ràng hay hà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflator(econ) chỉ số giảm phát|+ một chỉ số giá cả rõ ràng hay hàm ý được sử dụng để phân biệt giữa những thay đổi trong giá trị bằng tiền của tổng sản phẩm quốc dân do có một thay đổi về giá và những thay đổi do một thay đổi của sản lượng vật chất.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflator là: (econ) chỉ số giảm phát|+ một chỉ số giá cả rõ ràng hay hàm ý được sử dụng để phân biệt giữa những thay đổi trong giá trị bằng tiền của tổng sản phẩm quốc dân do có một thay đổi về giá và những thay đổi do một thay đổi của sản lượng vật chất.

23322. deflator nghĩa tiếng việt là xem deflate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflatorxem deflate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflator là: xem deflate

23323. deflect nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo|- (kỹ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflect ngoại động từ|- làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo|- (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống|* nội động từ|- lệch, chệch hướng, trẹo đi|- (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống||@deflect|- lệch (khỏi một đường thẳng); (bị) khúc xạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflect
  • Phiên âm (nếu có): [diflekt]
  • Nghĩa tiếng việt của deflect là: ngoại động từ|- làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo|- (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống|* nội động từ|- lệch, chệch hướng, trẹo đi|- (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống||@deflect|- lệch (khỏi một đường thẳng); (bị) khúc xạ

23324. deflectable nghĩa tiếng việt là xem deflect(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflectable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflectablexem deflect. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflectable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflectable là: xem deflect

23325. deflecting circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch lệch hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflecting circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflecting circuit(tech) mạch lệch hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflecting circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflecting circuit là: (tech) mạch lệch hướng

23326. deflecting coil nghĩa tiếng việt là (tech) cuộn dây lệch hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflecting coil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflecting coil(tech) cuộn dây lệch hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflecting coil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflecting coil là: (tech) cuộn dây lệch hướng

23327. deflecting electrode nghĩa tiếng việt là (tech) điện cực lệch hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflecting electrode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflecting electrode(tech) điện cực lệch hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflecting electrode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflecting electrode là: (tech) điện cực lệch hướng

23328. deflecting magnet nghĩa tiếng việt là (tech) nam châm lệch hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflecting magnet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflecting magnet(tech) nam châm lệch hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflecting magnet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflecting magnet là: (tech) nam châm lệch hướng

23329. deflecting plate nghĩa tiếng việt là (tech) phiến lệch hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflecting plate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflecting plate(tech) phiến lệch hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflecting plate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflecting plate là: (tech) phiến lệch hướng

23330. deflection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch|=ver(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflection danh từ|- sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch|=vertical deflection|+ độ lệch đứng|=hoiontal deflection|+ độ lệch ngang|=magnetic deflection|+ sự lệch vì từ|- (toán học) sự đổi dạng|=deflection cuvre|+ đường đổi dạng|- (kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng||@deflection|- (vật lí) sự đổi dạng; sự lệch, độ lệch; độ võng|- bending d. mũi tên của độ võng|- large d. độ lệch lớn, độ võng lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflection
  • Phiên âm (nếu có): [diflekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deflection là: danh từ|- sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch|=vertical deflection|+ độ lệch đứng|=hoiontal deflection|+ độ lệch ngang|=magnetic deflection|+ sự lệch vì từ|- (toán học) sự đổi dạng|=deflection cuvre|+ đường đổi dạng|- (kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng||@deflection|- (vật lí) sự đổi dạng; sự lệch, độ lệch; độ võng|- bending d. mũi tên của độ võng|- large d. độ lệch lớn, độ võng lớn

23331. deflection angle nghĩa tiếng việt là (tech) góc lệch hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflection angle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflection angle(tech) góc lệch hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflection angle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflection angle là: (tech) góc lệch hướng

23332. deflection defocusing nghĩa tiếng việt là (tech) tác dụng tán tiêu làm lệch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflection defocusing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflection defocusing(tech) tác dụng tán tiêu làm lệch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflection defocusing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflection defocusing là: (tech) tác dụng tán tiêu làm lệch

23333. deflection factor nghĩa tiếng việt là (tech) hệ số làm lệch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflection factor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflection factor(tech) hệ số làm lệch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflection factor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflection factor là: (tech) hệ số làm lệch

23334. deflective nghĩa tiếng việt là tính từ|- lệch|- uốn xuống, võng||@deflective|- lệch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflective là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflective tính từ|- lệch|- uốn xuống, võng||@deflective|- lệch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflective
  • Phiên âm (nếu có): [diflektiv]
  • Nghĩa tiếng việt của deflective là: tính từ|- lệch|- uốn xuống, võng||@deflective|- lệch

23335. deflectivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính uốn xuống được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflectivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflectivity danh từ|- tính uốn xuống được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflectivity
  • Phiên âm (nếu có): [,diflektiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của deflectivity là: danh từ|- tính uốn xuống được

23336. deflector nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) bộ làm lệch, cái làm lệch, cực làm lệc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflector danh từ|- (vật lý) bộ làm lệch, cái làm lệch, cực làm lệch|=magnetic deflector|+ cái làm lệch dùng từ trường|- (kỹ thuật) máy đo từ thiên||@deflector|- cái làm lệch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflector
  • Phiên âm (nếu có): [diflektə]
  • Nghĩa tiếng việt của deflector là: danh từ|- (vật lý) bộ làm lệch, cái làm lệch, cực làm lệch|=magnetic deflector|+ cái làm lệch dùng từ trường|- (kỹ thuật) máy đo từ thiên||@deflector|- cái làm lệch

23337. deflexed nghĩa tiếng việt là tính từ|- quay ngoắt xuống dưới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflexed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflexed tính từ|- quay ngoắt xuống dưới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflexed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflexed là: tính từ|- quay ngoắt xuống dưới

23338. deflexion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch|=ver(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflexion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflexion danh từ|- sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch|=vertical deflection|+ độ lệch đứng|=hoiontal deflection|+ độ lệch ngang|=magnetic deflection|+ sự lệch vì từ|- (toán học) sự đổi dạng|=deflection cuvre|+ đường đổi dạng|- (kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng||@deflexion|- sự đổi dạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflexion
  • Phiên âm (nếu có): [diflekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deflexion là: danh từ|- sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch|=vertical deflection|+ độ lệch đứng|=hoiontal deflection|+ độ lệch ngang|=magnetic deflection|+ sự lệch vì từ|- (toán học) sự đổi dạng|=deflection cuvre|+ đường đổi dạng|- (kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng||@deflexion|- sự đổi dạng

23339. deflorate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) rụng hết hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflorate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflorate tính từ|- (thực vật học) rụng hết hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflorate
  • Phiên âm (nếu có): [diflɔ:rit]
  • Nghĩa tiếng việt của deflorate là: tính từ|- (thực vật học) rụng hết hoa

23340. defloration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm rụng hoa|- sự phá trinh; sự cưỡng dâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defloration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defloration danh từ|- sự làm rụng hoa|- sự phá trinh; sự cưỡng dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defloration
  • Phiên âm (nếu có): [,di:flɔ:reiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của defloration là: danh từ|- sự làm rụng hoa|- sự phá trinh; sự cưỡng dâm

23341. deflower nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm rụng hoa, ngắt hết hoa|- phá trinh; cưỡn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflower ngoại động từ|- làm rụng hoa, ngắt hết hoa|- phá trinh; cưỡng dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflower
  • Phiên âm (nếu có): [di:flauə]
  • Nghĩa tiếng việt của deflower là: ngoại động từ|- làm rụng hoa, ngắt hết hoa|- phá trinh; cưỡng dâm

23342. deflowerer nghĩa tiếng việt là xem deflower(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflowerer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflowererxem deflower. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflowerer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deflowerer là: xem deflower

23343. deflowering nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa|- sự phá trinh; s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflowering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflowering danh từ|- sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa|- sự phá trinh; sự cưỡng dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflowering
  • Phiên âm (nếu có): [di:flauəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của deflowering là: danh từ|- sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa|- sự phá trinh; sự cưỡng dâm

23344. deflux nghĩa tiếng việt là danh từ|- triều xuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deflux là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deflux danh từ|- triều xuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deflux
  • Phiên âm (nếu có): [diflʌks]
  • Nghĩa tiếng việt của deflux là: danh từ|- triều xuống

23345. defocus nghĩa tiếng việt là động từ|- đặt cách tiêu điểm; ra khỏi tiêu điểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defocus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defocus động từ|- đặt cách tiêu điểm; ra khỏi tiêu điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defocus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defocus là: động từ|- đặt cách tiêu điểm; ra khỏi tiêu điểm

23346. defog nghĩa tiếng việt là động từ|- làm cho thoát khỏi hơi nước (bằng một bếp lò)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defog động từ|- làm cho thoát khỏi hơi nước (bằng một bếp lò). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defog là: động từ|- làm cho thoát khỏi hơi nước (bằng một bếp lò)

23347. defoliant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất làm rụng lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defoliant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defoliant danh từ|- chất làm rụng lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defoliant
  • Phiên âm (nếu có): [difoulieit]
  • Nghĩa tiếng việt của defoliant là: danh từ|- chất làm rụng lá

23348. defoliate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defoliate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defoliate ngoại động từ|- (thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defoliate
  • Phiên âm (nếu có): [difoulieit]
  • Nghĩa tiếng việt của defoliate là: ngoại động từ|- (thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá

23349. defoliation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defoliation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defoliation danh từ|- (thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defoliation
  • Phiên âm (nếu có): [di,foulieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của defoliation là: danh từ|- (thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá

23350. defoliator nghĩa tiếng việt là xem defoliate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defoliator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defoliatorxem defoliate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defoliator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defoliator là: xem defoliate

23351. deforest nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phá rừng; phát quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deforest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deforest ngoại động từ|- phá rừng; phát quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deforest
  • Phiên âm (nếu có): [difɔrist]
  • Nghĩa tiếng việt của deforest là: ngoại động từ|- phá rừng; phát quang

23352. deforestation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phá rừng; sự phát quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deforestation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deforestation danh từ|- sự phá rừng; sự phát quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deforestation
  • Phiên âm (nếu có): [di,fɔristeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deforestation là: danh từ|- sự phá rừng; sự phát quang

23353. deforester nghĩa tiếng việt là xem deforest(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deforester là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deforesterxem deforest. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deforester
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deforester là: xem deforest

23354. deform nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deform ngoại động từ|- làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi||@deform|- làm biến dạng, làm đổi dạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deform
  • Phiên âm (nếu có): [difɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của deform là: ngoại động từ|- làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi||@deform|- làm biến dạng, làm đổi dạng

23355. deformability nghĩa tiếng việt là xem deform(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deformability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deformabilityxem deform. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deformability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deformability là: xem deform

23356. deformable nghĩa tiếng việt là xem deform||@deformable|- biến dạng được|- freely d. biến dạng đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deformable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deformablexem deform||@deformable|- biến dạng được|- freely d. biến dạng được tự do. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deformable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deformable là: xem deform||@deformable|- biến dạng được|- freely d. biến dạng được tự do

23357. deformation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deformation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deformation danh từ|- sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biến dạng|- (ngôn ngữ học) biến dạng (của một từ)||@deformation|- sự biến dạng|- d. of a surfface biến dạng của một mặt |- angular d. biến dạng góc |- chain d. biến dạng dây chuyền|- continuos d. biến dạng liên tục|- finit d. biến dạng hữu hạn|- homogeneous d. biến dạng thuần nhất|- irrotational d. biến dạng không rôta|- linear d. biến dạng dài, biến dạng tuyến tính|- non-homogeneous d. biến dạng không thuần nhất|- plane d. biến dạng phẳng|- plastic d. biến dạng dẻo|- pure d biến dạng thuần tuý|- tangent d. biến dạng tiếp xúc|- topological d. biến dạng tôpô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deformation
  • Phiên âm (nếu có): [di:fɔ:meiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deformation là: danh từ|- sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biến dạng|- (ngôn ngữ học) biến dạng (của một từ)||@deformation|- sự biến dạng|- d. of a surfface biến dạng của một mặt |- angular d. biến dạng góc |- chain d. biến dạng dây chuyền|- continuos d. biến dạng liên tục|- finit d. biến dạng hữu hạn|- homogeneous d. biến dạng thuần nhất|- irrotational d. biến dạng không rôta|- linear d. biến dạng dài, biến dạng tuyến tính|- non-homogeneous d. biến dạng không thuần nhất|- plane d. biến dạng phẳng|- plastic d. biến dạng dẻo|- pure d biến dạng thuần tuý|- tangent d. biến dạng tiếp xúc|- topological d. biến dạng tôpô

23358. deformed nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị biến dạng, bị méo mó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deformed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deformed tính từ|- bị biến dạng, bị méo mó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deformed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deformed là: tính từ|- bị biến dạng, bị méo mó

23359. deformity nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deformity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deformity ngoại động từ|- tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi|- (y học) dị dạng, dị hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deformity
  • Phiên âm (nếu có): [difɔ:miti]
  • Nghĩa tiếng việt của deformity là: ngoại động từ|- tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi|- (y học) dị dạng, dị hình

23360. defragmentation nghĩa tiếng việt là (sự) chắp liền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defragmentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defragmentation(sự) chắp liền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defragmentation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defragmentation là: (sự) chắp liền

23361. defragmenter nghĩa tiếng việt là trình giảm phân tán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defragmenter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defragmenter trình giảm phân tán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defragmenter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defragmenter là: trình giảm phân tán

23362. defraud nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defraud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defraud ngoại động từ|- ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của ai)|=to defraud someone of something|+ lừa gạt ai để lấy cái gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defraud
  • Phiên âm (nếu có): [difrɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của defraud là: ngoại động từ|- ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của ai)|=to defraud someone of something|+ lừa gạt ai để lấy cái gì

23363. defraudation nghĩa tiếng việt là xem defraud(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defraudation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defraudationxem defraud. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defraudation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defraudation là: xem defraud

23364. defrauder nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ ăn gian, kẻ lừa gạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defrauder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defrauder danh từ|- kẻ ăn gian, kẻ lừa gạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defrauder
  • Phiên âm (nếu có): [difrɔ:də]
  • Nghĩa tiếng việt của defrauder là: danh từ|- kẻ ăn gian, kẻ lừa gạt

23365. defray nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trả, thanh toán (tiền phí tổn...)|=to defray (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defray ngoại động từ|- trả, thanh toán (tiền phí tổn...)|=to defray someones expensies|+ thanh toán tiền phí tổn cho ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defray
  • Phiên âm (nếu có): [difreiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của defray là: ngoại động từ|- trả, thanh toán (tiền phí tổn...)|=to defray someones expensies|+ thanh toán tiền phí tổn cho ai

23366. defrayable nghĩa tiếng việt là xem defray(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defrayable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defrayablexem defray. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defrayable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defrayable là: xem defray

23367. defrayal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defrayal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defrayal danh từ|- sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defrayal
  • Phiên âm (nếu có): [difreiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của defrayal là: danh từ|- sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...)

23368. defrayment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defrayment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defrayment danh từ|- sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defrayment
  • Phiên âm (nếu có): [difreiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của defrayment là: danh từ|- sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...)

23369. defrock nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defrock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defrock ngoại động từ|- (tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defrock
  • Phiên âm (nếu có): [di:frɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của defrock là: ngoại động từ|- (tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu

23370. defrost nghĩa tiếng việt là động từ|- làm tan băng, làm tan sương giá|- [làm cho],hết đông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defrost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defrost động từ|- làm tan băng, làm tan sương giá|- [làm cho],hết đông lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defrost
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defrost là: động từ|- làm tan băng, làm tan sương giá|- [làm cho],hết đông lạnh

23371. deft nghĩa tiếng việt là tính từ|- khéo léo, khéo tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deft tính từ|- khéo léo, khéo tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deft
  • Phiên âm (nếu có): [deft]
  • Nghĩa tiếng việt của deft là: tính từ|- khéo léo, khéo tay

23372. deftly nghĩa tiếng việt là phó từ|- khéo léo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deftly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deftly phó từ|- khéo léo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deftly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deftly là: phó từ|- khéo léo

23373. deftness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deftness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deftness danh từ|- sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deftness
  • Phiên âm (nếu có): [deftnis]
  • Nghĩa tiếng việt của deftness là: danh từ|- sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xảo

23374. defunct nghĩa tiếng việt là tính từ|- chết, mất, quá cố, mất, không còn tồn tại nữa|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ defunct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defunct tính từ|- chết, mất, quá cố, mất, không còn tồn tại nữa|* danh từ|- the defunct người chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defunct
  • Phiên âm (nếu có): [difʌɳkt]
  • Nghĩa tiếng việt của defunct là: tính từ|- chết, mất, quá cố, mất, không còn tồn tại nữa|* danh từ|- the defunct người chết

23375. defunctive nghĩa tiếng việt là xem defunct(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defunctive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defunctivexem defunct. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defunctive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defunctive là: xem defunct

23376. defunctness nghĩa tiếng việt là xem defunct(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defunctness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defunctnessxem defunct. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defunctness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defunctness là: xem defunct

23377. defuse nghĩa tiếng việt là động từ|- tháo ngòi nổ|- làm lắng dịu, xoa dịu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defuse động từ|- tháo ngòi nổ|- làm lắng dịu, xoa dịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defuse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của defuse là: động từ|- tháo ngòi nổ|- làm lắng dịu, xoa dịu

23378. defy nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thách, thách thức, thách đố|- bất chấp, coi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ defy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh defy ngoại động từ|- thách, thách thức, thách đố|- bất chấp, coi thường, không tuân theo|=to defy public opinion|+ coi thường dư luận quần chúng|=to defy the law|+ không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật|- gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả|=the problem defies solution|+ vấn đề không thể giải quyết được|=to defy every attack|+ chấp tất cả mọi cuộc tấn công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:defy
  • Phiên âm (nếu có): [difai]
  • Nghĩa tiếng việt của defy là: ngoại động từ|- thách, thách thức, thách đố|- bất chấp, coi thường, không tuân theo|=to defy public opinion|+ coi thường dư luận quần chúng|=to defy the law|+ không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật|- gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả|=the problem defies solution|+ vấn đề không thể giải quyết được|=to defy every attack|+ chấp tất cả mọi cuộc tấn công

23379. deg nghĩa tiếng việt là (viết tắt, của degree) độ(nhiệt...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deg(viết tắt, của degree) độ(nhiệt...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deg
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deg là: (viết tắt, của degree) độ(nhiệt...)

23380. degas nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khử khí, khử hơi độc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degas ngoại động từ|- khử khí, khử hơi độc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degas
  • Phiên âm (nếu có): [digæs]
  • Nghĩa tiếng việt của degas là: ngoại động từ|- khử khí, khử hơi độc

23381. degauss nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hàng hải) giải từ (làm cho tàu không bị ả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degauss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degauss ngoại động từ|- (hàng hải) giải từ (làm cho tàu không bị ảnh hưởng của từ trường, để tránh mìn từ trường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degauss
  • Phiên âm (nếu có): [di:gaus]
  • Nghĩa tiếng việt của degauss là: ngoại động từ|- (hàng hải) giải từ (làm cho tàu không bị ảnh hưởng của từ trường, để tránh mìn từ trường)

23382. degausser nghĩa tiếng việt là (tech) bộ khử từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degausser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degausser(tech) bộ khử từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degausser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degausser là: (tech) bộ khử từ

23383. degaussing nghĩa tiếng việt là (tech) khử từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degaussing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degaussing(tech) khử từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degaussing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degaussing là: (tech) khử từ

23384. degeneracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thoái hoá, sự suy đồi||@degeneracy|- sự suy biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degeneracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degeneracy danh từ|- sự thoái hoá, sự suy đồi||@degeneracy|- sự suy biến, sự thoái hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degeneracy
  • Phiên âm (nếu có): [didʤenərəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của degeneracy là: danh từ|- sự thoái hoá, sự suy đồi||@degeneracy|- sự suy biến, sự thoái hoá

23385. degenerate nghĩa tiếng việt là tính từ|- thoái hoá, suy đồi|* danh từ|- (sinh vật học) giố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degenerate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degenerate tính từ|- thoái hoá, suy đồi|* danh từ|- (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật)|* nội động từ|- thoái hoá||@degenerate|- suy biến, làm suy biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degenerate
  • Phiên âm (nếu có): [didʤenərit]
  • Nghĩa tiếng việt của degenerate là: tính từ|- thoái hoá, suy đồi|* danh từ|- (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật)|* nội động từ|- thoái hoá||@degenerate|- suy biến, làm suy biến

23386. degenerate electron nghĩa tiếng việt là (tech) điện tử suy biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degenerate electron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degenerate electron(tech) điện tử suy biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degenerate electron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degenerate electron là: (tech) điện tử suy biến

23387. degenerated semiconductor nghĩa tiếng việt là (tech) chất bán dẫn thoái hóa/suy biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degenerated semiconductor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degenerated semiconductor(tech) chất bán dẫn thoái hóa/suy biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degenerated semiconductor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degenerated semiconductor là: (tech) chất bán dẫn thoái hóa/suy biến

23388. degenerately nghĩa tiếng việt là xem degenerate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degenerately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degeneratelyxem degenerate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degenerately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degenerately là: xem degenerate

23389. degenerateness nghĩa tiếng việt là xem degenerate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degenerateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degeneratenessxem degenerate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degenerateness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degenerateness là: xem degenerate

23390. degeneration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thoái hoá, sự suy đồi; tình trạng thoái hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degeneration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degeneration danh từ|- sự thoái hoá, sự suy đồi; tình trạng thoái hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degeneration
  • Phiên âm (nếu có): [di,dʤenəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của degeneration là: danh từ|- sự thoái hoá, sự suy đồi; tình trạng thoái hoá

23391. degeneration factor nghĩa tiếng việt là (tech) yếu tố suy biến; thừa số suy biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degeneration factor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degeneration factor(tech) yếu tố suy biến; thừa số suy biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degeneration factor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degeneration factor là: (tech) yếu tố suy biến; thừa số suy biến

23392. degenerative nghĩa tiếng việt là tính từ|- suy thoái||@degenerative|- suy biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degenerative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degenerative tính từ|- suy thoái||@degenerative|- suy biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degenerative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degenerative là: tính từ|- suy thoái||@degenerative|- suy biến

23393. degeration nghĩa tiếng việt là sự suy biến, sự thoái hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degeration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degerationsự suy biến, sự thoái hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degeration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degeration là: sự suy biến, sự thoái hoá

23394. deglaze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thêm rượu, kem vào thức ăn để làm nước xốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deglaze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deglaze ngoại động từ|- thêm rượu, kem vào thức ăn để làm nước xốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deglaze
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deglaze là: ngoại động từ|- thêm rượu, kem vào thức ăn để làm nước xốt

23395. deglutition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nuốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deglutition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deglutition danh từ|- sự nuốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deglutition
  • Phiên âm (nếu có): [,di:glu:tiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deglutition là: danh từ|- sự nuốt

23396. deglutitory nghĩa tiếng việt là xem deglutition(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deglutitory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deglutitoryxem deglutition. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deglutitory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deglutitory là: xem deglutition

23397. degradation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giáng chức; sự hạ tầng công tác|- sự làm mất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ degradation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degradation danh từ|- sự giáng chức; sự hạ tầng công tác|- sự làm mất danh giá, sự làm mất thanh thể|- sự làm giảm giá trị, sự làm thành đê hèn, sự làm thành hèn hạ|- sự giảm sút (sức khoẻ...)|- sự suy biến, sự thoái hoá|- (hoá học) sự thoái biến|- (địa lý,địa chất) sự rã ra, sự mủn ra (đá...)|- (vật lý) sự giảm phẩm chất|=degradation of energy|+ sự giảm phẩm chất của năng lượng|- (nghệ thuật) sự phai, sự nhạt đi (màu sắc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degradation
  • Phiên âm (nếu có): [,degrədeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của degradation là: danh từ|- sự giáng chức; sự hạ tầng công tác|- sự làm mất danh giá, sự làm mất thanh thể|- sự làm giảm giá trị, sự làm thành đê hèn, sự làm thành hèn hạ|- sự giảm sút (sức khoẻ...)|- sự suy biến, sự thoái hoá|- (hoá học) sự thoái biến|- (địa lý,địa chất) sự rã ra, sự mủn ra (đá...)|- (vật lý) sự giảm phẩm chất|=degradation of energy|+ sự giảm phẩm chất của năng lượng|- (nghệ thuật) sự phai, sự nhạt đi (màu sắc)

23398. degrade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degrade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degrade ngoại động từ|- giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan...)|- làm mất danh giá, làm mất thanh thể|- làm giảm giá trị, làm thành đê hèn, làm thành hèn hạ|- làm giảm sút (sức khoẻ...)|- làm suy biến, làm thoái hoá|- (địa lý,địa chất) làm rã ra, làm mủn ra (đá...)|- (nghệ thuật) làm phai, làm nhạt đi (màu sắc)|* nội động từ|- suy biến, thoái hoá|- (địa lý,địa chất) rã ra|- hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm (trường đại học căm-brít). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degrade
  • Phiên âm (nếu có): [digreid]
  • Nghĩa tiếng việt của degrade là: ngoại động từ|- giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan...)|- làm mất danh giá, làm mất thanh thể|- làm giảm giá trị, làm thành đê hèn, làm thành hèn hạ|- làm giảm sút (sức khoẻ...)|- làm suy biến, làm thoái hoá|- (địa lý,địa chất) làm rã ra, làm mủn ra (đá...)|- (nghệ thuật) làm phai, làm nhạt đi (màu sắc)|* nội động từ|- suy biến, thoái hoá|- (địa lý,địa chất) rã ra|- hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm (trường đại học căm-brít)

23399. degrader nghĩa tiếng việt là xem degrade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degrader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degraderxem degrade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degrader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degrader là: xem degrade

23400. degrading nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degrading là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degrading tính từ|- làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degrading
  • Phiên âm (nếu có): [digreidiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của degrading là: tính từ|- làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ

23401. degradingly nghĩa tiếng việt là xem degrading(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degradingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degradinglyxem degrading. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degradingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degradingly là: xem degrading

23402. degranulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- quá trình mất hạt nhỏ (của bạch cầu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degranulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degranulation danh từ|- quá trình mất hạt nhỏ (của bạch cầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degranulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degranulation là: danh từ|- quá trình mất hạt nhỏ (của bạch cầu)

23403. degreasant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất tẩy nhờn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degreasant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degreasant danh từ|- chất tẩy nhờn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degreasant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degreasant là: danh từ|- chất tẩy nhờn

23404. degrease nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tẩy nhờn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degrease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degrease ngoại động từ|- tẩy nhờn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degrease
  • Phiên âm (nếu có): [digri:z]
  • Nghĩa tiếng việt của degrease là: ngoại động từ|- tẩy nhờn

23405. degreaser nghĩa tiếng việt là xem degrease(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degreaser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degreaserxem degrease. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degreaser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degreaser là: xem degrease

23406. degree nghĩa tiếng việt là danh từ|- mức độ, trình độ|=in some degree|+ ở mức độ nào|=t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degree danh từ|- mức độ, trình độ|=in some degree|+ ở mức độ nào|=to a certain degree|+ đến mức độ nào|=by degrees|+ từ từ, dần dần|=to a high (very large, the last...) degree|+ lắm, rất, quá mức|- địa vị, cấp bậc (trong xã hội)|=a man of high degree|+ bằng cấp|=to take ones degree|+ tốt nghiệp, thi đỗ|=honorary degree|+ học vị danh dự|- độ|=an angle of 90 degrees|+ góc 90 độ|=32 degrees in the shade|+ 32 độ trong bóng râm|- (toán học) bậc|=degree of polynomial|+ bậc của đa thức|=an equation of the third degree|+ phương trình bậc ba|- (ngôn ngữ học) cấp|=degrees of comparison|+ các cấp so sánh|=superlative degree|+ cấp cao nhất|- (pháp lý) quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tra hỏi, tra tấn để bắt cung khai||@degree|- (tech) độ, mức độ||@degree|- độ, cấp bậc|- d. of accuracy độ chính xác|- d. of an angle số độ của một góc|- d. of are độ cung|- d. of a complex bậc của một mớ|- d. of confidence độ tin cậy, mức tin cậy|- d. of correlation độ tương quan|- d. of a curve bậc của đường cong|- d. of a differential equation cấp của một phương trình vi phân|- d. of a extension of a field độ mở rộng của một trường |- d. of freedom (thống kê) bậc tự do|- d. of map bậc của một ánh xạ|- d. of a polynomial (đại số) bậc của một đa thức|- d. of separability (đại số) bậc tách được|- d. of substituition bậc của phép thế|- d. of transitivity (đại số) bậc bắc cầu|- d. of unsolvability (logic học) độ không giải được|- d. of wholeness (điều khiển học) độ toàn bộ, độ toàn thể|- bounded d. (đại số) bậc bị chặn|- reduced d. bậc thu gọn|- spherical d. độ cầu|- transcendence d. (đại số) độ siêu việt|- virtual d. độ ảo|- zero d. bậc không. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degree
  • Phiên âm (nếu có): [digri:]
  • Nghĩa tiếng việt của degree là: danh từ|- mức độ, trình độ|=in some degree|+ ở mức độ nào|=to a certain degree|+ đến mức độ nào|=by degrees|+ từ từ, dần dần|=to a high (very large, the last...) degree|+ lắm, rất, quá mức|- địa vị, cấp bậc (trong xã hội)|=a man of high degree|+ bằng cấp|=to take ones degree|+ tốt nghiệp, thi đỗ|=honorary degree|+ học vị danh dự|- độ|=an angle of 90 degrees|+ góc 90 độ|=32 degrees in the shade|+ 32 độ trong bóng râm|- (toán học) bậc|=degree of polynomial|+ bậc của đa thức|=an equation of the third degree|+ phương trình bậc ba|- (ngôn ngữ học) cấp|=degrees of comparison|+ các cấp so sánh|=superlative degree|+ cấp cao nhất|- (pháp lý) quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tra hỏi, tra tấn để bắt cung khai||@degree|- (tech) độ, mức độ||@degree|- độ, cấp bậc|- d. of accuracy độ chính xác|- d. of an angle số độ của một góc|- d. of are độ cung|- d. of a complex bậc của một mớ|- d. of confidence độ tin cậy, mức tin cậy|- d. of correlation độ tương quan|- d. of a curve bậc của đường cong|- d. of a differential equation cấp của một phương trình vi phân|- d. of a extension of a field độ mở rộng của một trường |- d. of freedom (thống kê) bậc tự do|- d. of map bậc của một ánh xạ|- d. of a polynomial (đại số) bậc của một đa thức|- d. of separability (đại số) bậc tách được|- d. of substituition bậc của phép thế|- d. of transitivity (đại số) bậc bắc cầu|- d. of unsolvability (logic học) độ không giải được|- d. of wholeness (điều khiển học) độ toàn bộ, độ toàn thể|- bounded d. (đại số) bậc bị chặn|- reduced d. bậc thu gọn|- spherical d. độ cầu|- transcendence d. (đại số) độ siêu việt|- virtual d. độ ảo|- zero d. bậc không

23407. degree of accuracy nghĩa tiếng việt là (tech) độ chính xác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degree of accuracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degree of accuracy(tech) độ chính xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degree of accuracy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degree of accuracy là: (tech) độ chính xác

23408. degree of freedom nghĩa tiếng việt là (econ) bậc tự do (df)|+ số lượng các thông tin có thể thay đổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degree of freedom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degree of freedom(econ) bậc tự do (df)|+ số lượng các thông tin có thể thay đổi một cách độc lập với nhau.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degree of freedom
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degree of freedom là: (econ) bậc tự do (df)|+ số lượng các thông tin có thể thay đổi một cách độc lập với nhau.

23409. degree of homogeneity nghĩa tiếng việt là (econ) mức độ đồng nhất|+ xem homogennoeus functions.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degree of homogeneity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degree of homogeneity(econ) mức độ đồng nhất|+ xem homogennoeus functions.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degree of homogeneity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degree of homogeneity là: (econ) mức độ đồng nhất|+ xem homogennoeus functions.

23410. degree of magnification nghĩa tiếng việt là (tech) độ phóng đại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degree of magnification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degree of magnification(tech) độ phóng đại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degree of magnification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degree of magnification là: (tech) độ phóng đại

23411. degression nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giảm xuống, sự hạ (thuế)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degression là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degression danh từ|- sự giảm xuống, sự hạ (thuế). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degression
  • Phiên âm (nếu có): [digreʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của degression là: danh từ|- sự giảm xuống, sự hạ (thuế)

23412. degressive nghĩa tiếng việt là xem degression(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degressive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degressivexem degression. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degressive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degressive là: xem degression

23413. degringolade nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xuống dốc, sự lao xuống dốc; sự suy sụp nhanh c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degringolade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degringolade danh từ|- sự xuống dốc, sự lao xuống dốc; sự suy sụp nhanh chóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degringolade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degringolade là: danh từ|- sự xuống dốc, sự lao xuống dốc; sự suy sụp nhanh chóng

23414. degust nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (thông tục) nếm; thưởng thức ý vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ degust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh degust ngoại động từ|- (thông tục) nếm; thưởng thức ý vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:degust
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của degust là: ngoại động từ|- (thông tục) nếm; thưởng thức ý vị

23415. dehisce nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehisce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehisce nội động từ|- (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehisce
  • Phiên âm (nếu có): [dihis]
  • Nghĩa tiếng việt của dehisce là: nội động từ|- (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả)

23416. dehiscence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) sự nẻ ra, sự nứt ra, sự mở ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehiscence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehiscence danh từ|- (thực vật học) sự nẻ ra, sự nứt ra, sự mở ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehiscence
  • Phiên âm (nếu có): [dihisns]
  • Nghĩa tiếng việt của dehiscence là: danh từ|- (thực vật học) sự nẻ ra, sự nứt ra, sự mở ra

23417. dehiscent nghĩa tiếng việt là tính từ|- nẻ ra, nứt ra, mở ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehiscent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehiscent tính từ|- nẻ ra, nứt ra, mở ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehiscent
  • Phiên âm (nếu có): [dihisnt]
  • Nghĩa tiếng việt của dehiscent là: tính từ|- nẻ ra, nứt ra, mở ra

23418. dehorn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cưa sừng đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehorn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehorn ngoại động từ|- cưa sừng đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehorn
  • Phiên âm (nếu có): [di:hɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của dehorn là: ngoại động từ|- cưa sừng đi

23419. dehortative nghĩa tiếng việt là tính từ|- để khuyên răn, để can ngăn|* danh từ|- điều khuyên r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehortative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehortative tính từ|- để khuyên răn, để can ngăn|* danh từ|- điều khuyên răn, điều can ngăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehortative
  • Phiên âm (nếu có): [dihɔ:tətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của dehortative là: tính từ|- để khuyên răn, để can ngăn|* danh từ|- điều khuyên răn, điều can ngăn

23420. dehumanise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất tính người, làm thành hung ác dã m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehumanise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehumanise ngoại động từ|- làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehumanise
  • Phiên âm (nếu có): [di:hju:mənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dehumanise là: ngoại động từ|- làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo

23421. dehumanization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất tính người, sự làm cho trở nên dã man(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehumanization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehumanization danh từ|- sự làm mất tính người, sự làm cho trở nên dã man. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehumanization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dehumanization là: danh từ|- sự làm mất tính người, sự làm cho trở nên dã man

23422. dehumanize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất tính người, làm thành hung ác dã m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehumanize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehumanize ngoại động từ|- làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehumanize
  • Phiên âm (nếu có): [di:hju:mənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dehumanize là: ngoại động từ|- làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo

23423. dehumidification nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm mất sự ẩm ướt trong không khí; việc hong (…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehumidification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehumidification danh từ|- việc làm mất sự ẩm ướt trong không khí; việc hong khô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehumidification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dehumidification là: danh từ|- việc làm mất sự ẩm ướt trong không khí; việc hong khô

23424. dehumidify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất sự ẩm ướt trong không khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehumidify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehumidify ngoại động từ|- làm mất sự ẩm ướt trong không khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehumidify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dehumidify là: ngoại động từ|- làm mất sự ẩm ướt trong không khí

23425. dehydrant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) chất loại nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehydrant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehydrant danh từ|- (hoá học) chất loại nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehydrant
  • Phiên âm (nếu có): [di:haidrənt]
  • Nghĩa tiếng việt của dehydrant là: danh từ|- (hoá học) chất loại nước

23426. dehydrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) loại nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehydrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehydrate ngoại động từ|- (hoá học) loại nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehydrate
  • Phiên âm (nếu có): [di:haidreit]
  • Nghĩa tiếng việt của dehydrate là: ngoại động từ|- (hoá học) loại nước

23427. dehydration nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự loại nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehydration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehydration danh từ|- (hoá học) sự loại nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehydration
  • Phiên âm (nếu có): [,di:haidreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của dehydration là: danh từ|- (hoá học) sự loại nước

23428. dehydrator nghĩa tiếng việt là xem dehydrate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehydrator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehydratorxem dehydrate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehydrator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dehydrator là: xem dehydrate

23429. dehydrogenation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự loại hydro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehydrogenation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehydrogenation danh từ|- (hoá học) sự loại hydro. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehydrogenation
  • Phiên âm (nếu có): [di:,haidrədʤineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của dehydrogenation là: danh từ|- (hoá học) sự loại hydro

23430. dehydrogenization nghĩa tiếng việt là xem dehydrogenize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehydrogenization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehydrogenizationxem dehydrogenize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehydrogenization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dehydrogenization là: xem dehydrogenize

23431. dehydrogenize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) loại hydro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehydrogenize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehydrogenize ngoại động từ|- (hoá học) loại hydro. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehydrogenize
  • Phiên âm (nếu có): [di:haidrədʤinaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dehydrogenize là: ngoại động từ|- (hoá học) loại hydro

23432. dehypnotisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehypnotisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehypnotisation danh từ|- sự giải thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehypnotisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dehypnotisation là: danh từ|- sự giải thôi miên

23433. dehypnotise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giải thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehypnotise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehypnotise ngoại động từ|- giải thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehypnotise
  • Phiên âm (nếu có): [di:hipnətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dehypnotise là: ngoại động từ|- giải thôi miên

23434. dehypnotization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehypnotization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehypnotization danh từ|- sự giải thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehypnotization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dehypnotization là: danh từ|- sự giải thôi miên

23435. dehypnotize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giải thôi miên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dehypnotize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dehypnotize ngoại động từ|- giải thôi miên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dehypnotize
  • Phiên âm (nếu có): [di:hipnətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dehypnotize là: ngoại động từ|- giải thôi miên

23436. deicide nghĩa tiếng việt là danh từ|- người giết chúa|- tội giết chúa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deicide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deicide danh từ|- người giết chúa|- tội giết chúa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deicide
  • Phiên âm (nếu có): [di:isaid]
  • Nghĩa tiếng việt của deicide là: danh từ|- người giết chúa|- tội giết chúa

23437. deictic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deictic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deictic tính từ|- (triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deictic
  • Phiên âm (nếu có): [daiktik]
  • Nghĩa tiếng việt của deictic là: tính từ|- (triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định

23438. deictically nghĩa tiếng việt là xem deictic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deictically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deicticallyxem deictic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deictically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deictically là: xem deictic

23439. deification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phong thần, sự tôn làm thần|- sự tôn sùng (như t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deification danh từ|- sự phong thần, sự tôn làm thần|- sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deification
  • Phiên âm (nếu có): [,di:ifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deification là: danh từ|- sự phong thần, sự tôn làm thần|- sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái

23440. deifier nghĩa tiếng việt là xem deify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deifierxem deify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deifier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deifier là: xem deify

23441. deiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống chúa, giống thần thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deiform tính từ|- giống chúa, giống thần thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deiform
  • Phiên âm (nếu có): [di:ifɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của deiform là: tính từ|- giống chúa, giống thần thánh

23442. deify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phong thần, tôn làm thần|- tôn sùng (như thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deify ngoại động từ|- phong thần, tôn làm thần|- tôn sùng (như thần thánh), sùng bái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deify
  • Phiên âm (nếu có): [di:ifai]
  • Nghĩa tiếng việt của deify là: ngoại động từ|- phong thần, tôn làm thần|- tôn sùng (như thần thánh), sùng bái

23443. deign nghĩa tiếng việt là động từ|- rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố|=he did not deign (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deign là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deign động từ|- rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố|=he did not deign me a look|+ hắn ta không thèm nhìn đến tôi|=to deign no reply|+ không thèm trả lời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deign
  • Phiên âm (nếu có): [dein]
  • Nghĩa tiếng việt của deign là: động từ|- rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố|=he did not deign me a look|+ hắn ta không thèm nhìn đến tôi|=to deign no reply|+ không thèm trả lời

23444. deindustrialization nghĩa tiếng việt là (econ) phi công nghiệp hoá.|+ sự phát triển trong một nền kinh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deindustrialization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deindustrialization(econ) phi công nghiệp hoá.|+ sự phát triển trong một nền kinh tế quốc dân theo hướng tăng tỷ trọng của nghành dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc nội hoặc trong số việc làm trong các ngành dịch vụ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deindustrialization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deindustrialization là: (econ) phi công nghiệp hoá.|+ sự phát triển trong một nền kinh tế quốc dân theo hướng tăng tỷ trọng của nghành dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc nội hoặc trong số việc làm trong các ngành dịch vụ.

23445. deindustrialization nghĩa tiếng việt là danh từ|- xu hướng giảm công nghiệp hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deindustrialization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deindustrialization danh từ|- xu hướng giảm công nghiệp hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deindustrialization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deindustrialization là: danh từ|- xu hướng giảm công nghiệp hoá

23446. deism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thần thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deism danh từ|- thần thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deism
  • Phiên âm (nếu có): [di:izm]
  • Nghĩa tiếng việt của deism là: danh từ|- thần thánh

23447. deist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thần luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deist danh từ|- nhà thần luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deist
  • Phiên âm (nếu có): [di:ist]
  • Nghĩa tiếng việt của deist là: danh từ|- nhà thần luận

23448. deistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thần luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deistic tính từ|- (thuộc) thần luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deistic
  • Phiên âm (nếu có): [di:istik]
  • Nghĩa tiếng việt của deistic là: tính từ|- (thuộc) thần luận

23449. deistical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thần luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deistical tính từ|- (thuộc) thần luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deistical
  • Phiên âm (nếu có): [di:istik]
  • Nghĩa tiếng việt của deistical là: tính từ|- (thuộc) thần luận

23450. deistically nghĩa tiếng việt là xem deism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deisticallyxem deism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deistically là: xem deism

23451. deity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thần|- vị thần|- chúa trời, thượng đế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deity danh từ|- tính thần|- vị thần|- chúa trời, thượng đế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deity
  • Phiên âm (nếu có): [di:iti]
  • Nghĩa tiếng việt của deity là: danh từ|- tính thần|- vị thần|- chúa trời, thượng đế

23452. deja vu nghĩa tiếng việt là từ ngữ tiếng pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deja vu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deja vutừ ngữ tiếng pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deja vu
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deja vu là: từ ngữ tiếng pháp

23453. deject nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deject là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deject ngoại động từ|- làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deject
  • Phiên âm (nếu có): [didʤekt]
  • Nghĩa tiếng việt của deject là: ngoại động từ|- làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng

23454. dejecta nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- phân, cứt (người, súc vật)|- (địa lý,địa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dejecta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dejecta danh từ số nhiều|- phân, cứt (người, súc vật)|- (địa lý,địa chất) vật phun trào (của núi lửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dejecta
  • Phiên âm (nếu có): [didʤektə]
  • Nghĩa tiếng việt của dejecta là: danh từ số nhiều|- phân, cứt (người, súc vật)|- (địa lý,địa chất) vật phun trào (của núi lửa)

23455. dejected nghĩa tiếng việt là tính từ|- buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dejected là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dejected tính từ|- buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dejected
  • Phiên âm (nếu có): [didʤektid]
  • Nghĩa tiếng việt của dejected là: tính từ|- buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)

23456. dejectedly nghĩa tiếng việt là xem dejected(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dejectedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dejectedlyxem dejected. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dejectedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dejectedly là: xem dejected

23457. dejectedness nghĩa tiếng việt là xem dejected(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dejectedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dejectednessxem dejected. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dejectedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dejectedness là: xem dejected

23458. dejection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ dejection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dejection danh từ|- sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán|- (y học) sự đi ỉa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dejection
  • Phiên âm (nếu có): [didʤekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của dejection là: danh từ|- sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán|- (y học) sự đi ỉa

23459. dekko nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) cái nhìn|=lets have a dekko|+ ta hãy nhìn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ dekko là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dekko danh từ|- (từ lóng) cái nhìn|=lets have a dekko|+ ta hãy nhìn một cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dekko
  • Phiên âm (nếu có): [dekou]
  • Nghĩa tiếng việt của dekko là: danh từ|- (từ lóng) cái nhìn|=lets have a dekko|+ ta hãy nhìn một cái

23460. del nghĩa tiếng việt là nabla (&(…)


Nghĩa tiếng việt của từ del là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delnabla (&. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:del
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của del là: nabla (&

23461. del (delete nghĩa tiếng việt là #- (tech) ký tự xóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ del (delete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh del (delete #- (tech) ký tự xóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:del (delete
  • Phiên âm (nếu có): [rubout) character]
  • Nghĩa tiếng việt của del (delete là: #- (tech) ký tự xóa

23462. delaine nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng len mỏng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delaine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delaine danh từ|- hàng len mỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delaine
  • Phiên âm (nếu có): [dəlein]
  • Nghĩa tiếng việt của delaine là: danh từ|- hàng len mỏng

23463. delaminate nghĩa tiếng việt là động từ|- bóc tấm; tách tấm; phân lớp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delaminate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delaminate động từ|- bóc tấm; tách tấm; phân lớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delaminate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delaminate là: động từ|- bóc tấm; tách tấm; phân lớp

23464. delamination nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc bóc tấm, tách tấm, phân lớp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delamination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delamination danh từ|- việc bóc tấm, tách tấm, phân lớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delamination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delamination là: danh từ|- việc bóc tấm, tách tấm, phân lớp

23465. delate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tố cáo, tố giác; mách lẻo|- báo cáo (một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delate ngoại động từ|- tố cáo, tố giác; mách lẻo|- báo cáo (một vụ phạm pháp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delate
  • Phiên âm (nếu có): [dileit]
  • Nghĩa tiếng việt của delate là: ngoại động từ|- tố cáo, tố giác; mách lẻo|- báo cáo (một vụ phạm pháp...)

23466. delation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tố cáo, sự tố giác; sự mách lẻo|- sự báo cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delation danh từ|- sự tố cáo, sự tố giác; sự mách lẻo|- sự báo cáo (một vụ phạn pháp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delation
  • Phiên âm (nếu có): [dileiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của delation là: danh từ|- sự tố cáo, sự tố giác; sự mách lẻo|- sự báo cáo (một vụ phạn pháp...)

23467. delator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tố cáo, người tố giác; người mách lẻo|- ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delator danh từ|- người tố cáo, người tố giác; người mách lẻo|- người báo cáo (một vụ phạm pháp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delator
  • Phiên âm (nếu có): [dileitə]
  • Nghĩa tiếng việt của delator là: danh từ|- người tố cáo, người tố giác; người mách lẻo|- người báo cáo (một vụ phạm pháp...)

23468. delay nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chậm trễ; sự trì hoãn|=to act without delay|+ hà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay danh từ|- sự chậm trễ; sự trì hoãn|=to act without delay|+ hành động không chậm trễ (không trì hoãn)|- điều làm trở ngại; sự cản trở|* ngoại động từ|- làm chậm trễ|- hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...)|- làm trở ngại, cản trở|=to delay the traffic|+ làm trở ngại giao thông|- (kỹ thuật) ủ, ram (thép)|* nội động từ|- chậm trễ, lần lữa, kề cà||@delay|- (tech) trễ, trì hoãn; thời gian, khoảng; làm trễ, làm chậm (đ)||@delay|- làm chậm trễ // sự trậm, sự trễ|- adjustable d. sự trễ điều chỉnh được|- corrective d. sự trễ hiệu chỉnh|- one-digit d. sự trễ một hàng|- static(al) time d. sự trễ thời gian ổn định|- time d. chậm về thời gian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay
  • Phiên âm (nếu có): [dilei]
  • Nghĩa tiếng việt của delay là: danh từ|- sự chậm trễ; sự trì hoãn|=to act without delay|+ hành động không chậm trễ (không trì hoãn)|- điều làm trở ngại; sự cản trở|* ngoại động từ|- làm chậm trễ|- hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...)|- làm trở ngại, cản trở|=to delay the traffic|+ làm trở ngại giao thông|- (kỹ thuật) ủ, ram (thép)|* nội động từ|- chậm trễ, lần lữa, kề cà||@delay|- (tech) trễ, trì hoãn; thời gian, khoảng; làm trễ, làm chậm (đ)||@delay|- làm chậm trễ // sự trậm, sự trễ|- adjustable d. sự trễ điều chỉnh được|- corrective d. sự trễ hiệu chỉnh|- one-digit d. sự trễ một hàng|- static(al) time d. sự trễ thời gian ổn định|- time d. chậm về thời gian

23469. delay cell nghĩa tiếng việt là (tech) bộ tạo trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay cell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay cell(tech) bộ tạo trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay cell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay cell là: (tech) bộ tạo trễ

23470. delay circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch tạo trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay circuit(tech) mạch tạo trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay circuit là: (tech) mạch tạo trễ

23471. delay component nghĩa tiếng việt là (tech) thành phần trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay component là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay component(tech) thành phần trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay component
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay component là: (tech) thành phần trễ

23472. delay distortion nghĩa tiếng việt là (tech) biến dạng trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay distortion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay distortion(tech) biến dạng trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay distortion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay distortion là: (tech) biến dạng trễ

23473. delay element nghĩa tiếng việt là (tech) phần tử trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay element là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay element(tech) phần tử trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay element
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay element là: (tech) phần tử trễ

23474. delay equalizer nghĩa tiếng việt là (tech) bộ cân bằng trễ, bộ cân bằng vị tướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay equalizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay equalizer(tech) bộ cân bằng trễ, bộ cân bằng vị tướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay equalizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay equalizer là: (tech) bộ cân bằng trễ, bộ cân bằng vị tướng

23475. delay flip-flop nghĩa tiếng việt là (tech) mạch lật trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay flip-flop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay flip-flop(tech) mạch lật trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay flip-flop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay flip-flop là: (tech) mạch lật trễ

23476. delay frequency equalizer nghĩa tiếng việt là (tech) bộ cân bằng tần số trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay frequency equalizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay frequency equalizer(tech) bộ cân bằng tần số trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay frequency equalizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay frequency equalizer là: (tech) bộ cân bằng tần số trễ

23477. delay line nghĩa tiếng việt là (tech) dây trễ, dây tạo trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay line(tech) dây trễ, dây tạo trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay line là: (tech) dây trễ, dây tạo trễ

23478. delay line memory nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nhớ dây trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay line memory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay line memory(tech) bộ nhớ dây trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay line memory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay line memory là: (tech) bộ nhớ dây trễ

23479. delay network nghĩa tiếng việt là (tech) mạng trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay network là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay network(tech) mạng trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay network
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay network là: (tech) mạng trễ

23480. delay time nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian trễ, thời gian trì hoãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay time(tech) thời gian trễ, thời gian trì hoãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay time
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay time là: (tech) thời gian trễ, thời gian trì hoãn

23481. delay-frequency distortion nghĩa tiếng việt là (tech) biến dạng tần số trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay-frequency distortion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay-frequency distortion(tech) biến dạng tần số trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay-frequency distortion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay-frequency distortion là: (tech) biến dạng tần số trễ

23482. delay-time register nghĩa tiếng việt là (tech) bộ ghi thời gian trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delay-time register là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delay-time register(tech) bộ ghi thời gian trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delay-time register
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delay-time register là: (tech) bộ ghi thời gian trễ

23483. delayed nghĩa tiếng việt là bị chậm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayedbị chậm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delayed là: bị chậm

23484. delayed call nghĩa tiếng việt là (tech) gọi trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayed call là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayed call(tech) gọi trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayed call
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delayed call là: (tech) gọi trễ

23485. delayed carry nghĩa tiếng việt là (tech) số nhớ trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayed carry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayed carry(tech) số nhớ trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayed carry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delayed carry là: (tech) số nhớ trễ

23486. delayed feedback nghĩa tiếng việt là (tech) hồi tiếp trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayed feedback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayed feedback(tech) hồi tiếp trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayed feedback
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delayed feedback là: (tech) hồi tiếp trễ

23487. delayed pulse interval nghĩa tiếng việt là (tech) khoảng cách xung trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayed pulse interval là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayed pulse interval(tech) khoảng cách xung trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayed pulse interval
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delayed pulse interval là: (tech) khoảng cách xung trễ

23488. delayed sweep storage scope nghĩa tiếng việt là (tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayed sweep storage scope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayed sweep storage scope(tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayed sweep storage scope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delayed sweep storage scope là: (tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ

23489. delayed-action mine nghĩa tiếng việt là danh từ|- mìn nổ chậm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayed-action mine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayed-action mine danh từ|- mìn nổ chậm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayed-action mine
  • Phiên âm (nếu có): [dileid,ækʃnmain]
  • Nghĩa tiếng việt của delayed-action mine là: danh từ|- mìn nổ chậm

23490. delayer nghĩa tiếng việt là xem delay||@delayer|- cái làm [chậm, trễ],(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delayer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delayerxem delay||@delayer|- cái làm [chậm, trễ],. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delayer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delayer là: xem delay||@delayer|- cái làm [chậm, trễ],

23491. dele nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi)|* ngoại đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dele danh từ|- (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi)|* ngoại động từ|- (ngành in) ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dele
  • Phiên âm (nếu có): [di:li:]
  • Nghĩa tiếng việt của dele là: danh từ|- (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi)|* ngoại động từ|- (ngành in) ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng...)

23492. delectability nghĩa tiếng việt là xem delectable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delectability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delectabilityxem delectable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delectability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delectability là: xem delectable

23493. delectable nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngon lành, thú vị, khoái trá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delectable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delectable tính từ|- ngon lành, thú vị, khoái trá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delectable
  • Phiên âm (nếu có): [dilektəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của delectable là: tính từ|- ngon lành, thú vị, khoái trá

23494. delectableness nghĩa tiếng việt là xem delectable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delectableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delectablenessxem delectable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delectableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delectableness là: xem delectable

23495. delectably nghĩa tiếng việt là phó từ|- đắc chí, khoái trá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delectably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delectably phó từ|- đắc chí, khoái trá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delectably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delectably là: phó từ|- đắc chí, khoái trá

23496. delectation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delectation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delectation danh từ|- sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delectation
  • Phiên âm (nếu có): [,di:lekteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của delectation là: danh từ|- sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thú

23497. delectus nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách trích giảng (gồm những đoạn văn trích)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delectus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delectus danh từ|- sách trích giảng (gồm những đoạn văn trích). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delectus
  • Phiên âm (nếu có): [dilektəs]
  • Nghĩa tiếng việt của delectus là: danh từ|- sách trích giảng (gồm những đoạn văn trích)

23498. deleful nghĩa tiếng việt là danh từ|- đau buồn, buồn khổ|- buồn thảm, sầu thảm|- than van(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deleful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deleful danh từ|- đau buồn, buồn khổ|- buồn thảm, sầu thảm|- than van, ai oán (giọng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deleful
  • Phiên âm (nếu có): [doulful]
  • Nghĩa tiếng việt của deleful là: danh từ|- đau buồn, buồn khổ|- buồn thảm, sầu thảm|- than van, ai oán (giọng)

23499. delegacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- phái đoàn, đoàn đại biểu|- sự uỷ quyền, sự uỷ nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delegacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delegacy danh từ|- phái đoàn, đoàn đại biểu|- sự uỷ quyền, sự uỷ nhiệm|- quyền hạn (của người) đại biểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delegacy
  • Phiên âm (nếu có): [deligəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của delegacy là: danh từ|- phái đoàn, đoàn đại biểu|- sự uỷ quyền, sự uỷ nhiệm|- quyền hạn (của người) đại biểu

23500. delegate nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đại biểu, người đại diện|- người được uỷ nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delegate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delegate danh từ|- người đại biểu, người đại diện|- người được uỷ nhiệm|* ngoại động từ|- cử làm đại biểu|- uỷ quyền, uỷ thác, giao phó|=to delegate a person to perform a duty|+ uỷ quyền cho ai làm một nhiệm vụ|=to delegate a task to someone|+ giao nhiệm vụ cho ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delegate
  • Phiên âm (nếu có): [deligit]
  • Nghĩa tiếng việt của delegate là: danh từ|- người đại biểu, người đại diện|- người được uỷ nhiệm|* ngoại động từ|- cử làm đại biểu|- uỷ quyền, uỷ thác, giao phó|=to delegate a person to perform a duty|+ uỷ quyền cho ai làm một nhiệm vụ|=to delegate a task to someone|+ giao nhiệm vụ cho ai

23501. delegation nghĩa tiếng việt là danh từ|- phái đoàn, đoàn đại biểu|- sự cử đại biểu|- sự u(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delegation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delegation danh từ|- phái đoàn, đoàn đại biểu|- sự cử đại biểu|- sự uỷ quyền, sự uỷ thác|=delegation of power|+ sự uỷ quyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delegation
  • Phiên âm (nếu có): [,deligeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của delegation là: danh từ|- phái đoàn, đoàn đại biểu|- sự cử đại biểu|- sự uỷ quyền, sự uỷ thác|=delegation of power|+ sự uỷ quyền

23502. delegator nghĩa tiếng việt là xem delegate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delegator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delegatorxem delegate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delegator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delegator là: xem delegate

23503. delete nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- gạch đi, xoá đi, bỏ đi||@delete|- gạch, bỏ đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delete ngoại động từ|- gạch đi, xoá đi, bỏ đi||@delete|- gạch, bỏ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delete
  • Phiên âm (nếu có): [dili:t]
  • Nghĩa tiếng việt của delete là: ngoại động từ|- gạch đi, xoá đi, bỏ đi||@delete|- gạch, bỏ đi

23504. delete nghĩa tiếng việt là character,(tech) ký tự xóa = erase character(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delete character,(tech) ký tự xóa = erase character. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delete
  • Phiên âm (nếu có): [del]
  • Nghĩa tiếng việt của delete là: character,(tech) ký tự xóa = erase character

23505. delete nghĩa tiếng việt là key,(tech) phím xóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delete key,(tech) phím xóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delete
  • Phiên âm (nếu có): [del]
  • Nghĩa tiếng việt của delete là: key,(tech) phím xóa

23506. deleted nghĩa tiếng việt là bị bỏ đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deleted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deletedbị bỏ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deleted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deleted là: bị bỏ đi

23507. deleterious nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hại, độc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deleterious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deleterious tính từ|- có hại, độc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deleterious
  • Phiên âm (nếu có): [,delitiəriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của deleterious là: tính từ|- có hại, độc

23508. deleteriously nghĩa tiếng việt là xem deleterious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deleteriously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deleteriouslyxem deleterious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deleteriously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deleteriously là: xem deleterious

23509. deleteriousness nghĩa tiếng việt là xem deleterious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deleteriousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deleteriousnessxem deleterious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deleteriousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deleteriousness là: xem deleterious

23510. deleting nghĩa tiếng việt là (tech) xóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deleting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deleting(tech) xóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deleting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deleting là: (tech) xóa

23511. deletion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deletion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deletion danh từ|- sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deletion
  • Phiên âm (nếu có): [dili:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deletion là: danh từ|- sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi

23512. delf nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ gốm đenfơ (sản xuất tại hà-lan)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delf danh từ|- đồ gốm đenfơ (sản xuất tại hà-lan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delf
  • Phiên âm (nếu có): [delf]
  • Nghĩa tiếng việt của delf là: danh từ|- đồ gốm đenfơ (sản xuất tại hà-lan)

23513. delft nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ gốm đenfơ (sản xuất tại hà-lan)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delft danh từ|- đồ gốm đenfơ (sản xuất tại hà-lan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delft
  • Phiên âm (nếu có): [delf]
  • Nghĩa tiếng việt của delft là: danh từ|- đồ gốm đenfơ (sản xuất tại hà-lan)

23514. deli nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa hàng bán thức ăn ngon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deli danh từ|- cửa hàng bán thức ăn ngon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deli
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deli là: danh từ|- cửa hàng bán thức ăn ngon

23515. deliberate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng|=to be deliberate i(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliberate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliberate tính từ|- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng|=to be deliberate in speech|+ ăn nói có suy nghĩ cân nhắc|=a deliberate statement|+ lời tuyên bố thận trọng|- có tính toán, cố ý, chủ tâm|=a deliberate lie|+ lời nói dối cố ý|- thong thả, khoan thai, không vội vàng|=to walk with deliberate steps|+ đi những bước khoan thai|* động từ|- cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn|- trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng|=to deliberate an (upon, over, about) a matter|+ bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliberate
  • Phiên âm (nếu có): [dilibərit]
  • Nghĩa tiếng việt của deliberate là: tính từ|- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng|=to be deliberate in speech|+ ăn nói có suy nghĩ cân nhắc|=a deliberate statement|+ lời tuyên bố thận trọng|- có tính toán, cố ý, chủ tâm|=a deliberate lie|+ lời nói dối cố ý|- thong thả, khoan thai, không vội vàng|=to walk with deliberate steps|+ đi những bước khoan thai|* động từ|- cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn|- trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng|=to deliberate an (upon, over, about) a matter|+ bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì

23516. deliberately nghĩa tiếng việt là xem deliberate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliberately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliberatelyxem deliberate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliberately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliberately là: xem deliberate

23517. deliberateness nghĩa tiếng việt là xem deliberate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliberateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliberatenessxem deliberate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliberateness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliberateness là: xem deliberate

23518. deliberation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliberation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliberation danh từ|- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng|=to act with deliberation|+ hành động thận trọng|- cuộc bàn cãi|- sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng|=to speak with deliberation|+ nói thong thả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliberation
  • Phiên âm (nếu có): [di,libəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của deliberation là: danh từ|- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng|=to act with deliberation|+ hành động thận trọng|- cuộc bàn cãi|- sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng|=to speak with deliberation|+ nói thong thả

23519. deliberative nghĩa tiếng việt là tính từ|- thảo luận|=a deliberative assembly (body)|+ hội nghị (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliberative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliberative tính từ|- thảo luận|=a deliberative assembly (body)|+ hội nghị thảo luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliberative
  • Phiên âm (nếu có): [dilibərətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của deliberative là: tính từ|- thảo luận|=a deliberative assembly (body)|+ hội nghị thảo luận

23520. deliberatively nghĩa tiếng việt là xem deliberative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliberatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliberativelyxem deliberative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliberatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliberatively là: xem deliberative

23521. deliberativeness nghĩa tiếng việt là xem deliberative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliberativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliberativenessxem deliberative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliberativeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliberativeness là: xem deliberative

23522. delicacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự thanh tao; vẻ thanh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delicacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delicacy danh từ|- sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự thanh tao; vẻ thanh tú|=delicacy of features|+ vẻ duyên dáng thanh tú của nét mặt|- sự yếu đuối, sự mỏng manh; trạng thái mảnh khảnh, trạng thái mảnh dẻ|=delicacy of health|+ sức khoẻ mỏng manh|- sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại|=to play the violin with a delicacy of touch|+ chơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại|- sự tế nhị, sự khó xử|=a position of extreme delicacy|+ hoàn cảnh hết sức khó xử|=diplomatic negotiation of great delicacy|+ những cuộc thương lượng ngoại giao hết sức tế nhị|- sự lịch thiệp, sự nhã nhặn|- tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm (người...); tính nhạy (cân, la bàn...)|- đồ ăn ngon, đồ ăn quý, cao lương mỹ vị|=table delicacies|+ món ăn ngon||@delicacy|- (giải tích) tính sắc sảo, tinh vi (của phương pháp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delicacy
  • Phiên âm (nếu có): [delikəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của delicacy là: danh từ|- sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự thanh tao; vẻ thanh tú|=delicacy of features|+ vẻ duyên dáng thanh tú của nét mặt|- sự yếu đuối, sự mỏng manh; trạng thái mảnh khảnh, trạng thái mảnh dẻ|=delicacy of health|+ sức khoẻ mỏng manh|- sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại|=to play the violin with a delicacy of touch|+ chơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại|- sự tế nhị, sự khó xử|=a position of extreme delicacy|+ hoàn cảnh hết sức khó xử|=diplomatic negotiation of great delicacy|+ những cuộc thương lượng ngoại giao hết sức tế nhị|- sự lịch thiệp, sự nhã nhặn|- tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm (người...); tính nhạy (cân, la bàn...)|- đồ ăn ngon, đồ ăn quý, cao lương mỹ vị|=table delicacies|+ món ăn ngon||@delicacy|- (giải tích) tính sắc sảo, tinh vi (của phương pháp)

23523. delicate nghĩa tiếng việt là tính từ|- thanh nhã, thanh tú, thánh thú|=delicate features|+ n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delicate tính từ|- thanh nhã, thanh tú, thánh thú|=delicate features|+ nét mặt thanh tú|- mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)|=delicate health|+ sức khoẻ mỏng manh|=delicate china-ware|+ đồ sứ dễ vỡ|- tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại|=a delicate hand|+ bàn tay mềm mại|=a very delicate operation|+ (y học) một ca mổ rất tinh vi|=to give a delicate him|+ gợi ý khéo, nhắc khéo|- tế nhị, khó xử|=a delicate subject|+ vấn đề tế nhị|=a delicate stituation|+ hoàn cảnh khó xử|- lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ|- nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu)|=a delicate colour|+ màu phơn phớt|- nhạy cảm, thính, nhạy|=a delicate ear|+ tai thính|=a delicate balance|+ cân nhạy|- ngon; thanh cảnh|=delicate food|+ món ăn thanh cảnh|- nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu|=delicate living|+ lối sống cảnh vẻ|=delicate upbringing|+ cách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng|- (thơ ca) vui sướng, vui thích, khoái trí||@delicate|- (giải tích) (phương pháp) sắc sảo, tinh vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delicate
  • Phiên âm (nếu có): [delikit]
  • Nghĩa tiếng việt của delicate là: tính từ|- thanh nhã, thanh tú, thánh thú|=delicate features|+ nét mặt thanh tú|- mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)|=delicate health|+ sức khoẻ mỏng manh|=delicate china-ware|+ đồ sứ dễ vỡ|- tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại|=a delicate hand|+ bàn tay mềm mại|=a very delicate operation|+ (y học) một ca mổ rất tinh vi|=to give a delicate him|+ gợi ý khéo, nhắc khéo|- tế nhị, khó xử|=a delicate subject|+ vấn đề tế nhị|=a delicate stituation|+ hoàn cảnh khó xử|- lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ|- nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu)|=a delicate colour|+ màu phơn phớt|- nhạy cảm, thính, nhạy|=a delicate ear|+ tai thính|=a delicate balance|+ cân nhạy|- ngon; thanh cảnh|=delicate food|+ món ăn thanh cảnh|- nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu|=delicate living|+ lối sống cảnh vẻ|=delicate upbringing|+ cách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng|- (thơ ca) vui sướng, vui thích, khoái trí||@delicate|- (giải tích) (phương pháp) sắc sảo, tinh vi

23524. delicately nghĩa tiếng việt là phó từ|- công phu, tinh vi, sắc sảo|- tế nhị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delicately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delicately phó từ|- công phu, tinh vi, sắc sảo|- tế nhị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delicately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delicately là: phó từ|- công phu, tinh vi, sắc sảo|- tế nhị

23525. delicateness nghĩa tiếng việt là xem delicate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delicateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delicatenessxem delicate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delicateness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delicateness là: xem delicate

23526. delicatessen nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- món ăn ngon (bán sẵn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delicatessen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delicatessen danh từ, số nhiều (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- món ăn ngon (bán sẵn)|- cửa hàng bán các món ăn ngon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delicatessen
  • Phiên âm (nếu có): [,delikətesn]
  • Nghĩa tiếng việt của delicatessen là: danh từ, số nhiều (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- món ăn ngon (bán sẵn)|- cửa hàng bán các món ăn ngon

23527. delicious nghĩa tiếng việt là tính từ|- thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào|=delicious smell|+ mùi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delicious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delicious tính từ|- thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào|=delicious smell|+ mùi thơm ngon, mùi thơm phưng phức|- vui thích, khoái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delicious
  • Phiên âm (nếu có): [diliʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của delicious là: tính từ|- thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào|=delicious smell|+ mùi thơm ngon, mùi thơm phưng phức|- vui thích, khoái

23528. deliciously nghĩa tiếng việt là phó từ|- tuyệt vời, tuyệt diệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliciously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliciously phó từ|- tuyệt vời, tuyệt diệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliciously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliciously là: phó từ|- tuyệt vời, tuyệt diệu

23529. deliciousness nghĩa tiếng việt là xem delicious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliciousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliciousnessxem delicious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliciousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliciousness là: xem delicious

23530. delict nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự phạm pháp|- tội|- quả tang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delict là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delict danh từ|- (pháp lý) sự phạm pháp|- tội|- quả tang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delict
  • Phiên âm (nếu có): [di:likt]
  • Nghĩa tiếng việt của delict là: danh từ|- (pháp lý) sự phạm pháp|- tội|- quả tang

23531. delight nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vui thích, sự vui sướng|=to give delight to|+ đem l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delight danh từ|- sự vui thích, sự vui sướng|=to give delight to|+ đem lại thích thú cho|- điều thích thú, niềm khoái cảm|=music is his chief delight|+ âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta|- làm cho vui thích|- ham thích, thích thú|* ngoại động từ|- làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê|=to be delighted|+ vui thích, vui sướng|* nội động từ|- thích thú, ham thích|=to delight in reading|+ ham thích đọc sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delight
  • Phiên âm (nếu có): [dilait]
  • Nghĩa tiếng việt của delight là: danh từ|- sự vui thích, sự vui sướng|=to give delight to|+ đem lại thích thú cho|- điều thích thú, niềm khoái cảm|=music is his chief delight|+ âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta|- làm cho vui thích|- ham thích, thích thú|* ngoại động từ|- làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê|=to be delighted|+ vui thích, vui sướng|* nội động từ|- thích thú, ham thích|=to delight in reading|+ ham thích đọc sách

23532. delighted nghĩa tiếng việt là tính từ|- vui mừng, hài lòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delighted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delighted tính từ|- vui mừng, hài lòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delighted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delighted là: tính từ|- vui mừng, hài lòng

23533. delightedly nghĩa tiếng việt là xem delighted(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delightedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delightedlyxem delighted. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delightedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delightedly là: xem delighted

23534. delightedness nghĩa tiếng việt là xem delighted(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delightedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delightednessxem delighted. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delightedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delightedness là: xem delighted

23535. delightful nghĩa tiếng việt là tính từ|- thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn|=a delig(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delightful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delightful tính từ|- thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn|=a delightful holiday|+ một ngày nghỉ thú vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delightful
  • Phiên âm (nếu có): [dilaitful]
  • Nghĩa tiếng việt của delightful là: tính từ|- thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn|=a delightful holiday|+ một ngày nghỉ thú vị

23536. delightfully nghĩa tiếng việt là phó từ|- thú vị, hấp dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delightfully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delightfully phó từ|- thú vị, hấp dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delightfully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delightfully là: phó từ|- thú vị, hấp dẫn

23537. delightfulness nghĩa tiếng việt là xem delightful(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delightfulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delightfulnessxem delightful. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delightfulness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delightfulness là: xem delightful

23538. delightsome nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thơ ca) thú vị; tuyệt diệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delightsome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delightsome tính từ|- (thơ ca) thú vị; tuyệt diệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delightsome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delightsome là: tính từ|- (thơ ca) thú vị; tuyệt diệu

23539. delilah nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà hấp dẫn và phản bội (nhân vật trong (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delilah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delilah danh từ|- người đàn bà hấp dẫn và phản bội (nhân vật trong (kinh thánh)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delilah
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delilah là: danh từ|- người đàn bà hấp dẫn và phản bội (nhân vật trong (kinh thánh))

23540. delimit nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delimit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delimit ngoại động từ|- giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delimit
  • Phiên âm (nếu có): [di:limit]
  • Nghĩa tiếng việt của delimit là: ngoại động từ|- giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi

23541. delimitate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delimitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delimitate ngoại động từ|- giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delimitate
  • Phiên âm (nếu có): [di:limit]
  • Nghĩa tiếng việt của delimitate là: ngoại động từ|- giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi

23542. delimitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delimitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delimitation danh từ|- sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định phạm vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delimitation
  • Phiên âm (nếu có): [di,limiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của delimitation là: danh từ|- sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định phạm vi

23543. delimitative nghĩa tiếng việt là xem delimit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delimitative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delimitativexem delimit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delimitative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delimitative là: xem delimit

23544. delimite nghĩa tiếng việt là phân giới, định giới hạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delimite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delimitephân giới, định giới hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delimite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delimite là: phân giới, định giới hạn

23545. delimiter nghĩa tiếng việt là (tech) dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delimiter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delimiter(tech) dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delimiter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delimiter là: (tech) dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa

23546. delineate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vẽ (hình...); vạch (kế hoạch...); mô tả, pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delineate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delineate ngoại động từ|- vẽ (hình...); vạch (kế hoạch...); mô tả, phác hoạ||@delineate|- vẽ, mô tả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delineate
  • Phiên âm (nếu có): [dilinieit]
  • Nghĩa tiếng việt của delineate là: ngoại động từ|- vẽ (hình...); vạch (kế hoạch...); mô tả, phác hoạ||@delineate|- vẽ, mô tả

23547. delineation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mô tả, sự phác hoạ|- hình mô tả, hình phác hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delineation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delineation danh từ|- sự mô tả, sự phác hoạ|- hình mô tả, hình phác hoạ||@delineation|- bản vẽ, hình vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delineation
  • Phiên âm (nếu có): [di,linieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của delineation là: danh từ|- sự mô tả, sự phác hoạ|- hình mô tả, hình phác hoạ||@delineation|- bản vẽ, hình vẽ

23548. delineative nghĩa tiếng việt là xem delineate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delineative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delineativexem delineate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delineative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delineative là: xem delineate

23549. delineator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delineator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delineator danh từ|- người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delineator
  • Phiên âm (nếu có): [dilinieitə]
  • Nghĩa tiếng việt của delineator là: danh từ|- người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ

23550. delinquency nghĩa tiếng việt là danh từ|- tội, tội lỗi; sự phạm tội, sự phạm pháp|=juvenile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delinquency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delinquency danh từ|- tội, tội lỗi; sự phạm tội, sự phạm pháp|=juvenile delinquency|+ sự phạm pháp của thanh thiếu niên, sự phạm pháp của những người vị thành niên|- sự chểnh mảng, sự lơ là nhiệm vụ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) món nợ không trả đúng kỳ hạn; món thuế không đúng kỳ hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delinquency
  • Phiên âm (nếu có): [diliɳkwənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của delinquency là: danh từ|- tội, tội lỗi; sự phạm tội, sự phạm pháp|=juvenile delinquency|+ sự phạm pháp của thanh thiếu niên, sự phạm pháp của những người vị thành niên|- sự chểnh mảng, sự lơ là nhiệm vụ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) món nợ không trả đúng kỳ hạn; món thuế không đúng kỳ hạn

23551. delinquent nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tội, phạm tội, lỗi lầm|- chểnh mảng, lơ là nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delinquent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delinquent tính từ|- có tội, phạm tội, lỗi lầm|- chểnh mảng, lơ là nhiệm vụ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) không trả đúng kỳ hạn (nợ, thuế...)|=delinquent taxes|+ thuế đóng đúng kỳ hạn|* danh từ|- kẻ phạm tội, kẻ phạm pháp|- người chểnh mảng, người lơ là nhiệm vụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delinquent
  • Phiên âm (nếu có): [diliɳkwənt]
  • Nghĩa tiếng việt của delinquent là: tính từ|- có tội, phạm tội, lỗi lầm|- chểnh mảng, lơ là nhiệm vụ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) không trả đúng kỳ hạn (nợ, thuế...)|=delinquent taxes|+ thuế đóng đúng kỳ hạn|* danh từ|- kẻ phạm tội, kẻ phạm pháp|- người chểnh mảng, người lơ là nhiệm vụ

23552. delinquently nghĩa tiếng việt là xem delinquent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delinquently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delinquentlyxem delinquent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delinquently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delinquently là: xem delinquent

23553. delinquesce nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tan ra|- (hoá học) chảy rữa|- (từ lóng) tan (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delinquesce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delinquesce ngoại động từ|- tan ra|- (hoá học) chảy rữa|- (từ lóng) tan biến đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delinquesce
  • Phiên âm (nếu có): [,delikwes]
  • Nghĩa tiếng việt của delinquesce là: ngoại động từ|- tan ra|- (hoá học) chảy rữa|- (từ lóng) tan biến đi

23554. delinquescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tan ra|- (hoá học) sự chảy rữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delinquescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delinquescence danh từ|- sự tan ra|- (hoá học) sự chảy rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delinquescence
  • Phiên âm (nếu có): [,delikwesns]
  • Nghĩa tiếng việt của delinquescence là: danh từ|- sự tan ra|- (hoá học) sự chảy rữa

23555. delinquescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- tan ra|- (hoá học) chảy rữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delinquescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delinquescent tính từ|- tan ra|- (hoá học) chảy rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delinquescent
  • Phiên âm (nếu có): [,delikwesnt]
  • Nghĩa tiếng việt của delinquescent là: tính từ|- tan ra|- (hoá học) chảy rữa

23556. deliquesce nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tan ra|- chảy rữa|- tan biến đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliquesce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliquesce ngoại động từ|- tan ra|- chảy rữa|- tan biến đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliquesce
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliquesce là: ngoại động từ|- tan ra|- chảy rữa|- tan biến đi

23557. deliquescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tan ra|- sự chảy rữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliquescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliquescence danh từ|- sự tan ra|- sự chảy rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliquescence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliquescence là: danh từ|- sự tan ra|- sự chảy rữa

23558. deliquescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- tan ra|- chảy rữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliquescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliquescent tính từ|- tan ra|- chảy rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliquescent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliquescent là: tính từ|- tan ra|- chảy rữa

23559. deliriant nghĩa tiếng việt là xem delirium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliriant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliriantxem delirium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliriant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliriant là: xem delirium

23560. delirious nghĩa tiếng việt là tính từ|- mê sảng, hôn mê|- sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delirious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delirious tính từ|- mê sảng, hôn mê|- sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa|=a delirious speech|+ bài diễn văn nói lung tung|- cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng|=to be delirious with deleight|+ sướng điên lên, sướng cuồng lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delirious
  • Phiên âm (nếu có): [diliriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của delirious là: tính từ|- mê sảng, hôn mê|- sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa|=a delirious speech|+ bài diễn văn nói lung tung|- cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng|=to be delirious with deleight|+ sướng điên lên, sướng cuồng lên

23561. deliriously nghĩa tiếng việt là phó từ|- cuồng, đến cực độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliriously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliriously phó từ|- cuồng, đến cực độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliriously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliriously là: phó từ|- cuồng, đến cực độ

23562. deliriousness nghĩa tiếng việt là xem delirious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliriousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliriousnessxem delirious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliriousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliriousness là: xem delirious

23563. delirium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) tình trang mê sảng; cơn mê sảng|- (từ lóng) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delirium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delirium danh từ|- (y học) tình trang mê sảng; cơn mê sảng|- (từ lóng) sự cuồng lên, sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delirium
  • Phiên âm (nếu có): [diliriəm]
  • Nghĩa tiếng việt của delirium là: danh từ|- (y học) tình trang mê sảng; cơn mê sảng|- (từ lóng) sự cuồng lên, sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng

23564. delirium tremens nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng mê sảng của người nghiện rượu nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delirium tremens là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delirium tremens danh từ|- (y học) chứng mê sảng của người nghiện rượu nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delirium tremens
  • Phiên âm (nếu có): [diliriəmtri:menz]
  • Nghĩa tiếng việt của delirium tremens là: danh từ|- (y học) chứng mê sảng của người nghiện rượu nặng

23565. delitescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delitescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delitescence danh từ|- (y học) trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delitescence
  • Phiên âm (nếu có): [,delitesns]
  • Nghĩa tiếng việt của delitescence là: danh từ|- (y học) trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt...)

23566. delitescent nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) âm ỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delitescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delitescent danh từ|- (y học) âm ỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delitescent
  • Phiên âm (nếu có): [,delitesnt]
  • Nghĩa tiếng việt của delitescent là: danh từ|- (y học) âm ỉ

23567. deliver nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (+ from) cứu, cứu khỏi, giải thoát|- phân pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliver ngoại động từ|- (+ from) cứu, cứu khỏi, giải thoát|- phân phát (thư), phân phối, giao (hàng)|- đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ|=to deliver a speech|+ đọc một bài diễn văn|=to deliver oneself of an opinion|+ giãi bày ý kiến|=to deliver a judgement|+ tuyên án|- giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công)|=to deliver an assault on the enemy|+ mở cuộc tấn công quân địch|- có công suất là (máy nước, máy điện...); cung cấp (điện) cho (máy...)|- (kỹ thuật) dỡ, tháo... (ở khuôn ra)|- sinh đẻ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be delivered of a child|+ sinh một đứa con|=to be delivered of a poem|+ rặn ra được một bài thơ|- giao trả, chuyển giao, chuyển nhượng|=to deliver over an estate to ones son|+ chuyển nhượng tài sản cho con trai|- trả lại, giao nộp|=to deliver oneself up|+ đầu hàng|=to deliver something up to somebody|+ nộp cái gì cho ai|- giao chiến|- (nghĩa bóng) thực hiện điều cam kết||@deliver|- (tech) phân phối, giao nộp||@deliver|- phân phối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliver
  • Phiên âm (nếu có): [dilivə]
  • Nghĩa tiếng việt của deliver là: ngoại động từ|- (+ from) cứu, cứu khỏi, giải thoát|- phân phát (thư), phân phối, giao (hàng)|- đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ|=to deliver a speech|+ đọc một bài diễn văn|=to deliver oneself of an opinion|+ giãi bày ý kiến|=to deliver a judgement|+ tuyên án|- giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công)|=to deliver an assault on the enemy|+ mở cuộc tấn công quân địch|- có công suất là (máy nước, máy điện...); cung cấp (điện) cho (máy...)|- (kỹ thuật) dỡ, tháo... (ở khuôn ra)|- sinh đẻ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be delivered of a child|+ sinh một đứa con|=to be delivered of a poem|+ rặn ra được một bài thơ|- giao trả, chuyển giao, chuyển nhượng|=to deliver over an estate to ones son|+ chuyển nhượng tài sản cho con trai|- trả lại, giao nộp|=to deliver oneself up|+ đầu hàng|=to deliver something up to somebody|+ nộp cái gì cho ai|- giao chiến|- (nghĩa bóng) thực hiện điều cam kết||@deliver|- (tech) phân phối, giao nộp||@deliver|- phân phối

23568. deliverability nghĩa tiếng việt là xem deliver(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliverability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliverabilityxem deliver. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliverability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliverability là: xem deliver

23569. deliverable nghĩa tiếng việt là xem deliver(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliverable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliverablexem deliver. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliverable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deliverable là: xem deliver

23570. deliverance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát|- lời tuyên bố (…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliverance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliverance danh từ|- (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát|- lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng|- (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliverance
  • Phiên âm (nếu có): [dilivərəns]
  • Nghĩa tiếng việt của deliverance là: danh từ|- (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát|- lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng|- (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án

23571. deliverer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deliverer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deliverer danh từ|- người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát|- người giao hàng|- người kể lại, người thuật lại; người nói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deliverer
  • Phiên âm (nếu có): [dilivərə]
  • Nghĩa tiếng việt của deliverer là: danh từ|- người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát|- người giao hàng|- người kể lại, người thuật lại; người nói

23572. delivery nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng|=the (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delivery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delivery danh từ|- sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng|=the early (first) delivery|+ lần phát thư thứ nhất trong ngày|=to pay on delivery|+ tả tiền khi giao hàng|- cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến)|=his speech was interesting but his delivery was poor|+ bài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở|=the delivery of the lecture took three hours|+ đọc bài thuyết minh mất ba tiếng|- sự sinh đẻ|- sự ném, sự phóng, sự bắn (quả bóng, tên đạn...); sự mở (cuộc tấn công); sự ban ra, sự truyền ra (lệnh)|- sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng|- công suất (máy nước...)||@delivery|- (máy tính) sự phân phối, sự cung cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delivery
  • Phiên âm (nếu có): [dilivəri]
  • Nghĩa tiếng việt của delivery là: danh từ|- sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng|=the early (first) delivery|+ lần phát thư thứ nhất trong ngày|=to pay on delivery|+ tả tiền khi giao hàng|- cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến)|=his speech was interesting but his delivery was poor|+ bài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở|=the delivery of the lecture took three hours|+ đọc bài thuyết minh mất ba tiếng|- sự sinh đẻ|- sự ném, sự phóng, sự bắn (quả bóng, tên đạn...); sự mở (cuộc tấn công); sự ban ra, sự truyền ra (lệnh)|- sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng|- công suất (máy nước...)||@delivery|- (máy tính) sự phân phối, sự cung cấp

23573. delivery note nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thương nghiệp) phiếu giao hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delivery note là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delivery note danh từ|- (thương nghiệp) phiếu giao hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delivery note
  • Phiên âm (nếu có): [dilivərinout]
  • Nghĩa tiếng việt của delivery note là: danh từ|- (thương nghiệp) phiếu giao hàng

23574. delivery truck nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe giao hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delivery truck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delivery truck danh từ|- xe giao hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delivery truck
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delivery truck là: danh từ|- xe giao hàng

23575. delivery van nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe giao hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delivery van là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delivery van danh từ|- xe giao hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delivery van
  • Phiên âm (nếu có): [dilivərivæn]
  • Nghĩa tiếng việt của delivery van là: danh từ|- xe giao hàng

23576. dell nghĩa tiếng việt là danh từ|- thung lũng nhỏ (có cây cối)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dell danh từ|- thung lũng nhỏ (có cây cối). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dell
  • Phiên âm (nếu có): [del]
  • Nghĩa tiếng việt của dell là: danh từ|- thung lũng nhỏ (có cây cối)

23577. delors report nghĩa tiếng việt là (econ) báo cáo delors.|+ bản báo cáo này được trình lên hội đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delors report là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delors report(econ) báo cáo delors.|+ bản báo cáo này được trình lên hội đồng châu âu tại cuộc họp madrid tháng 6/1989, đó là một phần kế hoạch liên minh tiền tệ giai đoạn hiện tại trong cộng đồng châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delors report
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delors report là: (econ) báo cáo delors.|+ bản báo cáo này được trình lên hội đồng châu âu tại cuộc họp madrid tháng 6/1989, đó là một phần kế hoạch liên minh tiền tệ giai đoạn hiện tại trong cộng đồng châu âu.

23578. delouse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt rận, bắt chấy (cho ai); khử rận (một nơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delouse ngoại động từ|- bắt rận, bắt chấy (cho ai); khử rận (một nơi nào)|- (nghĩa bóng) gỡ mìn, gỡ bẫy mìn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delouse
  • Phiên âm (nếu có): [di:laus]
  • Nghĩa tiếng việt của delouse là: ngoại động từ|- bắt rận, bắt chấy (cho ai); khử rận (một nơi nào)|- (nghĩa bóng) gỡ mìn, gỡ bẫy mìn

23579. delphi nghĩa tiếng việt là một mạng máy tính trực tuyến dịch vụ tổng hợp, được thành (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delphi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delphimột mạng máy tính trực tuyến dịch vụ tổng hợp, được thành lập năm 1982 với danh nghĩa là một bộ bách khoa toàn thư trên đường đây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delphi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delphi là: một mạng máy tính trực tuyến dịch vụ tổng hợp, được thành lập năm 1982 với danh nghĩa là một bộ bách khoa toàn thư trên đường đây

23580. delphian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đen-phi (một thành phố ở hy-lạp xưa, nơi a-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delphian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delphian tính từ|- (thuộc) đen-phi (một thành phố ở hy-lạp xưa, nơi a-pô-lô đã nói những lời sấm nổi tiếng)|- (nghĩa bóng) không rõ ràng, khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delphian
  • Phiên âm (nếu có): [delfiən]
  • Nghĩa tiếng việt của delphian là: tính từ|- (thuộc) đen-phi (một thành phố ở hy-lạp xưa, nơi a-pô-lô đã nói những lời sấm nổi tiếng)|- (nghĩa bóng) không rõ ràng, khó hiểu

23581. delphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đen-phi (một thành phố ở hy-lạp xưa, nơi a-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delphic tính từ|- (thuộc) đen-phi (một thành phố ở hy-lạp xưa, nơi a-pô-lô đã nói những lời sấm nổi tiếng)|- (nghĩa bóng) không rõ ràng, khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delphic
  • Phiên âm (nếu có): [delfiən]
  • Nghĩa tiếng việt của delphic là: tính từ|- (thuộc) đen-phi (một thành phố ở hy-lạp xưa, nơi a-pô-lô đã nói những lời sấm nổi tiếng)|- (nghĩa bóng) không rõ ràng, khó hiểu

23582. delphinium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây la lết, cây phi yến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delphinium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delphinium danh từ|- (thực vật học) cây la lết, cây phi yến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delphinium
  • Phiên âm (nếu có): [delfiniəm]
  • Nghĩa tiếng việt của delphinium là: danh từ|- (thực vật học) cây la lết, cây phi yến

23583. delta nghĩa tiếng việt là #8710;)|- kronecker d. ký hiệu krôneckơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delta #8710;)|- kronecker d. ký hiệu krôneckơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delta
  • Phiên âm (nếu có): [* danh từ|- đenta (chữ cái hy-lạp)|- (vật lý) đenta|=delta rays|+ tia đenta|- (địa lý,địa chất) châu thổ|- vùng châu thổ sông nin||@delta|- denta (&]
  • Nghĩa tiếng việt của delta là: #8710;)|- kronecker d. ký hiệu krôneckơ

23584. delta circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch tam giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delta circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delta circuit(tech) mạch tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delta circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delta circuit là: (tech) mạch tam giác

23585. delta connection nghĩa tiếng việt là (tech) sự/mạch nối tam giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delta connection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delta connection(tech) sự/mạch nối tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delta connection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delta connection là: (tech) sự/mạch nối tam giác

23586. delta modulation nghĩa tiếng việt là (tech) biến điệu đenta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delta modulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delta modulation(tech) biến điệu đenta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delta modulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delta modulation là: (tech) biến điệu đenta

23587. delta wing aircraft nghĩa tiếng việt là máy bay tam giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delta wing aircraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delta wing aircraftmáy bay tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delta wing aircraft
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delta wing aircraft là: máy bay tam giác

23588. deltaic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) châu thổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deltaic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deltaic tính từ|- (thuộc) châu thổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deltaic
  • Phiên âm (nếu có): [delteiik]
  • Nghĩa tiếng việt của deltaic là: tính từ|- (thuộc) châu thổ

23589. deltiologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sưu tập và chơi bưu thiếp có ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deltiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deltiologist danh từ|- người sưu tập và chơi bưu thiếp có ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deltiologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deltiologist là: danh từ|- người sưu tập và chơi bưu thiếp có ảnh

23590. deltiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò chơi sưu tập bưu thiếp có ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deltiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deltiology danh từ|- trò chơi sưu tập bưu thiếp có ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deltiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deltiology là: danh từ|- trò chơi sưu tập bưu thiếp có ảnh

23591. deltoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình đenta, hình tam giác|=deltoid muscle|+ (giải phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deltoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deltoid tính từ|- hình đenta, hình tam giác|=deltoid muscle|+ (giải phẫu) cơ đenta (ở khớp xương vai)|* danh từ|- (giải phẫu) cơ đenta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deltoid
  • Phiên âm (nếu có): [deltɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của deltoid là: tính từ|- hình đenta, hình tam giác|=deltoid muscle|+ (giải phẫu) cơ đenta (ở khớp xương vai)|* danh từ|- (giải phẫu) cơ đenta

23592. delude nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh lừa, lừa dối|=to delude oneself|+ tự dố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delude ngoại động từ|- đánh lừa, lừa dối|=to delude oneself|+ tự dối mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delude
  • Phiên âm (nếu có): [dilu:d]
  • Nghĩa tiếng việt của delude là: ngoại động từ|- đánh lừa, lừa dối|=to delude oneself|+ tự dối mình

23593. deluder nghĩa tiếng việt là xem delude(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deluder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deluderxem delude. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deluder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deluder là: xem delude

23594. deludingly nghĩa tiếng việt là xem delude(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deludingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deludinglyxem delude. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deludingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deludingly là: xem delude

23595. deluge nghĩa tiếng việt là danh từ|- trận lụt lớn; đại hồng thuỷ|- sự tràn ngập, sự t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deluge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deluge danh từ|- trận lụt lớn; đại hồng thuỷ|- sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập|=a deluge of questions|+ câu hỏi dồn dập|=a deluge of letters|+ thư đến tới tấp|* ngoại động từ|- làm tràn ngập, dồn tới tấp|=to be deluged with questions|+ bị hỏi tới tấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deluge
  • Phiên âm (nếu có): [delju:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của deluge là: danh từ|- trận lụt lớn; đại hồng thuỷ|- sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập|=a deluge of questions|+ câu hỏi dồn dập|=a deluge of letters|+ thư đến tới tấp|* ngoại động từ|- làm tràn ngập, dồn tới tấp|=to be deluged with questions|+ bị hỏi tới tấp

23596. delurk nghĩa tiếng việt là lộ diện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delurk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delurklộ diện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delurk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delurk là: lộ diện

23597. delusion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh lừa, sự lừa dối, sự lừa bịp, sự lừa gạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delusion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delusion danh từ|- sự đánh lừa, sự lừa dối, sự lừa bịp, sự lừa gạt; sự bị lừa; sự bị lừa gạt|- ảo tưởng|=to be (labour) under a delusion|+ bị một ảo tưởng ám ảnh|- (y học) ảo giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delusion
  • Phiên âm (nếu có): [dilu:ʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của delusion là: danh từ|- sự đánh lừa, sự lừa dối, sự lừa bịp, sự lừa gạt; sự bị lừa; sự bị lừa gạt|- ảo tưởng|=to be (labour) under a delusion|+ bị một ảo tưởng ám ảnh|- (y học) ảo giác

23598. delusional nghĩa tiếng việt là xem delusion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delusional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delusionalxem delusion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delusional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delusional là: xem delusion

23599. delusive nghĩa tiếng việt là tính từ|- đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm|- hão huyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delusive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delusive tính từ|- đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm|- hão huyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delusive
  • Phiên âm (nếu có): [dilu:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của delusive là: tính từ|- đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm|- hão huyền

23600. delusively nghĩa tiếng việt là phó từ|- hão huyền, vô căn cứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delusively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delusively phó từ|- hão huyền, vô căn cứ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delusively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delusively là: phó từ|- hão huyền, vô căn cứ

23601. delusiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất lừa dối, tính chất lừa gạt, tính chất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ delusiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delusiveness danh từ|- tính chất lừa dối, tính chất lừa gạt, tính chất bịp bợm|- tính chất hão huyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delusiveness
  • Phiên âm (nếu có): [dilu:sivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của delusiveness là: danh từ|- tính chất lừa dối, tính chất lừa gạt, tính chất bịp bợm|- tính chất hão huyền

23602. delusory nghĩa tiếng việt là tính từ|- đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm|- hão huyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delusory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delusory tính từ|- đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm|- hão huyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delusory
  • Phiên âm (nếu có): [dilu:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của delusory là: tính từ|- đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm|- hão huyền

23603. delustre nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất sự bóng nhoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delustre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delustre ngoại động từ|- làm mất sự bóng nhoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delustre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delustre là: ngoại động từ|- làm mất sự bóng nhoáng

23604. deluxe nghĩa tiếng việt là tính từ|- [thuộc loại],chất lượng cao, [thuộc loại],sang trọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deluxe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deluxe tính từ|- [thuộc loại],chất lượng cao, [thuộc loại],sang trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deluxe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deluxe là: tính từ|- [thuộc loại],chất lượng cao, [thuộc loại],sang trọng

23605. delve nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc|* ngoại động tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delve danh từ|- chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc|* ngoại động từ|- (+ out) moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu...)|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) đào, bới|* nội động từ|- trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống|- tìm tòi, nghiên cứu sâu|- dốc đứng xuống (đường...)|- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) đào đất, bới đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delve
  • Phiên âm (nếu có): [delv]
  • Nghĩa tiếng việt của delve là: danh từ|- chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc|* ngoại động từ|- (+ out) moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu...)|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) đào, bới|* nội động từ|- trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống|- tìm tòi, nghiên cứu sâu|- dốc đứng xuống (đường...)|- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) đào đất, bới đất

23606. delver nghĩa tiếng việt là xem delve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ delver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh delverxem delve. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:delver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của delver là: xem delve

23607. dem nghĩa tiếng việt là (mỹ)(viết tắt của democrate,democratic) đảng viên đảng dân chủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dem(mỹ)(viết tắt của democrate,democratic) đảng viên đảng dân chủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dem
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dem là: (mỹ)(viết tắt của democrate,democratic) đảng viên đảng dân chủ

23608. demagnetisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khử từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagnetisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagnetisation danh từ|- sự khử từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagnetisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demagnetisation là: danh từ|- sự khử từ

23609. demagnetise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khử trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagnetise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagnetise ngoại động từ|- khử trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagnetise
  • Phiên âm (nếu có): [di:mægnitaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demagnetise là: ngoại động từ|- khử trừ

23610. demagnetization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khử trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagnetization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagnetization danh từ|- sự khử trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagnetization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,mægnitaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demagnetization là: danh từ|- sự khử trừ

23611. demagnetization coefficient nghĩa tiếng việt là (tech) hệ số khử từ hóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagnetization coefficient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagnetization coefficient(tech) hệ số khử từ hóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagnetization coefficient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demagnetization coefficient là: (tech) hệ số khử từ hóa

23612. demagnetization curve nghĩa tiếng việt là (tech) đường khử từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagnetization curve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagnetization curve(tech) đường khử từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagnetization curve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demagnetization curve là: (tech) đường khử từ

23613. demagnetize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khử trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagnetize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagnetize ngoại động từ|- khử trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagnetize
  • Phiên âm (nếu có): [di:mægnitaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demagnetize là: ngoại động từ|- khử trừ

23614. demagnetizer nghĩa tiếng việt là (tech) cái khử từ, bộ khử từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagnetizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagnetizer(tech) cái khử từ, bộ khử từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagnetizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demagnetizer là: (tech) cái khử từ, bộ khử từ

23615. demagog nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ mỵ dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagog danh từ|- kẻ mỵ dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demagog là: danh từ|- kẻ mỵ dân

23616. demagogic nghĩa tiếng việt là tính từ|- mị dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagogic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagogic tính từ|- mị dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagogic
  • Phiên âm (nếu có): [,deməgɔgik]
  • Nghĩa tiếng việt của demagogic là: tính từ|- mị dân

23617. demagogical nghĩa tiếng việt là tính từ|- mị dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagogical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagogical tính từ|- mị dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagogical
  • Phiên âm (nếu có): [,deməgɔgik]
  • Nghĩa tiếng việt của demagogical là: tính từ|- mị dân

23618. demagogically nghĩa tiếng việt là xem demagogic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagogically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagogicallyxem demagogic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagogically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demagogically là: xem demagogic

23619. demagogism nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối mị dân; chính sách mị dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagogism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagogism danh từ|- lối mị dân; chính sách mị dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagogism
  • Phiên âm (nếu có): [deməgɔgizm]
  • Nghĩa tiếng việt của demagogism là: danh từ|- lối mị dân; chính sách mị dân

23620. demagogue nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ mị dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagogue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagogue danh từ|- kẻ mị dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagogue
  • Phiên âm (nếu có): [deməgɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của demagogue là: danh từ|- kẻ mị dân

23621. demagoguery nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) demagogy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagoguery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagoguery danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) demagogy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagoguery
  • Phiên âm (nếu có): [deməgɔgri]
  • Nghĩa tiếng việt của demagoguery là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) demagogy

23622. demagogy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính sách mị dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demagogy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demagogy danh từ|- chính sách mị dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demagogy
  • Phiên âm (nếu có): [deməgɔgi]
  • Nghĩa tiếng việt của demagogy là: danh từ|- chính sách mị dân

23623. demand nghĩa tiếng việt là (econ) cầu|+ lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà một cá nhân hay (…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand(econ) cầu|+ lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà một cá nhân hay một nhóm người muốn có ở mức hiện hành.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand là: (econ) cầu|+ lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà một cá nhân hay một nhóm người muốn có ở mức hiện hành.

23624. demand nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu|=on demand|+ khi yêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand danh từ|- sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu|=on demand|+ khi yêu cầu, theo yêu cầu|=in great demand|+ được nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng|=law of supply and demand|+ luật cung cầu|- (số nhiều) những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai)|* ngoại động từ|- đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải|=this problem demands careful treatment|+ vấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng|=this letter demands an immediate reply|+ lá thư này cần phải trả lời ngay tức khắc|- hỏi, hỏi gặng|=he demanded my business|+ anh ta gặng hỏi tôi cần những gì||@demand|- yêu cầu, nhu cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand
  • Phiên âm (nếu có): [dimɑ:nd]
  • Nghĩa tiếng việt của demand là: danh từ|- sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu|=on demand|+ khi yêu cầu, theo yêu cầu|=in great demand|+ được nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng|=law of supply and demand|+ luật cung cầu|- (số nhiều) những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai)|* ngoại động từ|- đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải|=this problem demands careful treatment|+ vấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng|=this letter demands an immediate reply|+ lá thư này cần phải trả lời ngay tức khắc|- hỏi, hỏi gặng|=he demanded my business|+ anh ta gặng hỏi tôi cần những gì||@demand|- yêu cầu, nhu cầu

23625. demand - deficient unemployment nghĩa tiếng việt là (econ) thất nghiệp do thiếu cầu.|+ trường hợp trong đó tổng câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand - deficient unemployment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand - deficient unemployment(econ) thất nghiệp do thiếu cầu.|+ trường hợp trong đó tổng cầu quá thấp không đủ để tạo việc làm cho tất cả những ai muốn làm việc tại mức lương thực tế hiện hành bất kể trình độ đào tạo hoặc bố trí như thế nào đi nữa.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand - deficient unemployment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand - deficient unemployment là: (econ) thất nghiệp do thiếu cầu.|+ trường hợp trong đó tổng cầu quá thấp không đủ để tạo việc làm cho tất cả những ai muốn làm việc tại mức lương thực tế hiện hành bất kể trình độ đào tạo hoặc bố trí như thế nào đi nữa.

23626. demand - pull inflation nghĩa tiếng việt là (econ) lạm phát do cầu kéo.|+ sự gia tăng bền vững của tổng c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand - pull inflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand - pull inflation(econ) lạm phát do cầu kéo.|+ sự gia tăng bền vững của tổng cầu dẫn đến sự gia tăng bền vững của mức giá chung.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand - pull inflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand - pull inflation là: (econ) lạm phát do cầu kéo.|+ sự gia tăng bền vững của tổng cầu dẫn đến sự gia tăng bền vững của mức giá chung.

23627. demand curve nghĩa tiếng việt là (econ) đường cầu.|+ một minh hoạ đồ thị về sơ đồ cầu hay hàm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand curve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand curve(econ) đường cầu.|+ một minh hoạ đồ thị về sơ đồ cầu hay hàm cầu với điều kiện đồ thị này chỉ được vẽ trong một không gian hai hoặc ba chiều, biểu hiện mối quan hệ giữa cầu và chỉ một hoặc hai biến số ảnh hưởng đến cầu, các nhân tố khác không đổi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand curve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand curve là: (econ) đường cầu.|+ một minh hoạ đồ thị về sơ đồ cầu hay hàm cầu với điều kiện đồ thị này chỉ được vẽ trong một không gian hai hoặc ba chiều, biểu hiện mối quan hệ giữa cầu và chỉ một hoặc hai biến số ảnh hưởng đến cầu, các nhân tố khác không đổi.

23628. demand deposits nghĩa tiếng việt là (econ) tiền gửi không kỳ hạn.|+ xem sight deposite.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand deposits là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand deposits(econ) tiền gửi không kỳ hạn.|+ xem sight deposite.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand deposits
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand deposits là: (econ) tiền gửi không kỳ hạn.|+ xem sight deposite.

23629. demand for exchange nghĩa tiếng việt là (econ) cầu ngoại tệ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand for exchange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand for exchange(econ) cầu ngoại tệ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand for exchange
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand for exchange là: (econ) cầu ngoại tệ.

23630. demand for inflation nghĩa tiếng việt là (econ) cầu đối với lạm phát.|+ một khái niệm cho rằng có như(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand for inflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand for inflation(econ) cầu đối với lạm phát.|+ một khái niệm cho rằng có những khoản thu lợi tiềm tàng đối với một số nhóm người nào đó nhờ các chính sách tăng lạm phát.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand for inflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand for inflation là: (econ) cầu đối với lạm phát.|+ một khái niệm cho rằng có những khoản thu lợi tiềm tàng đối với một số nhóm người nào đó nhờ các chính sách tăng lạm phát.

23631. demand for money nghĩa tiếng việt là (econ) cầu tiền tệ|+ xem money, the demand for.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand for money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand for money(econ) cầu tiền tệ|+ xem money, the demand for.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand for money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand for money là: (econ) cầu tiền tệ|+ xem money, the demand for.

23632. demand function nghĩa tiếng việt là (econ) hàm cầu|+ một biểu thức đại số của biểu đồ cầu được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand function(econ) hàm cầu|+ một biểu thức đại số của biểu đồ cầu được diễn đạt bằng các số hạng tổng quát hoặc với các giá trị bằng các con số cụ thể cho các tham số khác nhau và thường bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến cầu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand function là: (econ) hàm cầu|+ một biểu thức đại số của biểu đồ cầu được diễn đạt bằng các số hạng tổng quát hoặc với các giá trị bằng các con số cụ thể cho các tham số khác nhau và thường bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến cầu.

23633. demand loan nghĩa tiếng việt là phiếu vay nợ thanh toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand loan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand loanphiếu vay nợ thanh toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand loan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand loan là: phiếu vay nợ thanh toán

23634. demand management nghĩa tiếng việt là (econ) quản lý cầu.|+ việc kiểm soát mức tổng cầu trong một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand management là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand management(econ) quản lý cầu.|+ việc kiểm soát mức tổng cầu trong một nền kinh tế thông qua việc sử dụng chính sách tiền tệ, chính sách tài chính.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand management
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand management là: (econ) quản lý cầu.|+ việc kiểm soát mức tổng cầu trong một nền kinh tế thông qua việc sử dụng chính sách tiền tệ, chính sách tài chính.

23635. demand note nghĩa tiếng việt là giấy đòi trả tiền (như đòi trả thuê...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand note là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand notegiấy đòi trả tiền (như đòi trả thuê...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand note
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand note là: giấy đòi trả tiền (như đòi trả thuê...)

23636. demand processing nghĩa tiếng việt là (tech) xử lý theo yêu cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand processing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand processing(tech) xử lý theo yêu cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand processing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand processing là: (tech) xử lý theo yêu cầu

23637. demand report nghĩa tiếng việt là (tech) báo cáo theo yêu cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand report là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand report(tech) báo cáo theo yêu cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand report
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand report là: (tech) báo cáo theo yêu cầu

23638. demand schedule nghĩa tiếng việt là (econ) biểu cầu|+ một bảng cho thấy mức cầu đối với một laọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand schedule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand schedule(econ) biểu cầu|+ một bảng cho thấy mức cầu đối với một laọi hàng hoá nào đó tại các mức giá khác nhau.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand schedule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand schedule là: (econ) biểu cầu|+ một bảng cho thấy mức cầu đối với một laọi hàng hoá nào đó tại các mức giá khác nhau.

23639. demand shift inflation nghĩa tiếng việt là (econ) lạm phát do dịch chuyển cầu.|+ một lý thuyết kết hợp (…)


Nghĩa tiếng việt của từ demand shift inflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demand shift inflation(econ) lạm phát do dịch chuyển cầu.|+ một lý thuyết kết hợp các yếu tố của lạm phát cầu kéo với lạm phát chi phí đẩy, cho thấy rằng lạm phát là do thay đổi cơ cấu của tổng cầu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demand shift inflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demand shift inflation là: (econ) lạm phát do dịch chuyển cầu.|+ một lý thuyết kết hợp các yếu tố của lạm phát cầu kéo với lạm phát chi phí đẩy, cho thấy rằng lạm phát là do thay đổi cơ cấu của tổng cầu.

23640. demandable nghĩa tiếng việt là xem demand(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demandable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demandablexem demand. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demandable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demandable là: xem demand

23641. demandant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) người kiện, bên kiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demandant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demandant danh từ|- (pháp lý) người kiện, bên kiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demandant
  • Phiên âm (nếu có): [dimɑ:ndənt]
  • Nghĩa tiếng việt của demandant là: danh từ|- (pháp lý) người kiện, bên kiện

23642. demander nghĩa tiếng việt là xem demand(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demanderxem demand. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demander
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demander là: xem demand

23643. demanding nghĩa tiếng việt là tính từ|- đòi hỏi khắt khe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demanding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demanding tính từ|- đòi hỏi khắt khe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demanding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demanding là: tính từ|- đòi hỏi khắt khe

23644. demandingly nghĩa tiếng việt là xem demanding(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demandingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demandinglyxem demanding. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demandingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demandingly là: xem demanding

23645. demarcate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phân ranh giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demarcate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demarcate ngoại động từ|- phân ranh giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demarcate
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɑ:keit]
  • Nghĩa tiếng việt của demarcate là: ngoại động từ|- phân ranh giới

23646. demarcating nghĩa tiếng việt là tính từ|- để phân ranh giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demarcating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demarcating tính từ|- để phân ranh giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demarcating
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɑ:keitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của demarcating là: tính từ|- để phân ranh giới

23647. demarcation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân ranh giới|=line of demarcation|+ đường phân ran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demarcation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demarcation danh từ|- sự phân ranh giới|=line of demarcation|+ đường phân ranh giới, giới tuyến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demarcation
  • Phiên âm (nếu có): [,di:mɑ:keiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demarcation là: danh từ|- sự phân ranh giới|=line of demarcation|+ đường phân ranh giới, giới tuyến

23648. demarcator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người định ranh giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demarcator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demarcator danh từ|- người định ranh giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demarcator
  • Phiên âm (nếu có): [dimɑ:keitə]
  • Nghĩa tiếng việt của demarcator là: danh từ|- người định ranh giới

23649. dematerialisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất tính vật chất, sự tinh thần hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dematerialisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dematerialisation danh từ|- sự làm mất tính vật chất, sự tinh thần hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dematerialisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dematerialisation là: danh từ|- sự làm mất tính vật chất, sự tinh thần hoá

23650. dematerialise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dematerialise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dematerialise ngoại động từ|- làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dematerialise
  • Phiên âm (nếu có): [di:mətiəriəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dematerialise là: ngoại động từ|- làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá

23651. dematerialization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất tính vật chất, sự tinh thần hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dematerialization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dematerialization danh từ|- sự làm mất tính vật chất, sự tinh thần hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dematerialization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dematerialization là: danh từ|- sự làm mất tính vật chất, sự tinh thần hoá

23652. dematerialize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dematerialize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dematerialize ngoại động từ|- làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dematerialize
  • Phiên âm (nếu có): [di:mətiəriəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của dematerialize là: ngoại động từ|- làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá

23653. deme nghĩa tiếng việt là danh từ|- đim (đơn vị sinh sản của loài); nhóm (những cá thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ deme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh deme danh từ|- đim (đơn vị sinh sản của loài); nhóm (những cá thể liên quan tới sự phân loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:deme
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của deme là: danh từ|- đim (đơn vị sinh sản của loài); nhóm (những cá thể liên quan tới sự phân loại)

23654. demean nghĩa tiếng việt là ngoại động từ (thường) động từ phãn thân|- hạ mình|=to demea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demean ngoại động từ (thường) động từ phãn thân|- hạ mình|=to demean oneself so far as to do something|+ hạ mình đến mức làm việc gì|* động từ phãn thân|- xử sự, cư xử, ăn ở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demean
  • Phiên âm (nếu có): [dimi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của demean là: ngoại động từ (thường) động từ phãn thân|- hạ mình|=to demean oneself so far as to do something|+ hạ mình đến mức làm việc gì|* động từ phãn thân|- xử sự, cư xử, ăn ở

23655. demeaning nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm mất phẩm giá, làm mất giá trị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demeaning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demeaning tính từ|- làm mất phẩm giá, làm mất giá trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demeaning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demeaning là: tính từ|- làm mất phẩm giá, làm mất giá trị

23656. demeaningly nghĩa tiếng việt là xem demean(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demeaningly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demeaninglyxem demean. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demeaningly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demeaningly là: xem demean

23657. demeanor nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách xử xự; thái độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demeanor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demeanor danh từ|- cách xử xự; thái độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demeanor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demeanor là: danh từ|- cách xử xự; thái độ

23658. demeanour nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demeanour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demeanour danh từ|- cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demeanour
  • Phiên âm (nếu có): [dimi:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của demeanour là: danh từ|- cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ

23659. dement nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dement ngoại động từ|- làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dement
  • Phiên âm (nếu có): [diment]
  • Nghĩa tiếng việt của dement là: ngoại động từ|- làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên

23660. demented nghĩa tiếng việt là tính từ|- điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên|=to be demented(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demented là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demented tính từ|- điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên|=to be demented; to become demented|+ điên, mất trí, loạn trí|=it will drive me demented|+ cái đó làm cho tôi phát điên lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demented
  • Phiên âm (nếu có): [dimentid]
  • Nghĩa tiếng việt của demented là: tính từ|- điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên|=to be demented; to become demented|+ điên, mất trí, loạn trí|=it will drive me demented|+ cái đó làm cho tôi phát điên lên

23661. dementedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- điên cuồng, cuống cuồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dementedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dementedly phó từ|- điên cuồng, cuống cuồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dementedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dementedly là: phó từ|- điên cuồng, cuống cuồng

23662. dementedness nghĩa tiếng việt là xem demented(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dementedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dementednessxem demented. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dementedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của dementedness là: xem demented

23663. dementia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng mất trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ dementia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dementia danh từ|- (y học) chứng mất trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:dementia
  • Phiên âm (nếu có): [dimenʃiə]
  • Nghĩa tiếng việt của dementia là: danh từ|- (y học) chứng mất trí

23664. demential nghĩa tiếng việt là xem dementia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh dementialxem dementia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demential
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demential là: xem dementia

23665. demerara nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường mía có màu nâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demerara là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demerara danh từ|- đường mía có màu nâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demerara
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demerara là: danh từ|- đường mía có màu nâu

23666. demerit nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lầm lỗi|- điều lầm lỗi; điều đáng trách, điều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demerit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demerit danh từ|- sự lầm lỗi|- điều lầm lỗi; điều đáng trách, điều đáng quở phạt; khuyết điểm|-(ngôn ngữ nhà trường) điểm xấu (nhất là về hạnh kiểm) ((cũng) demerit mark). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demerit
  • Phiên âm (nếu có): [di:merit]
  • Nghĩa tiếng việt của demerit là: danh từ|- sự lầm lỗi|- điều lầm lỗi; điều đáng trách, điều đáng quở phạt; khuyết điểm|-(ngôn ngữ nhà trường) điểm xấu (nhất là về hạnh kiểm) ((cũng) demerit mark)

23667. demeritorious nghĩa tiếng việt là xem demerit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demeritorious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demeritoriousxem demerit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demeritorious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demeritorious là: xem demerit

23668. demeritoriously nghĩa tiếng việt là xem demerit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demeritoriously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demeritoriouslyxem demerit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demeritoriously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demeritoriously là: xem demerit

23669. demersal nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở đáy; chìm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demersal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demersal tính từ|- ở đáy; chìm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demersal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demersal là: tính từ|- ở đáy; chìm

23670. demesed nghĩa tiếng việt là tính từ|- mọc dưới nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demesed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demesed tính từ|- mọc dưới nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demesed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demesed là: tính từ|- mọc dưới nước

23671. demesne nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruộng đất (của địa chủ)|- (pháp lý) sự chiếm hữu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demesne là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demesne danh từ|- ruộng đất (của địa chủ)|- (pháp lý) sự chiếm hữu|=the demesne of land|+ sự chiếm hữu ruộng đất|=land held in demesne|+ ruộng đất chiếm hữu (không kể ruộng đất phó canh)|- (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demesne
  • Phiên âm (nếu có): [dimein]
  • Nghĩa tiếng việt của demesne là: danh từ|- ruộng đất (của địa chủ)|- (pháp lý) sự chiếm hữu|=the demesne of land|+ sự chiếm hữu ruộng đất|=land held in demesne|+ ruộng đất chiếm hữu (không kể ruộng đất phó canh)|- (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi

23672. demi nghĩa tiếng việt là tiền tố có nghĩa là|- một nửa; một phần (demiplate tấm nửa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demitiền tố có nghĩa là|- một nửa; một phần (demiplate tấm nửa)|- không đầy đủ; không trọn vẹn (demilune trăng khuyết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demi là: tiền tố có nghĩa là|- một nửa; một phần (demiplate tấm nửa)|- không đầy đủ; không trọn vẹn (demilune trăng khuyết)

23673. demi- nghĩa tiếng việt là (tiền tố đi với danh từ) nửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demi-(tiền tố đi với danh từ) nửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demi- là: (tiền tố đi với danh từ) nửa

23674. demi-mondaine nghĩa tiếng việt là danh từ|- gái giang hồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi-mondaine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demi-mondaine danh từ|- gái giang hồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi-mondaine
  • Phiên âm (nếu có): [demimʤndein]
  • Nghĩa tiếng việt của demi-mondaine là: danh từ|- gái giang hồ

23675. demi-monde nghĩa tiếng việt là danh từ|- bọn gái giang hồ, hạng gái giang hồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi-monde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demi-monde danh từ|- bọn gái giang hồ, hạng gái giang hồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi-monde
  • Phiên âm (nếu có): [demimʤ:nd]
  • Nghĩa tiếng việt của demi-monde là: danh từ|- bọn gái giang hồ, hạng gái giang hồ

23676. demi-rep nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà đĩ thoã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi-rep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demi-rep danh từ|- người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà đĩ thoã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi-rep
  • Phiên âm (nếu có): [demirep]
  • Nghĩa tiếng việt của demi-rep là: danh từ|- người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà đĩ thoã

23677. demi-sel nghĩa tiếng việt là danh từ|- pho mát hơi mặn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi-sel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demi-sel danh từ|- pho mát hơi mặn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi-sel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demi-sel là: danh từ|- pho mát hơi mặn

23678. demi-tasse nghĩa tiếng việt là tính từ|- tách uống cà phê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi-tasse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demi-tasse tính từ|- tách uống cà phê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi-tasse
  • Phiên âm (nếu có): [,demitæs]
  • Nghĩa tiếng việt của demi-tasse là: tính từ|- tách uống cà phê

23679. demi-vierge nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn bà hư hỏng nhưng giữ trinh tiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demi-vierge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demi-vierge danh từ|- đàn bà hư hỏng nhưng giữ trinh tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demi-vierge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demi-vierge là: danh từ|- đàn bà hư hỏng nhưng giữ trinh tiết

23680. demicircular nghĩa tiếng việt là tính từ|- vòng khuyết, bán khuyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demicircular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demicircular tính từ|- vòng khuyết, bán khuyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demicircular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demicircular là: tính từ|- vòng khuyết, bán khuyên

23681. demigod nghĩa tiếng việt là danh từ|- á thần, á thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demigod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demigod danh từ|- á thần, á thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demigod
  • Phiên âm (nếu có): [demigɔd]
  • Nghĩa tiếng việt của demigod là: danh từ|- á thần, á thánh

23682. demigoddess nghĩa tiếng việt là danh từ|- nữ á thánh|* danh từ|- nữ á thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demigoddess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demigoddess danh từ|- nữ á thánh|* danh từ|- nữ á thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demigoddess
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demigoddess là: danh từ|- nữ á thánh|* danh từ|- nữ á thánh

23683. demijohn nghĩa tiếng việt là danh từ|- hũ rượu cổ nhỏ (từ 3 đến 10 galông, để trong lọ mâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demijohn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demijohn danh từ|- hũ rượu cổ nhỏ (từ 3 đến 10 galông, để trong lọ mây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demijohn
  • Phiên âm (nếu có): [demidʤɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của demijohn là: danh từ|- hũ rượu cổ nhỏ (từ 3 đến 10 galông, để trong lọ mây)

23684. demilitarisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phi quân sự hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demilitarisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demilitarisation danh từ|- sự phi quân sự hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demilitarisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demilitarisation là: danh từ|- sự phi quân sự hoá

23685. demilitarise nghĩa tiếng việt là động từ|- phi quân sự hoá (một vùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demilitarise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demilitarise động từ|- phi quân sự hoá (một vùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demilitarise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demilitarise là: động từ|- phi quân sự hoá (một vùng)

23686. demilitarization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự triệt quân; sự phi quân sự hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demilitarization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demilitarization danh từ|- sự triệt quân; sự phi quân sự hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demilitarization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,militəraizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demilitarization là: danh từ|- sự triệt quân; sự phi quân sự hoá

23687. demilitarize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- triệt quân; phi quân sự hoá (một vùng...)|=de(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demilitarize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demilitarize ngoại động từ|- triệt quân; phi quân sự hoá (một vùng...)|=demilitarized zone|+ khu phi quân sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demilitarize
  • Phiên âm (nếu có): [di:militəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demilitarize là: ngoại động từ|- triệt quân; phi quân sự hoá (một vùng...)|=demilitarized zone|+ khu phi quân sự

23688. demilune nghĩa tiếng việt là (quân sự) luỹ bán nguyệt||@demilune|- (thiên văn) nửa tháng; go(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demilune là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demilune (quân sự) luỹ bán nguyệt||@demilune|- (thiên văn) nửa tháng; góc phần tư thứ hai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demilune
  • Phiên âm (nếu có): [demilju:n]
  • Nghĩa tiếng việt của demilune là: (quân sự) luỹ bán nguyệt||@demilune|- (thiên văn) nửa tháng; góc phần tư thứ hai

23689. demimondaine nghĩa tiếng việt là danh từ|- gái giang hồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demimondaine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demimondaine danh từ|- gái giang hồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demimondaine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demimondaine là: danh từ|- gái giang hồ

23690. demimonde nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhóm người có những hành vi không hoàn toàn hợp ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demimonde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demimonde danh từ|- nhóm người có những hành vi không hoàn toàn hợp pháp, không đáng kính trọng; dân giang hồ; giới giang hồ|- the demi-monde of gambling clubs and sleazy bars|- dân giang hồ ở các sòng bạc và các quán rượu nhếch nhác|- (nói chung) bọn gái giang hồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demimonde
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demimonde là: danh từ|- nhóm người có những hành vi không hoàn toàn hợp pháp, không đáng kính trọng; dân giang hồ; giới giang hồ|- the demi-monde of gambling clubs and sleazy bars|- dân giang hồ ở các sòng bạc và các quán rượu nhếch nhác|- (nói chung) bọn gái giang hồ

23691. demineralization nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự khử khoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demineralization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demineralization danh từ|- (y học) sự khử khoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demineralization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,minərəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demineralization là: danh từ|- (y học) sự khử khoáng

23692. demineralize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (y học) khử khoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demineralize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demineralize ngoại động từ|- (y học) khử khoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demineralize
  • Phiên âm (nếu có): [di:minərəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demineralize là: ngoại động từ|- (y học) khử khoáng

23693. demineralizer nghĩa tiếng việt là xem demineralize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demineralizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demineralizerxem demineralize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demineralizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demineralizer là: xem demineralize

23694. demiquaver nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) nốt móc đôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demiquaver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demiquaver danh từ|- (âm nhạc) nốt móc đôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demiquaver
  • Phiên âm (nếu có): [demi,kweivə]
  • Nghĩa tiếng việt của demiquaver là: danh từ|- (âm nhạc) nốt móc đôi

23695. demisable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể cho thuê, có thể cho mướn|- có thể để lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demisable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demisable tính từ|- có thể cho thuê, có thể cho mướn|- có thể để lại; có thể nhượng lại; có thể truyền lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demisable
  • Phiên âm (nếu có): [dimaizəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của demisable là: tính từ|- có thể cho thuê, có thể cho mướn|- có thể để lại; có thể nhượng lại; có thể truyền lại

23696. demise nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự cho thuê, sự cho mướn (miếng đất...)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demise danh từ|- (pháp lý) sự cho thuê, sự cho mướn (miếng đất...)|- sự để lại (bằng chúc thư); sự nhượng lại; sự chuyển nhượng tài sản (bằng khế ước...); sự truyền lại (bằng cách thoái vị)|- sự chết, sự qua đời, sự băng hà (của vua chúa...)|* ngoại động từ|- cho thuê, cho mướn (bằng giao kèo...)|- để lại (bằng chúc thư); nhượng lại, chuyển nhượng (bằng khế ước...) truyền lại (bằng cách thoái vị). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demise
  • Phiên âm (nếu có): [dimaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demise là: danh từ|- (pháp lý) sự cho thuê, sự cho mướn (miếng đất...)|- sự để lại (bằng chúc thư); sự nhượng lại; sự chuyển nhượng tài sản (bằng khế ước...); sự truyền lại (bằng cách thoái vị)|- sự chết, sự qua đời, sự băng hà (của vua chúa...)|* ngoại động từ|- cho thuê, cho mướn (bằng giao kèo...)|- để lại (bằng chúc thư); nhượng lại, chuyển nhượng (bằng khế ước...) truyền lại (bằng cách thoái vị)

23697. demisemiquaver nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) nốt móc ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demisemiquaver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demisemiquaver danh từ|- (âm nhạc) nốt móc ba. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demisemiquaver
  • Phiên âm (nếu có): [demisemi,kweivə]
  • Nghĩa tiếng việt của demisemiquaver là: danh từ|- (âm nhạc) nốt móc ba

23698. demission nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xin thôi việc; sự xin từ chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demission danh từ|- sự xin thôi việc; sự xin từ chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demission
  • Phiên âm (nếu có): [dimiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demission là: danh từ|- sự xin thôi việc; sự xin từ chức

23699. demist nghĩa tiếng việt là động từ|- gạt bỏ sương mù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demist động từ|- gạt bỏ sương mù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demist là: động từ|- gạt bỏ sương mù

23700. demister nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demister là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demister danh từ|- thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demister
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demister là: danh từ|- thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại

23701. demit nghĩa tiếng việt là động từ|- xin thôi việc; thôi việc; từ chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demit động từ|- xin thôi việc; thôi việc; từ chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demit
  • Phiên âm (nếu có): [dimit]
  • Nghĩa tiếng việt của demit là: động từ|- xin thôi việc; thôi việc; từ chức

23702. demiurge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) đấng tạo hoá (theo triết học của pla-t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demiurge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demiurge danh từ|- (triết học) đấng tạo hoá (theo triết học của pla-ton); kẻ sáng tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demiurge
  • Phiên âm (nếu có): [di:miə:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của demiurge là: danh từ|- (triết học) đấng tạo hoá (theo triết học của pla-ton); kẻ sáng tạo

23703. demiurgeous nghĩa tiếng việt là xem demiurge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demiurgeous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demiurgeousxem demiurge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demiurgeous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demiurgeous là: xem demiurge

23704. demiurgically nghĩa tiếng việt là xem demiurge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demiurgically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demiurgicallyxem demiurge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demiurgically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demiurgically là: xem demiurge

23705. demiworld nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem demimonde(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demiworld là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demiworld danh từ|- xem demimonde. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demiworld
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demiworld là: danh từ|- xem demimonde

23706. demo nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc biểu tình|- giới thiệu, chương trình giớ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demo danh từ|- cuộc biểu tình|- giới thiệu, chương trình giới thiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demo là: danh từ|- cuộc biểu tình|- giới thiệu, chương trình giới thiệu

23707. demo = demonstration nghĩa tiếng việt là (tech) sự biểu diễn, trình bầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demo = demonstration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demo = demonstration(tech) sự biểu diễn, trình bầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demo = demonstration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demo = demonstration là: (tech) sự biểu diễn, trình bầy

23708. demo disk nghĩa tiếng việt là (tech) đĩa biểu diễn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demo disk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demo disk(tech) đĩa biểu diễn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demo disk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demo disk là: (tech) đĩa biểu diễn

23709. demob nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ lóng) (như) demobilize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demob là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demob ngoại động từ|- (từ lóng) (như) demobilize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demob
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɔb]
  • Nghĩa tiếng việt của demob là: ngoại động từ|- (từ lóng) (như) demobilize

23710. demobee nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demobee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demobee danh từ|- (thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demobee
  • Phiên âm (nếu có): [,di:məbi:]
  • Nghĩa tiếng việt của demobee là: danh từ|- (thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên

23711. demobilisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải ngũ, sự phục viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demobilisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demobilisation danh từ|- sự giải ngũ, sự phục viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demobilisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demobilisation là: danh từ|- sự giải ngũ, sự phục viên

23712. demobilise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giải ngũ; cho phục viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demobilise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demobilise ngoại động từ|- giải ngũ; cho phục viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demobilise
  • Phiên âm (nếu có): [di:moubilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demobilise là: ngoại động từ|- giải ngũ; cho phục viên

23713. demobilization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải ngũ; sự phục viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demobilization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demobilization danh từ|- sự giải ngũ; sự phục viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demobilization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,moubilaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demobilization là: danh từ|- sự giải ngũ; sự phục viên

23714. demobilize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giải ngũ; cho phục viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demobilize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demobilize ngoại động từ|- giải ngũ; cho phục viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demobilize
  • Phiên âm (nếu có): [di:moubilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demobilize là: ngoại động từ|- giải ngũ; cho phục viên

23715. democracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- nền dân chủ, chế độ dân chủ|- nước (theo chế độ) d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democracy danh từ|- nền dân chủ, chế độ dân chủ|- nước (theo chế độ) dân chủ|=peoples democracies|+ các nước dân chủ nhân dân|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (democracy) cương lĩnh đảng dân chủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democracy
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔkrəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của democracy là: danh từ|- nền dân chủ, chế độ dân chủ|- nước (theo chế độ) dân chủ|=peoples democracies|+ các nước dân chủ nhân dân|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (democracy) cương lĩnh đảng dân chủ

23716. democrat nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chế độ dân chủ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (demo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democrat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democrat danh từ|- người theo chế độ dân chủ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (democracy) đảng viên đảng dân chủ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democrat
  • Phiên âm (nếu có): [deməkræt]
  • Nghĩa tiếng việt của democrat là: danh từ|- người theo chế độ dân chủ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (democracy) đảng viên đảng dân chủ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)

23717. democratic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dân chủ|=democrative party|+ (từ mỹ,nghĩa mỹ) đảng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ democratic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democratic tính từ|- dân chủ|=democrative party|+ (từ mỹ,nghĩa mỹ) đảng dân chủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democratic
  • Phiên âm (nếu có): [,deməkrætik]
  • Nghĩa tiếng việt của democratic là: tính từ|- dân chủ|=democrative party|+ (từ mỹ,nghĩa mỹ) đảng dân chủ

23718. democratic party nghĩa tiếng việt là đảng dân chủ (mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democratic party là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democratic partyđảng dân chủ (mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democratic party
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của democratic party là: đảng dân chủ (mỹ)

23719. democratic-republican party nghĩa tiếng việt là đảng dân chủ cộng hòa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democratic-republican party là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democratic-republican partyđảng dân chủ cộng hòa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democratic-republican party
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của democratic-republican party là: đảng dân chủ cộng hòa

23720. democratically nghĩa tiếng việt là phó từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democratically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democratically phó từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democratically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của democratically là: phó từ

23721. democratism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa dân chủ; khuynh hướng dân chủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democratism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democratism danh từ|- chủ nghĩa dân chủ; khuynh hướng dân chủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democratism
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔkrətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của democratism là: danh từ|- chủ nghĩa dân chủ; khuynh hướng dân chủ

23722. democratization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dân chủ hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democratization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democratization danh từ|- sự dân chủ hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democratization
  • Phiên âm (nếu có): [di,mɔkrətaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của democratization là: danh từ|- sự dân chủ hoá

23723. democratize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dân chủ hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ democratize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh democratize ngoại động từ|- dân chủ hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:democratize
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔkrətaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của democratize là: ngoại động từ|- dân chủ hoá

23724. demodilator nghĩa tiếng việt là cái khử biến điệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demodilator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demodilatorcái khử biến điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demodilator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demodilator là: cái khử biến điệu

23725. demodulate nghĩa tiếng việt là (tech) hoàn điệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demodulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demodulate(tech) hoàn điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demodulate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demodulate là: (tech) hoàn điệu

23726. demodulation nghĩa tiếng việt là (tech) sự hoàn điệu||@demodulation|- sự khử biến điệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demodulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demodulation(tech) sự hoàn điệu||@demodulation|- sự khử biến điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demodulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demodulation là: (tech) sự hoàn điệu||@demodulation|- sự khử biến điệu

23727. demodulator nghĩa tiếng việt là (tech) bộ hoàn điệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demodulator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demodulator(tech) bộ hoàn điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demodulator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demodulator là: (tech) bộ hoàn điệu

23728. demographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nhân khẩu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demographer danh từ|- nhà nhân khẩu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demographer
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của demographer là: danh từ|- nhà nhân khẩu học

23729. demographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nhân khẩu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demographic tính từ|- (thuộc) nhân khẩu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demographic
  • Phiên âm (nếu có): [,di:məgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của demographic là: tính từ|- (thuộc) nhân khẩu học

23730. demographically nghĩa tiếng việt là xem demographic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demographicallyxem demographic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demographically là: xem demographic

23731. demographics nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nhân khẩu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demographics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demographics tính từ|- (thuộc) nhân khẩu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demographics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demographics là: tính từ|- (thuộc) nhân khẩu học

23732. demography nghĩa tiếng việt là (econ) nhân khẩu học.|+ nghiên cứu đặc điểm của dân số.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demography(econ) nhân khẩu học.|+ nghiên cứu đặc điểm của dân số.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demography là: (econ) nhân khẩu học.|+ nghiên cứu đặc điểm của dân số.

23733. demography nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân khẩu học||@demography|- (thống kê) khoa điều tra (…)


Nghĩa tiếng việt của từ demography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demography danh từ|- nhân khẩu học||@demography|- (thống kê) khoa điều tra dân số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demography
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của demography là: danh từ|- nhân khẩu học||@demography|- (thống kê) khoa điều tra dân số

23734. demoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) giàu; phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoid tính từ|- (sinh học) giàu; phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demoid là: tính từ|- (sinh học) giàu; phong phú

23735. demoiselle nghĩa tiếng việt là danh từ|- con chuồn chuồn|- con hạc|- (từ cổ,nghĩa cổ) cô gá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoiselle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoiselle danh từ|- con chuồn chuồn|- con hạc|- (từ cổ,nghĩa cổ) cô gái, thiếu nữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoiselle
  • Phiên âm (nếu có): [,demwɑ:zel]
  • Nghĩa tiếng việt của demoiselle là: danh từ|- con chuồn chuồn|- con hạc|- (từ cổ,nghĩa cổ) cô gái, thiếu nữ

23736. demolish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phá huỷ; đánh đổ|=to demolish a doctrine|+ đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demolish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demolish ngoại động từ|- phá huỷ; đánh đổ|=to demolish a doctrine|+ đánh đổ một học thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demolish
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của demolish là: ngoại động từ|- phá huỷ; đánh đổ|=to demolish a doctrine|+ đánh đổ một học thuyết

23737. demolishment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phá huỷ; sự đánh đổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demolishment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demolishment danh từ|- sự phá huỷ; sự đánh đổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demolishment
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔliʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của demolishment là: danh từ|- sự phá huỷ; sự đánh đổ

23738. demolition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phá huỷ; sự đánh đổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demolition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demolition danh từ|- sự phá huỷ; sự đánh đổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demolition
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔliʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của demolition là: danh từ|- sự phá huỷ; sự đánh đổ

23739. demolitionist nghĩa tiếng việt là xem demolition(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demolitionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demolitionistxem demolition. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demolitionist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demolitionist là: xem demolition

23740. demon nghĩa tiếng việt là danh từ|- ma quỷ, yêu ma, ma quái|- người độc ác, người ác hi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demon danh từ|- ma quỷ, yêu ma, ma quái|- người độc ác, người ác hiểm, người hung ác|- (từ lóng) thằng bé tinh khôn quỷ quái|- ma men|- máu ghen|- làm việc khoẻ như trâu|- anh ta là một trung tâm quái kiệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demon
  • Phiên âm (nếu có): [di:mən]
  • Nghĩa tiếng việt của demon là: danh từ|- ma quỷ, yêu ma, ma quái|- người độc ác, người ác hiểm, người hung ác|- (từ lóng) thằng bé tinh khôn quỷ quái|- ma men|- máu ghen|- làm việc khoẻ như trâu|- anh ta là một trung tâm quái kiệt

23741. demonetise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonetise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonetise ngoại động từ|- huỷ bỏ (một thứ tiền tệ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonetise
  • Phiên âm (nếu có): [di:mʌnitaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demonetise là: ngoại động từ|- huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

23742. demonetization nghĩa tiếng việt là (econ) quá trình phi tiền tệ hoá; giảm bớt sử dụng tiền mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonetization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonetization(econ) quá trình phi tiền tệ hoá; giảm bớt sử dụng tiền mặt.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonetization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonetization là: (econ) quá trình phi tiền tệ hoá; giảm bớt sử dụng tiền mặt.

23743. demonetization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonetization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonetization danh từ|- sự huỷ bỏ (một thứ tiền tệ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonetization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,mʌnitaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demonetization là: danh từ|- sự huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

23744. demonetize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonetize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonetize ngoại động từ|- huỷ bỏ (một thứ tiền tệ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonetize
  • Phiên âm (nếu có): [di:mʌnitaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demonetize là: ngoại động từ|- huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

23745. demoniac nghĩa tiếng việt là tính từ+ (demoniacal) |/dimouniækəl/|- bị ma ám, bị quỷ ám|- m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoniac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoniac tính từ+ (demoniacal) |/dimouniækəl/|- bị ma ám, bị quỷ ám|- ma quỷ, quỷ quái|- điên cuồng|- mãnh liệt|* danh từ|- người bị ma ám, người bị quỷ ám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoniac
  • Phiên âm (nếu có): [dimouniæk]
  • Nghĩa tiếng việt của demoniac là: tính từ+ (demoniacal) |/dimouniækəl/|- bị ma ám, bị quỷ ám|- ma quỷ, quỷ quái|- điên cuồng|- mãnh liệt|* danh từ|- người bị ma ám, người bị quỷ ám

23746. demoniacal nghĩa tiếng việt là tính từ+ (demoniacal) |/dimouniækəl/|- bị ma ám, bị quỷ ám|- m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoniacal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoniacal tính từ+ (demoniacal) |/dimouniækəl/|- bị ma ám, bị quỷ ám|- ma quỷ, quỷ quái|- điên cuồng|- mãnh liệt|* danh từ|- người bị ma ám, người bị quỷ ám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoniacal
  • Phiên âm (nếu có): [dimouniæk]
  • Nghĩa tiếng việt của demoniacal là: tính từ+ (demoniacal) |/dimouniækəl/|- bị ma ám, bị quỷ ám|- ma quỷ, quỷ quái|- điên cuồng|- mãnh liệt|* danh từ|- người bị ma ám, người bị quỷ ám

23747. demoniacally nghĩa tiếng việt là xem demoniac(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoniacally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoniacallyxem demoniac. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoniacally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demoniacally là: xem demoniac

23748. demonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) demoniac|- có tài xuất quỷ nhập thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonic tính từ|- (như) demoniac|- có tài xuất quỷ nhập thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonic
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của demonic là: tính từ|- (như) demoniac|- có tài xuất quỷ nhập thần

23749. demonically nghĩa tiếng việt là xem demonic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonicallyxem demonic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonically là: xem demonic

23750. demonise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- biến thành quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonise ngoại động từ|- biến thành quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonise
  • Phiên âm (nếu có): [di:mənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demonise là: ngoại động từ|- biến thành quỷ

23751. demonism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tin ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonism danh từ|- sự tin ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonism
  • Phiên âm (nếu có): [di:mənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của demonism là: danh từ|- sự tin ma quỷ

23752. demonization nghĩa tiếng việt là xem demonize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonizationxem demonize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonization là: xem demonize

23753. demonize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- biến thành quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonize ngoại động từ|- biến thành quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonize
  • Phiên âm (nếu có): [di:mənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demonize là: ngoại động từ|- biến thành quỷ

23754. demonolater nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thờ ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonolater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonolater danh từ|- người thờ ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonolater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonolater là: danh từ|- người thờ ma quỷ

23755. demonolatry nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc thờ ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonolatry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonolatry danh từ|- việc thờ ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonolatry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonolatry là: danh từ|- việc thờ ma quỷ

23756. demonologic nghĩa tiếng việt là xem demonology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonologicxem demonology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonologic là: xem demonology

23757. demonologist nghĩa tiếng việt là xem demonology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonologistxem demonology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonologist là: xem demonology

23758. demonology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu ma quỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonology danh từ|- khoa nghiên cứu ma quỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonology
  • Phiên âm (nếu có): [,di:mənɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của demonology là: danh từ|- khoa nghiên cứu ma quỷ

23759. demonstrability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrability danh từ|- tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrability
  • Phiên âm (nếu có): [,demənstrəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrability là: danh từ|- tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được

23760. demonstrable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể chứng minh được, có thể giải thích được||(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrable tính từ|- có thể chứng minh được, có thể giải thích được||@demonstrable|- chứng minh được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrable
  • Phiên âm (nếu có): [demənstrəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrable là: tính từ|- có thể chứng minh được, có thể giải thích được||@demonstrable|- chứng minh được

23761. demonstrableness nghĩa tiếng việt là xem demonstrable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrablenessxem demonstrable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrableness là: xem demonstrable

23762. demonstrably nghĩa tiếng việt là phó từ|- rõ ràng, minh bạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrably phó từ|- rõ ràng, minh bạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrably là: phó từ|- rõ ràng, minh bạch

23763. demonstrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chứng minh, giải thích|- bày tỏ, biểu lộ, l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrate ngoại động từ|- chứng minh, giải thích|- bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ|* nội động từ|- biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng|=to demonstrate in favour of something|+ biểu tình ủng hộ ai cái gì|- (quân sự) thao diễn||@demonstrate|- chứng minh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrate
  • Phiên âm (nếu có): [demənstreit]
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrate là: ngoại động từ|- chứng minh, giải thích|- bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ|* nội động từ|- biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng|=to demonstrate in favour of something|+ biểu tình ủng hộ ai cái gì|- (quân sự) thao diễn||@demonstrate|- chứng minh

23764. demonstration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thể hiện, sự biểu hiện|=a demonstration of joy|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstration danh từ|- sự thể hiện, sự biểu hiện|=a demonstration of joy|+ sự biểu hiện nỗi vui mừng|=a demonstration of love|+ sự biểu hiện tình yêu thương|- sự chứng minh, sự thuyết minh|- luận chứng|- (chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng|- (quân sự) cuộc thao diễn||@demonstration|- [sự, phép],chứng minh|- analytic d. phép chứng minh giải tích|- direct d. phép chứng minh trực tiếp|- indirect d. phép chứng minh gián tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstration
  • Phiên âm (nếu có): [,demənstreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demonstration là: danh từ|- sự thể hiện, sự biểu hiện|=a demonstration of joy|+ sự biểu hiện nỗi vui mừng|=a demonstration of love|+ sự biểu hiện tình yêu thương|- sự chứng minh, sự thuyết minh|- luận chứng|- (chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng|- (quân sự) cuộc thao diễn||@demonstration|- [sự, phép],chứng minh|- analytic d. phép chứng minh giải tích|- direct d. phép chứng minh trực tiếp|- indirect d. phép chứng minh gián tiếp

23765. demonstrative nghĩa tiếng việt là tính từ|- hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình|- có luậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrative tính từ|- hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình|- có luận chứng|- (ngôn ngữ học) chỉ định|=demonstrative pronoun|+ đại từ chỉ định|* danh từ|- (ngôn ngữ học) đại từ chỉ định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrative
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔnstrətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrative là: tính từ|- hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình|- có luận chứng|- (ngôn ngữ học) chỉ định|=demonstrative pronoun|+ đại từ chỉ định|* danh từ|- (ngôn ngữ học) đại từ chỉ định

23766. demonstratively nghĩa tiếng việt là phó từ|- cởi mở, phóng khoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstratively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstratively phó từ|- cởi mở, phóng khoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstratively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demonstratively là: phó từ|- cởi mở, phóng khoáng

23767. demonstrativeness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hay thổ lộ tâm tình, tính hay giãi bày tâm sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrativeness danh từ|- tính hay thổ lộ tâm tình, tính hay giãi bày tâm sự|- sư bày tỏ tình cảm, sự biểu lộ tình cảm|- sự quấn quít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrativeness
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔnstrətivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrativeness là: danh từ|- tính hay thổ lộ tâm tình, tính hay giãi bày tâm sự|- sư bày tỏ tình cảm, sự biểu lộ tình cảm|- sự quấn quít

23768. demonstrator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chứng minh, người thuyết minh|- người trợ lý (…)


Nghĩa tiếng việt của từ demonstrator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demonstrator danh từ|- người chứng minh, người thuyết minh|- người trợ lý phòng thí nghiệm|- người đi biểu tình|- người thao diễn||@demonstrator|- (tech) người biểu diễn, người thuyết minh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demonstrator
  • Phiên âm (nếu có): [demənstreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của demonstrator là: danh từ|- người chứng minh, người thuyết minh|- người trợ lý phòng thí nghiệm|- người đi biểu tình|- người thao diễn||@demonstrator|- (tech) người biểu diễn, người thuyết minh

23769. demoralise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoralise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoralise ngoại động từ|- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại|- làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoralise
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔrəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demoralise là: ngoại động từ|- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại|- làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng

23770. demoralization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoralization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoralization danh từ|- sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại|- sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoralization
  • Phiên âm (nếu có): [di,mɔrəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demoralization là: danh từ|- sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại|- sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng

23771. demoralize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoralize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoralize ngoại động từ|- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại|- làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoralize
  • Phiên âm (nếu có): [dimɔrəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của demoralize là: ngoại động từ|- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại|- làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng

23772. demoralizer nghĩa tiếng việt là xem demoralize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demoralizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demoralizerxem demoralize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demoralizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demoralizer là: xem demoralize

23773. demos nghĩa tiếng việt là danh từ|- những người bình dân; dân chúng; quần chúng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demos danh từ|- những người bình dân; dân chúng; quần chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demos
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɔs]
  • Nghĩa tiếng việt của demos là: danh từ|- những người bình dân; dân chúng; quần chúng

23774. demosthenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tài hùng biện (như đê-mô-xten nhà hùng biện nổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demosthenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demosthenic tính từ|- có tài hùng biện (như đê-mô-xten nhà hùng biện nổi tiếng của hy-lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demosthenic
  • Phiên âm (nếu có): [,deməsθənik]
  • Nghĩa tiếng việt của demosthenic là: tính từ|- có tài hùng biện (như đê-mô-xten nhà hùng biện nổi tiếng của hy-lạp)

23775. demote nghĩa tiếng việt là ngoại động từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- giáng cấp, giáng chức, ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demote là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demote ngoại động từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác|- cho xuống lớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demote
  • Phiên âm (nếu có): [dimout]
  • Nghĩa tiếng việt của demote là: ngoại động từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác|- cho xuống lớp

23776. demotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thông dụng (chữ viết ai-cập xưa)|- bình dân; (thuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demotic tính từ|- thông dụng (chữ viết ai-cập xưa)|- bình dân; (thuộc) dân chúng; (thuộc) quần chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demotic
  • Phiên âm (nếu có): [di:mɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của demotic là: tính từ|- thông dụng (chữ viết ai-cập xưa)|- bình dân; (thuộc) dân chúng; (thuộc) quần chúng

23777. demotion nghĩa tiếng việt là danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- sự giáng cấp, sự giáng chức, sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demotion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demotion danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- sự giáng cấp, sự giáng chức, sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp, sự bị giáng chức, sự bị hạ tầng công tác|- sự cho xuống lớp; sự bị cho xuống lớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demotion
  • Phiên âm (nếu có): [dimouʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của demotion là: danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- sự giáng cấp, sự giáng chức, sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp, sự bị giáng chức, sự bị hạ tầng công tác|- sự cho xuống lớp; sự bị cho xuống lớp

23778. demotivate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tước bỏ động cơ thúc đẩy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demotivate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demotivate ngoại động từ|- tước bỏ động cơ thúc đẩy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demotivate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demotivate là: ngoại động từ|- tước bỏ động cơ thúc đẩy

23779. demotivation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tước bỏ động cơ thúc đẩy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demotivation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demotivation danh từ|- sự tước bỏ động cơ thúc đẩy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demotivation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demotivation là: danh từ|- sự tước bỏ động cơ thúc đẩy

23780. demount nghĩa tiếng việt là (tech) tháo ra, gỡ ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demount là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demount(tech) tháo ra, gỡ ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demount
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demount là: (tech) tháo ra, gỡ ra

23781. demountable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tháo ra được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demountable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demountable tính từ|- có thể tháo ra được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demountable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demountable là: tính từ|- có thể tháo ra được

23782. demulcent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) làm dịu (viêm)|* danh từ|- (y học) thuốc l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demulcent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demulcent tính từ|- (y học) làm dịu (viêm)|* danh từ|- (y học) thuốc làm dịu (viêm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demulcent
  • Phiên âm (nếu có): [dimʌlsənt]
  • Nghĩa tiếng việt của demulcent là: tính từ|- (y học) làm dịu (viêm)|* danh từ|- (y học) thuốc làm dịu (viêm)

23783. demultiplex nghĩa tiếng việt là (tech) phân đa kênh (đ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demultiplex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demultiplex(tech) phân đa kênh (đ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demultiplex
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demultiplex là: (tech) phân đa kênh (đ)

23784. demultiplexer nghĩa tiếng việt là (tech) bộ phân đa kênh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demultiplexer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demultiplexer(tech) bộ phân đa kênh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demultiplexer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demultiplexer là: (tech) bộ phân đa kênh

23785. demultiplier nghĩa tiếng việt là (tech) bộ giảm; bộ giảm tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demultiplier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demultiplier(tech) bộ giảm; bộ giảm tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demultiplier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demultiplier là: (tech) bộ giảm; bộ giảm tốc

23786. demur nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demur danh từ|- sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ|=without demur|+ không do dự, không lưỡng lự|- sự có ý kiến phản đối|* nội động từ|- ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ|- có ý kiến phản đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demur
  • Phiên âm (nếu có): [dimə:]
  • Nghĩa tiếng việt của demur là: danh từ|- sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ|=without demur|+ không do dự, không lưỡng lự|- sự có ý kiến phản đối|* nội động từ|- ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ|- có ý kiến phản đối

23787. demure nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghiêm trang, từ tốn; kín đáo|- làm ra vẻ nghiêm tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demure tính từ|- nghiêm trang, từ tốn; kín đáo|- làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demure
  • Phiên âm (nếu có): [dimjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của demure là: tính từ|- nghiêm trang, từ tốn; kín đáo|- làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn

23788. demurely nghĩa tiếng việt là phó từ|- kín đáo, e dè, từ tốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demurely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demurely phó từ|- kín đáo, e dè, từ tốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demurely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demurely là: phó từ|- kín đáo, e dè, từ tốn

23789. demureness nghĩa tiếng việt là danh từ|- vẻ nghiêm trang, vẻ từ tốn; vẻ kín đáo|- tính làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demureness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demureness danh từ|- vẻ nghiêm trang, vẻ từ tốn; vẻ kín đáo|- tính làm ra vẻ nghiêm trang; tính màu mè làm ra vẻ kín đáo; tính e lệ, tính bẽn lẽn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demureness
  • Phiên âm (nếu có): [dimjuənis]
  • Nghĩa tiếng việt của demureness là: danh từ|- vẻ nghiêm trang, vẻ từ tốn; vẻ kín đáo|- tính làm ra vẻ nghiêm trang; tính màu mè làm ra vẻ kín đáo; tính e lệ, tính bẽn lẽn

23790. demurrable nghĩa tiếng việt là xem demur(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demurrable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demurrablexem demur. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demurrable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demurrable là: xem demur

23791. demurrage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn giao kèo (bốc dỡ h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demurrage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demurrage danh từ|- (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn giao kèo (bốc dỡ hàng chậm...)|- tiền bồi thường giữ tàu quá hạn giao kèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demurrage
  • Phiên âm (nếu có): [dimʌridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của demurrage là: danh từ|- (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn giao kèo (bốc dỡ hàng chậm...)|- tiền bồi thường giữ tàu quá hạn giao kèo

23792. demurrer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự bác bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demurrer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demurrer danh từ|- (pháp lý) sự bác bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demurrer
  • Phiên âm (nếu có): [dimʌrə]
  • Nghĩa tiếng việt của demurrer là: danh từ|- (pháp lý) sự bác bỏ

23793. demy nghĩa tiếng việt là danh từ|- khổ giấy đờ mi (giấy in 17, 5 x 22, 5 insơ; giấy viế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demy danh từ|- khổ giấy đờ mi (giấy in 17, 5 x 22, 5 insơ; giấy viết 15, 5 x 20 insơ)|- sinh viên được cấp học bổng (trường mác-đa-len, ôc-phớt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demy
  • Phiên âm (nếu có): [dimai]
  • Nghĩa tiếng việt của demy là: danh từ|- khổ giấy đờ mi (giấy in 17, 5 x 22, 5 insơ; giấy viết 15, 5 x 20 insơ)|- sinh viên được cấp học bổng (trường mác-đa-len, ôc-phớt)

23794. demystification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm rõ, sự làm sáng tỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demystification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demystification danh từ|- sự làm rõ, sự làm sáng tỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demystification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demystification là: danh từ|- sự làm rõ, sự làm sáng tỏ

23795. demystifier nghĩa tiếng việt là xem demystify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demystifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demystifierxem demystify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demystifier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demystifier là: xem demystify

23796. demystify nghĩa tiếng việt là động từ|- làm rõ, làm sáng tỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ demystify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh demystify động từ|- làm rõ, làm sáng tỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:demystify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của demystify là: động từ|- làm rõ, làm sáng tỏ

23797. den nghĩa tiếng việt là danh từ|- hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp)|- căn phòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ den là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh den danh từ|- hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp)|- căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu|- (thông tục) phòng nhỏ riêng để làm việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:den
  • Phiên âm (nếu có): [den]
  • Nghĩa tiếng việt của den là: danh từ|- hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp)|- căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu|- (thông tục) phòng nhỏ riêng để làm việc

23798. denarius nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng đơnariut (tiền la-mã)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ denarius là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh denarius danh từ|- đồng đơnariut (tiền la-mã). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:denarius
  • Phiên âm (nếu có): [dineəriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của denarius là: danh từ|- đồng đơnariut (tiền la-mã)

23799. denary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hệ mười, thập phân||@denary|- (thuộc) mười (…)


Nghĩa tiếng việt của từ denary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh denary tính từ|- (thuộc) hệ mười, thập phân||@denary|- (thuộc) mười (10). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:denary
  • Phiên âm (nếu có): [di:nəri]
  • Nghĩa tiếng việt của denary là: tính từ|- (thuộc) hệ mười, thập phân||@denary|- (thuộc) mười (10)

23800. denationalisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ denationalisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh denationalisation danh từ|- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch|- sự tước quyền công dân|- sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:denationalisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của denationalisation là: danh từ|- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch|- sự tước quyền công dân|- sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

23801. denationalise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ denationalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh denationalise ngoại động từ|- làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch|- tước quyền công dân|- tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:denationalise
  • Phiên âm (nếu có): [di:næʃnəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của denationalise là: ngoại động từ|- làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch|- tước quyền công dân|- tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

23802. denationalization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ denationalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh denationalization danh từ|- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch|- sự tước quyền công dân|- sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:denationalization
  • Phiên âm (nếu có): [di:,næʃnəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của denationalization là: danh từ|- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch|- sự tước quyền công dân|- sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

23803. denationalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ denationalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh denationalize ngoại động từ|- làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch|- tước quyền công dân|- tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:denationalize
  • Phiên âm (nếu có): [di:næʃnəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của denationalize là: ngoại động từ|- làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch|- tước quyền công dân|- tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

23804. denaturalisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biến tính, sự biến chất|- sự tước bỏ quốc tị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ denaturalisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh denaturalisation danh từ|- sự biến tính, sự biến chất|- sự tước bỏ quốc tịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:denaturalisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của denaturalisation là: danh từ|- sự biến tính, sự biế