Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P3)



11076. branchiopod nghĩa tiếng việt là danh từ|- động vật chân mang|* tính từ, như branchiopodan, bran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ branchiopod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh branchiopod danh từ|- động vật chân mang|* tính từ, như branchiopodan, branchiopodous|- có chân mang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:branchiopod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của branchiopod là: danh từ|- động vật chân mang|* tính từ, như branchiopodan, branchiopodous|- có chân mang

11077. branchless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có cành|- không có nhánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ branchless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh branchless tính từ|- không có cành|- không có nhánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:branchless
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:ntʃlis]
  • Nghĩa tiếng việt của branchless là: tính từ|- không có cành|- không có nhánh

11078. branchlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- cành nhỏ; nhánh nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ branchlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh branchlet danh từ|- cành nhỏ; nhánh nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:branchlet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của branchlet là: danh từ|- cành nhỏ; nhánh nhỏ

11079. branchy nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhiều cành|- nhiều nhánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ branchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh branchy tính từ|- nhiều cành|- nhiều nhánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:branchy
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:ntʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của branchy là: tính từ|- nhiều cành|- nhiều nhánh

11080. brand nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhãn (hàng hoá)|- loại hàng|- dấu sắt nung (đóng v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brand danh từ|- nhãn (hàng hoá)|- loại hàng|- dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung|- vết nhơ, vết nhục|- khúc củi đang cháy dở|- (thơ ca) cây đuốc|- (thơ ca) thanh gươm, thanh kiếm|- bệnh gỉ (cây)|- cứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt|* ngoại động từ|- đóng nhãn (hàng hoá)|- đóng dấu bằng sắt nung (lên vai tội nhân); đốt bằng sắt nung|- làm nhục, làm ô danh|- khắc sâu (vào trí nhớ)|- gọi (ai) là, quy (ai) là|=he was branded as a war criminal|+ hắn bị quy là tội phạm chiến tranh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brand
  • Phiên âm (nếu có): [brænd]
  • Nghĩa tiếng việt của brand là: danh từ|- nhãn (hàng hoá)|- loại hàng|- dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung|- vết nhơ, vết nhục|- khúc củi đang cháy dở|- (thơ ca) cây đuốc|- (thơ ca) thanh gươm, thanh kiếm|- bệnh gỉ (cây)|- cứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt|* ngoại động từ|- đóng nhãn (hàng hoá)|- đóng dấu bằng sắt nung (lên vai tội nhân); đốt bằng sắt nung|- làm nhục, làm ô danh|- khắc sâu (vào trí nhớ)|- gọi (ai) là, quy (ai) là|=he was branded as a war criminal|+ hắn bị quy là tội phạm chiến tranh

11081. brand loyalty nghĩa tiếng việt là (econ) sự trung thành với nhãn hiệu|+ sự trung thành về tâm ly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brand loyalty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brand loyalty(econ) sự trung thành với nhãn hiệu|+ sự trung thành về tâm lý đối với sự kết hợp biểu tượng của một sản phẩm có nhãn hiệu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brand loyalty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brand loyalty là: (econ) sự trung thành với nhãn hiệu|+ sự trung thành về tâm lý đối với sự kết hợp biểu tượng của một sản phẩm có nhãn hiệu.

11082. brand-new nghĩa tiếng việt là #-new) |/brænnju:/|* tính từ|- mới toanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brand-new là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brand-new #-new) |/brænnju:/|* tính từ|- mới toanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brand-new
  • Phiên âm (nếu có): [brændnju:]
  • Nghĩa tiếng việt của brand-new là: #-new) |/brænnju:/|* tính từ|- mới toanh

11083. brander nghĩa tiếng việt là xem brand(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh branderxem brand. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brander
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brander là: xem brand

11084. brandied nghĩa tiếng việt là tính từ|- giữ được hương vị của rượu brandi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brandied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brandied tính từ|- giữ được hương vị của rượu brandi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brandied
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brandied là: tính từ|- giữ được hương vị của rượu brandi

11085. brandish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khua, vung gươm...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brandish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brandish ngoại động từ|- khua, vung gươm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brandish
  • Phiên âm (nếu có): [brændiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của brandish là: ngoại động từ|- khua, vung gươm...)

11086. brandisher nghĩa tiếng việt là xem brandish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brandisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brandisherxem brandish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brandisher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brandisher là: xem brandish

11087. brandy nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu branđi, rượu mạnh|- mũi sùi đỏ (vì uống nhiề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brandy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brandy danh từ|- rượu branđi, rượu mạnh|- mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brandy
  • Phiên âm (nếu có): [brændi]
  • Nghĩa tiếng việt của brandy là: danh từ|- rượu branđi, rượu mạnh|- mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)

11088. brandy-snap nghĩa tiếng việt là thành ngữ brandy|- brandy-snap|- bánh gừng nướng nhồi kem|- thà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brandy-snap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brandy-snapthành ngữ brandy|- brandy-snap|- bánh gừng nướng nhồi kem|- thành ngữ brandy|= brandy-snap|+ bánh gừng nướng nhồi kem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brandy-snap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brandy-snap là: thành ngữ brandy|- brandy-snap|- bánh gừng nướng nhồi kem|- thành ngữ brandy|= brandy-snap|+ bánh gừng nướng nhồi kem

11089. brank-ursine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây ô rô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brank-ursine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brank-ursine danh từ|- (thực vật học) cây ô rô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brank-ursine
  • Phiên âm (nếu có): [bræɳkə:sin]
  • Nghĩa tiếng việt của brank-ursine là: danh từ|- (thực vật học) cây ô rô

11090. branny nghĩa tiếng việt là xem bran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ branny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brannyxem bran. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:branny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của branny là: xem bran

11091. brant nghĩa tiếng việt là #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brant #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brant
  • Phiên âm (nếu có): [brent]
  • Nghĩa tiếng việt của brant là: #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta

11092. brant-goose nghĩa tiếng việt là #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brant-goose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brant-goose #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brant-goose
  • Phiên âm (nếu có): [brent]
  • Nghĩa tiếng việt của brant-goose là: #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta

11093. brash nghĩa tiếng việt là danh từ|- đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ|- đống cành cây xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brash danh từ|- đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ|- đống cành cây xén (hàng rào)|* tính từ|- dễ vỡ, dễ gãy, giòn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hỗn láo, hỗn xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brash
  • Phiên âm (nếu có): [bræʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của brash là: danh từ|- đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ|- đống cành cây xén (hàng rào)|* tính từ|- dễ vỡ, dễ gãy, giòn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hỗn láo, hỗn xược

11094. brashly nghĩa tiếng việt là phó từ|- xấc xược, xấc láo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brashly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brashly phó từ|- xấc xược, xấc láo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brashly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brashly là: phó từ|- xấc xược, xấc láo

11095. brashness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xấc xược, sự xấc láo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brashness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brashness danh từ|- sự xấc xược, sự xấc láo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brashness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brashness là: danh từ|- sự xấc xược, sự xấc láo

11096. brass nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng thau|- đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass danh từ|- đồng thau|- đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ|- (the brass) (âm nhạc) kèn đồng|- (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược|- (từ lóng) tiền bạc|- (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót|* tính từ|- bằng đồng thau|- (xem) care|- (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề|- đi vào vấn đề cụ thể|* động từ|- (từ lóng) thanh toán, trả hết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của brass là: danh từ|- đồng thau|- đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ|- (the brass) (âm nhạc) kèn đồng|- (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược|- (từ lóng) tiền bạc|- (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót|* tính từ|- bằng đồng thau|- (xem) care|- (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề|- đi vào vấn đề cụ thể|* động từ|- (từ lóng) thanh toán, trả hết

11097. brass band nghĩa tiếng việt là danh từ|- ban nhạc chuyên dùng nhạc khí bằng đồng và bộ gõ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass band là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass band danh từ|- ban nhạc chuyên dùng nhạc khí bằng đồng và bộ gõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass band
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brass band là: danh từ|- ban nhạc chuyên dùng nhạc khí bằng đồng và bộ gõ

11098. brass hat nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass hat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass hat danh từ|- (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass hat
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:shæt]
  • Nghĩa tiếng việt của brass hat là: danh từ|- (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao

11099. brass plate nghĩa tiếng việt là danh từ|- biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass plate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass plate danh từ|- biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass plate
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:spleit]
  • Nghĩa tiếng việt của brass plate là: danh từ|- biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...)

11100. brass rags nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)|- (x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass rags là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass rags danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)|- (xem) part. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass rags
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:srægz]
  • Nghĩa tiếng việt của brass rags là: danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)|- (xem) part

11101. brass wire nghĩa tiếng việt là (tech) dây đồng thau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass wire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass wire(tech) dây đồng thau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass wire
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brass wire là: (tech) dây đồng thau

11102. brass-rubbing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đặt một mảnh giấy lên tấm bia đồng và xoa sáp (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass-rubbing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass-rubbing danh từ|- sự đặt một mảnh giấy lên tấm bia đồng và xoa sáp (hoặc phấn) lên mặt giấy để mô phỏng tấm bia, sự rập khuôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass-rubbing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brass-rubbing là: danh từ|- sự đặt một mảnh giấy lên tấm bia đồng và xoa sáp (hoặc phấn) lên mặt giấy để mô phỏng tấm bia, sự rập khuôn

11103. brass-works nghĩa tiếng việt là danh từ|- xưởng đúc đồ đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brass-works là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brass-works danh từ|- xưởng đúc đồ đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brass-works
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:swə:ks]
  • Nghĩa tiếng việt của brass-works là: danh từ|- xưởng đúc đồ đồng

11104. brassage nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuế đúc tiền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassage danh từ|- thuế đúc tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassage
  • Phiên âm (nếu có): [bræsidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của brassage là: danh từ|- thuế đúc tiền

11105. brassard nghĩa tiếng việt là danh từ|- băng tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassard danh từ|- băng tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassard
  • Phiên âm (nếu có): [bræsɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của brassard là: danh từ|- băng tay

11106. brasserie nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brasserie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brasserie danh từ|- phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brasserie
  • Phiên âm (nếu có): [bræsəri]
  • Nghĩa tiếng việt của brasserie là: danh từ|- phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời

11107. brassica nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật thuộc họ cải bắp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassica là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassica danh từ|- thực vật thuộc họ cải bắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassica
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brassica là: danh từ|- thực vật thuộc họ cải bắp

11108. brassie nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống đồng thau; làm bằng đồng thau|- lanh lảnh (gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassie tính từ|- giống đồng thau; làm bằng đồng thau|- lanh lảnh (giọng nói)|- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược|* danh từ+ (brassie) |/brɑ:si/|- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassie
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:si]
  • Nghĩa tiếng việt của brassie là: tính từ|- giống đồng thau; làm bằng đồng thau|- lanh lảnh (giọng nói)|- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược|* danh từ+ (brassie) |/brɑ:si/|- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)

11109. brassière nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái nịt vú, cái yếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassière là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassière danh từ|- cái nịt vú, cái yếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassière
  • Phiên âm (nếu có): [bræsieə]
  • Nghĩa tiếng việt của brassière là: danh từ|- cái nịt vú, cái yếm

11110. brassily nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây vang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassily danh từ|- cây vang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brassily là: danh từ|- cây vang

11111. brassiness nghĩa tiếng việt là xem brassy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassinessxem brassy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brassiness là: xem brassy

11112. brassy nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống đồng thau; làm bằng đồng thau|- lanh lảnh (gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brassy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brassy tính từ|- giống đồng thau; làm bằng đồng thau|- lanh lảnh (giọng nói)|- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược|* danh từ+ (brassie) |/brɑ:si/|- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brassy
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:si]
  • Nghĩa tiếng việt của brassy là: tính từ|- giống đồng thau; làm bằng đồng thau|- lanh lảnh (giọng nói)|- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược|* danh từ+ (brassie) |/brɑ:si/|- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)

11113. brat nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thường), giuồm ghiện ỗn[brætis],|* danh từ|- (ngàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brat danh từ|- (thường), giuồm ghiện ỗn[brætis],|* danh từ|- (ngành mỏ) vách điều hoà gió. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brat
  • Phiên âm (nếu có): [bræt]
  • Nghĩa tiếng việt của brat là: danh từ|- (thường), giuồm ghiện ỗn[brætis],|* danh từ|- (ngành mỏ) vách điều hoà gió

11114. brattice nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành mỏ) vách điều hoà gió(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brattice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brattice danh từ|- (ngành mỏ) vách điều hoà gió. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brattice
  • Phiên âm (nếu có): [brætis]
  • Nghĩa tiếng việt của brattice là: danh từ|- (ngành mỏ) vách điều hoà gió

11115. brattish nghĩa tiếng việt là xem brat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brattish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brattishxem brat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brattish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brattish là: xem brat

11116. brattishness nghĩa tiếng việt là xem brat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brattishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brattishnessxem brat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brattishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brattishness là: xem brat

11117. bratwurst nghĩa tiếng việt là danh từ|- món xúc xích lợn để rán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bratwurst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bratwurst danh từ|- món xúc xích lợn để rán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bratwurst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bratwurst là: danh từ|- món xúc xích lợn để rán

11118. braun tube nghĩa tiếng việt là (tech) ống tia điện tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ braun tube là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh braun tube(tech) ống tia điện tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:braun tube
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của braun tube là: (tech) ống tia điện tử

11119. bravado nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều bravados |/brəvɑ:douz/, bravadoes |/brəvɑ:douz(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bravado là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bravado danh từ, số nhiều bravados |/brəvɑ:douz/, bravadoes |/brəvɑ:douz/|- sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bravado
  • Phiên âm (nếu có): [brəvɑ:dou]
  • Nghĩa tiếng việt của bravado là: danh từ, số nhiều bravados |/brəvɑ:douz/, bravadoes |/brəvɑ:douz/|- sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang

11120. brave nghĩa tiếng việt là danh từ|- chiến sĩ da đỏ|* tính từ|- gan dạ, can đảm, dũng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brave danh từ|- chiến sĩ da đỏ|* tính từ|- gan dạ, can đảm, dũng cảm|- (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng; hào hoa phong nhã|* ngoại động từ|- bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với|- bất chấp dị nghị, cóc cần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brave
  • Phiên âm (nếu có): [breiv]
  • Nghĩa tiếng việt của brave là: danh từ|- chiến sĩ da đỏ|* tính từ|- gan dạ, can đảm, dũng cảm|- (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng; hào hoa phong nhã|* ngoại động từ|- bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với|- bất chấp dị nghị, cóc cần

11121. bravely nghĩa tiếng việt là phó từ|- dũng cảm, gan góc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bravely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bravely phó từ|- dũng cảm, gan góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bravely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bravely là: phó từ|- dũng cảm, gan góc

11122. braveness nghĩa tiếng việt là xem brave(…)


Nghĩa tiếng việt của từ braveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bravenessxem brave. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:braveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của braveness là: xem brave

11123. bravery nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm|- sự lộng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bravery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bravery danh từ|- tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm|- sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bravery
  • Phiên âm (nếu có): [breivəri]
  • Nghĩa tiếng việt của bravery là: danh từ|- tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm|- sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã

11124. bravo nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều bravos |/brɑ:vouz/, bravoes |/brɑ:vouz/|- kẻ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bravo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bravo danh từ, số nhiều bravos |/brɑ:vouz/, bravoes |/brɑ:vouz/|- kẻ đi giết người thuê|- kẻ cướp|* danh từ|- lời hoan hô|* thán từ|- hay!, hay lắm!, hoan hô!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bravo
  • Phiên âm (nếu có): [brɑ:vou]
  • Nghĩa tiếng việt của bravo là: danh từ, số nhiều bravos |/brɑ:vouz/, bravoes |/brɑ:vouz/|- kẻ đi giết người thuê|- kẻ cướp|* danh từ|- lời hoan hô|* thán từ|- hay!, hay lắm!, hoan hô!

11125. bravura nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biểu diễn xuất sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bravura là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bravura danh từ|- sự biểu diễn xuất sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bravura
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bravura là: danh từ|- sự biểu diễn xuất sắc

11126. brawl nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cãi lộn ầm ỹ|- tiếng róc rách (suối)|* nội đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brawl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brawl danh từ|- sự cãi lộn ầm ỹ|- tiếng róc rách (suối)|* nội động từ|- cãi nhau ầm ỹ|- kêu róc rách (suối). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brawl
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của brawl là: danh từ|- sự cãi lộn ầm ỹ|- tiếng róc rách (suối)|* nội động từ|- cãi nhau ầm ỹ|- kêu róc rách (suối)

11127. brawler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hay cãi nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brawler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brawler danh từ|- người hay cãi nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brawler
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của brawler là: danh từ|- người hay cãi nhau

11128. brawlingly nghĩa tiếng việt là xem brawl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brawlingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brawlinglyxem brawl. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brawlingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brawlingly là: xem brawl

11129. brawn nghĩa tiếng việt là danh từ|- bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt|- thịt lợn ướp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brawn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brawn danh từ|- bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt|- thịt lợn ướp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brawn
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của brawn là: danh từ|- bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt|- thịt lợn ướp

11130. brawnily nghĩa tiếng việt là xem brawny(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brawnily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brawnilyxem brawny. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brawnily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brawnily là: xem brawny

11131. brawniness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brawniness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brawniness danh từ|- sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brawniness
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:ninis]
  • Nghĩa tiếng việt của brawniness là: danh từ|- sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang

11132. brawny nghĩa tiếng việt là tính từ|- khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brawny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brawny tính từ|- khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brawny
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của brawny là: tính từ|- khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang

11133. bray nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng be be (lừa kêu)|- tiếng inh tai|* nội động từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bray danh từ|- tiếng be be (lừa kêu)|- tiếng inh tai|* nội động từ|- kêu be be (lừa)|- kêu inh tai (kèn)|- nói giọng the thé|* động từ|- giã, tán (bằng chày cối). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bray
  • Phiên âm (nếu có): [brei]
  • Nghĩa tiếng việt của bray là: danh từ|- tiếng be be (lừa kêu)|- tiếng inh tai|* nội động từ|- kêu be be (lừa)|- kêu inh tai (kèn)|- nói giọng the thé|* động từ|- giã, tán (bằng chày cối)

11134. braze nghĩa tiếng việt là (tech) hàn gia nhiệt, hàn vẩy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ braze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh braze(tech) hàn gia nhiệt, hàn vẩy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:braze
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của braze là: (tech) hàn gia nhiệt, hàn vẩy

11135. brazen nghĩa tiếng việt là tính từ+ (brazen-faced) |/breiznfeist/|- bằng đồng thau; như đồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brazen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brazen tính từ+ (brazen-faced) |/breiznfeist/|- bằng đồng thau; như đồng thau|- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)|- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)|* ngoại động từ|- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày|- trơ ra, trâng tráo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brazen
  • Phiên âm (nếu có): [breizn]
  • Nghĩa tiếng việt của brazen là: tính từ+ (brazen-faced) |/breiznfeist/|- bằng đồng thau; như đồng thau|- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)|- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)|* ngoại động từ|- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày|- trơ ra, trâng tráo

11136. brazen age nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời kỳ trung niên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brazen age là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brazen age danh từ|- thời kỳ trung niên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brazen age
  • Phiên âm (nếu có): [breizneidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của brazen age là: danh từ|- thời kỳ trung niên

11137. brazen-faced nghĩa tiếng việt là tính từ+ (brazen-faced) |/breiznfeist/|- bằng đồng thau; như đồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brazen-faced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brazen-faced tính từ+ (brazen-faced) |/breiznfeist/|- bằng đồng thau; như đồng thau|- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)|- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)|* ngoại động từ|- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày|- trơ ra, trâng tráo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brazen-faced
  • Phiên âm (nếu có): [breizn]
  • Nghĩa tiếng việt của brazen-faced là: tính từ+ (brazen-faced) |/breiznfeist/|- bằng đồng thau; như đồng thau|- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)|- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)|* ngoại động từ|- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày|- trơ ra, trâng tráo

11138. brazenly nghĩa tiếng việt là phó từ|- trơ trẽn, trâng tráo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brazenly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brazenly phó từ|- trơ trẽn, trâng tráo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brazenly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brazenly là: phó từ|- trơ trẽn, trâng tráo

11139. brazenness nghĩa tiếng việt là xem brazen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brazenness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brazennessxem brazen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brazenness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brazenness là: xem brazen

11140. brazier nghĩa tiếng việt là danh từ|- lò than|* danh từ|- người làm đồ đồng thau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brazier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brazier danh từ|- lò than|* danh từ|- người làm đồ đồng thau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brazier
  • Phiên âm (nếu có): [breizjə]
  • Nghĩa tiếng việt của brazier là: danh từ|- lò than|* danh từ|- người làm đồ đồng thau

11141. brazil-wood nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây vang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brazil-wood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brazil-wood danh từ|- (thực vật học) cây vang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brazil-wood
  • Phiên âm (nếu có): [brəzilwud]
  • Nghĩa tiếng việt của brazil-wood là: danh từ|- (thực vật học) cây vang

11142. breach nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)|- mối bâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breach danh từ|- lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)|- mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ|- sự vi phạm, sự phạm|=a breach of discipline|+ sự phạm kỷ luật|=a breach of promise|+ sự không giữ lời hứa|- cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)|- (hàng hải) sóng to tràn lên tàu|=clear breach|+ sóng tràn nhẹ lên boong|=clean breach|+ song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong|- sự đi vào một nơi nào trài phép|- (xem) peace|- sẵn sàng chiến đáu|- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breach
  • Phiên âm (nếu có): [bri:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của breach là: danh từ|- lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)|- mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ|- sự vi phạm, sự phạm|=a breach of discipline|+ sự phạm kỷ luật|=a breach of promise|+ sự không giữ lời hứa|- cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)|- (hàng hải) sóng to tràn lên tàu|=clear breach|+ sóng tràn nhẹ lên boong|=clean breach|+ song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong|- sự đi vào một nơi nào trài phép|- (xem) peace|- sẵn sàng chiến đáu|- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào

11143. breach of promise nghĩa tiếng việt là (luật, cũ) sự bội hôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breach of promise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breach of promise(luật, cũ) sự bội hôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breach of promise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breach of promise là: (luật, cũ) sự bội hôn

11144. breach of the peace nghĩa tiếng việt là (luật) phá rối trật tự công cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breach of the peace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breach of the peace(luật) phá rối trật tự công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breach of the peace
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breach of the peace là: (luật) phá rối trật tự công cộng

11145. bread nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm thủng|- (quân sự) chọc thủng, phá vỡ (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread ngoại động từ|- làm thủng|- (quân sự) chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ)|* nội động từ|- nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi)|* danh từ|- bánh mì|=a loaf of bread|+ ổ bánh mì|- (nghĩa bóng) miếng ăn, kế sinh nhai|=daily bread|+ miếng ăn hàng ngày|- bánh mì phết bơ|- miếng ăn; kế sinh nhai|- miếng ăn; kế sinh nhai|- cuộc sống thanh đạm|- sự phong lưu, sự sung túc|- kiếm ăn, kiếm sống|- phiền não, sầu khổ, đau buồn|- nhàn rỗi, vô công rỗi nghề|- suốt đời sống dư dật sung túc|- (xem) butter|- sống đạm bạc|- (xem) quarel|- lấy mất kế sinh nhai của ai, cướp cơm chim của ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread
  • Phiên âm (nếu có): [bred]
  • Nghĩa tiếng việt của bread là: ngoại động từ|- làm thủng|- (quân sự) chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ)|* nội động từ|- nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi)|* danh từ|- bánh mì|=a loaf of bread|+ ổ bánh mì|- (nghĩa bóng) miếng ăn, kế sinh nhai|=daily bread|+ miếng ăn hàng ngày|- bánh mì phết bơ|- miếng ăn; kế sinh nhai|- miếng ăn; kế sinh nhai|- cuộc sống thanh đạm|- sự phong lưu, sự sung túc|- kiếm ăn, kiếm sống|- phiền não, sầu khổ, đau buồn|- nhàn rỗi, vô công rỗi nghề|- suốt đời sống dư dật sung túc|- (xem) butter|- sống đạm bạc|- (xem) quarel|- lấy mất kế sinh nhai của ai, cướp cơm chim của ai

11146. bread and butter nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoanh bánh mì phết bơ|- kế kiếm sống|* tính từ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread and butter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread and butter danh từ|- khoanh bánh mì phết bơ|- kế kiếm sống|* tính từ|- thiết yếu cho đời sống|- gửi để cảm tạ lòng hiếu khách của chủ nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread and butter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bread and butter là: danh từ|- khoanh bánh mì phết bơ|- kế kiếm sống|* tính từ|- thiết yếu cho đời sống|- gửi để cảm tạ lòng hiếu khách của chủ nhà

11147. bread board nghĩa tiếng việt là (tech) bảng thử (mạch điện), mạch điện thí nghiệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread board(tech) bảng thử (mạch điện), mạch điện thí nghiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bread board là: (tech) bảng thử (mạch điện), mạch điện thí nghiệm

11148. bread-and-butter nghĩa tiếng việt là tính từ|- ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu|=bread-and-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-and-butter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-and-butter tính từ|- ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu|=bread-and-butter miss|+ cô bé học sinh|- hằng ngày, thường ngày, bình thường|- thư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-and-butter
  • Phiên âm (nếu có): [bredəndbʌtə]
  • Nghĩa tiếng việt của bread-and-butter là: tính từ|- ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu|=bread-and-butter miss|+ cô bé học sinh|- hằng ngày, thường ngày, bình thường|- thư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ

11149. bread-basket nghĩa tiếng việt là danh từ|- giỏ đựng bánh mì|- (từ lóng) dạ dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-basket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-basket danh từ|- giỏ đựng bánh mì|- (từ lóng) dạ dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-basket
  • Phiên âm (nếu có): [bred,bɑ:skit]
  • Nghĩa tiếng việt của bread-basket là: danh từ|- giỏ đựng bánh mì|- (từ lóng) dạ dày

11150. bread-board nghĩa tiếng việt là danh từ|- thớt dùng để xắt bánh mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-board danh từ|- thớt dùng để xắt bánh mì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bread-board là: danh từ|- thớt dùng để xắt bánh mì

11151. bread-crumb nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruột bánh mì|- mẩu bánh mì, bánh mì vụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-crumb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-crumb danh từ|- ruột bánh mì|- mẩu bánh mì, bánh mì vụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-crumb
  • Phiên âm (nếu có): [bredkrʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của bread-crumb là: danh từ|- ruột bánh mì|- mẩu bánh mì, bánh mì vụn

11152. bread-fruit nghĩa tiếng việt là danh từ|- một loại quả dầy cơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-fruit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-fruit danh từ|- một loại quả dầy cơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-fruit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bread-fruit là: danh từ|- một loại quả dầy cơm

11153. bread-line nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-line danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-line
  • Phiên âm (nếu có): [bredlain]
  • Nghĩa tiếng việt của bread-line là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn

11154. bread-stuffs nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- hạt|- bột (để làm bánh mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-stuffs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-stuffs (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- hạt|- bột (để làm bánh mì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-stuffs
  • Phiên âm (nếu có): [bredstʌfs]
  • Nghĩa tiếng việt của bread-stuffs là: (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- hạt|- bột (để làm bánh mì)

11155. bread-winer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trụ cột (kiếm ăn nuôi cả) gia đình; lao động (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-winer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-winer danh từ|- người trụ cột (kiếm ăn nuôi cả) gia đình; lao động chính|- cần câu cơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-winer
  • Phiên âm (nếu có): [bred,winə]
  • Nghĩa tiếng việt của bread-winer là: danh từ|- người trụ cột (kiếm ăn nuôi cả) gia đình; lao động chính|- cần câu cơm

11156. bread-winner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính|- câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bread-winner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bread-winner danh từ|- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính|- cần câu cơm . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bread-winner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bread-winner là: danh từ|- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính|- cần câu cơm

11157. breadbin nghĩa tiếng việt là danh từ|- thùng đựng bánh mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breadbin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breadbin danh từ|- thùng đựng bánh mì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breadbin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breadbin là: danh từ|- thùng đựng bánh mì

11158. breaded nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thịt và cá) có rắc bánh mì vụn vào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breaded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breaded tính từ|- (thịt và cá) có rắc bánh mì vụn vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breaded
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breaded là: tính từ|- (thịt và cá) có rắc bánh mì vụn vào

11159. breadfruit nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây mít bột, cây sa kê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breadfruit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breadfruit danh từ|- cây mít bột, cây sa kê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breadfruit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breadfruit là: danh từ|- cây mít bột, cây sa kê

11160. breadstuffs nghĩa tiếng việt là danh từ|- bột làm bánh mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breadstuffs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breadstuffs danh từ|- bột làm bánh mì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breadstuffs
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breadstuffs là: danh từ|- bột làm bánh mì

11161. breadth nghĩa tiếng việt là danh từ|- bề ngang, bề rộng|- khổ (vải)|- sự rông rãi, sự ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breadth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breadth danh từ|- bề ngang, bề rộng|- khổ (vải)|- sự rông rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...)|=of view|+ quan điểm rộng rãi|- đúng, chính xác||@breadth|- chiều rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breadth
  • Phiên âm (nếu có): [bredθ]
  • Nghĩa tiếng việt của breadth là: danh từ|- bề ngang, bề rộng|- khổ (vải)|- sự rông rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...)|=of view|+ quan điểm rộng rãi|- đúng, chính xác||@breadth|- chiều rộng

11162. breadthways nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo bề ngang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breadthways là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breadthways phó từ|- theo bề ngang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breadthways
  • Phiên âm (nếu có): [bredθweiz]
  • Nghĩa tiếng việt của breadthways là: phó từ|- theo bề ngang

11163. breadthwise nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo bề ngang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breadthwise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breadthwise phó từ|- theo bề ngang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breadthwise
  • Phiên âm (nếu có): [bredθweiz]
  • Nghĩa tiếng việt của breadthwise là: phó từ|- theo bề ngang

11164. break nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) brake)|- xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)|- x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break danh từ ((cũng) brake)|- xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)|- xe ngựa không mui|* danh từ|- sự gãy, sự kéo, sự đứt, sự ngắt|- chỗ vỡ, chỗ nứt, chỗ rạn|- sự nghỉ, sự dừng lại, sự gián đoạn|=without a break|+ không ngừng|-(ngôn ngữ nhà trường) giờ nghỉ, giờ ra chơi, giờ giải lao|- sự cắt đứt (quan hệ), sự tuyệt giao|=to make a break with somebody|+ cắt đứt quan hệ với ai|- sự lỡ lời; sự lầm lỗi|- sự vỡ nợ, sự bị phá sản|- sự thay đổi (thòi tiết)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự thụt giá thình lình|- (thông tục) dịp may, cơ hội|=to get the breaks|+ gặp cơ hội thuận lợi, gặp may|- (âm nhạc) sự đổi giọng; sự chuyển âm vực|- mục xen (vào chương trình đang phát) (rađiô, truyền hình)|- tia hy vọng|- bình minh, rạng đông|* (bất qui tắc) ngoại động từ broke; broken, (từ cổ,nghĩa cổ) broke|- làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ|=to break ones arm|+ bị gãy tay|=to break a cup|+ đập vỡ cái tách|=to break clods|+ đập nhỏ những cục đất|=to break ground|+ vỡ đất; bắt đầu một công việc, khởi công; bắt đầu bao vây|- cắt, ngắt, làm gián đoạn, ngừng phá|=to break a journey|+ ngừng cuộc hành trình|=to the silence|+ phá tan sự yên lặng|=to break the spell|+ giải mê, giải bùa|=to break a sleep|+ làm mất giấc ngủ|=to break the telephone communications|+ làm gián đoạn sự liên lạc bằng điện thoại|=to break a records|+ phá kỷ lục|- xua tan, làm tan tác|=to break the ranks|+ phá bỏ hàng ngũ|=to break the clouds|+ xua tan những đám mây|=to bulk|+ bắt đầu giở hàng (trên tàu thuỷ)|- phạm, phạm vi, xâm phạm|=to break the law|+ phạm luật|=to break ones promise (word); to break faith with someone|+ bội ước, không giữ lời hứa với ai|=to the peace|+ làm rối trật tự chung|- truyền đạt, báo (tin)|=to break ones mind to...|+ truyền đạt ý kiến của mình cho...|=to break news|+ báo tin|- làm suy sụp, làm nhụt (ý chí...), làm mất hết|=to break someones health|+ làm ai mất sức, làm ai suy nhược|=to break someones courage|+ làm ai mất hết can đảm|=to break someones will|+ làm nhụt ý chí của ai|=to break someones heart|+ làm ai đau lòng|=to break bank|+ ăn hết tiền của nhà cái|=to break an officer|+ (quân sự) tước quân hàm (lột lon) một sĩ quan|- ngăn đỡ, làm yếu đi, làm nhẹ đi|=to break a current|+ ngăn dòng nước|=to break [the force of],a blow|+ đỡ một miếng đòn|=to break a fall|+ đỡ cho khỏi bị ngã|- làm cho thuần thục; tập luyện|=to break a hoser|+ tập ngựa|- đập tan; đàn áp, trấn áp|=to break a rebellion|+ đàn ạp một cuộc nổi loạn|- sửa chữa|=to break someone of a hanit|+ sửa chữa cho ai một thói quen|- mở, mở tung ra, cạy tung ra|=to a letter open|+ xé lá thư|=to break a way|+ mở đường|=to break gaol|+ vượt ngục|* nội động từ|- gãy, đứt, vỡ|=the branch broke|+ cành cây gãy|=the abscerss breaks|+ nhọt vỡ|- chạy tán loạn, tan tác|=enemy troops break|+ quân địch bỏ chạy tán loạn|- ló ra, hé ra, hiện ra|=day broke|+ trời bắt đầu hé sáng|- thoát khỏi; sổ ra; ((thể dục,thể thao)) buông ra (quyền anh)|=to break from someones bonds|+ thoát khỏi sự ràng buộc của ai|=to break free (loose)|+ trốn (chạy) thoát; sổ ra, sổ lồng|- suy nhược, yếu đi; suy sụp, sa sút, phá sản|=his health is breaking|+ sức khoẻ của anh ta sút đi|=his heart breaks|+ anh ta đau lòng đứt ruột|=a merchant breaks|+ một nhà buôn bị phá sản|- thay đổi|=the weather begins to break|+ thời tiết bắt đầu thay đổi|- vỡ tiếng, nức nở, nghẹn ngào (tiếng nói)|=his voice breaks|+ hắn ta vỡ tiếng; giọng nói của anh ta nghẹn ngào (vì xúc động)|- đột nhiên làm; phá lên|=to break into tears|+ khóc oà lên|=to break into a gallop|+ đột nhiên chồm lên phi nước đại (ngựa)|- cắt đứt quan hệ, tuyệt giao|=to break with somebody|+ cắt đứt quan hệ với ai|- phá mà vào, phá mà ra, xông vào nhà; phá cửa vào nhà, bẻ khoá vào nhà|=to break out of prison|+ phá ngục mà ra; vượt ngục|=to through obstacles|+ vượt qua mọi trở ngại|=to break through the enemys line|+ chọc thủng phòng tuyến của địch|- trốn thoát, thoát khỏi|- bẻ gãy, rời ra|- đập vỡ, đạp tan, đạp đổ, xô đổ; sụp đổ, đổ vỡ tan tành|=to break down a wall|+ đạp đổ bức tường|=to break down the enemys resistance|+ đập tan sự kháng cự của quân địch|- suy nhược, kiệt sức; làm sa sút, làm suy nhược (sức khoẻ, tinh thần...)|- vỡ nợ, phá sản, thất cơ lỡ vận|- bị pan, bị hỏng (xe cộ)|- phân ra từng món (chi tiêu...); (hoá) phân nhỏ, phân tích|- vỡ ra, nổ ra; vọt ra, bắn ra, tuôn ra|- xông vào, phá mà vào (nhà...)|- ngắt (lời); chặn (lời); cắt ngang (câu chuyện)|- can thiệp vào|- tập luyện (ngựa...); cho vào khuôn phép, dạy dỗ (trẻ con...)|- rời ra, lìa ra, long ra, bị gãy rời ra|- ngừng sững lại, đột nhiên ngừng lại, thôi|- cắt đứt quan hệ, tuyệt giao|=to break off with someone|+ cắt đứt quan hệ với ai, tuyệt giao với ai|- bẻ ra, bẻ tung ra|- nổ bùng, nổ ra|=to war broke out|+ chiến tranh bùng nổ|- nổi mụn, sùi đỏ lên (mặt)|- trốn thoát, thoát khỏi, vượt (ngục...)|- kêu to, phá lên (cười...)|=to break out laughing|+ cười phá lên|- (hàng hải) mở và bốc dỡ (kho hàng...)|- kéo lên và mở tung ra (cờ)|- chạy toán loạn, tan tác, tản ra; giải tán (hội nghị, đám đông, mây...)|- chia lìa, chia ly, lìa nhau|- nghỉ hè (trường học)|- sụt lở; làm sụt lở (đường sá)|- thay đổi (thời tiết)|- suy yếu đi (người)|- đập vụn, đập nát|- ăn ở (nhà ai) được (ai) mời ăn|- (xem) even|- (xem) ice|- (xem) lance|- (xem) beck|- nói (viết) sai ngữ pháp|- (xem) wheel||@break|- (tech) cắt, ngắt, mở (d); công tắc; khe tối thiểu; mở mạch thình lình; cắt, ngắt, mở (đ)||@break|- làm vỡ, đứt, dời ra|- b. off ngắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break
  • Phiên âm (nếu có): [breik]
  • Nghĩa tiếng việt của break là: danh từ ((cũng) brake)|- xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)|- xe ngựa không mui|* danh từ|- sự gãy, sự kéo, sự đứt, sự ngắt|- chỗ vỡ, chỗ nứt, chỗ rạn|- sự nghỉ, sự dừng lại, sự gián đoạn|=without a break|+ không ngừng|-(ngôn ngữ nhà trường) giờ nghỉ, giờ ra chơi, giờ giải lao|- sự cắt đứt (quan hệ), sự tuyệt giao|=to make a break with somebody|+ cắt đứt quan hệ với ai|- sự lỡ lời; sự lầm lỗi|- sự vỡ nợ, sự bị phá sản|- sự thay đổi (thòi tiết)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự thụt giá thình lình|- (thông tục) dịp may, cơ hội|=to get the breaks|+ gặp cơ hội thuận lợi, gặp may|- (âm nhạc) sự đổi giọng; sự chuyển âm vực|- mục xen (vào chương trình đang phát) (rađiô, truyền hình)|- tia hy vọng|- bình minh, rạng đông|* (bất qui tắc) ngoại động từ broke; broken, (từ cổ,nghĩa cổ) broke|- làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ|=to break ones arm|+ bị gãy tay|=to break a cup|+ đập vỡ cái tách|=to break clods|+ đập nhỏ những cục đất|=to break ground|+ vỡ đất; bắt đầu một công việc, khởi công; bắt đầu bao vây|- cắt, ngắt, làm gián đoạn, ngừng phá|=to break a journey|+ ngừng cuộc hành trình|=to the silence|+ phá tan sự yên lặng|=to break the spell|+ giải mê, giải bùa|=to break a sleep|+ làm mất giấc ngủ|=to break the telephone communications|+ làm gián đoạn sự liên lạc bằng điện thoại|=to break a records|+ phá kỷ lục|- xua tan, làm tan tác|=to break the ranks|+ phá bỏ hàng ngũ|=to break the clouds|+ xua tan những đám mây|=to bulk|+ bắt đầu giở hàng (trên tàu thuỷ)|- phạm, phạm vi, xâm phạm|=to break the law|+ phạm luật|=to break ones promise (word); to break faith with someone|+ bội ước, không giữ lời hứa với ai|=to the peace|+ làm rối trật tự chung|- truyền đạt, báo (tin)|=to break ones mind to...|+ truyền đạt ý kiến của mình cho...|=to break news|+ báo tin|- làm suy sụp, làm nhụt (ý chí...), làm mất hết|=to break someones health|+ làm ai mất sức, làm ai suy nhược|=to break someones courage|+ làm ai mất hết can đảm|=to break someones will|+ làm nhụt ý chí của ai|=to break someones heart|+ làm ai đau lòng|=to break bank|+ ăn hết tiền của nhà cái|=to break an officer|+ (quân sự) tước quân hàm (lột lon) một sĩ quan|- ngăn đỡ, làm yếu đi, làm nhẹ đi|=to break a current|+ ngăn dòng nước|=to break [the force of],a blow|+ đỡ một miếng đòn|=to break a fall|+ đỡ cho khỏi bị ngã|- làm cho thuần thục; tập luyện|=to break a hoser|+ tập ngựa|- đập tan; đàn áp, trấn áp|=to break a rebellion|+ đàn ạp một cuộc nổi loạn|- sửa chữa|=to break someone of a hanit|+ sửa chữa cho ai một thói quen|- mở, mở tung ra, cạy tung ra|=to a letter open|+ xé lá thư|=to break a way|+ mở đường|=to break gaol|+ vượt ngục|* nội động từ|- gãy, đứt, vỡ|=the branch broke|+ cành cây gãy|=the abscerss breaks|+ nhọt vỡ|- chạy tán loạn, tan tác|=enemy troops break|+ quân địch bỏ chạy tán loạn|- ló ra, hé ra, hiện ra|=day broke|+ trời bắt đầu hé sáng|- thoát khỏi; sổ ra; ((thể dục,thể thao)) buông ra (quyền anh)|=to break from someones bonds|+ thoát khỏi sự ràng buộc của ai|=to break free (loose)|+ trốn (chạy) thoát; sổ ra, sổ lồng|- suy nhược, yếu đi; suy sụp, sa sút, phá sản|=his health is breaking|+ sức khoẻ của anh ta sút đi|=his heart breaks|+ anh ta đau lòng đứt ruột|=a merchant breaks|+ một nhà buôn bị phá sản|- thay đổi|=the weather begins to break|+ thời tiết bắt đầu thay đổi|- vỡ tiếng, nức nở, nghẹn ngào (tiếng nói)|=his voice breaks|+ hắn ta vỡ tiếng; giọng nói của anh ta nghẹn ngào (vì xúc động)|- đột nhiên làm; phá lên|=to break into tears|+ khóc oà lên|=to break into a gallop|+ đột nhiên chồm lên phi nước đại (ngựa)|- cắt đứt quan hệ, tuyệt giao|=to break with somebody|+ cắt đứt quan hệ với ai|- phá mà vào, phá mà ra, xông vào nhà; phá cửa vào nhà, bẻ khoá vào nhà|=to break out of prison|+ phá ngục mà ra; vượt ngục|=to through obstacles|+ vượt qua mọi trở ngại|=to break through the enemys line|+ chọc thủng phòng tuyến của địch|- trốn thoát, thoát khỏi|- bẻ gãy, rời ra|- đập vỡ, đạp tan, đạp đổ, xô đổ; sụp đổ, đổ vỡ tan tành|=to break down a wall|+ đạp đổ bức tường|=to break down the enemys resistance|+ đập tan sự kháng cự của quân địch|- suy nhược, kiệt sức; làm sa sút, làm suy nhược (sức khoẻ, tinh thần...)|- vỡ nợ, phá sản, thất cơ lỡ vận|- bị pan, bị hỏng (xe cộ)|- phân ra từng món (chi tiêu...); (hoá) phân nhỏ, phân tích|- vỡ ra, nổ ra; vọt ra, bắn ra, tuôn ra|- xông vào, phá mà vào (nhà...)|- ngắt (lời); chặn (lời); cắt ngang (câu chuyện)|- can thiệp vào|- tập luyện (ngựa...); cho vào khuôn phép, dạy dỗ (trẻ con...)|- rời ra, lìa ra, long ra, bị gãy rời ra|- ngừng sững lại, đột nhiên ngừng lại, thôi|- cắt đứt quan hệ, tuyệt giao|=to break off with someone|+ cắt đứt quan hệ với ai, tuyệt giao với ai|- bẻ ra, bẻ tung ra|- nổ bùng, nổ ra|=to war broke out|+ chiến tranh bùng nổ|- nổi mụn, sùi đỏ lên (mặt)|- trốn thoát, thoát khỏi, vượt (ngục...)|- kêu to, phá lên (cười...)|=to break out laughing|+ cười phá lên|- (hàng hải) mở và bốc dỡ (kho hàng...)|- kéo lên và mở tung ra (cờ)|- chạy toán loạn, tan tác, tản ra; giải tán (hội nghị, đám đông, mây...)|- chia lìa, chia ly, lìa nhau|- nghỉ hè (trường học)|- sụt lở; làm sụt lở (đường sá)|- thay đổi (thời tiết)|- suy yếu đi (người)|- đập vụn, đập nát|- ăn ở (nhà ai) được (ai) mời ăn|- (xem) even|- (xem) ice|- (xem) lance|- (xem) beck|- nói (viết) sai ngữ pháp|- (xem) wheel||@break|- (tech) cắt, ngắt, mở (d); công tắc; khe tối thiểu; mở mạch thình lình; cắt, ngắt, mở (đ)||@break|- làm vỡ, đứt, dời ra|- b. off ngắt

11165. break contact nghĩa tiếng việt là (tech) tiếp điểm cắt, công tắc nghỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break contact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break contact(tech) tiếp điểm cắt, công tắc nghỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break contact
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của break contact là: (tech) tiếp điểm cắt, công tắc nghỉ

11166. break-dancing nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiểu khiêu vũ cuồng nhiệt của người mỹ da đen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break-dancing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break-dancing danh từ|- kiểu khiêu vũ cuồng nhiệt của người mỹ da đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break-dancing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của break-dancing là: danh từ|- kiểu khiêu vũ cuồng nhiệt của người mỹ da đen

11167. break-even analysis nghĩa tiếng việt là (econ) phân tích điểm hoà vốn|+ chi phí để sản xuất một hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break-even analysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break-even analysis(econ) phân tích điểm hoà vốn|+ chi phí để sản xuất một hàng hoá có thể chia thành hai phần chính: chi phí cố định và chi phí khả biến. từ quan điểm của người kế toán về chi phí, số lượng doanh thu tại điểm hoà vốn là số lượng đảm bảo rằng tất cả chi phí cố định và khả biến đều được trang trải ở mức giá bán cụ thể.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break-even analysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của break-even analysis là: (econ) phân tích điểm hoà vốn|+ chi phí để sản xuất một hàng hoá có thể chia thành hai phần chính: chi phí cố định và chi phí khả biến. từ quan điểm của người kế toán về chi phí, số lượng doanh thu tại điểm hoà vốn là số lượng đảm bảo rằng tất cả chi phí cố định và khả biến đều được trang trải ở mức giá bán cụ thể.

11168. break-even level of income nghĩa tiếng việt là (econ) mức hoà vốn của thu nhập|+ một điểm tại đó chi tiêu ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break-even level of income là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break-even level of income(econ) mức hoà vốn của thu nhập|+ một điểm tại đó chi tiêu cho tiêu dùng đúng bằng thu nhập như được minh hoạ tại điểm mà hàm tiêu dùng cắt đường 45 độ trong mô hình thu nhập chi tiêu. (xem consumption function). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break-even level of income
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của break-even level of income là: (econ) mức hoà vốn của thu nhập|+ một điểm tại đó chi tiêu cho tiêu dùng đúng bằng thu nhập như được minh hoạ tại điểm mà hàm tiêu dùng cắt đường 45 độ trong mô hình thu nhập chi tiêu. (xem consumption function)

11169. break-in nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc tấn công vào ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break-in là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break-in danh từ|- cuộc tấn công vào ngân hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break-in
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của break-in là: danh từ|- cuộc tấn công vào ngân hàng

11170. break-out nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc vượt ngục có dùng cả bạo lực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break-out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break-out danh từ|- cuộc vượt ngục có dùng cả bạo lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break-out
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của break-out là: danh từ|- cuộc vượt ngục có dùng cả bạo lực

11171. break-through nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ break-through là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break-through danh từ|- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break-through
  • Phiên âm (nếu có): [breikθru:]
  • Nghĩa tiếng việt của break-through là: danh từ|- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)

11172. break-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ|- sự tan rã, sự suy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ break-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh break-up danh từ|- sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ|- sự tan rã, sự suy sụp|- sự giải tán (đám đông)|- sự đóng cửa trường (nghỉ hè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:break-up
  • Phiên âm (nếu có): [breikʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của break-up là: danh từ|- sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ|- sự tan rã, sự suy sụp|- sự giải tán (đám đông)|- sự đóng cửa trường (nghỉ hè)

11173. breakable nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakable tính từ|- dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakable
  • Phiên âm (nếu có): [breikəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của breakable là: tính từ|- dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ

11174. breakableness nghĩa tiếng việt là xem breakable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakablenessxem breakable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakableness là: xem breakable

11175. breakables nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- đồ dễ vỡ (bát, đĩa...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakables là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakables (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- đồ dễ vỡ (bát, đĩa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakables
  • Phiên âm (nếu có): [breikəblz]
  • Nghĩa tiếng việt của breakables là: (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- đồ dễ vỡ (bát, đĩa...)

11176. breakage nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ|- đồ vật bị vỡ|- tiề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakage danh từ|- chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ|- đồ vật bị vỡ|- tiền bồi thường hàng bị vỡ|- (nghành dệt) sự đứt sợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakage
  • Phiên âm (nếu có): [breikidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của breakage là: danh từ|- chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ|- đồ vật bị vỡ|- tiền bồi thường hàng bị vỡ|- (nghành dệt) sự đứt sợi

11177. breakaway nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ly khai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakaway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakaway danh từ|- sự ly khai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakaway
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakaway là: danh từ|- sự ly khai

11178. breakdown nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)|- sự sút sức, sự suy nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakdown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakdown danh từ|- sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)|- sự sút sức, sự suy nhược|=nervous breakdown|+ sự suy nhược thần kinh|- sự tan vỡ, sự suy sụp, sự thất bại|=the breakdown of the roman empire|+ sự tan vỡ của đế quốc la õi qoòng (điện học) sự đánh thủng|=dielectric breakdown|+ sự đánh thủng điện môi|- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)|- sự phân ra, sự chia ra từng món (thi tiêu...)|- (hoá học) sự phân nhỏ, sự phân tích|- điệu múa bricđao (của người da đen)||@breakdown|- (tech) đánh xuyên/thủng; hư hỏng, sư cố; đứt; suy giảm; đánh xuyên/thủng (đ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakdown
  • Phiên âm (nếu có): [breikdaun]
  • Nghĩa tiếng việt của breakdown là: danh từ|- sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)|- sự sút sức, sự suy nhược|=nervous breakdown|+ sự suy nhược thần kinh|- sự tan vỡ, sự suy sụp, sự thất bại|=the breakdown of the roman empire|+ sự tan vỡ của đế quốc la õi qoòng (điện học) sự đánh thủng|=dielectric breakdown|+ sự đánh thủng điện môi|- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)|- sự phân ra, sự chia ra từng món (thi tiêu...)|- (hoá học) sự phân nhỏ, sự phân tích|- điệu múa bricđao (của người da đen)||@breakdown|- (tech) đánh xuyên/thủng; hư hỏng, sư cố; đứt; suy giảm; đánh xuyên/thủng (đ)

11179. breaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bẻ gãy, người đập vỡ|- người vi phạm (luật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ breaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breaker danh từ|- người bẻ gãy, người đập vỡ|- người vi phạm (luật pháp...)|- người tập, người dạy (ngựa...)|- sóng lớn vỗ bờ|- (kỹ thuật) máy đập, máy nghiền, máy tán|- (điện học) cái ngắt điện, cái công tắc|- tàu phá băng|* danh từ|- (hàng hải) thùng gỗ nhỏ||@breaker|- (tech) cái cắt mạch, cầu dao, cái ngắt điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breaker
  • Phiên âm (nếu có): [breikə]
  • Nghĩa tiếng việt của breaker là: danh từ|- người bẻ gãy, người đập vỡ|- người vi phạm (luật pháp...)|- người tập, người dạy (ngựa...)|- sóng lớn vỗ bờ|- (kỹ thuật) máy đập, máy nghiền, máy tán|- (điện học) cái ngắt điện, cái công tắc|- tàu phá băng|* danh từ|- (hàng hải) thùng gỗ nhỏ||@breaker|- (tech) cái cắt mạch, cầu dao, cái ngắt điện

11180. breakeven nghĩa tiếng việt là tính từ|- cân bằng giữa số tiền bỏ ra và số tiền thu vào; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakeven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakeven tính từ|- cân bằng giữa số tiền bỏ ra và số tiền thu vào; không lời không lỗ; hoà vốn|= breakeven point|+ điểm hoà vốn|= breakeven price|+ giá bán hoà vốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakeven
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakeven là: tính từ|- cân bằng giữa số tiền bỏ ra và số tiền thu vào; không lời không lỗ; hoà vốn|= breakeven point|+ điểm hoà vốn|= breakeven price|+ giá bán hoà vốn

11181. breakfall nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái ngã sấp có thể nguy hiểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakfall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakfall danh từ|- cái ngã sấp có thể nguy hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakfall
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakfall là: danh từ|- cái ngã sấp có thể nguy hiểm

11182. breakfast nghĩa tiếng việt là danh từ|- bữa ăn sáng, bữa điểm tâm|* động từ|- ăn sáng, điê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakfast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakfast danh từ|- bữa ăn sáng, bữa điểm tâm|* động từ|- ăn sáng, điểm tâm|- mời (ai) ăn điểm tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakfast
  • Phiên âm (nếu có): [brekfəst]
  • Nghĩa tiếng việt của breakfast là: danh từ|- bữa ăn sáng, bữa điểm tâm|* động từ|- ăn sáng, điểm tâm|- mời (ai) ăn điểm tâm

11183. breakfaster nghĩa tiếng việt là xem breakfast(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakfaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakfasterxem breakfast. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakfaster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakfaster là: xem breakfast

11184. breakfront nghĩa tiếng việt là danh từ|- một đồ gỗ có bộ phận giữa lồi ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakfront là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakfront danh từ|- một đồ gỗ có bộ phận giữa lồi ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakfront
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakfront là: danh từ|- một đồ gỗ có bộ phận giữa lồi ra

11185. breaking nghĩa tiếng việt là (tech) cắt, ngắt (d)||@breaking|- sự vỡ, sự đứt, sự rời ra|- b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breaking(tech) cắt, ngắt (d)||@breaking|- sự vỡ, sự đứt, sự rời ra|- b. of waves sựvỡ sóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breaking là: (tech) cắt, ngắt (d)||@breaking|- sự vỡ, sự đứt, sự rời ra|- b. of waves sựvỡ sóng

11186. breaking device nghĩa tiếng việt là (tech) thiết bị ngắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breaking device là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breaking device(tech) thiết bị ngắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breaking device
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breaking device là: (tech) thiết bị ngắt

11187. breakkable nghĩa tiếng việt là [vỡ, đứt, rời],ra được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakkable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakkable[vỡ, đứt, rời],ra được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakkable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakkable là: [vỡ, đứt, rời],ra được

11188. breakneck nghĩa tiếng việt là tính từ|- nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn|=at a breakneck pace (spe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakneck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakneck tính từ|- nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn|=at a breakneck pace (speed)|+ đi (chạy) với tốc độ quá nhanh (dễ gây tai nạn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakneck
  • Phiên âm (nếu có): [breiknek]
  • Nghĩa tiếng việt của breakneck là: tính từ|- nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn|=at a breakneck pace (speed)|+ đi (chạy) với tốc độ quá nhanh (dễ gây tai nạn)

11189. breakover point nghĩa tiếng việt là (tech) điểm vượt qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakover point là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakover point(tech) điểm vượt qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakover point
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakover point là: (tech) điểm vượt qua

11190. breakpoint nghĩa tiếng việt là (tech) điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakpoint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakpoint(tech) điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakpoint
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakpoint là: (tech) điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn

11191. breakthrough nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakthrough là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakthrough danh từ|- (quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakthrough
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakthrough là: danh từ|- (quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến

11192. breakup nghĩa tiếng việt là (tech) vỡ (d)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakup là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakup(tech) vỡ (d). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakup
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breakup là: (tech) vỡ (d)

11193. breakwater nghĩa tiếng việt là danh từ|- đê chắn sóng (ở hải cảng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breakwater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breakwater danh từ|- đê chắn sóng (ở hải cảng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breakwater
  • Phiên âm (nếu có): [breik,wɔ:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của breakwater là: danh từ|- đê chắn sóng (ở hải cảng)

11194. bream nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá vền|- cá tráp|* ngoại động từ|- (hàng hải) la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bream là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bream danh từ|- cá vền|- cá tráp|* ngoại động từ|- (hàng hải) lau, dọn, rửa (hầm tàu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bream
  • Phiên âm (nếu có): [bri:m]
  • Nghĩa tiếng việt của bream là: danh từ|- cá vền|- cá tráp|* ngoại động từ|- (hàng hải) lau, dọn, rửa (hầm tàu)

11195. breast nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngực|- vú|- (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breast danh từ|- ngực|- vú|- (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm|=to have a troubled breast|+ (có tâm trạng) lo âu|- (nghĩa bóng) nguồn nuôi sống|- cái diệp (ở cái cày)|- (ngành mỏ) gương lò|- trẻ còn ẵm ngửa|- thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm|* ngoại động từ|- lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breast
  • Phiên âm (nếu có): [brest]
  • Nghĩa tiếng việt của breast là: danh từ|- ngực|- vú|- (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm|=to have a troubled breast|+ (có tâm trạng) lo âu|- (nghĩa bóng) nguồn nuôi sống|- cái diệp (ở cái cày)|- (ngành mỏ) gương lò|- trẻ còn ẵm ngửa|- thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm|* ngoại động từ|- lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại

11196. breast-beating nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chống đối một cách ầm ĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breast-beating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breast-beating danh từ|- sự chống đối một cách ầm ĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breast-beating
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breast-beating là: danh từ|- sự chống đối một cách ầm ĩ

11197. breast-feed nghĩa tiếng việt là động từ|- nuôi bằng sữa mẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breast-feed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breast-feed động từ|- nuôi bằng sữa mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breast-feed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breast-feed là: động từ|- nuôi bằng sữa mẹ

11198. breast-high nghĩa tiếng việt là tính từ|- cao đến ngực, đến tận ngực|- ngập đến ngực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breast-high là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breast-high tính từ|- cao đến ngực, đến tận ngực|- ngập đến ngực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breast-high
  • Phiên âm (nếu có): [bresthai]
  • Nghĩa tiếng việt của breast-high là: tính từ|- cao đến ngực, đến tận ngực|- ngập đến ngực

11199. breast-pin nghĩa tiếng việt là danh từ|- kim gài ca vát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breast-pin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breast-pin danh từ|- kim gài ca vát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breast-pin
  • Phiên âm (nếu có): [brestpin]
  • Nghĩa tiếng việt của breast-pin là: danh từ|- kim gài ca vát

11200. breast-pocket nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi ngực (ở áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breast-pocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breast-pocket danh từ|- túi ngực (ở áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breast-pocket
  • Phiên âm (nếu có): [brest,pɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của breast-pocket là: danh từ|- túi ngực (ở áo)

11201. breast-stroke nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breast-stroke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breast-stroke danh từ|- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breast-stroke
  • Phiên âm (nếu có): [breststrouk]
  • Nghĩa tiếng việt của breast-stroke là: danh từ|- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch

11202. breastbone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương ức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breastbone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breastbone danh từ|- (giải phẫu) xương ức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breastbone
  • Phiên âm (nếu có): [brestboun]
  • Nghĩa tiếng việt của breastbone là: danh từ|- (giải phẫu) xương ức

11203. breastplate nghĩa tiếng việt là danh từ|- giáp che ngực|- yếm (rùa...)|- bản khắc ở quan tài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breastplate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breastplate danh từ|- giáp che ngực|- yếm (rùa...)|- bản khắc ở quan tài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breastplate
  • Phiên âm (nếu có): [brestpleit]
  • Nghĩa tiếng việt của breastplate là: danh từ|- giáp che ngực|- yếm (rùa...)|- bản khắc ở quan tài

11204. breastwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) công sự nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breastwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breastwork danh từ|- (quân sự) công sự nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breastwork
  • Phiên âm (nếu có): [brestwə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của breastwork là: danh từ|- (quân sự) công sự nổi

11205. breath nghĩa tiếng việt là danh từ|- hơi thở, hơi|=to take a deep breath|+ hít một hơi dài|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breath danh từ|- hơi thở, hơi|=to take a deep breath|+ hít một hơi dài|=to hold (coatch) ones breath|+ nín hơi, nín thở|=to lose ones breath|+ hết hơi|=to recover ones breath|+ lấy lại hơi|=to take breath|+ nghỉ lấy hơi|=out of breath|+ hết hơi, đứt hơi|=all in a breath; all in the same breath|+ một hơi, một mạch|- cơn gió nhẹ; làn hương thoảng|=there wasnt a breath of air|+ chẳng có tí gió nào|- tiếng thì thào|- điều cần thiết, điều bắt buộc|- (xem) porridge|- nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào|- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc|- hoài hơi, phí lời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breath
  • Phiên âm (nếu có): [breθ]
  • Nghĩa tiếng việt của breath là: danh từ|- hơi thở, hơi|=to take a deep breath|+ hít một hơi dài|=to hold (coatch) ones breath|+ nín hơi, nín thở|=to lose ones breath|+ hết hơi|=to recover ones breath|+ lấy lại hơi|=to take breath|+ nghỉ lấy hơi|=out of breath|+ hết hơi, đứt hơi|=all in a breath; all in the same breath|+ một hơi, một mạch|- cơn gió nhẹ; làn hương thoảng|=there wasnt a breath of air|+ chẳng có tí gió nào|- tiếng thì thào|- điều cần thiết, điều bắt buộc|- (xem) porridge|- nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào|- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc|- hoài hơi, phí lời

11206. breath test nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kiểm tra hơi thở của tài xế để biết anh ta uốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breath test là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breath test danh từ|- sự kiểm tra hơi thở của tài xế để biết anh ta uống rượu nhiều đến mức nào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breath test
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breath test là: danh từ|- sự kiểm tra hơi thở của tài xế để biết anh ta uống rượu nhiều đến mức nào

11207. breathable nghĩa tiếng việt là xem breathe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathablexem breathe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathable là: xem breathe

11208. breathalyse nghĩa tiếng việt là động từ|- kiểm tra về lượng rượu đã uống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathalyse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathalyse động từ|- kiểm tra về lượng rượu đã uống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathalyse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathalyse là: động từ|- kiểm tra về lượng rượu đã uống

11209. breathalyser nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ kiểm tra lượng rượu trong hơi thở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathalyser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathalyser danh từ|- dụng cụ kiểm tra lượng rượu trong hơi thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathalyser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathalyser là: danh từ|- dụng cụ kiểm tra lượng rượu trong hơi thở

11210. breathe nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hít, thở|- thốt ra, nói lộ ra|=dont breathe a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathe ngoại động từ|- hít, thở|- thốt ra, nói lộ ra|=dont breathe a word of this|+ đừng nói lộ ra một lời nào về việc này|- thở ra|=to breathe a sigh|+ thở dài|=to breathe ones last [breath],|+ trút hơi thở cuối cùng, chết|- truyền thổi vào|=to breathe new life into|+ truyền sức sống mới cho|- biểu lộ, toát ra, tỏ ra|=to breathe innocence|+ tỏ ra ngây thơ|=to breathe simplicity|+ biểu lộ sự giản dị|- để cho thở, để cho lấy hơi|=to breathe a horse|+ để cho ngựa nghỉ lấy hơi|- làm (ai) hết hơi, làm (ai) mệt đứt hơi|* nội động từ|- thở, hô hấp|=to breathe in|+ thở vào, hít vào|=to breathe out|+ thở ra|=to breathe hard|+ thở hổn hển, thở gấp|=to breathe again|+ lại thở được; hoàn hồn, hết sợ|- sống, hình như còn sống|- thổi nhẹ (gió)|- nói nhỏ, nói thì thào|- nói lên|- làm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathe
  • Phiên âm (nếu có): [bri:ð]
  • Nghĩa tiếng việt của breathe là: ngoại động từ|- hít, thở|- thốt ra, nói lộ ra|=dont breathe a word of this|+ đừng nói lộ ra một lời nào về việc này|- thở ra|=to breathe a sigh|+ thở dài|=to breathe ones last [breath],|+ trút hơi thở cuối cùng, chết|- truyền thổi vào|=to breathe new life into|+ truyền sức sống mới cho|- biểu lộ, toát ra, tỏ ra|=to breathe innocence|+ tỏ ra ngây thơ|=to breathe simplicity|+ biểu lộ sự giản dị|- để cho thở, để cho lấy hơi|=to breathe a horse|+ để cho ngựa nghỉ lấy hơi|- làm (ai) hết hơi, làm (ai) mệt đứt hơi|* nội động từ|- thở, hô hấp|=to breathe in|+ thở vào, hít vào|=to breathe out|+ thở ra|=to breathe hard|+ thở hổn hển, thở gấp|=to breathe again|+ lại thở được; hoàn hồn, hết sợ|- sống, hình như còn sống|- thổi nhẹ (gió)|- nói nhỏ, nói thì thào|- nói lên|- làm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm...)

11211. breather nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh vật, người sống|- bài tập thở|- lúc nghỉ xả (…)


Nghĩa tiếng việt của từ breather là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breather danh từ|- sinh vật, người sống|- bài tập thở|- lúc nghỉ xả hơi|- (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió|- (y học) bình thở, máy thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breather
  • Phiên âm (nếu có): [bri:ðə]
  • Nghĩa tiếng việt của breather là: danh từ|- sinh vật, người sống|- bài tập thở|- lúc nghỉ xả hơi|- (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió|- (y học) bình thở, máy thở

11212. breathily nghĩa tiếng việt là xem breathy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathilyxem breathy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathily là: xem breathy

11213. breathiness nghĩa tiếng việt là xem breathy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathinessxem breathy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathiness là: xem breathy

11214. breathing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thở, sự hô hấp|- hơi thở|- hơi gió thoảng|- (ngô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathing danh từ|- sự thở, sự hô hấp|- hơi thở|- hơi gió thoảng|- (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi|* tính từ|- trông như sống, sinh động|=a breathing statue|+ bức tượng trông như sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathing
  • Phiên âm (nếu có): [bri:ðiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của breathing là: danh từ|- sự thở, sự hô hấp|- hơi thở|- hơi gió thoảng|- (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi|* tính từ|- trông như sống, sinh động|=a breathing statue|+ bức tượng trông như sống

11215. breathing-space nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúc nghỉ xả hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathing-space là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathing-space danh từ|- lúc nghỉ xả hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathing-space
  • Phiên âm (nếu có): [bri:ðiɳspeis]
  • Nghĩa tiếng việt của breathing-space là: danh từ|- lúc nghỉ xả hơi

11216. breathless nghĩa tiếng việt là tính từ|- hết hơi, hổn hển, không kịp thở|=to be in a breathle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathless tính từ|- hết hơi, hổn hển, không kịp thở|=to be in a breathless hurry|+ vội không kịp thở|- nín thở|=with breathless attention|+ chú ý đến nín thở|- chết, tắt thở (người)|- lặng gió. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathless
  • Phiên âm (nếu có): [breθlis]
  • Nghĩa tiếng việt của breathless là: tính từ|- hết hơi, hổn hển, không kịp thở|=to be in a breathless hurry|+ vội không kịp thở|- nín thở|=with breathless attention|+ chú ý đến nín thở|- chết, tắt thở (người)|- lặng gió

11217. breathlessly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hết hơi, hổn hển, không kịp thở|- nín thở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathlessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathlessly phó từ|- hết hơi, hổn hển, không kịp thở|- nín thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathlessly
  • Phiên âm (nếu có): [breθlisli]
  • Nghĩa tiếng việt của breathlessly là: phó từ|- hết hơi, hổn hển, không kịp thở|- nín thở

11218. breathlessness nghĩa tiếng việt là xem breathless(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathlessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathlessnessxem breathless. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathlessness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathlessness là: xem breathless

11219. breathtaking nghĩa tiếng việt là tính từ|- hấp dẫn, ngoạn mục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathtaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathtaking tính từ|- hấp dẫn, ngoạn mục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathtaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathtaking là: tính từ|- hấp dẫn, ngoạn mục

11220. breathtakingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoạn mục, hấp dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathtakingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathtakingly phó từ|- ngoạn mục, hấp dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathtakingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathtakingly là: phó từ|- ngoạn mục, hấp dẫn

11221. breathy nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghe rõ cả tiếng thở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breathy tính từ|- nghe rõ cả tiếng thở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breathy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breathy là: tính từ|- nghe rõ cả tiếng thở

11222. brecciate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm vỡ đá ra mảnh vụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brecciate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brecciate ngoại động từ|- làm vỡ đá ra mảnh vụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brecciate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brecciate là: ngoại động từ|- làm vỡ đá ra mảnh vụn

11223. brecciation nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm vỡ đá ra mảnh vụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brecciation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brecciation danh từ|- việc làm vỡ đá ra mảnh vụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brecciation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brecciation là: danh từ|- việc làm vỡ đá ra mảnh vụn

11224. bred nghĩa tiếng việt là danh từ|- nòi, giống|- dòng dõi|* (bất qui tắc) ngoại động (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bred danh từ|- nòi, giống|- dòng dõi|* (bất qui tắc) ngoại động từ bred |/bred/|- gây giống; chăn nuôi|=to breed horses|+ gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa|- nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục|=to be bread [to be],a doctor|+ được nuôi ăn học thành bác sĩ|- gây ra, phát sinh ra|=dirt breeds diseases|+ bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật|* (bất qui tắc) nội động từ bred |/bred/|- sinh sản, sinh đẻ|=birds breed in spring|+ chim sinh sản vào mùa xuân|- náy ra, phát sinh ra; lan tràn|=dissensions breed among them|+ giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà|- chăn nuôi|- dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau|- lấy vợ lấy chồng người ngoài họ|- (xem) contempt|- (xem) bone. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bred
  • Phiên âm (nếu có): [bri:d]
  • Nghĩa tiếng việt của bred là: danh từ|- nòi, giống|- dòng dõi|* (bất qui tắc) ngoại động từ bred |/bred/|- gây giống; chăn nuôi|=to breed horses|+ gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa|- nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục|=to be bread [to be],a doctor|+ được nuôi ăn học thành bác sĩ|- gây ra, phát sinh ra|=dirt breeds diseases|+ bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật|* (bất qui tắc) nội động từ bred |/bred/|- sinh sản, sinh đẻ|=birds breed in spring|+ chim sinh sản vào mùa xuân|- náy ra, phát sinh ra; lan tràn|=dissensions breed among them|+ giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà|- chăn nuôi|- dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau|- lấy vợ lấy chồng người ngoài họ|- (xem) contempt|- (xem) bone

11225. bree nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ xcôtlân) nước luộc thịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bree danh từ|- (từ xcôtlân) nước luộc thịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bree
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bree là: danh từ|- (từ xcôtlân) nước luộc thịt

11226. breech nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoá nòng (súng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breech là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breech danh từ|- khoá nòng (súng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breech
  • Phiên âm (nếu có): [bri:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của breech là: danh từ|- khoá nòng (súng)

11227. breech birth nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đẻ ngược (chân hoặc mông đứa bé ra trước, chứ k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breech birth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breech birth danh từ|- sự đẻ ngược (chân hoặc mông đứa bé ra trước, chứ không phải đầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breech birth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breech birth là: danh từ|- sự đẻ ngược (chân hoặc mông đứa bé ra trước, chứ không phải đầu)

11228. breech-block nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm thép đóng khoá nòng súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breech-block là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breech-block danh từ|- tấm thép đóng khoá nòng súng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breech-block
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breech-block là: danh từ|- tấm thép đóng khoá nòng súng

11229. breech-loader nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng nạp ở khoá nòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breech-loader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breech-loader danh từ|- súng nạp ở khoá nòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breech-loader
  • Phiên âm (nếu có): [bri:tʃ,loudə]
  • Nghĩa tiếng việt của breech-loader là: danh từ|- súng nạp ở khoá nòng

11230. breech-loading nghĩa tiếng việt là tính từ|- nạp ở khoá nòng (súng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breech-loading là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breech-loading tính từ|- nạp ở khoá nòng (súng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breech-loading
  • Phiên âm (nếu có): [bri:tʃ,loudiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của breech-loading là: tính từ|- nạp ở khoá nòng (súng)

11231. breech-sight nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) mục tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breech-sight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breech-sight danh từ|- (quân sự) mục tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breech-sight
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breech-sight là: danh từ|- (quân sự) mục tiêu

11232. breeches nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- quần ống túm (túm lại ở d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeches là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeches (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối)|- (thực vật học) quần|- vai đàn ông do đàn bà đóng|- bắt nạt chồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeches
  • Phiên âm (nếu có): [britʃiz]
  • Nghĩa tiếng việt của breeches là: (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối)|- (thực vật học) quần|- vai đàn ông do đàn bà đóng|- bắt nạt chồng

11233. breeches-buoy nghĩa tiếng việt là danh từ|- phao cấp cứu, phao cứu sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeches-buoy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeches-buoy danh từ|- phao cấp cứu, phao cứu sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeches-buoy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breeches-buoy là: danh từ|- phao cấp cứu, phao cứu sinh

11234. breed nghĩa tiếng việt là danh từ|- nòi, giống|- dòng dõi|* (bất qui tắc) ngoại động (…)


Nghĩa tiếng việt của từ breed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breed danh từ|- nòi, giống|- dòng dõi|* (bất qui tắc) ngoại động từ bred |/bred/|- gây giống; chăn nuôi|=to breed horses|+ gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa|- nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục|=to be bread [to be],a doctor|+ được nuôi ăn học thành bác sĩ|- gây ra, phát sinh ra|=dirt breeds diseases|+ bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật|* (bất qui tắc) nội động từ bred |/bred/|- sinh sản, sinh đẻ|=birds breed in spring|+ chim sinh sản vào mùa xuân|- náy ra, phát sinh ra; lan tràn|=dissensions breed among them|+ giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà|- chăn nuôi|- dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau|- lấy vợ lấy chồng người ngoài họ|- (xem) contempt|- (xem) bone||@breed|- sinh, sinh ra, sinh sôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breed
  • Phiên âm (nếu có): [bri:d]
  • Nghĩa tiếng việt của breed là: danh từ|- nòi, giống|- dòng dõi|* (bất qui tắc) ngoại động từ bred |/bred/|- gây giống; chăn nuôi|=to breed horses|+ gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa|- nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục|=to be bread [to be],a doctor|+ được nuôi ăn học thành bác sĩ|- gây ra, phát sinh ra|=dirt breeds diseases|+ bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật|* (bất qui tắc) nội động từ bred |/bred/|- sinh sản, sinh đẻ|=birds breed in spring|+ chim sinh sản vào mùa xuân|- náy ra, phát sinh ra; lan tràn|=dissensions breed among them|+ giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà|- chăn nuôi|- dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau|- lấy vợ lấy chồng người ngoài họ|- (xem) contempt|- (xem) bone||@breed|- sinh, sinh ra, sinh sôi

11235. breeder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người gây giống, người chăn nuôi (súc vật)|- (vật ly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeder danh từ|- người gây giống, người chăn nuôi (súc vật)|- (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeder
  • Phiên âm (nếu có): [bri:də]
  • Nghĩa tiếng việt của breeder là: danh từ|- người gây giống, người chăn nuôi (súc vật)|- (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor)

11236. breeder-reactor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-react(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeder-reactor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeder-reactor danh từ|- (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeder-reactor
  • Phiên âm (nếu có): [bri:dəri:,æktə]
  • Nghĩa tiếng việt của breeder-reactor là: danh từ|- (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder)

11237. breeding nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sinh sản|=spring is the season of breeding for birds|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeding danh từ|- sự sinh sản|=spring is the season of breeding for birds|+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim|- sự gây giống, sự chăn nuôi|- sự giáo dục, phép lịch sự|=a man of fine breeding|+ một người lịch sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeding
  • Phiên âm (nếu có): [bri:diɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của breeding là: danh từ|- sự sinh sản|=spring is the season of breeding for birds|+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim|- sự gây giống, sự chăn nuôi|- sự giáo dục, phép lịch sự|=a man of fine breeding|+ một người lịch sự

11238. breeding-ground nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi thú hoang đến sinh đẻ|- mầm mống phát sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeding-ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeding-ground danh từ|- nơi thú hoang đến sinh đẻ|- mầm mống phát sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeding-ground
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breeding-ground là: danh từ|- nơi thú hoang đến sinh đẻ|- mầm mống phát sinh

11239. breeze nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruồi trâu|* danh từ|- than cám|* danh từ|- gió nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeze danh từ|- ruồi trâu|* danh từ|- than cám|* danh từ|- gió nhẹ|- (địa lý,địa chất) gió brizơ|- (từ lóng) sự cãi cọ|- (từ lóng) sự nổi cáu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa|- (thông tục) phát cáu, nối cáu|- sợ hãi|* nội động từ|- thổi nhẹ|- (từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)|- thổi mạnh thêm (gió). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeze
  • Phiên âm (nếu có): [bri:z]
  • Nghĩa tiếng việt của breeze là: danh từ|- ruồi trâu|* danh từ|- than cám|* danh từ|- gió nhẹ|- (địa lý,địa chất) gió brizơ|- (từ lóng) sự cãi cọ|- (từ lóng) sự nổi cáu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa|- (thông tục) phát cáu, nối cáu|- sợ hãi|* nội động từ|- thổi nhẹ|- (từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)|- thổi mạnh thêm (gió)

11240. breeze-block nghĩa tiếng việt là danh từ|- gạch làm bằng than xỉ, cát và xi măng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeze-block là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeze-block danh từ|- gạch làm bằng than xỉ, cát và xi măng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeze-block
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breeze-block là: danh từ|- gạch làm bằng than xỉ, cát và xi măng

11241. breezeway nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối đi có mái che giữa hai toà nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breezeway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breezeway danh từ|- lối đi có mái che giữa hai toà nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breezeway
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breezeway là: danh từ|- lối đi có mái che giữa hai toà nhà

11242. breezily nghĩa tiếng việt là phó từ|- hiu hiu|- hớn hở, phấn khởi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breezily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breezily phó từ|- hiu hiu|- hớn hở, phấn khởi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breezily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breezily là: phó từ|- hiu hiu|- hớn hở, phấn khởi

11243. breeziness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có gió hiu hiu|- sự thoáng gió|- sự vui(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breeziness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breeziness danh từ|- tình trạng có gió hiu hiu|- sự thoáng gió|- sự vui vẻ, sự hồ hởi, sự phơi phới|- tính hoạt bát, tính nhanh nhẩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breeziness
  • Phiên âm (nếu có): [bri:zinis]
  • Nghĩa tiếng việt của breeziness là: danh từ|- tình trạng có gió hiu hiu|- sự thoáng gió|- sự vui vẻ, sự hồ hởi, sự phơi phới|- tính hoạt bát, tính nhanh nhẩu

11244. breezy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gió hiu hiu|- mát, thoáng gió (chỗ)|- vui vẻ, h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breezy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breezy tính từ|- có gió hiu hiu|- mát, thoáng gió (chỗ)|- vui vẻ, hồ hởi, phơi phới|- hoạt bát, nhanh nhẩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breezy
  • Phiên âm (nếu có): [bri:zi]
  • Nghĩa tiếng việt của breezy là: tính từ|- có gió hiu hiu|- mát, thoáng gió (chỗ)|- vui vẻ, hồ hởi, phơi phới|- hoạt bát, nhanh nhẩu

11245. bregma nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều bregmata|- thóp (trên đầu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bregma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bregma danh từ|- số nhiều bregmata|- thóp (trên đầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bregma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bregma là: danh từ|- số nhiều bregmata|- thóp (trên đầu)

11246. bregmatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thóp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bregmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bregmatic tính từ|- có thóp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bregmatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bregmatic là: tính từ|- có thóp

11247. brekker nghĩa tiếng việt là danh từ|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bữa ăn sáng, bữa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brekker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brekker danh từ|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brekker
  • Phiên âm (nếu có): [brekə]
  • Nghĩa tiếng việt của brekker là: danh từ|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm

11248. bremsstrahlung nghĩa tiếng việt là (tech) bức xạ hãm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bremsstrahlung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bremsstrahlung(tech) bức xạ hãm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bremsstrahlung
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bremsstrahlung là: (tech) bức xạ hãm

11249. bren nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng breen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bren là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bren danh từ|- súng breen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bren
  • Phiên âm (nếu có): [bren]
  • Nghĩa tiếng việt của bren là: danh từ|- súng breen

11250. bren carrier nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) xe xích sắt đạn bắn không thủng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bren carrier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bren carrier danh từ|- (quân sự) xe xích sắt đạn bắn không thủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bren carrier
  • Phiên âm (nếu có): [brenkæriə]
  • Nghĩa tiếng việt của bren carrier là: danh từ|- (quân sự) xe xích sắt đạn bắn không thủng

11251. bren gun nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng breen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bren gun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bren gun danh từ|- súng breen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bren gun
  • Phiên âm (nếu có): [bren]
  • Nghĩa tiếng việt của bren gun là: danh từ|- súng breen

11252. brent nghĩa tiếng việt là #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brent #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brent
  • Phiên âm (nếu có): [brent]
  • Nghĩa tiếng việt của brent là: #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta

11253. brent-goose nghĩa tiếng việt là #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brent-goose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brent-goose #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brent-goose
  • Phiên âm (nếu có): [brent]
  • Nghĩa tiếng việt của brent-goose là: #-goose) |/brentgu:s/ (brant) |/brænt/ (brant-goose) |/bræntgu:s/|* danh từ|- (động vật học) ngỗng trời branta

11254. brethren nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- anh em đồng ngũ; anh em đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brethren là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brethren (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- anh em đồng ngũ; anh em đồng nghiệp; đồng bào|- (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brethren
  • Phiên âm (nếu có): [breðrin]
  • Nghĩa tiếng việt của brethren là: (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- anh em đồng ngũ; anh em đồng nghiệp; đồng bào|- (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái

11255. bretton woods nghĩa tiếng việt là (econ) khu du lịch new hampshire ở mỹ, tại đây hôi nghị tài chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bretton woods là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bretton woods(econ) khu du lịch new hampshire ở mỹ, tại đây hôi nghị tài chính của liên hợp quốc đã được tổ chức vào năm 1944 để thảo luận vấn đề thanh toán quốc tế sau chiến tranh.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bretton woods
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bretton woods là: (econ) khu du lịch new hampshire ở mỹ, tại đây hôi nghị tài chính của liên hợp quốc đã được tổ chức vào năm 1944 để thảo luận vấn đề thanh toán quốc tế sau chiến tranh.

11256. bretton woods system nghĩa tiếng việt là (econ) hệ thống bretton woods.|+ xem international monetary fund.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bretton woods system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bretton woods system(econ) hệ thống bretton woods.|+ xem international monetary fund.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bretton woods system
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bretton woods system là: (econ) hệ thống bretton woods.|+ xem international monetary fund.

11257. breve nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu ngân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breve danh từ|- dấu ngân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của breve là: danh từ|- dấu ngân

11258. brevet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương)|=breve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brevet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brevet danh từ|- (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương)|=brevet rank|+ cấp hàm|=brevet major|+ hàm thiếu tá (nhưng vẫn ăn lương đại uý)|* ngoại động từ|- (quân sự) phong hàm (cho một sĩ quan mà không tăng lương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brevet
  • Phiên âm (nếu có): [brevit]
  • Nghĩa tiếng việt của brevet là: danh từ|- (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương)|=brevet rank|+ cấp hàm|=brevet major|+ hàm thiếu tá (nhưng vẫn ăn lương đại uý)|* ngoại động từ|- (quân sự) phong hàm (cho một sĩ quan mà không tăng lương)

11259. brevetcy nghĩa tiếng việt là xem brevet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brevetcy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brevetcyxem brevet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brevetcy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brevetcy là: xem brevet

11260. breviary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) sách kinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ breviary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh breviary danh từ|- (tôn giáo) sách kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:breviary
  • Phiên âm (nếu có): [bri:vjəri]
  • Nghĩa tiếng việt của breviary là: danh từ|- (tôn giáo) sách kinh

11261. brevier nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) chữ cỡ 8(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brevier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brevier danh từ|- (ngành in) chữ cỡ 8. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brevier
  • Phiên âm (nếu có): [brəviə]
  • Nghĩa tiếng việt của brevier là: danh từ|- (ngành in) chữ cỡ 8

11262. brevity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự ngắn gọn|- sự ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brevity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brevity danh từ|- tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự ngắn gọn|- sự ngắn ngủi (cuộc sống)||@brevity|- tính ngắn gọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brevity
  • Phiên âm (nếu có): [breviti]
  • Nghĩa tiếng việt của brevity là: danh từ|- tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự ngắn gọn|- sự ngắn ngủi (cuộc sống)||@brevity|- tính ngắn gọn

11263. brew nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà)|- mẻ rượu b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brew danh từ|- sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà)|- mẻ rượu bia|- chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha|=a good strong brew|+ rượu đậm và ngon|* ngoại động từ|- chế, ủ (rượu bia); pha (trà)|=to brew beer|+ chế rượu bia|=to brew tea|+ pha trà|- (nghĩa bóng) chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu)|=to brew mischief|+ bày mưu làm điều ác|* nội động từ|- chế rượu; pha trà|- (nghĩa bóng) đang tụ tập, đang kéo đến|=a storm is brewing|+ cơn dông đang kéo đến|- đang được chuẩn bị, đang được trù tính|=a plot is brewing|+ một cuộc âm mưu đang được chuẩn bị|- mình làm, mình chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brew
  • Phiên âm (nếu có): [bru:n]
  • Nghĩa tiếng việt của brew là: danh từ|- sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà)|- mẻ rượu bia|- chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha|=a good strong brew|+ rượu đậm và ngon|* ngoại động từ|- chế, ủ (rượu bia); pha (trà)|=to brew beer|+ chế rượu bia|=to brew tea|+ pha trà|- (nghĩa bóng) chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu)|=to brew mischief|+ bày mưu làm điều ác|* nội động từ|- chế rượu; pha trà|- (nghĩa bóng) đang tụ tập, đang kéo đến|=a storm is brewing|+ cơn dông đang kéo đến|- đang được chuẩn bị, đang được trù tính|=a plot is brewing|+ một cuộc âm mưu đang được chuẩn bị|- mình làm, mình chịu

11264. brew-house nghĩa tiếng việt là #-house) |/bru:haus/|* danh từ|- nhà máy bia; nơi ủ rượu bia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brew-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brew-house #-house) |/bru:haus/|* danh từ|- nhà máy bia; nơi ủ rượu bia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brew-house
  • Phiên âm (nếu có): [bruəri]
  • Nghĩa tiếng việt của brew-house là: #-house) |/bru:haus/|* danh từ|- nhà máy bia; nơi ủ rượu bia

11265. brewage nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ uống pha chế|- sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brewage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brewage danh từ|- đồ uống pha chế|- sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brewage
  • Phiên âm (nếu có): [bru:idʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của brewage là: danh từ|- đồ uống pha chế|- sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

11266. brewer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ủ rượu bia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brewer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brewer danh từ|- người ủ rượu bia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brewer
  • Phiên âm (nếu có): [bru:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của brewer là: danh từ|- người ủ rượu bia

11267. brewery nghĩa tiếng việt là #-house) |/bru:haus/|* danh từ|- nhà máy bia; nơi ủ rượu bia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brewery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brewery #-house) |/bru:haus/|* danh từ|- nhà máy bia; nơi ủ rượu bia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brewery
  • Phiên âm (nếu có): [bruəri]
  • Nghĩa tiếng việt của brewery là: #-house) |/bru:haus/|* danh từ|- nhà máy bia; nơi ủ rượu bia

11268. brewing nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm rượu bia|- mẻ rượu bia|- (hàng hải) sự ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brewing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brewing danh từ|- việc làm rượu bia|- mẻ rượu bia|- (hàng hải) sự tích tụ mây đen báo bão. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brewing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brewing là: danh từ|- việc làm rượu bia|- mẻ rượu bia|- (hàng hải) sự tích tụ mây đen báo bão

11269. bridu:n nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ cương sơ sài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridu:n là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridu:n danh từ|- bộ cương sơ sài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridu:n
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridu:n là: danh từ|- bộ cương sơ sài

11270. briar nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thạch nam|- tẩu (thuốc lá làm b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briar danh từ|- (thực vật học) cây thạch nam|- tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam|- (thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)|- giống cây ngấy, giống cây mâm xôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briar
  • Phiên âm (nếu có): [braiə]
  • Nghĩa tiếng việt của briar là: danh từ|- (thực vật học) cây thạch nam|- tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam|- (thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)|- giống cây ngấy, giống cây mâm xôi

11271. bribability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bribability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bribability danh từ|- tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bribability
  • Phiên âm (nếu có): [,braibəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của bribability là: danh từ|- tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc

11272. bribable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể đút lót, có thể hối lộ, có thể mua chuộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bribable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bribable tính từ|- có thể đút lót, có thể hối lộ, có thể mua chuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bribable
  • Phiên âm (nếu có): [braibəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của bribable là: tính từ|- có thể đút lót, có thể hối lộ, có thể mua chuộc

11273. bribe nghĩa tiếng việt là danh từ|- của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ|=to take bri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bribe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bribe danh từ|- của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ|=to take bribe|+ ăn hối lộ|* ngoại động từ|- đút lót, hối lộ, mua chuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bribe
  • Phiên âm (nếu có): [braib]
  • Nghĩa tiếng việt của bribe là: danh từ|- của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ|=to take bribe|+ ăn hối lộ|* ngoại động từ|- đút lót, hối lộ, mua chuộc

11274. bribee nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ, kẻ bị mua chuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bribee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bribee danh từ|- kẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ, kẻ bị mua chuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bribee
  • Phiên âm (nếu có): [braibi:]
  • Nghĩa tiếng việt của bribee là: danh từ|- kẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ, kẻ bị mua chuộc

11275. briber nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua chuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briber là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briber danh từ|- kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua chuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briber
  • Phiên âm (nếu có): [braibə]
  • Nghĩa tiếng việt của briber là: danh từ|- kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua chuộc

11276. bribery nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc|- sự ăn hối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bribery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bribery danh từ|- sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc|- sự ăn hối lộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bribery
  • Phiên âm (nếu có): [braibəri]
  • Nghĩa tiếng việt của bribery là: danh từ|- sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc|- sự ăn hối lộ

11277. bribetaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nhận hối lộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bribetaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bribetaker danh từ|- người nhận hối lộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bribetaker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bribetaker là: danh từ|- người nhận hối lộ

11278. bric-à-brac nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ cổ; đồ chơi mỹ thuật lạ và hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bric-à-brac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bric-à-brac danh từ|- đồ cổ; đồ chơi mỹ thuật lạ và hiếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bric-à-brac
  • Phiên âm (nếu có): [brikəbræk]
  • Nghĩa tiếng việt của bric-à-brac là: danh từ|- đồ cổ; đồ chơi mỹ thuật lạ và hiếm

11279. brick nghĩa tiếng việt là danh từ|- gạch|=to make (burn) bricks|+ nung gạch|- bánh, thỏi, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brick danh từ|- gạch|=to make (burn) bricks|+ nung gạch|- bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)|- (từ lóng) người chính trực, người trung hậu|- (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp|- (từ lóng) hớ, phạm sai lầm|- (từ lóng) say rượu|- (thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được|- (xem) straw|* tính từ|- bằng gạch|=a brick wall|+ bức tường gạch|* ngoại động từ|- (+ up) xây gạch bít đi|=to brick up a window|+ xây gạch bít cửa sổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brick
  • Phiên âm (nếu có): [brik]
  • Nghĩa tiếng việt của brick là: danh từ|- gạch|=to make (burn) bricks|+ nung gạch|- bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)|- (từ lóng) người chính trực, người trung hậu|- (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp|- (từ lóng) hớ, phạm sai lầm|- (từ lóng) say rượu|- (thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được|- (xem) straw|* tính từ|- bằng gạch|=a brick wall|+ bức tường gạch|* ngoại động từ|- (+ up) xây gạch bít đi|=to brick up a window|+ xây gạch bít cửa sổ

11280. brick-bat nghĩa tiếng việt là danh từ|- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brick-bat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brick-bat danh từ|- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brick-bat
  • Phiên âm (nếu có): [brikbæt]
  • Nghĩa tiếng việt của brick-bat là: danh từ|- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)

11281. brick-field nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà máy gạch, lò gạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brick-field là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brick-field danh từ|- nhà máy gạch, lò gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brick-field
  • Phiên âm (nếu có): [brikfi:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của brick-field là: danh từ|- nhà máy gạch, lò gạch

11282. brick-kiln nghĩa tiếng việt là danh từ|- lò nung gạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brick-kiln là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brick-kiln danh từ|- lò nung gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brick-kiln
  • Phiên âm (nếu có): [brikkiln]
  • Nghĩa tiếng việt của brick-kiln là: danh từ|- lò nung gạch

11283. brick-red nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu gạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brick-red là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brick-red danh từ|- màu gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brick-red
  • Phiên âm (nếu có): [brikred]
  • Nghĩa tiếng việt của brick-red là: danh từ|- màu gạch

11284. brickie nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục)|- thợ nề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brickie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brickie danh từ|- (thông tục)|- thợ nề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brickie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brickie là: danh từ|- (thông tục)|- thợ nề

11285. bricklayer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ nề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bricklayer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bricklayer danh từ|- thợ nề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bricklayer
  • Phiên âm (nếu có): [brik,leiə]
  • Nghĩa tiếng việt của bricklayer là: danh từ|- thợ nề

11286. bricklaying nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xây gạch, sự lát gạch|- công trình xây bằng gạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bricklaying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bricklaying danh từ|- sự xây gạch, sự lát gạch|- công trình xây bằng gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bricklaying
  • Phiên âm (nếu có): [brik,leiiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của bricklaying là: danh từ|- sự xây gạch, sự lát gạch|- công trình xây bằng gạch

11287. brickwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xây bằng gạch|- công trình xây bằng gạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brickwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brickwork danh từ|- sự xây bằng gạch|- công trình xây bằng gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brickwork
  • Phiên âm (nếu có): [brikwə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của brickwork là: danh từ|- sự xây bằng gạch|- công trình xây bằng gạch

11288. bricky nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngổn ngang đầy gạch|- giống gạch, màu gạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bricky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bricky tính từ|- ngổn ngang đầy gạch|- giống gạch, màu gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bricky
  • Phiên âm (nếu có): [briki]
  • Nghĩa tiếng việt của bricky là: tính từ|- ngổn ngang đầy gạch|- giống gạch, màu gạch

11289. brickyard nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà máy gạch, lò gạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brickyard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brickyard danh từ|- nhà máy gạch, lò gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brickyard
  • Phiên âm (nếu có): [brikfi:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của brickyard là: danh từ|- nhà máy gạch, lò gạch

11290. bridal nghĩa tiếng việt là danh từ|- đám cưới, tiệc cưới; liên hoan đám cưới|* tính từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridal danh từ|- đám cưới, tiệc cưới; liên hoan đám cưới|* tính từ|- (thuộc) cô dâu; (thuộc) đám cưới|=bridal party|+ họ nhà gái (ở đám cưới)|=the bridal chamber|+ phòng cô dâu chú rể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridal
  • Phiên âm (nếu có): [braidl]
  • Nghĩa tiếng việt của bridal là: danh từ|- đám cưới, tiệc cưới; liên hoan đám cưới|* tính từ|- (thuộc) cô dâu; (thuộc) đám cưới|=bridal party|+ họ nhà gái (ở đám cưới)|=the bridal chamber|+ phòng cô dâu chú rể

11291. bridal night nghĩa tiếng việt là danh từ|- đêm tân hôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridal night là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridal night danh từ|- đêm tân hôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridal night
  • Phiên âm (nếu có): [braidlnait]
  • Nghĩa tiếng việt của bridal night là: danh từ|- đêm tân hôn

11292. bride nghĩa tiếng việt là danh từ|- cô dâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bride là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bride danh từ|- cô dâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bride
  • Phiên âm (nếu có): [braid]
  • Nghĩa tiếng việt của bride là: danh từ|- cô dâu

11293. bridecake nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh cưới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridecake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridecake danh từ|- bánh cưới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridecake
  • Phiên âm (nếu có): [braidkeik]
  • Nghĩa tiếng việt của bridecake là: danh từ|- bánh cưới

11294. bridegroom nghĩa tiếng việt là danh từ|- chú rể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridegroom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridegroom danh từ|- chú rể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridegroom
  • Phiên âm (nếu có): [braidgrum]
  • Nghĩa tiếng việt của bridegroom là: danh từ|- chú rể

11295. bridesmaid nghĩa tiếng việt là danh từ|- cô phù dâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridesmaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridesmaid danh từ|- cô phù dâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridesmaid
  • Phiên âm (nếu có): [braidzmeid]
  • Nghĩa tiếng việt của bridesmaid là: danh từ|- cô phù dâu

11296. bridesman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phù rể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridesman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridesman danh từ|- người phù rể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridesman
  • Phiên âm (nếu có): [braidzmən]
  • Nghĩa tiếng việt của bridesman là: danh từ|- người phù rể

11297. bridewell nghĩa tiếng việt là danh từ|- trại cải tạo, nhà tù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridewell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridewell danh từ|- trại cải tạo, nhà tù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridewell
  • Phiên âm (nếu có): [braidwəl]
  • Nghĩa tiếng việt của bridewell là: danh từ|- trại cải tạo, nhà tù

11298. bridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (đánh bài) brit|* danh từ|- cái cầu|- sống (mũi)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridge danh từ|- (đánh bài) brit|* danh từ|- cái cầu|- sống (mũi)|- cái ngựa đàn (viôlông, ghita...)|- (vật lý) cầu|=resistancy bridge|+ cầu tần cao|- (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng|- đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận|- (xem) burn|* ngoại động từ|- xây cầu qua (sông...)|- vắt ngang|=the rainbow bridges the sky|+ cầu vồng bắt ngang bầu trời|- vượt qua, khắc phục|=to bridge over the difficulties|+ vượt qua những khó khăn|- lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ||@bridge|- (tech) cầu; cầu đo; bắc/nối cầu (đ)||@bridge|- (kỹ thuật) cầu|- suspension b. (kỹ thuật) cầu treo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridge
  • Phiên âm (nếu có): [bridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của bridge là: danh từ|- (đánh bài) brit|* danh từ|- cái cầu|- sống (mũi)|- cái ngựa đàn (viôlông, ghita...)|- (vật lý) cầu|=resistancy bridge|+ cầu tần cao|- (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng|- đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận|- (xem) burn|* ngoại động từ|- xây cầu qua (sông...)|- vắt ngang|=the rainbow bridges the sky|+ cầu vồng bắt ngang bầu trời|- vượt qua, khắc phục|=to bridge over the difficulties|+ vượt qua những khó khăn|- lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ||@bridge|- (tech) cầu; cầu đo; bắc/nối cầu (đ)||@bridge|- (kỹ thuật) cầu|- suspension b. (kỹ thuật) cầu treo

11299. bridge circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridge circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridge circuit(tech) mạch cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridge circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridge circuit là: (tech) mạch cầu

11300. bridge network nghĩa tiếng việt là (tech) mạng (hình) cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridge network là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridge network(tech) mạng (hình) cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridge network
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridge network là: (tech) mạng (hình) cầu

11301. bridge transformer nghĩa tiếng việt là (tech) bộ biến điện hình cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridge transformer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridge transformer(tech) bộ biến điện hình cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridge transformer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridge transformer là: (tech) bộ biến điện hình cầu

11302. bridgeable nghĩa tiếng việt là xem bridge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridgeable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridgeablexem bridge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridgeable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridgeable là: xem bridge

11303. bridgehead nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực chiếm được trên đất của địch, bên sông phía(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridgehead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridgehead danh từ|- khu vực chiếm được trên đất của địch, bên sông phía địch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridgehead
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridgehead là: danh từ|- khu vực chiếm được trên đất của địch, bên sông phía địch

11304. bridgeless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridgeless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridgeless tính từ|- không có cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridgeless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridgeless là: tính từ|- không có cầu

11305. bridgeware nghĩa tiếng việt là (tech) chuyển kiện, chương trình bắc cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridgeware là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridgeware(tech) chuyển kiện, chương trình bắc cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridgeware
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridgeware là: (tech) chuyển kiện, chương trình bắc cầu

11306. bridging nghĩa tiếng việt là (tech) rẽ mạch; nối tắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridging(tech) rẽ mạch; nối tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridging là: (tech) rẽ mạch; nối tắt

11307. bridging in addittion nghĩa tiếng việt là phép nhớ trong phép cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridging in addittion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridging in addittionphép nhớ trong phép cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridging in addittion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridging in addittion là: phép nhớ trong phép cộng

11308. bridging loan nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cho vay trong thời kỳ giữa hai thương vụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridging loan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridging loan danh từ|- sự cho vay trong thời kỳ giữa hai thương vụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridging loan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridging loan là: danh từ|- sự cho vay trong thời kỳ giữa hai thương vụ

11309. bridle nghĩa tiếng việt là danh từ|- cương (ngựa)|- (nghĩa bóng) sự kiềm chế|=to put a br(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridle danh từ|- cương (ngựa)|- (nghĩa bóng) sự kiềm chế|=to put a bridle on ones desires|+ kiềm chế ham muốn|- (hàng hải) dây cột thuyền|- (giải phẫu) dây hãm|- buông lỏng dây cương cho tự do|* ngoại động từ|- thắng cương (cho ngựa)|- (nghĩa bóng) kiềm chế|=to bridle ones ambitions|+ kiềm chế tham vọng của mình|* nội động từ|- bridle + up hất đầu, vênh mặt (tỏ vẻ làm bộ, giận dữ, khinh bỉ)|=to bridle up with anger|+ hất đầu bực tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridle
  • Phiên âm (nếu có): [braidl]
  • Nghĩa tiếng việt của bridle là: danh từ|- cương (ngựa)|- (nghĩa bóng) sự kiềm chế|=to put a bridle on ones desires|+ kiềm chế ham muốn|- (hàng hải) dây cột thuyền|- (giải phẫu) dây hãm|- buông lỏng dây cương cho tự do|* ngoại động từ|- thắng cương (cho ngựa)|- (nghĩa bóng) kiềm chế|=to bridle ones ambitions|+ kiềm chế tham vọng của mình|* nội động từ|- bridle + up hất đầu, vênh mặt (tỏ vẻ làm bộ, giận dữ, khinh bỉ)|=to bridle up with anger|+ hất đầu bực tức

11310. bridle-bridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridle-bridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridle-bridge danh từ|- cầu dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridle-bridge
  • Phiên âm (nếu có): [braidlbridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của bridle-bridge là: danh từ|- cầu dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)

11311. bridle-hand nghĩa tiếng việt là danh từ|- tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridle-hand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridle-hand danh từ|- tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridle-hand
  • Phiên âm (nếu có): [braidlhænd]
  • Nghĩa tiếng việt của bridle-hand là: danh từ|- tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa)

11312. bridle-path nghĩa tiếng việt là #-road) |/braidlroud/|* danh từ|- đường dành cho ngựa đi (xe cộ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridle-path là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridle-path #-road) |/braidlroud/|* danh từ|- đường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridle-path
  • Phiên âm (nếu có): [braidlpɑ:θ]
  • Nghĩa tiếng việt của bridle-path là: #-road) |/braidlroud/|* danh từ|- đường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)

11313. bridle-rein nghĩa tiếng việt là danh từ|- dây cương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridle-rein là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridle-rein danh từ|- dây cương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridle-rein
  • Phiên âm (nếu có): [braidlrein]
  • Nghĩa tiếng việt của bridle-rein là: danh từ|- dây cương

11314. bridle-road nghĩa tiếng việt là #-road) |/braidlroud/|* danh từ|- đường dành cho ngựa đi (xe cộ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridle-road là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridle-road #-road) |/braidlroud/|* danh từ|- đường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridle-road
  • Phiên âm (nếu có): [braidlpɑ:θ]
  • Nghĩa tiếng việt của bridle-road là: #-road) |/braidlroud/|* danh từ|- đường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)

11315. bridler nghĩa tiếng việt là xem bridle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridlerxem bridle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridler là: xem bridle

11316. bridoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ cương sơ sài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bridoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bridoon danh từ|- bộ cương sơ sài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bridoon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bridoon là: danh từ|- bộ cương sơ sài

11317. brie nghĩa tiếng việt là danh từ|- phó mát mềm của pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brie danh từ|- phó mát mềm của pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brie là: danh từ|- phó mát mềm của pháp

11318. brief nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngắn, vắn tắt, gọn|=a brief note|+ lời ghi chú vắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brief là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brief tính từ|- ngắn, vắn tắt, gọn|=a brief note|+ lời ghi chú vắn tắt|* danh từ|- bản tóm tắt, bản toát yếu|- (pháp lý) bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); ((nghĩa rộng)) việc kiện, việc tố tụng|=to hold a brief for someone|+ biện hộ cho ai, cãi cho ai (luật sư)|- lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)|- (tôn giáo) chiếu thư (của giáo hoàng)|- tóm lại|* ngoại động từ|- tóm tắt lại|- lập hồ sơ (một vụ kiện)|- giao cho luật sư để biện hộ|- chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)|- chỉ dẫn tường tận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brief
  • Phiên âm (nếu có): [bri:f]
  • Nghĩa tiếng việt của brief là: tính từ|- ngắn, vắn tắt, gọn|=a brief note|+ lời ghi chú vắn tắt|* danh từ|- bản tóm tắt, bản toát yếu|- (pháp lý) bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); ((nghĩa rộng)) việc kiện, việc tố tụng|=to hold a brief for someone|+ biện hộ cho ai, cãi cho ai (luật sư)|- lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)|- (tôn giáo) chiếu thư (của giáo hoàng)|- tóm lại|* ngoại động từ|- tóm tắt lại|- lập hồ sơ (một vụ kiện)|- giao cho luật sư để biện hộ|- chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)|- chỉ dẫn tường tận

11319. brief-bag nghĩa tiếng việt là #-bag) |/bri:fbæg/|* danh từ|- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brief-bag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brief-bag #-bag) |/bri:fbæg/|* danh từ|- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brief-bag
  • Phiên âm (nếu có): [bri:fkeis]
  • Nghĩa tiếng việt của brief-bag là: #-bag) |/bri:fbæg/|* danh từ|- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)

11320. brief-case nghĩa tiếng việt là #-bag) |/bri:fbæg/|* danh từ|- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brief-case là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brief-case #-bag) |/bri:fbæg/|* danh từ|- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brief-case
  • Phiên âm (nếu có): [bri:fkeis]
  • Nghĩa tiếng việt của brief-case là: #-bag) |/bri:fbæg/|* danh từ|- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)

11321. briefcase nghĩa tiếng việt là cái cặp để giấy tờ, tài liệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefcase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefcasecái cặp để giấy tờ, tài liệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefcase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của briefcase là: cái cặp để giấy tờ, tài liệu

11322. briefcase computer nghĩa tiếng việt là (tech) máy điện toán bỏ cặp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefcase computer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefcase computer(tech) máy điện toán bỏ cặp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefcase computer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của briefcase computer là: (tech) máy điện toán bỏ cặp

11323. briefer nghĩa tiếng việt là xem brief(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brieferxem brief. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của briefer là: xem brief

11324. briefing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefing danh từ|- (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)|- sự chỉ dẫn tường tận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefing
  • Phiên âm (nếu có): [bri:fiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của briefing là: danh từ|- (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)|- sự chỉ dẫn tường tận

11325. briefing-room nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefing-room là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefing-room danh từ|- phòng chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefing-room
  • Phiên âm (nếu có): [bri:fiɳrum]
  • Nghĩa tiếng việt của briefing-room là: danh từ|- phòng chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)

11326. briefless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có việc để biện hộ (luật sư)|=a briefless bar(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefless tính từ|- không có việc để biện hộ (luật sư)|=a briefless barrister|+ luật sư không có việc để biện hộ; luật sư không có khách hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefless
  • Phiên âm (nếu có): [bri:flis]
  • Nghĩa tiếng việt của briefless là: tính từ|- không có việc để biện hộ (luật sư)|=a briefless barrister|+ luật sư không có việc để biện hộ; luật sư không có khách hàng

11327. briefly nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefly phó từ|- ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefly
  • Phiên âm (nếu có): [bri:fli]
  • Nghĩa tiếng việt của briefly là: phó từ|- ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

11328. briefness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ngắn gọn, tính vắn tắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefness danh từ|- tính ngắn gọn, tính vắn tắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefness
  • Phiên âm (nếu có): [bri:fnis]
  • Nghĩa tiếng việt của briefness là: danh từ|- tính ngắn gọn, tính vắn tắt

11329. briefs nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) quần đùi; xì líp (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briefs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briefs danh từ|- (thông tục) quần đùi; xì líp (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briefs
  • Phiên âm (nếu có): [bri:fs]
  • Nghĩa tiếng việt của briefs là: danh từ|- (thông tục) quần đùi; xì líp (đàn bà)

11330. brier nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thạch nam|- tẩu (thuốc lá làm b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brier danh từ|- (thực vật học) cây thạch nam|- tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam|- (thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)|- giống cây ngấy, giống cây mâm xôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brier
  • Phiên âm (nếu có): [braiə]
  • Nghĩa tiếng việt của brier là: danh từ|- (thực vật học) cây thạch nam|- tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam|- (thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)|- giống cây ngấy, giống cây mâm xôi

11331. briery nghĩa tiếng việt là xem brier(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brieryxem brier. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của briery là: xem brier

11332. brig nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) thuyền hai buồm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brig là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brig danh từ|- (hàng hải) thuyền hai buồm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoang giam tạm (giam những người bị bắt, trên tàu chiến)|* danh từ|- (ê-cốt) cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brig
  • Phiên âm (nếu có): [brig]
  • Nghĩa tiếng việt của brig là: danh từ|- (hàng hải) thuyền hai buồm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoang giam tạm (giam những người bị bắt, trên tàu chiến)|* danh từ|- (ê-cốt) cầu

11333. brigade nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) lữ đoàn|- đội tàu|=a fire brigade|+ một đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brigade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brigade danh từ|- (quân sự) lữ đoàn|- đội tàu|=a fire brigade|+ một đội cứu hoả|* ngoại động từ|- tổ chức thành lữ đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brigade
  • Phiên âm (nếu có): [brigeid]
  • Nghĩa tiếng việt của brigade là: danh từ|- (quân sự) lữ đoàn|- đội tàu|=a fire brigade|+ một đội cứu hoả|* ngoại động từ|- tổ chức thành lữ đoàn

11334. brigadier nghĩa tiếng việt là danh từ|- lữ đoàn trưởng; thiếu tướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brigadier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brigadier danh từ|- lữ đoàn trưởng; thiếu tướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brigadier
  • Phiên âm (nếu có): [,brigədiə]
  • Nghĩa tiếng việt của brigadier là: danh từ|- lữ đoàn trưởng; thiếu tướng

11335. brigand nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ cướp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brigand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brigand danh từ|- kẻ cướp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brigand
  • Phiên âm (nếu có): [brigənd]
  • Nghĩa tiếng việt của brigand là: danh từ|- kẻ cướp

11336. brigandage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cướp bóc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brigandage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brigandage danh từ|- sự cướp bóc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brigandage
  • Phiên âm (nếu có): [brigəndidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của brigandage là: danh từ|- sự cướp bóc

11337. brigandine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) áo giáp nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brigandine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brigandine danh từ|- (sử học) áo giáp nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brigandine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brigandine là: danh từ|- (sử học) áo giáp nhẹ

11338. brigandism nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò cướp bóc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brigandism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brigandism danh từ|- trò cướp bóc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brigandism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brigandism là: danh từ|- trò cướp bóc

11339. brigantine nghĩa tiếng việt là danh từ|- một loại thuyền ít buồm hơn thuyền brig(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brigantine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brigantine danh từ|- một loại thuyền ít buồm hơn thuyền brig. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brigantine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brigantine là: danh từ|- một loại thuyền ít buồm hơn thuyền brig

11340. bright nghĩa tiếng việt là tính từ|- sáng, sáng chói|=bright sunshine|+ mặt trời sáng ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bright là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bright tính từ|- sáng, sáng chói|=bright sunshine|+ mặt trời sáng chói|- tươi|=bright red|+ đỏ tươi|- sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ|=a bright force|+ khuôn mặt sáng sủa|=a bright smile|+ nụ cười rạng rỡ|=bright eyes|+ cặp mắt sáng ngời|=a future|+ tương lai rực rỡ|- (thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí|=a bright boy|+ một đứa bé sáng dạ|- vui tươi|- lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn|- (xem) side|* phó từ|- sáng chói, sáng ngời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bright
  • Phiên âm (nếu có): [brait]
  • Nghĩa tiếng việt của bright là: tính từ|- sáng, sáng chói|=bright sunshine|+ mặt trời sáng chói|- tươi|=bright red|+ đỏ tươi|- sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ|=a bright force|+ khuôn mặt sáng sủa|=a bright smile|+ nụ cười rạng rỡ|=bright eyes|+ cặp mắt sáng ngời|=a future|+ tương lai rực rỡ|- (thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí|=a bright boy|+ một đứa bé sáng dạ|- vui tươi|- lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn|- (xem) side|* phó từ|- sáng chói, sáng ngời

11341. brights disease nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh brai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brights disease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brights disease danh từ|- (y học) bệnh brai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brights disease
  • Phiên âm (nếu có): [braitsdizi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của brights disease là: danh từ|- (y học) bệnh brai

11342. brighten nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brighten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brighten ngoại động từ|- làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh|=these flowers brighten the room|+ những bông hoa này làm cho căn phòng rạng rỡ lên|=to brighten someones face|+ làm cho (ai) tươi tỉnh rạng rỡ lên|- làm sung sướng, làm vui tươi|=to brighten the life of the people|+ làm cho đời sống của nhân dân sung sướng|- đánh bóng (đồ đồng)|* nội động từ|- bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên|=to sky is brightening|+ trời đang hừng sáng|- vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brighten
  • Phiên âm (nếu có): [braitn]
  • Nghĩa tiếng việt của brighten là: ngoại động từ|- làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh|=these flowers brighten the room|+ những bông hoa này làm cho căn phòng rạng rỡ lên|=to brighten someones face|+ làm cho (ai) tươi tỉnh rạng rỡ lên|- làm sung sướng, làm vui tươi|=to brighten the life of the people|+ làm cho đời sống của nhân dân sung sướng|- đánh bóng (đồ đồng)|* nội động từ|- bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên|=to sky is brightening|+ trời đang hừng sáng|- vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)

11343. brightener nghĩa tiếng việt là xem brighten(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brightener là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brightenerxem brighten. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brightener
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brightener là: xem brighten

11344. brightly nghĩa tiếng việt là phó từ|- sáng chói|- tươi|- sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brightly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brightly phó từ|- sáng chói|- tươi|- sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brightly
  • Phiên âm (nếu có): [braitli]
  • Nghĩa tiếng việt của brightly là: phó từ|- sáng chói|- tươi|- sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ

11345. brightness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sáng ngời; sự rực rỡ|- sự sáng dạ, sự thông m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brightness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brightness danh từ|- sự sáng ngời; sự rực rỡ|- sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí||@brightness|- (tech) độ chói; sáng||@brightness|- (vật lí) sự sáng chói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brightness
  • Phiên âm (nếu có): [braitnis]
  • Nghĩa tiếng việt của brightness là: danh từ|- sự sáng ngời; sự rực rỡ|- sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí||@brightness|- (tech) độ chói; sáng||@brightness|- (vật lí) sự sáng chói

11346. brightness contrast nghĩa tiếng việt là (tech) tương phản độ chói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brightness contrast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brightness contrast(tech) tương phản độ chói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brightness contrast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brightness contrast là: (tech) tương phản độ chói

11347. brightness control nghĩa tiếng việt là (tech) điều chỉnh độ chói, kiểm soát độ chói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brightness control là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brightness control(tech) điều chỉnh độ chói, kiểm soát độ chói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brightness control
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brightness control là: (tech) điều chỉnh độ chói, kiểm soát độ chói

11348. brightwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phẩm bằng tấm kim loại đánh bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brightwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brightwork danh từ|- tác phẩm bằng tấm kim loại đánh bóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brightwork
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brightwork là: danh từ|- tác phẩm bằng tấm kim loại đánh bóng

11349. brill nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá bơn vỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brill danh từ|- (động vật học) cá bơn vỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brill
  • Phiên âm (nếu có): [bril]
  • Nghĩa tiếng việt của brill là: danh từ|- (động vật học) cá bơn vỉ

11350. brillance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sáng chói; sự rực rỡ|- sự tài giỏi, sự lỗi l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brillance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brillance danh từ|- sự sáng chói; sự rực rỡ|- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brillance
  • Phiên âm (nếu có): [briljəns]
  • Nghĩa tiếng việt của brillance là: danh từ|- sự sáng chói; sự rực rỡ|- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa

11351. brilliance nghĩa tiếng việt là (tech) chói (d); độ chói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brilliance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brilliance(tech) chói (d); độ chói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brilliance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brilliance là: (tech) chói (d); độ chói

11352. brilliancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sáng chói; sự rực rỡ|- sự tài giỏi, sự lỗi l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brilliancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brilliancy danh từ|- sự sáng chói; sự rực rỡ|- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brilliancy
  • Phiên âm (nếu có): [briljəns]
  • Nghĩa tiếng việt của brilliancy là: danh từ|- sự sáng chói; sự rực rỡ|- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa

11353. brilliant nghĩa tiếng việt là tính từ|- sáng chói, chói loà; rực rỡ|=brilliant sunshine|+ a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brilliant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brilliant tính từ|- sáng chói, chói loà; rực rỡ|=brilliant sunshine|+ ánh sáng mặt trời chói lọi|=brilliant victories|+ chiến thắng rực rỡ|- tài giỏi, lỗi lạc|=a brilliant scientist|+ một nhà khoa học lỗi lạc|=to be brilliant at languages|+ giỏi ngoại ngữ|* danh từ|- hạt kim cương nhiều mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brilliant
  • Phiên âm (nếu có): [briljənt]
  • Nghĩa tiếng việt của brilliant là: tính từ|- sáng chói, chói loà; rực rỡ|=brilliant sunshine|+ ánh sáng mặt trời chói lọi|=brilliant victories|+ chiến thắng rực rỡ|- tài giỏi, lỗi lạc|=a brilliant scientist|+ một nhà khoa học lỗi lạc|=to be brilliant at languages|+ giỏi ngoại ngữ|* danh từ|- hạt kim cương nhiều mặt

11354. brilliantine nghĩa tiếng việt là danh từ|- bizăngtin, sáp chải tóc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brilliantine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brilliantine danh từ|- bizăngtin, sáp chải tóc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brilliantine
  • Phiên âm (nếu có): [,briljənti:n]
  • Nghĩa tiếng việt của brilliantine là: danh từ|- bizăngtin, sáp chải tóc

11355. brilliantly nghĩa tiếng việt là phó từ|- vẻ vang, sáng chói, rực rỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brilliantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brilliantly phó từ|- vẻ vang, sáng chói, rực rỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brilliantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brilliantly là: phó từ|- vẻ vang, sáng chói, rực rỡ

11356. brilliantness nghĩa tiếng việt là xem brilliant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brilliantness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brilliantnessxem brilliant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brilliantness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brilliantness là: xem brilliant

11357. brim nghĩa tiếng việt là danh từ|- miệng (bát, chén, cốc)|- vành (mũ)|- đầy ắp, đầy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brim danh từ|- miệng (bát, chén, cốc)|- vành (mũ)|- đầy ắp, đầy phè|* ngoại động từ|- đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...)|* nội động từ|- tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp|- tràn đầy|=to brim over with joy|+ tràn đầy sung sướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brim
  • Phiên âm (nếu có): [brim]
  • Nghĩa tiếng việt của brim là: danh từ|- miệng (bát, chén, cốc)|- vành (mũ)|- đầy ắp, đầy phè|* ngoại động từ|- đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...)|* nội động từ|- tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp|- tràn đầy|=to brim over with joy|+ tràn đầy sung sướng

11358. brimful nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề|=brimf(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brimful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brimful tính từ|- đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề|=brimful of hope|+ tràn trề hy vọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brimful
  • Phiên âm (nếu có): [brimful]
  • Nghĩa tiếng việt của brimful là: tính từ|- đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề|=brimful of hope|+ tràn trề hy vọng

11359. brimfull nghĩa tiếng việt là tính từ|- như brimful(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brimfull là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brimfull tính từ|- như brimful. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brimfull
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brimfull là: tính từ|- như brimful

11360. brimless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có vành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brimless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brimless tính từ|- không có vành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brimless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brimless là: tính từ|- không có vành

11361. brimmed nghĩa tiếng việt là tính từ|- (dùng trong tính từ ghép) có loại vành được nói (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brimmed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brimmed tính từ|- (dùng trong tính từ ghép) có loại vành được nói rõ|= a broad-brimmed, wide-brimmed, floppy-brimmed hat|+ mũ rộng vành, có vành mềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brimmed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brimmed là: tính từ|- (dùng trong tính từ ghép) có loại vành được nói rõ|= a broad-brimmed, wide-brimmed, floppy-brimmed hat|+ mũ rộng vành, có vành mềm

11362. brimmer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cốc đầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brimmer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brimmer danh từ|- cốc đầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brimmer
  • Phiên âm (nếu có): [brimmə]
  • Nghĩa tiếng việt của brimmer là: danh từ|- cốc đầy

11363. brimstone nghĩa tiếng việt là danh từ|- lưu huỳnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brimstone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brimstone danh từ|- lưu huỳnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brimstone
  • Phiên âm (nếu có): [brimstən]
  • Nghĩa tiếng việt của brimstone là: danh từ|- lưu huỳnh

11364. brindle nghĩa tiếng việt là tính từ|- vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brindle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brindle tính từ|- vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brindle
  • Phiên âm (nếu có): [brindl]
  • Nghĩa tiếng việt của brindle là: tính từ|- vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)

11365. brindled nghĩa tiếng việt là tính từ|- vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brindled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brindled tính từ|- vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brindled
  • Phiên âm (nếu có): [brindl]
  • Nghĩa tiếng việt của brindled là: tính từ|- vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)

11366. brine nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước biển, nước mặn, nước muối|- biển|- (thơ ca) nư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brine danh từ|- nước biển, nước mặn, nước muối|- biển|- (thơ ca) nước mắt|* ngoại động từ|- ngâm vào nước muối; muối (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brine
  • Phiên âm (nếu có): [brain]
  • Nghĩa tiếng việt của brine là: danh từ|- nước biển, nước mặn, nước muối|- biển|- (thơ ca) nước mắt|* ngoại động từ|- ngâm vào nước muối; muối (cái gì)

11367. brine pit nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruộng muối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brine pit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brine pit danh từ|- ruộng muối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brine pit
  • Phiên âm (nếu có): [brainpit]
  • Nghĩa tiếng việt của brine pit là: danh từ|- ruộng muối

11368. brine-pan nghĩa tiếng việt là danh từ|- chảo làm muối|- ruộng làm muối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brine-pan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brine-pan danh từ|- chảo làm muối|- ruộng làm muối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brine-pan
  • Phiên âm (nếu có): [brainpæn]
  • Nghĩa tiếng việt của brine-pan là: danh từ|- chảo làm muối|- ruộng làm muối

11369. briner nghĩa tiếng việt là xem brine(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brinerxem brine. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của briner là: xem brine

11370. bring nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) ngoại động từ brought |/brɔ:t/|- cầm lại, đem la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bring (bất qui tắc) ngoại động từ brought |/brɔ:t/|- cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại|=bring me a cup of tea|+ đem lại cho tôi một tách trà|=bring him with you to see me|+ đưa anh ta lại thăm tôi|- đưa ra|=to bring a charge|+ đưa ra lời buộc tội|=to bring an argument|+ đưa ra một lý lẽ|- làm cho, gây cho|=to bring tears to someones eyes|+ làm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt|=to bring someone to see something|+ làm cho ai thấy được cái gì|- làm xảy ra, dẫn đến, gây ra|- đem trả lại, mang trả lại|- làm nhớ lại, gợi lại|- đem xuống, đưa xuống, mang xuông|- hạ xuống, làm tụt xuống|=to bring down the prices of goods|+ hạ giá hàng hoá|- hạ, bắn rơi (máy bay, chim)|- hạ bệ, làm nhục (ai)|- mang lại (sự trừng phạt...) cho (ai)|=to bring down ruin on somebody|+ mang lại lụn bại cho ai|- sản ra, sinh ra, gây ra|- đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra|=can you bring forward any proofs of what you say?|+ anh có thể đưa ra chứng cớ về những điều anh nói ra không?|=bring the matter forward at the next meeting!|+ cuộc họp sau đưa vấn đề đó ra!|- (kế toán) chuyển sang|- đưa vào, đem vào, mang vào|- thu; đem lại (lợi tức...); đưa vào (thói quen)|- cứu|=to bring off the passengers on a wrecked ship|+ cứu các hành khách trên chiếc tàu bị nạn|- (thông tục) đưa đến thành công|- dẫn đến, gây ra|- làm cho phải bàn cãi|- đưa ra, mang ra, đem ra|- nói lên|- xuất bản|=to bring out a book|+ xuất bản một cuốn sách|- làm nổi bật, làm lộ rõ ra|=to bring out the meaning more clearly|+ làm nổi bật nghĩa|- giới thiệu (một thiếu nữ để cho mời dự các cuộc chiêu đãi, khiêu vũ...)|- làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục|- làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại|=to bring round to|+ làm cho thay đổi ý kiến theo|- giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo|- dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho|=to bring to terms|+ đưa đến chỗ thoả thuận; đưa đến chỗ phải nhận điều kiện|=to bring to light|+ đưa ra ánh sáng; khám phá|=to bring to pass|+ làm cho xảy ra|=to bring to an end|+ kết thúc, chấm dứt|=to someone to his senses|+ làm cho ai phải thấy trái, làm cho ai phải biết điều|- (hàng hải) dừng lại, đỗ lại|- gom lại; nhóm lại, họp lại|- kết thân (hai người với nhau)|- làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng|- đem lên, mang lên, đưa ra|- nuôi dưỡng, giáo dục, nuôi nấng, dạy dỗ|- được giáo dục theo tinh thần cộng sản|- làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo|- lưu ý về (vấn đề gì); nêu (vấn đề)|- làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu|- đưa ra toà|- làm cho cả rạp vổ tay nhiệt liệt|- làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu|=to bring home a truth to someone|+ làm cho ai hiểu một sự thật|- phát huy|- dùng, sử dụng|=to bring presure to bear on someone|+ dùng sức ép đối với ai|- hướng về, chĩa về|=to bring guns to bear on the enemy|+ chĩa đại bác về phía quân thù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bring
  • Phiên âm (nếu có): [briɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của bring là: (bất qui tắc) ngoại động từ brought |/brɔ:t/|- cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại|=bring me a cup of tea|+ đem lại cho tôi một tách trà|=bring him with you to see me|+ đưa anh ta lại thăm tôi|- đưa ra|=to bring a charge|+ đưa ra lời buộc tội|=to bring an argument|+ đưa ra một lý lẽ|- làm cho, gây cho|=to bring tears to someones eyes|+ làm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt|=to bring someone to see something|+ làm cho ai thấy được cái gì|- làm xảy ra, dẫn đến, gây ra|- đem trả lại, mang trả lại|- làm nhớ lại, gợi lại|- đem xuống, đưa xuống, mang xuông|- hạ xuống, làm tụt xuống|=to bring down the prices of goods|+ hạ giá hàng hoá|- hạ, bắn rơi (máy bay, chim)|- hạ bệ, làm nhục (ai)|- mang lại (sự trừng phạt...) cho (ai)|=to bring down ruin on somebody|+ mang lại lụn bại cho ai|- sản ra, sinh ra, gây ra|- đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra|=can you bring forward any proofs of what you say?|+ anh có thể đưa ra chứng cớ về những điều anh nói ra không?|=bring the matter forward at the next meeting!|+ cuộc họp sau đưa vấn đề đó ra!|- (kế toán) chuyển sang|- đưa vào, đem vào, mang vào|- thu; đem lại (lợi tức...); đưa vào (thói quen)|- cứu|=to bring off the passengers on a wrecked ship|+ cứu các hành khách trên chiếc tàu bị nạn|- (thông tục) đưa đến thành công|- dẫn đến, gây ra|- làm cho phải bàn cãi|- đưa ra, mang ra, đem ra|- nói lên|- xuất bản|=to bring out a book|+ xuất bản một cuốn sách|- làm nổi bật, làm lộ rõ ra|=to bring out the meaning more clearly|+ làm nổi bật nghĩa|- giới thiệu (một thiếu nữ để cho mời dự các cuộc chiêu đãi, khiêu vũ...)|- làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục|- làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại|=to bring round to|+ làm cho thay đổi ý kiến theo|- giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo|- dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho|=to bring to terms|+ đưa đến chỗ thoả thuận; đưa đến chỗ phải nhận điều kiện|=to bring to light|+ đưa ra ánh sáng; khám phá|=to bring to pass|+ làm cho xảy ra|=to bring to an end|+ kết thúc, chấm dứt|=to someone to his senses|+ làm cho ai phải thấy trái, làm cho ai phải biết điều|- (hàng hải) dừng lại, đỗ lại|- gom lại; nhóm lại, họp lại|- kết thân (hai người với nhau)|- làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng|- đem lên, mang lên, đưa ra|- nuôi dưỡng, giáo dục, nuôi nấng, dạy dỗ|- được giáo dục theo tinh thần cộng sản|- làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo|- lưu ý về (vấn đề gì); nêu (vấn đề)|- làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu|- đưa ra toà|- làm cho cả rạp vổ tay nhiệt liệt|- làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu|=to bring home a truth to someone|+ làm cho ai hiểu một sự thật|- phát huy|- dùng, sử dụng|=to bring presure to bear on someone|+ dùng sức ép đối với ai|- hướng về, chĩa về|=to bring guns to bear on the enemy|+ chĩa đại bác về phía quân thù

11371. bring-and-buy sale nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc mua bán có tính cách từ thiện (mua đồ của nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bring-and-buy sale là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bring-and-buy sale danh từ|- cuộc mua bán có tính cách từ thiện (mua đồ của nhau). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bring-and-buy sale
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bring-and-buy sale là: danh từ|- cuộc mua bán có tính cách từ thiện (mua đồ của nhau)

11372. bringer nghĩa tiếng việt là xem bring(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bringer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bringerxem bring. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bringer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bringer là: xem bring

11373. brininess nghĩa tiếng việt là xem briny(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brininess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brininessxem briny. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brininess
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brininess là: xem briny

11374. brink nghĩa tiếng việt là danh từ|- bờ miệng (vực)|=on the brink of war|+ bên cạnh hố chi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brink danh từ|- bờ miệng (vực)|=on the brink of war|+ bên cạnh hố chiến tranh|=on the brink of the grave|+ kề miệng lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brink
  • Phiên âm (nếu có): [briɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của brink là: danh từ|- bờ miệng (vực)|=on the brink of war|+ bên cạnh hố chiến tranh|=on the brink of the grave|+ kề miệng lỗ

11375. brinkmanship nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính sách bên miệng hố chiến tranh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brinkmanship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brinkmanship danh từ|- chính sách bên miệng hố chiến tranh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brinkmanship
  • Phiên âm (nếu có): [briɳkmənʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của brinkmanship là: danh từ|- chính sách bên miệng hố chiến tranh

11376. briny nghĩa tiếng việt là tính từ|- mặn|* danh từ|- the briny (từ lóng) biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briny tính từ|- mặn|* danh từ|- the briny (từ lóng) biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briny
  • Phiên âm (nếu có): [braini]
  • Nghĩa tiếng việt của briny là: tính từ|- mặn|* danh từ|- the briny (từ lóng) biển

11377. brio nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sôi nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brio danh từ|- sự sôi nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brio
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brio là: danh từ|- sự sôi nổi

11378. brioche nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh mì ngọt hình tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brioche là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brioche danh từ|- bánh mì ngọt hình tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brioche
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brioche là: danh từ|- bánh mì ngọt hình tròn

11379. briony nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây nhăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briony danh từ|- (thực vật học) cây nhăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briony
  • Phiên âm (nếu có): [braiəni]
  • Nghĩa tiếng việt của briony là: danh từ|- (thực vật học) cây nhăng

11380. briquette nghĩa tiếng việt là danh từ|- than bánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briquette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briquette danh từ|- than bánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briquette
  • Phiên âm (nếu có): [briket]
  • Nghĩa tiếng việt của briquette là: danh từ|- than bánh

11381. brise-bise nghĩa tiếng việt là danh từ|- màn che cửa sổ (che nửa dưới)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brise-bise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brise-bise danh từ|- màn che cửa sổ (che nửa dưới). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brise-bise
  • Phiên âm (nếu có): [bri:zbi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của brise-bise là: danh từ|- màn che cửa sổ (che nửa dưới)

11382. brisk nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi|=brisk pace|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brisk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brisk tính từ|- nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi|=brisk pace|+ bước đi nhanh nhẹn|- hoạt động, phát đạt|=trade is brisk|+ buôn bán phát đạt|- nổi bọt lóng lánh (rượu sâm banh); sủi bọt (bia)|- trong lành, mát mẻ (không khí)|- lồng lộng (gió)|* ngoại động từ|- làm hoạt động lên, làm sôi nổi lên, làm phấn khởi lên, làm vui lên|=to brisk someone up|+ làm cho ai phấn khởi (vui) lên|* nội động từ|- to brisk up phấn khởi lên, vui lên|- khêu ngọn lửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brisk
  • Phiên âm (nếu có): [brisk]
  • Nghĩa tiếng việt của brisk là: tính từ|- nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi|=brisk pace|+ bước đi nhanh nhẹn|- hoạt động, phát đạt|=trade is brisk|+ buôn bán phát đạt|- nổi bọt lóng lánh (rượu sâm banh); sủi bọt (bia)|- trong lành, mát mẻ (không khí)|- lồng lộng (gió)|* ngoại động từ|- làm hoạt động lên, làm sôi nổi lên, làm phấn khởi lên, làm vui lên|=to brisk someone up|+ làm cho ai phấn khởi (vui) lên|* nội động từ|- to brisk up phấn khởi lên, vui lên|- khêu ngọn lửa

11383. brisket nghĩa tiếng việt là danh từ|- ức (thú vật)|- thịt ức (thú vật)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brisket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brisket danh từ|- ức (thú vật)|- thịt ức (thú vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brisket
  • Phiên âm (nếu có): [briskit]
  • Nghĩa tiếng việt của brisket là: danh từ|- ức (thú vật)|- thịt ức (thú vật)

11384. briskly nghĩa tiếng việt là phó từ|- mạnh mẽ, lanh lợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briskly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briskly phó từ|- mạnh mẽ, lanh lợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briskly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của briskly là: phó từ|- mạnh mẽ, lanh lợi

11385. briskness nghĩa tiếng việt là xem brisk(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briskness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brisknessxem brisk. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briskness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của briskness là: xem brisk

11386. bristle nghĩa tiếng việt là danh từ|- lông cứng|=hogs bristles|+ lông lợn|- râu rễ tre (ngăn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bristle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bristle danh từ|- lông cứng|=hogs bristles|+ lông lợn|- râu rễ tre (ngăn và cứng) (người)|- (thực vật học) tơ cứng|- sẵn sàng đánh nhau|- nổi giận|- làm cho ai nổi giận|* nội động từ|- dựng đứng lên (lông...)|=its hairs bristled|+ lông nó dựng đứng lên|- sẵn sàng đánh nhau|- nổi giận|- đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm|=the harbour bristles with masts|+ hải cảng tua tủa những cột buồm|=to bristle with difficulties|+ đầy khó khăn|* ngoại động từ|- xù, dựng đứng (lông...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bristle
  • Phiên âm (nếu có): [brisl]
  • Nghĩa tiếng việt của bristle là: danh từ|- lông cứng|=hogs bristles|+ lông lợn|- râu rễ tre (ngăn và cứng) (người)|- (thực vật học) tơ cứng|- sẵn sàng đánh nhau|- nổi giận|- làm cho ai nổi giận|* nội động từ|- dựng đứng lên (lông...)|=its hairs bristled|+ lông nó dựng đứng lên|- sẵn sàng đánh nhau|- nổi giận|- đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm|=the harbour bristles with masts|+ hải cảng tua tủa những cột buồm|=to bristle with difficulties|+ đầy khó khăn|* ngoại động từ|- xù, dựng đứng (lông...)

11387. bristletail nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) bọ dài đuôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bristletail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bristletail danh từ|- (động vật) bọ dài đuôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bristletail
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bristletail là: danh từ|- (động vật) bọ dài đuôi

11388. bristly nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy lông cứng|- như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bristly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bristly tính từ|- đầy lông cứng|- như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, dựng đứng|=bristly hair|+ lông dựng đứng; tóc lởm chởm|=a bristly unshaven chin|+ cằm chưa cạo râu lởm chởm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bristly
  • Phiên âm (nếu có): [brisli]
  • Nghĩa tiếng việt của bristly là: tính từ|- đầy lông cứng|- như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, dựng đứng|=bristly hair|+ lông dựng đứng; tóc lởm chởm|=a bristly unshaven chin|+ cằm chưa cạo râu lởm chởm

11389. bristol board nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy cứng brittôn (để vẽ, để làm danh thiếp...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bristol board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bristol board danh từ|- giấy cứng brittôn (để vẽ, để làm danh thiếp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bristol board
  • Phiên âm (nếu có): [bristlbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của bristol board là: danh từ|- giấy cứng brittôn (để vẽ, để làm danh thiếp...)

11390. britain nghĩa tiếng việt là giống như great britain(…)


Nghĩa tiếng việt của từ britain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh britaingiống như great britain. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:britain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của britain là: giống như great britain

11391. britannia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) nước anh (nhân cách hoá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ britannia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh britannia danh từ|- (thơ ca) nước anh (nhân cách hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:britannia
  • Phiên âm (nếu có): [britænjə]
  • Nghĩa tiếng việt của britannia là: danh từ|- (thơ ca) nước anh (nhân cách hoá)

11392. britannic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nước anh|=his britannic majesty|+ vua anh|=her (…)


Nghĩa tiếng việt của từ britannic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh britannic tính từ|- (thuộc) nước anh|=his britannic majesty|+ vua anh|=her britannic majesty|+ nữ hoàng anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:britannic
  • Phiên âm (nếu có): [britænik]
  • Nghĩa tiếng việt của britannic là: tính từ|- (thuộc) nước anh|=his britannic majesty|+ vua anh|=her britannic majesty|+ nữ hoàng anh

11393. briticism nghĩa tiếng việt là danh từ|- từ ngữ đặc anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briticism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briticism danh từ|- từ ngữ đặc anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briticism
  • Phiên âm (nếu có): [britisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của briticism là: danh từ|- từ ngữ đặc anh

11394. british nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) anh|- áo khoác ngắn của quân đội|* danh tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ british là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh british tính từ|- (thuộc) anh|- áo khoác ngắn của quân đội|* danh từ|- the british người anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:british
  • Phiên âm (nếu có): [britiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của british là: tính từ|- (thuộc) anh|- áo khoác ngắn của quân đội|* danh từ|- the british người anh

11395. british isles nghĩa tiếng việt là quần đảo anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ british isles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh british islesquần đảo anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:british isles
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của british isles là: quần đảo anh

11396. britisher nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ britisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh britisher danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:britisher
  • Phiên âm (nếu có): [britiʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của britisher là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người anh
#VALUE!

11398. briton nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bri-tô (một dân tộc sống ở nước anh thời la m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ briton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh briton danh từ|- người bri-tô (một dân tộc sống ở nước anh thời la mã đô hộ, cách đây 2000 năm)|- (thơ ca) người anh|- (thơ ca) đế quốc anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:briton
  • Phiên âm (nếu có): [britn]
  • Nghĩa tiếng việt của briton là: danh từ|- người bri-tô (một dân tộc sống ở nước anh thời la mã đô hộ, cách đây 2000 năm)|- (thơ ca) người anh|- (thơ ca) đế quốc anh

11399. brittle nghĩa tiếng việt là tính từ|- giòn, dễ gãy, dễ vỡ|- dễ cáu, hay cáu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brittle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brittle tính từ|- giòn, dễ gãy, dễ vỡ|- dễ cáu, hay cáu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brittle
  • Phiên âm (nếu có): [britl]
  • Nghĩa tiếng việt của brittle là: tính từ|- giòn, dễ gãy, dễ vỡ|- dễ cáu, hay cáu

11400. brittle program nghĩa tiếng việt là (tech) chương trình phụ thuộc máy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brittle program là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brittle program(tech) chương trình phụ thuộc máy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brittle program
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brittle program là: (tech) chương trình phụ thuộc máy

11401. brittlely nghĩa tiếng việt là xem brittle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brittlely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brittlelyxem brittle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brittlely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brittlely là: xem brittle

11402. brittleness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brittleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brittleness danh từ|- tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brittleness
  • Phiên âm (nếu có): [britlnis]
  • Nghĩa tiếng việt của brittleness là: danh từ|- tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ

11403. broach nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái xiên (để nướng thịt)|- chỏm nhọn nhà thờ|- (ky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broach danh từ|- cái xiên (để nướng thịt)|- chỏm nhọn nhà thờ|- (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ|* ngoại động từ|- đục lỗ, khoan|- mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...)|- bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...)|- (kỹ thuật) doa, chuốt|- (ngành mỏ) bắt đầu khai|- (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broach
  • Phiên âm (nếu có): [broutʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của broach là: danh từ|- cái xiên (để nướng thịt)|- chỏm nhọn nhà thờ|- (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ|* ngoại động từ|- đục lỗ, khoan|- mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...)|- bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...)|- (kỹ thuật) doa, chuốt|- (ngành mỏ) bắt đầu khai|- (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió

11404. broacher nghĩa tiếng việt là xem broach(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broacher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broacherxem broach. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broacher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broacher là: xem broach

11405. broad nghĩa tiếng việt là tính từ|- rộng|=a broad street|+ phố rộng|- bao la, mênh mông|=t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broad tính từ|- rộng|=a broad street|+ phố rộng|- bao la, mênh mông|=the broad ocean|+ đại dương bao la|- rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng|=broad view|+ quan điểm rộng rãi|- rõ, rõ ràng|=broad facts|+ những sự kiện rõ ràng|=in broad daylight|+ giữa ban ngày|=broad him|+ lời ám chỉ khá lộ liễu|- thô tục, tục tĩu|=a broad joke|+ câu nói đùa thô tục|=a broad story|+ câu chuyện tục tĩu|- khái quát đại cương, chung, chính|=to give ones view in broad outlines|+ trình bày quan điểm trên những nét đại cương|- nặng (giọng nói)|=to speak broad scotch|+ nói tiếng ê pom|- quanh quanh thì cũng vẫn vậy không có gì khác, trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi|* phó từ|- rộng, rộng rãi|- hoàn toàn|- nặng (giọng nói)|* danh từ|- chỗ rộng, phần rộng (của cái gì)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đàn bà|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) gái đĩ, gái điếm||@broad|- (tech) rộng||@broad|- rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broad
  • Phiên âm (nếu có): [broutʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của broad là: tính từ|- rộng|=a broad street|+ phố rộng|- bao la, mênh mông|=the broad ocean|+ đại dương bao la|- rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng|=broad view|+ quan điểm rộng rãi|- rõ, rõ ràng|=broad facts|+ những sự kiện rõ ràng|=in broad daylight|+ giữa ban ngày|=broad him|+ lời ám chỉ khá lộ liễu|- thô tục, tục tĩu|=a broad joke|+ câu nói đùa thô tục|=a broad story|+ câu chuyện tục tĩu|- khái quát đại cương, chung, chính|=to give ones view in broad outlines|+ trình bày quan điểm trên những nét đại cương|- nặng (giọng nói)|=to speak broad scotch|+ nói tiếng ê pom|- quanh quanh thì cũng vẫn vậy không có gì khác, trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi|* phó từ|- rộng, rộng rãi|- hoàn toàn|- nặng (giọng nói)|* danh từ|- chỗ rộng, phần rộng (của cái gì)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đàn bà|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) gái đĩ, gái điếm||@broad|- (tech) rộng||@broad|- rộng

11406. broad bean nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) đậu tằm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broad bean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broad bean danh từ|- (thực vật học) đậu tằm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broad bean
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dbi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của broad bean là: danh từ|- (thực vật học) đậu tằm

11407. broad jump nghĩa tiếng việt là môn nhảy xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broad jump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broad jump môn nhảy xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broad jump
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broad jump là: môn nhảy xa

11408. broad-minded nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broad-minded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broad-minded tính từ|- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broad-minded
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broad-minded là: tính từ|- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt

11409. broad-mindedly nghĩa tiếng việt là xem broad-minded(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broad-mindedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broad-mindedlyxem broad-minded. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broad-mindedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broad-mindedly là: xem broad-minded

11410. broad-mindedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phóng khoáng, tư tưởng phóng khoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broad-mindedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broad-mindedness danh từ|- sự phóng khoáng, tư tưởng phóng khoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broad-mindedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broad-mindedness là: danh từ|- sự phóng khoáng, tư tưởng phóng khoáng

11411. broadband nghĩa tiếng việt là (tech) dải sóng rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadband là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadband(tech) dải sóng rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadband
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadband là: (tech) dải sóng rộng

11412. broadbrim nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ rộng vành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadbrim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadbrim danh từ|- mũ rộng vành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadbrim
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadbrim là: danh từ|- mũ rộng vành

11413. broadcast nghĩa tiếng việt là tính từ|- được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadcast tính từ|- được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...)|- được truyền đi rộng rãi (tin tức...); qua đài phát thanh, được phát thanh|=broadcast appeal|+ lời kêu gọi qua đài phát thanh|=todays broadcast program|+ chương trình phát thanh hôm nay|* phó từ|- tung ra khắp nơi|* danh từ+ (broadcasting) |/brɔ:dkɑ:stiɳ/|- sự phát thanh|- tin tức được phát thanh|- buổi phát thanh|* động từ|- tung ra khắp nơi; gieo rắc (hạt giống...)|- truyền đi rộng rãi (tin tức...); phát thanh||@broadcast|- (tech) phát thanh hoặc truyền hình, quảng bá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadcast
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của broadcast là: tính từ|- được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...)|- được truyền đi rộng rãi (tin tức...); qua đài phát thanh, được phát thanh|=broadcast appeal|+ lời kêu gọi qua đài phát thanh|=todays broadcast program|+ chương trình phát thanh hôm nay|* phó từ|- tung ra khắp nơi|* danh từ+ (broadcasting) |/brɔ:dkɑ:stiɳ/|- sự phát thanh|- tin tức được phát thanh|- buổi phát thanh|* động từ|- tung ra khắp nơi; gieo rắc (hạt giống...)|- truyền đi rộng rãi (tin tức...); phát thanh||@broadcast|- (tech) phát thanh hoặc truyền hình, quảng bá

11414. broadcast band nghĩa tiếng việt là (tech) dải sóng quảng bá, băng tần quảng bá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadcast band là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadcast band(tech) dải sóng quảng bá, băng tần quảng bá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadcast band
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadcast band là: (tech) dải sóng quảng bá, băng tần quảng bá

11415. broadcast program nghĩa tiếng việt là (tech) chương trình quảng bá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadcast program là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadcast program(tech) chương trình quảng bá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadcast program
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadcast program là: (tech) chương trình quảng bá

11416. broadcast(ing) station nghĩa tiếng việt là (tech) đài quảng bá/phát tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadcast(ing) station là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadcast(ing) station(tech) đài quảng bá/phát tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadcast(ing) station
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadcast(ing) station là: (tech) đài quảng bá/phát tin

11417. broadcaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadcaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadcaster danh từ|- người nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trên đài phát thanh||@broadcaster|- (tech) nhân viên quảng bá; người phát thanh hoặc truyền hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadcaster
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dkɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của broadcaster là: danh từ|- người nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trên đài phát thanh||@broadcaster|- (tech) nhân viên quảng bá; người phát thanh hoặc truyền hình

11418. broadcasting nghĩa tiếng việt là tính từ|- được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadcasting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadcasting tính từ|- được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...)|- được truyền đi rộng rãi (tin tức...); qua đài phát thanh, được phát thanh|=broadcast appeal|+ lời kêu gọi qua đài phát thanh|=todays broadcast program|+ chương trình phát thanh hôm nay|* phó từ|- tung ra khắp nơi|* danh từ+ (broadcasting) |/brɔ:dkɑ:stiɳ/|- sự phát thanh|- tin tức được phát thanh|- buổi phát thanh|* động từ|- tung ra khắp nơi; gieo rắc (hạt giống...)|- truyền đi rộng rãi (tin tức...); phát thanh||@broadcasting|- (tech) quảng bá, phát thanh hoặc truyền hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadcasting
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của broadcasting là: tính từ|- được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...)|- được truyền đi rộng rãi (tin tức...); qua đài phát thanh, được phát thanh|=broadcast appeal|+ lời kêu gọi qua đài phát thanh|=todays broadcast program|+ chương trình phát thanh hôm nay|* phó từ|- tung ra khắp nơi|* danh từ+ (broadcasting) |/brɔ:dkɑ:stiɳ/|- sự phát thanh|- tin tức được phát thanh|- buổi phát thanh|* động từ|- tung ra khắp nơi; gieo rắc (hạt giống...)|- truyền đi rộng rãi (tin tức...); phát thanh||@broadcasting|- (tech) quảng bá, phát thanh hoặc truyền hình

11419. broadcloth nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng len đen mỏng khổ đôi|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vải p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadcloth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadcloth danh từ|- hàng len đen mỏng khổ đôi|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vải pôpơlin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadcloth
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dklɔθ]
  • Nghĩa tiếng việt của broadcloth là: danh từ|- hàng len đen mỏng khổ đôi|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vải pôpơlin

11420. broaden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mở rộng, nới rộng, làm rộng ra|* nội động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broaden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broaden ngoại động từ|- mở rộng, nới rộng, làm rộng ra|* nội động từ|- rộng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broaden
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dn]
  • Nghĩa tiếng việt của broaden là: ngoại động từ|- mở rộng, nới rộng, làm rộng ra|* nội động từ|- rộng ra

11421. broadener nghĩa tiếng việt là xem broaden(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadener là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadenerxem broaden. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadener
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadener là: xem broaden

11422. broadening nghĩa tiếng việt là (tech) mở rộng, nới rộng (d)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadening là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadening(tech) mở rộng, nới rộng (d). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadening
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadening là: (tech) mở rộng, nới rộng (d)

11423. broadish nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadish tính từ|- hơi rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadish
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:diʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của broadish là: tính từ|- hơi rộng

11424. broadjump nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) nhảy xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadjump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadjump danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) nhảy xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadjump
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadjump là: danh từ|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) nhảy xa

11425. broadleaf nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây thuốc có lá rộng|* tính từ|- có lá rụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadleaf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadleaf danh từ|- cây thuốc có lá rộng|* tính từ|- có lá rụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadleaf
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadleaf là: danh từ|- cây thuốc có lá rộng|* tính từ|- có lá rụng

11426. broadloom nghĩa tiếng việt là danh từ|- thảm dệt khổ rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadloom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadloom danh từ|- thảm dệt khổ rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadloom
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadloom là: danh từ|- thảm dệt khổ rộng

11427. broadlum nghĩa tiếng việt là danh từ|- thảm dệt trên khung cửi rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadlum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadlum danh từ|- thảm dệt trên khung cửi rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadlum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadlum là: danh từ|- thảm dệt trên khung cửi rộng

11428. broadly nghĩa tiếng việt là phó từ|- rộng, rộng rãi|- chung, đại khái, đại thể|=broadly (…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadly phó từ|- rộng, rộng rãi|- chung, đại khái, đại thể|=broadly speaking|+ nói chung, nói đại thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadly
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dli]
  • Nghĩa tiếng việt của broadly là: phó từ|- rộng, rộng rãi|- chung, đại khái, đại thể|=broadly speaking|+ nói chung, nói đại thể

11429. broadminded nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadminded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadminded tính từ|- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadminded
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của broadminded là: tính từ|- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt

11430. broadness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thô tục, sự tục tĩu (của lời nói, câu nói đùa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadness danh từ|- sự thô tục, sự tục tĩu (của lời nói, câu nói đùa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadness
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dnis]
  • Nghĩa tiếng việt của broadness là: danh từ|- sự thô tục, sự tục tĩu (của lời nói, câu nói đùa...)

11431. broadsheet nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy khổ rộng chỉ in một mặt|- biểu ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadsheet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadsheet danh từ|- giấy khổ rộng chỉ in một mặt|- biểu ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadsheet
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dʃi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của broadsheet là: danh từ|- giấy khổ rộng chỉ in một mặt|- biểu ngữ

11432. broadside nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) phần mạn tàu nổi trên mặt nước|- (hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadside là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadside danh từ|- (hàng hải) phần mạn tàu nổi trên mặt nước|- (hàng hải) toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;|- (nghĩa bóng) cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập|=to give someone a broadside|+ tấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai|- (như) broadsheet|- phô một bên mạn tàu ra||@broadside|- (tech) bên hông/cạnh, biên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadside
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dsaid]
  • Nghĩa tiếng việt của broadside là: danh từ|- (hàng hải) phần mạn tàu nổi trên mặt nước|- (hàng hải) toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;|- (nghĩa bóng) cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập|=to give someone a broadside|+ tấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai|- (như) broadsheet|- phô một bên mạn tàu ra||@broadside|- (tech) bên hông/cạnh, biên

11433. broadside radiation nghĩa tiếng việt là (tech) bức xạ ngang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadside radiation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadside radiation(tech) bức xạ ngang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadside radiation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadside radiation là: (tech) bức xạ ngang

11434. broadsword nghĩa tiếng việt là danh từ|- đao, mã tấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadsword là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadsword danh từ|- đao, mã tấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadsword
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadsword là: danh từ|- đao, mã tấu

11435. broadtail nghĩa tiếng việt là danh từ|- cừu caracun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadtail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadtail danh từ|- cừu caracun. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadtail
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broadtail là: danh từ|- cừu caracun

11436. broadways nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo bề ngang, theo bề rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadways là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadways phó từ|- theo bề ngang, theo bề rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadways
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dweiz]
  • Nghĩa tiếng việt của broadways là: phó từ|- theo bề ngang, theo bề rộng

11437. broadwise nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo bề ngang, theo bề rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broadwise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broadwise phó từ|- theo bề ngang, theo bề rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broadwise
  • Phiên âm (nếu có): [brɔ:dweiz]
  • Nghĩa tiếng việt của broadwise là: phó từ|- theo bề ngang, theo bề rộng

11438. brocade nghĩa tiếng việt là danh từ|- gấm thêu kim tuyến, vải thêu kim tuyến|* ngoại động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brocade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brocade danh từ|- gấm thêu kim tuyến, vải thêu kim tuyến|* ngoại động từ|- thêu kim tuyến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brocade
  • Phiên âm (nếu có): [brəkeid]
  • Nghĩa tiếng việt của brocade là: danh từ|- gấm thêu kim tuyến, vải thêu kim tuyến|* ngoại động từ|- thêu kim tuyến

11439. brocatelle nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải cứng thêu nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brocatelle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brocatelle danh từ|- vải cứng thêu nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brocatelle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brocatelle là: danh từ|- vải cứng thêu nổi

11440. broccoli nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây bông cải xanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broccoli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broccoli danh từ|- cây bông cải xanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broccoli
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broccoli là: danh từ|- cây bông cải xanh

11441. broch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) nhà đá hình tháp tròn (ở xcôtlân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broch danh từ|- (sử học) nhà đá hình tháp tròn (ở xcôtlân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broch là: danh từ|- (sử học) nhà đá hình tháp tròn (ở xcôtlân)

11442. brochette nghĩa tiếng việt là danh từ|- que xiên nhỏ|- cái ghim cài huân chương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brochette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brochette danh từ|- que xiên nhỏ|- cái ghim cài huân chương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brochette
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brochette là: danh từ|- que xiên nhỏ|- cái ghim cài huân chương

11443. brochure nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuốn sách mỏng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brochure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brochure danh từ|- cuốn sách mỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brochure
  • Phiên âm (nếu có): [brouʃjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của brochure là: danh từ|- cuốn sách mỏng

11444. brock nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con lửng|- người đáng khinh, người đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brock danh từ|- (động vật học) con lửng|- người đáng khinh, người đê tiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brock
  • Phiên âm (nếu có): [brɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của brock là: danh từ|- (động vật học) con lửng|- người đáng khinh, người đê tiện

11445. brocket nghĩa tiếng việt là danh từ|- hươu (nai) non mới có gạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brocket danh từ|- hươu (nai) non mới có gạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brocket
  • Phiên âm (nếu có): [brɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của brocket là: danh từ|- hươu (nai) non mới có gạc

11446. broderie anglaise nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiểu thêu đăng ten(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broderie anglaise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broderie anglaise danh từ|- kiểu thêu đăng ten. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broderie anglaise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broderie anglaise là: danh từ|- kiểu thêu đăng ten

11447. brogue nghĩa tiếng việt là danh từ|- giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...)|* danh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brogue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brogue danh từ|- giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...)|* danh từ|- giọng địa phương ai-len. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brogue
  • Phiên âm (nếu có): [broug]
  • Nghĩa tiếng việt của brogue là: danh từ|- giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...)|* danh từ|- giọng địa phương ai-len

11448. broider nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thêu (khăn...)|- thêu dệt (chuyện...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broider ngoại động từ|- thêu (khăn...)|- thêu dệt (chuyện...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broider
  • Phiên âm (nếu có): [imbrɔidə]
  • Nghĩa tiếng việt của broider là: ngoại động từ|- thêu (khăn...)|- thêu dệt (chuyện...)

11449. broidery nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc thêu|- đồ thêu|- đồ trang trí phụ|- điều thêu d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broidery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broidery danh từ|- việc thêu|- đồ thêu|- đồ trang trí phụ|- điều thêu dệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broidery
  • Phiên âm (nếu có): [imbrɔidəri]
  • Nghĩa tiếng việt của broidery là: danh từ|- việc thêu|- đồ thêu|- đồ trang trí phụ|- điều thêu dệt

11450. broil nghĩa tiếng việt là danh từ|- thịt nướng|* động từ|- nướng (thịt)|=broiled chicke(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broil danh từ|- thịt nướng|* động từ|- nướng (thịt)|=broiled chicken|+ thịt gà nướng|- nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng|=a broiling hot day|+ một ngày nóng như thiêu như đốt|=to broil with impatience|+ nóng lòng sốt ruột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broil
  • Phiên âm (nếu có): [brɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của broil là: danh từ|- thịt nướng|* động từ|- nướng (thịt)|=broiled chicken|+ thịt gà nướng|- nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng|=a broiling hot day|+ một ngày nóng như thiêu như đốt|=to broil with impatience|+ nóng lòng sốt ruột

11451. broiler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hay gây sự, người hay gây gỗ|* danh từ|- vỉ n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broiler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broiler danh từ|- người hay gây sự, người hay gây gỗ|* danh từ|- vỉ nướng thịt|- gà giò (để nướng)|- ngày nóng như thiêu như đốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broiler
  • Phiên âm (nếu có): [brɔilə]
  • Nghĩa tiếng việt của broiler là: danh từ|- người hay gây sự, người hay gây gỗ|* danh từ|- vỉ nướng thịt|- gà giò (để nướng)|- ngày nóng như thiêu như đốt

11452. broke nghĩa tiếng việt là thời quá khứ của break|* động tính từ quá khứ của break (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broke thời quá khứ của break|* động tính từ quá khứ của break (từ cổ,nghĩa cổ)|* tính từ|- khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broke
  • Phiên âm (nếu có): [brouk]
  • Nghĩa tiếng việt của broke là: thời quá khứ của break|* động tính từ quá khứ của break (từ cổ,nghĩa cổ)|* tính từ|- khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng

11453. broken nghĩa tiếng việt là động tính từ quá khứ của break|* tính từ|- bị gãy, bị vỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken động tính từ quá khứ của break|* tính từ|- bị gãy, bị vỡ|- vụn|=broken bread|+ bánh mì vụn|=broken meat|+ thịt vụn; thịt thừa|=broken tea|+ chè vụn|- đứt quãng, chập chờn, thất thường|=broken words|+ lời nói đứt quãng|=broken sleep|+ giấc ngủ chập chờn|=broken weather|+ thời tiết thất thường|- nhấp nhô, gập ghềnh|=broken ground|+ đất nhấp nhô|- suy nhược, ốm yếu, quỵ|=broken health|+ sức khoẻ suy nhược|- tuyệt vọng, đau khổ|=broken man|+ người đau khổ tuyệt vọng|=broken heart|+ lòng đau dớn; sự đau lòng|=to die of a broken heart|+ chết vì đau buồn|- nói sai|=broken english|+ tiếng anh nói sai|- không được tôn trọng, không được thực hiện|=broken promise|+ lời hứa không được tôn trọng||@broken|- (tech) gẫy khúc, gấp khúc||@broken|- bị [võ, gãy, gấp],. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken
  • Phiên âm (nếu có): [broukən]
  • Nghĩa tiếng việt của broken là: động tính từ quá khứ của break|* tính từ|- bị gãy, bị vỡ|- vụn|=broken bread|+ bánh mì vụn|=broken meat|+ thịt vụn; thịt thừa|=broken tea|+ chè vụn|- đứt quãng, chập chờn, thất thường|=broken words|+ lời nói đứt quãng|=broken sleep|+ giấc ngủ chập chờn|=broken weather|+ thời tiết thất thường|- nhấp nhô, gập ghềnh|=broken ground|+ đất nhấp nhô|- suy nhược, ốm yếu, quỵ|=broken health|+ sức khoẻ suy nhược|- tuyệt vọng, đau khổ|=broken man|+ người đau khổ tuyệt vọng|=broken heart|+ lòng đau dớn; sự đau lòng|=to die of a broken heart|+ chết vì đau buồn|- nói sai|=broken english|+ tiếng anh nói sai|- không được tôn trọng, không được thực hiện|=broken promise|+ lời hứa không được tôn trọng||@broken|- (tech) gẫy khúc, gấp khúc||@broken|- bị [võ, gãy, gấp],

11454. broken circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch hở, mạch đứt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken circuit(tech) mạch hở, mạch đứt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broken circuit là: (tech) mạch hở, mạch đứt

11455. broken home nghĩa tiếng việt là danh từ|- gia đình tan nát vì bố mẹ ly dị nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken home là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken home danh từ|- gia đình tan nát vì bố mẹ ly dị nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken home
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broken home là: danh từ|- gia đình tan nát vì bố mẹ ly dị nhau

11456. broken line nghĩa tiếng việt là (tech) đường gẫy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken line(tech) đường gẫy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broken line là: (tech) đường gẫy

11457. broken reed nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ vô tích sự, chẳng làm được trò trống gì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken reed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken reed danh từ|- kẻ vô tích sự, chẳng làm được trò trống gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken reed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broken reed là: danh từ|- kẻ vô tích sự, chẳng làm được trò trống gì

11458. broken wind nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh thở hổn hển (ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken wind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken wind danh từ|- bệnh thở hổn hển (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken wind
  • Phiên âm (nếu có): [broukənwind]
  • Nghĩa tiếng việt của broken wind là: danh từ|- bệnh thở hổn hển (ngựa)

11459. broken-down nghĩa tiếng việt là tính từ|- hỏng, xộc xệch (máy móc)|- suy nhược, ốm yếu, quy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken-down là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken-down tính từ|- hỏng, xộc xệch (máy móc)|- suy nhược, ốm yếu, quỵ (người, ngựa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken-down
  • Phiên âm (nếu có): [broukəndaun]
  • Nghĩa tiếng việt của broken-down là: tính từ|- hỏng, xộc xệch (máy móc)|- suy nhược, ốm yếu, quỵ (người, ngựa...)

11460. broken-hearted nghĩa tiếng việt là tính từ|- đau lòng, đau khổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broken-hearted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broken-hearted tính từ|- đau lòng, đau khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broken-hearted
  • Phiên âm (nếu có): [broukənhɑ:tid]
  • Nghĩa tiếng việt của broken-hearted là: tính từ|- đau lòng, đau khổ

11461. brokenly nghĩa tiếng việt là phó từ|- đứt quãng, không liên tục; giật giật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brokenly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brokenly phó từ|- đứt quãng, không liên tục; giật giật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brokenly
  • Phiên âm (nếu có): [broukənli]
  • Nghĩa tiếng việt của brokenly là: phó từ|- đứt quãng, không liên tục; giật giật

11462. brokenness nghĩa tiếng việt là xem broken(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brokenness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brokennessxem broken. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brokenness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brokenness là: xem broken

11463. broker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người môi giới, người mối lái buôn bán|- người bán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broker danh từ|- người môi giới, người mối lái buôn bán|- người bán đồ cũ|- người được phép bán hàng tịch thu; người định giá hàng tịch thu||@broker|- (tech) người môi giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broker
  • Phiên âm (nếu có): [broukə]
  • Nghĩa tiếng việt của broker là: danh từ|- người môi giới, người mối lái buôn bán|- người bán đồ cũ|- người được phép bán hàng tịch thu; người định giá hàng tịch thu||@broker|- (tech) người môi giới

11464. brokerage nghĩa tiếng việt là (econ) hoa hồng môi giới.|+ một khoản tiền được yêu cầu bởi mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brokerage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brokerage(econ) hoa hồng môi giới.|+ một khoản tiền được yêu cầu bởi một người môi giới vì đã thực hiện việc mua bán thay mặt một khách hàng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brokerage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brokerage là: (econ) hoa hồng môi giới.|+ một khoản tiền được yêu cầu bởi một người môi giới vì đã thực hiện việc mua bán thay mặt một khách hàng.

11465. brokerage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự môi giới|- nghề môi giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brokerage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brokerage danh từ|- sự môi giới|- nghề môi giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brokerage
  • Phiên âm (nếu có): [broukəridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của brokerage là: danh từ|- sự môi giới|- nghề môi giới

11466. broking nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề môi giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broking danh từ|- nghề môi giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broking
  • Phiên âm (nếu có): [broukiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của broking là: danh từ|- nghề môi giới

11467. brolga nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim sếu lớn ở ôxtrâylia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brolga là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brolga danh từ|- chim sếu lớn ở ôxtrâylia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brolga
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brolga là: danh từ|- chim sếu lớn ở ôxtrâylia

11468. brolly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) ô, dù|- (định ngữ) brolly hop sự nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brolly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brolly danh từ|- (từ lóng) ô, dù|- (định ngữ) brolly hop sự nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brolly
  • Phiên âm (nếu có): [brɔli]
  • Nghĩa tiếng việt của brolly là: danh từ|- (từ lóng) ô, dù|- (định ngữ) brolly hop sự nhảy dù

11469. bromate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) bromat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bromate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bromate danh từ|- (hoá học) bromat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bromate
  • Phiên âm (nếu có): [broumeit]
  • Nghĩa tiếng việt của bromate là: danh từ|- (hoá học) bromat

11470. bromeliaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) thuộc họ dứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bromeliaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bromeliaceous tính từ|- (thực vật học) thuộc họ dứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bromeliaceous
  • Phiên âm (nếu có): [,broumlieiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của bromeliaceous là: tính từ|- (thực vật học) thuộc họ dứa

11471. bromeliad nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) họ dứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bromeliad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bromeliad danh từ|- (thực vật) họ dứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bromeliad
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bromeliad là: danh từ|- (thực vật) họ dứa

11472. bromic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) bromic|=bromic acid|+ axit bromic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bromic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bromic tính từ|- (hoá học) bromic|=bromic acid|+ axit bromic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bromic
  • Phiên âm (nếu có): [broumik]
  • Nghĩa tiếng việt của bromic là: tính từ|- (hoá học) bromic|=bromic acid|+ axit bromic

11473. bromide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) bromua|- (số nhiều) thuốc an thần|- người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bromide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bromide danh từ|- (hoá học) bromua|- (số nhiều) thuốc an thần|- người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo|- câu chuyện vô vị; lời nói sáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bromide
  • Phiên âm (nếu có): [broumaid]
  • Nghĩa tiếng việt của bromide là: danh từ|- (hoá học) bromua|- (số nhiều) thuốc an thần|- người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo|- câu chuyện vô vị; lời nói sáo

11474. bromidic nghĩa tiếng việt là xem bromide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bromidic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bromidicxem bromide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bromidic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bromidic là: xem bromide

11475. brominate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xử lý với brom hay với một hợp chất brom(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brominate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brominate ngoại động từ|- xử lý với brom hay với một hợp chất brom. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brominate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brominate là: ngoại động từ|- xử lý với brom hay với một hợp chất brom

11476. bromine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) brom(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bromine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bromine danh từ|- (hoá học) brom. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bromine
  • Phiên âm (nếu có): [broumi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của bromine là: danh từ|- (hoá học) brom

11477. bronchi nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- (giải phẫu) cuống phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchi (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- (giải phẫu) cuống phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchi
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkai]
  • Nghĩa tiếng việt của bronchi là: (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- (giải phẫu) cuống phổi

11478. bronchia nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- (giải phẫu) cuống phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchia (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- (giải phẫu) cuống phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchia
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkai]
  • Nghĩa tiếng việt của bronchia là: (bất qui tắc) danh từ số nhiều|- (giải phẫu) cuống phổi

11479. bronchial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cuống phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchial tính từ|- (thuộc) cuống phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchial
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkjəl]
  • Nghĩa tiếng việt của bronchial là: tính từ|- (thuộc) cuống phổi

11480. bronchially nghĩa tiếng việt là xem bronchial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchiallyxem bronchial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchially là: xem bronchial

11481. bronchiole nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhánh cuống phổi nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchiole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchiole danh từ|- nhánh cuống phổi nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchiole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchiole là: danh từ|- nhánh cuống phổi nhỏ

11482. bronchitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) viêm cuống phổi, bị viêm cuống phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchitic tính từ|- (y học) (thuộc) viêm cuống phổi, bị viêm cuống phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchitic
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkitik]
  • Nghĩa tiếng việt của bronchitic là: tính từ|- (y học) (thuộc) viêm cuống phổi, bị viêm cuống phổi

11483. bronchitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh viêm cuống phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchitis danh từ|- (y học) bệnh viêm cuống phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchitis
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của bronchitis là: danh từ|- (y học) bệnh viêm cuống phổi

11484. broncho nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều broncos |/brɔɳkouz/|- ngựa chưa thuần hoá hă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broncho là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broncho danh từ, số nhiều broncos |/brɔɳkouz/|- ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở ca-li-pho-ni-a). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broncho
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkou]
  • Nghĩa tiếng việt của broncho là: danh từ, số nhiều broncos |/brɔɳkouz/|- ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở ca-li-pho-ni-a)

11485. broncho-buster nghĩa tiếng việt là #-buster) |/brɔɳkou,bʌstə/|* danh từ|- (từ lóng) người dạy ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broncho-buster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broncho-buster #-buster) |/brɔɳkou,bʌstə/|* danh từ|- (từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broncho-buster
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkou,bʌstə]
  • Nghĩa tiếng việt của broncho-buster là: #-buster) |/brɔɳkou,bʌstə/|* danh từ|- (từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn

11486. broncho-pneumonia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm cuống phổi phổi, viêm phổi đốm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broncho-pneumonia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broncho-pneumonia danh từ|- (y học) viêm cuống phổi phổi, viêm phổi đốm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broncho-pneumonia
  • Phiên âm (nếu có): [,brɔɳkounju:mounjə]
  • Nghĩa tiếng việt của broncho-pneumonia là: danh từ|- (y học) viêm cuống phổi phổi, viêm phổi đốm

11487. bronchocele nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bướu giáp, bướu cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchocele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchocele danh từ|- (y học) bướu giáp, bướu cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchocele
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkousi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của bronchocele là: danh từ|- (y học) bướu giáp, bướu cổ

11488. bronchogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- nảy sinh do không khí đi vào cuống phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchogenic tính từ|- nảy sinh do không khí đi vào cuống phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchogenic là: tính từ|- nảy sinh do không khí đi vào cuống phổi

11489. bronchopneumonia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh viêm cuống phổi; viêm phổi đốm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchopneumonia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchopneumonia danh từ|- (y học) bệnh viêm cuống phổi; viêm phổi đốm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchopneumonia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchopneumonia là: danh từ|- (y học) bệnh viêm cuống phổi; viêm phổi đốm

11490. bronchoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) ống soi phế quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchoscope danh từ|- (y học) ống soi phế quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchoscope là: danh từ|- (y học) ống soi phế quản

11491. bronchoscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc việc soi phế quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchoscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchoscopic tính từ|- thuộc việc soi phế quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchoscopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchoscopic là: tính từ|- thuộc việc soi phế quản

11492. bronchoscopist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người soi phế quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchoscopist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchoscopist danh từ|- người soi phế quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchoscopist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchoscopist là: danh từ|- người soi phế quản

11493. bronchoscopy nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép soi phế quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchoscopy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchoscopy danh từ|- phép soi phế quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchoscopy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchoscopy là: danh từ|- phép soi phế quản

11494. bronchus nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều là bronchi|- phế quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronchus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronchus danh từ|- số nhiều là bronchi|- phế quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronchus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronchus là: danh từ|- số nhiều là bronchi|- phế quản

11495. bronco nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều broncos |/brɔɳkouz/|- ngựa chưa thuần hoá hă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronco là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronco danh từ, số nhiều broncos |/brɔɳkouz/|- ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở ca-li-pho-ni-a). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronco
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkou]
  • Nghĩa tiếng việt của bronco là: danh từ, số nhiều broncos |/brɔɳkouz/|- ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở ca-li-pho-ni-a)

11496. bronco-buster nghĩa tiếng việt là #-buster) |/brɔɳkou,bʌstə/|* danh từ|- (từ lóng) người dạy ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronco-buster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronco-buster #-buster) |/brɔɳkou,bʌstə/|* danh từ|- (từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronco-buster
  • Phiên âm (nếu có): [brɔɳkou,bʌstə]
  • Nghĩa tiếng việt của bronco-buster là: #-buster) |/brɔɳkou,bʌstə/|* danh từ|- (từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn

11497. brontosaurus nghĩa tiếng việt là danh từ|- khủng long to ăn cây cối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brontosaurus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brontosaurus danh từ|- khủng long to ăn cây cối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brontosaurus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brontosaurus là: danh từ|- khủng long to ăn cây cối

11498. bronx cheer nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng bựu môi châm chọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronx cheer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronx cheer danh từ|- tiếng bựu môi châm chọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronx cheer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronx cheer là: danh từ|- tiếng bựu môi châm chọc

11499. bronze nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng thiếc|- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)|- m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronze danh từ|- đồng thiếc|- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)|- màu đồng thiếc|=the bronze age|+ thời kỳ đồng thiếc|* ngoại động từ|- làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc|* nội động từ|- sạm màu đồng thiếc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronze
  • Phiên âm (nếu có): [brɔnz]
  • Nghĩa tiếng việt của bronze là: danh từ|- đồng thiếc|- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)|- màu đồng thiếc|=the bronze age|+ thời kỳ đồng thiếc|* ngoại động từ|- làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc|* nội động từ|- sạm màu đồng thiếc

11500. bronzer nghĩa tiếng việt là xem bronze(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronzer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronzerxem bronze. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronzer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronzer là: xem bronze

11501. bronzy nghĩa tiếng việt là xem bronze(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bronzy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bronzyxem bronze. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bronzy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bronzy là: xem bronze

11502. brooch nghĩa tiếng việt là danh từ|- trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brooch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brooch danh từ|- trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brooch
  • Phiên âm (nếu có): [broutʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của brooch là: danh từ|- trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)

11503. brood nghĩa tiếng việt là danh từ|- lứa, ổ (gà con, chim con...)|=a brood of chicken|+ một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brood danh từ|- lứa, ổ (gà con, chim con...)|=a brood of chicken|+ một lứa ga con|- đoàn, bầy, lũ (người, súc vật)|- con cái, lũ con|* nội động từ|- ấp (gà)|- suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm|=to brood over ones misfortunes|+ nghiên ngẫm về sự bất hạnh của mình|- bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brood
  • Phiên âm (nếu có): [bru:d]
  • Nghĩa tiếng việt của brood là: danh từ|- lứa, ổ (gà con, chim con...)|=a brood of chicken|+ một lứa ga con|- đoàn, bầy, lũ (người, súc vật)|- con cái, lũ con|* nội động từ|- ấp (gà)|- suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm|=to brood over ones misfortunes|+ nghiên ngẫm về sự bất hạnh của mình|- bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...)

11504. brood-hen nghĩa tiếng việt là danh từ|- gà ấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brood-hen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brood-hen danh từ|- gà ấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brood-hen
  • Phiên âm (nếu có): [bru:dhen]
  • Nghĩa tiếng việt của brood-hen là: danh từ|- gà ấp

11505. brood-mare nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngựa cái giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brood-mare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brood-mare danh từ|- ngựa cái giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brood-mare
  • Phiên âm (nếu có): [bru:dmeə]
  • Nghĩa tiếng việt của brood-mare là: danh từ|- ngựa cái giống

11506. brooder nghĩa tiếng việt là danh từ|- gà ấp|- lò ấp trứng|- người hay suy nghĩ ủ ê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brooder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brooder danh từ|- gà ấp|- lò ấp trứng|- người hay suy nghĩ ủ ê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brooder
  • Phiên âm (nếu có): [bru:də]
  • Nghĩa tiếng việt của brooder là: danh từ|- gà ấp|- lò ấp trứng|- người hay suy nghĩ ủ ê

11507. broodily nghĩa tiếng việt là phó từ|- ủ rũ, chán chường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broodily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broodily phó từ|- ủ rũ, chán chường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broodily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broodily là: phó từ|- ủ rũ, chán chường

11508. broodiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ủ rũ, sự chán chường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broodiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broodiness danh từ|- sự ủ rũ, sự chán chường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broodiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broodiness là: danh từ|- sự ủ rũ, sự chán chường

11509. broodingly nghĩa tiếng việt là xem brood(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broodingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broodinglyxem brood. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broodingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broodingly là: xem brood

11510. broody nghĩa tiếng việt là tính từ|- đòi ấp (gà mái)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broody tính từ|- đòi ấp (gà mái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broody
  • Phiên âm (nếu có): [bru:di]
  • Nghĩa tiếng việt của broody là: tính từ|- đòi ấp (gà mái)

11511. brook nghĩa tiếng việt là danh từ|- suối|* ngoại động từ|- chịu, chịu đựng; cho phép (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brook danh từ|- suối|* ngoại động từ|- chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)|=he cannot brook being interfered with|+ anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào|=the matter brooks no delay|+ việc không cho phép để chậm được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brook
  • Phiên âm (nếu có): [bruk]
  • Nghĩa tiếng việt của brook là: danh từ|- suối|* ngoại động từ|- chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)|=he cannot brook being interfered with|+ anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào|=the matter brooks no delay|+ việc không cho phép để chậm được

11512. brooker nghĩa tiếng việt là (econ) người môi giới.|+ ở một nghĩa hẹp là người trung gian c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brooker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brooker(econ) người môi giới.|+ ở một nghĩa hẹp là người trung gian chắp nối người bán và người mua với nhau, hoặc người đó hoạt động như một đại điện cho người này hay cho người kia, tiến hành một giao dịch mua bán và nhận tiền thù lao hoa hồng hay môi giới. tuy nhiên, ở mộy số trường phái khái niệm này chỉ người mua hoặc người bán gốc, dù cách dùng này xuất phát từ giai đoạn ban đầu của người môi giới thực sự.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brooker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brooker là: (econ) người môi giới.|+ ở một nghĩa hẹp là người trung gian chắp nối người bán và người mua với nhau, hoặc người đó hoạt động như một đại điện cho người này hay cho người kia, tiến hành một giao dịch mua bán và nhận tiền thù lao hoa hồng hay môi giới. tuy nhiên, ở mộy số trường phái khái niệm này chỉ người mua hoặc người bán gốc, dù cách dùng này xuất phát từ giai đoạn ban đầu của người môi giới thực sự.

11513. brookings model nghĩa tiếng việt là (econ) mô hình brookings|+ mô hình này đã được sử dụng để phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brookings model là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brookings model(econ) mô hình brookings|+ mô hình này đã được sử dụng để phân tích cấu trúc của chu kỳ kinh doanh và cho đánh giá chính sách tiền tệ, tài chính và tăng trưởng kinh tế. mô hình đánh dấu một bước quan trọng trong việc thống nhất nhiều thành phần khác nhau của nền kinh tế thành một quy mô lớn nhưng quản lý được, đây là một cột mốc trong việc phát triển các mô hình kinh tế lượng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brookings model
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brookings model là: (econ) mô hình brookings|+ mô hình này đã được sử dụng để phân tích cấu trúc của chu kỳ kinh doanh và cho đánh giá chính sách tiền tệ, tài chính và tăng trưởng kinh tế. mô hình đánh dấu một bước quan trọng trong việc thống nhất nhiều thành phần khác nhau của nền kinh tế thành một quy mô lớn nhưng quản lý được, đây là một cột mốc trong việc phát triển các mô hình kinh tế lượng.

11514. brooklet nghĩa tiếng việt là danh từ|- suối nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brooklet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brooklet danh từ|- suối nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brooklet
  • Phiên âm (nếu có): [bruklit]
  • Nghĩa tiếng việt của brooklet là: danh từ|- suối nhỏ

11515. broom nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây đậu chổi|- cái chổi|- thủ trưở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broom danh từ|- (thực vật học) cây đậu chổi|- cái chổi|- thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broom
  • Phiên âm (nếu có): [bru:m]
  • Nghĩa tiếng việt của broom là: danh từ|- (thực vật học) cây đậu chổi|- cái chổi|- thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan)

11516. broom-stick nghĩa tiếng việt là danh từ|- cán chổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broom-stick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broom-stick danh từ|- cán chổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broom-stick
  • Phiên âm (nếu có): [brumstik]
  • Nghĩa tiếng việt của broom-stick là: danh từ|- cán chổi

11517. broomy nghĩa tiếng việt là xem broom(…)


Nghĩa tiếng việt của từ broomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broomyxem broom. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của broomy là: xem broom

11518. bros nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của brothers (dùng ở tên các hãng buôn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bros là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bros danh từ|- vt của brothers (dùng ở tên các hãng buôn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bros
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bros là: danh từ|- vt của brothers (dùng ở tên các hãng buôn)

11519. bros. nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) của brothers (thường) dùng ở tên các hã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bros. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bros. danh từ|- (viết tắt) của brothers (thường) dùng ở tên các hãng buôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bros.
  • Phiên âm (nếu có): [,brʌðəz]
  • Nghĩa tiếng việt của bros. là: danh từ|- (viết tắt) của brothers (thường) dùng ở tên các hãng buôn

11520. broth nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước luộc thịt, nước xuýt|- (ai-len) anh chàng tốt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ broth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh broth danh từ|- nước luộc thịt, nước xuýt|- (ai-len) anh chàng tốt bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:broth
  • Phiên âm (nếu có): [brɔθ]
  • Nghĩa tiếng việt của broth là: danh từ|- nước luộc thịt, nước xuýt|- (ai-len) anh chàng tốt bụng

11521. brothel nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà chứa, nhà thổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brothel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brothel danh từ|- nhà chứa, nhà thổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brothel
  • Phiên âm (nếu có): [brɔθl]
  • Nghĩa tiếng việt của brothel là: danh từ|- nhà chứa, nhà thổ

11522. brother nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều brothers |/brʌðəs/, brethren |/breðrin/|- anh;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brother là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brother danh từ, số nhiều brothers |/brʌðəs/, brethren |/breðrin/|- anh; em trai|=brother uterine|+ anh (em) khác cha (cùng mẹ)|- (số nhiều (thường) brethren) bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ|=in arms|+ bạn chiến đấu|=brother of the brush|+ bạn hoạ sĩ|=brother of the quill|+ bạn viết văn|- (số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brother
  • Phiên âm (nếu có): [brʌðə]
  • Nghĩa tiếng việt của brother là: danh từ, số nhiều brothers |/brʌðəs/, brethren |/breðrin/|- anh; em trai|=brother uterine|+ anh (em) khác cha (cùng mẹ)|- (số nhiều (thường) brethren) bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ|=in arms|+ bạn chiến đấu|=brother of the brush|+ bạn hoạ sĩ|=brother of the quill|+ bạn viết văn|- (số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái

11523. brother-in-law nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law|- anh (em) rể;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brother-in-law là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brother-in-law (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law|- anh (em) rể; anh (em) vợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brother-in-law
  • Phiên âm (nếu có): [brðərinlɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của brother-in-law là: (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law|- anh (em) rể; anh (em) vợ

11524. brotherhood nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình anh em|- nhóm người cùng chí hướng; nhóm ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brotherhood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brotherhood danh từ|- tình anh em|- nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề|- hội ái hữu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nghiệp đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brotherhood
  • Phiên âm (nếu có): [brʌðəhud]
  • Nghĩa tiếng việt của brotherhood là: danh từ|- tình anh em|- nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề|- hội ái hữu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nghiệp đoàn

11525. brotherless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có anh em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brotherless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brotherless tính từ|- không có anh em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brotherless
  • Phiên âm (nếu có): [brʌðəlis]
  • Nghĩa tiếng việt của brotherless là: tính từ|- không có anh em

11526. brotherlike nghĩa tiếng việt là tính từ|- như anh em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brotherlike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brotherlike tính từ|- như anh em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brotherlike
  • Phiên âm (nếu có): [brʌðəlaik]
  • Nghĩa tiếng việt của brotherlike là: tính từ|- như anh em

11527. brotherliness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất anh em; tình anh em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brotherliness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brotherliness danh từ|- tính chất anh em; tình anh em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brotherliness
  • Phiên âm (nếu có): [brʌðəlinis]
  • Nghĩa tiếng việt của brotherliness là: danh từ|- tính chất anh em; tình anh em

11528. brotherly nghĩa tiếng việt là tính từ|- anh em|* phó từ|- như anh em, anh em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brotherly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brotherly tính từ|- anh em|* phó từ|- như anh em, anh em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brotherly
  • Phiên âm (nếu có): [brʌðəli]
  • Nghĩa tiếng việt của brotherly là: tính từ|- anh em|* phó từ|- như anh em, anh em

11529. brothers-in-law nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law|- anh (em) rể;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brothers-in-law là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brothers-in-law (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law|- anh (em) rể; anh (em) vợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brothers-in-law
  • Phiên âm (nếu có): [brðərinlɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của brothers-in-law là: (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law|- anh (em) rể; anh (em) vợ

11530. brougham nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe độc mã (hai hoặc bốn chỗ ngồi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brougham là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brougham danh từ|- xe độc mã (hai hoặc bốn chỗ ngồi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brougham
  • Phiên âm (nếu có): [bru:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của brougham là: danh từ|- xe độc mã (hai hoặc bốn chỗ ngồi)

11531. brought nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) ngoại động từ brought |/brɔ:t/|- cầm lại, đem la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brought (bất qui tắc) ngoại động từ brought |/brɔ:t/|- cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại|=bring me a cup of tea|+ đem lại cho tôi một tách trà|=bring him with you to see me|+ đưa anh ta lại thăm tôi|- đưa ra|=to bring a charge|+ đưa ra lời buộc tội|=to bring an argument|+ đưa ra một lý lẽ|- làm cho, gây cho|=to bring tears to someones eyes|+ làm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt|=to bring someone to see something|+ làm cho ai thấy được cái gì|- làm xảy ra, dẫn đến, gây ra|- đem trả lại, mang trả lại|- làm nhớ lại, gợi lại|- đem xuống, đưa xuống, mang xuông|- hạ xuống, làm tụt xuống|=to bring down the prices of goods|+ hạ giá hàng hoá|- hạ, bắn rơi (máy bay, chim)|- hạ bệ, làm nhục (ai)|- mang lại (sự trừng phạt...) cho (ai)|=to bring down ruin on somebody|+ mang lại lụn bại cho ai|- sản ra, sinh ra, gây ra|- đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra|=can you bring forward any proofs of what you say?|+ anh có thể đưa ra chứng cớ về những điều anh nói ra không?|=bring the matter forward at the next meeting!|+ cuộc họp sau đưa vấn đề đó ra!|- (kế toán) chuyển sang|- đưa vào, đem vào, mang vào|- thu; đem lại (lợi tức...); đưa vào (thói quen)|- cứu|=to bring off the passengers on a wrecked ship|+ cứu các hành khách trên chiếc tàu bị nạn|- (thông tục) đưa đến thành công|- dẫn đến, gây ra|- làm cho phải bàn cãi|- đưa ra, mang ra, đem ra|- nói lên|- xuất bản|=to bring out a book|+ xuất bản một cuốn sách|- làm nổi bật, làm lộ rõ ra|=to bring out the meaning more clearly|+ làm nổi bật nghĩa|- giới thiệu (một thiếu nữ để cho mời dự các cuộc chiêu đãi, khiêu vũ...)|- làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục|- làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại|=to bring round to|+ làm cho thay đổi ý kiến theo|- giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo|- dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho|=to bring to terms|+ đưa đến chỗ thoả thuận; đưa đến chỗ phải nhận điều kiện|=to bring to light|+ đưa ra ánh sáng; khám phá|=to bring to pass|+ làm cho xảy ra|=to bring to an end|+ kết thúc, chấm dứt|=to someone to his senses|+ làm cho ai phải thấy trái, làm cho ai phải biết điều|- (hàng hải) dừng lại, đỗ lại|- gom lại; nhóm lại, họp lại|- kết thân (hai người với nhau)|- làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng|- đem lên, mang lên, đưa ra|- nuôi dưỡng, giáo dục, nuôi nấng, dạy dỗ|- được giáo dục theo tinh thần cộng sản|- làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo|- lưu ý về (vấn đề gì); nêu (vấn đề)|- làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu|- đưa ra toà|- làm cho cả rạp vổ tay nhiệt liệt|- làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu|=to bring home a truth to someone|+ làm cho ai hiểu một sự thật|- phát huy|- dùng, sử dụng|=to bring presure to bear on someone|+ dùng sức ép đối với ai|- hướng về, chĩa về|=to bring guns to bear on the enemy|+ chĩa đại bác về phía quân thù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brought
  • Phiên âm (nếu có): [briɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của brought là: (bất qui tắc) ngoại động từ brought |/brɔ:t/|- cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại|=bring me a cup of tea|+ đem lại cho tôi một tách trà|=bring him with you to see me|+ đưa anh ta lại thăm tôi|- đưa ra|=to bring a charge|+ đưa ra lời buộc tội|=to bring an argument|+ đưa ra một lý lẽ|- làm cho, gây cho|=to bring tears to someones eyes|+ làm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt|=to bring someone to see something|+ làm cho ai thấy được cái gì|- làm xảy ra, dẫn đến, gây ra|- đem trả lại, mang trả lại|- làm nhớ lại, gợi lại|- đem xuống, đưa xuống, mang xuông|- hạ xuống, làm tụt xuống|=to bring down the prices of goods|+ hạ giá hàng hoá|- hạ, bắn rơi (máy bay, chim)|- hạ bệ, làm nhục (ai)|- mang lại (sự trừng phạt...) cho (ai)|=to bring down ruin on somebody|+ mang lại lụn bại cho ai|- sản ra, sinh ra, gây ra|- đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra|=can you bring forward any proofs of what you say?|+ anh có thể đưa ra chứng cớ về những điều anh nói ra không?|=bring the matter forward at the next meeting!|+ cuộc họp sau đưa vấn đề đó ra!|- (kế toán) chuyển sang|- đưa vào, đem vào, mang vào|- thu; đem lại (lợi tức...); đưa vào (thói quen)|- cứu|=to bring off the passengers on a wrecked ship|+ cứu các hành khách trên chiếc tàu bị nạn|- (thông tục) đưa đến thành công|- dẫn đến, gây ra|- làm cho phải bàn cãi|- đưa ra, mang ra, đem ra|- nói lên|- xuất bản|=to bring out a book|+ xuất bản một cuốn sách|- làm nổi bật, làm lộ rõ ra|=to bring out the meaning more clearly|+ làm nổi bật nghĩa|- giới thiệu (một thiếu nữ để cho mời dự các cuộc chiêu đãi, khiêu vũ...)|- làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục|- làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại|=to bring round to|+ làm cho thay đổi ý kiến theo|- giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo|- dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho|=to bring to terms|+ đưa đến chỗ thoả thuận; đưa đến chỗ phải nhận điều kiện|=to bring to light|+ đưa ra ánh sáng; khám phá|=to bring to pass|+ làm cho xảy ra|=to bring to an end|+ kết thúc, chấm dứt|=to someone to his senses|+ làm cho ai phải thấy trái, làm cho ai phải biết điều|- (hàng hải) dừng lại, đỗ lại|- gom lại; nhóm lại, họp lại|- kết thân (hai người với nhau)|- làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng|- đem lên, mang lên, đưa ra|- nuôi dưỡng, giáo dục, nuôi nấng, dạy dỗ|- được giáo dục theo tinh thần cộng sản|- làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo|- lưu ý về (vấn đề gì); nêu (vấn đề)|- làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu|- đưa ra toà|- làm cho cả rạp vổ tay nhiệt liệt|- làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu|=to bring home a truth to someone|+ làm cho ai hiểu một sự thật|- phát huy|- dùng, sử dụng|=to bring presure to bear on someone|+ dùng sức ép đối với ai|- hướng về, chĩa về|=to bring guns to bear on the enemy|+ chĩa đại bác về phía quân thù

11532. brouhaha nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ồn ào hỗn độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brouhaha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brouhaha danh từ|- sự ồn ào hỗn độn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brouhaha
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brouhaha là: danh từ|- sự ồn ào hỗn độn

11533. brow nghĩa tiếng việt là danh từ|- mày, lông mày|=to knit (bend) ones brows|+ cau mày|- tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brow danh từ|- mày, lông mày|=to knit (bend) ones brows|+ cau mày|- trán|- bờ (dốc...); đỉnh (đồi...)|* danh từ|- (hàng hải) cầu tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brow
  • Phiên âm (nếu có): [brau]
  • Nghĩa tiếng việt của brow là: danh từ|- mày, lông mày|=to knit (bend) ones brows|+ cau mày|- trán|- bờ (dốc...); đỉnh (đồi...)|* danh từ|- (hàng hải) cầu tàu

11534. brow-ague nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng đau nửa đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brow-ague là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brow-ague danh từ|- (y học) chứng đau nửa đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brow-ague
  • Phiên âm (nếu có): [braueigju:]
  • Nghĩa tiếng việt của brow-ague là: danh từ|- (y học) chứng đau nửa đầu

11535. browbeat nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) ngoại động từ browbeat |/braubi:t/, browbeaten |/(…)


Nghĩa tiếng việt của từ browbeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh browbeat (bất qui tắc) ngoại động từ browbeat |/braubi:t/, browbeaten |/braubi:tn/|- doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt|=to browbeat someone into doing something|+ doạ nạt, bắt ai phải làm gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:browbeat
  • Phiên âm (nếu có): [braubi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của browbeat là: (bất qui tắc) ngoại động từ browbeat |/braubi:t/, browbeaten |/braubi:tn/|- doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt|=to browbeat someone into doing something|+ doạ nạt, bắt ai phải làm gì

11536. browbeaten nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) ngoại động từ browbeat |/braubi:t/, browbeaten |/(…)


Nghĩa tiếng việt của từ browbeaten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh browbeaten (bất qui tắc) ngoại động từ browbeat |/braubi:t/, browbeaten |/braubi:tn/|- doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt|=to browbeat someone into doing something|+ doạ nạt, bắt ai phải làm gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:browbeaten
  • Phiên âm (nếu có): [braubi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của browbeaten là: (bất qui tắc) ngoại động từ browbeat |/braubi:t/, browbeaten |/braubi:tn/|- doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt|=to browbeat someone into doing something|+ doạ nạt, bắt ai phải làm gì

11537. browbeater nghĩa tiếng việt là xem browbeat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ browbeater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh browbeaterxem browbeat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:browbeater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của browbeater là: xem browbeat

11538. brown nghĩa tiếng việt là tính từ|- nâu|=brown paper|+ giấy nâu gói hàng|- rám nắng (da)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brown tính từ|- nâu|=brown paper|+ giấy nâu gói hàng|- rám nắng (da)|- (từ lóng) bịp, đánh lừa|* danh từ|- màu nâu|- quần áo nâu|- (từ lóng) đồng xu đồng|=the brown|+ bầy chim đang bay|=to fire into the brown|+ bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông|* ngoại động từ|- nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu|- rán vàng (thịt, cá); phi|=to brown onions|+ phi hành|- làm rám nắng|=face browned by the sun|+ mặt rám nắng|* nội động từ|- hoá nâu, hoá sạm|- chín vang (cá rán...)|- (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brown
  • Phiên âm (nếu có): [braun]
  • Nghĩa tiếng việt của brown là: tính từ|- nâu|=brown paper|+ giấy nâu gói hàng|- rám nắng (da)|- (từ lóng) bịp, đánh lừa|* danh từ|- màu nâu|- quần áo nâu|- (từ lóng) đồng xu đồng|=the brown|+ bầy chim đang bay|=to fire into the brown|+ bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông|* ngoại động từ|- nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu|- rán vàng (thịt, cá); phi|=to brown onions|+ phi hành|- làm rám nắng|=face browned by the sun|+ mặt rám nắng|* nội động từ|- hoá nâu, hoá sạm|- chín vang (cá rán...)|- (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi

11539. brown bread nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh mì đen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brown bread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brown bread danh từ|- bánh mì đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brown bread
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brown bread là: danh từ|- bánh mì đen

11540. brown coal nghĩa tiếng việt là danh từ|- than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brown coal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brown coal danh từ|- than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brown coal
  • Phiên âm (nếu có): [braunkoul]
  • Nghĩa tiếng việt của brown coal là: danh từ|- than bùn

11541. brown study nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mơ mộng, sự trầm ngâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brown study là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brown study danh từ|- sự mơ mộng, sự trầm ngâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brown study
  • Phiên âm (nếu có): [braunstʌdi]
  • Nghĩa tiếng việt của brown study là: danh từ|- sự mơ mộng, sự trầm ngâm

11542. brown sugar nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường nâu (chưa tinh chế hẳn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brown sugar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brown sugar danh từ|- đường nâu (chưa tinh chế hẳn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brown sugar
  • Phiên âm (nếu có): [braunʃugə]
  • Nghĩa tiếng việt của brown sugar là: danh từ|- đường nâu (chưa tinh chế hẳn)

11543. brown ware nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ sành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brown ware là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brown ware danh từ|- đồ sành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brown ware
  • Phiên âm (nếu có): [braunweə]
  • Nghĩa tiếng việt của brown ware là: danh từ|- đồ sành

11544. brown-shirt nghĩa tiếng việt là danh từ|- đảng viên đảng quốc xã (đức)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brown-shirt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brown-shirt danh từ|- đảng viên đảng quốc xã (đức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brown-shirt
  • Phiên âm (nếu có): [braunʃə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của brown-shirt là: danh từ|- đảng viên đảng quốc xã (đức)

11545. browned-off nghĩa tiếng việt là tính từ|- chán ngấy|= im browned-off with it|+ tôi chán ngấy ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ browned-off là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh browned-off tính từ|- chán ngấy|= im browned-off with it|+ tôi chán ngấy cái đó rồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:browned-off
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của browned-off là: tính từ|- chán ngấy|= im browned-off with it|+ tôi chán ngấy cái đó rồi

11546. brownie nghĩa tiếng việt là danh từ|- ma thiện, phúc thần|- chim non (nữ hướng đạo từ 8 đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brownie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brownie danh từ|- ma thiện, phúc thần|- chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi)|- máy ảnh nhỏ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bánh sôcôla hạnh nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brownie
  • Phiên âm (nếu có): [brauni]
  • Nghĩa tiếng việt của brownie là: danh từ|- ma thiện, phúc thần|- chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi)|- máy ảnh nhỏ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bánh sôcôla hạnh nhân

11547. browning nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) súng braoninh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ browning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh browning danh từ|- (quân sự) súng braoninh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:browning
  • Phiên âm (nếu có): [brauniɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của browning là: danh từ|- (quân sự) súng braoninh

11548. brownish nghĩa tiếng việt là danh từ|- hơi nâu, nâu nâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brownish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brownish danh từ|- hơi nâu, nâu nâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brownish
  • Phiên âm (nếu có): [brauniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của brownish là: danh từ|- hơi nâu, nâu nâu

11549. brownness nghĩa tiếng việt là xem brown(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brownness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brownnessxem brown. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brownness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brownness là: xem brown

11550. brownout nghĩa tiếng việt là (tech) dùng điện hạn chế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brownout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brownout(tech) dùng điện hạn chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brownout
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brownout là: (tech) dùng điện hạn chế

11551. brownstone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đá cát kết nâu (xây nhà)|- khu nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brownstone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brownstone danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đá cát kết nâu (xây nhà)|- khu nhà ở của người giàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brownstone
  • Phiên âm (nếu có): [braunstoun]
  • Nghĩa tiếng việt của brownstone là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đá cát kết nâu (xây nhà)|- khu nhà ở của người giàu

11552. brownware nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ sành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brownware là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brownware danh từ|- đồ sành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brownware
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brownware là: danh từ|- đồ sành

11553. browse nghĩa tiếng việt là danh từ|- cành non, chồi non|- sự gặm (cành non, chồi non)|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ browse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh browse danh từ|- cành non, chồi non|- sự gặm (cành non, chồi non)|* ngoại động từ|- cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non)|* nội động từ|- gặm (cành non, chồi non)|- (nghĩa bóng) đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách)||@browse|- (tech) đọc lướt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:browse
  • Phiên âm (nếu có): [brauz]
  • Nghĩa tiếng việt của browse là: danh từ|- cành non, chồi non|- sự gặm (cành non, chồi non)|* ngoại động từ|- cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non)|* nội động từ|- gặm (cành non, chồi non)|- (nghĩa bóng) đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách)||@browse|- (tech) đọc lướt

11554. browser nghĩa tiếng việt là bộ duyệt tìm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ browser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh browserbộ duyệt tìm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:browser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của browser là: bộ duyệt tìm

11555. brucellosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh do vi khuẩn, đặc biệt gây ra cho trâu bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brucellosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brucellosis danh từ|- bệnh do vi khuẩn, đặc biệt gây ra cho trâu bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brucellosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brucellosis là: danh từ|- bệnh do vi khuẩn, đặc biệt gây ra cho trâu bò

11556. brucine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) bruxin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brucine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brucine danh từ|- (sinh học) bruxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brucine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brucine là: danh từ|- (sinh học) bruxin

11557. brucite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) bruxit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brucite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brucite danh từ|- (khoáng chất) bruxit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brucite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brucite là: danh từ|- (khoáng chất) bruxit

11558. bruin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chú gấu (nhân cách hoá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bruin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bruin danh từ|- chú gấu (nhân cách hoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bruin
  • Phiên âm (nếu có): [bru:in]
  • Nghĩa tiếng việt của bruin là: danh từ|- chú gấu (nhân cách hoá)

11559. bruise nghĩa tiếng việt là danh từ|- vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả)|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bruise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bruise danh từ|- vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả)|* ngoại động từ|- làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả)|- làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ)|- tán, giã (vật gì)|* nội động từ|- thâm tím lại; thâm lại|- chạy thục mạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bruise
  • Phiên âm (nếu có): [bru:z]
  • Nghĩa tiếng việt của bruise là: danh từ|- vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả)|* ngoại động từ|- làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả)|- làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ)|- tán, giã (vật gì)|* nội động từ|- thâm tím lại; thâm lại|- chạy thục mạng

11560. bruiser nghĩa tiếng việt là danh từ|- võ sĩ nhà nghề|- (kỹ thuật) máy mài mắt kính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bruiser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bruiser danh từ|- võ sĩ nhà nghề|- (kỹ thuật) máy mài mắt kính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bruiser
  • Phiên âm (nếu có): [bru:zə]
  • Nghĩa tiếng việt của bruiser là: danh từ|- võ sĩ nhà nghề|- (kỹ thuật) máy mài mắt kính

11561. bruit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, tiếng đồn, dư luận|* ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bruit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bruit danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, tiếng đồn, dư luận|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ mỹ,nghĩa mỹ) đồn đi, đồn lại|=it is bruited about (abroad) that|+ người ta đồn rằng|- làm nổi tiếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bruit
  • Phiên âm (nếu có): [bru:t]
  • Nghĩa tiếng việt của bruit là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, tiếng đồn, dư luận|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ mỹ,nghĩa mỹ) đồn đi, đồn lại|=it is bruited about (abroad) that|+ người ta đồn rằng|- làm nổi tiếng

11562. brumal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) mùa đông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brumal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brumal tính từ|- (thuộc) mùa đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brumal
  • Phiên âm (nếu có): [bru:məl]
  • Nghĩa tiếng việt của brumal là: tính từ|- (thuộc) mùa đông

11563. brumby nghĩa tiếng việt là danh từ|- úc, (thông tục) ngựa chưa thuần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brumby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brumby danh từ|- úc, (thông tục) ngựa chưa thuần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brumby
  • Phiên âm (nếu có): [brʌmbi]
  • Nghĩa tiếng việt của brumby là: danh từ|- úc, (thông tục) ngựa chưa thuần

11564. brume nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) sương mù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brume là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brume danh từ|- (thơ ca) sương mù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brume
  • Phiên âm (nếu có): [bru:m]
  • Nghĩa tiếng việt của brume là: danh từ|- (thơ ca) sương mù

11565. brummagem nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ tiền|- đồ giả|* ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brummagem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brummagem danh từ|- đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ tiền|- đồ giả|* tính từ|- rẻ tiền, hào nhoáng rẻ tiền|- giả mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brummagem
  • Phiên âm (nếu có): [brʌmədʤəm]
  • Nghĩa tiếng việt của brummagem là: danh từ|- đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ tiền|- đồ giả|* tính từ|- rẻ tiền, hào nhoáng rẻ tiền|- giả mạo

11566. brumous nghĩa tiếng việt là tính từ|- mù sương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brumous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brumous tính từ|- mù sương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brumous
  • Phiên âm (nếu có): [bru:məs]
  • Nghĩa tiếng việt của brumous là: tính từ|- mù sương

11567. brunch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sáng và bữa ăn trưa g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brunch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brunch danh từ|- (từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sáng và bữa ăn trưa gộp làm một). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brunch
  • Phiên âm (nếu có): [brʌntʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của brunch là: danh từ|- (từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sáng và bữa ăn trưa gộp làm một)

11568. brunette nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bàn ngăm đen (thuộc nòi da trắng, nhưng to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brunette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brunette danh từ|- người đàn bàn ngăm đen (thuộc nòi da trắng, nhưng tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)|* tính từ|- ngăm đen (có tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brunette
  • Phiên âm (nếu có): [bru:net]
  • Nghĩa tiếng việt của brunette là: danh từ|- người đàn bàn ngăm đen (thuộc nòi da trắng, nhưng tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)|* tính từ|- ngăm đen (có tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)

11569. brunt nghĩa tiếng việt là danh từ|- gánh năng chủ yếu, sức mạnh chính|=to bear the brunt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brunt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brunt danh từ|- gánh năng chủ yếu, sức mạnh chính|=to bear the brunt of an attack|+ chịu đựng mũi giùi của cuộc sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brunt
  • Phiên âm (nếu có): [brʌnt]
  • Nghĩa tiếng việt của brunt là: danh từ|- gánh năng chủ yếu, sức mạnh chính|=to bear the brunt of an attack|+ chịu đựng mũi giùi của cuộc sống

11570. brush nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn chải|- sự chải|=to give ones clothes a good brush|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brush danh từ|- bàn chải|- sự chải|=to give ones clothes a good brush|+ chải quần áo sạch sẽ|- bút lông (vẽ)|=the brush|+ nghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ sĩ, hoạ sĩ|- đuôi chồn|- bụi cây|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cành cây bó thành bó|- (quân sự) cuộc chạm trán chớp nhoáng|=a brush with the enemy|+ cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù|- (điện học) cái chổi|=carbon brush|+ chổi than|* ngoại động từ|- chải, quét|=to brush ones hair|+ chải tóc|- vẽ lên (giấy, lụa...)|- chạm qua, lướt qua (vật gì)|* nội động từ|- chạm nhẹ phải, lướt phải|=to brush against somebody|+ đi chạm nhẹ phải ai|- (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì)|- phủi đi, phẩy đi, chải đi|- (nghĩa bóng) (như) to brush aside|- gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch đi|- chạy trốn thật nhanh|- chải, phủi (bụi) bằng bàn chải|- quét (vôi, sơn...) lên|- chạm nhẹ phải, lướt phải|- đánh bóng (bằng bàn chải)|- ôn lại, xem lại||@brush|- (tech) chổi; cây cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brush
  • Phiên âm (nếu có): [brʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của brush là: danh từ|- bàn chải|- sự chải|=to give ones clothes a good brush|+ chải quần áo sạch sẽ|- bút lông (vẽ)|=the brush|+ nghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ sĩ, hoạ sĩ|- đuôi chồn|- bụi cây|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cành cây bó thành bó|- (quân sự) cuộc chạm trán chớp nhoáng|=a brush with the enemy|+ cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù|- (điện học) cái chổi|=carbon brush|+ chổi than|* ngoại động từ|- chải, quét|=to brush ones hair|+ chải tóc|- vẽ lên (giấy, lụa...)|- chạm qua, lướt qua (vật gì)|* nội động từ|- chạm nhẹ phải, lướt phải|=to brush against somebody|+ đi chạm nhẹ phải ai|- (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì)|- phủi đi, phẩy đi, chải đi|- (nghĩa bóng) (như) to brush aside|- gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch đi|- chạy trốn thật nhanh|- chải, phủi (bụi) bằng bàn chải|- quét (vôi, sơn...) lên|- chạm nhẹ phải, lướt phải|- đánh bóng (bằng bàn chải)|- ôn lại, xem lại||@brush|- (tech) chổi; cây cọ

11571. brush angle nghĩa tiếng việt là (tech) góc chổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brush angle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brush angle(tech) góc chổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brush angle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brush angle là: (tech) góc chổi

11572. brush contact resistance nghĩa tiếng việt là (tech) điện trở tiếp xúc chổi (điện)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brush contact resistance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brush contact resistance(tech) điện trở tiếp xúc chổi (điện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brush contact resistance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brush contact resistance là: (tech) điện trở tiếp xúc chổi (điện)

11573. brush-off nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brush-off là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brush-off danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ|- sự tán tỉnh khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brush-off
  • Phiên âm (nếu có): [brʌʃɔf]
  • Nghĩa tiếng việt của brush-off là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ|- sự tán tỉnh khó chịu

11574. brush-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm cho trí nhớ được nhạy bén(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brush-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brush-up danh từ|- việc làm cho trí nhớ được nhạy bén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brush-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brush-up là: danh từ|- việc làm cho trí nhớ được nhạy bén

11575. brusher nghĩa tiếng việt là xem brush(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brusher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brusherxem brush. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brusher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brusher là: xem brush

11576. brushfire war nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc xung đột nhỏ ở biên giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brushfire war là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brushfire war danh từ|- cuộc xung đột nhỏ ở biên giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brushfire war
  • Phiên âm (nếu có): [brʌʃfaiəwɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của brushfire war là: danh từ|- cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

11577. brushland nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng đầy các cây bụi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brushland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brushland danh từ|- vùng đầy các cây bụi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brushland
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brushland là: danh từ|- vùng đầy các cây bụi

11578. brushwood nghĩa tiếng việt là danh từ|- bụi cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brushwood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brushwood danh từ|- bụi cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brushwood
  • Phiên âm (nếu có): [brʌʃwud]
  • Nghĩa tiếng việt của brushwood là: danh từ|- bụi cây

11579. brushwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong cách vẽ riêng của một nghệ sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brushwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brushwork danh từ|- phong cách vẽ riêng của một nghệ sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brushwork
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brushwork là: danh từ|- phong cách vẽ riêng của một nghệ sự

11580. brushy nghĩa tiếng việt là tính từ|- như bàn chải lởm chởm|- có nhiều bụi cây, rậm rạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brushy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brushy tính từ|- như bàn chải lởm chởm|- có nhiều bụi cây, rậm rạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brushy
  • Phiên âm (nếu có): [brʌʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của brushy là: tính từ|- như bàn chải lởm chởm|- có nhiều bụi cây, rậm rạp

11581. brusque nghĩa tiếng việt là tính từ|- sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brusque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brusque tính từ|- sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brusque
  • Phiên âm (nếu có): [brusk]
  • Nghĩa tiếng việt của brusque là: tính từ|- sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn

11582. brusquely nghĩa tiếng việt là xem brusque(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brusquely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brusquelyxem brusque. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brusquely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brusquely là: xem brusque

11583. brusqueness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự cộc cằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brusqueness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brusqueness danh từ|- sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự cộc cằn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brusqueness
  • Phiên âm (nếu có): [brusknis]
  • Nghĩa tiếng việt của brusqueness là: danh từ|- sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự cộc cằn

11584. brussels conference nghĩa tiếng việt là (econ) hội nghị brussels.|+ hội nghị tiền tệ quốc tế được tổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brussels conference là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brussels conference(econ) hội nghị brussels.|+ hội nghị tiền tệ quốc tế được tổ chức ở brussel năm 1920 dưới sự bảo trợ của các nước đồng minh, nêu lên vấn đề ổn định ngoại hối. xem geneva conference.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brussels conference
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brussels conference là: (econ) hội nghị brussels.|+ hội nghị tiền tệ quốc tế được tổ chức ở brussel năm 1920 dưới sự bảo trợ của các nước đồng minh, nêu lên vấn đề ổn định ngoại hối. xem geneva conference.

11585. brussels sprouts nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cải bruxen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brussels sprouts là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brussels sprouts danh từ|- (thực vật học) cải bruxen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brussels sprouts
  • Phiên âm (nếu có): [brʌslzsprauts]
  • Nghĩa tiếng việt của brussels sprouts là: danh từ|- (thực vật học) cải bruxen

11586. brussels tariff nomenclature nghĩa tiếng việt là (econ) biểu thuế quan theo hiệp định brussels|+ sự phân loại tiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brussels tariff nomenclature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brussels tariff nomenclature(econ) biểu thuế quan theo hiệp định brussels|+ sự phân loại tiêu chuẩn hàng hoá, được chấp nhận bởi đa số các nước trên thế giới, vì những mục đích về thuế quan.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brussels tariff nomenclature
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brussels tariff nomenclature là: (econ) biểu thuế quan theo hiệp định brussels|+ sự phân loại tiêu chuẩn hàng hoá, được chấp nhận bởi đa số các nước trên thế giới, vì những mục đích về thuế quan.

11587. brussels nghĩa tiếng việt là treaty of,(econ) hiệp ước brussels|+ một hiệp ước hỗ trợ lẫn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ brussels là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brussels treaty of,(econ) hiệp ước brussels|+ một hiệp ước hỗ trợ lẫn nhau giữa anh, pháp và các nước benelux ký năm 1948. hiệp ước được xem như một bước tiến trong định hướng hội nhập của châu âu đi trước hiệp định roma (1957) và sự khởi đầu của cộng đồng kinh tế châu âu (eec), ngày nay là cộng đồng châu âu (ec).||@brussels, treaty of|- (econ) hiệp ước brussels (được biết đến như hiệp ước bổ sung)|+ xem european economic community. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brussels
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brussels là: treaty of,(econ) hiệp ước brussels|+ một hiệp ước hỗ trợ lẫn nhau giữa anh, pháp và các nước benelux ký năm 1948. hiệp ước được xem như một bước tiến trong định hướng hội nhập của châu âu đi trước hiệp định roma (1957) và sự khởi đầu của cộng đồng kinh tế châu âu (eec), ngày nay là cộng đồng châu âu (ec).||@brussels, treaty of|- (econ) hiệp ước brussels (được biết đến như hiệp ước bổ sung)|+ xem european economic community

11588. brut nghĩa tiếng việt là tính từ|- nguyên, không pha ngọt (rượu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brut tính từ|- nguyên, không pha ngọt (rượu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brut
  • Phiên âm (nếu có): [bru:t]
  • Nghĩa tiếng việt của brut là: tính từ|- nguyên, không pha ngọt (rượu)

11589. brutal nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy thú tính; cục súc|- hung ác, tàn bạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutal tính từ|- đầy thú tính; cục súc|- hung ác, tàn bạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutal
  • Phiên âm (nếu có): [bru:tl]
  • Nghĩa tiếng việt của brutal là: tính từ|- đầy thú tính; cục súc|- hung ác, tàn bạo

11590. brutalise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutalise ngoại động từ|- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo|- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutalise
  • Phiên âm (nếu có): [bru:təlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của brutalise là: ngoại động từ|- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo|- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo

11591. brutality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hung ác, tính tàn bạo|- hành động hung ác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutality danh từ|- tính hung ác, tính tàn bạo|- hành động hung ác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutality
  • Phiên âm (nếu có): [bru:tæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của brutality là: danh từ|- tính hung ác, tính tàn bạo|- hành động hung ác

11592. brutalization nghĩa tiếng việt là xem brutalize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutalizationxem brutalize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brutalization là: xem brutalize

11593. brutalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutalize ngoại động từ|- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo|- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutalize
  • Phiên âm (nếu có): [bru:təlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của brutalize là: ngoại động từ|- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo|- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)|* nội động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo

11594. brutally nghĩa tiếng việt là phó từ|- hung bạo, tàn nhẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutally phó từ|- hung bạo, tàn nhẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brutally là: phó từ|- hung bạo, tàn nhẫn

11595. brute nghĩa tiếng việt là danh từ|- súc vật, thú vật|- cục súc, kẻ vũ phu|- thú tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brute là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brute danh từ|- súc vật, thú vật|- cục súc, kẻ vũ phu|- thú tính (trong con người)|* tính từ|- (thuộc) súc vật|- cục súc, vũ phu|=brute strength|+ sức mạnh vũ phu|- hung ác, tàn bạo|- (thuộc) xác thịt, nhục dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brute
  • Phiên âm (nếu có): [bru:t]
  • Nghĩa tiếng việt của brute là: danh từ|- súc vật, thú vật|- cục súc, kẻ vũ phu|- thú tính (trong con người)|* tính từ|- (thuộc) súc vật|- cục súc, vũ phu|=brute strength|+ sức mạnh vũ phu|- hung ác, tàn bạo|- (thuộc) xác thịt, nhục dục

11596. brute-force technique nghĩa tiếng việt là (tech) kỹ thuật cưỡng chế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brute-force technique là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brute-force technique(tech) kỹ thuật cưỡng chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brute-force technique
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brute-force technique là: (tech) kỹ thuật cưỡng chế

11597. brutify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho đần độn, làm cho u mê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutify ngoại động từ|- làm cho đần độn, làm cho u mê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutify
  • Phiên âm (nếu có): [bru:tifai]
  • Nghĩa tiếng việt của brutify là: ngoại động từ|- làm cho đần độn, làm cho u mê

11598. brutish nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất thú vật, vũ phu|- hung ác, tàn bạo|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutish tính từ|- có tính chất thú vật, vũ phu|- hung ác, tàn bạo|- ngu đần, đần độn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutish
  • Phiên âm (nếu có): [bru:tiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của brutish là: tính từ|- có tính chất thú vật, vũ phu|- hung ác, tàn bạo|- ngu đần, đần độn

11599. brutishly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hung bạo|- đần độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutishly phó từ|- hung bạo|- đần độn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brutishly là: phó từ|- hung bạo|- đần độn

11600. brutishness nghĩa tiếng việt là xem brutish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutishnessxem brutish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brutishness là: xem brutish

11601. brutism nghĩa tiếng việt là xem brute(…)


Nghĩa tiếng việt của từ brutism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh brutismxem brute. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:brutism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của brutism là: xem brute

11602. bruxism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói nghiến răng lúc ngủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bruxism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bruxism danh từ|- thói nghiến răng lúc ngủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bruxism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bruxism là: danh từ|- thói nghiến răng lúc ngủ

11603. bryological nghĩa tiếng việt là xem bryology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bryological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bryologicalxem bryology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bryological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bryological là: xem bryology

11604. bryologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu rêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bryologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bryologist danh từ|- nhà nghiên cứu rêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bryologist
  • Phiên âm (nếu có): [braiɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của bryologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu rêu

11605. bryology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn nghiên cứu rêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bryology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bryology danh từ|- môn nghiên cứu rêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bryology
  • Phiên âm (nếu có): [braiɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của bryology là: danh từ|- môn nghiên cứu rêu

11606. bryony nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây nhăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bryony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bryony danh từ|- (thực vật học) cây nhăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bryony
  • Phiên âm (nếu có): [braiəni]
  • Nghĩa tiếng việt của bryony là: danh từ|- (thực vật học) cây nhăng

11607. bryophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) rêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bryophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bryophyte danh từ|- (thực vật học) rêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bryophyte
  • Phiên âm (nếu có): [braiəfait]
  • Nghĩa tiếng việt của bryophyte là: danh từ|- (thực vật học) rêu

11608. bryophytic nghĩa tiếng việt là xem bryophyte(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bryophytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bryophyticxem bryophyte. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bryophytic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bryophytic là: xem bryophyte

11609. bs nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- cử nhân khoa học (bachelor of science)|- tiêu chuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bs (viết tắt)|- cử nhân khoa học (bachelor of science)|- tiêu chuẩn của anh (british standard). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bs
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bs là: (viết tắt)|- cử nhân khoa học (bachelor of science)|- tiêu chuẩn của anh (british standard)
#VALUE!

11611. bsc nghĩa tiếng việt là cử nhân khoa học (như) bs|= to have a bsc in zoology|+ có bằng cử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bsc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bsccử nhân khoa học (như) bs|= to have a bsc in zoology|+ có bằng cử nhân khoa học về động vật học|= jill ayres bsc|+ jill ayres, cử nhân khoa học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bsc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bsc là: cử nhân khoa học (như) bs|= to have a bsc in zoology|+ có bằng cử nhân khoa học về động vật học|= jill ayres bsc|+ jill ayres, cử nhân khoa học

11612. bse nghĩa tiếng việt là (viết tắt) của bovine spongiform encephalopathy|- viết tắt của (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bse (viết tắt) của bovine spongiform encephalopathy|- viết tắt của bovine spongiform encephalopathy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bse là: (viết tắt) của bovine spongiform encephalopathy|- viết tắt của bovine spongiform encephalopathy

11613. bst nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- giờ mùa hè anh (british summer time)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bst (viết tắt)|- giờ mùa hè anh (british summer time). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bst là: (viết tắt)|- giờ mùa hè anh (british summer time)

11614. bta nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- cơ quan quản lý du lịch anh quốc (british tourist (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bta (viết tắt)|- cơ quan quản lý du lịch anh quốc (british tourist authority). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bta
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bta là: (viết tắt)|- cơ quan quản lý du lịch anh quốc (british tourist authority)

11615. btu nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- đơn vị nhiệt lượng anh (british thermal units)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ btu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh btu (viết tắt)|- đơn vị nhiệt lượng anh (british thermal units). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:btu
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của btu là: (viết tắt)|- đơn vị nhiệt lượng anh (british thermal units)

11616. btw nghĩa tiếng việt là (viết tắt của by the way) theo cách đó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ btw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh btw(viết tắt của by the way) theo cách đó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:btw
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của btw là: (viết tắt của by the way) theo cách đó

11617. bub nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) ngực phụ nữ|- (từ mỹ) cách gọi thân mậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bub là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bub danh từ|- (từ lóng) ngực phụ nữ|- (từ mỹ) cách gọi thân mật một cậu bé hay người đàn ông; cậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bub
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bub là: danh từ|- (từ lóng) ngực phụ nữ|- (từ mỹ) cách gọi thân mật một cậu bé hay người đàn ông; cậu

11618. bubal nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) linh dương sừng móc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubal danh từ|- (động vật) linh dương sừng móc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bubal là: danh từ|- (động vật) linh dương sừng móc

11619. bubble nghĩa tiếng việt là danh từ|- bong bóng, bọt, tăm|=soap bubble|+ bong bóng, xà bông|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubble danh từ|- bong bóng, bọt, tăm|=soap bubble|+ bong bóng, xà bông|=to blow bubbles|+ thổi bong bóng|- điều hão huyền, ảo tưởng|- sự sôi sùng sục, sự sủi tăm|- (xem) prick|* nội động từ|- nổi bong bóng, nổi bọt|- sôi sùng sục, nổi tăm (nước)|- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp|- mừng quýnh lên|- giận sôi lên||@bubble|- (tech) bọt, bong bóng, kỹ thuật chuỗi bọt (từ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubble
  • Phiên âm (nếu có): [bʌbl]
  • Nghĩa tiếng việt của bubble là: danh từ|- bong bóng, bọt, tăm|=soap bubble|+ bong bóng, xà bông|=to blow bubbles|+ thổi bong bóng|- điều hão huyền, ảo tưởng|- sự sôi sùng sục, sự sủi tăm|- (xem) prick|* nội động từ|- nổi bong bóng, nổi bọt|- sôi sùng sục, nổi tăm (nước)|- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp|- mừng quýnh lên|- giận sôi lên||@bubble|- (tech) bọt, bong bóng, kỹ thuật chuỗi bọt (từ)

11620. bubble bath nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất làm cho nước tắm sủi bọt và thơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubble bath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubble bath danh từ|- chất làm cho nước tắm sủi bọt và thơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubble bath
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bubble bath là: danh từ|- chất làm cho nước tắm sủi bọt và thơm

11621. bubble chip nghĩa tiếng việt là (tech) phiến tinh thể bọt, chip bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubble chip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubble chip(tech) phiến tinh thể bọt, chip bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubble chip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bubble chip là: (tech) phiến tinh thể bọt, chip bọt

11622. bubble gum nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubble gum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubble gum danh từ|- kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubble gum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bubble gum là: danh từ|- kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng

11623. bubble memory nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nhớ (loại) bọt (từ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubble memory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubble memory(tech) bộ nhớ (loại) bọt (từ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubble memory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bubble memory là: (tech) bộ nhớ (loại) bọt (từ)

11624. bubble sort nghĩa tiếng việt là (tech) sắp xếp theo chuỗi bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubble sort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubble sort(tech) sắp xếp theo chuỗi bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubble sort
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bubble sort là: (tech) sắp xếp theo chuỗi bọt

11625. bubble-and-squeak nghĩa tiếng việt là danh từ|- món thịt nguội rán kèm rau thái nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubble-and-squeak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubble-and-squeak danh từ|- món thịt nguội rán kèm rau thái nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubble-and-squeak
  • Phiên âm (nếu có): [bʌblənskwi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của bubble-and-squeak là: danh từ|- món thịt nguội rán kèm rau thái nhỏ

11626. bubbly nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubbly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubbly tính từ|- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm|* danh từ|- (từ lóng) rượu sâm banh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubbly
  • Phiên âm (nếu có): [bʌbli]
  • Nghĩa tiếng việt của bubbly là: tính từ|- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm|* danh từ|- (từ lóng) rượu sâm banh

11627. bubbly-jock nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ê-cốt) gà tây trống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubbly-jock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubbly-jock danh từ|- (ê-cốt) gà tây trống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubbly-jock
  • Phiên âm (nếu có): [bʌblidʤɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của bubbly-jock là: danh từ|- (ê-cốt) gà tây trống

11628. bubby nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu săm-banh|- rượu nhiều bọt|- (từ lóng) người đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubby danh từ|- rượu săm-banh|- rượu nhiều bọt|- (từ lóng) người đàn bà vú to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubby
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bubby là: danh từ|- rượu săm-banh|- rượu nhiều bọt|- (từ lóng) người đàn bà vú to

11629. bublet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) nhánh hành; giò con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bublet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bublet danh từ|- (thực vật) nhánh hành; giò con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bublet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bublet là: danh từ|- (thực vật) nhánh hành; giò con

11630. bubo nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh sưng bạch hạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubo danh từ|- (y học) bệnh sưng bạch hạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubo
  • Phiên âm (nếu có): [bju:bou]
  • Nghĩa tiếng việt của bubo là: danh từ|- (y học) bệnh sưng bạch hạch

11631. bubonic plague nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh dịch hạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubonic plague là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubonic plague danh từ|- (y học) bệnh dịch hạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubonic plague
  • Phiên âm (nếu có): [bju:bɔnik,pleig]
  • Nghĩa tiếng việt của bubonic plague là: danh từ|- (y học) bệnh dịch hạch

11632. bubonocele nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thoát vị bẹn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bubonocele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bubonocele danh từ|- (y học) thoát vị bẹn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bubonocele
  • Phiên âm (nếu có): [bju:bɔnəsi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của bubonocele là: danh từ|- (y học) thoát vị bẹn

11633. buccal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng; thuộc má(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buccal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buccal tính từ|- thuộc miệng; thuộc má. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buccal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buccal là: tính từ|- thuộc miệng; thuộc má

11634. buccaneer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cướp biển|- kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buccaneer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buccaneer danh từ|- cướp biển|- kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kinh doanh)|* nội động từ|- làm nghề cướp biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buccaneer
  • Phiên âm (nếu có): [,bʌkəniə]
  • Nghĩa tiếng việt của buccaneer là: danh từ|- cướp biển|- kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kinh doanh)|* nội động từ|- làm nghề cướp biển

11635. buccinator nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) cơ mút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buccinator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buccinator danh từ|- (giải phẫu) cơ mút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buccinator
  • Phiên âm (nếu có): [bʌksineitə]
  • Nghĩa tiếng việt của buccinator là: danh từ|- (giải phẫu) cơ mút

11636. buchanan nghĩa tiếng việt là james m.,(econ) (1919-)|+ nhà kinh tế học người mỹ đạt giải no(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buchanan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buchanan james m.,(econ) (1919-)|+ nhà kinh tế học người mỹ đạt giải nobel về kinh tế học năm 1986 vì những đóng góp của ông đối với lý thuyết ra quyết định chính trị và sự lựa chọn công cộng. trong khi lý thuyêt kinh tế truyền thống có thể lý giaỉ cách thức những người tiêu dùng và các nhà sản xuất ra quyết định về mua hàng hoá và các yếu tố sản xuất,lý thuyết này lại không đề cập tới việc đưa ra quyết định kinh tế trong khu vực công cộng. bị ảnh hưởng bởi mô hình trao đổi tự nguyện của wicksell, buchanan coi diễn biến chính trị như một phương tiện hợp tác để đạt được những lợi thế có đi có lại. động thái và kết quả của quá trình này sẽ phụ thuộc vào luật chơi, do đó buchanan đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lựa chọn những quy tắc tổ chức này: kết quả cụ thể của các chính sách đều có thể đoán được và được định trước bởi chính các quy tắc trên. buchanan đã có hơn 20 cuốn sách và 300 bài báo được xuất bản.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buchanan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buchanan là: james m.,(econ) (1919-)|+ nhà kinh tế học người mỹ đạt giải nobel về kinh tế học năm 1986 vì những đóng góp của ông đối với lý thuyết ra quyết định chính trị và sự lựa chọn công cộng. trong khi lý thuyêt kinh tế truyền thống có thể lý giaỉ cách thức những người tiêu dùng và các nhà sản xuất ra quyết định về mua hàng hoá và các yếu tố sản xuất,lý thuyết này lại không đề cập tới việc đưa ra quyết định kinh tế trong khu vực công cộng. bị ảnh hưởng bởi mô hình trao đổi tự nguyện của wicksell, buchanan coi diễn biến chính trị như một phương tiện hợp tác để đạt được những lợi thế có đi có lại. động thái và kết quả của quá trình này sẽ phụ thuộc vào luật chơi, do đó buchanan đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lựa chọn những quy tắc tổ chức này: kết quả cụ thể của các chính sách đều có thể đoán được và được định trước bởi chính các quy tắc trên. buchanan đã có hơn 20 cuốn sách và 300 bài báo được xuất bản.

11637. buck nghĩa tiếng việt là danh từ|- hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực|- người diện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buck danh từ|- hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực|- người diện sang, công tử bột|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), ghuộm đỏ (đàn ông)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đồng đô la|-(thân mật) bạn già, bạn thân|* động từ|- nhảy chụm bốn vó, nhảy cong người lên (ngựa) ((cũng) to buck jump)|- nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)|* nội động từ|- to buck up vội, gấp|=buck up!|+ mau lên!, nhanh lên!|- vui vẻ lên, phấn khởi lên, hăng hái lên|* ngoại động từ|- (từ lóng) to buck up khuyến khích, làm phấn khởi, động viên|=to fêl greatly bucked up|+ cảm thấy hết sức phấn chấn|* danh từ|- cái lờ (bắt lươn)|* danh từ|- chuyện ba hoa khoác lác|* nội động từ|- nói ba hoa khoác lác|* danh từ|- cái giá đỡ, cái chống (để cưa ngang súc gỗ)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vật nhắc đến lượt chia bài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai|- lừa ai|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (tiếng địa phương) nước giặt quần áo; nước nấu quần áo|* ngoại động từ|- giặt; nấu (quần áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buck
  • Phiên âm (nếu có): [bʌk]
  • Nghĩa tiếng việt của buck là: danh từ|- hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực|- người diện sang, công tử bột|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), ghuộm đỏ (đàn ông)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đồng đô la|-(thân mật) bạn già, bạn thân|* động từ|- nhảy chụm bốn vó, nhảy cong người lên (ngựa) ((cũng) to buck jump)|- nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)|* nội động từ|- to buck up vội, gấp|=buck up!|+ mau lên!, nhanh lên!|- vui vẻ lên, phấn khởi lên, hăng hái lên|* ngoại động từ|- (từ lóng) to buck up khuyến khích, làm phấn khởi, động viên|=to fêl greatly bucked up|+ cảm thấy hết sức phấn chấn|* danh từ|- cái lờ (bắt lươn)|* danh từ|- chuyện ba hoa khoác lác|* nội động từ|- nói ba hoa khoác lác|* danh từ|- cái giá đỡ, cái chống (để cưa ngang súc gỗ)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vật nhắc đến lượt chia bài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai|- lừa ai|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (tiếng địa phương) nước giặt quần áo; nước nấu quần áo|* ngoại động từ|- giặt; nấu (quần áo)

11638. buck-fever nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ) sự kích thích của dân mới vào nghề, mới (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buck-fever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buck-fever danh từ|- (từ mỹ) sự kích thích của dân mới vào nghề, mới lãnh trách nhiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buck-fever
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buck-fever là: danh từ|- (từ mỹ) sự kích thích của dân mới vào nghề, mới lãnh trách nhiệm

11639. buck-horn nghĩa tiếng việt là danh từ|- sừng hươu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buck-horn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buck-horn danh từ|- sừng hươu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buck-horn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buck-horn là: danh từ|- sừng hươu

11640. buck-shot nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạn cỡ to (để bắn thú lớn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buck-shot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buck-shot danh từ|- đạn cỡ to (để bắn thú lớn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buck-shot
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkʃɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của buck-shot là: danh từ|- đạn cỡ to (để bắn thú lớn)

11641. buck-tooth nghĩa tiếng việt là danh từ|- răng vẩu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buck-tooth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buck-tooth danh từ|- răng vẩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buck-tooth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buck-tooth là: danh từ|- răng vẩu

11642. buckboard nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ) xe ngựa bốn bánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckboard danh từ|- (từ mỹ) xe ngựa bốn bánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckboard
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buckboard là: danh từ|- (từ mỹ) xe ngựa bốn bánh

11643. bucked nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) hài lòng; thoả chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucked tính từ|- (thông tục) hài lòng; thoả chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucked
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucked là: tính từ|- (thông tục) hài lòng; thoả chí

11644. bucker nghĩa tiếng việt là xem buck(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckerxem buck. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucker là: xem buck

11645. bucket nghĩa tiếng việt là danh từ|- thùng, xô (để múc nước)|- pittông (ống bơm)|- gầu (ơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucket danh từ|- thùng, xô (để múc nước)|- pittông (ống bơm)|- gầu (ở guồng nước)|- lỗ căm (roi, súng, chân giả...)|- đuổi ra không cho làm, sa thải|- (từ lóng) củ, ngoẻo|* động từ|- bắt (ngựa) chạy quá sức|- chèo (thuyền) vội vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucket
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkit]
  • Nghĩa tiếng việt của bucket là: danh từ|- thùng, xô (để múc nước)|- pittông (ống bơm)|- gầu (ở guồng nước)|- lỗ căm (roi, súng, chân giả...)|- đuổi ra không cho làm, sa thải|- (từ lóng) củ, ngoẻo|* động từ|- bắt (ngựa) chạy quá sức|- chèo (thuyền) vội vàng

11646. bucket piston nghĩa tiếng việt là (tech) pittông chụp (xuống)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucket piston là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucket piston(tech) pittông chụp (xuống). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucket piston
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucket piston là: (tech) pittông chụp (xuống)

11647. bucket seat nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucket seat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucket seat danh từ|- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucket seat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucket seat là: danh từ|- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn

11648. bucket shop nghĩa tiếng việt là (khẩu ngữ, xấu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucket shop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucket shop(khẩu ngữ, xấu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucket shop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucket shop là: (khẩu ngữ, xấu)

11649. bucket-seat nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucket-seat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucket-seat danh từ|- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucket-seat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucket-seat là: danh từ|- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay)

11650. bucket-shop nghĩa tiếng việt là danh từ|- doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucket-shop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucket-shop danh từ|- doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucket-shop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucket-shop là: danh từ|- doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ

11651. bucketful nghĩa tiếng việt là danh từ|- số lượng đựng trong một xô|= two bucketfuls of water|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucketful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucketful danh từ|- số lượng đựng trong một xô|= two bucketfuls of water|+ hai xô nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucketful
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucketful là: danh từ|- số lượng đựng trong một xô|= two bucketfuls of water|+ hai xô nước

11652. buckeye nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây dẻ ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckeye là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckeye danh từ|- cây dẻ ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckeye
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buckeye là: danh từ|- cây dẻ ngựa

11653. bucking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ăn diện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucking danh từ|- sự ăn diện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucking là: danh từ|- sự ăn diện

11654. bucking coil nghĩa tiếng việt là (tech) cuộn dây đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucking coil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucking coil(tech) cuộn dây đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucking coil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucking coil là: (tech) cuộn dây đối

11655. bucking voltage nghĩa tiếng việt là (tech) điện áp bù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucking voltage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucking voltage(tech) điện áp bù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucking voltage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucking voltage là: (tech) điện áp bù

11656. bucking winding nghĩa tiếng việt là (tech) cuộn khử từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucking winding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucking winding(tech) cuộn khử từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucking winding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucking winding là: (tech) cuộn khử từ

11657. buckish nghĩa tiếng việt là tính từ|- vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckish tính từ|- vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckish
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của buckish là: tính từ|- vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột

11658. buckjumper nghĩa tiếng việt là danh từ|- chưa thuần hay nhảy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckjumper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckjumper danh từ|- chưa thuần hay nhảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckjumper
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buckjumper là: danh từ|- chưa thuần hay nhảy

11659. buckle nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái khoá (thắt lưng...)|- sự làm oằn (thanh sắt)|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckle danh từ|- cái khoá (thắt lưng...)|- sự làm oằn (thanh sắt)|* động từ|- cái khoá, thắt|- oằn, làm oằn|- chuẩn bị làm, bắt đầu làm||@buckle|- uốn cong lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckle
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkl]
  • Nghĩa tiếng việt của buckle là: danh từ|- cái khoá (thắt lưng...)|- sự làm oằn (thanh sắt)|* động từ|- cái khoá, thắt|- oằn, làm oằn|- chuẩn bị làm, bắt đầu làm||@buckle|- uốn cong lại

11660. buckler nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái mộc, cái khiên|- sự che chở|- người che chở|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckler danh từ|- cái mộc, cái khiên|- sự che chở|- người che chở|* ngoại động từ|- làm mộc để che chở cho, che chở cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckler
  • Phiên âm (nếu có): [bʌklə]
  • Nghĩa tiếng việt của buckler là: danh từ|- cái mộc, cái khiên|- sự che chở|- người che chở|* ngoại động từ|- làm mộc để che chở cho, che chở cho

11661. buckling nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá bẹ hun khói cho đến khi chín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckling danh từ|- cá bẹ hun khói cho đến khi chín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buckling là: danh từ|- cá bẹ hun khói cho đến khi chín

11662. bucko nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) người huênh hoang khoác lác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucko là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucko danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) người huênh hoang khoác lác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucko
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkou]
  • Nghĩa tiếng việt của bucko là: danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) người huênh hoang khoác lác

11663. buckra nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ) gã da trắng (người da đen dùng tỏ ý khinh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckra danh từ|- (từ mỹ) gã da trắng (người da đen dùng tỏ ý khinh thị). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckra
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buckra là: danh từ|- (từ mỹ) gã da trắng (người da đen dùng tỏ ý khinh thị)

11664. buckram nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải thô hồ cứng (để bọc sách...)|- sự cứng đờ, sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckram danh từ|- vải thô hồ cứng (để bọc sách...)|- sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ)|- vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài|- người không có thật|* tính từ|- hồ cứng (vải...)|- cứng nhắc|- làm ra bộ cứng cỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckram
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkrəm]
  • Nghĩa tiếng việt của buckram là: danh từ|- vải thô hồ cứng (để bọc sách...)|- sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ)|- vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài|- người không có thật|* tính từ|- hồ cứng (vải...)|- cứng nhắc|- làm ra bộ cứng cỏi

11665. bucksaw nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucksaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucksaw danh từ|- cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucksaw
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucksaw là: danh từ|- cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ

11666. buckshee nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- (từ lóng) không phải trả tiền, không mất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckshee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckshee tính từ & phó từ|- (từ lóng) không phải trả tiền, không mất tiền|- thêm ngoài tiêu chuẩn, thêm vào khẩu phần thường lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckshee
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkʃi:]
  • Nghĩa tiếng việt của buckshee là: tính từ & phó từ|- (từ lóng) không phải trả tiền, không mất tiền|- thêm ngoài tiêu chuẩn, thêm vào khẩu phần thường lệ

11667. buckshot nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạn chì dùng để bắn thú to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckshot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckshot danh từ|- đạn chì dùng để bắn thú to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckshot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buckshot là: danh từ|- đạn chì dùng để bắn thú to

11668. buckskin nghĩa tiếng việt là danh từ|- da hoẵng|- (số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckskin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckskin danh từ|- da hoẵng|- (số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckskin
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkskin]
  • Nghĩa tiếng việt của buckskin là: danh từ|- da hoẵng|- (số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng

11669. buckstick nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) người hay khoe khoang khoác lác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckstick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckstick danh từ|- (từ lóng) người hay khoe khoang khoác lác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckstick
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkstik]
  • Nghĩa tiếng việt của buckstick là: danh từ|- (từ lóng) người hay khoe khoang khoác lác

11670. buckthor nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại cây gai có quả mọng trước đây dùng làm thuốc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckthor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckthor danh từ|- loại cây gai có quả mọng trước đây dùng làm thuốc xổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckthor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buckthor là: danh từ|- loại cây gai có quả mọng trước đây dùng làm thuốc xổ

11671. bucktooth nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều buckteeth|- răng cửa chìa ra ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucktooth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucktooth danh từ|- số nhiều buckteeth|- răng cửa chìa ra ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucktooth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucktooth là: danh từ|- số nhiều buckteeth|- răng cửa chìa ra ngoài

11672. bucktoothed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có răng hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucktoothed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucktoothed tính từ|- có răng hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucktoothed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucktoothed là: tính từ|- có răng hô

11673. buckwheat nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiều mạch|- bột kiều mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buckwheat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buckwheat danh từ|- kiều mạch|- bột kiều mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buckwheat
  • Phiên âm (nếu có): [bʌkwi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của buckwheat là: danh từ|- kiều mạch|- bột kiều mạch

11674. bucolic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) mục đồng|- (thuộc) đồng quê, điền viên|* d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucolic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucolic tính từ|- (thuộc) mục đồng|- (thuộc) đồng quê, điền viên|* danh từ|- ((thường) số nhiều) thơ điền viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucolic
  • Phiên âm (nếu có): [bju:kɔlik]
  • Nghĩa tiếng việt của bucolic là: tính từ|- (thuộc) mục đồng|- (thuộc) đồng quê, điền viên|* danh từ|- ((thường) số nhiều) thơ điền viên

11675. bucolically nghĩa tiếng việt là xem bucolic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bucolically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bucolicallyxem bucolic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bucolically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bucolically là: xem bucolic

11676. bud nghĩa tiếng việt là danh từ|- chồi, nụ, lộc|=in bud|+ đang ra nụ, đang ra lộc|- bôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bud danh từ|- chồi, nụ, lộc|=in bud|+ đang ra nụ, đang ra lộc|- bông hoa mới hé|- (thông tục) cô gái mới dậy thì|- (sinh vật học) chồi|- (xem) nip|* nội động từ|- nảy chồi, ra nụ, ra lộc|- hé nở (hoa)|- (nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)|- (sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi|* ngoại động từ|- (nông nghiệp) ghép mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bud
  • Phiên âm (nếu có): [bʌd]
  • Nghĩa tiếng việt của bud là: danh từ|- chồi, nụ, lộc|=in bud|+ đang ra nụ, đang ra lộc|- bông hoa mới hé|- (thông tục) cô gái mới dậy thì|- (sinh vật học) chồi|- (xem) nip|* nội động từ|- nảy chồi, ra nụ, ra lộc|- hé nở (hoa)|- (nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)|- (sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi|* ngoại động từ|- (nông nghiệp) ghép mắt

11677. buddahood nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa vị đức phật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buddahood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buddahood danh từ|- địa vị đức phật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buddahood
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buddahood là: danh từ|- địa vị đức phật

11678. budded nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã nảy chồi, đã ra nụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budded tính từ|- đã nảy chồi, đã ra nụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budded
  • Phiên âm (nếu có): [bʌdid]
  • Nghĩa tiếng việt của budded là: tính từ|- đã nảy chồi, đã ra nụ

11679. budder nghĩa tiếng việt là xem bud(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budderxem bud. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budder là: xem bud

11680. buddha nghĩa tiếng việt là danh từ|- đức phật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buddha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buddha danh từ|- đức phật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buddha
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buddha là: danh từ|- đức phật

11681. buddhism nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạo phật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buddhism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buddhism danh từ|- đạo phật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buddhism
  • Phiên âm (nếu có): [budizm]
  • Nghĩa tiếng việt của buddhism là: danh từ|- đạo phật

11682. buddhist nghĩa tiếng việt là danh từ|- tín đồ đạo phật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buddhist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buddhist danh từ|- tín đồ đạo phật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buddhist
  • Phiên âm (nếu có): [budist]
  • Nghĩa tiếng việt của buddhist là: danh từ|- tín đồ đạo phật

11683. buddhistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đạo phật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buddhistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buddhistic tính từ|- (thuộc) đạo phật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buddhistic
  • Phiên âm (nếu có): [budistik]
  • Nghĩa tiếng việt của buddhistic là: tính từ|- (thuộc) đạo phật

11684. buddhistical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đạo phật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buddhistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buddhistical tính từ|- (thuộc) đạo phật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buddhistical
  • Phiên âm (nếu có): [budistik]
  • Nghĩa tiếng việt của buddhistical là: tính từ|- (thuộc) đạo phật

11685. budding nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nông nghiệp) sự ghép mắt|* tính từ|- bắt đầu nả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budding danh từ|- (nông nghiệp) sự ghép mắt|* tính từ|- bắt đầu nảy nở (tài năng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budding
  • Phiên âm (nếu có): [bʌdiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của budding là: danh từ|- (nông nghiệp) sự ghép mắt|* tính từ|- bắt đầu nảy nở (tài năng...)

11686. buddy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bạn thân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buddy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buddy danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bạn thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buddy
  • Phiên âm (nếu có): [bʌdi]
  • Nghĩa tiếng việt của buddy là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bạn thân

11687. budge nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budge ngoại động từ|- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy|* nội động từ|- chuyển, nhúc nhích, động đậy|=it wont budge an inch|+ nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budge
  • Phiên âm (nếu có): [bʌdʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của budge là: ngoại động từ|- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy|* nội động từ|- chuyển, nhúc nhích, động đậy|=it wont budge an inch|+ nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra

11688. budgerigar nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim vẹt đuôi dài ở uc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budgerigar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budgerigar danh từ|- chim vẹt đuôi dài ở uc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budgerigar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budgerigar là: danh từ|- chim vẹt đuôi dài ở uc

11689. budget nghĩa tiếng việt là (econ) ngân sách.|+ một ngân sách có 3 bộ phận là bộ phận phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budget là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budget(econ) ngân sách.|+ một ngân sách có 3 bộ phận là bộ phận phân bổ, bộ phận phân phối và bộ phận tự ổn định. chúng được kết thành một ngân sách vì những lý do về phương diện quản lý. mỗi bộ phận đòi hỏi có phương pháp quản lý riêng của nó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budget
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budget là: (econ) ngân sách.|+ một ngân sách có 3 bộ phận là bộ phận phân bổ, bộ phận phân phối và bộ phận tự ổn định. chúng được kết thành một ngân sách vì những lý do về phương diện quản lý. mỗi bộ phận đòi hỏi có phương pháp quản lý riêng của nó.

11690. budget nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngân sách, ngân quỹ|- túi (đầy), bao (đầy)|- (nghĩa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ budget là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budget danh từ|- ngân sách, ngân quỹ|- túi (đầy), bao (đầy)|- (nghĩa rộng) đống, kho, cô khối|=budget of news|+ vô khối tin tức|* nội động từ|- dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách|=to budget for the coming year|+ dự thảo ngân sách cho năm tới||@budget|- (toán kinh tế) ngân sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budget
  • Phiên âm (nếu có): [bʌdʤit]
  • Nghĩa tiếng việt của budget là: danh từ|- ngân sách, ngân quỹ|- túi (đầy), bao (đầy)|- (nghĩa rộng) đống, kho, cô khối|=budget of news|+ vô khối tin tức|* nội động từ|- dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách|=to budget for the coming year|+ dự thảo ngân sách cho năm tới||@budget|- (toán kinh tế) ngân sách

11691. budget deficit nghĩa tiếng việt là (econ) thâm hụt ngân sách.|+ chi tiêu hiện tại vượt thu nhập hiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budget deficit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budget deficit(econ) thâm hụt ngân sách.|+ chi tiêu hiện tại vượt thu nhập hiện tại. thường được sử dụng nhiều nhất để được miêu tả tình trạng trong đó thu nhập của chính phủ, thu từ thuế không đủ trang trải để chi tiêu của chính phủ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budget deficit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budget deficit là: (econ) thâm hụt ngân sách.|+ chi tiêu hiện tại vượt thu nhập hiện tại. thường được sử dụng nhiều nhất để được miêu tả tình trạng trong đó thu nhập của chính phủ, thu từ thuế không đủ trang trải để chi tiêu của chính phủ.

11692. budget forecasting model nghĩa tiếng việt là (tech) mẫu dự đoán ngân sách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budget forecasting model là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budget forecasting model(tech) mẫu dự đoán ngân sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budget forecasting model
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budget forecasting model là: (tech) mẫu dự đoán ngân sách

11693. budget line nghĩa tiếng việt là (econ) đường ngân sách|+ một đường trong không gian hàng hoá chi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budget line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budget line(econ) đường ngân sách|+ một đường trong không gian hàng hoá chỉ ra những tổ hợp mà người tiêu dùng có thể mua đựơc ở mức thu nhập nhất định.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budget line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budget line là: (econ) đường ngân sách|+ một đường trong không gian hàng hoá chỉ ra những tổ hợp mà người tiêu dùng có thể mua đựơc ở mức thu nhập nhất định.

11694. budget shares nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ phần ngân sách.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budget shares là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budget shares(econ) tỷ phần ngân sách.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budget shares
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budget shares là: (econ) tỷ phần ngân sách.

11695. budget surplus nghĩa tiếng việt là (econ) thặng dư ngân sách.|+ thu nhập hiện tại vượt chi tiêu hiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budget surplus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budget surplus(econ) thặng dư ngân sách.|+ thu nhập hiện tại vượt chi tiêu hiện tại. thường được sử dụng nhiều nhất để được miêu tả tình trạng trong đó thu nhập của chính phủ, thu từ thuế vượt để chi tiêu của chính phủ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budget surplus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budget surplus là: (econ) thặng dư ngân sách.|+ thu nhập hiện tại vượt chi tiêu hiện tại. thường được sử dụng nhiều nhất để được miêu tả tình trạng trong đó thu nhập của chính phủ, thu từ thuế vượt để chi tiêu của chính phủ.

11696. budgetary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ngân sách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budgetary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budgetary tính từ|- (thuộc) ngân sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budgetary
  • Phiên âm (nếu có): [bʌdʤitəri]
  • Nghĩa tiếng việt của budgetary là: tính từ|- (thuộc) ngân sách

11697. budgetary control nghĩa tiếng việt là (econ) kiểm soát ngân sách|+ một hệ thống qua đó kiểm tra đượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budgetary control là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budgetary control(econ) kiểm soát ngân sách|+ một hệ thống qua đó kiểm tra được tiến hành đối với các nguồn thu và chi cho các mục tiêu được định ra trong ngân sách. mục đích là khám phá xem kết quả đã chệch hướng mục tiêu ở mức độ nào để có những hành động vào thời gian thích hợp nhằm đưa các luồng phù hợp với mục tiêu mong muốn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budgetary control
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budgetary control là: (econ) kiểm soát ngân sách|+ một hệ thống qua đó kiểm tra được tiến hành đối với các nguồn thu và chi cho các mục tiêu được định ra trong ngân sách. mục đích là khám phá xem kết quả đã chệch hướng mục tiêu ở mức độ nào để có những hành động vào thời gian thích hợp nhằm đưa các luồng phù hợp với mục tiêu mong muốn.

11698. budgeteer nghĩa tiếng việt là xem budget(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budgeteer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budgeteerxem budget. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budgeteer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budgeteer là: xem budget

11699. budgeter nghĩa tiếng việt là xem budget(…)


Nghĩa tiếng việt của từ budgeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh budgeterxem budget. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:budgeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của budgeter là: xem budget

11700. buff nghĩa tiếng việt là danh từ|- da trâu, da bò|- màu vàng sẫm, màu da bò|- trần tru(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buff danh từ|- da trâu, da bò|- màu vàng sẫm, màu da bò|- trần truồng|- lột trần truồng|* tính từ|- bằng da trâu|- màu vàng sẫm, màu da bò|* ngoại động từ|- đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu|- gia công (da thú) cho mượt như da trâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buff
  • Phiên âm (nếu có): [bʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của buff là: danh từ|- da trâu, da bò|- màu vàng sẫm, màu da bò|- trần truồng|- lột trần truồng|* tính từ|- bằng da trâu|- màu vàng sẫm, màu da bò|* ngoại động từ|- đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu|- gia công (da thú) cho mượt như da trâu

11701. buffalo nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffaloes|- con trâu|- xe tăng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffalo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffalo (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffaloes|- con trâu|- xe tăng lội nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffalo
  • Phiên âm (nếu có): [bʌfəlou]
  • Nghĩa tiếng việt của buffalo là: (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffaloes|- con trâu|- xe tăng lội nước

11702. buffer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc|* danh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffer danh từ|- (kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc|* danh từ|- (từ lóng) old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài|- (hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm||@buffer|- (tech) bộ đệm, tầng đệm||@buffer|- (máy tính) bộ phận nhớ trung gian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffer
  • Phiên âm (nếu có): [bʌfə]
  • Nghĩa tiếng việt của buffer là: danh từ|- (kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc|* danh từ|- (từ lóng) old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài|- (hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm||@buffer|- (tech) bộ đệm, tầng đệm||@buffer|- (máy tính) bộ phận nhớ trung gian

11703. buffer area nghĩa tiếng việt là (tech) khu vực đệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffer area là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffer area(tech) khu vực đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffer area
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffer area là: (tech) khu vực đệm

11704. buffer memory nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffer memory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffer memory(tech) bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffer memory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffer memory là: (tech) bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian

11705. buffer state nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffer state là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffer state danh từ|- nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffer state
  • Phiên âm (nếu có): [bʌfəsteit]
  • Nghĩa tiếng việt của buffer state là: danh từ|- nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn)

11706. buffer stocks nghĩa tiếng việt là (econ) kho đệm, dự trữ bình ổn|+ các lượng hàng hoá được dự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffer stocks là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffer stocks(econ) kho đệm, dự trữ bình ổn|+ các lượng hàng hoá được dự trữ để khắc phục biến động giá cả đối với các mặt hàng cơ bản.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffer stocks
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffer stocks là: (econ) kho đệm, dự trữ bình ổn|+ các lượng hàng hoá được dự trữ để khắc phục biến động giá cả đối với các mặt hàng cơ bản.

11707. buffer storage nghĩa tiếng việt là (tech) bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffer storage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffer storage(tech) bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffer storage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffer storage là: (tech) bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian

11708. buffered channel nghĩa tiếng việt là (tech) kênh đệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffered channel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffered channel(tech) kênh đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffered channel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffered channel là: (tech) kênh đệm

11709. buffered interface nghĩa tiếng việt là (tech) giao diện đệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffered interface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffered interface(tech) giao diện đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffered interface
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffered interface là: (tech) giao diện đệm

11710. buffering nghĩa tiếng việt là (tech) chuyển hoán đệm; ổn xung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffering(tech) chuyển hoán đệm; ổn xung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffering là: (tech) chuyển hoán đệm; ổn xung

11711. buffering method nghĩa tiếng việt là (tech) phương pháp đệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffering method là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffering method(tech) phương pháp đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffering method
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffering method là: (tech) phương pháp đệm

11712. buffet nghĩa tiếng việt là danh từ|- quán giải khát (ở ga)|- tủ đựng bát đĩa|* danh tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffet danh từ|- quán giải khát (ở ga)|- tủ đựng bát đĩa|* danh từ|- cái đấm, cái vả, cái tát|- (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh|* động từ|- thoi, đấm, vả, tát (ai)|- (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập|=to be buffeted by fate|+ bị số phận đày đoạ|- chống chọi, vật lộn (với sóng...)|=to buffet with the waves|+ chống chọi với sóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffet
  • Phiên âm (nếu có): [bufei]
  • Nghĩa tiếng việt của buffet là: danh từ|- quán giải khát (ở ga)|- tủ đựng bát đĩa|* danh từ|- cái đấm, cái vả, cái tát|- (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh|* động từ|- thoi, đấm, vả, tát (ai)|- (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập|=to be buffeted by fate|+ bị số phận đày đoạ|- chống chọi, vật lộn (với sóng...)|=to buffet with the waves|+ chống chọi với sóng

11713. buffet car nghĩa tiếng việt là danh từ|- toa có quầy giải khát|- toa ăn (trên xe lửa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffet car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffet car danh từ|- toa có quầy giải khát|- toa ăn (trên xe lửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffet car
  • Phiên âm (nếu có): [bufeikɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của buffet car là: danh từ|- toa có quầy giải khát|- toa ăn (trên xe lửa)

11714. buffet luncheon nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiệc trưa ăn đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffet luncheon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffet luncheon danh từ|- tiệc trưa ăn đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffet luncheon
  • Phiên âm (nếu có): [bu:feilʌntʃən]
  • Nghĩa tiếng việt của buffet luncheon là: danh từ|- tiệc trưa ăn đứng

11715. buffeter nghĩa tiếng việt là xem buffet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffeterxem buffet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffeter là: xem buffet

11716. buffeting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh đập, sự đánh túi bụi|- (hàng không) sự ru(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffeting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffeting danh từ|- sự đánh đập, sự đánh túi bụi|- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffeting
  • Phiên âm (nếu có): [bʌfitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của buffeting là: danh từ|- sự đánh đập, sự đánh túi bụi|- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)

11717. buffi nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi |/bu:fi/|- diễn viên kị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffi (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi |/bu:fi/|- diễn viên kịch vui|* tính từ|- khôi hài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffi
  • Phiên âm (nếu có): [bufou]
  • Nghĩa tiếng việt của buffi là: (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi |/bu:fi/|- diễn viên kịch vui|* tính từ|- khôi hài

11718. buffo nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi |/bu:fi/|- diễn viên kị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffo (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi |/bu:fi/|- diễn viên kịch vui|* tính từ|- khôi hài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffo
  • Phiên âm (nếu có): [bufou]
  • Nghĩa tiếng việt của buffo là: (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi |/bu:fi/|- diễn viên kịch vui|* tính từ|- khôi hài

11719. buffoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- anh hề|* nội động từ|- pha trò hề, làm hề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffoon danh từ|- anh hề|* nội động từ|- pha trò hề, làm hề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffoon
  • Phiên âm (nếu có): [bʌfu:n]
  • Nghĩa tiếng việt của buffoon là: danh từ|- anh hề|* nội động từ|- pha trò hề, làm hề

11720. buffoonery nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò hề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffoonery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffoonery danh từ|- trò hề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffoonery
  • Phiên âm (nếu có): [bʌfu:nəri]
  • Nghĩa tiếng việt của buffoonery là: danh từ|- trò hề

11721. buffoonish nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vẻ hề; buồn cười(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buffoonish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buffoonish tính từ|- có vẻ hề; buồn cười. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buffoonish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buffoonish là: tính từ|- có vẻ hề; buồn cười

11722. bug nghĩa tiếng việt là danh từ|- con rệp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sâu bọ|- (từ mỹ,nghĩa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bug là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bug danh từ|- con rệp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sâu bọ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật|- (từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ|=to go bugs|+ hoá điên, mất trí|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm|- làm khó chịu, làm phát cáu||@bug|- (tech) con bọ; lỗi, sai sót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bug
  • Phiên âm (nếu có): [bʌg]
  • Nghĩa tiếng việt của bug là: danh từ|- con rệp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sâu bọ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật|- (từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ|=to go bugs|+ hoá điên, mất trí|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm|- làm khó chịu, làm phát cáu||@bug|- (tech) con bọ; lỗi, sai sót

11723. bug-eyed nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bug-eyed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bug-eyed tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bug-eyed
  • Phiên âm (nếu có): [bʌgaid]
  • Nghĩa tiếng việt của bug-eyed là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi

11724. bug-hunter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) người sưu tập sâu bọ|- nhà nghiên cứu sâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bug-hunter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bug-hunter danh từ|- (thông tục) người sưu tập sâu bọ|- nhà nghiên cứu sâu bọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bug-hunter
  • Phiên âm (nếu có): [bʌg,hʌntə]
  • Nghĩa tiếng việt của bug-hunter là: danh từ|- (thông tục) người sưu tập sâu bọ|- nhà nghiên cứu sâu bọ

11725. bugaboo nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngoáo ộp, ông ba bị|- vấn đề băn khoăn, vấn đề lo l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugaboo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugaboo danh từ|- ngoáo ộp, ông ba bị|- vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugaboo
  • Phiên âm (nếu có): [bʌgbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của bugaboo là: danh từ|- ngoáo ộp, ông ba bị|- vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng

11726. bugbear nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngoáo ộp, ông ba bị|- vấn đề băn khoăn, vấn đề lo l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugbear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugbear danh từ|- ngoáo ộp, ông ba bị|- vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugbear
  • Phiên âm (nếu có): [bʌgbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của bugbear là: danh từ|- ngoáo ộp, ông ba bị|- vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng

11727. bugger nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) sodomite|-, (đùa cợt) đồ chó chết|* ngoại độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugger danh từ|- (như) sodomite|-, (đùa cợt) đồ chó chết|* ngoại động từ|- (+ about) săn đuổi|=to bugger a fox about|+ săn duổi một con cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugger
  • Phiên âm (nếu có): [bʌgə]
  • Nghĩa tiếng việt của bugger là: danh từ|- (như) sodomite|-, (đùa cợt) đồ chó chết|* ngoại động từ|- (+ about) săn đuổi|=to bugger a fox about|+ săn duổi một con cáo

11728. bugger-all nghĩa tiếng việt là thành ngữ|- chẳng có gì cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugger-all là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugger-allthành ngữ|- chẳng có gì cả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugger-all
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bugger-all là: thành ngữ|- chẳng có gì cả

11729. buggered nghĩa tiếng việt là tính từ|- mệt nhoài, mệt lả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buggered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buggered tính từ|- mệt nhoài, mệt lả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buggered
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buggered là: tính từ|- mệt nhoài, mệt lả

11730. buggery nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói kê gian|- thói thú dâm (giao hợp với động vật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buggery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buggery danh từ|- thói kê gian|- thói thú dâm (giao hợp với động vật cái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buggery
  • Phiên âm (nếu có): [bʌgəri]
  • Nghĩa tiếng việt của buggery là: danh từ|- thói kê gian|- thói thú dâm (giao hợp với động vật cái)

11731. bugginess nghĩa tiếng việt là xem buggy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugginess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugginessxem buggy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugginess
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bugginess là: xem buggy

11732. bugging nghĩa tiếng việt là (tech) làm quấy rầy, tạo phiền nhiễu; đặt máy ghi âm bí mật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugging(tech) làm quấy rầy, tạo phiền nhiễu; đặt máy ghi âm bí mật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bugging là: (tech) làm quấy rầy, tạo phiền nhiễu; đặt máy ghi âm bí mật

11733. buggy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe độc mã, xe một ngựa|* tính từ|- có rệp, nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buggy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buggy danh từ|- xe độc mã, xe một ngựa|* tính từ|- có rệp, nhiều rệp||@buggy|- (tech) đầy bọ, đầy lỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buggy
  • Phiên âm (nếu có): [bʌgi]
  • Nghĩa tiếng việt của buggy là: danh từ|- xe độc mã, xe một ngựa|* tính từ|- có rệp, nhiều rệp||@buggy|- (tech) đầy bọ, đầy lỗi

11734. bughouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) nhà điên|* tính từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bughouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bughouse danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) nhà điên|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) điên rồ, dại|=to go bughouse|+ hoá điên, mất trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bughouse
  • Phiên âm (nếu có): [bʌghaus]
  • Nghĩa tiếng việt của bughouse là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) nhà điên|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) điên rồ, dại|=to go bughouse|+ hoá điên, mất trí

11735. bugle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây hạ khô|* danh từ|- hạt thuỷ tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugle danh từ|- (thực vật học) cây hạ khô|* danh từ|- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)|* danh từ|- (quân sự) kèn|- (săn bắn) tù và|* động từ|- (quân sự) thổi kèn|- (săn bắn) thổi tù và. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugle
  • Phiên âm (nếu có): [bju:gl]
  • Nghĩa tiếng việt của bugle là: danh từ|- (thực vật học) cây hạ khô|* danh từ|- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)|* danh từ|- (quân sự) kèn|- (săn bắn) tù và|* động từ|- (quân sự) thổi kèn|- (săn bắn) thổi tù và

11736. bugle call nghĩa tiếng việt là danh từ|- lệnh kèn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugle call là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugle call danh từ|- lệnh kèn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugle call
  • Phiên âm (nếu có): [bju:glkɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của bugle call là: danh từ|- lệnh kèn

11737. bugler nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) lính kèn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bugler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bugler danh từ|- (quân sự) lính kèn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bugler
  • Phiên âm (nếu có): [bju:glə]
  • Nghĩa tiếng việt của bugler là: danh từ|- (quân sự) lính kèn

11738. buglose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây lưỡi bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buglose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buglose danh từ|- (thực vật) cây lưỡi bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buglose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buglose là: danh từ|- (thực vật) cây lưỡi bò

11739. build nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xây dựng|- kiểu kiến trúc|- khổ người tầm vóc|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ build là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh build danh từ|- sự xây dựng|- kiểu kiến trúc|- khổ người tầm vóc|=man of strong build|+ người có tầm vóc khoẻ|=to be of the same build|+ cùng tầm vóc|* (bất qui tắc) động từ built |/bilt/|- xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên|=to build a railway|+ xây dựng đường xe lửa|=to build a new society|+ xây dựng một xã hội mới|=birds build nests|+ chim làm tổ|- xây gắn vào, gắn vào (tường)|- dựa vào, tin cậy vào|=to build on somebodys promises|+ dựa vào lời hứa của ai|=i build on you|+ tôi tin cậy vào anh|- xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi|=those doors were build up|+ những cửa ra vào kia bị xây bít lại|- xây dựng dần dần nên|=to build up a reputation|+ xây dựng dần tiếng tăm|- tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)|- có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh||@build|- xây dựng, thiết kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:build
  • Phiên âm (nếu có): [bild]
  • Nghĩa tiếng việt của build là: danh từ|- sự xây dựng|- kiểu kiến trúc|- khổ người tầm vóc|=man of strong build|+ người có tầm vóc khoẻ|=to be of the same build|+ cùng tầm vóc|* (bất qui tắc) động từ built |/bilt/|- xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên|=to build a railway|+ xây dựng đường xe lửa|=to build a new society|+ xây dựng một xã hội mới|=birds build nests|+ chim làm tổ|- xây gắn vào, gắn vào (tường)|- dựa vào, tin cậy vào|=to build on somebodys promises|+ dựa vào lời hứa của ai|=i build on you|+ tôi tin cậy vào anh|- xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi|=those doors were build up|+ những cửa ra vào kia bị xây bít lại|- xây dựng dần dần nên|=to build up a reputation|+ xây dựng dần tiếng tăm|- tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)|- có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh||@build|- xây dựng, thiết kế

11740. build-in nghĩa tiếng việt là (máy tính) đã lắp ráp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ build-in là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh build-in(máy tính) đã lắp ráp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:build-in
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của build-in là: (máy tính) đã lắp ráp

11741. build-in font table nghĩa tiếng việt là (tech) bảng dạng chữ có sẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ build-in font table là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh build-in font table(tech) bảng dạng chữ có sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:build-in font table
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của build-in font table là: (tech) bảng dạng chữ có sẵn

11742. build-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xây dựng nên|- bài bình luận dài dòng|- lời nó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ build-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh build-up danh từ|- sự xây dựng nên|- bài bình luận dài dòng|- lời nói đàu (của một bài phát biểu ở đài phát thanh)|- sự quảng cáo đề cao (ai, vật gì)|- (vật lý) sự tích tụ, sự tích luỹ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự xây dựng lực lượng, sự tăng cường dần lực lượng vũ trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:build-up
  • Phiên âm (nếu có): [bildʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của build-up là: danh từ|- sự xây dựng nên|- bài bình luận dài dòng|- lời nói đàu (của một bài phát biểu ở đài phát thanh)|- sự quảng cáo đề cao (ai, vật gì)|- (vật lý) sự tích tụ, sự tích luỹ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự xây dựng lực lượng, sự tăng cường dần lực lượng vũ trang

11743. build-up time nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian tăng trưởng, thời gian thiết lập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ build-up time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh build-up time(tech) thời gian tăng trưởng, thời gian thiết lập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:build-up time
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của build-up time là: (tech) thời gian tăng trưởng, thời gian thiết lập

11744. builder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xây dựng|- chủ thầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ builder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh builder danh từ|- người xây dựng|- chủ thầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:builder
  • Phiên âm (nếu có): [bildə]
  • Nghĩa tiếng việt của builder là: danh từ|- người xây dựng|- chủ thầu

11745. building nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiến trúc; sự xây dựng|- công trình kiến trúc, công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building danh từ|- kiến trúc; sự xây dựng|- công trình kiến trúc, công trình xây dựng|- toà nhà, binđinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building
  • Phiên âm (nếu có): [bildiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của building là: danh từ|- kiến trúc; sự xây dựng|- công trình kiến trúc, công trình xây dựng|- toà nhà, binđinh

11746. building block nghĩa tiếng việt là (tech) khối hợp nhất, khối căn bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building block là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building block(tech) khối hợp nhất, khối căn bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building block
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của building block là: (tech) khối hợp nhất, khối căn bản

11747. building block principle nghĩa tiếng việt là (tech) nguyên lý kết khối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building block principle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building block principle(tech) nguyên lý kết khối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building block principle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của building block principle là: (tech) nguyên lý kết khối

11748. building materials nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật liệu xây dựng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building materials là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building materials danh từ|- vật liệu xây dựng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building materials
  • Phiên âm (nếu có): [bildiɳmətiəriəlz]
  • Nghĩa tiếng việt của building materials là: danh từ|- vật liệu xây dựng

11749. building site nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu đất đang xây dựng nhà ở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building site là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building site danh từ|- khu đất đang xây dựng nhà ở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building site
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của building site là: danh từ|- khu đất đang xây dựng nhà ở

11750. building society nghĩa tiếng việt là (econ) ngân hàng phát triển gia cư|+ một định chế tài cính châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building society là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building society(econ) ngân hàng phát triển gia cư|+ một định chế tài cính chấp nhận các quỹ dưới dạng cổ phần và tiền gửi để cho chủ sở hữu vay lại hầu như toàn bộ để mua nhà hoặc căn hộ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building society
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của building society là: (econ) ngân hàng phát triển gia cư|+ một định chế tài cính chấp nhận các quỹ dưới dạng cổ phần và tiền gửi để cho chủ sở hữu vay lại hầu như toàn bộ để mua nhà hoặc căn hộ.

11751. building-lease nghĩa tiếng việt là danh từ|- hợp đồng cho thuê đất làm nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building-lease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building-lease danh từ|- hợp đồng cho thuê đất làm nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building-lease
  • Phiên âm (nếu có): [bildiɳli:s]
  • Nghĩa tiếng việt của building-lease là: danh từ|- hợp đồng cho thuê đất làm nhà

11752. building-society nghĩa tiếng việt là danh từ|- hội chơi họ để làm nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ building-society là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh building-society danh từ|- hội chơi họ để làm nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:building-society
  • Phiên âm (nếu có): [bildiɳsəsaiəti]
  • Nghĩa tiếng việt của building-society là: danh từ|- hội chơi họ để làm nhà

11753. built nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xây dựng|- kiểu kiến trúc|- khổ người tầm vóc|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ built là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh built danh từ|- sự xây dựng|- kiểu kiến trúc|- khổ người tầm vóc|=man of strong build|+ người có tầm vóc khoẻ|=to be of the same build|+ cùng tầm vóc|* (bất qui tắc) động từ built |/bilt/|- xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên|=to build a railway|+ xây dựng đường xe lửa|=to build a new society|+ xây dựng một xã hội mới|=birds build nests|+ chim làm tổ|- xây gắn vào, gắn vào (tường)|- dựa vào, tin cậy vào|=to build on somebodys promises|+ dựa vào lời hứa của ai|=i build on you|+ tôi tin cậy vào anh|- xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi|=those doors were build up|+ những cửa ra vào kia bị xây bít lại|- xây dựng dần dần nên|=to build up a reputation|+ xây dựng dần tiếng tăm|- tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)|- có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:built
  • Phiên âm (nếu có): [bild]
  • Nghĩa tiếng việt của built là: danh từ|- sự xây dựng|- kiểu kiến trúc|- khổ người tầm vóc|=man of strong build|+ người có tầm vóc khoẻ|=to be of the same build|+ cùng tầm vóc|* (bất qui tắc) động từ built |/bilt/|- xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên|=to build a railway|+ xây dựng đường xe lửa|=to build a new society|+ xây dựng một xã hội mới|=birds build nests|+ chim làm tổ|- xây gắn vào, gắn vào (tường)|- dựa vào, tin cậy vào|=to build on somebodys promises|+ dựa vào lời hứa của ai|=i build on you|+ tôi tin cậy vào anh|- xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi|=those doors were build up|+ những cửa ra vào kia bị xây bít lại|- xây dựng dần dần nên|=to build up a reputation|+ xây dựng dần tiếng tăm|- tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)|- có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh

11754. built-in nghĩa tiếng việt là tính từ|- gắn liền (vào máy chính, vào tường...)||@built-in|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ built-in là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh built-in tính từ|- gắn liền (vào máy chính, vào tường...)||@built-in|- (tech) gắn vào; có sẵn, nội trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:built-in
  • Phiên âm (nếu có): [biltin]
  • Nghĩa tiếng việt của built-in là: tính từ|- gắn liền (vào máy chính, vào tường...)||@built-in|- (tech) gắn vào; có sẵn, nội trang

11755. built-in check nghĩa tiếng việt là (tech) kiểm tra tự chế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ built-in check là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh built-in check(tech) kiểm tra tự chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:built-in check
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của built-in check là: (tech) kiểm tra tự chế

11756. built-in font nghĩa tiếng việt là (tech) dạng chữ cài sẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ built-in font là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh built-in font(tech) dạng chữ cài sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:built-in font
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của built-in font là: (tech) dạng chữ cài sẵn

11757. built-in function nghĩa tiếng việt là (tech) cơ năng cài sẵn; hàm cài sẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ built-in function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh built-in function(tech) cơ năng cài sẵn; hàm cài sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:built-in function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của built-in function là: (tech) cơ năng cài sẵn; hàm cài sẵn

11758. built-in stabililizers nghĩa tiếng việt là (econ) các chính sách, công cụ ổn định nội tạo.|+ xem automati(…)


Nghĩa tiếng việt của từ built-in stabililizers là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh built-in stabililizers(econ) các chính sách, công cụ ổn định nội tạo.|+ xem automatic stabilizers. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:built-in stabililizers
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của built-in stabililizers là: (econ) các chính sách, công cụ ổn định nội tạo.|+ xem automatic stabilizers

11759. built-up nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhà cửa san sát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ built-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh built-up tính từ|- có nhà cửa san sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:built-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của built-up là: tính từ|- có nhà cửa san sát

11760. bulb nghĩa tiếng việt là danh từ|- củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành|- (gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulb danh từ|- củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành|- (giải phẫu) hành|- bóng đèn|- bầu|=bulb of thermometer|+ bầu nhiệt biểu|- quả bóp (bơm nước hoa...)||@bulb|- (tech) bóng đèn; bầu thủy tinh; ống (hàn thử biểu); hình củ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulb
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlb]
  • Nghĩa tiếng việt của bulb là: danh từ|- củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành|- (giải phẫu) hành|- bóng đèn|- bầu|=bulb of thermometer|+ bầu nhiệt biểu|- quả bóp (bơm nước hoa...)||@bulb|- (tech) bóng đèn; bầu thủy tinh; ống (hàn thử biểu); hình củ

11761. bulbaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có củ, có hành; hình củ, hình hành|- phồng ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbaceous tính từ|- có củ, có hành; hình củ, hình hành|- phồng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbaceous
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlbəs]
  • Nghĩa tiếng việt của bulbaceous là: tính từ|- có củ, có hành; hình củ, hình hành|- phồng ra

11762. bulbar nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbar tính từ|- thuộc hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulbar là: tính từ|- thuộc hành

11763. bulbed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có củ, có hành|- hình củ, hình hành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbed tính từ|- có củ, có hành|- hình củ, hình hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbed
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlbd]
  • Nghĩa tiếng việt của bulbed là: tính từ|- có củ, có hành|- hình củ, hình hành

11764. bulbiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có củ, có hành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbiferous tính từ|- có củ, có hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbiferous
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlbifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của bulbiferous là: tính từ|- có củ, có hành

11765. bulbil nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hành con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbil danh từ|- (thực vật học) hành con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbil
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlbil]
  • Nghĩa tiếng việt của bulbil là: danh từ|- (thực vật học) hành con

11766. bulbilate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) có giò; có hành con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbilate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbilate tính từ|- (thực vật) có giò; có hành con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbilate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulbilate là: tính từ|- (thực vật) có giò; có hành con

11767. bulbous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có củ, có hành; hình củ, hình hành|- phồng ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbous tính từ|- có củ, có hành; hình củ, hình hành|- phồng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbous
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlbəs]
  • Nghĩa tiếng việt của bulbous là: tính từ|- có củ, có hành; hình củ, hình hành|- phồng ra

11768. bulbously nghĩa tiếng việt là xem bulbous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulbously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulbouslyxem bulbous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulbously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulbously là: xem bulbous

11769. bulgarian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bun-ga-ri|* danh từ|- người bun-ga-ri|- tiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulgarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulgarian tính từ|- (thuộc) bun-ga-ri|* danh từ|- người bun-ga-ri|- tiếng bun-ga-ri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulgarian
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlgeəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của bulgarian là: tính từ|- (thuộc) bun-ga-ri|* danh từ|- người bun-ga-ri|- tiếng bun-ga-ri

11770. bulge nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra|- (thương nghiệp),(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulge danh từ|- chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra|- (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá|- (hàng hải) đáy tàu|- the bulge (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế|=to have the bulge on somebody|+ nắm ưu thế hơn ai|* động từ|- phồng ra; làm phồng lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulge
  • Phiên âm (nếu có): [bʌldʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của bulge là: danh từ|- chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra|- (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá|- (hàng hải) đáy tàu|- the bulge (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế|=to have the bulge on somebody|+ nắm ưu thế hơn ai|* động từ|- phồng ra; làm phồng lên

11771. bulginess nghĩa tiếng việt là xem bulge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulginess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulginessxem bulge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulginess
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulginess là: xem bulge

11772. bulging nghĩa tiếng việt là tính từ|- lồi ra, phồng ra, phình lên|=bulging eyes|+ mắt lồi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulging tính từ|- lồi ra, phồng ra, phình lên|=bulging eyes|+ mắt lồi ra, mắt ốc nhồi|=bulging cheeks|+ má phình lên, má bầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulging
  • Phiên âm (nếu có): [bʌldʤin]
  • Nghĩa tiếng việt của bulging là: tính từ|- lồi ra, phồng ra, phình lên|=bulging eyes|+ mắt lồi ra, mắt ốc nhồi|=bulging cheeks|+ má phình lên, má bầu

11773. bulgy nghĩa tiếng việt là tính từ|- lồi ra, phồng ra, phình lên|=bulging eyes|+ mắt lồi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulgy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulgy tính từ|- lồi ra, phồng ra, phình lên|=bulging eyes|+ mắt lồi ra, mắt ốc nhồi|=bulging cheeks|+ má phình lên, má bầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulgy
  • Phiên âm (nếu có): [bʌldʤin]
  • Nghĩa tiếng việt của bulgy là: tính từ|- lồi ra, phồng ra, phình lên|=bulging eyes|+ mắt lồi ra, mắt ốc nhồi|=bulging cheeks|+ má phình lên, má bầu

11774. bulimia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn|- sự ham(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulimia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulimia danh từ|- (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn|- sự ham (đọc sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulimia
  • Phiên âm (nếu có): [bju:limiə]
  • Nghĩa tiếng việt của bulimia là: danh từ|- (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn|- sự ham (đọc sách...)

11775. bulimic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) cuồng ăn vô độ; mắc chứng cuồng ăn vô độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulimic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulimic tính từ|- (y học) cuồng ăn vô độ; mắc chứng cuồng ăn vô độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulimic
  • Phiên âm (nếu có): [bju:limik]
  • Nghĩa tiếng việt của bulimic là: tính từ|- (y học) cuồng ăn vô độ; mắc chứng cuồng ăn vô độ

11776. bulimy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn|- sự ham(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulimy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulimy danh từ|- (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn|- sự ham (đọc sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulimy
  • Phiên âm (nếu có): [bju:limiə]
  • Nghĩa tiếng việt của bulimy là: danh từ|- (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn|- sự ham (đọc sách...)

11777. bulk nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá|=to break (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk danh từ|- (hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá|=to break bulk|+ bắt đầu dỡ hàng; khối lớn; tầm vóc lớn, khổ người lớn|- phần lớn hơn, số lớn hơn|=the bulk off the work|+ phần lớn hơn của công việc|=the bulk of the population|+ số đông dân chúng|- bốc hàng rời (không đóng bao...)|- bán buôn|* động từ|- thành đống, xếp thành đống|- tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...)|- lên tới một tổng số lớn|- chiếm một địa vị quan trọng|- trông có vẻ to lớn; lù lù ra||@bulk|- (tech) khối; lớn; số đông||@bulk|- mớ, khối; phần chính đại bộ phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlk]
  • Nghĩa tiếng việt của bulk là: danh từ|- (hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá|=to break bulk|+ bắt đầu dỡ hàng; khối lớn; tầm vóc lớn, khổ người lớn|- phần lớn hơn, số lớn hơn|=the bulk off the work|+ phần lớn hơn của công việc|=the bulk of the population|+ số đông dân chúng|- bốc hàng rời (không đóng bao...)|- bán buôn|* động từ|- thành đống, xếp thành đống|- tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...)|- lên tới một tổng số lớn|- chiếm một địa vị quan trọng|- trông có vẻ to lớn; lù lù ra||@bulk|- (tech) khối; lớn; số đông||@bulk|- mớ, khối; phần chính đại bộ phận

11778. bulk buying nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mua sỉ (mua số lượng lớn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk buying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk buying danh từ|- sự mua sỉ (mua số lượng lớn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk buying
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk buying là: danh từ|- sự mua sỉ (mua số lượng lớn)

11779. bulk current nghĩa tiếng việt là (tech) dòng khối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk current là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk current(tech) dòng khối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk current
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk current là: (tech) dòng khối

11780. bulk delay nghĩa tiếng việt là (tech) trễ khối, đình trệ chung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk delay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk delay(tech) trễ khối, đình trệ chung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk delay
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk delay là: (tech) trễ khối, đình trệ chung

11781. bulk eraser nghĩa tiếng việt là (tech) bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk eraser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk eraser(tech) bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk eraser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk eraser là: (tech) bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser

11782. bulk lifetime nghĩa tiếng việt là (tech) tuổi thọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk lifetime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk lifetime(tech) tuổi thọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk lifetime
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk lifetime là: (tech) tuổi thọ

11783. bulk memory nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nhớ loại lớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk memory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk memory(tech) bộ nhớ loại lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk memory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk memory là: (tech) bộ nhớ loại lớn

11784. bulk processing nghĩa tiếng việt là (tech) xử lý gộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk processing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk processing(tech) xử lý gộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk processing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk processing là: (tech) xử lý gộp

11785. bulk storage nghĩa tiếng việt là (tech) bộ trữ lớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulk storage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulk storage(tech) bộ trữ lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulk storage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulk storage là: (tech) bộ trữ lớn

11786. bulkhead nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) vách ngăn|=watertight bulkhead|+ vách ngăn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulkhead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulkhead danh từ|- (hàng hải) vách ngăn|=watertight bulkhead|+ vách ngăn kín không để nước thấm qua|- buồng, phòng (trên tàu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulkhead
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlkhed]
  • Nghĩa tiếng việt của bulkhead là: danh từ|- (hàng hải) vách ngăn|=watertight bulkhead|+ vách ngăn kín không để nước thấm qua|- buồng, phòng (trên tàu)

11787. bulkily nghĩa tiếng việt là xem bulky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulkily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulkilyxem bulky. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulkily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulkily là: xem bulky

11788. bulkiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulkiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulkiness danh từ|- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulkiness
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlkinis]
  • Nghĩa tiếng việt của bulkiness là: danh từ|- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)

11789. bulky nghĩa tiếng việt là tính từ|- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulky tính từ|- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulky
  • Phiên âm (nếu có): [bʌlki]
  • Nghĩa tiếng việt của bulky là: tính từ|- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)

11790. bull nghĩa tiếng việt là danh từ|- bò đực|- con đực (voi, cá voi...)|=a bull elephant|+ v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull danh từ|- bò đực|- con đực (voi, cá voi...)|=a bull elephant|+ voi đực|=a bull whale|+ cá voi đực|- bull (thiên văn học) sao kim ngưu|- người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán)|=bull operations|+ hoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)|- (từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát|- người vụng về, lóng ngóng|- không sợ khó khăn nguy hiểm|* nội động từ|- đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)|* ngoại động từ|- tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán)|* danh từ|- sắc lệnh của giáo hoàng|* danh từ|- lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) irish bull)|- sai lầm (về ngôn ngữ)|- (từ lóng) lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác|* ngoại động từ|- (từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác|* danh từ|- nước tráng thùng rượu để uống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull
  • Phiên âm (nếu có): [bul]
  • Nghĩa tiếng việt của bull là: danh từ|- bò đực|- con đực (voi, cá voi...)|=a bull elephant|+ voi đực|=a bull whale|+ cá voi đực|- bull (thiên văn học) sao kim ngưu|- người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán)|=bull operations|+ hoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)|- (từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát|- người vụng về, lóng ngóng|- không sợ khó khăn nguy hiểm|* nội động từ|- đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)|* ngoại động từ|- tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán)|* danh từ|- sắc lệnh của giáo hoàng|* danh từ|- lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) irish bull)|- sai lầm (về ngôn ngữ)|- (từ lóng) lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác|* ngoại động từ|- (từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác|* danh từ|- nước tráng thùng rượu để uống

11791. bull ring nghĩa tiếng việt là danh từ|- trường đấu bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull ring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull ring danh từ|- trường đấu bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull ring
  • Phiên âm (nếu có): [bulriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của bull ring là: danh từ|- trường đấu bò

11792. bull session nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) cuộc thảo luận tron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull session là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull session danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) cuộc thảo luận trong nhóm nhỏ, cuộc toạ đàm thân mật trong nhóm nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull session
  • Phiên âm (nếu có): [bulseʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của bull session là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) cuộc thảo luận trong nhóm nhỏ, cuộc toạ đàm thân mật trong nhóm nhỏ

11793. bulls eye nghĩa tiếng việt là danh từ|- điểm đen (điểm giữa của bia)|=to hit the bulls_eye|+ b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulls eye là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulls eye danh từ|- điểm đen (điểm giữa của bia)|=to hit the bulls_eye|+ bắn trúng điểm đen|- cửa sổ tròn (ở tàu thuỷ)|- thấu kính bán cầu|- đèn ló|- kẹo bi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulls eye
  • Phiên âm (nếu có): [bulzai]
  • Nghĩa tiếng việt của bulls eye là: danh từ|- điểm đen (điểm giữa của bia)|=to hit the bulls_eye|+ bắn trúng điểm đen|- cửa sổ tròn (ở tàu thuỷ)|- thấu kính bán cầu|- đèn ló|- kẹo bi

11794. bull-calf nghĩa tiếng việt là danh từ|- bò đực con|- người ngây ngô khờ khạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull-calf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull-calf danh từ|- bò đực con|- người ngây ngô khờ khạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull-calf
  • Phiên âm (nếu có): [bulkɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của bull-calf là: danh từ|- bò đực con|- người ngây ngô khờ khạo

11795. bull-fence nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull-fence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull-fence danh từ|- hàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull-fence
  • Phiên âm (nếu có): [bulfens]
  • Nghĩa tiếng việt của bull-fence là: danh từ|- hàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua)

11796. bull-headed nghĩa tiếng việt là tính từ|- bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull-headed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull-headed tính từ|- bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull-headed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bull-headed là: tính từ|- bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh

11797. bull-necked nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cổ to và ngắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull-necked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull-necked tính từ|- có cổ to và ngắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull-necked
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bull-necked là: tính từ|- có cổ to và ngắn

11798. bull-of-the-bog nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con vạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull-of-the-bog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull-of-the-bog danh từ|- (động vật học) con vạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull-of-the-bog
  • Phiên âm (nếu có): [buləvðəbɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của bull-of-the-bog là: danh từ|- (động vật học) con vạc

11799. bull-terrier nghĩa tiếng việt là danh từ|- giống chó lai giữa chó bun và chó sục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bull-terrier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bull-terrier danh từ|- giống chó lai giữa chó bun và chó sục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bull-terrier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bull-terrier là: danh từ|- giống chó lai giữa chó bun và chó sục

11800. bulla nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều bullae|- con dấu bằng chì gắn vào sắc lệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulla danh từ|- số nhiều bullae|- con dấu bằng chì gắn vào sắc lệnh giáo hoàng|- vết bỏng lớn|- nốt mọng|- bóng; túi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulla là: danh từ|- số nhiều bullae|- con dấu bằng chì gắn vào sắc lệnh giáo hoàng|- vết bỏng lớn|- nốt mọng|- bóng; túi

11801. bullace nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây mận rừng|- quả mận rừng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullace danh từ|- (thực vật học) cây mận rừng|- quả mận rừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullace
  • Phiên âm (nếu có): [bulis]
  • Nghĩa tiếng việt của bullace là: danh từ|- (thực vật học) cây mận rừng|- quả mận rừng

11802. bullate nghĩa tiếng việt là tính từ|- lồi lên, sưng lên, phồng lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullate tính từ|- lồi lên, sưng lên, phồng lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullate
  • Phiên âm (nếu có): [bʌleit]
  • Nghĩa tiếng việt của bullate là: tính từ|- lồi lên, sưng lên, phồng lên

11803. bulldog nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulldog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulldog danh từ|- chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm)|- (nghĩa bóng) người bền bỉ ngoan cường; người gan lì|- viên hiện dịch (giúp việc ông giám thị ở trường đại học anh)|- (thông tục) súng lục ổ quay|- (thực vật học) tẩu (hút thuốc lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulldog
  • Phiên âm (nếu có): [buldɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của bulldog là: danh từ|- chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm)|- (nghĩa bóng) người bền bỉ ngoan cường; người gan lì|- viên hiện dịch (giúp việc ông giám thị ở trường đại học anh)|- (thông tục) súng lục ổ quay|- (thực vật học) tẩu (hút thuốc lá)

11804. bulldog clip nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẹp lò xo dùng để kẹp giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulldog clip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulldog clip danh từ|- kẹp lò xo dùng để kẹp giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulldog clip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulldog clip là: danh từ|- kẹp lò xo dùng để kẹp giấy

11805. bulldogger nghĩa tiếng việt là xem bulldog(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulldogger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulldoggerxem bulldog. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulldogger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulldogger là: xem bulldog

11806. bulldose nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất|- (từ my(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulldose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulldose ngoại động từ|- ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulldose
  • Phiên âm (nếu có): [buldouz]
  • Nghĩa tiếng việt của bulldose là: ngoại động từ|- ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc)

11807. bulldoze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất|- (từ my(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulldoze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulldoze ngoại động từ|- ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulldoze
  • Phiên âm (nếu có): [buldouz]
  • Nghĩa tiếng việt của bulldoze là: ngoại động từ|- ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc)

11808. bulldozer nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe ủi đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người do(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulldozer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulldozer danh từ|- xe ủi đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulldozer
  • Phiên âm (nếu có): [bul,douzə]
  • Nghĩa tiếng việt của bulldozer là: danh từ|- xe ủi đất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc

11809. bulldozerman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lái xe ủi đất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulldozerman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulldozerman danh từ|- người lái xe ủi đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulldozerman
  • Phiên âm (nếu có): [bul,douzəmən]
  • Nghĩa tiếng việt của bulldozerman là: danh từ|- người lái xe ủi đất

11810. bullet nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạn (súng trường, súng lục)|=dumdum bullet|+ đạn đum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullet danh từ|- đạn (súng trường, súng lục)|=dumdum bullet|+ đạn đum đum|- (số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu||@bullet|- (tech) viên đạn; dấu chấm to ở đầu hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullet
  • Phiên âm (nếu có): [bulit]
  • Nghĩa tiếng việt của bullet là: danh từ|- đạn (súng trường, súng lục)|=dumdum bullet|+ đạn đum đum|- (số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu||@bullet|- (tech) viên đạn; dấu chấm to ở đầu hàng

11811. bullet-head nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đầu tròn|- người ngu đần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullet-head là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullet-head danh từ|- người đầu tròn|- người ngu đần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullet-head
  • Phiên âm (nếu có): [bulithed]
  • Nghĩa tiếng việt của bullet-head là: danh từ|- người đầu tròn|- người ngu đần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố

11812. bullet-headed nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầu tròn|- ngu đần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngang bướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullet-headed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullet-headed tính từ|- đầu tròn|- ngu đần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngang bướng, cứng cổ, ngoan cố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullet-headed
  • Phiên âm (nếu có): [bulithedid]
  • Nghĩa tiếng việt của bullet-headed là: tính từ|- đầu tròn|- ngu đần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngang bướng, cứng cổ, ngoan cố

11813. bullet-mackerel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) cá ngừ tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullet-mackerel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullet-mackerel danh từ|- (động vật) cá ngừ tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullet-mackerel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullet-mackerel là: danh từ|- (động vật) cá ngừ tròn

11814. bullet-proof nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngăn được đạn, đạn bắn không thủng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullet-proof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullet-proof tính từ|- ngăn được đạn, đạn bắn không thủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullet-proof
  • Phiên âm (nếu có): [bulitpru:f]
  • Nghĩa tiếng việt của bullet-proof là: tính từ|- ngăn được đạn, đạn bắn không thủng

11815. bulletin nghĩa tiếng việt là danh từ|- thông cáo, thông báo|- tập san(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulletin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulletin danh từ|- thông cáo, thông báo|- tập san. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulletin
  • Phiên âm (nếu có): [bulitin]
  • Nghĩa tiếng việt của bulletin là: danh từ|- thông cáo, thông báo|- tập san

11816. bulletin board nghĩa tiếng việt là (tech) bảng công báo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulletin board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulletin board(tech) bảng công báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulletin board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulletin board là: (tech) bảng công báo

11817. bulletin board system (bbs) nghĩa tiếng việt là (tech) hệ thống bảng công báo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulletin board system (bbs) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulletin board system (bbs)(tech) hệ thống bảng công báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulletin board system (bbs)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulletin board system (bbs) là: (tech) hệ thống bảng công báo

11818. bulletin-board nghĩa tiếng việt là bảng yết thị, bảng thông báo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulletin-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulletin-boardbảng yết thị, bảng thông báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulletin-board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulletin-board là: bảng yết thị, bảng thông báo

11819. bulletproof nghĩa tiếng việt là khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulletproof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulletproofkhả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulletproof
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulletproof là: khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác

11820. bullfight nghĩa tiếng việt là danh từ|- trận đấu bò, trò đấu bò (ở tây ban nha)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullfight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullfight danh từ|- trận đấu bò, trò đấu bò (ở tây ban nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullfight
  • Phiên âm (nếu có): [bulfait]
  • Nghĩa tiếng việt của bullfight là: danh từ|- trận đấu bò, trò đấu bò (ở tây ban nha)

11821. bullfighter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đấu bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullfighter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullfighter danh từ|- người đấu bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullfighter
  • Phiên âm (nếu có): [bul,faitə]
  • Nghĩa tiếng việt của bullfighter là: danh từ|- người đấu bò

11822. bullfighting nghĩa tiếng việt là danh từ|- trận đấu bò, trò đấu bò (ở tây ban nha)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullfighting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullfighting danh từ|- trận đấu bò, trò đấu bò (ở tây ban nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullfighting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullfighting là: danh từ|- trận đấu bò, trò đấu bò (ở tây ban nha)

11823. bullfinch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chin sẻ ức đỏ|- hàng rào có hố đă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullfinch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullfinch danh từ|- (động vật học) chin sẻ ức đỏ|- hàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullfinch
  • Phiên âm (nếu có): [bulfintʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của bullfinch là: danh từ|- (động vật học) chin sẻ ức đỏ|- hàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua)

11824. bullfrog nghĩa tiếng việt là danh từ|- <động> ễnh ương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullfrog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullfrog danh từ|- <động> ễnh ương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullfrog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullfrog là: danh từ|- <động> ễnh ương

11825. bullhead nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá bống biển|- người cứng cổ, ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullhead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullhead danh từ|- (động vật học) cá bống biển|- người cứng cổ, người bướng bỉnh, người đầu bò đầu bướu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullhead
  • Phiên âm (nếu có): [bulhed]
  • Nghĩa tiếng việt của bullhead là: danh từ|- (động vật học) cá bống biển|- người cứng cổ, người bướng bỉnh, người đầu bò đầu bướu

11826. bullheaded nghĩa tiếng việt là danh từ|- nén, thoi (vàng, bạc)|- kim tuyến (để thêu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullheaded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullheaded danh từ|- nén, thoi (vàng, bạc)|- kim tuyến (để thêu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullheaded
  • Phiên âm (nếu có): [bulhedid]
  • Nghĩa tiếng việt của bullheaded là: danh từ|- nén, thoi (vàng, bạc)|- kim tuyến (để thêu)

11827. bullhorn nghĩa tiếng việt là danh từ|- loa pin, micrô pin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullhorn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullhorn danh từ|- loa pin, micrô pin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullhorn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullhorn là: danh từ|- loa pin, micrô pin

11828. bullion nghĩa tiếng việt là (econ) thoi|+ kim loại quý như vàng hoặc bạc được giữ với số (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullion(econ) thoi|+ kim loại quý như vàng hoặc bạc được giữ với số lượng lớn dưới dạng thỏi hay thanh. thoi vàng được dùng để giao dịch tiền tệ giữa các quốc tế giữa các ngân hàng và chính phủ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullion là: (econ) thoi|+ kim loại quý như vàng hoặc bạc được giữ với số lượng lớn dưới dạng thỏi hay thanh. thoi vàng được dùng để giao dịch tiền tệ giữa các quốc tế giữa các ngân hàng và chính phủ.

11829. bullion nghĩa tiếng việt là danh từ|- nén, thoi (vàng, bạc)|- kim tuyến (để thêu)|* tính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullion danh từ|- nén, thoi (vàng, bạc)|- kim tuyến (để thêu)|* tính từ|- bằng vàng nén, bằng bạc nén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullion
  • Phiên âm (nếu có): [buljən]
  • Nghĩa tiếng việt của bullion là: danh từ|- nén, thoi (vàng, bạc)|- kim tuyến (để thêu)|* tính từ|- bằng vàng nén, bằng bạc nén

11830. bullish nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm tăng giá cổ phần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullish tính từ|- làm tăng giá cổ phần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullish là: tính từ|- làm tăng giá cổ phần

11831. bullishly nghĩa tiếng việt là xem bullish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullishlyxem bullish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullishly là: xem bullish

11832. bullishness nghĩa tiếng việt là xem bullish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullishnessxem bullish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullishness là: xem bullish

11833. bullnose nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên gạch góc tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullnose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullnose danh từ|- viên gạch góc tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullnose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullnose là: danh từ|- viên gạch góc tròn

11834. bullock nghĩa tiếng việt là danh từ|- bò thiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullock danh từ|- bò thiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullock
  • Phiên âm (nếu có): [bulək]
  • Nghĩa tiếng việt của bullock là: danh từ|- bò thiến

11835. bullous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có những chỗ bỏng rộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullous tính từ|- có những chỗ bỏng rộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullous là: tính từ|- có những chỗ bỏng rộp

11836. bullrush nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cỏ lõi bấc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullrush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullrush danh từ|- (thực vật) cỏ lõi bấc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullrush
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullrush là: danh từ|- (thực vật) cỏ lõi bấc

11837. bulls nghĩa tiếng việt là (econ) người đầu cơ giá lên.|+ các cá nhân tin rằng chứng khoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulls là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulls(econ) người đầu cơ giá lên.|+ các cá nhân tin rằng chứng khoán hoặc trái khoán sẽ tăng giá và do đó mua chúng và hy vọng có thể bán với giá cao hơn sau đó. người đầu cơ giá xuống gọi là người bán khống.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulls
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bulls là: (econ) người đầu cơ giá lên.|+ các cá nhân tin rằng chứng khoán hoặc trái khoán sẽ tăng giá và do đó mua chúng và hy vọng có thể bán với giá cao hơn sau đó. người đầu cơ giá xuống gọi là người bán khống.

11838. bullshit nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullshit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullshit danh từ|- chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullshit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullshit là: danh từ|- chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí

11839. bullshitter nghĩa tiếng việt là xem bullshit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullshitter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullshitterxem bullshit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullshitter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullshitter là: xem bullshit

11840. bullswool nghĩa tiếng việt là danh từ|- điều vô nghĩa lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullswool là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullswool danh từ|- điều vô nghĩa lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullswool
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullswool là: danh từ|- điều vô nghĩa lý

11841. bullwhip nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái roi đầu buộc miếng da dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullwhip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullwhip danh từ|- cái roi đầu buộc miếng da dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullwhip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bullwhip là: danh từ|- cái roi đầu buộc miếng da dài

11842. bully nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) (như) bully_beef|* danh từ|- kẻ hay bắt n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bully danh từ|- (thông tục) (như) bully_beef|* danh từ|- kẻ hay bắt nạt (ở trường học)|=to play the bully|+ bắt nạt|- kẻ khoác lác|- du côn đánh thuê, tên ác ôn|- ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm|* ngoại động từ|- bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố|=to bully someone into doing something|+ bắt nạt ai phải làm gì|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ|* thán từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bully
  • Phiên âm (nếu có): [buli]
  • Nghĩa tiếng việt của bully là: danh từ|- (thông tục) (như) bully_beef|* danh từ|- kẻ hay bắt nạt (ở trường học)|=to play the bully|+ bắt nạt|- kẻ khoác lác|- du côn đánh thuê, tên ác ôn|- ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm|* ngoại động từ|- bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố|=to bully someone into doing something|+ bắt nạt ai phải làm gì|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ|* thán từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!

11843. bully beef nghĩa tiếng việt là danh từ|- thịt bò ướp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bully beef là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bully beef danh từ|- thịt bò ướp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bully beef
  • Phiên âm (nếu có): [bulibi:f]
  • Nghĩa tiếng việt của bully beef là: danh từ|- thịt bò ướp

11844. bully-boy nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ đâm thuê chém mướn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bully-boy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bully-boy danh từ|- kẻ đâm thuê chém mướn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bully-boy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bully-boy là: danh từ|- kẻ đâm thuê chém mướn

11845. bullyrag nghĩa tiếng việt là động từ|- (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bullyrag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bullyrag động từ|- (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bullyrag
  • Phiên âm (nếu có): [bæliræg]
  • Nghĩa tiếng việt của bullyrag là: động từ|- (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)

11846. bulrush nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây hương bồ, cây cỏ nến|- (từ mỹ,n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulrush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulrush danh từ|- (thực vật học) cây hương bồ, cây cỏ nến|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cây bấc|- (kinh thánh) cây cỏ chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulrush
  • Phiên âm (nếu có): [bulrʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của bulrush là: danh từ|- (thực vật học) cây hương bồ, cây cỏ nến|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cây bấc|- (kinh thánh) cây cỏ chỉ

11847. bulwark nghĩa tiếng việt là danh từ|- bức tường thành|- đê chắn sóng|- (hàng hải) thành (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bulwark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bulwark danh từ|- bức tường thành|- đê chắn sóng|- (hàng hải) thành tàu (xung quanh sàn tàu)|- lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ|=the bulwark of the state|+ lực lượng bảo vệ nhà nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bulwark
  • Phiên âm (nếu có): [bulwək]
  • Nghĩa tiếng việt của bulwark là: danh từ|- bức tường thành|- đê chắn sóng|- (hàng hải) thành tàu (xung quanh sàn tàu)|- lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ|=the bulwark of the state|+ lực lượng bảo vệ nhà nước

11848. bum nghĩa tiếng việt là danh từ|- phía sau, đằng sau|- mông đít|- (pháp lý) nhân viên c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bum danh từ|- phía sau, đằng sau|- mông đít|- (pháp lý) nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng; kẻ ăn bám|- đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám|- lộn xộn, rối loạn|=his nerves are on the bum|+ hắn ta rối loạn thần kinh|- ăn bám|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét|* động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám|- bòn rút, xin xỏ được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bum
  • Phiên âm (nếu có): [bʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của bum là: danh từ|- phía sau, đằng sau|- mông đít|- (pháp lý) nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng; kẻ ăn bám|- đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám|- lộn xộn, rối loạn|=his nerves are on the bum|+ hắn ta rối loạn thần kinh|- ăn bám|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét|* động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám|- bòn rút, xin xỏ được

11849. bum-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) tàu tiếp phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bum-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bum-boat danh từ|- (hàng hải) tàu tiếp phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bum-boat
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmbout]
  • Nghĩa tiếng việt của bum-boat là: danh từ|- (hàng hải) tàu tiếp phẩm

11850. bum-card nghĩa tiếng việt là danh từ|- quân bài có dấu ở đằng sau (để gian lận)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bum-card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bum-card danh từ|- quân bài có dấu ở đằng sau (để gian lận). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bum-card
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmkɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của bum-card là: danh từ|- quân bài có dấu ở đằng sau (để gian lận)

11851. bumbailiff nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân viên chấp hành của toá án(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumbailiff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumbailiff danh từ|- nhân viên chấp hành của toá án. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumbailiff
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumbailiff là: danh từ|- nhân viên chấp hành của toá án

11852. bumble nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) beadle|- công chức nhỏ vênh vang tự mãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumble danh từ|- (như) beadle|- công chức nhỏ vênh vang tự mãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumble
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmbl]
  • Nghĩa tiếng việt của bumble là: danh từ|- (như) beadle|- công chức nhỏ vênh vang tự mãn

11853. bumble-bee nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) ong nghệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumble-bee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumble-bee danh từ|- (động vật học) ong nghệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumble-bee
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmblbi:]
  • Nghĩa tiếng việt của bumble-bee là: danh từ|- (động vật học) ong nghệ

11854. bumble-puppy nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối đánh bài ăn gian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumble-puppy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumble-puppy danh từ|- lối đánh bài ăn gian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumble-puppy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumble-puppy là: danh từ|- lối đánh bài ăn gian

11855. bumbledom nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumbledom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumbledom danh từ|- thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumbledom
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmbldəm]
  • Nghĩa tiếng việt của bumbledom là: danh từ|- thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ)

11856. bumbling nghĩa tiếng việt là tính từ|- vụng về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumbling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumbling tính từ|- vụng về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumbling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumbling là: tính từ|- vụng về

11857. bumbo nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu pân ướp lạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumbo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumbo danh từ|- rượu pân ướp lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumbo
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmbou]
  • Nghĩa tiếng việt của bumbo là: danh từ|- rượu pân ướp lạnh

11858. bumf nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) giấy vệ sinh, giấy chùi đít|- giấy tờ, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumf danh từ|- (từ lóng) giấy vệ sinh, giấy chùi đít|- giấy tờ, tài liệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumf
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmf]
  • Nghĩa tiếng việt của bumf là: danh từ|- (từ lóng) giấy vệ sinh, giấy chùi đít|- giấy tờ, tài liệu

11859. bumfreezer nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo chẽn chật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumfreezer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumfreezer danh từ|- áo chẽn chật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumfreezer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumfreezer là: danh từ|- áo chẽn chật

11860. bummalo nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều bummalo|- con cá đầu rồng (cá nhỏ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bummalo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bummalo danh từ|- số nhiều bummalo|- con cá đầu rồng (cá nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bummalo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bummalo là: danh từ|- số nhiều bummalo|- con cá đầu rồng (cá nhỏ)

11861. bummaree nghĩa tiếng việt là danh từ|- người môi giới (ở chợ cá bin-linh-ghết, luân đôn)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bummaree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bummaree danh từ|- người môi giới (ở chợ cá bin-linh-ghết, luân đôn)|- người khuân vác (ở chợ bán thịt luân đôn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bummaree
  • Phiên âm (nếu có): [,bʌməri:]
  • Nghĩa tiếng việt của bummaree là: danh từ|- người môi giới (ở chợ cá bin-linh-ghết, luân đôn)|- người khuân vác (ở chợ bán thịt luân đôn)

11862. bummer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người vô công rồi nghề; người là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bummer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bummer danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người vô công rồi nghề; người làm biếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bummer
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmə]
  • Nghĩa tiếng việt của bummer là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người vô công rồi nghề; người làm biếng

11863. bump nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng vạc kêu|* nội động từ|- kêu (vạc); kêu như va(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bump danh từ|- tiếng vạc kêu|* nội động từ|- kêu (vạc); kêu như vạc|* danh từ|- sự va mạnh, sự đụng mạnh; cú va mạnh, cú đụng mạnh|- chỗ sưng bướu, chỗ sưng u lên (vì bị va mạnh)|- cái bướu (biểu thị tài năng); tài năng, năng lực, khiếu|=the bump of mathematics|+ khiếu về toán|- (thể dục,thể thao) sự đụng vào đuôi chiếc ca nô chạy trước (trong cuộc đua rượt bắt)|- (hàng không) lỗ hổng không khí|- (hàng không) sự nảy bật (của máy bay)|* nội động từ|- đâm vào, đâm sầm vào|=to bump against the door|+ đâm sầm vào cửa|=to bump into someone|+ đâm sầm vào ai|- xóc nảy lên, nảy xuống|=the lorry bumped along the rought mountain road|+ chiếc xe tải xóc nảy lên trên con đường núi gồ ghề|* ngoại động từ|- va, đụng|=to bump ones head against the door|+ va đầu vào cửa|- ẩy, vứt xuống|- vọt lên, bật mạnh lên (quả bóng)|- đánh đòn lưng tôm (nắm tay chân rồi quật đít vào tường, xuống sàn)|- (thể dục,thể thao) đụng phải đuôi (ca nô chạy trước trong cuộc đua rượt bắt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự), (từ lóng) bắn phá|- (từ lóng) cho ra rìa, tống cổ ra|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) khử đi, giết (ai)|* phó từ|- va đánh rầm một cái|=to run bump against the door|+ đâm đầu vào cửa đánh rầm một cái|- đột nhiên||@bump|- (tech) đụng mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bump
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của bump là: danh từ|- tiếng vạc kêu|* nội động từ|- kêu (vạc); kêu như vạc|* danh từ|- sự va mạnh, sự đụng mạnh; cú va mạnh, cú đụng mạnh|- chỗ sưng bướu, chỗ sưng u lên (vì bị va mạnh)|- cái bướu (biểu thị tài năng); tài năng, năng lực, khiếu|=the bump of mathematics|+ khiếu về toán|- (thể dục,thể thao) sự đụng vào đuôi chiếc ca nô chạy trước (trong cuộc đua rượt bắt)|- (hàng không) lỗ hổng không khí|- (hàng không) sự nảy bật (của máy bay)|* nội động từ|- đâm vào, đâm sầm vào|=to bump against the door|+ đâm sầm vào cửa|=to bump into someone|+ đâm sầm vào ai|- xóc nảy lên, nảy xuống|=the lorry bumped along the rought mountain road|+ chiếc xe tải xóc nảy lên trên con đường núi gồ ghề|* ngoại động từ|- va, đụng|=to bump ones head against the door|+ va đầu vào cửa|- ẩy, vứt xuống|- vọt lên, bật mạnh lên (quả bóng)|- đánh đòn lưng tôm (nắm tay chân rồi quật đít vào tường, xuống sàn)|- (thể dục,thể thao) đụng phải đuôi (ca nô chạy trước trong cuộc đua rượt bắt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự), (từ lóng) bắn phá|- (từ lóng) cho ra rìa, tống cổ ra|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) khử đi, giết (ai)|* phó từ|- va đánh rầm một cái|=to run bump against the door|+ đâm đầu vào cửa đánh rầm một cái|- đột nhiên||@bump|- (tech) đụng mạnh

11864. bumper nghĩa tiếng việt là danh từ|- người va mạnh|- cốc rượu đầy tràn|- vụ mùa bội th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumper danh từ|- người va mạnh|- cốc rượu đầy tràn|- vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest)|- rạp hát đóng kín|- cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô...)||@bumper|- (tech) cái cản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumper
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmpə]
  • Nghĩa tiếng việt của bumper là: danh từ|- người va mạnh|- cốc rượu đầy tràn|- vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest)|- rạp hát đóng kín|- cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô...)||@bumper|- (tech) cái cản

11865. bumper-to-bumper nghĩa tiếng việt là thành ngữ bumper|- bumper-to-bumper|- theo hàng dọc, nối đuôi nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumper-to-bumper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumper-to-bumperthành ngữ bumper|- bumper-to-bumper|- theo hàng dọc, nối đuôi nhau|= all the cars in this garage must be parked bumper-to-bumper|+ tất cả các xe trong gara này phải đậu nối đuôi nhau|- thành ngữ bumper|= bumper-to-bumper|+ theo hàng dọc, nối đuôi nhau|= all the cars in this garage must be parked bumper-to-bumper|+ tất cả các xe trong gara này phải đậu nối đuôi nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumper-to-bumper
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumper-to-bumper là: thành ngữ bumper|- bumper-to-bumper|- theo hàng dọc, nối đuôi nhau|= all the cars in this garage must be parked bumper-to-bumper|+ tất cả các xe trong gara này phải đậu nối đuôi nhau|- thành ngữ bumper|= bumper-to-bumper|+ theo hàng dọc, nối đuôi nhau|= all the cars in this garage must be parked bumper-to-bumper|+ tất cả các xe trong gara này phải đậu nối đuôi nhau

11866. bumpily nghĩa tiếng việt là phó từ|- mấp mô, gập ghềnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumpily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumpily phó từ|- mấp mô, gập ghềnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumpily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumpily là: phó từ|- mấp mô, gập ghềnh

11867. bumpiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính mấp mô, tính gập ghềnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumpiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumpiness danh từ|- tính mấp mô, tính gập ghềnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumpiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumpiness là: danh từ|- tính mấp mô, tính gập ghềnh

11868. bumpkin nghĩa tiếng việt là danh từ|- người vụng về, người thộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumpkin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumpkin danh từ|- người vụng về, người thộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumpkin
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmpkin]
  • Nghĩa tiếng việt của bumpkin là: danh từ|- người vụng về, người thộn

11869. bumptious nghĩa tiếng việt là tính từ|- tự phụ, tự mãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumptious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumptious tính từ|- tự phụ, tự mãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumptious
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmpʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của bumptious là: tính từ|- tự phụ, tự mãn

11870. bumptiously nghĩa tiếng việt là phó từ|- kiêu hãnh, tự mãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumptiously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumptiously phó từ|- kiêu hãnh, tự mãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumptiously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bumptiously là: phó từ|- kiêu hãnh, tự mãn

11871. bumptiousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tự phụ, tính tự mãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumptiousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumptiousness danh từ|- tính tự phụ, tính tự mãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumptiousness
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmpʃəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của bumptiousness là: danh từ|- tính tự phụ, tính tự mãn

11872. bumpy nghĩa tiếng việt là tính từ|- gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)|- (hàng không) nhiề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bumpy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bumpy tính từ|- gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)|- (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bumpy
  • Phiên âm (nếu có): [bʌmpi]
  • Nghĩa tiếng việt của bumpy là: tính từ|- gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)|- (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí

11873. bun nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ|- búi tóc nhỏ|- nga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bun danh từ|- bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ|- búi tóc nhỏ|- ngà ngà say|- (thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người|* danh từ|- chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bun
  • Phiên âm (nếu có): [bʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của bun là: danh từ|- bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ|- búi tóc nhỏ|- ngà ngà say|- (thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người|* danh từ|- chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi)

11874. bun-fight nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiệc ngọt, tiệc trà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bun-fight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bun-fight danh từ|- tiệc ngọt, tiệc trà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bun-fight
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bun-fight là: danh từ|- tiệc ngọt, tiệc trà

11875. buna nghĩa tiếng việt là danh từ|- buna một loại cao su nhân tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buna danh từ|- buna một loại cao su nhân tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buna
  • Phiên âm (nếu có): [bu:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của buna là: danh từ|- buna một loại cao su nhân tạo

11876. bunch nghĩa tiếng việt là danh từ|- búi, chùm, bó, cụm, buồng|=a bunch of grapes|+ một c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunch danh từ|- búi, chùm, bó, cụm, buồng|=a bunch of grapes|+ một chùm nho|=a bunch of flowers|+ một bó hoa|=a bunch of keys|+ một chùm chìa khoá|=a bunch of bananas|+ một buồng chuối|=a bunch of fives|+ một bàn tay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đàn, bầy (thú)|- (từ lóng) bọn, lũ|* nội động từ|- thành chùm, thành bó, thành cụm|- chụm lại với nhau|* ngoại động từ|- làm thành chùm, làm thành bó, bó lại|- xếp nếp (quần áo)|- (quân sự) không giữ được khoảng cách||@bunch|- (tech) nhóm; nhóm lại; tụ||@bunch|- chùm, nhóm, bó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunch
  • Phiên âm (nếu có): [bʌntʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của bunch là: danh từ|- búi, chùm, bó, cụm, buồng|=a bunch of grapes|+ một chùm nho|=a bunch of flowers|+ một bó hoa|=a bunch of keys|+ một chùm chìa khoá|=a bunch of bananas|+ một buồng chuối|=a bunch of fives|+ một bàn tay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đàn, bầy (thú)|- (từ lóng) bọn, lũ|* nội động từ|- thành chùm, thành bó, thành cụm|- chụm lại với nhau|* ngoại động từ|- làm thành chùm, làm thành bó, bó lại|- xếp nếp (quần áo)|- (quân sự) không giữ được khoảng cách||@bunch|- (tech) nhóm; nhóm lại; tụ||@bunch|- chùm, nhóm, bó

11877. buncher nghĩa tiếng việt là (tech) hốc tụ nhóm; bộ két chùm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buncher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buncher(tech) hốc tụ nhóm; bộ két chùm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buncher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buncher là: (tech) hốc tụ nhóm; bộ két chùm

11878. bunchiness nghĩa tiếng việt là xem bunch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunchiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunchinessxem bunch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunchiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunchiness là: xem bunch

11879. bunching nghĩa tiếng việt là (tech) tụ nhóm (d)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunching là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunching(tech) tụ nhóm (d). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunching
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunching là: (tech) tụ nhóm (d)

11880. bunching factor nghĩa tiếng việt là (tech) hệ số tụ nhóm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunching factor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunching factor(tech) hệ số tụ nhóm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunching factor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunching factor là: (tech) hệ số tụ nhóm

11881. bunching voltage nghĩa tiếng việt là (tech) điện áp tụ nhóm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunching voltage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunching voltage(tech) điện áp tụ nhóm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunching voltage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunching voltage là: (tech) điện áp tụ nhóm

11882. bunchy nghĩa tiếng việt là xem bunch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunchyxem bunch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunchy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunchy là: xem bunch

11883. bunco nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunco là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunco danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lừa bịp, lừa đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunco
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳkou]
  • Nghĩa tiếng việt của bunco là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lừa bịp, lừa đảo

11884. bunco-steerer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kẻ lừa bịp, kẻ lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunco-steerer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunco-steerer danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo, kẻ gian lận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunco-steerer
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳkou,stiərə]
  • Nghĩa tiếng việt của bunco-steerer là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo, kẻ gian lận

11885. buncombe nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ buncombe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buncombe danh từ|- lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn|=to talk bunkum|+ tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buncombe
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳkəm]
  • Nghĩa tiếng việt của buncombe là: danh từ|- lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn|=to talk bunkum|+ tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy

11886. bund nghĩa tiếng việt là danh từ|- anh, ân đê, đập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bund danh từ|- anh, ân đê, đập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bund
  • Phiên âm (nếu có): [bʌnd]
  • Nghĩa tiếng việt của bund là: danh từ|- anh, ân đê, đập

11887. bunder nghĩa tiếng việt là danh từ|- anh, ân bến cảng, ke(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunder danh từ|- anh, ân bến cảng, ke. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunder
  • Phiên âm (nếu có): [bʌndə]
  • Nghĩa tiếng việt của bunder là: danh từ|- anh, ân bến cảng, ke

11888. bundist nghĩa tiếng việt là xem bund(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bundist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bundistxem bund. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bundist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bundist là: xem bund

11889. bundle nghĩa tiếng việt là danh từ|- bó|=to be tied up in bundles|+ được buộc thành từng b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bundle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bundle danh từ|- bó|=to be tied up in bundles|+ được buộc thành từng bó|- bọc, gói|=a bundle of clothes|+ một bọc quần áo|* ngoại động từ|- (+ up) bó lại|- (+ up) bọc lại, gói lại|- (+ into) nhét vào, ấn vội, ấn bừa|- (+ off, away) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi|=to bundle someone out of the house|+ tống cổ ai ra khỏi nhà|* nội động từ|- đi vội|=to bundle off|+ cuốn gói ra đi||@bundle|- (tech) bó, chùm, cả bộ||@bundle|- chùm, mớ, bó; (tô pô) không gian phân thớ|- b. of cireles chùm đường tròn|- b. of coefficients chùm hệ số |- b. of conis chùm cônic|- b. of lines (rays) chùm đường thẳng |- b. of planes chùm mặt phẳng|- b. of quadrics chùm quađric|- b. of spheres chùm mặt cầu|- fibre b. không gian phân thớ chính|- principal fibre b. (tô pô) không gian phân thớ chính|- simple b. chùm đơn, phân thớ đơn|- sphere b. chùm mặt cầu|- tangent b. chùm tiếp tuyến |- tensorr b. chùm tenxơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bundle
  • Phiên âm (nếu có): [bʌndl]
  • Nghĩa tiếng việt của bundle là: danh từ|- bó|=to be tied up in bundles|+ được buộc thành từng bó|- bọc, gói|=a bundle of clothes|+ một bọc quần áo|* ngoại động từ|- (+ up) bó lại|- (+ up) bọc lại, gói lại|- (+ into) nhét vào, ấn vội, ấn bừa|- (+ off, away) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi|=to bundle someone out of the house|+ tống cổ ai ra khỏi nhà|* nội động từ|- đi vội|=to bundle off|+ cuốn gói ra đi||@bundle|- (tech) bó, chùm, cả bộ||@bundle|- chùm, mớ, bó; (tô pô) không gian phân thớ|- b. of cireles chùm đường tròn|- b. of coefficients chùm hệ số |- b. of conis chùm cônic|- b. of lines (rays) chùm đường thẳng |- b. of planes chùm mặt phẳng|- b. of quadrics chùm quađric|- b. of spheres chùm mặt cầu|- fibre b. không gian phân thớ chính|- principal fibre b. (tô pô) không gian phân thớ chính|- simple b. chùm đơn, phân thớ đơn|- sphere b. chùm mặt cầu|- tangent b. chùm tiếp tuyến |- tensorr b. chùm tenxơ

11890. bundled nghĩa tiếng việt là (tech) cả bộ (gía bán)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bundled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bundled(tech) cả bộ (gía bán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bundled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bundled là: (tech) cả bộ (gía bán)

11891. bundled software nghĩa tiếng việt là (tech) nhu liệu kết bó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bundled software là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bundled software(tech) nhu liệu kết bó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bundled software
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bundled software là: (tech) nhu liệu kết bó

11892. bundler nghĩa tiếng việt là xem bundle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bundler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bundlerxem bundle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bundler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bundler là: xem bundle

11893. bung nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối|* danh từ|- nu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bung danh từ|- (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối|* danh từ|- nút thùng|* ngoại động từ|- đậy nút (thùng)|- (từ lóng) ném (đá...)|- (từ lóng) vội vã chạy trốn|* tính từ|- (úc) (từ lóng) chết|- vỡ nợ|=to go bung|+ chết, vỡ nợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bung
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của bung là: danh từ|- (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối|* danh từ|- nút thùng|* ngoại động từ|- đậy nút (thùng)|- (từ lóng) ném (đá...)|- (từ lóng) vội vã chạy trốn|* tính từ|- (úc) (từ lóng) chết|- vỡ nợ|=to go bung|+ chết, vỡ nợ

11894. bung-hole nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ đổ vào hoặc rót ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bung-hole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bung-hole danh từ|- lỗ đổ vào hoặc rót ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bung-hole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bung-hole là: danh từ|- lỗ đổ vào hoặc rót ra

11895. bungalow nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà gỗ một tầng; boongalô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bungalow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bungalow danh từ|- nhà gỗ một tầng; boongalô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bungalow
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳgəlou]
  • Nghĩa tiếng việt của bungalow là: danh từ|- nhà gỗ một tầng; boongalô

11896. bunged nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt|=bunged up nose|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunged là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunged tính từ|- bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt|=bunged up nose|+ mũi tắc nghẹt|=bunged up eyes|+ mắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunged
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳd]
  • Nghĩa tiếng việt của bunged là: tính từ|- bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt|=bunged up nose|+ mũi tắc nghẹt|=bunged up eyes|+ mắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt

11897. bungle nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm vụng, việc làm cẩu thả|- việc làm hỏng|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bungle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bungle danh từ|- việc làm vụng, việc làm cẩu thả|- việc làm hỏng|- sự lộn xộn|* động từ|- làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu|- làm hỏng việc|- làm lộn xộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bungle
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳgl]
  • Nghĩa tiếng việt của bungle là: danh từ|- việc làm vụng, việc làm cẩu thả|- việc làm hỏng|- sự lộn xộn|* động từ|- làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu|- làm hỏng việc|- làm lộn xộn

11898. bungler nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ vụng; người làm ẩu|- người làm hỏng việc|- ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bungler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bungler danh từ|- thợ vụng; người làm ẩu|- người làm hỏng việc|- người làm lộn xộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bungler
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳglə]
  • Nghĩa tiếng việt của bungler là: danh từ|- thợ vụng; người làm ẩu|- người làm hỏng việc|- người làm lộn xộn

11899. bunglingly nghĩa tiếng việt là xem bungle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunglingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunglinglyxem bungle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunglingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunglingly là: xem bungle

11900. bunion nghĩa tiếng việt là danh từ|- nốt viêm tấy ở kẽ ngón chân cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunion danh từ|- nốt viêm tấy ở kẽ ngón chân cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunion
  • Phiên âm (nếu có): [bʌnjən]
  • Nghĩa tiếng việt của bunion là: danh từ|- nốt viêm tấy ở kẽ ngón chân cái

11901. bunk nghĩa tiếng việt là danh từ|- giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa)|* nội động từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunk danh từ|- giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa)|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đi ngủ|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xếp chỗ ngủ cho|* danh từ|- (từ lóng) sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng|=to do a bunk|+ cuốn xéo, biến, chuồn thẳng|* nội động từ|- (từ lóng) cuốn xéo, biến, chuồn thẳng|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) (như) bunkum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunk
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của bunk là: danh từ|- giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa)|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đi ngủ|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xếp chỗ ngủ cho|* danh từ|- (từ lóng) sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng|=to do a bunk|+ cuốn xéo, biến, chuồn thẳng|* nội động từ|- (từ lóng) cuốn xéo, biến, chuồn thẳng|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) (như) bunkum

11902. bunker nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)|- (quân sự) boong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunker danh từ|- (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)|- (quân sự) boongke|- hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)|* ngoại động từ|- (hàng hải) đổ (than vào kho)|- (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunker
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳkə]
  • Nghĩa tiếng việt của bunker là: danh từ|- (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)|- (quân sự) boongke|- hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)|* ngoại động từ|- (hàng hải) đổ (than vào kho)|- (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn

11903. bunkum nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunkum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunkum danh từ|- lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn|=to talk bunkum|+ tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunkum
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳkəm]
  • Nghĩa tiếng việt của bunkum là: danh từ|- lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn|=to talk bunkum|+ tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy

11904. bunky nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunky danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunky
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳki]
  • Nghĩa tiếng việt của bunky là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng

11905. bunny nghĩa tiếng việt là danh từ|- khuấy 6(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunny danh từ|- khuấy 6. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunny
  • Phiên âm (nếu có): [bʌɳni]
  • Nghĩa tiếng việt của bunny là: danh từ|- khuấy 6

11906. bunny-hug nghĩa tiếng việt là danh từ|- điệu múa thỏ (của người da đỏ mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunny-hug là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunny-hug danh từ|- điệu múa thỏ (của người da đỏ mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunny-hug
  • Phiên âm (nếu có): [bʌnihʌg]
  • Nghĩa tiếng việt của bunny-hug là: danh từ|- điệu múa thỏ (của người da đỏ mỹ)

11907. bunsen burner nghĩa tiếng việt là danh từ|- đèn bunsen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunsen burner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunsen burner danh từ|- đèn bunsen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunsen burner
  • Phiên âm (nếu có): [bʌnsnbə:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của bunsen burner là: danh từ|- đèn bunsen

11908. bunsen photometer nghĩa tiếng việt là (tech) quang kế bunsen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunsen photometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunsen photometer(tech) quang kế bunsen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunsen photometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunsen photometer là: (tech) quang kế bunsen

11909. bunt nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) bụng, rốn (buồm, lưới)|* danh từ|- sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunt danh từ|- (hàng hải) bụng, rốn (buồm, lưới)|* danh từ|- sự húc|- (thể dục,thể thao) sự chặn bóng bằng bậy (bóng chày)|* động từ|- húc (bằng đầu, bằng sừng)|- (thể dục,thể thao) chăn bóng bằng gậy (bóng chày). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunt
  • Phiên âm (nếu có): [bʌnt]
  • Nghĩa tiếng việt của bunt là: danh từ|- (hàng hải) bụng, rốn (buồm, lưới)|* danh từ|- sự húc|- (thể dục,thể thao) sự chặn bóng bằng bậy (bóng chày)|* động từ|- húc (bằng đầu, bằng sừng)|- (thể dục,thể thao) chăn bóng bằng gậy (bóng chày)

11910. bunter nghĩa tiếng việt là xem bunt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunterxem bunt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunter là: xem bunt

11911. bunting nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải may cờ|- cờ|* danh từ|- (động vật học) chim se(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunting danh từ|- vải may cờ|- cờ|* danh từ|- (động vật học) chim sẻ đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunting
  • Phiên âm (nếu có): [bʌntiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của bunting là: danh từ|- vải may cờ|- cờ|* danh từ|- (động vật học) chim sẻ đất

11912. bunyip nghĩa tiếng việt là danh từ|- con vật huyền thoại ở đầm lầy ôxtrâylia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bunyip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bunyip danh từ|- con vật huyền thoại ở đầm lầy ôxtrâylia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bunyip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bunyip là: danh từ|- con vật huyền thoại ở đầm lầy ôxtrâylia

11913. buoy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)|- (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buoy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buoy danh từ|- (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)|- (nghĩa bóng) chỗ nương tựa|* ngoại động từ|- đặt phao, thả phao|=to buoy [out],a channel|+ thả phao ở eo biển|- ((thường) + up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên|- ((thường) + up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn|=to be buoyed up with new hope|+ phấn chấn lên với niềm hy vọng mới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buoy
  • Phiên âm (nếu có): [bɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của buoy là: danh từ|- (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)|- (nghĩa bóng) chỗ nương tựa|* ngoại động từ|- đặt phao, thả phao|=to buoy [out],a channel|+ thả phao ở eo biển|- ((thường) + up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên|- ((thường) + up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn|=to be buoyed up with new hope|+ phấn chấn lên với niềm hy vọng mới

11914. buoyage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) sự thả phao, sự đặt phao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buoyage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buoyage danh từ|- (hàng hải) sự thả phao, sự đặt phao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buoyage
  • Phiên âm (nếu có): [bɔiidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của buoyage là: danh từ|- (hàng hải) sự thả phao, sự đặt phao

11915. buoyancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nổ; sức nổi|- khả năng chóng phục hồi sức khoe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buoyancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buoyancy danh từ|- sự nổ; sức nổi|- khả năng chóng phục hồi sức khoẻ|- tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ|=to lack buoyancy|+ thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực|- (thương nghiệp) xu thế lên giá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buoyancy
  • Phiên âm (nếu có): [bɔiənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của buoyancy là: danh từ|- sự nổ; sức nổi|- khả năng chóng phục hồi sức khoẻ|- tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ|=to lack buoyancy|+ thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực|- (thương nghiệp) xu thế lên giá

11916. buoyant nghĩa tiếng việt là tính từ|- nổi, nổi trên mặt|- (nghĩa bóng) sôi nổi; vui vẻ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buoyant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buoyant tính từ|- nổi, nổi trên mặt|- (nghĩa bóng) sôi nổi; vui vẻ|- (thương nghiệp) có xu thế lên giá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buoyant
  • Phiên âm (nếu có): [bɔiənt]
  • Nghĩa tiếng việt của buoyant là: tính từ|- nổi, nổi trên mặt|- (nghĩa bóng) sôi nổi; vui vẻ|- (thương nghiệp) có xu thế lên giá

11917. buoyantly nghĩa tiếng việt là phó từ|- sôi nổi, sinh động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buoyantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buoyantly phó từ|- sôi nổi, sinh động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buoyantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buoyantly là: phó từ|- sôi nổi, sinh động

11918. bupa nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- tổ chức bảo hiểm y tế tư nhân (british united p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bupa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bupa (viết tắt)|- tổ chức bảo hiểm y tế tư nhân (british united provident association). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bupa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bupa là: (viết tắt)|- tổ chức bảo hiểm y tế tư nhân (british united provident association)

11919. bur nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bur danh từ|- quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật)|- cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính|- người bám dai như đỉa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bur
  • Phiên âm (nếu có): [bə:]
  • Nghĩa tiếng việt của bur là: danh từ|- quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật)|- cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính|- người bám dai như đỉa

11920. buran nghĩa tiếng việt là danh từ|- trận bão lớn thường kèm theo tuyết và lạnh (ở tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buran danh từ|- trận bão lớn thường kèm theo tuyết và lạnh (ở thảo nguyên nga). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buran
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buran là: danh từ|- trận bão lớn thường kèm theo tuyết và lạnh (ở thảo nguyên nga)

11921. burberry nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải bơbơri (một thứ vải không thấm nước)|- áo đi mư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burberry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burberry danh từ|- vải bơbơri (một thứ vải không thấm nước)|- áo đi mưa bơbơri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burberry
  • Phiên âm (nếu có): [bə:bəri]
  • Nghĩa tiếng việt của burberry là: danh từ|- vải bơbơri (một thứ vải không thấm nước)|- áo đi mưa bơbơri

11922. burble nghĩa tiếng việt là động từ|- nói lẩm bẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burble động từ|- nói lẩm bẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burble
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burble là: động từ|- nói lẩm bẩm

11923. burbler nghĩa tiếng việt là xem burble(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burbler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burblerxem burble. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burbler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burbler là: xem burble

11924. burbly nghĩa tiếng việt là xem burble(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burbly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burblyxem burble. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burbly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burbly là: xem burble

11925. burbot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá tuyết sông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burbot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burbot danh từ|- (động vật học) cá tuyết sông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burbot
  • Phiên âm (nếu có): [bə:bət]
  • Nghĩa tiếng việt của burbot là: danh từ|- (động vật học) cá tuyết sông

11926. burden nghĩa tiếng việt là danh từ|- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to bend benea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burden danh từ|- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to bend beneath the burden|+ còng xuống vì gánh nặng|=to be a burden to someone|+ là gánh nặng cho ai|- (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)|=a ship of a thousand tons burden|+ tàu sức chở một nghìn tấn|- món chi tiêu bắt buộc|- đoạn điệp (bài bát)|- ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)|- súc vật thồ|- (nghĩa bóng) thân trâu ngựa|* ngoại động từ|- chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be burdened with debts|+ nợ nần chồng chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burden
  • Phiên âm (nếu có): [bə:dn]
  • Nghĩa tiếng việt của burden là: danh từ|- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to bend beneath the burden|+ còng xuống vì gánh nặng|=to be a burden to someone|+ là gánh nặng cho ai|- (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)|=a ship of a thousand tons burden|+ tàu sức chở một nghìn tấn|- món chi tiêu bắt buộc|- đoạn điệp (bài bát)|- ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)|- súc vật thồ|- (nghĩa bóng) thân trâu ngựa|* ngoại động từ|- chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be burdened with debts|+ nợ nần chồng chất

11927. burdensome nghĩa tiếng việt là tính từ|- đè nặng, nặng nề; là gánh nặng cho|- làm khó chi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burdensome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burdensome tính từ|- đè nặng, nặng nề; là gánh nặng cho|- làm khó chịu, làm bực mình; làm mệt mỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burdensome
  • Phiên âm (nếu có): [bə:dnsəm]
  • Nghĩa tiếng việt của burdensome là: tính từ|- đè nặng, nặng nề; là gánh nặng cho|- làm khó chịu, làm bực mình; làm mệt mỏi

11928. burdensomely nghĩa tiếng việt là xem burdensome(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burdensomely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burdensomelyxem burdensome. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burdensomely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burdensomely là: xem burdensome

11929. burdensomeness nghĩa tiếng việt là xem burdensome(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burdensomeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burdensomenessxem burdensome. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burdensomeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burdensomeness là: xem burdensome

11930. burdock nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây ngưu bàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burdock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burdock danh từ|- (thực vật) cây ngưu bàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burdock
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burdock là: danh từ|- (thực vật) cây ngưu bàng

11931. burdon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) thể ghép (từ hai tế bào sinh dưỡng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burdon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burdon danh từ|- (sinh học) thể ghép (từ hai tế bào sinh dưỡng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burdon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burdon là: danh từ|- (sinh học) thể ghép (từ hai tế bào sinh dưỡng)

11932. bureau nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus|- cục, nha, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureau là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureau (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus|- cục, nha, vụ|=the bureau of information|+ cục thông tin (từ mỹ,nghĩa mỹ)|=the federal bureau of investigation|+ cục điều tra liên bang (mỹ)|=the bureau of personnel|+ vụ tổ chức|- bàn làm việc, bàn giấy|- tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureau
  • Phiên âm (nếu có): [bjuərou]
  • Nghĩa tiếng việt của bureau là: (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus|- cục, nha, vụ|=the bureau of information|+ cục thông tin (từ mỹ,nghĩa mỹ)|=the federal bureau of investigation|+ cục điều tra liên bang (mỹ)|=the bureau of personnel|+ vụ tổ chức|- bàn làm việc, bàn giấy|- tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương)

11933. bureaucracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- quan lại, công chức (nói chung); bọn quan liêu|- chế (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucracy danh từ|- quan lại, công chức (nói chung); bọn quan liêu|- chế độ quan liêu; bộ máy quan liêu|- thói quan liêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucracy
  • Phiên âm (nếu có): [bjuərɔkrəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucracy là: danh từ|- quan lại, công chức (nói chung); bọn quan liêu|- chế độ quan liêu; bộ máy quan liêu|- thói quan liêu

11934. bureaucracy nghĩa tiếng việt là economic theory of,(econ) lý thuyết kinh tế về hệ thống công ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucracy economic theory of,(econ) lý thuyết kinh tế về hệ thống công chức.|+ mô hình này giả định rằng các cơ quan nhà nước sẽ cư xử như những tác nhân tối đa hoá ngân sách. ngân sách lớn hơn cho phép các công chức thoả mãn ý thích của mình về lương, chức tước, bảo đảm việc làm và những lợi ích phi tiền tệ như quyền lực, danh tiếng và cơ hội phân bổ các hợp đồng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucracy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucracy là: economic theory of,(econ) lý thuyết kinh tế về hệ thống công chức.|+ mô hình này giả định rằng các cơ quan nhà nước sẽ cư xử như những tác nhân tối đa hoá ngân sách. ngân sách lớn hơn cho phép các công chức thoả mãn ý thích của mình về lương, chức tước, bảo đảm việc làm và những lợi ích phi tiền tệ như quyền lực, danh tiếng và cơ hội phân bổ các hợp đồng.

11935. bureaucrat nghĩa tiếng việt là danh từ|- quan lại, công chức|- người quan liêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucrat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucrat danh từ|- quan lại, công chức|- người quan liêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucrat
  • Phiên âm (nếu có): [bjuəroukræt]
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucrat là: danh từ|- quan lại, công chức|- người quan liêu

11936. bureaucratic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) quan lại, (thuộc) công chức|- quan liêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucratic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucratic tính từ|- (thuộc) quan lại, (thuộc) công chức|- quan liêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucratic
  • Phiên âm (nếu có): [,bjəroukrætik]
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucratic là: tính từ|- (thuộc) quan lại, (thuộc) công chức|- quan liêu

11937. bureaucratically nghĩa tiếng việt là phó từ|- quan liêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucratically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucratically phó từ|- quan liêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucratically
  • Phiên âm (nếu có): [,bjuəroukrætikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucratically là: phó từ|- quan liêu

11938. bureaucratism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói quan liêu|- chế độ quan liêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucratism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucratism danh từ|- thói quan liêu|- chế độ quan liêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucratism
  • Phiên âm (nếu có): [bjuərɔkrətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucratism là: danh từ|- thói quan liêu|- chế độ quan liêu

11939. bureaucratist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người quan liêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucratist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucratist danh từ|- người quan liêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucratist
  • Phiên âm (nếu có): [bjuərɔkrətist]
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucratist là: danh từ|- người quan liêu

11940. bureaucratize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ, cũng bureaucratise|- quan liêu hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaucratize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaucratize ngoại động từ, cũng bureaucratise|- quan liêu hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaucratize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bureaucratize là: ngoại động từ, cũng bureaucratise|- quan liêu hoá

11941. bureautics nghĩa tiếng việt là (tech) kỹ thuật văn phòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureautics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureautics(tech) kỹ thuật văn phòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureautics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bureautics là: (tech) kỹ thuật văn phòng

11942. bureaux nghĩa tiếng việt là (econ) văn phòng|+ trong học thuyết kinh tế về sự quan liêu, như(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaux là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaux(econ) văn phòng|+ trong học thuyết kinh tế về sự quan liêu, những tổ chức phi lợi nhuận được tài trợ, ít nhất một phần từ trợ cấp định kỳ và cung ứng một tổng sản lượng để đổi lấy một ngân sách chứ không phải những đơn vị sản phẩm theo giá.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaux
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bureaux là: (econ) văn phòng|+ trong học thuyết kinh tế về sự quan liêu, những tổ chức phi lợi nhuận được tài trợ, ít nhất một phần từ trợ cấp định kỳ và cung ứng một tổng sản lượng để đổi lấy một ngân sách chứ không phải những đơn vị sản phẩm theo giá.

11943. bureaux nghĩa tiếng việt là (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus|- cục, nha, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bureaux là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bureaux (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus|- cục, nha, vụ|=the bureau of information|+ cục thông tin (từ mỹ,nghĩa mỹ)|=the federal bureau of investigation|+ cục điều tra liên bang (mỹ)|=the bureau of personnel|+ vụ tổ chức|- bàn làm việc, bàn giấy|- tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bureaux
  • Phiên âm (nếu có): [bjuərou]
  • Nghĩa tiếng việt của bureaux là: (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus|- cục, nha, vụ|=the bureau of information|+ cục thông tin (từ mỹ,nghĩa mỹ)|=the federal bureau of investigation|+ cục điều tra liên bang (mỹ)|=the bureau of personnel|+ vụ tổ chức|- bàn làm việc, bàn giấy|- tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương)

11944. burette nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) buret(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burette danh từ|- (hoá học) buret. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burette
  • Phiên âm (nếu có): [bjuəret]
  • Nghĩa tiếng việt của burette là: danh từ|- (hoá học) buret

11945. burg nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thị trấn, thị xã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burg danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thị trấn, thị xã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burg
  • Phiên âm (nếu có): [bə:g]
  • Nghĩa tiếng việt của burg là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thị trấn, thị xã

11946. burgage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) chế độ thành phố anh thuê đất nhà vua tro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgage danh từ|- (sử học) chế độ thành phố anh thuê đất nhà vua trong từng năm và nộp tô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burgage là: danh từ|- (sử học) chế độ thành phố anh thuê đất nhà vua trong từng năm và nộp tô

11947. burgee nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgee danh từ|- (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgee
  • Phiên âm (nếu có): [bə:dʤi:]
  • Nghĩa tiếng việt của burgee là: danh từ|- (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)

11948. burgeon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) chồi (cây)|* nội động từ|- (thơ ca) đâm chồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgeon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgeon danh từ|- (thơ ca) chồi (cây)|* nội động từ|- (thơ ca) đâm chồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgeon
  • Phiên âm (nếu có): [bə:dʤən]
  • Nghĩa tiếng việt của burgeon là: danh từ|- (thơ ca) chồi (cây)|* nội động từ|- (thơ ca) đâm chồi

11949. burgess nghĩa tiếng việt là danh từ|- dân thành thị|- (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgess danh từ|- dân thành thị|- (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgess
  • Phiên âm (nếu có): [bə:dʤis]
  • Nghĩa tiếng việt của burgess là: danh từ|- dân thành thị|- (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện)

11950. burgh nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ê-cốt) thị xã, thị trấn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgh danh từ|- (ê-cốt) thị xã, thị trấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgh
  • Phiên âm (nếu có): [bʌrə]
  • Nghĩa tiếng việt của burgh là: danh từ|- (ê-cốt) thị xã, thị trấn

11951. burgher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dân ở tỉnh, người dân thị trấn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgher danh từ|- người dân ở tỉnh, người dân thị trấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgher
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gə]
  • Nghĩa tiếng việt của burgher là: danh từ|- người dân ở tỉnh, người dân thị trấn

11952. burglar nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burglar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burglar danh từ|- kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burglar
  • Phiên âm (nếu có): [bə:glə]
  • Nghĩa tiếng việt của burglar là: danh từ|- kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch

11953. burglar-alarm nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuông báo động có trộm đột nhập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burglar-alarm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burglar-alarm danh từ|- chuông báo động có trộm đột nhập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burglar-alarm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burglar-alarm là: danh từ|- chuông báo động có trộm đột nhập

11954. burglar-proof nghĩa tiếng việt là tính từ|- (nói về nhà cửa) thiết kế sao cho trộm không thể (…)


Nghĩa tiếng việt của từ burglar-proof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burglar-proof tính từ|- (nói về nhà cửa) thiết kế sao cho trộm không thể vào được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burglar-proof
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burglar-proof là: tính từ|- (nói về nhà cửa) thiết kế sao cho trộm không thể vào được

11955. burglarious nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burglarious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burglarious tính từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burglarious
  • Phiên âm (nếu có): [bəgleəriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của burglarious là: tính từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

11956. burglariously nghĩa tiếng việt là xem burglarious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burglariously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burglariouslyxem burglarious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burglariously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burglariously là: xem burglarious

11957. burglarize nghĩa tiếng việt là động từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burglarize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burglarize động từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burglarize
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gləraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của burglarize là: động từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

11958. burglary nghĩa tiếng việt là danh từ|- ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burglary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burglary danh từ|- ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burglary
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gləri]
  • Nghĩa tiếng việt của burglary là: danh từ|- ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

11959. burgle nghĩa tiếng việt là động từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgle động từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgle
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gləraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của burgle là: động từ|- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

11960. burgomaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- thị trường (ở đức và hà lan)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgomaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgomaster danh từ|- thị trường (ở đức và hà lan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgomaster
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gə,mɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của burgomaster là: danh từ|- thị trường (ở đức và hà lan)

11961. burgonet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) mũ sắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgonet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgonet danh từ|- (sử học) mũ sắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgonet
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gənet]
  • Nghĩa tiếng việt của burgonet là: danh từ|- (sử học) mũ sắt

11962. burgoo nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) cháo đặc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgoo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgoo danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) cháo đặc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgoo
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gu:l]
  • Nghĩa tiếng việt của burgoo là: danh từ|- (hàng hải), (từ lóng) cháo đặc

11963. burgundy nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu vang đỏ buôcgônhơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burgundy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burgundy danh từ|- rượu vang đỏ buôcgônhơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burgundy
  • Phiên âm (nếu có): [bə:gəndi]
  • Nghĩa tiếng việt của burgundy là: danh từ|- rượu vang đỏ buôcgônhơ

11964. burial nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc chôn cất, việc mai táng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burial danh từ|- việc chôn cất, việc mai táng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burial
  • Phiên âm (nếu có): [beriəl]
  • Nghĩa tiếng việt của burial là: danh từ|- việc chôn cất, việc mai táng

11965. burial-ground nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghĩa trang, nghĩa địa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burial-ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burial-ground danh từ|- nghĩa trang, nghĩa địa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burial-ground
  • Phiên âm (nếu có): [bəriəlgraund]
  • Nghĩa tiếng việt của burial-ground là: danh từ|- nghĩa trang, nghĩa địa

11966. burial-mound nghĩa tiếng việt là danh từ|- nấm mồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burial-mound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burial-mound danh từ|- nấm mồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burial-mound
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burial-mound là: danh từ|- nấm mồ

11967. burial-service nghĩa tiếng việt là danh từ|- lễ mai táng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burial-service là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burial-service danh từ|- lễ mai táng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burial-service
  • Phiên âm (nếu có): [beriə,sə:vis]
  • Nghĩa tiếng việt của burial-service là: danh từ|- lễ mai táng

11968. buried nghĩa tiếng việt là (tech) chôn, ngầm (dưới đất)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buried là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buried(tech) chôn, ngầm (dưới đất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buried
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buried là: (tech) chôn, ngầm (dưới đất)

11969. buried cable nghĩa tiếng việt là (tech) cáp chôn, cáp ngầm (dưới đất)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buried cable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buried cable(tech) cáp chôn, cáp ngầm (dưới đất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buried cable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buried cable là: (tech) cáp chôn, cáp ngầm (dưới đất)

11970. buried layer nghĩa tiếng việt là (tech) lớp ngầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buried layer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buried layer(tech) lớp ngầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buried layer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buried layer là: (tech) lớp ngầm

11971. burier nghĩa tiếng việt là xem bury(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burierxem bury. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burier là: xem bury

11972. burin nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao khắc, dao trổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burin danh từ|- dao khắc, dao trổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burin
  • Phiên âm (nếu có): [bjuərin]
  • Nghĩa tiếng việt của burin là: danh từ|- dao khắc, dao trổ

11973. burk nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng berk, birk|- người ngu ngốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burk danh từ|- cũng berk, birk|- người ngu ngốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burk là: danh từ|- cũng berk, birk|- người ngu ngốc

11974. burka nghĩa tiếng việt là danh từ|- như burkha|- áo buốc-ca (áo của phụ nữ hồi giáo ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burka là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burka danh từ|- như burkha|- áo buốc-ca (áo của phụ nữ hồi giáo che cả người và mặt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burka
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burka là: danh từ|- như burkha|- áo buốc-ca (áo của phụ nữ hồi giáo che cả người và mặt)

11975. burke nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một việc xấu...)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burke ngoại động từ|- bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một việc xấu...)|- thu hồi (một cuốn sách) trước khi phát hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burke
  • Phiên âm (nếu có): [bə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của burke là: ngoại động từ|- bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một việc xấu...)|- thu hồi (một cuốn sách) trước khi phát hành

11976. burl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len)|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ burl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burl danh từ|- (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len)|* ngoại động từ|- (nghành dệt) gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi len). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burl
  • Phiên âm (nếu có): [bə:l]
  • Nghĩa tiếng việt của burl là: danh từ|- (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len)|* ngoại động từ|- (nghành dệt) gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi len)

11977. burlap nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải bao bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burlap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burlap danh từ|- vải bao bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burlap
  • Phiên âm (nếu có): [bə:læp]
  • Nghĩa tiếng việt của burlap là: danh từ|- vải bao bì

11978. burler nghĩa tiếng việt là xem burl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burlerxem burl. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burler là: xem burl

11979. burlesque nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò khôi hài, trò hài hước|- sự chế giễu; sự nhạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burlesque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burlesque danh từ|- trò khôi hài, trò hài hước|- sự chế giễu; sự nhại chơi|- bài thơ nhại|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cuộc biểu diễn có nhiều tiết mục vui nhộn|* tính từ|- khôi hài, hài hước|* ngoại động từ|- chế giễu; nhại chơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burlesque
  • Phiên âm (nếu có): [bə:lesk]
  • Nghĩa tiếng việt của burlesque là: danh từ|- trò khôi hài, trò hài hước|- sự chế giễu; sự nhại chơi|- bài thơ nhại|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cuộc biểu diễn có nhiều tiết mục vui nhộn|* tính từ|- khôi hài, hài hước|* ngoại động từ|- chế giễu; nhại chơi

11980. burlesquely nghĩa tiếng việt là xem burlesque(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burlesquely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burlesquelyxem burlesque. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burlesquely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burlesquely là: xem burlesque

11981. burlesquer nghĩa tiếng việt là xem burlesque(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burlesquer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burlesquerxem burlesque. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burlesquer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burlesquer là: xem burlesque

11982. burlily nghĩa tiếng việt là xem burly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burlily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burlilyxem burly. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burlily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burlily là: xem burly

11983. burliness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tầm vóc vạm vỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burliness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burliness danh từ|- tầm vóc vạm vỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burliness
  • Phiên âm (nếu có): [bə:linis]
  • Nghĩa tiếng việt của burliness là: danh từ|- tầm vóc vạm vỡ

11984. burly nghĩa tiếng việt là tính từ|- lực lưỡng, vạm vỡ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burly tính từ|- lực lưỡng, vạm vỡ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burly
  • Phiên âm (nếu có): [bə:li]
  • Nghĩa tiếng việt của burly là: tính từ|- lực lưỡng, vạm vỡ

11985. burman nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) miến điện|* danh từ|- người miến điện|- t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burman tính từ|- (thuộc) miến điện|* danh từ|- người miến điện|- tiếng miến điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burman
  • Phiên âm (nếu có): [bə:mi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của burman là: tính từ|- (thuộc) miến điện|* danh từ|- người miến điện|- tiếng miến điện

11986. burmese nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) miến điện|* danh từ|- người miến điện|- t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burmese là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burmese tính từ|- (thuộc) miến điện|* danh từ|- người miến điện|- tiếng miến điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burmese
  • Phiên âm (nếu có): [bə:mi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của burmese là: tính từ|- (thuộc) miến điện|* danh từ|- người miến điện|- tiếng miến điện

11987. burn nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ê-cốt) (thơ ca) dòng suối|* danh từ|- vết cháy, vê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burn danh từ|- (ê-cốt) (thơ ca) dòng suối|* danh từ|- vết cháy, vết bỏng|* (bất qui tắc) ngoại động từ burnt, burned|- đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng|=to burn coal in a stone|+ đốt than trong lò|=to burn a candle|+ thắp cây nến|=to burn clay for pottery|+ nung đất sét làm đồ gốm|=to burn ones fingers|+ làm bỏng ngón tay|- (nghĩa bóng) chịu hậu quả của sự khinh suất; chuốc lấy vạ vào thân vì dính vào công việc người|=to be burnt to death|+ bị thiêu chết|- đóng dấu (tội nhân) bằng sắt nung|- làm rám, làm sạm (da)|=faces burns by the sun|+ những bộ mặt rám nắng|- làm cháy, làm khê (khi nấu ăn)|- ăn mòn (xit)|- sử dụng năng lượng nguyên tử (của urani...)|* nội động từ|- cháy, bỏng|=dry wood burns easily|+ củi khô dễ cháy|=the mouth burns with chilli|+ mồm bỏng ớt|- (nghĩa bóng) rừng rực, bừng bừng|=to burn with rage|+ bừng bừng tức giận|=to burn with impatience|+ nóng lòng sốt ruột|- gần tìm thấy, gần tìm ra (trong một số trò chơi của trẻ con)|- dính chảo, cháy, khê (thức ăn)|- đốt sạch, thiêu huỷ, thiêu trụi|- héo dần, mòn dần|- thiêu huỷ, thiêu trụi|- tắt dần, lụi dần (lửa)|=the fire is burning down|+ ngọn lửa lụi dần|- ăn mòn (xit)|- khắc sâu vào (trí nhớ...)|- lụi dần (lửa)|- đốt hết, đốt sạch|- cháy hết|=the candle burns out|+ ngọn nến cháy hết|=to be burned out of ones house|+ nhà bị cháy trụi không có chỗ nương thân|- đốt (nhà) để cho ai phải ra|=to burn somebopdy out of his house|+ đốt (nhà) để cho ai phải ra|- đốt sạch, cháy trụi|- bốc cháy thành ngọn (lửa), cháy bùng lên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm phát cáu, làm nổi giận; phát cáu, nổi giận|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) xỉ vả, mắng nhiếc, thậm tệ|- (xem) road|- qua sông đốt thuyền; làm việc không tính đường thoái|- qua sông phá cầu; cắt hết mọi đường thoái|- làm việc hết sức; không biết giữ sức|- thắp đèn ban ngày, thắp đèn sớm quá (khi trời hãy còn sáng)|- (xem) oil|- đi xiên cá bằng đuốc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chạy nhanh vùn vụt, chạy hết tốc độ|- tiền chẳng bao giờ giữ được lâu trong túi||@burn|- (tech) đốt cháy (đ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burn
  • Phiên âm (nếu có): [bə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của burn là: danh từ|- (ê-cốt) (thơ ca) dòng suối|* danh từ|- vết cháy, vết bỏng|* (bất qui tắc) ngoại động từ burnt, burned|- đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng|=to burn coal in a stone|+ đốt than trong lò|=to burn a candle|+ thắp cây nến|=to burn clay for pottery|+ nung đất sét làm đồ gốm|=to burn ones fingers|+ làm bỏng ngón tay|- (nghĩa bóng) chịu hậu quả của sự khinh suất; chuốc lấy vạ vào thân vì dính vào công việc người|=to be burnt to death|+ bị thiêu chết|- đóng dấu (tội nhân) bằng sắt nung|- làm rám, làm sạm (da)|=faces burns by the sun|+ những bộ mặt rám nắng|- làm cháy, làm khê (khi nấu ăn)|- ăn mòn (xit)|- sử dụng năng lượng nguyên tử (của urani...)|* nội động từ|- cháy, bỏng|=dry wood burns easily|+ củi khô dễ cháy|=the mouth burns with chilli|+ mồm bỏng ớt|- (nghĩa bóng) rừng rực, bừng bừng|=to burn with rage|+ bừng bừng tức giận|=to burn with impatience|+ nóng lòng sốt ruột|- gần tìm thấy, gần tìm ra (trong một số trò chơi của trẻ con)|- dính chảo, cháy, khê (thức ăn)|- đốt sạch, thiêu huỷ, thiêu trụi|- héo dần, mòn dần|- thiêu huỷ, thiêu trụi|- tắt dần, lụi dần (lửa)|=the fire is burning down|+ ngọn lửa lụi dần|- ăn mòn (xit)|- khắc sâu vào (trí nhớ...)|- lụi dần (lửa)|- đốt hết, đốt sạch|- cháy hết|=the candle burns out|+ ngọn nến cháy hết|=to be burned out of ones house|+ nhà bị cháy trụi không có chỗ nương thân|- đốt (nhà) để cho ai phải ra|=to burn somebopdy out of his house|+ đốt (nhà) để cho ai phải ra|- đốt sạch, cháy trụi|- bốc cháy thành ngọn (lửa), cháy bùng lên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm phát cáu, làm nổi giận; phát cáu, nổi giận|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) xỉ vả, mắng nhiếc, thậm tệ|- (xem) road|- qua sông đốt thuyền; làm việc không tính đường thoái|- qua sông phá cầu; cắt hết mọi đường thoái|- làm việc hết sức; không biết giữ sức|- thắp đèn ban ngày, thắp đèn sớm quá (khi trời hãy còn sáng)|- (xem) oil|- đi xiên cá bằng đuốc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chạy nhanh vùn vụt, chạy hết tốc độ|- tiền chẳng bao giờ giữ được lâu trong túi||@burn|- (tech) đốt cháy (đ)

11988. burn-in nghĩa tiếng việt là (tech) đốt thí nghiệm, kiểm nghiệm vbằng nhiệt độ cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burn-in là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burn-in(tech) đốt thí nghiệm, kiểm nghiệm vbằng nhiệt độ cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burn-in
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burn-in là: (tech) đốt thí nghiệm, kiểm nghiệm vbằng nhiệt độ cao

11989. burn-in period nghĩa tiếng việt là (tech) thời gian chạy thử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burn-in period là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burn-in period(tech) thời gian chạy thử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burn-in period
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burn-in period là: (tech) thời gian chạy thử

11990. burn-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tiếng lóng) tốc độ nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burn-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burn-up danh từ|- (tiếng lóng) tốc độ nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burn-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burn-up là: danh từ|- (tiếng lóng) tốc độ nhanh

11991. burner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đốt, người nung ((thường) trong từ ghép)|=a br(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burner danh từ|- người đốt, người nung ((thường) trong từ ghép)|=a brick burner|+ người nung gạch|- đèn|=an oil burner|+ đèn dầu|=blowpipe burner|+ đèn xì|- mỏ đèn||@burner|- bộ phận cháy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burner
  • Phiên âm (nếu có): [bə:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của burner là: danh từ|- người đốt, người nung ((thường) trong từ ghép)|=a brick burner|+ người nung gạch|- đèn|=an oil burner|+ đèn dầu|=blowpipe burner|+ đèn xì|- mỏ đèn||@burner|- bộ phận cháy

11992. burning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)|=a smell of (…)


Nghĩa tiếng việt của từ burning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burning danh từ|- sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)|=a smell of burning|+ mùi cháy khét|- sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò)|- (từ lóng) sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình|* tính từ|- đang cháy|- thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ)|=burning desire|+ lòng ham muốn mãnh liệt|=burning thirst|+ sự khát cháy cổ|=burning shame|+ sự xấu hổ rát mặt|- nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách|=a burning question|+ vấn đề nóng hổi; vấn đề được bàn bạc sôi nổi||@burning|- (tech) đốt cháy, thiêu hủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burning
  • Phiên âm (nếu có): [bə:niɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của burning là: danh từ|- sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)|=a smell of burning|+ mùi cháy khét|- sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò)|- (từ lóng) sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình|* tính từ|- đang cháy|- thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ)|=burning desire|+ lòng ham muốn mãnh liệt|=burning thirst|+ sự khát cháy cổ|=burning shame|+ sự xấu hổ rát mặt|- nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách|=a burning question|+ vấn đề nóng hổi; vấn đề được bàn bạc sôi nổi||@burning|- (tech) đốt cháy, thiêu hủy

11993. burningly nghĩa tiếng việt là xem burning(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burningly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burninglyxem burning. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burningly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burningly là: xem burning

11994. burnish nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh bóng (đồ vàng bạc)|- nước bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnish danh từ|- sự đánh bóng (đồ vàng bạc)|- nước bóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnish
  • Phiên âm (nếu có): [bə:niʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của burnish là: danh từ|- sự đánh bóng (đồ vàng bạc)|- nước bóng

11995. burnisher nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ đánh bóng|- đồ dùng để đánh bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnisher danh từ|- thợ đánh bóng|- đồ dùng để đánh bóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnisher
  • Phiên âm (nếu có): [bə:niʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của burnisher là: danh từ|- thợ đánh bóng|- đồ dùng để đánh bóng

11996. burnous nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo choàng trùm kín đầu (của người a-rập)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnous danh từ|- áo choàng trùm kín đầu (của người a-rập). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnous
  • Phiên âm (nếu có): [bə:nu:s]
  • Nghĩa tiếng việt của burnous là: danh từ|- áo choàng trùm kín đầu (của người a-rập)

11997. burnouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo choàng trùm kín đầu (của người a-rập)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnouse danh từ|- áo choàng trùm kín đầu (của người a-rập). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnouse
  • Phiên âm (nếu có): [bə:nu:s]
  • Nghĩa tiếng việt của burnouse là: danh từ|- áo choàng trùm kín đầu (của người a-rập)

11998. burnout nghĩa tiếng việt là (tech) cháy; chập mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnout(tech) cháy; chập mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnout
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burnout là: (tech) cháy; chập mạch

11999. burnout power nghĩa tiếng việt là (tech) công suất thiêu cháy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnout power là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnout power(tech) công suất thiêu cháy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnout power
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burnout power là: (tech) công suất thiêu cháy

12000. burnsides nghĩa tiếng việt là danh từ|- ria mép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnsides là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnsides danh từ|- ria mép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnsides
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burnsides là: danh từ|- ria mép

12001. burnt nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của burn|* tính từ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ burnt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burnt thời quá khứ & động tính từ quá khứ của burn|* tính từ|- bị cháy, bị đốt, khê|- rám nắng, sạm nắng (da...)|- nung chín (đất sét...)|- (xem) fire. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burnt
  • Phiên âm (nếu có): [bə:nt]
  • Nghĩa tiếng việt của burnt là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của burn|* tính từ|- bị cháy, bị đốt, khê|- rám nắng, sạm nắng (da...)|- nung chín (đất sét...)|- (xem) fire

12002. burp nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) sự ợ|* nội động từ|- (từ lóng) ợ|- (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burp danh từ|- (từ lóng) sự ợ|* nội động từ|- (từ lóng) ợ|- (như) bur. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burp
  • Phiên âm (nếu có): [bə:p]
  • Nghĩa tiếng việt của burp là: danh từ|- (từ lóng) sự ợ|* nội động từ|- (từ lóng) ợ|- (như) bur

12003. burr nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) bur|* danh từ|- quầng (mặt trăng...)|- gờ sắc,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burr là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burr danh từ|- (như) bur|* danh từ|- quầng (mặt trăng...)|- gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy)|- đá mài, đá làm cối xay|* danh từ|- tiếng vù vù (bánh xe, máy...)|- sự phát âm r trong cổ|* động từ|- phát âm r trong cổ|- nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burr
  • Phiên âm (nếu có): [bə:]
  • Nghĩa tiếng việt của burr là: danh từ|- (như) bur|* danh từ|- quầng (mặt trăng...)|- gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy)|- đá mài, đá làm cối xay|* danh từ|- tiếng vù vù (bánh xe, máy...)|- sự phát âm r trong cổ|* động từ|- phát âm r trong cổ|- nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ

12004. burr-drill nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) máy khoan răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burr-drill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burr-drill danh từ|- (y học) máy khoan răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burr-drill
  • Phiên âm (nếu có): [bə:dril]
  • Nghĩa tiếng việt của burr-drill là: danh từ|- (y học) máy khoan răng

12005. burro nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều burros|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burro là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burro danh từ, số nhiều burros|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lừa thồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burro
  • Phiên âm (nếu có): [burou]
  • Nghĩa tiếng việt của burro là: danh từ, số nhiều burros|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lừa thồ

12006. burrow nghĩa tiếng việt là danh từ|- hang (cầy, thỏ)|* động từ|- đào, đào, bới|=to burr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burrow danh từ|- hang (cầy, thỏ)|* động từ|- đào, đào, bới|=to burrow ones way underground|+ đào lối đi dưới đất|- (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra|=to burrow into a mystery|+ điều tra một điều bí ẩn|=to burrow into reference books and dictionaries|+ tra cứu các sách tham khảo và từ điển|- đi mất hút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burrow
  • Phiên âm (nếu có): [bʌrou]
  • Nghĩa tiếng việt của burrow là: danh từ|- hang (cầy, thỏ)|* động từ|- đào, đào, bới|=to burrow ones way underground|+ đào lối đi dưới đất|- (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra|=to burrow into a mystery|+ điều tra một điều bí ẩn|=to burrow into reference books and dictionaries|+ tra cứu các sách tham khảo và từ điển|- đi mất hút

12007. burrower nghĩa tiếng việt là xem burrow(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burrower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burrowerxem burrow. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burrower
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burrower là: xem burrow

12008. burrstone nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá mài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burrstone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burrstone danh từ|- đá mài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burrstone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burrstone là: danh từ|- đá mài

12009. burry nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gai; có vỏ; có u(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burry tính từ|- có gai; có vỏ; có u. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burry là: tính từ|- có gai; có vỏ; có u

12010. bursa nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều bursae, bursas|- (giải phẫu) bìu, túi|- tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bursa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bursa danh từ, số nhiều bursae, bursas|- (giải phẫu) bìu, túi|- túi hoạt dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bursa
  • Phiên âm (nếu có): [bə:sə]
  • Nghĩa tiếng việt của bursa là: danh từ, số nhiều bursae, bursas|- (giải phẫu) bìu, túi|- túi hoạt dịch

12011. bursae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều bursae, bursas|- (giải phẫu) bìu, túi|- tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bursae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bursae danh từ, số nhiều bursae, bursas|- (giải phẫu) bìu, túi|- túi hoạt dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bursae
  • Phiên âm (nếu có): [bə:sə]
  • Nghĩa tiếng việt của bursae là: danh từ, số nhiều bursae, bursas|- (giải phẫu) bìu, túi|- túi hoạt dịch

12012. bursal nghĩa tiếng việt là xem bursa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bursal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bursalxem bursa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bursal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bursal là: xem bursa

12013. bursar nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thủ quỹ (tại các trường đại học anh)|- học (…)


Nghĩa tiếng việt của từ bursar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bursar danh từ|- người thủ quỹ (tại các trường đại học anh)|- học sinh được hưởng học bổng; học sinh được hưởng trợ cấp (tại các trường đại học ê-cốt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bursar
  • Phiên âm (nếu có): [bə:sə]
  • Nghĩa tiếng việt của bursar là: danh từ|- người thủ quỹ (tại các trường đại học anh)|- học sinh được hưởng học bổng; học sinh được hưởng trợ cấp (tại các trường đại học ê-cốt)

12014. bursarial nghĩa tiếng việt là xem bursary(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bursarial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bursarialxem bursary. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bursarial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bursarial là: xem bursary

12015. bursary nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng tài vụ (của trường đại học)|- học bổng (tạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bursary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bursary danh từ|- phòng tài vụ (của trường đại học)|- học bổng (tại các trường đại học ê-cốt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bursary
  • Phiên âm (nếu có): [bə:səri]
  • Nghĩa tiếng việt của bursary là: danh từ|- phòng tài vụ (của trường đại học)|- học bổng (tại các trường đại học ê-cốt)

12016. burseraceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ trám(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burseraceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burseraceous tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ trám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burseraceous
  • Phiên âm (nếu có): [,bə:sireiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của burseraceous là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ trám

12017. burst nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nổ tung, sự vỡ tung; tiếng nổ (bom)|- sự gắng l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burst danh từ|- sự nổ tung, sự vỡ tung; tiếng nổ (bom)|- sự gắng lên, sự dấn lên, sự nổ lực lên|=a burst of energy|+ sự gắng sức|- sự bật lên, sự nổ ra, sự bùng lên|=a burst of laughter|+ sự cười phá lên|=a burst of flame|+ lửa bùng cháy|=a burst of gun-fire|+ loạt đạn nổ|- sự xuất hiện đột ngột|- sự phi nước đại (ngựa)|- sự chè chén say sưa|=to go (be) on the burst|+ chè chén say sưa|* động từ|- nổ, nổ tung (bom, đạn...); vỡ (mụn nhọt); nổ, vỡ (bong bóng); vỡ, vỡ tung ra (để); nhú, nở (lá, nụ hoa)|=sides burst with laughing|+ cười vỡ bụng|=buttons burst with food|+ ăn no căng bật cả khuy cài|- đầy ních, tràn đầy|=storehouse bursting with grain|+ nhà kho đầy ních thóc lúa|=to be bursting with pride (happiness, envy, health)|+ tràn đầy liêu hãnh (hạnh phúc, ghen tị, sức khoẻ)|- nóng lòng háo hức|=to be bursting with a secret; to be bursting to tell a secret|+ nóng lòng muốn nói ra một điều bí mật|- làm nổ tung ra; làm bật tung ra; làm rách tung ra, làm vỡ tung ra|=to tire|+ làm nổ lốp|=to burst the door open|+ phá tung cửa ra|- xông, xộc, vọt; đột nhiên xuất hiện|=to burst into the room|+ xộc vào buồng|=the oil bursts out of the ground|+ dầu vọt từ dưới đất lên|=the sun bursts through the clounds|+ mặt trời đột nhiên xuất hiện qua các làn mây|- (như) to brust out|- mở tung vào (phía trong)|=to burst the door in|+ mở tung cửa vào|- làm gián đoạn; ngắt lời|=to burst in upon a conversation|+ làm gián đoạn câu chuyện|- thình lình đến, thình lình xuất hiện|=he ll be bursting ion uopn us at any moment|+ chưa biết lúc nào anh ta sẽ đến với chúng ta|- bùng lên, bật lên|=to burst into flames|+ bùng cháy|=to burst into tears|+ khóc oà lên|=to burst into laughter|+ cười phá lên|- thốt lên; nói ầm lên, lớn tiếng|=to burst out into threats|+ thốt lên những lời đe doạ|=to out (forth) into explanations|+ lớn tiếng giải thích|- phá lên, oà lên, bật lên|=to burst out laughing|+ cười phá lên|- bùng ra, nổ ra, bật ra (chiến tranh, bệnh tật, tiếng ồn ào...)|- (thông tục) làm nổ bùng, nổ bùng|- làm suy sụp; suy sụp|- chợt xuất hiện, chợt đến|=the viewn bursts upon our sight|+ quang cảnh đó chợt xuất hiện trước mắt chúng tôi|=the truth bursts upon him|+ anh ta chợt nhận ra lẽ phải||@burst|- (tech) nổ; tín hiệu (xung); chớp sáng; từng loạt, từng khối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burst
  • Phiên âm (nếu có): [bə:st]
  • Nghĩa tiếng việt của burst là: danh từ|- sự nổ tung, sự vỡ tung; tiếng nổ (bom)|- sự gắng lên, sự dấn lên, sự nổ lực lên|=a burst of energy|+ sự gắng sức|- sự bật lên, sự nổ ra, sự bùng lên|=a burst of laughter|+ sự cười phá lên|=a burst of flame|+ lửa bùng cháy|=a burst of gun-fire|+ loạt đạn nổ|- sự xuất hiện đột ngột|- sự phi nước đại (ngựa)|- sự chè chén say sưa|=to go (be) on the burst|+ chè chén say sưa|* động từ|- nổ, nổ tung (bom, đạn...); vỡ (mụn nhọt); nổ, vỡ (bong bóng); vỡ, vỡ tung ra (để); nhú, nở (lá, nụ hoa)|=sides burst with laughing|+ cười vỡ bụng|=buttons burst with food|+ ăn no căng bật cả khuy cài|- đầy ních, tràn đầy|=storehouse bursting with grain|+ nhà kho đầy ních thóc lúa|=to be bursting with pride (happiness, envy, health)|+ tràn đầy liêu hãnh (hạnh phúc, ghen tị, sức khoẻ)|- nóng lòng háo hức|=to be bursting with a secret; to be bursting to tell a secret|+ nóng lòng muốn nói ra một điều bí mật|- làm nổ tung ra; làm bật tung ra; làm rách tung ra, làm vỡ tung ra|=to tire|+ làm nổ lốp|=to burst the door open|+ phá tung cửa ra|- xông, xộc, vọt; đột nhiên xuất hiện|=to burst into the room|+ xộc vào buồng|=the oil bursts out of the ground|+ dầu vọt từ dưới đất lên|=the sun bursts through the clounds|+ mặt trời đột nhiên xuất hiện qua các làn mây|- (như) to brust out|- mở tung vào (phía trong)|=to burst the door in|+ mở tung cửa vào|- làm gián đoạn; ngắt lời|=to burst in upon a conversation|+ làm gián đoạn câu chuyện|- thình lình đến, thình lình xuất hiện|=he ll be bursting ion uopn us at any moment|+ chưa biết lúc nào anh ta sẽ đến với chúng ta|- bùng lên, bật lên|=to burst into flames|+ bùng cháy|=to burst into tears|+ khóc oà lên|=to burst into laughter|+ cười phá lên|- thốt lên; nói ầm lên, lớn tiếng|=to burst out into threats|+ thốt lên những lời đe doạ|=to out (forth) into explanations|+ lớn tiếng giải thích|- phá lên, oà lên, bật lên|=to burst out laughing|+ cười phá lên|- bùng ra, nổ ra, bật ra (chiến tranh, bệnh tật, tiếng ồn ào...)|- (thông tục) làm nổ bùng, nổ bùng|- làm suy sụp; suy sụp|- chợt xuất hiện, chợt đến|=the viewn bursts upon our sight|+ quang cảnh đó chợt xuất hiện trước mắt chúng tôi|=the truth bursts upon him|+ anh ta chợt nhận ra lẽ phải||@burst|- (tech) nổ; tín hiệu (xung); chớp sáng; từng loạt, từng khối

12018. burst duration nghĩa tiếng việt là (tech) thời khoảng chớp màu (xung)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burst duration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burst duration(tech) thời khoảng chớp màu (xung). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burst duration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burst duration là: (tech) thời khoảng chớp màu (xung)

12019. burst signal nghĩa tiếng việt là (tech) tín hiệu chớp (mầu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burst signal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burst signal(tech) tín hiệu chớp (mầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burst signal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burst signal là: (tech) tín hiệu chớp (mầu)

12020. burst-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) sự suy sụp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burst-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burst-up danh từ|- (thông tục) sự suy sụp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burst-up
  • Phiên âm (nếu có): [bə:stʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của burst-up là: danh từ|- (thông tục) sự suy sụp

12021. burster nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc nổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burster danh từ|- thuốc nổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burster
  • Phiên âm (nếu có): [bə:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của burster là: danh từ|- thuốc nổ

12022. bursting nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngập tràn|= bursting with joy|+ vui sướng tràn ngập|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bursting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bursting tính từ|- ngập tràn|= bursting with joy|+ vui sướng tràn ngập|- thiết tha vô cùng|= im bursting to tell you|+ tôi thiết tha vô cùng muốn bảo anh|- mót đi tiểu|* danh từ|- việc làm nổ; việc nổ|- việc bắn liên tục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bursting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bursting là: tính từ|- ngập tràn|= bursting with joy|+ vui sướng tràn ngập|- thiết tha vô cùng|= im bursting to tell you|+ tôi thiết tha vô cùng muốn bảo anh|- mót đi tiểu|* danh từ|- việc làm nổ; việc nổ|- việc bắn liên tục

12023. burthen nghĩa tiếng việt là danh từ|- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to bend benea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burthen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burthen danh từ|- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to bend beneath the burden|+ còng xuống vì gánh nặng|=to be a burden to someone|+ là gánh nặng cho ai|- (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)|=a ship of a thousand tons burden|+ tàu sức chở một nghìn tấn|- món chi tiêu bắt buộc|- đoạn điệp (bài bát)|- ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)|- súc vật thồ|- (nghĩa bóng) thân trâu ngựa|* ngoại động từ|- chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be burdened with debts|+ nợ nần chồng chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burthen
  • Phiên âm (nếu có): [bə:dn]
  • Nghĩa tiếng việt của burthen là: danh từ|- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to bend beneath the burden|+ còng xuống vì gánh nặng|=to be a burden to someone|+ là gánh nặng cho ai|- (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)|=a ship of a thousand tons burden|+ tàu sức chở một nghìn tấn|- món chi tiêu bắt buộc|- đoạn điệp (bài bát)|- ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)|- súc vật thồ|- (nghĩa bóng) thân trâu ngựa|* ngoại động từ|- chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be burdened with debts|+ nợ nần chồng chất

12024. burton nghĩa tiếng việt là thành ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burtonthành ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burton
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burton là: thành ngữ

12025. burweed nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây có quả đầy gai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burweed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burweed danh từ|- cây có quả đầy gai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burweed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của burweed là: danh từ|- cây có quả đầy gai

12026. bury nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chôn, chôn cất; mai táng|=to be buried alive|+ b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bury là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bury ngoại động từ|- chôn, chôn cất; mai táng|=to be buried alive|+ bị chôn sống|- chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi|=to be buried under snow|+ bị chôn vùi dưới tuyết|=to bury ones hands in ones pockets|+ đút tay vào túi|- quên đi|- giảng hoà, làm lành|- ở ẩn dật nơi thôn dã|- vùi đầu vào sách vở|- mải mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)|- đã mất một người thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bury
  • Phiên âm (nếu có): [beri]
  • Nghĩa tiếng việt của bury là: ngoại động từ|- chôn, chôn cất; mai táng|=to be buried alive|+ bị chôn sống|- chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi|=to be buried under snow|+ bị chôn vùi dưới tuyết|=to bury ones hands in ones pockets|+ đút tay vào túi|- quên đi|- giảng hoà, làm lành|- ở ẩn dật nơi thôn dã|- vùi đầu vào sách vở|- mải mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)|- đã mất một người thân

12027. burying-ground nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghĩa trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ burying-ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh burying-ground danh từ|- nghĩa trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:burying-ground
  • Phiên âm (nếu có): [beriiɳgraund]
  • Nghĩa tiếng việt của burying-ground là: danh từ|- nghĩa trang

12028. bus nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe buýt|=to go by bus|+ đi xe buýt|- (từ lóng) máy ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus danh từ|- xe buýt|=to go by bus|+ đi xe buýt|- (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô|- nhỡ xe buýt|- bỏ lỡ cơ hội|- thất bại trong công việc|* nội động từ|- đi xe buýt||@bus|- (tech) buýt, bộ nối, mạch nối||@bus|- xe|- common b. (máy tính) vành xe chung|- number transfer b. (máy tính) xe truyền số; bánh truyền số |- pulse b. (máy tính) xe xung lượng|- storage-in b. (máy tính) xe vào của bộ nhớ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus
  • Phiên âm (nếu có): [bʌs]
  • Nghĩa tiếng việt của bus là: danh từ|- xe buýt|=to go by bus|+ đi xe buýt|- (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô|- nhỡ xe buýt|- bỏ lỡ cơ hội|- thất bại trong công việc|* nội động từ|- đi xe buýt||@bus|- (tech) buýt, bộ nối, mạch nối||@bus|- xe|- common b. (máy tính) vành xe chung|- number transfer b. (máy tính) xe truyền số; bánh truyền số |- pulse b. (máy tính) xe xung lượng|- storage-in b. (máy tính) xe vào của bộ nhớ

12029. bus architecture nghĩa tiếng việt là (tech) cấu trúc mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus architecture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus architecture(tech) cấu trúc mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus architecture
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus architecture là: (tech) cấu trúc mạch nối

12030. bus boy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) anh hầu bàn phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus boy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus boy danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) anh hầu bàn phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus boy
  • Phiên âm (nếu có): [bʌsbɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của bus boy là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) anh hầu bàn phụ

12031. bus controller nghĩa tiếng việt là (tech) bộ điều khiển mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus controller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus controller(tech) bộ điều khiển mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus controller
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus controller là: (tech) bộ điều khiển mạch nối

12032. bus girl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cô hầu bàn phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus girl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus girl danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cô hầu bàn phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus girl
  • Phiên âm (nếu có): [bʌsgə:l]
  • Nghĩa tiếng việt của bus girl là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cô hầu bàn phụ

12033. bus interface nghĩa tiếng việt là (tech) giao diện mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus interface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus interface(tech) giao diện mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus interface
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus interface là: (tech) giao diện mạch nối

12034. bus lane nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường dành riêng cho xe búyt chạy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus lane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus lane danh từ|- đường dành riêng cho xe búyt chạy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus lane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus lane là: danh từ|- đường dành riêng cho xe búyt chạy

12035. bus line nghĩa tiếng việt là (tech) dây trong mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus line(tech) dây trong mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus line là: (tech) dây trong mạch nối

12036. bus multiplexing nghĩa tiếng việt là (tech) đa kết mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus multiplexing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus multiplexing(tech) đa kết mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus multiplexing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus multiplexing là: (tech) đa kết mạch nối

12037. bus network nghĩa tiếng việt là (tech) mạng lưới mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus network là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus network(tech) mạng lưới mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus network
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus network là: (tech) mạng lưới mạch nối

12038. bus protocol nghĩa tiếng việt là (tech) nghi thức mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus protocol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus protocol(tech) nghi thức mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus protocol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus protocol là: (tech) nghi thức mạch nối

12039. bus station nghĩa tiếng việt là danh từ|- bến xe buýt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus station là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus station danh từ|- bến xe buýt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus station
  • Phiên âm (nếu có): [bʌssteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của bus station là: danh từ|- bến xe buýt

12040. bus system nghĩa tiếng việt là (tech) hệ thống mạch nối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus system(tech) hệ thống mạch nối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus system
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus system là: (tech) hệ thống mạch nối

12041. bus-shelter nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm xe búyt có mái che(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus-shelter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus-shelter danh từ|- trạm xe búyt có mái che. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus-shelter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bus-shelter là: danh từ|- trạm xe búyt có mái che

12042. bus-stop nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ đỗ xe buýt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bus-stop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bus-stop danh từ|- chỗ đỗ xe buýt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bus-stop
  • Phiên âm (nếu có): [bʌsstɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của bus-stop là: danh từ|- chỗ đỗ xe buýt

12043. busbar nghĩa tiếng việt là (tech) thanh nối điện (để nối các điểm cùng một điện thế)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busbar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busbar(tech) thanh nối điện (để nối các điểm cùng một điện thế). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busbar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busbar là: (tech) thanh nối điện (để nối các điểm cùng một điện thế)

12044. busboy nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busboy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busboy danh từ|- người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busboy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busboy là: danh từ|- người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn

12045. busby nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ (của) kỵ binh anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busby danh từ|- mũ (của) kỵ binh anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busby
  • Phiên âm (nếu có): [bʌzbi]
  • Nghĩa tiếng việt của busby là: danh từ|- mũ (của) kỵ binh anh

12046. bush nghĩa tiếng việt là danh từ|- bụi cây, bụi rậm|- (the bush) rừng cây bụi|- râu rậm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush danh từ|- bụi cây, bụi rậm|- (the bush) rừng cây bụi|- râu rậm, tóc râm|- biển hàng rượu, quán rượu|- (xem) beat|- (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương|- trốn vào rừng đi ăn cướp|* ngoại động từ|- trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ngừa sự săn trộm bằng lưới)|- bừa (một mảnh ruộng) băng bừa có gài cành cây|* danh từ|- (kỹ thuật) ống lót, cái lót trục|- (quân sự) ống phát hoả|* ngoại động từ|- đặt ống lót, đặt lót trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush
  • Phiên âm (nếu có): [buʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của bush là: danh từ|- bụi cây, bụi rậm|- (the bush) rừng cây bụi|- râu rậm, tóc râm|- biển hàng rượu, quán rượu|- (xem) beat|- (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương|- trốn vào rừng đi ăn cướp|* ngoại động từ|- trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ngừa sự săn trộm bằng lưới)|- bừa (một mảnh ruộng) băng bừa có gài cành cây|* danh từ|- (kỹ thuật) ống lót, cái lót trục|- (quân sự) ống phát hoả|* ngoại động từ|- đặt ống lót, đặt lót trục

12047. bush-baby nghĩa tiếng việt là danh từ|- vượn mắt to và đuôi dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush-baby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush-baby danh từ|- vượn mắt to và đuôi dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush-baby
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bush-baby là: danh từ|- vượn mắt to và đuôi dài

12048. bush-fighter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người quen đánh nhau trong rừng|- du kích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush-fighter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush-fighter danh từ|- người quen đánh nhau trong rừng|- du kích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush-fighter
  • Phiên âm (nếu có): [buʃ,faitə]
  • Nghĩa tiếng việt của bush-fighter là: danh từ|- người quen đánh nhau trong rừng|- du kích

12049. bush-fighting nghĩa tiếng việt là danh từ|- chiến thuật đánh nhau trong rừng|- chiến tranh du kí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush-fighting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush-fighting danh từ|- chiến thuật đánh nhau trong rừng|- chiến tranh du kích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush-fighting
  • Phiên âm (nếu có): [buʃ,faitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của bush-fighting là: danh từ|- chiến thuật đánh nhau trong rừng|- chiến tranh du kích

12050. bush-harrow nghĩa tiếng việt là danh từ|- bừa có gài cành cây|* ngoại động từ|- bừa bằng b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush-harrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush-harrow danh từ|- bừa có gài cành cây|* ngoại động từ|- bừa bằng bừa có gài cành cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush-harrow
  • Phiên âm (nếu có): [buʃ,hærou]
  • Nghĩa tiếng việt của bush-harrow là: danh từ|- bừa có gài cành cây|* ngoại động từ|- bừa bằng bừa có gài cành cây

12051. bush-ranger nghĩa tiếng việt là danh từ|- (uc) người bị truy nã trốn vào rừng làm nghề ăn cư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush-ranger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush-ranger danh từ|- (uc) người bị truy nã trốn vào rừng làm nghề ăn cướp; lục lâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush-ranger
  • Phiên âm (nếu có): [buʃ,reindʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của bush-ranger là: danh từ|- (uc) người bị truy nã trốn vào rừng làm nghề ăn cướp; lục lâm

12052. bush-telegraph nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự truyền tin nhanh; sự loan tin đồn nhanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush-telegraph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush-telegraph danh từ|- sự truyền tin nhanh; sự loan tin đồn nhanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush-telegraph
  • Phiên âm (nếu có): [buʃ,teligrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của bush-telegraph là: danh từ|- sự truyền tin nhanh; sự loan tin đồn nhanh

12053. bush-whacker nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quân du kích (trong cuộc kháng chi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bush-whacker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bush-whacker danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quân du kích (trong cuộc kháng chiến chống anh giành độc lập)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ở trong rừng rậm|- dao găm (để đi rừng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bush-whacker
  • Phiên âm (nếu có): [buʃ,wækə]
  • Nghĩa tiếng việt của bush-whacker là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quân du kích (trong cuộc kháng chiến chống anh giành độc lập)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ở trong rừng rậm|- dao găm (để đi rừng)

12054. bushbuck nghĩa tiếng việt là danh từ|- sơn dương có vằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushbuck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushbuck danh từ|- sơn dương có vằn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushbuck
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushbuck là: danh từ|- sơn dương có vằn

12055. bushcraft nghĩa tiếng việt là danh từ|- tài giỏi; có kinh nghiệm sống trong bụi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushcraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushcraft danh từ|- tài giỏi; có kinh nghiệm sống trong bụi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushcraft
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushcraft là: danh từ|- tài giỏi; có kinh nghiệm sống trong bụi

12056. bushed nghĩa tiếng việt là tính từ|- mệt nhoài, đuối sức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushed tính từ|- mệt nhoài, đuối sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushed là: tính từ|- mệt nhoài, đuối sức

12057. bushel nghĩa tiếng việt là danh từ|- giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushel danh từ|- giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc...)|- không giấu nghề, không giấu tài|- (tục ngữ) suy bụng ta ra bụng người|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sửa quần áo (đàn ông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushel
  • Phiên âm (nếu có): [buʃl]
  • Nghĩa tiếng việt của bushel là: danh từ|- giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc...)|- không giấu nghề, không giấu tài|- (tục ngữ) suy bụng ta ra bụng người|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sửa quần áo (đàn ông)

12058. busheler nghĩa tiếng việt là xem bushel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busheler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushelerxem bushel. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busheler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busheler là: xem bushel

12059. busheller nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busheller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busheller danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busheller
  • Phiên âm (nếu có): [buʃlə]
  • Nghĩa tiếng việt của busheller là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)

12060. bushelman nghĩa tiếng việt là xem bushel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushelman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushelmanxem bushel. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushelman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushelman là: xem bushel

12061. bushido nghĩa tiếng việt là danh từ|- võ sĩ đạo (nhật bản)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushido là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushido danh từ|- võ sĩ đạo (nhật bản). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushido
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushido là: danh từ|- võ sĩ đạo (nhật bản)

12062. bushily nghĩa tiếng việt là xem bushy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushilyxem bushy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushily là: xem bushy

12063. bushiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rậm rạp, sự um tùm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushiness danh từ|- sự rậm rạp, sự um tùm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushiness là: danh từ|- sự rậm rạp, sự um tùm

12064. bushland nghĩa tiếng việt là danh từ|- đất hoang đầy bụi rậm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushland danh từ|- đất hoang đầy bụi rậm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushland
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushland là: danh từ|- đất hoang đầy bụi rậm

12065. bushman nghĩa tiếng việt là danh từ|- thổ dân nam phi|- người sống trong rừng uc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushman danh từ|- thổ dân nam phi|- người sống trong rừng uc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushman
  • Phiên âm (nếu có): [buʃmən]
  • Nghĩa tiếng việt của bushman là: danh từ|- thổ dân nam phi|- người sống trong rừng uc

12066. bushpig nghĩa tiếng việt là danh từ|- lợn hoang nam phi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushpig là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushpig danh từ|- lợn hoang nam phi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushpig
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushpig là: danh từ|- lợn hoang nam phi

12067. bushpilot nghĩa tiếng việt là danh từ|- phi công bay trên vùng không người, không theo đường ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushpilot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushpilot danh từ|- phi công bay trên vùng không người, không theo đường bay đã quy định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushpilot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bushpilot là: danh từ|- phi công bay trên vùng không người, không theo đường bay đã quy định

12068. bushy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều bụi cây|- mọc rậm rạp|=bushy hair|+ tóc r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bushy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bushy tính từ|- có nhiều bụi cây|- mọc rậm rạp|=bushy hair|+ tóc rậm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bushy
  • Phiên âm (nếu có): [bizili]
  • Nghĩa tiếng việt của bushy là: tính từ|- có nhiều bụi cây|- mọc rậm rạp|=bushy hair|+ tóc rậm

12069. busily nghĩa tiếng việt là phó từ|- bận rộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busily phó từ|- bận rộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busily
  • Phiên âm (nếu có): [bizili]
  • Nghĩa tiếng việt của busily là: phó từ|- bận rộn

12070. business nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại|=to d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business danh từ|- việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại|=to do business with somebody|+ buôn bán với ai|=to go into business|+ đi vào con đường kinh doanh|- công tác, nghề nghiệp; công việc, nhiệm vụ việc phải làm|=teachers business|+ công việc của giáo viên|=to make it ones business to do something|+ coi nhiệm vụ của mình là phải làm cái gì|=to get (come) to business|+ bắt tay vào công việc|- quyền|=you have no business to do that|+ anh không có quyền làm như vậy|- việc khó khăn|=what a business it is to meet him|+ gặp anh ta thật là một điều khó khăn|- tuồm vấn đề; quá trình diễn biến|=to be sick of the whole business|+ chán ngấy với việc này rồi|- vấn đề trong chương trình nghị sự|=the business of the day|+ chương trình nghị sự|- sự giao dịch|=man of business|+ người thay đổi để giao dịch|- (thông tục) phần có tác dụng thực tế (của cái gì)|- cách diễn xuất (trên sân khấu)|- nhuồm khoé|- vỡ nợ, phá sản|- công việc là công việc, tình là tình (không nhập nhằng lẫn lộn được)|- buôn bán lớn|- giết ai|- (tục ngữ) làm sãi không ai đóng cửa chùa|- (xem) go|- (thông tục) rất tốt! tuyệt! cừ thật!|- thực bụng muốn làm ăn (với nhau)|* danh từ|- tình trạng bận rộn||@business|- (tech) công việc; doanh nghiệp, kinh doanh||@business|- công việc; kinh doanh thương mại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business
  • Phiên âm (nếu có): [biznis]
  • Nghĩa tiếng việt của business là: danh từ|- việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại|=to do business with somebody|+ buôn bán với ai|=to go into business|+ đi vào con đường kinh doanh|- công tác, nghề nghiệp; công việc, nhiệm vụ việc phải làm|=teachers business|+ công việc của giáo viên|=to make it ones business to do something|+ coi nhiệm vụ của mình là phải làm cái gì|=to get (come) to business|+ bắt tay vào công việc|- quyền|=you have no business to do that|+ anh không có quyền làm như vậy|- việc khó khăn|=what a business it is to meet him|+ gặp anh ta thật là một điều khó khăn|- tuồm vấn đề; quá trình diễn biến|=to be sick of the whole business|+ chán ngấy với việc này rồi|- vấn đề trong chương trình nghị sự|=the business of the day|+ chương trình nghị sự|- sự giao dịch|=man of business|+ người thay đổi để giao dịch|- (thông tục) phần có tác dụng thực tế (của cái gì)|- cách diễn xuất (trên sân khấu)|- nhuồm khoé|- vỡ nợ, phá sản|- công việc là công việc, tình là tình (không nhập nhằng lẫn lộn được)|- buôn bán lớn|- giết ai|- (tục ngữ) làm sãi không ai đóng cửa chùa|- (xem) go|- (thông tục) rất tốt! tuyệt! cừ thật!|- thực bụng muốn làm ăn (với nhau)|* danh từ|- tình trạng bận rộn||@business|- (tech) công việc; doanh nghiệp, kinh doanh||@business|- công việc; kinh doanh thương mại

12071. business address nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa chỉ kinh doanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business address là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business address danh từ|- địa chỉ kinh doanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business address
  • Phiên âm (nếu có): [biznisədres]
  • Nghĩa tiếng việt của business address là: danh từ|- địa chỉ kinh doanh

12072. business card nghĩa tiếng việt là danh từ|- danh thiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business card danh từ|- danh thiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business card
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business card là: danh từ|- danh thiếp

12073. business computer nghĩa tiếng việt là (tech) máy điện toán kinh doanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business computer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business computer(tech) máy điện toán kinh doanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business computer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business computer là: (tech) máy điện toán kinh doanh

12074. business cycle nghĩa tiếng việt là (econ) chu kỳ kinh doanh.|+ xem trade cycle.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business cycle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business cycle(econ) chu kỳ kinh doanh.|+ xem trade cycle.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business cycle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business cycle là: (econ) chu kỳ kinh doanh.|+ xem trade cycle.

12075. business game nghĩa tiếng việt là (tech) trò chơi kinh doanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business game là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business game(tech) trò chơi kinh doanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business game
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business game là: (tech) trò chơi kinh doanh

12076. business graphics nghĩa tiếng việt là (tech) đồ họa kinh doanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business graphics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business graphics(tech) đồ họa kinh doanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business graphics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business graphics là: (tech) đồ họa kinh doanh

12077. business hours nghĩa tiếng việt là danh từ|- giờ làm việc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business hours là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business hours danh từ|- giờ làm việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business hours
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business hours là: danh từ|- giờ làm việc

12078. business man nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà kinh doanh, thương gia|=big business_man|+ nhà đại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ business man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business man danh từ|- nhà kinh doanh, thương gia|=big business_man|+ nhà đại tư bản|- người quen giao dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business man
  • Phiên âm (nếu có): [biznismən]
  • Nghĩa tiếng việt của business man là: danh từ|- nhà kinh doanh, thương gia|=big business_man|+ nhà đại tư bản|- người quen giao dịch

12079. business performance nghĩa tiếng việt là (econ) kết quả kinh doanh.|+ mức độ tại đó một nghành đạt đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business performance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business performance(econ) kết quả kinh doanh.|+ mức độ tại đó một nghành đạt được kết quả hay mục tiêu mà các hãng thành viên theo đuổi. xem structure - conduct - performance - framework).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business performance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business performance là: (econ) kết quả kinh doanh.|+ mức độ tại đó một nghành đạt được kết quả hay mục tiêu mà các hãng thành viên theo đuổi. xem structure - conduct - performance - framework).

12080. business risk nghĩa tiếng việt là (econ) rủi ro kinh doanh|+ xem corporate risk.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business risk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business risk(econ) rủi ro kinh doanh|+ xem corporate risk.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business risk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business risk là: (econ) rủi ro kinh doanh|+ xem corporate risk.

12081. business software nghĩa tiếng việt là (tech) nhu liệu kinh doanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business software là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business software(tech) nhu liệu kinh doanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business software
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business software là: (tech) nhu liệu kinh doanh

12082. business studies nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiên cứu về lãnh vực kinh tế và quản lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business studies là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business studies danh từ|- sự nghiên cứu về lãnh vực kinh tế và quản lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business studies
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của business studies là: danh từ|- sự nghiên cứu về lãnh vực kinh tế và quản lý

12083. business-like nghĩa tiếng việt là tính từ|- thực tế, thiết thực|- tháo vát, thạo việc|- đâu r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ business-like là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh business-like tính từ|- thực tế, thiết thực|- tháo vát, thạo việc|- đâu ra đấy, gọn gàng, có tổ chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:business-like
  • Phiên âm (nếu có): [biznislaik]
  • Nghĩa tiếng việt của business-like là: tính từ|- thực tế, thiết thực|- tháo vát, thạo việc|- đâu ra đấy, gọn gàng, có tổ chức

12084. businessman nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà kinh doanh, thương gia|- người quen giao dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ businessman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh businessman danh từ|- nhà kinh doanh, thương gia|- người quen giao dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:businessman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của businessman là: danh từ|- nhà kinh doanh, thương gia|- người quen giao dịch

12085. businesswoman nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nữ) thương gia|- (nữ) người quen giao dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ businesswoman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh businesswoman danh từ|- (nữ) thương gia|- (nữ) người quen giao dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:businesswoman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của businesswoman là: danh từ|- (nữ) thương gia|- (nữ) người quen giao dịch

12086. busk nghĩa tiếng việt là danh từ|- nòng coocxê (độn cho coocxê cứng lên)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busk danh từ|- nòng coocxê (độn cho coocxê cứng lên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busk
  • Phiên âm (nếu có): [bʌsk]
  • Nghĩa tiếng việt của busk là: danh từ|- nòng coocxê (độn cho coocxê cứng lên)

12087. busker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hát rong, diễn viên rong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busker danh từ|- người hát rong, diễn viên rong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busker
  • Phiên âm (nếu có): [bʌskə]
  • Nghĩa tiếng việt của busker là: danh từ|- người hát rong, diễn viên rong

12088. buskin nghĩa tiếng việt là danh từ|- ủng kịch (giày ông của diễn viên kịch thời xưa)|- b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buskin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buskin danh từ|- ủng kịch (giày ông của diễn viên kịch thời xưa)|- bi kịch; tính bi kịch|=to put on the buskin|+ viết theo thể bi kịch; diễn bi kịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buskin
  • Phiên âm (nếu có): [bʌskin]
  • Nghĩa tiếng việt của buskin là: danh từ|- ủng kịch (giày ông của diễn viên kịch thời xưa)|- bi kịch; tính bi kịch|=to put on the buskin|+ viết theo thể bi kịch; diễn bi kịch

12089. busking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busking danh từ|- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busking là: danh từ|- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền

12090. buslane nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường chỉ dành cho xe búyt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buslane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buslane danh từ|- đường chỉ dành cho xe búyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buslane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của buslane là: danh từ|- đường chỉ dành cho xe búyt

12091. busman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lái xe buýt|- ngày nghỉ mà vẫn làm việc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busman danh từ|- người lái xe buýt|- ngày nghỉ mà vẫn làm việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busman
  • Phiên âm (nếu có): [bʌsmən]
  • Nghĩa tiếng việt của busman là: danh từ|- người lái xe buýt|- ngày nghỉ mà vẫn làm việc

12092. buss nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cai hôn|* ngoại động từ|- (từ cô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buss danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cai hôn|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) hôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buss
  • Phiên âm (nếu có): [bʌs]
  • Nghĩa tiếng việt của buss là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cai hôn|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) hôn

12093. bussing nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc đi xe búyt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bussing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bussing danh từ|- việc đi xe búyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bussing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bussing là: danh từ|- việc đi xe búyt

12094. bust nghĩa tiếng việt là danh từ|- tượng nửa người|- ngực (của phụ nữ); đường vòng n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bust danh từ|- tượng nửa người|- ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)|* danh từ|- (từ lóng) (như) bust|- (thông tục) phá sản, vỡ nợ|* động từ|- phá sản, vỡ nợ|- chè chén say sưa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bust
  • Phiên âm (nếu có): [bʌst]
  • Nghĩa tiếng việt của bust là: danh từ|- tượng nửa người|- ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)|* danh từ|- (từ lóng) (như) bust|- (thông tục) phá sản, vỡ nợ|* động từ|- phá sản, vỡ nợ|- chè chén say sưa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)

12095. bust-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bust-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bust-up danh từ|- sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bust-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của bust-up là: danh từ|- sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân

12096. bustard nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim ôtit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bustard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bustard danh từ|- (động vật học) chim ôtit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bustard
  • Phiên âm (nếu có): [bʌstəd]
  • Nghĩa tiếng việt của bustard là: danh từ|- (động vật học) chim ôtit

12097. buster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) ((thường) trong từ ghép) bom phá; đạn pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ buster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh buster danh từ|- (từ lóng) ((thường) trong từ ghép) bom phá; đạn phá|=dam buster|+ bom phá đập|=tank buster|+ bom phá tăng|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ|- bữa tiệc linh đình; bữa chén no say. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:buster
  • Phiên âm (nếu có): [bʌstə]
  • Nghĩa tiếng việt của buster là: danh từ|- (từ lóng) ((thường) trong từ ghép) bom phá; đạn phá|=dam buster|+ bom phá đập|=tank buster|+ bom phá tăng|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ|- bữa tiệc linh đình; bữa chén no say

12098. bustle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ bustle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh bustle danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ|- bữa tiệc linh đình; bữa chén no say|* danh từ|- sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng|=everybody was in a bustle|+ mọi người đề hối hả vội vàng|- tiếng ồn ào, tiêng om xòm|=why was there so much bustle?|+ sao lại ồn ào gớm thế?|* động từ|- hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng|=to bustle about (in and out)|+ hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào|- giục, thúc, giục giã|=she bustled her children off to school|+ bà ta giục các con đi học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:bustle
  • Phiên âm (nếu có): [bʌsl]
  • Nghĩa tiếng việt của bustle là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ|- bữa tiệc linh đình; bữa chén no say|* danh từ|- sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng|=everybody was in a bustle|+ mọi người đề hối hả vội vàng|- tiếng ồn ào, tiêng om xòm|=why was there so much bustle?|+ sao lại ồn ào gớm thế?|* động từ|- hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng|=to bustle about (in and out)|+ hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào|- giục, thúc, giục giã|=she bustled her children off to school|+ bà ta giục các con đi học

12099. busty nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngực nở (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busty tính từ|- ngực nở (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busty là: tính từ|- ngực nở (đàn bà)

12100. busy nghĩa tiếng việt là tính từ|- bận rộn, bận; có lắm việc|=to be busy with (over) o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy tính từ|- bận rộn, bận; có lắm việc|=to be busy with (over) ones work|+ bận rộn với công việc của mình|- náo nhiệt, đông đúc|=a busy street|+ phố đông đúc náo nhiệt|- đang bận, đang có người dùng (dây nói)|- lăng xăng; hay dính vào việc của người khác|- hay gây sự bất hoà|* ngoại động từ|- giao việc|=i have busied him for the whole day|+ tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi|- động từ phãn thân bận rộn với|=to busy oneself with (about) something|+ bận rộn với cái gì|=to busy onself doing something|+ bận rộn làm cái gì|* danh từ|- (từ lóng) cớm, mật thám||@busy|- (tech) bận [điện thoại],. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy
  • Phiên âm (nếu có): [bizi]
  • Nghĩa tiếng việt của busy là: tính từ|- bận rộn, bận; có lắm việc|=to be busy with (over) ones work|+ bận rộn với công việc của mình|- náo nhiệt, đông đúc|=a busy street|+ phố đông đúc náo nhiệt|- đang bận, đang có người dùng (dây nói)|- lăng xăng; hay dính vào việc của người khác|- hay gây sự bất hoà|* ngoại động từ|- giao việc|=i have busied him for the whole day|+ tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi|- động từ phãn thân bận rộn với|=to busy oneself with (about) something|+ bận rộn với cái gì|=to busy onself doing something|+ bận rộn làm cái gì|* danh từ|- (từ lóng) cớm, mật thám||@busy|- (tech) bận [điện thoại],

12101. busy flag nghĩa tiếng việt là (tech) cờ bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy flag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy flag(tech) cờ bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy flag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busy flag là: (tech) cờ bận

12102. busy line nghĩa tiếng việt là (tech) đường dây bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy line(tech) đường dây bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busy line là: (tech) đường dây bận

12103. busy relay nghĩa tiếng việt là (tech) bộ nối điện báo bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy relay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy relay(tech) bộ nối điện báo bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy relay
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busy relay là: (tech) bộ nối điện báo bận

12104. busy signal nghĩa tiếng việt là (tech) tín hiệu báo bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy signal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy signal(tech) tín hiệu báo bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy signal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busy signal là: (tech) tín hiệu báo bận

12105. busy testing nghĩa tiếng việt là (tech) thử bận, thử chiếm dây (…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy testing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy testing(tech) thử bận, thử chiếm dây . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy testing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busy testing là: (tech) thử bận, thử chiếm dây

12106. busy tone nghĩa tiếng việt là (tech) âm hiệu bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy tone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy tone(tech) âm hiệu bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy tone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busy tone là: (tech) âm hiệu bận

12107. busy-body nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lúc nào hối hả bận rộn|- người lăng xăng; ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy-body là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy-body danh từ|- người lúc nào hối hả bận rộn|- người lăng xăng; người hay dính vào việc của người khác; người nhanh nhẩu đoản|- người bao biện|- người gây sự bất hoà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy-body
  • Phiên âm (nếu có): [bizi,bɔdi]
  • Nghĩa tiếng việt của busy-body là: danh từ|- người lúc nào hối hả bận rộn|- người lăng xăng; người hay dính vào việc của người khác; người nhanh nhẩu đoản|- người bao biện|- người gây sự bất hoà

12108. busy-idle nghĩa tiếng việt là danh từ|- bận làm những việc linh tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy-idle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy-idle danh từ|- bận làm những việc linh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy-idle
  • Phiên âm (nếu có): [bizi,aidl]
  • Nghĩa tiếng việt của busy-idle là: danh từ|- bận làm những việc linh tinh

12109. busy-idleness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bận làm những việc linh tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busy-idleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busy-idleness danh từ|- sự bận làm những việc linh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busy-idleness
  • Phiên âm (nếu có): [bizi,aidlnis]
  • Nghĩa tiếng việt của busy-idleness là: danh từ|- sự bận làm những việc linh tinh

12110. busybody nghĩa tiếng việt là danh từ|- (xấu) người hay dính vào chuyện người khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busybody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busybody danh từ|- (xấu) người hay dính vào chuyện người khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busybody
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của busybody là: danh từ|- (xấu) người hay dính vào chuyện người khác

12111. busyness nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại|=to d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ busyness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh busyness danh từ|- việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại|=to do business with somebody|+ buôn bán với ai|=to go into business|+ đi vào con đường kinh doanh|- công tác, nghề nghiệp; công việc, nhiệm vụ việc phải làm|=teachers business|+ công việc của giáo viên|=to make it ones business to do something|+ coi nhiệm vụ của mình là phải làm cái gì|=to get (come) to business|+ bắt tay vào công việc|- quyền|=you have no business to do that|+ anh không có quyền làm như vậy|- việc khó khăn|=what a business it is to meet him|+ gặp anh ta thật là một điều khó khăn|- tuồm vấn đề; quá trình diễn biến|=to be sick of the whole business|+ chán ngấy với việc này rồi|- vấn đề trong chương trình nghị sự|=the business of the day|+ chương trình nghị sự|- sự giao dịch|=man of business|+ người thay đổi để giao dịch|- (thông tục) phần có tác dụng thực tế (của cái gì)|- cách diễn xuất (trên sân khấu)|- nhuồm khoé|- vỡ nợ, phá sản|- công việc là công việc, tình là tình (không nhập nhằng lẫn lộn được)|- buôn bán lớn|- giết ai|- (tục ngữ) làm sãi không ai đóng cửa chùa|- (xem) go|- (thông tục) rất tốt! tuyệt! cừ thật!|- thực bụng muốn làm ăn (với nhau)|* danh từ|- tình trạng bận rộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:busyness
  • Phiên âm (nếu có): [biznis]
  • Nghĩa tiếng việt của busyness là: danh từ|- việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại|=to do business with somebody|+ buôn bán với ai|=to go into business|+ đi vào con đường kinh doanh|- công tác, nghề nghiệp; công việc, nhiệm vụ việc phải làm|=teachers business|+ công việc của giáo viên|=to make it ones business to do something|+ coi nhiệm vụ của mình là phải làm cái gì|=to get (come) to business|+ bắt tay vào công việc|- quyền|=you have no business to do that|+ anh không có quyền làm như vậy|-