Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P5)



31492. erase key nghĩa tiếng việt là (tech) phím xóa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erase key là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erase key(tech) phím xóa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erase key
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erase key là: (tech) phím xóa

31493. erased nghĩa tiếng việt là bị xoá, bị khử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erased là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erasedbị xoá, bị khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erased
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erased là: bị xoá, bị khử

31494. erasement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xoá, sự xoá bỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erasement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erasement danh từ|- sự xoá, sự xoá bỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erasement
  • Phiên âm (nếu có): [ireizmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của erasement là: danh từ|- sự xoá, sự xoá bỏ

31495. eraser nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xoá, người xoá bỏ|- cái tẩy, cái cạo|- giẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eraser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eraser danh từ|- người xoá, người xoá bỏ|- cái tẩy, cái cạo|- giẻ lau bảng tha thiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eraser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eraser là: danh từ|- người xoá, người xoá bỏ|- cái tẩy, cái cạo|- giẻ lau bảng tha thiết

31496. erasibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng xoá được, tẩy được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erasibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erasibility danh từ|- khả năng xoá được, tẩy được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erasibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erasibility là: danh từ|- khả năng xoá được, tẩy được

31497. erassibility nghĩa tiếng việt là tính xoá được, tính khử được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erassibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erassibilitytính xoá được, tính khử được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erassibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erassibility là: tính xoá được, tính khử được

31498. erastian nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc học thuyết chủ trương nhà nước chiếm ưu thế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erastian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erastian tính từ|- thuộc học thuyết chủ trương nhà nước chiếm ưu thế trong lĩnh vực tôn giáo|* danh từ|- người chủ trương nhà nước chiếm ưu thế trong lĩnh vực tôn giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erastian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erastian là: tính từ|- thuộc học thuyết chủ trương nhà nước chiếm ưu thế trong lĩnh vực tôn giáo|* danh từ|- người chủ trương nhà nước chiếm ưu thế trong lĩnh vực tôn giáo

31499. erastianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- học thuyết chủ trương ưu thế nhà nước trong lĩnh vư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erastianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erastianism danh từ|- học thuyết chủ trương ưu thế nhà nước trong lĩnh vực tôn giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erastianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erastianism là: danh từ|- học thuyết chủ trương ưu thế nhà nước trong lĩnh vực tôn giáo

31500. erasure nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xoá, sự xoá bỏ|- vết xoá, vết cạo||@erasure|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ erasure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erasure danh từ|- sự xoá, sự xoá bỏ|- vết xoá, vết cạo||@erasure|- sự xoá, sư khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erasure
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erasure là: danh từ|- sự xoá, sự xoá bỏ|- vết xoá, vết cạo||@erasure|- sự xoá, sư khử

31501. erbium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) ebiri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erbium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erbium danh từ|- (hoá học) ebiri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erbium
  • Phiên âm (nếu có): [ə:biəm]
  • Nghĩa tiếng việt của erbium là: danh từ|- (hoá học) ebiri

31502. erd nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa cầu; đất; khu vực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erd danh từ|- địa cầu; đất; khu vực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erd là: danh từ|- địa cầu; đất; khu vực

31503. ere nghĩa tiếng việt là giới từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước|=ere while|+ trướ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ere giới từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước|=ere while|+ trước đây, trước kia|=ere long|+ không lâu nữa, chăng bao lâu|* liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ere
  • Phiên âm (nếu có): [eə]
  • Nghĩa tiếng việt của ere là: giới từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước|=ere while|+ trước đây, trước kia|=ere long|+ không lâu nữa, chăng bao lâu|* liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi

31504. erect nghĩa tiếng việt là tính từ|- thẳng, đứng thẳng|- dựng đứng (tóc...)|* ngoại đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erect tính từ|- thẳng, đứng thẳng|- dựng đứng (tóc...)|* ngoại động từ|- dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng|- dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (sinh vật học) làm cương lên|- (kỹ thuật) ghép, lắp ráp|- (toán học) dựng (hình...)|* nội động từ|- cương lên||@erect|- thẳng, thẳng góc || dựng, xây dựng|- e. a perpendicular dựng một đường thẳng góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erect
  • Phiên âm (nếu có): [irekt]
  • Nghĩa tiếng việt của erect là: tính từ|- thẳng, đứng thẳng|- dựng đứng (tóc...)|* ngoại động từ|- dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng|- dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (sinh vật học) làm cương lên|- (kỹ thuật) ghép, lắp ráp|- (toán học) dựng (hình...)|* nội động từ|- cương lên||@erect|- thẳng, thẳng góc || dựng, xây dựng|- e. a perpendicular dựng một đường thẳng góc

31505. erectable nghĩa tiếng việt là xem erect(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erectable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erectablexem erect. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erectable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erectable là: xem erect

31506. erecter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xây dựng|- cơ cương; cơ dựng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erecter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erecter danh từ|- người xây dựng|- cơ cương; cơ dựng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erecter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erecter là: danh từ|- người xây dựng|- cơ cương; cơ dựng

31507. erectile nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) cương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erectile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erectile tính từ|- (sinh vật học) cương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erectile
  • Phiên âm (nếu có): [irektail]
  • Nghĩa tiếng việt của erectile là: tính từ|- (sinh vật học) cương

31508. erectility nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạng thái cương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erectility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erectility danh từ|- trạng thái cương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erectility
  • Phiên âm (nếu có): [,i:rektiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của erectility là: danh từ|- trạng thái cương

31509. erection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đứng thẳng; sự dựng đứng|- sự dựng lên, sự xây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erection danh từ|- sự đứng thẳng; sự dựng đứng|- sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương|- (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp|- (toán học) sự dựng (hình...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erection
  • Phiên âm (nếu có): [irekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của erection là: danh từ|- sự đứng thẳng; sự dựng đứng|- sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương|- (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp|- (toán học) sự dựng (hình...)

31510. erectly nghĩa tiếng việt là xem erect(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erectly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erectlyxem erect. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erectly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erectly là: xem erect

31511. erectness nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erectness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erectness danh từ|- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erectness
  • Phiên âm (nếu có): [irektnis]
  • Nghĩa tiếng việt của erectness là: danh từ|- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng

31512. erectopatent nghĩa tiếng việt là tính từ|- nửa khép nửa hở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erectopatent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erectopatent tính từ|- nửa khép nửa hở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erectopatent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erectopatent là: tính từ|- nửa khép nửa hở

31513. erector nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erector danh từ|- người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng|- (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle)|- (kỹ thuật) thợ lắp ráp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erector
  • Phiên âm (nếu có): [irektə]
  • Nghĩa tiếng việt của erector là: danh từ|- người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng|- (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle)|- (kỹ thuật) thợ lắp ráp

31514. erelong nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) chẳng bao lâu nửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erelong là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erelong phó từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) chẳng bao lâu nửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erelong
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erelong là: phó từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) chẳng bao lâu nửa

31515. eremic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở sa mạc; thuộc hoang mạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eremic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eremic tính từ|- ở sa mạc; thuộc hoang mạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eremic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eremic là: tính từ|- ở sa mạc; thuộc hoang mạc

31516. eremite nghĩa tiếng việt là danh từ|- ẩn sĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eremite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eremite danh từ|- ẩn sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eremite
  • Phiên âm (nếu có): [erimait]
  • Nghĩa tiếng việt của eremite là: danh từ|- ẩn sĩ

31517. eremitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ẩn sĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eremitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eremitic tính từ|- (thuộc) ẩn sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eremitic
  • Phiên âm (nếu có): [,erimitik]
  • Nghĩa tiếng việt của eremitic là: tính từ|- (thuộc) ẩn sĩ

31518. eremitical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ẩn sĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eremitical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eremitical tính từ|- (thuộc) ẩn sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eremitical
  • Phiên âm (nếu có): [,erimitik]
  • Nghĩa tiếng việt của eremitical là: tính từ|- (thuộc) ẩn sĩ

31519. eremitism nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc sống ẩn sĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eremitism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eremitism danh từ|- cuộc sống ẩn sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eremitism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eremitism là: danh từ|- cuộc sống ẩn sĩ

31520. erenow nghĩa tiếng việt là phó từ|- trước đây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erenow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erenow phó từ|- trước đây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erenow
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erenow là: phó từ|- trước đây

31521. erethism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) trạng thái kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erethism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erethism danh từ|- (y học) trạng thái kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erethism
  • Phiên âm (nếu có): [eriθizm]
  • Nghĩa tiếng việt của erethism là: danh từ|- (y học) trạng thái kích thích

31522. erethismic nghĩa tiếng việt là xem erethism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erethismic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erethismicxem erethism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erethismic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erethismic là: xem erethism

31523. erethistic nghĩa tiếng việt là cách viết khác : erethitic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erethistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erethisticcách viết khác : erethitic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erethistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erethistic là: cách viết khác : erethitic

31524. erewhile nghĩa tiếng việt là phó từ, cũng erewhiles|- (từ cổ, nghĩa cổ) trước đây ít lâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erewhile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erewhile phó từ, cũng erewhiles|- (từ cổ, nghĩa cổ) trước đây ít lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erewhile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erewhile là: phó từ, cũng erewhiles|- (từ cổ, nghĩa cổ) trước đây ít lâu

31525. erg nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) éc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erg danh từ|- (vật lý) éc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erg
  • Phiên âm (nếu có): [ə:g]
  • Nghĩa tiếng việt của erg là: danh từ|- (vật lý) éc

31526. ergastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) thuộc hậu chất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergastic tính từ|- (sinh học) thuộc hậu chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergastic là: tính từ|- (sinh học) thuộc hậu chất

31527. ergastoplasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) chất phân bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergastoplasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergastoplasm danh từ|- (sinh học) chất phân bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergastoplasm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergastoplasm là: danh từ|- (sinh học) chất phân bào

31528. ergastoplasmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc chất phân bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergastoplasmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergastoplasmic tính từ|- thuộc chất phân bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergastoplasmic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergastoplasmic là: tính từ|- thuộc chất phân bào

31529. ergatocracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính quyền công nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergatocracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergatocracy danh từ|- chính quyền công nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergatocracy
  • Phiên âm (nếu có): [,ə:gətɔkrəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của ergatocracy là: danh từ|- chính quyền công nhân

31530. ergo nghĩa tiếng việt là phó từ|- ((thường), (đùa cợt)) do đó, vậy thì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergo phó từ|- ((thường), (đùa cợt)) do đó, vậy thì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergo
  • Phiên âm (nếu có): [ə:gou]
  • Nghĩa tiếng việt của ergo là: phó từ|- ((thường), (đùa cợt)) do đó, vậy thì

31531. ergodic nghĩa tiếng việt là egodic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergodic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergodicegodic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergodic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergodic là: egodic

31532. ergodic function nghĩa tiếng việt là (tech) hàm thiên lịch, hàm ergôddic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergodic function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergodic function(tech) hàm thiên lịch, hàm ergôddic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergodic function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergodic function là: (tech) hàm thiên lịch, hàm ergôddic

31533. ergodic theorem nghĩa tiếng việt là (tech) định lý thiên lịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergodic theorem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergodic theorem(tech) định lý thiên lịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergodic theorem
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergodic theorem là: (tech) định lý thiên lịch

31534. ergodicity nghĩa tiếng việt là tính góc egodic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergodicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergodicitytính góc egodic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergodicity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergodicity là: tính góc egodic

31535. ergograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) máy ghi cơ công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergograph danh từ|- (sinh học) máy ghi cơ công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergograph là: danh từ|- (sinh học) máy ghi cơ công

31536. ergology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh lý học lao động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergology danh từ|- sinh lý học lao động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergology là: danh từ|- sinh lý học lao động

31537. ergometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) cơ công kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergometer danh từ|- (sinh học) cơ công kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergometer là: danh từ|- (sinh học) cơ công kế

31538. ergometrine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược học) ecgometrin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergometrine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergometrine danh từ|- (dược học) ecgometrin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergometrine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergometrine là: danh từ|- (dược học) ecgometrin

31539. ergon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) éc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergon danh từ|- (vật lý) éc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergon
  • Phiên âm (nếu có): [ə:g]
  • Nghĩa tiếng việt của ergon là: danh từ|- (vật lý) éc

31540. ergonometric nghĩa tiếng việt là xem ergonomics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergonometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergonometricxem ergonomics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergonometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergonometric là: xem ergonomics

31541. ergonomic nghĩa tiếng việt là xem ergonomics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergonomic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergonomicxem ergonomics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergonomic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergonomic là: xem ergonomics

31542. ergonomically nghĩa tiếng việt là xem ergonomics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergonomically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergonomicallyxem ergonomics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergonomically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergonomically là: xem ergonomics

31543. ergonomics nghĩa tiếng việt là (tech) môn tối ưu nhân tố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergonomics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergonomics(tech) môn tối ưu nhân tố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergonomics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergonomics là: (tech) môn tối ưu nhân tố

31544. ergonomist nghĩa tiếng việt là xem ergonomics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergonomist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergonomistxem ergonomics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergonomist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergonomist là: xem ergonomics

31545. ergonovine nghĩa tiếng việt là danh từ|- ecgometrin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergonovine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergonovine danh từ|- ecgometrin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergonovine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergonovine là: danh từ|- ecgometrin

31546. ergot nghĩa tiếng việt là danh từ (thực vật học)|- cựa (của lúa mạch, do nấm gây nên)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergot danh từ (thực vật học)|- cựa (của lúa mạch, do nấm gây nên)|- hạt cựa (hạt lúa mạch có cựa dùng làm thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergot
  • Phiên âm (nếu có): [ə:gət]
  • Nghĩa tiếng việt của ergot là: danh từ (thực vật học)|- cựa (của lúa mạch, do nấm gây nên)|- hạt cựa (hạt lúa mạch có cựa dùng làm thuốc)

31547. ergotamin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược) ecgotamin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergotamin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergotamin danh từ|- (dược) ecgotamin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergotamin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergotamin là: danh từ|- (dược) ecgotamin

31548. ergotic nghĩa tiếng việt là xem ergot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergoticxem ergot. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergotic là: xem ergot

31549. ergotine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược học) ecgôtin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergotine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergotine danh từ|- (dược học) ecgôtin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergotine
  • Phiên âm (nếu có): [ə:gətain]
  • Nghĩa tiếng việt của ergotine là: danh từ|- (dược học) ecgôtin

31550. ergotinin nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng ergotinine|- (dược học) ecgotinin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergotinin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergotinin danh từ|- cũng ergotinine|- (dược học) ecgotinin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergotinin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergotinin là: danh từ|- cũng ergotinine|- (dược học) ecgotinin

31551. ergotism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) (như) ergot|- sự nhiễm độc ecgôtin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergotism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergotism danh từ|- (thực vật học) (như) ergot|- sự nhiễm độc ecgôtin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergotism
  • Phiên âm (nếu có): [ə:gətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ergotism là: danh từ|- (thực vật học) (như) ergot|- sự nhiễm độc ecgôtin

31552. ergotize nghĩa tiếng việt là %%ergotize%%ergotize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergotize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergotize%%ergotize%%ergotize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergotize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergotize là: %%ergotize%%ergotize

31553. ergotoxine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược) ecgotoxin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ergotoxine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ergotoxine danh từ|- (dược) ecgotoxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ergotoxine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ergotoxine là: danh từ|- (dược) ecgotoxin

31554. erica nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây thạch nam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erica là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erica danh từ|- (thực vật) cây thạch nam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erica
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erica là: danh từ|- (thực vật) cây thạch nam

31555. ericaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ đỗ quyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ericaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ericaceous tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ đỗ quyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ericaceous
  • Phiên âm (nếu có): [,erikeiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ericaceous là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ đỗ quyên

31556. erigeron nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) giống có tai hùm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erigeron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erigeron tính từ|- (thực vật học) giống có tai hùm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erigeron
  • Phiên âm (nếu có): [iridʤərən]
  • Nghĩa tiếng việt của erigeron là: tính từ|- (thực vật học) giống có tai hùm

31557. erin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) airơlân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erin danh từ|- (thơ ca) airơlân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erin là: danh từ|- (thơ ca) airơlân

31558. erinaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật) thuộc họ chuột nhím(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erinaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erinaceous tính từ|- (động vật) thuộc họ chuột nhím. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erinaceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erinaceous là: tính từ|- (động vật) thuộc họ chuột nhím

31559. erinys nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều erinyes|- ê-ri-ni (nữ thần trả thù của thâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erinys là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erinys danh từ|- số nhiều erinyes|- ê-ri-ni (nữ thần trả thù của thần thoại hy lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erinys
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erinys là: danh từ|- số nhiều erinyes|- ê-ri-ni (nữ thần trả thù của thần thoại hy lạp)

31560. eristic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tranh luận|- nhằm thắng hơn là nhằm sự thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eristic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eristic tính từ|- (thuộc) tranh luận|- nhằm thắng hơn là nhằm sự thực (người tranh luận, lập luận)|* danh từ|- tài tranh luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eristic
  • Phiên âm (nếu có): [əristik]
  • Nghĩa tiếng việt của eristic là: tính từ|- (thuộc) tranh luận|- nhằm thắng hơn là nhằm sự thực (người tranh luận, lập luận)|* danh từ|- tài tranh luận

31561. erl-king nghĩa tiếng việt là danh từ|- thần dụ trẻ (thần thoại đức (từ cổ,nghĩa cổ))(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erl-king là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erl-king danh từ|- thần dụ trẻ (thần thoại đức (từ cổ,nghĩa cổ)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erl-king
  • Phiên âm (nếu có): [ə:lkiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của erl-king là: danh từ|- thần dụ trẻ (thần thoại đức (từ cổ,nghĩa cổ))

31562. erlang nghĩa tiếng việt là (tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erlang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erlang(tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erlang
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erlang là: (tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin)

31563. erlangmeter nghĩa tiếng việt là (tech) máy đo erlang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erlangmeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erlangmeter(tech) máy đo erlang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erlangmeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erlangmeter là: (tech) máy đo erlang

31564. erm nghĩa tiếng việt là (econ) xem exchange rate mechanism.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erm(econ) xem exchange rate mechanism.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erm là: (econ) xem exchange rate mechanism.

31565. ermine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chồn ecmin|- da lông chồn ecmin (dùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ermine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ermine danh từ|- (động vật học) chồn ecmin|- da lông chồn ecmin (dùng làm áo...)|- (thông tục) chức quan toà|=to rise to ermine|+ được bổ nhiệm làm quan toà|=a dispute between silk and ermine|+ sự tranh cãi giữa luật sư và quan toà|- (thơ ca) sự trong trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ermine
  • Phiên âm (nếu có): [ə:min]
  • Nghĩa tiếng việt của ermine là: danh từ|- (động vật học) chồn ecmin|- da lông chồn ecmin (dùng làm áo...)|- (thông tục) chức quan toà|=to rise to ermine|+ được bổ nhiệm làm quan toà|=a dispute between silk and ermine|+ sự tranh cãi giữa luật sư và quan toà|- (thơ ca) sự trong trắng

31566. erne nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) ó biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erne là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erne danh từ|- (động vật học) ó biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erne
  • Phiên âm (nếu có): [ə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của erne là: danh từ|- (động vật học) ó biển

31567. ernie nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) của electronic random number indicator equip(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ernie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ernie danh từ|- (viết tắt) của electronic random number indicator equipment|- máy xổ số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ernie
  • Phiên âm (nếu có): [ə:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của ernie là: danh từ|- (viết tắt) của electronic random number indicator equipment|- máy xổ số

31568. erode nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xói mòn, ăn mòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erode ngoại động từ|- xói mòn, ăn mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erode
  • Phiên âm (nếu có): [iroud]
  • Nghĩa tiếng việt của erode là: ngoại động từ|- xói mòn, ăn mòn

31569. eroded nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị xói mòn, bị ăn mòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eroded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eroded tính từ|- bị xói mòn, bị ăn mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eroded
  • Phiên âm (nếu có): [iroudid]
  • Nghĩa tiếng việt của eroded là: tính từ|- bị xói mòn, bị ăn mòn

31570. erodent nghĩa tiếng việt là tính từ|- xói mòn, ăn mòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erodent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erodent tính từ|- xói mòn, ăn mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erodent
  • Phiên âm (nếu có): [iroudənt]
  • Nghĩa tiếng việt của erodent là: tính từ|- xói mòn, ăn mòn

31571. erodibility nghĩa tiếng việt là xem erode(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erodibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erodibilityxem erode. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erodibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erodibility là: xem erode

31572. erodible nghĩa tiếng việt là xem erode(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erodible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erodiblexem erode. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erodible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erodible là: xem erode

31573. erogeneity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính kích thích tính dục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erogeneity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erogeneity danh từ|- tính kích thích tính dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erogeneity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erogeneity là: danh từ|- tính kích thích tính dục

31574. erogenous nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhạy kích thích tình dục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erogenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erogenous tính từ|- nhạy kích thích tình dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erogenous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erogenous là: tính từ|- nhạy kích thích tình dục

31575. eros nghĩa tiếng việt là danh từ|- thần ái tình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eros là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eros danh từ|- thần ái tình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eros
  • Phiên âm (nếu có): [erɔs]
  • Nghĩa tiếng việt của eros là: danh từ|- thần ái tình

31576. erosion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xói mòn, sự ăn mòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erosion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erosion danh từ|- sự xói mòn, sự ăn mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erosion
  • Phiên âm (nếu có): [irouʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của erosion là: danh từ|- sự xói mòn, sự ăn mòn

31577. erosional nghĩa tiếng việt là xem erosion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erosional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erosionalxem erosion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erosional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erosional là: xem erosion

31578. erosionally nghĩa tiếng việt là xem erosion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erosionally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erosionallyxem erosion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erosionally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erosionally là: xem erosion

31579. erosive nghĩa tiếng việt là tính từ|- xói mòn, ăn mòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erosive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erosive tính từ|- xói mòn, ăn mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erosive
  • Phiên âm (nếu có): [irousiv]
  • Nghĩa tiếng việt của erosive là: tính từ|- xói mòn, ăn mòn

31580. erosiveness nghĩa tiếng việt là xem erosive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erosiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erosivenessxem erosive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erosiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erosiveness là: xem erosive

31581. erosivity nghĩa tiếng việt là xem erosive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erosivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erosivityxem erosive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erosivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erosivity là: xem erosive

31582. erotamania nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh tương tư; bệnh điên vì tình|- xung động thoả du(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotamania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotamania danh từ|- bệnh tương tư; bệnh điên vì tình|- xung động thoả dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotamania
  • Phiên âm (nếu có): [i,rɔtəmeinjə]
  • Nghĩa tiếng việt của erotamania là: danh từ|- bệnh tương tư; bệnh điên vì tình|- xung động thoả dục

31583. erotematic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (văn học) mang hình thức câu hỏi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotematic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotematic tính từ|- (văn học) mang hình thức câu hỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotematic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erotematic là: tính từ|- (văn học) mang hình thức câu hỏi

31584. erotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục|- (từ mỹ,nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotic tính từ|- (thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khiêu dâm, gợi tình|* danh từ|- bài thơ tình|- người đa tình; người đa dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotic
  • Phiên âm (nếu có): [irɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của erotic là: tính từ|- (thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khiêu dâm, gợi tình|* danh từ|- bài thơ tình|- người đa tình; người đa dâm

31585. erotica nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- văn học về tình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotica là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotica danh từ số nhiều|- văn học về tình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sách báo khiêu dâm, tranh ảnh khiêu dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotica
  • Phiên âm (nếu có): [irɔtikə]
  • Nghĩa tiếng việt của erotica là: danh từ số nhiều|- văn học về tình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sách báo khiêu dâm, tranh ảnh khiêu dâm

31586. erotically nghĩa tiếng việt là phó từ|- khiêu dâm, khêu gợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotically phó từ|- khiêu dâm, khêu gợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erotically là: phó từ|- khiêu dâm, khêu gợi

31587. eroticism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tư tưởng dâm dục; tính đa dâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eroticism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eroticism danh từ|- tư tưởng dâm dục; tính đa dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eroticism
  • Phiên âm (nếu có): [erɔtisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của eroticism là: danh từ|- tư tưởng dâm dục; tính đa dâm

31588. eroticist nghĩa tiếng việt là xem eroticism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eroticist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eroticistxem eroticism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eroticist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eroticist là: xem eroticism

31589. eroticize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khiêu dâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eroticize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eroticize ngoại động từ|- khiêu dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eroticize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eroticize là: ngoại động từ|- khiêu dâm

31590. erotism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình dục; sự khiêu dâm|- tính đa dâm, tính dâm dục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotism danh từ|- tình dục; sự khiêu dâm|- tính đa dâm, tính dâm dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotism
  • Phiên âm (nếu có): [erətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của erotism là: danh từ|- tình dục; sự khiêu dâm|- tính đa dâm, tính dâm dục

31591. erotology nghĩa tiếng việt là danh từ|- ái tình học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotology danh từ|- ái tình học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erotology là: danh từ|- ái tình học

31592. erotomania nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) xung động thoả dục; chứng cuồng dâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotomania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotomania danh từ|- (y học) xung động thoả dục; chứng cuồng dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotomania
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erotomania là: danh từ|- (y học) xung động thoả dục; chứng cuồng dâm

31593. erotomaniac nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lúc nào cũng nghĩ đến nhục dục; người cuồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erotomaniac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erotomaniac danh từ|- người lúc nào cũng nghĩ đến nhục dục; người cuồng dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erotomaniac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erotomaniac là: danh từ|- người lúc nào cũng nghĩ đến nhục dục; người cuồng dâm

31594. err nghĩa tiếng việt là nội động từ|- lầm lỗi, sai lầm|- phạm tội|- (từ cổ,nghĩa c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ err là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh err nội động từ|- lầm lỗi, sai lầm|- phạm tội|- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:err
  • Phiên âm (nếu có): [ə:]
  • Nghĩa tiếng việt của err là: nội động từ|- lầm lỗi, sai lầm|- phạm tội|- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang

31595. errancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sai lầm, sự sai sót(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errancy danh từ|- sự sai lầm, sự sai sót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errancy
  • Phiên âm (nếu có): [erənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của errancy là: danh từ|- sự sai lầm, sự sai sót

31596. errand nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...)|=to run [on],erran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errand danh từ|- việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...)|=to run [on],errands; to go on errands|+ chạy việc vặt|- mục đích cuộc đi; mục đích|=his errand was to deliver a letter|+ mục đích hắn đến là để đưa một bức thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errand
  • Phiên âm (nếu có): [erənd]
  • Nghĩa tiếng việt của errand là: danh từ|- việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...)|=to run [on],errands; to go on errands|+ chạy việc vặt|- mục đích cuộc đi; mục đích|=his errand was to deliver a letter|+ mục đích hắn đến là để đưa một bức thư

31597. errand-boy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chú bé chạy việc vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errand-boy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errand-boy danh từ|- chú bé chạy việc vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errand-boy
  • Phiên âm (nếu có): [erəndbɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của errand-boy là: danh từ|- chú bé chạy việc vặt

31598. errant nghĩa tiếng việt là tính từ|- lang thang, giang hồ|- sai lầm, sai sót, không đúng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errant tính từ|- lang thang, giang hồ|- sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn|* danh từ|- (như) knight-errant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errant
  • Phiên âm (nếu có): [erənt]
  • Nghĩa tiếng việt của errant là: tính từ|- lang thang, giang hồ|- sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn|* danh từ|- (như) knight-errant

31599. errantly nghĩa tiếng việt là xem errant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errantlyxem errant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của errantly là: xem errant

31600. errantry nghĩa tiếng việt là danh từ|- thân thể của hiệp sĩ giang hồ|- tính giang hồ hiệp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errantry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errantry danh từ|- thân thể của hiệp sĩ giang hồ|- tính giang hồ hiệp sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errantry
  • Phiên âm (nếu có): [erəntri]
  • Nghĩa tiếng việt của errantry là: danh từ|- thân thể của hiệp sĩ giang hồ|- tính giang hồ hiệp sĩ

31601. errata nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều errata|- lỗi in, lỗi viết|- bản đính chín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errata danh từ, số nhiều errata|- lỗi in, lỗi viết|- bản đính chính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errata
  • Phiên âm (nếu có): [erɑ:təm]
  • Nghĩa tiếng việt của errata là: danh từ, số nhiều errata|- lỗi in, lỗi viết|- bản đính chính

31602. erratic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ erratic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erratic tính từ|- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy|- (y học) chạy, di chuyển (chỗ đau)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lang thang|=erratic blocks|+ (địa lý,địa chất) đá tảng lang thang|- sự lái chưa vững, sự lái chập choạng (ô tô)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erratic
  • Phiên âm (nếu có): [irætik]
  • Nghĩa tiếng việt của erratic là: tính từ|- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy|- (y học) chạy, di chuyển (chỗ đau)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lang thang|=erratic blocks|+ (địa lý,địa chất) đá tảng lang thang|- sự lái chưa vững, sự lái chập choạng (ô tô)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy

31603. erratically nghĩa tiếng việt là phó từ|- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy|- ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erratically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erratically phó từ|- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy|- chập choạng (lái xe ô tô). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erratically
  • Phiên âm (nếu có): [irætikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của erratically là: phó từ|- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy|- chập choạng (lái xe ô tô)

31604. erraticism nghĩa tiếng việt là xem erratic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erraticism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erraticismxem erratic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erraticism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erraticism là: xem erratic

31605. erratics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa chất) tầng lăn; đá lang thang; phiêu nham(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erratics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erratics danh từ|- (địa chất) tầng lăn; đá lang thang; phiêu nham. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erratics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erratics là: danh từ|- (địa chất) tầng lăn; đá lang thang; phiêu nham

31606. erratum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều errata|- lỗi in, lỗi viết|- bản đính chín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erratum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erratum danh từ, số nhiều errata|- lỗi in, lỗi viết|- bản đính chính||@erratum|- bản đính chính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erratum
  • Phiên âm (nếu có): [erɑ:təm]
  • Nghĩa tiếng việt của erratum là: danh từ, số nhiều errata|- lỗi in, lỗi viết|- bản đính chính||@erratum|- bản đính chính

31607. errhine nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm hắt hơi|* danh từ|- (y học) thuốc hắt hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errhine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errhine tính từ|- làm hắt hơi|* danh từ|- (y học) thuốc hắt hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errhine
  • Phiên âm (nếu có): [erin]
  • Nghĩa tiếng việt của errhine là: tính từ|- làm hắt hơi|* danh từ|- (y học) thuốc hắt hơi

31608. erroneous nghĩa tiếng việt là tính từ|- sai lầm, sai sót; không đúng||@erroneous|- sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erroneous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erroneous tính từ|- sai lầm, sai sót; không đúng||@erroneous|- sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erroneous
  • Phiên âm (nếu có): [irounjəs]
  • Nghĩa tiếng việt của erroneous là: tính từ|- sai lầm, sai sót; không đúng||@erroneous|- sai lầm

31609. erroneously nghĩa tiếng việt là phó từ|- sai, nhầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erroneously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erroneously phó từ|- sai, nhầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erroneously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erroneously là: phó từ|- sai, nhầm

31610. erroneousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính sai lầm, tính sai sót; tính không đúng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erroneousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erroneousness danh từ|- tính sai lầm, tính sai sót; tính không đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erroneousness
  • Phiên âm (nếu có): [irounjəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của erroneousness là: danh từ|- tính sai lầm, tính sai sót; tính không đúng

31611. error nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error danh từ|- sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm|=to commit (make) an error|+ phạm sai lầm, mắc lỗi|=in error|+ vì lầm lẫn|- (kỹ thuật) sai số; độ sai|- sự vi phạm|- (rađiô) sự mất thích ứng||@error|- (tech) sai số; sai lầm, lỗi; thiếu sót||@error|- độ sai, sai số|- e. of behaviour độ sai khi xử lý |- e. of calculation sai số trong tính toán|- e. of estimation độ sai của ước lượng|- e. of first (second) kind sai lầm loại một (loại hai)|- e. of observation sai số quan trắc|- e. of solution sai số của nghiệm|- absolute e. sai số tuyệt đối|- accidental e. sai số ngẫu nhiên|- actual e. sai số thực tế|- additive e. sai số cộng tính|- alignmente e. sai số thiết lập|- approximate e. độ sai xấp xỉ|- ascertainment e. độ sai do điều tra bằng mẫu|- average e. độ sai trung bình |- compemsating e. sai số bổ chính|- connection e. sai số [khi mở, khi nối mạch],|- constant e. sai số không đổi|- dynamic(al) e. độ sai động|- elementary e. sai số sơ cấp|- experimental e. sai số thực nghiệm|- fixed e. sai số có hệ thống|- following e. (thống kê) sai số theo sau|- gross e. sai số lớn|- hysteresis e. sai số do hiện tượng trễ|- indication e.(máy tính) sai số chỉ|- inherent e. sai số nội tại|- inherited e. sai số thừa hưởng|- integrated square e. (điều khiển học) tích phân bình phương sai số|- interpolation e. sai số nội suy|- instrument e., instrumentale e. sai số do dụng cụ|- limiting e. (máy tính) sai số giới hạn|- load e. (điều khiển học) lệch tải |- mean e. độ sai trung bình|- mean absolute e. độ sai tuyệt đối trung bình|- mean square e. (độ) sai số bình phương trung bình |- mean-root-square e. độ sai tiêu chuẩn|- meter e. sai số dụng cụ|- metering e. sai số đo|- miscount e. tính toán sai, tính nhầm|- observational e. (thống kê) sai số quan trắc|- out put e. sai số đại lượng |- percentage e. sai số tính theo phần trăm|- personal e. (toán kinh tế) sai số đo người|- presumptive e. độ sai giả định|- probable e. sai số có thể|- quadraitic mean e. độ sai bình phương trung bình|- random e. độ sai ngẫu nhiên|- relative e. sai số tương đối|- residual e. sai số thặng dư|- response e. (thống kê) sai số không ngẫu nhiên|- root-mean-square e. sai số [quân phương, tiêu chuẩn],|- round-off e. sai số làm tròn|- sampling e. sai số lấymẫu|- single e. sai số đơn lẻ|- standard e. of estimate (thống kê) độ sai tiêu chuẩn của ước lượng|- steady-state e. sai số ổn định|- systematic e. sai số có hệ thống |- total e. sai số toàn phần|- truncation e. (máy tính) sai số cụt|- turning e. (máy tính) độ sai quay|- type i e. (thống kê) sai lầm kiểu i|- type ii e. (thống kê) sai lầm kiểu ii|- unbias(s)ed e. sai số ngẫu nhiên|- weight e. sai số trọng lượng|- wiring e. sai số lắp ráp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error
  • Phiên âm (nếu có): [erə]
  • Nghĩa tiếng việt của error là: danh từ|- sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm|=to commit (make) an error|+ phạm sai lầm, mắc lỗi|=in error|+ vì lầm lẫn|- (kỹ thuật) sai số; độ sai|- sự vi phạm|- (rađiô) sự mất thích ứng||@error|- (tech) sai số; sai lầm, lỗi; thiếu sót||@error|- độ sai, sai số|- e. of behaviour độ sai khi xử lý |- e. of calculation sai số trong tính toán|- e. of estimation độ sai của ước lượng|- e. of first (second) kind sai lầm loại một (loại hai)|- e. of observation sai số quan trắc|- e. of solution sai số của nghiệm|- absolute e. sai số tuyệt đối|- accidental e. sai số ngẫu nhiên|- actual e. sai số thực tế|- additive e. sai số cộng tính|- alignmente e. sai số thiết lập|- approximate e. độ sai xấp xỉ|- ascertainment e. độ sai do điều tra bằng mẫu|- average e. độ sai trung bình |- compemsating e. sai số bổ chính|- connection e. sai số [khi mở, khi nối mạch],|- constant e. sai số không đổi|- dynamic(al) e. độ sai động|- elementary e. sai số sơ cấp|- experimental e. sai số thực nghiệm|- fixed e. sai số có hệ thống|- following e. (thống kê) sai số theo sau|- gross e. sai số lớn|- hysteresis e. sai số do hiện tượng trễ|- indication e.(máy tính) sai số chỉ|- inherent e. sai số nội tại|- inherited e. sai số thừa hưởng|- integrated square e. (điều khiển học) tích phân bình phương sai số|- interpolation e. sai số nội suy|- instrument e., instrumentale e. sai số do dụng cụ|- limiting e. (máy tính) sai số giới hạn|- load e. (điều khiển học) lệch tải |- mean e. độ sai trung bình|- mean absolute e. độ sai tuyệt đối trung bình|- mean square e. (độ) sai số bình phương trung bình |- mean-root-square e. độ sai tiêu chuẩn|- meter e. sai số dụng cụ|- metering e. sai số đo|- miscount e. tính toán sai, tính nhầm|- observational e. (thống kê) sai số quan trắc|- out put e. sai số đại lượng |- percentage e. sai số tính theo phần trăm|- personal e. (toán kinh tế) sai số đo người|- presumptive e. độ sai giả định|- probable e. sai số có thể|- quadraitic mean e. độ sai bình phương trung bình|- random e. độ sai ngẫu nhiên|- relative e. sai số tương đối|- residual e. sai số thặng dư|- response e. (thống kê) sai số không ngẫu nhiên|- root-mean-square e. sai số [quân phương, tiêu chuẩn],|- round-off e. sai số làm tròn|- sampling e. sai số lấymẫu|- single e. sai số đơn lẻ|- standard e. of estimate (thống kê) độ sai tiêu chuẩn của ước lượng|- steady-state e. sai số ổn định|- systematic e. sai số có hệ thống |- total e. sai số toàn phần|- truncation e. (máy tính) sai số cụt|- turning e. (máy tính) độ sai quay|- type i e. (thống kê) sai lầm kiểu i|- type ii e. (thống kê) sai lầm kiểu ii|- unbias(s)ed e. sai số ngẫu nhiên|- weight e. sai số trọng lượng|- wiring e. sai số lắp ráp

31612. error analysis nghĩa tiếng việt là (tech) phân tích sai lầm; phân tích sai số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error analysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error analysis(tech) phân tích sai lầm; phân tích sai số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error analysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error analysis là: (tech) phân tích sai lầm; phân tích sai số

31613. error byte nghĩa tiếng việt là (tech) bai sai số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error byte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error byte(tech) bai sai số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error byte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error byte là: (tech) bai sai số

31614. error character nghĩa tiếng việt là (tech) ký tự sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error character là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error character(tech) ký tự sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error character
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error character là: (tech) ký tự sai lầm

31615. error checking code nghĩa tiếng việt là (tech) mã kiểm sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error checking code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error checking code(tech) mã kiểm sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error checking code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error checking code là: (tech) mã kiểm sai lầm

31616. error control character nghĩa tiếng việt là (tech) ký tự kiểm soát sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error control character là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error control character(tech) ký tự kiểm soát sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error control character
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error control character là: (tech) ký tự kiểm soát sai lầm

31617. error control equipment nghĩa tiếng việt là (tech) thiết bị kiểm soát sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error control equipment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error control equipment(tech) thiết bị kiểm soát sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error control equipment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error control equipment là: (tech) thiết bị kiểm soát sai lầm

31618. error correcting code nghĩa tiếng việt là (tech) mã hiệu chỉnh sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error correcting code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error correcting code(tech) mã hiệu chỉnh sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error correcting code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error correcting code là: (tech) mã hiệu chỉnh sai lầm

31619. error correction models (ecms) nghĩa tiếng việt là (econ) các mô hình hiệu chỉnh sai số; các mô hình sửa chữa sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error correction models (ecms) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error correction models (ecms)(econ) các mô hình hiệu chỉnh sai số; các mô hình sửa chữa sai số.|+ trong phân tích và hồi quy một ecms kết hợp các sự tác động qua lại ngắn hạn và dài hạn giữa các biến số,. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error correction models (ecms)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error correction models (ecms) là: (econ) các mô hình hiệu chỉnh sai số; các mô hình sửa chữa sai số.|+ trong phân tích và hồi quy một ecms kết hợp các sự tác động qua lại ngắn hạn và dài hạn giữa các biến số,

31620. error detecting code nghĩa tiếng việt là (tech) mã phát hiện sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error detecting code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error detecting code(tech) mã phát hiện sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error detecting code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error detecting code là: (tech) mã phát hiện sai lầm

31621. error detection routine nghĩa tiếng việt là (tech) thường trình phát hiện sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error detection routine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error detection routine(tech) thường trình phát hiện sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error detection routine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error detection routine là: (tech) thường trình phát hiện sai lầm

31622. error detector nghĩa tiếng việt là (tech) bộ phát hiện sai số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error detector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error detector(tech) bộ phát hiện sai số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error detector
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error detector là: (tech) bộ phát hiện sai số

31623. error diagnostics nghĩa tiếng việt là (tech) chẩn đoán sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error diagnostics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error diagnostics(tech) chẩn đoán sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error diagnostics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error diagnostics là: (tech) chẩn đoán sai lầm

31624. error flag nghĩa tiếng việt là (tech) cờ báo sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error flag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error flag(tech) cờ báo sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error flag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error flag là: (tech) cờ báo sai lầm

31625. error free nghĩa tiếng việt là (tech) không sai số; không sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error free là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error free(tech) không sai số; không sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error free
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error free là: (tech) không sai số; không sai lầm

31626. error function nghĩa tiếng việt là (tech) hàm sai số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error function(tech) hàm sai số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error function là: (tech) hàm sai số

31627. error handling nghĩa tiếng việt là (tech) xử lý sai lầm = error analysis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error handling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error handling(tech) xử lý sai lầm = error analysis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error handling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error handling là: (tech) xử lý sai lầm = error analysis

31628. error interrupt nghĩa tiếng việt là (tech) ngắt khi có sai số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error interrupt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error interrupt(tech) ngắt khi có sai số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error interrupt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error interrupt là: (tech) ngắt khi có sai số

31629. error learning process nghĩa tiếng việt là (econ) quá trình nhận biết sai số.|+ xem adaptive expectations.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error learning process là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error learning process(econ) quá trình nhận biết sai số.|+ xem adaptive expectations.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error learning process
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error learning process là: (econ) quá trình nhận biết sai số.|+ xem adaptive expectations.

31630. error level nghĩa tiếng việt là (tech) mức sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error level(tech) mức sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error level là: (tech) mức sai lầm

31631. error log nghĩa tiếng việt là (tech) sổ ghi sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error log là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error log(tech) sổ ghi sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error log
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error log là: (tech) sổ ghi sai lầm

31632. error message nghĩa tiếng việt là (tech) thông báo về sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error message là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error message(tech) thông báo về sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error message
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error message là: (tech) thông báo về sai lầm

31633. error notch nghĩa tiếng việt là (tech) dấu sai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error notch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error notch(tech) dấu sai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error notch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error notch là: (tech) dấu sai

31634. error probability nghĩa tiếng việt là (tech) xác suất sai số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error probability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error probability(tech) xác suất sai số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error probability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error probability là: (tech) xác suất sai số

31635. error rate nghĩa tiếng việt là (tech) độ sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error rate(tech) độ sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error rate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error rate là: (tech) độ sai lầm

31636. error ratio nghĩa tiếng việt là (tech) tỷ số sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error ratio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error ratio(tech) tỷ số sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error ratio
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error ratio là: (tech) tỷ số sai lầm

31637. error recovery procedure (erp) nghĩa tiếng việt là (tech) thủ tục hồi phục khi có sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error recovery procedure (erp) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error recovery procedure (erp)(tech) thủ tục hồi phục khi có sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error recovery procedure (erp)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error recovery procedure (erp) là: (tech) thủ tục hồi phục khi có sai lầm

31638. error signal nghĩa tiếng việt là (tech) tín hiệu sai số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error signal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error signal(tech) tín hiệu sai số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error signal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error signal là: (tech) tín hiệu sai số

31639. error transmission nghĩa tiếng việt là (tech) truyền sai lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ error transmission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh error transmission(tech) truyền sai lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:error transmission
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của error transmission là: (tech) truyền sai lầm

31640. errorless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có sai lầm, không có lỗi; đúng, đúng đắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errorless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errorless tính từ|- không có sai lầm, không có lỗi; đúng, đúng đắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errorless
  • Phiên âm (nếu có): [erəlis]
  • Nghĩa tiếng việt của errorless là: tính từ|- không có sai lầm, không có lỗi; đúng, đúng đắn

31641. errors variables nghĩa tiếng việt là (econ) sai số trong biến số (hay sai số trong các phép đo).|+ mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ errors variables là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh errors variables(econ) sai số trong biến số (hay sai số trong các phép đo).|+ một bài toán kinh tế lượng, theo đó các biến giải thích trong phân tích hồi quy được đo một cách không hoàn hảo do giá trị thực tế của chúng không thể quan sát được, hay do sự không chính xác khi ghi chép.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:errors variables
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của errors variables là: (econ) sai số trong biến số (hay sai số trong các phép đo).|+ một bài toán kinh tế lượng, theo đó các biến giải thích trong phân tích hồi quy được đo một cách không hoàn hảo do giá trị thực tế của chúng không thể quan sát được, hay do sự không chính xác khi ghi chép.

31642. ersatz nghĩa tiếng việt là danh từ|- thế phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ersatz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ersatz danh từ|- thế phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ersatz
  • Phiên âm (nếu có): [eəzæts]
  • Nghĩa tiếng việt của ersatz là: danh từ|- thế phẩm

31643. erst nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erst phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erst
  • Phiên âm (nếu có): [ə:st]
  • Nghĩa tiếng việt của erst là: phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia

31644. erstwhile nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erstwhile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erstwhile phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erstwhile
  • Phiên âm (nếu có): [ə:st]
  • Nghĩa tiếng việt của erstwhile là: phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia

31645. erubescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ửng đỏ (mặt); cách làm ửng đỏ (quả)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erubescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erubescence danh từ|- sự ửng đỏ (mặt); cách làm ửng đỏ (quả). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erubescence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erubescence là: danh từ|- sự ửng đỏ (mặt); cách làm ửng đỏ (quả)

31646. erubescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- ửng đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erubescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erubescent tính từ|- ửng đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erubescent
  • Phiên âm (nếu có): [,eru:besnt]
  • Nghĩa tiếng việt của erubescent là: tính từ|- ửng đỏ

31647. erubescite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) erubetxit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erubescite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erubescite danh từ|- (khoáng chất) erubetxit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erubescite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erubescite là: danh từ|- (khoáng chất) erubetxit

31648. eruciform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng sâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruciform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruciform tính từ|- dạng sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruciform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eruciform là: tính từ|- dạng sâu

31649. eruct nghĩa tiếng việt là động từ|- ợ, ợ hơi|- phun (núi lửa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruct động từ|- ợ, ợ hơi|- phun (núi lửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruct
  • Phiên âm (nếu có): [irʌkt]
  • Nghĩa tiếng việt của eruct là: động từ|- ợ, ợ hơi|- phun (núi lửa)

31650. eructate nghĩa tiếng việt là động từ|- ợ, ợ hơi|- phun (núi lửa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eructate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eructate động từ|- ợ, ợ hơi|- phun (núi lửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eructate
  • Phiên âm (nếu có): [irʌkt]
  • Nghĩa tiếng việt của eructate là: động từ|- ợ, ợ hơi|- phun (núi lửa)

31651. eructation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ợ, sự ợ hơi|- sự phun (núi lửa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eructation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eructation danh từ|- sự ợ, sự ợ hơi|- sự phun (núi lửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eructation
  • Phiên âm (nếu có): [,i:rʌkteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của eructation là: danh từ|- sự ợ, sự ợ hơi|- sự phun (núi lửa)

31652. eructative nghĩa tiếng việt là xem eructation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eructative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eructativexem eructation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eructative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eructative là: xem eructation

31653. erudite nghĩa tiếng việt là tính từ|- học rộng, uyên bác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erudite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erudite tính từ|- học rộng, uyên bác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erudite
  • Phiên âm (nếu có): [eru:dait]
  • Nghĩa tiếng việt của erudite là: tính từ|- học rộng, uyên bác

31654. eruditely nghĩa tiếng việt là phó từ|- uyên thâm, uyên bác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruditely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruditely phó từ|- uyên thâm, uyên bác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruditely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eruditely là: phó từ|- uyên thâm, uyên bác

31655. eruditeness nghĩa tiếng việt là xem erudite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruditeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruditenessxem erudite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruditeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eruditeness là: xem erudite

31656. erudition nghĩa tiếng việt là danh từ|- học thức, uyên bác; tính uyên bác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erudition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erudition danh từ|- học thức, uyên bác; tính uyên bác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erudition
  • Phiên âm (nếu có): [,eru:diʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của erudition là: danh từ|- học thức, uyên bác; tính uyên bác

31657. eruginous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xanh lục; có màu gỉ đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruginous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruginous tính từ|- xanh lục; có màu gỉ đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruginous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eruginous là: tính từ|- xanh lục; có màu gỉ đồng

31658. erumpent nghĩa tiếng việt là tính từ (thực vật)|- phát sinh nhất thời; đột nhiên xuất hiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erumpent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erumpent tính từ (thực vật)|- phát sinh nhất thời; đột nhiên xuất hiện|- bị nứt đột ngột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erumpent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erumpent là: tính từ (thực vật)|- phát sinh nhất thời; đột nhiên xuất hiện|- bị nứt đột ngột

31659. erupt nghĩa tiếng việt là nội động từ|- phun (núi lửa)|- nổ ra (chiến tranh...)|- nhú l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erupt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erupt nội động từ|- phun (núi lửa)|- nổ ra (chiến tranh...)|- nhú lên, mọc (răng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erupt
  • Phiên âm (nếu có): [irʌpt]
  • Nghĩa tiếng việt của erupt là: nội động từ|- phun (núi lửa)|- nổ ra (chiến tranh...)|- nhú lên, mọc (răng)

31660. eruption nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun (núi lửa)|- sự nổ ra; sự phọt ra|- (y học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruption là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruption danh từ|- sự phun (núi lửa)|- sự nổ ra; sự phọt ra|- (y học) sự phát ban|- sự nhú lên, sự mọc (răng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruption
  • Phiên âm (nếu có): [irʌpʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của eruption là: danh từ|- sự phun (núi lửa)|- sự nổ ra; sự phọt ra|- (y học) sự phát ban|- sự nhú lên, sự mọc (răng)

31661. eruptional nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý,địa chất) phun trào do núi lửa phun ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruptional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruptional tính từ|- (địa lý,địa chất) phun trào do núi lửa phun ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruptional
  • Phiên âm (nếu có): [irʌpʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của eruptional là: tính từ|- (địa lý,địa chất) phun trào do núi lửa phun ra

31662. eruptive nghĩa tiếng việt là tính từ|- nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu hướng nổi lên|- (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruptive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruptive tính từ|- nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu hướng nổi lên|- (như) eruptional. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruptive
  • Phiên âm (nếu có): [irʌptiv]
  • Nghĩa tiếng việt của eruptive là: tính từ|- nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu hướng nổi lên|- (như) eruptional

31663. eruptively nghĩa tiếng việt là xem erupt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruptively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruptivelyxem erupt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruptively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eruptively là: xem erupt

31664. eruptiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- xu hướng phun trào (núi lửa)|- tính chất nổ bùng; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruptiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruptiveness danh từ|- xu hướng phun trào (núi lửa)|- tính chất nổ bùng; xu hướng nổ bùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruptiveness
  • Phiên âm (nếu có): [irʌptivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của eruptiveness là: danh từ|- xu hướng phun trào (núi lửa)|- tính chất nổ bùng; xu hướng nổ bùng

31665. eruptivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- xu hướng phun trào (núi lửa)|- tính chất nổ bùng; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ eruptivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eruptivity danh từ|- xu hướng phun trào (núi lửa)|- tính chất nổ bùng; xu hướng nổ bùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eruptivity
  • Phiên âm (nếu có): [irʌptivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của eruptivity là: danh từ|- xu hướng phun trào (núi lửa)|- tính chất nổ bùng; xu hướng nổ bùng

31666. eryngium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống cây mùi tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eryngium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eryngium danh từ|- (thực vật học) giống cây mùi tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eryngium
  • Phiên âm (nếu có): [eriɳdʤjəm]
  • Nghĩa tiếng việt của eryngium là: danh từ|- (thực vật học) giống cây mùi tàu

31667. eryngo nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây mùi tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eryngo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eryngo danh từ|- (thực vật) cây mùi tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eryngo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eryngo là: danh từ|- (thực vật) cây mùi tàu

31668. erysipelas nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm quầng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erysipelas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erysipelas danh từ|- (y học) viêm quầng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erysipelas
  • Phiên âm (nếu có): [,erisipiləs]
  • Nghĩa tiếng việt của erysipelas là: danh từ|- (y học) viêm quầng

31669. erysipelatous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) viêm quầng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erysipelatous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erysipelatous tính từ|- (y học) (thuộc) viêm quầng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erysipelatous
  • Phiên âm (nếu có): [,erisipilətəs]
  • Nghĩa tiếng việt của erysipelatous là: tính từ|- (y học) (thuộc) viêm quầng

31670. erythaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tăng hồng cầu vô căn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythaemia danh từ|- (y học) chứng tăng hồng cầu vô căn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythaemia là: danh từ|- (y học) chứng tăng hồng cầu vô căn

31671. erythema nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) ban đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythema là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythema danh từ|- (y học) ban đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythema
  • Phiên âm (nếu có): [,eriθi:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của erythema là: danh từ|- (y học) ban đỏ

31672. erythematous nghĩa tiếng việt là xem erythema(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythematous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythematousxem erythema. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythematous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythematous là: xem erythema

31673. erythrism nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu da, tóc đỏ đặc biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythrism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythrism danh từ|- màu da, tóc đỏ đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythrism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythrism là: danh từ|- màu da, tóc đỏ đặc biệt

31674. erythristic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc màu da, tóc đỏ đặc biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythristic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythristic tính từ|- thuộc màu da, tóc đỏ đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythristic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythristic là: tính từ|- thuộc màu da, tóc đỏ đặc biệt

31675. erythrite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) erythrit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythrite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythrite danh từ|- (khoáng chất) erythrit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythrite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythrite là: danh từ|- (khoáng chất) erythrit

31676. erythroblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) nguyên hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythroblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythroblast danh từ|- (sinh học) nguyên hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythroblast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythroblast là: danh từ|- (sinh học) nguyên hồng cầu

31677. erythroblastic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) nguyên hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythroblastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythroblastic danh từ|- (thuộc) nguyên hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythroblastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythroblastic là: danh từ|- (thuộc) nguyên hồng cầu

31678. erythroblastosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều erythroblastoses|- (y học) chứng tăng hồng c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythroblastosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythroblastosis danh từ|- số nhiều erythroblastoses|- (y học) chứng tăng hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythroblastosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythroblastosis là: danh từ|- số nhiều erythroblastoses|- (y học) chứng tăng hồng cầu

31679. erythrocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythrocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythrocyte danh từ|- hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythrocyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythrocyte là: danh từ|- hồng cầu

31680. erythrocytometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ để tính hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythrocytometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythrocytometer danh từ|- dụng cụ để tính hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythrocytometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythrocytometer là: danh từ|- dụng cụ để tính hồng cầu

31681. erythroleukemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng tăng hồng - bạch cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythroleukemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythroleukemia danh từ|- (y học) chứng tăng hồng - bạch cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythroleukemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythroleukemia là: danh từ|- (y học) chứng tăng hồng - bạch cầu

31682. erythrolysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tiêu hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythrolysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythrolysis danh từ|- (y học) sự tiêu hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythrolysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythrolysis là: danh từ|- (y học) sự tiêu hồng cầu

31683. erythromycin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược) eritromixin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythromycin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythromycin danh từ|- (dược) eritromixin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythromycin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythromycin là: danh từ|- (dược) eritromixin

31684. erythron nghĩa tiếng việt là danh từ|- tổng số hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythron danh từ|- tổng số hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythron là: danh từ|- tổng số hồng cầu

31685. erythropenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) giảm hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythropenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythropenic tính từ|- (y học) giảm hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythropenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythropenic là: tính từ|- (y học) giảm hồng cầu

31686. erythropoiesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tạo hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythropoiesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythropoiesis danh từ|- (y học) sự tạo hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythropoiesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythropoiesis là: danh từ|- (y học) sự tạo hồng cầu

31687. erythropoietic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo hồng cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythropoietic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythropoietic tính từ|- tạo hồng cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythropoietic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythropoietic là: tính từ|- tạo hồng cầu

31688. erythropsia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng thấy sắc đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythropsia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythropsia danh từ|- (y học) chứng thấy sắc đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythropsia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythropsia là: danh từ|- (y học) chứng thấy sắc đỏ

31689. erythropsin nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng erythropsine|- (hoá học) eritroxin; màu đỏ (mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ erythropsin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh erythropsin danh từ|- cũng erythropsine|- (hoá học) eritroxin; màu đỏ (mắt côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:erythropsin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của erythropsin là: danh từ|- cũng erythropsine|- (hoá học) eritroxin; màu đỏ (mắt côn trùng)

31690. es (expert system) nghĩa tiếng việt là (tech) hệ thống chuyên gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ es (expert system) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh es (expert system)(tech) hệ thống chuyên gia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:es (expert system)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của es (expert system) là: (tech) hệ thống chuyên gia

31691. es layer nghĩa tiếng việt là (tech) lớp e thất thường, lớp es(…)


Nghĩa tiếng việt của từ es layer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh es layer(tech) lớp e thất thường, lớp es. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:es layer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của es layer là: (tech) lớp e thất thường, lớp es

31692. esa nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- cơ quan không gian âu châu (european space agency)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esa (viết tắt)|- cơ quan không gian âu châu (european space agency). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esa là: (viết tắt)|- cơ quan không gian âu châu (european space agency)

31693. esaki diode nghĩa tiếng việt là (tech) đèn hai cực đường hầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esaki diode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esaki diode(tech) đèn hai cực đường hầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esaki diode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esaki diode là: (tech) đèn hai cực đường hầm

31694. esc nghĩa tiếng việt là phím esc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escphím esc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esc là: phím esc

31695. esc (escape character) nghĩa tiếng việt là (tech) ký tự thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esc (escape character) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esc (escape character)(tech) ký tự thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esc (escape character)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esc (escape character) là: (tech) ký tự thoát

31696. esc key nghĩa tiếng việt là (tech) phím thoát; phím khuếch trương (ký tự)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esc key là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esc key(tech) phím thoát; phím khuếch trương (ký tự). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esc key
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esc key là: (tech) phím thoát; phím khuếch trương (ký tự)

31697. escadrille nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đội máy bay, phi đội (thường gồm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escadrille là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escadrille danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đội máy bay, phi đội (thường gồm 6 chiếc máy bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escadrille
  • Phiên âm (nếu có): [,eskədril]
  • Nghĩa tiếng việt của escadrille là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đội máy bay, phi đội (thường gồm 6 chiếc máy bay)

31698. escalade nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự leo bằng thang|* ngoại động từ|- leo (bằng thang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escalade danh từ|- sự leo bằng thang|* ngoại động từ|- leo (bằng thang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalade
  • Phiên âm (nếu có): [,eskəleid]
  • Nghĩa tiếng việt của escalade là: danh từ|- sự leo bằng thang|* ngoại động từ|- leo (bằng thang)

31699. escalader nghĩa tiếng việt là xem escalade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escaladerxem escalade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escalader là: xem escalade

31700. escalate nghĩa tiếng việt là động từ|- leo thang chiến tranh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escalate động từ|- leo thang chiến tranh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalate
  • Phiên âm (nếu có): [,eskəleit]
  • Nghĩa tiếng việt của escalate là: động từ|- leo thang chiến tranh

31701. escalation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự leo thang (chiến tranh)|- bước leo thang (trong chiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escalation danh từ|- sự leo thang (chiến tranh)|- bước leo thang (trong chiến tranh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalation
  • Phiên âm (nếu có): [,eskəleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của escalation là: danh từ|- sự leo thang (chiến tranh)|- bước leo thang (trong chiến tranh...)

31702. escalator nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu thang tự động|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoản điều c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escalator danh từ|- cầu thang tự động|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoản điều chỉnh (điều khoản quy định sự điều chỉnh thường kỳ về giá cả hay lượng) ((cũng) escalator clause)|* tính từ|- quy định điều chỉnh (giá cả, lượng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalator
  • Phiên âm (nếu có): [eskəleitə]
  • Nghĩa tiếng việt của escalator là: danh từ|- cầu thang tự động|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoản điều chỉnh (điều khoản quy định sự điều chỉnh thường kỳ về giá cả hay lượng) ((cũng) escalator clause)|* tính từ|- quy định điều chỉnh (giá cả, lượng)

31703. escalators nghĩa tiếng việt là (econ) điều khoản di động giá.|+ các điều khoản về phí sinh h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalators là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escalators(econ) điều khoản di động giá.|+ các điều khoản về phí sinh hoạt trong các ghi thoả thuận thương lượng tập thể. các điều khoản là một cơ chế điều chỉnh định kỳ mức lương dựa trên những biến động của một chỉ số giá cả nhất định.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalators
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escalators là: (econ) điều khoản di động giá.|+ các điều khoản về phí sinh hoạt trong các ghi thoả thuận thương lượng tập thể. các điều khoản là một cơ chế điều chỉnh định kỳ mức lương dựa trên những biến động của một chỉ số giá cả nhất định.

31704. escalatory nghĩa tiếng việt là xem escalate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escalatoryxem escalate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escalatory là: xem escalate

31705. escallop nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con điệp|- nồi vỏ sò bát vỏ sò (v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escallop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escallop danh từ|- (động vật học) con điệp|- nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn)|- cái chảo nhỏ|- (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò|* ngoại động từ|- nấu (thức ăn) trong vỏ sò|- trang trí bằng vật kiểu vỏ sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escallop
  • Phiên âm (nếu có): [skɔləp]
  • Nghĩa tiếng việt của escallop là: danh từ|- (động vật học) con điệp|- nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn)|- cái chảo nhỏ|- (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò|* ngoại động từ|- nấu (thức ăn) trong vỏ sò|- trang trí bằng vật kiểu vỏ sò

31706. escalope nghĩa tiếng việt là danh từ|- miếng thịt bọc trứng và bánh mì rán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escalope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escalope danh từ|- miếng thịt bọc trứng và bánh mì rán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escalope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escalope là: danh từ|- miếng thịt bọc trứng và bánh mì rán

31707. escapable nghĩa tiếng việt là xem escape(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapablexem escape. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escapable là: xem escape

31708. escapade nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng|- sự t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapade danh từ|- sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng|- sự trốn (khỏi nhà tù)|- hành động hoang toàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapade
  • Phiên âm (nếu có): [,eskəpeid]
  • Nghĩa tiếng việt của escapade là: danh từ|- sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng|- sự trốn (khỏi nhà tù)|- hành động hoang toàng

31709. escape nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape danh từ|- sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát|- sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế|- (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)|- cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)|- suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được|* ngoại động từ|- trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi|=to escape death|+ thoát chết|=to escape punishment|+ thoát khỏi sự trừng phạt|- vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)|=a scream escaped his lips|+ một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên|* nội động từ|- trốn thoát, thoát|- thoát ra (hơi...)|- tôi quên bẵng tên anh ta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape
  • Phiên âm (nếu có): [iskeip]
  • Nghĩa tiếng việt của escape là: danh từ|- sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát|- sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế|- (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)|- cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)|- suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được|* ngoại động từ|- trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi|=to escape death|+ thoát chết|=to escape punishment|+ thoát khỏi sự trừng phạt|- vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)|=a scream escaped his lips|+ một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên|* nội động từ|- trốn thoát, thoát|- thoát ra (hơi...)|- tôi quên bẵng tên anh ta

31710. escape (esc) key nghĩa tiếng việt là (tech) phím thoát; phím khuếch trương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape (esc) key là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape (esc) key(tech) phím thoát; phím khuếch trương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape (esc) key
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape (esc) key là: (tech) phím thoát; phím khuếch trương

31711. escape character (esc) nghĩa tiếng việt là (tech) ký tự thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape character (esc) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape character (esc)(tech) ký tự thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape character (esc)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape character (esc) là: (tech) ký tự thoát

31712. escape clause nghĩa tiếng việt là danh từ|- điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape clause là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape clause danh từ|- điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape clause
  • Phiên âm (nếu có): [iskeipklɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của escape clause là: danh từ|- điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên)

31713. escape code nghĩa tiếng việt là (tech) mã thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape code(tech) mã thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape code là: (tech) mã thoát

31714. escape literature nghĩa tiếng việt là danh từ|- văn học thoát ly thực tế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape literature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape literature danh từ|- văn học thoát ly thực tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape literature
  • Phiên âm (nếu có): [iskeiplitəriʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của escape literature là: danh từ|- văn học thoát ly thực tế

31715. escape mechanism nghĩa tiếng việt là (tech) cơ chế/năng thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape mechanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape mechanism(tech) cơ chế/năng thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape mechanism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape mechanism là: (tech) cơ chế/năng thoát

31716. escape sequence nghĩa tiếng việt là (tech) trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape sequence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape sequence(tech) trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự) . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape sequence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape sequence là: (tech) trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự)

31717. escape sequence code nghĩa tiếng việt là (tech) mã trình tự thoát, mã nối tiếp khuyếch trương (ký tự)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape sequence code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape sequence code(tech) mã trình tự thoát, mã nối tiếp khuyếch trương (ký tự) . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape sequence code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape sequence code là: (tech) mã trình tự thoát, mã nối tiếp khuyếch trương (ký tự)

31718. escape velocity nghĩa tiếng việt là danh từ|- vận tốc cho phép tàu vũ trụ vượt khỏi lực hút cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape velocity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape velocity danh từ|- vận tốc cho phép tàu vũ trụ vượt khỏi lực hút của hành tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape velocity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape velocity là: danh từ|- vận tốc cho phép tàu vũ trụ vượt khỏi lực hút của hành tinh

31719. escape-hatch nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối thoát khẩn cấp, cửa thoát hiểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape-hatch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape-hatch danh từ|- lối thoát khẩn cấp, cửa thoát hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape-hatch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escape-hatch là: danh từ|- lối thoát khẩn cấp, cửa thoát hiểm

31720. escape-pipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống thoát (hơi nước...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape-pipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape-pipe danh từ|- ống thoát (hơi nước...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape-pipe
  • Phiên âm (nếu có): [iskeippaip]
  • Nghĩa tiếng việt của escape-pipe là: danh từ|- ống thoát (hơi nước...)

31721. escape-shaft nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape-shaft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape-shaft danh từ|- (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape-shaft
  • Phiên âm (nếu có): [iskeipʃɑ:ft]
  • Nghĩa tiếng việt của escape-shaft là: danh từ|- (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập)

31722. escape-valve nghĩa tiếng việt là danh từ|- van an toàn, van bảo hiểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escape-valve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escape-valve danh từ|- van an toàn, van bảo hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escape-valve
  • Phiên âm (nếu có): [iskeipvælv]
  • Nghĩa tiếng việt của escape-valve là: danh từ|- van an toàn, van bảo hiểm

31723. escapee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trốn thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapee danh từ|- người trốn thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapee
  • Phiên âm (nếu có): [,eskəpi:]
  • Nghĩa tiếng việt của escapee là: danh từ|- người trốn thoát

31724. escapement nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối thoát ra|- cái hồi (ở đồng hồ)|- (kỹ thuật) s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapement danh từ|- lối thoát ra|- cái hồi (ở đồng hồ)|- (kỹ thuật) sự thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapement
  • Phiên âm (nếu có): [iskeipmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của escapement là: danh từ|- lối thoát ra|- cái hồi (ở đồng hồ)|- (kỹ thuật) sự thoát

31725. escapement wheel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) bánh cóc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapement wheel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapement wheel danh từ|- (kỹ thuật) bánh cóc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapement wheel
  • Phiên âm (nếu có): [iskeipməntwi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của escapement wheel là: danh từ|- (kỹ thuật) bánh cóc

31726. escaper nghĩa tiếng việt là xem escape(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escaper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escaperxem escape. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escaper
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escaper là: xem escape

31727. escapeway nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối thoát ứng cấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapeway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapeway danh từ|- lối thoát ứng cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapeway
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escapeway là: danh từ|- lối thoát ứng cấp

31728. escapism nghĩa tiếng việt là danh từ (văn học)|- khuynh hướng thoát ly thực tế|- phái thoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapism danh từ (văn học)|- khuynh hướng thoát ly thực tế|- phái thoát ly thực tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapism
  • Phiên âm (nếu có): [iskeipizm]
  • Nghĩa tiếng việt của escapism là: danh từ (văn học)|- khuynh hướng thoát ly thực tế|- phái thoát ly thực tế

31729. escapist nghĩa tiếng việt là danh từ (văn học)|- người theo phái thoát ly thực tế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapist danh từ (văn học)|- người theo phái thoát ly thực tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapist
  • Phiên âm (nếu có): [iskeipist]
  • Nghĩa tiếng việt của escapist là: danh từ (văn học)|- người theo phái thoát ly thực tế

31730. escapologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thích thổi đồ của người khác như một trò ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapologist danh từ|- người thích thổi đồ của người khác như một trò tiêu khiển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escapologist là: danh từ|- người thích thổi đồ của người khác như một trò tiêu khiển

31731. escapology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiêu khiển bằng cách thổi được những món mà ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escapology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escapology danh từ|- sự tiêu khiển bằng cách thổi được những món mà người khác giữ kín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escapology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escapology là: danh từ|- sự tiêu khiển bằng cách thổi được những món mà người khác giữ kín

31732. escargot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) ốc sên (chủ yếu dùng làm thức ăn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escargot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escargot danh từ|- (động vật) ốc sên (chủ yếu dùng làm thức ăn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escargot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escargot là: danh từ|- (động vật) ốc sên (chủ yếu dùng làm thức ăn)

31733. escarole nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) rau diếp mạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escarole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escarole danh từ|- (thực vật) rau diếp mạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escarole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escarole là: danh từ|- (thực vật) rau diếp mạ

31734. escarp nghĩa tiếng việt là danh từ|- dốc đứng, vách đứng (núi đá)|* ngoại động từ|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ escarp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escarp danh từ|- dốc đứng, vách đứng (núi đá)|* ngoại động từ|- (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escarp
  • Phiên âm (nếu có): [iskɑ:p]
  • Nghĩa tiếng việt của escarp là: danh từ|- dốc đứng, vách đứng (núi đá)|* ngoại động từ|- (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ)

31735. escarpment nghĩa tiếng việt là danh từ|- dốc đứng, vách đứng (núi đá)|- dốc đứng (ở) chân (…)


Nghĩa tiếng việt của từ escarpment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escarpment danh từ|- dốc đứng, vách đứng (núi đá)|- dốc đứng (ở) chân thành|- (quân sự) sự đào đắp thành dốc đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escarpment
  • Phiên âm (nếu có): [iskɑ:pmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của escarpment là: danh từ|- dốc đứng, vách đứng (núi đá)|- dốc đứng (ở) chân thành|- (quân sự) sự đào đắp thành dốc đứng

31736. eschalot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hành tăm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschalot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschalot danh từ|- (thực vật học) hành tăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschalot
  • Phiên âm (nếu có): [ʃəlɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của eschalot là: danh từ|- (thực vật học) hành tăm

31737. eschar nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) vảy (đóng ở vết thương)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschar danh từ|- (y học) vảy (đóng ở vết thương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschar
  • Phiên âm (nếu có): [eskɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của eschar là: danh từ|- (y học) vảy (đóng ở vết thương)

31738. eschatological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) thuyết mạt thế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschatological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschatological tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) thuyết mạt thế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschatological
  • Phiên âm (nếu có): [,eskətəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của eschatological là: tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) thuyết mạt thế

31739. eschatologically nghĩa tiếng việt là xem eschatology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschatologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschatologicallyxem eschatology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschatologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eschatologically là: xem eschatology

31740. eschatologist nghĩa tiếng việt là xem eschatology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschatologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschatologistxem eschatology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschatologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eschatologist là: xem eschatology

31741. eschatology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) thuyết mạt thế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschatology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschatology danh từ|- (tôn giáo) thuyết mạt thế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschatology
  • Phiên âm (nếu có): [,eskətɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của eschatology là: danh từ|- (tôn giáo) thuyết mạt thế

31742. escheat nghĩa tiếng việt là danh từ (pháp lý)|- sự không có người thừa kế; sự chuyển gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escheat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escheat danh từ (pháp lý)|- sự không có người thừa kế; sự chuyển giao tài sản không có người thừa kế (cho nhà nước...)|- tài sản không có người thừa kế|* ngoại động từ|- sung công (tài sản không có người thừa kế...)|- chuyển giao (tài sản không có người thừa kế...)|* nội động từ|- được chuyển giao (làm tài sản không có người thừa kế). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escheat
  • Phiên âm (nếu có): [istʃi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của escheat là: danh từ (pháp lý)|- sự không có người thừa kế; sự chuyển giao tài sản không có người thừa kế (cho nhà nước...)|- tài sản không có người thừa kế|* ngoại động từ|- sung công (tài sản không có người thừa kế...)|- chuyển giao (tài sản không có người thừa kế...)|* nội động từ|- được chuyển giao (làm tài sản không có người thừa kế)

31743. escheatable nghĩa tiếng việt là xem escheat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escheatable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escheatablexem escheat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escheatable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escheatable là: xem escheat

31744. eschew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tránh làm (việc gì...)|- kiêng cữ (thức ăn..(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschew ngoại động từ|- tránh làm (việc gì...)|- kiêng cữ (thức ăn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschew
  • Phiên âm (nếu có): [istʃu:]
  • Nghĩa tiếng việt của eschew là: ngoại động từ|- tránh làm (việc gì...)|- kiêng cữ (thức ăn...)

31745. eschewal nghĩa tiếng việt là xem eschew(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschewal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschewalxem eschew. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschewal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eschewal là: xem eschew

31746. eschscholtzia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống hoa kim anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eschscholtzia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eschscholtzia danh từ|- (thực vật học) giống hoa kim anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eschscholtzia
  • Phiên âm (nếu có): [iskɔlʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của eschscholtzia là: danh từ|- (thực vật học) giống hoa kim anh

31747. esclandre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) scandal|- chuyện làm náo động dư luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esclandre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esclandre danh từ|- (như) scandal|- chuyện làm náo động dư luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esclandre
  • Phiên âm (nếu có): [esklỵ:ndr]
  • Nghĩa tiếng việt của esclandre là: danh từ|- (như) scandal|- chuyện làm náo động dư luận

31748. escopette nghĩa tiếng việt là danh từ|- (lịch sử) súng trường loe nòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escopette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escopette danh từ|- (lịch sử) súng trường loe nòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escopette
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escopette là: danh từ|- (lịch sử) súng trường loe nòng

31749. escort nghĩa tiếng việt là #- iskɔ:t/|* danh từ|- đội hộ tống|- người bảo vệ; người dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escort #- iskɔ:t/|* danh từ|- đội hộ tống|- người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà)|* ngoại động từ|- đi hộ tống|- đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đi theo tán tỉnh (cô gái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escort
  • Phiên âm (nếu có): [eskɔ:k - iskɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của escort là: #- iskɔ:t/|* danh từ|- đội hộ tống|- người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà)|* ngoại động từ|- đi hộ tống|- đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đi theo tán tỉnh (cô gái)

31750. escribe nghĩa tiếng việt là dựng đường tròn bàng tiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escribe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escribedựng đường tròn bàng tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escribe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escribe là: dựng đường tròn bàng tiếp

31751. escribed nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) bàng tiếp (vòng tròn)||@escribed|- bàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escribed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escribed tính từ|- (toán học) bàng tiếp (vòng tròn)||@escribed|- bàng tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escribed
  • Phiên âm (nếu có): [əskraibd]
  • Nghĩa tiếng việt của escribed là: tính từ|- (toán học) bàng tiếp (vòng tròn)||@escribed|- bàng tiếp

31752. escritoire nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn viết có ngăn kéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escritoire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escritoire danh từ|- bàn viết có ngăn kéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escritoire
  • Phiên âm (nếu có): [,eskri:twɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của escritoire là: danh từ|- bàn viết có ngăn kéo

31753. escrow nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) bản giao kèo do người thứ ba gữ (để làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escrow danh từ|- (pháp lý) bản giao kèo do người thứ ba gữ (để làm bằng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escrow
  • Phiên âm (nếu có): [eskrou]
  • Nghĩa tiếng việt của escrow là: danh từ|- (pháp lý) bản giao kèo do người thứ ba gữ (để làm bằng)

31754. escucheon nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) scutcheon)|- huy hiệu trên khiên|- nắp lỗ khoá|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escucheon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escucheon danh từ ((cũng) scutcheon)|- huy hiệu trên khiên|- nắp lỗ khoá|- tự làm ô danh|- (xem) blotcheon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escucheon
  • Phiên âm (nếu có): [iskʌtʃən]
  • Nghĩa tiếng việt của escucheon là: danh từ ((cũng) scutcheon)|- huy hiệu trên khiên|- nắp lỗ khoá|- tự làm ô danh|- (xem) blotcheon

31755. escudo nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều escudos|- đồng etcuđô (tiền bồ-đào-nha)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escudo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escudo danh từ, số nhiều escudos|- đồng etcuđô (tiền bồ-đào-nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escudo
  • Phiên âm (nếu có): [esku:dou]
  • Nghĩa tiếng việt của escudo là: danh từ, số nhiều escudos|- đồng etcuđô (tiền bồ-đào-nha)

31756. esculent nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn được|* danh từ|- thức ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esculent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esculent tính từ|- ăn được|* danh từ|- thức ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esculent
  • Phiên âm (nếu có): [eskjulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của esculent là: tính từ|- ăn được|* danh từ|- thức ăn

31757. escutcheon nghĩa tiếng việt là danh từ|- huy hiệu trên khiên|- nắp lỗ khoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escutcheon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escutcheon danh từ|- huy hiệu trên khiên|- nắp lỗ khoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escutcheon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escutcheon là: danh từ|- huy hiệu trên khiên|- nắp lỗ khoá

31758. escutcheoned nghĩa tiếng việt là xem escutcheon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ escutcheoned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh escutcheonedxem escutcheon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:escutcheoned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của escutcheoned là: xem escutcheon

31759. esd (electro-static spark) prevention nghĩa tiếng việt là (tech) sự đề phòng phóng điện tĩnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esd (electro-static spark) prevention là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esd (electro-static spark) prevention(tech) sự đề phòng phóng điện tĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esd (electro-static spark) prevention
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esd (electro-static spark) prevention là: (tech) sự đề phòng phóng điện tĩnh

31760. esdi nghĩa tiếng việt là một tiêu chuẩn giao diện dùng cho các ổ đựa cứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esdi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esdimột tiêu chuẩn giao diện dùng cho các ổ đựa cứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esdi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esdi là: một tiêu chuẩn giao diện dùng cho các ổ đựa cứng

31761. esker nghĩa tiếng việt là danh từ|- eskar|- (địa chất) đồi hình rắn, ngoằn ngoèo (do bă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esker danh từ|- eskar|- (địa chất) đồi hình rắn, ngoằn ngoèo (do băng hà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esker là: danh từ|- eskar|- (địa chất) đồi hình rắn, ngoằn ngoèo (do băng hà)

31762. eskimo nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều eskinos, eskinoes|- người et-ki-mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eskimo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eskimo danh từ, số nhiều eskinos, eskinoes|- người et-ki-mô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eskimo
  • Phiên âm (nếu có): [eskimou]
  • Nghĩa tiếng việt của eskimo là: danh từ, số nhiều eskinos, eskinoes|- người et-ki-mô

31763. eskimoan nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc người eskimo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eskimoan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eskimoan tính từ|- thuộc người eskimo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eskimoan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eskimoan là: tính từ|- thuộc người eskimo

31764. esl nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- anh ngữ như ngôn ngữ thứ hai (english as a secondar(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esl (viết tắt)|- anh ngữ như ngôn ngữ thứ hai (english as a secondary language). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esl là: (viết tắt)|- anh ngữ như ngôn ngữ thứ hai (english as a secondary language)

31765. esn nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- dưới bình thường về học lực (educationally subno(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esn (viết tắt)|- dưới bình thường về học lực (educationally subnormal). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esn là: (viết tắt)|- dưới bình thường về học lực (educationally subnormal)

31766. esodic nghĩa tiếng việt là tính từ|- vào; nhập; hướng tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esodic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esodic tính từ|- vào; nhập; hướng tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esodic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esodic là: tính từ|- vào; nhập; hướng tâm

31767. esophageal nghĩa tiếng việt là xem esophagus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esophageal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esophagealxem esophagus. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esophageal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esophageal là: xem esophagus

31768. esophagotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) cách mổ thực quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esophagotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esophagotomy danh từ|- (y học) cách mổ thực quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esophagotomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esophagotomy là: danh từ|- (y học) cách mổ thực quản

31769. esophagus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều oesophagus, oesophagi|- (giải phẫu) thực qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esophagus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esophagus danh từ, số nhiều oesophagus, oesophagi|- (giải phẫu) thực quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esophagus
  • Phiên âm (nếu có): [i:sɔfəgəs]
  • Nghĩa tiếng việt của esophagus là: danh từ, số nhiều oesophagus, oesophagi|- (giải phẫu) thực quản

31770. esoteric nghĩa tiếng việt là tính từ|- bí truyền; bí mật|- riêng tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esoteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esoteric tính từ|- bí truyền; bí mật|- riêng tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esoteric
  • Phiên âm (nếu có): [,esouterik]
  • Nghĩa tiếng việt của esoteric là: tính từ|- bí truyền; bí mật|- riêng tư

31771. esoterical nghĩa tiếng việt là tính từ|- bí truyền; bí mật|- riêng tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esoterical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esoterical tính từ|- bí truyền; bí mật|- riêng tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esoterical
  • Phiên âm (nếu có): [,esouterik]
  • Nghĩa tiếng việt của esoterical là: tính từ|- bí truyền; bí mật|- riêng tư

31772. esoterically nghĩa tiếng việt là xem esoteric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esoterically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esotericallyxem esoteric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esoterically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esoterically là: xem esoteric

31773. esotericism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa bí truyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esotericism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esotericism danh từ|- chủ nghĩa bí truyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esotericism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esotericism là: danh từ|- chủ nghĩa bí truyền

31774. esoterism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa thần bí, thuyết thần bí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esoterism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esoterism danh từ|- chủ nghĩa thần bí, thuyết thần bí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esoterism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esoterism là: danh từ|- chủ nghĩa thần bí, thuyết thần bí

31775. esp nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- anh ngữ chuyên ngành (english for specific purposes)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esp (viết tắt)|- anh ngữ chuyên ngành (english for specific purposes)|- tri giác ngoại cảm (extra sensory perception). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esp
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esp là: (viết tắt)|- anh ngữ chuyên ngành (english for specific purposes)|- tri giác ngoại cảm (extra sensory perception)

31776. espadrille nghĩa tiếng việt là danh từ|- giày làm bằng vải bạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espadrille là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espadrille danh từ|- giày làm bằng vải bạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espadrille
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của espadrille là: danh từ|- giày làm bằng vải bạt

31777. espagnole nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước chấm tây-ban-nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espagnole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espagnole danh từ|- nước chấm tây-ban-nha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espagnole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của espagnole là: danh từ|- nước chấm tây-ban-nha

31778. espagnoletle nghĩa tiếng việt là danh từ|- then móc cửa sổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espagnoletle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espagnoletle danh từ|- then móc cửa sổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espagnoletle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của espagnoletle là: danh từ|- then móc cửa sổ

31779. espalier nghĩa tiếng việt là danh từ|- giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...)|- cây trồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espalier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espalier danh từ|- giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...)|- cây trồng ở giàn đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espalier
  • Phiên âm (nếu có): [espæljə]
  • Nghĩa tiếng việt của espalier là: danh từ|- giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...)|- cây trồng ở giàn đứng

31780. esparto nghĩa tiếng việt là danh từ|- cò giấy ((cũng) esparto grass)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esparto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esparto danh từ|- cò giấy ((cũng) esparto grass). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esparto
  • Phiên âm (nếu có): [espɑ:tou]
  • Nghĩa tiếng việt của esparto là: danh từ|- cò giấy ((cũng) esparto grass)

31781. especial nghĩa tiếng việt là tính từ|- đặc biệt, xuất sắc|- riêng biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ especial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh especial tính từ|- đặc biệt, xuất sắc|- riêng biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:especial
  • Phiên âm (nếu có): [ispeʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của especial là: tính từ|- đặc biệt, xuất sắc|- riêng biệt

31782. especially nghĩa tiếng việt là phó từ|- đặc biệt là, nhất là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ especially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh especially phó từ|- đặc biệt là, nhất là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:especially
  • Phiên âm (nếu có): [ispeʃəli]
  • Nghĩa tiếng việt của especially là: phó từ|- đặc biệt là, nhất là

31783. esperance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) hy vọng; chờ đợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esperance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esperance danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) hy vọng; chờ đợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esperance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esperance là: danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) hy vọng; chờ đợi

31784. esperantidist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tuyên truyền tiếng experanto(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esperantidist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esperantidist danh từ|- người tuyên truyền tiếng experanto. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esperantidist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esperantidist là: danh từ|- người tuyên truyền tiếng experanto

31785. esperanto nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng etperantô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esperanto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esperanto danh từ|- tiếng etperantô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esperanto
  • Phiên âm (nếu có): [,espəræntou]
  • Nghĩa tiếng việt của esperanto là: danh từ|- tiếng etperantô

31786. espial nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dọ thám, sự theo dõi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espial danh từ|- sự dọ thám, sự theo dõi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espial
  • Phiên âm (nếu có): [ispaiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của espial là: danh từ|- sự dọ thám, sự theo dõi

31787. espianage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm gián điệp; sự dùng gián điệp; tình báo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espianage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espianage danh từ|- sự làm gián điệp; sự dùng gián điệp; tình báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espianage
  • Phiên âm (nếu có): [,espiənɑ:ʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của espianage là: danh từ|- sự làm gián điệp; sự dùng gián điệp; tình báo

31788. espiel nghĩa tiếng việt là danh từ|- do thám; theo dõi|- sự phát hiện ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espiel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espiel danh từ|- do thám; theo dõi|- sự phát hiện ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espiel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của espiel là: danh từ|- do thám; theo dõi|- sự phát hiện ra

31789. espier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người do thám, người trinh thám(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espier danh từ|- người do thám, người trinh thám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của espier là: danh từ|- người do thám, người trinh thám

31790. espionage nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espionage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espionage danh từ|- hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espionage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của espionage là: danh từ|- hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp

31791. esplanade nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esplanade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esplanade danh từ|- (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố|- nơi dạo mát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esplanade
  • Phiên âm (nếu có): [,espləneid]
  • Nghĩa tiếng việt của esplanade là: danh từ|- (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố|- nơi dạo mát

31792. espousal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tán thành, sự theo (một thuyết, một phong trào.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espousal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espousal danh từ|- sự tán thành, sự theo (một thuyết, một phong trào...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) số nhiều) đám cưới; đám ăn hỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espousal
  • Phiên âm (nếu có): [ispauzəl]
  • Nghĩa tiếng việt của espousal là: danh từ|- sự tán thành, sự theo (một thuyết, một phong trào...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) số nhiều) đám cưới; đám ăn hỏi

31793. espouse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lấy làm vợ|- gả (con gái)|- tán thành, theo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espouse ngoại động từ|- lấy làm vợ|- gả (con gái)|- tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espouse
  • Phiên âm (nếu có): [ispauz]
  • Nghĩa tiếng việt của espouse là: ngoại động từ|- lấy làm vợ|- gả (con gái)|- tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...)

31794. espouser nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tán thành, người theo (một thuyết, một phong (…)


Nghĩa tiếng việt của từ espouser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espouser danh từ|- người tán thành, người theo (một thuyết, một phong trào...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espouser
  • Phiên âm (nếu có): [ispauzə]
  • Nghĩa tiếng việt của espouser là: danh từ|- người tán thành, người theo (một thuyết, một phong trào...)

31795. espressivo nghĩa tiếng việt là phó từ|- (âm nhạc) tình cảm (phong cách biểu diễn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espressivo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espressivo phó từ|- (âm nhạc) tình cảm (phong cách biểu diễn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espressivo
  • Phiên âm (nếu có): [,espesi:vou]
  • Nghĩa tiếng việt của espressivo là: phó từ|- (âm nhạc) tình cảm (phong cách biểu diễn)

31796. espresso nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy pha cà phê (bằng) hơi|- tiệm cà phê hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espresso là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espresso danh từ|- máy pha cà phê (bằng) hơi|- tiệm cà phê hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espresso
  • Phiên âm (nếu có): [espresou]
  • Nghĩa tiếng việt của espresso là: danh từ|- máy pha cà phê (bằng) hơi|- tiệm cà phê hơi

31797. esprit nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính dí dỏm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esprit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esprit danh từ|- tính dí dỏm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esprit
  • Phiên âm (nếu có): [espri:]
  • Nghĩa tiếng việt của esprit là: danh từ|- tính dí dỏm

31798. esprit de corps nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh thần đồng đội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esprit de corps là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esprit de corps danh từ|- tinh thần đồng đội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esprit de corps
  • Phiên âm (nếu có): [espri:dəkɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của esprit de corps là: danh từ|- tinh thần đồng đội

31799. esprit fort nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có bản lĩnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esprit fort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esprit fort danh từ|- người có bản lĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esprit fort
  • Phiên âm (nếu có): [espri:fɔ:r]
  • Nghĩa tiếng việt của esprit fort là: danh từ|- người có bản lĩnh

31800. espy nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ espy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh espy ngoại động từ|- trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:espy
  • Phiên âm (nếu có): [ispai]
  • Nghĩa tiếng việt của espy là: ngoại động từ|- trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy

31801. esq nghĩa tiếng việt là danh từ, (viết tắt) esq|- ông, ngài (viết đằng sau tên họ, tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esq là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esq danh từ, (viết tắt) esq|- ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esq
  • Phiên âm (nếu có): [iskwaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của esq là: danh từ, (viết tắt) esq|- ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư)

31802. esquimau nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều esquimaux|- (như) esquimo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esquimau là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esquimau danh từ, số nhiều esquimaux|- (như) esquimo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esquimau
  • Phiên âm (nếu có): [eskimou]
  • Nghĩa tiếng việt của esquimau là: danh từ, số nhiều esquimaux|- (như) esquimo

31803. esquimaux nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều esquimaux|- (như) esquimo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esquimaux là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esquimaux danh từ, số nhiều esquimaux|- (như) esquimo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esquimaux
  • Phiên âm (nếu có): [eskimou]
  • Nghĩa tiếng việt của esquimaux là: danh từ, số nhiều esquimaux|- (như) esquimo

31804. esquire nghĩa tiếng việt là danh từ, (viết tắt) esq|- ông, ngài (viết đằng sau tên họ, tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esquire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esquire danh từ, (viết tắt) esq|- ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esquire
  • Phiên âm (nếu có): [iskwaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của esquire là: danh từ, (viết tắt) esq|- ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư)

31805. esquisse nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản phác hoạ (tranh)|- bản phát thảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esquisse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esquisse danh từ|- bản phác hoạ (tranh)|- bản phát thảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esquisse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esquisse là: danh từ|- bản phác hoạ (tranh)|- bản phát thảo

31806. essay nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm thử; sự làm cố gắng|- bài tiểu luận|* ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essay danh từ|- sự làm thử; sự làm cố gắng|- bài tiểu luận|* ngoại động từ|- thử làm; cố làm (gì...)|- thử, thử thách|* nội động từ|- cố gắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essay
  • Phiên âm (nếu có): [esei]
  • Nghĩa tiếng việt của essay là: danh từ|- sự làm thử; sự làm cố gắng|- bài tiểu luận|* ngoại động từ|- thử làm; cố làm (gì...)|- thử, thử thách|* nội động từ|- cố gắng

31807. essayer nghĩa tiếng việt là xem essay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essayer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essayerxem essay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essayer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essayer là: xem essay

31808. essayette nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài văn ngắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essayette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essayette danh từ|- bài văn ngắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essayette
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essayette là: danh từ|- bài văn ngắn

31809. essayist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà văn tiểu luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essayist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essayist danh từ|- nhà văn tiểu luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essayist
  • Phiên âm (nếu có): [eseiist]
  • Nghĩa tiếng việt của essayist là: danh từ|- nhà văn tiểu luận

31810. essayistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tiểu luận; thuộc tùy bút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essayistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essayistic tính từ|- thuộc tiểu luận; thuộc tùy bút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essayistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essayistic là: tính từ|- thuộc tiểu luận; thuộc tùy bút

31811. esse nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản chất|- sự tồn tại; vật tồn tại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esse danh từ|- bản chất|- sự tồn tại; vật tồn tại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esse
  • Phiên âm (nếu có): [esi]
  • Nghĩa tiếng việt của esse là: danh từ|- bản chất|- sự tồn tại; vật tồn tại

31812. essence nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- bản chất, t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essence danh từ|- tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- bản chất, thực chất|- vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)|- nước hoa||@essence|- bản chất; cốt yếu|- in e. về bản chất|- of the e. chủ yếu là, cốt yếu là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essence
  • Phiên âm (nếu có): [esns]
  • Nghĩa tiếng việt của essence là: danh từ|- tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- bản chất, thực chất|- vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)|- nước hoa||@essence|- bản chất; cốt yếu|- in e. về bản chất|- of the e. chủ yếu là, cốt yếu là

31813. essenced nghĩa tiếng việt là tính từ|- xức nước hoa, có bôi nước hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essenced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essenced tính từ|- xức nước hoa, có bôi nước hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essenced
  • Phiên âm (nếu có): [esənst]
  • Nghĩa tiếng việt của essenced là: tính từ|- xức nước hoa, có bôi nước hoa

31814. essential nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất|- cần thiết, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ essential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essential tính từ|- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất|- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu|- (thuộc) tinh chất, tinh|=essential oil|+ tinh dầu|* danh từ|- yếu tố cần thiết||@essential|- thực chất; cốt yếu||@essential|- u. tính không giải được cốt yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essential
  • Phiên âm (nếu có): [isenʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của essential là: tính từ|- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất|- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu|- (thuộc) tinh chất, tinh|=essential oil|+ tinh dầu|* danh từ|- yếu tố cần thiết||@essential|- thực chất; cốt yếu||@essential|- u. tính không giải được cốt yếu

31815. essentialism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) bản chất luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essentialism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essentialism danh từ|- (triết học) bản chất luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essentialism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essentialism là: danh từ|- (triết học) bản chất luận

31816. essentialist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo bản chất luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essentialist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essentialist danh từ|- người theo bản chất luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essentialist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essentialist là: danh từ|- người theo bản chất luận

31817. essentiality nghĩa tiếng việt là xem essential||@essentiality|- bản chất, tính chủ yếu, tính cốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essentiality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essentialityxem essential||@essentiality|- bản chất, tính chủ yếu, tính cốt yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essentiality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essentiality là: xem essential||@essentiality|- bản chất, tính chủ yếu, tính cốt yếu

31818. essentially nghĩa tiếng việt là phó từ|- về bản chất, về cơ bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essentially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essentially phó từ|- về bản chất, về cơ bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essentially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essentially là: phó từ|- về bản chất, về cơ bản

31819. essonite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) esonit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ essonite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh essonite danh từ|- (khoáng chất) esonit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:essonite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của essonite là: danh từ|- (khoáng chất) esonit

31820. est nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- giờ chuẩn ở miền đông (eastern standard time)|- ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ est là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh est (viết tắt)|- giờ chuẩn ở miền đông (eastern standard time)|- phương pháp trị liệu bằng xung điện (electro-shock treatment). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:est
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của est là: (viết tắt)|- giờ chuẩn ở miền đông (eastern standard time)|- phương pháp trị liệu bằng xung điện (electro-shock treatment)

31821. establish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lập, thành lập, thiết lập, kiến lập|=to est(…)


Nghĩa tiếng việt của từ establish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh establish ngoại động từ|- lập, thành lập, thiết lập, kiến lập|=to establish a government|+ lập chính phủ|=to establish diplomatic relations|+ kiến lập quan hệ ngoại giao|- đặt (ai vào một địa vị...)|- chứng minh, xác minh (sự kiện...)|- đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...)|- chính thức hoá (nhà thờ)|- củng cố, làm vững chắc|=to establish ones reputation|+ củng cố thanh danh|=to establish ones health|+ lấy lại sức khoẻ|=to establish oneself|+ sinh cơ lập nghiệp; ổn định cuộc sống|=to establish oneself as a grocer|+ sinh cơ lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm||@establish|- thiết lập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:establish
  • Phiên âm (nếu có): [istæbliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của establish là: ngoại động từ|- lập, thành lập, thiết lập, kiến lập|=to establish a government|+ lập chính phủ|=to establish diplomatic relations|+ kiến lập quan hệ ngoại giao|- đặt (ai vào một địa vị...)|- chứng minh, xác minh (sự kiện...)|- đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...)|- chính thức hoá (nhà thờ)|- củng cố, làm vững chắc|=to establish ones reputation|+ củng cố thanh danh|=to establish ones health|+ lấy lại sức khoẻ|=to establish oneself|+ sinh cơ lập nghiệp; ổn định cuộc sống|=to establish oneself as a grocer|+ sinh cơ lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm||@establish|- thiết lập

31822. established nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã thành lập, đã thiết lập|- đã được đặt (vào m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ established là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh established tính từ|- đã thành lập, đã thiết lập|- đã được đặt (vào một địa vị)|- đã xác minh (sự kiện...)|- đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)|- đã chính thức hoá (nhà thờ)|- đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi|- có uy tín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:established
  • Phiên âm (nếu có): [istæbliʃt]
  • Nghĩa tiếng việt của established là: tính từ|- đã thành lập, đã thiết lập|- đã được đặt (vào một địa vị)|- đã xác minh (sự kiện...)|- đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)|- đã chính thức hoá (nhà thờ)|- đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi|- có uy tín

31823. establisher nghĩa tiếng việt là xem establish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ establisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh establisherxem establish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:establisher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của establisher là: xem establish

31824. establishment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập|- sự đặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ establishment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh establishment danh từ|- sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập|- sự đặt (ai vào một địa vị)|- sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...)|- sự đem vào, sự đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)|- sự chính thức hoá (nhà thờ)|- tổ chức (quân đội, hải quân, hành chính...); cơ sở (kinh doanh)|- số người hầu; quân số, lực lượng|=war establishment|+ lực lượng thời chiến|=peace establishment|+ lực lượng thời bình|- cơ ngơi của vợ lẽ con riêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:establishment
  • Phiên âm (nếu có): [istæbliʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của establishment là: danh từ|- sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập|- sự đặt (ai vào một địa vị)|- sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...)|- sự đem vào, sự đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)|- sự chính thức hoá (nhà thờ)|- tổ chức (quân đội, hải quân, hành chính...); cơ sở (kinh doanh)|- số người hầu; quân số, lực lượng|=war establishment|+ lực lượng thời chiến|=peace establishment|+ lực lượng thời bình|- cơ ngơi của vợ lẽ con riêng

31825. establishmentarian nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chủ trương chính thức hoá nhà thờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ establishmentarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh establishmentarian danh từ|- người chủ trương chính thức hoá nhà thờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:establishmentarian
  • Phiên âm (nếu có): [is,tæbliʃməntreəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của establishmentarian là: danh từ|- người chủ trương chính thức hoá nhà thờ

31826. establishmentarianism nghĩa tiếng việt là xem establishmentarian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ establishmentarianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh establishmentarianismxem establishmentarian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:establishmentarianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của establishmentarianism là: xem establishmentarian

31827. estafette nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng estafet|- sĩ quan liên lạc; phu trạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estafette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estafette danh từ|- cũng estafet|- sĩ quan liên lạc; phu trạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estafette
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estafette là: danh từ|- cũng estafet|- sĩ quan liên lạc; phu trạm

31828. estaminet nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều estaminets|- quán cà phê bình dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estaminet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estaminet danh từ|- số nhiều estaminets|- quán cà phê bình dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estaminet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estaminet là: danh từ|- số nhiều estaminets|- quán cà phê bình dân

31829. estate nghĩa tiếng việt là danh từ|- tài sản, di sản|- bất động sản ruộng đất|- đẳng c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estate danh từ|- tài sản, di sản|- bất động sản ruộng đất|- đẳng cấp|=the third estate|+ đẳng cấp thứ ba (pháp)|=fourth estate|+ (đùa cợt) giới báo chí|- (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn cảnh, tình trạng||@estate|- tài sản|- personal e. động sản |- real e. bất động sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estate
  • Phiên âm (nếu có): [isteit]
  • Nghĩa tiếng việt của estate là: danh từ|- tài sản, di sản|- bất động sản ruộng đất|- đẳng cấp|=the third estate|+ đẳng cấp thứ ba (pháp)|=fourth estate|+ (đùa cợt) giới báo chí|- (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn cảnh, tình trạng||@estate|- tài sản|- personal e. động sản |- real e. bất động sản

31830. estate car nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe có ngăn riêng xếp hành lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estate car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estate car danh từ|- xe có ngăn riêng xếp hành lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estate car
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estate car là: danh từ|- xe có ngăn riêng xếp hành lý

31831. estate duty nghĩa tiếng việt là (econ) thuế di sản (thuế tài sản thừa kế).|+ dạng chủ yếu cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estate duty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estate duty(econ) thuế di sản (thuế tài sản thừa kế).|+ dạng chủ yếu của thuế của cải ở anh trước khi nó được thay thế bằng thuế chuyển giao vốn năm 1974. thuế này được dánh giá theo suất luỹ tiến vào các tài sản của người chủ khi người này qua đời. thuế luỹ tiến được áp dụng cho toàn bộ tài sản chứ không chỉ cho lượng gia tăng của cải.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estate duty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estate duty là: (econ) thuế di sản (thuế tài sản thừa kế).|+ dạng chủ yếu của thuế của cải ở anh trước khi nó được thay thế bằng thuế chuyển giao vốn năm 1974. thuế này được dánh giá theo suất luỹ tiến vào các tài sản của người chủ khi người này qua đời. thuế luỹ tiến được áp dụng cho toàn bộ tài sản chứ không chỉ cho lượng gia tăng của cải.

31832. estate economy nghĩa tiếng việt là (econ) nền kinh tế đồn điền.|+ thuật ngữ nói về một khu vực (…)


Nghĩa tiếng việt của từ estate economy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estate economy(econ) nền kinh tế đồn điền.|+ thuật ngữ nói về một khu vực hay toàn bộ nền kinh tế ở một nước chậm phát triển được sử dụng để sản xuất đại quy mô lớn nông sản xuất khẩu, thường do các thế lực nước ngoài sở hữu hoặc quản lý; nền kinh tế này rất phổ biến trong thời kỳ thuộc địa.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estate economy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estate economy là: (econ) nền kinh tế đồn điền.|+ thuật ngữ nói về một khu vực hay toàn bộ nền kinh tế ở một nước chậm phát triển được sử dụng để sản xuất đại quy mô lớn nông sản xuất khẩu, thường do các thế lực nước ngoài sở hữu hoặc quản lý; nền kinh tế này rất phổ biến trong thời kỳ thuộc địa.

31833. estate-agency nghĩa tiếng việt là danh từ|- hãng thuê và bán nhà cửa đất đai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estate-agency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estate-agency danh từ|- hãng thuê và bán nhà cửa đất đai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estate-agency
  • Phiên âm (nếu có): [isteiteidʤənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của estate-agency là: danh từ|- hãng thuê và bán nhà cửa đất đai

31834. estate-agent nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thuê và bán nhà cửa đất đai|- người quản lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estate-agent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estate-agent danh từ|- người thuê và bán nhà cửa đất đai|- người quản lý ruộng đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estate-agent
  • Phiên âm (nếu có): [isteiteidʤənt]
  • Nghĩa tiếng việt của estate-agent là: danh từ|- người thuê và bán nhà cửa đất đai|- người quản lý ruộng đất

31835. esteem nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kính mến, sự quý trọng|=to hold someone in high e(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esteem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esteem danh từ|- sự kính mến, sự quý trọng|=to hold someone in high esteem|+ kính mến ai, quý trọng ai|* ngoại động từ|- kính mến, quý trọng|- coi là, cho là|=to esteem it as a favour|+ coi cái đó như là một đặc ân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esteem
  • Phiên âm (nếu có): [isti:m]
  • Nghĩa tiếng việt của esteem là: danh từ|- sự kính mến, sự quý trọng|=to hold someone in high esteem|+ kính mến ai, quý trọng ai|* ngoại động từ|- kính mến, quý trọng|- coi là, cho là|=to esteem it as a favour|+ coi cái đó như là một đặc ân

31836. ester nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) este(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ester là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ester danh từ|- (hoá học) este. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ester
  • Phiên âm (nếu có): [estə]
  • Nghĩa tiếng việt của ester là: danh từ|- (hoá học) este

31837. esterase nghĩa tiếng việt là danh từ|- esteraza (enzym)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esterase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esterase danh từ|- esteraza (enzym). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esterase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esterase là: danh từ|- esteraza (enzym)

31838. esterification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự este hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esterification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esterification danh từ|- sự este hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esterification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esterification là: danh từ|- sự este hoá

31839. esterify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- este hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esterify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esterify ngoại động từ|- este hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esterify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esterify là: ngoại động từ|- este hoá

31840. esthesia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảm giác; xúc giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esthesia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esthesia danh từ|- cảm giác; xúc giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esthesia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esthesia là: danh từ|- cảm giác; xúc giác

31841. esthesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng cảm giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esthesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esthesis danh từ|- khả năng cảm giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esthesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esthesis là: danh từ|- khả năng cảm giác

31842. esthete nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà duy mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esthete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esthete danh từ|- nhà duy mỹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esthete
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esthete là: danh từ|- nhà duy mỹ

31843. esthonian nghĩa tiếng việt là danh từ|- người extoni|- tiếng extoni(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esthonian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esthonian danh từ|- người extoni|- tiếng extoni. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esthonian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esthonian là: danh từ|- người extoni|- tiếng extoni

31844. estimable nghĩa tiếng việt là tính từ|- đáng kính mến, đáng quý trọng||@estimable|- ước lư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimable tính từ|- đáng kính mến, đáng quý trọng||@estimable|- ước lượng được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimable
  • Phiên âm (nếu có): [estiməbl]
  • Nghĩa tiếng việt của estimable là: tính từ|- đáng kính mến, đáng quý trọng||@estimable|- ước lượng được

31845. estimableness nghĩa tiếng việt là xem estimable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimablenessxem estimable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estimableness là: xem estimable

31846. estimably nghĩa tiếng việt là xem estimable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimablyxem estimable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estimably là: xem estimable

31847. estimate nghĩa tiếng việt là #- estimeit/|* danh từ|- sự đánh giá, sự ước lượng|- số lượn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimate #- estimeit/|* danh từ|- sự đánh giá, sự ước lượng|- số lượng ước đoán|- bản kê giá cả (thầu khoán)|- dự thảo ngân sách|* ngoại động từ|- đánh giá; ước lượng||@estimate|- ước lượng, đánh giá|- e. of the number of zeros ước lượng số lượng các không điểm|- admissible e. ước lượng chấp nhận được|- combined ratio e ước lượng tổ hợp dưới dạng trung bình|- consistent e. (thống kê) ước lượng vững|- grand-lot e. ước lượng theo những lô lớn|- invariant e. (thống kê) ước lượng bất biến|- minimax e.(thống kê) ước lượng minimac|- ordered e. (thống kê) ước lượng nhờ thống kê thứ tự|- overall e. ước lượng đầy đủ|- regression e. ước lượng hồi quy|- unbiased e. ước lượng không chệch|- upper e. (giải tích) ước lượng trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimate
  • Phiên âm (nếu có): [estimit - estimeit]
  • Nghĩa tiếng việt của estimate là: #- estimeit/|* danh từ|- sự đánh giá, sự ước lượng|- số lượng ước đoán|- bản kê giá cả (thầu khoán)|- dự thảo ngân sách|* ngoại động từ|- đánh giá; ước lượng||@estimate|- ước lượng, đánh giá|- e. of the number of zeros ước lượng số lượng các không điểm|- admissible e. ước lượng chấp nhận được|- combined ratio e ước lượng tổ hợp dưới dạng trung bình|- consistent e. (thống kê) ước lượng vững|- grand-lot e. ước lượng theo những lô lớn|- invariant e. (thống kê) ước lượng bất biến|- minimax e.(thống kê) ước lượng minimac|- ordered e. (thống kê) ước lượng nhờ thống kê thứ tự|- overall e. ước lượng đầy đủ|- regression e. ước lượng hồi quy|- unbiased e. ước lượng không chệch|- upper e. (giải tích) ước lượng trên

31848. estimated nghĩa tiếng việt là được ước lượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimatedđược ước lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estimated là: được ước lượng

31849. estimation nghĩa tiếng việt là (econ) sự ước lượng.|+ sự xác định mang tính định lượng các (…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimation(econ) sự ước lượng.|+ sự xác định mang tính định lượng các tham số trong các mô hình kinh tế thông qua các số liệu thông kê.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estimation là: (econ) sự ước lượng.|+ sự xác định mang tính định lượng các tham số trong các mô hình kinh tế thông qua các số liệu thông kê.

31850. estimation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh giá; sự ước lượng|- sự kính mến, sự quý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimation danh từ|- sự đánh giá; sự ước lượng|- sự kính mến, sự quý trọng|=to hold someone in estimation|+ kính mến ai, quý trọng ai||@estimation|- (tech) ước lượng, ước tính||@estimation|- ước lượng, sự đánh giá|- e. of error sự đánh giá sai số|- e. of the order sư đánh giá bậc (sai số)|- efficiency e. (thống kê) sự ước lượng hữu hiệu|- error e. sự đánh giá sai số|- interval e. (thống kê) sự ước lượng khoảng|- point e. (toán kinh tế) sự ước lượng điểm|- sequetial e. sự ước lượng liên tiếp|- simultaneous e.(thống kê) sự ước lượng đồng thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimation
  • Phiên âm (nếu có): [,estimeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của estimation là: danh từ|- sự đánh giá; sự ước lượng|- sự kính mến, sự quý trọng|=to hold someone in estimation|+ kính mến ai, quý trọng ai||@estimation|- (tech) ước lượng, ước tính||@estimation|- ước lượng, sự đánh giá|- e. of error sự đánh giá sai số|- e. of the order sư đánh giá bậc (sai số)|- efficiency e. (thống kê) sự ước lượng hữu hiệu|- error e. sự đánh giá sai số|- interval e. (thống kê) sự ước lượng khoảng|- point e. (toán kinh tế) sự ước lượng điểm|- sequetial e. sự ước lượng liên tiếp|- simultaneous e.(thống kê) sự ước lượng đồng thời

31851. estimative nghĩa tiếng việt là tính từ|- để đánh giá; để ước lượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimative tính từ|- để đánh giá; để ước lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimative
  • Phiên âm (nếu có): [estimətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của estimative là: tính từ|- để đánh giá; để ước lượng

31852. estimator nghĩa tiếng việt là (econ) phương thức ước lượng; ước lượng.|+ một công thức hay mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimator(econ) phương thức ước lượng; ước lượng.|+ một công thức hay một quy trình ước lượng các con số thống kê (chẳng hạn như trung bình hay phương sai của một biến số) hoặc các tham số của một phương trình nhân được từ số liệu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estimator là: (econ) phương thức ước lượng; ước lượng.|+ một công thức hay một quy trình ước lượng các con số thống kê (chẳng hạn như trung bình hay phương sai của một biến số) hoặc các tham số của một phương trình nhân được từ số liệu.

31853. estimator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đánh giá; người ước lượng||@estimator|- công t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estimator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estimator danh từ|- người đánh giá; người ước lượng||@estimator|- công thức ước lượng, (thống kê) ước lượng|- absolutely unbiased e. ước lượng không tuyệt đối |- best e. ước lượng tốt nhất|- biased e. ước lượng chệch|- efficient e. ước lượng hữu hiệu|- inconsistent e. ước lượng không vững|- least-quares e. ước lượng bình phương bé nhất|- linear e. ước lượng tuyến tính|- most-efficient e. ước lượng hữu hiệu nhất|- non-regular e. ước lượng không chính quy|- quadraitic e. ước lượng bậc hai|- ratio e. ước lượng dưới dạng tỷ số|- regular e. ước lượng chính quy|- unbiased e. ước lượng không chệch |- uniformly best constant risk e. (ubcr) ước lượng có độ mạo hiểm bé|- đều nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estimator
  • Phiên âm (nếu có): [estimetiə]
  • Nghĩa tiếng việt của estimator là: danh từ|- người đánh giá; người ước lượng||@estimator|- công thức ước lượng, (thống kê) ước lượng|- absolutely unbiased e. ước lượng không tuyệt đối |- best e. ước lượng tốt nhất|- biased e. ước lượng chệch|- efficient e. ước lượng hữu hiệu|- inconsistent e. ước lượng không vững|- least-quares e. ước lượng bình phương bé nhất|- linear e. ước lượng tuyến tính|- most-efficient e. ước lượng hữu hiệu nhất|- non-regular e. ước lượng không chính quy|- quadraitic e. ước lượng bậc hai|- ratio e. ước lượng dưới dạng tỷ số|- regular e. ước lượng chính quy|- unbiased e. ước lượng không chệch |- uniformly best constant risk e. (ubcr) ước lượng có độ mạo hiểm bé|- đều nhất

31854. estival nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc mùa hè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estival là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estival tính từ|- thuộc mùa hè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estival
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estival là: tính từ|- thuộc mùa hè

31855. estivation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngủ hè; sự qua hè (của một số động vật)|- (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estivation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estivation danh từ|- sự ngủ hè; sự qua hè (của một số động vật)|- (thực vật) tiền khai hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estivation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estivation là: danh từ|- sự ngủ hè; sự qua hè (của một số động vật)|- (thực vật) tiền khai hoa

31856. estop nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (pháp lý) ((thường) + from) ngăn chận; loại t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estop ngoại động từ|- (pháp lý) ((thường) + from) ngăn chận; loại trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estop
  • Phiên âm (nếu có): [istɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của estop là: ngoại động từ|- (pháp lý) ((thường) + from) ngăn chận; loại trừ

31857. estoppage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự ngăn chận; sự loại trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estoppage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estoppage danh từ|- (pháp lý) sự ngăn chận; sự loại trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estoppage
  • Phiên âm (nếu có): [istɔpidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của estoppage là: danh từ|- (pháp lý) sự ngăn chận; sự loại trừ

31858. estoppel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự ngăn ai không cho nhận (vì trái với lơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estoppel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estoppel danh từ|- (pháp lý) sự ngăn ai không cho nhận (vì trái với lời nhận hoặc phủ nhận trước của chính người đó). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estoppel
  • Phiên âm (nếu có): [istɔpəl]
  • Nghĩa tiếng việt của estoppel là: danh từ|- (pháp lý) sự ngăn ai không cho nhận (vì trái với lời nhận hoặc phủ nhận trước của chính người đó)

31859. estovers nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (pháp lý) vật dụng cần thiết được luật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ estovers là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estovers danh từ số nhiều|- (pháp lý) vật dụng cần thiết được luật pháp cho phép để lại (như gỗ cho người ở thuê sửa chữa nhừ cửa hoặc đun nấu)|- tiền phụ cấp cho người goá chồng; tiền phụ cấp cho người vời ở riêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estovers
  • Phiên âm (nếu có): [estouvəz]
  • Nghĩa tiếng việt của estovers là: danh từ số nhiều|- (pháp lý) vật dụng cần thiết được luật pháp cho phép để lại (như gỗ cho người ở thuê sửa chữa nhừ cửa hoặc đun nấu)|- tiền phụ cấp cho người goá chồng; tiền phụ cấp cho người vời ở riêng

31860. estrade nghĩa tiếng việt là danh từ|- bục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estrade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estrade danh từ|- bục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estrade
  • Phiên âm (nếu có): [estrɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của estrade là: danh từ|- bục

31861. estrange nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh|- (từ mỹ,ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estrange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estrange ngoại động từ|- làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ly gián, làm cho xa rời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estrange
  • Phiên âm (nếu có): [istreindʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của estrange là: ngoại động từ|- làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ly gián, làm cho xa rời

31862. estrangement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh|- (từ mỹ,n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estrangement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estrangement danh từ|- sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ly gián, sự làm cho xa rời|- sự bất hoà, sự ghẻ lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estrangement
  • Phiên âm (nếu có): [istreindʤmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của estrangement là: danh từ|- sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ly gián, sự làm cho xa rời|- sự bất hoà, sự ghẻ lạnh

31863. estranger nghĩa tiếng việt là xem estrange(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estranger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estrangerxem estrange. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estranger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estranger là: xem estrange

31864. estray nghĩa tiếng việt là danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- người lạc, vật để lạc|- (pháp l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estray danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- người lạc, vật để lạc|- (pháp lý) súc vật lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estray
  • Phiên âm (nếu có): [istrei]
  • Nghĩa tiếng việt của estray là: danh từ (từ mỹ,nghĩa mỹ)|- người lạc, vật để lạc|- (pháp lý) súc vật lạc

31865. estreat nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (pháp lý) sao (bản phạt...) gửi lên toà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estreat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estreat ngoại động từ|- (pháp lý) sao (bản phạt...) gửi lên toà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estreat
  • Phiên âm (nếu có): [istri:t]
  • Nghĩa tiếng việt của estreat là: ngoại động từ|- (pháp lý) sao (bản phạt...) gửi lên toà

31866. estriate nghĩa tiếng việt là danh từ|- không vân; không sọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estriate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estriate danh từ|- không vân; không sọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estriate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estriate là: danh từ|- không vân; không sọc

31867. estuarial nghĩa tiếng việt là xem estuary(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estuarial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estuarialxem estuary. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estuarial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của estuarial là: xem estuary

31868. estuarine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cửa sông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estuarine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estuarine tính từ|- (thuộc) cửa sông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estuarine
  • Phiên âm (nếu có): [estjuərain]
  • Nghĩa tiếng việt của estuarine là: tính từ|- (thuộc) cửa sông

31869. estuary nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa sông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ estuary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh estuary danh từ|- cửa sông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:estuary
  • Phiên âm (nếu có): [estjuəri]
  • Nghĩa tiếng việt của estuary là: danh từ|- cửa sông

31870. esu (electrostatic unit) nghĩa tiếng việt là (tech) esu (đơn vị điện tĩnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esu (electrostatic unit) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esu (electrostatic unit)(tech) esu (đơn vị điện tĩnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esu (electrostatic unit)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esu (electrostatic unit) là: (tech) esu (đơn vị điện tĩnh)

31871. esurience nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đói khát|- sự thèm muốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esurience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esurience danh từ|- sự đói khát|- sự thèm muốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esurience
  • Phiên âm (nếu có): [isjuəriəns]
  • Nghĩa tiếng việt của esurience là: danh từ|- sự đói khát|- sự thèm muốn

31872. esuriency nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đói khát|- sự thèm muốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esuriency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esuriency danh từ|- sự đói khát|- sự thèm muốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esuriency
  • Phiên âm (nếu có): [isjuəriəns]
  • Nghĩa tiếng việt của esuriency là: danh từ|- sự đói khát|- sự thèm muốn

31873. esurient nghĩa tiếng việt là tính từ quya đói khát|- thèm muốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esurient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esurient tính từ quya đói khát|- thèm muốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esurient
  • Phiên âm (nếu có): [isjuəriənt]
  • Nghĩa tiếng việt của esurient là: tính từ quya đói khát|- thèm muốn

31874. esuriently nghĩa tiếng việt là xem esurient(…)


Nghĩa tiếng việt của từ esuriently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh esurientlyxem esurient. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:esuriently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của esuriently là: xem esurient

31875. et al nghĩa tiếng việt là đặc ngữ la tinh|- những người hoặc thứ khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ et al là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh et alđặc ngữ la tinh|- những người hoặc thứ khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:et al
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của et al là: đặc ngữ la tinh|- những người hoặc thứ khác

31876. et cetera nghĩa tiếng việt là danh từ|- vân vân ((viết tắt) etc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ et cetera là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh et cetera danh từ|- vân vân ((viết tắt) etc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:et cetera
  • Phiên âm (nếu có): [itsetrə]
  • Nghĩa tiếng việt của et cetera là: danh từ|- vân vân ((viết tắt) etc)

31877. et ceteras nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- những cái phụ thêm; đồ linh tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ et ceteras là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh et ceteras danh từ số nhiều|- những cái phụ thêm; đồ linh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:et ceteras
  • Phiên âm (nếu có): [itsetrəz]
  • Nghĩa tiếng việt của et ceteras là: danh từ số nhiều|- những cái phụ thêm; đồ linh tinh

31878. et seq nghĩa tiếng việt là đặc ngữ la tinh|- và tiếp theo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ et seq là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh et seqđặc ngữ la tinh|- và tiếp theo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:et seq
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của et seq là: đặc ngữ la tinh|- và tiếp theo

31879. eta nghĩa tiếng việt là #951;)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eta #951;). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eta
  • Phiên âm (nếu có): [* danh từ|- eta (chữ cái hy-lạp)||@eta|- eta (&]
  • Nghĩa tiếng việt của eta là: #951;)

31880. etacism nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối phát âm của chữ eta theo kiểu anh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etacism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etacism danh từ|- lối phát âm của chữ eta theo kiểu anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etacism
  • Phiên âm (nếu có): [eitəsiʤm]
  • Nghĩa tiếng việt của etacism là: danh từ|- lối phát âm của chữ eta theo kiểu anh)

31881. etalon nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuẩn; mẫu (đo lường)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etalon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etalon danh từ|- chuẩn; mẫu (đo lường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etalon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etalon là: danh từ|- chuẩn; mẫu (đo lường)

31882. etamine nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải mỏng; vải mặt rây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etamine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etamine danh từ|- vải mỏng; vải mặt rây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etamine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etamine là: danh từ|- vải mỏng; vải mặt rây

31883. etape nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm nghỉ (quân đội)|- lộ trình trong một ngày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etape là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etape danh từ|- trạm nghỉ (quân đội)|- lộ trình trong một ngày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etape
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etape là: danh từ|- trạm nghỉ (quân đội)|- lộ trình trong một ngày

31884. etb (end of transmission block) nghĩa tiếng việt là (tech) khối chấm dứt truyền đạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etb (end of transmission block) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etb (end of transmission block)(tech) khối chấm dứt truyền đạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etb (end of transmission block)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etb (end of transmission block) là: (tech) khối chấm dứt truyền đạt

31885. etc nghĩa tiếng việt là nhiều hơn nữa, vân vân (khi liệt kê)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etcnhiều hơn nữa, vân vân (khi liệt kê). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etc là: nhiều hơn nữa, vân vân (khi liệt kê)

31886. etcetera nghĩa tiếng việt là danh từ|- vân vân ((viết tắt) etc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etcetera là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etcetera danh từ|- vân vân ((viết tắt) etc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etcetera
  • Phiên âm (nếu có): [itsetrə]
  • Nghĩa tiếng việt của etcetera là: danh từ|- vân vân ((viết tắt) etc)

31887. etceteras nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- những thứ kèm theo; đồ linh tinh|= its not (…)


Nghĩa tiếng việt của từ etceteras là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etceteras danh từ số nhiều|- những thứ kèm theo; đồ linh tinh|= its not just food for the guests - there are all the eceteras as well|+ đâu phải chỉ có thức ăn cho khách thôi - mà còn bao nhiêu thứ linh tinh khác nữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etceteras
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etceteras là: danh từ số nhiều|- những thứ kèm theo; đồ linh tinh|= its not just food for the guests - there are all the eceteras as well|+ đâu phải chỉ có thức ăn cho khách thôi - mà còn bao nhiêu thứ linh tinh khác nữa

31888. etch nghĩa tiếng việt là động từ|- khắc axit||@etch|- (tech) khắc (đ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etch động từ|- khắc axit||@etch|- (tech) khắc (đ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etch
  • Phiên âm (nếu có): [etʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của etch là: động từ|- khắc axit||@etch|- (tech) khắc (đ)

31889. etch pattern nghĩa tiếng việt là (tech) dạng hình mạch khắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etch pattern là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etch pattern(tech) dạng hình mạch khắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etch pattern
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etch pattern là: (tech) dạng hình mạch khắc

31890. etch pit density nghĩa tiếng việt là (tech) mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etch pit density là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etch pit density(tech) mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etch pit density
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etch pit density là: (tech) mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc

31891. etchant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất khắc ăn mòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etchant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etchant danh từ|- chất khắc ăn mòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etchant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etchant là: danh từ|- chất khắc ăn mòn

31892. etched circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch khắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etched circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etched circuit(tech) mạch khắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etched circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etched circuit là: (tech) mạch khắc

31893. etcher nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ khắc axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etcher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etcher danh từ|- thợ khắc axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etcher
  • Phiên âm (nếu có): [etʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của etcher là: danh từ|- thợ khắc axit

31894. etching nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khắc axit; thuật khắc axit|- bản khắc axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etching là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etching danh từ|- sự khắc axit; thuật khắc axit|- bản khắc axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etching
  • Phiên âm (nếu có): [etʃiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của etching là: danh từ|- sự khắc axit; thuật khắc axit|- bản khắc axit

31895. etching method nghĩa tiếng việt là (tech) phương pháp khắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etching method là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etching method(tech) phương pháp khắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etching method
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etching method là: (tech) phương pháp khắc

31896. etching-knife nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao khắc axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etching-knife là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etching-knife danh từ|- dao khắc axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etching-knife
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etching-knife là: danh từ|- dao khắc axit

31897. etching-needle nghĩa tiếng việt là danh từ|- mùi khắc axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etching-needle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etching-needle danh từ|- mùi khắc axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etching-needle
  • Phiên âm (nếu có): [etʃiɳ,ni:dl]
  • Nghĩa tiếng việt của etching-needle là: danh từ|- mùi khắc axit

31898. etd nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- giờ khởi hành ước chừng (estimated time of depart(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etd (viết tắt)|- giờ khởi hành ước chừng (estimated time of departure). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etd là: (viết tắt)|- giờ khởi hành ước chừng (estimated time of departure)

31899. eternal nghĩa tiếng việt là tính từ|- tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt|- (thông tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternal tính từ|- tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt|- (thông tục) không ngừng, thường xuyên|=eternal disputes|+ những sự cãi cọ không ngừng|- thượng đế|- (xem) triangle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternal
  • Phiên âm (nếu có): [i:tə:nl]
  • Nghĩa tiếng việt của eternal là: tính từ|- tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt|- (thông tục) không ngừng, thường xuyên|=eternal disputes|+ những sự cãi cọ không ngừng|- thượng đế|- (xem) triangle

31900. eternalise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternalise ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternalise
  • Phiên âm (nếu có): [i:tə:naiz]
  • Nghĩa tiếng việt của eternalise là: ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến

31901. eternality nghĩa tiếng việt là tính từ|- tính vĩnh viễn, tính bất diệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternality tính từ|- tính vĩnh viễn, tính bất diệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternality
  • Phiên âm (nếu có): [,i:tə:næiti]
  • Nghĩa tiếng việt của eternality là: tính từ|- tính vĩnh viễn, tính bất diệt

31902. eternalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternalize ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternalize
  • Phiên âm (nếu có): [i:tə:naiz]
  • Nghĩa tiếng việt của eternalize là: ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến

31903. eternally nghĩa tiếng việt là phó từ|- đời đời, vĩnh viễn, bất diệt|- không ngừng, thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternally phó từ|- đời đời, vĩnh viễn, bất diệt|- không ngừng, thường xuyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternally
  • Phiên âm (nếu có): [i:tə:nəli]
  • Nghĩa tiếng việt của eternally là: phó từ|- đời đời, vĩnh viễn, bất diệt|- không ngừng, thường xuyên

31904. eternise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternise ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternise
  • Phiên âm (nếu có): [i:tə:naiz]
  • Nghĩa tiếng việt của eternise là: ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến

31905. eternity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính vĩnh viễn, tính bất diệt|- ngàn xưa, thời gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternity danh từ|- tính vĩnh viễn, tính bất diệt|- ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)|- tiếng tăm muôn đời|- đời sau|- (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternity
  • Phiên âm (nếu có): [i:tə:niti]
  • Nghĩa tiếng việt của eternity là: danh từ|- tính vĩnh viễn, tính bất diệt|- ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)|- tiếng tăm muôn đời|- đời sau|- (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch

31906. eternization nghĩa tiếng việt là xem eternize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternizationxem eternize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eternization là: xem eternize

31907. eternize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eternize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eternize ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eternize
  • Phiên âm (nếu có): [i:tə:naiz]
  • Nghĩa tiếng việt của eternize là: ngoại động từ|- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt|=to eternize someones memory|+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến

31908. etesian nghĩa tiếng việt là tính từ|- xuất hiện hàng năm đúng kì hạn|= etesian winds|+ gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etesian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etesian tính từ|- xuất hiện hàng năm đúng kì hạn|= etesian winds|+ gió bấc mùa hè ở địa trung hải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etesian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etesian là: tính từ|- xuất hiện hàng năm đúng kì hạn|= etesian winds|+ gió bấc mùa hè ở địa trung hải

31909. ethane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) etan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethane danh từ|- (hoá học) etan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethane
  • Phiên âm (nếu có): [eθein]
  • Nghĩa tiếng việt của ethane là: danh từ|- (hoá học) etan

31910. ethanol nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) ethanol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethanol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethanol danh từ|- (hoá học) ethanol. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethanol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethanol là: danh từ|- (hoá học) ethanol

31911. ethanolamine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) etanolamin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethanolamine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethanolamine danh từ|- (hoá học) etanolamin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethanolamine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethanolamine là: danh từ|- (hoá học) etanolamin

31912. ethene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) eten; etilen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethene danh từ|- (hoá học) eten; etilen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethene là: danh từ|- (hoá học) eten; etilen

31913. ether nghĩa tiếng việt là danh từ|- bầu trời trong sáng; chín tầng mây, thinh không|- (vâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ether là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ether danh từ|- bầu trời trong sáng; chín tầng mây, thinh không|- (vật lý) ête|=luminiferous ether|+ ête ánh sáng|- hoá ête. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ether
  • Phiên âm (nếu có): [i:θə]
  • Nghĩa tiếng việt của ether là: danh từ|- bầu trời trong sáng; chín tầng mây, thinh không|- (vật lý) ête|=luminiferous ether|+ ête ánh sáng|- hoá ête

31914. ethereal nghĩa tiếng việt là tính từ|- cao tít tầng mây, trên thinh không|- nhẹ lâng lâng; th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethereal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethereal tính từ|- cao tít tầng mây, trên thinh không|- nhẹ lâng lâng; thanh tao|- thiên tiên, siêu trần|- (vật lý) (thuộc) ête; giống ête|- (hoá học) (thuộc) ête; giống ête|- tinh dầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethereal
  • Phiên âm (nếu có): [i:θiəriəl]
  • Nghĩa tiếng việt của ethereal là: tính từ|- cao tít tầng mây, trên thinh không|- nhẹ lâng lâng; thanh tao|- thiên tiên, siêu trần|- (vật lý) (thuộc) ête; giống ête|- (hoá học) (thuộc) ête; giống ête|- tinh dầu

31915. ethereality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nhẹ lâng lâng|- tính thiên tiên, tính siêu trần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethereality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethereality danh từ|- tính nhẹ lâng lâng|- tính thiên tiên, tính siêu trần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethereality
  • Phiên âm (nếu có): [i:,θiəriæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của ethereality là: danh từ|- tính nhẹ lâng lâng|- tính thiên tiên, tính siêu trần

31916. etherealization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm nhẹ lâng lâng|- sự làm cho giống thiên tiên, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherealization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherealization danh từ|- sự làm nhẹ lâng lâng|- sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherealization
  • Phiên âm (nếu có): [i:,θiəriəlaizeiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của etherealization là: danh từ|- sự làm nhẹ lâng lâng|- sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá

31917. etherealize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm nhẹ lâng lâng|- làm cho giống thiên tiên, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherealize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherealize ngoại động từ|- làm nhẹ lâng lâng|- làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherealize
  • Phiên âm (nếu có): [i:θiəriəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của etherealize là: ngoại động từ|- làm nhẹ lâng lâng|- làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá

31918. ethereally nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhẹ lâng lâng|- như thiên tiên, siêu trần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethereally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethereally phó từ|- nhẹ lâng lâng|- như thiên tiên, siêu trần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethereally
  • Phiên âm (nếu có): [i:θiəriəli]
  • Nghĩa tiếng việt của ethereally là: phó từ|- nhẹ lâng lâng|- như thiên tiên, siêu trần

31919. etherial nghĩa tiếng việt là tính từ|- cao tít tầng mây, trên thinh không|- nhẹ lâng lâng; th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherial tính từ|- cao tít tầng mây, trên thinh không|- nhẹ lâng lâng; thanh tao|- thiên tiên, siêu trần|- (vật lý) (thuộc) ête; giống ête|- (hoá học) (thuộc) ête; giống ête|- tinh dầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherial
  • Phiên âm (nếu có): [i:θiəriəl]
  • Nghĩa tiếng việt của etherial là: tính từ|- cao tít tầng mây, trên thinh không|- nhẹ lâng lâng; thanh tao|- thiên tiên, siêu trần|- (vật lý) (thuộc) ête; giống ête|- (hoá học) (thuộc) ête; giống ête|- tinh dầu

31920. etheric nghĩa tiếng việt là xem ether(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etheric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethericxem ether. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etheric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etheric là: xem ether

31921. etherification nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự hoá ête(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherification danh từ|- (hoá học) sự hoá ête. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherification
  • Phiên âm (nếu có): [i:,θerifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của etherification là: danh từ|- (hoá học) sự hoá ête

31922. etherify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherify ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherify
  • Phiên âm (nếu có): [i:θerifai]
  • Nghĩa tiếng việt của etherify là: ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête

31923. etherise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête|- (y học) cho ngửi ête, gây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherise ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête|- (y học) cho ngửi ête, gây mê ête. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherise
  • Phiên âm (nếu có): [i:θəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của etherise là: ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête|- (y học) cho ngửi ête, gây mê ête

31924. etherism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) trạng thái nhiễm ête(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherism danh từ|- (y học) trạng thái nhiễm ête. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherism
  • Phiên âm (nếu có): [i:θərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của etherism là: danh từ|- (y học) trạng thái nhiễm ête

31925. etherization nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự gây mê ête(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherization danh từ|- (y học) sự gây mê ête. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherization
  • Phiên âm (nếu có): [,i:θəraizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của etherization là: danh từ|- (y học) sự gây mê ête

31926. etherize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête|- (y học) cho ngửi ête, gây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherize ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête|- (y học) cho ngửi ête, gây mê ête. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherize
  • Phiên âm (nếu có): [i:θəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của etherize là: ngoại động từ|- (hoá học) hoá ête|- (y học) cho ngửi ête, gây mê ête

31927. etherizer nghĩa tiếng việt là xem etherize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etherizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etherizerxem etherize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etherizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etherizer là: xem etherize

31928. ethernet nghĩa tiếng việt là (tech) mạng ethernet (itơnet)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethernet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethernet(tech) mạng ethernet (itơnet). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethernet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethernet là: (tech) mạng ethernet (itơnet)

31929. ethernet nghĩa tiếng việt là phần cứng, định ước, tiêu chuẩn ghép nối của một loại mạng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethernet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethernetphần cứng, định ước, tiêu chuẩn ghép nối của một loại mạng cục bộ, do hãng xerox corporation đưa ra đầu tiên, có khả năng liên kết đến 1024 nút trong một mạng bus. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethernet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethernet là: phần cứng, định ước, tiêu chuẩn ghép nối của một loại mạng cục bộ, do hãng xerox corporation đưa ra đầu tiên, có khả năng liên kết đến 1024 nút trong một mạng bus

31930. ethernet cable nghĩa tiếng việt là (tech) cáp ethernet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethernet cable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethernet cable(tech) cáp ethernet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethernet cable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethernet cable là: (tech) cáp ethernet

31931. ethertalk nghĩa tiếng việt là một bộ phận bổ sung trong phần cứng của mạng cục bộ ethernet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethertalk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethertalkmột bộ phận bổ sung trong phần cứng của mạng cục bộ ethernet, do các hãng apple và 3 com hợp tác chế độ, được thiết kế để hoạt động cùng với hệ điều hành mạng appleshare ethertalk truyền dữ liệu qua cáp đồng trục với tốc độ 10 megabit mỗi giây (tốc độ của ethernet), trong khi tốc độ của mạng appletalk chỉ có 230 kilobit/giây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethertalk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethertalk là: một bộ phận bổ sung trong phần cứng của mạng cục bộ ethernet, do các hãng apple và 3 com hợp tác chế độ, được thiết kế để hoạt động cùng với hệ điều hành mạng appleshare ethertalk truyền dữ liệu qua cáp đồng trục với tốc độ 10 megabit mỗi giây (tốc độ của ethernet), trong khi tốc độ của mạng appletalk chỉ có 230 kilobit/giây

31932. ethic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý|- (từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethic tính từ|- (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức)|- đúng quy cách (thuốc)|- chỉ bán theo đơn thầy thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethic
  • Phiên âm (nếu có): [eθik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethic là: tính từ|- (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức)|- đúng quy cách (thuốc)|- chỉ bán theo đơn thầy thuốc

31933. ethical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý|- (từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethical tính từ|- (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức)|- đúng quy cách (thuốc)|- chỉ bán theo đơn thầy thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethical
  • Phiên âm (nếu có): [eθik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethical là: tính từ|- (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức)|- đúng quy cách (thuốc)|- chỉ bán theo đơn thầy thuốc

31934. ethicality nghĩa tiếng việt là xem ethical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethicality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethicalityxem ethical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethicality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethicality là: xem ethical

31935. ethically nghĩa tiếng việt là phó từ|- có đạo đức, theo đúng luân thường đạo lý, hợp với(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethically phó từ|- có đạo đức, theo đúng luân thường đạo lý, hợp với luân thường đạo lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethically
  • Phiên âm (nếu có): [eθikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của ethically là: phó từ|- có đạo đức, theo đúng luân thường đạo lý, hợp với luân thường đạo lý

31936. ethicalness nghĩa tiếng việt là xem ethical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethicalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethicalnessxem ethical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethicalness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethicalness là: xem ethical

31937. ethicize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho hợp với đạo đức, làm cho hợp với l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethicize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethicize ngoại động từ|- làm cho hợp với đạo đức, làm cho hợp với luân thường đạo lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethicize
  • Phiên âm (nếu có): [eθisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của ethicize là: ngoại động từ|- làm cho hợp với đạo đức, làm cho hợp với luân thường đạo lý

31938. ethics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- đạo đức, luân thường đạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- đạo đức, luân thường đạo lý|- đạo đức học|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethics
  • Phiên âm (nếu có): [eθiks]
  • Nghĩa tiếng việt của ethics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- đạo đức, luân thường đạo lý|- đạo đức học|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)

31939. ethionine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) ethionin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethionine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethionine danh từ|- (hoá học) ethionin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethionine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethionine là: danh từ|- (hoá học) ethionin

31940. ethiopian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ê-ti-ô-pi|* danh từ|- người ê-ti-ô-pi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethiopian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethiopian tính từ|- (thuộc) ê-ti-ô-pi|* danh từ|- người ê-ti-ô-pi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethiopian
  • Phiên âm (nếu có): [,i:θioupjən]
  • Nghĩa tiếng việt của ethiopian là: tính từ|- (thuộc) ê-ti-ô-pi|* danh từ|- người ê-ti-ô-pi

31941. ethiopianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong trào châu phi của người châu phi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethiopianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethiopianism danh từ|- phong trào châu phi của người châu phi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethiopianism
  • Phiên âm (nếu có): [,i:θioupjənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ethiopianism là: danh từ|- phong trào châu phi của người châu phi

31942. ethmoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương sàng|=ethmoid bone|+ xương (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethmoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethmoid tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương sàng|=ethmoid bone|+ xương sàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethmoid
  • Phiên âm (nếu có): [eθmɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của ethmoid là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) xương sàng|=ethmoid bone|+ xương sàng

31943. ethmoiditis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm xương sàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethmoiditis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethmoiditis danh từ|- (y học) viêm xương sàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethmoiditis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethmoiditis là: danh từ|- (y học) viêm xương sàng

31944. ethnarch nghĩa tiếng việt là danh từ|- thống đốc; tỉnh trưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnarch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnarch danh từ|- thống đốc; tỉnh trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnarch
  • Phiên âm (nếu có): [etnɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnarch là: danh từ|- thống đốc; tỉnh trưởng

31945. ethnarchy nghĩa tiếng việt là xem ethnarch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnarchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnarchyxem ethnarch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnarchy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnarchy là: xem ethnarch

31946. ethnic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc dân tộc, thuộc tộc người|- không theo tôn giá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnic tính từ|- thuộc dân tộc, thuộc tộc người|- không theo tôn giáo nào, vô thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnic
  • Phiên âm (nếu có): [eθnik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnic là: tính từ|- thuộc dân tộc, thuộc tộc người|- không theo tôn giáo nào, vô thần

31947. ethnical nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc dân tộc, thuộc tộc người|- không theo tôn giá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnical tính từ|- thuộc dân tộc, thuộc tộc người|- không theo tôn giáo nào, vô thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnical
  • Phiên âm (nếu có): [eθnik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnical là: tính từ|- thuộc dân tộc, thuộc tộc người|- không theo tôn giáo nào, vô thần

31948. ethnicalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không theo tôn giáo nào, chủ nghĩa vô thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnicalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnicalism danh từ|- sự không theo tôn giáo nào, chủ nghĩa vô thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnicalism
  • Phiên âm (nếu có): [eθnikəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnicalism là: danh từ|- sự không theo tôn giáo nào, chủ nghĩa vô thần

31949. ethnically nghĩa tiếng việt là phó từ|- về mặt dân tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnically phó từ|- về mặt dân tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnically
  • Phiên âm (nếu có): [eθnikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnically là: phó từ|- về mặt dân tộc

31950. ethnicism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem ethnicalism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnicism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnicism danh từ|- xem ethnicalism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnicism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnicism là: danh từ|- xem ethnicalism

31951. ethnicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cách sắc tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnicity danh từ|- tính cách sắc tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnicity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnicity là: danh từ|- tính cách sắc tộc

31952. ethnobotany nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnobotany là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnobotany danh từ|- thực vật dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnobotany
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnobotany là: danh từ|- thực vật dân tộc học

31953. ethnocentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- vị chủng, cho dân tộc mình là hơn cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnocentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnocentric tính từ|- vị chủng, cho dân tộc mình là hơn cả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnocentric
  • Phiên âm (nếu có): [,eθnousentrik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnocentric là: tính từ|- vị chủng, cho dân tộc mình là hơn cả

31954. ethnocentrically nghĩa tiếng việt là xem ethnocentrism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnocentrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnocentricallyxem ethnocentrism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnocentrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnocentrically là: xem ethnocentrism

31955. ethnocentricity nghĩa tiếng việt là xem ethnocentrism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnocentricity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnocentricityxem ethnocentrism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnocentricity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnocentricity là: xem ethnocentrism

31956. ethnocentrism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho dân tộc mình là hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnocentrism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnocentrism danh từ|- chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho dân tộc mình là hơn cả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnocentrism
  • Phiên âm (nếu có): [,eθnousentrizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnocentrism là: danh từ|- chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho dân tộc mình là hơn cả

31957. ethnogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa nguồn gốc tộc người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnogenic tính từ|- (thuộc) khoa nguồn gốc tộc người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnogenic là: tính từ|- (thuộc) khoa nguồn gốc tộc người

31958. ethnogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nguồn gốc tộc người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnogeny danh từ|- khoa nguồn gốc tộc người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnogeny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnogeny là: danh từ|- khoa nguồn gốc tộc người

31959. ethnographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnographer danh từ|- nhà dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnographer
  • Phiên âm (nếu có): [eθnɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnographer là: danh từ|- nhà dân tộc học

31960. ethnographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnographic tính từ|- (thuộc) dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnographic
  • Phiên âm (nếu có): [,eθnougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnographic là: tính từ|- (thuộc) dân tộc học

31961. ethnographical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnographical tính từ|- (thuộc) dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnographical
  • Phiên âm (nếu có): [,eθnougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnographical là: tính từ|- (thuộc) dân tộc học

31962. ethnographically nghĩa tiếng việt là xem ethnography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnographicallyxem ethnography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnographically là: xem ethnography

31963. ethnography nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa mô tả dân tộc|- dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnography danh từ|- khoa mô tả dân tộc|- dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnography
  • Phiên âm (nếu có): [eθnɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnography là: danh từ|- khoa mô tả dân tộc|- dân tộc học

31964. ethnologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnologic tính từ|- (thuộc) dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnologic
  • Phiên âm (nếu có): [,eθnoulɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnologic là: tính từ|- (thuộc) dân tộc học

31965. ethnological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnological tính từ|- (thuộc) dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnological
  • Phiên âm (nếu có): [,eθnoulɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnological là: tính từ|- (thuộc) dân tộc học

31966. ethnologically nghĩa tiếng việt là xem ethnology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnologicallyxem ethnology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnologically là: xem ethnology

31967. ethnologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnologist danh từ|- nhà dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnologist
  • Phiên âm (nếu có): [eθnɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnologist là: danh từ|- nhà dân tộc học

31968. ethnology nghĩa tiếng việt là danh từ|- dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnology danh từ|- dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnology
  • Phiên âm (nếu có): [eθnɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ethnology là: danh từ|- dân tộc học

31969. ethnomusicological nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc âm nhạc dân tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnomusicological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnomusicological tính từ|- thuộc âm nhạc dân tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnomusicological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnomusicological là: tính từ|- thuộc âm nhạc dân tộc

31970. ethnomusicologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu âm nhạc dân tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnomusicologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnomusicologist danh từ|- nhà nghiên cứu âm nhạc dân tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnomusicologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnomusicologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu âm nhạc dân tộc

31971. ethnomusicology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa âm nhạc dân tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnomusicology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnomusicology danh từ|- khoa âm nhạc dân tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnomusicology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnomusicology là: danh từ|- khoa âm nhạc dân tộc

31972. ethnopsychology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa tâm lý học dân tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnopsychology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnopsychology danh từ|- khoa tâm lý học dân tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnopsychology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnopsychology là: danh từ|- khoa tâm lý học dân tộc

31973. ethnos nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoàn thể huyết tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethnos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethnos danh từ|- đoàn thể huyết tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethnos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethnos là: danh từ|- đoàn thể huyết tộc

31974. ethography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong tục học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethography danh từ|- phong tục học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethography là: danh từ|- phong tục học

31975. ethological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phong tục học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethological tính từ|- (thuộc) phong tục học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethological
  • Phiên âm (nếu có): [,i:θoulɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của ethological là: tính từ|- (thuộc) phong tục học

31976. ethologist nghĩa tiếng việt là xem ethology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethologistxem ethology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethologist là: xem ethology

31977. ethology nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong tục học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethology danh từ|- phong tục học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethology
  • Phiên âm (nếu có): [i:θɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ethology là: danh từ|- phong tục học

31978. ethos nghĩa tiếng việt là danh từ|- đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethos danh từ|- đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethos
  • Phiên âm (nếu có): [i:θɔs]
  • Nghĩa tiếng việt của ethos là: danh từ|- đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)

31979. ethoxy nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc etoxila(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethoxy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethoxy tính từ|- thuộc etoxila. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethoxy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethoxy là: tính từ|- thuộc etoxila

31980. ethoxyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) etoxila(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethoxyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethoxyl danh từ|- (hoá học) etoxila. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethoxyl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethoxyl là: danh từ|- (hoá học) etoxila

31981. ethyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) etyla(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethyl danh từ|- (hoá học) etyla. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethyl
  • Phiên âm (nếu có): [eθil]
  • Nghĩa tiếng việt của ethyl là: danh từ|- (hoá học) etyla

31982. ethylamine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) etylamin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethylamine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethylamine danh từ|- (hoá học) etylamin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethylamine
  • Phiên âm (nếu có): [eθiləmin]
  • Nghĩa tiếng việt của ethylamine là: danh từ|- (hoá học) etylamin

31983. ethylation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethylation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethylation danh từ|- sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethylation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethylation là: danh từ|- sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người)

31984. ethylene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) etylen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethylene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethylene danh từ|- (hoá học) etylen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethylene
  • Phiên âm (nếu có): [eθili:n]
  • Nghĩa tiếng việt của ethylene là: danh từ|- (hoá học) etylen

31985. ethylenic nghĩa tiếng việt là xem ethylene(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethylenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethylenicxem ethylene. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethylenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethylenic là: xem ethylene

31986. ethylic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoá etylic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethylic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethylic tính từ|- hoá etylic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethylic
  • Phiên âm (nếu có): [eθilik]
  • Nghĩa tiếng việt của ethylic là: tính từ|- hoá etylic

31987. ethylize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- etyl hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ethylize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ethylize ngoại động từ|- etyl hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ethylize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ethylize là: ngoại động từ|- etyl hoá

31988. etiolate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm úa vàng (cây cối); làm nhợt nhạt, làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ etiolate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etiolate ngoại động từ|- làm úa vàng (cây cối); làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etiolate
  • Phiên âm (nếu có): [i:tiouleit]
  • Nghĩa tiếng việt của etiolate là: ngoại động từ|- làm úa vàng (cây cối); làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)

31989. etiolation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ etiolation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etiolation danh từ|- sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etiolation
  • Phiên âm (nếu có): [,i:tiouleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của etiolation là: danh từ|- sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)

31990. etiologic nghĩa tiếng việt là xem etiology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etiologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etiologicxem etiology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etiologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etiologic là: xem etiology

31991. etiologically nghĩa tiếng việt là xem etiology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etiologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etiologicallyxem etiology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etiologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etiologically là: xem etiology

31992. etiologist nghĩa tiếng việt là xem etiology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etiologistxem etiology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etiologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etiologist là: xem etiology

31993. etiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết nguyên nhân|- (y học) khoa nguyên nhân bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etiology danh từ|- thuyết nguyên nhân|- (y học) khoa nguyên nhân bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etiology
  • Phiên âm (nếu có): [,i:tiɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của etiology là: danh từ|- thuyết nguyên nhân|- (y học) khoa nguyên nhân bệnh

31994. etiquette nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép xã giao|- nghi lễ, nghi thức|- quy ước mặc nhậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etiquette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etiquette danh từ|- phép xã giao|- nghi lễ, nghi thức|- quy ước mặc nhận (của một giới chuyên môn)|=medical etiquette|+ quy ước mặc nhận trong giới y. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etiquette
  • Phiên âm (nếu có): [,etiket]
  • Nghĩa tiếng việt của etiquette là: danh từ|- phép xã giao|- nghi lễ, nghi thức|- quy ước mặc nhận (của một giới chuyên môn)|=medical etiquette|+ quy ước mặc nhận trong giới y

31995. etna nghĩa tiếng việt là danh từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etna danh từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etna
  • Phiên âm (nếu có): [etnə]
  • Nghĩa tiếng việt của etna là: danh từ

31996. eton collar nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ cồn cứng (mang ngoài cổ áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eton collar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eton collar danh từ|- cổ cồn cứng (mang ngoài cổ áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eton collar
  • Phiên âm (nếu có): [i:tnkɔlə]
  • Nghĩa tiếng việt của eton collar là: danh từ|- cổ cồn cứng (mang ngoài cổ áo)

31997. eton crop nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối cắt tóc con trai (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eton crop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eton crop danh từ|- lối cắt tóc con trai (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eton crop
  • Phiên âm (nếu có): [i:tnkrɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của eton crop là: danh từ|- lối cắt tóc con trai (đàn bà)

31998. eton jacket nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ em học trường i-tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eton jacket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eton jacket danh từ|- áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ em học trường i-tơn, một trường của trẻ em quý tộc ở anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eton jacket
  • Phiên âm (nếu có): [i:tndʤækit]
  • Nghĩa tiếng việt của eton jacket là: danh từ|- áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ em học trường i-tơn, một trường của trẻ em quý tộc ở anh)

31999. ettings nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- vật thu được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ettings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ettings danh từ số nhiều|- vật thu được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ettings
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ettings là: danh từ số nhiều|- vật thu được

32000. ettle nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thu được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ettle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ettle ngoại động từ|- thu được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ettle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ettle là: ngoại động từ|- thu được

32001. etude nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) khúc luyện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etude danh từ|- (âm nhạc) khúc luyện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etude
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etude là: danh từ|- (âm nhạc) khúc luyện

32002. etui nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etui là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etui danh từ|- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etui
  • Phiên âm (nếu có): [etwi:]
  • Nghĩa tiếng việt của etui là: danh từ|- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)

32003. etwee nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etwee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etwee danh từ|- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etwee
  • Phiên âm (nếu có): [etwi:]
  • Nghĩa tiếng việt của etwee là: danh từ|- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)

32004. etx nghĩa tiếng việt là #- thiết lập quan hệ, tay bắt tay (một phương pháp để kiểm soa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etx #- thiết lập quan hệ, tay bắt tay (một phương pháp để kiểm soát sự thông suốt của quá trình truyền tin nối tiếp giữa hai thiết bị, sao cho thiết bị này chỉ phát tin khi thiết bị kia đã sẵn sàng nhận). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etx
  • Phiên âm (nếu có): [ack handshaking]
  • Nghĩa tiếng việt của etx là: #- thiết lập quan hệ, tay bắt tay (một phương pháp để kiểm soát sự thông suốt của quá trình truyền tin nối tiếp giữa hai thiết bị, sao cho thiết bị này chỉ phát tin khi thiết bị kia đã sẵn sàng nhận)

32005. etx (end of text) nghĩa tiếng việt là (tech) chấm dứt văn bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etx (end of text) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etx (end of text)(tech) chấm dứt văn bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etx (end of text)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etx (end of text) là: (tech) chấm dứt văn bản

32006. etymologer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà từ nguyên học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymologer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymologer danh từ|- nhà từ nguyên học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymologer
  • Phiên âm (nếu có): [,etimɔlədʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của etymologer là: danh từ|- nhà từ nguyên học

32007. etymologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymologic tính từ|- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymologic
  • Phiên âm (nếu có): [,etiməlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của etymologic là: tính từ|- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên

32008. etymological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymological tính từ|- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymological
  • Phiên âm (nếu có): [,etiməlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của etymological là: tính từ|- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên

32009. etymologically nghĩa tiếng việt là xem etymological(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymologicallyxem etymological. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etymologically là: xem etymological

32010. etymologise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymologise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymologise ngoại động từ|- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ)|* nội động từ|- nghiên cứu về từ nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymologise
  • Phiên âm (nếu có): [,etimɔlədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của etymologise là: ngoại động từ|- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ)|* nội động từ|- nghiên cứu về từ nguyên

32011. etymologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà từ nguyên học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymologist danh từ|- nhà từ nguyên học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của etymologist là: danh từ|- nhà từ nguyên học

32012. etymologize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymologize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymologize ngoại động từ|- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ)|* nội động từ|- nghiên cứu về từ nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymologize
  • Phiên âm (nếu có): [,etimɔlədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của etymologize là: ngoại động từ|- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ)|* nội động từ|- nghiên cứu về từ nguyên

32013. etymology nghĩa tiếng việt là danh từ|- từ nguyên|- từ nguyên học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymology danh từ|- từ nguyên|- từ nguyên học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymology
  • Phiên âm (nếu có): [,etimɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của etymology là: danh từ|- từ nguyên|- từ nguyên học

32014. etymon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ etymon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh etymon danh từ|- (ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:etymon
  • Phiên âm (nếu có): [etimɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của etymon là: danh từ|- (ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên

32015. eua nghĩa tiếng việt là (econ) xem european unit of account(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eua là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eua(econ) xem european unit of account. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eua
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eua là: (econ) xem european unit of account

32016. eucalypt nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây bạch đàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucalypt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucalypt danh từ|- (thực vật) cây bạch đàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucalypt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eucalypt là: danh từ|- (thực vật) cây bạch đàn

32017. eucalypti nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti|- cây khuynh diệp, câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucalypti là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucalypti danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti|- cây khuynh diệp, cây bạch đàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucalypti
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:kəliptəs]
  • Nghĩa tiếng việt của eucalypti là: danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti|- cây khuynh diệp, cây bạch đàn

32018. eucalyptol nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng eucalyptole|- dầu bạch đàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucalyptol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucalyptol danh từ|- cũng eucalyptole|- dầu bạch đàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucalyptol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eucalyptol là: danh từ|- cũng eucalyptole|- dầu bạch đàn

32019. eucalyptus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti|- cây khuynh diệp, câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucalyptus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucalyptus danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti|- cây khuynh diệp, cây bạch đàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucalyptus
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:kəliptəs]
  • Nghĩa tiếng việt của eucalyptus là: danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti|- cây khuynh diệp, cây bạch đàn

32020. eucalyptus oil nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu khuynh diệp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucalyptus oil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucalyptus oil danh từ|- dầu khuynh diệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucalyptus oil
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:kəliptəsɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của eucalyptus oil là: danh từ|- dầu khuynh diệp

32021. eucarpic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) thuộc thể quả thật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucarpic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucarpic tính từ|- (thực vật) thuộc thể quả thật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucarpic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eucarpic là: tính từ|- (thực vật) thuộc thể quả thật

32022. eucatalepsy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) sự thông hiểu, sự giác ngộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucatalepsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucatalepsy danh từ|- (triết học) sự thông hiểu, sự giác ngộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucatalepsy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eucatalepsy là: danh từ|- (triết học) sự thông hiểu, sự giác ngộ

32023. eucentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) chính tâm; bao quanh đoạn trung tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucentric tính từ|- (sinh học) chính tâm; bao quanh đoạn trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucentric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eucentric là: tính từ|- (sinh học) chính tâm; bao quanh đoạn trung tâm

32024. eucephalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật) có đầu phát triển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucephalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucephalous tính từ|- (động vật) có đầu phát triển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucephalous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eucephalous là: tính từ|- (động vật) có đầu phát triển

32025. eucharis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây ngọc trâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucharis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucharis danh từ|- (thực vật học) cây ngọc trâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucharis
  • Phiên âm (nếu có): [ju:kəris]
  • Nghĩa tiếng việt của eucharis là: danh từ|- (thực vật học) cây ngọc trâm

32026. eucharist nghĩa tiếng việt là danh từ (tôn giáo)|- lễ ban thánh thể|- bánh thánh; rượu thá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucharist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucharist danh từ (tôn giáo)|- lễ ban thánh thể|- bánh thánh; rượu thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucharist
  • Phiên âm (nếu có): [ju:kərist]
  • Nghĩa tiếng việt của eucharist là: danh từ (tôn giáo)|- lễ ban thánh thể|- bánh thánh; rượu thánh

32027. eucharistic nghĩa tiếng việt là tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) lễ ban thánh thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucharistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucharistic tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) lễ ban thánh thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucharistic
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:kəristik]
  • Nghĩa tiếng việt của eucharistic là: tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) lễ ban thánh thể

32028. eucharistical nghĩa tiếng việt là tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) lễ ban thánh thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eucharistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eucharistical tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) lễ ban thánh thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eucharistical
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:kəristik]
  • Nghĩa tiếng việt của eucharistical là: tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) lễ ban thánh thể

32029. euchre nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối chơi bài ucơ (của mỹ)|* ngoại động từ|- thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euchre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euchre danh từ|- lối chơi bài ucơ (của mỹ)|* ngoại động từ|- thắng điểm (đối phương chơi bài ucơ)|- (thông tục) đánh lừa được; phỗng tay trên; đánh bại (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euchre
  • Phiên âm (nếu có): [ju:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của euchre là: danh từ|- lối chơi bài ucơ (của mỹ)|* ngoại động từ|- thắng điểm (đối phương chơi bài ucơ)|- (thông tục) đánh lừa được; phỗng tay trên; đánh bại (ai)

32030. euchroic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hệ sắc tố bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euchroic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euchroic tính từ|- thuộc hệ sắc tố bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euchroic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euchroic là: tính từ|- thuộc hệ sắc tố bình thường

32031. euchromatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc chất nhiễm sắc điển hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euchromatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euchromatic tính từ|- thuộc chất nhiễm sắc điển hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euchromatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euchromatic là: tính từ|- thuộc chất nhiễm sắc điển hình

32032. euchromatin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất nhiễm sắc điển hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euchromatin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euchromatin danh từ|- chất nhiễm sắc điển hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euchromatin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euchromatin là: danh từ|- chất nhiễm sắc điển hình

32033. euchromosome nghĩa tiếng việt là danh từ|- thể nhiễm sắc điển hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euchromosome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euchromosome danh từ|- thể nhiễm sắc điển hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euchromosome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euchromosome là: danh từ|- thể nhiễm sắc điển hình

32034. euclid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) nhà toán học o-clit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euclid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euclid danh từ|- (toán học) nhà toán học o-clit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euclid
  • Phiên âm (nếu có): [ju:klid]
  • Nghĩa tiếng việt của euclid là: danh từ|- (toán học) nhà toán học o-clit

32035. euclidean nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) (thuộc) o-clit|=euclidean algorithm|+ thuật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euclidean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euclidean danh từ|- (toán học) (thuộc) o-clit|=euclidean algorithm|+ thuật toán o-clit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euclidean
  • Phiên âm (nếu có): [ju:klidiən]
  • Nghĩa tiếng việt của euclidean là: danh từ|- (toán học) (thuộc) o-clit|=euclidean algorithm|+ thuật toán o-clit

32036. euclidean geometry nghĩa tiếng việt là ,(tech) hình học euclide, hình học không gian, hình học ba chiề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euclidean geometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euclidean geometry,(tech) hình học euclide, hình học không gian, hình học ba chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euclidean geometry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euclidean geometry là: ,(tech) hình học euclide, hình học không gian, hình học ba chiều

32037. eudaemonism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudaemonism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudaemonism danh từ|- (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudaemonism
  • Phiên âm (nếu có): [ju:di:mənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của eudaemonism là: danh từ|- (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc

32038. eudaemonist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudaemonist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudaemonist danh từ|- (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudaemonist
  • Phiên âm (nếu có): [ju:di:mənist]
  • Nghĩa tiếng việt của eudaemonist là: danh từ|- (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc

32039. eudemonism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudemonism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudemonism danh từ|- (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudemonism
  • Phiên âm (nếu có): [ju:di:mənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của eudemonism là: danh từ|- (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc

32040. eudemonist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudemonist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudemonist danh từ|- (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudemonist
  • Phiên âm (nếu có): [ju:di:mənist]
  • Nghĩa tiếng việt của eudemonist là: danh từ|- (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc

32041. eudemonistic nghĩa tiếng việt là xem eudemonism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudemonistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudemonisticxem eudemonism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudemonistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eudemonistic là: xem eudemonism

32042. eudemonistical nghĩa tiếng việt là xem eudemonism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudemonistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudemonisticalxem eudemonism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudemonistical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eudemonistical là: xem eudemonism

32043. eudemonology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng eudaemonology|- hạnh phúc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudemonology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudemonology danh từ|- cũng eudaemonology|- hạnh phúc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudemonology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eudemonology là: danh từ|- cũng eudaemonology|- hạnh phúc học

32044. eudiometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) ống đo khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudiometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudiometer danh từ|- (hoá học) ống đo khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudiometer
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:diɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của eudiometer là: danh từ|- (hoá học) ống đo khí

32045. eudiometric nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) (thuộc) đo khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudiometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudiometric danh từ|- (hoá học) (thuộc) đo khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudiometric
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:diəmetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của eudiometric là: danh từ|- (hoá học) (thuộc) đo khí

32046. eudiometrical nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) (thuộc) đo khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudiometrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudiometrical danh từ|- (hoá học) (thuộc) đo khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudiometrical
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:diəmetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của eudiometrical là: danh từ|- (hoá học) (thuộc) đo khí

32047. eudiometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) phép đo khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudiometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudiometry danh từ|- (hoá học) phép đo khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudiometry
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:diɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của eudiometry là: danh từ|- (hoá học) phép đo khí

32048. eudiplueral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) đối xứng hai bên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudiplueral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudiplueral tính từ|- (sinh học) đối xứng hai bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudiplueral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eudiplueral là: tính từ|- (sinh học) đối xứng hai bên

32049. eudominant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) loài trội điển hình, loài chính thức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eudominant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eudominant danh từ|- (sinh học) loài trội điển hình, loài chính thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eudominant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eudominant là: danh từ|- (sinh học) loài trội điển hình, loài chính thức

32050. eugamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) giao phối ở tuổi thành thục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugamic tính từ|- (sinh học) giao phối ở tuổi thành thục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eugamic là: tính từ|- (sinh học) giao phối ở tuổi thành thục

32051. eugenia nghĩa tiếng việt là (thực vật) cây vối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugenia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugenia(thực vật) cây vối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugenia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eugenia là: (thực vật) cây vối

32052. eugenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưu sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugenic tính từ|- ưu sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugenic
  • Phiên âm (nếu có): [ju:dʤenik]
  • Nghĩa tiếng việt của eugenic là: tính từ|- ưu sinh

32053. eugenically nghĩa tiếng việt là xem eugenic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugenically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugenicallyxem eugenic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugenically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eugenically là: xem eugenic

32054. eugenics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuyết ưu sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugenics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugenics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuyết ưu sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugenics
  • Phiên âm (nếu có): [ju:dʤeniks]
  • Nghĩa tiếng việt của eugenics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thuyết ưu sinh

32055. eugenism nghĩa tiếng việt là danh từ|- ưu sinh luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugenism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugenism danh từ|- ưu sinh luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugenism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eugenism là: danh từ|- ưu sinh luận

32056. eugenist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết ưu sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugenist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugenist danh từ|- người theo thuyết ưu sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugenist
  • Phiên âm (nếu có): [ju:dʤinist]
  • Nghĩa tiếng việt của eugenist là: danh từ|- người theo thuyết ưu sinh

32057. eugenol nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) eugenol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugenol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugenol danh từ|- (hoá học) eugenol. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugenol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eugenol là: danh từ|- (hoá học) eugenol

32058. euglena nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật) tảo mắt; trùng mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euglena là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euglena danh từ|- (động vật) tảo mắt; trùng mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euglena
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euglena là: danh từ|- (động vật) tảo mắt; trùng mắt

32059. euglenoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng tảo mắt dạng trùng mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euglenoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euglenoid tính từ|- dạng tảo mắt dạng trùng mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euglenoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euglenoid là: tính từ|- dạng tảo mắt dạng trùng mắt

32060. eugonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- mọc dày đặc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eugonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eugonic tính từ|- mọc dày đặc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eugonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eugonic là: tính từ|- mọc dày đặc

32061. euhemerise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần thoại)|* n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euhemerise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euhemerise ngoại động từ|- tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần thoại)|* nội động từ|- nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của thần thoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euhemerise
  • Phiên âm (nếu có): [ju:hi:məraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của euhemerise là: ngoại động từ|- tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần thoại)|* nội động từ|- nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của thần thoại

32062. euhemerism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết thần thoại lịch sử (cho là thần thoại có n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euhemerism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euhemerism danh từ|- thuyết thần thoại lịch sử (cho là thần thoại có nguồn gốc lịch sử). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euhemerism
  • Phiên âm (nếu có): [ju:hi:mərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của euhemerism là: danh từ|- thuyết thần thoại lịch sử (cho là thần thoại có nguồn gốc lịch sử)

32063. euhemerist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thuyết thần thoại lịch sử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euhemerist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euhemerist danh từ|- người thuyết thần thoại lịch sử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euhemerist
  • Phiên âm (nếu có): [ju:hi:mərist]
  • Nghĩa tiếng việt của euhemerist là: danh từ|- người thuyết thần thoại lịch sử

32064. euhemeristic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuyết thần thoại lịch sử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euhemeristic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euhemeristic tính từ|- (thuộc) thuyết thần thoại lịch sử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euhemeristic
  • Phiên âm (nếu có): [ju:,hi:məristik]
  • Nghĩa tiếng việt của euhemeristic là: tính từ|- (thuộc) thuyết thần thoại lịch sử

32065. euhemeristically nghĩa tiếng việt là xem euhemerism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euhemeristically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euhemeristicallyxem euhemerism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euhemeristically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euhemeristically là: xem euhemerism

32066. euhemerize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần thoại)|* n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euhemerize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euhemerize ngoại động từ|- tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần thoại)|* nội động từ|- nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của thần thoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euhemerize
  • Phiên âm (nếu có): [ju:hi:məraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của euhemerize là: ngoại động từ|- tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần thoại)|* nội động từ|- nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của thần thoại

32067. euheterosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ưu thế điển hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euheterosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euheterosis danh từ|- tính ưu thế điển hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euheterosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euheterosis là: danh từ|- tính ưu thế điển hình

32068. euhybrid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) loài lai điển hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euhybrid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euhybrid danh từ|- (sinh học) loài lai điển hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euhybrid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euhybrid là: danh từ|- (sinh học) loài lai điển hình

32069. eulers theorem nghĩa tiếng việt là (econ) định lý euler(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulers theorem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulers theorem(econ) định lý euler. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulers theorem
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eulers theorem là: (econ) định lý euler

32070. eulogia nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều của eulogium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogiadanh từ, số nhiều của eulogium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eulogia là: danh từ, số nhiều của eulogium

32071. eulogise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tán dương, khen ngợi, ca tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogise ngoại động từ|- tán dương, khen ngợi, ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogise
  • Phiên âm (nếu có): [ju:lədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của eulogise là: ngoại động từ|- tán dương, khen ngợi, ca tụng

32072. eulogist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tán dương, người khen ngợi, người ca tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogist danh từ|- người tán dương, người khen ngợi, người ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogist
  • Phiên âm (nếu có): [ju:lədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của eulogist là: danh từ|- người tán dương, người khen ngợi, người ca tụng

32073. eulogistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogistic tính từ|- để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogistic
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:lədʤistik]
  • Nghĩa tiếng việt của eulogistic là: tính từ|- để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng

32074. eulogistical nghĩa tiếng việt là tính từ|- để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogistical tính từ|- để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogistical
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:lədʤistik]
  • Nghĩa tiếng việt của eulogistical là: tính từ|- để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng

32075. eulogistically nghĩa tiếng việt là xem eulogy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogisticallyxem eulogy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eulogistically là: xem eulogy

32076. eulogium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều eulogia|- bài tán dương, bài ca ngợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogium danh từ|- số nhiều eulogia|- bài tán dương, bài ca ngợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eulogium là: danh từ|- số nhiều eulogia|- bài tán dương, bài ca ngợi

32077. eulogize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tán dương, khen ngợi, ca tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogize ngoại động từ|- tán dương, khen ngợi, ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogize
  • Phiên âm (nếu có): [ju:lədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của eulogize là: ngoại động từ|- tán dương, khen ngợi, ca tụng

32078. eulogizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tán dương, tán tụng, ca tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogizer danh từ|- người tán dương, tán tụng, ca tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eulogizer là: danh từ|- người tán dương, tán tụng, ca tụng

32079. eulogy nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài tán dương, bài ca tụng|=to pronouncec a eulogy on (…)


Nghĩa tiếng việt của từ eulogy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eulogy danh từ|- bài tán dương, bài ca tụng|=to pronouncec a eulogy on somebody; to pronounce somebodys eulogy|+ tán dương ai, ca tụng ai|- lời khen, lời ca ngợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eulogy
  • Phiên âm (nếu có): [ju:lədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của eulogy là: danh từ|- bài tán dương, bài ca tụng|=to pronouncec a eulogy on somebody; to pronounce somebodys eulogy|+ tán dương ai, ca tụng ai|- lời khen, lời ca ngợi

32080. eumenides nghĩa tiếng việt là danh từ|- nữ thần ơ-mê-nit tóc là rắn theo đuổi trừng trị ke(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eumenides là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eumenides danh từ|- nữ thần ơ-mê-nit tóc là rắn theo đuổi trừng trị kẻ phạm tội ác (thần thoại hy-lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eumenides
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eumenides là: danh từ|- nữ thần ơ-mê-nit tóc là rắn theo đuổi trừng trị kẻ phạm tội ác (thần thoại hy-lạp)

32081. eunuch nghĩa tiếng việt là danh từ|- quan hoạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eunuch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eunuch danh từ|- quan hoạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eunuch
  • Phiên âm (nếu có): [ju:nək]
  • Nghĩa tiếng việt của eunuch là: danh từ|- quan hoạn

32082. eunuchism nghĩa tiếng việt là xem eunuch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eunuchism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eunuchismxem eunuch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eunuchism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eunuchism là: xem eunuch

32083. eupatorium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cây cỏ lào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eupatorium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eupatorium danh từ|- (thực vật) cây cỏ lào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eupatorium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eupatorium là: danh từ|- (thực vật) cây cỏ lào

32084. eupepsia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tiêu hoá tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eupepsia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eupepsia danh từ|- (y học) sự tiêu hoá tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eupepsia
  • Phiên âm (nếu có): [ju:pepsiə]
  • Nghĩa tiếng việt của eupepsia là: danh từ|- (y học) sự tiêu hoá tốt

32085. eupepsy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tiêu hoá tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eupepsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eupepsy danh từ|- (y học) sự tiêu hoá tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eupepsy
  • Phiên âm (nếu có): [ju:pepsiə]
  • Nghĩa tiếng việt của eupepsy là: danh từ|- (y học) sự tiêu hoá tốt

32086. eupeptic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tiêu hoá tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eupeptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eupeptic tính từ|- tiêu hoá tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eupeptic
  • Phiên âm (nếu có): [ju:peptik]
  • Nghĩa tiếng việt của eupeptic là: tính từ|- tiêu hoá tốt

32087. eupeptically nghĩa tiếng việt là xem eupeptic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eupeptically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eupepticallyxem eupeptic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eupeptically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eupeptically là: xem eupeptic

32088. euphemism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) lối nói trại, lời nói trại, uyển n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphemism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphemism danh từ|- (ngôn ngữ học) lối nói trại, lời nói trại, uyển ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphemism
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fimizm]
  • Nghĩa tiếng việt của euphemism là: danh từ|- (ngôn ngữ học) lối nói trại, lời nói trại, uyển ngữ

32089. euphemist nghĩa tiếng việt là xem euphemism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphemist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphemistxem euphemism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphemist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphemist là: xem euphemism

32090. euphemistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphemistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphemistic tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphemistic
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:fimistik]
  • Nghĩa tiếng việt của euphemistic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ

32091. euphemistical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphemistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphemistical tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphemistical
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:fimistik]
  • Nghĩa tiếng việt của euphemistical là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ

32092. euphemistically nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo lối nói trại, theo lối nói hoa mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphemistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphemistically phó từ|- theo lối nói trại, theo lối nói hoa mỹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphemistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphemistically là: phó từ|- theo lối nói trại, theo lối nói hoa mỹ

32093. euphemize nghĩa tiếng việt là động từ|- diễn đạt bằng lối nói trại, diễn đạt bằng uyển (…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphemize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphemize động từ|- diễn đạt bằng lối nói trại, diễn đạt bằng uyển ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphemize
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:fimaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của euphemize là: động từ|- diễn đạt bằng lối nói trại, diễn đạt bằng uyển ngữ

32094. euphemizer nghĩa tiếng việt là xem euphemize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphemizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphemizerxem euphemize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphemizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphemizer là: xem euphemize

32095. euphonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonic tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonic
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của euphonic là: tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm

32096. euphonical nghĩa tiếng việt là tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonical tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonical
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của euphonical là: tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm

32097. euphonically nghĩa tiếng việt là xem euphony(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonicallyxem euphony. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphonically là: xem euphony

32098. euphonicalness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hài âm|* danh từ|- sự hài âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonicalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonicalness danh từ|- sự hài âm|* danh từ|- sự hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonicalness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphonicalness là: danh từ|- sự hài âm|* danh từ|- sự hài âm

32099. euphonious nghĩa tiếng việt là tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonious tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonious
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của euphonious là: tính từ|- êm tai, thuận tai|- (ngôn ngữ học) hài âm

32100. euphoniously nghĩa tiếng việt là xem euphonious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphoniously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphoniouslyxem euphonious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphoniously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphoniously là: xem euphonious

32101. euphoniousness nghĩa tiếng việt là xem euphonious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphoniousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphoniousnessxem euphonious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphoniousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphoniousness là: xem euphonious

32102. euphonise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho êm tai, làm cho thuận tai|- (ngôn ngữ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonise ngoại động từ|- làm cho êm tai, làm cho thuận tai|- (ngôn ngữ học) làm hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonise
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của euphonise là: ngoại động từ|- làm cho êm tai, làm cho thuận tai|- (ngôn ngữ học) làm hài âm

32103. euphonism nghĩa tiếng việt là danh từ|- hài âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonism danh từ|- hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphonism là: danh từ|- hài âm

32104. euphonium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) tuba (nhạc khí)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonium danh từ|- (âm nhạc) tuba (nhạc khí). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonium
  • Phiên âm (nếu có): [ju:founjəm]
  • Nghĩa tiếng việt của euphonium là: danh từ|- (âm nhạc) tuba (nhạc khí)

32105. euphonize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho êm tai, làm cho thuận tai|- (ngôn ngữ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphonize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphonize ngoại động từ|- làm cho êm tai, làm cho thuận tai|- (ngôn ngữ học) làm hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphonize
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của euphonize là: ngoại động từ|- làm cho êm tai, làm cho thuận tai|- (ngôn ngữ học) làm hài âm

32106. euphony nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng êm tai|- tính thuận tai, tính êm tai|- (ngôn ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphony danh từ|- tiếng êm tai|- tính thuận tai, tính êm tai|- (ngôn ngữ học) luật hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphony
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fəni]
  • Nghĩa tiếng việt của euphony là: danh từ|- tiếng êm tai|- tính thuận tai, tính êm tai|- (ngôn ngữ học) luật hài âm

32107. euphorbia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống cây đại kích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphorbia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphorbia danh từ|- (thực vật học) giống cây đại kích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphorbia
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fɔ:biə]
  • Nghĩa tiếng việt của euphorbia là: danh từ|- (thực vật học) giống cây đại kích

32108. euphorbiaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ thầu dầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphorbiaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphorbiaceous tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ thầu dầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphorbiaceous
  • Phiên âm (nếu có): [ju:,fɔ:bieiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của euphorbiaceous là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ thầu dầu

32109. euphoria nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạng thái phởn phơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphoria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphoria danh từ|- trạng thái phởn phơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphoria
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fɔ:biə]
  • Nghĩa tiếng việt của euphoria là: danh từ|- trạng thái phởn phơ

32110. euphoric nghĩa tiếng việt là tính từ|- phởn phơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphoric tính từ|- phởn phơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphoric
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fɔrik]
  • Nghĩa tiếng việt của euphoric là: tính từ|- phởn phơ

32111. euphorically nghĩa tiếng việt là xem euphoria(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphorically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphoricallyxem euphoria. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphorically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphorically là: xem euphoria

32112. euphory nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạng thái phởn phơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphory danh từ|- trạng thái phởn phơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphory
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fɔ:biə]
  • Nghĩa tiếng việt của euphory là: danh từ|- trạng thái phởn phơ

32113. euphotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc lớp mặt nước có đầy đủ ánh sáng để cây si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphotic tính từ|- thuộc lớp mặt nước có đầy đủ ánh sáng để cây sinh trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphotic là: tính từ|- thuộc lớp mặt nước có đầy đủ ánh sáng để cây sinh trưởng

32114. euphotometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc lượng ánh sáng khuếch tán toàn phần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphotometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphotometric tính từ|- thuộc lượng ánh sáng khuếch tán toàn phần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphotometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphotometric là: tính từ|- thuộc lượng ánh sáng khuếch tán toàn phần

32115. euphrasy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) cỏ tiểu mễ (để chữa mắt)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphrasy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphrasy danh từ|- (thực vật) cỏ tiểu mễ (để chữa mắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphrasy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphrasy là: danh từ|- (thực vật) cỏ tiểu mễ (để chữa mắt)

32116. euphuism nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối viết văn cầu kỳ, lối viết văn kiểu cách|- văn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphuism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphuism danh từ|- lối viết văn cầu kỳ, lối viết văn kiểu cách|- văn cầu kỳ, văn kiểu cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphuism
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fju:izm]
  • Nghĩa tiếng việt của euphuism là: danh từ|- lối viết văn cầu kỳ, lối viết văn kiểu cách|- văn cầu kỳ, văn kiểu cách

32117. euphuist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết văn cầu kỳ, người viết văn kiểu cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphuist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphuist danh từ|- người viết văn cầu kỳ, người viết văn kiểu cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphuist
  • Phiên âm (nếu có): [ju:fju:ist]
  • Nghĩa tiếng việt của euphuist là: danh từ|- người viết văn cầu kỳ, người viết văn kiểu cách

32118. euphuistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- cầu kỳ, kiểu cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphuistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphuistic tính từ|- cầu kỳ, kiểu cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphuistic
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:fjuistik]
  • Nghĩa tiếng việt của euphuistic là: tính từ|- cầu kỳ, kiểu cách

32119. euphuistical nghĩa tiếng việt là xem euphuism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphuistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphuisticalxem euphuism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphuistical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphuistical là: xem euphuism

32120. euphuistically nghĩa tiếng việt là xem euphuism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euphuistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euphuisticallyxem euphuism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euphuistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euphuistically là: xem euphuism

32121. euplankton nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh vật nổi ở biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euplankton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euplankton danh từ|- sinh vật nổi ở biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euplankton
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euplankton là: danh từ|- sinh vật nổi ở biển

32122. euploid nghĩa tiếng việt là danh từ|- thể bội chỉnh|* tính từ|- thuộc số bội chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euploid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euploid danh từ|- thể bội chỉnh|* tính từ|- thuộc số bội chỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euploid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euploid là: danh từ|- thể bội chỉnh|* tính từ|- thuộc số bội chỉnh

32123. euploidy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thể bội chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euploidy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euploidy danh từ|- tính thể bội chỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euploidy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euploidy là: danh từ|- tính thể bội chỉnh

32124. eupnoea nghĩa tiếng việt là danh từ|- cũng eupnea|- hô hấp bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eupnoea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eupnoea danh từ|- cũng eupnea|- hô hấp bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eupnoea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eupnoea là: danh từ|- cũng eupnea|- hô hấp bình thường

32125. eupnoeic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hô hấp bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eupnoeic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eupnoeic tính từ|- có hô hấp bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eupnoeic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eupnoeic là: tính từ|- có hô hấp bình thường

32126. eurasian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) âu a|- lai âu a|* danh từ|- người lai âu a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurasian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurasian tính từ|- (thuộc) âu a|- lai âu a|* danh từ|- người lai âu a. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurasian
  • Phiên âm (nếu có): [juəreiʤjən]
  • Nghĩa tiếng việt của eurasian là: tính từ|- (thuộc) âu a|- lai âu a|* danh từ|- người lai âu a

32127. eureka nghĩa tiếng việt là thán từ|- thấy rồi!, tìm ra rồi!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eureka là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eureka thán từ|- thấy rồi!, tìm ra rồi!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eureka
  • Phiên âm (nếu có): [juəri:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của eureka là: thán từ|- thấy rồi!, tìm ra rồi!

32128. eurematics nghĩa tiếng việt là danh từ|- phát minh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurematics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurematics danh từ|- phát minh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurematics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurematics là: danh từ|- phát minh học

32129. eurhythmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- cân đối; nhịp nhàng; đều đặn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurhythmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurhythmic tính từ|- cân đối; nhịp nhàng; đều đặn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurhythmic
  • Phiên âm (nếu có): [ju:riðmik]
  • Nghĩa tiếng việt của eurhythmic là: tính từ|- cân đối; nhịp nhàng; đều đặn

32130. eurhythmics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thể dục nhịp nhàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurhythmics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurhythmics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thể dục nhịp nhàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurhythmics
  • Phiên âm (nếu có): [ju:riðmiks]
  • Nghĩa tiếng việt của eurhythmics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- thể dục nhịp nhàng

32131. eurhythmy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhịp nhàng, cân đối, hài hoà|- (y học) sự đều (…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurhythmy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurhythmy danh từ|- sự nhịp nhàng, cân đối, hài hoà|- (y học) sự đều mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurhythmy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurhythmy là: danh từ|- sự nhịp nhàng, cân đối, hài hoà|- (y học) sự đều mạch

32132. eurite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) eurit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurite danh từ|- (khoáng chất) eurit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurite là: danh từ|- (khoáng chất) eurit

32133. euritic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc fenzit; microgranit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euritic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euritic tính từ|- thuộc fenzit; microgranit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euritic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euritic là: tính từ|- thuộc fenzit; microgranit

32134. euro nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều euros|- loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euro là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euro danh từ|- số nhiều euros|- loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euro
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euro là: danh từ|- số nhiều euros|- loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc)

32135. eurocheque nghĩa tiếng việt là danh từ|- séc phát hành toàn âu châu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurocheque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurocheque danh từ|- séc phát hành toàn âu châu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurocheque
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurocheque là: danh từ|- séc phát hành toàn âu châu

32136. eurocommunism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa cộng sản tây âu (độc lập với đường lối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurocommunism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurocommunism danh từ|- chủ nghĩa cộng sản tây âu (độc lập với đường lối cộng sản liên-xô). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurocommunism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurocommunism là: danh từ|- chủ nghĩa cộng sản tây âu (độc lập với đường lối cộng sản liên-xô)

32137. eurocommunist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa cộng sản tây âu|* tính từ|- (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurocommunist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurocommunist danh từ|- người theo chủ nghĩa cộng sản tây âu|* tính từ|- (thuộc) chủ nghĩa cộng sản tây âu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurocommunist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurocommunist là: danh từ|- người theo chủ nghĩa cộng sản tây âu|* tính từ|- (thuộc) chủ nghĩa cộng sản tây âu

32138. eurocrat nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên chức của cơ quan điều hành cộng đồng âu châu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurocrat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurocrat danh từ|- viên chức của cơ quan điều hành cộng đồng âu châu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurocrat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurocrat là: danh từ|- viên chức của cơ quan điều hành cộng đồng âu châu

32139. eurocurrency market nghĩa tiếng việt là (econ) thị trường tiền tệ châu âu.|+ một thị trường quốc tế ơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurocurrency market là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurocurrency market(econ) thị trường tiền tệ châu âu.|+ một thị trường quốc tế ở nước ngoài của các đồng tiền của các nước công nghiệp lớn (phương tây).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurocurrency market
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurocurrency market là: (econ) thị trường tiền tệ châu âu.|+ một thị trường quốc tế ở nước ngoài của các đồng tiền của các nước công nghiệp lớn (phương tây).

32140. eurodollar nghĩa tiếng việt là danh từ|- đô la âu châu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurodollar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurodollar danh từ|- đô la âu châu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurodollar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurodollar là: danh từ|- đô la âu châu

32141. eurodollars nghĩa tiếng việt là (econ) đola châu âu.|+ xem eurocurrency market.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurodollars là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurodollars(econ) đola châu âu.|+ xem eurocurrency market.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurodollars
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurodollars là: (econ) đola châu âu.|+ xem eurocurrency market.

32142. europe nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý) châu âu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ europe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh europe danh từ|- (địa lý) châu âu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:europe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của europe là: danh từ|- (địa lý) châu âu

32143. european nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) châu âu; ở châu âu, tại châu âu; lan khắp châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european tính từ|- (thuộc) châu âu; ở châu âu, tại châu âu; lan khắp châu âu|=a european reputation|+ tiếng tăm lan khắp châu âu|* danh từ|- người châu âu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european
  • Phiên âm (nếu có): [,juərəpi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của european là: tính từ|- (thuộc) châu âu; ở châu âu, tại châu âu; lan khắp châu âu|=a european reputation|+ tiếng tăm lan khắp châu âu|* danh từ|- người châu âu

32144. european agricultural guidance and guaranted fund nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ bảo đảm và hướng dãn nông nghiệp châu âu.|+ một quy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european agricultural guidance and guaranted fund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european agricultural guidance and guaranted fund(econ) quỹ bảo đảm và hướng dãn nông nghiệp châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của cộng đồng châu âu được thành lập năm 1962 nhằm tài trợ vốn cho chính sách nông nghiệp chung của cộng đồng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european agricultural guidance and guaranted fund
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european agricultural guidance and guaranted fund là: (econ) quỹ bảo đảm và hướng dãn nông nghiệp châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của cộng đồng châu âu được thành lập năm 1962 nhằm tài trợ vốn cho chính sách nông nghiệp chung của cộng đồng.

32145. european bank for reconstruction and development nghĩa tiếng việt là (econ) ngân hàng tái thiết và phát triển châu âu.|+ được thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european bank for reconstruction and development là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european bank for reconstruction and development(econ) ngân hàng tái thiết và phát triển châu âu.|+ được thành lập năm 1991 với số vốn 10 tỷ đơn vị tiền tệ châu âu nhằm thúc đẩy sự phát triển ở các nước thuộc khối đông âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european bank for reconstruction and development
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european bank for reconstruction and development là: (econ) ngân hàng tái thiết và phát triển châu âu.|+ được thành lập năm 1991 với số vốn 10 tỷ đơn vị tiền tệ châu âu nhằm thúc đẩy sự phát triển ở các nước thuộc khối đông âu.

32146. european coal and steel community nghĩa tiếng việt là (econ) cộng đồng than và thép châu âu.|+ tổ chức thực hiện và(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european coal and steel community là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european coal and steel community(econ) cộng đồng than và thép châu âu.|+ tổ chức thực hiện và quản lý thị trường chung về than & thép giữa 6 nước thành viên sáng lập của cộng đồng châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european coal and steel community
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european coal and steel community là: (econ) cộng đồng than và thép châu âu.|+ tổ chức thực hiện và quản lý thị trường chung về than & thép giữa 6 nước thành viên sáng lập của cộng đồng châu âu.

32147. european commom market nghĩa tiếng việt là (econ) thị trường chung châu âu.|+ xem european economic community.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european commom market là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european commom market(econ) thị trường chung châu âu.|+ xem european economic community.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european commom market
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european commom market là: (econ) thị trường chung châu âu.|+ xem european economic community.

32148. european community nghĩa tiếng việt là (econ) cộng đồng châu âu.|+ một tên gọi chung của 3 tổ chức: cô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european community là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european community(econ) cộng đồng châu âu.|+ một tên gọi chung của 3 tổ chức: cộng đồng than và thép châu âu, cộng đồng kinh tế châu âu và cộng đồng năng lượng nguyên tử châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european community
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european community là: (econ) cộng đồng châu âu.|+ một tên gọi chung của 3 tổ chức: cộng đồng than và thép châu âu, cộng đồng kinh tế châu âu và cộng đồng năng lượng nguyên tử châu âu.

32149. european community budget nghĩa tiếng việt là (econ) ngân sách cộng đồng châu âu.|+ một ngân sách do các nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european community budget là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european community budget(econ) ngân sách cộng đồng châu âu.|+ một ngân sách do các nước thành viên của cộng đồng châu âu đóng góp nhằm tài trợ cho các hoạt động của cộng đồng. các khoản đóng góp từ các thành viên ở dạng 90% là doanh thu từ thuế nông nghiệp và biểu thuế quan chung và dưới 1% doanh thu từ thuế giá trị gia tăng được tính cho mực đích làm hài hoà thuế giữa các nước thành viên.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european community budget
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european community budget là: (econ) ngân sách cộng đồng châu âu.|+ một ngân sách do các nước thành viên của cộng đồng châu âu đóng góp nhằm tài trợ cho các hoạt động của cộng đồng. các khoản đóng góp từ các thành viên ở dạng 90% là doanh thu từ thuế nông nghiệp và biểu thuế quan chung và dưới 1% doanh thu từ thuế giá trị gia tăng được tính cho mực đích làm hài hoà thuế giữa các nước thành viên.

32150. european currency unit nghĩa tiếng việt là (econ) đơn vị tiền tệ châu âu.|+ xem european monetary system.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european currency unit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european currency unit(econ) đơn vị tiền tệ châu âu.|+ xem european monetary system.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european currency unit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european currency unit là: (econ) đơn vị tiền tệ châu âu.|+ xem european monetary system.

32151. european devolopment fund nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ phát triển châu âu.|+ một quỹ đặc biệt do cộng đồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european devolopment fund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european devolopment fund(econ) quỹ phát triển châu âu.|+ một quỹ đặc biệt do cộng đồng kinh tế châu âu thành lập để cung cấp viện trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước liên kết với cộng đồng châu âu theo hiệp ứơc rome, các hiệp định yaoundé và lomé. xem european investment bank.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european devolopment fund
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european devolopment fund là: (econ) quỹ phát triển châu âu.|+ một quỹ đặc biệt do cộng đồng kinh tế châu âu thành lập để cung cấp viện trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước liên kết với cộng đồng châu âu theo hiệp ứơc rome, các hiệp định yaoundé và lomé. xem european investment bank.

32152. european economic community nghĩa tiếng việt là (econ) cộng đồng kinh tế châu âu.|+ cộng đồng kinh tế châu âu đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european economic community là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european economic community(econ) cộng đồng kinh tế châu âu.|+ cộng đồng kinh tế châu âu được cínhthwcs thành lập ngày 25-3-1957 theo hiệp ước rome do chính phủ các nước bỉ, hà lan, cộng hoà liên bang đức, italia, lucxămbua. hiệp ước này đưa lại sự phát triển tự do liên minh thuế quan, loại bỏ mọi rào cản đối với sự vận động tự do của vốn, lao động và dịch vụ và hình thành các chính sách vận tải và nông nghiệp giữa các nước thành viên.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european economic community
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european economic community là: (econ) cộng đồng kinh tế châu âu.|+ cộng đồng kinh tế châu âu được cínhthwcs thành lập ngày 25-3-1957 theo hiệp ước rome do chính phủ các nước bỉ, hà lan, cộng hoà liên bang đức, italia, lucxămbua. hiệp ước này đưa lại sự phát triển tự do liên minh thuế quan, loại bỏ mọi rào cản đối với sự vận động tự do của vốn, lao động và dịch vụ và hình thành các chính sách vận tải và nông nghiệp giữa các nước thành viên.

32153. european free trade association nghĩa tiếng việt là (econ) hiệp hội mậu dịch tự do châu âu.|+ được thành lập năm 1(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european free trade association là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european free trade association(econ) hiệp hội mậu dịch tự do châu âu.|+ được thành lập năm 1960 sau hiệp định stockholm, được áo, đan mạch, nauy. bồ đào nha, thuỵ điển, thuỵ sĩ, anh thông qua. hiệp hội đạt được các mục tiêu ban đầu của mình là thiết lập buôn bán hàng hoá công nghiệp tự do giữa các mục tiêu ban đầu của mình là thiết lập buôn bán hàng hoá công nghiệp tự do giữa các thành viên và đàm phán một hiệp ước thương mại toàn diện với cộng đồng châu âu (ec).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european free trade association
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european free trade association là: (econ) hiệp hội mậu dịch tự do châu âu.|+ được thành lập năm 1960 sau hiệp định stockholm, được áo, đan mạch, nauy. bồ đào nha, thuỵ điển, thuỵ sĩ, anh thông qua. hiệp hội đạt được các mục tiêu ban đầu của mình là thiết lập buôn bán hàng hoá công nghiệp tự do giữa các mục tiêu ban đầu của mình là thiết lập buôn bán hàng hoá công nghiệp tự do giữa các thành viên và đàm phán một hiệp ước thương mại toàn diện với cộng đồng châu âu (ec).

32154. european fund nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ châu âu.|+ hiệp ước tiền tệ châu âu được hội đồng o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european fund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european fund(econ) quỹ châu âu.|+ hiệp ước tiền tệ châu âu được hội đồng oeec thông qua vào năm 1955, cho phép quỹ châu âu giúp tài trợ thâm hụt cán cân thanh toán tạm thời phát sinh từ quyết định của các nước thành viên làm cho đồng tiền của mình có khả năng chuyển đổi với đồng đôla.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european fund
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european fund là: (econ) quỹ châu âu.|+ hiệp ước tiền tệ châu âu được hội đồng oeec thông qua vào năm 1955, cho phép quỹ châu âu giúp tài trợ thâm hụt cán cân thanh toán tạm thời phát sinh từ quyết định của các nước thành viên làm cho đồng tiền của mình có khả năng chuyển đổi với đồng đôla.

32155. european investment bank nghĩa tiếng việt là (econ) ngân hàng đầu tư châu âu.|+ một ngân hàng phát triển đượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european investment bank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european investment bank(econ) ngân hàng đầu tư châu âu.|+ một ngân hàng phát triển được thành lập năm 1957 theo hiệp ước rome, cho ra đời cộng đông kinh tế châu âu. chức năng cơ bản của ngân hàng này là thúc đẩy sự phát triển của hị trường chung châu âu bằng cách cấp cấp các khoản vay dài hạn, bảo lãnh các khoản vay tạo điều kiện tài trợ đầu tư cho các vùng kém phát triển, các kế hoạch hiện đại hoá công nghiệp và các dự án công nghiệp.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european investment bank
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european investment bank là: (econ) ngân hàng đầu tư châu âu.|+ một ngân hàng phát triển được thành lập năm 1957 theo hiệp ước rome, cho ra đời cộng đông kinh tế châu âu. chức năng cơ bản của ngân hàng này là thúc đẩy sự phát triển của hị trường chung châu âu bằng cách cấp cấp các khoản vay dài hạn, bảo lãnh các khoản vay tạo điều kiện tài trợ đầu tư cho các vùng kém phát triển, các kế hoạch hiện đại hoá công nghiệp và các dự án công nghiệp.

32156. european monetary agreement nghĩa tiếng việt là (econ) hiệp định tiền tệ châu âu.|+ hiệp định được hội đồng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european monetary agreement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european monetary agreement(econ) hiệp định tiền tệ châu âu.|+ hiệp định được hội đồng tổ chức hợp tác kinh tế châu âu thông qua năm 1955. hiệp định là quyết định của các nước châu âu nhằm làm cho đồng tiền của các nước dần dần chuyển đổi được đối với đồng đôla, bằng cách đó thay thế liên minh thanh toán châu âu bằng một hệ thống thanh toán quốc tế mới, trong đó mọi giao dịch phải được tiến hành bằng vàng hoặc các đồng tiền có thể chuyển đổi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european monetary agreement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european monetary agreement là: (econ) hiệp định tiền tệ châu âu.|+ hiệp định được hội đồng tổ chức hợp tác kinh tế châu âu thông qua năm 1955. hiệp định là quyết định của các nước châu âu nhằm làm cho đồng tiền của các nước dần dần chuyển đổi được đối với đồng đôla, bằng cách đó thay thế liên minh thanh toán châu âu bằng một hệ thống thanh toán quốc tế mới, trong đó mọi giao dịch phải được tiến hành bằng vàng hoặc các đồng tiền có thể chuyển đổi.

32157. european monetary co-operation fund nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ hợp tác tiền tệ châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của e(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european monetary co-operation fund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european monetary co-operation fund(econ) quỹ hợp tác tiền tệ châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của ec hình thành năm 1973 nhằm áp dụng hiệp định basle 1972, hiệp định này quy định các mức dao động trong trao đổi của các đồng tiền được quản lý, đựoc biết đến như con rắn tiền tệ châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european monetary co-operation fund
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european monetary co-operation fund là: (econ) quỹ hợp tác tiền tệ châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của ec hình thành năm 1973 nhằm áp dụng hiệp định basle 1972, hiệp định này quy định các mức dao động trong trao đổi của các đồng tiền được quản lý, đựoc biết đến như con rắn tiền tệ châu âu.

32158. european monetary fund nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ tiền tệ châu âu.|+ xem european monetary fund.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european monetary fund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european monetary fund(econ) quỹ tiền tệ châu âu.|+ xem european monetary fund.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european monetary fund
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european monetary fund là: (econ) quỹ tiền tệ châu âu.|+ xem european monetary fund.

32159. european monetary system (ems) nghĩa tiếng việt là (econ) hệ thống tiền tệ châu âu.|+ được áp dụng vào tháng 3-1(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european monetary system (ems) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european monetary system (ems)(econ) hệ thống tiền tệ châu âu.|+ được áp dụng vào tháng 3-1979, hệ thống này (ems) là một nỗ lực nhằm tạo nên một khu vực ổn định về tỷ giá hối đoái giữa các nước thành viên, vì hầu hết các thành viên đều tiến hành việc hạn chế biến động tỷ giá hối đoái của mình ở mức (+) hoặc (-) 2,25% giá trung tâm, đã thống nhất cho đồng tiền của họ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european monetary system (ems)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european monetary system (ems) là: (econ) hệ thống tiền tệ châu âu.|+ được áp dụng vào tháng 3-1979, hệ thống này (ems) là một nỗ lực nhằm tạo nên một khu vực ổn định về tỷ giá hối đoái giữa các nước thành viên, vì hầu hết các thành viên đều tiến hành việc hạn chế biến động tỷ giá hối đoái của mình ở mức (+) hoặc (-) 2,25% giá trung tâm, đã thống nhất cho đồng tiền của họ.

32160. european monetary unit of account nghĩa tiếng việt là (econ) đơn vị kế toán tiền tệ châu âu.|+ xem european unit of acc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european monetary unit of account là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european monetary unit of account(econ) đơn vị kế toán tiền tệ châu âu.|+ xem european unit of account.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european monetary unit of account
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european monetary unit of account là: (econ) đơn vị kế toán tiền tệ châu âu.|+ xem european unit of account.

32161. european payments union nghĩa tiếng việt là (econ) liên minh thanh toán châu âu.|+ năm 1950, tổ chức hợp tác (…)


Nghĩa tiếng việt của từ european payments union là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european payments union(econ) liên minh thanh toán châu âu.|+ năm 1950, tổ chức hợp tác kinh tế châu âu thành lập liên minh thanh toán châu âu, thay thế cho hệ thống các tổ chức thanh toán châu âu do các hiệp định thanh toán trong châu âu năm 1948 và năm 1949 đưa vào áp dụng. mục đích của liên minh này tạo điều kiện choa thanh toán thặng dư hay thâm hụt đa phương giữa các nước châu âu (và các khu vực tiền tệ ở nước ngoài tương ứng của chúng) và khuyến khích các chính sách tự do hoá mậu dịch bằng cách đưa ra các phương tịên tín dụng tự động cho các thành viên gặp phải thâm hụt cán cân thanh toán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european payments union
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european payments union là: (econ) liên minh thanh toán châu âu.|+ năm 1950, tổ chức hợp tác kinh tế châu âu thành lập liên minh thanh toán châu âu, thay thế cho hệ thống các tổ chức thanh toán châu âu do các hiệp định thanh toán trong châu âu năm 1948 và năm 1949 đưa vào áp dụng. mục đích của liên minh này tạo điều kiện choa thanh toán thặng dư hay thâm hụt đa phương giữa các nước châu âu (và các khu vực tiền tệ ở nước ngoài tương ứng của chúng) và khuyến khích các chính sách tự do hoá mậu dịch bằng cách đưa ra các phương tịên tín dụng tự động cho các thành viên gặp phải thâm hụt cán cân thanh toán.

32162. european recovery programme. nghĩa tiếng việt là (econ) chương trình phục hưng châu âu.|+ năm 1947, bộ trưởng ngoạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european recovery programme. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european recovery programme.(econ) chương trình phục hưng châu âu.|+ năm 1947, bộ trưởng ngoại giao mỹ, tướng george marshall đã phát biểu trong một bài diễn văn tại trường đại học harvard, đề nghị giúp đỡ của mỹ đối với chương trình phục hồi nền kinh tế châu âu do các nước châu âu điều phối. sau bài diễn văn này, các đại diện của 16 nước tây âu đã thành lập uỷ ban về hợp tác kinh tế châu âu, tổ chức hợp tác kinh tế châu âu được thành lập năm 1948 để điều hành một chương trình phục hưng châu âu cùng với uỷ ban hợp tác kinh tế của mỹ. chương trình này thường được gọi là viện trợ marshall.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european recovery programme.
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european recovery programme. là: (econ) chương trình phục hưng châu âu.|+ năm 1947, bộ trưởng ngoại giao mỹ, tướng george marshall đã phát biểu trong một bài diễn văn tại trường đại học harvard, đề nghị giúp đỡ của mỹ đối với chương trình phục hồi nền kinh tế châu âu do các nước châu âu điều phối. sau bài diễn văn này, các đại diện của 16 nước tây âu đã thành lập uỷ ban về hợp tác kinh tế châu âu, tổ chức hợp tác kinh tế châu âu được thành lập năm 1948 để điều hành một chương trình phục hưng châu âu cùng với uỷ ban hợp tác kinh tế của mỹ. chương trình này thường được gọi là viện trợ marshall.

32163. european regional development fund. nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ phát triển khu vực châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european regional development fund. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european regional development fund.(econ) quỹ phát triển khu vực châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của cộng đồng châu âu, thành lập năm 1975, nhằm làm giảm sự chênh lệch về phát triển kinh tế giữa các khu vực trong cộng đồng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european regional development fund.
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european regional development fund. là: (econ) quỹ phát triển khu vực châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của cộng đồng châu âu, thành lập năm 1975, nhằm làm giảm sự chênh lệch về phát triển kinh tế giữa các khu vực trong cộng đồng.

32164. european social fund. nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ xã hội châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của cộng đồng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ european social fund. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european social fund.(econ) quỹ xã hội châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của cộng đồng châu âu, nhằm mục đích tăng cường cơ hội tìm kiếm việc làm trong cộng đồng bằng cách đảm bảo hỗ trợ tài chính để đào tạo lại công nhân, đặc biệt là những ai bị thu hẹp công việc do hoạt động của thị trường chung châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european social fund.
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european social fund. là: (econ) quỹ xã hội châu âu.|+ một quỹ đặc biệt của cộng đồng châu âu, nhằm mục đích tăng cường cơ hội tìm kiếm việc làm trong cộng đồng bằng cách đảm bảo hỗ trợ tài chính để đào tạo lại công nhân, đặc biệt là những ai bị thu hẹp công việc do hoạt động của thị trường chung châu âu.

32165. european unit of account nghĩa tiếng việt là (econ) đơn vị kế toán châu âu.|+ là đơn vị kế toán được sử du(…)


Nghĩa tiếng việt của từ european unit of account là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh european unit of account(econ) đơn vị kế toán châu âu.|+ là đơn vị kế toán được sử dụng trong cộng đồng châu âu cho các mục đích như chuẩn bị ngân sách công đồng và định giá sản phẩm nông nghiệp thông qua chính sách nông nghiệp chung. vì các nước thành viện của écử dụng các đồng tiền khác nhau, nên cần thiết phải tạo ra một đơn vị kế toán chung để trao đổi buôn bán công đồng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:european unit of account
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của european unit of account là: (econ) đơn vị kế toán châu âu.|+ là đơn vị kế toán được sử dụng trong cộng đồng châu âu cho các mục đích như chuẩn bị ngân sách công đồng và định giá sản phẩm nông nghiệp thông qua chính sách nông nghiệp chung. vì các nước thành viện của écử dụng các đồng tiền khác nhau, nên cần thiết phải tạo ra một đơn vị kế toán chung để trao đổi buôn bán công đồng.

32166. europeanise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- âu hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ europeanise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh europeanise ngoại động từ|- âu hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:europeanise
  • Phiên âm (nếu có): [,juərəpi:ənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của europeanise là: ngoại động từ|- âu hoá

32167. europeanism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa châu âu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ europeanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh europeanism danh từ|- chủ nghĩa châu âu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:europeanism
  • Phiên âm (nếu có): [,juərəpi:ənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của europeanism là: danh từ|- chủ nghĩa châu âu

32168. europeanization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự âu hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ europeanization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh europeanization danh từ|- sự âu hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:europeanization
  • Phiên âm (nếu có): [juərə,pi:ənaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của europeanization là: danh từ|- sự âu hoá

32169. europeanize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- âu hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ europeanize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh europeanize ngoại động từ|- âu hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:europeanize
  • Phiên âm (nếu có): [,juərəpi:ənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của europeanize là: ngoại động từ|- âu hoá

32170. europium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) europi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ europium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh europium danh từ|- (hoá học) europi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:europium
  • Phiên âm (nếu có): [ju:roupiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của europium là: danh từ|- (hoá học) europi

32171. eurostat nghĩa tiếng việt là (econ) cục thống kê của công đồng châu âu.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurostat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurostat(econ) cục thống kê của công đồng châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurostat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurostat là: (econ) cục thống kê của công đồng châu âu.

32172. eurovision nghĩa tiếng việt là danh từ|- truyền hình cho toàn châu âu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurovision là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurovision danh từ|- truyền hình cho toàn châu âu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurovision
  • Phiên âm (nếu có): [,juərouviʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của eurovision là: danh từ|- truyền hình cho toàn châu âu

32173. eurus nghĩa tiếng việt là danh từ|- thần gió đông, gió đông nam (thần thoại hy-lạp)|- gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurus danh từ|- thần gió đông, gió đông nam (thần thoại hy-lạp)|- gió đông; gió đông nam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurus là: danh từ|- thần gió đông, gió đông nam (thần thoại hy-lạp)|- gió đông; gió đông nam

32174. eurythmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem eurhythmic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurythmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurythmic tính từ|- xem eurhythmic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurythmic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurythmic là: tính từ|- xem eurhythmic

32175. eurythmics nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem eurhythmy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurythmics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurythmics danh từ|- xem eurhythmy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurythmics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurythmics là: danh từ|- xem eurhythmy

32176. eurythmy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem eurhythmy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eurythmy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eurythmy danh từ|- xem eurhythmy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eurythmy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eurythmy là: danh từ|- xem eurhythmy

32177. eusol nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) của edinburgh univerity solution|- (hoá họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eusol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eusol danh từ|- (viết tắt) của edinburgh univerity solution|- (hoá học) nước khử trùng vôi clorua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eusol
  • Phiên âm (nếu có): [ju:sɔl]
  • Nghĩa tiếng việt của eusol là: danh từ|- (viết tắt) của edinburgh univerity solution|- (hoá học) nước khử trùng vôi clorua

32178. eustachian tube nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) vòi ot-tát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eustachian tube là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eustachian tube danh từ|- (giải phẫu) vòi ot-tát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eustachian tube
  • Phiên âm (nếu có): [ju:steiʃjəntju:b]
  • Nghĩa tiếng việt của eustachian tube là: danh từ|- (giải phẫu) vòi ot-tát

32179. eustatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa chất) chấn tĩnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eustatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eustatic tính từ|- (địa chất) chấn tĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eustatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eustatic là: tính từ|- (địa chất) chấn tĩnh

32180. eusternum nghĩa tiếng việt là danh từ|- mảnh ức côn trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eusternum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eusternum danh từ|- mảnh ức côn trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eusternum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eusternum là: danh từ|- mảnh ức côn trùng

32181. eustomatous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật) có miệng chính thức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eustomatous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eustomatous tính từ|- (động vật) có miệng chính thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eustomatous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eustomatous là: tính từ|- (động vật) có miệng chính thức

32182. eusystole nghĩa tiếng việt là danh từ|- tâm thu bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eusystole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eusystole danh từ|- tâm thu bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eusystole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eusystole là: danh từ|- tâm thu bình thường

32183. eutectic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) eutecti|=eutectic temperature (point)|+ điểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutectic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutectic tính từ|- (hoá học) eutecti|=eutectic temperature (point)|+ điểm eutecti|* danh từ|- (hoá học) eutecti. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutectic
  • Phiên âm (nếu có): [ju:tektik]
  • Nghĩa tiếng việt của eutectic là: tính từ|- (hoá học) eutecti|=eutectic temperature (point)|+ điểm eutecti|* danh từ|- (hoá học) eutecti

32184. eutectoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- ơtectoi; cùng tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutectoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutectoid tính từ|- ơtectoi; cùng tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutectoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eutectoid là: tính từ|- ơtectoi; cùng tích

32185. euterpean nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc nữ thần âm nhạc|- thuộc âm nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euterpean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euterpean tính từ|- thuộc nữ thần âm nhạc|- thuộc âm nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euterpean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euterpean là: tính từ|- thuộc nữ thần âm nhạc|- thuộc âm nhạc

32186. euthanasia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chết không đau đớn|- sự làm chết không đau đớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euthanasia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euthanasia danh từ|- sự chết không đau đớn|- sự làm chết không đau đớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euthanasia
  • Phiên âm (nếu có): [,ju:θəneizjə]
  • Nghĩa tiếng việt của euthanasia là: danh từ|- sự chết không đau đớn|- sự làm chết không đau đớn

32187. euthenics nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa cải tiến điều kiện sinh sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euthenics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euthenics danh từ|- khoa cải tiến điều kiện sinh sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euthenics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euthenics là: danh từ|- khoa cải tiến điều kiện sinh sống

32188. euthenist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo khoa cải tiến điều kiện sinh sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euthenist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euthenist danh từ|- người theo khoa cải tiến điều kiện sinh sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euthenist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euthenist là: danh từ|- người theo khoa cải tiến điều kiện sinh sống

32189. eutheria nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (động vật học) lớp phụ thú có nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutheria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutheria danh từ số nhiều|- (động vật học) lớp phụ thú có nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutheria
  • Phiên âm (nếu có): [ju:θi:əriə]
  • Nghĩa tiếng việt của eutheria là: danh từ số nhiều|- (động vật học) lớp phụ thú có nhau

32190. eutherian nghĩa tiếng việt là danh từ|- động vật có vú chính thức; động vật có nhau|* tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutherian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutherian danh từ|- động vật có vú chính thức; động vật có nhau|* tính từ|- thuộc động vật có vú chính thức, động vật có nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutherian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eutherian là: danh từ|- động vật có vú chính thức; động vật có nhau|* tính từ|- thuộc động vật có vú chính thức, động vật có nhau

32191. euthyroid nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tuyến giáp bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ euthyroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh euthyroid tính từ|- có tuyến giáp bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:euthyroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của euthyroid là: tính từ|- có tuyến giáp bình thường

32192. eutrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dinh dưỡng tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutrophic tính từ|- dinh dưỡng tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eutrophic là: tính từ|- dinh dưỡng tốt

32193. eutrophication nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dinh dưỡng tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutrophication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutrophication danh từ|- sự dinh dưỡng tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutrophication
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eutrophication là: danh từ|- sự dinh dưỡng tốt

32194. eutrophy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dinh dưỡng tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutrophy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutrophy danh từ|- sự dinh dưỡng tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutrophy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eutrophy là: danh từ|- sự dinh dưỡng tốt

32195. eutropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hướng mặt trời; quang hải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eutropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eutropic tính từ|- hướng mặt trời; quang hải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eutropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eutropic là: tính từ|- hướng mặt trời; quang hải

32196. evacuant nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm bài tiết tốt; nhuận tràng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evacuant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evacuant tính từ|- làm bài tiết tốt; nhuận tràng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evacuant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evacuant là: tính từ|- làm bài tiết tốt; nhuận tràng

32197. evacuate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (quân sự) rút khỏi (nơi nào...)|- sơ tán, tả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evacuate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evacuate ngoại động từ|- (quân sự) rút khỏi (nơi nào...)|- sơ tán, tản cư; chuyển khỏi mặt trận (thương binh...)|- tháo, làm khỏi tắc|- (y học) làm bài tiết; thục rửa|- (vật lý) làm chân không; rút lui|* nội động từ|- rút lui|- sơ tán, tản cư|- bài tiết, thải ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evacuate
  • Phiên âm (nếu có): [ivækjueit]
  • Nghĩa tiếng việt của evacuate là: ngoại động từ|- (quân sự) rút khỏi (nơi nào...)|- sơ tán, tản cư; chuyển khỏi mặt trận (thương binh...)|- tháo, làm khỏi tắc|- (y học) làm bài tiết; thục rửa|- (vật lý) làm chân không; rút lui|* nội động từ|- rút lui|- sơ tán, tản cư|- bài tiết, thải ra

32198. evacuation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rút khỏi (một nơi nào...)|- sự sơ tán, sự tản (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evacuation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evacuation danh từ|- sự rút khỏi (một nơi nào...)|- sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh)|- sự tháo, sự làm khỏi tắc|- (y học) sự bài tiết; sự thục, sự rửa|- (vật lý) sự làm chân không; sự rút lui. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evacuation
  • Phiên âm (nếu có): [i,vækjueiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evacuation là: danh từ|- sự rút khỏi (một nơi nào...)|- sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh)|- sự tháo, sự làm khỏi tắc|- (y học) sự bài tiết; sự thục, sự rửa|- (vật lý) sự làm chân không; sự rút lui

32199. evacuative nghĩa tiếng việt là xem evacuate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evacuative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evacuativexem evacuate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evacuative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evacuative là: xem evacuate

32200. evacuator nghĩa tiếng việt là xem evacuate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evacuator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evacuatorxem evacuate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evacuator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evacuator là: xem evacuate

32201. evacuee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sơ tán, người tản cư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evacuee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evacuee danh từ|- người sơ tán, người tản cư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evacuee
  • Phiên âm (nếu có): [i,vækjui:]
  • Nghĩa tiếng việt của evacuee là: danh từ|- người sơ tán, người tản cư

32202. evadable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tránh được|- có thể lảng tránh (câu hỏi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evadable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evadable tính từ|- có thể tránh được|- có thể lảng tránh (câu hỏi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evadable
  • Phiên âm (nếu có): [iveidəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của evadable là: tính từ|- có thể tránh được|- có thể lảng tránh (câu hỏi)

32203. evade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evade ngoại động từ|- tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại...)|- lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi...); lẩn trốn (pháp luật, thuế má...)|- vượt quá (sự hiểu biết...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evade
  • Phiên âm (nếu có): [iveid]
  • Nghĩa tiếng việt của evade là: ngoại động từ|- tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại...)|- lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi...); lẩn trốn (pháp luật, thuế má...)|- vượt quá (sự hiểu biết...)

32204. evader nghĩa tiếng việt là xem evade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaderxem evade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evader là: xem evade

32205. evadible nghĩa tiếng việt là xem evade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evadible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evadiblexem evade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evadible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evadible là: xem evade

32206. evaginate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (sinh vật học) lộn trong ra ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaginate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaginate ngoại động từ|- (sinh vật học) lộn trong ra ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaginate
  • Phiên âm (nếu có): [ivædʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của evaginate là: ngoại động từ|- (sinh vật học) lộn trong ra ngoài

32207. evagination nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sự lộn trong ra ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evagination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evagination ngoại động từ|- sự lộn trong ra ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evagination
  • Phiên âm (nếu có): [ivædʤineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evagination là: ngoại động từ|- sự lộn trong ra ngoài

32208. evaluate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ước lượng|- định giá||@evaluate|- đánh giá; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaluate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaluate ngoại động từ|- ước lượng|- định giá||@evaluate|- đánh giá; ước lượng, tính biểu thị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaluate
  • Phiên âm (nếu có): [ivæljueit]
  • Nghĩa tiếng việt của evaluate là: ngoại động từ|- ước lượng|- định giá||@evaluate|- đánh giá; ước lượng, tính biểu thị

32209. evaluation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ước lượng|- sự định giá||@evaluation|- sự đánh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaluation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaluation danh từ|- sự ước lượng|- sự định giá||@evaluation|- sự đánh giá, sự ước lượng|- e. of an algebraic expression tính giá trị của một biểu thức đại số|- approximate e. sự ước lượng xấp xỉ|- effective e. (logic học) sự đánh gia có hiệu quả|- numerical e. sự ước lượng bằng số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaluation
  • Phiên âm (nếu có): [i,væljueiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evaluation là: danh từ|- sự ước lượng|- sự định giá||@evaluation|- sự đánh giá, sự ước lượng|- e. of an algebraic expression tính giá trị của một biểu thức đại số|- approximate e. sự ước lượng xấp xỉ|- effective e. (logic học) sự đánh gia có hiệu quả|- numerical e. sự ước lượng bằng số

32210. evaluative nghĩa tiếng việt là xem evaluate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaluative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaluativexem evaluate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaluative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evaluative là: xem evaluate

32211. evaluator nghĩa tiếng việt là xem evaluate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaluator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaluatorxem evaluate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaluator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evaluator là: xem evaluate

32212. evalvate nghĩa tiếng việt là tính từ|- thiếu van; thiếu nắp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evalvate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evalvate tính từ|- thiếu van; thiếu nắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evalvate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evalvate là: tính từ|- thiếu van; thiếu nắp

32213. evanesce nghĩa tiếng việt là nội động từ|- mờ đi, biến đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evanesce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evanesce nội động từ|- mờ đi, biến đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evanesce
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vənes]
  • Nghĩa tiếng việt của evanesce là: nội động từ|- mờ đi, biến đi

32214. evanescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chóng phai mờ; tính chất phù du|- sự biến dầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evanescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evanescence danh từ|- tính chóng phai mờ; tính chất phù du|- sự biến dần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evanescence
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vənesns]
  • Nghĩa tiếng việt của evanescence là: danh từ|- tính chóng phai mờ; tính chất phù du|- sự biến dần

32215. evanescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- chóng phai mờ (ấn tượng...); phù du (thanh danh...)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evanescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evanescent tính từ|- chóng phai mờ (ấn tượng...); phù du (thanh danh...)|- (toán học) vi phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evanescent
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vənesnt]
  • Nghĩa tiếng việt của evanescent là: tính từ|- chóng phai mờ (ấn tượng...); phù du (thanh danh...)|- (toán học) vi phân

32216. evanescently nghĩa tiếng việt là xem evanescent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evanescently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evanescentlyxem evanescent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evanescently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evanescently là: xem evanescent

32217. evangel nghĩa tiếng việt là danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)|- (tôn giáo) (kinh) phúc âm|- thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangel danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)|- (tôn giáo) (kinh) phúc âm|- thuyết nguyên lý (chính trị...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangel
  • Phiên âm (nếu có): [ivændʤəl]
  • Nghĩa tiếng việt của evangel là: danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)|- (tôn giáo) (kinh) phúc âm|- thuyết nguyên lý (chính trị...)

32218. evangelic nghĩa tiếng việt là tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) (kinh) phúc âm|- ((thường) evangel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelic tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) (kinh) phúc âm|- ((thường) evangelical) (thuộc) phái phúc âm|* danh từ (tôn giáo)|- người phái phúc âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelic
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vændʤelik]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelic là: tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) (kinh) phúc âm|- ((thường) evangelical) (thuộc) phái phúc âm|* danh từ (tôn giáo)|- người phái phúc âm

32219. evangelical nghĩa tiếng việt là tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) (kinh) phúc âm|- ((thường) evangel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelical tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) (kinh) phúc âm|- ((thường) evangelical) (thuộc) phái phúc âm|* danh từ (tôn giáo)|- người phái phúc âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelical
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vændʤelik]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelical là: tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) (kinh) phúc âm|- ((thường) evangelical) (thuộc) phái phúc âm|* danh từ (tôn giáo)|- người phái phúc âm

32220. evangelicalism nghĩa tiếng việt là danh từ (tôn giáo)|- thuyết phúc âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelicalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelicalism danh từ (tôn giáo)|- thuyết phúc âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelicalism
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vændʤelikəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelicalism là: danh từ (tôn giáo)|- thuyết phúc âm

32221. evangelically nghĩa tiếng việt là xem evangelical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelicallyxem evangelical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evangelically là: xem evangelical

32222. evangelisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- sự cảm hoá (ai) theo công gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelisation danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- sự cảm hoá (ai) theo công giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evangelisation là: danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- sự cảm hoá (ai) theo công giáo

32223. evangelise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ (tôn giáo)|- truyền bá phúc âm cho ai|- cảm hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelise ngoại động từ (tôn giáo)|- truyền bá phúc âm cho ai|- cảm hoá (ai) theo công giáo|* nội động từ|- truyền bá phúc âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelise
  • Phiên âm (nếu có): [ivændʤilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelise là: ngoại động từ (tôn giáo)|- truyền bá phúc âm cho ai|- cảm hoá (ai) theo công giáo|* nội động từ|- truyền bá phúc âm

32224. evangelism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- (như) evangelicalism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelism danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- (như) evangelicalism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelism
  • Phiên âm (nếu có): [ivændʤəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelism là: danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- (như) evangelicalism

32225. evangelist nghĩa tiếng việt là danh từ (tôn giáo)|- tác giả phúc âm|- người truyền bá phúc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelist danh từ (tôn giáo)|- tác giả phúc âm|- người truyền bá phúc âm|- người truyền giáo (nhưng không phải là cha cố). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelist
  • Phiên âm (nếu có): [i,vændʤilist]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelist là: danh từ (tôn giáo)|- tác giả phúc âm|- người truyền bá phúc âm|- người truyền giáo (nhưng không phải là cha cố)

32226. evangelistic nghĩa tiếng việt là tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) tác giả phúc âm|- (thuộc) người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelistic tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) tác giả phúc âm|- (thuộc) người truyền bá phúc âm|- (như) evangelical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelistic
  • Phiên âm (nếu có): [i,vændʤilistik]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelistic là: tính từ (tôn giáo)|- (thuộc) tác giả phúc âm|- (thuộc) người truyền bá phúc âm|- (như) evangelical

32227. evangelistically nghĩa tiếng việt là xem evangelism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelisticallyxem evangelism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evangelistically là: xem evangelism

32228. evangelization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- sự cảm hoá (ai) theo công gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelization danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- sự cảm hoá (ai) theo công giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelization
  • Phiên âm (nếu có): [i,vændʤilaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelization là: danh từ|- sự truyền bá phúc âm|- sự cảm hoá (ai) theo công giáo

32229. evangelize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ (tôn giáo)|- truyền bá phúc âm cho ai|- cảm hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelize ngoại động từ (tôn giáo)|- truyền bá phúc âm cho ai|- cảm hoá (ai) theo công giáo|* nội động từ|- truyền bá phúc âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelize
  • Phiên âm (nếu có): [ivændʤilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của evangelize là: ngoại động từ (tôn giáo)|- truyền bá phúc âm cho ai|- cảm hoá (ai) theo công giáo|* nội động từ|- truyền bá phúc âm

32230. evangelizer nghĩa tiếng việt là xem evangelize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evangelizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evangelizerxem evangelize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evangelizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evangelizer là: xem evangelize

32231. evanish nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (văn học) biến mất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evanish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evanish nội động từ|- (văn học) biến mất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evanish
  • Phiên âm (nếu có): [ivæniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của evanish là: nội động từ|- (văn học) biến mất

32232. evanishment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (văn học) sự biến mất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evanishment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evanishment danh từ|- (văn học) sự biến mất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evanishment
  • Phiên âm (nếu có): [ivæniʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của evanishment là: danh từ|- (văn học) sự biến mất

32233. evaporability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính bay hơi|- độ bay hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporability danh từ|- tính bay hơi|- độ bay hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporability
  • Phiên âm (nếu có): [i,væpərəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của evaporability là: danh từ|- tính bay hơi|- độ bay hơi

32234. evaporable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bay hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporable tính từ|- có thể bay hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporable
  • Phiên âm (nếu có): [ivæpərəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của evaporable là: tính từ|- có thể bay hơi

32235. evaporate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm bay hơi|- làm khô (hoa quả, sữa)|* nội đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporate ngoại động từ|- làm bay hơi|- làm khô (hoa quả, sữa)|* nội động từ|- bay hơi|- (thông tục) tan biến, biến mất; chết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporate
  • Phiên âm (nếu có): [ivæpəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của evaporate là: ngoại động từ|- làm bay hơi|- làm khô (hoa quả, sữa)|* nội động từ|- bay hơi|- (thông tục) tan biến, biến mất; chết

32236. evaporation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm bay hơi, sự bay hơi|- sự làm khô||@evaporation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporation danh từ|- sự làm bay hơi, sự bay hơi|- sự làm khô||@evaporation|- (vật lí) sự bay hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporation
  • Phiên âm (nếu có): [i,væpəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evaporation là: danh từ|- sự làm bay hơi, sự bay hơi|- sự làm khô||@evaporation|- (vật lí) sự bay hơi

32237. evaporative nghĩa tiếng việt là danh từ|- dễ làm bay hơi|- có khả năng làm bay hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporative danh từ|- dễ làm bay hơi|- có khả năng làm bay hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporative
  • Phiên âm (nếu có): [ivæpərətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của evaporative là: danh từ|- dễ làm bay hơi|- có khả năng làm bay hơi

32238. evaporatively nghĩa tiếng việt là xem evaporate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporativelyxem evaporate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evaporatively là: xem evaporate

32239. evaporativity nghĩa tiếng việt là xem evaporate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporativity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporativityxem evaporate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporativity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evaporativity là: xem evaporate

32240. evaporator nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) máy bay hơi, máy cô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporator danh từ|- (kỹ thuật) máy bay hơi, máy cô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporator
  • Phiên âm (nếu có): [ivæpəreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của evaporator là: danh từ|- (kỹ thuật) máy bay hơi, máy cô

32241. evaporimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) cái đo bay hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evaporimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evaporimeter danh từ|- (kỹ thuật) cái đo bay hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evaporimeter
  • Phiên âm (nếu có): [i,væpərimitə]
  • Nghĩa tiếng việt của evaporimeter là: danh từ|- (kỹ thuật) cái đo bay hơi

32242. evapotranspiration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thoát-bốc hơi nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evapotranspiration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evapotranspiration danh từ|- sự thoát-bốc hơi nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evapotranspiration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evapotranspiration là: danh từ|- sự thoát-bốc hơi nước

32243. evasion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evasion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evasion danh từ|- sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác|- kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evasion
  • Phiên âm (nếu có): [iveiʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của evasion là: danh từ|- sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác|- kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác

32244. evasive nghĩa tiếng việt là tính từ|- lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác|- hay lảng trán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evasive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evasive tính từ|- lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác|- hay lảng tránh, hay lẩn tránh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evasive
  • Phiên âm (nếu có): [iveisiv]
  • Nghĩa tiếng việt của evasive là: tính từ|- lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác|- hay lảng tránh, hay lẩn tránh

32245. evasively nghĩa tiếng việt là phó từ|- thoái thác, lảng tránh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evasively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evasively phó từ|- thoái thác, lảng tránh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evasively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evasively là: phó từ|- thoái thác, lảng tránh

32246. evasiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn trá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evasiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evasiveness danh từ|- tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evasiveness
  • Phiên âm (nếu có): [iveisivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của evasiveness là: danh từ|- tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác

32247. eve nghĩa tiếng việt là danh từ (kinh thánh)|- (eve) ê-va (người đàn bà đầu tiên)|=daug(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eve danh từ (kinh thánh)|- (eve) ê-va (người đàn bà đầu tiên)|=daughter of eve|+ đàn bà|* danh từ|- đêm trước, ngày hôm trước|- thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì)|=on the eve of a general insurrection|+ trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa|- (từ cổ,nghĩa cổ) chiều tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eve
  • Phiên âm (nếu có): [i:v]
  • Nghĩa tiếng việt của eve là: danh từ (kinh thánh)|- (eve) ê-va (người đàn bà đầu tiên)|=daughter of eve|+ đàn bà|* danh từ|- đêm trước, ngày hôm trước|- thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì)|=on the eve of a general insurrection|+ trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa|- (từ cổ,nghĩa cổ) chiều tối

32248. evection nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn) kỳ sai (của mặt trăng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evection danh từ|- (thiên văn) kỳ sai (của mặt trăng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evection là: danh từ|- (thiên văn) kỳ sai (của mặt trăng)

32249. evectional nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuộc kỳ sai (của mặt trăng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evectional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evectional danh từ|- thuộc kỳ sai (của mặt trăng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evectional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evectional là: danh từ|- thuộc kỳ sai (của mặt trăng)

32250. even nghĩa tiếng việt là danh từ (thơ ca)|- chiều, chiều hôm|* tính từ|- bằng phẳng|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ even là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even danh từ (thơ ca)|- chiều, chiều hôm|* tính từ|- bằng phẳng|- ngang bằng, ngang|- (pháp lý); (thương nghiệp) cùng|=of even date|+ cùng ngày|- điềm đạm, bình thản|=an even temper|+ tính khí điềm đạm|- chẵn (số)|- đều, đều đều, đều đặn|=an even tempo|+ nhịp độ đều đều|=an even pace|+ bước đi đều đều|- đúng|=an even mile|+ một dặm đúng|- công bằng|=an even exchange|+ sự đổi chác công bằng|- trả thù ai, trả đũa ai|- (từ lóng) hoà vốn, không được thua|* phó từ|- ngay cả, ngay|=to doubt even the truth|+ nghi ngờ ngay cả sự thật|- lại còn, còn|=this is even better|+ cái này lại còn tốt hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) không hơn không kém, đúng|- ngay cho là, dù là|- mặc dù thế|- ngay có đúng như thế, dù có đúng như thế thì|=there deen to be shortcoming in the book, even so its a good one|+ sách có thể có nhược điểm, nhưng dù có đúng như thế thì cũng vẫn là quyển sách tốt|* ngoại động từ|- san bằng, làm phẳng|- làm cho ngang, làm bằng|=to even up|+ làm thăng bằng|- bằng (ai), sánh được với (ai), ngang với (ai)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thanh toán với ai ((nghĩa bóng))|- trả miếng ai, trả đũa ai||@even|- (tech) thuộc số chẵn; đều; bằng phẳng||@even|- chẵn; bằng, đều nhau // ngay khi, ngay cả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even
  • Phiên âm (nếu có): [i:vən]
  • Nghĩa tiếng việt của even là: danh từ (thơ ca)|- chiều, chiều hôm|* tính từ|- bằng phẳng|- ngang bằng, ngang|- (pháp lý); (thương nghiệp) cùng|=of even date|+ cùng ngày|- điềm đạm, bình thản|=an even temper|+ tính khí điềm đạm|- chẵn (số)|- đều, đều đều, đều đặn|=an even tempo|+ nhịp độ đều đều|=an even pace|+ bước đi đều đều|- đúng|=an even mile|+ một dặm đúng|- công bằng|=an even exchange|+ sự đổi chác công bằng|- trả thù ai, trả đũa ai|- (từ lóng) hoà vốn, không được thua|* phó từ|- ngay cả, ngay|=to doubt even the truth|+ nghi ngờ ngay cả sự thật|- lại còn, còn|=this is even better|+ cái này lại còn tốt hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) không hơn không kém, đúng|- ngay cho là, dù là|- mặc dù thế|- ngay có đúng như thế, dù có đúng như thế thì|=there deen to be shortcoming in the book, even so its a good one|+ sách có thể có nhược điểm, nhưng dù có đúng như thế thì cũng vẫn là quyển sách tốt|* ngoại động từ|- san bằng, làm phẳng|- làm cho ngang, làm bằng|=to even up|+ làm thăng bằng|- bằng (ai), sánh được với (ai), ngang với (ai)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thanh toán với ai ((nghĩa bóng))|- trả miếng ai, trả đũa ai||@even|- (tech) thuộc số chẵn; đều; bằng phẳng||@even|- chẵn; bằng, đều nhau // ngay khi, ngay cả

32251. even number nghĩa tiếng việt là (tech) số chẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even number là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even number(tech) số chẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even number
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even number là: (tech) số chẵn

32252. even parity nghĩa tiếng việt là (tech) tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even parity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even parity(tech) tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even parity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even parity là: (tech) tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn

32253. even parity check nghĩa tiếng việt là (tech) kiểm đồng đẳng chẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even parity check là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even parity check(tech) kiểm đồng đẳng chẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even parity check
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even parity check là: (tech) kiểm đồng đẳng chẵn

32254. even permutation nghĩa tiếng việt là (tech) hoán vị chẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even permutation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even permutation(tech) hoán vị chẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even permutation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even permutation là: (tech) hoán vị chẵn

32255. even-disciple nghĩa tiếng việt là danh từ|- đệ tử đồng môn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-disciple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-disciple danh từ|- đệ tử đồng môn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-disciple
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-disciple là: danh từ|- đệ tử đồng môn

32256. even-down nghĩa tiếng việt là tính từ|- xuống thẳng|- chân chính|- rõ ràng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-down là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-down tính từ|- xuống thẳng|- chân chính|- rõ ràng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-down
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-down là: tính từ|- xuống thẳng|- chân chính|- rõ ràng

32257. even-forward nghĩa tiếng việt là tính từ|- tiến thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-forward là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-forward tính từ|- tiến thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-forward
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-forward là: tính từ|- tiến thẳng

32258. even-hand nghĩa tiếng việt là tính từ|- cùng địa vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-hand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-hand tính từ|- cùng địa vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-hand
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-hand là: tính từ|- cùng địa vị

32259. even-handed nghĩa tiếng việt là tính từ|- công bằng, vô tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-handed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-handed tính từ|- công bằng, vô tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-handed
  • Phiên âm (nếu có): [i:vənhændid]
  • Nghĩa tiếng việt của even-handed là: tính từ|- công bằng, vô tư

32260. even-handedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- thái độ công bằng, vô tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-handedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-handedness danh từ|- thái độ công bằng, vô tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-handedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-handedness là: danh từ|- thái độ công bằng, vô tư

32261. even-minded nghĩa tiếng việt là #-tempered) |/i:vəntempəd/|* tính từ|- điềm đạm, bình thản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-minded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-minded #-tempered) |/i:vəntempəd/|* tính từ|- điềm đạm, bình thản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-minded
  • Phiên âm (nếu có): [i:vənmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của even-minded là: #-tempered) |/i:vəntempəd/|* tính từ|- điềm đạm, bình thản

32262. even-numbered memory address nghĩa tiếng việt là (tech) địa chỉ bộ nhớ số chẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-numbered memory address là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-numbered memory address(tech) địa chỉ bộ nhớ số chẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-numbered memory address
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-numbered memory address là: (tech) địa chỉ bộ nhớ số chẵn

32263. even-odd nghĩa tiếng việt là (tech) chẵn lẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-odd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-odd(tech) chẵn lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-odd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-odd là: (tech) chẵn lẻ

32264. even-odd check nghĩa tiếng việt là (tech) kiểm chẵn lẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-odd check là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-odd check(tech) kiểm chẵn lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-odd check
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của even-odd check là: (tech) kiểm chẵn lẻ

32265. even-tempered nghĩa tiếng việt là #-tempered) |/i:vəntempəd/|* tính từ|- điềm đạm, bình thản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ even-tempered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh even-tempered #-tempered) |/i:vəntempəd/|* tính từ|- điềm đạm, bình thản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:even-tempered
  • Phiên âm (nếu có): [i:vənmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của even-tempered là: #-tempered) |/i:vəntempəd/|* tính từ|- điềm đạm, bình thản

32266. evener nghĩa tiếng việt là xem even(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evener là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evenerxem even. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evener
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evener là: xem even

32267. evenfall nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc chiều tà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evenfall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evenfall danh từ|- (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc chiều tà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evenfall
  • Phiên âm (nếu có): [i:vənfɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của evenfall là: danh từ|- (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc chiều tà

32268. evening nghĩa tiếng việt là danh từ|- buổi chiều, buổi tối, tối đêm|=a musical evening|+ mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evening là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evening danh từ|- buổi chiều, buổi tối, tối đêm|=a musical evening|+ một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc|- (nghĩa bóng) lúc xế bóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evening
  • Phiên âm (nếu có): [i:vniɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của evening là: danh từ|- buổi chiều, buổi tối, tối đêm|=a musical evening|+ một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc|- (nghĩa bóng) lúc xế bóng

32269. evening dress nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo dạ hội (đàn bà)|- lễ phục (đàn ông)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evening dress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evening dress danh từ|- áo dạ hội (đàn bà)|- lễ phục (đàn ông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evening dress
  • Phiên âm (nếu có): [i:vniɳdres]
  • Nghĩa tiếng việt của evening dress là: danh từ|- áo dạ hội (đàn bà)|- lễ phục (đàn ông)

32270. evening meal nghĩa tiếng việt là danh từ|- bữa cơm chiều, bữa cơm tối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evening meal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evening meal danh từ|- bữa cơm chiều, bữa cơm tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evening meal
  • Phiên âm (nếu có): [i:vniɳmi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của evening meal là: danh từ|- bữa cơm chiều, bữa cơm tối

32271. evening paper nghĩa tiếng việt là danh từ|- báo phát hành vào buổi chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evening paper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evening paper danh từ|- báo phát hành vào buổi chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evening paper
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evening paper là: danh từ|- báo phát hành vào buổi chiều

32272. evening primrose nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây anh thảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evening primrose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evening primrose danh từ|- cây anh thảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evening primrose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evening primrose là: danh từ|- cây anh thảo

32273. evening star nghĩa tiếng việt là danh từ|- sao hôm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evening star là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evening star danh từ|- sao hôm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evening star
  • Phiên âm (nếu có): [i:vniɳstɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của evening star là: danh từ|- sao hôm

32274. evenly nghĩa tiếng việt là phó từ|- bằng phẳng|- ngang nhau, bằng nhau|- đều|- công bằng|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evenly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evenly phó từ|- bằng phẳng|- ngang nhau, bằng nhau|- đều|- công bằng||@evenly|- đều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evenly
  • Phiên âm (nếu có): [i:vənli]
  • Nghĩa tiếng việt của evenly là: phó từ|- bằng phẳng|- ngang nhau, bằng nhau|- đều|- công bằng||@evenly|- đều

32275. evenness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngang bằng|- sự đều đặn|- tính điềm đạm, tính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evenness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evenness danh từ|- sự ngang bằng|- sự đều đặn|- tính điềm đạm, tính bình thản|- tính công bằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evenness
  • Phiên âm (nếu có): [i:vənnis]
  • Nghĩa tiếng việt của evenness là: danh từ|- sự ngang bằng|- sự đều đặn|- tính điềm đạm, tính bình thản|- tính công bằng

32276. evensong nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) buổi lễ ban chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evensong là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evensong danh từ|- (tôn giáo) buổi lễ ban chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evensong
  • Phiên âm (nếu có): [i:vənsɔɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của evensong là: danh từ|- (tôn giáo) buổi lễ ban chiều

32277. event nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự việc, sự kiện|- sự kiện quan trọng|- (thể dục,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ event là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh event danh từ|- sự việc, sự kiện|- sự kiện quan trọng|- (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi|- trường hợp, khả năng có thể xảy ra|=in the event of success|+ trong trường hợp thành công|=at all events; in any event|+ trong bất kỳ trường hợp nào|- kết quả, hậu quả||@event|- (tech) sự biến||@event|- sự kiện; (xác suất) ; (thống kê) biến cố|- antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc|- certain e. [sự kiện, biến cố],chắc chắn|- compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích |- complementary e. biến cố đối lập|- dependent e. biến cố phụ thuộc|- equal e.s các biến cố bằng nhau |- exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố|- favourable e. biến cố thuận lợi|- imposible e. (xác suất) biến cố không thể|- incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích|- independent e. (xác suất) biến cố độc lập|- mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc|- null e. biến cố có xác suất không|- random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên|- simple e. biến cố sơ cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:event
  • Phiên âm (nếu có): [ivent]
  • Nghĩa tiếng việt của event là: danh từ|- sự việc, sự kiện|- sự kiện quan trọng|- (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi|- trường hợp, khả năng có thể xảy ra|=in the event of success|+ trong trường hợp thành công|=at all events; in any event|+ trong bất kỳ trường hợp nào|- kết quả, hậu quả||@event|- (tech) sự biến||@event|- sự kiện; (xác suất) ; (thống kê) biến cố|- antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc|- certain e. [sự kiện, biến cố],chắc chắn|- compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích |- complementary e. biến cố đối lập|- dependent e. biến cố phụ thuộc|- equal e.s các biến cố bằng nhau |- exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố|- favourable e. biến cố thuận lợi|- imposible e. (xác suất) biến cố không thể|- incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích|- independent e. (xác suất) biến cố độc lập|- mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc|- null e. biến cố có xác suất không|- random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên|- simple e. biến cố sơ cấp

32278. event handler nghĩa tiếng việt là (tech) thủ trình cho sự biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ event handler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh event handler(tech) thủ trình cho sự biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:event handler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của event handler là: (tech) thủ trình cho sự biến

32279. event interrupt nghĩa tiếng việt là (tech) ngắt cho sự biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ event interrupt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh event interrupt(tech) ngắt cho sự biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:event interrupt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của event interrupt là: (tech) ngắt cho sự biến

32280. event-driven nghĩa tiếng việt là (tech) dựa theo sự biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ event-driven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh event-driven(tech) dựa theo sự biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:event-driven
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của event-driven là: (tech) dựa theo sự biến

32281. eventful nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều sự kiện quan trọng|=an eventful year|+ một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventful tính từ|- có nhiều sự kiện quan trọng|=an eventful year|+ một năm có nhiều sự kiện quan trọng|- có kết quả quan trọng|=an eventful conversation|+ một cuộc nói chuyện có kết quả quan trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventful
  • Phiên âm (nếu có): [iventful]
  • Nghĩa tiếng việt của eventful là: tính từ|- có nhiều sự kiện quan trọng|=an eventful year|+ một năm có nhiều sự kiện quan trọng|- có kết quả quan trọng|=an eventful conversation|+ một cuộc nói chuyện có kết quả quan trọng

32282. eventfully nghĩa tiếng việt là xem eventful(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventfully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventfullyxem eventful. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventfully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eventfully là: xem eventful

32283. eventfulness nghĩa tiếng việt là xem eventful(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventfulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventfulnessxem eventful. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventfulness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eventfulness là: xem eventful

32284. eventide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) chiều hôm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventide danh từ|- (thơ ca) chiều hôm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventide
  • Phiên âm (nếu có): [i:vəntaid]
  • Nghĩa tiếng việt của eventide là: danh từ|- (thơ ca) chiều hôm

32285. eventing nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn thể thao có dùng ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventing danh từ|- môn thể thao có dùng ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eventing là: danh từ|- môn thể thao có dùng ngựa

32286. eventless nghĩa tiếng việt là xem event(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventlessxem event. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eventless là: xem event

32287. eventration nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự lồi phủ tạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventration danh từ|- (y học) sự lồi phủ tạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eventration là: danh từ|- (y học) sự lồi phủ tạng

32288. eventual nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngộ xảy ra, có thể xảy ra|- sẽ được dẫn tới, là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventual tính từ|- ngộ xảy ra, có thể xảy ra|- sẽ được dẫn tới, là kết quả của; cuối cùng|=blunders leading to eventual disaster|+ những sai lầm dẫn đến sự tai hoạ cuối cùng||@eventual|- có thể, có thể xảy ra, sẽ xảy ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventual
  • Phiên âm (nếu có): [iventjuəl]
  • Nghĩa tiếng việt của eventual là: tính từ|- ngộ xảy ra, có thể xảy ra|- sẽ được dẫn tới, là kết quả của; cuối cùng|=blunders leading to eventual disaster|+ những sai lầm dẫn đến sự tai hoạ cuối cùng||@eventual|- có thể, có thể xảy ra, sẽ xảy ra

32289. eventuality nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventuality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventuality danh từ|- sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra|=to be ready for any eventualities|+ phải sẵn sàng trước mọi tình huống có thể xảy ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventuality
  • Phiên âm (nếu có): [i,ventjuæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của eventuality là: danh từ|- sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra|=to be ready for any eventualities|+ phải sẵn sàng trước mọi tình huống có thể xảy ra

32290. eventually nghĩa tiếng việt là phó từ|- cuối cùng||@eventually|- cuối cùng, tính cho cùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventually là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventually phó từ|- cuối cùng||@eventually|- cuối cùng, tính cho cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventually
  • Phiên âm (nếu có): [iventjuəli]
  • Nghĩa tiếng việt của eventually là: phó từ|- cuối cùng||@eventually|- cuối cùng, tính cho cùng

32291. eventuate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- hoá ra là, thành ra là|=to eventuate well|+ hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eventuate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eventuate nội động từ|- hoá ra là, thành ra là|=to eventuate well|+ hoá ra là tốt|=to eventuate ill|+ hoá ra là xấu|- ((thường) + in) kết thúc; đưa đến kết quả là|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xảy ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eventuate
  • Phiên âm (nếu có): [iventjueit]
  • Nghĩa tiếng việt của eventuate là: nội động từ|- hoá ra là, thành ra là|=to eventuate well|+ hoá ra là tốt|=to eventuate ill|+ hoá ra là xấu|- ((thường) + in) kết thúc; đưa đến kết quả là|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xảy ra

32292. ever nghĩa tiếng việt là phó từ|- bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng|=more than ev(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ever là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ever phó từ|- bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng|=more than ever|+ hơn bao giờ hết|=the best story ever heard|+ chuyện hay nhất đã từng được nghe|=the greatest thinker ever|+ nhà tư tưởng lớn nhất từ trước đến giờ|- luôn luôn, mãi mãi|=to live for ever|+ sống mãi|- (thông tục) nhỉ|=what ever does he wants?|+ nó muốn cái gì thế nhỉ?|=who ever can it be?|+ ai thế nhỉ?|- có bao giờ anh (nghe chuyện như thế, thấy chuyện như thế) chưa?|- thế không?|- (xem) anon|!ever since|- suốt từ đó, mãi mãi từ đó|- (thông tục) rất là, thật là, lắm, hết sức|=to be ever so happy|+ thật là hạnh phúc|=thank you ever so much|+ cảm ơn anh lắm, hết sức cảm ơn anh|!for ever and ever|- mãi mãi|- bạn thân của anh (công thức cuối thư). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ever
  • Phiên âm (nếu có): [evə]
  • Nghĩa tiếng việt của ever là: phó từ|- bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng|=more than ever|+ hơn bao giờ hết|=the best story ever heard|+ chuyện hay nhất đã từng được nghe|=the greatest thinker ever|+ nhà tư tưởng lớn nhất từ trước đến giờ|- luôn luôn, mãi mãi|=to live for ever|+ sống mãi|- (thông tục) nhỉ|=what ever does he wants?|+ nó muốn cái gì thế nhỉ?|=who ever can it be?|+ ai thế nhỉ?|- có bao giờ anh (nghe chuyện như thế, thấy chuyện như thế) chưa?|- thế không?|- (xem) anon|!ever since|- suốt từ đó, mãi mãi từ đó|- (thông tục) rất là, thật là, lắm, hết sức|=to be ever so happy|+ thật là hạnh phúc|=thank you ever so much|+ cảm ơn anh lắm, hết sức cảm ơn anh|!for ever and ever|- mãi mãi|- bạn thân của anh (công thức cuối thư)

32293. ever-bearing nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) ra quả quanh năm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ever-bearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ever-bearing tính từ|- (thực vật) ra quả quanh năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ever-bearing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ever-bearing là: tính từ|- (thực vật) ra quả quanh năm

32294. ever-blooming nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) ra hoa quanh năm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ever-blooming là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ever-blooming tính từ|- (thực vật) ra hoa quanh năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ever-blooming
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ever-blooming là: tính từ|- (thực vật) ra hoa quanh năm

32295. ever-changing nghĩa tiếng việt là tính từ|- bấp bênh (người); thay đổi luôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ever-changing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ever-changing tính từ|- bấp bênh (người); thay đổi luôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ever-changing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ever-changing là: tính từ|- bấp bênh (người); thay đổi luôn

32296. ever-greeness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thường xanh (cây)|- tính bất hủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ever-greeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ever-greeness danh từ|- tính thường xanh (cây)|- tính bất hủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ever-greeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ever-greeness là: danh từ|- tính thường xanh (cây)|- tính bất hủ

32297. everglade nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đầm lầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everglade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everglade danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đầm lầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everglade
  • Phiên âm (nếu có): [evəgleid]
  • Nghĩa tiếng việt của everglade là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đầm lầy

32298. evergreen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thương xanh|- (số nhiều) cây xanh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evergreen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evergreen danh từ|- (thực vật học) cây thương xanh|- (số nhiều) cây xanh trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evergreen
  • Phiên âm (nếu có): [evəgri:n]
  • Nghĩa tiếng việt của evergreen là: danh từ|- (thực vật học) cây thương xanh|- (số nhiều) cây xanh trang trí

32299. everlasting nghĩa tiếng việt là tính từ|- vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt|- kéo dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everlasting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everlasting tính từ|- vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt|- kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt|=this everlasting noise|+ tiếng ầm ầm không bao giờ dứt|- (thực vật học) giữ nguyên dạng và màu khi khô|- chúa, thượng đế|* danh từ|- thời gian vô tận, ngàn xưa|=the monument has been there since everlasting|+ công trình đó có từ ngàn xưa|- (thực vật học) cây cúc trường sinh|- vải chéo len. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everlasting
  • Phiên âm (nếu có): [,evəlɑ:stiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của everlasting là: tính từ|- vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt|- kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt|=this everlasting noise|+ tiếng ầm ầm không bao giờ dứt|- (thực vật học) giữ nguyên dạng và màu khi khô|- chúa, thượng đế|* danh từ|- thời gian vô tận, ngàn xưa|=the monument has been there since everlasting|+ công trình đó có từ ngàn xưa|- (thực vật học) cây cúc trường sinh|- vải chéo len

32300. everlastingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- liên miên, không ngớt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everlastingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everlastingly phó từ|- liên miên, không ngớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everlastingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của everlastingly là: phó từ|- liên miên, không ngớt

32301. everlastingness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính vĩnh viễn, tính lâu dài, tính bất diệt|- sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ everlastingness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everlastingness danh từ|- tính vĩnh viễn, tính lâu dài, tính bất diệt|- sự kéo dài mãi, sự láy đi láy lại mãi, sự không ngớt, sự không ngừng, sự không dứt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everlastingness
  • Phiên âm (nếu có): [,evəlɑ:stiɳnis]
  • Nghĩa tiếng việt của everlastingness là: danh từ|- tính vĩnh viễn, tính lâu dài, tính bất diệt|- sự kéo dài mãi, sự láy đi láy lại mãi, sự không ngớt, sự không ngừng, sự không dứt

32302. everliving nghĩa tiếng việt là tính từ|- tồn tại vĩnh viễn, bất diệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everliving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everliving tính từ|- tồn tại vĩnh viễn, bất diệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everliving
  • Phiên âm (nếu có): [,evəliviɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của everliving là: tính từ|- tồn tại vĩnh viễn, bất diệt

32303. evermore nghĩa tiếng việt là phó từ|- mãi mãi, đời đời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evermore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evermore phó từ|- mãi mãi, đời đời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evermore
  • Phiên âm (nếu có): [,evəmɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của evermore là: phó từ|- mãi mãi, đời đời

32304. eversible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể lộn trong ra ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eversible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eversible tính từ|- có thể lộn trong ra ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eversible
  • Phiên âm (nếu có): [ivə:sibl]
  • Nghĩa tiếng việt của eversible là: tính từ|- có thể lộn trong ra ngoài

32305. eversion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (số nhiều) sự lộn ra|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eversion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eversion danh từ|- (số nhiều) sự lộn ra|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eversion
  • Phiên âm (nếu có): [ivə:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của eversion là: danh từ|- (số nhiều) sự lộn ra|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đổ

32306. evert nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (sinh vật học) lộn ra, lộn trong ra ngoài|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ evert là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evert ngoại động từ|- (sinh vật học) lộn ra, lộn trong ra ngoài|- (từ cổ,nghĩa cổ) lật đổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evert
  • Phiên âm (nếu có): [ivə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của evert là: ngoại động từ|- (sinh vật học) lộn ra, lộn trong ra ngoài|- (từ cổ,nghĩa cổ) lật đổ

32307. every nghĩa tiếng việt là tính từ|- mỗi, mọi|- mọi người|- thỉnh thoảng|- hai ngày mộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ every là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh every tính từ|- mỗi, mọi|- mọi người|- thỉnh thoảng|- hai ngày một lần||@every|- mỗi, mọi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:every
  • Phiên âm (nếu có): [evri]
  • Nghĩa tiếng việt của every là: tính từ|- mỗi, mọi|- mọi người|- thỉnh thoảng|- hai ngày một lần||@every|- mỗi, mọi

32308. every time nghĩa tiếng việt là phó từ|- lần nào cũng|=our football team wins every_time|+ đội (…)


Nghĩa tiếng việt của từ every time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh every time phó từ|- lần nào cũng|=our football team wins every_time|+ đội bóng của ta lần nào cũng thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:every time
  • Phiên âm (nếu có): [evritaim]
  • Nghĩa tiếng việt của every time là: phó từ|- lần nào cũng|=our football team wins every_time|+ đội bóng của ta lần nào cũng thắng

32309. every way nghĩa tiếng việt là phó từ|- về mọi mặt, về mọi phương diện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ every way là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh every way phó từ|- về mọi mặt, về mọi phương diện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:every way
  • Phiên âm (nếu có): [evriwei]
  • Nghĩa tiếng việt của every way là: phó từ|- về mọi mặt, về mọi phương diện

32310. everybody nghĩa tiếng việt là danh từ|- mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người|=eve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everybody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everybody danh từ|- mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người|=everybody else|+ mọi người khác; tất cả những người khác|=everybody knows|+ mọi người đều biết, ai ai cũng biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everybody
  • Phiên âm (nếu có): [evribɔdi]
  • Nghĩa tiếng việt của everybody là: danh từ|- mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người|=everybody else|+ mọi người khác; tất cả những người khác|=everybody knows|+ mọi người đều biết, ai ai cũng biết

32311. everyday nghĩa tiếng việt là tính từ|- hằng ngày, dùng hằng ngày|=ones everyday routine|+ v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everyday là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everyday tính từ|- hằng ngày, dùng hằng ngày|=ones everyday routine|+ việc làm hằng ngày|=everyday shoes|+ giày thường đi hằng ngày|- thường, thông thường, xảy ra hằng ngày|=an everyday occurence|+ việc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày|- tầm thường|=an everyday young man|+ một gã thanh niên tầm thường|=everyday talk|+ chuyện tầm phào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everyday
  • Phiên âm (nếu có): [evridei]
  • Nghĩa tiếng việt của everyday là: tính từ|- hằng ngày, dùng hằng ngày|=ones everyday routine|+ việc làm hằng ngày|=everyday shoes|+ giày thường đi hằng ngày|- thường, thông thường, xảy ra hằng ngày|=an everyday occurence|+ việc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày|- tầm thường|=an everyday young man|+ một gã thanh niên tầm thường|=everyday talk|+ chuyện tầm phào

32312. everydayness nghĩa tiếng việt là xem everyday(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everydayness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everydaynessxem everyday. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everydayness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của everydayness là: xem everyday

32313. everyman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thường dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everyman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everyman danh từ|- người thường dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everyman
  • Phiên âm (nếu có): [evrimæn]
  • Nghĩa tiếng việt của everyman là: danh từ|- người thường dân

32314. everyone nghĩa tiếng việt là danh từ|- mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người|=eve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everyone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everyone danh từ|- mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người|=everybody else|+ mọi người khác; tất cả những người khác|=everybody knows|+ mọi người đều biết, ai ai cũng biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everyone
  • Phiên âm (nếu có): [evribɔdi]
  • Nghĩa tiếng việt của everyone là: danh từ|- mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người|=everybody else|+ mọi người khác; tất cả những người khác|=everybody knows|+ mọi người đều biết, ai ai cũng biết

32315. everything nghĩa tiếng việt là đại từ|- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ|- cái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ everything là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everything đại từ|- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ|- cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất|=money is everything to some people|+ đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everything
  • Phiên âm (nếu có): [evriθiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của everything là: đại từ|- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ|- cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất|=money is everything to some people|+ đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất

32316. everywhere nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn||@everywhere|- khắp n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ everywhere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh everywhere phó từ|- ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn||@everywhere|- khắp nơi|- almost e. hầu khắp nơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:everywhere
  • Phiên âm (nếu có): [evriweə]
  • Nghĩa tiếng việt của everywhere là: phó từ|- ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn||@everywhere|- khắp nơi|- almost e. hầu khắp nơi

32317. evict nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)|- (pháp l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evict là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evict ngoại động từ|- đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)|- (pháp lý) lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evict
  • Phiên âm (nếu có): [i:vikt]
  • Nghĩa tiếng việt của evict là: ngoại động từ|- đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)|- (pháp lý) lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý)

32318. evictee nghĩa tiếng việt là xem evict(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evictee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evicteexem evict. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evictee
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evictee là: xem evict

32319. eviction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)|- (pháp lý) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ eviction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eviction danh từ|- sự đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)|- (pháp lý) sự lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eviction
  • Phiên âm (nếu có): [i:vikʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của eviction là: danh từ|- sự đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)|- (pháp lý) sự lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý)

32320. evictor nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evictor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evictor danh từ|- người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evictor
  • Phiên âm (nếu có): [i:viktə]
  • Nghĩa tiếng việt của evictor là: danh từ|- người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)

32321. evidence nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt|=in evi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evidence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evidence danh từ|- tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt|=in evidence|+ rõ ràng, rõ rệt|- (pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng|=to bear (give) evidence|+ làm chứng|=to call in evidence|+ gọi ra làm chứng|- dấu hiệu; chứng chỉ|=to give (bear) evidence of|+ là dấu hiệu của; chứng tỏ (cái gì)|!to turn states evidence|- tố cáo những kẻ đồng loã|* ngoại động từ|- chứng tỏ, chứng minh|* nội động từ|- làm chứng||@evidence|- sự rõ ràng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evidence
  • Phiên âm (nếu có): [evidəns]
  • Nghĩa tiếng việt của evidence là: danh từ|- tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt|=in evidence|+ rõ ràng, rõ rệt|- (pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng|=to bear (give) evidence|+ làm chứng|=to call in evidence|+ gọi ra làm chứng|- dấu hiệu; chứng chỉ|=to give (bear) evidence of|+ là dấu hiệu của; chứng tỏ (cái gì)|!to turn states evidence|- tố cáo những kẻ đồng loã|* ngoại động từ|- chứng tỏ, chứng minh|* nội động từ|- làm chứng||@evidence|- sự rõ ràng

32322. evident nghĩa tiếng việt là tính từ|- hiển nhiên, rõ rệt||@evident|- rõ ràng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evident là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evident tính từ|- hiển nhiên, rõ rệt||@evident|- rõ ràng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evident
  • Phiên âm (nếu có): [evidənt]
  • Nghĩa tiếng việt của evident là: tính từ|- hiển nhiên, rõ rệt||@evident|- rõ ràng

32323. evidential nghĩa tiếng việt là tính từ|- chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evidential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evidential tính từ|- chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evidential
  • Phiên âm (nếu có): [,evidenʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của evidential là: tính từ|- chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng

32324. evidentially nghĩa tiếng việt là xem evidential(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evidentially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evidentiallyxem evidential. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evidentially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evidentially là: xem evidential

32325. evidently nghĩa tiếng việt là phó từ|- hiển nhiên, rõ ràng||@evidently|- một cách rõ ràng,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evidently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evidently phó từ|- hiển nhiên, rõ ràng||@evidently|- một cách rõ ràng, hiển nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evidently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evidently là: phó từ|- hiển nhiên, rõ ràng||@evidently|- một cách rõ ràng, hiển nhiên

32326. evil nghĩa tiếng việt là tính từ|- xấu, ác, có hại|=of evil repute|+ có tiếng xấu|=an(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil tính từ|- xấu, ác, có hại|=of evil repute|+ có tiếng xấu|=an evil tongue|+ ác khẩu|=an evil eye|+ cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa|- (xem) one|* danh từ|- cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ|=to speak evil of someone|+ nói xấu ai|=to choose the less of two evils|+ giữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh tràng nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil
  • Phiên âm (nếu có): [i:vl]
  • Nghĩa tiếng việt của evil là: tính từ|- xấu, ác, có hại|=of evil repute|+ có tiếng xấu|=an evil tongue|+ ác khẩu|=an evil eye|+ cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa|- (xem) one|* danh từ|- cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ|=to speak evil of someone|+ nói xấu ai|=to choose the less of two evils|+ giữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh tràng nhạc

32327. evil-disposed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ý xấu; có ác ý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-disposed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-disposed tính từ|- có ý xấu; có ác ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-disposed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evil-disposed là: tính từ|- có ý xấu; có ác ý

32328. evil-doer nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ làm việc ác, kẻ làm hại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-doer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-doer danh từ|- kẻ làm việc ác, kẻ làm hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-doer
  • Phiên âm (nếu có): [i:vldu:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của evil-doer là: danh từ|- kẻ làm việc ác, kẻ làm hại

32329. evil-doing nghĩa tiếng việt là danh từ|- điều ác, việc ác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-doing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-doing danh từ|- điều ác, việc ác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-doing
  • Phiên âm (nếu có): [i:vldu:iɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của evil-doing là: danh từ|- điều ác, việc ác

32330. evil-intentioned nghĩa tiếng việt là tính từ|- như evil-minded(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-intentioned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-intentioned tính từ|- như evil-minded. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-intentioned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evil-intentioned là: tính từ|- như evil-minded

32331. evil-minded nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-minded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-minded tính từ|- có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-minded
  • Phiên âm (nếu có): [i:vlmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của evil-minded là: tính từ|- có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độc

32332. evil-mindedly nghĩa tiếng việt là xem evil-minded(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-mindedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-mindedlyxem evil-minded. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-mindedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evil-mindedly là: xem evil-minded

32333. evil-mindedness nghĩa tiếng việt là xem evil-minded(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-mindedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-mindednessxem evil-minded. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-mindedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evil-mindedness là: xem evil-minded

32334. evil-speaking nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn nói độc địa; ăn nói độc mồm độc miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-speaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-speaking tính từ|- ăn nói độc địa; ăn nói độc mồm độc miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-speaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evil-speaking là: tính từ|- ăn nói độc địa; ăn nói độc mồm độc miệng

32335. evil-starred nghĩa tiếng việt là tính từ|- đen đủi; gặp số không may(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evil-starred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evil-starred tính từ|- đen đủi; gặp số không may. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evil-starred
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evil-starred là: tính từ|- đen đủi; gặp số không may

32336. evildoer nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ làm việc ác; kẻ bất lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evildoer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evildoer danh từ|- kẻ làm việc ác; kẻ bất lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evildoer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evildoer là: danh từ|- kẻ làm việc ác; kẻ bất lương

32337. evilly nghĩa tiếng việt là phó từ|- có hiểm ý, có ác ý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evilly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evilly phó từ|- có hiểm ý, có ác ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evilly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evilly là: phó từ|- có hiểm ý, có ác ý

32338. evilness nghĩa tiếng việt là xem evil(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evilness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evilnessxem evil. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evilness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evilness là: xem evil

32339. evince nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evince là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evince ngoại động từ|- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evince
  • Phiên âm (nếu có): [ivins]
  • Nghĩa tiếng việt của evince là: ngoại động từ|- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì)

32340. evincible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evincible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evincible tính từ|- có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evincible
  • Phiên âm (nếu có): [ivinsəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của evincible là: tính từ|- có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ

32341. evincive nghĩa tiếng việt là tính từ|- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evincive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evincive tính từ|- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evincive
  • Phiên âm (nếu có): [ivinsiv]
  • Nghĩa tiếng việt của evincive là: tính từ|- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì)

32342. evirate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thiến, hoạn|- (nghĩa bóng) làm mất tính châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evirate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evirate ngoại động từ|- thiến, hoạn|- (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evirate
  • Phiên âm (nếu có): [i:vireit]
  • Nghĩa tiếng việt của evirate là: ngoại động từ|- thiến, hoạn|- (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông

32343. eviration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thiến, sự hoạn|- (nghĩa bóng) sự làm mất tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eviration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eviration danh từ|- sự thiến, sự hoạn|- (nghĩa bóng) sự làm mất tính chất tu mi nam tử, sự làm mất tính chất đàn ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eviration
  • Phiên âm (nếu có): [,evireiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của eviration là: danh từ|- sự thiến, sự hoạn|- (nghĩa bóng) sự làm mất tính chất tu mi nam tử, sự làm mất tính chất đàn ông

32344. eviscerate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- moi ruột|- (nghĩa bóng) moi mất (tước mất) n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eviscerate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eviscerate ngoại động từ|- moi ruột|- (nghĩa bóng) moi mất (tước mất) những phần cốt yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eviscerate
  • Phiên âm (nếu có): [ivisəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của eviscerate là: ngoại động từ|- moi ruột|- (nghĩa bóng) moi mất (tước mất) những phần cốt yếu

32345. evisceration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự moi ruột|- (nghĩa bóng) sự moi mất (tước mất) n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evisceration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evisceration danh từ|- sự moi ruột|- (nghĩa bóng) sự moi mất (tước mất) những phần cốt yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evisceration
  • Phiên âm (nếu có): [i,visəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evisceration là: danh từ|- sự moi ruột|- (nghĩa bóng) sự moi mất (tước mất) những phần cốt yếu

32346. evocable nghĩa tiếng việt là xem evoke(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evocable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evocablexem evoke. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evocable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evocable là: xem evoke

32347. evocation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gọi lên, sự gợi lên|- (pháp lý) sự gọi ra toà (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evocation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evocation danh từ|- sự gọi lên, sự gợi lên|- (pháp lý) sự gọi ra toà trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evocation
  • Phiên âm (nếu có): [i,visəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evocation là: danh từ|- sự gọi lên, sự gợi lên|- (pháp lý) sự gọi ra toà trên

32348. evocative nghĩa tiếng việt là tính từ|- để gọi lên, để gợi lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evocative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evocative tính từ|- để gọi lên, để gợi lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evocative
  • Phiên âm (nếu có): [ivɔkətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của evocative là: tính từ|- để gọi lên, để gợi lên

32349. evocatively nghĩa tiếng việt là xem evocative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evocatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evocativelyxem evocative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evocatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evocatively là: xem evocative

32350. evocativeness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sức gợi lên, khả năng gợi lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evocativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evocativeness danh từ|- sức gợi lên, khả năng gợi lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evocativeness
  • Phiên âm (nếu có): [ivɔkətivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của evocativeness là: danh từ|- sức gợi lên, khả năng gợi lên

32351. evocator nghĩa tiếng việt là xem evocation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evocator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evocatorxem evocation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evocator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evocator là: xem evocation

32352. evocatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- để gọi lên, để gợi lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evocatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evocatory tính từ|- để gọi lên, để gợi lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evocatory
  • Phiên âm (nếu có): [ivɔkətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của evocatory là: tính từ|- để gọi lên, để gợi lên

32353. evoke nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evoke ngoại động từ|- gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm...)|- (pháp lý) gọi ra toà trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evoke
  • Phiên âm (nếu có): [ivouk]
  • Nghĩa tiếng việt của evoke là: ngoại động từ|- gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm...)|- (pháp lý) gọi ra toà trên

32354. evolute nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) (thuộc) đường pháp bao|* danh từ|- (toa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolute là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolute tính từ|- (toán học) (thuộc) đường pháp bao|* danh từ|- (toán học) đường pháp bao||@evolute|- đường pháp bao|- e. of a curve đường pháp bao của một đường cong|- e. of a surface đường pháp bao của một mặt|- intermediate e. đường pháp bao trung gian|- plane e. đường pháp bao phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolute
  • Phiên âm (nếu có): [i:vəlu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của evolute là: tính từ|- (toán học) (thuộc) đường pháp bao|* danh từ|- (toán học) đường pháp bao||@evolute|- đường pháp bao|- e. of a curve đường pháp bao của một đường cong|- e. of a surface đường pháp bao của một mặt|- intermediate e. đường pháp bao trung gian|- plane e. đường pháp bao phẳng

32355. evolutility nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) tính biến đổi cấu trúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutility danh từ|- (sinh học) tính biến đổi cấu trúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evolutility là: danh từ|- (sinh học) tính biến đổi cấu trúc

32356. evolution nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiến triển (tình hình...)|- sự tiến hoá, sự ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolution danh từ|- sự tiến triển (tình hình...)|- sự tiến hoá, sự phát triển|=theory of evolution|+ thuyết tiến hoá|- sự mở ra, sự nở ra (nụ...)|- sự phát ra (sức nóng, hơi...)|- sự quay lượn (khi nhảy múa...)|- (toán học) sự khai căn|- (quân sự) sự thay đổi thế trận||@evolution|- sự tiến hoá, sự phát triểnm sự khai (căn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolution
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vəlu:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evolution là: danh từ|- sự tiến triển (tình hình...)|- sự tiến hoá, sự phát triển|=theory of evolution|+ thuyết tiến hoá|- sự mở ra, sự nở ra (nụ...)|- sự phát ra (sức nóng, hơi...)|- sự quay lượn (khi nhảy múa...)|- (toán học) sự khai căn|- (quân sự) sự thay đổi thế trận||@evolution|- sự tiến hoá, sự phát triểnm sự khai (căn)

32357. evolutional nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự tiến triển|- (thuộc) sự tiến hoá||@evo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutional tính từ|- (thuộc) sự tiến triển|- (thuộc) sự tiến hoá||@evolutional|- tiến hoá, phát triển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutional
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vəlu:ʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của evolutional là: tính từ|- (thuộc) sự tiến triển|- (thuộc) sự tiến hoá||@evolutional|- tiến hoá, phát triển

32358. evolutionarily nghĩa tiếng việt là xem evolution(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutionarily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutionarilyxem evolution. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutionarily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evolutionarily là: xem evolution

32359. evolutionary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự tiến triển|- (thuộc) sự tiến hoá; (thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutionary tính từ|- (thuộc) sự tiến triển|- (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá|- (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutionary
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vəlu:ʃnəri]
  • Nghĩa tiếng việt của evolutionary là: tính từ|- (thuộc) sự tiến triển|- (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá|- (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)

32360. evolutionism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết tiến hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutionism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutionism danh từ|- thuyết tiến hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutionism
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vəlu:ʃənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của evolutionism là: danh từ|- thuyết tiến hoá

32361. evolutionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutionist danh từ|- người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutionist
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vəlu:ʃənist]
  • Nghĩa tiếng việt của evolutionist là: danh từ|- người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá

32362. evolutionistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuyết tiến hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutionistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutionistic tính từ|- (thuộc) thuyết tiến hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutionistic
  • Phiên âm (nếu có): [,i:vəlu:ʃənistik]
  • Nghĩa tiếng việt của evolutionistic là: tính từ|- (thuộc) thuyết tiến hoá

32363. evolutive nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xu hướng tiến triển|- có xu hướng tiến hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolutive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolutive tính từ|- có xu hướng tiến triển|- có xu hướng tiến hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolutive
  • Phiên âm (nếu có): [i:vəlu:tiv]
  • Nghĩa tiếng việt của evolutive là: tính từ|- có xu hướng tiến triển|- có xu hướng tiến hoá

32364. evolvable nghĩa tiếng việt là xem evolve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolvable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolvablexem evolve. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolvable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evolvable là: xem evolve

32365. evolve nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- rút ra, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolve ngoại động từ|- mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)|- (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu|- phát ra (sức nóng...)|- làm tiến triển; làm tiến hoá|* nội động từ|- tiến triển; tiến hoá||@evolve|- tiến hoá, phát triển, khai triển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolve
  • Phiên âm (nếu có): [ivɔlv]
  • Nghĩa tiếng việt của evolve là: ngoại động từ|- mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)|- (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu|- phát ra (sức nóng...)|- làm tiến triển; làm tiến hoá|* nội động từ|- tiến triển; tiến hoá||@evolve|- tiến hoá, phát triển, khai triển

32366. evolvement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- sự rút ra, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolvement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolvement danh từ|- sự mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- sự rút ra, sự suy ra, sự luận ra, sự lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)|- (thường)(đùa cợt) sự tạo ra, sự hư cấu|- sự phát ra|- sự tiến triển; sự tiến hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolvement
  • Phiên âm (nếu có): [ivɔlvmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của evolvement là: danh từ|- sự mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- sự rút ra, sự suy ra, sự luận ra, sự lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)|- (thường)(đùa cợt) sự tạo ra, sự hư cấu|- sự phát ra|- sự tiến triển; sự tiến hoá

32367. evolvent nghĩa tiếng việt là đường thân khai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolvent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolventđường thân khai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolvent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evolvent là: đường thân khai

32368. evolving market condition nghĩa tiếng việt là (econ) sự tiến triển của tình hình kinh tế.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evolving market condition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evolving market condition(econ) sự tiến triển của tình hình kinh tế.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evolving market condition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của evolving market condition là: (econ) sự tiến triển của tình hình kinh tế.

32369. evulsion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhổ, sự lấy ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ evulsion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh evulsion danh từ|- sự nhổ, sự lấy ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:evulsion
  • Phiên âm (nếu có): [ivʌlʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của evulsion là: danh từ|- sự nhổ, sự lấy ra

32370. ewe nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cừu cái|- cái quí nhất của mình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ewe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ewe danh từ|- (động vật học) cừu cái|- cái quí nhất của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ewe
  • Phiên âm (nếu có): [ju:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của ewe là: danh từ|- (động vật học) cừu cái|- cái quí nhất của mình

32371. ewe-cheese nghĩa tiếng việt là danh từ|- pho mát sữa cừu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ewe-cheese là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ewe-cheese danh từ|- pho mát sữa cừu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ewe-cheese
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ewe-cheese là: danh từ|- pho mát sữa cừu

32372. ewe-lamb nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật quí nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ewe-lamb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ewe-lamb danh từ|- vật quí nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ewe-lamb
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ewe-lamb là: danh từ|- vật quí nhất

32373. ewe-necked nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cổ ngẳng (ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ewe-necked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ewe-necked tính từ|- có cổ ngẳng (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ewe-necked
  • Phiên âm (nếu có): [ju:nekt]
  • Nghĩa tiếng việt của ewe-necked là: tính từ|- có cổ ngẳng (ngựa)

32374. ewer nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình đựng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ewer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ewer danh từ|- bình đựng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ewer
  • Phiên âm (nếu có): [ju:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của ewer là: danh từ|- bình đựng nước

32375. eworld nghĩa tiếng việt là một dịch vụ máy tính trực tuyến do hãng apple corporation thiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ eworld là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh eworldmột dịch vụ máy tính trực tuyến do hãng apple corporation thiết kế đặc biệt để dùng cho các máy macintosh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:eworld
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của eworld là: một dịch vụ máy tính trực tuyến do hãng apple corporation thiết kế đặc biệt để dùng cho các máy macintosh

32376. ex nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)|=ex(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex danh từ|- (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)|=ex ship|+ từ tàu (chở hàng)|=ex store|+ từ cửa hàng|=price ex works|+ giá bán tại nhà máy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex
  • Phiên âm (nếu có): [eks]
  • Nghĩa tiếng việt của ex là: danh từ|- (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)|=ex ship|+ từ tàu (chở hàng)|=ex store|+ từ cửa hàng|=price ex works|+ giá bán tại nhà máy

32377. ex animo nghĩa tiếng việt là phó từ & tính từ|- thành thật, thành tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex animo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex animo phó từ & tính từ|- thành thật, thành tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex animo
  • Phiên âm (nếu có): [eksænimou]
  • Nghĩa tiếng việt của ex animo là: phó từ & tính từ|- thành thật, thành tâm

32378. ex ante nghĩa tiếng việt là (econ) từ trước; dự tính; dự định|+ là mức độ đã được dự t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex ante là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex ante(econ) từ trước; dự tính; dự định|+ là mức độ đã được dự tính, dự định hay mong muốn của một hoạt động nào đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex ante
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ex ante là: (econ) từ trước; dự tính; dự định|+ là mức độ đã được dự tính, dự định hay mong muốn của một hoạt động nào đó.

32379. ex officio nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- mặc nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex officio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex officio tính từ & phó từ|- mặc nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex officio
  • Phiên âm (nếu có): [,eksəfiʃiou]
  • Nghĩa tiếng việt của ex officio là: tính từ & phó từ|- mặc nhiên

32380. ex parte nghĩa tiếng việt là phó từ|- một bên, một phía|* tính từ|- (pháp lý) của một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex parte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex parte phó từ|- một bên, một phía|* tính từ|- (pháp lý) của một bên, của một phía. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex parte
  • Phiên âm (nếu có): [ekspɑ:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của ex parte là: phó từ|- một bên, một phía|* tính từ|- (pháp lý) của một bên, của một phía

32381. ex post nghĩa tiếng việt là (econ) từ sau; sau đó |+ sau khi xảy ra một sự kiện nào đó hoă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex post là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex post(econ) từ sau; sau đó |+ sau khi xảy ra một sự kiện nào đó hoặc sau một quyết định thực hiện một việc gì đó. xem ex ante.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex post
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ex post là: (econ) từ sau; sau đó |+ sau khi xảy ra một sự kiện nào đó hoặc sau một quyết định thực hiện một việc gì đó. xem ex ante.

32382. ex-directory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-directory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-directory tính từ|- (nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-directory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ex-directory là: tính từ|- (nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ

32383. ex-libris nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu sở hữu (trên sách)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-libris là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-libris danh từ|- dấu sở hữu (trên sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-libris
  • Phiên âm (nếu có): [ekslaibris]
  • Nghĩa tiếng việt của ex-libris là: danh từ|- dấu sở hữu (trên sách)

32384. ex-librist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sưu tầm dấu sở hữu (sách)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-librist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-librist danh từ|- người sưu tầm dấu sở hữu (sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-librist
  • Phiên âm (nếu có): [ekslaibrist]
  • Nghĩa tiếng việt của ex-librist là: danh từ|- người sưu tầm dấu sở hữu (sách)

32385. ex-nihilo nghĩa tiếng việt là phó từ|- từ hư vô|= creation ex-nihilo|+ sự sáng tạo từ hư vô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-nihilo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-nihilo phó từ|- từ hư vô|= creation ex-nihilo|+ sự sáng tạo từ hư vô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-nihilo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ex-nihilo là: phó từ|- từ hư vô|= creation ex-nihilo|+ sự sáng tạo từ hư vô

32386. ex-service nghĩa tiếng việt là tính từ|- giải ngũ, phục viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-service là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-service tính từ|- giải ngũ, phục viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-service
  • Phiên âm (nếu có): [ekssə:vis]
  • Nghĩa tiếng việt của ex-service là: tính từ|- giải ngũ, phục viên

32387. ex-serviceman nghĩa tiếng việt là danh từ|- lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-serviceman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-serviceman danh từ|- lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-serviceman
  • Phiên âm (nếu có): [ekssə:vismən]
  • Nghĩa tiếng việt của ex-serviceman là: danh từ|- lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh

32388. ex-servicewoman nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều là ex-servicewomen|- người từng là nữ quân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-servicewoman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-servicewoman danh từ|- số nhiều là ex-servicewomen|- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh|- danh từ, số nhiều là ex-servicewomen|- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-servicewoman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ex-servicewoman là: danh từ|- số nhiều là ex-servicewomen|- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh|- danh từ, số nhiều là ex-servicewomen|- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh

32389. ex-siccant nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm khô; sấy khô|* danh từ|- chất hút ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-siccant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-siccant tính từ|- làm khô; sấy khô|* danh từ|- chất hút ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-siccant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ex-siccant là: tính từ|- làm khô; sấy khô|* danh từ|- chất hút ẩm

32390. ex-voto nghĩa tiếng việt là phó từ|- (tôn giáo) để cầu nguyện, để thề nguyền|* danh từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ex-voto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ex-voto phó từ|- (tôn giáo) để cầu nguyện, để thề nguyền|* danh từ|- (tôn giáo) vật cúng, vật lễ (để cầu nguyện, để thề nguyền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ex-voto
  • Phiên âm (nếu có): [eksvoutou]
  • Nghĩa tiếng việt của ex-voto là: phó từ|- (tôn giáo) để cầu nguyện, để thề nguyền|* danh từ|- (tôn giáo) vật cúng, vật lễ (để cầu nguyện, để thề nguyền)

32391. exacerbate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exacerbate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exacerbate ngoại động từ|- làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exacerbate
  • Phiên âm (nếu có): [eksæsə:beit]
  • Nghĩa tiếng việt của exacerbate là: ngoại động từ|- làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận

32392. exacerbation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm tăng, sự làm trầm trọng (bệnh, sự tức giậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exacerbation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exacerbation danh từ|- sự làm tăng, sự làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)|- sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm tức giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exacerbation
  • Phiên âm (nếu có): [eks,æsə:beiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exacerbation là: danh từ|- sự làm tăng, sự làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)|- sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm tức giận

32393. exact nghĩa tiếng việt là tính từ|- chính xác, đúng, đúng dắn|=exact sciences|+ khoa họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exact tính từ|- chính xác, đúng, đúng dắn|=exact sciences|+ khoa học chính xác|* ngoại động từ (+ from, of)|- tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...)|- đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách||@exact|- chính xác, khớp, đúng|- generically e.hh; đs; khớp nói chung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exact
  • Phiên âm (nếu có): [igzækt]
  • Nghĩa tiếng việt của exact là: tính từ|- chính xác, đúng, đúng dắn|=exact sciences|+ khoa học chính xác|* ngoại động từ (+ from, of)|- tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...)|- đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách||@exact|- chính xác, khớp, đúng|- generically e.hh; đs; khớp nói chung

32394. exact copy nghĩa tiếng việt là (tech) bản sao y(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exact copy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exact copy(tech) bản sao y. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exact copy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exact copy là: (tech) bản sao y

32395. exact test nghĩa tiếng việt là (econ) kiểm nghiệm chính xác.|+ khi phân phối xác suất của mộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exact test là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exact test(econ) kiểm nghiệm chính xác.|+ khi phân phối xác suất của một thống kê kiểm định được biết một cách chính xác, thay cho việc một phân phối chỉ biết ở dạng gần đúng, như vậy vùng tới hạn có thể xác định được thì kiểm định ấy được gọi là kiểm định chính xác.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exact test
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exact test là: (econ) kiểm nghiệm chính xác.|+ khi phân phối xác suất của một thống kê kiểm định được biết một cách chính xác, thay cho việc một phân phối chỉ biết ở dạng gần đúng, như vậy vùng tới hạn có thể xác định được thì kiểm định ấy được gọi là kiểm định chính xác.

32396. exactable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bắt phải nộp, có thể bắt phải đóng, có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exactable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exactable tính từ|- có thể bắt phải nộp, có thể bắt phải đóng, có thể bóp nặn, có thể đòi được|- có thể đòi hỏi được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exactable
  • Phiên âm (nếu có): [igzæktəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của exactable là: tính từ|- có thể bắt phải nộp, có thể bắt phải đóng, có thể bóp nặn, có thể đòi được|- có thể đòi hỏi được

32397. exacter nghĩa tiếng việt là xem exact(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exacter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exacterxem exact. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exacter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exacter là: xem exact

32398. exacting nghĩa tiếng việt là tính từ|- đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exacting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exacting tính từ|- đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người)|- đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...|=an exacting job|+ một đòi hỏi có nhiều cố gắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exacting
  • Phiên âm (nếu có): [igzæktiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của exacting là: tính từ|- đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người)|- đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...|=an exacting job|+ một đòi hỏi có nhiều cố gắng

32399. exactingly nghĩa tiếng việt là xem exacting(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exactingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exactinglyxem exacting. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exactingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exactingly là: xem exacting

32400. exactingness nghĩa tiếng việt là xem exacting(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exactingness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exactingnessxem exacting. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exactingness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exactingness là: xem exacting

32401. exaction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tống (tiền...); số tiền tống, số tiền đòi hỏi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaction danh từ|- sự tống (tiền...); số tiền tống, số tiền đòi hỏi|- sự đòi hỏi không hợp pháp, sự đòi hỏi quá quắt, sự sách nhiễu; sự bóp nặn (tiền của...)|- sưu cao thuế nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaction
  • Phiên âm (nếu có): [igzækʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exaction là: danh từ|- sự tống (tiền...); số tiền tống, số tiền đòi hỏi|- sự đòi hỏi không hợp pháp, sự đòi hỏi quá quắt, sự sách nhiễu; sự bóp nặn (tiền của...)|- sưu cao thuế nặng

32402. exactitude nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chính xác, tính đúng đắn||@exactitude|- [tính,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exactitude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exactitude danh từ|- tính chính xác, tính đúng đắn||@exactitude|- [tính, độ],chính xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exactitude
  • Phiên âm (nếu có): [igzæktitju:d]
  • Nghĩa tiếng việt của exactitude là: danh từ|- tính chính xác, tính đúng đắn||@exactitude|- [tính, độ],chính xác

32403. exactly nghĩa tiếng việt là phó từ|- chính xác, đúng đắn|- đúng như thế, đúng như vậy ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ exactly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exactly phó từ|- chính xác, đúng đắn|- đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exactly
  • Phiên âm (nếu có): [igzæktli]
  • Nghĩa tiếng việt của exactly là: phó từ|- chính xác, đúng đắn|- đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời)

32404. exactness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chính xác, tính đúng đắn||@exactness|- [tính, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exactness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exactness danh từ|- tính chính xác, tính đúng đắn||@exactness|- [tính, độ],chính xác, tính đúng đắn, tính khớp|- partial e.(tô pô) tính khớp riêng phần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exactness
  • Phiên âm (nếu có): [igzæktitju:d]
  • Nghĩa tiếng việt của exactness là: danh từ|- tính chính xác, tính đúng đắn||@exactness|- [tính, độ],chính xác, tính đúng đắn, tính khớp|- partial e.(tô pô) tính khớp riêng phần

32405. exactor nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tống (tiền...); người bóp nặn|- người đòi ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exactor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exactor danh từ|- người tống (tiền...); người bóp nặn|- người đòi hỏi, người sách nhiễu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exactor
  • Phiên âm (nếu có): [igzæktə]
  • Nghĩa tiếng việt của exactor là: danh từ|- người tống (tiền...); người bóp nặn|- người đòi hỏi, người sách nhiễu

32406. exaggerate nghĩa tiếng việt là động từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- làm tăng quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaggerate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaggerate động từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- làm tăng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaggerate
  • Phiên âm (nếu có): [igzædʤəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của exaggerate là: động từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- làm tăng quá mức

32407. exaggerated nghĩa tiếng việt là tính từ|- phóng đại; cường điệu|= to have an exaggerated notion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaggerated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaggerated tính từ|- phóng đại; cường điệu|= to have an exaggerated notion of a persons wealth|+ có một khái niệm quá lớn về của cải của một người|- tăng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaggerated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exaggerated là: tính từ|- phóng đại; cường điệu|= to have an exaggerated notion of a persons wealth|+ có một khái niệm quá lớn về của cải của một người|- tăng quá mức

32408. exaggeratedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- quá mức, quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaggeratedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaggeratedly phó từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- quá mức, quá khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaggeratedly
  • Phiên âm (nếu có): [igzædʤəreitidli]
  • Nghĩa tiếng việt của exaggeratedly là: phó từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- quá mức, quá khổ

32409. exaggeration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu|- sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaggeration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaggeration danh từ|- sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu|- sự làm quá mức, sự làm to quá khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaggeration
  • Phiên âm (nếu có): [ig,zædʤəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exaggeration là: danh từ|- sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu|- sự làm quá mức, sự làm to quá khổ

32410. exaggerative nghĩa tiếng việt là tính từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- quá mức, quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaggerative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaggerative tính từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- quá mức, quá khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaggerative
  • Phiên âm (nếu có): [igzædʤərətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của exaggerative là: tính từ|- thổi phồng, phóng đại, cường điệu|- quá mức, quá khổ

32411. exaggerator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thổi phồng, người phóng đại, người cường điê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaggerator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaggerator danh từ|- người thổi phồng, người phóng đại, người cường điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaggerator
  • Phiên âm (nếu có): [igzædʤəreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của exaggerator là: danh từ|- người thổi phồng, người phóng đại, người cường điệu

32412. exaggeratory nghĩa tiếng việt là xem exaggerate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaggeratory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaggeratoryxem exaggerate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaggeratory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exaggeratory là: xem exaggerate

32413. exalate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật) không cánh; không phần phụ dạng cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exalate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exalate tính từ|- (thực vật) không cánh; không phần phụ dạng cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exalate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exalate là: tính từ|- (thực vật) không cánh; không phần phụ dạng cánh

32414. exalt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exalt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exalt ngoại động từ|- đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương|=to exalt to the skies|+ tâng bốc lên tận mây xanh|- ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý|- làm đậm, làm thắm (màu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exalt
  • Phiên âm (nếu có): [igzɔ:lt]
  • Nghĩa tiếng việt của exalt là: ngoại động từ|- đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương|=to exalt to the skies|+ tâng bốc lên tận mây xanh|- ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý|- làm đậm, làm thắm (màu...)

32415. exaltation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exaltation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exaltation danh từ|- sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương|- sự hớn hở, sự phớn phở|- quyền cao chức trọng|- sự làm đậm, sự làm thẫm (màu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exaltation
  • Phiên âm (nếu có): [,egzɔ:lteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exaltation là: danh từ|- sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương|- sự hớn hở, sự phớn phở|- quyền cao chức trọng|- sự làm đậm, sự làm thẫm (màu...)

32416. exalted nghĩa tiếng việt là tính từ|- phấn khởi; cao hứng|- cao quý (tình cảm, phong các(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exalted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exalted tính từ|- phấn khởi; cao hứng|- cao quý (tình cảm, phong cách); xứng đáng; cao thượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exalted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exalted là: tính từ|- phấn khởi; cao hứng|- cao quý (tình cảm, phong cách); xứng đáng; cao thượng

32417. exalter nghĩa tiếng việt là xem exalt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exalter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exalterxem exalt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exalter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exalter là: xem exalt

32418. exam nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) (viết tắt) của examination(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exam danh từ|- (thông tục) (viết tắt) của examination. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exam
  • Phiên âm (nếu có): [igzæm]
  • Nghĩa tiếng việt của exam là: danh từ|- (thông tục) (viết tắt) của examination

32419. examen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) examination|- sự nghiên cứu có phê phán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examen danh từ|- (như) examination|- sự nghiên cứu có phê phán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examen
  • Phiên âm (nếu có): [egzeimen]
  • Nghĩa tiếng việt của examen là: danh từ|- (như) examination|- sự nghiên cứu có phê phán

32420. examinable nghĩa tiếng việt là xem examine(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examinable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examinablexem examine. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examinable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của examinable là: xem examine

32421. examinant nghĩa tiếng việt là danh từ|- người khám xét, người thẩm tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examinant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examinant danh từ|- người khám xét, người thẩm tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examinant
  • Phiên âm (nếu có): [igzæminənt]
  • Nghĩa tiếng việt của examinant là: danh từ|- người khám xét, người thẩm tra

32422. examination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examination danh từ|- sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu|- sự thi cử; kỳ thi|=to go in for an examination|+ đi thi|=to pass ones examination|+ thi đỗ|=to fail in an examination|+ thi trượt|- (pháp lý) sự thẩm tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examination
  • Phiên âm (nếu có): [ig,zæmineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của examination là: danh từ|- sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu|- sự thi cử; kỳ thi|=to go in for an examination|+ đi thi|=to pass ones examination|+ thi đỗ|=to fail in an examination|+ thi trượt|- (pháp lý) sự thẩm tra

32423. examination-paper nghĩa tiếng việt là danh từ|- các câu hỏi thi; các câu trả lời câu hỏi thi; bài t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examination-paper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examination-paper danh từ|- các câu hỏi thi; các câu trả lời câu hỏi thi; bài thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examination-paper
  • Phiên âm (nếu có): [ig,zæmineiʃn,peipə]
  • Nghĩa tiếng việt của examination-paper là: danh từ|- các câu hỏi thi; các câu trả lời câu hỏi thi; bài thi

32424. examinational nghĩa tiếng việt là tính từ|- khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm tra, khảo sát, nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examinational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examinational tính từ|- khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu|- (thuộc) sự thi cử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examinational
  • Phiên âm (nếu có): [ig,zæmineiʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của examinational là: tính từ|- khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu|- (thuộc) sự thi cử

32425. examinatorial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự thi cử|- (thuộc) người chấm thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examinatorial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examinatorial tính từ|- (thuộc) sự thi cử|- (thuộc) người chấm thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examinatorial
  • Phiên âm (nếu có): [ig,zæminətɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của examinatorial là: tính từ|- (thuộc) sự thi cử|- (thuộc) người chấm thi

32426. examine nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examine ngoại động từ|- khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu|- hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)|- (pháp lý) thẩm vấn|* nội động từ|- ((thường) + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát||@examine|- nghiên cứu, quan sát, kiểm tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examine
  • Phiên âm (nếu có): [igzæmin]
  • Nghĩa tiếng việt của examine là: ngoại động từ|- khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu|- hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)|- (pháp lý) thẩm vấn|* nội động từ|- ((thường) + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát||@examine|- nghiên cứu, quan sát, kiểm tra

32427. examinee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bị khám xét, người bị thẩm tra|- người đi th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examinee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examinee danh từ|- người bị khám xét, người bị thẩm tra|- người đi thi, thí sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examinee
  • Phiên âm (nếu có): [ig,zæmini:]
  • Nghĩa tiếng việt của examinee là: danh từ|- người bị khám xét, người bị thẩm tra|- người đi thi, thí sinh

32428. examiner nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) examinant|- người chấm thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ examiner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh examiner danh từ|- (như) examinant|- người chấm thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:examiner
  • Phiên âm (nếu có): [igzæminə]
  • Nghĩa tiếng việt của examiner là: danh từ|- (như) examinant|- người chấm thi

32429. example nghĩa tiếng việt là danh từ|- thí dụ, ví dụ|- mẫu, gương mẫu, gương|=to set a good(…)


Nghĩa tiếng việt của từ example là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh example danh từ|- thí dụ, ví dụ|- mẫu, gương mẫu, gương|=to set a good example|+ nêu gương tốt|=to take example by|+ noi gương|- cái để làm gương|=to make an example of someone|+ phạt ai để làm gương|- tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương|=without example|+ từ trước chưa hề có cái như thế|* ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- dùng làm thí dụ|- dùng làm mẫu; dùng làm gương||@example|- ví dụ|- for e. ví dụ như|- graphical e. ví dụ trực quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:example
  • Phiên âm (nếu có): [igzɑ:mpl]
  • Nghĩa tiếng việt của example là: danh từ|- thí dụ, ví dụ|- mẫu, gương mẫu, gương|=to set a good example|+ nêu gương tốt|=to take example by|+ noi gương|- cái để làm gương|=to make an example of someone|+ phạt ai để làm gương|- tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương|=without example|+ từ trước chưa hề có cái như thế|* ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- dùng làm thí dụ|- dùng làm mẫu; dùng làm gương||@example|- ví dụ|- for e. ví dụ như|- graphical e. ví dụ trực quan

32430. exanimate nghĩa tiếng việt là tính từ|- chết, bất động|- không hoạt động, không có tinh thâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exanimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exanimate tính từ|- chết, bất động|- không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exanimate
  • Phiên âm (nếu có): [igzænimit]
  • Nghĩa tiếng việt của exanimate là: tính từ|- chết, bất động|- không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn

32431. exanimation nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem exanimate chỉ tình trạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exanimation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exanimation danh từ|- xem exanimate chỉ tình trạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exanimation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exanimation là: danh từ|- xem exanimate chỉ tình trạng

32432. exanimo nghĩa tiếng việt là tính từ|- thực lòng; thành tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exanimo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exanimo tính từ|- thực lòng; thành tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exanimo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exanimo là: tính từ|- thực lòng; thành tâm

32433. exanthema nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều exanthemata|- (y học) ngoại ban(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exanthema là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exanthema danh từ, số nhiều exanthemata|- (y học) ngoại ban. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exanthema
  • Phiên âm (nếu có): [,eksænθi:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của exanthema là: danh từ, số nhiều exanthemata|- (y học) ngoại ban

32434. exanthemata nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều exanthemata|- (y học) ngoại ban(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exanthemata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exanthemata danh từ, số nhiều exanthemata|- (y học) ngoại ban. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exanthemata
  • Phiên âm (nếu có): [,eksænθi:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của exanthemata là: danh từ, số nhiều exanthemata|- (y học) ngoại ban

32435. exanthematic nghĩa tiếng việt là xem exanthema(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exanthematic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exanthematicxem exanthema. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exanthematic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exanthematic là: xem exanthema

32436. exanthematous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) ngoại ban(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exanthematous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exanthematous tính từ|- (y học) (thuộc) ngoại ban. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exanthematous
  • Phiên âm (nếu có): [,eksænθi:mətəs]
  • Nghĩa tiếng việt của exanthematous là: tính từ|- (y học) (thuộc) ngoại ban

32437. exarate nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc con nhộng có cánh, chân cử động được|- đào (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exarate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exarate tính từ|- thuộc con nhộng có cánh, chân cử động được|- đào xới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exarate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exarate là: tính từ|- thuộc con nhộng có cánh, chân cử động được|- đào xới

32438. exarch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) quan trấn thủ|- (tôn giáo) (như) bishop(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exarch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exarch danh từ|- (sử học) quan trấn thủ|- (tôn giáo) (như) bishop. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exarch
  • Phiên âm (nếu có): [eksɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của exarch là: danh từ|- (sử học) quan trấn thủ|- (tôn giáo) (như) bishop

32439. exarchal nghĩa tiếng việt là xem exarch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exarchal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exarchalxem exarch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exarchal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exarchal là: xem exarch

32440. exarchate nghĩa tiếng việt là xem exarch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exarchate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exarchatexem exarch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exarchate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exarchate là: xem exarch

32441. exasperate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exasperate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exasperate ngoại động từ|- làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên|- khích (ai) (làm gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exasperate
  • Phiên âm (nếu có): [igzɑ:spəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của exasperate là: ngoại động từ|- làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên|- khích (ai) (làm gì)

32442. exasperatedly nghĩa tiếng việt là xem exasperate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exasperatedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exasperatedlyxem exasperate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exasperatedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exasperatedly là: xem exasperate

32443. exasperater nghĩa tiếng việt là xem exasperate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exasperater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exasperaterxem exasperate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exasperater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exasperater là: xem exasperate

32444. exasperating nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exasperating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exasperating tính từ|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exasperating
  • Phiên âm (nếu có): [igzɑ:spəreitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của exasperating là: tính từ|- làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên

32445. exasperatingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- khó chịu, khó ưa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exasperatingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exasperatingly phó từ|- khó chịu, khó ưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exasperatingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exasperatingly là: phó từ|- khó chịu, khó ưa

32446. exasperation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exasperation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exasperation danh từ|- sự làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)|- sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm giận điên lên|- sự khích (ai) (làm gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exasperation
  • Phiên âm (nếu có): [igzɑ:spəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exasperation là: danh từ|- sự làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)|- sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm giận điên lên|- sự khích (ai) (làm gì)

32447. excardination nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc chuyển một tu sĩ từ giáo khu này sang giáo kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excardination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excardination danh từ|- việc chuyển một tu sĩ từ giáo khu này sang giáo khu khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excardination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excardination là: danh từ|- việc chuyển một tu sĩ từ giáo khu này sang giáo khu khác

32448. excavate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đào|=to excavate a hole|+ đào một cái hố|=to (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excavate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excavate ngoại động từ|- đào|=to excavate a hole|+ đào một cái hố|=to excavate a tunnel|+ đào một đường hầm|=to excavate the soil|+ đào đất|- khai quật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excavate
  • Phiên âm (nếu có): [ekskəveit]
  • Nghĩa tiếng việt của excavate là: ngoại động từ|- đào|=to excavate a hole|+ đào một cái hố|=to excavate a tunnel|+ đào một đường hầm|=to excavate the soil|+ đào đất|- khai quật

32449. excavation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đào; hố đào|- sự khai quật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excavation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excavation danh từ|- sự đào; hố đào|- sự khai quật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excavation
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskəveiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excavation là: danh từ|- sự đào; hố đào|- sự khai quật

32450. excavator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đào; người khai quật|- máy đào; máy xúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excavator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excavator danh từ|- người đào; người khai quật|- máy đào; máy xúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excavator
  • Phiên âm (nếu có): [ekskəveitə]
  • Nghĩa tiếng việt của excavator là: danh từ|- người đào; người khai quật|- máy đào; máy xúc

32451. exceed nghĩa tiếng việt là nội động từ|- trội hơn|- làm quá|- phóng đại|- ăn uống quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceed nội động từ|- trội hơn|- làm quá|- phóng đại|- ăn uống quá độ||@exceed|- (tech) vượt trội (đ)||@exceed|- trội, vượt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceed
  • Phiên âm (nếu có): [iksi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của exceed là: nội động từ|- trội hơn|- làm quá|- phóng đại|- ăn uống quá độ||@exceed|- (tech) vượt trội (đ)||@exceed|- trội, vượt

32452. exceeding nghĩa tiếng việt là tính từ|- vượt bực; trội; quá chừng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceeding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceeding tính từ|- vượt bực; trội; quá chừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceeding
  • Phiên âm (nếu có): [iksi:diɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của exceeding là: tính từ|- vượt bực; trội; quá chừng

32453. exceedingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- quá chừng, cực kỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceedingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceedingly phó từ|- quá chừng, cực kỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceedingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exceedingly là: phó từ|- quá chừng, cực kỳ

32454. excel nghĩa tiếng việt là ngoại động từ (+ in, at)|- hơn, trội hơn (người khác về mặt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excel ngoại động từ (+ in, at)|- hơn, trội hơn (người khác về mặt nào...)|=to others in courage|+ trội hơn người khác về mặt dũng cảm, dũng cảm hơn người|* nội động từ (+ in, at)|- trội về, xuất sắc về (môn gì...)|=to excel at mathematics|+ trội về môn toán, xuất sắc về môn toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excel
  • Phiên âm (nếu có): [iksel]
  • Nghĩa tiếng việt của excel là: ngoại động từ (+ in, at)|- hơn, trội hơn (người khác về mặt nào...)|=to others in courage|+ trội hơn người khác về mặt dũng cảm, dũng cảm hơn người|* nội động từ (+ in, at)|- trội về, xuất sắc về (môn gì...)|=to excel at mathematics|+ trội về môn toán, xuất sắc về môn toán

32455. excellence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excellence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excellence danh từ|- sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú|- điểm trội, sở trường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excellence
  • Phiên âm (nếu có): [eksələns]
  • Nghĩa tiếng việt của excellence là: danh từ|- sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú|- điểm trội, sở trường

32456. excellency nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngài (xưng hô)|=your excellency; his excellency|+ thưa ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excellency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excellency danh từ|- ngài (xưng hô)|=your excellency; his excellency|+ thưa ngài|- phu nhân|=her excellency|+ thưa phu nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excellency
  • Phiên âm (nếu có): [eksələnsi]
  • Nghĩa tiếng việt của excellency là: danh từ|- ngài (xưng hô)|=your excellency; his excellency|+ thưa ngài|- phu nhân|=her excellency|+ thưa phu nhân

32457. excellent nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excellent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excellent tính từ|- hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excellent
  • Phiên âm (nếu có): [eksələnt]
  • Nghĩa tiếng việt của excellent là: tính từ|- hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú

32458. excellently nghĩa tiếng việt là phó từ|- xuất sắc, tuyệt vời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excellently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excellently phó từ|- xuất sắc, tuyệt vời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excellently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excellently là: phó từ|- xuất sắc, tuyệt vời

32459. excelsior nghĩa tiếng việt là thán từ|- vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!|* da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excelsior là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excelsior thán từ|- vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vỏ bào để nhồi|- (ngành in) cỡ 3 (chữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excelsior
  • Phiên âm (nếu có): [ekselsiɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của excelsior là: thán từ|- vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vỏ bào để nhồi|- (ngành in) cỡ 3 (chữ)

32460. excenter nghĩa tiếng việt là tâm đường tròn bàng tiếp|- e. of a triangle tâm vòng tròn bàng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excenter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excentertâm đường tròn bàng tiếp|- e. of a triangle tâm vòng tròn bàng tiếp của một tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excenter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excenter là: tâm đường tròn bàng tiếp|- e. of a triangle tâm vòng tròn bàng tiếp của một tam giác

32461. excentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem eccentric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excentric tính từ|- xem eccentric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excentric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excentric là: tính từ|- xem eccentric

32462. excentricity nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem eccentricity(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excentricity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excentricity danh từ|- xem eccentricity. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excentricity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excentricity là: danh từ|- xem eccentricity

32463. except nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trừ ra, loại ra|* nội động từ|- phản đối, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ except là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh except ngoại động từ|- trừ ra, loại ra|* nội động từ|- phản đối, chống lại|=to except against someones statement|+ phản đối lại lời tuyên bố của ai|* giới từ|- trừ, trừ ra, không kể|* liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi||@except|- sự loại trừ // trừ ra e. for trừ (ra). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:except
  • Phiên âm (nếu có): [iksept]
  • Nghĩa tiếng việt của except là: ngoại động từ|- trừ ra, loại ra|* nội động từ|- phản đối, chống lại|=to except against someones statement|+ phản đối lại lời tuyên bố của ai|* giới từ|- trừ, trừ ra, không kể|* liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi||@except|- sự loại trừ // trừ ra e. for trừ (ra)

32464. excepting nghĩa tiếng việt là giới từ (dùng sau without, not, always)|- trừ, không kể|=not e(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excepting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excepting giới từ (dùng sau without, not, always)|- trừ, không kể|=not even excepting women and children|+ ngay cả đàn bà và trẻ con cũng không kể|* liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excepting
  • Phiên âm (nếu có): [ikseptiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của excepting là: giới từ (dùng sau without, not, always)|- trừ, không kể|=not even excepting women and children|+ ngay cả đàn bà và trẻ con cũng không kể|* liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi

32465. exception nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trừ ra, sự loại ra|=with the exception of|+ trừ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exception là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exception danh từ|- sự trừ ra, sự loại ra|=with the exception of|+ trừ|- cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ|- sự phản đối|=to take exception to something|+ phản đối cái gì, chống lại cái gì|=subject (liable) to exception|+ có thể bị phản đối|- (xem) prove||@exception|- sự ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exception
  • Phiên âm (nếu có): [iksepʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exception là: danh từ|- sự trừ ra, sự loại ra|=with the exception of|+ trừ|- cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ|- sự phản đối|=to take exception to something|+ phản đối cái gì, chống lại cái gì|=subject (liable) to exception|+ có thể bị phản đối|- (xem) prove||@exception|- sự ngoại lệ

32466. exception condition nghĩa tiếng việt là (tech) điều kiện ngoại lệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exception condition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exception condition(tech) điều kiện ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exception condition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exception condition là: (tech) điều kiện ngoại lệ

32467. exception control nghĩa tiếng việt là (tech) kiểm soát ngoại lệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exception control là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exception control(tech) kiểm soát ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exception control
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exception control là: (tech) kiểm soát ngoại lệ

32468. exception handler nghĩa tiếng việt là (tech) thủ trình ngoại lệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exception handler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exception handler(tech) thủ trình ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exception handler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exception handler là: (tech) thủ trình ngoại lệ

32469. exceptionability nghĩa tiếng việt là xem exceptionable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptionability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptionabilityxem exceptionable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptionability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exceptionability là: xem exceptionable

32470. exceptionable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bị phản đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptionable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptionable tính từ|- có thể bị phản đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptionable
  • Phiên âm (nếu có): [iksepʃnəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của exceptionable là: tính từ|- có thể bị phản đối

32471. exceptionably nghĩa tiếng việt là xem exceptionable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptionably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptionablyxem exceptionable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptionably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exceptionably là: xem exceptionable

32472. exceptional nghĩa tiếng việt là tính từ|- khác thường, đặc biệt, hiếm có|- ngoại lệ||@excep(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptional tính từ|- khác thường, đặc biệt, hiếm có|- ngoại lệ||@exceptional|- ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptional
  • Phiên âm (nếu có): [iksepʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của exceptional là: tính từ|- khác thường, đặc biệt, hiếm có|- ngoại lệ||@exceptional|- ngoại lệ

32473. exceptionality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có|- t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptionality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptionality danh từ|- tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có|- tính ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptionality
  • Phiên âm (nếu có): [ik,sepʃənæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của exceptionality là: danh từ|- tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có|- tính ngoại lệ

32474. exceptionally nghĩa tiếng việt là phó từ|- cá biệt, khác thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptionally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptionally phó từ|- cá biệt, khác thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptionally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exceptionally là: phó từ|- cá biệt, khác thường

32475. exceptionalness nghĩa tiếng việt là xem exceptional(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptionalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptionalnessxem exceptional. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptionalness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exceptionalness là: xem exceptional

32476. exceptive nghĩa tiếng việt là tính từ|- để trừ ra, để loại ra; ngoại lệ|- hay phản đối, h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exceptive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exceptive tính từ|- để trừ ra, để loại ra; ngoại lệ|- hay phản đối, hay bẻ bai, hay bẻ hoẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exceptive
  • Phiên âm (nếu có): [ikseptiv]
  • Nghĩa tiếng việt của exceptive là: tính từ|- để trừ ra, để loại ra; ngoại lệ|- hay phản đối, hay bẻ bai, hay bẻ hoẹ

32477. excerpt nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần trích, đoạn trích (sách...)|* ngoại động từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excerpt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excerpt danh từ|- phần trích, đoạn trích (sách...)|* ngoại động từ|- trích, trích dẫn (một đoạn trong sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excerpt
  • Phiên âm (nếu có): [eksə:pt]
  • Nghĩa tiếng việt của excerpt là: danh từ|- phần trích, đoạn trích (sách...)|* ngoại động từ|- trích, trích dẫn (một đoạn trong sách...)

32478. excerptible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể trích, có thể trích dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excerptible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excerptible tính từ|- có thể trích, có thể trích dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excerptible
  • Phiên âm (nếu có): [eksə:ptəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của excerptible là: tính từ|- có thể trích, có thể trích dẫn

32479. excerption nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trích, sự trích dẫn|- tập bài trích, tuyển tậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excerption là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excerption danh từ|- sự trích, sự trích dẫn|- tập bài trích, tuyển tập bài trích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excerption
  • Phiên âm (nếu có): [eksə:pʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excerption là: danh từ|- sự trích, sự trích dẫn|- tập bài trích, tuyển tập bài trích

32480. excess nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess danh từ|- sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn|- số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi|=neutron excess|+ (vật lý) số nnơtrôn dôi|- sự thừa mứa|- sự ăn uống quá độ|- (số nhiều) sự làm quá đáng|- (định ngữ) thừa, quá mức qui định|=excess luggage|+ hành lý quá mức qui định|- hơn quá|- thừa quá||@excess|- (cái, số) dư, số thừa; (thống kê) dộ nhọn|- e. of nine số dư (khi chia cho chín)|- e. of triangle góc dư của tam giác|- spherical e. số dư cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess
  • Phiên âm (nếu có): [ikses]
  • Nghĩa tiếng việt của excess là: danh từ|- sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn|- số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi|=neutron excess|+ (vật lý) số nnơtrôn dôi|- sự thừa mứa|- sự ăn uống quá độ|- (số nhiều) sự làm quá đáng|- (định ngữ) thừa, quá mức qui định|=excess luggage|+ hành lý quá mức qui định|- hơn quá|- thừa quá||@excess|- (cái, số) dư, số thừa; (thống kê) dộ nhọn|- e. of nine số dư (khi chia cho chín)|- e. of triangle góc dư của tam giác|- spherical e. số dư cầu

32481. excess burden nghĩa tiếng việt là (econ) gánh nặng thuế quá mức.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess burden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess burden(econ) gánh nặng thuế quá mức.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess burden
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess burden là: (econ) gánh nặng thuế quá mức.

32482. excess capacity nghĩa tiếng việt là (econ) công suất dư; công suất thừa; thừa năng lực, thừa công su(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess capacity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess capacity(econ) công suất dư; công suất thừa; thừa năng lực, thừa công suất.|+ nói một cách chặt chẽ, khi một doanh nghiệp được coi là sản xuất thừa năng lực là khi mức sản lượng được sản xuất ra thấp hơn mức sản lượng tại đó chi phí trung bình thấp nhất.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess capacity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess capacity là: (econ) công suất dư; công suất thừa; thừa năng lực, thừa công suất.|+ nói một cách chặt chẽ, khi một doanh nghiệp được coi là sản xuất thừa năng lực là khi mức sản lượng được sản xuất ra thấp hơn mức sản lượng tại đó chi phí trung bình thấp nhất.

32483. excess capacity theory nghĩa tiếng việt là (econ) lý thuyết công suất dư/thừa; thuyết thừa công suất.|+ đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess capacity theory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess capacity theory(econ) lý thuyết công suất dư/thừa; thuyết thừa công suất.|+ được dùng để miêu tả dự báo mô hình cạnh tranh độc quyền, trong đó các hãng trong điều kiện cân bằng dài hạn sản xuất trên đoạn xuống dốc của đường chi phí trug bình dài hạn, do đó sản xuất ở mức chi phí cao hơn chi phí tối thiểu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess capacity theory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess capacity theory là: (econ) lý thuyết công suất dư/thừa; thuyết thừa công suất.|+ được dùng để miêu tả dự báo mô hình cạnh tranh độc quyền, trong đó các hãng trong điều kiện cân bằng dài hạn sản xuất trên đoạn xuống dốc của đường chi phí trug bình dài hạn, do đó sản xuất ở mức chi phí cao hơn chi phí tối thiểu.

32484. excess charge carrier nghĩa tiếng việt là (tech) hạt mang điện tích thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess charge carrier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess charge carrier(tech) hạt mang điện tích thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess charge carrier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess charge carrier là: (tech) hạt mang điện tích thừa

32485. excess conduction nghĩa tiếng việt là (tech) dẫn điện thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess conduction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess conduction(tech) dẫn điện thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess conduction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess conduction là: (tech) dẫn điện thừa

32486. excess conductivity nghĩa tiếng việt là (tech) tính dẫn thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess conductivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess conductivity(tech) tính dẫn thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess conductivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess conductivity là: (tech) tính dẫn thừa

32487. excess current nghĩa tiếng việt là (tech) dòng thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess current là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess current(tech) dòng thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess current
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess current là: (tech) dòng thừa

32488. excess demand nghĩa tiếng việt là (econ) mức cầu dư; dư cầu.|+ là tình trạng cầu vượt cung ở mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess demand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess demand(econ) mức cầu dư; dư cầu.|+ là tình trạng cầu vượt cung ở một mức giá nào đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess demand
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess demand là: (econ) mức cầu dư; dư cầu.|+ là tình trạng cầu vượt cung ở một mức giá nào đó.

32489. excess electron nghĩa tiếng việt là (tech) điện tử thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess electron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess electron(tech) điện tử thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess electron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess electron là: (tech) điện tử thừa

32490. excess energy nghĩa tiếng việt là (tech) năng lượng thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess energy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess energy(tech) năng lượng thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess energy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess energy là: (tech) năng lượng thừa

32491. excess productive capacity (idle excess goods) nghĩa tiếng việt là (econ) tư liệu sản xuất nhàn rỗi.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess productive capacity (idle excess goods) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess productive capacity (idle excess goods)(econ) tư liệu sản xuất nhàn rỗi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess productive capacity (idle excess goods)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess productive capacity (idle excess goods) là: (econ) tư liệu sản xuất nhàn rỗi.

32492. excess profit nghĩa tiếng việt là (econ) lãi vượt.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess profit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess profit(econ) lãi vượt.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess profit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess profit là: (econ) lãi vượt.

32493. excess reserves nghĩa tiếng việt là (econ) khoản dự trữ dư; dự trữ dư.|+ mức chênh lệch giữa tổng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess reserves là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess reserves(econ) khoản dự trữ dư; dự trữ dư.|+ mức chênh lệch giữa tổng số dự trữ mà ngân hàng gửi tiền mỹ đang giữ và dự trữ bắt buộc do luật pháp yêu cầu để trả nợ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess reserves
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess reserves là: (econ) khoản dự trữ dư; dự trữ dư.|+ mức chênh lệch giữa tổng số dự trữ mà ngân hàng gửi tiền mỹ đang giữ và dự trữ bắt buộc do luật pháp yêu cầu để trả nợ.

32494. excess supply nghĩa tiếng việt là (econ) mức cung dư; dư cung|+ là tình trạng cung vượt cầu ở m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess supply là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess supply(econ) mức cung dư; dư cung|+ là tình trạng cung vượt cầu ở một mức giá nào đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess supply
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess supply là: (econ) mức cung dư; dư cung|+ là tình trạng cung vượt cầu ở một mức giá nào đó.

32495. excess voltage nghĩa tiếng việt là (tech) điện thế thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess voltage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess voltage(tech) điện thế thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess voltage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess voltage là: (tech) điện thế thừa

32496. excess wage tax nghĩa tiếng việt là (econ) thuế chống lương vượt; thuế chống tăng lương|+ là thuế đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excess wage tax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excess wage tax(econ) thuế chống lương vượt; thuế chống tăng lương|+ là thuế đưa ra để chống việc tăng lương quá cao nhằm làm giảm lạm phát.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excess wage tax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excess wage tax là: (econ) thuế chống lương vượt; thuế chống tăng lương|+ là thuế đưa ra để chống việc tăng lương quá cao nhằm làm giảm lạm phát.

32497. excessive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá mức, thừa|- quá thể, quá đáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excessive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excessive tính từ|- quá mức, thừa|- quá thể, quá đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excessive
  • Phiên âm (nếu có): [iksesiv]
  • Nghĩa tiếng việt của excessive là: tính từ|- quá mức, thừa|- quá thể, quá đáng

32498. excessively nghĩa tiếng việt là phó từ|- quá chừng, quá đáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excessively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excessively phó từ|- quá chừng, quá đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excessively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excessively là: phó từ|- quá chừng, quá đáng

32499. excessiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá mức, tính chất thừa|- tính chất quá thể, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excessiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excessiveness danh từ|- sự quá mức, tính chất thừa|- tính chất quá thể, tính chất quá đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excessiveness
  • Phiên âm (nếu có): [iksesivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của excessiveness là: danh từ|- sự quá mức, tính chất thừa|- tính chất quá thể, tính chất quá đáng

32500. exchange nghĩa tiếng việt là (econ) trao đổi|+ xem trade.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange(econ) trao đổi|+ xem trade.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange là: (econ) trao đổi|+ xem trade.

32501. exchange nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi|=e(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange danh từ|- sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi|=exchange of goods|+ sự trao đổi hàng hoá|=exchange of prisoners of war|+ sự trao đổi tù binh|=exchange of blows|+ cuộc ẩu đả, sự đấm đá lẫn nhau|=exchange of words|+ cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu|- sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái|=rate of exchange|+ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái|- sự thanh toán nợ bằng hối phiếu|- tổng đài (dây nói)|* ngoại động từ|- đổi, đổi chác, trao đổi|=to exchange goods|+ trao đổi hàng hoá|=to exchange words|+ lời đi tiếng lại, đấu khẩu|=to exchange blows|+ đấm đá nhau|=to exchange glances|+ liếc nhau; lườm nhau|* nội động từ|- (+ for) đổi ra được, ngang với (tiền)|=a pound can exchange for more than two dollars|+ một đồng bảng có thể đổi ra được hơn hai đô la|- (quân sự), (hàng hải) chuyển (từ trung đoàn này sang trung đoàn khác, từ tàu này sang tàu khác); đối với một sĩ quan khác||@exchange|- (tech) tổng đài (điện thoại), trung tâm điện thoại; trao đổi (d/đ)||@exchange|- sự trao đổi, sự thay đổi|- heat e. trao đổi nhiệt|- stock e.(thống kê) phòng hối đoái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange
  • Phiên âm (nếu có): [ikstʃeindʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của exchange là: danh từ|- sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi|=exchange of goods|+ sự trao đổi hàng hoá|=exchange of prisoners of war|+ sự trao đổi tù binh|=exchange of blows|+ cuộc ẩu đả, sự đấm đá lẫn nhau|=exchange of words|+ cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu|- sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái|=rate of exchange|+ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái|- sự thanh toán nợ bằng hối phiếu|- tổng đài (dây nói)|* ngoại động từ|- đổi, đổi chác, trao đổi|=to exchange goods|+ trao đổi hàng hoá|=to exchange words|+ lời đi tiếng lại, đấu khẩu|=to exchange blows|+ đấm đá nhau|=to exchange glances|+ liếc nhau; lườm nhau|* nội động từ|- (+ for) đổi ra được, ngang với (tiền)|=a pound can exchange for more than two dollars|+ một đồng bảng có thể đổi ra được hơn hai đô la|- (quân sự), (hàng hải) chuyển (từ trung đoàn này sang trung đoàn khác, từ tàu này sang tàu khác); đối với một sĩ quan khác||@exchange|- (tech) tổng đài (điện thoại), trung tâm điện thoại; trao đổi (d/đ)||@exchange|- sự trao đổi, sự thay đổi|- heat e. trao đổi nhiệt|- stock e.(thống kê) phòng hối đoái

32502. exchange control nghĩa tiếng việt là (econ) quản lý ngoại hối.|+ là một hệ thống mà nhà nước sử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange control là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange control(econ) quản lý ngoại hối.|+ là một hệ thống mà nhà nước sử dụng để kiểm soát các giao dịch bằng ngoại tệ và vàng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange control
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange control là: (econ) quản lý ngoại hối.|+ là một hệ thống mà nhà nước sử dụng để kiểm soát các giao dịch bằng ngoại tệ và vàng.

32503. exchange equalization account nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ bình ổn hối đoái.|+ là một hệ thống hay dàn xếp (…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange equalization account là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange equalization account(econ) quỹ bình ổn hối đoái.|+ là một hệ thống hay dàn xếp đựơc ngân hàng hình thành năm 1932, nhằm quản lý những biến động không mong muốn trong tỷ giá hối đoái của đồng bảng, sau khi anh bỏ chế độ bản vị vàng vào năm 1931.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange equalization account
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange equalization account là: (econ) quỹ bình ổn hối đoái.|+ là một hệ thống hay dàn xếp đựơc ngân hàng hình thành năm 1932, nhằm quản lý những biến động không mong muốn trong tỷ giá hối đoái của đồng bảng, sau khi anh bỏ chế độ bản vị vàng vào năm 1931.

32504. exchange key nghĩa tiếng việt là (tech) phím biến hoán (biến đổi mẫu âm hoa hay nhật ra chữ há(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange key là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange key(tech) phím biến hoán (biến đổi mẫu âm hoa hay nhật ra chữ hán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange key
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange key là: (tech) phím biến hoán (biến đổi mẫu âm hoa hay nhật ra chữ hán)

32505. exchange rate nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ giá hối đoái.|+ là giá của đồng tiền một nước đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange rate(econ) tỷ giá hối đoái.|+ là giá của đồng tiền một nước được tính bằng đồng tiền của một nước khác.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange rate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange rate là: (econ) tỷ giá hối đoái.|+ là giá của đồng tiền một nước được tính bằng đồng tiền của một nước khác.

32506. exchange rate mechanism nghĩa tiếng việt là (econ) cơ chế tỷ giá hối đoái.|+ cơ chế tỷ giá hối đoái (er(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange rate mechanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange rate mechanism(econ) cơ chế tỷ giá hối đoái.|+ cơ chế tỷ giá hối đoái (erm) là một hệ thống mà theo đó các thành viên của hệ thống tiền tệ châu âu (ens) buộc phải duy trì tỷ giá hối đoái của họ trong những mức nhất định.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange rate mechanism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange rate mechanism là: (econ) cơ chế tỷ giá hối đoái.|+ cơ chế tỷ giá hối đoái (erm) là một hệ thống mà theo đó các thành viên của hệ thống tiền tệ châu âu (ens) buộc phải duy trì tỷ giá hối đoái của họ trong những mức nhất định.

32507. exchange rate speculation nghĩa tiếng việt là (econ) sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange rate speculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange rate speculation(econ) sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange rate speculation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange rate speculation là: (econ) sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.

32508. exchange reserves nghĩa tiếng việt là (econ) dự trữ ngoại hối.|+ xem external reserves(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchange reserves là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchange reserves(econ) dự trữ ngoại hối.|+ xem external reserves. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchange reserves
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchange reserves là: (econ) dự trữ ngoại hối.|+ xem external reserves

32509. exchangeability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchangeability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchangeability danh từ|- tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchangeability
  • Phiên âm (nếu có): [iks,tʃeindʤəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của exchangeability là: danh từ|- tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được

32510. exchangeable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchangeable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchangeable tính từ|- có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi|=exchangeable value|+ giá trị trao đổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchangeable
  • Phiên âm (nếu có): [ikstʃeindʤəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của exchangeable là: tính từ|- có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi|=exchangeable value|+ giá trị trao đổi

32511. exchequer nghĩa tiếng việt là (econ) kho bạc, ngân khố anh.|+ là tài khoản trung ương của chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchequer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchequer(econ) kho bạc, ngân khố anh.|+ là tài khoản trung ương của chính phủ anh được bộ tài chính giữ trong ngân hàng anh. xem consolidated fund.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchequer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exchequer là: (econ) kho bạc, ngân khố anh.|+ là tài khoản trung ương của chính phủ anh được bộ tài chính giữ trong ngân hàng anh. xem consolidated fund.

32512. exchequer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (the exchequer) bộ tài chính anh|=the chancellor of the(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exchequer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exchequer danh từ|- (the exchequer) bộ tài chính anh|=the chancellor of the exchequer|+ bộ trưởng bộ tài chính anh|- kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia|- tiền riêng|- (ecchequer) (sử học) toà án tài chính (toà án anh ngày xưa phụ trách về vụ tài chính) ((cũng) court of exchequer). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exchequer
  • Phiên âm (nếu có): [ikstʃekə]
  • Nghĩa tiếng việt của exchequer là: danh từ|- (the exchequer) bộ tài chính anh|=the chancellor of the exchequer|+ bộ trưởng bộ tài chính anh|- kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia|- tiền riêng|- (ecchequer) (sử học) toà án tài chính (toà án anh ngày xưa phụ trách về vụ tài chính) ((cũng) court of exchequer)

32513. excipient nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược học) tá dược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excipient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excipient danh từ|- (dược học) tá dược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excipient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excipient là: danh từ|- (dược học) tá dược

32514. exciple nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật) vỏ thể quả đĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciple danh từ|- (thực vật) vỏ thể quả đĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciple
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciple là: danh từ|- (thực vật) vỏ thể quả đĩa

32515. excircle nghĩa tiếng việt là vòng tròn bàng tiếp|- e. of triangle vòng trong bàng tiếp một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excircle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excirclevòng tròn bàng tiếp|- e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excircle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excircle là: vòng tròn bàng tiếp|- e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác

32516. excisable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể đánh thuế được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excisable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excisable tính từ|- có thể đánh thuế được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excisable
  • Phiên âm (nếu có): [eksaizəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của excisable là: tính từ|- có thể đánh thuế được

32517. excise nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuế hàng hoá, thuế môn bài|- sở thu thuế hàng hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excise danh từ|- thuế hàng hoá, thuế môn bài|- sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài|* ngoại động từ|- đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài|- bắt trả quá mức|* ngoại động từ|- cắt, cắt xén (đoạn sách...)|- (sinh vật học); (y học) cắt bớt, cắt lọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excise
  • Phiên âm (nếu có): [eksaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của excise là: danh từ|- thuế hàng hoá, thuế môn bài|- sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài|* ngoại động từ|- đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài|- bắt trả quá mức|* ngoại động từ|- cắt, cắt xén (đoạn sách...)|- (sinh vật học); (y học) cắt bớt, cắt lọc

32518. excise duty nghĩa tiếng việt là (econ) thuế tiêu thụ đặc biệt.|+ xem customs, excise and protectiv(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excise duty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excise duty(econ) thuế tiêu thụ đặc biệt.|+ xem customs, excise and protective duties.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excise duty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excise duty là: (econ) thuế tiêu thụ đặc biệt.|+ xem customs, excise and protective duties.

32519. excise taxes nghĩa tiếng việt là (econ) các mức thuế trên từng mặt hàng.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excise taxes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excise taxes(econ) các mức thuế trên từng mặt hàng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excise taxes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excise taxes là: (econ) các mức thuế trên từng mặt hàng.

32520. excision nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cắt, sự cắt xén (đoạn sách...)|- (sinh vật học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excision là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excision danh từ|- sự cắt, sự cắt xén (đoạn sách...)|- (sinh vật học); (y học) sự cắt bớt, sự cắt lọc||@excision|- (tô pô) sự cắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excision
  • Phiên âm (nếu có): [eksiʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của excision là: danh từ|- sự cắt, sự cắt xén (đoạn sách...)|- (sinh vật học); (y học) sự cắt bớt, sự cắt lọc||@excision|- (tô pô) sự cắt

32521. excitability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitability danh từ|- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitability là: danh từ|- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động

32522. excitable nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ bị kích thích, dễ bị kích động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitable tính từ|- dễ bị kích thích, dễ bị kích động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitable là: tính từ|- dễ bị kích thích, dễ bị kích động

32523. excitableness nghĩa tiếng việt là xem excitable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitablenessxem excitable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitableness là: xem excitable

32524. excitably nghĩa tiếng việt là xem excitable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitablyxem excitable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitably là: xem excitable

32525. excitant nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) để kích thích|- danh từ|- tác nhân kích th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitant tính từ|- (y học) để kích thích|- danh từ|- tác nhân kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitant
  • Phiên âm (nếu có): [eksitənt]
  • Nghĩa tiếng việt của excitant là: tính từ|- (y học) để kích thích|- danh từ|- tác nhân kích thích

32526. excitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kích thích|=atomic excitation|+ (vật lý) sự kích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitation danh từ|- sự kích thích|=atomic excitation|+ (vật lý) sự kích thích nguyên tử|=radiative excitation|+ (vật lý) sự kích thích bằng bức xạ||@excitation|- (vật lí) sự kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitation
  • Phiên âm (nếu có): [,eksiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excitation là: danh từ|- sự kích thích|=atomic excitation|+ (vật lý) sự kích thích nguyên tử|=radiative excitation|+ (vật lý) sự kích thích bằng bức xạ||@excitation|- (vật lí) sự kích thích

32527. excitation energy nghĩa tiếng việt là (tech) năng lượng kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitation energy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitation energy(tech) năng lượng kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitation energy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitation energy là: (tech) năng lượng kích thích

32528. excitation level nghĩa tiếng việt là (tech) mức kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitation level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitation level(tech) mức kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitation level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitation level là: (tech) mức kích thích

32529. excitation potential nghĩa tiếng việt là (tech) thế kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitation potential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitation potential(tech) thế kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitation potential
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitation potential là: (tech) thế kích thích

32530. excitation power nghĩa tiếng việt là (tech) công suất kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitation power là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitation power(tech) công suất kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitation power
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitation power là: (tech) công suất kích thích

32531. excitative nghĩa tiếng việt là tính từ|- kích thích, để kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitative tính từ|- kích thích, để kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitative
  • Phiên âm (nếu có): [eksaitətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của excitative là: tính từ|- kích thích, để kích thích

32532. excitatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- kích thích, để kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitatory tính từ|- kích thích, để kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitatory
  • Phiên âm (nếu có): [eksaitətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của excitatory là: tính từ|- kích thích, để kích thích

32533. excite nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kíc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excite ngoại động từ|- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động|- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!||@excite|- (vật lí) kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excite
  • Phiên âm (nếu có): [iksait]
  • Nghĩa tiếng việt của excite là: ngoại động từ|- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động|- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!||@excite|- (vật lí) kích thích

32534. excited nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị kích thích, bị kích động; sôi nổi|- hãy bình (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excited là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excited tính từ|- bị kích thích, bị kích động; sôi nổi|- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excited
  • Phiên âm (nếu có): [iksaitid]
  • Nghĩa tiếng việt của excited là: tính từ|- bị kích thích, bị kích động; sôi nổi|- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!

32535. excitedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- xúc động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitedly phó từ|- xúc động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitedly là: phó từ|- xúc động

32536. excitement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitement danh từ|- sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động|- sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitement
  • Phiên âm (nếu có): [iksaitmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của excitement là: danh từ|- sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động|- sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi

32537. exciter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người kích thích, người kích động|- (kỹ thuật) bộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciter danh từ|- người kích thích, người kích động|- (kỹ thuật) bộ kích thích||@exciter|- (tech) bộ kích thích (điện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciter
  • Phiên âm (nếu có): [iksaitə]
  • Nghĩa tiếng việt của exciter là: danh từ|- người kích thích, người kích động|- (kỹ thuật) bộ kích thích||@exciter|- (tech) bộ kích thích (điện)

32538. exciter antenna nghĩa tiếng việt là (tech) ăngten kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciter antenna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciter antenna(tech) ăngten kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciter antenna
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciter antenna là: (tech) ăngten kích thích

32539. exciter selsyn nghĩa tiếng việt là (tech) máy tự đồng bộ kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciter selsyn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciter selsyn(tech) máy tự đồng bộ kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciter selsyn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciter selsyn là: (tech) máy tự đồng bộ kích thích

32540. exciting nghĩa tiếng việt là tính từ|- kích thích, kích động|- hứng thú, lý thú, hồi hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciting tính từ|- kích thích, kích động|- hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động|- (kỹ thuật) để kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciting
  • Phiên âm (nếu có): [iksaitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của exciting là: tính từ|- kích thích, kích động|- hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động|- (kỹ thuật) để kích thích

32541. exciting coil nghĩa tiếng việt là (tech) cuộn dây kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciting coil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciting coil(tech) cuộn dây kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciting coil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciting coil là: (tech) cuộn dây kích thích

32542. exciting current nghĩa tiếng việt là (tech) dòng kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciting current là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciting current(tech) dòng kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciting current
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciting current là: (tech) dòng kích thích

32543. exciting loop nghĩa tiếng việt là (tech) mạch kín kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciting loop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciting loop(tech) mạch kín kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciting loop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciting loop là: (tech) mạch kín kích thích

32544. exciting magnet nghĩa tiếng việt là (tech) nam châm kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciting magnet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciting magnet(tech) nam châm kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciting magnet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciting magnet là: (tech) nam châm kích thích

32545. exciting winding nghĩa tiếng việt là (tech) cuộn dây kích thích = field winding(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciting winding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciting winding(tech) cuộn dây kích thích = field winding. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciting winding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciting winding là: (tech) cuộn dây kích thích = field winding

32546. excitingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hứng thú, thú vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitingly phó từ|- hứng thú, thú vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitingly là: phó từ|- hứng thú, thú vị

32547. excitometabolic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh học) kích thích chuyển hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitometabolic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitometabolic tính từ|- (sinh học) kích thích chuyển hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitometabolic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitometabolic là: tính từ|- (sinh học) kích thích chuyển hoá

32548. excitomotion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh học) sự kích thích vận động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitomotion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitomotion danh từ|- (sinh học) sự kích thích vận động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitomotion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitomotion là: danh từ|- (sinh học) sự kích thích vận động

32549. excitomotor nghĩa tiếng việt là tính từ|- kích thích vận động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitomotor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitomotor tính từ|- kích thích vận động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitomotor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitomotor là: tính từ|- kích thích vận động

32550. excitomotory nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem exclamative|= excitomotory sentence|+ câu cảm thán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitomotory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitomotory tính từ|- xem exclamative|= excitomotory sentence|+ câu cảm thán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitomotory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitomotory là: tính từ|- xem exclamative|= excitomotory sentence|+ câu cảm thán

32551. exciton nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) exiton(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exciton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exciton tính từ|- (vật lý) exiton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exciton
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exciton là: tính từ|- (vật lý) exiton

32552. excitonutrient nghĩa tiếng việt là tính từ|- kích thích dinh dưỡng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitonutrient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitonutrient tính từ|- kích thích dinh dưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitonutrient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitonutrient là: tính từ|- kích thích dinh dưỡng

32553. excitor nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật kích thích|- dây thần kinh phản xạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitor danh từ|- vật kích thích|- dây thần kinh phản xạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitor là: danh từ|- vật kích thích|- dây thần kinh phản xạ

32554. excitron nghĩa tiếng việt là (tech) đèn kích thích, đèn kích hồ [tq],, excitron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excitron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excitron(tech) đèn kích thích, đèn kích hồ [tq],, excitron. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excitron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excitron là: (tech) đèn kích thích, đèn kích hồ [tq],, excitron

32555. exclaim nghĩa tiếng việt là động từ|- kêu lên, la lên|- tố cáo ầm ĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclaim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclaim động từ|- kêu lên, la lên|- tố cáo ầm ĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclaim
  • Phiên âm (nếu có): [ikskleim]
  • Nghĩa tiếng việt của exclaim là: động từ|- kêu lên, la lên|- tố cáo ầm ĩ

32556. exclaimer nghĩa tiếng việt là xem exclaim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclaimer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclaimerxem exclaim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclaimer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclaimer là: xem exclaim

32557. exclamation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kêu lên, sự la lên|- lời kêu lên, lời la lên|- dấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclamation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclamation danh từ|- sự kêu lên, sự la lên|- lời kêu lên, lời la lên|- dấu than. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclamation
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskləmeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exclamation là: danh từ|- sự kêu lên, sự la lên|- lời kêu lên, lời la lên|- dấu than

32558. exclamation mark nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu cảm, dấu chấm than(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclamation mark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclamation mark danh từ|- dấu cảm, dấu chấm than. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclamation mark
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclamation mark là: danh từ|- dấu cảm, dấu chấm than

32559. exclamative nghĩa tiếng việt là tính từ|- kêu lên, la lên; để kêu lên|- (ngôn ngữ học) than, cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclamative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclamative tính từ|- kêu lên, la lên; để kêu lên|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán|=exclamatory mark (point)|+ dấu than|=exclamatory sentence|+ câu cảm thán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclamative
  • Phiên âm (nếu có): [eksklæmətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của exclamative là: tính từ|- kêu lên, la lên; để kêu lên|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán|=exclamatory mark (point)|+ dấu than|=exclamatory sentence|+ câu cảm thán

32560. exclamatively nghĩa tiếng việt là phó từ|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclamatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclamatively phó từ|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclamatively
  • Phiên âm (nếu có): [eksklæmətərili]
  • Nghĩa tiếng việt của exclamatively là: phó từ|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán

32561. exclamatorily nghĩa tiếng việt là phó từ|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclamatorily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclamatorily phó từ|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclamatorily
  • Phiên âm (nếu có): [eksklæmətərili]
  • Nghĩa tiếng việt của exclamatorily là: phó từ|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán

32562. exclamatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- kêu lên, la lên; để kêu lên|- (ngôn ngữ học) than, cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclamatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclamatory tính từ|- kêu lên, la lên; để kêu lên|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán|=exclamatory mark (point)|+ dấu than|=exclamatory sentence|+ câu cảm thán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclamatory
  • Phiên âm (nếu có): [eksklæmətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của exclamatory là: tính từ|- kêu lên, la lên; để kêu lên|- (ngôn ngữ học) than, cảm thán|=exclamatory mark (point)|+ dấu than|=exclamatory sentence|+ câu cảm thán

32563. exclave nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần đất tách ra (của một nước)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclave danh từ|- phần đất tách ra (của một nước). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclave
  • Phiên âm (nếu có): [ekskleiv]
  • Nghĩa tiếng việt của exclave là: danh từ|- phần đất tách ra (của một nước)

32564. excludability nghĩa tiếng việt là xem exclude(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excludability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excludabilityxem exclude. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excludability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excludability là: xem exclude

32565. excludable nghĩa tiếng việt là (econ) có thể loại trừ.|+ xem exclussion principle.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excludable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excludable(econ) có thể loại trừ.|+ xem exclussion principle.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excludable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excludable là: (econ) có thể loại trừ.|+ xem exclussion principle.

32566. excludable nghĩa tiếng việt là xem exclude(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excludable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excludablexem exclude. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excludable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excludable là: xem exclude

32567. exclude nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclude ngoại động từ|- không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)|- ngăn chận|- loại trừ|- đuổi tống ra, tống ra|=to exclude somebody from a house|+ đuổi ai ra khỏi nhà||@exclude|- loại trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclude
  • Phiên âm (nếu có): [iksklu:d]
  • Nghĩa tiếng việt của exclude là: ngoại động từ|- không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)|- ngăn chận|- loại trừ|- đuổi tống ra, tống ra|=to exclude somebody from a house|+ đuổi ai ra khỏi nhà||@exclude|- loại trừ

32568. excluded nghĩa tiếng việt là bị loại trừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excluded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excludedbị loại trừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excluded
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excluded là: bị loại trừ

32569. excluder nghĩa tiếng việt là xem exclude(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excluder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excluderxem exclude. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excluder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excluder là: xem exclude

32570. excludible nghĩa tiếng việt là xem exclude(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excludible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excludiblexem exclude. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excludible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excludible là: xem exclude

32571. exclusion nghĩa tiếng việt là (econ) loại trừ|+ là một tình trạng mà người tiêu dùng bị lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusion(econ) loại trừ|+ là một tình trạng mà người tiêu dùng bị loại trừ không được mua một loại hàng hoá nào đó vì giá mà người đó sẵn sàng trả thấp hơn giá thị trường.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclusion là: (econ) loại trừ|+ là một tình trạng mà người tiêu dùng bị loại trừ không được mua một loại hàng hoá nào đó vì giá mà người đó sẵn sàng trả thấp hơn giá thị trường.

32572. exclusion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusion danh từ|- sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...)|- sự ngăn chận|- sự loại trừ|- sự đuổi ra, sự tống ra|- trừ ai (cái gì) ra||@exclusion|- sự loại trừ||@exclusion|- sự đi lệch (khỏi quỹ đạo thông thường) dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusion
  • Phiên âm (nếu có): [iksklu:ʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của exclusion là: danh từ|- sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...)|- sự ngăn chận|- sự loại trừ|- sự đuổi ra, sự tống ra|- trừ ai (cái gì) ra||@exclusion|- sự loại trừ||@exclusion|- sự đi lệch (khỏi quỹ đạo thông thường) dịch

32573. exclusion principle nghĩa tiếng việt là (econ) nguyên tắc loại trừ.|+ là một tiêu chuẩn để chúng ta ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusion principle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusion principle(econ) nguyên tắc loại trừ.|+ là một tiêu chuẩn để chúng ta phân biệt hàng hoá công cộng và hàng hoá phi công cộng. khi một người sản xuất hay một người bán có thể ngăn cản một số người nào đó không cho họ mua hàng của mình - nói chung là những người không đủ tiền mua hàng - thì hàng hoá đó được cung cấp theo cách của thị trường.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusion principle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclusion principle là: (econ) nguyên tắc loại trừ.|+ là một tiêu chuẩn để chúng ta phân biệt hàng hoá công cộng và hàng hoá phi công cộng. khi một người sản xuất hay một người bán có thể ngăn cản một số người nào đó không cho họ mua hàng của mình - nói chung là những người không đủ tiền mua hàng - thì hàng hoá đó được cung cấp theo cách của thị trường.

32574. exclusionary nghĩa tiếng việt là xem exclusion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusionaryxem exclusion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusionary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclusionary là: xem exclusion

32575. exclusionism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết bế môn toả cảng; thuyết bài trừ người nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusionism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusionism danh từ|- thuyết bế môn toả cảng; thuyết bài trừ người nước ngoài|- thuyết dành đặc quyền chỉ cho một đẳng cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusionism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclusionism là: danh từ|- thuyết bế môn toả cảng; thuyết bài trừ người nước ngoài|- thuyết dành đặc quyền chỉ cho một đẳng cấp

32576. exclusive nghĩa tiếng việt là tính từ|- loại trừ|- riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusive tính từ|- loại trừ|- riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền|=an exclusive interview|+ cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)|=exclusive right to sell something|+ độc quyền bán cái gì|- độc nhất|=ones exclusive occupation|+ công việc độc nhất của mình|- (dùng như phó từ) trừ, không kể, không gồm|=from page one to page ten exclusive|+ từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10|=100,000 people exclusive of women|+ 100 000 người không kể đàn bà con gái||@exclusive|- (tech) loại trừ; duy nhất; chuyên nhất, độc chiếm, độc quyền||@exclusive|- loại trừ|- mutually e. loại trừ lẫn nhau, xung khắc nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusive
  • Phiên âm (nếu có): [iksklu:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của exclusive là: tính từ|- loại trừ|- riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền|=an exclusive interview|+ cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)|=exclusive right to sell something|+ độc quyền bán cái gì|- độc nhất|=ones exclusive occupation|+ công việc độc nhất của mình|- (dùng như phó từ) trừ, không kể, không gồm|=from page one to page ten exclusive|+ từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10|=100,000 people exclusive of women|+ 100 000 người không kể đàn bà con gái||@exclusive|- (tech) loại trừ; duy nhất; chuyên nhất, độc chiếm, độc quyền||@exclusive|- loại trừ|- mutually e. loại trừ lẫn nhau, xung khắc nhau

32577. exclusive or (xor) circuit nghĩa tiếng việt là (tech) mạch hoặc đối, mạch xor(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusive or (xor) circuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusive or (xor) circuit(tech) mạch hoặc đối, mạch xor. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusive or (xor) circuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclusive or (xor) circuit là: (tech) mạch hoặc đối, mạch xor

32578. exclusively nghĩa tiếng việt là phó từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusively phó từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclusively là: phó từ

32579. exclusiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính loại trừ|- tính riêng biệt, tính dành riêng; t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusiveness danh từ|- tính loại trừ|- tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền|- tính độc nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusiveness
  • Phiên âm (nếu có): [iksklu:sivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của exclusiveness là: danh từ|- tính loại trừ|- tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền|- tính độc nhất

32580. exclusivism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusivism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusivism danh từ|- tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusivism
  • Phiên âm (nếu có): [iksklu:sivizm]
  • Nghĩa tiếng việt của exclusivism là: danh từ|- tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng

32581. exclusivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính loại trừ|- tính riêng biệt, tính dành riêng; t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exclusivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exclusivity danh từ|- tính loại trừ|- tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền|- tính độc nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exclusivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exclusivity là: danh từ|- tính loại trừ|- tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền|- tính độc nhất

32582. excogitate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excogitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excogitate ngoại động từ|- nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excogitate
  • Phiên âm (nếu có): [ekskɔdʤiteit]
  • Nghĩa tiếng việt của excogitate là: ngoại động từ|- nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)

32583. excogitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghĩ ra, sự nặn ra (kế hoạch...), sự bày ra (mư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excogitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excogitation danh từ|- sự nghĩ ra, sự nặn ra (kế hoạch...), sự bày ra (mưu mô...)|- điều (kế hoạch...) nghĩ ra, điều (kế hoạch...) nặn ra, điều (mưu mô...) bày ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excogitation
  • Phiên âm (nếu có): [eks,kɔdʤiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excogitation là: danh từ|- sự nghĩ ra, sự nặn ra (kế hoạch...), sự bày ra (mưu mô...)|- điều (kế hoạch...) nghĩ ra, điều (kế hoạch...) nặn ra, điều (mưu mô...) bày ra

32584. excogitative nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excogitative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excogitative tính từ|- nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excogitative
  • Phiên âm (nếu có): [ekskɔdʤiteitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của excogitative là: tính từ|- nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)

32585. excommunicate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) bị rút phép thông công|* danh từ|- (tôn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excommunicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excommunicate tính từ|- (tôn giáo) bị rút phép thông công|* danh từ|- (tôn giáo) người bị rút phép thông công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excommunicate
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskəmju:nikit]
  • Nghĩa tiếng việt của excommunicate là: tính từ|- (tôn giáo) bị rút phép thông công|* danh từ|- (tôn giáo) người bị rút phép thông công

32586. excommunication nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (tôn giáo) sự rút phép thông công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excommunication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excommunication ngoại động từ|- (tôn giáo) sự rút phép thông công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excommunication
  • Phiên âm (nếu có): [ekskə,mju:nikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excommunication là: ngoại động từ|- (tôn giáo) sự rút phép thông công

32587. excommunicative nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) để rút phép thông công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excommunicative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excommunicative tính từ|- (tôn giáo) để rút phép thông công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excommunicative
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskəmju:nikeitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của excommunicative là: tính từ|- (tôn giáo) để rút phép thông công

32588. excommunicator nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) người rút phép thông công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excommunicator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excommunicator danh từ|- (tôn giáo) người rút phép thông công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excommunicator
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskəmju:nikeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của excommunicator là: danh từ|- (tôn giáo) người rút phép thông công

32589. excommunicatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) để rút phép thông công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excommunicatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excommunicatory tính từ|- (tôn giáo) để rút phép thông công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excommunicatory
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskəmju:nikeitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của excommunicatory là: tính từ|- (tôn giáo) để rút phép thông công

32590. excoriate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm tuột da, làm sầy da|- bóc, lột (da)|- (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excoriate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excoriate ngoại động từ|- làm tuột da, làm sầy da|- bóc, lột (da)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phê bình gắt gao, chỉ trích ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excoriate
  • Phiên âm (nếu có): [ekskɔ:rieit]
  • Nghĩa tiếng việt của excoriate là: ngoại động từ|- làm tuột da, làm sầy da|- bóc, lột (da)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phê bình gắt gao, chỉ trích ai

32591. excoriation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excoriation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excoriation danh từ|- sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da|- sự bóc, sự lột da|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excoriation
  • Phiên âm (nếu có): [eks,kɔ:rieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excoriation là: danh từ|- sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da|- sự bóc, sự lột da|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao

32592. excoriator nghĩa tiếng việt là xem excoriate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excoriator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excoriatorxem excoriate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excoriator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excoriator là: xem excoriate

32593. excrement nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- cứt, phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrement danh từ, (thường) số nhiều|- cứt, phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrement
  • Phiên âm (nếu có): [ekskrimənt]
  • Nghĩa tiếng việt của excrement là: danh từ, (thường) số nhiều|- cứt, phân

32594. excremental nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cứt, (thuộc) phân|- có tính chất cứt, có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excremental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excremental tính từ|- (thuộc) cứt, (thuộc) phân|- có tính chất cứt, có tính chất phân|- giống cứt, giống phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excremental
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskrimentl]
  • Nghĩa tiếng việt của excremental là: tính từ|- (thuộc) cứt, (thuộc) phân|- có tính chất cứt, có tính chất phân|- giống cứt, giống phân

32595. excrementitious nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cứt, (thuộc) phân|- có tính chất cứt, có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrementitious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrementitious tính từ|- (thuộc) cứt, (thuộc) phân|- có tính chất cứt, có tính chất phân|- giống cứt, giống phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrementitious
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskrimentl]
  • Nghĩa tiếng việt của excrementitious là: tính từ|- (thuộc) cứt, (thuộc) phân|- có tính chất cứt, có tính chất phân|- giống cứt, giống phân

32596. excrescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrescence danh từ|- (sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrescence
  • Phiên âm (nếu có): [ikskresns]
  • Nghĩa tiếng việt của excrescence là: danh từ|- (sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi

32597. excrescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) phát triển không bình thường|- thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrescent tính từ|- (sinh vật học) phát triển không bình thường|- thừa, vô ích, không cần thiết|- (ngôn ngữ học) do hài âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrescent
  • Phiên âm (nếu có): [ikskresnt]
  • Nghĩa tiếng việt của excrescent là: tính từ|- (sinh vật học) phát triển không bình thường|- thừa, vô ích, không cần thiết|- (ngôn ngữ học) do hài âm

32598. excrescential nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) u lồi, (thuộc) cục lồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrescential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrescential tính từ|- (thuộc) u lồi, (thuộc) cục lồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrescential
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskrisenʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của excrescential là: tính từ|- (thuộc) u lồi, (thuộc) cục lồi

32599. excrescently nghĩa tiếng việt là xem excrescent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrescently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrescentlyxem excrescent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrescently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excrescently là: xem excrescent

32600. excreta nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- chất bài tiết, cứt, đái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excreta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excreta danh từ số nhiều|- chất bài tiết, cứt, đái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excreta
  • Phiên âm (nếu có): [ekskri:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của excreta là: danh từ số nhiều|- chất bài tiết, cứt, đái

32601. excretal nghĩa tiếng việt là xem excreta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excretal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excretalxem excreta. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excretal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excretal là: xem excreta

32602. excrete nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bài tiết, thải ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrete ngoại động từ|- bài tiết, thải ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrete
  • Phiên âm (nếu có): [ekskri:t]
  • Nghĩa tiếng việt của excrete là: ngoại động từ|- bài tiết, thải ra

32603. excretion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bài tiết, sự thải ra|- chất bài tiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excretion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excretion danh từ|- sự bài tiết, sự thải ra|- chất bài tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excretion
  • Phiên âm (nếu có): [ekskri:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excretion là: danh từ|- sự bài tiết, sự thải ra|- chất bài tiết

32604. excretive nghĩa tiếng việt là tính từ|- để bài tiết, để thải ra; làm bài tiết, (thuộc) s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excretive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excretive tính từ|- để bài tiết, để thải ra; làm bài tiết, (thuộc) sự bài tiết, (thuộc) sự thải ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excretive
  • Phiên âm (nếu có): [ekskri:tiv]
  • Nghĩa tiếng việt của excretive là: tính từ|- để bài tiết, để thải ra; làm bài tiết, (thuộc) sự bài tiết, (thuộc) sự thải ra

32605. excretory nghĩa tiếng việt là tính từ|- như excretive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excretory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excretory tính từ|- như excretive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excretory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excretory là: tính từ|- như excretive

32606. excruciate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm đau đớn, hành hạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excruciate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excruciate ngoại động từ|- làm đau đớn, hành hạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn vặt, rầy khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excruciate
  • Phiên âm (nếu có): [ikskru:ʃieit]
  • Nghĩa tiếng việt của excruciate là: ngoại động từ|- làm đau đớn, hành hạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn vặt, rầy khổ

32607. excruciating nghĩa tiếng việt là tính từ|- hết sức đau khổ|= an excruciating migraine|+ một bện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excruciating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excruciating tính từ|- hết sức đau khổ|= an excruciating migraine|+ một bệnh đau đầu hết sức đau đớn|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) (thông tục) khắt khe; rất tỉ mỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excruciating
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excruciating là: tính từ|- hết sức đau khổ|= an excruciating migraine|+ một bệnh đau đầu hết sức đau đớn|- (từ mỹ, nghĩa mỹ) (thông tục) khắt khe; rất tỉ mỉ

32608. excruciation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm cho đau đớn, sự hành hạ; sự đau đớn|- (từ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excruciation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excruciation danh từ|- sự làm cho đau đớn, sự hành hạ; sự đau đớn|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự dằn vặt, sự rầy khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excruciation
  • Phiên âm (nếu có): [ikskru:ʃieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excruciation là: danh từ|- sự làm cho đau đớn, sự hành hạ; sự đau đớn|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự dằn vặt, sự rầy khổ

32609. excrutiating nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm đau đớn, hành hạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrutiating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrutiating tính từ|- làm đau đớn, hành hạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn vặt, rầy khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrutiating
  • Phiên âm (nếu có): [ikskru:ʃieitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của excrutiating là: tính từ|- làm đau đớn, hành hạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn vặt, rầy khổ

32610. excrutiatingly nghĩa tiếng việt là phó từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excrutiatingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excrutiatingly phó từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excrutiatingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excrutiatingly là: phó từ

32611. exculpable nghĩa tiếng việt là xem exculpate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exculpable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exculpablexem exculpate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exculpable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exculpable là: xem exculpate

32612. exculpate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giải tội, bào chữa|- tuyên bố vô tội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exculpate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exculpate ngoại động từ|- giải tội, bào chữa|- tuyên bố vô tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exculpate
  • Phiên âm (nếu có): [ekskʌlpeit]
  • Nghĩa tiếng việt của exculpate là: ngoại động từ|- giải tội, bào chữa|- tuyên bố vô tội

32613. exculpation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giải tội, sự bào chữa|- sự tuyên bố vô tội|- b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exculpation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exculpation danh từ|- sự giải tội, sự bào chữa|- sự tuyên bố vô tội|- bằng chứng vô tội; điều giải tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exculpation
  • Phiên âm (nếu có): [,ekskʌlpeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của exculpation là: danh từ|- sự giải tội, sự bào chữa|- sự tuyên bố vô tội|- bằng chứng vô tội; điều giải tội

32614. exculpatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- để giải tội, để bào chữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exculpatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exculpatory tính từ|- để giải tội, để bào chữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exculpatory
  • Phiên âm (nếu có): [ekskʌlpətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của exculpatory là: tính từ|- để giải tội, để bào chữa

32615. excurrent nghĩa tiếng việt là tính từ|- chảy ra|- (động vật học) (thuộc) động mạch; chảy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excurrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excurrent tính từ|- chảy ra|- (động vật học) (thuộc) động mạch; chảy đi (máu)|- (thực vật học) kéo dài thẳng ra (thân cây...); chia ra (đầu lá...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excurrent
  • Phiên âm (nếu có): [eksʌrənt]
  • Nghĩa tiếng việt của excurrent là: tính từ|- chảy ra|- (động vật học) (thuộc) động mạch; chảy đi (máu)|- (thực vật học) kéo dài thẳng ra (thân cây...); chia ra (đầu lá...)

32616. excursable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursable tính từ|- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursable
  • Phiên âm (nếu có): [ikskju:zəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của excursable là: tính từ|- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được

32617. excursableness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tha lỗi được, tính tha thứ được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursableness danh từ|- tính tha lỗi được, tính tha thứ được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursableness
  • Phiên âm (nếu có): [ikskju:zəblnis]
  • Nghĩa tiếng việt của excursableness là: danh từ|- tính tha lỗi được, tính tha thứ được

32618. excursatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- để xin lỗi, để cáo lỗi|- để bào chữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursatory tính từ|- để xin lỗi, để cáo lỗi|- để bào chữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursatory
  • Phiên âm (nếu có): [ekskju:zətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của excursatory là: tính từ|- để xin lỗi, để cáo lỗi|- để bào chữa

32619. excurse nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đi chơi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excurse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excurse nội động từ|- đi chơi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excurse
  • Phiên âm (nếu có): [ikskə:s]
  • Nghĩa tiếng việt của excurse là: nội động từ|- đi chơi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề

32620. excursion nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể (bằng xe lửa, tà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursion danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể (bằng xe lửa, tàu thuỷ...) với giá hạ có định hạn ngày đi ngày về); cuộc đi tham quan|- (từ cổ,nghĩa cổ), (quân sự) cuộc đánh thọc ra|- (thiên văn học) sự đi trệch|- (kỹ thuật) sự trệch khỏi trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursion
  • Phiên âm (nếu có): [ikskə:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của excursion là: danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể (bằng xe lửa, tàu thuỷ...) với giá hạ có định hạn ngày đi ngày về); cuộc đi tham quan|- (từ cổ,nghĩa cổ), (quân sự) cuộc đánh thọc ra|- (thiên văn học) sự đi trệch|- (kỹ thuật) sự trệch khỏi trục

32621. excursion train nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuyến tàu dành cho cuộc đi chơi tập thể; chuyến ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursion train là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursion train danh từ|- chuyến tàu dành cho cuộc đi chơi tập thể; chuyến tàu dành cho đoàn tham quan ((thường) giá hạ có định hạn ngày đi ngày về). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursion train
  • Phiên âm (nếu có): [ikskə:ʃntrein]
  • Nghĩa tiếng việt của excursion train là: danh từ|- chuyến tàu dành cho cuộc đi chơi tập thể; chuyến tàu dành cho đoàn tham quan ((thường) giá hạ có định hạn ngày đi ngày về)

32622. excursion-rates nghĩa tiếng việt là danh từ|- giá hạ (xe, tàu, khách sạn) cho khách đi chơi; tham (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursion-rates là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursion-rates danh từ|- giá hạ (xe, tàu, khách sạn) cho khách đi chơi; tham quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursion-rates
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excursion-rates là: danh từ|- giá hạ (xe, tàu, khách sạn) cho khách đi chơi; tham quan

32623. excursional nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất một cuộc đi chơi; có tính chất một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursional tính từ|- có tính chất một cuộc đi chơi; có tính chất một cuộc đi chơi tập thể; có tính chất một cuộc đi tham quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursional
  • Phiên âm (nếu có): [ikskə:ʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của excursional là: tính từ|- có tính chất một cuộc đi chơi; có tính chất một cuộc đi chơi tập thể; có tính chất một cuộc đi tham quan

32624. excursionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi chơi; người tham gia cuộc đi chơi tập thể; n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursionist danh từ|- người đi chơi; người tham gia cuộc đi chơi tập thể; người đi tham quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursionist
  • Phiên âm (nếu có): [ikskə:ʃnist]
  • Nghĩa tiếng việt của excursionist là: danh từ|- người đi chơi; người tham gia cuộc đi chơi tập thể; người đi tham quan

32625. excursive nghĩa tiếng việt là tính từ|- hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursive tính từ|- hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)|- lan man, tản mạn (văn...)|=excursive reading|+ sự đọc tản mạn (không có hệ thống). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursive
  • Phiên âm (nếu có): [ekskə:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của excursive là: tính từ|- hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)|- lan man, tản mạn (văn...)|=excursive reading|+ sự đọc tản mạn (không có hệ thống)

32626. excursively nghĩa tiếng việt là xem excursive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursivelyxem excursive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excursively là: xem excursive

32627. excursiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hay đi ra ngoài đề|- tính lan man, tính tản mạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursiveness danh từ|- tính hay đi ra ngoài đề|- tính lan man, tính tản mạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursiveness
  • Phiên âm (nếu có): [ekskə:sivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của excursiveness là: danh từ|- tính hay đi ra ngoài đề|- tính lan man, tính tản mạn

32628. excursus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều excursuses|- bài bàn thêm, bài phát triển (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excursus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excursus danh từ, số nhiều excursuses|- bài bàn thêm, bài phát triển (về một vấn đề, để ở phần phụ lục cuốn sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excursus
  • Phiên âm (nếu có): [ekskə:səs]
  • Nghĩa tiếng việt của excursus là: danh từ, số nhiều excursuses|- bài bàn thêm, bài phát triển (về một vấn đề, để ở phần phụ lục cuốn sách)

32629. excurvate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (cong) lồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excurvate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excurvate tính từ|- (cong) lồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excurvate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excurvate là: tính từ|- (cong) lồi

32630. excurvation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự uốn (cong); khúc cong (lồi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excurvation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excurvation danh từ|- sự uốn (cong); khúc cong (lồi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excurvation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excurvation là: danh từ|- sự uốn (cong); khúc cong (lồi)

32631. excurved nghĩa tiếng việt là tính từ|- cong (lồi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excurved là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excurved tính từ|- cong (lồi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excurved
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excurved là: tính từ|- cong (lồi)

32632. excusable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excusable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excusable tính từ|- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excusable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excusable là: tính từ|- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được

32633. excusableness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tha lỗi được, tính tha thứ được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excusableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excusableness danh từ|- tính tha lỗi được, tính tha thứ được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excusableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excusableness là: danh từ|- tính tha lỗi được, tính tha thứ được

32634. excusably nghĩa tiếng việt là phó từ|- đáng tha thứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excusably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excusably phó từ|- đáng tha thứ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excusably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excusably là: phó từ|- đáng tha thứ

32635. excusatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- để xin lỗi, để cáo lỗi|- để bào chữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excusatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excusatory tính từ|- để xin lỗi, để cáo lỗi|- để bào chữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excusatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excusatory là: tính từ|- để xin lỗi, để cáo lỗi|- để bào chữa

32636. excuse nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời xin lỗi; lý do để xin lỗi|- lời bào chữa; lý (…)


Nghĩa tiếng việt của từ excuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excuse danh từ|- lời xin lỗi; lý do để xin lỗi|- lời bào chữa; lý do để bào chữa|=a lante excuse; a poor excuse|+ lý do bào chữa không vững chắc|- sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)|* ngoại động từ|- tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho|=excuse me!|+ xin lỗi anh (chị...)|=excuse my gloves|+ tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho|- cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho|=his youth excuses his siperficiality|+ tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta|- miễn cho, tha cho|=to excuse someone a fine|+ miễn cho ai không phải nộp phạt|=to excuse oneself|+ xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excuse
  • Phiên âm (nếu có): [ikskju:z]
  • Nghĩa tiếng việt của excuse là: danh từ|- lời xin lỗi; lý do để xin lỗi|- lời bào chữa; lý do để bào chữa|=a lante excuse; a poor excuse|+ lý do bào chữa không vững chắc|- sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)|* ngoại động từ|- tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho|=excuse me!|+ xin lỗi anh (chị...)|=excuse my gloves|+ tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho|- cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho|=his youth excuses his siperficiality|+ tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta|- miễn cho, tha cho|=to excuse someone a fine|+ miễn cho ai không phải nộp phạt|=to excuse oneself|+ xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt

32637. excuser nghĩa tiếng việt là xem excuse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ excuser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh excuserxem excuse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:excuser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của excuser là: xem excuse

32638. exe nghĩa tiếng việt là trong dos, đây là một đuôi mở rộng, chỉ rõ tệp tin đó là một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exetrong dos, đây là một đuôi mở rộng, chỉ rõ tệp tin đó là một chương trình chạy được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của exe là: trong dos, đây là một đuôi mở rộng, chỉ rõ tệp tin đó là một chương trình chạy được

32639. exeat nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy phép cho ra ngoài một lúc (ở trường học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ exeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh exeat danh từ|- giấy phép cho ra ngoài một lúc (ở trường học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:exeat
  • Phiên âm (nếu có): [eksiæt]
  • Nghĩa tiếng việt của exeat là: danh từ|- giấy phép cho ra ngoài một lúc (ở trường học)

32640. execrable nghĩa tiếng việt là tính từ|- bỉ ổi, rất đáng ghét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execrable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execrable tính từ|- bỉ ổi, rất đáng ghét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execrable
  • Phiên âm (nếu có): [eksikrəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của execrable là: tính từ|- bỉ ổi, rất đáng ghét

32641. execrableness nghĩa tiếng việt là xem execrable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execrableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execrablenessxem execrable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execrableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của execrableness là: xem execrable

32642. execrably nghĩa tiếng việt là phó từ|- bỉ ổi, đáng tởm, đáng ghét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execrably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execrably phó từ|- bỉ ổi, đáng tởm, đáng ghét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execrably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của execrably là: phó từ|- bỉ ổi, đáng tởm, đáng ghét

32643. execrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa|* nội độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execrate ngoại động từ|- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa|* nội động từ|- chửi rủa, nguyền rủa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execrate
  • Phiên âm (nếu có): [eksikreit]
  • Nghĩa tiếng việt của execrate là: ngoại động từ|- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa|* nội động từ|- chửi rủa, nguyền rủa

32644. execration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ghét cay ghét đắng, sự ghét độc địa|- lời chử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execration danh từ|- sự ghét cay ghét đắng, sự ghét độc địa|- lời chửi rủa|- người (vật) bị ghét cay ghét đắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execration
  • Phiên âm (nếu có): [,eksikreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của execration là: danh từ|- sự ghét cay ghét đắng, sự ghét độc địa|- lời chửi rủa|- người (vật) bị ghét cay ghét đắng

32645. execrative nghĩa tiếng việt là tính từ|- tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execrative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execrative tính từ|- tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execrative
  • Phiên âm (nếu có): [eksikreitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của execrative là: tính từ|- tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory)

32646. execrator nghĩa tiếng việt là xem execrate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execrator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execratorxem execrate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execrator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của execrator là: xem execrate

32647. execratory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) execrative|- để chửi rủa, để nguyền rủa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ execratory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh execratory tính từ|- (như) execrative|- để chửi rủa, để nguyền rủa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:execratory
  • Phiên âm (nếu có): [eksikreitəri]
  • Nghĩa tiếng việt của execratory là: tính từ|- (như) execrative|- để chửi rủa, để nguyền rủa

32648. executable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể thực hiện được, có thể thi hành được|- co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ executable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh executable tính từ|- có thể thực hiện được, có thể thi hành được|- có thể thể hiện được; có thể biểu diễn được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:executable
  • Phiên âm (nếu có): [eksikju:təbl]
  • Nghĩa tiếng việt của executable là: tính từ|- có thể thực hiện được, có thể thi hành được|- có thể thể hiện được; có thể biểu diễn được

32649. executable file nghĩa tiếng việt là (tech) tập tin khả thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ executable file là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh executable file(tech) tập tin khả thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:executable file
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của executable file là: (tech) tập tin khả thi

32650. executable program nghĩa tiếng việt là (tech) chương trình khả thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ executable program là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh executable program(tech) chương trình khả thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:executable program
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của executable program là: (tech) chương trình khả thi

32651. executable statement nghĩa tiếng việt là (tech) câu lệnh khả thi(…)