Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P9)



72170. protest nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protest danh từ|- sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị|=under protest|+ phản đối lại, kháng lại, vùng vằng; miễn cưỡng|=to pay a sum under protest|+ miễn cưỡng phải trả một món tiền; vừa trả một món tiền vừa phản kháng lại|- (thương nghiệp) giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu)|=protest for non-acceptance|+ giấy chứng nhận về sự không nhận (ngân phiếu...)|- sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết[prətest],|* ngoại động từ|- long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết|=to protest ones innocence|+ cam đoan là vô tội|- phản kháng, kháng nghị|* nội động từ|- ((thường) + against) phản kháng, phản đối, kháng nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protest
  • Phiên âm (nếu có): [protest]
  • Nghĩa tiếng việt của protest là: danh từ|- sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị|=under protest|+ phản đối lại, kháng lại, vùng vằng; miễn cưỡng|=to pay a sum under protest|+ miễn cưỡng phải trả một món tiền; vừa trả một món tiền vừa phản kháng lại|- (thương nghiệp) giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu)|=protest for non-acceptance|+ giấy chứng nhận về sự không nhận (ngân phiếu...)|- sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết[prətest],|* ngoại động từ|- long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết|=to protest ones innocence|+ cam đoan là vô tội|- phản kháng, kháng nghị|* nội động từ|- ((thường) + against) phản kháng, phản đối, kháng nghị

72171. protestant nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phản kháng, người phản đối, người kháng nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protestant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protestant danh từ|- người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị|- protestant (tôn giáo) người theo đạo tin lành|* tính từ|- phản kháng, phản đối, kháng nghị|- protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo tin lành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protestant
  • Phiên âm (nếu có): [protestant]
  • Nghĩa tiếng việt của protestant là: danh từ|- người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị|- protestant (tôn giáo) người theo đạo tin lành|* tính từ|- phản kháng, phản đối, kháng nghị|- protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo tin lành

72172. protestantism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) đạo tin lành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protestantism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protestantism danh từ|- (tôn giáo) đạo tin lành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protestantism
  • Phiên âm (nếu có): [protestantism]
  • Nghĩa tiếng việt của protestantism là: danh từ|- (tôn giáo) đạo tin lành

72173. protestantize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho theo đạo tin lành|* nội động từ|- t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protestantize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protestantize ngoại động từ|- làm cho theo đạo tin lành|* nội động từ|- theo đạo tin lành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protestantize
  • Phiên âm (nếu có): [protestantize]
  • Nghĩa tiếng việt của protestantize là: ngoại động từ|- làm cho theo đạo tin lành|* nội động từ|- theo đạo tin lành

72174. protestation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (+ of, that) sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protestation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protestation danh từ|- (+ of, that) sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết|- (+ against) sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protestation
  • Phiên âm (nếu có): [protestation]
  • Nghĩa tiếng việt của protestation là: danh từ|- (+ of, that) sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết|- (+ against) sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị

72175. protestator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protestator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protestator danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protestator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protestator là: danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị

72176. protester nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protester là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protester danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protester
  • Phiên âm (nếu có): [protester]
  • Nghĩa tiếng việt của protester là: danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị

72177. protestingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- phản đối, phản kháng, kháng nghị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protestingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protestingly phó từ|- phản đối, phản kháng, kháng nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protestingly
  • Phiên âm (nếu có): [protestingly]
  • Nghĩa tiếng việt của protestingly là: phó từ|- phản đối, phản kháng, kháng nghị

72178. protestor nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protestor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protestor danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protestor
  • Phiên âm (nếu có): [protestor]
  • Nghĩa tiếng việt của protestor là: danh từ|- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị

72179. proteus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) thần prô-tê|- người hay thay đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proteus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proteus danh từ|- (thần thoại,thần học) thần prô-tê|- người hay thay đổi, người không kiên định|- vật hay thay đổi, vật hay biến dạng|- (sinh vật học), (nghĩa cũ) amip|- (sinh vật học) vi khuẩn protêut. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proteus
  • Phiên âm (nếu có): [proteus]
  • Nghĩa tiếng việt của proteus là: danh từ|- (thần thoại,thần học) thần prô-tê|- người hay thay đổi, người không kiên định|- vật hay thay đổi, vật hay biến dạng|- (sinh vật học), (nghĩa cũ) amip|- (sinh vật học) vi khuẩn protêut

72180. protégé nghĩa tiếng việt là danh từ, danh từ giống cái protégée |/prouteʤei/|- người đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protégé là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protégé danh từ, danh từ giống cái protégée |/prouteʤei/|- người được bảo hộ, người được che chở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protégé
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protégé là: danh từ, danh từ giống cái protégée |/prouteʤei/|- người được bảo hộ, người được che chở

72181. protégée nghĩa tiếng việt là danh từ, danh từ giống cái protégée |/prouteʤei/|- người đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protégée là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protégée danh từ, danh từ giống cái protégée |/prouteʤei/|- người được bảo hộ, người được che chở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protégée
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protégée là: danh từ, danh từ giống cái protégée |/prouteʤei/|- người được bảo hộ, người được che chở

72182. prothallial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) thuộc nguyên tản/ tản non(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothallial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prothallial tính từ|- (thực vật học) thuộc nguyên tản/ tản non. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothallial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prothallial là: tính từ|- (thực vật học) thuộc nguyên tản/ tản non

72183. prothallium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) nguyên tản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothallium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prothallium danh từ|- (thực vật học) nguyên tản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothallium
  • Phiên âm (nếu có): [prothallium]
  • Nghĩa tiếng việt của prothallium là: danh từ|- (thực vật học) nguyên tản

72184. prothalloid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) dạng nguyên tản, dạng tản non(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothalloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prothalloid tính từ|- (thực vật học) dạng nguyên tản, dạng tản non. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothalloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prothalloid là: tính từ|- (thực vật học) dạng nguyên tản, dạng tản non

72185. prothesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) bàn để đồ lễ|- (ngôn ngữ học) (như) pros(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prothesis danh từ|- (tôn giáo) bàn để đồ lễ|- (ngôn ngữ học) (như) prosthesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothesis
  • Phiên âm (nếu có): [prothesis]
  • Nghĩa tiếng việt của prothesis là: danh từ|- (tôn giáo) bàn để đồ lễ|- (ngôn ngữ học) (như) prosthesis

72186. prothetic nghĩa tiếng việt là xem prothesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protheticxem prothesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prothetic là: xem prothesis

72187. prothetically nghĩa tiếng việt là xem prothesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protheticallyxem prothesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prothetically là: xem prothesis

72188. prothoracic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc đốt ngực trước (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothoracic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prothoracic tính từ|- thuộc đốt ngực trước (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothoracic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prothoracic là: tính từ|- thuộc đốt ngực trước (côn trùng)

72189. prothorax nghĩa tiếng việt là danh từ|- đốt ngực trước (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prothorax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prothorax danh từ|- đốt ngực trước (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prothorax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prothorax là: danh từ|- đốt ngực trước (côn trùng)

72190. protist nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh vật đơn bào, sinh vật nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protist danh từ|- sinh vật đơn bào, sinh vật nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protist là: danh từ|- sinh vật đơn bào, sinh vật nguyên sinh

72191. protista nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (sinh vật học) sinh vật nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protista là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protista danh từ số nhiều|- (sinh vật học) sinh vật nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protista
  • Phiên âm (nếu có): [protista]
  • Nghĩa tiếng việt của protista là: danh từ số nhiều|- (sinh vật học) sinh vật nguyên sinh

72192. protistan nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sinh vật đơn bào, thuộc sinh vật nguyên sinh|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protistan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protistan tính từ|- thuộc sinh vật đơn bào, thuộc sinh vật nguyên sinh|* danh từ|- sinh vật nguyên thủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protistan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protistan là: tính từ|- thuộc sinh vật đơn bào, thuộc sinh vật nguyên sinh|* danh từ|- sinh vật nguyên thủy

72193. protium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) proti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protium danh từ|- (hoá học) proti. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protium
  • Phiên âm (nếu có): [protium]
  • Nghĩa tiếng việt của protium là: danh từ|- (hoá học) proti

72194. proto-ionic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kiến trức) thuộc hình thức iôni nguyên thủy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proto-ionic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proto-ionic tính từ|- (kiến trức) thuộc hình thức iôni nguyên thủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proto-ionic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proto-ionic là: tính từ|- (kiến trức) thuộc hình thức iôni nguyên thủy

72195. protoaecidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi bảo tử gỉ non (tiền bảo tử khí)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoaecidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoaecidium danh từ|- túi bảo tử gỉ non (tiền bảo tử khí). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoaecidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protoaecidium là: danh từ|- túi bảo tử gỉ non (tiền bảo tử khí)

72196. protobasidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- đảm non (tiền đảm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protobasidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protobasidium danh từ|- đảm non (tiền đảm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protobasidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protobasidium là: danh từ|- đảm non (tiền đảm)

72197. protobios nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) đời sống siêu hiển vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protobios là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protobios danh từ|- (sinh vật học) đời sống siêu hiển vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protobios
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protobios là: danh từ|- (sinh vật học) đời sống siêu hiển vi

72198. protoblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) nguyên bào; tế bào mầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoblast danh từ|- (sinh vật học) nguyên bào; tế bào mầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoblast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protoblast là: danh từ|- (sinh vật học) nguyên bào; tế bào mầm

72199. protocerebral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hạch não trước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocerebral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocerebral tính từ|- thuộc hạch não trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocerebral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocerebral là: tính từ|- thuộc hạch não trước

72200. protocerebron nghĩa tiếng việt là danh từ|- hạch não trước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocerebron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocerebron danh từ|- hạch não trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocerebron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocerebron là: danh từ|- hạch não trước

72201. protocerebrum nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem protocerebron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocerebrum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocerebrum danh từ|- xem protocerebron. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocerebrum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocerebrum là: danh từ|- xem protocerebron

72202. protochlorophyll nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tiền diệp lục tố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protochlorophyll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protochlorophyll danh từ|- (sinh vật học) tiền diệp lục tố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protochlorophyll
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protochlorophyll là: danh từ|- (sinh vật học) tiền diệp lục tố

72203. protocol nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghi thức ngoại giao, lễ tân|- (the protocol) vụ lễ t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocol danh từ|- nghi thức ngoại giao, lễ tân|- (the protocol) vụ lễ tân (của bộ ngoại giao)|- nghị định thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocol
  • Phiên âm (nếu có): [protocol]
  • Nghĩa tiếng việt của protocol là: danh từ|- nghi thức ngoại giao, lễ tân|- (the protocol) vụ lễ tân (của bộ ngoại giao)|- nghị định thư

72204. protocolar nghĩa tiếng việt là xem protocol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocolar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocolarxem protocol. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocolar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocolar là: xem protocol

72205. protoconch nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ ốc non(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoconch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoconch danh từ|- vỏ ốc non. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoconch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protoconch là: danh từ|- vỏ ốc non

72206. protocone nghĩa tiếng việt là danh từ|- mấu trong (răng hàm trên)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocone danh từ|- mấu trong (răng hàm trên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocone là: danh từ|- mấu trong (răng hàm trên)

72207. protoconid nghĩa tiếng việt là danh từ|- mấu ngoài (răng hàm dưới)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoconid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoconid danh từ|- mấu ngoài (răng hàm dưới). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoconid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protoconid là: danh từ|- mấu ngoài (răng hàm dưới)

72208. protocorm nghĩa tiếng việt là danh từ|- mầm rễ|- mầm đốt thân (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocorm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocorm danh từ|- mầm rễ|- mầm đốt thân (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocorm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocorm là: danh từ|- mầm rễ|- mầm đốt thân (côn trùng)

72209. protocosta nghĩa tiếng việt là danh từ|- bờ trước gân sườn cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocosta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocosta danh từ|- bờ trước gân sườn cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocosta
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocosta là: danh từ|- bờ trước gân sườn cánh

72210. protocranium nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng chẩm, vùng sau sọ (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protocranium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protocranium danh từ|- vùng chẩm, vùng sau sọ (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protocranium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protocranium là: danh từ|- vùng chẩm, vùng sau sọ (côn trùng)

72211. protogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- gen tương ứng trội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protogen danh từ|- gen tương ứng trội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protogen là: danh từ|- gen tương ứng trội

72212. protogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời kỳ tiền phát sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protogenesis danh từ|- thời kỳ tiền phát sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protogenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protogenesis là: danh từ|- thời kỳ tiền phát sinh

72213. protogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- khởi sinh; bắt đầu phát triển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protogenic tính từ|- khởi sinh; bắt đầu phát triển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protogenic là: tính từ|- khởi sinh; bắt đầu phát triển

72214. protohistory nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời sơ sử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protohistory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protohistory danh từ|- thời sơ sử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protohistory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protohistory là: danh từ|- thời sơ sử

72215. protohuman nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc người khởi thủy (người nguyên thủy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protohuman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protohuman tính từ|- thuộc người khởi thủy (người nguyên thủy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protohuman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protohuman là: tính từ|- thuộc người khởi thủy (người nguyên thủy)

72216. protolanguage nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngôn ngữ nguyên thủy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protolanguage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protolanguage danh từ|- ngôn ngữ nguyên thủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protolanguage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protolanguage là: danh từ|- ngôn ngữ nguyên thủy

72217. protoleucocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- bạch cầu non; tiền bạch cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoleucocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoleucocyte danh từ|- bạch cầu non; tiền bạch cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoleucocyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protoleucocyte là: danh từ|- bạch cầu non; tiền bạch cầu

72218. protolithic nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuộc thời đại thạch khí nguyên thủy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protolithic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protolithic danh từ|- thuộc thời đại thạch khí nguyên thủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protolithic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protolithic là: danh từ|- thuộc thời đại thạch khí nguyên thủy

72219. protomartyr nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) người chết vì đạo đầu tiên (thánh stê-ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protomartyr là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protomartyr danh từ|- (tôn giáo) người chết vì đạo đầu tiên (thánh stê-phen). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protomartyr
  • Phiên âm (nếu có): [protomartyr]
  • Nghĩa tiếng việt của protomartyr là: danh từ|- (tôn giáo) người chết vì đạo đầu tiên (thánh stê-phen)

72220. protomerite nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần trước chất nguyên sinh tủy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protomerite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protomerite danh từ|- phần trước chất nguyên sinh tủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protomerite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protomerite là: danh từ|- phần trước chất nguyên sinh tủy

72221. protomorphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng gốc, dạng nguyên thủy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protomorphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protomorphic tính từ|- dạng gốc, dạng nguyên thủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protomorphic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protomorphic là: tính từ|- dạng gốc, dạng nguyên thủy

72222. protomorphous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem protomorphic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protomorphous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protomorphous tính từ|- xem protomorphic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protomorphous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protomorphous là: tính từ|- xem protomorphic

72223. proton nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) proton||@proton|- prôton(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proton danh từ|- (vật lý) proton||@proton|- prôton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proton
  • Phiên âm (nếu có): [proton]
  • Nghĩa tiếng việt của proton là: danh từ|- (vật lý) proton||@proton|- prôton

72224. protonate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- có thêm một proton|* ngoại động từ|- thêm một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonate nội động từ|- có thêm một proton|* ngoại động từ|- thêm một proton vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonate là: nội động từ|- có thêm một proton|* ngoại động từ|- thêm một proton vào

72225. protonema nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều protonemata|- (thực vật học) sợi mềm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonema là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonema danh từ|- số nhiều protonemata|- (thực vật học) sợi mềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonema
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonema là: danh từ|- số nhiều protonemata|- (thực vật học) sợi mềm

72226. protonemata nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem protonema(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonemata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonemata danh từ|- số nhiều|- xem protonema. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonemata
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonemata là: danh từ|- số nhiều|- xem protonema

72227. protonematoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng tản sợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonematoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonematoid tính từ|- dạng tản sợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonematoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonematoid là: tính từ|- dạng tản sợi

72228. protonephridia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem protonephridium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonephridia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonephridia danh từ|- số nhiều|- xem protonephridium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonephridia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonephridia là: danh từ|- số nhiều|- xem protonephridium

72229. protonephridial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc nguyên đơn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonephridial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonephridial tính từ|- thuộc nguyên đơn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonephridial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonephridial là: tính từ|- thuộc nguyên đơn thận

72230. protonephridium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều protonephridia|- nguyên đơn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonephridium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonephridium danh từ|- số nhiều protonephridia|- nguyên đơn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonephridium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonephridium là: danh từ|- số nhiều protonephridia|- nguyên đơn thận

72231. protoneurone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) hạch thần kinh đơn cực; nơron đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoneurone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoneurone danh từ|- (sinh vật học) hạch thần kinh đơn cực; nơron đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoneurone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protoneurone là: danh từ|- (sinh vật học) hạch thần kinh đơn cực; nơron đầu

72232. protonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) (thuộc) proton(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonic tính từ|- (vật lý) (thuộc) proton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonic
  • Phiên âm (nếu có): [protonic]
  • Nghĩa tiếng việt của protonic là: tính từ|- (vật lý) (thuộc) proton

72233. protonotary nghĩa tiếng việt là danh từ|- lục sự chính của nhiều toà án (bỏ năm 1832)|- giá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protonotary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protonotary danh từ|- lục sự chính của nhiều toà án (bỏ năm 1832)|- giáo sĩ thư ký giáo chủ la mã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protonotary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protonotary là: danh từ|- lục sự chính của nhiều toà án (bỏ năm 1832)|- giáo sĩ thư ký giáo chủ la mã

72234. protopathic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) nguyên phát; tiền bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protopathic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protopathic tính từ|- (sinh vật học) nguyên phát; tiền bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protopathic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protopathic là: tính từ|- (sinh vật học) nguyên phát; tiền bệnh

72235. protopepsia nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng thức ăn và dịch vị trong dạ dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protopepsia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protopepsia danh từ|- lượng thức ăn và dịch vị trong dạ dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protopepsia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protopepsia là: danh từ|- lượng thức ăn và dịch vị trong dạ dày

72236. protoperithecium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thể quả dạng chai non(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoperithecium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoperithecium danh từ|- (sinh vật học) thể quả dạng chai non. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoperithecium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protoperithecium là: danh từ|- (sinh vật học) thể quả dạng chai non

72237. protophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) thực vật nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protophyte danh từ|- (thực vật học) thực vật nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protophyte
  • Phiên âm (nếu có): [protophyte]
  • Nghĩa tiếng việt của protophyte là: danh từ|- (thực vật học) thực vật nguyên sinh

72238. protoplasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chất nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoplasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoplasm danh từ|- (sinh vật học) chất nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoplasm
  • Phiên âm (nếu có): [protoplasm]
  • Nghĩa tiếng việt của protoplasm là: danh từ|- (sinh vật học) chất nguyên sinh

72239. protoplasmatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoplasmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoplasmatic tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoplasmatic
  • Phiên âm (nếu có): [protoplasmatic]
  • Nghĩa tiếng việt của protoplasmatic là: tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất nguyên sinh

72240. protoplasmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoplasmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoplasmic tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoplasmic
  • Phiên âm (nếu có): [protoplasmic]
  • Nghĩa tiếng việt của protoplasmic là: tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất nguyên sinh

72241. protoplast nghĩa tiếng việt là danh từ|- con người đầu tiên|- nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoplast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoplast danh từ|- con người đầu tiên|- nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên|- (sinh vật học) thể nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoplast
  • Phiên âm (nếu có): [protoplast]
  • Nghĩa tiếng việt của protoplast là: danh từ|- con người đầu tiên|- nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên|- (sinh vật học) thể nguyên sinh

72242. protoplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- nguyên sinh, nguyên thuỷ|- (thuộc) thể nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protoplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protoplastic tính từ|- nguyên sinh, nguyên thuỷ|- (thuộc) thể nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protoplastic
  • Phiên âm (nếu có): [protoplastic]
  • Nghĩa tiếng việt của protoplastic là: tính từ|- nguyên sinh, nguyên thuỷ|- (thuộc) thể nguyên sinh

72243. protopod nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) có chân trước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protopod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protopod danh từ|- (động vật học) có chân trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protopod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protopod là: danh từ|- (động vật học) có chân trước

72244. protostar nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình thức giả thiết của sao lúc đầu tiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protostar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protostar danh từ|- hình thức giả thiết của sao lúc đầu tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protostar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protostar là: danh từ|- hình thức giả thiết của sao lúc đầu tiên

72245. protostele nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình thức đầu tiên của tế bào thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protostele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protostele danh từ|- hình thức đầu tiên của tế bào thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protostele
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protostele là: danh từ|- hình thức đầu tiên của tế bào thực vật

72246. prototroph nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh vật ăn chất vô cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prototroph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prototroph danh từ|- sinh vật ăn chất vô cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prototroph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prototroph là: danh từ|- sinh vật ăn chất vô cơ

72247. prototypal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prototypal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prototypal tính từ|- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prototypal
  • Phiên âm (nếu có): [prototypal]
  • Nghĩa tiếng việt của prototypal là: tính từ|- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu

72248. prototype nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prototype là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prototype danh từ|- người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu||@prototype|- mẫu tử, mẫu đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prototype
  • Phiên âm (nếu có): [prototype]
  • Nghĩa tiếng việt của prototype là: danh từ|- người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu||@prototype|- mẫu tử, mẫu đầu

72249. prototypical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prototypical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prototypical tính từ|- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prototypical
  • Phiên âm (nếu có): [prototypical]
  • Nghĩa tiếng việt của prototypical là: tính từ|- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu

72250. protozoa nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (động vật học) ngành động vật nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoa danh từ số nhiều|- (động vật học) ngành động vật nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoa
  • Phiên âm (nếu có): [protozoa]
  • Nghĩa tiếng việt của protozoa là: danh từ số nhiều|- (động vật học) ngành động vật nguyên sinh

72251. protozoal nghĩa tiếng việt là xem protozoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoalxem protozoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protozoal là: xem protozoan

72252. protozoan nghĩa tiếng việt là danh từ|- động vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào|* tính từ|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoan danh từ|- động vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào|* tính từ|- (thuộc) động vật nguyên sinh, (thuộc) sinh vật đơn bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protozoan là: danh từ|- động vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào|* tính từ|- (thuộc) động vật nguyên sinh, (thuộc) sinh vật đơn bào

72253. protozoic nghĩa tiếng việt là xem protozoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoicxem protozoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protozoic là: xem protozoan

72254. protozoological nghĩa tiếng việt là xem protozoology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoologicalxem protozoology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protozoological là: xem protozoology

72255. protozoologist nghĩa tiếng việt là xem protozoology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoologistxem protozoology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protozoologist là: xem protozoology

72256. protozoology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn động vật nguyên sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoology danh từ|- môn động vật nguyên sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoology
  • Phiên âm (nếu có): [protozoology]
  • Nghĩa tiếng việt của protozoology là: danh từ|- môn động vật nguyên sinh

72257. protozoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- động vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào|* tính từ|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ protozoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protozoon danh từ|- động vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào|* tính từ|- (thuộc) động vật nguyên sinh, (thuộc) sinh vật đơn bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protozoon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protozoon là: danh từ|- động vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào|* tính từ|- (thuộc) động vật nguyên sinh, (thuộc) sinh vật đơn bào

72258. protract nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo dài|=to protract the visit for some days|+ k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protract là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protract ngoại động từ|- kéo dài|=to protract the visit for some days|+ kéo dài cuộc đi thăm vài ngày|- vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)||@protract|- kéo dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protract
  • Phiên âm (nếu có): [protract]
  • Nghĩa tiếng việt của protract là: ngoại động từ|- kéo dài|=to protract the visit for some days|+ kéo dài cuộc đi thăm vài ngày|- vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)||@protract|- kéo dài

72259. protracted nghĩa tiếng việt là tính từ|- kéo dài, bị kéo dài|=a protracted debate|+ một cuộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protracted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protracted tính từ|- kéo dài, bị kéo dài|=a protracted debate|+ một cuộc tranh luận kéo dài|=a protracted war|+ một cuộc chiến tranh kéo dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protracted
  • Phiên âm (nếu có): [protracted]
  • Nghĩa tiếng việt của protracted là: tính từ|- kéo dài, bị kéo dài|=a protracted debate|+ một cuộc tranh luận kéo dài|=a protracted war|+ một cuộc chiến tranh kéo dài

72260. protractedly nghĩa tiếng việt là xem protract(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protractedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protractedlyxem protract. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protractedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protractedly là: xem protract

72261. protractedness nghĩa tiếng việt là xem protract(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protractedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protractednessxem protract. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protractedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protractedness là: xem protract

72262. protractile nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có thể kéo dài được (bộ phận)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protractile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protractile tính từ|- (động vật học) có thể kéo dài được (bộ phận). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protractile
  • Phiên âm (nếu có): [protractile]
  • Nghĩa tiếng việt của protractile là: tính từ|- (động vật học) có thể kéo dài được (bộ phận)

72263. protractility nghĩa tiếng việt là xem protractile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protractility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protractilityxem protractile. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protractility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protractility là: xem protractile

72264. protraction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kéo dài|- sự kéo ra trước, sự duỗi (của cơ duô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protraction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protraction danh từ|- sự kéo dài|- sự kéo ra trước, sự duỗi (của cơ duỗi)|- sự vẽ theo tỷ lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protraction
  • Phiên âm (nếu có): [protraction]
  • Nghĩa tiếng việt của protraction là: danh từ|- sự kéo dài|- sự kéo ra trước, sự duỗi (của cơ duỗi)|- sự vẽ theo tỷ lệ

72265. protractive nghĩa tiếng việt là xem protract(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protractive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protractivexem protract. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protractive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protractive là: xem protract

72266. protractor nghĩa tiếng việt là danh từ|- thước đo góc (hình nửa vòng tròn)|- (giải phẫu) cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protractor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protractor danh từ|- thước đo góc (hình nửa vòng tròn)|- (giải phẫu) cơ duỗi||@protractor|- thước đo góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protractor
  • Phiên âm (nếu có): [protractor]
  • Nghĩa tiếng việt của protractor là: danh từ|- thước đo góc (hình nửa vòng tròn)|- (giải phẫu) cơ duỗi||@protractor|- thước đo góc

72267. protrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn chất vô cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrophic tính từ|- ăn chất vô cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protrophic là: tính từ|- ăn chất vô cơ

72268. protrude nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrude ngoại động từ|- kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra|- (từ cổ,nghĩa cổ) gò ép, bắt phải theo, bắt phải chịu|* nội động từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrude
  • Phiên âm (nếu có): [protrude]
  • Nghĩa tiếng việt của protrude là: ngoại động từ|- kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra|- (từ cổ,nghĩa cổ) gò ép, bắt phải theo, bắt phải chịu|* nội động từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra

72269. protrudent nghĩa tiếng việt là xem protrude(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrudent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrudentxem protrude. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrudent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protrudent là: xem protrude

72270. protruding nghĩa tiếng việt là tính từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra|=protruding forehead|+ trán nhô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protruding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protruding tính từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra|=protruding forehead|+ trán nhô (dô)|=protruding eyes|+ mắt lồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protruding
  • Phiên âm (nếu có): [protruding]
  • Nghĩa tiếng việt của protruding là: tính từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra|=protruding forehead|+ trán nhô (dô)|=protruding eyes|+ mắt lồi

72271. protrusile nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể thò ra, có thể kéo thò ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrusile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrusile tính từ|- có thể thò ra, có thể kéo thò ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrusile
  • Phiên âm (nếu có): [protrusile]
  • Nghĩa tiếng việt của protrusile là: tính từ|- có thể thò ra, có thể kéo thò ra

72272. protrusility nghĩa tiếng việt là xem protrusile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrusility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrusilityxem protrusile. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrusility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protrusility là: xem protrusile

72273. protrusion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra|- chỗ thò ra, chỗ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrusion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrusion danh từ|- sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra|- chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrusion
  • Phiên âm (nếu có): [protrusion]
  • Nghĩa tiếng việt của protrusion là: danh từ|- sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra|- chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra

72274. protrusive nghĩa tiếng việt là tính từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrusive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrusive tính từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrusive
  • Phiên âm (nếu có): [protrusive]
  • Nghĩa tiếng việt của protrusive là: tính từ|- thò ra, nhô ra, lồi ra

72275. protrusively nghĩa tiếng việt là xem protrusive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrusively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrusivelyxem protrusive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrusively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protrusively là: xem protrusive

72276. protrusiveness nghĩa tiếng việt là xem protrusive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protrusiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protrusivenessxem protrusive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protrusiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protrusiveness là: xem protrusive

72277. protuberance nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protuberance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protuberance danh từ|- chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protuberance
  • Phiên âm (nếu có): [protuberance]
  • Nghĩa tiếng việt của protuberance là: danh từ|- chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi

72278. protuberant nghĩa tiếng việt là tính từ|- lồi lên, nhô lên, u lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protuberant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protuberant tính từ|- lồi lên, nhô lên, u lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protuberant
  • Phiên âm (nếu có): [protuberant]
  • Nghĩa tiếng việt của protuberant là: tính từ|- lồi lên, nhô lên, u lên

72279. protuberantly nghĩa tiếng việt là xem protuberant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ protuberantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh protuberantlyxem protuberant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:protuberantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của protuberantly là: xem protuberant

72280. proud nghĩa tiếng việt là tính từ|- ((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proud tính từ|- ((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc|=with proud looks|+ vẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng|=to be proud of ones rank|+ kiêu ngạo về địa vị của mình|- tự hào; hãnh diện; đáng tự hào|=to be proud of the victory|+ tự hào về chiến thắng|=the proudest day of my life|+ ngày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi|- tự trọng|=to be too proud to beg|+ quá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được|- lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ|=the troops ranged in proud array|+ quân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi|=proud truongson range|+ dãy trường-sơn hùng vĩ|- tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...)|- hãng (ngựa...)|- thịt mọc lồi lên ở vết thương|* phó từ|- (thông tục) trọng vọng, trọng đãi|=you do me proud|+ anh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proud
  • Phiên âm (nếu có): [proud]
  • Nghĩa tiếng việt của proud là: tính từ|- ((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc|=with proud looks|+ vẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng|=to be proud of ones rank|+ kiêu ngạo về địa vị của mình|- tự hào; hãnh diện; đáng tự hào|=to be proud of the victory|+ tự hào về chiến thắng|=the proudest day of my life|+ ngày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi|- tự trọng|=to be too proud to beg|+ quá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được|- lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ|=the troops ranged in proud array|+ quân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi|=proud truongson range|+ dãy trường-sơn hùng vĩ|- tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...)|- hãng (ngựa...)|- thịt mọc lồi lên ở vết thương|* phó từ|- (thông tục) trọng vọng, trọng đãi|=you do me proud|+ anh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá

72281. proud-hearted nghĩa tiếng việt là #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proud-hearted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proud-hearted #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tính từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proud-hearted
  • Phiên âm (nếu có): [proud-hearted]
  • Nghĩa tiếng việt của proud-hearted là: #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tính từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc

72282. proud-spirited nghĩa tiếng việt là #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proud-spirited là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proud-spirited #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tính từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proud-spirited
  • Phiên âm (nếu có): [proud-spirited]
  • Nghĩa tiếng việt của proud-spirited là: #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tính từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc

72283. proud-stomached nghĩa tiếng việt là cách viết khác : proud-hearted(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proud-stomached là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proud-stomachedcách viết khác : proud-hearted. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proud-stomached
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proud-stomached là: cách viết khác : proud-hearted

72284. proudling nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ngạo mạn, người kiêu ngạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proudling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proudling danh từ|- người ngạo mạn, người kiêu ngạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proudling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proudling là: danh từ|- người ngạo mạn, người kiêu ngạo

72285. proudly nghĩa tiếng việt là phó từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc|- tự hào; ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proudly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proudly phó từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc|- tự hào; hãnh diện|- lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proudly
  • Phiên âm (nếu có): [proudly]
  • Nghĩa tiếng việt của proudly là: phó từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc|- tự hào; hãnh diện|- lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ

72286. proudness nghĩa tiếng việt là xem proud(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proudness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proudnessxem proud. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proudness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proudness là: xem proud

72287. pround-stomached nghĩa tiếng việt là #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pround-stomached là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pround-stomached #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tính từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pround-stomached
  • Phiên âm (nếu có): [pround-stomached]
  • Nghĩa tiếng việt của pround-stomached là: #-spirited) |/praudspiritid/ (pround-stomached) |/praudstʌməkt/|* tính từ|- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc

72288. prov nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của province (tỉnh; nhất là trên bản đồ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prov là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prov danh từ|- vt của province (tỉnh; nhất là trên bản đồ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prov
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prov là: danh từ|- vt của province (tỉnh; nhất là trên bản đồ)

72289. provability nghĩa tiếng việt là xem prove(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provabilityxem prove. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provability là: xem prove

72290. provable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh||@provable|- (l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provable tính từ|- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh||@provable|- (logic học) chứng minh được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provable
  • Phiên âm (nếu có): [provable]
  • Nghĩa tiếng việt của provable là: tính từ|- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh||@provable|- (logic học) chứng minh được

72291. provableness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chứng tỏ, sự chứng minh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provableness danh từ|- sự chứng tỏ, sự chứng minh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provableness
  • Phiên âm (nếu có): [provableness]
  • Nghĩa tiếng việt của provableness là: danh từ|- sự chứng tỏ, sự chứng minh

72292. provably nghĩa tiếng việt là phó từ|- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provably phó từ|- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provably là: phó từ|- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh

72293. prove nghĩa tiếng việt là ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) pro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prove là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prove ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) proven |/pru:vən/|- chứng tỏ, chứng minh|=to prove the truth|+ chứng tỏ sự thật|=to prove ones goodwill|+ chứng tỏ thiện chí của mình|=to prove oneself to be a valiant man|+ chứng tỏ mình là một người dũng cảm|- thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách|=to prove the courage of somebody|+ thử thách lòng can đảm của ai|* nội động từ|- tỏ ra, chứng tỏ|=what he said proved to be true|+ những điều hắn nói tỏ ra là đúng|- những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc||@prove|- (logic học) chứng minh; thử lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prove
  • Phiên âm (nếu có): [prove]
  • Nghĩa tiếng việt của prove là: ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) proven |/pru:vən/|- chứng tỏ, chứng minh|=to prove the truth|+ chứng tỏ sự thật|=to prove ones goodwill|+ chứng tỏ thiện chí của mình|=to prove oneself to be a valiant man|+ chứng tỏ mình là một người dũng cảm|- thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách|=to prove the courage of somebody|+ thử thách lòng can đảm của ai|* nội động từ|- tỏ ra, chứng tỏ|=what he said proved to be true|+ những điều hắn nói tỏ ra là đúng|- những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc||@prove|- (logic học) chứng minh; thử lại

72294. proven nghĩa tiếng việt là ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) pro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proven ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) proven |/pru:vən/|- chứng tỏ, chứng minh|=to prove the truth|+ chứng tỏ sự thật|=to prove ones goodwill|+ chứng tỏ thiện chí của mình|=to prove oneself to be a valiant man|+ chứng tỏ mình là một người dũng cảm|- thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách|=to prove the courage of somebody|+ thử thách lòng can đảm của ai|* nội động từ|- tỏ ra, chứng tỏ|=what he said proved to be true|+ những điều hắn nói tỏ ra là đúng|- những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proven
  • Phiên âm (nếu có): [proven]
  • Nghĩa tiếng việt của proven là: ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) proven |/pru:vən/|- chứng tỏ, chứng minh|=to prove the truth|+ chứng tỏ sự thật|=to prove ones goodwill|+ chứng tỏ thiện chí của mình|=to prove oneself to be a valiant man|+ chứng tỏ mình là một người dũng cảm|- thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách|=to prove the courage of somebody|+ thử thách lòng can đảm của ai|* nội động từ|- tỏ ra, chứng tỏ|=what he said proved to be true|+ những điều hắn nói tỏ ra là đúng|- những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc

72295. provenal nghĩa tiếng việt là cách viết khác : provenience(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provenal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provenalcách viết khác : provenience. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provenal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provenal là: cách viết khác : provenience

72296. provenance nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provenance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provenance danh từ|- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provenance
  • Phiên âm (nếu có): [provenance]
  • Nghĩa tiếng việt của provenance là: danh từ|- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành

72297. provenàal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xứ prô-văng-xơ|* danh từ|- người prô-văng-x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provenàal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provenàal tính từ|- (thuộc) xứ prô-văng-xơ|* danh từ|- người prô-văng-xơ|- tiếng prô-văng-xơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provenàal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provenàal là: tính từ|- (thuộc) xứ prô-văng-xơ|* danh từ|- người prô-văng-xơ|- tiếng prô-văng-xơ

72298. provencal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc provence|* danh từ|- người xứ provence, ngôn ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provencal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provencal tính từ|- thuộc provence|* danh từ|- người xứ provence, ngôn ngữ xứ provence. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provencal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provencal là: tính từ|- thuộc provence|* danh từ|- người xứ provence, ngôn ngữ xứ provence

72299. provender nghĩa tiếng việt là danh từ|- cỏ khô (cho súc vật)|-(đùa cợt) thức ăn (cho người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provender là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provender danh từ|- cỏ khô (cho súc vật)|-(đùa cợt) thức ăn (cho người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provender
  • Phiên âm (nếu có): [provender]
  • Nghĩa tiếng việt của provender là: danh từ|- cỏ khô (cho súc vật)|-(đùa cợt) thức ăn (cho người)

72300. provenience nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provenience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provenience danh từ|- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provenience
  • Phiên âm (nếu có): [provenience]
  • Nghĩa tiếng việt của provenience là: danh từ|- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành

72301. provenly nghĩa tiếng việt là xem proven(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provenly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provenlyxem proven. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provenly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provenly là: xem proven

72302. proventriculusz nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạ dày tuyến (chim)|- diều côn trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proventriculusz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proventriculusz danh từ|- dạ dày tuyến (chim)|- diều côn trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proventriculusz
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proventriculusz là: danh từ|- dạ dày tuyến (chim)|- diều côn trùng

72303. prover nghĩa tiếng việt là xem prove(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proverxem prove. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prover
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prover là: xem prove

72304. proverb nghĩa tiếng việt là danh từ|- tục ngữ, cách ngôn|- điều ai cũng biết; người ai cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proverb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proverb danh từ|- tục ngữ, cách ngôn|- điều ai cũng biết; người ai cũng biết|=he is varicious to a proverb|+ ai cũng biết nó là thằng cha hám lợi|=he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb|+ nó dốt nổi tiếng|- (số nhiều) trò chơi tục ngữ|- (proverbs) sách cách ngôn (trong kinh cựu ước). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proverb
  • Phiên âm (nếu có): [proverb]
  • Nghĩa tiếng việt của proverb là: danh từ|- tục ngữ, cách ngôn|- điều ai cũng biết; người ai cũng biết|=he is varicious to a proverb|+ ai cũng biết nó là thằng cha hám lợi|=he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb|+ nó dốt nổi tiếng|- (số nhiều) trò chơi tục ngữ|- (proverbs) sách cách ngôn (trong kinh cựu ước)

72305. proverbial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn|- diễn đạt bằn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proverbial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proverbial tính từ|- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn|- diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn|- đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proverbial
  • Phiên âm (nếu có): [proverbial]
  • Nghĩa tiếng việt của proverbial là: tính từ|- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn|- diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn|- đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết

72306. proverbialism nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngạn ngữ; tục ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proverbialism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proverbialism danh từ|- ngạn ngữ; tục ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proverbialism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proverbialism là: danh từ|- ngạn ngữ; tục ngữ

72307. proverbialist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sưu tập tục ngữ, người nghiên cứu tục ngữ, n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proverbialist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proverbialist danh từ|- người sưu tập tục ngữ, người nghiên cứu tục ngữ, người sáng tác tục ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proverbialist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proverbialist là: danh từ|- người sưu tập tục ngữ, người nghiên cứu tục ngữ, người sáng tác tục ngữ

72308. proverbially nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn|- diễn đạt bằng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proverbially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proverbially phó từ|- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn|- diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn|- đã thành tục ngữ, đã thành cách ngôn; ai cũng biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proverbially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proverbially là: phó từ|- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn|- diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn|- đã thành tục ngữ, đã thành cách ngôn; ai cũng biết

72309. proviant nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cung cấp thực phẩm, sự tiếp tế thực phẩm (tron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proviant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proviant danh từ|- sự cung cấp thực phẩm, sự tiếp tế thực phẩm (trong quân đội). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proviant
  • Phiên âm (nếu có): [proviant]
  • Nghĩa tiếng việt của proviant là: danh từ|- sự cung cấp thực phẩm, sự tiếp tế thực phẩm (trong quân đội)

72310. provicative nghĩa tiếng việt là tính từ|- khích, xúi giục, kích động|- khiêu khích, trêu chọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provicative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provicative tính từ|- khích, xúi giục, kích động|- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức|- kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)|* danh từ|- vật kích thích (sự tò mò...)|- thuốc kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provicative
  • Phiên âm (nếu có): [provicative]
  • Nghĩa tiếng việt của provicative là: tính từ|- khích, xúi giục, kích động|- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức|- kích thích, khêu gợi (trí tò mò...)|* danh từ|- vật kích thích (sự tò mò...)|- thuốc kích thích

72311. provide nghĩa tiếng việt là nội động từ|- ((thường) + for, against) chuẩn bị đầy đủ, dự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provide nội động từ|- ((thường) + for, against) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng|=to provide for an entertaiment|+ chuẩn bị đầy đủ cho một cuộc tiếp đãi|=to provide against an attack|+ chuẩn bị đầy đủ cho một tấn công, dự phòng chống lại một cuộc tấn công|- ((thường) + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho|=to provide for a large family|+ lo cái ăn cái mặc cho một gia đình đông con|=to be well provided for|+ được lo liệu đầy đủ cái ăn cái mặc, được cung cấp đầy đủ|* ngoại động từ|- ((thường) + with, for, to) cung cấp, kiếm cho|=to provide someone with something|+ cung cấp cho ai cái gì|=to be well provided with arms and ammunitions|+ được cung cấp đầy đủ súng đạn|=to provide something for (to) somebody|+ kiếm cái gì cho ai|- (pháp lý) quy định|=to provide that|+ quy định rằng|=a clause which provides that the tenant shall be held responsible for repairs|+ điều khoản quy định rằng người thuê có trách nhiệm sửa chữa|- (sử học), (tôn giáo) (+ to) chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provide
  • Phiên âm (nếu có): [provide]
  • Nghĩa tiếng việt của provide là: nội động từ|- ((thường) + for, against) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng|=to provide for an entertaiment|+ chuẩn bị đầy đủ cho một cuộc tiếp đãi|=to provide against an attack|+ chuẩn bị đầy đủ cho một tấn công, dự phòng chống lại một cuộc tấn công|- ((thường) + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho|=to provide for a large family|+ lo cái ăn cái mặc cho một gia đình đông con|=to be well provided for|+ được lo liệu đầy đủ cái ăn cái mặc, được cung cấp đầy đủ|* ngoại động từ|- ((thường) + with, for, to) cung cấp, kiếm cho|=to provide someone with something|+ cung cấp cho ai cái gì|=to be well provided with arms and ammunitions|+ được cung cấp đầy đủ súng đạn|=to provide something for (to) somebody|+ kiếm cái gì cho ai|- (pháp lý) quy định|=to provide that|+ quy định rằng|=a clause which provides that the tenant shall be held responsible for repairs|+ điều khoản quy định rằng người thuê có trách nhiệm sửa chữa|- (sử học), (tôn giáo) (+ to) chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc)

72312. provided nghĩa tiếng việt là tính từ|- được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng|- được cung (…)


Nghĩa tiếng việt của từ provided là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provided tính từ|- được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng|- được cung cấp, được chu cấp|- trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ|* liên từ|- với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provided
  • Phiên âm (nếu có): [provided]
  • Nghĩa tiếng việt của provided là: tính từ|- được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng|- được cung cấp, được chu cấp|- trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ|* liên từ|- với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that)

72313. provided that nghĩa tiếng việt là liên từ|- với điều kiện là, miễn là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provided that là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provided thatliên từ|- với điều kiện là, miễn là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provided that
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provided that là: liên từ|- với điều kiện là, miễn là

72314. providence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lo xa, sự lo trước, sự dự phòng|- sự tằn tiện,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ providence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh providence danh từ|- sự lo xa, sự lo trước, sự dự phòng|- sự tằn tiện, sự tiết kiệm|- (providence) thượng đế, trời|- ý trời, mệnh trời; sự phù hộ của thượng đế, sự phù hộ của trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:providence
  • Phiên âm (nếu có): [providence]
  • Nghĩa tiếng việt của providence là: danh từ|- sự lo xa, sự lo trước, sự dự phòng|- sự tằn tiện, sự tiết kiệm|- (providence) thượng đế, trời|- ý trời, mệnh trời; sự phù hộ của thượng đế, sự phù hộ của trời

72315. provident nghĩa tiếng việt là tính từ|- lo xa, biết lo trước, biết dự phòng|- tằn tiện, ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provident là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provident tính từ|- lo xa, biết lo trước, biết dự phòng|- tằn tiện, tiết kiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provident
  • Phiên âm (nếu có): [provident]
  • Nghĩa tiếng việt của provident là: tính từ|- lo xa, biết lo trước, biết dự phòng|- tằn tiện, tiết kiệm

72316. providential nghĩa tiếng việt là tính từ|- do ý trời, do mệnh trời|- may mắn, có trời phù hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ providential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh providential tính từ|- do ý trời, do mệnh trời|- may mắn, có trời phù hộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:providential
  • Phiên âm (nếu có): [providential]
  • Nghĩa tiếng việt của providential là: tính từ|- do ý trời, do mệnh trời|- may mắn, có trời phù hộ

72317. providentially nghĩa tiếng việt là phó từ|- do ý trời, do mệnh trời|- may mắn, có trời phù hộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ providentially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh providentially phó từ|- do ý trời, do mệnh trời|- may mắn, có trời phù hộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:providentially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của providentially là: phó từ|- do ý trời, do mệnh trời|- may mắn, có trời phù hộ

72318. providently nghĩa tiếng việt là xem provident(…)


Nghĩa tiếng việt của từ providently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh providentlyxem provident. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:providently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của providently là: xem provident

72319. provider nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cung cấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provider danh từ|- người cung cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provider
  • Phiên âm (nếu có): [provider]
  • Nghĩa tiếng việt của provider là: danh từ|- người cung cấp

72320. providing nghĩa tiếng việt là tính từ|- được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng|- được cung (…)


Nghĩa tiếng việt của từ providing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh providing tính từ|- được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng|- được cung cấp, được chu cấp|- trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ|* liên từ|- với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:providing
  • Phiên âm (nếu có): [providing]
  • Nghĩa tiếng việt của providing là: tính từ|- được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng|- được cung cấp, được chu cấp|- trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ|* liên từ|- với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that)

72321. providing that nghĩa tiếng việt là liên từ|- với điều kiện là, miễn là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ providing that là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh providing thatliên từ|- với điều kiện là, miễn là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:providing that
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của providing that là: liên từ|- với điều kiện là, miễn là

72322. province nghĩa tiếng việt là danh từ|- tỉnh|- (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ province là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh province danh từ|- tỉnh|- (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục)|- (sử học) (la-mã) lãnh thổ (người nước y) dưới quyền cai trị của một thống đốc la-mã|- (the provinces) cả nước trừ thủ đô|- phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...)|=it is out of my province|+ cái đó ngoài phạm vi của tôi|- ngành (học...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:province
  • Phiên âm (nếu có): [province]
  • Nghĩa tiếng việt của province là: danh từ|- tỉnh|- (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục)|- (sử học) (la-mã) lãnh thổ (người nước y) dưới quyền cai trị của một thống đốc la-mã|- (the provinces) cả nước trừ thủ đô|- phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...)|=it is out of my province|+ cái đó ngoài phạm vi của tôi|- ngành (học...)

72323. provincial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tỉnh|- có tính chất tỉnh lẻ, có tác phon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provincial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provincial tính từ|- (thuộc) tỉnh|- có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)|- thịnh hành ở tỉnh lẻ|* danh từ|- người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch|- (tôn giáo) trưởng địa phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provincial
  • Phiên âm (nếu có): [provincial]
  • Nghĩa tiếng việt của provincial là: tính từ|- (thuộc) tỉnh|- có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)|- thịnh hành ở tỉnh lẻ|* danh từ|- người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch|- (tôn giáo) trưởng địa phận

72324. provincialism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provincialism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provincialism danh từ|- tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ)|- từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương|- chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provincialism
  • Phiên âm (nếu có): [provincialism]
  • Nghĩa tiếng việt của provincialism là: danh từ|- tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ)|- từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương|- chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ

72325. provincialist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tỉnh lẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provincialist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provincialist danh từ|- người tỉnh lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provincialist
  • Phiên âm (nếu có): [provincialist]
  • Nghĩa tiếng việt của provincialist là: danh từ|- người tỉnh lẻ

72326. provinciality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất tỉnh lẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provinciality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provinciality danh từ|- tính chất tỉnh lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provinciality
  • Phiên âm (nếu có): [provinciality]
  • Nghĩa tiếng việt của provinciality là: danh từ|- tính chất tỉnh lẻ

72327. provincialization nghĩa tiếng việt là xem provincialize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provincialization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provincializationxem provincialize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provincialization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provincialization là: xem provincialize

72328. provincialize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provincialize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provincialize ngoại động từ|- làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính chất tỉnh lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provincialize
  • Phiên âm (nếu có): [provincialize]
  • Nghĩa tiếng việt của provincialize là: ngoại động từ|- làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính chất tỉnh lẻ

72329. provincially nghĩa tiếng việt là phó từ|- thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh|- thuộc về các tỉnh|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provincially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provincially phó từ|- thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh|- thuộc về các tỉnh|- quê kệch, có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ, (kiểu) tỉnh lẻ|- thịnh hành ở tỉnh lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provincially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provincially là: phó từ|- thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh|- thuộc về các tỉnh|- quê kệch, có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ, (kiểu) tỉnh lẻ|- thịnh hành ở tỉnh lẻ

72330. provine nghĩa tiếng việt là danh từ|- cành chiết|* ngoại động từ|- chiết cành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provine danh từ|- cành chiết|* ngoại động từ|- chiết cành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provine là: danh từ|- cành chiết|* ngoại động từ|- chiết cành

72331. proving nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chứng minh, sự thử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proving danh từ|- sự chứng minh, sự thử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proving là: danh từ|- sự chứng minh, sự thử

72332. provision nghĩa tiếng việt là danh từ|- ((thường) + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provision là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provision danh từ|- ((thường) + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự trữ sẵn|=to make provision|+ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng|- đồ dự phòng, đồ trữ sẵn|- (số nhiều) lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống|- điều khoản (của giao kèo...)|* ngoại động từ|- cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provision
  • Phiên âm (nếu có): [provision]
  • Nghĩa tiếng việt của provision là: danh từ|- ((thường) + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự trữ sẵn|=to make provision|+ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng|- đồ dự phòng, đồ trữ sẵn|- (số nhiều) lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống|- điều khoản (của giao kèo...)|* ngoại động từ|- cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân...)

72333. provisional nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạm, tạm thời, lâm thời|=provisional goverment|+ chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisional tính từ|- tạm, tạm thời, lâm thời|=provisional goverment|+ chính phủ lâm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisional
  • Phiên âm (nếu có): [provisional]
  • Nghĩa tiếng việt của provisional là: tính từ|- tạm, tạm thời, lâm thời|=provisional goverment|+ chính phủ lâm thời

72334. provisionality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tạm thời, tính lâm thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisionality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisionality danh từ|- tính tạm thời, tính lâm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisionality
  • Phiên âm (nếu có): [provisionality]
  • Nghĩa tiếng việt của provisionality là: danh từ|- tính tạm thời, tính lâm thời

72335. provisionally nghĩa tiếng việt là phó từ|- tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisionally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisionally phó từ|- tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisionally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provisionally là: phó từ|- tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời

72336. provisionalness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tạm thời, tính lâm thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisionalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisionalness danh từ|- tính tạm thời, tính lâm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisionalness
  • Phiên âm (nếu có): [provisionalness]
  • Nghĩa tiếng việt của provisionalness là: danh từ|- tính tạm thời, tính lâm thời

72337. provisioner nghĩa tiếng việt là xem provision(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisioner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisionerxem provision. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisioner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provisioner là: xem provision

72338. provisionless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisionless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisionless tính từ|- không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức uống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisionless
  • Phiên âm (nếu có): [provisionless]
  • Nghĩa tiếng việt của provisionless là: tính từ|- không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức uống

72339. provisionment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisionment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisionment danh từ|- sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisionment
  • Phiên âm (nếu có): [provisionment]
  • Nghĩa tiếng việt của provisionment là: danh từ|- sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm

72340. proviso nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều provisos |/prəvaizouz/|- điều khoản, điều qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proviso là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proviso danh từ, số nhiều provisos |/prəvaizouz/|- điều khoản, điều qui định; điều kiện (trong một hiệp định, giao kèo...)|=with the proviso that...|+ với điều kiện là.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proviso
  • Phiên âm (nếu có): [proviso]
  • Nghĩa tiếng việt của proviso là: danh từ, số nhiều provisos |/prəvaizouz/|- điều khoản, điều qui định; điều kiện (trong một hiệp định, giao kèo...)|=with the proviso that...|+ với điều kiện là...

72341. provisor nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cung cấp thiết bị|- (tôn giáo) giáo sĩdo giá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisor danh từ|- người cung cấp thiết bị|- (tôn giáo) giáo sĩdo giáo hoàng chọn trực tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provisor là: danh từ|- người cung cấp thiết bị|- (tôn giáo) giáo sĩdo giáo hoàng chọn trực tiếp

72342. provisory nghĩa tiếng việt là tính từ|- đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện|- d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provisory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provisory tính từ|- đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện|- dự phòng, trữ sẵn|=provisory care|+ sự lo dự phòng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lâm thời|=provisory government|+ chính phủ lâm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provisory
  • Phiên âm (nếu có): [provisory]
  • Nghĩa tiếng việt của provisory là: tính từ|- đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện|- dự phòng, trữ sẵn|=provisory care|+ sự lo dự phòng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lâm thời|=provisory government|+ chính phủ lâm thời

72343. provo nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều là provos|- thành viên của nhóm quá khích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provo danh từ|- số nhiều là provos|- thành viên của nhóm quá khích trong quân đội cộng hoà ailen (đấu tranh cho sự thống nhất của ailen). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provo là: danh từ|- số nhiều là provos|- thành viên của nhóm quá khích trong quân đội cộng hoà ailen (đấu tranh cho sự thống nhất của ailen)

72344. provocation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khích, sự xúi giục, sự khích động; điều xúi g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provocation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provocation danh từ|- sự khích, sự xúi giục, sự khích động; điều xúi giục, điều khích động|- sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức; điều khiêu khích, điều trêu chọc, điều chọc tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provocation
  • Phiên âm (nếu có): [provocation]
  • Nghĩa tiếng việt của provocation là: danh từ|- sự khích, sự xúi giục, sự khích động; điều xúi giục, điều khích động|- sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức; điều khiêu khích, điều trêu chọc, điều chọc tức

72345. provocative nghĩa tiếng việt là tính từ|- khiêu khích, trêu chọc|- kích thích, khêu gợi (về t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provocative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provocative tính từ|- khiêu khích, trêu chọc|- kích thích, khêu gợi (về tình dục). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provocative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provocative là: tính từ|- khiêu khích, trêu chọc|- kích thích, khêu gợi (về tình dục)

72346. provocatively nghĩa tiếng việt là phó từ|- khiêu khích, trêu chọc|- kích thích, khêu gợi (về ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provocatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provocatively phó từ|- khiêu khích, trêu chọc|- kích thích, khêu gợi (về tình dục). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provocatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provocatively là: phó từ|- khiêu khích, trêu chọc|- kích thích, khêu gợi (về tình dục)

72347. provocativeness nghĩa tiếng việt là xem provocative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provocativeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provocativenessxem provocative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provocativeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provocativeness là: xem provocative

72348. provoke nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khích, xúi giục, kích động|- khiêu khích, tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provoke ngoại động từ|- khích, xúi giục, kích động|- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức|=to provoke someone to anger|+ chọc tức ai|- kích thích, khêu gợi, gây|=to provoke someones curiosity|+ kích thích tính tò mò của ai|=to provoke laughter|+ gây cười|=to provoke indignation|+ gây phẫn nộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provoke
  • Phiên âm (nếu có): [provoke]
  • Nghĩa tiếng việt của provoke là: ngoại động từ|- khích, xúi giục, kích động|- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức|=to provoke someone to anger|+ chọc tức ai|- kích thích, khêu gợi, gây|=to provoke someones curiosity|+ kích thích tính tò mò của ai|=to provoke laughter|+ gây cười|=to provoke indignation|+ gây phẫn nộ

72349. provoker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người khiêu khích, người trêu chọc, người chọc tức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provoker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provoker danh từ|- người khiêu khích, người trêu chọc, người chọc tức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provoker
  • Phiên âm (nếu có): [provoker]
  • Nghĩa tiếng việt của provoker là: danh từ|- người khiêu khích, người trêu chọc, người chọc tức

72350. provoking nghĩa tiếng việt là tính từ|- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, làm bực mình; la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provoking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provoking tính từ|- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, làm bực mình; làm cáu tiết, làm khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provoking
  • Phiên âm (nếu có): [provoking]
  • Nghĩa tiếng việt của provoking là: tính từ|- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, làm bực mình; làm cáu tiết, làm khó chịu

72351. provokingly nghĩa tiếng việt là xem provoke(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provokingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provokinglyxem provoke. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provokingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của provokingly là: xem provoke

72352. provost nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở căm-brít,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provost danh từ|- hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở căm-brít, ôc-phớt)|- (ê-cốt) thị trưởng|- (sử học), (tôn giáo) trưởng mục sư (đạo tin lành, ở đức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provost
  • Phiên âm (nếu có): [provost]
  • Nghĩa tiếng việt của provost là: danh từ|- hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở căm-brít, ôc-phớt)|- (ê-cốt) thị trưởng|- (sử học), (tôn giáo) trưởng mục sư (đạo tin lành, ở đức)

72353. provost marshal nghĩa tiếng việt là danh từ|- tư lệnh hiến binh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provost marshal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provost marshal danh từ|- tư lệnh hiến binh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provost marshal
  • Phiên âm (nếu có): [provost marshal]
  • Nghĩa tiếng việt của provost marshal là: danh từ|- tư lệnh hiến binh

72354. provost sergeant nghĩa tiếng việt là danh từ|- đội trưởng hiến binh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provost sergeant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provost sergeant danh từ|- đội trưởng hiến binh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provost sergeant
  • Phiên âm (nếu có): [provost sergeant]
  • Nghĩa tiếng việt của provost sergeant là: danh từ|- đội trưởng hiến binh

72355. provostship nghĩa tiếng việt là danh từ|- chức hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở căm-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ provostship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh provostship danh từ|- chức hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở căm-brít, ôc-phớt)|- (ê-cốt) chức thị trưởng|- chức trưởng mục sư (đạo tin lành, ở đức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:provostship
  • Phiên âm (nếu có): [provostship]
  • Nghĩa tiếng việt của provostship là: danh từ|- chức hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở căm-brít, ôc-phớt)|- (ê-cốt) chức thị trưởng|- chức trưởng mục sư (đạo tin lành, ở đức)

72356. prow nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũi tàu, mũi thuyền|* tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prow danh từ|- mũi tàu, mũi thuyền|* tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) anh dũng, dũng cảm, can đảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prow
  • Phiên âm (nếu có): [prow]
  • Nghĩa tiếng việt của prow là: danh từ|- mũi tàu, mũi thuyền|* tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) anh dũng, dũng cảm, can đảm

72357. prowess nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm|- năng lực,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prowess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prowess danh từ|- sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm|- năng lực, khác thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prowess
  • Phiên âm (nếu có): [prowess]
  • Nghĩa tiếng việt của prowess là: danh từ|- sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm|- năng lực, khác thường

72358. prowfish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá mũi tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prowfish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prowfish danh từ|- (động vật học) cá mũi tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prowfish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prowfish là: danh từ|- (động vật học) cá mũi tàu

72359. prowl nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prowl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prowl danh từ|- sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm...); sự đi vơ vẩn|=to take a prowl about the streets|+ đi vơ vẩn quanh phố|* nội động từ|- lảng vảng kiếm mồi; đi rình mò kiếm mồi|- (nghĩa bóng) lảng vảng, đi vơ vẩn|* ngoại động từ|- lảng vảng quanh, đi vơ vẩn quanh (phố...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prowl
  • Phiên âm (nếu có): [prowl]
  • Nghĩa tiếng việt của prowl là: danh từ|- sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm...); sự đi vơ vẩn|=to take a prowl about the streets|+ đi vơ vẩn quanh phố|* nội động từ|- lảng vảng kiếm mồi; đi rình mò kiếm mồi|- (nghĩa bóng) lảng vảng, đi vơ vẩn|* ngoại động từ|- lảng vảng quanh, đi vơ vẩn quanh (phố...)

72360. prowl car nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe đi tuần (của công an)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prowl car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prowl car danh từ|- xe đi tuần (của công an). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prowl car
  • Phiên âm (nếu có): [prowl car]
  • Nghĩa tiếng việt của prowl car là: danh từ|- xe đi tuần (của công an)

72361. prowler nghĩa tiếng việt là danh từ|- thú đi rình mò kiếm mồi|- kẻ đi lang tháng, kẻ đi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ prowler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prowler danh từ|- thú đi rình mò kiếm mồi|- kẻ đi lang tháng, kẻ đi rình mò ăm trộm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prowler
  • Phiên âm (nếu có): [prowler]
  • Nghĩa tiếng việt của prowler là: danh từ|- thú đi rình mò kiếm mồi|- kẻ đi lang tháng, kẻ đi rình mò ăm trộm

72362. prox nghĩa tiếng việt là tính từ|- vt của proximo (vào tháng tới, vào tháng sau)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prox tính từ|- vt của proximo (vào tháng tới, vào tháng sau). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prox
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prox là: tính từ|- vt của proximo (vào tháng tới, vào tháng sau)

72363. prox. nghĩa tiếng việt là tính từ|- vào tháng tới, vào tháng sau|=on the 10th proximo|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prox. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prox. tính từ|- vào tháng tới, vào tháng sau|=on the 10th proximo|+ vào ngày 10 tháng sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prox.
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prox. là: tính từ|- vào tháng tới, vào tháng sau|=on the 10th proximo|+ vào ngày 10 tháng sau

72364. proximad nghĩa tiếng việt là tính từ|- hướng gần tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximad tính từ|- hướng gần tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximad
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proximad là: tính từ|- hướng gần tâm

72365. proximal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) ở đầu gần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximal tính từ|- (giải phẫu) ở đầu gần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximal
  • Phiên âm (nếu có): [proximal]
  • Nghĩa tiếng việt của proximal là: tính từ|- (giải phẫu) ở đầu gần

72366. proximally nghĩa tiếng việt là xem proximal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximallyxem proximal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proximally là: xem proximal

72367. proximate nghĩa tiếng việt là tính từ|- gần, gần nhất, sát gần|- gần đúng, xấp xỉ||@prox(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximate tính từ|- gần, gần nhất, sát gần|- gần đúng, xấp xỉ||@proximate|- gần cạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximate
  • Phiên âm (nếu có): [proximate]
  • Nghĩa tiếng việt của proximate là: tính từ|- gần, gần nhất, sát gần|- gần đúng, xấp xỉ||@proximate|- gần cạnh

72368. proximately nghĩa tiếng việt là xem proximate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximatelyxem proximate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proximately là: xem proximate

72369. proximateness nghĩa tiếng việt là xem proximate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximatenessxem proximate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximateness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proximateness là: xem proximate

72370. proximity nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạng thái gần (về không gian, thời gian...))|=proxim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximity danh từ|- trạng thái gần (về không gian, thời gian...))|=proximity of blood|+ quan hệ họ hàng gần||@proximity|- sự gần, sự lân cận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximity
  • Phiên âm (nếu có): [proximity]
  • Nghĩa tiếng việt của proximity là: danh từ|- trạng thái gần (về không gian, thời gian...))|=proximity of blood|+ quan hệ họ hàng gần||@proximity|- sự gần, sự lân cận

72371. proximity fuse nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximity fuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximity fuse danh từ|- (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới gần đích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximity fuse
  • Phiên âm (nếu có): [proximity fuse]
  • Nghĩa tiếng việt của proximity fuse là: danh từ|- (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới gần đích

72372. proximo nghĩa tiếng việt là tính từ|- vào tháng tới, vào tháng sau|=on the 10th proximo|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ proximo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proximo tính từ|- vào tháng tới, vào tháng sau|=on the 10th proximo|+ vào ngày 10 tháng sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proximo
  • Phiên âm (nếu có): [proximo]
  • Nghĩa tiếng việt của proximo là: tính từ|- vào tháng tới, vào tháng sau|=on the 10th proximo|+ vào ngày 10 tháng sau

72373. proxy nghĩa tiếng việt là (econ) tính đại diện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proxy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proxy(econ) tính đại diện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proxy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proxy là: (econ) tính đại diện

72374. proxy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền|=by proxy|+ do uỷ nhiệm|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proxy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proxy danh từ|- sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền|=by proxy|+ do uỷ nhiệm|- người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì)|=to be (stand) proxy for somebody|+ đại diện cho ai|- giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay|- (định ngữ) do uỷ nhiệm, do uỷ quyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proxy
  • Phiên âm (nếu có): [proxy]
  • Nghĩa tiếng việt của proxy là: danh từ|- sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền|=by proxy|+ do uỷ nhiệm|- người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì)|=to be (stand) proxy for somebody|+ đại diện cho ai|- giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay|- (định ngữ) do uỷ nhiệm, do uỷ quyền

72375. proxy variable nghĩa tiếng việt là (econ) biến số đại diện.|+ một biến số được sử dụng trong vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ proxy variable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh proxy variable(econ) biến số đại diện.|+ một biến số được sử dụng trong việc phân tích hồi quy để thay thế thay mặt một biến số khác về mặt lý thuyết thoả đáng hơn trong những trường hợp mà các dữ liệu không có được đối với biến số này hoặc biến số này không thể quan sát được (chẳng hạn mức tiêu dùng mong muốn hoặc thu nhập thường xuyên.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:proxy variable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của proxy variable là: (econ) biến số đại diện.|+ một biến số được sử dụng trong việc phân tích hồi quy để thay thế thay mặt một biến số khác về mặt lý thuyết thoả đáng hơn trong những trường hợp mà các dữ liệu không có được đối với biến số này hoặc biến số này không thể quan sát được (chẳng hạn mức tiêu dùng mong muốn hoặc thu nhập thường xuyên.

72376. prtsc nghĩa tiếng việt là phím in màn hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prtsc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prtscphím in màn hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prtsc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prtsc là: phím in màn hình

72377. prude nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đàn bà làm ra bộ đoan trang kiểu cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prude danh từ|- người đàn bà làm ra bộ đoan trang kiểu cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prude
  • Phiên âm (nếu có): [prude]
  • Nghĩa tiếng việt của prude là: danh từ|- người đàn bà làm ra bộ đoan trang kiểu cách

72378. prudence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thận trọng, sự cẩn thận; tính thận trọng, tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudence danh từ|- sự thận trọng, sự cẩn thận; tính thận trọng, tính cẩn thận|- sự khôn ngoan; tính khôn ngoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudence
  • Phiên âm (nếu có): [prudence]
  • Nghĩa tiếng việt của prudence là: danh từ|- sự thận trọng, sự cẩn thận; tính thận trọng, tính cẩn thận|- sự khôn ngoan; tính khôn ngoan

72379. prudent nghĩa tiếng việt là tính từ|- thận trọng, cẩn thận|- khôn ngoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudent tính từ|- thận trọng, cẩn thận|- khôn ngoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudent
  • Phiên âm (nếu có): [prudent]
  • Nghĩa tiếng việt của prudent là: tính từ|- thận trọng, cẩn thận|- khôn ngoan

72380. prudential nghĩa tiếng việt là tính từ|- thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudential tính từ|- thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận|- khôn ngoan, do khôn ngoan|=prudential policy|+ chính sách khôn ngoan|* danh từ, (thường) số nhiều|- biện pháp khôn ngoan thận trọng|- sự cân nhắc thận trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudential
  • Phiên âm (nếu có): [prudential]
  • Nghĩa tiếng việt của prudential là: tính từ|- thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận|- khôn ngoan, do khôn ngoan|=prudential policy|+ chính sách khôn ngoan|* danh từ, (thường) số nhiều|- biện pháp khôn ngoan thận trọng|- sự cân nhắc thận trọng

72381. prudentially nghĩa tiếng việt là xem prudential(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudentially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudentiallyxem prudential. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudentially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prudentially là: xem prudential

72382. prudently nghĩa tiếng việt là xem prudent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudentlyxem prudent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prudently là: xem prudent

72383. prudery nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính làm bộ đoan trang kiểu cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudery danh từ|- tính làm bộ đoan trang kiểu cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudery
  • Phiên âm (nếu có): [prudery]
  • Nghĩa tiếng việt của prudery là: danh từ|- tính làm bộ đoan trang kiểu cách

72384. prudish nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm bộ đoan trang kiểu cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudish tính từ|- làm bộ đoan trang kiểu cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudish
  • Phiên âm (nếu có): [prudish]
  • Nghĩa tiếng việt của prudish là: tính từ|- làm bộ đoan trang kiểu cách

72385. prudishly nghĩa tiếng việt là phó từ|- làm bộ đoan trang kiểu cách, làm ra vẻ cả thẹn|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudishly phó từ|- làm bộ đoan trang kiểu cách, làm ra vẻ cả thẹn|- (thuộc) người hay cả thẹn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prudishly là: phó từ|- làm bộ đoan trang kiểu cách, làm ra vẻ cả thẹn|- (thuộc) người hay cả thẹn

72386. prudishness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cả thẹn, sự làm bộ đoan trang kiểu cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prudishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prudishness danh từ|- sự cả thẹn, sự làm bộ đoan trang kiểu cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prudishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prudishness là: danh từ|- sự cả thẹn, sự làm bộ đoan trang kiểu cách

72387. pruinose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có phủ phấn trắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruinose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruinose tính từ|- (thực vật học) có phủ phấn trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruinose
  • Phiên âm (nếu có): [pruinose]
  • Nghĩa tiếng việt của pruinose là: tính từ|- (thực vật học) có phủ phấn trắng

72388. prune nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sửa, tỉa bớt, xén bớt|=to prune down a tree|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prune là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prune ngoại động từ|- sửa, tỉa bớt, xén bớt|=to prune down a tree|+ sửa cây, tỉa cây|=to prune off (away) branches|+ xén cành, tỉa cành, chặt bớt cành|- (nghĩa bóng) cắt bớt, xén bớt, lược bớt (những phần thừa...)|* danh từ, ngoại động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) preen|- mận khô|- màu mận chín, màu đỏ tím|- cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prune
  • Phiên âm (nếu có): [prune]
  • Nghĩa tiếng việt của prune là: ngoại động từ|- sửa, tỉa bớt, xén bớt|=to prune down a tree|+ sửa cây, tỉa cây|=to prune off (away) branches|+ xén cành, tỉa cành, chặt bớt cành|- (nghĩa bóng) cắt bớt, xén bớt, lược bớt (những phần thừa...)|* danh từ, ngoại động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) preen|- mận khô|- màu mận chín, màu đỏ tím|- cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo

72389. prunella nghĩa tiếng việt là danh từ|- lụa dày; vải len mỏng (để may áo quan toà...)|* da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prunella là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prunella danh từ|- lụa dày; vải len mỏng (để may áo quan toà...)|* danh từ|- (y học) tưa|- (thực vật học) cỏ tưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prunella
  • Phiên âm (nếu có): [prunella]
  • Nghĩa tiếng việt của prunella là: danh từ|- lụa dày; vải len mỏng (để may áo quan toà...)|* danh từ|- (y học) tưa|- (thực vật học) cỏ tưa

72390. prunello nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều prunellos|- mận khô (loại ngon nhất)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prunello là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prunello danh từ, số nhiều prunellos|- mận khô (loại ngon nhất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prunello
  • Phiên âm (nếu có): [prunello]
  • Nghĩa tiếng việt của prunello là: danh từ, số nhiều prunellos|- mận khô (loại ngon nhất)

72391. pruner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tỉa cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruner danh từ|- người tỉa cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruner
  • Phiên âm (nếu có): [pruner]
  • Nghĩa tiếng việt của pruner là: danh từ|- người tỉa cây

72392. pruniform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng quả mận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruniform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruniform tính từ|- dạng quả mận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruniform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pruniform là: tính từ|- dạng quả mận

72393. pruning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tỉa, sự xén bớt; sự chặt bớt|- sự cắt bớt, s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruning danh từ|- sự tỉa, sự xén bớt; sự chặt bớt|- sự cắt bớt, sự lược bớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pruning là: danh từ|- sự tỉa, sự xén bớt; sự chặt bớt|- sự cắt bớt, sự lược bớt

72394. pruning-hook nghĩa tiếng việt là danh từ|- kéo tỉa cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruning-hook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruning-hook danh từ|- kéo tỉa cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruning-hook
  • Phiên âm (nếu có): [pruning-hook]
  • Nghĩa tiếng việt của pruning-hook là: danh từ|- kéo tỉa cây

72395. pruning-knife nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao tỉa cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruning-knife là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruning-knife danh từ|- dao tỉa cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruning-knife
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pruning-knife là: danh từ|- dao tỉa cây

72396. pruning-scisors nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- kéo tỉa cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruning-scisors là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruning-scisors danh từ|- số nhiều|- kéo tỉa cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruning-scisors
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pruning-scisors là: danh từ|- số nhiều|- kéo tỉa cây

72397. prurience nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thích dâm dục, sự thèm khát nhục dục|- (từ h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prurience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prurience danh từ|- tính thích dâm dục, sự thèm khát nhục dục|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ham muốn thái quá, sự tò mò thái quá; sự ham muốn không lành mạnh, sự tò mò không lành mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prurience
  • Phiên âm (nếu có): [prurience]
  • Nghĩa tiếng việt của prurience là: danh từ|- tính thích dâm dục, sự thèm khát nhục dục|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ham muốn thái quá, sự tò mò thái quá; sự ham muốn không lành mạnh, sự tò mò không lành mạnh

72398. pruriency nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thích dâm dục, sự thèm khát nhục dục|- (từ h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruriency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruriency danh từ|- tính thích dâm dục, sự thèm khát nhục dục|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ham muốn thái quá, sự tò mò thái quá; sự ham muốn không lành mạnh, sự tò mò không lành mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruriency
  • Phiên âm (nếu có): [pruriency]
  • Nghĩa tiếng việt của pruriency là: danh từ|- tính thích dâm dục, sự thèm khát nhục dục|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ham muốn thái quá, sự tò mò thái quá; sự ham muốn không lành mạnh, sự tò mò không lành mạnh

72399. prurient nghĩa tiếng việt là tính từ|- dâm dục, thèm khát nhục dục|- (từ hiếm,nghĩa hiế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prurient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prurient tính từ|- dâm dục, thèm khát nhục dục|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ham muốn thái quá, tò mò thái quá; ham muốn không lành mạnh, tò mò không lành mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prurient
  • Phiên âm (nếu có): [prurient]
  • Nghĩa tiếng việt của prurient là: tính từ|- dâm dục, thèm khát nhục dục|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ham muốn thái quá, tò mò thái quá; ham muốn không lành mạnh, tò mò không lành mạnh

72400. pruriently nghĩa tiếng việt là phó từ|- ham muốn không lành mạnh; thèm khát nhục dục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruriently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruriently phó từ|- ham muốn không lành mạnh; thèm khát nhục dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruriently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pruriently là: phó từ|- ham muốn không lành mạnh; thèm khát nhục dục

72401. pruriginous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bệnh ngứa sần; làm ngứa; mắc bệnh ngứa s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruriginous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruriginous tính từ|- (thuộc) bệnh ngứa sần; làm ngứa; mắc bệnh ngứa sần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruriginous
  • Phiên âm (nếu có): [pruriginous]
  • Nghĩa tiếng việt của pruriginous là: tính từ|- (thuộc) bệnh ngứa sần; làm ngứa; mắc bệnh ngứa sần

72402. prurigo nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh ngứa sần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prurigo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prurigo danh từ|- (y học) bệnh ngứa sần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prurigo
  • Phiên âm (nếu có): [prurigo]
  • Nghĩa tiếng việt của prurigo là: danh từ|- (y học) bệnh ngứa sần

72403. pruritic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) ngứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruritic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruritic tính từ|- (y học) ngứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruritic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pruritic là: tính từ|- (y học) ngứa

72404. pruritus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh ngứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pruritus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pruritus danh từ|- (y học) bệnh ngứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pruritus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pruritus là: danh từ|- (y học) bệnh ngứa

72405. prussian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phổ|* danh từ|- người phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prussian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prussian tính từ|- (thuộc) phổ|* danh từ|- người phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prussian
  • Phiên âm (nếu có): [prussian]
  • Nghĩa tiếng việt của prussian là: tính từ|- (thuộc) phổ|* danh từ|- người phổ

72406. prussian blue nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất xanh phổ (thuốc màu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prussian blue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prussian blue danh từ|- chất xanh phổ (thuốc màu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prussian blue
  • Phiên âm (nếu có): [prussian blue]
  • Nghĩa tiếng việt của prussian blue là: danh từ|- chất xanh phổ (thuốc màu)

72407. prussianise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : prussianize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prussianise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prussianisecách viết khác : prussianize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prussianise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prussianise là: cách viết khác : prussianize

72408. prussianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa phổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prussianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prussianism danh từ|- chủ nghĩa phổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prussianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prussianism là: danh từ|- chủ nghĩa phổ

72409. prussianize nghĩa tiếng việt là xem prussianise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prussianize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prussianizexem prussianise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prussianize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prussianize là: xem prussianise

72410. prussic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chất xanh phổ|=prussic acid|+ (hoá học) axit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prussic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prussic tính từ|- (thuộc) chất xanh phổ|=prussic acid|+ (hoá học) axit xyanhyđric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prussic
  • Phiên âm (nếu có): [prussic]
  • Nghĩa tiếng việt của prussic là: tính từ|- (thuộc) chất xanh phổ|=prussic acid|+ (hoá học) axit xyanhyđric

72411. prussic acid nghĩa tiếng việt là danh từ|- axit xyanhydric (chất độc rất nguy hiểm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prussic acid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prussic acid danh từ|- axit xyanhydric (chất độc rất nguy hiểm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prussic acid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prussic acid là: danh từ|- axit xyanhydric (chất độc rất nguy hiểm)

72412. pry nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pry ngoại động từ|- tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm ((cũng) prize)|* nội động từ|- ((thường) + into, about) nhìn tò mò, nhìn tọc mạch, nhìn xoi mói|- dò hỏi tò mò, dò hỏi xoi mói tọc mạch; dính mũi vào (việc người khác...)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (như) pryer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pry
  • Phiên âm (nếu có): [pry]
  • Nghĩa tiếng việt của pry là: ngoại động từ|- tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm ((cũng) prize)|* nội động từ|- ((thường) + into, about) nhìn tò mò, nhìn tọc mạch, nhìn xoi mói|- dò hỏi tò mò, dò hỏi xoi mói tọc mạch; dính mũi vào (việc người khác...)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (như) pryer

72413. pryer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tò mò, người tọc mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pryer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pryer danh từ|- người tò mò, người tọc mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pryer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pryer là: danh từ|- người tò mò, người tọc mạch

72414. prying nghĩa tiếng việt là tính từ|- tò mò, tọc mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ prying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh prying tính từ|- tò mò, tọc mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:prying
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của prying là: tính từ|- tò mò, tọc mạch

72415. pryingly nghĩa tiếng việt là xem pry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pryingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pryinglyxem pry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pryingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pryingly là: xem pry

72416. ps nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt của postscript) tái bút|* danh từ|- (ps)(viế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ps là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ps danh từ|- (viết tắt của postscript) tái bút|* danh từ|- (ps)(viết tắt của police sergeant) hạ sự cảnh sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ps
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ps là: danh từ|- (viết tắt của postscript) tái bút|* danh từ|- (ps)(viết tắt của police sergeant) hạ sự cảnh sát

72417. psalm nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài thánh ca, bài thánh thi (nhất là của kinh cựu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalm danh từ|- bài thánh ca, bài thánh thi (nhất là của kinh cựu ước)|- sách thánh ca, sách thánh thi|* ngoại động từ|- ca tụng bằng thánh ca, ca tụng bằng thánh thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalm là: danh từ|- bài thánh ca, bài thánh thi (nhất là của kinh cựu ước)|- sách thánh ca, sách thánh thi|* ngoại động từ|- ca tụng bằng thánh ca, ca tụng bằng thánh thi

72418. psalm-book nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách thánh ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalm-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalm-book danh từ|- sách thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalm-book
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalm-book là: danh từ|- sách thánh ca

72419. psalmist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người soạn thánh ca, người soạn thánh thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalmist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalmist danh từ|- người soạn thánh ca, người soạn thánh thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalmist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalmist là: danh từ|- người soạn thánh ca, người soạn thánh thi

72420. psalmodic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuật hát thánh ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalmodic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalmodic tính từ|- (thuộc) thuật hát thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalmodic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalmodic là: tính từ|- (thuộc) thuật hát thánh ca

72421. psalmodist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hát thánh ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalmodist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalmodist danh từ|- người hát thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalmodist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalmodist là: danh từ|- người hát thánh ca

72422. psalmodize nghĩa tiếng việt là nội động từ|- hát thánh ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalmodize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalmodize nội động từ|- hát thánh ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalmodize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalmodize là: nội động từ|- hát thánh ca

72423. psalmody nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hát thánh ca, thuật hát thánh ca|- thánh ca, tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalmody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalmody danh từ|- sự hát thánh ca, thuật hát thánh ca|- thánh ca, thánh thi (nói chung)|- sự chuyên biên những bài thánh ca (để hát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalmody
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalmody là: danh từ|- sự hát thánh ca, thuật hát thánh ca|- thánh ca, thánh thi (nói chung)|- sự chuyên biên những bài thánh ca (để hát)

72424. psalter nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách thánh ca, sách thánh thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalter danh từ|- sách thánh ca, sách thánh thi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalter là: danh từ|- sách thánh ca, sách thánh thi

72425. psalterium nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạ lá sách (động vật nhai lại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psalterium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psalterium danh từ|- dạ lá sách (động vật nhai lại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psalterium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psalterium là: danh từ|- dạ lá sách (động vật nhai lại)

72426. psaltery nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn xante (một loại đàn cổ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psaltery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psaltery danh từ|- đàn xante (một loại đàn cổ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psaltery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psaltery là: danh từ|- đàn xante (một loại đàn cổ)

72427. psammon nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều psammona|- sinh vật ở cát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psammon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psammon danh từ|- số nhiều psammona|- sinh vật ở cát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psammon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psammon là: danh từ|- số nhiều psammona|- sinh vật ở cát

72428. psammona nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem psammon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psammona là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psammona danh từ|- số nhiều|- xem psammon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psammona
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psammona là: danh từ|- số nhiều|- xem psammon

72429. psammophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) ưa cát; thích cát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psammophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psammophilous tính từ|- (động vật học) ưa cát; thích cát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psammophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psammophilous là: tính từ|- (động vật học) ưa cát; thích cát

72430. psammophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) thực vật ưa cát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psammophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psammophyte danh từ|- (thực vật học) thực vật ưa cát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psammophyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psammophyte là: danh từ|- (thực vật học) thực vật ưa cát

72431. psammosere nghĩa tiếng việt là danh từ|- diễn thể thực vật ở cát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psammosere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psammosere danh từ|- diễn thể thực vật ở cát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psammosere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psammosere là: danh từ|- diễn thể thực vật ở cát

72432. psellism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tật nói lắp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psellism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psellism danh từ|- tật nói lắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psellism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psellism là: danh từ|- tật nói lắp

72433. psellismus nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem psellism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psellismus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psellismus danh từ|- xem psellism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psellismus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psellismus là: danh từ|- xem psellism

72434. psephite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) xêphit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psephite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psephite danh từ|- (khoáng vật học) xêphit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psephite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psephite là: danh từ|- (khoáng vật học) xêphit

72435. psephological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu bầu cử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psephological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psephological tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu bầu cử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psephological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psephological là: tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu bầu cử

72436. psephologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu về bầu cử, chuyên gia về bầu cử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psephologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psephologist danh từ|- nhà nghiên cứu về bầu cử, chuyên gia về bầu cử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psephologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psephologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu về bầu cử, chuyên gia về bầu cử

72437. psephology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu về bầu cử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psephology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psephology danh từ|- khoa nghiên cứu về bầu cử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psephology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psephology là: danh từ|- khoa nghiên cứu về bầu cử

72438. pseud nghĩa tiếng việt là danh từ|- người huênh hoang, người hay tỏ ra hiểu biết (hơn thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseud danh từ|- người huênh hoang, người hay tỏ ra hiểu biết (hơn thực tế anh ta có). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseud
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseud là: danh từ|- người huênh hoang, người hay tỏ ra hiểu biết (hơn thực tế anh ta có)

72439. pseud- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là giả, giống như: pseudocarp quả gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseud- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseud-hình thái ghép có nghĩa là giả, giống như: pseudocarp quả giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseud-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseud- là: hình thái ghép có nghĩa là giả, giống như: pseudocarp quả giả

72440. pseudaxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) trục giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudaxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudaxis danh từ|- (thực vật học) trục giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudaxis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudaxis là: danh từ|- (thực vật học) trục giả

72441. pseudepigrapha nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- văn tự giả tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudepigrapha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudepigrapha danh từ|- số nhiều|- văn tự giả tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudepigrapha
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudepigrapha là: danh từ|- số nhiều|- văn tự giả tạo

72442. pseudepigraphy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gán những tác giả không phải cho tác phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudepigraphy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudepigraphy danh từ|- sự gán những tác giả không phải cho tác phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudepigraphy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudepigraphy là: danh từ|- sự gán những tác giả không phải cho tác phẩm

72443. pseudepisematic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) báo hiệu giả; thuộc màu lừa giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudepisematic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudepisematic tính từ|- (sinh vật học) báo hiệu giả; thuộc màu lừa giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudepisematic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudepisematic là: tính từ|- (sinh vật học) báo hiệu giả; thuộc màu lừa giả

72444. pseudo nghĩa tiếng việt là tính từ|- giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo tính từ|- giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo là: tính từ|- giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật

72445. pseudo- nghĩa tiếng việt là xem pseud-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-xem pseud-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo- là: xem pseud-

72446. pseudo-catenary nghĩa tiếng việt là đường giả dây xích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-catenary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-catenaryđường giả dây xích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-catenary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-catenary là: đường giả dây xích

72447. pseudo-christianity nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiên chúa giả hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-christianity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-christianity danh từ|- thiên chúa giả hiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-christianity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-christianity là: danh từ|- thiên chúa giả hiệu

72448. pseudo-cirele nghĩa tiếng việt là giả vòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-cirele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-cirelegiả vòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-cirele
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-cirele là: giả vòng

72449. pseudo-classis nghĩa tiếng việt là tính từ|- kinh điển giả hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-classis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-classis tính từ|- kinh điển giả hiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-classis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-classis là: tính từ|- kinh điển giả hiệu

72450. pseudo-complement nghĩa tiếng việt là giả bù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-complement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-complementgiả bù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-complement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-complement là: giả bù

72451. pseudo-convergent nghĩa tiếng việt là giả hội tụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-convergent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-convergentgiả hội tụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-convergent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-convergent là: giả hội tụ

72452. pseudo-cycloid nghĩa tiếng việt là giả xicloit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-cycloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-cycloidgiả xicloit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-cycloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-cycloid là: giả xicloit

72453. pseudo-demand schedule nghĩa tiếng việt là (econ) biểu cầu-giả.|+ mối quan hệ hàm số cho biết số tiền (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-demand schedule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-demand schedule(econ) biểu cầu-giả.|+ mối quan hệ hàm số cho biết số tiền một cá nhân muốn thanh toán cho một loạt các đơn vị kế tiếp của một hàng hoá công cộng hoặc cho các đơn vị tiêu dùng kế tiếp của hàng hoá đó bởi các cá nhân khác (như kết quả sự tồn tại của một ngoại ứng có lợi).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-demand schedule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-demand schedule là: (econ) biểu cầu-giả.|+ mối quan hệ hàm số cho biết số tiền một cá nhân muốn thanh toán cho một loạt các đơn vị kế tiếp của một hàng hoá công cộng hoặc cho các đơn vị tiêu dùng kế tiếp của hàng hoá đó bởi các cá nhân khác (như kết quả sự tồn tại của một ngoại ứng có lợi).

72454. pseudo-metric nghĩa tiếng việt là giả mêtric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-metric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-metricgiả mêtric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-metric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-metric là: giả mêtric

72455. pseudo-metrisable nghĩa tiếng việt là giả mêtric hoá được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-metrisable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-metrisablegiả mêtric hoá được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-metrisable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-metrisable là: giả mêtric hoá được

72456. pseudo-normal nghĩa tiếng việt là giả pháp tuyến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-normal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-normalgiả pháp tuyến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-normal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-normal là: giả pháp tuyến

72457. pseudo-order nghĩa tiếng việt là (máy tính) giả lệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-order là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-order(máy tính) giả lệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-order
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-order là: (máy tính) giả lệnh

72458. pseudo-sentence nghĩa tiếng việt là (logic học) giả câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-sentence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-sentence(logic học) giả câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-sentence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-sentence là: (logic học) giả câu

72459. pseudo-sphere nghĩa tiếng việt là giả mặt cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-sphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-spheregiả mặt cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-sphere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-sphere là: giả mặt cầu

72460. pseudo-tractrix nghĩa tiếng việt là giả tractric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudo-tractrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudo-tractrixgiả tractric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudo-tractrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudo-tractrix là: giả tractric

72461. pseudoallele nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) alen giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoallele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoallele danh từ|- (sinh vật học) alen giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoallele
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoallele là: danh từ|- (sinh vật học) alen giả

72462. pseudoallelic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc alen giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoallelic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoallelic tính từ|- thuộc alen giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoallelic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoallelic là: tính từ|- thuộc alen giả

72463. pseudoallelism nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng alen giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoallelism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoallelism danh từ|- hiện tượng alen giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoallelism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoallelism là: danh từ|- hiện tượng alen giả

72464. pseudoalveolar nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có ổ giả, có hốc giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoalveolar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoalveolar tính từ|- (sinh vật học) có ổ giả, có hốc giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoalveolar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoalveolar là: tính từ|- (sinh vật học) có ổ giả, có hốc giả

72465. pseudoamitosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự trực phân giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoamitosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoamitosis danh từ|- (sinh vật học) sự trực phân giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoamitosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoamitosis là: danh từ|- (sinh vật học) sự trực phân giả

72466. pseudoanalytic nghĩa tiếng việt là giả giải tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoanalytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoanalyticgiả giải tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoanalytic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoanalytic là: giả giải tích

72467. pseudoangiocarpic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) thuộc quả kín giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoangiocarpic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoangiocarpic tính từ|- (thực vật học) thuộc quả kín giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoangiocarpic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoangiocarpic là: tính từ|- (thực vật học) thuộc quả kín giả

72468. pseudoaposematic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) ngụy trang giả; thuộc màu ngụy tran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoaposematic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoaposematic tính từ|- (sinh vật học) ngụy trang giả; thuộc màu ngụy trang giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoaposematic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoaposematic là: tính từ|- (sinh vật học) ngụy trang giả; thuộc màu ngụy trang giả

72469. pseudoaquatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở đất ẩm, ưa đất ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoaquatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoaquatic tính từ|- ở đất ẩm, ưa đất ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoaquatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoaquatic là: tính từ|- ở đất ẩm, ưa đất ẩm

72470. pseudoaxile nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc trục giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoaxile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoaxile tính từ|- thuộc trục giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoaxile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoaxile là: tính từ|- thuộc trục giả

72471. pseudobasidum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) đảm vách giày; đảm giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudobasidum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudobasidum danh từ|- (sinh vật học) đảm vách giày; đảm giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudobasidum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudobasidum là: danh từ|- (sinh vật học) đảm vách giày; đảm giả

72472. pseudobivalent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) lưỡng trị giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudobivalent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudobivalent tính từ|- (sinh vật học) lưỡng trị giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudobivalent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudobivalent là: tính từ|- (sinh vật học) lưỡng trị giả

72473. pseudobrachium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) vây ngực giả, vây chi trước giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudobrachium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudobrachium danh từ|- (động vật học) vây ngực giả, vây chi trước giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudobrachium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudobrachium là: danh từ|- (động vật học) vây ngực giả, vây chi trước giả

72474. pseudobranch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) mang phụ giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudobranch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudobranch danh từ|- (động vật học) mang phụ giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudobranch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudobranch là: danh từ|- (động vật học) mang phụ giả

72475. pseudobulbous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bọng giả; có túi chứa nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudobulbous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudobulbous tính từ|- có bọng giả; có túi chứa nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudobulbous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudobulbous là: tính từ|- có bọng giả; có túi chứa nước

72476. pseudobuld nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bọng giả; túi chứa nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudobuld là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudobuld danh từ|- (thực vật học) bọng giả; túi chứa nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudobuld
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudobuld là: danh từ|- (thực vật học) bọng giả; túi chứa nước

72477. pseudocapsule nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocapsule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocapsule danh từ|- túi giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocapsule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocapsule là: danh từ|- túi giả

72478. pseudocardia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chuỗi tim giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocardia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocardia danh từ|- (sinh vật học) chuỗi tim giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocardia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocardia là: danh từ|- (sinh vật học) chuỗi tim giả

72479. pseudocarp nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocarp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocarp danh từ|- quả giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocarp
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocarp là: danh từ|- quả giả

72480. pseudocarpous nghĩa tiếng việt là xem pseudocarp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocarpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocarpousxem pseudocarp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocarpous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocarpous là: xem pseudocarp

72481. pseudocellular nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tế bào phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocellular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocellular tính từ|- thuộc tế bào phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocellular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocellular là: tính từ|- thuộc tế bào phụ

72482. pseudocellus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (côn trùng) mắt đơn giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocellus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocellus danh từ|- (côn trùng) mắt đơn giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocellus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocellus là: danh từ|- (côn trùng) mắt đơn giả

72483. pseudochrysalis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) nhộng giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudochrysalis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudochrysalis danh từ|- (động vật học) nhộng giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudochrysalis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudochrysalis là: danh từ|- (động vật học) nhộng giả

72484. pseudocoel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (côn trùng) khoang giả; khoang máu (chân khớp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocoel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocoel danh từ|- (côn trùng) khoang giả; khoang máu (chân khớp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocoel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocoel là: danh từ|- (côn trùng) khoang giả; khoang máu (chân khớp)

72485. pseudocoelomate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có khoang giả; khoang máu|* danh từ|- động vật có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocoelomate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocoelomate tính từ|- có khoang giả; khoang máu|* danh từ|- động vật có khoang giả; khoang máu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocoelomate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocoelomate là: tính từ|- có khoang giả; khoang máu|* danh từ|- động vật có khoang giả; khoang máu

72486. pseudocolumella nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) trụ giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocolumella là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocolumella danh từ|- (sinh vật học) trụ giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocolumella
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocolumella là: danh từ|- (sinh vật học) trụ giả

72487. pseudocomplex nghĩa tiếng việt là giả phức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocomplex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocomplexgiả phức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocomplex
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocomplex là: giả phức

72488. pseudoconch nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoconch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoconch danh từ|- vỏ giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoconch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoconch là: danh từ|- vỏ giả

72489. pseudocone nghĩa tiếng việt là danh từ|- nón giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocone danh từ|- nón giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocone là: danh từ|- nón giả

72490. pseudoconformal nghĩa tiếng việt là giả bảo giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoconformal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoconformalgiả bảo giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoconformal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoconformal là: giả bảo giác

72491. pseudoconidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) bào tử đính giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoconidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoconidium danh từ|- (sinh vật học) bào tử đính giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoconidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoconidium là: danh từ|- (sinh vật học) bào tử đính giả

72492. pseudoconjugation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiếp hợp giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoconjugation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoconjugation danh từ|- sự tiếp hợp giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoconjugation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoconjugation là: danh từ|- sự tiếp hợp giả

72493. pseudocycloidal nghĩa tiếng việt là (thuộc) giả xicloit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocycloidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocycloidal(thuộc) giả xicloit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocycloidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocycloidal là: (thuộc) giả xicloit

72494. pseudocyesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thụ thai giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocyesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocyesis danh từ|- sự thụ thai giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocyesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocyesis là: danh từ|- sự thụ thai giả

72495. pseudocyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- kén giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudocyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudocyst danh từ|- kén giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudocyst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudocyst là: danh từ|- kén giả

72496. pseudoderm nghĩa tiếng việt là danh từ|- da giả; bì giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoderm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoderm danh từ|- da giả; bì giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoderm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoderm là: danh từ|- da giả; bì giả

72497. pseudodominance nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính trội, tính ưu thế giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudodominance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudodominance danh từ|- tính trội, tính ưu thế giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudodominance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudodominance là: danh từ|- tính trội, tính ưu thế giả

72498. pseudodonorm nghĩa tiếng việt là (giải tích) giả chuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudodonorm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudodonorm(giải tích) giả chuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudodonorm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudodonorm là: (giải tích) giả chuẩn

72499. pseudodont nghĩa tiếng việt là tính từ|- có răng giả, có răng sừng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudodont là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudodont tính từ|- có răng giả, có răng sừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudodont
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudodont là: tính từ|- có răng giả, có răng sừng

72500. pseudoepiphyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật biểu sinh giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoepiphyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoepiphyte danh từ|- thực vật biểu sinh giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoepiphyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoepiphyte là: danh từ|- thực vật biểu sinh giả

72501. pseudogamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- giao phối giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudogamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudogamic tính từ|- giao phối giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudogamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudogamic là: tính từ|- giao phối giả

72502. pseudogaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạ dày giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudogaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudogaster danh từ|- dạ dày giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudogaster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudogaster là: danh từ|- dạ dày giả

72503. pseudogastreula nghĩa tiếng việt là danh từ|- phôi dạ giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudogastreula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudogastreula danh từ|- phôi dạ giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudogastreula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudogastreula là: danh từ|- phôi dạ giả

72504. pseudograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phẩm văn học giả mạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudograph danh từ|- tác phẩm văn học giả mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudograph là: danh từ|- tác phẩm văn học giả mạo

72505. pseudologer nghĩa tiếng việt là danh từ|- <đùa> kẻ nói dối có hệ thống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudologer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudologer danh từ|- <đùa> kẻ nói dối có hệ thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudologer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudologer là: danh từ|- <đùa> kẻ nói dối có hệ thống

72506. pseudomanifold nghĩa tiếng việt là (tô pô) giả đa tạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudomanifold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudomanifold(tô pô) giả đa tạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudomanifold
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudomanifold là: (tô pô) giả đa tạp

72507. pseudomembrane nghĩa tiếng việt là danh từ|- màng giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudomembrane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudomembrane danh từ|- màng giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudomembrane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudomembrane là: danh từ|- màng giả

72508. pseudomitosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gián phân giả; sự chia dọc một lần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudomitosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudomitosis danh từ|- sự gián phân giả; sự chia dọc một lần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudomitosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudomitosis là: danh từ|- sự gián phân giả; sự chia dọc một lần

72509. pseudomixis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giao phối giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudomixis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudomixis danh từ|- sự giao phối giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudomixis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudomixis là: danh từ|- sự giao phối giả

72510. pseudomorph nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạng giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudomorph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudomorph danh từ|- dạng giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudomorph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudomorph là: danh từ|- dạng giả

72511. pseudomorphism nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng giả đồng hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudomorphism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudomorphism danh từ|- hiện tượng giả đồng hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudomorphism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudomorphism là: danh từ|- hiện tượng giả đồng hình

72512. pseudomorphous nghĩa tiếng việt là tính từ|- giả hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudomorphous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudomorphous tính từ|- giả hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudomorphous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudomorphous là: tính từ|- giả hình

72513. pseudonym nghĩa tiếng việt là danh từ|- biệt hiệu, bút danh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudonym là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudonym danh từ|- biệt hiệu, bút danh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudonym
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudonym là: danh từ|- biệt hiệu, bút danh

72514. pseudonymity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ký biệt hiệu, sự ký bút danh (ở một tác phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudonymity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudonymity danh từ|- sự ký biệt hiệu, sự ký bút danh (ở một tác phẩm)|- tính chất biệt hiệu, tính chất bút danh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudonymity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudonymity là: danh từ|- sự ký biệt hiệu, sự ký bút danh (ở một tác phẩm)|- tính chất biệt hiệu, tính chất bút danh

72515. pseudonymous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ký biệt hiệu, ký bút danh (tác phẩm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudonymous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudonymous tính từ|- ký biệt hiệu, ký bút danh (tác phẩm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudonymous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudonymous là: tính từ|- ký biệt hiệu, ký bút danh (tác phẩm)

72516. pseudonymously nghĩa tiếng việt là xem pseudonym(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudonymously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudonymouslyxem pseudonym. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudonymously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudonymously là: xem pseudonym

72517. pseudonymousness nghĩa tiếng việt là xem pseudonym(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudonymousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudonymousnessxem pseudonym. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudonymousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudonymousness là: xem pseudonym

72518. pseudoperiodic nghĩa tiếng việt là tính từ|- giả tuần hoàn||@pseudoperiodic|- (giải tích) giả tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoperiodic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoperiodic tính từ|- giả tuần hoàn||@pseudoperiodic|- (giải tích) giả tuần hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoperiodic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoperiodic là: tính từ|- giả tuần hoàn||@pseudoperiodic|- (giải tích) giả tuần hoàn

72519. pseudopod nghĩa tiếng việt là danh từ|- chân giả; cuống giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudopod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudopod danh từ|- chân giả; cuống giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudopod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudopod là: danh từ|- chân giả; cuống giả

72520. pseudopregnancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) tính thụ thai giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudopregnancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudopregnancy danh từ|- (y học) tính thụ thai giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudopregnancy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudopregnancy là: danh từ|- (y học) tính thụ thai giả

72521. pseudoprime nghĩa tiếng việt là giả nguyên tố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoprime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoprimegiả nguyên tố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoprime
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoprime là: giả nguyên tố

72522. pseudorandom nghĩa tiếng việt là giả ngẫu nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudorandom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudorandomgiả ngẫu nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudorandom
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudorandom là: giả ngẫu nhiên

72523. pseudorumination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhai lại giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudorumination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudorumination danh từ|- sự nhai lại giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudorumination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudorumination là: danh từ|- sự nhai lại giả

72524. pseudoscalar nghĩa tiếng việt là lượng giả vô hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudoscalar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudoscalarlượng giả vô hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudoscalar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudoscalar là: lượng giả vô hướng

72525. pseudosperm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hạt giả; lá noãn giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudosperm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudosperm danh từ|- (thực vật học) hạt giả; lá noãn giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudosperm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudosperm là: danh từ|- (thực vật học) hạt giả; lá noãn giả

72526. pseudosphere nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) giả mặt cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudosphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudosphere danh từ|- (toán học) giả mặt cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudosphere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudosphere là: danh từ|- (toán học) giả mặt cầu

72527. pseudospherical nghĩa tiếng việt là giả xoắn ốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudospherical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudosphericalgiả xoắn ốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudospherical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudospherical là: giả xoắn ốc

72528. pseudotangent nghĩa tiếng việt là giả tiếp xúc, giả tiếp tuyến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudotangent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudotangentgiả tiếp xúc, giả tiếp tuyến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudotangent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudotangent là: giả tiếp xúc, giả tiếp tuyến

72529. pseudottensor nghĩa tiếng việt là giả tenxơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudottensor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudottensorgiả tenxơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudottensor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudottensor là: giả tenxơ

72530. pseudovaluation nghĩa tiếng việt là (đại số) giả giá, giả mêtric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudovaluation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudovaluation(đại số) giả giá, giả mêtric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudovaluation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudovaluation là: (đại số) giả giá, giả mêtric

72531. pseudovector nghĩa tiếng việt là (hình học) giả vectơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pseudovector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pseudovector(hình học) giả vectơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pseudovector
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pseudovector là: (hình học) giả vectơ

72532. pshaw nghĩa tiếng việt là interj|- xì! (tỏ ý khinh bỉ); chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|* da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pshaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pshawinterj|- xì! (tỏ ý khinh bỉ); chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|* danh từ|- tiếng kêu xì (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|* nội động từ|- nói xì! (tỏ ý khinh bỉ); nói chào ôi! (tỏ ý sốt ruột). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pshaw
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pshaw là: interj|- xì! (tỏ ý khinh bỉ); chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|* danh từ|- tiếng kêu xì (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|* nội động từ|- nói xì! (tỏ ý khinh bỉ); nói chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)

72533. psi nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của per square inch (số pao (áp suất) trên một ins(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psi danh từ|- vt của per square inch (số pao (áp suất) trên một insơ vuông; lốp xe )||@psi|- psi (&. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psi là: danh từ|- vt của per square inch (số pao (áp suất) trên một insơ vuông; lốp xe )||@psi|- psi (&

72534. psi-function nghĩa tiếng việt là (giải tích) hàm psi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psi-function là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psi-function(giải tích) hàm psi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psi-function
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psi-function là: (giải tích) hàm psi

72535. psilanthropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psilanthropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psilanthropism danh từ|- thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psilanthropism
  • Phiên âm (nếu có): [psailænθrəpizm]
  • Nghĩa tiếng việt của psilanthropism là: danh từ|- thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người

72536. psilanthropist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psilanthropist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psilanthropist danh từ|- người theo thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psilanthropist
  • Phiên âm (nếu có): [psailænθrəpist]
  • Nghĩa tiếng việt của psilanthropist là: danh từ|- người theo thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người

72537. psilanthropy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psilanthropy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psilanthropy danh từ|- thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psilanthropy
  • Phiên âm (nếu có): [psailænθrəpizm]
  • Nghĩa tiếng việt của psilanthropy là: danh từ|- thuyết cho chúa giê-xu chỉ là người

72538. psilosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh trụi lông, bệnh trụi tóc|- (y học) bệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psilosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psilosis danh từ|- (y học) bệnh trụi lông, bệnh trụi tóc|- (y học) bệnh viêm ruột loét miệng ((cũng) sprue). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psilosis
  • Phiên âm (nếu có): [psailousis]
  • Nghĩa tiếng việt của psilosis là: danh từ|- (y học) bệnh trụi lông, bệnh trụi tóc|- (y học) bệnh viêm ruột loét miệng ((cũng) sprue)

72539. psittacine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) vẹt; như vẹt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psittacine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psittacine tính từ|- (thuộc) vẹt; như vẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psittacine
  • Phiên âm (nếu có): [psitəsain]
  • Nghĩa tiếng việt của psittacine là: tính từ|- (thuộc) vẹt; như vẹt

72540. psittacosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh virut vẹt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psittacosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psittacosis danh từ|- (y học) bệnh virut vẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psittacosis
  • Phiên âm (nếu có): [,psitəkousis]
  • Nghĩa tiếng việt của psittacosis là: danh từ|- (y học) bệnh virut vẹt

72541. psittacotic nghĩa tiếng việt là xem psittacosis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psittacotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psittacoticxem psittacosis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psittacotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psittacotic là: xem psittacosis

72542. psittacus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) vẹt xám(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psittacus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psittacus danh từ|- (động vật học) vẹt xám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psittacus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psittacus là: danh từ|- (động vật học) vẹt xám

72543. psoas nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) cơ thắt lưng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psoas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psoas danh từ|- (giải phẫu) cơ thắt lưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psoas
  • Phiên âm (nếu có): [psɔ:rə]
  • Nghĩa tiếng việt của psoas là: danh từ|- (giải phẫu) cơ thắt lưng

72544. psora nghĩa tiếng việt là danh từ, (y học)|- bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)|- bệnh mụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psora là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psora danh từ, (y học)|- bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)|- bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psora
  • Phiên âm (nếu có): [psora]
  • Nghĩa tiếng việt của psora là: danh từ, (y học)|- bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)|- bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ

72545. psoriasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh vảy nến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psoriasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psoriasis danh từ|- (y học) bệnh vảy nến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psoriasis
  • Phiên âm (nếu có): [psɔraiəsis]
  • Nghĩa tiếng việt của psoriasis là: danh từ|- (y học) bệnh vảy nến

72546. psoriatic nghĩa tiếng việt là xem psoriasis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psoriatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psoriaticxem psoriasis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psoriatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psoriatic là: xem psoriasis

72547. psoric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc bệnh ngứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psoric tính từ|- thuộc bệnh ngứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psoric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psoric là: tính từ|- thuộc bệnh ngứa

72548. psst nghĩa tiếng việt là interj|- xụyt (làm cho ai chú ý một cách bí mật, thầm lén)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psstinterj|- xụyt (làm cho ai chú ý một cách bí mật, thầm lén). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psst là: interj|- xụyt (làm cho ai chú ý một cách bí mật, thầm lén)

72549. pst nghĩa tiếng việt là danh từ(pst)|- vt của pacific standard time giờ chuẩn ở th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pst danh từ(pst)|- vt của pacific standard time giờ chuẩn ở thái bình dương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pst là: danh từ(pst)|- vt của pacific standard time giờ chuẩn ở thái bình dương

72550. psv nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- phương tiện vận tải công cộng (public service vehi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psv là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psv (viết tắt)|- phương tiện vận tải công cộng (public service vehicle). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psv
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psv là: (viết tắt)|- phương tiện vận tải công cộng (public service vehicle)

72551. psy-war nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục), (viết tắt) của psychological war chiến (…)


Nghĩa tiếng việt của từ psy-war là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psy-war danh từ|- (thông tục), (viết tắt) của psychological war chiến tranh tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psy-war
  • Phiên âm (nếu có): [saiwɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của psy-war là: danh từ|- (thông tục), (viết tắt) của psychological war chiến tranh tâm lý

72552. psych nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm rối trí, làm bực dọc, làm (ai) k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psych là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psych ngoại động từ|- làm rối trí, làm bực dọc, làm (ai) kém tự tin (bằng các thủ đoạn tâm lý )|- (+somebody/oneself up) chuẩn bị tinh thần (cho ai về cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psych
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psych là: ngoại động từ|- làm rối trí, làm bực dọc, làm (ai) kém tự tin (bằng các thủ đoạn tâm lý )|- (+somebody/oneself up) chuẩn bị tinh thần (cho ai về cái gì)

72553. psych- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép|- tâm lý|- psychology|- tâm lý học|- tinh thần|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psych- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psych-hình thái ghép|- tâm lý|- psychology|- tâm lý học|- tinh thần|= psychometry|+ khoa đo nghiệm tinh thần|- thần kinh; bộ não|- psychiatry|- bệnh học tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psych-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psych- là: hình thái ghép|- tâm lý|- psychology|- tâm lý học|- tinh thần|= psychometry|+ khoa đo nghiệm tinh thần|- thần kinh; bộ não|- psychiatry|- bệnh học tinh thần

72554. psychaesthenia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự suy nhược tâm thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychaesthenia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychaesthenia danh từ|- (y học) sự suy nhược tâm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychaesthenia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychaesthenia là: danh từ|- (y học) sự suy nhược tâm thần

72555. psychaesthenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- suy nhược tâm thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychaesthenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychaesthenic tính từ|- suy nhược tâm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychaesthenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychaesthenic là: tính từ|- suy nhược tâm thần

72556. psychanalysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân tích tâm lý|- phân tâm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychanalysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychanalysis danh từ|- sự phân tích tâm lý|- phân tâm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychanalysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychanalysis là: danh từ|- sự phân tích tâm lý|- phân tâm học

72557. psyche nghĩa tiếng việt là danh từ|- linh hồn, tinh thần, tâm thần|- (động vật học) bướm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psyche là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psyche danh từ|- linh hồn, tinh thần, tâm thần|- (động vật học) bướm lông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psyche
  • Phiên âm (nếu có): [saiki:]
  • Nghĩa tiếng việt của psyche là: danh từ|- linh hồn, tinh thần, tâm thần|- (động vật học) bướm lông

72558. psychedelic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychedelic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychedelic tính từ|- ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...)|- (thuộc) ma tuý|* danh từ|- ma tuý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychedelic
  • Phiên âm (nếu có): [,saikidelik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychedelic là: tính từ|- ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...)|- (thuộc) ma tuý|* danh từ|- ma tuý

72559. psychedelically nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychedelically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychedelically phó từ|- ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...)|- tạo ảo giác (màu sắc, âm thanh ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychedelically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychedelically là: phó từ|- ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...)|- tạo ảo giác (màu sắc, âm thanh )

72560. psychiatric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc) bệnh tâm thần|=a ps(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychiatric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychiatric tính từ|- (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc) bệnh tâm thần|=a psychiatric clinic|+ bệnh viện tinh thần kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychiatric
  • Phiên âm (nếu có): [,saikiætrik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychiatric là: tính từ|- (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc) bệnh tâm thần|=a psychiatric clinic|+ bệnh viện tinh thần kinh

72561. psychiatrical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc) bệnh tâm thần|=a ps(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychiatrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychiatrical tính từ|- (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc) bệnh tâm thần|=a psychiatric clinic|+ bệnh viện tinh thần kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychiatrical
  • Phiên âm (nếu có): [,saikiætrik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychiatrical là: tính từ|- (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc) bệnh tâm thần|=a psychiatric clinic|+ bệnh viện tinh thần kinh

72562. psychiatrically nghĩa tiếng việt là xem psychiatry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychiatrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychiatricallyxem psychiatry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychiatrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychiatrically là: xem psychiatry

72563. psychiatrist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychiatrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychiatrist danh từ|- (y học) thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh tâm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychiatrist
  • Phiên âm (nếu có): [saikaiətrist]
  • Nghĩa tiếng việt của psychiatrist là: danh từ|- (y học) thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh tâm thần

72564. psychiatry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh học tinh thần, bệnh học tâm thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychiatry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychiatry danh từ|- (y học) bệnh học tinh thần, bệnh học tâm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychiatry
  • Phiên âm (nếu có): [saikaiətri]
  • Nghĩa tiếng việt của psychiatry là: danh từ|- (y học) bệnh học tinh thần, bệnh học tâm thần

72565. psychic nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà đồng; ông đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychic danh từ|- bà đồng; ông đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychic
  • Phiên âm (nếu có): [saikik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychic là: danh từ|- bà đồng; ông đồng

72566. psychical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychical tính từ|- (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychical
  • Phiên âm (nếu có): [saikikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của psychical là: tính từ|- (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh

72567. psychically nghĩa tiếng việt là xem psychic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychicallyxem psychic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychically là: xem psychic

72568. psychicism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tâm linh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychicism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychicism danh từ|- tâm linh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychicism
  • Phiên âm (nếu có): [saikisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của psychicism là: danh từ|- tâm linh học

72569. psychics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- tâm lý học|- tâm linh họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- tâm lý học|- tâm linh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychics
  • Phiên âm (nếu có): [saikiks]
  • Nghĩa tiếng việt của psychics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- tâm lý học|- tâm linh học

72570. psycho nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) bị bệnh tinh thần|* danh từ|- (thông tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho tính từ|- (thông tục) bị bệnh tinh thần|* danh từ|- (thông tục) người bị bệnh tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho
  • Phiên âm (nếu có): [saikou]
  • Nghĩa tiếng việt của psycho là: tính từ|- (thông tục) bị bệnh tinh thần|* danh từ|- (thông tục) người bị bệnh tinh thần

72571. psycho-analisis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân tích tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-analisis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-analisis danh từ|- sự phân tích tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-analisis
  • Phiên âm (nếu có): [,saikouənæləsis]
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-analisis là: danh từ|- sự phân tích tâm lý

72572. psycho-analyse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phân tích tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-analyse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-analyse ngoại động từ|- phân tích tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-analyse
  • Phiên âm (nếu có): [,saikouænəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-analyse là: ngoại động từ|- phân tích tâm lý

72573. psycho-analyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà phân tích tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-analyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-analyst danh từ|- nhà phân tích tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-analyst
  • Phiên âm (nếu có): [,saikouænəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-analyst là: danh từ|- nhà phân tích tâm lý

72574. psycho-analytic nghĩa tiếng việt là #-analytical) /saikou,ænəlitikəl/|* tính từ|- (thuộc) phân tích t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-analytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-analytic #-analytical) /saikou,ænəlitikəl/|* tính từ|- (thuộc) phân tích tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-analytic
  • Phiên âm (nếu có): [saikou,ænəlitik]
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-analytic là: #-analytical) /saikou,ænəlitikəl/|* tính từ|- (thuộc) phân tích tâm lý

72575. psycho-analytical nghĩa tiếng việt là #-analytical) /saikou,ænəlitikəl/|* tính từ|- (thuộc) phân tích t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-analytical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-analytical #-analytical) /saikou,ænəlitikəl/|* tính từ|- (thuộc) phân tích tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-analytical
  • Phiên âm (nếu có): [saikou,ænəlitik]
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-analytical là: #-analytical) /saikou,ænəlitikəl/|* tính từ|- (thuộc) phân tích tâm lý

72576. psycho-biography nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiểu sử phát triển tâm lý (của người)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-biography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-biography danh từ|- tiểu sử phát triển tâm lý (của người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-biography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-biography là: danh từ|- tiểu sử phát triển tâm lý (của người)

72577. psycho-biological nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tâm sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-biological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-biological tính từ|- thuộc tâm sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-biological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-biological là: tính từ|- thuộc tâm sinh học

72578. psycho-biologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà tâm sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-biologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-biologist danh từ|- nhà tâm sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-biologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-biologist là: danh từ|- nhà tâm sinh học

72579. psycho-biology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn tâm sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-biology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-biology danh từ|- môn tâm sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-biology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-biology là: danh từ|- môn tâm sinh học

72580. psycho-dynamics nghĩa tiếng việt là danh từ|- tâm lý - động học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-dynamics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-dynamics danh từ|- tâm lý - động học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-dynamics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-dynamics là: danh từ|- tâm lý - động học

72581. psycho-genesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiên cứu quá trình phát sinh tinh thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-genesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-genesis danh từ|- sự nghiên cứu quá trình phát sinh tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-genesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-genesis là: danh từ|- sự nghiên cứu quá trình phát sinh tinh thần

72582. psycho-physical nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tâm-vật lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycho-physical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycho-physical tính từ|- thuộc tâm-vật lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycho-physical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycho-physical là: tính từ|- thuộc tâm-vật lý

72583. psychoactive nghĩa tiếng việt là tính từ|- tác động đến trí tuệ, hành vi (thuốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoactive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoactive tính từ|- tác động đến trí tuệ, hành vi (thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoactive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoactive là: tính từ|- tác động đến trí tuệ, hành vi (thuốc)

72584. psychoanalyse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chữa bệnh bằng phân tâm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoanalyse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoanalyse ngoại động từ|- chữa bệnh bằng phân tâm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoanalyse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoanalyse là: ngoại động từ|- chữa bệnh bằng phân tâm học

72585. psychoanalysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- phân tâm học, sự phân tích tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoanalysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoanalysis danh từ|- phân tâm học, sự phân tích tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoanalysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoanalysis là: danh từ|- phân tâm học, sự phân tích tâm lý

72586. psychoanalyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà phân tâm học, nhà phân tích tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoanalyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoanalyst danh từ|- nhà phân tâm học, nhà phân tích tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoanalyst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoanalyst là: danh từ|- nhà phân tâm học, nhà phân tích tâm lý

72587. psychoanalytic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phân tâm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoanalytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoanalytic tính từ|- (thuộc) phân tâm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoanalytic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoanalytic là: tính từ|- (thuộc) phân tâm học

72588. psychoanalytical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phân tâm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoanalytical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoanalytical tính từ|- (thuộc) phân tâm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoanalytical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoanalytical là: tính từ|- (thuộc) phân tâm học

72589. psychoanalytically nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) phân tâm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoanalytically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoanalytically phó từ|- (thuộc) phân tâm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoanalytically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoanalytically là: phó từ|- (thuộc) phân tâm học

72590. psychoanalyze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chữa bệnh bằng phân tâm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoanalyze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoanalyze ngoại động từ|- chữa bệnh bằng phân tâm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoanalyze
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoanalyze là: ngoại động từ|- chữa bệnh bằng phân tâm học

72591. psychogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- bắt nguồn từ tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychogenic tính từ|- bắt nguồn từ tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychogenic là: tính từ|- bắt nguồn từ tâm lý

72592. psychokinesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành động trong trạng thái xuất thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychokinesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychokinesis danh từ|- hành động trong trạng thái xuất thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychokinesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychokinesis là: danh từ|- hành động trong trạng thái xuất thần

72593. psycholinguist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ngôn ngữ tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycholinguist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycholinguist danh từ|- nhà ngôn ngữ tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycholinguist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycholinguist là: danh từ|- nhà ngôn ngữ tâm lý

72594. psycholinguistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc ngôn ngữ tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycholinguistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycholinguistic tính từ|- thuộc ngôn ngữ tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycholinguistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycholinguistic là: tính từ|- thuộc ngôn ngữ tâm lý

72595. psycholinguistics nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngôn ngữ tâm lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycholinguistics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycholinguistics danh từ|- ngôn ngữ tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycholinguistics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycholinguistics là: danh từ|- ngôn ngữ tâm lý học

72596. psychological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tâm lý|=psychological war|+ chiến tranh tâm ly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychological tính từ|- (thuộc) tâm lý|=psychological war|+ chiến tranh tâm lý|- vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất||@psychological|- (thuộc) tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychological
  • Phiên âm (nếu có): [,saikəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của psychological là: tính từ|- (thuộc) tâm lý|=psychological war|+ chiến tranh tâm lý|- vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất||@psychological|- (thuộc) tâm lý học

72597. psychological warfare nghĩa tiếng việt là danh từ|- chiến tranh tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychological warfare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychological warfare danh từ|- chiến tranh tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychological warfare
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychological warfare là: danh từ|- chiến tranh tâm lý

72598. psychologically nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) tâm lý|- (thuộc) tâm lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychologically phó từ|- (thuộc) tâm lý|- (thuộc) tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychologically là: phó từ|- (thuộc) tâm lý|- (thuộc) tâm lý học

72599. psychologise nghĩa tiếng việt là nội động từ|- nghiên cứu tâm lý|- lý luận về mặt tâm lý|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychologise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychologise nội động từ|- nghiên cứu tâm lý|- lý luận về mặt tâm lý|* ngoại động từ|- phân tích về mặt tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychologise
  • Phiên âm (nếu có): [saikɔlədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của psychologise là: nội động từ|- nghiên cứu tâm lý|- lý luận về mặt tâm lý|* ngoại động từ|- phân tích về mặt tâm lý

72600. psychologism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết tâm lý luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychologism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychologism danh từ|- thuyết tâm lý luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychologism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychologism là: danh từ|- thuyết tâm lý luận

72601. psychologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà tâm lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychologist danh từ|- nhà tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychologist
  • Phiên âm (nếu có): [saikɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của psychologist là: danh từ|- nhà tâm lý học

72602. psychologize nghĩa tiếng việt là nội động từ|- nghiên cứu tâm lý|- lý luận về mặt tâm lý|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychologize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychologize nội động từ|- nghiên cứu tâm lý|- lý luận về mặt tâm lý|* ngoại động từ|- phân tích về mặt tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychologize
  • Phiên âm (nếu có): [saikɔlədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của psychologize là: nội động từ|- nghiên cứu tâm lý|- lý luận về mặt tâm lý|* ngoại động từ|- phân tích về mặt tâm lý

72603. psychology nghĩa tiếng việt là danh từ|- tâm lý|- tâm lý học|- khái luận về tâm lý; hệ tâm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychology danh từ|- tâm lý|- tâm lý học|- khái luận về tâm lý; hệ tâm lý||@psychology|- tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychology
  • Phiên âm (nếu có): [saikɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của psychology là: danh từ|- tâm lý|- tâm lý học|- khái luận về tâm lý; hệ tâm lý||@psychology|- tâm lý học

72604. psychomancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật gọi hồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychomancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychomancy danh từ|- thuật gọi hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychomancy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychomancy là: danh từ|- thuật gọi hồn

72605. psychometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychometric tính từ|- (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychometric
  • Phiên âm (nếu có): [,saikoumetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychometric là: tính từ|- (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thần

72606. psychometrical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychometrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychometrical tính từ|- (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychometrical
  • Phiên âm (nếu có): [,saikoumetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychometrical là: tính từ|- (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thần

72607. psychometrics nghĩa tiếng việt là tâm lý lượng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychometrics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychometricstâm lý lượng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychometrics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychometrics là: tâm lý lượng học

72608. psychometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa đo nghiệm tinh thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychometry danh từ|- khoa đo nghiệm tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychometry
  • Phiên âm (nếu có): [saikɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của psychometry là: danh từ|- khoa đo nghiệm tinh thần

72609. psychoneuroses nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh loạn thần kinh chức năng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoneuroses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoneuroses danh từ|- bệnh loạn thần kinh chức năng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoneuroses
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychoneuroses là: danh từ|- bệnh loạn thần kinh chức năng

72610. psychoneurosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh loạn thần kinh chức năng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoneurosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoneurosis danh từ|- (y học) bệnh loạn thần kinh chức năng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoneurosis
  • Phiên âm (nếu có): [,saikounjuərousis]
  • Nghĩa tiếng việt của psychoneurosis là: danh từ|- (y học) bệnh loạn thần kinh chức năng

72611. psychoneurotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) loạn thần kinh chức năng|* danh từ|- (y họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoneurotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoneurotic tính từ|- (y học) loạn thần kinh chức năng|* danh từ|- (y học) người bị loạn thần kinh chức năng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoneurotic
  • Phiên âm (nếu có): [,saikounjuərɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychoneurotic là: tính từ|- (y học) loạn thần kinh chức năng|* danh từ|- (y học) người bị loạn thần kinh chức năng

72612. psychopath nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) người bị loạn thần kinh nhân cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychopath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychopath danh từ|- (y học) người bị loạn thần kinh nhân cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychopath
  • Phiên âm (nếu có): [saikəpæθ]
  • Nghĩa tiếng việt của psychopath là: danh từ|- (y học) người bị loạn thần kinh nhân cách

72613. psychopathic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh thái nhân cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychopathic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychopathic tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh thái nhân cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychopathic
  • Phiên âm (nếu có): [,saikoupæθik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychopathic là: tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh thái nhân cách

72614. psychopathically nghĩa tiếng việt là xem psychopathic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychopathically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychopathicallyxem psychopathic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychopathically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychopathically là: xem psychopathic

72615. psychopathological nghĩa tiếng việt là xem psychopathology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychopathological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychopathologicalxem psychopathology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychopathological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychopathological là: xem psychopathology

72616. psychopathologist nghĩa tiếng việt là xem psychopathology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychopathologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychopathologistxem psychopathology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychopathologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychopathologist là: xem psychopathology

72617. psychopathology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh học tâm lý, bệnh học tinh thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychopathology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychopathology danh từ|- (y học) bệnh học tâm lý, bệnh học tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychopathology
  • Phiên âm (nếu có): [,saikoupəθɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của psychopathology là: danh từ|- (y học) bệnh học tâm lý, bệnh học tinh thần

72618. psychopathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh thái nhân cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychopathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychopathy danh từ|- (y học) bệnh thái nhân cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychopathy
  • Phiên âm (nếu có): [saikɔpəθi]
  • Nghĩa tiếng việt của psychopathy là: danh từ|- (y học) bệnh thái nhân cách

72619. psychophysiologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà tâm sinh lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychophysiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychophysiologist danh từ|- nhà tâm sinh lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychophysiologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychophysiologist là: danh từ|- nhà tâm sinh lý

72620. psychophysiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- tâm sinh lý học (cũng) physiological psychology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychophysiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychophysiology danh từ|- tâm sinh lý học (cũng) physiological psychology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychophysiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychophysiology là: danh từ|- tâm sinh lý học (cũng) physiological psychology

72621. psychoses nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều psychoses /saikousi:z/|- (y học) chứng loạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychoses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoses danh từ, số nhiều psychoses /saikousi:z/|- (y học) chứng loạn tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychoses
  • Phiên âm (nếu có): [saikousis]
  • Nghĩa tiếng việt của psychoses là: danh từ, số nhiều psychoses /saikousi:z/|- (y học) chứng loạn tinh thần

72622. psychosexual nghĩa tiếng việt là tính từ|- tâm sinh dục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychosexual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychosexual tính từ|- tâm sinh dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychosexual
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychosexual là: tính từ|- tâm sinh dục

72623. psychosexuality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tâm sinh dục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychosexuality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychosexuality danh từ|- tâm sinh dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychosexuality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychosexuality là: danh từ|- tâm sinh dục

72624. psychosis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều psychoses /saikousi:z/|- (y học) chứng loạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychosis danh từ, số nhiều psychoses /saikousi:z/|- (y học) chứng loạn tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychosis
  • Phiên âm (nếu có): [saikousis]
  • Nghĩa tiếng việt của psychosis là: danh từ, số nhiều psychoses /saikousi:z/|- (y học) chứng loạn tinh thần

72625. psychosocial nghĩa tiếng việt là tính từ|- tâm lý xã hội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychosocial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychosocial tính từ|- tâm lý xã hội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychosocial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychosocial là: tính từ|- tâm lý xã hội

72626. psychosomatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tinh thần cơ thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychosomatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychosomatic tính từ|- (thuộc) tinh thần cơ thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychosomatic
  • Phiên âm (nếu có): [,saikousəmætik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychosomatic là: tính từ|- (thuộc) tinh thần cơ thể

72627. psychosomatically nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) bệnh căng thẳng thần kinh|- (thuộc) thần kin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychosomatically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychosomatically phó từ|- (thuộc) bệnh căng thẳng thần kinh|- (thuộc) thần kinh (của cơ thể). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychosomatically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychosomatically là: phó từ|- (thuộc) bệnh căng thẳng thần kinh|- (thuộc) thần kinh (của cơ thể)

72628. psychotherapeutic nghĩa tiếng việt là xem psychotherapy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotherapeutic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotherapeuticxem psychotherapy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotherapeutic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychotherapeutic là: xem psychotherapy

72629. psychotherapeutically nghĩa tiếng việt là xem psychotherapy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotherapeutically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotherapeuticallyxem psychotherapy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotherapeutically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychotherapeutically là: xem psychotherapy

72630. psychotherapist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotherapist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotherapist danh từ|- người chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotherapist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychotherapist là: danh từ|- người chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lý

72631. psychotherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bằng tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotherapy danh từ|- (y học) phép chữa bằng tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotherapy
  • Phiên âm (nếu có): [saikouθerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của psychotherapy là: danh từ|- (y học) phép chữa bằng tâm lý

72632. psychotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- loạn tinh thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotic tính từ|- loạn tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotic
  • Phiên âm (nếu có): [saikɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của psychotic là: tính từ|- loạn tinh thần

72633. psychotically nghĩa tiếng việt là xem psychotic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychoticallyxem psychotic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychotically là: xem psychotic

72634. psychotogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (mỹ) thuốc gây rối loạn tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotogen danh từ|- (mỹ) thuốc gây rối loạn tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychotogen là: danh từ|- (mỹ) thuốc gây rối loạn tâm lý

72635. psychotomimetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm hành vi, nhân cách như bị loạn tâm thần (thuốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotomimetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotomimetic tính từ|- làm hành vi, nhân cách như bị loạn tâm thần (thuốc)|* danh từ|- thuốc làm hành vi, nhân cách như bị loạn tâm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotomimetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychotomimetic là: tính từ|- làm hành vi, nhân cách như bị loạn tâm thần (thuốc)|* danh từ|- thuốc làm hành vi, nhân cách như bị loạn tâm thần

72636. psychotropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tác động đến tâm thần (thuốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychotropic tính từ|- tác động đến tâm thần (thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychotropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychotropic là: tính từ|- tác động đến tâm thần (thuốc)

72637. psychphysiologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà sinh lý tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychphysiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychphysiologist danh từ|- nhà sinh lý tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychphysiologist
  • Phiên âm (nếu có): [,saikoufiziɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của psychphysiologist là: danh từ|- nhà sinh lý tâm lý

72638. psychro- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là lạnh : psychrophilic : ưa lạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychro- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychro-hình thái ghép có nghĩa là lạnh : psychrophilic : ưa lạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychro-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychro- là: hình thái ghép có nghĩa là lạnh : psychrophilic : ưa lạnh

72639. psychrometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) cái đo ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychrometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychrometer danh từ|- (vật lý) cái đo ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychrometer
  • Phiên âm (nếu có): [saikrɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của psychrometer là: danh từ|- (vật lý) cái đo ẩm

72640. psychrophilic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa lạnh; ưa nhiệt độ dưới 20 độ c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psychrophilic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psychrophilic tính từ|- ưa lạnh; ưa nhiệt độ dưới 20 độ c. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psychrophilic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psychrophilic là: tính từ|- ưa lạnh; ưa nhiệt độ dưới 20 độ c

72641. psycophysiologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà sinh lý tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycophysiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycophysiologist danh từ|- nhà sinh lý tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycophysiologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psycophysiologist là: danh từ|- nhà sinh lý tâm lý

72642. psycophysiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa sinh lý tâm lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psycophysiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psycophysiology danh từ|- khoa sinh lý tâm lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psycophysiology
  • Phiên âm (nếu có): [,saikoufiziɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của psycophysiology là: danh từ|- khoa sinh lý tâm lý

72643. psylla nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây mã đề bọ chét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ psylla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh psylla danh từ|- (thực vật học) cây mã đề bọ chét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:psylla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của psylla là: danh từ|- (thực vật học) cây mã đề bọ chét

72644. pt nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pts|- (pt) (viết tắt) của physical training (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pt danh từ|- số nhiều pts|- (pt) (viết tắt) của physical training sự rèn luyện thân thể|- do pt|- thực hành rèn luyện thân thể|- (pt) (viết tắt) của part phần|- pt 2|- phần 2|- (số nhiều) (viết tắt) của pint panh (0, 57 lít ở anh, 0, 47 lít ở mỹ)|- (số nhiều) (viết tắt) của point điểm|- 10 pts|- 10 điểm|- (pt) (viết tắt) của port cảng (nhất là trên bản đồ)|- pt saigon|- cảng sài gòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pt là: danh từ|- số nhiều pts|- (pt) (viết tắt) của physical training sự rèn luyện thân thể|- do pt|- thực hành rèn luyện thân thể|- (pt) (viết tắt) của part phần|- pt 2|- phần 2|- (số nhiều) (viết tắt) của pint panh (0, 57 lít ở anh, 0, 47 lít ở mỹ)|- (số nhiều) (viết tắt) của point điểm|- 10 pts|- 10 điểm|- (pt) (viết tắt) của port cảng (nhất là trên bản đồ)|- pt saigon|- cảng sài gòn

72645. pt boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu phóng ngư lôi tuần tiễu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pt boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pt boat danh từ|- tàu phóng ngư lôi tuần tiễu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pt boat
  • Phiên âm (nếu có): [pi:ti,bout]
  • Nghĩa tiếng việt của pt boat là: danh từ|- tàu phóng ngư lôi tuần tiễu

72646. pta nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pta) của parent-teacher association hội phụ huyn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pta danh từ|- (pta) của parent-teacher association hội phụ huynh-thầy giáo (ở các trường học)|- vt của peseta đồng pezơta (tiền tây ban nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pta
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pta là: danh từ|- (pta) của parent-teacher association hội phụ huynh-thầy giáo (ở các trường học)|- vt của peseta đồng pezơta (tiền tây ban nha)

72647. ptarmigan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) gà gô trắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptarmigan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptarmigan danh từ|- (động vật học) gà gô trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptarmigan
  • Phiên âm (nếu có): [tɑ:migən]
  • Nghĩa tiếng việt của ptarmigan là: danh từ|- (động vật học) gà gô trắng

72648. ptboat nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu tuần tiểu phóng ngư lôi (viết tắt) của patrol t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptboat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptboat danh từ|- tàu tuần tiểu phóng ngư lôi (viết tắt) của patrol torpedo boat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptboat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ptboat là: danh từ|- tàu tuần tiểu phóng ngư lôi (viết tắt) của patrol torpedo boat

72649. pte nghĩa tiếng việt là danh từ|- của private lính trơn, binh nhì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pte danh từ|- của private lính trơn, binh nhì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pte là: danh từ|- của private lính trơn, binh nhì

72650. pter- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là cánh: pteropod : động vật chân cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pter- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pter-hình thái ghép có nghĩa là cánh: pteropod : động vật chân cánh|- hình thái ghép có nghĩa là cánh: pteropod : động vật chân cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pter-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pter- là: hình thái ghép có nghĩa là cánh: pteropod : động vật chân cánh|- hình thái ghép có nghĩa là cánh: pteropod : động vật chân cánh

72651. pteridium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) quả có cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteridium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteridium danh từ|- (thực vật học) quả có cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteridium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteridium là: danh từ|- (thực vật học) quả có cánh

72652. pteridological nghĩa tiếng việt là xem pteridology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteridological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteridologicalxem pteridology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteridological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteridological là: xem pteridology

72653. pteridologist nghĩa tiếng việt là xem pteridology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteridologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteridologistxem pteridology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteridologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteridologist là: xem pteridology

72654. pteridology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) khoa nghiên cứu dương xỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteridology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteridology danh từ|- (thực vật học) khoa nghiên cứu dương xỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteridology
  • Phiên âm (nếu có): [,pteridɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của pteridology là: danh từ|- (thực vật học) khoa nghiên cứu dương xỉ

72655. pteridophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại cây không có hoa (đặc biệt (như) cây dương xỉ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteridophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteridophyte danh từ|- loại cây không có hoa (đặc biệt (như) cây dương xỉ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteridophyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteridophyte là: danh từ|- loại cây không có hoa (đặc biệt (như) cây dương xỉ)

72656. pteridosperm nghĩa tiếng việt là danh từ|- hạt có cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteridosperm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteridosperm danh từ|- hạt có cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteridosperm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteridosperm là: danh từ|- hạt có cánh

72657. pterins nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- sắc tố cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterins là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterins danh từ|- số nhiều|- sắc tố cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterins
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterins là: danh từ|- số nhiều|- sắc tố cánh

72658. ptero- nghĩa tiếng việt là xem pter-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptero- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptero-xem pter-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptero-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ptero- là: xem pter-

72659. pterocarp nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả có cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterocarp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterocarp danh từ|- quả có cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterocarp
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterocarp là: danh từ|- quả có cánh

72660. pterodactyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) thằn lằn ngón cánh (nay đã tuyệt c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterodactyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterodactyl danh từ|- (động vật học) thằn lằn ngón cánh (nay đã tuyệt chủng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterodactyl
  • Phiên âm (nếu có): [,pteroudæktil]
  • Nghĩa tiếng việt của pterodactyl là: danh từ|- (động vật học) thằn lằn ngón cánh (nay đã tuyệt chủng)

72661. pterodactyloid nghĩa tiếng việt là xem pterodactyl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterodactyloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterodactyloidxem pterodactyl. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterodactyloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterodactyloid là: xem pterodactyl

72662. pterodactylous nghĩa tiếng việt là xem pterodactyl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterodactylous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterodactylousxem pterodactyl. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterodactylous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterodactylous là: xem pterodactyl

72663. pteroid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteroid tính từ|- dạng cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteroid là: tính từ|- dạng cánh

72664. pteropod nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) động vật chân cánh (thuộc loại thân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteropod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteropod danh từ|- (động vật học) động vật chân cánh (thuộc loại thân mềm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteropod
  • Phiên âm (nếu có): [ptərəpɔd]
  • Nghĩa tiếng việt của pteropod là: danh từ|- (động vật học) động vật chân cánh (thuộc loại thân mềm)

72665. pteropodan nghĩa tiếng việt là xem pteropod(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteropodan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteropodanxem pteropod. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteropodan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteropodan là: xem pteropod

72666. pterosaur nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterosaur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterosaur danh từ|- (động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterosaur
  • Phiên âm (nếu có): [pterəsɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pterosaur là: danh từ|- (động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng)

72667. pterostigna nghĩa tiếng việt là danh từ|- mắt cánh (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterostigna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterostigna danh từ|- mắt cánh (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterostigna
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterostigna là: danh từ|- mắt cánh (côn trùng)

72668. pterygia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pterygium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterygia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterygia danh từ|- số nhiều|- xem pterygium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterygia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterygia là: danh từ|- số nhiều|- xem pterygium

72669. pterygial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc cánh, thuộc vây, thuộc đuôi cánh sau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterygial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterygial tính từ|- thuộc cánh, thuộc vây, thuộc đuôi cánh sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterygial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterygial là: tính từ|- thuộc cánh, thuộc vây, thuộc đuôi cánh sau

72670. pterygiod nghĩa tiếng việt là danh từ|- xương cánh|* tính từ|- dạng cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterygiod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterygiod danh từ|- xương cánh|* tính từ|- dạng cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterygiod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterygiod là: danh từ|- xương cánh|* tính từ|- dạng cánh

72671. pterygiodus nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterygiodus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterygiodus tính từ|- có cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterygiodus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterygiodus là: tính từ|- có cánh

72672. pterygium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pterygia|- cánh; vây; đuôi cánh sau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterygium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterygium danh từ|- số nhiều pterygia|- cánh; vây; đuôi cánh sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterygium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterygium là: danh từ|- số nhiều pterygia|- cánh; vây; đuôi cánh sau

72673. pterygote nghĩa tiếng việt là danh từ/ tính từ|- phân lớp sâu bọ có cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterygote là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterygote danh từ/ tính từ|- phân lớp sâu bọ có cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterygote
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterygote là: danh từ/ tính từ|- phân lớp sâu bọ có cánh

72674. pterygotous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterygotous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterygotous tính từ|- có cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterygotous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterygotous là: tính từ|- có cánh

72675. pteryla nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pterylae|- vùng lông (chim)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pteryla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pteryla danh từ|- số nhiều pterylae|- vùng lông (chim). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pteryla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pteryla là: danh từ|- số nhiều pterylae|- vùng lông (chim)

72676. pterylae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pteryla(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pterylae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pterylae danh từ|- số nhiều|- xem pteryla. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pterylae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pterylae là: danh từ|- số nhiều|- xem pteryla

72677. ptisan nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước lúa mạch, nước gạo rang (uống như trà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptisan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptisan danh từ|- nước lúa mạch, nước gạo rang (uống như trà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptisan
  • Phiên âm (nếu có): [tizæn]
  • Nghĩa tiếng việt của ptisan là: danh từ|- nước lúa mạch, nước gạo rang (uống như trà)

72678. pto nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pto) hoặc (pto) của please turn over xin giở san(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pto danh từ|- (pto) hoặc (pto) của please turn over xin giở sang trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pto
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pto là: danh từ|- (pto) hoặc (pto) của please turn over xin giở sang trang

72679. ptochocracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chế độ cai trị bởi người nghèo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptochocracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptochocracy danh từ|- chế độ cai trị bởi người nghèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptochocracy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ptochocracy là: danh từ|- chế độ cai trị bởi người nghèo

72680. ptomaine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) ptomain(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptomaine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptomaine danh từ|- (hoá học) ptomain. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptomaine
  • Phiên âm (nếu có): [toumein]
  • Nghĩa tiếng việt của ptomaine là: danh từ|- (hoá học) ptomain

72681. ptomaine poisoning nghĩa tiếng việt là sự ngộ độc thực phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptomaine poisoning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptomaine poisoningsự ngộ độc thực phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptomaine poisoning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ptomaine poisoning là: sự ngộ độc thực phẩm

72682. ptosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng sa mi mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptosis danh từ|- (y học) chứng sa mi mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptosis
  • Phiên âm (nếu có): [tousis]
  • Nghĩa tiếng việt của ptosis là: danh từ|- (y học) chứng sa mi mắt

72683. ptotic nghĩa tiếng việt là xem ptosis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptoticxem ptosis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ptotic là: xem ptosis

72684. ptyalin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tyalin, men nước bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptyalin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptyalin danh từ|- (sinh vật học) tyalin, men nước bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptyalin
  • Phiên âm (nếu có): [taiəlin]
  • Nghĩa tiếng việt của ptyalin là: danh từ|- (sinh vật học) tyalin, men nước bọt

72685. ptyalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng ứa nước bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ptyalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ptyalism danh từ|- chứng ứa nước bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ptyalism
  • Phiên âm (nếu có): [taiəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ptyalism là: danh từ|- chứng ứa nước bọt

72686. pub nghĩa tiếng việt là danh từ, (thông tục) (viết tắt) của public house|- quán rượu,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pub là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pub danh từ, (thông tục) (viết tắt) của public house|- quán rượu, tiệm rượu|- quán trọ, quán ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pub
  • Phiên âm (nếu có): [pʌb]
  • Nghĩa tiếng việt của pub là: danh từ, (thông tục) (viết tắt) của public house|- quán rượu, tiệm rượu|- quán trọ, quán ăn

72687. pub crawl nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc rượu chè la cà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pub crawl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pub crawl danh từ|- cuộc rượu chè la cà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pub crawl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pub crawl là: danh từ|- cuộc rượu chè la cà

72688. pubby nghĩa tiếng việt là tính từ|- có không khí quán rượu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pubby là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pubby tính từ|- có không khí quán rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pubby
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pubby là: tính từ|- có không khí quán rượu

72689. puberal nghĩa tiếng việt là xem puberty(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puberal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puberalxem puberty. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puberal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puberal là: xem puberty

72690. pubertal nghĩa tiếng việt là xem puberty(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pubertal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pubertalxem puberty. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pubertal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pubertal là: xem puberty

72691. puberty nghĩa tiếng việt là danh từ|- tuổi dậy thì|=age of puberty|+ tuổi dậy thì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puberty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puberty danh từ|- tuổi dậy thì|=age of puberty|+ tuổi dậy thì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puberty
  • Phiên âm (nếu có): [pju:bəti]
  • Nghĩa tiếng việt của puberty là: danh từ|- tuổi dậy thì|=age of puberty|+ tuổi dậy thì

72692. puberulent nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lông măng, phủ lông măng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puberulent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puberulent tính từ|- có lông măng, phủ lông măng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puberulent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puberulent là: tính từ|- có lông măng, phủ lông măng

72693. pubes nghĩa tiếng việt là danh từ|- lông (mọc ở hạ bộ khi đến tuổi dậy thì)|- chỗ mọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pubes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pubes danh từ|- lông (mọc ở hạ bộ khi đến tuổi dậy thì)|- chỗ mọc lông (ở hạ bộ khi đến tuổi dậy thì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pubes
  • Phiên âm (nếu có): [pju:bi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của pubes là: danh từ|- lông (mọc ở hạ bộ khi đến tuổi dậy thì)|- chỗ mọc lông (ở hạ bộ khi đến tuổi dậy thì)

72694. pubescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đến tuổi dậy thì|- (sinh vật học) lông tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pubescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pubescence danh từ|- sự đến tuổi dậy thì|- (sinh vật học) lông tơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pubescence
  • Phiên âm (nếu có): [pju:besns]
  • Nghĩa tiếng việt của pubescence là: danh từ|- sự đến tuổi dậy thì|- (sinh vật học) lông tơ

72695. pubescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- đến tuổi dậy thì|- (sinh vật học) có lông tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pubescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pubescent tính từ|- đến tuổi dậy thì|- (sinh vật học) có lông tơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pubescent
  • Phiên âm (nếu có): [pju:besnt]
  • Nghĩa tiếng việt của pubescent là: tính từ|- đến tuổi dậy thì|- (sinh vật học) có lông tơ

72696. pubic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pubic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pubic tính từ|- (thuộc) mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pubic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pubic là: tính từ|- (thuộc) mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục)

72697. pubis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương mu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pubis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pubis danh từ|- (giải phẫu) xương mu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pubis
  • Phiên âm (nếu có): [pju:bis]
  • Nghĩa tiếng việt của pubis là: danh từ|- (giải phẫu) xương mu

72698. public nghĩa tiếng việt là tính từ|- chung, công, công cộng|=public holiday|+ ngày lễ chung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public tính từ|- chung, công, công cộng|=public holiday|+ ngày lễ chung|=public opinion|+ dư luận, công luận|=public library|+ thư viện công cộng|=public school|+ trường công|=public utilities|+ những ngành phục vụ công cộng (điện, nước...)|- công khai|=to make a public protest|+ phản đối công khai|=to give something public utterance|+ công bố cái gì|* danh từ|- công chúng, quần chúng|=to append to the public|+ kêu gọi quần chúng|- nhân dân, dân chúng|=the british public|+ nhân dân anh|- giới|=the sporting public|+ giới ham chuộng thể thao|=the reading public|+ giới bạn đọc|- (thông tục), (như) public_house|- giữa công chúng, công khai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblik]
  • Nghĩa tiếng việt của public là: tính từ|- chung, công, công cộng|=public holiday|+ ngày lễ chung|=public opinion|+ dư luận, công luận|=public library|+ thư viện công cộng|=public school|+ trường công|=public utilities|+ những ngành phục vụ công cộng (điện, nước...)|- công khai|=to make a public protest|+ phản đối công khai|=to give something public utterance|+ công bố cái gì|* danh từ|- công chúng, quần chúng|=to append to the public|+ kêu gọi quần chúng|- nhân dân, dân chúng|=the british public|+ nhân dân anh|- giới|=the sporting public|+ giới ham chuộng thể thao|=the reading public|+ giới bạn đọc|- (thông tục), (như) public_house|- giữa công chúng, công khai

72699. public bar nghĩa tiếng việt là danh từ|- quầy rượu bình dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public bar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public bar danh từ|- quầy rượu bình dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public bar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public bar là: danh từ|- quầy rượu bình dân

72700. public choice nghĩa tiếng việt là (econ) sự lựa chọn công cộng.|+ một ngành kinh tế học liên qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public choice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public choice(econ) sự lựa chọn công cộng.|+ một ngành kinh tế học liên quan đến việc áp dụng kinh tế học vào việc phân tích sự quyết định phi thị trường.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public choice
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public choice là: (econ) sự lựa chọn công cộng.|+ một ngành kinh tế học liên quan đến việc áp dụng kinh tế học vào việc phân tích sự quyết định phi thị trường.

72701. public company nghĩa tiếng việt là (econ) công ty công cộng.|+ xem company.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public company là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public company(econ) công ty công cộng.|+ xem company.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public company
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public company là: (econ) công ty công cộng.|+ xem company.

72702. public company nghĩa tiếng việt là danh từ|- plc, plc công ty cổ phần hữu hạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public company là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public company danh từ|- plc, plc công ty cổ phần hữu hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public company
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public company là: danh từ|- plc, plc công ty cổ phần hữu hạn

72703. public convenience nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà vệ sinh công cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public convenience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public convenience danh từ|- nhà vệ sinh công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public convenience
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public convenience là: danh từ|- nhà vệ sinh công cộng

72704. public enemy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính quyền nước thù địch (nước đang có chiến tran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public enemy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public enemy danh từ|- chính quyền nước thù địch (nước đang có chiến tranh với nước mình)|- kẻ thù chung (của loài người, xã hội...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public enemy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikenimi]
  • Nghĩa tiếng việt của public enemy là: danh từ|- chính quyền nước thù địch (nước đang có chiến tranh với nước mình)|- kẻ thù chung (của loài người, xã hội...)

72705. public expediture nghĩa tiếng việt là (econ) chi tiêu công cộng.|+ nói một cách rộng rãi, chi tiêu củ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public expediture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public expediture(econ) chi tiêu công cộng.|+ nói một cách rộng rãi, chi tiêu của các cơ quan chính quyền địa phương và quốc gia được phân biệt với chi tiêu tư nhân, những tổ chức hoặc doanh nghiệp tư nhân.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public expediture
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public expediture là: (econ) chi tiêu công cộng.|+ nói một cách rộng rãi, chi tiêu của các cơ quan chính quyền địa phương và quốc gia được phân biệt với chi tiêu tư nhân, những tổ chức hoặc doanh nghiệp tư nhân.

72706. public good nghĩa tiếng việt là (econ) hàng hoá công cộng.|+ một hàng hoá hoặc dịch vụ mà nê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public good là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public good(econ) hàng hoá công cộng.|+ một hàng hoá hoặc dịch vụ mà nếu đã cung cấp cho một người nào đó thì đối với những người khác cũng được cung cấp như vậy mà không phải chịu bất cứ chi phí nào thêm.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public good
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public good là: (econ) hàng hoá công cộng.|+ một hàng hoá hoặc dịch vụ mà nếu đã cung cấp cho một người nào đó thì đối với những người khác cũng được cung cấp như vậy mà không phải chịu bất cứ chi phí nào thêm.

72707. public health nghĩa tiếng việt là danh từ|- y tế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public health là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public health danh từ|- y tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public health
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikhelθ]
  • Nghĩa tiếng việt của public health là: danh từ|- y tế

72708. public house nghĩa tiếng việt là danh từ, (viết tắt) pub|- quán rượu, tiệm rượu|- quán ăn, qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public house danh từ, (viết tắt) pub|- quán rượu, tiệm rượu|- quán ăn, quán tr. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public house
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của public house là: danh từ, (viết tắt) pub|- quán rượu, tiệm rượu|- quán ăn, quán tr

72709. public issue nghĩa tiếng việt là (econ) phát hành công cộng.|+ phương pháp thực hiện một sự pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public issue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public issue(econ) phát hành công cộng.|+ phương pháp thực hiện một sự phát hành mới về chứng khoán trong đó cơ quan phát hành, chẳng hạn một công ty hoặc một chính quyền địa phương bán các chứng khoán một cách trực tiếp cho công chúng với mức giá ấn định.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public issue
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public issue là: (econ) phát hành công cộng.|+ phương pháp thực hiện một sự phát hành mới về chứng khoán trong đó cơ quan phát hành, chẳng hạn một công ty hoặc một chính quyền địa phương bán các chứng khoán một cách trực tiếp cho công chúng với mức giá ấn định.

72710. public lending right nghĩa tiếng việt là danh từ|- plr bản quyền cho thuê sách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public lending right là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public lending right danh từ|- plr bản quyền cho thuê sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public lending right
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public lending right là: danh từ|- plr bản quyền cho thuê sách

72711. public life nghĩa tiếng việt là danh từ|- đời hoạt động cho xã hội, đời hoạt động cho lợi i(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public life là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public life danh từ|- đời hoạt động cho xã hội, đời hoạt động cho lợi ích chung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public life
  • Phiên âm (nếu có): [pʌbliklaif]
  • Nghĩa tiếng việt của public life là: danh từ|- đời hoạt động cho xã hội, đời hoạt động cho lợi ích chung

72712. public limited company nghĩa tiếng việt là danh từ|- plc, plc công ty cổ phần hữu hạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public limited company là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public limited company danh từ|- plc, plc công ty cổ phần hữu hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public limited company
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public limited company là: danh từ|- plc, plc công ty cổ phần hữu hạn

72713. public nuisance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vi phạm trật tự công cộng|- người (…)


Nghĩa tiếng việt của từ public nuisance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public nuisance danh từ|- sự vi phạm trật tự công cộng|- người có cách cư xử làm cho mọi người khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public nuisance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public nuisance là: danh từ|- sự vi phạm trật tự công cộng|- người có cách cư xử làm cho mọi người khó chịu

72714. public opinion nghĩa tiếng việt là danh từ|- dư luận, công luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public opinion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public opinion danh từ|- dư luận, công luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public opinion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public opinion là: danh từ|- dư luận, công luận

72715. public opinion poll nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc thăm dò dư luận dân chúng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public opinion poll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public opinion poll danh từ|- cuộc thăm dò dư luận dân chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public opinion poll
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public opinion poll là: danh từ|- cuộc thăm dò dư luận dân chúng

72716. public ownership nghĩa tiếng việt là (econ) sở hữu công cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public ownership là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public ownership(econ) sở hữu công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public ownership
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public ownership là: (econ) sở hữu công cộng

72717. public ownership nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền sở hữu công cộng; quyền công hữu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public ownership là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public ownership danh từ|- quyền sở hữu công cộng; quyền công hữu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public ownership
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public ownership là: danh từ|- quyền sở hữu công cộng; quyền công hữu

72718. public prosecutor nghĩa tiếng việt là danh từ|- ủy viên công tố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public prosecutor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public prosecutor danh từ|- ủy viên công tố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public prosecutor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public prosecutor là: danh từ|- ủy viên công tố

72719. public record office nghĩa tiếng việt là danh từ|- (public record office) cục lưu trữ công cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public record office là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public record office danh từ|- (public record office) cục lưu trữ công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public record office
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public record office là: danh từ|- (public record office) cục lưu trữ công cộng

72720. public relations nghĩa tiếng việt là danh từ|- mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần (…)


Nghĩa tiếng việt của từ public relations là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public relations danh từ|- mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public relations
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikrileiʃnz]
  • Nghĩa tiếng việt của public relations là: danh từ|- mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng

72721. public relations officer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) p.r.o., người phụ trách tiếp xúc với qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public relations officer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public relations officer danh từ|- (viết tắt) p.r.o., người phụ trách tiếp xúc với quần chúng; người phụ trách báo chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public relations officer
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikrileiʃnzɔfisə]
  • Nghĩa tiếng việt của public relations officer là: danh từ|- (viết tắt) p.r.o., người phụ trách tiếp xúc với quần chúng; người phụ trách báo chí

72722. public school nghĩa tiếng việt là danh từ|- trường dân lập (nhất là ở anh)|- trường công (nhất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ public school là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public school danh từ|- trường dân lập (nhất là ở anh)|- trường công (nhất là ở mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public school
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public school là: danh từ|- trường dân lập (nhất là ở anh)|- trường công (nhất là ở mỹ)

72723. public sector borrowing requirement (psbr) nghĩa tiếng việt là (econ) nhu cầu vay của khu vực công cộng.|+ tổng giá trị mà sô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public sector borrowing requirement (psbr) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public sector borrowing requirement (psbr)(econ) nhu cầu vay của khu vực công cộng.|+ tổng giá trị mà số thu của các tổ chức khu vực công cộng thiếu hụt so với số chi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public sector borrowing requirement (psbr)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public sector borrowing requirement (psbr) là: (econ) nhu cầu vay của khu vực công cộng.|+ tổng giá trị mà số thu của các tổ chức khu vực công cộng thiếu hụt so với số chi.

72724. public sector debt repayment (psdr) nghĩa tiếng việt là (econ) hoàn trả nợ của khu vực công cộng.|+ xem pulic sector bor(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public sector debt repayment (psdr) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public sector debt repayment (psdr)(econ) hoàn trả nợ của khu vực công cộng.|+ xem pulic sector borrowing requirement (psbr).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public sector debt repayment (psdr)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public sector debt repayment (psdr) là: (econ) hoàn trả nợ của khu vực công cộng.|+ xem pulic sector borrowing requirement (psbr).

72725. public spirit nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh thần chí công vô tư; tinh thần vì nước vì dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public spirit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public spirit danh từ|- tinh thần chí công vô tư; tinh thần vì nước vì dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public spirit
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikspirit]
  • Nghĩa tiếng việt của public spirit là: danh từ|- tinh thần chí công vô tư; tinh thần vì nước vì dân

72726. public transport nghĩa tiếng việt là danh từ|- phương tiện giao thông công cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public transport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public transport danh từ|- phương tiện giao thông công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public transport
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public transport là: danh từ|- phương tiện giao thông công cộng

72727. public utility nghĩa tiếng việt là (econ) ngành dịch vụ công cộng|+ một công ty hay xí nghiệp là (…)


Nghĩa tiếng việt của từ public utility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public utility(econ) ngành dịch vụ công cộng|+ một công ty hay xí nghiệp là người cung cấp duy nhất một loại hàng hoá hoặc dịch vụ thiết yếu nào đó, do đó phải chịu hình thức kiểm soát của chính phủ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public utility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public utility là: (econ) ngành dịch vụ công cộng|+ một công ty hay xí nghiệp là người cung cấp duy nhất một loại hàng hoá hoặc dịch vụ thiết yếu nào đó, do đó phải chịu hình thức kiểm soát của chính phủ.

72728. public utility nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngành dịch vụ công cộng (cấp nước, điện, mạng lướ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public utility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public utility danh từ|- ngành dịch vụ công cộng (cấp nước, điện, mạng lưới xe búyt ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public utility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public utility là: danh từ|- ngành dịch vụ công cộng (cấp nước, điện, mạng lưới xe búyt )

72729. public utility regulation nghĩa tiếng việt là (econ) điều tiết ngành dịch vụ công cộng.|+ quy định của chín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public utility regulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public utility regulation(econ) điều tiết ngành dịch vụ công cộng.|+ quy định của chính phủ về việc kiểm soát đối với các dịch vụ công cộng có những yếu tố của sức mạnh độc quyền; mục đích nhừm hài hoà quản lý kinh doanh với lợi ích công cộng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public utility regulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public utility regulation là: (econ) điều tiết ngành dịch vụ công cộng.|+ quy định của chính phủ về việc kiểm soát đối với các dịch vụ công cộng có những yếu tố của sức mạnh độc quyền; mục đích nhừm hài hoà quản lý kinh doanh với lợi ích công cộng.

72730. public-address system nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) p.a, hệ thống tăng âm điện tử (trong các(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public-address system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public-address system danh từ|- (viết tắt) p.a, hệ thống tăng âm điện tử (trong các phòng họp, rạp hát...); hệ thống truyền thanh (có dây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public-address system
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikədressistim]
  • Nghĩa tiếng việt của public-address system là: danh từ|- (viết tắt) p.a, hệ thống tăng âm điện tử (trong các phòng họp, rạp hát...); hệ thống truyền thanh (có dây)

72731. public-opinion nghĩa tiếng việt là xem public opinion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public-opinion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public-opinionxem public opinion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public-opinion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của public-opinion là: xem public opinion

72732. public-spirited nghĩa tiếng việt là tính từ|- chí công vô tư|- có tinh thần lo lợi ích chung; có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ public-spirited là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public-spirited tính từ|- chí công vô tư|- có tinh thần lo lợi ích chung; có tinh thần vì nước vì dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public-spirited
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikspiritid]
  • Nghĩa tiếng việt của public-spirited là: tính từ|- chí công vô tư|- có tinh thần lo lợi ích chung; có tinh thần vì nước vì dân

72733. public-spiritedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh thần chí công vô tư|- tinh thần lo lợi ích chung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ public-spiritedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh public-spiritedness danh từ|- tinh thần chí công vô tư|- tinh thần lo lợi ích chung; tinh thần vì nước vì dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:public-spiritedness
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikspiritidnis]
  • Nghĩa tiếng việt của public-spiritedness là: danh từ|- tinh thần chí công vô tư|- tinh thần lo lợi ích chung; tinh thần vì nước vì dân

72734. publican nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ quán|- (sử học) người thu thuế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publican là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publican danh từ|- chủ quán|- (sử học) người thu thuế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publican
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikən]
  • Nghĩa tiếng việt của publican là: danh từ|- chủ quán|- (sử học) người thu thuế

72735. publication nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự công bố|- sự xuất bản (sách); sách báo xuất ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publication là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publication danh từ|- sự công bố|- sự xuất bản (sách); sách báo xuất bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publication
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌblikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của publication là: danh từ|- sự công bố|- sự xuất bản (sách); sách báo xuất bản

72736. publicise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ publicise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publicise ngoại động từ|- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến|- quảng cáo, làm cho mọi người biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publicise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của publicise là: ngoại động từ|- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến|- quảng cáo, làm cho mọi người biết

72737. publicist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publicist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publicist danh từ|- nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế|- nhà báo|- người làm quảng cáo, người rao hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publicist
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblisist]
  • Nghĩa tiếng việt của publicist là: danh từ|- nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế|- nhà báo|- người làm quảng cáo, người rao hàng

72738. publicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính công khai; sự làm cho thiên hạ biết đến|=to cou(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publicity danh từ|- tính công khai; sự làm cho thiên hạ biết đến|=to court publicity|+ muốn làm cho thiên hạ biết đến|=to give publicity to|+ đưa ra công khai, cho thiên hạ biết|- sự quảng cáo, sự rao hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publicity
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblisiti]
  • Nghĩa tiếng việt của publicity là: danh từ|- tính công khai; sự làm cho thiên hạ biết đến|=to court publicity|+ muốn làm cho thiên hạ biết đến|=to give publicity to|+ đưa ra công khai, cho thiên hạ biết|- sự quảng cáo, sự rao hàng

72739. publicity agent nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân viên quảng cáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publicity agent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publicity agent danh từ|- nhân viên quảng cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publicity agent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của publicity agent là: danh từ|- nhân viên quảng cáo

72740. publicize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ publicize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publicize ngoại động từ|- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến|- quảng cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publicize
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của publicize là: ngoại động từ|- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến|- quảng cáo

72741. publicly nghĩa tiếng việt là phó từ|- công khai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publicly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publicly phó từ|- công khai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publicly
  • Phiên âm (nếu có): [pʌblikli]
  • Nghĩa tiếng việt của publicly là: phó từ|- công khai

72742. publicness nghĩa tiếng việt là xem public(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publicness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publicnessxem public. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publicness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của publicness là: xem public

72743. publish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- công bố; ban bố (sắc lệnh...)|- xuất bản (sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publish ngoại động từ|- công bố; ban bố (sắc lệnh...)|- xuất bản (sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publish
  • Phiên âm (nếu có): [pʌbliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của publish là: ngoại động từ|- công bố; ban bố (sắc lệnh...)|- xuất bản (sách...)

72744. publishable nghĩa tiếng việt là xem publish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publishable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publishablexem publish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publishable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của publishable là: xem publish

72745. publisher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)|- (từ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ publisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publisher danh từ|- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chủ báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publisher
  • Phiên âm (nếu có): [pʌbliʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của publisher là: danh từ|- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chủ báo

72746. publishers reader nghĩa tiếng việt là danh từ|- ban tập viên, người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publishers reader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publishers reader danh từ|- ban tập viên, người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publishers reader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của publishers reader là: danh từ|- ban tập viên, người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản)

72747. publishing nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc xuất bản; nghề xuất bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publishing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publishing danh từ|- công việc xuất bản; nghề xuất bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publishing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của publishing là: danh từ|- công việc xuất bản; nghề xuất bản

72748. publishing house nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà xuất bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ publishing house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh publishing house danh từ|- nhà xuất bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:publishing house
  • Phiên âm (nếu có): [pʌbliʃiɳhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của publishing house là: danh từ|- nhà xuất bản

72749. puccoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) có rể màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puccoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puccoon danh từ|- (thực vật học) có rể màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puccoon
  • Phiên âm (nếu có): [pʌku:n]
  • Nghĩa tiếng việt của puccoon là: danh từ|- (thực vật học) có rể màu

72750. puce nghĩa tiếng việt là tính từ|- nâu sẫm, nâu cánh gián|* danh từ|- màu nâu sẫm, ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puce tính từ|- nâu sẫm, nâu cánh gián|* danh từ|- màu nâu sẫm, màu cánh gián. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puce
  • Phiên âm (nếu có): [pju:s]
  • Nghĩa tiếng việt của puce là: tính từ|- nâu sẫm, nâu cánh gián|* danh từ|- màu nâu sẫm, màu cánh gián

72751. puck nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) bóng băng (chơi bóng gậy cong trê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puck danh từ|- (thể dục,thể thao) bóng băng (chơi bóng gậy cong trên băng)|* danh từ|- yêu tinh|- (nghĩa bóng) đứa bé tinh nghịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puck
  • Phiên âm (nếu có): [pʌk]
  • Nghĩa tiếng việt của puck là: danh từ|- (thể dục,thể thao) bóng băng (chơi bóng gậy cong trên băng)|* danh từ|- yêu tinh|- (nghĩa bóng) đứa bé tinh nghịch

72752. pucka nghĩa tiếng việt là tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pucka là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pucka tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loại nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pucka
  • Phiên âm (nếu có): [pʌkə]
  • Nghĩa tiếng việt của pucka là: tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loại nhất

72753. pucker nghĩa tiếng việt là danh từ|- nếp nhăn|* ngoại động từ|- ((thường) + up) làm nhăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pucker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pucker danh từ|- nếp nhăn|* ngoại động từ|- ((thường) + up) làm nhăn, cau (mày...); khâu dúm dó|* nội động từ|- nhăn lại, cau lại; dúm dó (đường khâu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pucker
  • Phiên âm (nếu có): [pʌkə]
  • Nghĩa tiếng việt của pucker là: danh từ|- nếp nhăn|* ngoại động từ|- ((thường) + up) làm nhăn, cau (mày...); khâu dúm dó|* nội động từ|- nhăn lại, cau lại; dúm dó (đường khâu)

72754. puckered nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhàu nát; nhăn nheo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puckered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puckered tính từ|- nhàu nát; nhăn nheo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puckered
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puckered là: tính từ|- nhàu nát; nhăn nheo

72755. puckery nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhăn; làm nhăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puckery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puckery tính từ|- nhăn; làm nhăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puckery
  • Phiên âm (nếu có): [pʌkəri]
  • Nghĩa tiếng việt của puckery là: tính từ|- nhăn; làm nhăn

72756. puckish nghĩa tiếng việt là tính từ|- tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puckish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puckish tính từ|- tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puckish
  • Phiên âm (nếu có): [pʌkiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của puckish là: tính từ|- tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinh

72757. puckishly nghĩa tiếng việt là xem puckish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puckishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puckishlyxem puckish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puckishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puckishly là: xem puckish

72758. puckishness nghĩa tiếng việt là xem puckish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puckishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puckishnessxem puckish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puckishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puckishness là: xem puckish

72759. pud nghĩa tiếng việt là danh từ|- cánh tay (em bé)|- chân trước (một số động vật)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pud danh từ|- cánh tay (em bé)|- chân trước (một số động vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pud
  • Phiên âm (nếu có): [pʌd]
  • Nghĩa tiếng việt của pud là: danh từ|- cánh tay (em bé)|- chân trước (một số động vật)

72760. puddening nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puddening là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puddening danh từ|- (hàng hải) miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puddening
  • Phiên âm (nếu có): [pudniɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của puddening là: danh từ|- (hàng hải) miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da...)

72761. pudder nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm náo loạn; gây hốt hoảng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudder ngoại động từ|- làm náo loạn; gây hốt hoảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pudder là: ngoại động từ|- làm náo loạn; gây hốt hoảng

72762. pudding nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh putđinh|- dồi lợn|- (từ lóng) bả chó|- (hàng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudding danh từ|- bánh putđinh|- dồi lợn|- (từ lóng) bả chó|- (hàng hải), (như) puddening|- có tiếng mà không có miếng|- (xem) proof. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudding
  • Phiên âm (nếu có): [pudiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pudding là: danh từ|- bánh putđinh|- dồi lợn|- (từ lóng) bả chó|- (hàng hải), (như) puddening|- có tiếng mà không có miếng|- (xem) proof

72763. pudding-face nghĩa tiếng việt là danh từ|- mặt phèn phẹt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudding-face là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudding-face danh từ|- mặt phèn phẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudding-face
  • Phiên âm (nếu có): [pu:diɳfeis]
  • Nghĩa tiếng việt của pudding-face là: danh từ|- mặt phèn phẹt

72764. pudding-head nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đần, người ngu dốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudding-head là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudding-head danh từ|- người đần, người ngu dốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudding-head
  • Phiên âm (nếu có): [pudiɳhed]
  • Nghĩa tiếng việt của pudding-head là: danh từ|- người đần, người ngu dốt

72765. pudding-heart nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hèn nhát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudding-heart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudding-heart danh từ|- người hèn nhát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudding-heart
  • Phiên âm (nếu có): [pudiɳhɑ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pudding-heart là: danh từ|- người hèn nhát

72766. pudding-stone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) cát kết đóng bánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudding-stone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudding-stone danh từ|- (địa lý,địa chất) cát kết đóng bánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudding-stone
  • Phiên âm (nếu có): [pudiɳstoun]
  • Nghĩa tiếng việt của pudding-stone là: danh từ|- (địa lý,địa chất) cát kết đóng bánh

72767. puddingy nghĩa tiếng việt là tính từ|- như bánh putđinh|- (nghĩa bóng) đần, đần độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puddingy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puddingy tính từ|- như bánh putđinh|- (nghĩa bóng) đần, đần độn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puddingy
  • Phiên âm (nếu có): [pudiɳi]
  • Nghĩa tiếng việt của puddingy là: tính từ|- như bánh putđinh|- (nghĩa bóng) đần, đần độn

72768. puddle nghĩa tiếng việt là danh từ|- vũng nước (mưa...)|- (thông tục) việc rắc rối, việc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puddle danh từ|- vũng nước (mưa...)|- (thông tục) việc rắc rối, việc rối beng|- đất sét nhâo (để láng lòng kênh...)|* nội động từ|- ((thường) + about) lội bùn, vầy bùn, lội trong vũng nước bẩn, vầy trong vũng nước bẩn|- làm rối beng|* ngoại động từ|- làm đục ngàu, làm ngàu bùn, làm sục bùn (nước...)|- nhào (đất sét với cát) với nước (để láng lòng kênh...)|- láng (lòng kênh) bằng đất sét nhào|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cày ướt|- (kỹ thuật) luyện putlinh (gang thành sắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puddle
  • Phiên âm (nếu có): [pʌdl]
  • Nghĩa tiếng việt của puddle là: danh từ|- vũng nước (mưa...)|- (thông tục) việc rắc rối, việc rối beng|- đất sét nhâo (để láng lòng kênh...)|* nội động từ|- ((thường) + about) lội bùn, vầy bùn, lội trong vũng nước bẩn, vầy trong vũng nước bẩn|- làm rối beng|* ngoại động từ|- làm đục ngàu, làm ngàu bùn, làm sục bùn (nước...)|- nhào (đất sét với cát) với nước (để láng lòng kênh...)|- láng (lòng kênh) bằng đất sét nhào|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cày ướt|- (kỹ thuật) luyện putlinh (gang thành sắt)

72769. puddler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nhào đất sét (để láng lòng kênh...)|- (kỹ th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puddler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puddler danh từ|- người nhào đất sét (để láng lòng kênh...)|- (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puddler
  • Phiên âm (nếu có): [pʌdlə]
  • Nghĩa tiếng việt của puddler là: danh từ|- người nhào đất sét (để láng lòng kênh...)|- (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)

72770. puddling furnace nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puddling furnace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puddling furnace danh từ|- (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puddling furnace
  • Phiên âm (nếu có): [pʌdliɳfə:nis]
  • Nghĩa tiếng việt của puddling furnace là: danh từ|- (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)

72771. puddly nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vũng nước, có nhiều vũng nước|- giống vũng nư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puddly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puddly tính từ|- có vũng nước, có nhiều vũng nước|- giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puddly
  • Phiên âm (nếu có): [pʌdli]
  • Nghĩa tiếng việt của puddly là: tính từ|- có vũng nước, có nhiều vũng nước|- giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn

72772. pudency nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudency danh từ|- tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudency
  • Phiên âm (nếu có): [pju:dənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của pudency là: danh từ|- tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệ

72773. pudenda nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pudenda /pju:dendə/|- âm hộ|- ((thường) số (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudenda là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudenda danh từ, số nhiều pudenda /pju:dendə/|- âm hộ|- ((thường) số nhiều) bộ phận sinh dục (đàn ông, đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudenda
  • Phiên âm (nếu có): [pju:dendəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pudenda là: danh từ, số nhiều pudenda /pju:dendə/|- âm hộ|- ((thường) số nhiều) bộ phận sinh dục (đàn ông, đàn bà)

72774. pudendal nghĩa tiếng việt là xem pudendum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudendal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudendalxem pudendum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudendal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pudendal là: xem pudendum

72775. pudendum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pudenda /pju:dendə/|- âm hộ|- ((thường) số (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudendum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudendum danh từ, số nhiều pudenda /pju:dendə/|- âm hộ|- ((thường) số nhiều) bộ phận sinh dục (đàn ông, đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudendum
  • Phiên âm (nếu có): [pju:dendəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pudendum là: danh từ, số nhiều pudenda /pju:dendə/|- âm hộ|- ((thường) số nhiều) bộ phận sinh dục (đàn ông, đàn bà)

72776. pudge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudge danh từ|- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudge
  • Phiên âm (nếu có): [pʌdʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pudge là: danh từ|- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn

72777. pudginess nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự béo lùn, tình trạng mập lùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudginess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudginess danh từ|- sự béo lùn, tình trạng mập lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudginess
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pudginess là: danh từ|- sự béo lùn, tình trạng mập lùn

72778. pudgy nghĩa tiếng việt là tính từ|- mập lùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudgy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudgy tính từ|- mập lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudgy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌdʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của pudgy là: tính từ|- mập lùn

72779. pudicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính e thẹn, tính hay xấu hổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudicity danh từ|- tính e thẹn, tính hay xấu hổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudicity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pudicity là: danh từ|- tính e thẹn, tính hay xấu hổ

72780. pudsy nghĩa tiếng việt là tính từ|- phúng phính, phốp pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pudsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pudsy tính từ|- phúng phính, phốp pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pudsy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌdzi]
  • Nghĩa tiếng việt của pudsy là: tính từ|- phúng phính, phốp pháp

72781. pueblo nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pueblos /pueblouz/|- làng (người da đỏ); ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pueblo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pueblo danh từ, số nhiều pueblos /pueblouz/|- làng (người da đỏ); người da đỏ|- tỉnh, thị trấn (ở phi-lip-pin). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pueblo
  • Phiên âm (nếu có): [pueblou]
  • Nghĩa tiếng việt của pueblo là: danh từ, số nhiều pueblos /pueblouz/|- làng (người da đỏ); người da đỏ|- tỉnh, thị trấn (ở phi-lip-pin)

72782. puerile nghĩa tiếng việt là tính từ|- trẻ con, có tính chất trẻ con|- tầm thường, vặt v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puerile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puerile tính từ|- trẻ con, có tính chất trẻ con|- tầm thường, vặt vânh, không đáng kể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puerile
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərail]
  • Nghĩa tiếng việt của puerile là: tính từ|- trẻ con, có tính chất trẻ con|- tầm thường, vặt vânh, không đáng kể

72783. puerilely nghĩa tiếng việt là xem puerile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puerilely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puerilelyxem puerile. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puerilely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puerilely là: xem puerile

72784. puerilism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuyện trẻ con, chuyện tầm thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puerilism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puerilism danh từ|- chuyện trẻ con, chuyện tầm thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puerilism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puerilism là: danh từ|- chuyện trẻ con, chuyện tầm thường

72785. puerility nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính trẻ con; trạng thái trẻ em|- (số nhiều) chuyệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puerility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puerility danh từ|- tính trẻ con; trạng thái trẻ em|- (số nhiều) chuyện trẻ con, trò trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puerility
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəriliti]
  • Nghĩa tiếng việt của puerility là: danh từ|- tính trẻ con; trạng thái trẻ em|- (số nhiều) chuyện trẻ con, trò trẻ con

72786. puerperal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) đẻ, sản|=puerperal fever|+ sốt sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puerperal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puerperal tính từ|- (y học) đẻ, sản|=puerperal fever|+ sốt sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puerperal
  • Phiên âm (nếu có): [pju:ə:pərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của puerperal là: tính từ|- (y học) đẻ, sản|=puerperal fever|+ sốt sản

72787. puerperium nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời kỳ ở cữ, thời kỳ sinh đẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puerperium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puerperium danh từ|- thời kỳ ở cữ, thời kỳ sinh đẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puerperium
  • Phiên âm (nếu có): [pju:ə:pəriəm]
  • Nghĩa tiếng việt của puerperium là: danh từ|- thời kỳ ở cữ, thời kỳ sinh đẻ

72788. puerto rican nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) póoc-to-ri-cô|* danh từ|- người póoc-to-ri-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puerto rican là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puerto rican tính từ|- (thuộc) póoc-to-ri-cô|* danh từ|- người póoc-to-ri-cô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puerto rican
  • Phiên âm (nếu có): [pwə:touri:kən]
  • Nghĩa tiếng việt của puerto rican là: tính từ|- (thuộc) póoc-to-ri-cô|* danh từ|- người póoc-to-ri-cô

72789. puff nghĩa tiếng việt là danh từ|- hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua; luồng hơi phu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puff danh từ|- hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua; luồng hơi phụt ra, luồng khói phụt ra...|- tiếng thổi phù; tiếng hơi phụt ra|- hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc)|- chỗ phùng lên, chỗ bồng lên (ở tay áo); mớ tóc bồng|- nùi bông thoa phấn ((cũng) powder puff)|- bánh xốp|- lời khen láo, lời tâng bốc láo; lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (một cuốn sách, một thứ hàng trên báo)|* nội động từ|- thở phù phù, phụt phụt ra|=to puff and blow|+ thở phù phù, thở hổn hển|- phụt khói ra, phụt hơi ra|- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá)|=ro puff away at ones cigar|+ hút bập bập điếu xì gà|- (+ out, up) phùng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) vênh váo, dương dương tự đắc|* ngoại động từ|- (+ out, up, away) thổi phù, thổi phụt ra, phụt ra (khói, hơi...)|- (+ out) nói hổn hển, làm mệt đứt hơi|=to be rather puffed|+ gần như mệt đứt hơi|- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá...)|- (+ out, up) ((thường) động tính từ quá khứ) làm phùng lên, làm phồng lên; (nghĩa bóng) làm vênh váo, làm dương dương tự đắc|=to be puffed up with pride|+ dương dương tự đắc|- làm bồng lên; quảng cáo láo, quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puff
  • Phiên âm (nếu có): [pʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của puff là: danh từ|- hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua; luồng hơi phụt ra, luồng khói phụt ra...|- tiếng thổi phù; tiếng hơi phụt ra|- hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc)|- chỗ phùng lên, chỗ bồng lên (ở tay áo); mớ tóc bồng|- nùi bông thoa phấn ((cũng) powder puff)|- bánh xốp|- lời khen láo, lời tâng bốc láo; lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (một cuốn sách, một thứ hàng trên báo)|* nội động từ|- thở phù phù, phụt phụt ra|=to puff and blow|+ thở phù phù, thở hổn hển|- phụt khói ra, phụt hơi ra|- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá)|=ro puff away at ones cigar|+ hút bập bập điếu xì gà|- (+ out, up) phùng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) vênh váo, dương dương tự đắc|* ngoại động từ|- (+ out, up, away) thổi phù, thổi phụt ra, phụt ra (khói, hơi...)|- (+ out) nói hổn hển, làm mệt đứt hơi|=to be rather puffed|+ gần như mệt đứt hơi|- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá...)|- (+ out, up) ((thường) động tính từ quá khứ) làm phùng lên, làm phồng lên; (nghĩa bóng) làm vênh váo, làm dương dương tự đắc|=to be puffed up with pride|+ dương dương tự đắc|- làm bồng lên; quảng cáo láo, quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)

72790. puff paste nghĩa tiếng việt là danh từ|- bột nhào nở (để làm bánh xốp...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puff paste là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puff paste danh từ|- bột nhào nở (để làm bánh xốp...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puff paste
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfpeist]
  • Nghĩa tiếng việt của puff paste là: danh từ|- bột nhào nở (để làm bánh xốp...)

72791. puff pastry nghĩa tiếng việt là danh từ|- bột nhào nở (làm bánh nướng, bánh ngọt )(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puff pastry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puff pastry danh từ|- bột nhào nở (làm bánh nướng, bánh ngọt ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puff pastry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puff pastry là: danh từ|- bột nhào nở (làm bánh nướng, bánh ngọt )

72792. puff-adder nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) rắn phì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puff-adder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puff-adder danh từ|- (động vật học) rắn phì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puff-adder
  • Phiên âm (nếu có): [pʌf,ædə]
  • Nghĩa tiếng việt của puff-adder là: danh từ|- (động vật học) rắn phì

72793. puff-ball nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) nấm trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puff-ball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puff-ball danh từ|- (thực vật học) nấm trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puff-ball
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfbɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của puff-ball là: danh từ|- (thực vật học) nấm trứng

72794. puff-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp phấn có nùi bông thoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puff-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puff-box danh từ|- hộp phấn có nùi bông thoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puff-box
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của puff-box là: danh từ|- hộp phấn có nùi bông thoa

72795. puff-puff nghĩa tiếng việt là danh từ|- (số nhiều) máy phụt phụt, xe phụt phụt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puff-puff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puff-puff danh từ|- (số nhiều) máy phụt phụt, xe phụt phụt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puff-puff
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfpʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của puff-puff là: danh từ|- (số nhiều) máy phụt phụt, xe phụt phụt

72796. puffed nghĩa tiếng việt là tính từ|- hổn hển, (thở) một cách khó nhọc, hết hơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puffed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puffed tính từ|- hổn hển, (thở) một cách khó nhọc, hết hơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puffed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puffed là: tính từ|- hổn hển, (thở) một cách khó nhọc, hết hơi

72797. puffer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puffer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puffer danh từ|- người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puffer
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfə]
  • Nghĩa tiếng việt của puffer là: danh từ|- người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)

72798. puffery nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puffery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puffery danh từ|- trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)|- chỗ may bồng lên (ở áo...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puffery
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfəri]
  • Nghĩa tiếng việt của puffery là: danh từ|- trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)|- chỗ may bồng lên (ở áo...)

72799. puffily nghĩa tiếng việt là phó từ|- thổi phù; phụt ra từng luồng, có gió từng luồng|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puffily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puffily phó từ|- thổi phù; phụt ra từng luồng, có gió từng luồng|- phù, phồng, sưng húp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puffily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puffily là: phó từ|- thổi phù; phụt ra từng luồng, có gió từng luồng|- phù, phồng, sưng húp

72800. puffin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim hải âu rụt cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puffin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puffin danh từ|- (động vật học) chim hải âu rụt cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puffin
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfin]
  • Nghĩa tiếng việt của puffin là: danh từ|- (động vật học) chim hải âu rụt cổ

72801. puffiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thổi phù; sự phụt ra từng luồng, tình trạng co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puffiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puffiness danh từ|- sự thổi phù; sự phụt ra từng luồng, tình trạng có gió từng luồng|- sự phù, sự phồng, tình trạng sưng húp, tình trạng bị phồng lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puffiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puffiness là: danh từ|- sự thổi phù; sự phụt ra từng luồng, tình trạng có gió từng luồng|- sự phù, sự phồng, tình trạng sưng húp, tình trạng bị phồng lên

72802. puffy nghĩa tiếng việt là tính từ|- thổi phù; phụt ra từng luồng|- thở hổn hển|- phù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puffy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puffy tính từ|- thổi phù; phụt ra từng luồng|- thở hổn hển|- phùng ram phồng ra, húp lên|- béo phị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puffy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌfi]
  • Nghĩa tiếng việt của puffy là: tính từ|- thổi phù; phụt ra từng luồng|- thở hổn hển|- phùng ram phồng ra, húp lên|- béo phị

72803. pug nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) (như) pug-dog|- (như) pug-nose|- (từ lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pug là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pug danh từ|- (động vật học) (như) pug-dog|- (như) pug-nose|- (từ lóng), (viết tắt) của pugilist|- đất sét trộn (để làm gạch...)|* ngoại động từ|- nhào, trộn (đất sét)|- bít, trát (sàn, tường...) bằng đất sét trộn|* danh từ|- vết chân (thú săn)|* ngoại động từ|- theo dõi vết chân (thú săn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pug
  • Phiên âm (nếu có): [pʌg]
  • Nghĩa tiếng việt của pug là: danh từ|- (động vật học) (như) pug-dog|- (như) pug-nose|- (từ lóng), (viết tắt) của pugilist|- đất sét trộn (để làm gạch...)|* ngoại động từ|- nhào, trộn (đất sét)|- bít, trát (sàn, tường...) bằng đất sét trộn|* danh từ|- vết chân (thú săn)|* ngoại động từ|- theo dõi vết chân (thú săn)

72804. pug-dog nghĩa tiếng việt là danh từ|- giống chó púc, giống chó ỉ (một giống chó lùn, m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pug-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pug-dog danh từ|- giống chó púc, giống chó ỉ (một giống chó lùn, mặt ngắn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pug-dog
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgdɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của pug-dog là: danh từ|- giống chó púc, giống chó ỉ (một giống chó lùn, mặt ngắn)

72805. pug-faced nghĩa tiếng việt là tính từ|- mặt như mặt khỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pug-faced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pug-faced tính từ|- mặt như mặt khỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pug-faced
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pug-faced là: tính từ|- mặt như mặt khỉ

72806. pug-mill nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nhào đất sét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pug-mill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pug-mill danh từ|- máy nhào đất sét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pug-mill
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgmil]
  • Nghĩa tiếng việt của pug-mill là: danh từ|- máy nhào đất sét

72807. pug-nose nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũi tẹt và hếch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pug-nose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pug-nose danh từ|- mũi tẹt và hếch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pug-nose
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgnouz]
  • Nghĩa tiếng việt của pug-nose là: danh từ|- mũi tẹt và hếch

72808. pug-nosed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mũi tẹt và hếch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pug-nosed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pug-nosed tính từ|- có mũi tẹt và hếch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pug-nosed
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgnouzd]
  • Nghĩa tiếng việt của pug-nosed là: tính từ|- có mũi tẹt và hếch

72809. puggaree nghĩa tiếng việt là danh từ|- khăn quàng đầu (ân)|- khăn che gáy (ân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puggaree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puggaree danh từ|- khăn quàng đầu (ân)|- khăn che gáy (ân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puggaree
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgri]
  • Nghĩa tiếng việt của puggaree là: danh từ|- khăn quàng đầu (ân)|- khăn che gáy (ân)

72810. pugging nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhào trộn đất sét|- đất sét trộn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugging danh từ|- sự nhào trộn đất sét|- đất sét trộn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugging
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pugging là: danh từ|- sự nhào trộn đất sét|- đất sét trộn

72811. puggree nghĩa tiếng việt là danh từ|- khăn quàng đầu (ân)|- khăn che gáy (ân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puggree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puggree danh từ|- khăn quàng đầu (ân)|- khăn che gáy (ân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puggree
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgri]
  • Nghĩa tiếng việt của puggree là: danh từ|- khăn quàng đầu (ân)|- khăn che gáy (ân)

72812. pugilism nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền anh; thuật đấu quyền anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugilism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugilism danh từ|- quyền anh; thuật đấu quyền anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugilism
  • Phiên âm (nếu có): [pju:dʤilizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pugilism là: danh từ|- quyền anh; thuật đấu quyền anh

72813. pugilist nghĩa tiếng việt là danh từ|- võ sĩ quyền anh; võ sĩ|- (nghĩa bóng) người thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugilist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugilist danh từ|- võ sĩ quyền anh; võ sĩ|- (nghĩa bóng) người thích tranh luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugilist
  • Phiên âm (nếu có): [pju:dʤilist]
  • Nghĩa tiếng việt của pugilist là: danh từ|- võ sĩ quyền anh; võ sĩ|- (nghĩa bóng) người thích tranh luận

72814. pugilistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) quyền anh; (thuộc) võ sĩ quyền anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugilistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugilistic tính từ|- (thuộc) quyền anh; (thuộc) võ sĩ quyền anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugilistic
  • Phiên âm (nếu có): [,pju:dʤilistik]
  • Nghĩa tiếng việt của pugilistic là: tính từ|- (thuộc) quyền anh; (thuộc) võ sĩ quyền anh

72815. pugnacious nghĩa tiếng việt là tính từ|- thích đánh nhau, hay gây gỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugnacious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugnacious tính từ|- thích đánh nhau, hay gây gỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugnacious
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgneiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pugnacious là: tính từ|- thích đánh nhau, hay gây gỗ

72816. pugnaciously nghĩa tiếng việt là phó từ|- thích đánh nhau, hay gây gỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugnaciously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugnaciously phó từ|- thích đánh nhau, hay gây gỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugnaciously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pugnaciously là: phó từ|- thích đánh nhau, hay gây gỗ

72817. pugnaciousness nghĩa tiếng việt là xem pugnacious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugnaciousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugnaciousnessxem pugnacious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugnaciousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pugnaciousness là: xem pugnacious

72818. pugnacity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pugnacity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pugnacity danh từ|- tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pugnacity
  • Phiên âm (nếu có): [pʌgnæsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của pugnacity là: danh từ|- tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ

72819. puisne nghĩa tiếng việt là tính từ|- (pháp lý) cấp dưới|=puisne judge|+ quan toà cấp dươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puisne là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puisne tính từ|- (pháp lý) cấp dưới|=puisne judge|+ quan toà cấp dưới|* danh từ|- (pháp lý) quan toà cấp dưới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puisne
  • Phiên âm (nếu có): [pju:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của puisne là: tính từ|- (pháp lý) cấp dưới|=puisne judge|+ quan toà cấp dưới|* danh từ|- (pháp lý) quan toà cấp dưới

72820. puissance nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền lực; sức mạnh; uy lực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puissance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puissance danh từ|- quyền lực; sức mạnh; uy lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puissance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puissance là: danh từ|- quyền lực; sức mạnh; uy lực

72821. puissant nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng mạnh, hùng cường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puissant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puissant tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng mạnh, hùng cường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puissant
  • Phiên âm (nếu có): [pju:isnt]
  • Nghĩa tiếng việt của puissant là: tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng mạnh, hùng cường

72822. puke nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nôn mửa|* động từ|- nôn mửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puke danh từ|- sự nôn mửa|* động từ|- nôn mửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puke
  • Phiên âm (nếu có): [pju:k]
  • Nghĩa tiếng việt của puke là: danh từ|- sự nôn mửa|* động từ|- nôn mửa

72823. pukka nghĩa tiếng việt là tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pukka là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pukka tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loại nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pukka
  • Phiên âm (nếu có): [pʌkə]
  • Nghĩa tiếng việt của pukka là: tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loại nhất

72824. pukkah nghĩa tiếng việt là tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pukkah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pukkah tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loại nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pukkah
  • Phiên âm (nếu có): [pʌkə]
  • Nghĩa tiếng việt của pukkah là: tính từ|- (anh-ân) đúng, không giả mạo, thực|- loại tốt, loại nhất

72825. pulchritude nghĩa tiếng việt là danh từ|- vẻ đẹp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulchritude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulchritude danh từ|- vẻ đẹp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulchritude
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlkritju:d]
  • Nghĩa tiếng việt của pulchritude là: danh từ|- vẻ đẹp

72826. pulchritudinous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xinh đẹp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulchritudinous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulchritudinous tính từ|- xinh đẹp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulchritudinous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulchritudinous là: tính từ|- xinh đẹp

72827. pule nghĩa tiếng việt là nội động từ|- khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pule nội động từ|- khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo (trẻ con ốm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pule
  • Phiên âm (nếu có): [pju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pule là: nội động từ|- khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo (trẻ con ốm...)

72828. puler nghĩa tiếng việt là xem pule(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulerxem pule. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puler là: xem pule

72829. pulicide nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc diệt bọ chét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulicide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulicide danh từ|- thuốc diệt bọ chét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulicide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulicide là: danh từ|- thuốc diệt bọ chét

72830. puling nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng khóc nhè (trẻ con)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puling danh từ|- tiếng khóc nhè (trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puling là: danh từ|- tiếng khóc nhè (trẻ con)

72831. pulingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulingly phó từ|- khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulingly
  • Phiên âm (nếu có): [pju:liɳli]
  • Nghĩa tiếng việt của pulingly là: phó từ|- khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo

72832. pull nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật|=to gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull danh từ|- sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật|=to give a pull at the belt|+ giật chuông một cái|- sự kéo, sức đẩy, sự hút|=pull of a magnet|+ sức hút của nam châm|- nút kéo, nút giật (ngăn kéo, chuông...)|=drawer pull|+ nút kéo của một ngăn bàn|- sự chèo thuyền, sự gắng chèo (thuyền); cú bơi chèo|=to go for a pull on the river|+ đi chơi chèo thuyền trên sông|- hớp, hơi (uống rượu, hút thuốc...)|=to have a pull at a cigarette|+ hút một hơi thuốc lá|- sự gắng sức, sự cố gắng liên tục|=a pull to the top of the mountain|+ sự cố gắng trèo lên đỉnh núi|- sự ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua ngựa)|- (thể dục,thể thao) cú tay bóng sang trái (đánh crickê, gôn...)|- (từ lóng) thế hơn, thế lợi|=to have the pull of somebody|+ được thế lợi hơn ai|- (nghĩa bóng) thân thế, thế lực|- (ngành in) bản in thử đầu tiên|* ngoại động từ|- lôi, kéo, giật|=to pull the cart|+ kéo xe bò|=to pull the bell|+ giật chuông|=to pull someone by the sleeve|+ kéo tay áo ai|=to pull someones ear; to pull someone by the ear|+ bẹo tai ai|=to pull on ones stocking|+ kéo bít tất lên|=to pull ones cap over ones ears|+ kéo mũ chụp xuống tai|- ((thường) + up) nhổ (răng...)|- ngắt, hái (hoa...)|- xé toạc ra, căng đến rách ra|=to pull the seam of a dress|+ xé toạc đường khâu của chiếc áo|=to pull ones muscle|+ duỗi căng bắp thịt đến sái ra|- lôi kéo, tranh thủ, thu hút (khách hàng, sự ủng hộ...)|- chèo (thuyền), được chèo bằng|=this boat pulls four oars|+ thuyền này được chèo bằng bốn mái chèo|- cố gắng làm, gắng sức làm|=to pull up hill|+ gắng sức trèo lên đồi|- (thông tục) ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua); cố ý kìm sức lại|=to pull ones punches|+ kìm lại không đấm hết sức (đấu quyền anh); không đấm được hết sức ((nghĩa bóng)) chỉ trích dè dặt|- (thể dục,thể thao) tạt (quả bóng) sang trái (chơi crickê, gôn...)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) moi ruột (chim, gà...)|- (thông tục) làm, thi hành|=to pull a raid|+ làm một cuộc bố ráp|- (từ lóng) bắt (ai); mở một cuộc bố ráp ở (nơi nào)|- (ngành in) in (một bản in thử) (ở máy in tay)|* nội động từ|- ((thường) + at) lôi, kéo, giật, cố kéo|=to pull at something|+ kéo cái gì|=the horse pulls well|+ con ngựa kéo tốt|- uống một hơi, hút một hơi (rượu, thuốc lá...)|- (thể dục,thể thao) tạt bóng sang trái (crickê, gôn)|- có ảnh hưởng đối với, có tác dụng đối với|=opinions that pull with the public|+ những ý kiến có ảnh hưởng đối với quần chúng|- lôi đi kéo lại, giằng co|- ngược đãi|- xé toạc ra|- chê bai, chỉ trích, đả kích tơi bời|- kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hạ bệ; làm nhục|- làm giảm (sức khoẻ...); giảm (giá...), làm chán nản|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) tích cực, ủng hộ, cổ vũ, động viên|- hy vọng ở sự thành công của|- kéo về, lôi vào, kéo vào|- vào ga (xe lửa)|- (từ lóng) bắt|- kéo bật ra, nhổ bật ra|- thắng (cuộc đấu), đoạt giải|- đi xa khỏi|=the boat pulled off from the shore|+ con thuyền ra xa bờ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thực hiện, làm xong, làm trọn|- kéo ra, lôi ra|=the drawer wont pull out|+ ngăn kéo không kéo ra được|- nhổ ra (răng)|- bơi chèo ra, chèo ra|- ra khỏi ga (xe lửa)|- rút ra (quân đội); rút khỏi (một hiệp ước...)|- (hàng không) lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (máy bay)|- kéo sụp xuống; kéo (áo nịt...) qua đầu|- lôi kéo về phía mình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lái về phía bờ đường|- bình phục, phục hồi sức khoẻ (sau khi ốm)|- chữa khỏi|=the doctors tried in vain to pull him round|+ các bác sĩ đã cố gắng hết sức mà không chữa khỏi được cho anh ta|- qua khỏi được (cơn ốm); thoát khỏi được; xoay sở được thoát (cảnh khó khăn); làm cho qua khỏi được (cơn ốm, cảnh khó khăn...)|- hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau|=to pull oneself together|+ lấy lại can đảm; bình tĩnh lại, tỉnh trí lại|- nhổ lên, lôi lên, kéo lên|- dừng lại; làm dừng lại|- la mắng, quở trách|- ghìm mình lại, nén mình lại|- vượt lên trước (trong cuộc đua...)|- (từ lóng) bắt|- suy nhược|- chán nản|- câi nhau, đánh nhau|- (xem) baker|!to pull faces|- nhăn mặt|- (xem) face|- (xem) leg|!to pull someone by the nose|- chửi xỏ ai; làm mất thể siện của ai|- là tay chèo giỏi, là tay bơi thuyền giỏi|- cứu vân được tình thế vào lúc nguy ngập|- giật dây (bóng)|- (xem) weight. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull
  • Phiên âm (nếu có): [pul]
  • Nghĩa tiếng việt của pull là: danh từ|- sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật|=to give a pull at the belt|+ giật chuông một cái|- sự kéo, sức đẩy, sự hút|=pull of a magnet|+ sức hút của nam châm|- nút kéo, nút giật (ngăn kéo, chuông...)|=drawer pull|+ nút kéo của một ngăn bàn|- sự chèo thuyền, sự gắng chèo (thuyền); cú bơi chèo|=to go for a pull on the river|+ đi chơi chèo thuyền trên sông|- hớp, hơi (uống rượu, hút thuốc...)|=to have a pull at a cigarette|+ hút một hơi thuốc lá|- sự gắng sức, sự cố gắng liên tục|=a pull to the top of the mountain|+ sự cố gắng trèo lên đỉnh núi|- sự ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua ngựa)|- (thể dục,thể thao) cú tay bóng sang trái (đánh crickê, gôn...)|- (từ lóng) thế hơn, thế lợi|=to have the pull of somebody|+ được thế lợi hơn ai|- (nghĩa bóng) thân thế, thế lực|- (ngành in) bản in thử đầu tiên|* ngoại động từ|- lôi, kéo, giật|=to pull the cart|+ kéo xe bò|=to pull the bell|+ giật chuông|=to pull someone by the sleeve|+ kéo tay áo ai|=to pull someones ear; to pull someone by the ear|+ bẹo tai ai|=to pull on ones stocking|+ kéo bít tất lên|=to pull ones cap over ones ears|+ kéo mũ chụp xuống tai|- ((thường) + up) nhổ (răng...)|- ngắt, hái (hoa...)|- xé toạc ra, căng đến rách ra|=to pull the seam of a dress|+ xé toạc đường khâu của chiếc áo|=to pull ones muscle|+ duỗi căng bắp thịt đến sái ra|- lôi kéo, tranh thủ, thu hút (khách hàng, sự ủng hộ...)|- chèo (thuyền), được chèo bằng|=this boat pulls four oars|+ thuyền này được chèo bằng bốn mái chèo|- cố gắng làm, gắng sức làm|=to pull up hill|+ gắng sức trèo lên đồi|- (thông tục) ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua); cố ý kìm sức lại|=to pull ones punches|+ kìm lại không đấm hết sức (đấu quyền anh); không đấm được hết sức ((nghĩa bóng)) chỉ trích dè dặt|- (thể dục,thể thao) tạt (quả bóng) sang trái (chơi crickê, gôn...)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) moi ruột (chim, gà...)|- (thông tục) làm, thi hành|=to pull a raid|+ làm một cuộc bố ráp|- (từ lóng) bắt (ai); mở một cuộc bố ráp ở (nơi nào)|- (ngành in) in (một bản in thử) (ở máy in tay)|* nội động từ|- ((thường) + at) lôi, kéo, giật, cố kéo|=to pull at something|+ kéo cái gì|=the horse pulls well|+ con ngựa kéo tốt|- uống một hơi, hút một hơi (rượu, thuốc lá...)|- (thể dục,thể thao) tạt bóng sang trái (crickê, gôn)|- có ảnh hưởng đối với, có tác dụng đối với|=opinions that pull with the public|+ những ý kiến có ảnh hưởng đối với quần chúng|- lôi đi kéo lại, giằng co|- ngược đãi|- xé toạc ra|- chê bai, chỉ trích, đả kích tơi bời|- kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hạ bệ; làm nhục|- làm giảm (sức khoẻ...); giảm (giá...), làm chán nản|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) tích cực, ủng hộ, cổ vũ, động viên|- hy vọng ở sự thành công của|- kéo về, lôi vào, kéo vào|- vào ga (xe lửa)|- (từ lóng) bắt|- kéo bật ra, nhổ bật ra|- thắng (cuộc đấu), đoạt giải|- đi xa khỏi|=the boat pulled off from the shore|+ con thuyền ra xa bờ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thực hiện, làm xong, làm trọn|- kéo ra, lôi ra|=the drawer wont pull out|+ ngăn kéo không kéo ra được|- nhổ ra (răng)|- bơi chèo ra, chèo ra|- ra khỏi ga (xe lửa)|- rút ra (quân đội); rút khỏi (một hiệp ước...)|- (hàng không) lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (máy bay)|- kéo sụp xuống; kéo (áo nịt...) qua đầu|- lôi kéo về phía mình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lái về phía bờ đường|- bình phục, phục hồi sức khoẻ (sau khi ốm)|- chữa khỏi|=the doctors tried in vain to pull him round|+ các bác sĩ đã cố gắng hết sức mà không chữa khỏi được cho anh ta|- qua khỏi được (cơn ốm); thoát khỏi được; xoay sở được thoát (cảnh khó khăn); làm cho qua khỏi được (cơn ốm, cảnh khó khăn...)|- hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau|=to pull oneself together|+ lấy lại can đảm; bình tĩnh lại, tỉnh trí lại|- nhổ lên, lôi lên, kéo lên|- dừng lại; làm dừng lại|- la mắng, quở trách|- ghìm mình lại, nén mình lại|- vượt lên trước (trong cuộc đua...)|- (từ lóng) bắt|- suy nhược|- chán nản|- câi nhau, đánh nhau|- (xem) baker|!to pull faces|- nhăn mặt|- (xem) face|- (xem) leg|!to pull someone by the nose|- chửi xỏ ai; làm mất thể siện của ai|- là tay chèo giỏi, là tay bơi thuyền giỏi|- cứu vân được tình thế vào lúc nguy ngập|- giật dây (bóng)|- (xem) weight

72833. pull-back nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kéo lùi, vật cản lại, ảnh hưởng kéo lùi lại,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-back là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-back danh từ|- sự kéo lùi, vật cản lại, ảnh hưởng kéo lùi lại, hoàn cảnh làm chậm tiến|- cái để kéo lùi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-back
  • Phiên âm (nếu có): [pulbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pull-back là: danh từ|- sự kéo lùi, vật cản lại, ảnh hưởng kéo lùi lại, hoàn cảnh làm chậm tiến|- cái để kéo lùi

72834. pull-haul nghĩa tiếng việt là động từ|- (hàng hải) kéo đầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-haul là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-haul động từ|- (hàng hải) kéo đầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-haul
  • Phiên âm (nếu có): [pulʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của pull-haul là: động từ|- (hàng hải) kéo đầy

72835. pull-hauly nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) kéo đầy|* danh từ|- (hàng hải) sự ké(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-hauly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-hauly tính từ|- (hàng hải) kéo đầy|* danh từ|- (hàng hải) sự kéo đầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-hauly
  • Phiên âm (nếu có): [pulihɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pull-hauly là: tính từ|- (hàng hải) kéo đầy|* danh từ|- (hàng hải) sự kéo đầy

72836. pull-in nghĩa tiếng việt là danh từ|- quán cà phê bên đường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-in là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-in danh từ|- quán cà phê bên đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-in
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pull-in là: danh từ|- quán cà phê bên đường

72837. pull-off nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi đỗ xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-off là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-off danh từ|- nơi đỗ xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-off
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pull-off là: danh từ|- nơi đỗ xe

72838. pull-out nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-out danh từ|- sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga)|- (hàng không) động tác lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (của máy bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-out
  • Phiên âm (nếu có): [pulaut]
  • Nghĩa tiếng việt của pull-out là: danh từ|- sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga)|- (hàng không) động tác lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (của máy bay)

72839. pull-over nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo len chui đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-over là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-over danh từ|- áo len chui đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-over
  • Phiên âm (nếu có): [pul,ouvə]
  • Nghĩa tiếng việt của pull-over là: danh từ|- áo len chui đầu

72840. pull-through nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) dây thông giẻ lau nòng súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-through là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-through danh từ|- (quân sự) dây thông giẻ lau nòng súng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-through
  • Phiên âm (nếu có): [pulθru:]
  • Nghĩa tiếng việt của pull-through là: danh từ|- (quân sự) dây thông giẻ lau nòng súng

72841. pull-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự căng (dây)|- (hàng không) sự bay vọt lên (của máy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pull-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pull-up danh từ|- sự căng (dây)|- (hàng không) sự bay vọt lên (của máy bay)|- quán nghỉ dọc đường|=pull-up chair|+ ghế xếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pull-up
  • Phiên âm (nếu có): [pulʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của pull-up là: danh từ|- sự căng (dây)|- (hàng không) sự bay vọt lên (của máy bay)|- quán nghỉ dọc đường|=pull-up chair|+ ghế xếp

72842. puller nghĩa tiếng việt là danh từ|- người kéo, vật kéo, máy kéo|- ngựa không chịu cươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puller danh từ|- người kéo, vật kéo, máy kéo|- ngựa không chịu cương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puller
  • Phiên âm (nếu có): [pulə]
  • Nghĩa tiếng việt của puller là: danh từ|- người kéo, vật kéo, máy kéo|- ngựa không chịu cương

72843. pullet nghĩa tiếng việt là danh từ|- gà mái tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pullet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pullet danh từ|- gà mái tơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pullet
  • Phiên âm (nếu có): [pulit]
  • Nghĩa tiếng việt của pullet là: danh từ|- gà mái tơ

72844. pulley nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái ròng rọc|* ngoại động từ|- kéo bằng ròng rọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulley là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulley danh từ|- cái ròng rọc|* ngoại động từ|- kéo bằng ròng rọc|- mắc ròng rọc vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulley
  • Phiên âm (nếu có): [puli]
  • Nghĩa tiếng việt của pulley là: danh từ|- cái ròng rọc|* ngoại động từ|- kéo bằng ròng rọc|- mắc ròng rọc vào

72845. pulley-block nghĩa tiếng việt là danh từ|- khối gỗ gắn puli(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulley-block là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulley-block danh từ|- khối gỗ gắn puli. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulley-block
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulley-block là: danh từ|- khối gỗ gắn puli

72846. pullman nghĩa tiếng việt là danh từ|- toa punman (toa xe lửa hạng sang)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pullman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pullman danh từ|- toa punman (toa xe lửa hạng sang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pullman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pullman là: danh từ|- toa punman (toa xe lửa hạng sang)

72847. pullman car nghĩa tiếng việt là danh từ|- toa punman (toa xe lửa hạng sang)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pullman car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pullman car danh từ|- toa punman (toa xe lửa hạng sang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pullman car
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pullman car là: danh từ|- toa punman (toa xe lửa hạng sang)

72848. pullover nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo len chui đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pullover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pullover danh từ|- áo len chui đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pullover
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pullover là: danh từ|- áo len chui đầu

72849. pullulate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- mọc mầm, nảy mầm|- sinh sản nhanh; nảy nở nhi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pullulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pullulate nội động từ|- mọc mầm, nảy mầm|- sinh sản nhanh; nảy nở nhiều|- (nghĩa bóng) nảy sinh, phát sinh (thuyết...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pullulate
  • Phiên âm (nếu có): [pʌljuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của pullulate là: nội động từ|- mọc mầm, nảy mầm|- sinh sản nhanh; nảy nở nhiều|- (nghĩa bóng) nảy sinh, phát sinh (thuyết...)

72850. pullulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mọc mầm, sự nảy mầm|- sự sinh sản nhanh, sự na(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pullulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pullulation danh từ|- sự mọc mầm, sự nảy mầm|- sự sinh sản nhanh, sự nảy nở nhiều|- (nghĩa bóng) sự nảy sinh, sự phát sinh (thuyết...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pullulation
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌljuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pullulation là: danh từ|- sự mọc mầm, sự nảy mầm|- sự sinh sản nhanh, sự nảy nở nhiều|- (nghĩa bóng) sự nảy sinh, sự phát sinh (thuyết...)

72851. pullulative nghĩa tiếng việt là xem pullulate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pullulative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pullulativexem pullulate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pullulative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pullulative là: xem pullulate

72852. pully-hauly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) sự kéo đẩy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pully-hauly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pully-hauly danh từ|- (hàng hải) sự kéo đẩy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pully-hauly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pully-hauly là: danh từ|- (hàng hải) sự kéo đẩy

72853. pulman nghĩa tiếng việt là danh từ|- toa ngủ kiểu pun-man (trên xe lửa) ((cũng) pulman car)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulman danh từ|- toa ngủ kiểu pun-man (trên xe lửa) ((cũng) pulman car). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulman
  • Phiên âm (nếu có): [pulmən]
  • Nghĩa tiếng việt của pulman là: danh từ|- toa ngủ kiểu pun-man (trên xe lửa) ((cũng) pulman car)

72854. pulmobranchia nghĩa tiếng việt là danh từ|- lá phổi-sách; lá mang-phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulmobranchia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulmobranchia danh từ|- lá phổi-sách; lá mang-phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulmobranchia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulmobranchia là: danh từ|- lá phổi-sách; lá mang-phổi

72855. pulmogastric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc phổi-dạ dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulmogastric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulmogastric tính từ|- thuộc phổi-dạ dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulmogastric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulmogastric là: tính từ|- thuộc phổi-dạ dày

72856. pulmolith nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sỏi phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulmolith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulmolith danh từ|- (y học) sỏi phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulmolith
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulmolith là: danh từ|- (y học) sỏi phổi

72857. pulmonary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phổi, có liên quan đến phổi|=pulmonary arter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulmonary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulmonary tính từ|- (thuộc) phổi, có liên quan đến phổi|=pulmonary artery|+ động mạch phổi|=pulmonary disease|+ bệnh phổi|- có phổi, có bộ phận giống phổi|- bị bệnh phổi, bị đau phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulmonary
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlmənəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pulmonary là: tính từ|- (thuộc) phổi, có liên quan đến phổi|=pulmonary artery|+ động mạch phổi|=pulmonary disease|+ bệnh phổi|- có phổi, có bộ phận giống phổi|- bị bệnh phổi, bị đau phổi

72858. pulmonate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có phổi, có bộ phận giống phổi|* danh từ|- (độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulmonate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulmonate tính từ|- có phổi, có bộ phận giống phổi|* danh từ|- (động vật học) loài chân bụng có phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulmonate
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlmənit]
  • Nghĩa tiếng việt của pulmonate là: tính từ|- có phổi, có bộ phận giống phổi|* danh từ|- (động vật học) loài chân bụng có phổi

72859. pulmonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị bệnh phổi, bị đau phổi|- (thuộc) phổi|- (thuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulmonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulmonic tính từ|- bị bệnh phổi, bị đau phổi|- (thuộc) phổi|- (thuộc) viêm phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulmonic
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlmɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của pulmonic là: tính từ|- bị bệnh phổi, bị đau phổi|- (thuộc) phổi|- (thuộc) viêm phổi

72860. pulmotor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) máy hà hơi thổi ngạt (của người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulmotor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulmotor danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) máy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulmotor
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlmoutə]
  • Nghĩa tiếng việt của pulmotor là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) máy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở...)

72861. pulp nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cơm thịt (trái cây)|- tuỷ (răng)|- lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulp danh từ|- (thực vật học) cơm thịt (trái cây)|- tuỷ (răng)|- lõi cây|- cục bột nhão, cục bùn nhão|- bột giấy|- quặng nghiền nhỏ nhào với nước|- ((thường) số nhiều) (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tạp chí giật gân (thường in bằng giấy xấu)|- nghiền nhão ra|* ngoại động từ|- nghiền nhão ra|- lấy phần ruột, xay vỏ (cà phê...)|* nội động từ|- nhão bét ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulp
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlp]
  • Nghĩa tiếng việt của pulp là: danh từ|- (thực vật học) cơm thịt (trái cây)|- tuỷ (răng)|- lõi cây|- cục bột nhão, cục bùn nhão|- bột giấy|- quặng nghiền nhỏ nhào với nước|- ((thường) số nhiều) (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tạp chí giật gân (thường in bằng giấy xấu)|- nghiền nhão ra|* ngoại động từ|- nghiền nhão ra|- lấy phần ruột, xay vỏ (cà phê...)|* nội động từ|- nhão bét ra

72862. pulp-engine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nghiền bột giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulp-engine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulp-engine danh từ|- máy nghiền bột giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulp-engine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulp-engine là: danh từ|- máy nghiền bột giấy

72863. pulpar nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tủy (răng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulpar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulpar tính từ|- thuộc tủy (răng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulpar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulpar là: tính từ|- thuộc tủy (răng)

72864. pulper nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy xay vỏ (cà phê)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulper danh từ|- máy xay vỏ (cà phê). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulper
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlpə]
  • Nghĩa tiếng việt của pulper là: danh từ|- máy xay vỏ (cà phê)

72865. pulpify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nghiền thành bột nhão(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulpify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulpify ngoại động từ|- nghiền thành bột nhão. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulpify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulpify là: ngoại động từ|- nghiền thành bột nhão

72866. pulpiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulpiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulpiness danh từ|- tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulpiness
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlpinis]
  • Nghĩa tiếng việt của pulpiness là: danh từ|- tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão

72867. pulpit nghĩa tiếng việt là danh từ|- bục giảng kinh|- (the pulpit) các linh mục, các nhà (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulpit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulpit danh từ|- bục giảng kinh|- (the pulpit) các linh mục, các nhà thuyết giáo|- (the pulpit) sự giảng kinh, sự thuyết giáo, nghề giảng kinh, nghề thuyết giáo|- (hàng không), (từ lóng) buồng lái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulpit
  • Phiên âm (nếu có): [pulpit]
  • Nghĩa tiếng việt của pulpit là: danh từ|- bục giảng kinh|- (the pulpit) các linh mục, các nhà thuyết giáo|- (the pulpit) sự giảng kinh, sự thuyết giáo, nghề giảng kinh, nghề thuyết giáo|- (hàng không), (từ lóng) buồng lái

72868. pulpiteer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thầu khoong nhà thuyết giáo|* nội động từ|- thuyế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulpiteer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulpiteer danh từ|- thầu khoong nhà thuyết giáo|* nội động từ|- thuyết giáo, giảng kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulpiteer
  • Phiên âm (nếu có): [,pulpitiə]
  • Nghĩa tiếng việt của pulpiteer là: danh từ|- thầu khoong nhà thuyết giáo|* nội động từ|- thuyết giáo, giảng kinh

72869. pulpous nghĩa tiếng việt là tính từ|- mềm nhão|- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulpous tính từ|- mềm nhão|- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulpous
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlpi]
  • Nghĩa tiếng việt của pulpous là: tính từ|- mềm nhão|- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)

72870. pulpy nghĩa tiếng việt là tính từ|- mềm nhão|- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulpy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulpy tính từ|- mềm nhão|- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulpy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlpi]
  • Nghĩa tiếng việt của pulpy là: tính từ|- mềm nhão|- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)

72871. pulque nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu thùa (mê-hi-cô)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulque danh từ|- rượu thùa (mê-hi-cô). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulque
  • Phiên âm (nếu có): [pulki]
  • Nghĩa tiếng việt của pulque là: danh từ|- rượu thùa (mê-hi-cô)

72872. pulsar nghĩa tiếng việt là danh từ|- ẩn tinh, punxa (ngôi sao không nhìn thấy được bằng mă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsar danh từ|- ẩn tinh, punxa (ngôi sao không nhìn thấy được bằng mắt thường, có thể được phát hiện qua các tín hiệu ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulsar là: danh từ|- ẩn tinh, punxa (ngôi sao không nhìn thấy được bằng mắt thường, có thể được phát hiện qua các tín hiệu )

72873. pulsatance nghĩa tiếng việt là (vật lí) tấn số góc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsatance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsatance(vật lí) tấn số góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsatance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulsatance là: (vật lí) tấn số góc

72874. pulsate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đập (tim...)|- rung, rung động, rộn ràng|* ngoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsate nội động từ|- đập (tim...)|- rung, rung động, rộn ràng|* ngoại động từ|- sàng (kim cương) để làm sạch đất)||@pulsate|- (vật lí) mạch động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsate
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlseit]
  • Nghĩa tiếng việt của pulsate là: nội động từ|- đập (tim...)|- rung, rung động, rộn ràng|* ngoại động từ|- sàng (kim cương) để làm sạch đất)||@pulsate|- (vật lí) mạch động

72875. pulsatile nghĩa tiếng việt là tính từ|- đập (tim...)|- (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsatile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsatile tính từ|- đập (tim...)|- (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsatile
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlsətail]
  • Nghĩa tiếng việt của pulsatile là: tính từ|- đập (tim...)|- (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)

72876. pulsation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đập; tiếng đạp (tim...)|- sự rung, sự rung động,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsation danh từ|- sự đập; tiếng đạp (tim...)|- sự rung, sự rung động, sự rộn ràng||@pulsation|- (vật lí) sự mạch động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsation
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlseiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pulsation là: danh từ|- sự đập; tiếng đạp (tim...)|- sự rung, sự rung động, sự rộn ràng||@pulsation|- (vật lí) sự mạch động

72877. pulsative nghĩa tiếng việt là tính từ|- đập (tim...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsative tính từ|- đập (tim...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsative
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlsətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của pulsative là: tính từ|- đập (tim...)

72878. pulsator nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy sàng kim cương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsator danh từ|- máy sàng kim cương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsator
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlseitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pulsator là: danh từ|- máy sàng kim cương

72879. pulsatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- đập (tim...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsatory tính từ|- đập (tim...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsatory
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlsətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pulsatory là: tính từ|- đập (tim...)

72880. pulse nghĩa tiếng việt là danh từ|- hột đỗ đậu|- (y học) mạch|=to feel the pulse|+ bắt m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulse danh từ|- hột đỗ đậu|- (y học) mạch|=to feel the pulse|+ bắt mạch; (nghĩa bóng) thăm dò ý định (của ai)|- nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng|=to stir ones pulses|+ gây cảm xúc rộn ràng|=the pulse of the nation|+ sự xúc động của cả nước, nhịp đập của trái tim cả nước (khi có một sự kiện gì...)|- (âm nhạc) nhịp điệu|- (vật lý) xung|=discharge pulse|+ xung phóng điện|* nội động từ|- đập (mạch...)||@pulse|- xung; xung lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulse
  • Phiên âm (nếu có): [pʌls]
  • Nghĩa tiếng việt của pulse là: danh từ|- hột đỗ đậu|- (y học) mạch|=to feel the pulse|+ bắt mạch; (nghĩa bóng) thăm dò ý định (của ai)|- nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng|=to stir ones pulses|+ gây cảm xúc rộn ràng|=the pulse of the nation|+ sự xúc động của cả nước, nhịp đập của trái tim cả nước (khi có một sự kiện gì...)|- (âm nhạc) nhịp điệu|- (vật lý) xung|=discharge pulse|+ xung phóng điện|* nội động từ|- đập (mạch...)||@pulse|- xung; xung lượng

72881. pulseless nghĩa tiếng việt là danh từ|- không có mạch đập; không có sinh khí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulseless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulseless danh từ|- không có mạch đập; không có sinh khí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulseless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulseless là: danh từ|- không có mạch đập; không có sinh khí

72882. pulser nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung||@pulser|- (ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulser danh từ|- (kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung||@pulser|- (máy tính) máy phát xung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulser là: danh từ|- (kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung||@pulser|- (máy tính) máy phát xung

72883. pulsimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulsimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulsimeter danh từ|- cái đo mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulsimeter
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlsimitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pulsimeter là: danh từ|- cái đo mạch

72884. pultaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- mềm nhão(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pultaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pultaceous tính từ|- mềm nhão. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pultaceous
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlteiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pultaceous là: tính từ|- mềm nhão

72885. pultation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiền nhão(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pultation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pultation danh từ|- sự nghiền nhão. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pultation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pultation là: danh từ|- sự nghiền nhão

72886. pulverable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể pulverate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverable tính từ|- có thể pulverate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulverable là: tính từ|- có thể pulverate

72887. pulverate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nghiền thành bột; tán thành bột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverate ngoại động từ|- nghiền thành bột; tán thành bột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulverate là: ngoại động từ|- nghiền thành bột; tán thành bột

72888. pulverisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tán thành bột; sự trở thành bột; sự phun thàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverisation danh từ|- sự tán thành bột; sự trở thành bột; sự phun thành bụi (nước)|- () sự đập tan, sự phá hủy hoàn toàn, sự đánh bại hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulverisation là: danh từ|- sự tán thành bột; sự trở thành bột; sự phun thành bụi (nước)|- () sự đập tan, sự phá hủy hoàn toàn, sự đánh bại hoàn toàn

72889. pulverise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverise ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước|- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn|* nội động từ|- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverise
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlvəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverise là: ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước|- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn|* nội động từ|- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi

72890. pulverizable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverizable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverizable tính từ|- có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước)|- (nghĩa bóng) có thể đập vụn tan thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverizable
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlvəraizəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverizable là: tính từ|- có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước)|- (nghĩa bóng) có thể đập vụn tan thành

72891. pulverization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverization danh từ|- sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverization
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌlvəraizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverization là: danh từ|- sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước)

72892. pulverizator nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverizator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverizator ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước|- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn|* nội động từ|- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverizator
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlvəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverizator là: ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước|- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn|* nội động từ|- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi

72893. pulverize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverize ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước|- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn|* nội động từ|- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverize
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlvəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverize là: ngoại động từ|- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước|- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn|* nội động từ|- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi

72894. pulverizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy phun bụi nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverizer danh từ|- máy phun bụi nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverizer
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlvəraizə]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverizer là: danh từ|- máy phun bụi nước

72895. pulverous nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng bột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverous tính từ|- dạng bột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulverous là: tính từ|- dạng bột

72896. pulverulence nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạng thái vụn như bụi; tính vụn thành bụi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverulence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverulence danh từ|- trạng thái vụn như bụi; tính vụn thành bụi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverulence
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlverjuləns]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverulence là: danh từ|- trạng thái vụn như bụi; tính vụn thành bụi

72897. pulverulent nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở dạng bụi, như bụi; đầy bụi, phủ bụi|- vụn thà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulverulent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulverulent tính từ|- ở dạng bụi, như bụi; đầy bụi, phủ bụi|- vụn thành bụi|- dễ nát vụn (đá...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulverulent
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlverjulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pulverulent là: tính từ|- ở dạng bụi, như bụi; đầy bụi, phủ bụi|- vụn thành bụi|- dễ nát vụn (đá...)

72898. pulvillar nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có đệm vuốt/ đệm bàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulvillar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulvillar tính từ|- (động vật học) có đệm vuốt/ đệm bàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulvillar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulvillar là: tính từ|- (động vật học) có đệm vuốt/ đệm bàn

72899. pulvilli nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pulvillus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulvilli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulvilli danh từ|- số nhiều|- xem pulvillus. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulvilli
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulvilli là: danh từ|- số nhiều|- xem pulvillus

72900. pulvilliform nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạng đệm vuốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulvilliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulvilliform danh từ|- dạng đệm vuốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulvilliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulvilliform là: danh từ|- dạng đệm vuốt

72901. pulvillus nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pulvilli|- đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulvillus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulvillus danh từ|- số nhiều pulvilli|- đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulvillus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulvillus là: danh từ|- số nhiều pulvilli|- đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi)

72902. pulvinate nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulvinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulvinate tính từ|- hình gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulvinate
  • Phiên âm (nếu có): [pʌlvinit]
  • Nghĩa tiếng việt của pulvinate là: tính từ|- hình gối

72903. pulvinated nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulvinated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulvinated tính từ|- có hình gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulvinated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulvinated là: tính từ|- có hình gối

72904. pulvinus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) thể gối (lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulvinus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulvinus danh từ|- (thực vật học) thể gối (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulvinus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulvinus là: danh từ|- (thực vật học) thể gối (lá)

72905. pulviplume nghĩa tiếng việt là danh từ|- lông măng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pulviplume là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pulviplume danh từ|- lông măng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pulviplume
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pulviplume là: danh từ|- lông măng

72906. puma nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) báo sư tử|- bộ lông báo sư tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puma danh từ|- (động vật học) báo sư tử|- bộ lông báo sư tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puma
  • Phiên âm (nếu có): [pju:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của puma là: danh từ|- (động vật học) báo sư tử|- bộ lông báo sư tử

72907. pumelo nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây bưởi chùm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumelo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumelo danh từ|- cây bưởi chùm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumelo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumelo là: danh từ|- cây bưởi chùm

72908. pumice nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá bọt ((cũng) pumice stone)|* ngoại động từ|- đán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumice danh từ|- đá bọt ((cũng) pumice stone)|* ngoại động từ|- đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumice
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmis]
  • Nghĩa tiếng việt của pumice là: danh từ|- đá bọt ((cũng) pumice stone)|* ngoại động từ|- đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt

72909. pumice stone nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumice stone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumice stone danh từ|- đá bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumice stone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumice stone là: danh từ|- đá bọt

72910. pumiceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đá bọt; giống đá bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumiceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumiceous tính từ|- (thuộc) đá bọt; giống đá bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumiceous
  • Phiên âm (nếu có): [pju:miʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pumiceous là: tính từ|- (thuộc) đá bọt; giống đá bọt

72911. pumicer nghĩa tiếng việt là xem pumice(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumicer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumicerxem pumice. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumicer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumicer là: xem pumice

72912. pumiciform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng đá bọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumiciform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumiciform tính từ|- dạng đá bọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumiciform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumiciform là: tính từ|- dạng đá bọt

72913. pummel nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đấm thùm thụp, đấm liên hồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pummel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pummel ngoại động từ|- đấm thùm thụp, đấm liên hồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pummel
  • Phiên âm (nếu có): [pʌml]
  • Nghĩa tiếng việt của pummel là: ngoại động từ|- đấm thùm thụp, đấm liên hồi

72914. pummeling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh đập dữ dội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pummeling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pummeling danh từ|- sự đánh đập dữ dội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pummeling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pummeling là: danh từ|- sự đánh đập dữ dội

72915. pump nghĩa tiếng việt là danh từ|- giày nhảy (khiêu vũ)|- cái bơm, máy bơm|=hydraulic pu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump danh từ|- giày nhảy (khiêu vũ)|- cái bơm, máy bơm|=hydraulic pump|+ bơm thuỷ lực|- sự bơm; cú bơm|- mưu toan dò hỏi bí mật (của ai...); mưu toan moi tin tức (của ai); người có tài dò hỏi bí mật, người có tài moi tin tức|* ngoại động từ|- bơm|=to pump water out of a ship|+ bơm nước ra khỏi con tàu|=to pump up a tyre|+ bơm lốp xe|=to pump up a bicycle|+ bơm xe đạp|=to pump a well dry|+ bơm cạn giếng|- (nghĩa bóng) tuôn ra hàng tràng (những lời chửi rủa...)|=to pump abuses upon somebody|+ chửi rủa như tát nước vào mặt ai|- (nghĩa bóng) dò hỏi, moi (tin tức, bí mật...); moi tin tức ở (ai)|=to pump a secret out of someone|+ moi bí mật ở ai|- ((thường) động tính từ quá khứ) làm hết hơi, làm thở đứt hơi|=to be completely pumped by the climb|+ trèo mệt đứt hơi|* nội động từ|- bơm, điều khiển máy bơm|- lên lên xuống xuống mau (phong vũ biểu)||@pump|- cái bơm|- vacuum p. bơm chân không. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của pump là: danh từ|- giày nhảy (khiêu vũ)|- cái bơm, máy bơm|=hydraulic pump|+ bơm thuỷ lực|- sự bơm; cú bơm|- mưu toan dò hỏi bí mật (của ai...); mưu toan moi tin tức (của ai); người có tài dò hỏi bí mật, người có tài moi tin tức|* ngoại động từ|- bơm|=to pump water out of a ship|+ bơm nước ra khỏi con tàu|=to pump up a tyre|+ bơm lốp xe|=to pump up a bicycle|+ bơm xe đạp|=to pump a well dry|+ bơm cạn giếng|- (nghĩa bóng) tuôn ra hàng tràng (những lời chửi rủa...)|=to pump abuses upon somebody|+ chửi rủa như tát nước vào mặt ai|- (nghĩa bóng) dò hỏi, moi (tin tức, bí mật...); moi tin tức ở (ai)|=to pump a secret out of someone|+ moi bí mật ở ai|- ((thường) động tính từ quá khứ) làm hết hơi, làm thở đứt hơi|=to be completely pumped by the climb|+ trèo mệt đứt hơi|* nội động từ|- bơm, điều khiển máy bơm|- lên lên xuống xuống mau (phong vũ biểu)||@pump|- cái bơm|- vacuum p. bơm chân không

72916. pump-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống bơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump-box danh từ|- ống bơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump-box
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmpbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của pump-box là: danh từ|- ống bơm

72917. pump-brake nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) tay bơm (trên tàu thuỷ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump-brake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump-brake danh từ|- (hàng hải) tay bơm (trên tàu thuỷ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump-brake
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmpbreik]
  • Nghĩa tiếng việt của pump-brake là: danh từ|- (hàng hải) tay bơm (trên tàu thuỷ)

72918. pump-engine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump-engine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump-engine danh từ|- máy bơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump-engine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pump-engine là: danh từ|- máy bơm

72919. pump-handle nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (thông tục) bắt (tay ai) rối rít, bắt (tay ai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump-handle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump-handle ngoại động từ|- (thông tục) bắt (tay ai) rối rít, bắt (tay ai) thật lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump-handle
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmp,hændl]
  • Nghĩa tiếng việt của pump-handle là: ngoại động từ|- (thông tục) bắt (tay ai) rối rít, bắt (tay ai) thật lâu

72920. pump-nickel nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh lúa mạch đen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump-nickel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump-nickel danh từ|- bánh lúa mạch đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump-nickel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pump-nickel là: danh từ|- bánh lúa mạch đen

72921. pump-room nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng (tại một suối khoáng) có sẵn nước khoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump-room là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump-room danh từ|- phòng (tại một suối khoáng) có sẵn nước khoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump-room
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pump-room là: danh từ|- phòng (tại một suối khoáng) có sẵn nước khoáng

72922. pump-ship nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (thông tục) đi đái, đi tiểu|* danh từ|- (thông t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pump-ship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pump-ship nội động từ|- (thông tục) đi đái, đi tiểu|* danh từ|- (thông tục) sự đi đái, đi tiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pump-ship
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pump-ship là: nội động từ|- (thông tục) đi đái, đi tiểu|* danh từ|- (thông tục) sự đi đái, đi tiểu

72923. pumpability nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng bơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumpability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumpability danh từ|- khả năng bơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumpability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumpability là: danh từ|- khả năng bơm

72924. pumpage nghĩa tiếng việt là danh từ|- năng suất máy bơm|- phí tổn về bơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumpage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumpage danh từ|- năng suất máy bơm|- phí tổn về bơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumpage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumpage là: danh từ|- năng suất máy bơm|- phí tổn về bơm

72925. pumper nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh lúa mạch đen (đức)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumper danh từ|- bánh lúa mạch đen (đức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumper
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmpə]
  • Nghĩa tiếng việt của pumper là: danh từ|- bánh lúa mạch đen (đức)

72926. pumpernickel nghĩa tiếng việt là danh từ|- tay bơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumpernickel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumpernickel danh từ|- tay bơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumpernickel
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmpənikl]
  • Nghĩa tiếng việt của pumpernickel là: danh từ|- tay bơm

72927. pumping nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumping danh từ|- sự bơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumping
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumping là: danh từ|- sự bơm

72928. pumping-out nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bơm ra, sự hút ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumping-out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumping-out danh từ|- sự bơm ra, sự hút ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumping-out
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pumping-out là: danh từ|- sự bơm ra, sự hút ra

72929. pumpkin nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả bí ngô, quả bí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumpkin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumpkin danh từ|- quả bí ngô, quả bí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumpkin
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmp,hænd]
  • Nghĩa tiếng việt của pumpkin là: danh từ|- quả bí ngô, quả bí

72930. pumpship nghĩa tiếng việt là danh từ|- đụi îảî4æ|5;-îảî(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pumpship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pumpship danh từ|- đụi îảî4æ|5;-îảî. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pumpship
  • Phiên âm (nếu có): [pʌmpʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của pumpship là: danh từ|- đụi îảî4æ|5;-îảî

72931. pun nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chơi chữ|* nội động từ|- chơi chữ|* ngoại độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pun danh từ|- sự chơi chữ|* nội động từ|- chơi chữ|* ngoại động từ|- nện, đầm (đất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pun
  • Phiên âm (nếu có): [pʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của pun là: danh từ|- sự chơi chữ|* nội động từ|- chơi chữ|* ngoại động từ|- nện, đầm (đất)

72932. puna nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) hoang mạc puna|- chứng say núi; c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puna danh từ|- (địa lý,địa chất) hoang mạc puna|- chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puna
  • Phiên âm (nếu có): [pu:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của puna là: danh từ|- (địa lý,địa chất) hoang mạc puna|- chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng

72933. punaluan nghĩa tiếng việt là tính từ|- punaluan (con trai con gái trong một nhóm đều là vợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punaluan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punaluan tính từ|- punaluan (con trai con gái trong một nhóm đều là vợ chồng của nhau). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punaluan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punaluan là: tính từ|- punaluan (con trai con gái trong một nhóm đều là vợ chồng của nhau)

72934. punch nghĩa tiếng việt là danh từ|- cú đấm, cú thoi, cú thụi|=a punch on the head|+ cú đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch danh từ|- cú đấm, cú thoi, cú thụi|=a punch on the head|+ cú đấm vào đầu|- (thông tục) sức mạnh, lực; đà|- (xem) pull|* ngoại động từ|- đấm, thoi, thụi|* danh từ ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) puncheon)|- cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh|- máy khoan|- máy rập dấu, máy đột rập|* ngoại động từ|- giùi lỗ (miếng da, giấy, tôn... bằng cái giùi); bấm (vé tàu... bằng kìm bấm)|- khoan (lỗ bằng máy khoan)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thúc (trâu, bò...) bằng giấy đầu nhọn|- chọc, thúc bằng gậy|- đóng (đinh) vào|- nhổ (đinh) ra|* danh từ|- rượu pân (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)|- bát rượu pân|- tiệc rượu pân|* danh từ|- ngựa thồ mập lùn ((cũng) suffork punch)|- vật béo lùn, vật to lùn|- (punch) pân (nhân vật chính trong vở múa rối pân và giu-đi)|- thích quá, sướng rơn lên|- hết sức vây vo, dương dương tự đắc||@punch|- đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của punch là: danh từ|- cú đấm, cú thoi, cú thụi|=a punch on the head|+ cú đấm vào đầu|- (thông tục) sức mạnh, lực; đà|- (xem) pull|* ngoại động từ|- đấm, thoi, thụi|* danh từ ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) puncheon)|- cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh|- máy khoan|- máy rập dấu, máy đột rập|* ngoại động từ|- giùi lỗ (miếng da, giấy, tôn... bằng cái giùi); bấm (vé tàu... bằng kìm bấm)|- khoan (lỗ bằng máy khoan)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thúc (trâu, bò...) bằng giấy đầu nhọn|- chọc, thúc bằng gậy|- đóng (đinh) vào|- nhổ (đinh) ra|* danh từ|- rượu pân (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)|- bát rượu pân|- tiệc rượu pân|* danh từ|- ngựa thồ mập lùn ((cũng) suffork punch)|- vật béo lùn, vật to lùn|- (punch) pân (nhân vật chính trong vở múa rối pân và giu-đi)|- thích quá, sướng rơn lên|- hết sức vây vo, dương dương tự đắc||@punch|- đục lỗ

72935. punch card nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiếu đục lỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch card danh từ|- phiếu đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch card
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punch card là: danh từ|- phiếu đục lỗ

72936. punch press nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy rập đầu, máy đột rập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch press là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch press danh từ|- máy rập đầu, máy đột rập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch press
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntʃpres]
  • Nghĩa tiếng việt của punch press là: danh từ|- máy rập đầu, máy đột rập

72937. punch-bag nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái bị nhét đầy để tập đấm (bao cát)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch-bag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch-bag danh từ|- cái bị nhét đầy để tập đấm (bao cát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch-bag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punch-bag là: danh từ|- cái bị nhét đầy để tập đấm (bao cát)

72938. punch-ball nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch-ball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch-ball danh từ|- quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng treo lơ lửng; nhất là các võ sự hay dùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch-ball
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punch-ball là: danh từ|- quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng treo lơ lửng; nhất là các võ sự hay dùng)

72939. punch-bowl nghĩa tiếng việt là danh từ|- bát để pha rượu pân|- hõm sâu (ở đồi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch-bowl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch-bowl danh từ|- bát để pha rượu pân|- hõm sâu (ở đồi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch-bowl
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntʃboul]
  • Nghĩa tiếng việt của punch-bowl là: danh từ|- bát để pha rượu pân|- hõm sâu (ở đồi)

72940. punch-card nghĩa tiếng việt là (máy tính) máy đục lỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch-card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch-card(máy tính) máy đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch-card
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punch-card là: (máy tính) máy đục lỗ

72941. punch-drunk nghĩa tiếng việt là tính từ|- say đòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch-drunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch-drunk tính từ|- say đòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch-drunk
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntʃdrʌɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của punch-drunk là: tính từ|- say đòn

72942. punch-line nghĩa tiếng việt là danh từ|- điểm nút (của một chuyện đùa, truyện kể)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch-line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch-line danh từ|- điểm nút (của một chuyện đùa, truyện kể). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch-line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punch-line là: danh từ|- điểm nút (của một chuyện đùa, truyện kể)

72943. punch-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punch-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punch-up danh từ|- cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punch-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punch-up là: danh từ|- cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm)

72944. punched nghĩa tiếng việt là (máy tính) bị đục lỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punched là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punched(máy tính) bị đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punched
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punched là: (máy tính) bị đục lỗ

72945. punched card nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiếu đục lỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punched card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punched card danh từ|- phiếu đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punched card
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punched card là: danh từ|- phiếu đục lỗ

72946. puncheon nghĩa tiếng việt là danh từ|- cọc chống (nóc hầm mỏ than)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puncheon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puncheon danh từ|- cọc chống (nóc hầm mỏ than)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) punch|* danh từ|- thùng (77 120 galông, đựng rượu, bia...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puncheon
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của puncheon là: danh từ|- cọc chống (nóc hầm mỏ than)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) punch|* danh từ|- thùng (77 120 galông, đựng rượu, bia...)

72947. puncher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đấm, người thoi, người thụi|- người giùi; má(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puncher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puncher danh từ|- người đấm, người thoi, người thụi|- người giùi; máy giùi|- người khoan; máy khoan, búa hơi|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người chăn (bò, ngựa...)||@puncher|- (máy tính) máy đục lỗ|- aiphabetical p. máy đục lỗ chữ cái |- calculating p. máy đục lỗ chữ cái |- card p. máy đục lỗ bìa |- electronic calculating p. máy đục lỗ điện tử|- gang p. (máy tính) máy đục lỗ lại |- summary p. (máy tính) máy đục lỗ bìa tổng kết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puncher
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của puncher là: danh từ|- người đấm, người thoi, người thụi|- người giùi; máy giùi|- người khoan; máy khoan, búa hơi|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người chăn (bò, ngựa...)||@puncher|- (máy tính) máy đục lỗ|- aiphabetical p. máy đục lỗ chữ cái |- calculating p. máy đục lỗ chữ cái |- card p. máy đục lỗ bìa |- electronic calculating p. máy đục lỗ điện tử|- gang p. (máy tính) máy đục lỗ lại |- summary p. (máy tính) máy đục lỗ bìa tổng kết

72948. punchily nghĩa tiếng việt là xem punchy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punchily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punchilyxem punchy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punchily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punchily là: xem punchy

72949. punchinello nghĩa tiếng việt là danh từ|- (punchinello) pun-si-ne-lô (nhân vật chính trong vở mú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punchinello là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punchinello danh từ|- (punchinello) pun-si-ne-lô (nhân vật chính trong vở múa rối y)|- người mập lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punchinello
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌntʃinelou]
  • Nghĩa tiếng việt của punchinello là: danh từ|- (punchinello) pun-si-ne-lô (nhân vật chính trong vở múa rối y)|- người mập lùn

72950. punchiness nghĩa tiếng việt là xem punchy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punchiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punchinessxem punchy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punchiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punchiness là: xem punchy

72951. punching ball nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punching ball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punching ball danh từ|- quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng treo lơ lửng; nhất là các võ sự hay dùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punching ball
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punching ball là: danh từ|- quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng treo lơ lửng; nhất là các võ sự hay dùng)

72952. punching-machine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đục lỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punching-machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punching-machine danh từ|- máy đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punching-machine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punching-machine là: danh từ|- máy đục lỗ

72953. punchless nghĩa tiếng việt là xem punch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punchless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punchlessxem punch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punchless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punchless là: xem punch

72954. punchy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục), (như) drunk|- mạnh mẽ; có vẻ có hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punchy tính từ|- (thông tục), (như) drunk|- mạnh mẽ; có vẻ có hiệu lực mạnh mẽ, có hiệu lực mạnh mẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punchy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntʃpres]
  • Nghĩa tiếng việt của punchy là: tính từ|- (thông tục), (như) drunk|- mạnh mẽ; có vẻ có hiệu lực mạnh mẽ, có hiệu lực mạnh mẽ

72955. puncta nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều puncta /pʌɳktə/|- đốm, điểm, chấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puncta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puncta danh từ số nhiều puncta /pʌɳktə/|- đốm, điểm, chấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puncta
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktəm]
  • Nghĩa tiếng việt của puncta là: danh từ số nhiều puncta /pʌɳktə/|- đốm, điểm, chấm

72956. punctate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có đốm nhỏ|- (thực vật học) có đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctate tính từ|- (động vật học) có đốm nhỏ|- (thực vật học) có điểm (mạch hỗ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctate
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳkteit]
  • Nghĩa tiếng việt của punctate là: tính từ|- (động vật học) có đốm nhỏ|- (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)
#VALUE!

72958. punctation nghĩa tiếng việt là xem punctate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctationxem punctate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punctation là: xem punctate

72959. punctator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dùng những chấm để làm ký hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctator danh từ|- người dùng những chấm để làm ký hiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punctator là: danh từ|- người dùng những chấm để làm ký hiệu

72960. puncticulate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) lốm đốm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puncticulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puncticulate tính từ|- (thực vật học) lốm đốm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puncticulate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puncticulate là: tính từ|- (thực vật học) lốm đốm

72961. punctiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng chấm, dạng điểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctiform tính từ|- dạng chấm, dạng điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctiform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punctiform là: tính từ|- dạng chấm, dạng điểm

72962. punctilio nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều punctilios /pʌɳktiliouz/|- chi tiết tỉ mỉ, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctilio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctilio danh từ, số nhiều punctilios /pʌɳktiliouz/|- chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt (nghi lễ...)|- tính tình hình thức vụn vặt, tính câu nệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctilio
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktiliou]
  • Nghĩa tiếng việt của punctilio là: danh từ, số nhiều punctilios /pʌɳktiliouz/|- chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt (nghi lễ...)|- tính tình hình thức vụn vặt, tính câu nệ

72963. punctilious nghĩa tiếng việt là tính từ|- chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctilious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctilious tính từ|- chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctilious
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktiliəs]
  • Nghĩa tiếng việt của punctilious là: tính từ|- chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ

72964. punctiliously nghĩa tiếng việt là phó từ|- chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctiliously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctiliously phó từ|- chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt; kỹ tính, câu nệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctiliously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punctiliously là: phó từ|- chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt; kỹ tính, câu nệ

72965. punctiliousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hay chú ý đến chi tiết tỉ mỉ, tính hình thứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctiliousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctiliousness danh từ|- tính hay chú ý đến chi tiết tỉ mỉ, tính hình thức vụn vặt, tính câu nệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctiliousness
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktiliəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của punctiliousness là: danh từ|- tính hay chú ý đến chi tiết tỉ mỉ, tính hình thức vụn vặt, tính câu nệ

72966. punctual nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) điểm; như một điểm|- đúng giờ (không chậm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctual tính từ|- (thuộc) điểm; như một điểm|- đúng giờ (không chậm trễ)|- (từ cổ,nghĩa cổ), (như) punctilious||@punctual|- kịp thời; chính xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctual
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktjuəl]
  • Nghĩa tiếng việt của punctual là: tính từ|- (thuộc) điểm; như một điểm|- đúng giờ (không chậm trễ)|- (từ cổ,nghĩa cổ), (như) punctilious||@punctual|- kịp thời; chính xác

72967. punctuality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính đúng giờ (không chậm trễ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctuality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctuality danh từ|- tính đúng giờ (không chậm trễ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctuality
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌɳktjuæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của punctuality là: danh từ|- tính đúng giờ (không chậm trễ)

72968. punctually nghĩa tiếng việt là phó từ|- đúng giờ (không chậm trễ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctually là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctually phó từ|- đúng giờ (không chậm trễ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctually
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktjuəli]
  • Nghĩa tiếng việt của punctually là: phó từ|- đúng giờ (không chậm trễ)

72969. punctuate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chấm, đánh dấu chấm (câu...)|- (nghĩa bóng) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctuate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctuate ngoại động từ|- chấm, đánh dấu chấm (câu...)|- (nghĩa bóng) lúc lúc lại ngắt quãng (bài nói...)|=the audience punctuated the speech by outbursts of applause|+ thính giả lúc lúc lại ngắt quãng bài nói bằng những tràng vỗ tay hoan nghênh|- nhấn mạnh|* nội động từ|- đánh dấu chấm; chấm câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctuate
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktjueit]
  • Nghĩa tiếng việt của punctuate là: ngoại động từ|- chấm, đánh dấu chấm (câu...)|- (nghĩa bóng) lúc lúc lại ngắt quãng (bài nói...)|=the audience punctuated the speech by outbursts of applause|+ thính giả lúc lúc lại ngắt quãng bài nói bằng những tràng vỗ tay hoan nghênh|- nhấn mạnh|* nội động từ|- đánh dấu chấm; chấm câu

72970. punctuation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctuation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctuation danh từ|- sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctuation
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌɳktjueiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của punctuation là: danh từ|- sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm

72971. punctuation mark nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu chấm câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctuation mark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctuation mark danh từ|- dấu chấm câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctuation mark
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌɳktjueiʃn,mɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của punctuation mark là: danh từ|- dấu chấm câu

72972. punctuative nghĩa tiếng việt là tính từ|- để chấm câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctuative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctuative tính từ|- để chấm câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctuative
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktjueitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của punctuative là: tính từ|- để chấm câu

72973. punctuator nghĩa tiếng việt là xem punctuate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctuator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctuatorxem punctuate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctuator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punctuator là: xem punctuate

72974. punctule nghĩa tiếng việt là danh từ|- chấm nhỏ; điểm nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctule danh từ|- chấm nhỏ; điểm nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punctule là: danh từ|- chấm nhỏ; điểm nhỏ

72975. punctum nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều puncta /pʌɳktə/|- đốm, điểm, chấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punctum danh từ số nhiều puncta /pʌɳktə/|- đốm, điểm, chấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctum
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktəm]
  • Nghĩa tiếng việt của punctum là: danh từ số nhiều puncta /pʌɳktə/|- đốm, điểm, chấm

72976. puncturable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể đâm thủng, có thể châm thủng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puncturable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puncturable tính từ|- có thể đâm thủng, có thể châm thủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puncturable
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktʃərəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của puncturable là: tính từ|- có thể đâm thủng, có thể châm thủng

72977. puncture nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đâm, lỗ châm, lỗ chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puncture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puncture danh từ|- sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đâm, lỗ châm, lỗ chích, lỗ thủng|- (điện học) sự đánh thủng|=electric puncture|+ sự đánh thủng điện|* ngoại động từ|- đam thủng, châm thủng, chích thủng|- (nghĩa bóng) làm cho xì hơi, làm cho tịt ngòi|=his ppride is punctured|+ tính kiêu căng tự đắc của nó bị làm xì rồi|* nội động từ|- bị đâm thủng (lốp xe...); bị chích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puncture
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳktʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của puncture là: danh từ|- sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đâm, lỗ châm, lỗ chích, lỗ thủng|- (điện học) sự đánh thủng|=electric puncture|+ sự đánh thủng điện|* ngoại động từ|- đam thủng, châm thủng, chích thủng|- (nghĩa bóng) làm cho xì hơi, làm cho tịt ngòi|=his ppride is punctured|+ tính kiêu căng tự đắc của nó bị làm xì rồi|* nội động từ|- bị đâm thủng (lốp xe...); bị chích

72978. punctured nghĩa tiếng việt là bị đâm thủng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punctured là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puncturedbị đâm thủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punctured
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punctured là: bị đâm thủng

72979. pundit nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà học giả ân-độ|-(đùa cợt) nhà học giả|- (từ m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pundit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pundit danh từ|- nhà học giả ân-độ|-(đùa cợt) nhà học giả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà học giả uyên thâm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pundit
  • Phiên âm (nếu có): [pʌndit]
  • Nghĩa tiếng việt của pundit là: danh từ|- nhà học giả ân-độ|-(đùa cợt) nhà học giả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà học giả uyên thâm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)

72980. pungency nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị hăng; vị cay (ớt...)|- tính sắc sảo|=pungency of (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pungency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pungency danh từ|- vị hăng; vị cay (ớt...)|- tính sắc sảo|=pungency of wit|+ trí sắc sảo|- sự nhói, sự buốt, sự nhức nhối (đau...)|- tính chua cay, tính cay độc (của lời nói). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pungency
  • Phiên âm (nếu có): [pʌndʤənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của pungency là: danh từ|- vị hăng; vị cay (ớt...)|- tính sắc sảo|=pungency of wit|+ trí sắc sảo|- sự nhói, sự buốt, sự nhức nhối (đau...)|- tính chua cay, tính cay độc (của lời nói)

72981. pungent nghĩa tiếng việt là tính từ|- hăng; cay (ớt...)|- sắc sảo|- nhói, buốt, nhức nhố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pungent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pungent tính từ|- hăng; cay (ớt...)|- sắc sảo|- nhói, buốt, nhức nhối (đau...)|- chua cay, cay độc (của châm biếm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pungent
  • Phiên âm (nếu có): [pʌndʤənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pungent là: tính từ|- hăng; cay (ớt...)|- sắc sảo|- nhói, buốt, nhức nhối (đau...)|- chua cay, cay độc (của châm biếm)

72982. pungently nghĩa tiếng việt là phó từ|- hăng; cay (ớt...)|- sắc sảo|- nhói, buốt, nhức nhối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pungently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pungently phó từ|- hăng; cay (ớt...)|- sắc sảo|- nhói, buốt, nhức nhối (đau...)|- sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pungently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pungently là: phó từ|- hăng; cay (ớt...)|- sắc sảo|- nhói, buốt, nhức nhối (đau...)|- sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét)

72983. punica nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây lựu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punica là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punica danh từ|- (thực vật học) cây lựu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punica
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punica là: danh từ|- (thực vật học) cây lựu

72984. punicaceae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- (thực vật học) họ lựu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punicaceae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punicaceae danh từ|- số nhiều|- (thực vật học) họ lựu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punicaceae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punicaceae là: danh từ|- số nhiều|- (thực vật học) họ lựu

72985. puniceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- đỏ tía(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puniceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puniceous tính từ|- đỏ tía. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puniceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puniceous là: tính từ|- đỏ tía

72986. punily nghĩa tiếng việt là xem puny(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punilyxem puny. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punily là: xem puny

72987. puniness nghĩa tiếng việt là xem puny(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puniness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puninessxem puny. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puniness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puniness là: xem puny

72988. punish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị|- (thông tục) ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punish ngoại động từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị|- (thông tục) cho (đối phương) ăn đòn nặng (đánh quyền anh); làm nhoài, làm kiệt sức (đối thủ) (trong cuộc chạy đua...)|- (thông tục) ăn nhiều, ăn lấy ăn để (thức ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hành hạ, ngược đãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punish
  • Phiên âm (nếu có): [pʌniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của punish là: ngoại động từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị|- (thông tục) cho (đối phương) ăn đòn nặng (đánh quyền anh); làm nhoài, làm kiệt sức (đối thủ) (trong cuộc chạy đua...)|- (thông tục) ăn nhiều, ăn lấy ăn để (thức ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hành hạ, ngược đãi

72989. punishability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính đáng trừng phạt, tính đáng trừng trị; tình t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punishability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punishability danh từ|- tính đáng trừng phạt, tính đáng trừng trị; tình trạng có thể bị trừng phạt, tình trạng có thể bị trừng trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punishability
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌniʃəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của punishability là: danh từ|- tính đáng trừng phạt, tính đáng trừng trị; tình trạng có thể bị trừng phạt, tình trạng có thể bị trừng trị

72990. punishable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng tri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punishable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punishable tính từ|- có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punishable
  • Phiên âm (nếu có): [pʌniʃəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của punishable là: tính từ|- có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng trị

72991. punisher nghĩa tiếng việt là xem punish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punisherxem punish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punisher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punisher là: xem punish

72992. punishing nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiệt sức|- nghiêm trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punishing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punishing tính từ|- kiệt sức|- nghiêm trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punishing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punishing là: tính từ|- kiệt sức|- nghiêm trọng

72993. punishingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- kiệt sức (làm việc )|- nghiêm trọng (sự việc, hư ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punishingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punishingly phó từ|- kiệt sức (làm việc )|- nghiêm trọng (sự việc, hư hỏng ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punishingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punishingly là: phó từ|- kiệt sức (làm việc )|- nghiêm trọng (sự việc, hư hỏng )

72994. punishment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị|- (từ mỹ,ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punishment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punishment danh từ|- sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) sự hành hạ, sự ngược đãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punishment
  • Phiên âm (nếu có): [pʌniʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của punishment là: danh từ|- sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) sự hành hạ, sự ngược đãi

72995. punitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punitive tính từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punitive
  • Phiên âm (nếu có): [pju:nitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của punitive là: tính từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trị

72996. punitively nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhằm trừng trị, nhằm trừng phạt|- gây khó khăn gian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punitively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punitively phó từ|- nhằm trừng trị, nhằm trừng phạt|- gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punitively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punitively là: phó từ|- nhằm trừng trị, nhằm trừng phạt|- gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt

72997. punitiveness nghĩa tiếng việt là xem punitive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punitiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punitivenessxem punitive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punitiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punitiveness là: xem punitive

72998. punitory nghĩa tiếng việt là tính từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punitory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punitory tính từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punitory
  • Phiên âm (nếu có): [pju:nitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của punitory là: tính từ|- phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trị

72999. punjabi nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều punjabis|- người dân punjab|- ngôn ngữ punjab(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punjabi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punjabi danh từ|- số nhiều punjabis|- người dân punjab|- ngôn ngữ punjab|* tính từ|- thuộc về dân tộc punjab, thuộc về ngôn ngữ punjab. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punjabi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punjabi là: danh từ|- số nhiều punjabis|- người dân punjab|- ngôn ngữ punjab|* tính từ|- thuộc về dân tộc punjab, thuộc về ngôn ngữ punjab

73000. punk nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) mục (gỗ)|- (từ lóng) vô dụng, ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punk danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) mục (gỗ)|- (từ lóng) vô dụng, rác rưởi, bỏ đi, xấu, tồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punk
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của punk là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) mục (gỗ)|- (từ lóng) vô dụng, rác rưởi, bỏ đi, xấu, tồi

73001. punk rock nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại nhạc rốc dữ dội, mạnh mẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punk rock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punk rock danh từ|- loại nhạc rốc dữ dội, mạnh mẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punk rock
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punk rock là: danh từ|- loại nhạc rốc dữ dội, mạnh mẽ

73002. punk rocker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người say mê nhạc rốc, người thích nhạc rốc (nhất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ punk rocker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punk rocker danh từ|- người say mê nhạc rốc, người thích nhạc rốc (nhất là người trẻ tuổi; hay bắt chước phong cách, quần áo của ca sự nhạc rốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punk rocker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punk rocker là: danh từ|- người say mê nhạc rốc, người thích nhạc rốc (nhất là người trẻ tuổi; hay bắt chước phong cách, quần áo của ca sự nhạc rốc)

73003. punka nghĩa tiếng việt là danh từ|- (anh-ân) quạt lá thốt nốt; quạt kéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punka là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punka danh từ|- (anh-ân) quạt lá thốt nốt; quạt kéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punka
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳkə]
  • Nghĩa tiếng việt của punka là: danh từ|- (anh-ân) quạt lá thốt nốt; quạt kéo

73004. punkah nghĩa tiếng việt là danh từ|- (anh-ân) quạt lá thốt nốt; quạt kéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punkah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punkah danh từ|- (anh-ân) quạt lá thốt nốt; quạt kéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punkah
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳkə]
  • Nghĩa tiếng việt của punkah là: danh từ|- (anh-ân) quạt lá thốt nốt; quạt kéo

73005. punker nghĩa tiếng việt là xem punk(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punkerxem punk. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punker là: xem punk

73006. punner nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đầm (nện đất)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punner danh từ|- cái đầm (nện đất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punner
  • Phiên âm (nếu có): [pʌnə]
  • Nghĩa tiếng việt của punner là: danh từ|- cái đầm (nện đất)

73007. punnet nghĩa tiếng việt là danh từ|- giỏ (đựng rau quả...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punnet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punnet danh từ|- giỏ (đựng rau quả...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punnet
  • Phiên âm (nếu có): [pʌnit]
  • Nghĩa tiếng việt của punnet là: danh từ|- giỏ (đựng rau quả...)

73008. punningly nghĩa tiếng việt là xem pun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punningly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punninglyxem pun. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punningly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punningly là: xem pun

73009. punrchase nghĩa tiếng việt là (toán kinh tế) mua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punrchase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punrchase(toán kinh tế) mua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punrchase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punrchase là: (toán kinh tế) mua

73010. punster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hay chơi chữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punster danh từ|- người hay chơi chữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punster
  • Phiên âm (nếu có): [pʌnstə]
  • Nghĩa tiếng việt của punster là: danh từ|- người hay chơi chữ

73011. punt nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền đáy bằng, thuyền thúng (đẩy bằng sào)|* ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punt danh từ|- thuyền đáy bằng, thuyền thúng (đẩy bằng sào)|* ngoại động từ|- đẩy (thuyền thúng...) bằng sào|- chở bằng thuyền đáy bằng, chở bằng thuyền thúng|* nội động từ|- đi bằng thuyền đáy bằng, đi bằng thuyền thúng|* danh từ|- (thể dục,thể thao) cú đá bóng ném ở tay xuống chưa đụng đất|* ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) đá (bóng) ném ở tay xuống khi chưa đụng đất|* nội động từ|- đặt tiền cược với nhà cái (đánh bài)|- (thông tục) đặc cược; đánh cá ngựa|* danh từ|- nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punter). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punt
  • Phiên âm (nếu có): [pʌnt]
  • Nghĩa tiếng việt của punt là: danh từ|- thuyền đáy bằng, thuyền thúng (đẩy bằng sào)|* ngoại động từ|- đẩy (thuyền thúng...) bằng sào|- chở bằng thuyền đáy bằng, chở bằng thuyền thúng|* nội động từ|- đi bằng thuyền đáy bằng, đi bằng thuyền thúng|* danh từ|- (thể dục,thể thao) cú đá bóng ném ở tay xuống chưa đụng đất|* ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) đá (bóng) ném ở tay xuống khi chưa đụng đất|* nội động từ|- đặt tiền cược với nhà cái (đánh bài)|- (thông tục) đặc cược; đánh cá ngựa|* danh từ|- nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punter)

73012. punt-gun nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng bắn chim nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ punt-gun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punt-gun danh từ|- súng bắn chim nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punt-gun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của punt-gun là: danh từ|- súng bắn chim nước

73013. puntation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chấm đốm; trạng thái chấm đốm; chấm đốm|- (từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puntation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puntation danh từ|- sự chấm đốm; trạng thái chấm đốm; chấm đốm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đưa ra những điều để thương lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puntation
  • Phiên âm (nếu có): [pʌɳkteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của puntation là: danh từ|- sự chấm đốm; trạng thái chấm đốm; chấm đốm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đưa ra những điều để thương lượng

73014. punter nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punt)|- người (…)


Nghĩa tiếng việt của từ punter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh punter danh từ|- nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punt)|- người đánh cược; người đánh cá ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:punter
  • Phiên âm (nếu có): [pʌntə]
  • Nghĩa tiếng việt của punter là: danh từ|- nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punt)|- người đánh cược; người đánh cá ngựa

73015. puny nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhỏ bé, bé bỏng, yếu đuối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puny tính từ|- nhỏ bé, bé bỏng, yếu đuối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puny
  • Phiên âm (nếu có): [pju:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của puny là: tính từ|- nhỏ bé, bé bỏng, yếu đuối

73016. pup nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó con|- anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa be(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pup là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pup danh từ|- chó con|- anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo|- có mang, có chửa (chó cái)|- lừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán)|* ngoại động từ|- đẻ (chó con)|- đẻ (chó cái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pup
  • Phiên âm (nếu có): [pʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của pup là: danh từ|- chó con|- anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo|- có mang, có chửa (chó cái)|- lừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán)|* ngoại động từ|- đẻ (chó con)|- đẻ (chó cái)

73017. pup tent nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cái lều che(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pup tent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pup tent danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cái lều che. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pup tent
  • Phiên âm (nếu có): [pʌptent]
  • Nghĩa tiếng việt của pup tent là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cái lều che

73018. pupa nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pupae /pju:pi:/|- (động vật học) con nhộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupa danh từ, số nhiều pupae /pju:pi:/|- (động vật học) con nhộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupa
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của pupa là: danh từ, số nhiều pupae /pju:pi:/|- (động vật học) con nhộng

73019. pupae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pupae /pju:pi:/|- (động vật học) con nhộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupae danh từ, số nhiều pupae /pju:pi:/|- (động vật học) con nhộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupae
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của pupae là: danh từ, số nhiều pupae /pju:pi:/|- (động vật học) con nhộng

73020. pupal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) (thuộc) con nhộng|=pupal chamber|+ ke(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupal tính từ|- (động vật học) (thuộc) con nhộng|=pupal chamber|+ kén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupal
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pupal là: tính từ|- (động vật học) (thuộc) con nhộng|=pupal chamber|+ kén

73021. pupate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (động vật học) thành nhộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupate nội động từ|- (động vật học) thành nhộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupate
  • Phiên âm (nếu có): [pju:peit]
  • Nghĩa tiếng việt của pupate là: nội động từ|- (động vật học) thành nhộng

73022. pupation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sự thành nhộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupation danh từ|- (động vật học) sự thành nhộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupation
  • Phiên âm (nếu có): [pju:peit]
  • Nghĩa tiếng việt của pupation là: danh từ|- (động vật học) sự thành nhộng

73023. pupiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng nhộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupiform tính từ|- dạng nhộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupiform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pupiform là: tính từ|- dạng nhộng

73024. pupil nghĩa tiếng việt là danh từ|- học trò, học sinh|- (pháp lý) trẻ em được giám hộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupil danh từ|- học trò, học sinh|- (pháp lý) trẻ em được giám hộ|* danh từ|- (giải phẫu) con ngươi, đồng tử (mắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupil
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pl]
  • Nghĩa tiếng việt của pupil là: danh từ|- học trò, học sinh|- (pháp lý) trẻ em được giám hộ|* danh từ|- (giải phẫu) con ngươi, đồng tử (mắt)

73025. pupil-teacher nghĩa tiếng việt là danh từ|- thầy giáo dạy kèm trong khi vẫn đi học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupil-teacher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupil-teacher danh từ|- thầy giáo dạy kèm trong khi vẫn đi học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupil-teacher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pupil-teacher là: danh từ|- thầy giáo dạy kèm trong khi vẫn đi học

73026. pupilage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilage danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được giám hộ; thời kỳ vị thành niên|- thời kỳ học sinh; tư cách học sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilage
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pilidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pupilage là: danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được giám hộ; thời kỳ vị thành niên|- thời kỳ học sinh; tư cách học sinh

73027. pupilar nghĩa tiếng việt là xem pupil(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilarxem pupil. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pupilar là: xem pupil

73028. pupilarity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilarity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilarity danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilarity
  • Phiên âm (nếu có): [,pju:pilæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của pupilarity là: danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên

73029. pupilary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) học sinh|- (thuộc) trẻ em được giám hộ|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilary tính từ|- (thuộc) học sinh|- (thuộc) trẻ em được giám hộ|* tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilary
  • Phiên âm (nếu có): [pju:piləri]
  • Nghĩa tiếng việt của pupilary là: tính từ|- (thuộc) học sinh|- (thuộc) trẻ em được giám hộ|* tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt)

73030. pupilise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilise ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận học sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilise
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pupilise là: ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận học sinh

73031. pupilize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilize ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận học sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilize
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pilaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pupilize là: ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận học sinh

73032. pupillage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupillage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupillage danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được giám hộ; thời kỳ vị thành niên|- thời kỳ học sinh; tư cách học sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupillage
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pilidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pupillage là: danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được giám hộ; thời kỳ vị thành niên|- thời kỳ học sinh; tư cách học sinh

73033. pupillarity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupillarity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupillarity danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupillarity
  • Phiên âm (nếu có): [,pju:pilæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của pupillarity là: danh từ|- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên

73034. pupillary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) học sinh|- (thuộc) trẻ em được giám hộ|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupillary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupillary tính từ|- (thuộc) học sinh|- (thuộc) trẻ em được giám hộ|* tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupillary
  • Phiên âm (nếu có): [pju:piləri]
  • Nghĩa tiếng việt của pupillary là: tính từ|- (thuộc) học sinh|- (thuộc) trẻ em được giám hộ|* tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt)

73035. pupillise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupillise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupillise ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận học sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupillise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pupillise là: ngoại động từ|- dạy, kèm (học sinh)|* nội động từ|- nhận học sinh
#VALUE!

73037. pupilometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ đo đồng tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilometer danh từ|- dụng cụ đo đồng tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pupilometer là: danh từ|- dụng cụ đo đồng tử

73038. pupilship nghĩa tiếng việt là danh từ|- tư cách học sinh, thâu nhận học sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupilship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupilship danh từ|- tư cách học sinh, thâu nhận học sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupilship
  • Phiên âm (nếu có): [pju:plʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của pupilship là: danh từ|- tư cách học sinh, thâu nhận học sinh

73039. pupiparous nghĩa tiếng việt là tính từ|- đẻ ấu trùng (sâu bọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupiparous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupiparous tính từ|- đẻ ấu trùng (sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupiparous
  • Phiên âm (nếu có): [pju:pipərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pupiparous là: tính từ|- đẻ ấu trùng (sâu bọ)

73040. pupivorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn nhộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupivorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupivorous tính từ|- ăn nhộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupivorous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pupivorous là: tính từ|- ăn nhộng

73041. pupoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng nhộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pupoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pupoid tính từ|- dạng nhộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pupoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pupoid là: tính từ|- dạng nhộng

73042. puppet nghĩa tiếng việt là danh từ|- con rối|- (chính trị) bù nhìn, kẻ bị giật dây|- (đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppet danh từ|- con rối|- (chính trị) bù nhìn, kẻ bị giật dây|- (động vật học) (thuộc) con rối; bù nhìn, nguỵ|=puppet administration (government)|+ chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ|=puppet king|+ vua bù nhìn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppet
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpit]
  • Nghĩa tiếng việt của puppet là: danh từ|- con rối|- (chính trị) bù nhìn, kẻ bị giật dây|- (động vật học) (thuộc) con rối; bù nhìn, nguỵ|=puppet administration (government)|+ chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ|=puppet king|+ vua bù nhìn

73043. puppet-headed nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị người khác giật dây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppet-headed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppet-headed tính từ|- bị người khác giật dây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppet-headed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puppet-headed là: tính từ|- bị người khác giật dây

73044. puppet-play nghĩa tiếng việt là #-show) /pʌpitplei/|* danh từ|- trò múa rối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppet-play là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppet-play #-show) /pʌpitplei/|* danh từ|- trò múa rối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppet-play
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpitplei]
  • Nghĩa tiếng việt của puppet-play là: #-show) /pʌpitplei/|* danh từ|- trò múa rối

73045. puppet-show nghĩa tiếng việt là #-show) /pʌpitplei/|* danh từ|- trò múa rối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppet-show là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppet-show #-show) /pʌpitplei/|* danh từ|- trò múa rối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppet-show
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpitplei]
  • Nghĩa tiếng việt của puppet-show là: #-show) /pʌpitplei/|* danh từ|- trò múa rối

73046. puppeteer nghĩa tiếng việt là danh từ|- những người làm con rối|- người điều khiển những c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppeteer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppeteer danh từ|- những người làm con rối|- người điều khiển những con rối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppeteer
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌpitiə]
  • Nghĩa tiếng việt của puppeteer là: danh từ|- những người làm con rối|- người điều khiển những con rối

73047. puppetoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- phim búp bê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppetoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppetoon danh từ|- phim búp bê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppetoon
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpi,tu:n]
  • Nghĩa tiếng việt của puppetoon là: danh từ|- phim búp bê

73048. puppetry nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò múa rối|- những con rối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppetry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppetry danh từ|- trò múa rối|- những con rối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppetry
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpitri]
  • Nghĩa tiếng việt của puppetry là: danh từ|- trò múa rối|- những con rối

73049. puppy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó con|- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppy danh từ|- chó con|- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpi]
  • Nghĩa tiếng việt của puppy là: danh từ|- chó con|- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược

73050. puppy love nghĩa tiếng việt là danh từ|- mối tình trẻ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppy love là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppy love danh từ|- mối tình trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppy love
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpilʌv]
  • Nghĩa tiếng việt của puppy love là: danh từ|- mối tình trẻ con

73051. puppy-fat nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mập ú, tình trạng béo (nhất là của đứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppy-fat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppy-fat danh từ|- sự mập ú, tình trạng béo (nhất là của đứa bé gái, thiếu nữ sẽ biến mất khi lớn lên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppy-fat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puppy-fat là: danh từ|- sự mập ú, tình trạng béo (nhất là của đứa bé gái, thiếu nữ sẽ biến mất khi lớn lên)

73052. puppy-love nghĩa tiếng việt là danh từ|- mối tình trẻ con, chuyện yêu đương trẻ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppy-love là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppy-love danh từ|- mối tình trẻ con, chuyện yêu đương trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppy-love
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puppy-love là: danh từ|- mối tình trẻ con, chuyện yêu đương trẻ con

73053. puppyish nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chó con; như chó con|- huênh hoang rỗng tuếc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppyish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppyish tính từ|- (thuộc) chó con; như chó con|- huênh hoang rỗng tuếch; hợm mình xấc xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppyish
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpiiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của puppyish là: tính từ|- (thuộc) chó con; như chó con|- huênh hoang rỗng tuếch; hợm mình xấc xược

73054. puppyism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính huênh hoang rỗng tuếch; tính hợm mình xấc xượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puppyism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puppyism danh từ|- tính huênh hoang rỗng tuếch; tính hợm mình xấc xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puppyism
  • Phiên âm (nếu có): [pʌpiizm]
  • Nghĩa tiếng việt của puppyism là: danh từ|- tính huênh hoang rỗng tuếch; tính hợm mình xấc xược

73055. pur sang nghĩa tiếng việt là phó từ|- (động vật học) thuần chủng, không lai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pur sang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pur sang phó từ|- (động vật học) thuần chủng, không lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pur sang
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sỵ:ɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pur sang là: phó từ|- (động vật học) thuần chủng, không lai

73056. puramid nghĩa tiếng việt là hình chóp|- oblique p. hình chóp xiên|- regular p. hình chóp đề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puramid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puramidhình chóp|- oblique p. hình chóp xiên|- regular p. hình chóp đều|- right p. hình chóp thẳng |- triangular p. hình chóp tam giác|- truncated p. hình chóp cụt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puramid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puramid là: hình chóp|- oblique p. hình chóp xiên|- regular p. hình chóp đều|- right p. hình chóp thẳng |- triangular p. hình chóp tam giác|- truncated p. hình chóp cụt

73057. purana nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuyện cổ tích ấn độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purana là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purana danh từ|- chuyện cổ tích ấn độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purana
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purana là: danh từ|- chuyện cổ tích ấn độ

73058. puranic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc purana(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puranic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puranic tính từ|- thuộc purana. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puranic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puranic là: tính từ|- thuộc purana

73059. purblind nghĩa tiếng việt là tính từ|- mắt mờ, mù dở|- (nghĩa bóng) chậm hiểu, đần độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purblind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purblind tính từ|- mắt mờ, mù dở|- (nghĩa bóng) chậm hiểu, đần độn|* ngoại động từ|- làm cho mắt mờ, làm cho mù dở|- làm đui mù, làm mù quáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purblind
  • Phiên âm (nếu có): [pə:blaind]
  • Nghĩa tiếng việt của purblind là: tính từ|- mắt mờ, mù dở|- (nghĩa bóng) chậm hiểu, đần độn|* ngoại động từ|- làm cho mắt mờ, làm cho mù dở|- làm đui mù, làm mù quáng

73060. purblindly nghĩa tiếng việt là xem purblind(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purblindly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purblindlyxem purblind. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purblindly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purblindly là: xem purblind

73061. purblindness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng mù dở|- sự chậm hiểu, sự đần độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purblindness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purblindness danh từ|- tình trạng mù dở|- sự chậm hiểu, sự đần độn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purblindness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:blaindnis]
  • Nghĩa tiếng việt của purblindness là: danh từ|- tình trạng mù dở|- sự chậm hiểu, sự đần độn

73062. purchasability nghĩa tiếng việt là xem purchasable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchasability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchasabilityxem purchasable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchasability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purchasability là: xem purchasable

73063. purchasable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể mua được, có thể tậu được; đáng mua, đáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchasable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchasable tính từ|- có thể mua được, có thể tậu được; đáng mua, đáng tạo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể mua chuộc được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchasable
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tʃəsəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của purchasable là: tính từ|- có thể mua được, có thể tậu được; đáng mua, đáng tạo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể mua chuộc được

73064. purchase nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchase danh từ|- sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được|- thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất đai...)|=the land is sold at 20 years purchase|+ miếng đất được bán đi với giá bằng hai mươi năm hoa lợi|=his life is not worth a days purchase|+ (nghĩa bóng) anh ta chẳng chắc đã sống thêm được một ngày|- (pháp lý) sự tậu được (chứ không phải do hưởng thừa kế)|- điểm tựa, chỗ dựa vào, chỗ bám vào|- lực bẩy, lực đòn bẩy|- (hàng hải) dụng cụ để kéo lên, dụng cụ bẩy lên; đòn bẩy; dây chão; ròng rọc, palăng|* ngoại động từ|- mua, tậu|- giành được (bằng sự hy sinh, bằng lao động gian khổ...)|=to purchase freedom with ones blood|+ giành được tự do bằng xương máu|- (pháp lý) tậu được (chứ không phải được hưởng thừa kế)|- (hàng hải) kéo (neo) lên bằng ròng rọc; bẩy lên bằng đòn bẩy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchase
  • Phiên âm (nếu có): [pθ:tʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của purchase là: danh từ|- sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được|- thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất đai...)|=the land is sold at 20 years purchase|+ miếng đất được bán đi với giá bằng hai mươi năm hoa lợi|=his life is not worth a days purchase|+ (nghĩa bóng) anh ta chẳng chắc đã sống thêm được một ngày|- (pháp lý) sự tậu được (chứ không phải do hưởng thừa kế)|- điểm tựa, chỗ dựa vào, chỗ bám vào|- lực bẩy, lực đòn bẩy|- (hàng hải) dụng cụ để kéo lên, dụng cụ bẩy lên; đòn bẩy; dây chão; ròng rọc, palăng|* ngoại động từ|- mua, tậu|- giành được (bằng sự hy sinh, bằng lao động gian khổ...)|=to purchase freedom with ones blood|+ giành được tự do bằng xương máu|- (pháp lý) tậu được (chứ không phải được hưởng thừa kế)|- (hàng hải) kéo (neo) lên bằng ròng rọc; bẩy lên bằng đòn bẩy

73065. purchase price nghĩa tiếng việt là danh từ|- giá mua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchase price là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchase price danh từ|- giá mua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchase price
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tʃəsprais]
  • Nghĩa tiếng việt của purchase price là: danh từ|- giá mua

73066. purchase tax nghĩa tiếng việt là (econ) thuế mua hàng.|+ một loại thuế doanh thu.nó tồn tại ở (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchase tax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchase tax(econ) thuế mua hàng.|+ một loại thuế doanh thu.nó tồn tại ở nước anh trước khi áp dụng thuế giá trị gia tăng vào năm 1973. nó là loại thuế tính theo tổng giá trị đánh vào một số hàng đặc biệt ở mức bán buôn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchase tax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purchase tax là: (econ) thuế mua hàng.|+ một loại thuế doanh thu.nó tồn tại ở nước anh trước khi áp dụng thuế giá trị gia tăng vào năm 1973. nó là loại thuế tính theo tổng giá trị đánh vào một số hàng đặc biệt ở mức bán buôn.

73067. purchase tax nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuế gián thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchase tax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchase tax danh từ|- thuế gián thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchase tax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purchase tax là: danh từ|- thuế gián thu

73068. purchaser nghĩa tiếng việt là danh từ|- người mua, người tậu||@purchaser|- người mua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchaser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchaser danh từ|- người mua, người tậu||@purchaser|- người mua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchaser
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tʃəsə]
  • Nghĩa tiếng việt của purchaser là: danh từ|- người mua, người tậu||@purchaser|- người mua

73069. purchasing power nghĩa tiếng việt là danh từ|- sức mua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchasing power là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchasing power danh từ|- sức mua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchasing power
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tʃəsiɳpauə]
  • Nghĩa tiếng việt của purchasing power là: danh từ|- sức mua

73070. purchasing power of money nghĩa tiếng việt là (econ) sức mua của đồng tiền.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchasing power of money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchasing power of money(econ) sức mua của đồng tiền.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchasing power of money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purchasing power of money là: (econ) sức mua của đồng tiền.

73071. purchasing power parity nghĩa tiếng việt là (econ) sức mua tương đương.|+ một học thuyết khẳng định rằng mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purchasing power parity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purchasing power parity(econ) sức mua tương đương.|+ một học thuyết khẳng định rằng một đơn vị tiền tệ phải có khả năng mua cùng được một giỏ hàng hoá ở mọi nước.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purchasing power parity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purchasing power parity là: (econ) sức mua tương đương.|+ một học thuyết khẳng định rằng một đơn vị tiền tệ phải có khả năng mua cùng được một giỏ hàng hoá ở mọi nước.

73072. purdah nghĩa tiếng việt là danh từ|- (anh-ân) màn che cung cấm (của đàn bà ân độ)|- chế (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purdah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purdah danh từ|- (anh-ân) màn che cung cấm (của đàn bà ân độ)|- chế độ cấm cung (đàn bà ân độ)|- vải kẻ làm màn che. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purdah
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của purdah là: danh từ|- (anh-ân) màn che cung cấm (của đàn bà ân độ)|- chế độ cấm cung (đàn bà ân độ)|- vải kẻ làm màn che

73073. pure nghĩa tiếng việt là tính từ|- trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết|=pure air|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pure tính từ|- trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết|=pure air|+ không khí trong sạch|=pure water|+ nước trong|=pure alcohol|+ rượu nguyên chất (không pha trộn)|=pure gold|+ vàng nguyên chất|- không lai, thuần chủng (ngựa...)|- trong sáng (âm thanh, hành văn...)|- thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch|=pure conscience|+ lương tâm trong trắng|=a pure girl|+ một cô gái trinh bạch|- thuần tuý|=pure mathematics|+ toán học thuần tuý|=pure physics|+ lý học thuần tuý (đối với thực hành)|- hoàn toàn, chỉ là|=its pure hypocrisy|+ chỉ là đạo đức giả|=pure accident|+ chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên|- (ngôn ngữ học) có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)||@pure|- thuần tuý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pure
  • Phiên âm (nếu có): [pjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của pure là: tính từ|- trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết|=pure air|+ không khí trong sạch|=pure water|+ nước trong|=pure alcohol|+ rượu nguyên chất (không pha trộn)|=pure gold|+ vàng nguyên chất|- không lai, thuần chủng (ngựa...)|- trong sáng (âm thanh, hành văn...)|- thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch|=pure conscience|+ lương tâm trong trắng|=a pure girl|+ một cô gái trinh bạch|- thuần tuý|=pure mathematics|+ toán học thuần tuý|=pure physics|+ lý học thuần tuý (đối với thực hành)|- hoàn toàn, chỉ là|=its pure hypocrisy|+ chỉ là đạo đức giả|=pure accident|+ chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên|- (ngôn ngữ học) có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)||@pure|- thuần tuý

73074. pure competition nghĩa tiếng việt là (econ) cạnh tranh thuần tuý.|+ xem perfect competition.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pure competition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pure competition(econ) cạnh tranh thuần tuý.|+ xem perfect competition.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pure competition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pure competition là: (econ) cạnh tranh thuần tuý.|+ xem perfect competition.

73075. pure inflation nghĩa tiếng việt là (econ) lạm phát thuần tuý.||@pure inflation|- (econ) lạm phát th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pure inflation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pure inflation(econ) lạm phát thuần tuý.||@pure inflation|- (econ) lạm phát thuần tuý.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pure inflation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pure inflation là: (econ) lạm phát thuần tuý.||@pure inflation|- (econ) lạm phát thuần tuý.

73076. pure profit nghĩa tiếng việt là (econ) lợi nhuận thuần tuý.|+ một số dư tiền được để lại khi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pure profit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pure profit(econ) lợi nhuận thuần tuý.|+ một số dư tiền được để lại khi doanh thu phát sinh từ một hoạt động nào đó đã được trừ cho tất cả các chi phí cơ hội của sản xuất có thể xảy ra, lợi nhuận thông thường cần thiết để duy trì sự kinh doanh của người sản xuất.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pure profit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pure profit là: (econ) lợi nhuận thuần tuý.|+ một số dư tiền được để lại khi doanh thu phát sinh từ một hoạt động nào đó đã được trừ cho tất cả các chi phí cơ hội của sản xuất có thể xảy ra, lợi nhuận thông thường cần thiết để duy trì sự kinh doanh của người sản xuất.

73077. pure-blooded nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) thuần chủng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pure-blooded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pure-blooded tính từ|- (động vật học) thuần chủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pure-blooded
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəblʌdid]
  • Nghĩa tiếng việt của pure-blooded là: tính từ|- (động vật học) thuần chủng

73078. pure-minded nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lòng trong sạch, có tâm hồn trong trắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pure-minded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pure-minded tính từ|- có lòng trong sạch, có tâm hồn trong trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pure-minded
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của pure-minded là: tính từ|- có lòng trong sạch, có tâm hồn trong trắng

73079. purebred nghĩa tiếng việt là tính từ|- không lai, thuần chủng|* danh từ|- (động vật học) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purebred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purebred tính từ|- không lai, thuần chủng|* danh từ|- (động vật học) súc vật thuần chủng|- (thực vật học) cây thuần chủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purebred
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəbred]
  • Nghĩa tiếng việt của purebred là: tính từ|- không lai, thuần chủng|* danh từ|- (động vật học) súc vật thuần chủng|- (thực vật học) cây thuần chủng

73080. puree nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xem purée(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puree ngoại động từ|- xem purée. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puree
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puree là: ngoại động từ|- xem purée

73081. purely nghĩa tiếng việt là phó từ|- hoàn toàn, chỉ là|- trong, trong sạch; trong trắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purely phó từ|- hoàn toàn, chỉ là|- trong, trong sạch; trong trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purely
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəli]
  • Nghĩa tiếng việt của purely là: phó từ|- hoàn toàn, chỉ là|- trong, trong sạch; trong trắng

73082. pureness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết|- sự thanh kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pureness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pureness danh từ|- sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết|- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pureness
  • Phiên âm (nếu có): [pjuənis]
  • Nghĩa tiếng việt của pureness là: danh từ|- sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết|- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng

73083. purée nghĩa tiếng việt là danh từ|- món xúp đặc nghiền nhừ (khoai tây, thịt...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purée là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purée danh từ|- món xúp đặc nghiền nhừ (khoai tây, thịt...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purée
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərei]
  • Nghĩa tiếng việt của purée là: danh từ|- món xúp đặc nghiền nhừ (khoai tây, thịt...)

73084. purfle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purfle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purfle danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)|- trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purfle
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lf]
  • Nghĩa tiếng việt của purfle là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)|- trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà)

73085. purgation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm sạch, sự làm cho trong sạch, sự lọc trong|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purgation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purgation danh từ|- sự làm sạch, sự làm cho trong sạch, sự lọc trong|- (y học) sự tẩy|- (tôn giáo) sự rửa tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purgation
  • Phiên âm (nếu có): [pə:geiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của purgation là: danh từ|- sự làm sạch, sự làm cho trong sạch, sự lọc trong|- (y học) sự tẩy|- (tôn giáo) sự rửa tội

73086. purgative nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ|* danh từ|- (y h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purgative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purgative tính từ|- (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ|* danh từ|- (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purgative
  • Phiên âm (nếu có): [pə:gətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của purgative là: tính từ|- (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ|* danh từ|- (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ

73087. purgatorial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) để chuộc tội, để ăn năn hối lỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purgatorial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purgatorial tính từ|- (tôn giáo) để chuộc tội, để ăn năn hối lỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purgatorial
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:gətɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của purgatorial là: tính từ|- (tôn giáo) để chuộc tội, để ăn năn hối lỗi

73088. purgatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm sạch, làm trong, làm trong sạch|* danh từ|- (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purgatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purgatory tính từ|- làm sạch, làm trong, làm trong sạch|* danh từ|- (tôn giáo) sự chuộc tội, sự ăn năn hối lỗi|- nơi chuộc tội, nơi ăn năn hối lỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purgatory
  • Phiên âm (nếu có): [pə:gətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của purgatory là: tính từ|- làm sạch, làm trong, làm trong sạch|* danh từ|- (tôn giáo) sự chuộc tội, sự ăn năn hối lỗi|- nơi chuộc tội, nơi ăn năn hối lỗi

73089. purge nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm sạch, sự thanh lọc|- (chính trị) sự thanh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purge danh từ|- sự làm sạch, sự thanh lọc|- (chính trị) sự thanh trừng (ra khỏi đảng...)|- (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ; sự tẩy, sự xổ|* ngoại động từ|- làm sạch, gột rửa sạch, thanh lọc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be purged of (from) sin|+ rửa sạch tội lỗi|- (chính trị) thanh trừng|- (y học) tẩy xổ; cho uống thuốc tẩy|- chuộc, đền (tội)|- (giải phẫu) (tội, nghi ngờ)|=to purge someone of a charge|+ giải tội cho ai|=to purge onself of suspicion|+ giải hết mọi nghi ngờ cho mình, minh oan cho mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purge
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của purge là: danh từ|- sự làm sạch, sự thanh lọc|- (chính trị) sự thanh trừng (ra khỏi đảng...)|- (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ; sự tẩy, sự xổ|* ngoại động từ|- làm sạch, gột rửa sạch, thanh lọc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=to be purged of (from) sin|+ rửa sạch tội lỗi|- (chính trị) thanh trừng|- (y học) tẩy xổ; cho uống thuốc tẩy|- chuộc, đền (tội)|- (giải phẫu) (tội, nghi ngờ)|=to purge someone of a charge|+ giải tội cho ai|=to purge onself of suspicion|+ giải hết mọi nghi ngờ cho mình, minh oan cho mình

73090. purger nghĩa tiếng việt là xem purge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purgerxem purge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purger là: xem purge

73091. purification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế|- (tôn giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purification danh từ|- sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế|- (tôn giáo) lễ tẩy uế (đàn bà sau khi đẻ)|- lễ tẩy uế của đức mẹ ma-ri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purification
  • Phiên âm (nếu có): [,pjuərifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của purification là: danh từ|- sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế|- (tôn giáo) lễ tẩy uế (đàn bà sau khi đẻ)|- lễ tẩy uế của đức mẹ ma-ri

73092. purificatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm sạch, làm trong sạch; tẩy uế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purificatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purificatory tính từ|- làm sạch, làm trong sạch; tẩy uế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purificatory
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərifikeitəri]
  • Nghĩa tiếng việt của purificatory là: tính từ|- làm sạch, làm trong sạch; tẩy uế

73093. purifier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purifier danh từ|- người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purifier
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərifaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của purifier là: danh từ|- người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chế

73094. purify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm sạch, lọc trong, tinh chế|- rửa sạch, gô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purify ngoại động từ|- làm sạch, lọc trong, tinh chế|- rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng|- (tôn giáo) tẩy uế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purify
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərifai]
  • Nghĩa tiếng việt của purify là: ngoại động từ|- làm sạch, lọc trong, tinh chế|- rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng|- (tôn giáo) tẩy uế

73095. purism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) chủ nghĩa thuần tuý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purism danh từ|- (ngôn ngữ học) chủ nghĩa thuần tuý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purism
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của purism là: danh từ|- (ngôn ngữ học) chủ nghĩa thuần tuý

73096. purist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) người theo chủ nghĩa thuần tuý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purist danh từ|- (ngôn ngữ học) người theo chủ nghĩa thuần tuý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purist
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərist]
  • Nghĩa tiếng việt của purist là: danh từ|- (ngôn ngữ học) người theo chủ nghĩa thuần tuý

73097. puristic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puristic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puristic tính từ|- (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puristic
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəristik]
  • Nghĩa tiếng việt của puristic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa

73098. puristical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puristical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puristical tính từ|- (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puristical
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəristik]
  • Nghĩa tiếng việt của puristical là: tính từ|- (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa

73099. puristically nghĩa tiếng việt là xem purist(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puristically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puristicallyxem purist. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puristically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puristically là: xem purist

73100. puritan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) (purian) người theo thanh giáo|- người đạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puritan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puritan danh từ|- (tôn giáo) (purian) người theo thanh giáo|- người đạo đức chủ nghĩa|* tính từ|- (thuộc) thanh giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puritan
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəritən]
  • Nghĩa tiếng việt của puritan là: danh từ|- (tôn giáo) (purian) người theo thanh giáo|- người đạo đức chủ nghĩa|* tính từ|- (thuộc) thanh giáo

73101. puritanic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đạo đức chủ nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puritanic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puritanic tính từ|- đạo đức chủ nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puritanic
  • Phiên âm (nếu có): [,pjuəritænik]
  • Nghĩa tiếng việt của puritanic là: tính từ|- đạo đức chủ nghĩa

73102. puritanical nghĩa tiếng việt là tính từ|- đạo đức chủ nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puritanical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puritanical tính từ|- đạo đức chủ nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puritanical
  • Phiên âm (nếu có): [,pjuəritænik]
  • Nghĩa tiếng việt của puritanical là: tính từ|- đạo đức chủ nghĩa

73103. puritanically nghĩa tiếng việt là phó từ|- khắc khe (rất nghiêm khắc, chặt chẽ về đạo đức)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puritanically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puritanically phó từ|- khắc khe (rất nghiêm khắc, chặt chẽ về đạo đức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puritanically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puritanically là: phó từ|- khắc khe (rất nghiêm khắc, chặt chẽ về đạo đức)

73104. puritanicalness nghĩa tiếng việt là xem puritanical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puritanicalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puritanicalnessxem puritanical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puritanicalness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của puritanicalness là: xem puritanical

73105. puritanism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (puritanism) thanh giáo|- chủ nghĩa đạo đức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puritanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puritanism danh từ|- (puritanism) thanh giáo|- chủ nghĩa đạo đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puritanism
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəritənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của puritanism là: danh từ|- (puritanism) thanh giáo|- chủ nghĩa đạo đức

73106. purity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purity danh từ|- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất|- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng|- sự trong sáng (ngôn ngữ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purity
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəriti]
  • Nghĩa tiếng việt của purity là: danh từ|- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất|- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng|- sự trong sáng (ngôn ngữ...)

73107. purl nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối)|- dòng cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purl danh từ|- tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối)|- dòng chảy cuồn cuộn|* nội động từ|- rì rầm, róc rách (suối)|- chảy cuồn cuộn|* danh từ|- dây kim tuyến (để viền áo...)|- đường viền giua, đường viền ren (đăng ten)|- mũi đan móc (để tạo thành những đường sọc nổi ở áo len)|* động từ|- viền (áo, vải...) bằng dây kim tuyến, viền rua|- đan móc (mũi kim)|* danh từ|- (sử học) bia pha ngải apxin; bia nóng pha rượu mạnh|- (thông tục) cái té nhào, cái đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo|* nội động từ|- té nhào, đổ lật, lộn tùng phèo|* ngoại động từ|- làm té nhào, đổ lật, làm lộn tùng phèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purl
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l]
  • Nghĩa tiếng việt của purl là: danh từ|- tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối)|- dòng chảy cuồn cuộn|* nội động từ|- rì rầm, róc rách (suối)|- chảy cuồn cuộn|* danh từ|- dây kim tuyến (để viền áo...)|- đường viền giua, đường viền ren (đăng ten)|- mũi đan móc (để tạo thành những đường sọc nổi ở áo len)|* động từ|- viền (áo, vải...) bằng dây kim tuyến, viền rua|- đan móc (mũi kim)|* danh từ|- (sử học) bia pha ngải apxin; bia nóng pha rượu mạnh|- (thông tục) cái té nhào, cái đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo|* nội động từ|- té nhào, đổ lật, lộn tùng phèo|* ngoại động từ|- làm té nhào, đổ lật, làm lộn tùng phèo

73108. purl stitch nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purl stitch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purl stitch danh từ|- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purl stitch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purl stitch là: danh từ|- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)

73109. purler nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purler danh từ|- (thông tục) cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cái đâm bổ đầu xuống|=to come (take) a purler|+ đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purler
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của purler là: danh từ|- (thông tục) cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cái đâm bổ đầu xuống|=to come (take) a purler|+ đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo

73110. purlieu nghĩa tiếng việt là danh từ|- rìa rừng, mép rừng|- (số nhiều) ranh giới, giới ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purlieu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purlieu danh từ|- rìa rừng, mép rừng|- (số nhiều) ranh giới, giới hạn|- (số nhiều) vùng xung quanh, vùng phụ cận, vùng ngoại vi (thành phố...)|- khu phố tồi tàn bẩn thỉu (của một thành phố)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nơi lai vãng, nơi thường lui tới (của ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purlieu
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lju:]
  • Nghĩa tiếng việt của purlieu là: danh từ|- rìa rừng, mép rừng|- (số nhiều) ranh giới, giới hạn|- (số nhiều) vùng xung quanh, vùng phụ cận, vùng ngoại vi (thành phố...)|- khu phố tồi tàn bẩn thỉu (của một thành phố)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nơi lai vãng, nơi thường lui tới (của ai)

73111. purlin nghĩa tiếng việt là danh từ|- đòn tay (mái nhà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purlin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purlin danh từ|- đòn tay (mái nhà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purlin
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lin]
  • Nghĩa tiếng việt của purlin là: danh từ|- đòn tay (mái nhà)

73112. purloin nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ăn cắp, xoáy, ăn trộm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purloin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purloin ngoại động từ|- ăn cắp, xoáy, ăn trộm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purloin
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lɔin]
  • Nghĩa tiếng việt của purloin là: ngoại động từ|- ăn cắp, xoáy, ăn trộm

73113. purloiner nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ cắp, kẻ trộm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purloiner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purloiner danh từ|- kẻ cắp, kẻ trộm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purloiner
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lɔinə]
  • Nghĩa tiếng việt của purloiner là: danh từ|- kẻ cắp, kẻ trộm

73114. purparty nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần được phân phối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purparty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purparty danh từ|- phần được phân phối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purparty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purparty là: danh từ|- phần được phân phối

73115. purple nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...)|=to be (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purple danh từ|- màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...)|=to be born of the purple|+ là dòng dõi vương giả|=to be born to the purple|+ được tôn làm giáo chủ|- (số nhiều) (y học) ban xuất huyết|* tính từ|- đỏ tía|=to be purple with rage|+ giận đỏ mặt tía tai|- hoa mỹ, văn hoa (văn...)|=a purple passage in a book|+ một đoạn văn hoa mỹ một cuốn sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purple
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pl]
  • Nghĩa tiếng việt của purple là: danh từ|- màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...)|=to be born of the purple|+ là dòng dõi vương giả|=to be born to the purple|+ được tôn làm giáo chủ|- (số nhiều) (y học) ban xuất huyết|* tính từ|- đỏ tía|=to be purple with rage|+ giận đỏ mặt tía tai|- hoa mỹ, văn hoa (văn...)|=a purple passage in a book|+ một đoạn văn hoa mỹ một cuốn sách

73116. purple heart nghĩa tiếng việt là danh từ|- (purple heart) huy chương tặng thưởng một binh s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purple heart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purple heart danh từ|- (purple heart) huy chương tặng thưởng một binh sự bị thương trong chiến đấu|- thuốc kích dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purple heart
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purple heart là: danh từ|- (purple heart) huy chương tặng thưởng một binh sự bị thương trong chiến đấu|- thuốc kích dục

73117. purple patch nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn văn hoa mỹ (trong một cuốn sách)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purple patch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purple patch danh từ|- đoạn văn hoa mỹ (trong một cuốn sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purple patch
  • Phiên âm (nếu có): [pə:plpætʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của purple patch là: danh từ|- đoạn văn hoa mỹ (trong một cuốn sách)

73118. purplish nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purplish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purplish tính từ|- hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purplish
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của purplish là: tính từ|- hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía

73119. purply nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purply là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purply tính từ|- hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purply
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của purply là: tính từ|- hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía

73120. purpoint nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo chẽn (đàn ông, (thế kỷ) xiv - xv)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpoint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpoint danh từ|- áo chẽn (đàn ông, (thế kỷ) xiv - xv). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpoint
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purpoint là: danh từ|- áo chẽn (đàn ông, (thế kỷ) xiv - xv)

73121. purport nghĩa tiếng việt là danh từ|- nội dung, ý nghĩa (của một bài nói, một văn kiện.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purport danh từ|- nội dung, ý nghĩa (của một bài nói, một văn kiện...)|- (nghĩa bóng) ý định, mục đích|* ngoại động từ|- có nội dung là, có ý nghĩa là|=to purport that...|+ có ý nghĩa là..., có nội dung là...|- có ý, ngụ ý, dường như có ý|=a letter purporting to be written by you|+ một bức thư dường như là chính tay anh viết|=a letter purporting to express ones real feeling|+ một bức thư ngụ ý bày tỏ những cảm nghĩ thực của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purport
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pət]
  • Nghĩa tiếng việt của purport là: danh từ|- nội dung, ý nghĩa (của một bài nói, một văn kiện...)|- (nghĩa bóng) ý định, mục đích|* ngoại động từ|- có nội dung là, có ý nghĩa là|=to purport that...|+ có ý nghĩa là..., có nội dung là...|- có ý, ngụ ý, dường như có ý|=a letter purporting to be written by you|+ một bức thư dường như là chính tay anh viết|=a letter purporting to express ones real feeling|+ một bức thư ngụ ý bày tỏ những cảm nghĩ thực của mình

73122. purported nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ý định, có tham vọng, có yêu cầu|- nổi tiếng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purported là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purported tính từ|- có ý định, có tham vọng, có yêu cầu|- nổi tiếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purported
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purported là: tính từ|- có ý định, có tham vọng, có yêu cầu|- nổi tiếng

73123. purportedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- công khai, không che dấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purportedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purportedly phó từ|- công khai, không che dấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purportedly
  • Phiên âm (nếu có): [prəfesidli]
  • Nghĩa tiếng việt của purportedly là: phó từ|- công khai, không che dấu

73124. purpose nghĩa tiếng việt là danh từ|- mục đích, ý định|=for the purpose of...|+ nhằm mục đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpose danh từ|- mục đích, ý định|=for the purpose of...|+ nhằm mục đích...|=to serve a purpose|+ đáp ứng một mục đích|=to what purpose?|+ nhằm mục đích (ý định) gì?|=to the purpose|+ có lợi cho mục đích, có lợi cho ý định; đúng lúc, phải lúc|- chủ định, chủ tâm|=on purpose|+ cố tính, cố ý, có chủ tâm|- ý nhất định, tính quả quyết|=infirm of purpose|+ không quả quyết|=of set purpose|+ nhất định, quả quyết|=wanting in purpose|+ không có ý nhất định, thiếu sự quả quyết|- kết quả|=to some purpose|+ được phần nào kết quả|=to little purpose|+ chẳng được kết quả là bao|=to no purpose|+ chẳng được kết quả gì, vô ích|=to good purpose|+ có kết quả tốt|* ngoại động từ|- có ý định|=he purposed coming; he purposed to come|+ hắn ta có ý định đến||@purpose|- mục đích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpose
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pəs]
  • Nghĩa tiếng việt của purpose là: danh từ|- mục đích, ý định|=for the purpose of...|+ nhằm mục đích...|=to serve a purpose|+ đáp ứng một mục đích|=to what purpose?|+ nhằm mục đích (ý định) gì?|=to the purpose|+ có lợi cho mục đích, có lợi cho ý định; đúng lúc, phải lúc|- chủ định, chủ tâm|=on purpose|+ cố tính, cố ý, có chủ tâm|- ý nhất định, tính quả quyết|=infirm of purpose|+ không quả quyết|=of set purpose|+ nhất định, quả quyết|=wanting in purpose|+ không có ý nhất định, thiếu sự quả quyết|- kết quả|=to some purpose|+ được phần nào kết quả|=to little purpose|+ chẳng được kết quả là bao|=to no purpose|+ chẳng được kết quả gì, vô ích|=to good purpose|+ có kết quả tốt|* ngoại động từ|- có ý định|=he purposed coming; he purposed to come|+ hắn ta có ý định đến||@purpose|- mục đích

73125. purpose-built nghĩa tiếng việt là tính từ|- được làm ra cho một mục đích nhất định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpose-built là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpose-built tính từ|- được làm ra cho một mục đích nhất định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpose-built
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purpose-built là: tính từ|- được làm ra cho một mục đích nhất định

73126. purpose-novel nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiểu thuyết luận đề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpose-novel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpose-novel danh từ|- tiểu thuyết luận đề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpose-novel
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pəs,nɔvəl]
  • Nghĩa tiếng việt của purpose-novel là: danh từ|- tiểu thuyết luận đề

73127. purposeful nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mục đích, có ý định|- có chủ định, chủ tâm|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposeful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposeful tính từ|- có mục đích, có ý định|- có chủ định, chủ tâm|- có ý nhất định, quả quyết (người)|- có ý nghĩa, có tầm quan trọng||@purposeful|- có mục đích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposeful
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pəsful]
  • Nghĩa tiếng việt của purposeful là: tính từ|- có mục đích, có ý định|- có chủ định, chủ tâm|- có ý nhất định, quả quyết (người)|- có ý nghĩa, có tầm quan trọng||@purposeful|- có mục đích

73128. purposefully nghĩa tiếng việt là phó từ|- có mục đích, có ý định|- có chủ định, chủ tâm|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposefully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposefully phó từ|- có mục đích, có ý định|- có chủ định, chủ tâm|- có ý nhất định, quả quyết (người)|- có ý nghĩa, có tầm quan trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposefully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purposefully là: phó từ|- có mục đích, có ý định|- có chủ định, chủ tâm|- có ý nhất định, quả quyết (người)|- có ý nghĩa, có tầm quan trọng

73129. purposefulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự có mục đích, sự có ý định|- sự có chủ định,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposefulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposefulness danh từ|- sự có mục đích, sự có ý định|- sự có chủ định, sự chủ tâm|- sự có ý nhất định, sự quả quyết|- sự có ý nghĩa, sự có tầm quan trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposefulness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pəsfulnis]
  • Nghĩa tiếng việt của purposefulness là: danh từ|- sự có mục đích, sự có ý định|- sự có chủ định, sự chủ tâm|- sự có ý nhất định, sự quả quyết|- sự có ý nghĩa, sự có tầm quan trọng

73130. purposeless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có mục đích, vô ích|- không chủ định, không c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposeless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposeless tính từ|- không có mục đích, vô ích|- không chủ định, không chủ tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposeless
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pəslis]
  • Nghĩa tiếng việt của purposeless là: tính từ|- không có mục đích, vô ích|- không chủ định, không chủ tâm

73131. purposelessly nghĩa tiếng việt là phó từ|- không có mục đích, không có ý định|- không có chủ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposelessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposelessly phó từ|- không có mục đích, không có ý định|- không có chủ định, không có chủ tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposelessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purposelessly là: phó từ|- không có mục đích, không có ý định|- không có chủ định, không có chủ tâm

73132. purposelessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không có mục đích, sự vô ích|- sự không chủ đị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposelessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposelessness danh từ|- sự không có mục đích, sự vô ích|- sự không chủ định, sự không chủ tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposelessness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pəslisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của purposelessness là: danh từ|- sự không có mục đích, sự vô ích|- sự không chủ định, sự không chủ tâm

73133. purposely nghĩa tiếng việt là phó từ|- chủ định, chủ tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposely phó từ|- chủ định, chủ tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposely
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pəsli]
  • Nghĩa tiếng việt của purposely là: phó từ|- chủ định, chủ tâm

73134. purposive nghĩa tiếng việt là tính từ|- để phục vụ cho một mục đích; để phục vụ cho một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposive tính từ|- để phục vụ cho một mục đích; để phục vụ cho một ý định|- có mục đích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposive
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:pəsiv]
  • Nghĩa tiếng việt của purposive là: tính từ|- để phục vụ cho một mục đích; để phục vụ cho một ý định|- có mục đích

73135. purposively nghĩa tiếng việt là xem purposive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposivelyxem purposive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purposively là: xem purposive

73136. purposiveness nghĩa tiếng việt là xem purposive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purposiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purposivenessxem purposive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purposiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purposiveness là: xem purposive

73137. purpresture nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xâm chiếm tài sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpresture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpresture danh từ|- sự xâm chiếm tài sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpresture
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purpresture là: danh từ|- sự xâm chiếm tài sản

73138. purpura nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) ban xuất huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpura là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpura danh từ|- (y học) ban xuất huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpura
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của purpura là: danh từ|- (y học) ban xuất huyết

73139. purpuraceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có màu đỏ tía(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpuraceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpuraceous tính từ|- có màu đỏ tía. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpuraceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purpuraceous là: tính từ|- có màu đỏ tía

73140. purpureal nghĩa tiếng việt là tính từ|- đổ tía|- nổi ban xuất huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpureal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpureal tính từ|- đổ tía|- nổi ban xuất huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpureal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purpureal là: tính từ|- đổ tía|- nổi ban xuất huyết

73141. purpuric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh ban xuất huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purpuric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purpuric tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh ban xuất huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purpuric
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pjuərik]
  • Nghĩa tiếng việt của purpuric là: tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh ban xuất huyết

73142. purr nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo khi thích thú...)|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purr là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purr danh từ|- tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo khi thích thú...)|* nội động từ|- kêu rừ... ừ... ừ.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purr
  • Phiên âm (nếu có): [pə:]
  • Nghĩa tiếng việt của purr là: danh từ|- tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo khi thích thú...)|* nội động từ|- kêu rừ... ừ... ừ...

73143. purree nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc màu vàng (ân độ, trung quốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purree danh từ|- thuốc màu vàng (ân độ, trung quốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purree
  • Phiên âm (nếu có): [pʌri:]
  • Nghĩa tiếng việt của purree là: danh từ|- thuốc màu vàng (ân độ, trung quốc)

73144. pursang nghĩa tiếng việt là phó từ|- (động vật học) thuần chủng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursang phó từ|- (động vật học) thuần chủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursang
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pursang là: phó từ|- (động vật học) thuần chủng

73145. purse nghĩa tiếng việt là danh từ|- ví tiền, hầu bao|- (nghĩa bóng) tiền, vốn|=to have (…)


Nghĩa tiếng việt của từ purse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purse danh từ|- ví tiền, hầu bao|- (nghĩa bóng) tiền, vốn|=to have a common purse|+ có vốn chung|=to have a long (heavy) purse|+ giàu có, lắm tiền|=to have a light purse|+ nghèo, ít tiền|=the public purse|+ ngân quỹ nhà nước|=privy purse|+ quỹ đen, quỹ riêng (của nhà vua...); người giữ quỹ đen|- tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng|=to make up a purse|+ quyên tiền làm giải thưởng|=to give (put up) a purse|+ cho tiền làm giải thưởng|- (sinh vật học) túi, bìu, bọng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ví tay, túi cầm tay (đàn bà)|* ngoại động từ|- mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purse
  • Phiên âm (nếu có): [pə:s]
  • Nghĩa tiếng việt của purse là: danh từ|- ví tiền, hầu bao|- (nghĩa bóng) tiền, vốn|=to have a common purse|+ có vốn chung|=to have a long (heavy) purse|+ giàu có, lắm tiền|=to have a light purse|+ nghèo, ít tiền|=the public purse|+ ngân quỹ nhà nước|=privy purse|+ quỹ đen, quỹ riêng (của nhà vua...); người giữ quỹ đen|- tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng|=to make up a purse|+ quyên tiền làm giải thưởng|=to give (put up) a purse|+ cho tiền làm giải thưởng|- (sinh vật học) túi, bìu, bọng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ví tay, túi cầm tay (đàn bà)|* ngoại động từ|- mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao

73146. purse-bearer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người giữ tiền, người giữ quỹ (của người khác, cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purse-bearer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purse-bearer danh từ|- người giữ tiền, người giữ quỹ (của người khác, của công ty). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purse-bearer
  • Phiên âm (nếu có): [pə:s,beərə]
  • Nghĩa tiếng việt của purse-bearer là: danh từ|- người giữ tiền, người giữ quỹ (của người khác, của công ty)

73147. purse-pride nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khoe khoang giàu có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purse-pride là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purse-pride danh từ|- sự khoe khoang giàu có. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purse-pride
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purse-pride là: danh từ|- sự khoe khoang giàu có

73148. purse-proud nghĩa tiếng việt là tính từ|- vây vo vì giàu có, hợm mình vì giàu có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purse-proud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purse-proud tính từ|- vây vo vì giàu có, hợm mình vì giàu có. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purse-proud
  • Phiên âm (nếu có): [pə:spraud]
  • Nghĩa tiếng việt của purse-proud là: tính từ|- vây vo vì giàu có, hợm mình vì giàu có

73149. purse-strings nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao|= to ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purse-strings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purse-strings danh từ số nhiều|- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao|= to hold the purse-strings|+ nắm giữ hầu bao; nắm việc chi tiêu|= to tighten the purse-strings|+ tằn tiện, thắt chặt hầu bao|= to loosen the purse-strings|+ ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purse-strings
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purse-strings là: danh từ số nhiều|- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao|= to hold the purse-strings|+ nắm giữ hầu bao; nắm việc chi tiêu|= to tighten the purse-strings|+ tằn tiện, thắt chặt hầu bao|= to loosen the purse-strings|+ ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao

73150. purselike nghĩa tiếng việt là xem purse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purselike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purselikexem purse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purselike
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purselike là: xem purse

73151. purser nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phụ trách tài vụ, người quản lý (trên tàu t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purser danh từ|- người phụ trách tài vụ, người quản lý (trên tàu thuỷ chở khách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purser
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sə]
  • Nghĩa tiếng việt của purser là: danh từ|- người phụ trách tài vụ, người quản lý (trên tàu thuỷ chở khách)

73152. purser-strings nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao|=to hol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purser-strings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purser-strings danh từ số nhiều|- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao|=to hold the purser-strings|+ nắm việc chi tiêu|=to tighten the purser-strings|+ tằn tiện, thắt chặt hầu bao|=to loosen the purser-strings|+ ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purser-strings
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sstriɳz]
  • Nghĩa tiếng việt của purser-strings là: danh từ số nhiều|- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao|=to hold the purser-strings|+ nắm việc chi tiêu|=to tighten the purser-strings|+ tằn tiện, thắt chặt hầu bao|=to loosen the purser-strings|+ ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao

73153. pursiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra|- vóc người to béo; sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursiness danh từ|- hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra|- vóc người to béo; sự mập mạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursiness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sinis]
  • Nghĩa tiếng việt của pursiness là: danh từ|- hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra|- vóc người to béo; sự mập mạp

73154. purslane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây rau sam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purslane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purslane danh từ|- (thực vật học) cây rau sam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purslane
  • Phiên âm (nếu có): [pə:slin]
  • Nghĩa tiếng việt của purslane là: danh từ|- (thực vật học) cây rau sam

73155. pursuable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bị đuổi theo|- đáng theo đuổi, đáng đeo đuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursuable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursuable tính từ|- có thể bị đuổi theo|- đáng theo đuổi, đáng đeo đuổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursuable
  • Phiên âm (nếu có): [pəsju:əbl]
  • Nghĩa tiếng việt của pursuable là: tính từ|- có thể bị đuổi theo|- đáng theo đuổi, đáng đeo đuổi

73156. pursuance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng (một kế hoạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursuance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursuance danh từ|- sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng (một kế hoạch, một công việc...)|=in pursuance of something|+ để thực hiện cái gì, để đeo đuổi cái gì; theo cái gì, y theo cái gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursuance
  • Phiên âm (nếu có): [pəsju:əns]
  • Nghĩa tiếng việt của pursuance là: danh từ|- sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng (một kế hoạch, một công việc...)|=in pursuance of something|+ để thực hiện cái gì, để đeo đuổi cái gì; theo cái gì, y theo cái gì

73157. pursuant nghĩa tiếng việt là tính từ|- theo, y theo, thực hiện theo, đeo đuổi|* phó từ|- p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursuant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursuant tính từ|- theo, y theo, thực hiện theo, đeo đuổi|* phó từ|- pursuant to theo, y theo, theo đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursuant
  • Phiên âm (nếu có): [pəsju:ənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pursuant là: tính từ|- theo, y theo, thực hiện theo, đeo đuổi|* phó từ|- pursuant to theo, y theo, theo đúng

73158. pursue nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursue ngoại động từ|- theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích|=to pursue the enemy|+ đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch|- (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng|=diseases pursue him till death|+ hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết|- theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng|=to pursue a plan|+ đeo đuổi một kế hoạch|=to pursue ones road|+ đi theo con đường của mình|=to pursue the policy of peace|+ theo đuổi chính sách hoà bình|=to pursue ones studies|+ tiếp tục việc học tập|=to pursue a subject|+ tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề|- đi tìm, mưu cầu|=to pursue pleasure|+ đi tìm thú vui|=to pursue happiness|+ mưu cầu hạnh phúc|* nội động từ|- (+ after) đuổi theo|- theo đuổi, tiếp tục||@pursue|- theo đuổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursue
  • Phiên âm (nếu có): [pəsju:]
  • Nghĩa tiếng việt của pursue là: ngoại động từ|- theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích|=to pursue the enemy|+ đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch|- (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng|=diseases pursue him till death|+ hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết|- theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng|=to pursue a plan|+ đeo đuổi một kế hoạch|=to pursue ones road|+ đi theo con đường của mình|=to pursue the policy of peace|+ theo đuổi chính sách hoà bình|=to pursue ones studies|+ tiếp tục việc học tập|=to pursue a subject|+ tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề|- đi tìm, mưu cầu|=to pursue pleasure|+ đi tìm thú vui|=to pursue happiness|+ mưu cầu hạnh phúc|* nội động từ|- (+ after) đuổi theo|- theo đuổi, tiếp tục||@pursue|- theo đuổi

73159. pursuer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đuổi theo; người đuổi bắt|- người theo đuổi, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursuer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursuer danh từ|- người đuổi theo; người đuổi bắt|- người theo đuổi, người đeo đuổi|- (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursuer
  • Phiên âm (nếu có): [pəsju:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của pursuer là: danh từ|- người đuổi theo; người đuổi bắt|- người theo đuổi, người đeo đuổi|- (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo

73160. pursuit nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursuit danh từ|- sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích|- sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...)|- sự đi tìm, sự mưu cầu|=the pursuit of happiness|+ sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc|- nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi|=daily pursuit|+ những việc làm hằng ngày|=literary pursuits|+ cái nghiệp văn chương đeo đuổi|=to abandon that pursuit for another|+ bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác|- đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch)|- đeo đuổi, mưu cầu (cái gì)||@pursuit|- sự theo đuổi, sự theo dõi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursuit
  • Phiên âm (nếu có): [pəsju:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pursuit là: danh từ|- sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích|- sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...)|- sự đi tìm, sự mưu cầu|=the pursuit of happiness|+ sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc|- nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi|=daily pursuit|+ những việc làm hằng ngày|=literary pursuits|+ cái nghiệp văn chương đeo đuổi|=to abandon that pursuit for another|+ bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác|- đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch)|- đeo đuổi, mưu cầu (cái gì)||@pursuit|- sự theo đuổi, sự theo dõi

73161. pursuit plane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (hàng không) máy bay cường kích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursuit plane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursuit plane danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (hàng không) máy bay cường kích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursuit plane
  • Phiên âm (nếu có): [pəsju:tplein]
  • Nghĩa tiếng việt của pursuit plane là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (hàng không) máy bay cường kích

73162. pursuivant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) người đi theo, người tuỳ hứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursuivant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursuivant danh từ|- (thơ ca) người đi theo, người tuỳ hứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursuivant
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sivənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pursuivant là: danh từ|- (thơ ca) người đi theo, người tuỳ hứng

73163. pursy nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngắn hơi, dễ thở dốc ra|- to béo, mập|* tính từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pursy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pursy tính từ|- ngắn hơi, dễ thở dốc ra|- to béo, mập|* tính từ|- nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pursy
  • Phiên âm (nếu có): [pə:si]
  • Nghĩa tiếng việt của pursy là: tính từ|- ngắn hơi, dễ thở dốc ra|- to béo, mập|* tính từ|- nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó

73164. purtenance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) bộ lòng (bò...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purtenance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purtenance danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) bộ lòng (bò...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purtenance
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tinəns]
  • Nghĩa tiếng việt của purtenance là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) bộ lòng (bò...)

73165. purulence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ|- mu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purulence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purulence danh từ|- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ|- mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purulence
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəruləns]
  • Nghĩa tiếng việt của purulence là: danh từ|- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ|- mủ

73166. purulency nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ|- mu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purulency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purulency danh từ|- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ|- mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purulency
  • Phiên âm (nếu có): [pjuəruləns]
  • Nghĩa tiếng việt của purulency là: danh từ|- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ|- mủ

73167. purulent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) có mủ, chảy mủ; như mủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purulent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purulent tính từ|- (y học) có mủ, chảy mủ; như mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purulent
  • Phiên âm (nếu có): [pjuərulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của purulent là: tính từ|- (y học) có mủ, chảy mủ; như mủ

73168. purulently nghĩa tiếng việt là xem purulent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purulently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purulentlyxem purulent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purulently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của purulently là: xem purulent

73169. purvey nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cung cấp (lương thực...)|* nội động từ|- cun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purvey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purvey ngoại động từ|- cung cấp (lương thực...)|* nội động từ|- cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purvey
  • Phiên âm (nếu có): [pə:vei]
  • Nghĩa tiếng việt của purvey là: ngoại động từ|- cung cấp (lương thực...)|* nội động từ|- cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)

73170. purveyance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cung cấp lương thực (cho quân đội); lương thực cun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purveyance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purveyance danh từ|- sự cung cấp lương thực (cho quân đội); lương thực cung cấp|- (sử học) quyền thu mua lương thực và dùng ngựa chuyên chở với giá nhất định (của vua anh xưa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purveyance
  • Phiên âm (nếu có): [pə:veiəns]
  • Nghĩa tiếng việt của purveyance là: danh từ|- sự cung cấp lương thực (cho quân đội); lương thực cung cấp|- (sử học) quyền thu mua lương thực và dùng ngựa chuyên chở với giá nhất định (của vua anh xưa)

73171. purveyor nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purveyor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purveyor danh từ|- nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purveyor
  • Phiên âm (nếu có): [pə:veiə]
  • Nghĩa tiếng việt của purveyor là: danh từ|- nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)

73172. purview nghĩa tiếng việt là danh từ|- những điều khoản có tính chất nội dung (của một b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ purview là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh purview danh từ|- những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)|- phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)|- tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết|=within the purview of ones observation|+ trong tầm quan sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:purview
  • Phiên âm (nếu có): [pə:vju:]
  • Nghĩa tiếng việt của purview là: danh từ|- những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)|- phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)|- tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết|=within the purview of ones observation|+ trong tầm quan sát

73173. pus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) mủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pus danh từ|- (y học) mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pus
  • Phiên âm (nếu có): [pʌs]
  • Nghĩa tiếng việt của pus là: danh từ|- (y học) mủ

73174. push nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xô, sự đẩy; cú đẩy|=to give the door a hard push|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push danh từ|- sự xô, sự đẩy; cú đẩy|=to give the door a hard push|+ đẩy mạnh cửa một cái|- sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên)|=to give sosmeone a push|+ thúc đẩy ai tiến lên|- (kiến trúc) sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...)|- cừ thọc đẩy (hòn bi-a)|- cú đấm, cú húc (bằng sừng)|- sự rắn sức, sự nổ lực, sự gắng công|- (quân sự) cuộc tấn công mânh liệt, cuộc đánh thúc vào|=to make a push|+ rán sức, hết sức, cố gắng; (quân sự) tấn công mânh liệt, đánh thúc vào (nơi nào)|- tính dám làm, tính chủ động, tính hăng hái xốc tới, tính kiên quyết làm bằng được|=to have plenty of push in one|+ rất chủ động dám nghĩ dám làm|- lúc gay go, lúc nguy ngập, lúc cấp bách|=when it comes to the push|+ khi gặp lúc gay go|=at a push|+ trong hoàn cảnh nguy ngập cấp bách|- (từ lóng) bọn (ăn trộm...)|- (từ lóng) sự đuổi ra, sự thải ra|=to give someone the push|+ đuổi ai ra, thải ai ra|=to get the push|+ bị đuổi ra, bị thải ra|* ngoại động từ|- xô, đẩy|=to push the door open|+ đẩy cửa mở toang|=to push the door to|+ đẩy cửa đóng sập vào|=to push aside all obstacles|+ đẩy sang một bên mọi vật chướng ngại|- (kinh thánh) húc (bằng sừng)|- thúc đẩy, thúc giục (làm gì)|- xô lấn, chen lấn|=to push ones way through the crowd|+ chen lấn (rẽ lối) qua đám đông|=to push ones way|+ (nghĩa bóng) làm nên, làm ăn tiến phát|- đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng|=to push the struggle for liberation|+ đẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng|=to push the trade|+ mở rộng việc buôn bán|- ((thường) + on) theo đuổi, đeo đuổi; nhất định đưa ra (một yêu sách...)|- thúc ép, thúc bách|=dont push him too far|+ đừng thúc bách nó quá|=to be pushed for time|+ bị thời gian thúc ép|=to be pushed for money|+ bị vấn đề tiền nong thúc ép|- quảng cáo; tung ra (một món hàng)|=to push a new kind of soap|+ tung ra một loại xà phòng mới; quảng cáo một loại xà phòng mới|* nội động từ|- xô, đẩy|- cố gắng vượt người khác, cố gắng thành công (trong công việc); dám làm|- thọc đẩy (hòn bi-a)|- (kinh thánh) húc sừng|- xô lấn, chen lấn|=to push through the crowd|+ chen lấn qua đám đông|!to push on to push away|- xô đi, đẩy đi|- xô đổ, xô ngâ, đẩy ngã|- làm nhú ra, làm nhô ra; đâm nhú ra, nhô ra (rễ cây, mũi đất...)|- đẩy vào gần (bờ...) (thuyền)|- chống sào đẩy xa (bờ...) (thuyền)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) ra đi, đi, khởi hành; chuồn tẩu|- tiếp tục, tiếp tục đi, đi tiếp|- đẩy nhanh, thúc gấp (công việc...); vội vàng|- xô đẩy ra, đẩy ra ngoài|- (như) to push forth|- xô đẩy qua, xô lấn qua|- làm trọn, làm đến cùng, đưa đến chỗ kết thúc|=to push the matter through|+ cố gắng đưa vấn đề đến chỗ kết thúc, cố gắng giải quyết vấn đề|- đẩy lên||@push|- đẩy, ẩn (vào nút bấm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push
  • Phiên âm (nếu có): [puʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của push là: danh từ|- sự xô, sự đẩy; cú đẩy|=to give the door a hard push|+ đẩy mạnh cửa một cái|- sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên)|=to give sosmeone a push|+ thúc đẩy ai tiến lên|- (kiến trúc) sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...)|- cừ thọc đẩy (hòn bi-a)|- cú đấm, cú húc (bằng sừng)|- sự rắn sức, sự nổ lực, sự gắng công|- (quân sự) cuộc tấn công mânh liệt, cuộc đánh thúc vào|=to make a push|+ rán sức, hết sức, cố gắng; (quân sự) tấn công mânh liệt, đánh thúc vào (nơi nào)|- tính dám làm, tính chủ động, tính hăng hái xốc tới, tính kiên quyết làm bằng được|=to have plenty of push in one|+ rất chủ động dám nghĩ dám làm|- lúc gay go, lúc nguy ngập, lúc cấp bách|=when it comes to the push|+ khi gặp lúc gay go|=at a push|+ trong hoàn cảnh nguy ngập cấp bách|- (từ lóng) bọn (ăn trộm...)|- (từ lóng) sự đuổi ra, sự thải ra|=to give someone the push|+ đuổi ai ra, thải ai ra|=to get the push|+ bị đuổi ra, bị thải ra|* ngoại động từ|- xô, đẩy|=to push the door open|+ đẩy cửa mở toang|=to push the door to|+ đẩy cửa đóng sập vào|=to push aside all obstacles|+ đẩy sang một bên mọi vật chướng ngại|- (kinh thánh) húc (bằng sừng)|- thúc đẩy, thúc giục (làm gì)|- xô lấn, chen lấn|=to push ones way through the crowd|+ chen lấn (rẽ lối) qua đám đông|=to push ones way|+ (nghĩa bóng) làm nên, làm ăn tiến phát|- đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng|=to push the struggle for liberation|+ đẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng|=to push the trade|+ mở rộng việc buôn bán|- ((thường) + on) theo đuổi, đeo đuổi; nhất định đưa ra (một yêu sách...)|- thúc ép, thúc bách|=dont push him too far|+ đừng thúc bách nó quá|=to be pushed for time|+ bị thời gian thúc ép|=to be pushed for money|+ bị vấn đề tiền nong thúc ép|- quảng cáo; tung ra (một món hàng)|=to push a new kind of soap|+ tung ra một loại xà phòng mới; quảng cáo một loại xà phòng mới|* nội động từ|- xô, đẩy|- cố gắng vượt người khác, cố gắng thành công (trong công việc); dám làm|- thọc đẩy (hòn bi-a)|- (kinh thánh) húc sừng|- xô lấn, chen lấn|=to push through the crowd|+ chen lấn qua đám đông|!to push on to push away|- xô đi, đẩy đi|- xô đổ, xô ngâ, đẩy ngã|- làm nhú ra, làm nhô ra; đâm nhú ra, nhô ra (rễ cây, mũi đất...)|- đẩy vào gần (bờ...) (thuyền)|- chống sào đẩy xa (bờ...) (thuyền)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) ra đi, đi, khởi hành; chuồn tẩu|- tiếp tục, tiếp tục đi, đi tiếp|- đẩy nhanh, thúc gấp (công việc...); vội vàng|- xô đẩy ra, đẩy ra ngoài|- (như) to push forth|- xô đẩy qua, xô lấn qua|- làm trọn, làm đến cùng, đưa đến chỗ kết thúc|=to push the matter through|+ cố gắng đưa vấn đề đến chỗ kết thúc, cố gắng giải quyết vấn đề|- đẩy lên||@push|- đẩy, ẩn (vào nút bấm)

73175. push-ball nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) môn bóng đa|- quả bóng đẩy (để (…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-ball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-ball danh từ|- (thể dục,thể thao) môn bóng đa|- quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-ball
  • Phiên âm (nếu có): [puʃbɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của push-ball là: danh từ|- (thể dục,thể thao) môn bóng đa|- quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)

73176. push-bicycle nghĩa tiếng việt là #-bike) /puʃbaik/|* danh từ|- xe đạp thường (phân biệt với xe ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-bicycle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-bicycle #-bike) /puʃbaik/|* danh từ|- xe đạp thường (phân biệt với xe máy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-bicycle
  • Phiên âm (nếu có): [puʃ,baisikl]
  • Nghĩa tiếng việt của push-bicycle là: #-bike) /puʃbaik/|* danh từ|- xe đạp thường (phân biệt với xe máy)

73177. push-bike nghĩa tiếng việt là #-bike) /puʃbaik/|* danh từ|- xe đạp thường (phân biệt với xe ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-bike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-bike #-bike) /puʃbaik/|* danh từ|- xe đạp thường (phân biệt với xe máy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-bike
  • Phiên âm (nếu có): [puʃ,baisikl]
  • Nghĩa tiếng việt của push-bike là: #-bike) /puʃbaik/|* danh từ|- xe đạp thường (phân biệt với xe máy)

73178. push-button nghĩa tiếng việt là danh từ|- nút bấm (điện...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-button là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-button danh từ|- nút bấm (điện...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-button
  • Phiên âm (nếu có): [puʃ,bʌtn]
  • Nghĩa tiếng việt của push-button là: danh từ|- nút bấm (điện...)

73179. push-button war nghĩa tiếng việt là danh từ|- chiến tranh bấm nút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-button war là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-button war danh từ|- chiến tranh bấm nút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-button war
  • Phiên âm (nếu có): [puʃ,bʌtnwɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của push-button war là: danh từ|- chiến tranh bấm nút

73180. push-cart nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe đẩy (của những người bán hàng rong)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-cart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-cart danh từ|- xe đẩy (của những người bán hàng rong). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-cart
  • Phiên âm (nếu có): [puʃkɑ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của push-cart là: danh từ|- xe đẩy (của những người bán hàng rong)

73181. push-cart man nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người bán hàng rong (bằng xe đẩy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-cart man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-cart man danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người bán hàng rong (bằng xe đẩy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-cart man
  • Phiên âm (nếu có): [puʃkɑ:t,mæn]
  • Nghĩa tiếng việt của push-cart man là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người bán hàng rong (bằng xe đẩy)

73182. push-chair nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghế đẩy (của trẻ con)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-chair là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-chair danh từ|- ghế đẩy (của trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-chair
  • Phiên âm (nếu có): [puʃtʃeə]
  • Nghĩa tiếng việt của push-chair là: danh từ|- ghế đẩy (của trẻ con)

73183. push-over nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc ngon xơi, cái làm được dễ dàng, việc dễ làm|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-over là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-over danh từ|- việc ngon xơi, cái làm được dễ dàng, việc dễ làm|- người dễ lừa, người dễ dụ dỗ, người dễ thuyết phục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-over
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của push-over là: danh từ|- việc ngon xơi, cái làm được dễ dàng, việc dễ làm|- người dễ lừa, người dễ dụ dỗ, người dễ thuyết phục

73184. push-pin nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò chơi ghim (của trẻ con)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-pin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-pin danh từ|- trò chơi ghim (của trẻ con)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đinh rệp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) điều tầm thường, điều nhỏ mọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-pin
  • Phiên âm (nếu có): [puʃpin]
  • Nghĩa tiếng việt của push-pin là: danh từ|- trò chơi ghim (của trẻ con)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đinh rệp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) điều tầm thường, điều nhỏ mọn

73185. push-pull nghĩa tiếng việt là tính từ|- (rađiô) đẩy kéo|=push-pull circuit|+ mạch đẩy kéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-pull là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-pull tính từ|- (rađiô) đẩy kéo|=push-pull circuit|+ mạch đẩy kéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-pull
  • Phiên âm (nếu có): [puʃpul]
  • Nghĩa tiếng việt của push-pull là: tính từ|- (rađiô) đẩy kéo|=push-pull circuit|+ mạch đẩy kéo

73186. push-start nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khởi động (xe có động cơ) bằng cách đẩy nó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-start là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-start ngoại động từ|- khởi động (xe có động cơ) bằng cách đẩy nó cho máy chạy|* danh từ|- xe nổ máy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-start
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của push-start là: ngoại động từ|- khởi động (xe có động cơ) bằng cách đẩy nó cho máy chạy|* danh từ|- xe nổ máy

73187. push-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ push-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh push-up danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đạn|- (thể dục,thể thao) động tác nằm sấp chống tay (lên xuống). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:push-up
  • Phiên âm (nếu có): [puʃʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của push-up là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đạn|- (thể dục,thể thao) động tác nằm sấp chống tay (lên xuống)

73188. pusher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đẩy, vật đẩy|- máy bay cánh quạt đẩy (cánh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pusher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pusher danh từ|- người đẩy, vật đẩy|- máy bay cánh quạt đẩy (cánh quạt ở phía sau) ((cũng) pusher aeroplane). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pusher
  • Phiên âm (nếu có): [puʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của pusher là: danh từ|- người đẩy, vật đẩy|- máy bay cánh quạt đẩy (cánh quạt ở phía sau) ((cũng) pusher aeroplane)

73189. pushful nghĩa tiếng việt là tính từ|- tháo vát; giàu sáng kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pushful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pushful tính từ|- tháo vát; giàu sáng kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pushful
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pushful là: tính từ|- tháo vát; giàu sáng kiến

73190. pushily nghĩa tiếng việt là phó từ|- huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pushily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pushily phó từ|- huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pushily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pushily là: phó từ|- huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định

73191. pushiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính huênh hoang, sự tự đề cao, sự tự khẳng định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pushiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pushiness danh từ|- tính huênh hoang, sự tự đề cao, sự tự khẳng định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pushiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pushiness là: danh từ|- tính huênh hoang, sự tự đề cao, sự tự khẳng định

73192. pushing nghĩa tiếng việt là tính từ|- dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pushing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pushing tính từ|- dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pushing
  • Phiên âm (nếu có): [puʃiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pushing là: tính từ|- dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc

73193. pushingly nghĩa tiếng việt là xem pushing(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pushingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pushinglyxem pushing. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pushingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pushingly là: xem pushing

73194. pushover nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pushover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pushover danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi|- đối thủ hạ dễ như chơi|- người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pushover
  • Phiên âm (nếu có): [puʃ,ouvə]
  • Nghĩa tiếng việt của pushover là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi|- đối thủ hạ dễ như chơi|- người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa

73195. pushy nghĩa tiếng việt là tính từso sánh|- huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pushy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pushy tính từso sánh|- huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pushy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pushy là: tính từso sánh|- huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định

73196. pusillanimity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhát gan, sự hèn nhát; sự nhu nhược, sự yếu he(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pusillanimity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pusillanimity danh từ|- sự nhát gan, sự hèn nhát; sự nhu nhược, sự yếu hèn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pusillanimity
  • Phiên âm (nếu có): [,pju:silənimiti]
  • Nghĩa tiếng việt của pusillanimity là: danh từ|- sự nhát gan, sự hèn nhát; sự nhu nhược, sự yếu hèn

73197. pusillanimous nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhát gan, hèn nhát; nhu nhược, yếu hèn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pusillanimous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pusillanimous tính từ|- nhát gan, hèn nhát; nhu nhược, yếu hèn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pusillanimous
  • Phiên âm (nếu có): [,pju:silæniməs]
  • Nghĩa tiếng việt của pusillanimous là: tính từ|- nhát gan, hèn nhát; nhu nhược, yếu hèn

73198. pusillanimously nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhát gan, rụt rè; nhu nhược, yếu hèn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pusillanimously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pusillanimously phó từ|- nhát gan, rụt rè; nhu nhược, yếu hèn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pusillanimously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pusillanimously là: phó từ|- nhát gan, rụt rè; nhu nhược, yếu hèn

73199. puss nghĩa tiếng việt là danh từ|- con mèo|- (săn bắn) con thỏ; con hổ|- (thông tục) cô (…)


Nghĩa tiếng việt của từ puss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puss danh từ|- con mèo|- (săn bắn) con thỏ; con hổ|- (thông tục) cô gái, con bé|=a sly puss|+ con ranh con|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cái mặt|- cái mồm, cái mõm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puss
  • Phiên âm (nếu có): [pus]
  • Nghĩa tiếng việt của puss là: danh từ|- con mèo|- (săn bắn) con thỏ; con hổ|- (thông tục) cô gái, con bé|=a sly puss|+ con ranh con|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cái mặt|- cái mồm, cái mõm

73200. pussy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) có mủ|- giống mủ, như mủ|* danh từ|- khuâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pussy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pussy tính từ|- (y học) có mủ|- giống mủ, như mủ|* danh từ|- khuấy nhoong (cũng) pussy cat)|- luây nhuyền pussy|- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pussy
  • Phiên âm (nếu có): [pʌsi]
  • Nghĩa tiếng việt của pussy là: tính từ|- (y học) có mủ|- giống mủ, như mủ|* danh từ|- khuấy nhoong (cũng) pussy cat)|- luây nhuyền pussy|- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

73201. pussy cat nghĩa tiếng việt là danh từ|- mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pussy cat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pussy cat danh từ|- mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pussy cat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pussy cat là: danh từ|- mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em)

73202. pussy-willow nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây liễu tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pussy-willow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pussy-willow danh từ|- (thực vật học) cây liễu tơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pussy-willow
  • Phiên âm (nếu có): [pusi,wilou]
  • Nghĩa tiếng việt của pussy-willow là: danh từ|- (thực vật học) cây liễu tơ

73203. pussyfoot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người đi len lén|- ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pussyfoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pussyfoot danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người đi len lén|- người hành động thận trọng; người hành động không lộ liễu|- sự cấm rượu; người tán thành cấm rượu|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đi len lén|- hành động thận trọng; hành động không lộ liễu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pussyfoot
  • Phiên âm (nếu có): [pusifut]
  • Nghĩa tiếng việt của pussyfoot là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người đi len lén|- người hành động thận trọng; người hành động không lộ liễu|- sự cấm rượu; người tán thành cấm rượu|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đi len lén|- hành động thận trọng; hành động không lộ liễu

73204. pussyfooter nghĩa tiếng việt là xem pussyfoot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pussyfooter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pussyfooterxem pussyfoot. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pussyfooter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pussyfooter là: xem pussyfoot

73205. pustalate nghĩa tiếng việt là động từ|- mọc thành mụn mủ, ung mủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pustalate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pustalate động từ|- mọc thành mụn mủ, ung mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pustalate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pustalate là: động từ|- mọc thành mụn mủ, ung mủ

73206. pustulant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vât học) chất làm mọc mụn mủ|* tính từ|- (si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pustulant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pustulant danh từ|- (sinh vât học) chất làm mọc mụn mủ|* tính từ|- (sinh vât học) thuộc chất làm mọc mụn mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pustulant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pustulant là: danh từ|- (sinh vât học) chất làm mọc mụn mủ|* tính từ|- (sinh vât học) thuộc chất làm mọc mụn mủ

73207. pustular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ|- (si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pustular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pustular tính từ|- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ|- (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pustular
  • Phiên âm (nếu có): [pʌstjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pustular là: tính từ|- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ|- (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn

73208. pustulate nghĩa tiếng việt là tính từ|- mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit],|* nội động từ|- mọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pustulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pustulate tính từ|- mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit],|* nội động từ|- mọc mụn mủ, thành mụn mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pustulate
  • Phiên âm (nếu có): [pʌstjulit]
  • Nghĩa tiếng việt của pustulate là: tính từ|- mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit],|* nội động từ|- mọc mụn mủ, thành mụn mủ

73209. pustulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ|- mụn mủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pustulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pustulation danh từ|- sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ|- mụn mủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pustulation
  • Phiên âm (nếu có): [,pʌstjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pustulation là: danh từ|- sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ|- mụn mủ

73210. pustule nghĩa tiếng việt là danh từ|- mụn mủ|- (sinh vật học) nốt mụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pustule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pustule danh từ|- mụn mủ|- (sinh vật học) nốt mụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pustule
  • Phiên âm (nếu có): [pʌstju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pustule là: danh từ|- mụn mủ|- (sinh vật học) nốt mụn

73211. pustulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ|- (si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pustulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pustulous tính từ|- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ|- (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pustulous
  • Phiên âm (nếu có): [pʌstjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pustulous là: tính từ|- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ|- (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn

73212. put nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ put là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put ngoại động từ|- để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì...)|=to put a thing in its right place|+ để vật gì vào đúng chỗ của nó|=to put sugar in tea|+ cho đường vào nước trà|=to put somebody in prison|+ bỏ ai vào tù|=to put a child to bed|+ đặt em bé vào giường, cho em bé đi ngủ|- để, đặt vào, sắp đặt, sắp xếp (trong một tình trạng nào); làm cho, bắt phải|=to put the clock fast|+ để đồng hồ nhanh|=to put a child to school|+ cho em nhỏ đi học|=to put a horse at (to) the fence|+ cho ngựa vượt rào|=to put the matter right|+ sắp đặt vấn đề ổn thoả, sắp đặt công việc thoả đáng|=to put out of joint|+ làm cho long ra, làm jơ (máy...)|=to put somebody in fear of...|+ làm cho ai sợ...|=to put somebody in his guard|+ làm cho ai phải cảnh giác đề phòng|=to put somebody off his guard|+ làm cho ai mất cảnh giác không đề phòng|=to put somebody ay his ease|+ làm cho ai thoải mái|=to put to shame|+ làm xấu hổ|=to put to the blush|+ làm thẹn đỏ mặt|=to put out of countenance|+ làm cho bối rối, làm luống cuống, làm lúng túng|=to put a stop to|+ làm ngừng lại, ngừng, ngừng lại; chấm dứt|=to put words to music|+ đặt lời vào nhạc|=to put a question|+ đặt một câu hỏi|- đưa, đưa ra, đem ra|=to put somebody across the river|+ đưa ai qua sông|=to put to sale|+ đem bán|=to put to test|+ đem thử thách|=to put to trial|+ đưa ra xét xử|=to put to the torture|+ đưa ra tra tấn|=to put to death|+ đem giết|=to put to vote|+ đưa ra biểu quyết|=to put to express|+ đem tiêu|- dùng, sử dụng|=to put ones money into good use|+ dùng tiền vào những việc lợi ích|=he is put to mind the furnace|+ anh ta được sử dụng vào việc trông nom lò cao|=the land was put into (under) potatoes|+ đất đai được dùng vào việc trồng khoai, đất được trồng khoai|- diễn đạt, diễn tả, nói, dịch ra|=to put it in black and white|+ diễn đạt điều đó bằng giấy trắng mực đen|=i dont know how to put it|+ tôi không biết diễn tả (nói) điều đó thế nào|=put it into english|+ anh hây dịch đoạn đó ra tiếng anh|=i put it to you that...|+ tôi xin nói với anh rằng...|=to put something into words|+ nói điều gì ra lời, diễn tả điều gì bằng lời|- đánh giá, ước lượng, cho là|=to put much value on|+ đánh giá cao (cái gì)|=i put the population of the town at 70,000|+ tôi ước lượng số dân thành phố là 70 000|- gửi (tiền...), đầu tư (vốn...), đặt (cược...)|=to put money on a horse|+ đặt cược (đánh cá) vào một con ngựa đua|=to put ones money into land|+ đầu tư vốn vào đất đai|=to put all ones fortune into bank|+ gửi hết tiền của vào nhà ngân hàng|- cắm vào, đâm vào, bắn|=to put a knife into|+ cắm con dao vào, đâm con dao vào|=to put a bullet through somebody|+ bắn một viên đạn vào ai|- lắp vào, chắp vào, tra vào, buộc vào|=to put a horse to the cart|+ buộc ngựa vào xe|=to put a new handle to a knife|+ tra cán mới vào con dao|- (thể dục,thể thao) ném, đẩy (tạ)|- cho nhảy, cho phủ, cho đi tơ (để lấy giống)|=to put bull to cow; to put cow to bull|+ cho bò đực nhảy bò cái|* nội động từ|- (hàng hải) đi, đi về phía|=to put into harbour|+ đi vào bến cảng|=to put to sea|+ ra khơi|- (hàng hải) trở buồm, xoay hướng đi (của con thuyền)|- làm quay lại, làm xoay hướng đi (ngựa, đoàn người)|- (ê-cốt) gây bối rối cho, gây lúng túng cho; quấy rầy; làm lo lắng|- thực hiện thành công; làm cho được hoan nghênh, làm cho được tán thưởng (một vở kịch, một câu chuyện...)|=youll never put that across|+ cậu chẳng thể thành công được đâu, cậu chẳng làm nên chuyện được đâu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm cho hiểu, làm cho được thừa nhận|- để dành, để dụm|- bỏ đi, gạt sang một bên|- để dành, để dụm (tiền)|- (từ lóng) uống, nốc (rượu); ăn, đớp (thức ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) giết, khử|- (từ lóng) bỏ tù|- (từ lóng) cấm cố|- (từ cổ,nghĩa cổ) bỏ, ly dị (vợ)|- để lại (vào chỗ cũ...)|- vặn (kim động hồ) lùi lại; làm chậm lại|- (hàng hải) trở lại bến cảng|- để sang bên|- để dành, dành dụm|- lảng tránh (vấn đề, câu hỏi, ai...)|- để xuống|- đàn áp (một cuộc nổi dậy...)|- tước quyền, giáng chức, hạ bệ; làm nhục; bắt phải im|- thôi không giữ lại, bỏ không duy trì (cái gì tốn kém)|- ghi, biên chép|- cho là|=to put somebody down for nine years old|+ cho ai là chừng chín tuổi|=to put somebody down as (for) a fool|+ cho ai là điên|- đổ cho, , đổ tại, quy cho, gán cho|=i put it down to his pride|+ điều đó tôi quy cho là ở tính kiêu căng của hắn|- cho hạ cánh (máy bay); hạ cánh (người trong máy bay)|- đào (giếng...)|- dùng hết (sức mạnh), đem hết (cố gắng), trổ (tài hùng biện)|- mọc, đâm, nảy (lá, chồi, mầm...) (cây); mọc lá, đâm chồi, nảy mầm|- đem truyền bá (một thuyết...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đề nghị, đưa ra, nêu ra (một luận điểm...)|- (hàng hải) ra khỏi bến|- trình bày, đề xuất, đưa ra, nêu ra (kế hoạch, lý thuyết...)|- văn (đồng hồ) chạy mau hơn|=to put oneself forward|+ tự đề cao mình, tự làm cho mình nổi bật|- đệ (đơn kiện); dẫn, đưa ra (chứng cớ)|- (pháp lý) thi hành|=to put in a distress|+ thi hành lệnh tịch biên|- đưa vào, xen vào|=to put in a remark|+ xen vào một lời nhận xét|- đặt vào (một đại vị, chức vụ...)|- làm thực hiện|=to put in the attack|+ thực hiện cuộc tấn công|- phụ, thêm vào (cái gì)|- (hàng hải) vào bến cảng; dừng lại ở (bến nào) (tàu biển)|- (thông tục) dùng (thì giờ làm việc gì...)|- đòi, yêu sách, xin|=to put in for a job|+ xin (đòi) việc làm|=to put in for an election|+ ra ứng cử|- cởi (quần áo) ra|- hoân lại, để chậm lại|=never put off till tomorrow what you can do today|+ đừng để việc gì sang ngày mai việc gì có thể làm hôm nay|- hoãn hẹn với, lần lữa vơi (ai); thoái thác, lảng tránh (một lời yêu cầu...)|=to put somebody off with promises|+ hứa hẹn lần lữa với ai cho xong chuyện|- (+ from) ngăn cản, can ngăn, khuyên can (ai đừng làm gì)|- tống khứ, vứt bỏ (ai, cái gì)|- (+ upon) đánh tráo, đánh lộn sòng, tống ấn (cái gì xấu, giả mạo... cho ai)|- mặc (áo...) vào, đội (mũ) vào, đi (giày...) vào...|- khoác cái vẻ, làm ra vẻ, làm ra bộ|=to put on an air of innocence|+ làm ra vẻ ngây thơ|=her elegance is all put on|+ vẻ thanh lịch của cô ta chỉ là giả vờ|- lên (cân); nâng (giá)|=to put on flesh (weight)|+ lên cân, béo ra|- tăng thêm; dùng hết|=to put on speed|+ tăng tốc độ|=to put on steam|+ (thông tục) đem hết sức cố gắng, đem hết nghị lực|=to put the screw on|+ gây sức ép|- bóp, đạp (phanh); vặn (kim đồng hồ) lên, bật (đèn) lên|- đem trình diễn, đưa lên sân khấu (một vở kịch)|=to put a play on the stage|+ đem trình diễn một vở kịch|- đặt (cược...), đánh (cá... vào một con ngựa đua)|- giao cho, bắt phải, chỉ định (làm gì)|=to put somebody on doing (to do) something|+ giao cho ai làm việc gì|=to put on extra trains|+ cho chạy thêm những chuyến xe lửa phụ|- gán cho, đổ cho|=to put the blame on somebody|+ đổ tội lên đầu ai|- đánh (thuế)|=to put a tax on something|+ đánh thuế vào cái gì|- tắt (đèn), thổi tắt, dập tắt (ngọn lửa...)|- đuổi ra ngoài (một đấu thủ chơi trái phép...)|- móc (mắt); làm sai khớp, làm trật khớp (xương vai...); lè (lưỡi...) ra|- làm bối rối, làm lúng túng; quấy rầy, làm phiền; làm khó chịu, làm phát cáu|- dùng hết (sức...), đem hết (cố gắng...)|- cho vay (tiền) lấy lâi, đầu tư|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xuất bản, phát hành|- giao (việc) cho làm ở nhà (ngoài xưởng máy)|- sản xuất ra|=to put out 1,000 bales of goods weekly|+ mỗi tuần sản xuất ra 1 000 kiện hàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hoàn thành (cái gì) trong hoàn cảnh không thuận lợi; hoàn thành (cái gì) nhờ tài khéo léo (nhờ mưu mẹo)|- giành được sự tán thưởng cho (một bộ phim, vở kịch)|=to put oneself over|+ gây ấn tượng tốt đẹp đối với, tranh thủ được cảm tình của (người nghe)|- hoàn thành, làm trọn, làm xong xuôi, thực hiện thắng lợi (công việc gì)|- cắm cho (ai) nói chuyện bằng dây nói (với ai qua tổng đài)|=put me through to mr x|+ xin cắm cho tôi nói chuyện với ông x|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bắt phải làm, bắt phải chịu|- buộc vào; móc vào|=the horses are put to|+ những con ngựa đã được buộc vào xe|- để vào với nhau, kết hợp vào với nhau, cộng vào với nhau, ráp vào với nhau|=to put heads together|+ hội ý với nhau, bàn bạc với nhau|- để lên, đặt lên, giơ (tay) lên, kéo (mành...) lên; búi (tóc) lên như người lớn (con gái); giương (ô); nâng lên (giá...); xây dựng (nhà...); lắp đặt (một cái máy...); treo (một bức tranh...)|- đem trình diễn, đưa lên sân khấu (một vở kịch)|- xua ra (thú săn), xua lên, làm bay lên (chim săn)|- cầu (kinh)|- đưa (kiến nghị)|- đề cử, tiến cử (ai); ra ứng cử|=to put up for the secretaryship|+ ra ứng cử bí thư|- công bố (việc kết hôn); dán lên, yết lên (yết thị...)|=to put up the bans|+ thông báo hôn nhân ở nhà thờ|- đưa ra (để bán, bán đấu giá, cạnh tranh...)|=to put up goods for sale|+ đưa hàng ra bán|- đóng gói, đóng hộp, đóng thùng... cất đi|- tra (kiếm vào vỏ)|- cho (ai) trọ; trọ lại|=to put up at an inn for the night|+ trọ lại đêm ở quán trọ|- (thông tục) xúi giục, khích (ai làm điều xấu...)|- (thông tục) bày đặt gian dối, bày mưu tính kế (việc làm đen tối)|- làm trọn, đạt được|=to put up a good fight|+ đánh một trận hay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đặt (tiền), cấp (vốn); trả (tiền) trước|- dùng (ai) làm dô kề (đua ngựa)|=to put up to|+ cho hay, bảo cho biết, báo cho biết|=to put someone up the duties he will have to perform|+ bảo cho ai biết những nhiệm vụ người đó phải thi hành|=to put up with|+ chịu đựng, kiên nhẫn chịu đựng; tha thứ|=to put up with an annoying person|+ kiên nhẫn chịu đựng một anh chàng quấy rầy|- hành hạ, ngược đãi|- lừa bịp, đánh lừa|- (thông tục) cho vào tròng, cho vào xiếc|=dont be put upon by them|+ đừng để cho chúng nó vào tròng|- làm cho ai giận điên lên|- (xem) face|- kiên quyết, quyết tâm, giữ vững thế đứng của mình (nghĩa bóng)|- rảo bước, đi gấp lên|- sai lầm ngớ ngẩn|- bắt tay vào (làm việc gì)|- (xem) plough|- (xem) lid|- (xem) mind|- ghi tên ứng cử; ghi tên đăng ký mua (báo...)|- (xem) nose|- làm ra vẻ, làm điệu, cường điệu|- (xem) shoulder|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đánh lừa ai|- (xem) spoke|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn; thúc bách|- dạng bị động phải đương đầu với mọi vấn đề, phải đối phó với mọi vấn đề|- rút ra kết luận (sau khi xem xét sự việc)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm cho sáng mắt ra, chỉ giáo cho, làm cho hết sai làm, làm cho hết ảo tưởng|- (xem) mouth|* danh từ|- (thể dục,thể thao) sự ném, sự đẩy (tạ...)|* danh từ & động từ|- (như) putt|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng) người gàn dở, người quê kệch||@put|- đặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put
  • Phiên âm (nếu có): [put]
  • Nghĩa tiếng việt của put là: ngoại động từ|- để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì...)|=to put a thing in its right place|+ để vật gì vào đúng chỗ của nó|=to put sugar in tea|+ cho đường vào nước trà|=to put somebody in prison|+ bỏ ai vào tù|=to put a child to bed|+ đặt em bé vào giường, cho em bé đi ngủ|- để, đặt vào, sắp đặt, sắp xếp (trong một tình trạng nào); làm cho, bắt phải|=to put the clock fast|+ để đồng hồ nhanh|=to put a child to school|+ cho em nhỏ đi học|=to put a horse at (to) the fence|+ cho ngựa vượt rào|=to put the matter right|+ sắp đặt vấn đề ổn thoả, sắp đặt công việc thoả đáng|=to put out of joint|+ làm cho long ra, làm jơ (máy...)|=to put somebody in fear of...|+ làm cho ai sợ...|=to put somebody in his guard|+ làm cho ai phải cảnh giác đề phòng|=to put somebody off his guard|+ làm cho ai mất cảnh giác không đề phòng|=to put somebody ay his ease|+ làm cho ai thoải mái|=to put to shame|+ làm xấu hổ|=to put to the blush|+ làm thẹn đỏ mặt|=to put out of countenance|+ làm cho bối rối, làm luống cuống, làm lúng túng|=to put a stop to|+ làm ngừng lại, ngừng, ngừng lại; chấm dứt|=to put words to music|+ đặt lời vào nhạc|=to put a question|+ đặt một câu hỏi|- đưa, đưa ra, đem ra|=to put somebody across the river|+ đưa ai qua sông|=to put to sale|+ đem bán|=to put to test|+ đem thử thách|=to put to trial|+ đưa ra xét xử|=to put to the torture|+ đưa ra tra tấn|=to put to death|+ đem giết|=to put to vote|+ đưa ra biểu quyết|=to put to express|+ đem tiêu|- dùng, sử dụng|=to put ones money into good use|+ dùng tiền vào những việc lợi ích|=he is put to mind the furnace|+ anh ta được sử dụng vào việc trông nom lò cao|=the land was put into (under) potatoes|+ đất đai được dùng vào việc trồng khoai, đất được trồng khoai|- diễn đạt, diễn tả, nói, dịch ra|=to put it in black and white|+ diễn đạt điều đó bằng giấy trắng mực đen|=i dont know how to put it|+ tôi không biết diễn tả (nói) điều đó thế nào|=put it into english|+ anh hây dịch đoạn đó ra tiếng anh|=i put it to you that...|+ tôi xin nói với anh rằng...|=to put something into words|+ nói điều gì ra lời, diễn tả điều gì bằng lời|- đánh giá, ước lượng, cho là|=to put much value on|+ đánh giá cao (cái gì)|=i put the population of the town at 70,000|+ tôi ước lượng số dân thành phố là 70 000|- gửi (tiền...), đầu tư (vốn...), đặt (cược...)|=to put money on a horse|+ đặt cược (đánh cá) vào một con ngựa đua|=to put ones money into land|+ đầu tư vốn vào đất đai|=to put all ones fortune into bank|+ gửi hết tiền của vào nhà ngân hàng|- cắm vào, đâm vào, bắn|=to put a knife into|+ cắm con dao vào, đâm con dao vào|=to put a bullet through somebody|+ bắn một viên đạn vào ai|- lắp vào, chắp vào, tra vào, buộc vào|=to put a horse to the cart|+ buộc ngựa vào xe|=to put a new handle to a knife|+ tra cán mới vào con dao|- (thể dục,thể thao) ném, đẩy (tạ)|- cho nhảy, cho phủ, cho đi tơ (để lấy giống)|=to put bull to cow; to put cow to bull|+ cho bò đực nhảy bò cái|* nội động từ|- (hàng hải) đi, đi về phía|=to put into harbour|+ đi vào bến cảng|=to put to sea|+ ra khơi|- (hàng hải) trở buồm, xoay hướng đi (của con thuyền)|- làm quay lại, làm xoay hướng đi (ngựa, đoàn người)|- (ê-cốt) gây bối rối cho, gây lúng túng cho; quấy rầy; làm lo lắng|- thực hiện thành công; làm cho được hoan nghênh, làm cho được tán thưởng (một vở kịch, một câu chuyện...)|=youll never put that across|+ cậu chẳng thể thành công được đâu, cậu chẳng làm nên chuyện được đâu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm cho hiểu, làm cho được thừa nhận|- để dành, để dụm|- bỏ đi, gạt sang một bên|- để dành, để dụm (tiền)|- (từ lóng) uống, nốc (rượu); ăn, đớp (thức ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) giết, khử|- (từ lóng) bỏ tù|- (từ lóng) cấm cố|- (từ cổ,nghĩa cổ) bỏ, ly dị (vợ)|- để lại (vào chỗ cũ...)|- vặn (kim động hồ) lùi lại; làm chậm lại|- (hàng hải) trở lại bến cảng|- để sang bên|- để dành, dành dụm|- lảng tránh (vấn đề, câu hỏi, ai...)|- để xuống|- đàn áp (một cuộc nổi dậy...)|- tước quyền, giáng chức, hạ bệ; làm nhục; bắt phải im|- thôi không giữ lại, bỏ không duy trì (cái gì tốn kém)|- ghi, biên chép|- cho là|=to put somebody down for nine years old|+ cho ai là chừng chín tuổi|=to put somebody down as (for) a fool|+ cho ai là điên|- đổ cho, , đổ tại, quy cho, gán cho|=i put it down to his pride|+ điều đó tôi quy cho là ở tính kiêu căng của hắn|- cho hạ cánh (máy bay); hạ cánh (người trong máy bay)|- đào (giếng...)|- dùng hết (sức mạnh), đem hết (cố gắng), trổ (tài hùng biện)|- mọc, đâm, nảy (lá, chồi, mầm...) (cây); mọc lá, đâm chồi, nảy mầm|- đem truyền bá (một thuyết...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đề nghị, đưa ra, nêu ra (một luận điểm...)|- (hàng hải) ra khỏi bến|- trình bày, đề xuất, đưa ra, nêu ra (kế hoạch, lý thuyết...)|- văn (đồng hồ) chạy mau hơn|=to put oneself forward|+ tự đề cao mình, tự làm cho mình nổi bật|- đệ (đơn kiện); dẫn, đưa ra (chứng cớ)|- (pháp lý) thi hành|=to put in a distress|+ thi hành lệnh tịch biên|- đưa vào, xen vào|=to put in a remark|+ xen vào một lời nhận xét|- đặt vào (một đại vị, chức vụ...)|- làm thực hiện|=to put in the attack|+ thực hiện cuộc tấn công|- phụ, thêm vào (cái gì)|- (hàng hải) vào bến cảng; dừng lại ở (bến nào) (tàu biển)|- (thông tục) dùng (thì giờ làm việc gì...)|- đòi, yêu sách, xin|=to put in for a job|+ xin (đòi) việc làm|=to put in for an election|+ ra ứng cử|- cởi (quần áo) ra|- hoân lại, để chậm lại|=never put off till tomorrow what you can do today|+ đừng để việc gì sang ngày mai việc gì có thể làm hôm nay|- hoãn hẹn với, lần lữa vơi (ai); thoái thác, lảng tránh (một lời yêu cầu...)|=to put somebody off with promises|+ hứa hẹn lần lữa với ai cho xong chuyện|- (+ from) ngăn cản, can ngăn, khuyên can (ai đừng làm gì)|- tống khứ, vứt bỏ (ai, cái gì)|- (+ upon) đánh tráo, đánh lộn sòng, tống ấn (cái gì xấu, giả mạo... cho ai)|- mặc (áo...) vào, đội (mũ) vào, đi (giày...) vào...|- khoác cái vẻ, làm ra vẻ, làm ra bộ|=to put on an air of innocence|+ làm ra vẻ ngây thơ|=her elegance is all put on|+ vẻ thanh lịch của cô ta chỉ là giả vờ|- lên (cân); nâng (giá)|=to put on flesh (weight)|+ lên cân, béo ra|- tăng thêm; dùng hết|=to put on speed|+ tăng tốc độ|=to put on steam|+ (thông tục) đem hết sức cố gắng, đem hết nghị lực|=to put the screw on|+ gây sức ép|- bóp, đạp (phanh); vặn (kim đồng hồ) lên, bật (đèn) lên|- đem trình diễn, đưa lên sân khấu (một vở kịch)|=to put a play on the stage|+ đem trình diễn một vở kịch|- đặt (cược...), đánh (cá... vào một con ngựa đua)|- giao cho, bắt phải, chỉ định (làm gì)|=to put somebody on doing (to do) something|+ giao cho ai làm việc gì|=to put on extra trains|+ cho chạy thêm những chuyến xe lửa phụ|- gán cho, đổ cho|=to put the blame on somebody|+ đổ tội lên đầu ai|- đánh (thuế)|=to put a tax on something|+ đánh thuế vào cái gì|- tắt (đèn), thổi tắt, dập tắt (ngọn lửa...)|- đuổi ra ngoài (một đấu thủ chơi trái phép...)|- móc (mắt); làm sai khớp, làm trật khớp (xương vai...); lè (lưỡi...) ra|- làm bối rối, làm lúng túng; quấy rầy, làm phiền; làm khó chịu, làm phát cáu|- dùng hết (sức...), đem hết (cố gắng...)|- cho vay (tiền) lấy lâi, đầu tư|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) xuất bản, phát hành|- giao (việc) cho làm ở nhà (ngoài xưởng máy)|- sản xuất ra|=to put out 1,000 bales of goods weekly|+ mỗi tuần sản xuất ra 1 000 kiện hàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) hoàn thành (cái gì) trong hoàn cảnh không thuận lợi; hoàn thành (cái gì) nhờ tài khéo léo (nhờ mưu mẹo)|- giành được sự tán thưởng cho (một bộ phim, vở kịch)|=to put oneself over|+ gây ấn tượng tốt đẹp đối với, tranh thủ được cảm tình của (người nghe)|- hoàn thành, làm trọn, làm xong xuôi, thực hiện thắng lợi (công việc gì)|- cắm cho (ai) nói chuyện bằng dây nói (với ai qua tổng đài)|=put me through to mr x|+ xin cắm cho tôi nói chuyện với ông x|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bắt phải làm, bắt phải chịu|- buộc vào; móc vào|=the horses are put to|+ những con ngựa đã được buộc vào xe|- để vào với nhau, kết hợp vào với nhau, cộng vào với nhau, ráp vào với nhau|=to put heads together|+ hội ý với nhau, bàn bạc với nhau|- để lên, đặt lên, giơ (tay) lên, kéo (mành...) lên; búi (tóc) lên như người lớn (con gái); giương (ô); nâng lên (giá...); xây dựng (nhà...); lắp đặt (một cái máy...); treo (một bức tranh...)|- đem trình diễn, đưa lên sân khấu (một vở kịch)|- xua ra (thú săn), xua lên, làm bay lên (chim săn)|- cầu (kinh)|- đưa (kiến nghị)|- đề cử, tiến cử (ai); ra ứng cử|=to put up for the secretaryship|+ ra ứng cử bí thư|- công bố (việc kết hôn); dán lên, yết lên (yết thị...)|=to put up the bans|+ thông báo hôn nhân ở nhà thờ|- đưa ra (để bán, bán đấu giá, cạnh tranh...)|=to put up goods for sale|+ đưa hàng ra bán|- đóng gói, đóng hộp, đóng thùng... cất đi|- tra (kiếm vào vỏ)|- cho (ai) trọ; trọ lại|=to put up at an inn for the night|+ trọ lại đêm ở quán trọ|- (thông tục) xúi giục, khích (ai làm điều xấu...)|- (thông tục) bày đặt gian dối, bày mưu tính kế (việc làm đen tối)|- làm trọn, đạt được|=to put up a good fight|+ đánh một trận hay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đặt (tiền), cấp (vốn); trả (tiền) trước|- dùng (ai) làm dô kề (đua ngựa)|=to put up to|+ cho hay, bảo cho biết, báo cho biết|=to put someone up the duties he will have to perform|+ bảo cho ai biết những nhiệm vụ người đó phải thi hành|=to put up with|+ chịu đựng, kiên nhẫn chịu đựng; tha thứ|=to put up with an annoying person|+ kiên nhẫn chịu đựng một anh chàng quấy rầy|- hành hạ, ngược đãi|- lừa bịp, đánh lừa|- (thông tục) cho vào tròng, cho vào xiếc|=dont be put upon by them|+ đừng để cho chúng nó vào tròng|- làm cho ai giận điên lên|- (xem) face|- kiên quyết, quyết tâm, giữ vững thế đứng của mình (nghĩa bóng)|- rảo bước, đi gấp lên|- sai lầm ngớ ngẩn|- bắt tay vào (làm việc gì)|- (xem) plough|- (xem) lid|- (xem) mind|- ghi tên ứng cử; ghi tên đăng ký mua (báo...)|- (xem) nose|- làm ra vẻ, làm điệu, cường điệu|- (xem) shoulder|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đánh lừa ai|- (xem) spoke|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn; thúc bách|- dạng bị động phải đương đầu với mọi vấn đề, phải đối phó với mọi vấn đề|- rút ra kết luận (sau khi xem xét sự việc)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm cho sáng mắt ra, chỉ giáo cho, làm cho hết sai làm, làm cho hết ảo tưởng|- (xem) mouth|* danh từ|- (thể dục,thể thao) sự ném, sự đẩy (tạ...)|* danh từ & động từ|- (như) putt|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng) người gàn dở, người quê kệch||@put|- đặt

73213. put option nghĩa tiếng việt là (econ) hợp đồng bán trước.|+ xem options(…)


Nghĩa tiếng việt của từ put option là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put option(econ) hợp đồng bán trước.|+ xem options. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put option
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của put option là: (econ) hợp đồng bán trước.|+ xem options

73214. put-down nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm bẽ mặt, nhận xét có tính chất làm nhục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ put-down là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put-down danh từ|- sự làm bẽ mặt, nhận xét có tính chất làm nhục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put-down
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của put-down là: danh từ|- sự làm bẽ mặt, nhận xét có tính chất làm nhục

73215. put-off nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoân lại, sự để chậm lại|- sự lảng tránh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ put-off là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put-off danh từ|- sự hoân lại, sự để chậm lại|- sự lảng tránh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put-off
  • Phiên âm (nếu có): [putɔ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của put-off là: danh từ|- sự hoân lại, sự để chậm lại|- sự lảng tránh

73216. put-on nghĩa tiếng việt là tính từ|- giả thiết|* danh từ|- (mỹ) sự cố tình lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ put-on là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put-on tính từ|- giả thiết|* danh từ|- (mỹ) sự cố tình lừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put-on
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của put-on là: tính từ|- giả thiết|* danh từ|- (mỹ) sự cố tình lừa

73217. put-out nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) sự đuổi ra ngoài (vì chơi trái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ put-out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put-out danh từ|- (thể dục,thể thao) sự đuổi ra ngoài (vì chơi trái phép...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put-out
  • Phiên âm (nếu có): [putaut]
  • Nghĩa tiếng việt của put-out là: danh từ|- (thể dục,thể thao) sự đuổi ra ngoài (vì chơi trái phép...)

73218. put-up nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ put-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put-up tính từ|- (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước|=a put-up affair (job)|+ việc đã được gian dối sắp đặt trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put-up
  • Phiên âm (nếu có): [putʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của put-up là: tính từ|- (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước|=a put-up affair (job)|+ việc đã được gian dối sắp đặt trước

73219. put-up job nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bày mưu tính kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ put-up job là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put-up job danh từ|- sự bày mưu tính kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put-up job
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của put-up job là: danh từ|- sự bày mưu tính kế

73220. put-upon nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị hành hạ, bị bóc lột, bị đối xử tệ, bị ngượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ put-upon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh put-upon tính từ|- bị hành hạ, bị bóc lột, bị đối xử tệ, bị ngược đãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:put-upon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của put-upon là: tính từ|- bị hành hạ, bị bóc lột, bị đối xử tệ, bị ngược đãi

73221. putage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mãi dâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putage danh từ|- sự mãi dâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putage là: danh từ|- sự mãi dâm

73222. putamen nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều putamina /pju:teiminə/|- (thực vật học) hạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putamen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putamen danh từ, số nhiều putamina /pju:teiminə/|- (thực vật học) hạch (của quả hạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putamen
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của putamen là: danh từ, số nhiều putamina /pju:teiminə/|- (thực vật học) hạch (của quả hạch)

73223. putamina nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều putamina /pju:teiminə/|- (thực vật học) hạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putamina là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putamina danh từ, số nhiều putamina /pju:teiminə/|- (thực vật học) hạch (của quả hạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putamina
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của putamina là: danh từ, số nhiều putamina /pju:teiminə/|- (thực vật học) hạch (của quả hạch)

73224. putaminous nghĩa tiếng việt là xem putamen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putaminous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putaminousxem putamen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putaminous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putaminous là: xem putamen

73225. putative nghĩa tiếng việt là tính từ|- giả định là, được cho là, được coi là|=his putativ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putative tính từ|- giả định là, được cho là, được coi là|=his putative father|+ người mà người ta cho là bố hắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putative
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của putative là: tính từ|- giả định là, được cho là, được coi là|=his putative father|+ người mà người ta cho là bố hắn

73226. putatively nghĩa tiếng việt là xem putative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putativelyxem putative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putatively là: xem putative

73227. putlog nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) gióng ngang (để đỡ ván giàn giáo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putlog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putlog danh từ|- (kiến trúc) gióng ngang (để đỡ ván giàn giáo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putlog
  • Phiên âm (nếu có): [putlɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của putlog là: danh từ|- (kiến trúc) gióng ngang (để đỡ ván giàn giáo)

73228. putredinous nghĩa tiếng việt là tính từ|- hủ bại|- thối rửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putredinous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putredinous tính từ|- hủ bại|- thối rửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putredinous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putredinous là: tính từ|- hủ bại|- thối rửa

73229. putrefacient nghĩa tiếng việt là tính từ|- thối rửa; thối nát|- đồi bại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrefacient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrefacient tính từ|- thối rửa; thối nát|- đồi bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrefacient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putrefacient là: tính từ|- thối rửa; thối nát|- đồi bại

73230. putrefaction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa|- sự đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrefaction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrefaction danh từ|- sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa|- sự đồi bại, sự sa đoạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrefaction
  • Phiên âm (nếu có): [,pju:trifækʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của putrefaction là: danh từ|- sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa|- sự đồi bại, sự sa đoạ

73231. putrefactive nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm thối rữa; thối rữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrefactive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrefactive tính từ|- làm thối rữa; thối rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrefactive
  • Phiên âm (nếu có): [,pju:trifæktiv]
  • Nghĩa tiếng việt của putrefactive là: tính từ|- làm thối rữa; thối rữa

73232. putrefy nghĩa tiếng việt là nội động từ|- thối rữa|- đồi bại, sa đoạ|* ngoại động từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrefy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrefy nội động từ|- thối rữa|- đồi bại, sa đoạ|* ngoại động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrefy
  • Phiên âm (nếu có): [pju:trifai]
  • Nghĩa tiếng việt của putrefy là: nội động từ|- thối rữa|- đồi bại, sa đoạ|* ngoại động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa

73233. putrescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng đang bị thối rữa|- vật đang bị thối rữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrescence danh từ|- tình trạng đang bị thối rữa|- vật đang bị thối rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrescence
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tresns]
  • Nghĩa tiếng việt của putrescence là: danh từ|- tình trạng đang bị thối rữa|- vật đang bị thối rữa

73234. putrescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- đang thối rữa|- (thuộc) sự thối rữa, có liên quan (…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrescent tính từ|- đang thối rữa|- (thuộc) sự thối rữa, có liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrescent
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tresnt]
  • Nghĩa tiếng việt của putrescent là: tính từ|- đang thối rữa|- (thuộc) sự thối rữa, có liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa

73235. putrescible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bị thối rữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrescible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrescible tính từ|- có thể bị thối rữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrescible
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tresəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của putrescible là: tính từ|- có thể bị thối rữa

73236. putrid nghĩa tiếng việt là tính từ|- thối, thối rữa|- thối tha, độc hại|- (nghĩa bóng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrid tính từ|- thối, thối rữa|- thối tha, độc hại|- (nghĩa bóng) đồi bại, sa đoạ|- (từ lóng) tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu|=putrid weather|+ thời tiết hết sức khó chịu|- (y học) bệnh sốt phát ban|- (y học) bệnh bạch hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrid
  • Phiên âm (nếu có): [pju:trid]
  • Nghĩa tiếng việt của putrid là: tính từ|- thối, thối rữa|- thối tha, độc hại|- (nghĩa bóng) đồi bại, sa đoạ|- (từ lóng) tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu|=putrid weather|+ thời tiết hết sức khó chịu|- (y học) bệnh sốt phát ban|- (y học) bệnh bạch hầu

73237. putridity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) putridness|- vật thối rữa; vật thối tha độc ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putridity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putridity danh từ|- (như) putridness|- vật thối rữa; vật thối tha độc hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putridity
  • Phiên âm (nếu có): [pju:triditi]
  • Nghĩa tiếng việt của putridity là: danh từ|- (như) putridness|- vật thối rữa; vật thối tha độc hại

73238. putridly nghĩa tiếng việt là xem putrid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putridly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putridlyxem putrid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putridly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putridly là: xem putrid

73239. putridness nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) putridity)|- sự thối, sự thối rữa; tình trạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putridness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putridness danh từ ((cũng) putridity)|- sự thối, sự thối rữa; tình trạng thối rữa|- sự thối tha, tình trạng thối tha; sự độc hại, tình trạng độc hại|- sự đồi bại, sự sa đoạ; tình trạng đồi bại, tình trạng sa đoạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putridness
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tridnis]
  • Nghĩa tiếng việt của putridness là: danh từ ((cũng) putridity)|- sự thối, sự thối rữa; tình trạng thối rữa|- sự thối tha, tình trạng thối tha; sự độc hại, tình trạng độc hại|- sự đồi bại, sự sa đoạ; tình trạng đồi bại, tình trạng sa đoạ

73240. putrification nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem putrify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrification danh từ|- xem putrify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putrification là: danh từ|- xem putrify

73241. putrify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xem putrefy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putrify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putrify ngoại động từ|- xem putrefy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putrify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putrify là: ngoại động từ|- xem putrefy

73242. putsch nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putsch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putsch danh từ|- cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putsch
  • Phiên âm (nếu có): [putʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của putsch là: danh từ|- cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ)

73243. putschist nghĩa tiếng việt là xem putsch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putschist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putschistxem putsch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putschist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putschist là: xem putsch

73244. putt nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) put)|- (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ (quả b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putt danh từ ((cũng) put)|- (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn|* động từ ((cũng) put)|- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putt
  • Phiên âm (nếu có): [pʌt]
  • Nghĩa tiếng việt của putt là: danh từ ((cũng) put)|- (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn|* động từ ((cũng) put)|- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn)

73245. puttee nghĩa tiếng việt là danh từ|- xà cạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puttee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puttee danh từ|- xà cạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puttee
  • Phiên âm (nếu có): [pʌti]
  • Nghĩa tiếng việt của puttee là: danh từ|- xà cạp

73246. putter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người để, người đặt|- gậy ngắn đánh gôn|- người đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putter danh từ|- người để, người đặt|- gậy ngắn đánh gôn|- người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự lăng xăng vô tích sự|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putter
  • Phiên âm (nếu có): [pʌtə]
  • Nghĩa tiếng việt của putter là: danh từ|- người để, người đặt|- gậy ngắn đánh gôn|- người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự lăng xăng vô tích sự|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng

73247. putterer nghĩa tiếng việt là xem putter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puttererxem putter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putterer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của putterer là: xem putter

73248. puttie nghĩa tiếng việt là danh từ|- xà cạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ puttie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh puttie danh từ|- xà cạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:puttie
  • Phiên âm (nếu có): [pʌti]
  • Nghĩa tiếng việt của puttie là: danh từ|- xà cạp

73249. putting-green nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) khoảng co mềm quanh lỗ (sân gôn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ putting-green là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh putting-green danh từ|- (thể dục,thể thao) khoảng co mềm quanh lỗ (sân gôn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:putting-green
  • Phiên âm (nếu có): [pʌtiɳgri:n]
  • Nghĩa tiếng việt của putting-green là: danh từ|- (thể dục,thể thao) khoảng co mềm quanh lỗ (sân gôn)

73250. putting-ground nghĩa tiếng việt là danh tư&#